Thuật ngữ chuyên ngành giấy (Việt – Anh – Hoa) dùng cho tham khảo


A – a
Acyl Acyl Xiān
Alcohol polyvinil (dùng làm keo tráng) Polyvinyl alcohol 聚乙烯醇 Jù yǐxī chún
Aldehyde tử đinh hương Lilac aldehyde 紫丁香醛 Zǐ dīngxiāng quán
Alkin Alkin
Aluminat natri Sodium aluminate 铝酸钠 Lǚ suān nà
Âm thanh Noise 噪声 Zàoshēng
Ẩm ướt Wet 湿 Shī
Amiăng Agalite 滑石棉 Huá shímián
Amiăng Asbestine 滑石棉 Huáshímián
Amin hyđrôxyl Hydroxyl amine 羟胺 Qiǎng àn
Amin thơm tạo thành các sản phẩm trung gian phân nhánh Aromatic amino acid synthesis branch point of intermediate products acid 种香氨基酸合成途径分支点的中间产物 Zhǒng xiāng ānjīsuān héchéng tújìng fēnzhī diǎn de zhōngjiān chǎnwù
Amoni bậc bốn Quaternary ammonium 季铵盐 Jì ǎn yán
Amonium bậc ba Tertiary amonium ether ete 叔氨醚 Shū ān mí
Amonium bậc bốn Quaternary amonium ether ete 季氨醚 Jì ān mí
Ăn mòn Corroision
Ăn mòn Corroision 腐蚀 Fǔshí
Ăn mòn Corrosion 腐蚀性 Fǔshí xìng
Ăn mòn Abrasive 磨蚀 Móshí
An toàn Safety 安全 Ānquán
Ảnh hưởng Impact 所受 Suǒ shòu
Ảnh hưởng độ trắng giấy thành phẩm Affect paper whiteness 影响成纸白度 Yǐngxiǎng chéng zhǐ bái dù
Ảnh hưởng sản xuất Impact of product 生产的影响 Shēngchǎn de yǐngxiǎng
Ảnh hưởng tải bề mặt Loading surface effect 负面影响 Fùmiàn yǐngxiǎng
Ảnh hưởng tính ổn định của độ trắng Affect whiteness stability 影响白度稳定性 Yǐngxiǎng bái dù wěndìng xìng
Ánh quang (do giấy phản chiếu) Brilliance 光泽 Guāngzé
Ánh quang (do giấy phản chiếu) Glare 光泽 Guāngzé
Ánh quang (do giấy phản chiếu) Luster 光泽 Guāngzé
Ánh quang (do giấy phản chiếu) Glare 眩耀 Xuàn yào
Ảnh quét ánh sáng trực tiếp Direct light background scanned image 背景直射光扫描图像 Bèijǐng zhíshè guāng sǎomiáo túxiàng
Ảnh quyét bề mặt trực tiếp Directly surface scanned image 直接表面扫描图像 Zhíjiē biǎomiàn sǎomiáo túxiàng
Ánh sáng đơn sắc Monochromatic light 单色光 Dān sè guāng
Ánh sáng mặt trời Sunlight 阳光 Yángguāng
Ánh sáng phản chiếu Reflected light 反射光 Fǎnshè guāng
Ánh sáng tán xạ Light scattered 散射光 Sǎnshè guāng
Ánh sáng truyền qua Transmitted light 透射光 Tòushè guāng
Ao chứa gỗ Log pond 原木水池 Yuánmù shuǐchí
Ao chứa gỗ Pond 贮木池 Zhù mù chí
AOX trong nước thải Of waste water 废水中的AOX Fèishuǐ zhōng de AOX
Áp lực Pressure 压力 Yālì
Áp lực dầu Hydraulic pressure 油压压力 Yóu yā yālì
Áp lực đẩy Pressure head 压头 Yā tóu
Áp lực dòng bột vào Inlet pressure 进浆压力 Jìn jiāng yālì
Áp lực giữa các lô gia keo Pressure between sizing rolls 施胶辊间压力 Shī jiāo gǔn jiān yālì
Áp lực giữa lô gia keo Pressure between sizing rolls 施胶辊间的压力 Shī jiāo gǔn jiān de yālì
Áp lực hoà khí sục khí Dissolved air pressing of floating air 压力容气气浮 Yālì róng qì qì fú
Áp lực hướng xuống Vertical pressure 垂直压力 Chuízhí yālì
Áp lực khí Air pressure 气势压力 Qì shì yālì
Áp lực khúc tuyến Pressure curve 压力曲线 Yālì qūxiàn
Áp lực nghiền Beating pressure 打浆压力 Dǎjiāng yālì
Áp lực nước Water pressure 水压 Shuǐ yā
Áp lực oxy Oxygen pressure 氧气压力 Yǎngqì yālì
Áp lực phóng bột Blowing down pressure 喷放压力 Pēn fàng yālì
Áp lực thẩm thấu Osmotic pressure 渗透压力 Shèntòu yālì
Áp lực theo tiếp tuyến Pressure line 线压 Xiàn yā
Áp lực xếp chặt (khi đo độ xếp chặt) Bulking pressure 测松厚的压力 Cè sōng hòu de yālì
Áp suất hơi (bão hoà) Vapor pressure plume 蒸汽压 Zhēngqì yā
Áp suất mài gỗ Grinding pressure 磨碎压力 Mó suì yālì
Áp thấp Low pressure 低压 Dīyā
Axêtal Acetate 醋酸酯 Cùsuān zhǐ
Axít abiêtic Abietic acid 松香酸 Sōngxiāng suān
Axit ăn mòn Humic acid 腐殖酸 Fǔ zhí suān
Axít andonic Aldonic acid 糖醛酸 Táng quán suān
Axit axetic Acetic acid 氯醋酸 Lǜ cù suān
Axít axêttc Acetic acid 醋酸 Cùsuān
Axit béo Fatty acid 脂肪酶 Zhīfáng méi
Axit béo Lipass 脂肪酶 Zhīfáng méi
Axit béo Fatty acid 脂肪酸型 Zhīfángsuān xíng
Axit béo dễ bay hơi Volatile fatty acid 挥发性脂肪酸 Huīfā xìng zhīfángsuān
Axit carboxylmethyl cellulose không hoà tan trong nước Water insoluble carboxylmethyl cellulose acid 不容于水的羟甲基纤维素酸 Bùróng yú shuǐ de qiāng jiǎ jī xiānwéi sù suān
Axít clo hydric bốc khói (đậm đặc cao) Fuming hydrochloric acid 发烟盐酸 Fā yān yánsuān
Axit clohidric Hydrochloric acid 盐酸 Yánsuān
Axit đặc Concentrated acid 浓酸 Nóng suān
Axit HCl đặc (chất khống chế nhựa cây) Concentrated hydrochloric acid(control resin agent) 浓盐酸(树脂控制剂) Nóng yánsuān (shùzhī kòngzhì jì)
Axit hoá Acidification 酸化 Suānhuà
Axit hữu cơ Organic acid 有机酸 Yǒujī suān
Axít hypôclorua Hypochlorous acid 次氯酸 Cì lǜ suān
Axit loãng Dilluted acid 稀释酸 Xīshì suān
A-xít loãng Weak acid 弱酸 Ruòsuān
A-xít mạnh Strong acid 强酸 Qiángsuān
Axit màu vàng Yellow acid 黄原酸物 Huáng yuán suān wù
Axit nhựa Resin acid 树脂酸 Shùzhī suān
Axit nitric Nitric acid 硝酸 Xiāosuān
A-xít sunphuríc Sulfuric acid 硫酸 Liúsuān
A-xít tannic (a-xít làm mềm da) Tannic acid 鞣酸 Róu suān
A-xít yếu Weak acid 弱酸 Ruòsuān
B – b
Bã bột giấy Pulp reject 纸浆粕 Zhǐjiāng pò
Ba chiều của tờ giấy Three papermachines width 三个幅宽 Sān gè fú kuān
Ba khe ép Three press nips 三压区 Sān yā qū
Ba lưới chồng lên nhau Three wires 三叠 Sān dié
Bã mía Bagasse 甘蔗渣 Gānzhèzhā
Bã mía Bagasse 蔗渣 Zhèzhā
Bã mía sau khử tuỷ bằng phương pháp bán khô Baggasse of semidry debaggasse method 半干法除髓后的蔗渣 Bàn gàn fǎ chú suǐ hòu de zhè zhā
Ba vùng ép Three press nips 三压区 Sān yā qū
Bạc đạn Bearing 轴承 Zhóuchéng
Bài tiết Excretion 排泄 Páixiè
Bài trừ Excluse 排斥 Páichì
Bài xích Excluse 排斥 Páichì
Bài xích lẫn nhau Excluse together 相互排斥 Xiānghù páichì
Bám bột Blocking up 挂浆 Guà jiāng
Bám bột lúc mới thay lưới Apocrine in the first time of change wire 换网初期的顶浆 Huàn wǎng chūqí de dǐng jiāng
Bám dính lưới gây ra mắc kẹt bột Paste on wire cause block 糊网造成顶浆 Hú wǎng zàochéng dǐng jiāng
Bám dính ở trục ép Press roll sediment 压榨辊沉积 Yāzhà gǔn chénjī
Bám dính tích tụ ở trục ép Press roll sediment 压榨辊沉积 Yāzhà gǔn chénjī
Bám lên màng mỏng Attached film 附上薄膜 Fù shàng bómó
Bàn chải (trong máy tráng bề mặt giấy ) Brush 毛刷 Máo shuā
Bàn đạp Foot board 踏板(脚) Tàbǎn (jiǎo)
Bàn điều khiển Control panel 控制盘 Kòngzhì pán
Bàn điều khiển thu hồi nhiệt tự động Heat recovery self control panel 热回收测自控制盘 Rè huíshōu cè zì kòngzhì pán
Bản dùng để sấy Drying plate 干烧床 Gān shāo chuáng
Bàn khống chế khép kín toàn bộ băng giấy theo hướng ngang Closed full size horizontal panel 封闭式全幅横向控制盘 Fēngbì shì quánfú héngxiàng kòngzhì pán
Bản kim loại Metal plate 金属板 Jīnshǔ bǎn
Bán kính Radius 半径 Bànjìng
Bán kính hữu hiệu của mômen uốn Effective radius of the bending moment 弯曲力矩的有效半径 Wānqū lìjǔ de yǒuxiào bànjìng
Bán liên tục Semi continuous 半连续性 Bàn liánxù xìng
Bản lồi in cao su Rubber letterpress 橡胶凸版 Xiàngjiāo túbǎn
Bán lưu Semiflow 流态为半流 Liú tài wèi bàn liú
Bản mã (hàn thiết bị) Embeded board 预埋板 Yù mái bǎn
Bàn phím Keyboard 键盘 Jiànpán
Bàn phím dạng màng Membrane keyboard 薄膜键盘 Bómó jiànpán
Bàn phím giao diện hiển thị Keyboard display interface 键盘显示器接口 Jiànpán xiǎnshìqì jiēkǒu
Bàn phím màng mỏng nhạy Touch membrane keyboard 轻触薄膜键盘 Qīng chù bómó jiànpán
Bản sấy bùn Sludge drying plate 污泥干烧床 Wū ní gān shāo chuáng
Bàn tách nước Dehydration board 脱水板 Tuōshuǐ bǎn
Bàn tách nước Dewatering board 脱水板 Tuōshuǐ bǎn
Bàn tạo hình Forming board 成形板 Chéngxíng bǎn
Bán thành phẩm Semi product 半成品 Bànchéngpǐn
Bàn thao tác Panel 操作板 Cāozuò bǎn
Bàn thoát nước Dehydration board 脱水板 Tuōshuǐ bǎn
Bàn thoát nước Dewatering board 脱水板 Tuōshuǐ bǎn
Bản vẽ cơ sở Basic draw 基础图 Jīchǔ tú
Bản vẽ dây chuyền Flow sheet 流程图 Liúchéng tú
Bản vẽ máy xeo giấy Papermachine draw 纸机图纸 Zhǐ jī túzhǐ
Bản vẽ phần chôn lấp Embeded diagram 预埋件图 Yù mái jiàn tú
Băng cao su nổi Rubber ribbon 橡胶飘带 Xiàngjiāo piāodài
Băng chuyền Belt machine 皮带机 Pídài jī
Băng chuyền Chain 皮带机 Pídài jī
Băng chuyền có ván cào Flight and drag conveyor 链条耙式运输机 Liàntiáo bà shì yùnshūjī
Bảng độ chính xác cao High precision table 高精度表 Gāo jīngdù biǎo
Băng giấy Paper strips 纸条 Zhǐ tiáo
Băng giấy cong vênh Papersheet curve 纸张卷曲 Zhǐzhāng juǎnqū
Băng giấy đi qua dễ dàng Paper sheet passed easily 原纸顺利通过 Yuán zhǐ shùnlì tōngguò
Băng giấy không gia keo nội bộ Paper roll should not be internal sizing 原纸不应内部施胶 Yuánzhǐ bù yìng nèibù shī jiāo
Băng giấy ướt Wet paper sheet 湿纸幅 Shī zhǐ fú
Bảng hiển thị Display board 显示板 Xiǎnshì bǎn
Băng keo Binding tape 粘胶带 Zhān jiāo dài
Băng keo nối giấy đứt Splice 绞接 Jiǎo jiē
Băng keo nối giấy đứt Splice 粘接 Zhān jiē
Bảng kiểm tra độ pH Table style pH tester 台面式测试仪 Táimiàn shì cèshì yí
Băng nối mép giấy đứt Splicing tissue 胶粘薄纸 Jiāo nián bó zhǐ
Băng tải Roller conveyer 辊式送输机 Gǔn shì sòng shū jī
Băng tải Bale feeding conveyor 链板机 Liàn bǎn jī
Băng tải Belt machine 皮带机 Pídài jī
Băng tải Chain 皮带机 Pídài jī
Băng tải Conveyor 输送机 Shūsòng jī
Băng tải bằng cáp Cable conveyer 缆索运输机 Lǎnsuǒ yùnshūjī
Băng tải cao su Band conveyer 带式运输机 Dài shì yùnshūjī
Băng tải cao su Belt conveyor 带式运输机 Dài shì yùnshūjī
Băng tải dao cạo Rake conveyer 刮板运输机 Guā bǎn yùnshūjī
Băng tải gầu múc Bucket conveyor 斗式提出升机 Dòu shì tíchū shēng jī
Băng tải gầu múc Bucket elevator 斗式提出升机 Dòu shì tíchū shēng jī
Băng tải giấy bành Bale receiving conveyor 带式输送机 Dài shì shūsòng jī
Băng tải hình xoắn ốc Screw conveyor 螺旋辊式运输机 Luóxuán gǔn shì yùnshūjī
Băng tải hình xoắn ốc Spiral roll conveyer 螺旋辊式运输机 Luóxuán gǔn shì yùnshūjī
Băng tải kéo gỗ Haul up 拉木机 Lā mù jī
Băng tải kéo gỗ Jack ladder 拉木机 Lā mù jī
Băng tải kéo gỗ Log haul 拉木机 Lā mù jī
Băng tải kéo gỗ Wood conveyor 拉木机 Lā mù jī
Băng tải liệu Drum feeding conveyor 出料链板机 Chū liào liàn bǎn jī
Băng tải trung gian Intermediate conveyor 摔包链板机 Shuāi bāo liàn bǎn jī
Băng tải truyền động bánh răng Gear conveyor 齿轮传送带 Chǐlún chuánsòngdài
Bảng, biểu Table Biǎo
Bánh răng Gear 齿轮 Chǐlún
Bánh răng côn Bevel gear 斜齿轮 Xié chǐlún
Bánh răng của trục kiểm tra Measurement shaft gear 测量轴齿轮 Cèliáng zhóu chǐlún
Bánh răng của trục truyền động Drive shaft gear 传动轴齿轮 Chuándòng zhóu chǐlún
Bánh răng khắc rãnh đá Hand operated burr 手动刻石锉轮 Shǒudòng kè shí cuò lún
Bánh răng nón Bevel gear 斜齿轮 Xié chǐlún
Bánh ròng rọc Pulley 滑轮 Huálún
Bánh ròng rọc Sheave 滑轮 Huálún
Bánh xe truyền động Pulley 滑轮 Huálún
Bao bì lớp đệm Buffer packaging 缓冲包装 Huǎnchōng bāozhuāng
Bao bì tetra pak Tetra pak 利东包 Lì dōng bāo
Bao bì vận chuyển phương pháp phòng ngừa nấm mốc Package and transport mold test method 包装运输包装件防霉实验方法 Bāozhuāng yùnshū bāozhuāng jiàn fáng méi shíyàn fāngfǎ
Bảo dưỡng Maintenance 维修 Wéixiū
Bao gói Packing 包装 Bāozhuāng
Bao gói Packing 打包 Dǎbāo
Bao gồm Cover 涵盖 Hángài
Bão hoà Saturate 饱和 Bǎohé
Bảo lưu Retention 留着 Liúzhe (lǜ)
Bảo lưu độ bền ướt Wet strength retention 湿强度保留率 Shī qiángdù bǎoliú lǜ
Bảo lưu keo nhiệt dung Hot melt sticky Retention 留着热熔胶 Liú zháo rè róng jiāo
Bảo lưu lần đầu Innitial retention 初次留着 Chūcì liúzhe
Bảo ôn Constant temperature 保温 Bǎowēn
Bảo quản dăm mảnh ngoài kho Outdoor chip storage 室外贮存木片 Shìwài zhùcún mùpiàn
Bao thuốc gói cứng Hard pack of cigarette 硬包卷烟 Yìng bāo juàn yān
Bao thuốc gói mềm Soft pack of cigarette 软包卷烟 Ruǎn bāo juàn yān
Bảo trì Maintenance 检修 Jiǎnxiū
Bảo trì Maintenance 维修 Wéixiū
Bảo trì toàn diện Overhaul 大检修 Dà (jiǎn) xiū
Bảo vệ Save 换救 Huàn jiù
Bảo vệ môi trường Environmental protection 环境保护 Huánjìng bǎohù
Bao ximăng giấy Cement sack paper 水泥袋纸 Shuǐní dài zhǐ
Bari Barium Bèi
Bắt giấy bằng chân không Vacuum pick up 真空领纸装置 Zhēnkōng lǐng zhǐ zhuāngzhì
Bạt sấy Canvas 帆布 Fānbù
Bạt sấy Canvas asbestos duck 帆布 Fānbù
Bạt sấy Canvas duck 帆布 Fānbù
Bạt sấy Canvas dryer 帆布烘缸 Fānbù hōng gāng
Bạt sấy dẫn giấy đơn Single blanket lead paper 单毯带纸 Dān tǎn dài zhǐ
Bạt sấy phủ cho một tổ các lô sấy Single hung 单挂 Dān guà
Bạt, chăn Blanket 毛毯 Máotǎn
Bắt, chụp Capture 捕捉 Bǔzhuō
Bay hơi Volatile 挥发 Huīfā
Bay hơi Volatile phenolphenol 挥发酚 Huīfā fēn
Bay hơi Vaporization 汽化(作用) Qìhuà (zuòyòng)
Bay hơi Evaporation 蒸发 Zhēngfā
Bay hơi cô đặc Evaporated condensation 蒸发浓缩 Zhēngfā nóng suō
Bẫy tách cát Separator 捕砂沟 Bǔ shā gōu
Bể bột Pulp tank 浆池 Jiāng chí (zhù)
Bể bột Stock chest 浆池 Jiāng chí (zhù)
Bể bột cấp cho xeo Machine chest 纸机浆池 Zhǐ jī jiāng chí
Bể bột cấp cho xeo Machine chest 纸机贮浆池 Zhǐ jī zhù jiāng chí
Bể bột cấp máy xeo Machine chest 纸机浆池 Zhǐ jī jiāng chí
Bể bột cấp máy xeo Machine chest 纸机贮浆池 Zhǐ jī zhù jiāng chí
Bể bột giấy đứt Broke chest 损纸浆槽 Sǔn zhǐjiāng cáo
Bể bột gỗ sau nghiền Refined chest ukp 木浆叩前浆槽 Mù jiāng kòu qián jiāng cáo
Bể bột lên lưới Machine chest 贮浆池 Zhù jiāng chí
Bể bột lên lưới Pulp storing tank 贮浆池 Zhù jiāng chí
Bể bột lên lưới Stuff chest 贮浆池 Zhù jiāng chí
Bể bột sợi dài trước nghiền Refining chest long fiber 长纤叩前浆槽 Zhǎng xiān kòu qián jiāng cáo
Bể bột sợi ngắn trước nghiền Refining chest short fiber 短纤叩前浆槽 Duǎn xiān kòu qián jiāng cáo
Bể bột sợi trung trước nghiền Refining chest medium fiber 中纤叩前浆槽 Zhōng xiān kòu qián jiāng cáo
Bể bột sợi trung trước nghiền Unrefined medium fiber chest 中纤叩前浆槽 Zhōng xiān kòu qián jiāng cáo
Bể bột thủy lực tang trống Drum pulper chest 转鼓浆池 Zhuǎn gǔ jiāng chí
Bể bột tốt xơ sợi dài Fine long fiber pulp pool 长纤维成浆池 Zhǎng xiānwéi chéng jiāng chí
Bể bột tốt xơ sợi dài Fine long fiber pulp tank 长纤维成浆池 Zhǎng xiānwéi chéng jiāng chí
Bể bột tốt xơ sợi ngắn Fine short fiber pulp pool 短纤维成浆池 Duǎn xiānwéi chéng jiāng chí
Bể bột tốt xơ sợi ngắn Fine short fiber pulp tank 短纤维成浆池 Duǎn xiānwéi chéng jiāng chí
Bể bột trung hoà Slurry tank 中和浆池 Zhōng hé jiāng chí
Bể bột trước sàng phân cấp Unfractionated pulp chest 分级前浆池 Fēnjí qián jiāng chí
Bể bột trước tẩy trắng Before bleaching pulp pool 漂前浆池 Piào qián jiāng chí
Bể bột xơ sợi dài trước lưới xeo Fine long fiber pulp pool 长纤维成浆池 Zhǎng xiānwéi chéng jiāng chí
Bể chứa Chest Xiāng
Bể chứa bột Pulp tank 浆池(贮) Jiāng chí (zhù)
Bể chứa bột Pulp chest 卸料浆池 Xiè liào jiāng chí
Bể chứa bột Machine chest 贮浆池 Zhù jiāng chí
Bể chứa bột không tẩy trước nghiền Refining Chest of UKP 卸料浆池,木浆叩前浆槽 Xiè liào jiāng chí, mù jiāng kòu qián jiāng cáo
Bể chứa bột mài Grinder pit 磨木机浆坑 Mó mù jī jiāng kēng
Bể chứa bột sau mài Latency chest 消潜槽 Xiāo qián cáo
Bể chứa bột sau mài Latency chest 消潜浆池 Xiāo qián jiāng chí
Bể chứa bột sau nghiền Beater chest 打浆机浆池 Dǎjiāng jī jiāng chí
Bể chứa bột sau nghiền Beater tub 打浆机浆池 Dǎjiāng jī jiāng chí
Bể chứa bột sau nghiền Beater vat 打浆机浆池 Dǎjiāng jī jiāng chí
Bể chứa bột sau nghiền Latency chest 消潜槽 Xiāo qián cáo
Bể chứa bột sau nghiền Latency chest 消潜浆池 Xiāo qián jiāng chí
Bể chứa dự trữ Storage tank 贮料槽 Zhù liào cáo
Bể chứa giấy tái chế Waste paper pool 废纸井 Fèi zhǐ jǐng
Bể chứa giấy thu hồi Waste paper pool 废纸井 Fèi zhǐ jǐng
Bể chứa gỗ Pond 贮木池 Zhù mù chí
Bể chứa pac Pac storage tank PAC 储药池 Pac chǔ yào chí
Bể chứa, bể trữ Chest Cáo
Bể cô đặc bùn Sludge thickening tank 污泥浓缩池 Wū ní nóngsuō chí
Bề dày giấy hoặc các-tông đã gia công Lamine (paper or board) 厚度整饰纸或纸板 Hòudù zhěng shìzhǐ huò zhǐbǎn
Bề dày mặt cắt của đáy bể Thickeness of the bottom of pool 池底的载面厚度 Chí dǐ de zài miàn hòudù
Bề dày tấm đáy của bể Pool’s bottom plate thickness 池底板厚度 Chí dǐbǎn hòudù
Bề dày thành bể Pool’s wall thickness 池壁厚度 Chí bì hòudù
Bề điều tiết sục khí Adjusting the aeration tank 曝气调节池 Pù qì tiáojié chí
Bể dưới lưới xeo Fourdrinier pit 网坑 Wǎng kēng
Bể hoà tan chất nóng chảy Smelt dissolving tank 熔融物溶解槽 Róngróng wù róngjiě cáo
Bể keo hoá giấy Vulcanizing bath 硫化槽 Liúhuà cáo
Bể lắng Sedimentation pool 沉池 Chén chí
Bể lắng Sedimentation tank 沉池 Chén chí
Bể lắng Sedimentation tank 沉淀池 Chéndiàn chí
Bể lắng nước trong Settling basin 澄清池 Chéng qīng chí
Bể lắng nước trong Settling basin 沉降池 Chénjiàng chí
Bể lắng sơ cấp Primary sedimentation tank 初级沉淀池 Chūjí chéndiànchí
Bể lắng sục khí Precipitate flotation pool 沉淀气浮池 Chéndiàn qì fúchí
Bể lọc yếm khí Anaerobic filter 厌氧滤池 Yàn yǎng lǜ chí
Bể lưu hoá Vulcanizing bath 硫化槽 Liúhuà cáo
Bề mặt Surface 表面 Biǎomiàn
Bề mặt Interfacial 界面 Jièmiàn
Bề mặt của thanh Surface of board at the surface 面板表面 Miànbǎn biǎomiàn
Bề mặt giấy Surface layer 面层 Miàn céng
Bề mặt hoạt động Active surface 活动面 Huódòng miàn
Bề mặt lô Cylinder surface 缸面 Gāng miàn
Bề mặt lô Roller surface 辊面 Gǔn miàn
Bề mặt lô sấy Dryer surface 烘面 Hōng miàn
Bề mặt lưới mịn Smooth wire surface 网面平滑 Wǎng miàn pínghuá
Bề mặt lưới võng xuống Wire surface recessed 网面凹进 Wǎng miàn āo jìn
Bề mặt màng Membrane surface 膜表面 Mó biǎomiàn
Bề mặt nhẵn bóng Smooth surface 表面平滑 Biǎomiàn pínghuá
Bề mặt nhựa Plastic film 塑料皮 Sùliào pí
Bề mặt nhựa Plastic skin 塑料皮 Sùliào pí
Bề mặt nhựa cây Resin external 表面树脂 Biǎomiàn shùzhī
Bề mặt nước Water surface 水面 Shuǐmiàn
Bề mặt phân cách khí lỏng Gas liquid Interfacial 气液交界面 Qì yè jiāo jièmiàn
Bề mặt phẳng đồng nhất Same plane 同一平面 Tóngyī píngmiàn
Bề mặt phồng rộp (bệnh giấy) Surface lifting 表面剥离(纸张) Biǎomiàn bōlí (zhǐzhāng)
Bề mặt phồng rộp (bệnh giấy) Surface peeling 表面剥离(纸张) Biǎomiàn bōlí (zhǐzhāng)
Bề mặt sinh trưởng của nấm mốc Surface of the mold growth 表面的霉菌生长情况 Biǎomiàn de méi jùn shēngzhǎng qíngkuàng
Bề mặt tải Surface load 表面负荷 Biǎomiàn fùhè
Bề mặt than hoạt tính Surface of actived carbon 活性炭表面 Huóxìngtàn biǎomiàn
Bề mặt thô ráp Rough surface 粗糙 Cūcāo
Bề mặt tờ giấy tráng phủ một lớp Single side coated paper 单面涂布纸表面 Dān miàn tú bù zhǐ biǎomiàn
Bề mặt trang giấy Paper surface 纸页表面 Zhǐ yè biǎomiàn
Bề mặt tróc lớp tráng (bệnh giấy) Surface lifting 表面剥离(纸张) Biǎomiàn bōlí (zhǐzhāng)
Bề mặt trục Roller surface 辊面 Gǔn miàn
Bề mặt xờm lông (bệnh giấy) Surface lifting 表面剥离(纸张) Biǎomiàn bōlí (zhǐzhāng)
Bể máy xeo xơ sợi dài Fine long fiber pulp pool 长纤维成浆池 Zhǎng xiānwéi chéng jiāng chí
Bề ngang băng giấy ướt Wet paper sheet banner 湿纸幅横幅 Shī zhǐ fú héngfú
Bể nghiền Beater tub 打浆机浆槽 Dǎjiāng jī jiāng cáo
Bể nghiền Beater vat 打浆机浆槽 Dǎjiāng jī jiāng cáo
Bể nghiền Beater chest 打浆机浆池 Dǎjiāng jī jiāng chí
Bể nhuộm màu Vat dye (stuff) 瓮染料 Wèng rǎnliào
Bể nước nguồn Original water pool 原水池 Yuán shuǐchí
Bể nước nguồn Primary water pool 原水池 Yuánshuǐchí
Bể nước sạch Fresh water tank 清水槽 Qīng shuǐcáo
Bể nước sạch Fresh water pool 清水池 Qīngshuǐ chí
Bể nước sạch Original water pool 原水池 Yuán shuǐchí
Bể nước sạch Primary water pool 原水池 Yuánshuǐchí
Bể nước trắng White water tank 白水槽 Báishuǐcáo
Bể nước trắng đục Cloudy filtrate tank 浊白水槽 Zhuó bái shuǐcáo
Bể nước trắng đục sợi dài Long fiber cloudy white water chest 长纤浊白水池 Zhǎng xiān zhuó bái shuǐchí
Bể nước trắng đục sợi ngắn và sợi dài xưởng bột Long fiber and short fiber cloudy white water chest( stock preparation room) 制浆车间长短纤浊白水池 Zhī jiāng chējiān chángduǎn xiān zhuó bái shuǐchí
Bể nước trắng đục sợi trung Medium fiber cloudy white water chest 中纤浊白水池 Zhōng xiān zhuó bái shuǐchí
Bể nước trắng đục sợi trung Medium fiber cloudy white water chest 中纤维浊白水池 Zhōng xiānwéi zhuó bái shuǐchí
Bể nước trắng dưới lưới lớp giữa và lớp đáy Back layer wire pit 芯底层网下白水池 Xīn dǐcéng wǎng xià bái shuǐchí
Bể nước trắng dưới lưới lớp mặt, thùng nước trắng dưới lưới lớp mặt Top layer white pot 面层网下白水池, 面层下白水槽 Miàn céng wǎng xià bái shuǐchí, miàn céng xià bái shuǐcáo
Bể nước trắng dưới lưới xeo Machine pit 纸机白水坑 Zhǐ jī bái shuǐ kēng
Bể nước trắng lọc cát sợi dài Long fiber cleaner white water chest 长纤除渣器白水池 Zhǎng xiān chú zhā qì bái shuǐchí
Bể nước trắng lọc cát sợi ngắn Short fiber cleaner white water chest 短纤除渣器白水池 Duǎn xiān chú zhā qì bái shuǐchí
Bể nước trắng lọc cát sợi trung Medium fiber cleaner white water chest 中纤除砂器白水池 Zhōng xiān chú shā qì bái shuǐchí
Bể nước trắng lọc cát sợi trung Medium fiber cleaner white water chest 中纤除渣器白水池 Zhōng xiān chú zhā qì bái shuǐchí
Bể nước trắng lưới xeo Hog pit 网部浆坑 Wǎng bù jiāng kēng
Bể nước trắng phần ép Press white water tank 压榨白水槽 Yāzhà báishuǐcáo
Bể nước trắng phối trộn Mixing chest white water chest 混合白水池 Hùnhé báishuǐchí
Bể nước trắng sạch sợi ngắn và sợi dài Long fiber and short fiber white water chest 长短纤清白水池 Chángduǎn xiān qīngbái shuǐchí
Bể nước trắng sạch sợi trung Medium fiber clean white water chest 中纤清白水池 Zhōng xiān qīngbái shuǐchí
Bể nước trắng sợi ngắn Short fiber cloudy white water chest 短纤浊白水池 Duǎn xiān zhuó bái shuǐchí
Bể nước trắng sục khí cho sợi dài DAF white water chest of long fiber 长纤气浮白水池 Zhǎng xiān qì fú bái shuǐchí
Bể nước trắng sục khí sợi trung Medium fiber DAF white water chest 中纤气浮白水池 Zhōng xiān qì fú bái shuǐchí
Bể oxy hoá sinh học tiếp xúc Biological contact oxidation tank 生物接触氧化池 Shēngwù jiēchù yǎnghuà chí
Bể phân ly khí và nước Bunker separator 气水分离池 Qìshuǐ fèn lí chí
Bể phân ly khí và nước Bunker separator 汽水分离池 Qìshuǐ fèn lí chí
Bể phân ly khí và nước dự phòng Spare bunker separator 备用气水分离池 Bèiyòng qì shuǐ fèn lí chí
Bể phối bột lớp mặt Mixing chest top layer (TL) 面层配浆槽 Miàn céng pèi jiāng cáo
Bể phối trộn Mixed tank 混合槽 Hùnhé cáo
Bề rộng khe của tấm sàng Slot size of screen plate 筛板缝宽 Shāi bǎn fèng kuān
Bể sấy bùn Sludge drying tank 污泥干化池 Wū ní gàn huà chí
Bể sục khí Aeration pool 曝气池 Pù qì chí
Bể sục khí Aeration basin 曝气塘 Pù qì táng
Bể sục khí Aeration lagoon 曝气塘 Pù qì táng
Bể sục khí Flotation pool 气浮池 Qì fúchí
Bể sục khí tầng nông Low class flotated pool 浅层气浮池 Qiǎn céng qì fúchí
Bể sục khí tầng nông siêu hiệu quả Super efficiency low class flotated pool 超效浅层气浮池 Chāo xiào qiǎn céng qì fúchí
Bể sục khí tầng thấp Low class flotated pool 浅层气浮池 Qiǎn céng qì fúchí
Bể sục khí tầng thấp siêu hiệu quả Super efficiency low class flotated pool 超效浅层气浮池 Chāo xiào qiǎn céng qì fúchí
Bể tẩy bột giấy kiểu bellmer Bellmer(bleacher) 漂白池(贝尔麦式) Piǎobái chí (bèi’ěr mài shì)
Bê tông cốt thép Reinforced concrete 增强剂 Zēngqiáng jì
Bể tràn Surge tank 缓衡槽 Huǎn héng cáo
Bể trữ bột Machine chest 贮浆池 Zhù jiāng chí
Bể, hồ Pit Chí
Bền bỉ Resistance Nài
Bền hoá học Chemical resistance 耐化学腐蚀性 Nài huàxué fǔshí xìng
Bên không chạm vào nhau Do not touch each other 彼此不接触 Bǐcǐ bù jiēchù
Bên ngoài nhựa cây Resin external 表面树脂 Biǎomiàn shùzhī
Bên ngoài tia hồng ngoại Far infrared 远红外 Yuǎn hóngwài
Bên trong thùng Bottom cone 罐内 Guàn nèi
Bên trong tờ giấy Paper internal 纸页内部 Zhǐ yè nèibù
Bên trong trống Drum screen inside 圆筒内 Yuán tǒng nèi
Bền ướt Wet strenght 湿强 Shī qiáng
Bên vận hành (của máy xeo) Fore side 操作侧 Cāozuò cè
Bên vận hành (của máy xeo) Fore side 操作面 Cāozuò miàn
Bên vận hành(của máy xeo) Service side 操作侧 Cāozuò cè
Bên vận hành(của máy xeo) Tending side 操作侧 Cāozuò cè
Bên vận hành(của máy xeo) Front side 操作面 Cāozuò miàn
Bên vận hành(của máy xeo) Service side 操作面 Cāozuò miàn
Bên vận hành(của máy xeo) Tending side 操作面 Cāozuò miàn
Bền với kiềm Alkaline resistance 耐碱 Nài jiǎn
Bền với nhiệt độ cao High temperature strength 耐高温 Nài gāowēn
Bệnh giấy Paper defect 纸病 Zhǐ bìng
Bệnh giấy ngoại quan Appearance of paper defect 外观纸病 Wàiguān zhǐ bìng
Bentonite Bentonite 润胀土 Rùn zhàng tǔ
Béo Fatty 脂肪 Zhīfáng
Bị bẩn Become dirt 结垢 Jiégòu
Bị gấp Folded 折叠的 Zhédié de
Bị lỗ hổng Cavitation 空化(作用) Kōng huà (zuòyòng)
Bị mốc Mold Méi
Bị mốc Mildew 霉变 Méi biàn
Bị phá vỡ Was broken 发生断裂 Fāshēng duànliè
Bìa bằng sợi đay có độ bền cao Jacquard board 提花纸板 Tíhuā zhǐbǎn
Bìa cứng Cardboard case 薄纸板箱 Bó zhǐbǎn xiāng
Bìa cứng bồi Pasted backing board 裱糊纸板 Biǎohú zhǐbǎn
Bìa cứng bồi Pasted board 裱糊纸板 Biǎohú zhǐbǎn
Bìa cứng bồi, giấy bồi Pasted board 细料裱糊纸 Xì liào biǎohú zhǐ
Bìa cứng dùng làm đệm gót giày Shoe board 鞋底用纸板 Xiédǐ yòng zhǐbǎn
Bìa cứng dùng làm quân bài Playing card stock 扑克牌用纸浆 Pūkè pái yòng zhǐjiāng
Bìa được ép quang cứng bằng giấy loại (dùng làm lót quần áo, giày dép) Pattern board 图案纸板 Tú’àn zhǐbǎn
Bìa giả cổ Antique board 仿古纸板 Fǎnggǔ zhǐbǎn
Bìa giả da Calf board 仿牛皮纸板 Fǎng niúpízhǐbǎn
Bìa giả da bò Calf board 仿牛皮纸板 Fǎng niúpízhǐbǎn
Bìa giấy có độ bền cao Red wallet paper 红色纸夹纸 Hóngsè zhǐ jiā zhǐ
Bìa giấy giả da Leather board 仿革纸板 Fǎng gé zhǐbǎn
Bìa giấy giả da Leather fiber board 仿革纸板 Fǎng gé zhǐbǎn
Bìa giấy lót quần áo, giày dép Pattern board 裁花样纸板 Cái huāyàng zhǐbǎn
Bìa gói thực phẩm Food board 包装食品用纸板 Bāozhuāng shípǐn yòng zhǐbǎn
Bìa hai lớp một lớp trắng, một lớp đen Single white vat lined board 圆网纸机制单面粗纸板 Yuán wǎng zhǐ jīzhì dān miàn cū zhǐbǎn
Bìa lớp ngoài dùng giấy kraft Kraft liner 硫酸盐纸板 Liúsuān yán zhǐbǎn
Bìa màu dùng làm vé tàu Railroad board 火车票用纸板 Huǒchē piào yòng zhǐbǎn
Biến chất Spoiled 腐烂变质 Fǔlàn biànzhí
Biên chế Definite 编制 Biānzhì
Biên có hình sóng Waviness 波状边缘 Bōzhuàng biānyuán
Biên dẫn giấy Leading edge 领纸纸条 Lǐng zhǐ zhǐ tiáo
Biên dẫn giấy Leading edge 前导端 Qiándào duān
Biên dẫn giấy Leading edge 引导端 Yǐndǎo duān
Biến dạng Deformed 变形 Biànxíng
Biến dạng do thay đổi độ ẩm Hygro expansivity 吸湿膨胀性 Xīshī péngzhàng xìng
Biến dạng tuyến tính Linear strain 线性应变 Xiànxìng yìngbiàn
Biên độ cường độ rung không hợp lý The amplitude vibration times unreasonable 振幅振次不合理 Zhènfú zhèn cì bù hélǐ
Biên độ dao động của thiết bị rung Oscillator amplitude 振荡器振幅 Zhèndàng qì zhènfú
Biên độ rung động Amplitude 振幅 Zhènfú
Biên độ thay đổi Effluent change 幅度的变化 Fúdù de biànhuà
Biến đổi Transform 变换 Biànhuàn
Biến đổi độ trắng theo mùa Change whiteness of reason 白度季节波动 Bái dù jìjié bōdòng
Biến động Fluctuation 波动 Bōdòng
Biến động chu kỳ Barring 起楞 Qǐ léng
Biến động lớn Random flutuation 波动大 Bōdòng dà
Biên giấy Mill edge 纸边 Zhǐ biān
Biên giấy Mill shavings 纸边 Zhǐ biān
Biên giấy Mill trim 纸边 Zhǐ biān
Biên giấy Mill trimmings 纸边 Zhǐ biān
Biên giấy bị ép rách Press at bad side 压榨烂边 Yāzhà làn biān
Biên giấy bị rách Broken edge 破硕纸边 Pò shuò zhǐ biān
Biên giấy bị rách Broken fiber 破碎纤维 Pòsuì xiānwéi
Biên giấy rách khi tráng phủ Cut coated paper 涂布损纸 Tú bù sǔn zhǐ
Biên giấy ướt Wet paper edge 湿纸边 Shī zhǐ biān
Biến hình Deformed 变形 Biànxíng
Biến màu Off shade 色调不匀称(纸病) Sèdiào bù yúnchèn (zhǐ bìng)
Biện pháp Measure 措施 Cuò shī
Biện pháp an toàn Safety measures 安全措施 Ānquán cuòshī
Biện pháp bảo vệ an toàn phức tạp Complicated safety precautions 复杂性安全防护措施 Fùzá xìng ānquán fánghù cuòshī
Biện pháp kỹ thuật Technical measure 技术措施 Jìshù cuòshī
Biến tải Load change 负荷变化 Fùhè biànhuà
Biến thể e.coli sinh hoá gốc Variant strain of e.coli biochemical 大肠杆菌生化变异株 Dàcháng gǎnjùn shēnghuà biànyì zhū
Biến tính Modified 改变 Gǎibiàn
Biến tính phức hợp Modified starch 复合变性淀粉 Fùhé biànxìng diànfěn
Biểu đồ Chart 图表 Túbiǎo
Biểu đồ độ ẩm Psychrometric chart 湿度表 Shīdù biǎo
Biểu đồ quét hiển vi điện tử Scanning electron micrographs 扫描电镜图 Sǎomiáo diànjìng tú
Biểu thị Show 表明 Biǎomíng
Biểu thị Expressed 表示 Biǎoshì
Biểu thống kê Table 表格 Biǎogé
Biểu, bảng Table Biǎo
Bình bốc hơi Vaporizer 汽化器 Qìhuàqì
Bình bơm Sprayer 喷淋器 Pēn lín qì
Bình bột phát hơi Flash tank 闪急槽 Shǎn jí cáo
Bình hút khí Gas scrubber 气体洗涤器 Qìtǐ xǐdí qì
Bình làm lạnh bằng ga Gas cooler 气体冷却器 Qìtǐ lěngquè qì
Bình ngưng tụ ngược Reflux condenser 回流冷凝器 Huíliú lěngníng qì
Bình nung Ground water flask 磨口烧瓶 Mó kǒu shāopíng
Bình phun Sprayer 喷淋器 Pēn lín qì
Bình phương Squaring 方裁 Fāng cái
Bình thường Normal 正常 Zhèngcháng
Bình xút hoá Causticizer 苛化器 Kē huà qì
Bịt bảo vệ đầu cuộn giấy Roll head cover 木塞头(卷筒纸) Mù sāi tóu (juǎn tǒng zhǐ)
Bịt đầu cuộn giấy Roll end 卷筒盖纸 Juǎn tǒng gài zhǐ
Bịt đầu cuộn giấy Roll end 卷筒纸用封头纸 Juǎn tǒng zhǐ yòng fēng tóu zhǐ
Bít, tắc Clog 堵塞 Dǔsè
Bộ biến áp Transformer 变压器 Biànyāqì
Bộ cảm biến Sensor body 感应体 Gǎnyìng tǐ
Bộ cảm biến kiểm tra Detection transmitter 检测变送器 Jiǎncè biàn sòng qì
Bộ cảm biến nồng độ Consistency transmitter 浓度变送器 Nóngdù biàn sòng qì
Bộ cảm ứng Sensitive component 敏感元件 Mǐngǎn yuánjiàn
Bộ căng lưới Wire tightening device 紧网器 Jǐn wǎng qì
Bộ căng lưới (để thay lưới) Wire dolly 铜网预张器 Tóng wǎng yù zhāng qì
Bộ chuyển đổi điện thế cường độ dòng điện Voltage current converter unit 电压电流转换单元 Diànyā diànliú zhuàn huàn dānyuán
Bộ đếm số Counter 计数器 Jìshùqì
Bộ đếm thời gian Timer 时间控制 Shíjiān kòngzhì
Bộ đo Meter 计量表 Jìliàng biǎo
Bộ đo chiều dày của giấy Micrometer 厚度计 Hòudù jì
Bộ đo độ dẫn điện Conductivity meter 电导仪 Diàndǎo yí
Bộ đo độ dính Tackifier 胶粘计 Jiāo nián jì
Bộ đo độ dính Tackifier 粘附计 Zhān fù jì
Bộ đo độ trắng Brightness tester 亮度测定仪 Liàngdù cèdìng yí
Bộ đo lưu lượng Flow ratemeter 流量计 Liúliàng jì
Bộ đo lưu lượng không khí Gas flow rate diameter 气体流量计 Qìtǐ liúliàng jì
Bộ đo micrômét Micrometer 测微计 Cè wēi jì
Bộ đo tần số Frequency counter 频率计 Pínlǜ jì
Bộ đo thể tích mảnh gỗ Chip meter 木片装锅计量器 Mùpiàn zhuāng guō jì liáng qì
Bộ ép chuyển giấy Transfer press 第一(转移)压榨 Dì yī (zhuǎnyí) yāzhà
Bộ ghi lại quá trình điều khiển Control recorder 控制记录仪 Kòngzhì jìlù yí
Bộ gia nhiệt cho hơi ngưng tụ Steam condensation water heated 蒸汽冷凝水加热器 Zhēngqì lěngníng shuǐ jiārè qì
Bộ gia nhiệt hơi nước Steam jet heater 蒸汽加热器 Zhēngqì jiārè qì
Bộ gia nhiệt không khí Air heater 空气加热器 Kōngqì jiārè qì
Bộ giảm nhiệt độ và áp lực Temperature and pressure reducer 减温减压器 Jiǎn wēn jiǎn yā qì
Bộ giảm nhiệt, giảm áp Heat and pressure reducer 减温减压器 Jiǎn wēn jiǎn yā qì
Bộ giảm thanh Noise reducer 消声器 Xiāoshēngqì
Bộ giảm tiếng ồn Noise reducer 消声器 Xiāoshēngqì
Bó giấy rách Broke bundle 损纸捆 Sǔn zhǐ kǔn
Bộ hãm tốc Brake 制动器 Zhìdòngqì
Bộ hình thành (bột giấy)lên lưới Onto wire former 上网成形器 Shàngwǎng chéngxíng qì
Bộ khống chế đo lường nồng độ thực tế Controller calculate the actual detected consistency 控制仪计算实际检测浓度 Kòngzhì yí jìsuàn shíjì jiǎncè nóngdù
Bộ khống chế đo lường thể tích lưu lượng tức thời Controller calculate the instantaneous volume flow 控制仪计算瞬时体积流量 Kòngzhì yí jìsuàn shùnshí tǐjī liúliàng
Bộ khống chế đo lường tích luỹ của đơn vị thời gian Controller calculate unit of multiplied time 控制仪计算单位时间的乘积 Kòngzhì yí jìsuàn dānwèi shíjiān de chéngjī
Bộ khống chế nồng độ bột giấy Pulp concentration control device 纸浆浓度控制仪 Zhǐjiāng nóngdù kòngzhì yí
Bộ khống chế thời gian Timer 时间控制 Shíjiān kòngzhì
Bộ khử khí (trong bột giấy) Deaerator 脱气器 Tuō qì qì
Bộ khuấy Agitator 搅拌器 Jiǎobàn qì
Bộ khuấy Stirrer 搅拌器 Jiǎobàn qì
Bộ khuấy nồng độ cao High consistency mixer 高浓混合器 Gāo nóng hùnhé qì
Bộ khuấy trộn Mixer 混合器 Hùnhé qì
Bộ khuếch tán gradient Gradient disperser 阶梯扩散器 Jiētī kuòsàn qì
Bộ kiểm tra dạng tấm đứng yên Stationary blade type detection device 静止的刀片式检测元件 Jìngzhǐ de dāopiàn shì jiǎncè yuánjiàn
Bộ kim nước cắt biên Trim water module 网部水针水槽块 Wǎng bù shuǐ zhēn shuǐcáo kuài
Bộ làm kín kiểu mê cung Labyrinth seal 迷宫密封 Mígōng mìfēng
Bộ lắng bụi Electrostatic precipitator 沉淀器 Chéndiàn qì
Bộ lắng bụi Precipitator 沉淀器 Chéndiàn qì
Bộ lọc Filter machine 过滤机 Guòlǜ jī
Bộ lọc Filter 过滤器 Guòlǜ qì
Bộ lọc bằng gốm sứ Ceramic filler 陶瓷过滤器 Táocí guòlǜqì
Bộ lọc chân không Vacuum filter machine 真空过滤机 Zhēnkōng guòlǜ jī
Bộ lọc chảy xoáy Liquid cyclone 涡旋除渣器 Wō xuán chú zhā qì
Bộ lọc chảy xoáy ngược Reversing vortex flow cleaner 逆流涡旋除渣器 Nìliú wō xuán chú zhā qì
Bộ lọc giai đoạn một First stage Cleaner 一段除砂器 Yīduàn chú shā qì
Bộ lọc hình côn Liquid cyclone 锥形除渣器 Zhuī xíng chú zhā qì
Bộ lọc nhiều đĩa Multidiscs filter 多圆盘过滤器 Duō yuán pán guòlǜ qì
Bộ lọc nước sạch Fresh water screen 清水过滤器 Qīngshuǐ guòlǜ qì
Bộ nạp mảnh Chip charger 木片装料器 Mùpiàn zhuāng liào qì
Bộ ngắt mạch điện Circuit break 断路 Duànlù
Bó nhiều ống Multi tube bundle 多管束 Duō guǎnshù
Bó ống Tube bundle 管束 Guǎnshù
Bộ phận căng chăn ép Jacket stretcher 毡套张紧器 Zhān tào zhāng jǐn qì
Bộ phận châm lửa Primer 发火器 Fāhuǒ qì
Bộ phận ép Press part 压榨部 Yāzhà bù
Bộ phận ép Press section 压榨部 Yāzhà bù
Bộ phận ép Press 印刷机 Yìnshuā jī
Bộ phận ép Press section 印刷机 Yìnshuā jī
Bộ phận lặp lại Recycle part 循环部分 Xúnhuán bùfèn
Bộ phận lưới Wire end 网部 Wǎng bù
Bộ phận lưới Wire part 网部 Wǎng bù
Bộ phân ly hơi nước Condensate tank 汽水分离器 Qì shuǐ fèn lí qì
Bộ phân ly hơi nước Cyclone 汽水分离器 Qì shuǐ fèn lí qì
Bộ phân ly hơi và nước Steam trap 水汽分离器 Shuǐ qì fēnlí qì
Bộ phân ly khí nước Droplet separator for top ply low vacuum 气水分离器 Qì shuǐ fèn lí qì
Bộ phân ly khí nước Water separator 气水分离器 Qìshuǐ fèn lí qì
Bộ phân ly khí nước, bàn tạo hình chân không Water separator fd, vacuforming boardst ch 气水分离器 Qì shuǐ fèn lí qì
Bộ phân ly khí nước, chăn ép Water separatorst press felt 气水分离器 Qì shuǐ fèn lí qì
Bộ phân ly khí nước, chăn lô bắt giấy Water separator pick up felt 气水分离器 Qì shuǐ fèn lí qì
Bộ phân ly khí nước, hộp hút chân không cao Water separator fd, high vacuum foilbox 气水分离器 Qì shuǐ fèn lí qì
Bộ phân ly khí nước, hộp hút chân không cao Water separator fd, high vacuum foilbox 气水分离器 Qì shuǐ fèn lí qì
Bộ phân ly khí nước, hộp hút chân không chăn ép Water separator fd transfer suction box 气水分离器 Qì shuǐ fèn lí qì
Bộ phân ly khí nước, hộp hút chân không chăn ép Water separator fd, transfer suction box 气水分离器 Qì shuǐ fèn lí qì
Bộ phân ly khí nước, hộp hút chân không chuyển đi Water separator fd, transfer suction box 气水分离器 Qì shuǐ fèn lí qì
Bộ phân ly khí nước, hộp hút chân không đôi Water separator double suction boxst 气水分离器 Qìshuǐ fèn lí qì
Bộ phân ly khí nước, hộp hút chân không nằm ngang Water separator fd, flat suction box 气水分离器 Qì shuǐ fèn lí qì
Bộ phân ly khí nước, hộp hút chân không ướt Water separator fd wet suction box 气水分离器 Qì shuǐ fèn lí qì
Bộ phân ly khí nước, hộp hút chân không ướt Water separator fd, wet suction box 气水分离器 Qì shuǐ fèn lí qì
Bộ phân ly khí nước, trục chuyển đi Water separator fd transfer roll 气水分离器 Qì shuǐ fèn lí qì
Bộ phận Polime Polymer part 聚合物部分 Jùhé wù bùfèn
Bộ phận tạo thành Part 部分组成 Bùfèn zǔchéng
Bộ phận xơ sợi Fiber slurry 部分纤维 Bùfèn xiānwéi
Bộ phanh Brake 制动器 Zhìdòngqì
Bỏ qua Ignore 忽略 Hūlüè
Bỏ qua Expense 牺牲 Xīshēng
Bộ quá nhiệt Superheater 过热器 Guòrè qì
Bó sợi thô Shives 粗纤维束 Cū xiānwéi shù
Bổ sung Adding 补偿 Bǔcháng
Bổ sung Make up 补充 Bǔchōng
Bổ sung Make up 弥补 Míbǔ
Bổ sung độ axit Acidity compensation 酸度补偿 Suāndù bǔcháng
Bổ sung nhiệt độ Temperature compensation 温度补偿 Wēndù bǔcháng
Bổ sung vị trí zero Zero compensation 零位补偿 Líng wèi bǔcháng
Bộ tạo dao động Vibrator 振动器 Zhèndòng qì
Bộ tạo hình tờ giấy Former 成形器 Chéngxíng qì
Bộ thay lưới FIU, hệ thống bơm nước FIU center unit for Forming and press section, pump unit FIU换网装置水泵单元 Fiu huàn wǎng zhuāngzhì shuǐbèng dānyuán
Bộ thay lưới FIU, hệ thống bơm nước FIU center unit, pump unit FIU换网装置水泵单元 Fiu huàn wǎng zhuāngzhì shuǐbèng dānyuán
Bộ thoát nước Dehydration unit 脱水元件 Tuōshuǐ yuánjiàn
Bộ thoát nước dạng tĩnh Static dehydration device 静止脱水原件 Jìngzhǐ tuōshuǐ yuánjiàn
Bộ tiết kiệm hơi (của máy xeo) Vapor economizer 节热器 Jié rè qì
Bộ trao đổi nhiệt Residual steam condenser 换热器 Huàn rè qì
Bộ trao đổi nhiệt tổng Total steam condenser 总换热器 Zǒng huàn rè qì
Bố trí Lay out 布置 Bùzhì
Bố trí đơn Single row 单排 Dān pái
Bố trí hai tầng Double layout 双层布置 Shuāng céng bùzhì
Bố trí lô sấy đơn Single row of dryer 单排烘缸 Dān pái hōng gāng
Bố trí phân cấp công nghệ Technology level configuration 工艺分级配置 Gōngyì fēnjí pèizhì
Bố trí thiết bị lọc cát Cleaner arranged 除渣器排列 Chú zhā qì páiliè
Bộ truyền Transmitter unit 变送单元 Biàn sòng dānyuán
Bộ truyền tin hiệu Transmitter 传感器 Chuángǎnqì
Bộ truyền tín hiệu Transmitter 变送器 Biàn sòng qì
Bộ truyền tín hiệu Transducer 传送器 Chuánsòng qì
Bộ truyền tín hiệu Transmitter 发射机 Fāshè jī
Bộ truyền tín hiệu Transducer 换能器 Huàn néng qì
Bó xơ sợi Fiber bundle 纤维束 Xiānwéi shù
Bó xơ sợi Part of fiber 一根纤维 Yī gēn xiānwéi
Bọc bằng betong cốt thép Wrapped with reinforced concrete 外面包钢筋混凝土 Wài miànbāo gāngjīn hùnníngtǔ
Bốc hơi kiểu nén nhiệt Thermal compression evaporation 热压蒸发 Rè yā zhēngfā
Bóc ra Peeling 剥皮 Bāopí
Bóc ra Peel off 剥离 Bōlí
Bóc vỏ bằng cơ học Mechanical barking 机械去皮 Jīxiè qù pí
Bóc vỏ cây bằng hoá chất Chemical debarking 化学剥皮法 Huàxué bāo pí fǎ
Bóc vỏ cây gỗ Sap peeling 割树脂 Gē shù zhī
Bóc vỏ cây gỗ Sap peeling 割树汁 Gē shùzhī
Bóc vỏ gỗ Barking 去皮 Qù pí
Bồi dưỡng nước thải Waste water management 废水培养 Fèishuǐ péiyǎng
Bồi dưỡng sinh học Biological training 生物培训 Shēngwù péixùn
Bồi thêm dưỡng chất Waste water management 废水培养 Fèishuǐ péiyǎng
Bôi trơn Lubricating 润滑 Rùnhuá
Bơm áp lực Adding pressure pump 加压泵 Jiā yā bèng
Bơm áp lực Pull pump 加压泵 Jiā yā bèng
Bơm bánh răng Rotary pump 旋转泵 Xuánzhuǎn bèng
Bơm bể phối bột lớp mặt Pump mixing chest top layer (TL) 面层配浆泵 Miàn céng pèi jiāng bèng
Bơm bột Pulp pump 浆泵 Jiāng bèng
Bơm bột Stuff pump 浆泵 Jiāng bèng
Bơm bột Fan pump 上浆泵 Shàngjiāng bèng
Bơm bột Pulp pump 卸料浆泵 Xiè liào jiāng bèng
Bơm bột cấp cho lọc nghịch hướng Reverse Cleaner Pump 逆向除砂器浆泵(长纤) Nìxiàng chú shā qì jiāng bèng (zhǎng xiān)
Bơm bột cấp lọc cát đoạn hai 2Nd stage cleaner pulp pump 二段除砂器浆泵 Èr duàn chú shā qì jiāng bèng
Bơm bột giấy đứt Pump broke chest 损纸浆泵 Sǔn zhǐjiāng bèng
Bơm bột giấy đứt ở phần ép Broke pump 压损纸泵 Yā sǔn zhǐ bèng
Bơm Bột giấy đứt trục bụng Broke pump 伏辊损纸泵 Fú gǔn sǔn zhǐ bèng
Bơm bột gỗ sau nghiền Pump refined chest ukp 木浆叩后浆泵 Mù jiāng kòu hòu jiāng bèng
Bơm bột gỗ trước nghiền Pump refining chest ukp 木浆叩前浆泵 Mù jiāng kòu qián jiāng bèng
Bơm bột hồi xeo Recycling pump 回抄浆泵 Huí chāo jiāng bèng
Bơm bột lên sàng phân cấp Fractionation pulp pump 分级筛浆泵 Fēnjí shāi jiāng bèng
Bơm bột lọc cát đoạn một St stage cleaner pulp pump 一段除砂器浆泵 Yīduàn chú shā qì jiāng bèng
Bơm bột lọc cát đoạn một lớp mặt Pump stage top layer cleaner 面层一段除砂泵 Miàn céng yīduàn chú shā bèng
Bơm bột lọc cát đoạn năm 5Th cleaner pulp pump 五段除砂器浆泵 Wǔ duàn chú shā qì jiāng bèng
Bơm bột lớp đáy sàng đoạn ba Pump of 3rd stage screen 底层三段筛浆泵 Dǐcéng sān duàn shāi jiāng bèng
Bơm bột lớp đáy sàng đoạn hai Pump of 2nd stage screen 底层二段筛浆泵 Dǐcéng èr duàn shāi jiāng bèng
Bơm bột lớp đệm Pump sweetener back layer 垫层浆泵 Diàn céng jiāng bèng
Bơm bột máy xeo lớp đáy Pump machine chest 底层纸机浆泵 Dǐcéng zhǐ jī jiāng bèng
Bơm bột máy xeo lớp giữa Pump machine chest filler layer 芯层纸机浆泵 Xīn céng zhǐ jī jiāng bèng
Bơm bột sàng lớp mặt đoạn hai Pump stage top layer screen 2nd 面层二段筛浆泵 Miàn céng èr duàn shāi jiāng bèng
Bơm bột sợi dài Pump refiner long fiber 长纤浆泵 Zhǎng xiān jiāng bèng
Bơm bột sợi ngắn Pump refiner of short fiber (sf) 短纤浆泵 Duǎn xiān jiāng bèng
Bơm bột sợi trung bình Medium fiber pump 中纤浆泵 Zhōng xiān jiāng bèng
Bơm bột tháp giấy đứt khô Pump dry broke storage tower 干损塔浆泵 Gàn sǔn tǎ jiāng bèng
Bơm bột thu hồi Pump recovered fiber 回收浆泵 Huíshōu jiāng bèng
Bơm bột từ biên giấy Trim pump 纸边浆泵 Zhǐ biān jiāng bèng
Bơm bột tuần hoàn Consistency control pump 循环浆泵 Xúnhuán jiāng bèng
Bơm bột xấu hệ thống lên bột Pump reject chest pm 流送渣浆泵 Liú sòng zhā jiāng bèng
Bơm bột xấu trong xeo giấy Pump reject chest papermachine 造纸渣浆泵 Zàozhǐ zhā jiāng bèng
Bơm cấp Feed pump 喂入泵 Wèi rù bèng
Bơm cấp bột lọc cát đoạn ba 3Rd stage cleaner pulp pump 三段除砂器浆泵 Sān duàn chú shā qì jiāng bèng
Bơm cấp bột lọc cát đoạn bốn 4Th stage cleaner pulp pump 四段除砂器浆泵 Sì duàn chú shā qì jiāng bèng
Bơm cấp bột lọc cát nồng độ trung bình Medium consistency cleaner pulp pump 中浓除渣器进浆泵 Zhōng nóng chú zhā qì jìn jiāng bèng
Bơm cấp bột sàng thô đoạn ba 3rd stage coarse screen pulp pump 三段粗筛进浆泵 Sān duàn cū shāi jìn jiāng bèng
Bơm cấp liệu Feeding pump 放料泵 Fàng liào bèng
Bơm cấp sàng tinh đoạn hai 2Nd fine screen pulp pump 二段精筛泵 Èr duàn jīng shāi bèng
Bơm cấp, cung cấp hoá chất Chemical agent feed pump 化学剂喂入泵 Huàxué jì wèi rù bèng
Bơm chân không Turbo blower 透平 Tòu píng
Bơm chân không Vacuum pump 透平 Tòu píng
Bơm chân không Suction pump 真空泵 Zhēnkōngbèng
Bơm chân không Vacuum pump 真空泵 Zhēnkōngbèng
Bơm chân không kiểu vòng nước Water ring vacuum pump 水环式真空泵 Shuǐ huán shì zhēnkōngbèng
Bơm chuyển qua lại Reciprocating pump 往复泵 Wǎngfù bèng
Bơm cỡ lớn Magna pump 大型泵 Dà xíng bèng
Bơm dầu bôi trơn Oil pump 润滑油泵 Rùnhuá yóubèng
Bơm đi Pumping 泵送 Bèng sòng
Bơm dịch đặc Heavy liquor pump 浓液泵 Nóng yè bèng
Bơm điều chỉnh nồng độ sàng thô Coarse screen consistency adjusting pump 粗筛浓调泵 Cū shāi nóng diào bèng
Bơm định lượng Proportioning pump 比例泵 Bǐlì bèng
Bơm định lượng pac Pac metering pump PAC 计量泵 Pac jìliàng bèng
Bơm dung dịch Charging of liquor 送液 Sòng yè
Bơm giấy đứt đoạn hai Pump nd reject tank 二段损纸泵 Èr duàn sǔn zhǐ bèng
Bơm giấy đứt đoạn một Pump broke thickener chest 一段损纸泵 Yīduàn sǔn zhǐ bèng
Bơm giấy đứt gia keo Broke pump 施胶损纸泵 Shī jiāo sǔn zhǐ bèng
Bơm giấy đứt sang cuộn Winder pulper pump 复卷损纸泵 Fù juàn sǔn zhǐ bèng
Bơm giấy đứt xuống cuộn và ép quang Broke pump 卷取压光损纸泵 Juǎn qǔ yā guāng sǔn zhǐ bèng
Bơm hồi lưu Returning pump 回流泵 Huí liú bèng
Bơm hướng trục Axial flow pump 轴流泵 Zhóu liú bèng
Bơm hướng trục Centrifugal pump 轴流泵 Zhóu liú bèng
Bơm kefu Estraction pump 克负泵 Kè fù bèng
Bơm khí Aeration 曝气 Pù qì
Bơm kiểu tua-bin Turbine pump 透平泵 Tòu píng bèng
Bơm lọc cát lớp mặt đoạn ba Pump stage top layer cleaner 3rd 面层三段除砂泵 Miàn céng sān duàn chú shā bèng
Bơm lọc cát lớp mặt đoạn hai Pump stage top layer cleaner 2nd 面层二段除砂泵 Miàn céng èr duàn chú shā bèng
Bơm lọc cát lớp mặt đoạn năm Pump stage top layer cleaner 5th 面层五段除砂泵 Miàn céng wǔ duàn chú shā bèng
Bơm lưu lượng Metering pump 计量泵 Jìliàng bèng
Bơm lưu lượng lớn Large flow pump 大流量的浆泵 Dà liúliàng de jiāng bèng
Bơm ly tâm Centrifugal pump 离心泵 Líxīn bèng
Bơm ly tâm Centrifugal pump 轴流泵 Zhóu liú bèng
Bơm màng Reciprocating pump 往复泵 Wǎngfù bèng
Bơm nén áp suất Compressed pump 压缩泵 Yāsuō bèng
Bơm nhiệt Thermalcompressor 热泵 Rèbèng
Bơm nồng độ cao Heavy liquor pump 浓液泵 Nóng yè bèng
Bơm nồng độ trung Medium consistency (MC) pump 中浓泵 Zhōng nóng bèng
Bơm nước Water pump 水泵 Shuǐbèng
Bơm nước bổ sung nước hệ bột (xưởng xeo giấy) White water pump 制浆补水泵(造纸车间) Zhī jiāng bǔshuǐbèng (zàozhǐ chējiān)
Bơm nước cao áp High pressure pump 高压水泵 Gāoyā shuǐbèng
Bơm nước cấp cho nồi hơi Boiler feed water 锅炉用水 Guōlú yòngshuǐ
Bơm nước dùng lực li tâm tạo chân không Centrifugal vacuum pump 喷水离心真空泵 Pēn shuǐ líxīn zhēnkōngbèng
Bơm nước làm kín Sealing water pump 密封水泵 Mìfēng shuǐbèng
Bơm nước làm mát Cooling water pump 冷却水泵 Lěngquè shuǐbèng
Bơm nước mềm Softened water pump 软水泵 Ruǎn shuǐbèng
Bơm nước mềm Softened water pump 软化水泵 Ruǎnhuà shuǐbèng
Bơm nước ngưng Condensate pump 冷凝水泵 Lěngníng shuǐbèng
Bơm nước ngưng tổng Main condensate water pump 总冷凝水泵 Zǒng lěngníng shuǐbèng
Bơm nước pha loãng Pump dilution headbox screen bl 稀释水泵 Xīshì shuǐbèng
Bơm nước pha loãng sàng thô và sàng phân cấp Coarse screen and fractionation screen dilution water pump 粗筛分级筛稀释水泵 Cū shāi fēnjí shāi xīshì shuǐbèng
Bơm nước phun xịt cao áp High pressure showerpump 高压喷淋泵 Gāoyā pēn lín bèng
Bơm nước phun xịt cao áp High pressure showerpump 高压温水泵 Gāoyā wēn shuǐbèng
Bơm nước sạch cấp cho phụ liệu Fresh water pump for chemical 辅料清水泵 Fǔliào qīngshuǐbèng
Bơm nước thu hồi Recovered water pump 回收水泵 Huíshōu shuǐbèng
Bơm nước trắng White water pump 白水泵 Báishuǐbèng
Bơm nước trắng cao áp lọc đĩa cho sợi dài Long fiber disc filter high pressure white water pump 长纤多盘高压白水泵 Zhǎng xiān duō pán gāoyā bái shuǐbèng
Bơm nước trắng cao áp lọc đĩa sợi ngắn Short fiber disc filter high pressure white water pump 短纤多盘高压白水泵 Duǎn xiān duō pán gāoyā bái shuǐbèng
Bơm nước trắng cao áp máy lọc đĩa sợi trung Medium fiber disc filter high pressure white water pump 中纤多盘高压白水泵 Zhōng xiān duō pán gāoyā bái shuǐbèng
Bơm nước trắng cấp lọc đĩa Pump disc filter shower 多盘喷淋白水泵 Duō pán pēn lín bái shuǐbèng
Bơm nước trắng đục Cloudy filtrate pump 浊白水泵 Zhuó bái shuǐbèng
Bơm nước trắng giấy đứt Broke white water pump 损纸白水泵 Sǔn zhǐ báishuǐbèng
Bơm nước trắng lọc cát sợi dài và sợi ngắn Long fiber and short fiber cleaner white water pump 长短纤除渣器白水泵 Chángduǎn xiān chú zhā qì báishuǐbèng
Bơm nước trắng lọc cát sợi trung Medium fiber cleaner white water pump 中纤除渣器白水泵 Zhōng xiān chú zhā qì bái shuǐbèng
Bơm nước trắng lọc đĩa Pump disc filter 多盘白水泵 Duō pán bái shuǐbèng
Bơm nước trắng lớp mặt số ( xưởng xeo) Top layer white water pump 面层 白水泵(造纸车间) Miàn céng bái shuǐbèng (zàozhǐ chējiān)
Bơm nước trắng lớp mặt số ( xưởng xeo) Top layer white water pump 面层白水泵(造纸车间) Miàn céng bái shuǐbèng (zàozhǐ chējiān)
Bơm nước trắng pha loãng lọc đĩa sợi trung Medium fiber disc filter dilution white water pump 中纤多盘稀释白水泵 Zhōng xiān duō pán xīshì bái shuǐbèng
Bơm nước trắng pha loãng sàng áp lực Pressure screen dilution white water pump 压力筛稀释白水泵 Yālì shāi xīshì bái shuǐbèng
Bơm nước trắng pha loãng sợi dài và sợi ngắn Long fiber, short fiber disc filter dilution white water pump 长短纤多盘稀释白水泵 Chángduǎn xiān duō pán xīshì bái shuǐbèng
Bơm nước trắng phần ép White water pump 压榨白水泵 Yāzhà báishuǐbèng
Bơm nước trắng sau lọc (xưởng xeo) Pump clear filtrate after daf 澄清白水泵(造纸车间) Chéng qīngbái shuǐbèng (zàozhǐ chējiān)
Bơm nước trắng siêu sạch Pump super clear filtrate 超清白水泵, 超清滤液泵 Chāo qīngbái shuǐbèng, chāo qīng lǜyè bèng
Bơm nước trắng số Pump daf 气浮白水泵 Qì fú bái shuǐbèng
Bơm nước trắng số lớp giữa và lớp đáy Back layer white water pump 心底白水泵 Xīndǐ bái shuǐbèng
Bơm nước trắng sục khí cho sợi dài DAF white water pump of long fiber 长纤气浮白水泵 Zhǎng xiān qì fú bái shuǐbèng
Bơm nước trắng sục khí sợi trung Medium fiber DAF white water pump 中纤气浮白水泵 Zhōng xiān qì fú bái shuǐbèng
Bơm nước trắng thủy lực White water pump 碎解白水泵 Suì jiě báishuǐbèng
Bơm nước trắng thủy lực hình chữ D D type pulper white water pump D 型碎浆机白水泵 D xíng suì jiāng jī báishuǐbèng
Bơm nước trắng thủy lực tang trống và hệ sàng Drum pulper and screen white water pump 转鼓碎浆机筛选白水泵 Zhuǎn gǔ suì jiāng jī shāixuǎn bái shuǐbèng
Bơm nước trắng thủy lực tang trống và hệ thống đánh bột Drum pulper and pulping white water 转鼓碎浆机碎解白水泵 Zhuǎn gǔ suì jiāng jī suì jiě bái shuǐbèng
Bơm nước vệ sinh nhà xưởng Flushing water pump 车间冲洗水泵 Chējiān chōngxǐ shuǐbèng
Bơm PAM dạng trục vít Pam screw pump PAM 螺杆泵 PAM luógān bèng
Bơm phối bột lớp đáy Pump mixing chest back layer 底层配浆泵 Dǐcéng pèi jiāng bèng
Bơm phối bột lớp giữa Pump mixing chest filer layer 芯层配浆泵 Xīn céng pèi jiāng bèng
Bơm phối trộn bột giấy Proportioning pump 比例泵 Bǐlì bèng
Bơm phun nước Water jet pump 喷水泵 Pēn shuǐbèng
Bơm pittông Reciprocating pump 往复泵 Wǎngfù bèng
Bơm pít-tông Plunger pump 活塞泵 Huósāi bèng
Bơm quạt Fan pump 冲浆泵 Chōng jiāng bèng
Bơm quạt lớp đáy (fan pump) Fan pump 底层冲浆泵 Dǐcéng chōng jiāng bèng
Bơm quạt lớp giữa (fan pump) Fan pump filler layer 芯层冲浆泵 Xīn céng chōng jiāng bèng
Bơm quạt lớp mặt (fan pump) Fan pump top layer headbox 面层冲浆泵 Miàn céng chōng jiāng bèng
Bơm sàng tinh đoạn ba 3Rd fine screen pulp pump 三段精筛泵 Sān duàn jīng shāi bèng
Bơm sục khí Erator 曝气机 Pù qì jī
Bơm tạp chất Reject pump 渣泵 Zhā bèng
Bơm thu gom nước làm mát Cooling back water pump 冷却水收集泵 Lěngquè shuǐ shōují bèng
Bơm tinh bột phun sương Starch spraying pump 喷淋淀粉泵 Pēn lín diànfěn bèng
Bơm trục vít dung dịch tinh bột (keo) Starch solution screw pump 淀粉溶液螺杆泵 Diànfěn róngyè luógān bèng
Bơm trục vít gia keo Sizing starch screw pump 表胶螺杆泵 Biǎo jiāo luógān bèng
Bơm tua-bin Turbine pump 透平泵 Tòu píng bèng
Bơm tuần hoàn Circulating pump 循环泵 Xúnhuán bèng
Bơm tuần hoàn dự phòng Stand by booster pump 备用循环泵 Bèiyòng xúnhuán bèng
Bơm tuần hoàn số Booster pump 循环泵 Xúnhuán bèng
Bơm vận chuyển Pumping 泵送 Bèng sòng
Bơm vào thùng pha loãng Pump into diluted tank 泵入稀释槽内 Bèng rù xīshì cáo nèi
Bồn cao vị High position tank 高位槽 Gāowèi cáo
Bồn chứa nguyên liệu Material storage box 贮料罐 Zhù liào guàn
Bồn chứa nguyên liệu Material storage tank 贮料罐 Zhù liào guàn
Bốn khe ép Four press nips 四压区 Sì yā qū
Bồn khử mực bằng phương pháp tuyển nổi Deinking – flotation cell 脱墨浮选槽 Tuō mò fú xuǎn cáo
Bồn nghiền Beater chest 打浆机浆池 Dǎjiāng jī jiāng chí
Bồn nước ngưng Condensate tank 冷凝水槽 Lěngníng shuǐcáo
Bồn phối trộn tuyển nổi Mixed aeration pool 混合浮选池 Hùnhé fú xuǎn chí
Bồn tuyển nổi Flotation cell 浮选槽 Fú xuǎn cáo
Bồn tuyển nổi Aeration pool 浮选池 Fú xuǎn chí
Bồn tuyển nổi áp lực Pressure flotation cell 压力浮选槽 Yālì fú xuǎn cáo
Bốn vùng ép Four press nips 四压区 Sì yā qū
Bong bóng Foam Pào
Bông giấy Fluff 起毛 Qǐmáo
Bóng khí Air bubble 空气泡 Kōngqì pào
Bóng khí nhỏ Micro bubble 微气泡 Wēi qìpào
Bong lớp phấn trên giấy tráng Scarification 割树皮 Gē shù pí
Bong mặt giấy Peel 去皮 Qù pí
Bong mặt giấy Peeling 去皮 Qù pí
Bông tụ Floc
Bông tụ Flocculate 絮聚 Xù jù
Bông tụ Floculating up 絮聚 Xù jù
Bông tụ Flocculation 絮凝 Xùníng
Bông tụ xà phòng canxi Calcium Soap flocculation 钙皂絮片 Gài zào xù piàn
Bong vảy Scale off 鳞落 Lín luò
Bong vảy Scale off 片落 Piàn luò
Borát Borax 硼砂 Péngshā
Bọt Foam 泡沫 Pàomò
Bọt Froth 泡沫 Pàomò
Bột amiăng Spanish chalk 滑石 Huáshí
Bột bán hoá Hemi chemical pulp 半化浆 Bàn huà jiāng
Bột bông tụ Fluffed pulp 絮状纸浆 Xù zhuàngzhǐjiāng
Bột chứa bột gỗ mài thấp hơn tiêu chuẩn % Groundwood free 不含磨木浆 Bù hán mó mù jiāng
Bột chưa làm giấy Virgin pulp 新浆 Xīn jiāng
Bột chưa qua xeo giấy Original pulp 原浆 Yuán jiāng
Bột chưa rửa Non washing pulp 未洗浆 Wèi xǐ jiāng
Bột cô đặc Thickening pulp 浓缩浆 Nóngsuō jiāng
Bột cơ hàm lượng cao High content mechanical pulp 高机械浆含量 Gāo jīxiè jiāng hánliàng
Bột cơ hàm lượng thấp Low content mechanical pulp 低机械浆含量 Dī jīxiè jiāng hánliàng
Bột cơ hoá mài Chemi groundwood 化学机械木浆 Huàxué jīxiè mù jiāng
Bột cơ học gỗ mài Groundwood pulping 磨木浆的制备 Mó mù jiāng de zhìbèi
Bột cơ màu nâu Brown groundwood 褐色磨木浆 Hésè mó mù jiāng
Bột cơ màu nâu Brown mechanical pulp 褐色磨木浆 Hésè mó mù jiāng
Bột cơ nghiền đĩa Refiner mechanical pulp 盘磨机械浆 Pán mó jīxiè jiāng
Bột cơ tẩy trắng bằng hydrogen peroxide Hydrogen peroxide bleaching chemical mechanical pulp 氧化氢漂白机械木浆 Yǎnghuà qīng piǎobái jīxiè mù jiāng
Bột cứng Hard cook 硬浆(蒸煮) Yìng jiāng (zhēngzhǔ)
Bột cứng (trị số kappa cao) ngạnh tương Hard pulp 硬浆 Yìng jiāng
Bột đá phấn Spanish chalk 滑石粉 Huáshí fěn
Bột đá phấn Talc powder 滑石粉 Huáshí fěn
Bột đã qua sàng Screened stock 细浆 Xì jiāng
Bột đã tẩy trắng Bleached pulp 已漂浆 Yǐ piào jiāng
Bột dẫn điện Conductive powder 导电粉末 Dǎodiàn fěnmò
Bột đạt độ nghiền cao SR Hydrated stock 水化浆料 Shuǐ huà jiāng liào
Bột đay, bột (giấy) từ các túi, hộp giấy nấu lại với xút, bột lanh, cây gai dầu, cây gai Flax 麻浆 Má jiāng
Bột đay, bột (giấy) từ các túi, hộp giấy nấu lại với xút, bột lanh, cây gai dầu, cây gai Hemp 麻浆 Má jiāng
Bột đay, bột (giấy) từ các túi, hộp giấy nấu lại với xút, bột lanh, cây gai dầu, cây gai Jute pulp 麻浆 Má jiāng
Bột đay, bột (giấy) từ các túi, hộp giấy nấu lại với xút, bột lanh, cây gai dầu, cây gai Ramie pulp 麻浆 Má jiāng
Bột dễ thoát nước Free stock 游离状浆料 Yóulí zhuàng jiāng liào
Bọt đi vào Go in foam 通入泡沫 Tōng rù pàomò
Bọt đi vào Through in foam 通入泡沫 Tōng rù pàomò
Bột đồng màu xanh Blue copper powder 青铜粉 Qīngtóng fěn
Bột được xử lý bằng enzyme Enzyme treatment of pulp 纸浆的酶处理 Zhǐjiāng de méi chǔlǐ
Bột giấy Pulp Jiāng
Bột giấy Stock Jiāng
Bột giấy Pulp 纸浆 Zhǐjiāng
Bột giấy bã mía Bagasse pulp 蔗渣浆 Zhè zhā jiāng
Bột giấy bán hóa học Semi chemical pulp 半化学浆 Bàn huàxué jiāng
Bột giấy bán tẩy trắng Semibleached pulp 半漂浆 Bàn piào jiāng
Bột giấy bị hỏng Slime pulp 腐浆 Fu jiāng
Bột giấy bị thối Slime pulp 腐浆 Fu jiāng
Bột giấy bisunphit Bisulfite pulp 亚硫酸盐纸浆 Yà liúsuān yán zhǐjiāng
Bột giấy cây sam Fir fluff pulp 杉木绒毛浆 Shānmù róngmáo jiāng
Bột giấy chưa làm thành tấm Non forming plate pulp 未形成浆板的纸浆 Wèi xíngchéng jiāng bǎn de zhǐjiāng
Bột giấy chưa nghiền Unbeaten pulp 未经打浆处理的纸浆 Wèi jīng dǎjiāng chǔlǐ de zhǐjiāng
Bột giấy chuyển từ màu hồng sang màu da cam Red pulp color become yellow orange color 纸浆颜色由红褐色转向黄橙色 Zhǐjiāng yánsè yóu hóng hésè zhuǎnxiàng huáng chéngsè
Bột giấy cơ – sinh học Biomechanical pulp 生物力学浆 Shēngwù lìxué jiāng
Bột giấy cô đặc Thickened pulp 浓缩浆料 Nóngsuō jiāng liào
Bột giấy cơ học Mechanical pulp 机械浆 Jīxiè jiāng
Bột giấy cơ học Mechanical woodpulp 机械木浆 Jīxiè mù jiāng
Bột giấy cơ học giấy hoặc các-tông Mechanical woodpulp paper or board 机械木浆纸或纸板 Jīxiè mù jiāng zhǐ huò zhǐ bǎn
Bột giấy cơ học không tẩy từ gỗ cứng Unbleached mechanical hardwood pulp 未漂针阔木机械木浆 Wèi piào zhēn kuò mù jīxiè mù jiāng
Bột giấy cơ học không tẩy từ gỗ mềm Unbleached mechanical softwood pulp 未漂针叶木机械木浆 Wèi piào zhēn yèmù jīxiè mù jiāng
Bột giấy có mức độ tổ chức đồng đều The organization of pulp eveness 纸浆的组织匀度 Zhǐjiāng de zǔzhī yún dù
Bột giấy có thể tẩy trắng Bleachable pulp 易漂浆 Yì piào jiāng
Bột giấy có trị số kappa cao Hard bleach pulp 难漂浆 Nán piào jiāng
Bột giấy có xơ sợi ngắn Short stock 短纤维浆料 Duǎn xiānwéi jiāng liào
Bột giấy đã được phối trộn, chuẩn bị lên lưới, nguyên vật liệu bột giấy.loại giấy phù hợp cho yêu cầu nào đó tương liệu Furnish 浆料 Jiāng liào
Bột giấy đã được phối trộn, chuẩn bị lên lưới, nguyên vật liệu bột giấy.loại giấy phù hợp cho yêu cầu nào đó tương liệu Pulp 浆料 Jiāng liào
Bột giấy đã được phối trộn, chuẩn bị lên lưới, nguyên vật liệu bột giấy.loại giấy phù hợp cho yêu cầu nào đó tương liệu Stock 浆料 Jiāng liào
Bột giấy đã được phối trộn, chuẩn bị lên lưới, nguyên vật liệu bột giấy.loại giấy phù hợp cho yêu cầu nào đó tương liệu Stuff 浆料 Jiāng liào
Bột giấy đã phối trộn, chuẩn bị lên lưới, huyền phù bột giấy Paper stock 纸料 Zhǐ liào
Bột giấy đã phối trộn, chuẩn bị lên lưới, huyền phù bột giấy Paper stuff 纸料 Zhǐ liào
Bột giấy dạng hồ Wet stock 粘状纸料 Zhān zhuàngzhǐ liào
Bột giấy độ nghiền cao Slow stock 粘状浆 Zhān zhuàng jiāng
Bột giấy đóng kiện Baled pulp 成捆浆板 Chéng kǔn jiāng bǎn
Bột giấy đóng kiện Captive pulp 成捆浆板 Chéng kǔn jiāng bǎn
Bột giấy được sản xuất bằng phương pháp kiềm Soda pulp 苏打浆 Sūdǎjiāng
Bột giấy gỗ cứng Hardwood pulp 阔叶木浆 Kuò yèmù jiāng
Bột giấy gỗ mềm Softwood pulp 针叶木浆 Zhēn yèmù jiāng, zhēnyèshù jiāng
Bột giấy gỗ thông Bắc Mỹ Sisal pulp 波罗麻浆 Bō luó má jiāng
Bột giấy hiệu suất cao chứa nhiều lignin Rich lignin of high yield pulp 富含木素的高得率浆 Fù hán mù sù de gāo dé lǜ jiāng
Bột giấy hóa học Chemical pulp 化学浆 Huàxué jiāng
Bột giấy hòa tan Dissolving pulp 溶解浆 Róngjiě jiāng
Bột giấy khô Dry pulp 干浆 Gàn jiāng
Bột giấy khó tẩy trắng Hard bleach pulp 难漂浆 Nán piào jiāng
Bột giấy khô tuyệt đối Oven dry pulp 绝干浆 Jué gàn jiāng
Bột giấy không tẩy trắng Unbleached pulp 未漂浆 Wèi piào jiāng
Bột giấy không tẩy từ gỗ mềm Unbleached sulphate softwood pulp 未漂白硫酸盐针叶木浆 Wèi piǎobái liúsuān yán zhēn yèmù jiāng
Bột giấy khử mực Deinked pulp 脱墨浆 Tuō mò jiāng
Bột giấy khử mực enzyme cellulose Cellulose enzyme deinking pulp 纤维素酶脱墨浆 Xiānwéi sù méi tuō mò jiāng
Bột giấy kiềm Soda pulp 烧碱浆 Shāojiǎn jiāng
Bột giấy kraft Kraft pulp 牛皮浆 Niúpí jiāng
Bột giấy làm từ giẻ rách Rag pulp 破布浆 Pò bù jiāng
Bột giấy lớp giữa (của các-tông nhiều lớp) Filler layer stock 芯层浆料 Xīn céng jiāng liào
Bột giấy màu nâu Brown pulp 粗浆 Cū jiāng
Bột giấy màu nâu Coarse pulp 粗浆 Cū jiāng
Bột giấy nhập khẩu Export pulp 进口纸浆 Jìnkǒu zhǐjiāng
Bột giấy nhiệt cơ Thermomechanical pulp (TMP) 预热机械浆 Yù rè jīxiè jiāng
Bột giấy nồng độ cao High consistency pulp 高浓度纸浆 Gāo nóngdù zhǐjiāng
Bột giấy ở dạng rời độ khô % Noodle pulp 挤压浆 Jǐ yā jiāng
Bột giấy phi gỗ Non wood pulp 非木浆 Fēi mù jiāng
Bột giấy sản xuất đồ đựng thực phẩm Can stock 罐头用纸板 Guàntóu yòng zhǐbǎn
Bột giấy sản xuất giấy in tiền Bank stock 钞票纸浆料 Chāopiào zhǐjiāng liào
Bột giấy soda Soda pulp 浇碱法纸浆 Jiāo jiǎn fǎ zhǐjiāng
Bột giấy sulfite tẩy trắng từ gỗ mềm Bleached sulphite hardwood pulp 漂白亚硫酸盐阔叶木浆 Piǎobái yà liúsuān yán kuò yèmù jiāng
Bột giấy sulfite tẩy trắng từ gỗ mềm Bleached sulphite softwood pulp 漂白亚硫酸盐针叶木浆 Piǎobái yà liúsuān yán zhēn yèmù jiāng
Bột giấy sunphat Kraft pulp 硫酸盐浆 Liúsuān yán jiāng
Bột giấy sunphat Sulphate pulp 硫酸盐浆 Liúsuān yán jiāng
Bột giấy sunphít Sulphite pulp 亚硫酸盐浆 Yà liúsuān yán jiāng
Bột giấy sunphit trung tính Monosulfite pulp 中性亚硫酸盐浆 Zhōng xìng yà liúsuān yán jiāng
Bột giấy sunphit trung tính Neutral sulphite pulp 中性亚硫酸盐浆 Zhōng xìng yà liúsuān yán jiāng
Bột giấy tái chế Waste paper pulp 废纸浆 Fèi zhǐjiāng
Bột giấy tái chế Kind of Waste paper pulp 废纸浆种类 Fèi zhǐjiāng zhǒnglèi
Bột giấy tẩy trắng Bleached pulp 漂白浆 Piǎobái jiāng
Bột giấy tẩy trắng từ gỗ cứng Bleached sulphate hardwood pulp 漂白硫酸盐阔叶木浆 Piǎobái liúsuān yán kuò yèmù jiāng
Bột giấy tẩy trắng từ gỗ mềm Bleached sulphate softwood pulp 漂白硫酸盐针叶木浆 Piǎobái liúsuān yán zhēn yèmù jiāng
Bột giấy thô Brown pulp 粗浆 Cū jiāng
Bột giấy thô Coarse pulp 粗浆 Cū jiāng
Bột giấy thương phẩm Market pulp 商品浆 Shāngpǐn jiāng
Bột giấy từ bông Cotton pulp 棉浆 Mián jiāng
Bột giấy từ cây lau Amur silver gress pulp 荻浆 Dí jiāng
Bột giấy từ cây lau Reed pulp 苇浆 Wěi jiāng
Bột giấy từ cây sậy Reed pulp 苇浆 Wěi jiāng
Bột giấy từ gỗ bu lô Birch(Betula) 桦木(属) Huàmù (shǔ)
Bột giấy từ gỗ mài Groundwood pulp 磨木浆 Mó mù jiāng
Bột giấy từ gỗ thông Bắc Mỹ Sisal pulp 西沙罗麻浆 Xīshā luō má jiāng
Bột giấy từ gỗ, Bột giấy được sản xuất từ nguyên liệu gỗ Wood pulp 木浆 Mù jiāng
Bột giấy từ rơm rạ Nonwood pulp 稻、麦草浆 Dào, màicǎo jiāng
Bột giấy từ rơm rạ Straw pulp 稻、麦草浆 Dào, màicǎo jiāng
Bột giấy từ thân, râu lúa mì Stalk pulp 芒秆浆 Máng gǎn jiāng
Bột giấy tươi Virgin pulp 新浆 Xīn jiāng
Bột giấy xenluylô nấu kiềm Alkaline pulp 碱法浆 Jiǎn fǎ jiāng
Bột gỗ Wood pulp 树浆 Shù jiāng
Bột gỗ lá kim Softwood pulp 针叶树浆 Zhēnyèshù jiāng
Bột gỗ lá rộng Hardwood pulp 阔叶树浆 Kuòyèshù jiāng
Bột gỗ mềm tẩy trắng Bleached sotfwood pulp 漂白针叶木浆 Piǎobái zhēn yèmù jiāng
Bột gỗ phối ít Low ratio of wood pulp 木浆配比低 Mù jiāng pèi bǐ dī
Bột gỗ vụn Wood meal 木粉 Mù fěn
Bột hiệu suất cao High yield pulp 高得率浆 Gāo dé lǜ jiāng
Bột hiệu suất cao High yield pulp 纸浆得率 Zhǐjiāng dé lǜ
Bột hoá cơ CTMP 化学机械浆 Huàxué jīxiè jiāng
Bột hoá tẩy trắng Chemical bleaching pulp 化合漂白浆 Huàhé piǎobái jiāng
Bột hoá từ cây gỗ lá kim Softwood chemical pulp 针叶木化学浆 Zhēn yèmù huàxué jiāng
Bột hoạt thạch Spanish chalk 滑石粉 Huáshí fěn
Bột hoạt thạch Talc powder 滑石粉 Huáshí fěn
Bột hợp cách Accepted stock 合格纸料 Hégé zhǐ liào
Bột hợp cách Accepted pulp 良浆 Liáng jiāng
Bột hợp cách Accepts 良浆 Liáng jiāng
Bột hợp cách sau sàng After screening accepts pulp 筛选后良浆 Shāixuǎn hòu liáng jiāng
Bột hư ở góc kẹt Rotten pulp at dead angle 死角烂浆 Sǐjiǎo làn jiāng
Bọt khí Blister 汽泡 Qì pào
Bọt khí Bubble 气泡 Qìpào
Bột khô gió Airdry pulp 风干浆 Fēnggān jiāng
Bột không hợp cách Reject nozzle 尾桨出口 Wěi jiǎng chūkǒu
Bột khử mực DIP (Deinkined Pulp) 废纸脱墨 Fèi zhǐ tuō mò
Bột khử mực giấy báo Waste news paper deinking pulp 废报纸脱墨浆 Fèi bàozhǐ tuō mò jiāng
Bột khử mực giấy văn phòng Office waste paper deinking pulp 办公废纸脱墨浆 Bàngōng fèi zhǐ tuō mò jiāng
Bột kiềm sulphite Alkaline sulphite pulp 碱性亚硫酸盐浆 Jiǎn xìng yà liúsuān yán jiāng
Bột kim loại Metal powder 金属粉末 Jīnshǔ fěnmò
Bột làm từ rơm Straw pulping 草类制浆 Cǎo lèi zhī jiāng
Bột làm xốp Leveling agent 均化剂 Jūn huà jì
Bột lên lưới Onto wire slurry 上网浆料 Shàngwǎng jiāng liào
Bột màu tím Violet powder 紫色淀 Zǐsè diàn
Bột màu tím gốc methyl Methyl violet powder 甲基紫色淀 Jiǎ jī zǐsè diàn
Bột màu từ hydrat sắt Sienna 褐色硅酸盐颜料(含有氧化铁和氧化锰) Hésè guī suān yán yánliào (hányǒu yǎnghuà tiě hé yǎnghuà měng)
Bột mềm Soft pulp 软浆 Ruǎn jiāng
Bột mịn tinh thể màu trắng không vón cục White fine crystall powder 细白结晶粉末无硬块 Xì bái jiéjīng fěnmò wú yìngkuài
Bột nghiền thớ dài Long stock 长纤维浆料 Zhǎng xiānwéi jiāng liào
Bột nguyên Original pulp 原浆 Yuán jiāng
Bột nguyên Raw stock 原浆 Yuán jiāng
Bột nguyên Virgin stock 原浆 Yuán jiāng
Bột nguyên sinh Primary pulp 原生浆 Yuánshēng jiāng
Bột nhiệt cơ Thermo mechanical pulp 热磨机械浆 Rè mó jīxiè jiāng
Bọt nhựa Adhesive foam 泡沫塑料 Pàomò sùliào
Bột nhuộm màu xanh Blue dye powder 蓝色染料粉末 Lán sè rǎnliào fěnmò
Bột nở Leveling agent 均化剂 Jūn huà jì
Bọt polyurethane Polyurethane foam 聚氨酯泡沫 Jù’ānzhǐ pàomò
Bọt polyurethane biến tính chiết ra Modified grafting polyurethane foam 改变嫁接聚氨酯泡沫 Gǎibiàn jiàjiē jù’ānzhǐ pàomò
Bột qua sàng Screened stock 已筛浆料 Yǐ shāi jiāng liào
Bột ra Pulp out 排浆 Pái jiāng
Bột rơm rạ Straw pulp 草浆 Cǎo jiāng
Bột sẵn sàng lên lưới Furnish 配料 Pèiliào
Bột sản xuất giấy Papermaking using pulp 造纸用浆 Zàozhǐ yòng jiāng
Bột sợi xoắn Latency 潜伏状态 Qiánfú zhuàngtài
Bột sử dụng nội bộ Baled pulp 成捆浆板 Chéng kǔn jiāng bǎn
Bọt sục khí Aearation bubble 气浮泡沫 Qì fú pàomò
Bột Sunphát bari Barium sulfate powder 硫酸钡粉 Liúsuān bèi fěn
Bột sunphát bari thiên nhiên Heavy spar 重晶石 Zhòng jīng shí
Bột sunphát trung tính Neutral kraft 中性牛皮浆 Zhōng xìng niúpí jiāng
Bột tái chế Recycled pulp 再生浆 Zàishēng jiāng
Bột talc Talc 滑石 Huáshí
Bột talc Head talc 目滑石粉 Mù huáshí fěn
Bột tạp Rejects pulp 浆渣 Jiāng zhā
Bột tạp Reject pulp 渣浆 Zhā jiāng
Bột tạp (còn ướt) Rejects pulp(wet) 浆渣(湿) Jiāng zhā (shī)
Bột tạp, các chất thải ra ở sàng sơ cấp Screenings 浆渣 Jiāng zhā
Bột tẩy trắng Bleaching powder 漂白粉 Piǎobáifěn
Bột tẩy trắng Hypochlorite of lime 漂白粉 Piǎobáifěn
Bột tẩy trắng hoàn toàn Fully bleached pulp 全漂浆 Quán piào jiāng
Bột thạch cao nghiền Terra alba 无水石膏 Wú shuǐ shígāo
Bột thạch cao nghiền Terra alba 硬石膏 Yìng shígāo
Bột thải Reject nozzle 尾桨出口 Wěi jiǎng chūkǒu
Bột thải ra ở sàng sơ cấp Tailings 浆渣 Jiāng zhā
Bột thô Raw cook 硬浆(蒸煮) Yìng jiāng (zhēngzhǔ)
Bột thu hồi Recycle pulp 回用浆 Huí yòng jiāng
Bột tinh thể Crystal pulp 水晶浆 Shuǐjīng jiāng
Bột tốt Fine pulp 成浆 Chéng jiāng
Bột tre Bamboo pulp 竹浆 Zhú jiāng
Bột từ cỏ Mountain straw pulp 山草浆 Shān cǎo jiāng
Bột từ giấy in tạp chí cũ Magazine stock 废杂志浆料 Fèi zázhì jiāng liào
Bột từ giấy thùng cac tong cũ Old corrugated pulp 旧瓦楞箱板纸浆 Jiù wǎléng xiāng bǎn zhǐjiāng
Bột tuần hoàn lại Carry over of stock 回浆(打浆机的) Huí jiāng (dǎjiāng jī de)
Bột tuyển nổi Aeration pulp 浮选浆 Fú xuǎn jiāng
Bột ướt Laps 湿抄浆 Shī chāo jiāng
Bột ướt Wet pulp 湿抄浆 Shī chāo jiāng
Bột ướt Wet pulp 湿浆 Shī jiāng
Bột vôi tẩy Bleaching powder 漂白粉 Piǎobáifěn
Bột xấu cuối Reject pulp 尾浆 Wěi jiāng
Bột xấu nổi Scruff 浮渣浆 Fú zhā jiāng
Bột xấu thải ra Tailings 尾浆 Wěi jiāng
Brom hoạt tính Active bromide 活性溴 Huóxìng xiù
Bù thêm Make up 补充 Bǔchōng
Bức xạ có hại Radiological hazard 辐射危害 Fúshè wéihài
Bức xạ hạt nhân Nuclear radiation 核辐射 Hé fúshè
Bức xạ nhiệt Heat radiation 热辐射 Rè fúshè
Bức xạ nhiệt Thermal radiation 热辐射 Rè fúshè
Bụi Dust 尘埃 Chén’āi
Bụi Dust 粉尘 Fěnchén
Bụi bay ra Fluffing 掉毛 Diào máo, diào fěn, qǐmáo
Bụi đen Black ash 灰黑 Huī hēi
Bụi mịn Particulate 微尘 Wéi chén
Bụi nhìn thấy được Visible dust 可见尘埃 Kějiàn chén’āi
Bụi nhìn thấy được thứ cấp Second visible dust 次可见尘埃 Cì kějiàn chén’āi
Bụi phèn trong giấy: có nguồn gốc từ các hạt phèn không tan Alum spot 明矾斑(点)纸病 Míngfán bān (diǎn) zhǐ bìng
Bụi trần Particulate 微尘 Wéi chén
Bụi trên giấy có nguồn gốc từ vỏ cây Bark specks 树皮斑点(纸病) Shù pí bāndiǎn (zhǐ bìng)
Bụi tro Black ash 灰黑 Huī hēi
Búi xơ giấy Fluff 起毛 Qǐmáo
Bulong Plate bolt hole 脚螺柱 Jiǎo luó zhù
Bu-lông giãn nở Expansion bolt 膨胀螺栓 Péngzhàng luóshuān
Bùn cặn chất tẩy trắng Bleach sludge 漂液残渣 Piào yè cánzhā
Bùn dư Residure sludge 剩余污泥 Shèngyú wū ní
Bùn hoạt tính Actived sludge 活性污泥 Huóxìng wū ní
Bùn hồi lưu Sludge return 回流污泥 Huíliú wū ní
Bun ke mảnh Chip bin 木片仓 Mùpiàn cāng
Bun ke mảnh Chip silo 木片仓 Mùpiàn cāng
Bùn kỵ khí dạng hạt Anaerobic granular sludge 厌氧颗粒污泥 Yàn yǎng kēlì wū ní
Bùn lắng Sludge sedimenting 污泥沉降性 Wū ní chénjiàng xìng
Bùn lắng từ bể lắng sơ cấp Primary sludge 初级污泥 Chūjí wū ní
Bùn qua xử lý giun đất Earthworm treatment sludge 蚯蚓处理污泥 Qiūyǐn chǔlǐ wū ní
Bùn sinh học Bio sludge 生物污泥 Shēngwù wū ní
Bùn sinh học (còn ướt) Bio sludge(wet) 生物污泥(湿) Shēngwù wū ní (shī)
Bùn sơ cấp Primary sludge 初级污泥 Chūjí wū ní
Bùn thải Sludge 污泥 Wū ní
Bùn thải Sludge 淤浆 Yū jiāng
Bùn thu được sau khử mực (còn ướt) Deinking sludge(wet) 脱墨污泥(湿) Tuō mò wū ní (shī)
Bùn trắng Lime mud 白泥 Bái ní
Bùn trắng White mud 白泥 Bái ní
Bùn trắng Lime mud 白液沉渣 Bái yè chénzhā
Bùn trắng White mud 白液沉渣 Bái yè chénzhā
Bùn trương nở Sludge bulking 污泥膨胀 Wū ní péngzhàng
Bùn vôi Lime mud 白泥 Bái ní
Bùn vôi White mud 白泥 Bái ní
Bùn vôi Lime mud 白液沉渣 Bái yè chénzhā
Bùn vôi White mud 白液沉渣 Bái yè chénzhā
Bùn vôi cácbônát canxi Lime mud 白泥 Bái ní
Bùn vôi cácbônát canxi White mud 白泥 Bái ní
Bùn vôi cácbônát canxi Lime mud 石灰渣 Shíhuī zhā
Bùn, cát Sludge 泥砂 Níshā
Bun-ke mảnh Chip silo 竹片仓 Zhú piàn cāng
Bước nhảy Span 跨度 Kuàdù
Bước sóng kích thích Excitation wave length 激发波长 Jīfā bōcháng
Bước thao tác Operating step 操作步骤 Cāozuò bùzhòu
Bước, công đoạn Procedure 步骤 Bùzhòu
Bước, giai đoạn Step 步骤 Bùzhòu
Buồng đẳng áp Constant pressure chamber 等压腔 Děng yā qiāng
Buồng đốt Heating chamber 加热室 Jiārè shì
Buồng đốt Burning chamber 燃烧室 Ránshāo shì
Buồng đốt Combustion chamber 燃烧室 Ránshāo shì
Buồng đốt nóng chảy Melt burning chamber 熔化燃烧室 Rónghuà ránshāo shì
Buồng gia nhiệt Heating chamber 加热室 Jiārè shì
Buồng giảm áp Attenuation chamber 衰减室 Shuāijiǎn shì
Buồng giảm xung động Pulse attenuation room 脉冲衰减室 Màichōng shuāijiǎn shì
Buồng ion hoá Ionization chamber 电离室 Diànlí shì
Buồng khí Air chamber 气室 Qìshì
Buồng kiểm tra Measurement chamber 测量室 Cèliáng shì
Buồng quá độ Excessive cavity 过度腔 Guòdù qiāng
Buồng quá độ Excessive chamber 过度腔 Guòdù qiāng
Buồng sấy Chamber dryer 干燥室 Gānzào shì
Buồng sấy bằng đệm khí nóng Floater 悬浮式干燥室 Xuánfú shì gānzào shì
Buồng sấy dùng khí nóng Barber dryer 热风干燥器(圆筒式) Rèfēng gānzào qì (yuán tǒng shì)
Buồng sấy dùng khí nóng Slat drying 热风干燥器(圆筒式) Rèfēng gānzào qì (yuán tǒng shì)
Buồng sấy dùng khí nóng Spar dryer 热风干燥器(圆筒式) Rèfēng gānzào qì (yuán tǒng shì)
Buồng trung gian Excessive cavity 过度腔 Guòdù qiāng
Buồng trung gian Excessive chamber 过度腔 Guòdù qiāng
Bus hệ thống System bus 系统总线 Xìtǒng zǒngxiàn
Bút dạ Felt pen 毡笔 Zhān bǐ
C – c
Ca, nhóm, tổ Shift 班制 Bān zhì
Các bước thay thế Replace step 更换步骤 Gēnghuàn bùzhòu
Các bước thay thế đĩa nghiền Plate replacing step 磨盘更换步骤 Mòpán gēnghuàn bùzhòu
Các giai đoạn của dịch đen Various stage of blade liquor 各个阶段黑液 Gège jiēduàn hēi yè
Các giai đoạn xử lý dịch đen Various stage of blade liquor 各个阶段黑液 Gège jiēduàn hēi yè
Các halogen hữu cơ có khả năng hấp thụ AOX adsorbable organic halides 可吸附的有机卤化物的缩写 Kě xīfù de yǒujī lǔhuà wù de suōxiě
Các lô ép ghép các lớp giấy lại với nhau (ở xeo tròn nhiều lô lưới, lô ép vắt nước), lô giấy bị nhăn. Baggy roll 挤水辊 Jǐ shuǐ gǔn
Các lô ép ghép các lớp giấy lại với nhau (ở xeo tròn nhiều lô lưới, lô ép vắt nước), lô giấy bị nhăn. Squeeze roll 挤水辊 Jǐ shuǐ gǔn
Các lô ép ghép các lớp giấy lại với nhau (ở xeo tròn nhiều lô lưới, lô ép vắt nước), lô giấy bị nhăn. Wringer roll 挤水辊 Jǐ shuǐ gǔn
Các loại chất kết dính Adhesive type 各种胶粘剂 Gè zhǒng jiāoniánjì
Các loại keo Adhesive type 各种胶粘剂 Gè zhǒng jiāoniánjì
Các loại lô Roll type 各种辊 Gè zhǒng gǔn
Các loại lô Variety of roll 各种辊 Gè zhǒng gǔn
Các loại lưới Seri of wire type 系列网种 Xìliè wǎng zhǒng
Các loại phụ gia vi lượng A variety of trace of additives 各种微量助剂 Gè zhǒng wéiliàng zhù jì
Các loại trục Roll type 各种辊 Gè zhǒng gǔn
Các loại trục Variety of roll 各种辊 Gè zhǒng gǔn
Các lớp tĩnh điện tự sắp xếp Electrostatic self assembly 静电层层自组装 Jìngdiàn céng céng zì zǔzhuāng
Các mép giấy bị uốn cong Rolled edge 卷边 Juǎn biān
Các thành phần phi xenluylô Non cellulosic constituent 非纤维素组分 Fēi xiānwéi sù zǔ fèn
Các vết kẹp (do giấy bị kẹp trên máy cắt mép) Clamp mark 夹痕 Jiā hén
Các vết xước trên mặt giấy tráng Scratch 刮痕 Guā hén
Cacbon sinh học Bio carbon 生物炭 Shēngwù tàn
Cácbônát manhê Magnesium carbonate 碳酸镁 Tànsuān měi
Cácbônát natri Soda ash 碳酸钠 Tànsuān nà
Cácbônát natri (NaCO) Sal soda 十分(含)碳酸钠 Shífēn (hán) tànsuān nà
Cácbônát natri (NaCO) Soda 苏打 Sūdǎ
Cácbônát natri khan thương phẩm Soda ash 纯碱 Chúnjiǎn
Cách li Separate 隔离 Gélí
Cách nhiệt Heat insulation 热绝缘 Rè juéyuán
Các-tông Cardboard case 薄纸板箱 Bó zhǐbǎn xiāng
Các-tông Board 纸板 Zhǐbǎn
Các-tông Paper board 纸板 Zhǐbǎn
Các-tông amiăng Asbestos board 石棉纸板 Shímián zhǐbǎn
Các-tông ba lớp Three layer paper or board 三层纸或纸板 Sān céng zhǐ huò zhǐbǎn
Các-tông bằng sợi đay có độ bền cao Jacquard board 提花纸板 Tíhuā zhǐbǎn
Các-tông bền dai Tough check 强韧票证纸 Qiáng rèn piàozhèng zhǐ
Các-tông bìa sách Bookbinding board 书皮纸板 Shū pí zhǐbǎn
Các-tông bìa sách Binder’s Board 书皮纸板 Shūpí zhǐbǎn
Các-tông bìa sách Binder’s paper 装订用纸 Zhuāngdìng yòng zhǐ
Các-tông bìa sách Taper paper 装订用纸 Zhuāngdìng yòng zhǐ
Các-tông Bristol Ivory board 白卡纸 Bái kǎ zhǐ
Các-tông chịu gấp làm hộp giấy Folding box board 折叠纸盒用纸板 Zhédié zhǐ hé yòng zhǐbǎn
Các-tông chịu gấp làm hộp giấy Folding stock 折叠纸盒用纸板 Zhédié zhǐ hé yòng zhǐbǎn
Các-tông cứng Single ply board 单层纸板 Dān céng zhǐbǎn
Các-tông cứng Solid board 单层纸板 Dān céng zhǐbǎn
Các-tông cứng Antique bristol 仿光泽纸 Fǎng guāngzé zhǐ
Các-tông cứng Bogus bristol 仿光泽纸 Fǎng guāngzé zhǐ
Các-tông cứng Beaver board 硬建筑纸板 Yìng jiànzhú zhǐbǎn
Các-tông cứng làm từ một loại bột Solid board 单一浆种纸板 Dānyī jiāng zhǒng zhǐbǎn
Các-tông dán Pasted board 粘合纸板 Nián hé zhǐbǎn
Các-tông dày Thick paper 厚纸 Hòu zhǐ
Các-tông dày Millboard 厚纸板 Hòu zhǐbǎn
Các-tông dày Tag board 厚纸板 Hòu zhǐbǎn
Các-tông dày có tráng phấn Flong paper 字型纸 Zì xíng zhǐ
Các-tông dày trơn láng Glazed millboard 光泽厚纸板 Guāngzé hòu zhǐbǎn
Cac-tông để làm khuôn Templet board 样板纸板 Yàngbǎn zhǐbǎn
Các-tông độ bền cao Jute board 黄麻箱纸板 Huángmá xiāng zhǐbǎn
Các-tông đóng sách Bookbinding board 书皮纸板 Shū pí zhǐbǎn
Các-tông đóng sách Binder’s Board 书皮纸板 Shūpí zhǐbǎn
Các-tông đóng vali Suitcase board 提箱纸板 Tíxiāng zhǐbǎn
Các-tông dùng trong giày Shoeboard 鞋用纸板 Xié yòng zhǐbǎn
Cac-tông dùng trong sản xuất ô tô Automobile board 汽车用纸板 Qìchē yòng zhǐbǎn
Cac-tông dùng trong sản xuất ô tô Panel board 汽车用纸板 Qìchē yòng zhǐbǎn
Các-tông duplex Two layer paper or board 双层纸或纸板 Shuāng céng zhǐ huò zhǐbǎn
Các-tông duplex có lớp mặt nhuộm màu Bogus duplex 仿双层纸 Fǎng shuāng céng zhǐ
Các-tông ép Press board 压榨纸板(绝缘) Yāzhà zhǐbǎn (juéyuán)
Các-tông ép ướt thành tấm cứng Panel board 表盘 Biǎopán
Các-tông ép ướt thành tấm cứng Panel board 嵌垫纸板 Qiàn diàn zhǐbǎn
Các-tông ép ướt thành tấm cứng Automobile board 汽车用纸板 Qìchē yòng zhǐbǎn
Các-tông ép ướt thành tấm cứng Panel board 汽车用纸板 Qìchē yòng zhǐbǎn
Các-tông giả da Calf board 仿牛皮纸板 Fǎng niúpízhǐbǎn
Các-tông gói chai lọ khi vận chuyển Bottle packing paper 瓶包装纸 Píng bāozhuāng zhǐ
Các-tông gói kem Ice cream brick wrapper paper 冰砖包装纸 Bīng zhuān bāozhuāng zhǐ
Các-tông hợp chuẩn Test board 试验板 Shìyàn bǎn
Các-tông hộp gấp Folding box board 折叠盒纸板 Zhédié hé zhǐbǎn
Các-tông in nhãn hiệu làm từ giấy báo cũ Bogus tag 仿标签纸 Fǎng biāoqiān zhǐ
Các-tông in vé xe Ticket board 车票纸板 Chēpiào zhǐbǎn
Các-tông khuôn Templet board 样板纸板 Yàngbǎn zhǐbǎn
Các-tông làm bảng treo ảnh hay hàng mẫu Mounting board 衬托纸板 Chèntuō zhǐbǎn
Các-tông làm bìa sách Bogus back lining 仿封面衬 Fǎng fēngmiàn chèn
Các-tông làm gioăng Gasket paper 垫圈纸 Diànquān zhǐ
Các-tông làm gioăng Gasket board 垫圈纸板 Diànquān zhǐbǎn
Các-tông làm hộp bánh kẹo Layer board 糖果包装纸板 Tángguǒ bāozhuāng zhǐbǎn
Các-tông làm hộp đựng sữa Milk carton 奶瓶用纸板 Nǎipíng yòng zhǐbǎn
Các-tông làm hộp trong ngành thực phẩm Can board 罐盖纸板 Guàn gài zhǐbǎn
Các-tông làm pin Battery board 干电池用纸板 Gāndiànchí yòng zhǐbǎn
Các-tông làm sóng hòm hộp Bogus corrugating medium 仿瓦楞原纸 Fǎng wǎléng yuánzhǐ
Các-tông làm thân xe ô tô Body board 汽车车身用纸板 Qìchē chēshēn yòng zhǐbǎn
Các-tông làm thẻ hàng hoá Millboard 厚纸板 Hòu zhǐbǎn
Các-tông làm thẻ hàng hoá Tag board 厚纸板 Hòu zhǐbǎn
Các-tông làm theo kích thước định sẵn Set up box 折叠纸箱 Zhédié zhǐxiāng
Các-tông lớp mặt Liner board 衬面纸或纸板 Chèn miàn zhǐ huò zhǐbǎn
Các-tông lớp ngoài hòm, hộp, vỏ, giấy hộp carton Box board paper 箱板纸 Xiāng bǎn zhǐ
Các-tông lớp ngoài hòm, hộp, vỏ, giấy hộp carton Case board 箱板纸 Xiāng bǎn zhǐ
Các-tông lớp ngoài hòm, hộp, vỏ, giấy hộp carton Test liner board 箱板纸 Xiāng bǎn zhǐ
Các-tông lót bánh mì Cake board 糕点包装用纸板 Gāodiǎn bāozhuāng yòng zhǐbǎn
Các-tông màu ngà voi Ivory board 白卡纸 Bái kǎ zhǐ
Các-tông màu vàng Yellow strawboard 黄纸板 Huáng zhǐbǎn
Các-tông nắp chai lọ Bottle cap wrapper 包瓶用纸 Bāopíng yòng zhǐ
Các-tông nắp chai lọ Bottle cap 纸瓶盖 Zhǐ píng gài
Các-tông nhẹ (độ xốp cao) Bulking board 松厚纸板 Sōng hòu zhǐbǎn
Các-tông nhiều lớp Multilayer paper or board 多层纸或纸板 Duō céng zhǐ huò zhǐbǎn
Các-tông nhiều lớp Vat lined 圆网抄制的(纸板) Yuán wǎng chāo zhì de (zhǐbǎn)
Các-tông nhiều lớp (từ bột kraft thải) Jute liner board 混麻箱纸板 Hùn má xiāng zhǐbǎn
Các-tông nhiều lớp (từ bột kraft thải) Jute paper 混麻箱纸板 Hùn má xiāng zhǐbǎn
Các-tông nỉ Felt board 毡状纸板 Zhān zhuàng zhǐbǎn
Các-tông quấn nhiều lớp trên máy xeo tròn China board 彩纸板(供印戏票用) Cǎi zhǐbǎn (gōngyìn xì piào yòng)
Các-tông sóng Single face corrugated fibreboard 单面瓦楞纸板 Dān miàn wǎ lèng zhǐbǎn
Các-tông sóng có lớp mặt Corrugating top liner 瓦楞挂面 Wǎléng guàmiàn
Các-tông tẩy trắng hộp gấp Bleached lined folding boxboard 折叠盒白纸板 Zhédié hé bái zhǐbǎn
Các-tông thạch cao Gypsum board 石膏纸板 Shígāo zhǐbǎn
Các-tông thạch cao Gypsum sheathing 石膏纸板 Shígāo zhǐbǎn
Các-tông tráng có đốm Patent coated board 特制涂布纸板 Tèzhì tú bù zhǐbǎn
Các-tông tráng nến Hot waxed board 热熔蜡纸板 Rè róng làzhǐ bǎn
Các-tông tráng phủ gấp được Coated folding board 涂布折叠纸板 Tú bù zhédié zhǐbǎn
Các-tông tráng phủ hộp gấp Coated folding boxboard 涂布折叠盒纸板 Tú bù zhédié hé zhǐbǎn
Các-tông trang trí Art board 涂料板纸 Túliào bǎn zhǐ
Cac-tông trang trí mỹ thuật Artist’s illustration board 绘图用厚纸 Huìtú yòng hòu zhǐ
Các-tông trợ lực Pasted backing board 裱糊纸板 Biǎohú zhǐbǎn
Các-tông trợ lực Pasted board 裱糊纸板 Biǎohú zhǐbǎn
Các-tông trợ lực Pasted lined board 裱糊纸板 Biǎohú zhǐbǎn
Các-tông xây dựng Building board 建筑纸板 Jiànzhú zhǐbǎn
Các-tông xeo từ máy xeo dài Paper board made by fourdrinier 长网纸机抄制的纸板 Cháng wǎng zhǐ jī chāo zhì de zhǐbǎn
Các-tông xốp làm nút bấm Button card 钮扣用卡纸 Niǔ kòu yòng kǎ zhǐ
Cái chụp tiêu âm Muffle 消声器 Xiāoshēngqì
Cài đặt giá trị Setting preset point 设置点预设 Shèzhì diǎn yù shè
Cái ghim Bolt 钉子 Dīngzi
Cái khay Disc 盘(浅) Pán (qiǎn)
Cái khay Pan 盘(浅) Pán (qiǎn)
Cái khay Tray 盘(浅) Pán (qiǎn)
Cái khoá Lock 锁紧置 Suǒ jǐn zhì
Cái khoá cơ Mechanical lock 机械锁紧置 Jīxiè suǒ jǐn zhì
Cái kích nâng Jack 千斤顶 Qiānjīndǐng
Cái máng Disc 盘(浅) Pán (qiǎn)
Cái máng Pan 盘(浅) Pán (qiǎn)
Cái máng Tray 盘(浅) Pán (qiǎn)
Cải tạo dự án Renovation project 改建工程 Gǎijiàn gōngchéng
Cải thiện Helps in 改善 Gǎishàn
Cải thiện Improve 改善 Gǎishàn
Cải thiện độ trắng bột tẩy Improve bleaching pulp whiteness 改善漂浆白度 Gǎishàn piào jiāng bái dù
Cải tiến công nghệ Technological innovation 技术改造 Jìshù gǎizào
Cảm biến Sensor 传感器 Chuángǎnqì
Cảm biến áp lực Pressure sensor 压力传感器 Yālì chuángǎnqì
Cảm biến kiểm tra Detection sensor 检测传感器 Jiǎncè chuángǎnqì
Cảm biến theo dõi Detection sensor 检测传感器 Jiǎncè chuángǎnqì
Cảm giác bàn tay Feel by hand 手感 Shǒugǎn
Cảm ứng Induce 诱导 Yòudǎo
Cặn bẩn Dirt Gòu
Cân bằng Balance 均衡 Jūnhéng
Cân bằng Balance 均匀 Jūnyún
Cân bằng Balance 平衡 Pínghéng
Cân bằng bột giấy – nước Pulp water balance 浆水平衡 Jiāng shuǐpínghéng
Cân bằng động Dynamic equilibrium 动态平衡 Dòngtài pínghéng
Cân bằng nhiệt Heat balance 热平衡 Rèpínghéng
Cân bằng vật liệu sản xuất Material balance 物料衡算 Wùliào héng suàn
Cân bằng vật liệu sản xuất Material balance 物料平衡 Wùliào pínghéng
Cần cẩu di động cỡ lớn Gantry crane 移动起重机 Yídòng qǐzhòngjī
Cân định lượng Scale 比例尺 Bǐlìchǐ
Cân định lượng Scale Chèng
Cân định lượng giấy Basis weight scale 定量秤(纸张) Dìngliàng chèng (zhǐzhāng)
Cân định lượng giấy Paper scale 纸秤 Zhǐ chèng
Cán láng Calendering 压光 Yā guāng
Cặn lắng dễ thoát nước Sludge settling down easily 污泥容易脱水 Wū ní róngyì tuōshuǐ
Cán láng nhuộm màu Calender colored 压光机染色 Yā guāng jī rǎnsè
Cán láng trung gian (giữa các công đoạn tráng bề mặt giấy) Breaker stack 半干压光机 Bàn gàn yā guāng jī
Cặn mực Ink reject 墨渣 Mò zhā
Cẩn thận Guard 警惕 Jǐngtì
Cần thiết Need 需要 Xūyào
Cần trục Hoisting apparatus 起重装置 Qǐ zhòng zhuāngzhì
Cần trục (chạy trên đường ray) Gantry crane 轨道吊车 Guǐdào diàochē
Cân tự động, cân băng tải Weightometer 自动秤 Zìdòng chèng
Căng Tensile 拉伸 Lā shēn
Cánh Wing
Cánh khuấy Foiled 旋翼 Xuányì
Cánh khuấy Propeller 旋翼 Xuányì
Cánh khuấy Impeller 叶轮 Yèlún
Cánh khuấy hoá chất Chemical agent mixer 化学剂混合器 Huàxué jì hùnhé qì
Cánh khuấy kiểu mới New type propeller 新型旋翼 Xīnxíng xuányì
Cánh khuấy ở nồng độ trung bình Medium consistency mixer 中浓混合器 Zhōng nóng hùnhé qì
Cánh khuấy trộn Pull mixer 混合推进器 Hùnhé tuījìn qì
Cánh khuấy truyền thống Conventional propeller 传统旋翼 Chuántǒng xuányì
Cánh quạt Propeller 螺旋桨 Luóxuánjiǎng
Cánh quạt của bộ khuấy Mixer Impeller 搅拌器叶轮 Jiǎobàn qì yèlún
Cánh tay chịu lực Cantilever beam 悬臂的载荷 Xuánbì de zǎihé
Cánh tay dò bằng tinh thể Crystal silicon cantilever probe 晶体硅悬臂探针 Jīngtǐ guī xuánbì tàn zhēn
Cánh tay đòn Cantilever 悬臂 Xuánbì
Cánh tay đòn Loading arm 装载臂 Zhuāngzǎi bì
Cánh tay đòn thứ hai Secondary arms 次级壁 Cì jí bì
Cánh tay đòn thứ nhất Primary arms 初级壁 Chūjí bì
Cánh tay kiểm tra bằng tinh thể Crystal silicon cantilever probe 晶体硅悬臂探针 Jīngtǐ guī xuánbì tàn zhēn
Canxi Calcium Gài
Canxi cacbonat Calcium carbonate 碳酸钙 Tànsuān gài
Canxi cácbonát Chalk 白垩 Bái’è
Canxi cácbonát Paris white 白垩 Bái’è
Canxi cácbonát Whiting 白垩 Bái’è
Canxi hypoclorit (Ca(OCl)) Calcium hypochlorite 次氯酸钙 Cì lǜ suān gài
Canxi ôxit (CaO) Calcium oxide 氧化钙 Yǎnghuà gài
Canxi sunphát Calcium sulfate 硫酸钙 Liúsuān gài
Cao lanh Clay slip 高岭土泥浆 Gāolǐngtǔ níjiāng
Cao lanh (chất độn) Clay 高岭土 Gāolǐngtǔ
Cao lanh (chất độn) Kaolin 高岭土 Gāolǐngtǔ
Cao lanh chứa nước Water combine kaolin 含水的高岭土 Hánshuǐ de gāolǐngtǔ
Cao su Rubber 橡胶 Xiàngjiāo
Cao tần High frequency 高频 Gāo pín
Cào, gạt Slag 靠刮 Kào guā
Caolanh Alumina 氧化铝 Yǎnghuà lǔ
Cấp bột Feed pulp 供浆 Gōng jiāng
Cấp bột Feed pulp 进浆 Jìn jiāng
Cấp bùn Sludge feed 填泥 Tián ní
Cấp chất độn cho máy nghiền Beater loading 打浆机里加填料 Dǎjiāng jī lǐjiā tiánliào
Cấp độ Grade 等级 Děngjí
Cặp ép có choàng lớp chăn Shrink fabric press 塑料套毯压榨 Sùliào tào tǎn yāzhà
Cấp giám sát và khống chế Monitor level 监控级 Jiānkòng jí
Cấp huyền phù bột giấy Feeding paper stock 进浆悬浮液 Jìn jiāng xuánfú yè
Cấp liệu Feeding material 投料 Tóuliào
Cấp liệu cho máy nghiền Beater filling 打浆机装料 Dǎjiāng jī zhuāng liào
Cặp lô gia keo ép lại Two sizing rolls extrusion 两施胶辊的挤压 Liǎng shī jiāo gǔn de jǐ yā
Cặp lô vừa gia keo vừa ép đồng thời Twin rolls sizing and pressing at the same time 双辊施胶压榨的过程是同时进行 Shuāng gǔn shī jiāo yāzhà de guòchéng shì tóngshí jìnxíng
Cấp nguyên liệu Material supplier 原料供应商 Yuánliào gōngyìng shāng
Cặp nhiệt điện Thermocouple 热电偶 Rèdiàn ǒu
Cấp nước Inlet water 进水 Jìn shuǐ
Cấp nước liên tục Continuos supplying water 连续进水 Liánxù jìn shuǐ
Cấp quản lý trực tiếp Control directly level 直接控制级 Zhíjiē kòngzhì jí
Cấp số nhân Exponentially 呈几何级数 Chéng jǐhé jí shù
Cấp vào Feed 喂入 Wèi rù
Cấp vị Level 级位 Jí wèi
Carbon đen dẫn điện Conductive black carbon 导电炭黑 Dǎodiàn tàn hēi
Carbon hoá nhiệt độ cao High temperature carbonization 高温碳化 Gāowēn tànhuà
Carbon và nitrogen Carbon and nitrogen 碳氮 Tàn dàn
Carboxyl methyl ete Carboxylmethyl ether 羟甲 Qiāng jiǎ
Carboxylmethyl ete Carboxylmethyl ether 羟甲基 Qiāng jiǎ jī
Cát Sand Shā
Cát Sand Shā
Cắt bao Depackaging 散包 Sàn bāo
Cắt bao bì Depackaging 散包 Sàn bāo
Cắt biên Spray trim 冲边 Chōng biān
Cắt biên giấy Paper edge trimming 纸边裁切 Zhǐ biān cái qiè
Cắt cành Lopping 截枝 Jié zhī
Cắt cơ giới Mechanical shear 机械剪切 Jīxiè jiǎn qiè
Cắt dây kẽm (cột giấy) Dewrapping paper metal line 去铁丝纸捆 Qù tiěsī zhǐ kǔn
Cắt dây kim loại (cột giấy) Dewrapping paper metal line 去铁丝纸捆 Qù tiěsī zhǐ kǔn
Cắt đứt Cut off 截断 Jiéduàn
Cắt giấy thành tờ Sheeting 裁切(平板纸) Cái qiè (píngbǎn zhǐ)
Cắt giấy thành tờ không theo kích thước tiêu chuẩn Off cut 裁切不合规格的 Cái qiè bù hé guīgé de
Cát kim cương Carborundum 金钢砂 Jīn gāng shā
Cắt liên kết đôi chưa bão hoà Unsaturated double bonds break 未饱和双键的断裂 Wèi bǎohé shuāng jiàn de duànliè
Cắt mạch lignin Lignin split open 木素分裂开 Mù sù fēnliè kāi
Cát mịn Grit 砂粒 Shālì
Cát mịn Sand 砂粒 Shālì
Cắt ngắn xơ sợi (trong máy đánh tơi) Shortening of fibers 纤维切断 Xiānwéi qiēduàn
Cắt ngắn xơ sợi (trong máy đánh tơi) Stock cutting 纤维切断 Xiānwéi qiēduàn
Cắt nghiêng Angle cutting 斜裁 Xié cái
Cắt ra Slitting 分切 Fèn qiē
Cắt thành khối nhỏ Cut into small peaces 撕成小块 Sī chéng xiǎo kuài
Cát thô Coarse sand 粗沙 Cū shā
Cắt xé bột (trong máy đánh tơi) Shortening of fibers 纤维切断 Xiānwéi qiēduàn
Cắt xé bột (trong máy đánh tơi) Stock cutting 纤维切断 Xiānwéi qiēduàn
Cắt, chặt Trail 砍伐 Kǎnfá
Cắt, gọt Cut 裁剪 Cáijiǎn
Cắt, gọt Shear 剪切 Jiǎn qiè
Cắt, phá Cut 剪碎 Jiǎn suì
Cát, tạp chất Sand Zhā
Cát, tạp chất sạch Clean impurity 清渣 Qīng zhā
Cát, tạp chất sạch Clean sand 清渣 Qīng zhā
Cắt,xé toạc Cut Guǎ
Cáu cặn Dirt Gòu
Cầu chì Fuse 熔断器 Róngduàn qì
Cầu dao Thysistor 晶闸管 Jīngzháguǎn
Cầu dao cắt điện Breaker 破碎机 Pòsuì jī
Cấu hình Configuration 组态 Zǔ tài
Cấu hình từ xa Remote configuration 远程组态 Yuǎnchéng zǔ tài
Cầu liên kết hyđrô Hydrogen bridge 氢桥 Qīng qiáo
Cầu nối Bridge 架桥 Jià qiáo
Cầu nối Bridge 侨联 Qiáolián
Cầu nối Bridge 桥梁 Qiáoliáng
Cầu ôxy Oxygen bridge 氧桥 Yǎng qiáo
Cấu thành Constitute 构成 Gòuchéng
Cấu trúc Construct 构建 Gòujiàn
Cầu trục (chạy trên đường ray) Gantry crane 轨道吊车 Guǐdào diàochē
Cấu trúc alken chứa nhiều điện tích trong lignin Rich of electronic alkene structure in lignin 木素中富含电子的烯结构 Mù sù zhōng fù hán diànzǐ de xī jiégòu
Cẩu trục bằng dây cáp Hoist 吊升 Diào shēng
Cẩu trục bằng dây xích Hoist 吊升 Diào shēng
Cấu trúc bên trong Thiết bị sàng dạng trống Structure inside Drum screen 圆筒筛的内部结构 Yuán tǒng shāi de nèibù jiégòu
Cấu trúc cơ bản Basic structure 基本结构 Jīběn jiégòu
Cấu trúc của dư lượng lignin Residues lignin structure were exposed 残余木素结构暴露出来 Cányú mù sù jiégòu bàolù chūlái
Cấu trúc đa chiều của hệ thống Dimensional structure system 维体系结构 Wéi tǐxì jiégòu
Cẩu trục đôi Crane Equipment 电动双梁桥式起机 Diàndòng shuāng liáng qiáo shì qǐ jī
Cẩu trục đôi Crane 电动双梁桥式起重机 Diàndòng shuāng liáng qiáo shì qǐzhòngjī
Cẩu trục đôi Crane Equipment 电动双梁起重机 Diàndòng shuāng liáng qǐzhòngjī
Cẩu trục đơn Crane 电动单梁起重机 Diàndòng dān liáng qǐzhòngjī
Cấu trúc hoá Chemical structure 化学结构 Huàxué jiégòu
Cấu trúc lập thể đặc biệt Three dimensional structure 特殊立体结构 Tèshū lìtǐ jiégòu
Cấu trúc lignin trong rượu cinnanmyl Cinnamyl alcohol Construct of lignin 肉桂醇结构木质素 Ròuguì chún jiégòu mùzhí sù
Cấu trúc lỏng lẻo Loose structure 松散的结构 Sōngsǎn de jiégòu
Cấu trúc màng Membrane structure 膜体结构 Mó tǐ jiégòu
Cấu trúc phân tử Molecules structure 组分子结构 Zǔ fèn zǐ jiégòu
Cấu trúc phẳng Flat structure 扁平状结构 Biǎnpíng zhuàng jiégòu
Cấu trúc phenol chứa nhiều điện tích trong lignin Rich of electronic phenolic structure in lignin 木素中富含电子的酚结构 Mù sù zhōng fù hán diànzǐ de fēn jiégòu
Cấu trúc tinh thể Crystal structure 结晶结构 Jiéjīng jiégòu
Cấu trúc vi mô Microstructure 显微结构 Xiǎn wéi jiégòu
Cấu trúc, kết cấu Structure 结构 Jiégòu
Cây bách Bald cypress (Taxodium distichum Rich.) 落羽松 Luòyǔ sōng
Cây bạch dương Poplar (Populus) 杨(属) Yáng (shǔ)
Cây bạch dương White poplar (Populus alba L.) 银白杨 Yín báiyáng
Cây bách trắng White spruce (Picea glauca Voss.) 白云杉 Báiyún shān
Cây có đường kính nhỏ Small timber fir 小径杉木材 Xiǎojìng shān mùcái
Cây dâu Mulberry (Morus) 桑(属) Sāng (shǔ)
Cây đay Kenaf 红麻 Hóng má
Cây đay cách Kenaf 洋麻 Yáng má
Cây đinh Bolt 钉子 Dīngzi
Cây dương Aspen(Populus tremula L.) 欧洲山杨 Ōuzhōu shān yáng
Cây dương đỏ Red alder (Alnus rubra Bong.) 红桤木 Hóng qī mù
Cây gai Manila hemp (Musa textilis) 焦麻 Jiāo má
Cây gai Manila hemp (Musa textilis) 马尼拉麻 Mǎnílā má
Cây gai dầu Hemp (cannabis sativa) 大麻 Dàmá
Cây gỗ thông Pine (Pinus) 松(属) Sōng (shǔ)
Cây hoè (châu âu) Locust (Robinia) 洋槐属 Yánghuái shǔ
Cây lá rộng Broad leaf wood 阔叶木 Kuò yèmù
Cây lau Reed 芦苇 Lúwěi
Cây liễu Willow (Salix) 柳属 Liǔ shǔ
Cây linh sam Fir (Abies) 白冷杉 Bái lěngshān
Cây linh sam White fir (Abies concolor) 白冷杉 Bái lěngshān
Cây ngô đồng Buttonwood (platanus occidentalis L. 美国梧桐 Měiguó wútóng
Cây nhanh lớn, thu hoạch nhanh Fast growing 速生 Sù shēng
Cây papirus Papyrus (Cyperus papyrus) 纸莎草 Zhǐ suō cǎo
Cây phong trắng White maple (Acer Saccharinum L.) 银槭 Yín qī
Cây sam đường kính nhỏ Small caliber fir 小口径杉木 Xiǎo kǒujìng shānmù
Cây sậy Reed 芦苇 Lúwěi
Cây sồi Oak (Qnercus) 栎(属) Lì (shǔ)
Cây thông Pine 马尾松 Mǎwěi sōng
Cây thông trắng White pine (Pinus strobus L.) 美国五叶松 Měiguó wǔ yè sōng
Cây tùng đen Scrub pine (Pinus virginiana L.) 威忌州松 Wēi jì zhōu sōng
Cây vân sam White spruce (Picea glauca Voss.) 白云杉 Báiyún shān
Cb ngắt điện Circuit break 断路 Duànlù
Chai, lọ Bottle 瓶子 Píngzi
Chậm Delay 推迟 Tuīchí
Chấm dứt Termination 终止 Zhōngzhǐ
Châm thêm dầu Oiling 注油 Zhùyóu
Chậm trễ Delay 耽误 Dānwù
Chăn bạt Blanket 毛毡 Máozhān
Chăn của hòm hút nước khe hẹp Slit blanket water tank 狭缝毛毯吸水箱 Xiá fèng máotǎn xīshuǐ xiāng
Chân đỡ Supporter 支撑 Zhīchēng
Chân đỡ Support legs 支撑腿 Zhīchēng tuǐ
Chấn động kéo giãn vòng thơm Aromatic ring stretching vibration 芳香环的伸缩振动 Fāngxiāng huán de shēnsuō zhèndòng
Chấn động nhiệt Thermal vibration 热振 Rè zhèn
Chăn dưới Lower felt 下毛毯 Xià máotǎn
Chăn ép Press fabric 压榨毛毯 Yāzhà máotǎn
Chăn ép Press felt 压榨毛毯 Yāzhà máotǎn
Chăn ép dệt phẳng Serim 麻布 Mábù
Chăn ép ướt dệt phẳng Serim 粗布 Cūbù
Chăn in hoa lên mặt giấy ở bộ phận ướt máy xeo (in bóng nước) Marking felt 标志毛毯 Biāozhì máotǎn
Chân không Vacuum 真空 Zhēnkōng
Chân không bị rò rỉ Vacuum leak 真空漏气 Zhēnkōng lòu qì
Chăn không dệt Non woven fabric 无纺布 Wú fǎng bù
Chăn phần ướt Wet felt 湿毛毯 Shī máotǎn
Chăn trên máy xeo Glazing felt 上毛毯 Shàng máotǎn
Chăn trên máy xeo Upper felt 上毛毯 Shàng máotǎn
Chăn ướt dùng xeo giấy thủ công Handmade felt 手抄纸用毛毯 Shǒu chāo zhǐ yòng máotǎn
Chăn xeo giấy Papermaking felt 造纸毛毯 Zàozhǐ máotǎn
Chăn, bạt Blanket 毛毯 Máotǎn
Chăn, mền Felt 毛布 Máobù
Chảo tráng men Enameled pan 搪瓷锅 Tángcí guō
Chấp hành hoạt động Enterprise activity 执行活动 Zhíxíng huódòng
Chất bẫy chụp Capturing agent 捕集剂 Bǔ jí jì
Chất bay hơi Volatile matter 挥发物 Huīfā wù
Chất bền khô Dry strength agent 干强剂 Gàn qiáng jì
Chất bị hấp phu Adsorbate 吸附质 Xīfù zhì
Chất bổ trợ Additives 助剂 Zhù jì
Chất bóc tách Release agent 脱模剂 Tuō mó jì
Chất cách điện Insulator 绝缘体 Juéyuántǐ
Chất cầm màu Fixing agent 定影剂 Dìngyǐng jì
Chất cầm màu Fixing agent 固定剂 Gùdìng jì
Chất cặn bã Residue substance 残留物 Cánliú wù
Chất cao phân tử Polymer 聚合物 Jùhé wù
Chặt chẽ Compact 紧凑 Jǐncòu
Chặt chẽ Closely 紧密 Jǐnmì
Chất chelate Chelating agent 螯合剂 Áo hé jì
Chất chelating kim loại Metal chelator 金属螯合剂 Jīnshǔ áo héjì
Chất chelating kim loại Potasium 金属螯合剂 Jīnshǔ áo héjì
Chất chiết tách được Extractive substant 可抽提物 Kě chōu tí wù
Chất chiết xuất Extractives 抽出物 Chōuchū wù
Chất chống cháy Fire retardant 防燃剂 Fáng rán jì
Chất chống cháy Flame retardant 防燃剂 Fáng rán jì
Chất chống dính Release agent 剥离剂 Bōlí jì
Chất chống dính Release agent 脱模剂 Tuō mó jì
Chất chống dính Viscosity off agent 脱粘剂 Tuō nián jì
Chất chống oxy hoá Antioxidant 气化剂 Qì huà jì
Chất chống thấm Impermeability 掺抗渗剂 Càn kàng shèn jì
Chất có thể hấp thụ halogen hữu cơ Adsorptable organic halogens 可吸附有机卤化物 Kě xīfù yǒujī lǔhuà wù
Chất có thể hấp thụ halogen hữu cơ Organic halogen substant adsorpt 可吸附有机卤化物 Kě xīfù yǒujī lǔhuà wù
Chất có thể hoà tan Soluble substance 可溶物质 Kě róng wùzhí
Chất đạm Protein 蛋白质 Dànbái zhí
Chất dẫn xuất Derivatives 衍生物 Yǎnshēng wù
Chất đệm Buffer agent 缓冲剂 Huǎnchōng jì
Chất điện giải Electrolyte 电解质 Diànjiězhì
Chất điện giải cao phân tử Polyelectrolye 聚合电介质 Jùhé diànjièzhì
Chất diệp lục Chlorophyll 叶绿素 Yèlǜsù
Chất diệt khuẩn Bactericide 杀菌剂 Shājùn jì
Chất diệt khuẩn Biocide 杀菌剂 Shājùn jì
Chất diệt khuẩn Fungicides 杀菌剂 Shājùn jì
Chất diệt tảo Algicide 灭藻剂 Miè zǎo jì
Chất điều chỉnh Adjusting agent 调节剂 Tiáojié jì
Chất điều chỉnh độ nhớt Viscosity adjusting agent 粘度调节剂 Niándù tiáojié jì
Chất dính Sticky substance 胶粘物 Jiāo nián wù
Chất dính Colloidal substance 胶体物质 Jiāotǐ wùzhí
Chất dinh dưỡng Nutrient 营养物 Yíngyǎng wù
Chất định hình ảnh Fixing agent 定影剂 Dìngyǐng jì
Chất định hình ảnh Fixing agent 固定剂 Gùdìng jì
Chất độc Toxic substance 有毒物质 Yǒudú wùzhí
Chất độc hại Harmful impurities 有害杂质 Yǒuhài zázhí
Chất độn Extender 填充剂 Tiánchōng jì
Chất độn Filler 填料 Tiánliào
Chất độn bari sunphát Pearl white 钡白 Bèi bái
Chất độn bari sunphát Pearl white 珍珠白 Zhēnzhū bái
Chất độn cácbônát Carbonate 碳酸盐 Tàn suān yán
Chất độn CaCO Paris white 碳酸钙填料 Tànsuān gài tiánliào
Chất độn CaCO Pearl filler 碳酸钙填料 Tànsuān gài tiánliào
Chất độn silicát manhê Magnesium silicate 硅酸镁 Guī suān měi
Chất độn thạch cao Paris white 碳酸钙填料 Tànsuān gài tiánliào
Chất độn thạch cao Pearl filler 碳酸钙填料 Tànsuān gài tiánliào
Chất độn thêm ở phần lưới Wire loading 网上加填料 Wǎngshàng jiā tiánliào
Chất đồng vị phóng xạ Radio isotope 放射性同位素 Fàngshèxìng tóngwèisù
Chất đốt Fuel 燃料 Ránliào
Chất gây biến dạng Distortion substance 畸变的物质 Jībiàn de wùzhí
Chất gây ô nhiễm Pollutant 污染物质 Wūrǎn wùzhí
Chất gây ung thư Carcinogenic substance 癌物质 Ái wùzhí
Chất gia keo Sizing agents 施胶剂 Shī jiāo jì
Chất gia keo cố định Glue fixing agent 施胶固着剂 Shī jiāo gùzhe jì
Chất gia keo tự chế (nhựa thông) để chống thấm cho giấy Mill size 自制施胶剂 Zìzhì shī jiāo jì
Chất gia tốc Catalyst 催化剂 Cuīhuàjì
Chất hấp phụ Absorbent 吸附剂 Xīfù jì
Chất hấp phụ khử màu Absorbing active substance of decolor 活性物质吸附脱色 Huóxìng wùzhí xīfù tuōsè
Chất hấp phụ nhựa cây Resin absorbent agent 树脂吸附剂 Shùzhī xīfù jì
Chất hấp phụ vô cơ Inorganic absorbent 无机吸附剂 Wújī xīfù jì
Chất hoá học Chemical agent 化学剂 Huàxué jì
Chất hoá học tồn tại trong gỗ tự nhiên Chemical exist in natural wood 原本存在的化学物质 Yuánběn cúnzài de huàxué wùzhí
Chất hoà tan Dissolved substance 溶出物质 Róngchū wùzhí
Chất hoà tan Dissolved agent 溶解剂 Róngjiě jì
Chất hoà thành keo Peptizing agent 胶化剂 Jiāo huà jì
Chất hoà thành keo Peptizing agent 胶溶剂 Jiāo róngjì
Chất hoạt động bề mặt Surfactant 表面活性剂 Biǎomiàn huóxìng jì
Chất hoạt động bề mặt điện tích dương Cation surfactant 阳离子型表面活性剂 Yánglízǐ xíng biǎomiàn huóxìng jì
Chất hoạt động bề mặt ion âm Anion surfactant 阴离子型表面活性剂 Yīnlízǐ xíng biǎomiàn huóxìng jì
Chất hoạt động bề mặt khác nhau Different surfactant 不同表面活性剂 Bùtóng biǎomiàn huóxìng jì
Chất hoạt động bề mặt phi ion Non ionic surfactant 非离子表面活性剂 Fēi lízǐ biǎomiàn huóxìng jì
Chất hoạt tính bề mặt Surface active substance 表面活性物质 Biǎomiàn huóxìng wùzhí
Chất huyền phù Suspended matter 悬浮物 Xuánfú wù
Chất huyền phù Suspended solid 悬浮物 Xuánfú wù
Chất keo Adhesive 胶粘剂 Jiāoniánjì
Chất keo Binder 胶粘剂 Jiāoniánjì
Chất keo Mucilage 胶水 Jiāoshuǐ
Chất keo Colloidal substance 胶体物 Jiāotǐ wù
Chất keo Colloidal substance 胶体物质 Jiāotǐ wùzhí
Chất keo Bonding agent 粘合剂 Nián héjì
Chất keo Mucilage 粘质 Zhān zhì
Chất keo (chất kết dính) có tính phân tán Dispersant adhesive 分散性胶粘剂 Fēnsàn xìng jiāoniánjì
Chất keo bền ướt Wet strength 力气种湿 Lìqì zhǒng shī
Chất keo dính nhạy áp Pressure sensitive adhesive 压敏胶 Yā mǐn jiāo
Chất keo dính nhạy áp Pressure sensitive adhesive 压敏胶带类黏合剂 Yā mǐn jiāodài lèi nián hé jì
Chất keo tráng phủ (chất kết dính) Coated adhesive 涂布胶粘剂 Tú bù jiāoniánjì
Chất kết dính Binder 胶粘剂 Jiāoniánjì
Chất kết dính Binder 粘合剂 Nián hé jì
Chất kết dính Addhesive 黏附物 Niánfù wù
Chất kết dính Adhesive 粘结剂 Zhān jiē jì
Chất kết dính sơ cấp Primary adhesive 一次胶粘物 Yīcì jiāo nián wù
Chất kết dính sơ cấp Primary glue 一次胶粘物 Yīcì jiāo nián wù
Chất kết dính thường gặp Normal glue 常见胶粘物 Chángjiàn jiāo nián wù
Chất kháng vi sinh vật Antimicrobial agent 抗微生物制剂 Kàng wéishēngwù zhì jì
Chất khoáng thiên nhiên Soap stone 皂石 Zào shí
Chất khoáng thiên nhiên Spanish chalk 皂石 Zào shí
Chất khoáng thiên nhiên Talc 皂石 Zào shí
Chất khống chế Control agent 控制剂 Kòngzhì jì
Chất khống chế cặn bám Dirty control agent 垢控制剂 Gòu kòngzhì jì
Chất khống chế keo dính Adhesive control agent 胶粘物控制剂 Jiāo nián wù kòngzhìjì
Chất khống chế nhựa cây Control resin agent 树脂控制剂 Shùzhī kòngzhì jì
Chất khống chế tạp chất Dirty control agent 垢控制剂 Gòu kòngzhì jì
Chất khử Reducing agent 还原性试剂 Huányuán xìng shìjì
Chất khử Clo Antichlor 脱氯剂 Tuō lǜ jì
Chất khử màu Decolor agent 脱色剂 Tuōsè jì
Chất khử mực Deinking agent 脱墨剂 Tuō mò jì
Chất khử mực axit béo Fatty acid deinking agent 脂肪酸型脱墨剂 Zhīfáng suān xíng tuō mò jì
Chất làm đặc Thickener 增稠剂 Zēng chóu jì
Chất làm khô Drying agent 催干剂 Cuī gān jì
Chất làm mềm Softener 软化剂 Ruǎnhuà jì
Chất làm ngưng tụ Coagulant 凝聚剂 Níngjù jì
Chất làm tăng tuổi thọ của lưới Wire life extender 铜网寿命延长剂 Tóng wǎng shòumìng yáncháng jì
Chất làm ướt Wetting agent 润湿剂 Rùn shī jì
Chất liên kết Linking agent 交联剂 Jiāo lián jì
Chất liên kết Bonding agent 连结料 Liánjié liào
Chất liệu Agent 药剂 Yàojì
Chất lỏng cuốn trôi Liquid washed away 液体冲走 Yètǐ chōng zǒu
Chất lượng Quality 质量 Zhìliàng
Chất lượng bên ngoài Appearance quality 外观质量 Wàiguān zhìliàng
Chất lượng bột Pulp quality 浆质 Jiāng zhì
Chất lượng bột giấy khô gió Airdry mass of pulp 纸浆的风千质量 Zhǐjiāng de fēng qiān zhìliàng
Chất lượng bột giấy theo hoá đơn Invoiced mass of pulp 纸浆的发货单质量 Zhǐjiāng de fǎ huò dān zhìliàng
Chất lượng cao High quality 高质量 Gāo zhìliàng
Chất lượng dung dịch Liquid quality 液质量 Yè zhìliàng
Chất lượng nước Water quality 水质水量 Shuǐ zhí shuǐliàng
Chất lượng nước Water quality 水质 Shuǐzhì
Chất lượng nước khác nhau Different water quality 水质不同 Shuǐ zhí bùtóng
Chất lượng nước làm kín Quality of sealing water 密封水的质量 Mìfēng shuǐ de zhìliàng
Chất lượng nước lắng Classified water quality 澄清水的质量 Chéngqīng shuǐ de zhìliàng
Chất lượng sản phẩm Product quality 产品质量 Chǎnpǐn zhí liàng
Chất lượng trang giấy Paper quality 纸页质量 Zhǐ yè zhìliàng
Chất mang màu Vehicle 载色剂 Zài sè jì
Chất mang màu Vehicle 载体 Zàitǐ
Chặt mảnh Chipping 削片 Xuē piàn
Chất môi giới nhuộm màu, chất cầm màu Mordant 媒染剂 Méirǎn jì
Chất nền Substrate 底物 Dǐ wù
Chất nền Substrate 反应物 Fǎnyìng wù
Chất ngăn tĩnh điện Prevent static agent 防静电剂 Fáng jìngdiàn jì
Chất ngưng tụ Flocculant 絮凝剂 Xùníng jì
Chất nhũ hoá Emulsifier 乳化剂 Rǔhuà jì
Chất nhuộm màu Dye 色料 Sè liào
Chất nhuộm màu Pigment 色料 Sè liào
Chất nóng chảy Smelting substance 熔融物 Róngróng wù
Chất ổn định Stabilizer 稳定剂 Wěndìng jì
Chất ôxy hoá Oxidizer 氧化剂 Yǎnghuàjì
Chất phá bọt Defoamer 消泡剂 Xiāo pào jì
Chất pha loãng Dilluent 稀释剂 Xīshì jì
Chất phân tán anion Anionic dispersing agent 阴离子分散剂 Yīnlízǐ fēnsàn jì
Chất phân tán màu Dye sub powder 染料分散剂 Rǎnliào fēnsàn jì
Chất phản ứng Substrate 反应物 Fǎnyìng wù
Chất phổ Mass 质谱 Zhìpǔ
Chất phụ gia Additive 添加剂 Tiānjiājì
Chất phụ gia Additives 助剂 Zhù jì
Chất phụ gia cho nghiền Hà Lan Beater additive 打浆添加剂 Dǎjiāng tiānjiājì
Chất phụ gia phần ướt Wet end additive 湿部添加剂 Shī bù tiānjiājì
Chất tan Solute 溶质 Róngzhì
Chất tăng bền cho giấy Paper reinforcing agent 纸张增强剂 Zhǐzhāng zēngqiáng jì
Chất tăng bền ướt Wet strength agent 湿强剂 Shī qiáng jì
Chất tăng dẻo Plasticizer 增塑剂 Zēng sù jì
Chất tăng dẻo phần ngoài External plasticizer 外部增塑剂 Wàibù zēng sù jì
Chất tăng hiệu quả bảo Agonist 助效剂 Zhù xiào jì
Chất tăng trắng White pigment 白色颜料 Báisè yánliào
Chất tăng trắng Whitening agent 增白剂 Zēng bái jì
Chất tăng trắng huỳnh quang Florescent pigment 荧光颜料 Yíngguāng yánliào
Chất tăng trắng huỳnh quang Fluorescent brightener 荧光增白剂 Yíngguāng zēng bái jì
Chất tăng trắng huỳnh quang Fluorescent white 荧光增白剂 Yíngguāng zēng bái jì
Chất tăng trắng quang học Optical whitener 光学增白剂 Guāngxué zēng bái jì
Chất tăng trắng quang học Optical brightness 荧光增白剂 Yíngguāng zēng bái jì
Chất tạo bọt Foaming agent 起泡剂 Qǐ pào jì
Chất tạo càng Chelating agent 螯合剂 Áo hé jì
Chất tạo keo Peptizing agent 胶化剂 Jiāo huà jì
Chất tạo phức aminoxatyl Aminoxatyl complexing agent 氨羟络合剂 Ān qiǎng luò hé jì
Chất tập trung Capturing agent 捕集剂 Bǔ jí jì
Chất tẩy rửa Washing agent 洗涤剂 Xǐdí jì
Chất tẩy trắng có tính khử Reducing bleaching agent 还原性漂白剂 Huányuán xìng piǎobái jì
Chất tẩy trắng có tính oxy hoá Oxidizing bleaching agent 氧化性漂白剂 Yǎnghuà xìng piǎobái jì
Chất thải Waste reject 废渣 Fèizhā
Chất thải dạng rắn Solid waste impurity 固体废渣 Gùtǐ fèizhā
Chất thải lắng tụ Sewage sediment 排污沉积物 Páiwū chénjī wù
Chất thải nhẹ Light reject 轻杂质 Qīng zázhí
Chất thải rắn Solid waste 固体废料 Gùtǐ fèiliào
Chất thải từ quá trình tẩy trắng Bleaching effluent 漂白废水 Piǎobái fèishuǐ
Chất tham gia phản ứng Reagent 试剂 Shìjì
Chất thành đống Stacking 堆垛 Duī duǒ
Chất thu gom Capturing agent 捕集剂 Bǔ jí jì
Chất tiêu độc Toxicant 消毒剂 Xiāodú jì
Chất tổng hợp ức chế lignin Lignin synthesis inhibitor agent 木质素合成抑制剂 Mùzhí sù héchéng yìzhì jì
Chất trầm lắng Sedimented substance 沉淀物 Chéndiàn wù
Chất trao đổi cation Cation exchange 阳离子交换 Yánglízǐ jiāohuàn
Chất trợ bảo lưu Retention aid 助留剂 Zhù liú jì
Chất trợ bảo lưu điện tích dương điện tích cao High charge cationic additives 高电荷阳离子助剂 Gāo diànhè yánglízǐ zhù jì
Chất trợ bảo lưu và trợ lọc Retention and drainage aids 助留助滤剂 Zhù liú zhù lǜ jì
Chất tro hoá Carbide 灰化物 Huī huàwù
Chất trợ phân tán Dispersant 分散剂 Fēnsànjì
Chất trợ phân tán Filler dispersant 填料分散剂 Tiánliào fēn sàn jì
Chất trợ phân tán Dispersant additives 助剂分散剂 Zhù jì fēnsàn jì
Chất ức chế tách amoniac trong vòng benzene Amonia acid deaminase inhibitor 苯丙氨酸脱氨酶抑制剂 Běn bǐng ān suān tuō ān méi yìzhì jì
Chất xúc tác Accelerating agent 催化剂 Cuīhuàjì
Chất xúc tác Catalyst 催化剂 Cuīhuàjì
Chất xúc tác sinh học Biological catalyc agent 生化催化剂 Shēnghuà cuīhuàjì
Chảy chậm Stranded 滞留 Zhìliú
Chảy hướng lên Upflow 向上流动 Xiàngshàng liúdòng
Chạy không tải Noload rotary 空转 Kōngzhuǎn
Chạy kịp thời gian Race time 抢时间 Qiǎng shíjiān
Chạy liên tục không tải hệ thống liên động của máy xeo Continuous no load running of paper machine 纸机联动连续空运转 Zhǐ jī liándòng liánxù kōng yùnzhuǎn
Chảy ngược Reversing 逆流 Nìliú
Chảy qua Flow through 通流 Tōng liú
Chảy rối Disturbance 扰动 Rǎodòng
Chảy rối Turbulent flow 湍流 Tuānliú
Chạy thử máy Test run 试运转 Shì yùnzhuǎn
Chạy thử máy Test run 试验 Shìyàn
Chạy thử từng phần Local machine testing 局部试机 Júbù shì jī
Chảy tràn Over flow
Chảy tràn Over flow 溢流 Yì liú
Chảy xoáy Turbulent flow 湍流 Tuānliú
Chảy xoáy Vortex 涡旋 Wō xuán
Chảy xoáy Vortex 漩涡 Xuánwō
Chảy xoáy ngược Reversing vortex flow 逆流涡旋 Nìliú wō xuán
Chế bị Prepair 制备 Zhìbèi
Chế bột từ cây đay bằng phương pháp ammonium Kenaf ammonium pulping 红麻全秆亚胺法制 Hóng má quán gǎn yà àn fǎzhì
Chế bột từ giấy loại kết hợp xử lý nước thải Making pulp from waste paper integrated with waste water treatment 废纸制浆综合废水治理工程 Fèi zhǐ zhī jiāng zònghé fèishuǐ zhìlǐ gōngchéng
Chế dầu vào Oiling 注油 Zhùyóu
Che phủ Blanket 掩盖 Yǎngài
Che phủ Mask 掩盖 Yǎngài
Chế tạo Produce 制造 Zhìzào
Che, đậy Cover 遮盖 Zhēgài
Chèn vào Insert 插页 Chāyè
Chênh áp Pressure difference 压差 Yā chā
Chênh áp (đầu vào và đầu ra) Pressure difference( inlet and outlet) 压差(进出口) Yā chā (jìn chūkǒu)
Chênh áp lực Pressure difference 压力差 Yālì chà
Chênh lệch lớn Random flutuation 波动大 Bōdòng dà
Chì Graphite 石黑 Shí hēi
Chì có tính phóng xạ Radiation of lead acetate acetate 放射性醋酸铅 Fàngshèxìng cùsuānqiān
Chi phí Cost 花费 Huāfèi
Chi phí Spend 花费 Huāfèi
Chi phí bảo trì Maintenance cost 维修费用 Wéixiū fèiyòng
Chi phí đầu tư và lắp đặt Investment and installation cost 投资安装费 Tóuzī ānzhuāng fèi
Chi phí hoá chất giặt chăn, mền Felt chemical agent cost 毛布化学品费用 Máobù huàxué pǐn fèiyòng
Chi phí Làm sạch Purifying cost 净化费用 Jìnghuà fèiyòng
Chi phí vận hành Operating cost 生产费用 Shēngchǎn fèiyòng
Chi phí vận hành Operating cost 运行费 Yùnxíng fèi
Chi phí xử lý bùn Sludge treatment fees 污泥处置费 Wū ní chǔzhì fèi
Chi phí xử lý nước thải Waste water treatment cost 废水处理费用 Fèishuǐ chǔlǐ fèiyòng
Chỉ số axit Acid number 酸值 Suān zhí
Chỉ số chịu bục Bursting strenght index 耐破指数 Nài pò zhǐshù
Chỉ số chống giãn tờ giấy khô Dry tensile index 干抗张指数 Gàn kàng zhāng zhǐshù
Chỉ số chống giãn tờ giấy ướt Wet tensile index 湿抗张指数 Shī kàng zhāng zhǐshù
Chỉ số chống kéo căng tờ giấy khô Dry tensile index 干抗张指数 Gàn kàng zhāng zhǐshù
Chỉ số chống kéo căng tờ giấy ướt Wet tensile index 湿抗张指数 Shī kàng zhāng zhǐshù
Chỉ số độ chặt Bulk index 松厚指数 Sōng hòu zhǐshù
Chỉ số kappa Kappa number 卡伯值 Kǎ bó zhí
Chỉ số kappa của bột thô Crude pulp kappa number 原粗浆卡伯值 Yuán cū jiāng kǎ bó zhí
Chỉ số kháng xé Tear index 撕裂指数 Sī liè zhǐshù
Chỉ số khúc xạ Refractive index 折射率 Zhéshè lǜ
Chỉ số nén vòng hướng ngang Horizontal ring pressure number 横向环压指数 Héngxiàng huán yā zhǐshù
Chỉ số xếp chặt Bulk index 松厚指数 Sōng hòu zhǐshù
Chi tiết kỹ thuật Characteristic 特征 Tèzhēng
Chi tiết kỹ thuật Specification 特征 Tèzhēng
Chỉ tiêu độ nén vòng của giấy thành phẩm Indicator of paper ring crush strength 成纸环压强度指标 Chéng zhǐ huán yā qiángdù zhǐbiāo
Chiết tách Extraction 抽提 Chōu tí
Chiết xuất Extractives 抽出 Chōuchū
Chiết xuất Extraction 提取 Tíqǔ
Chiều cao Height 高度 Gāodù
Chiều cao chân đỡ Supporter height 支撑高度 Zhīchēng gāodù
Chiều cao dư ra Residual height 空余高度 Kòngyú gāodù
Chiều cao giá đỡ Supporter height 支撑高度 Zhīchēng gāodù
Chiều cao thân (vỏ )thùng, thân (vỏ ) hộp Box body height 槽体高度 Cáo tǐ gāodù
Chiều dài (cuộn giấy) Length (of a reel or roll of paper or board) 长度 (卷筒的) Chángdù (juǎn tǒng de)
Chiều dài bình quân của xơ sợi Average length of fiber 纤维平均长度 Xiānwéi píngjūn chángdù
Chiều dài của mạch tinh bột The length of starch chain 淀粉子链的长短 Diànfěn zi liàn de chángduǎn
Chiều dài đứt Breaking length 裂断长 Liè duàn zhǎng
Chiều dài đứt của bột giấy khá thấp Breaking length of slurry is low 浆料裂断长较低 Jiāng liào liè duàn zhǎng jiào dī
Chiều dài lỗ kim Pinhole length 针孔长度 Zhēn kǒng chángdù
Chiều dài mặt bên Side length 边长 Biān zhǎng
Chiều dài phần lưới Net case length 网案总长 Wǎng àn zǒngzhǎng
Chiều dọc Longitudinal 纵向 Zòngxiàng
Chiều ngang Width 横幅 Héngfú
Chiều ngang Cross direction 横向 Héngxiàng
Chiều quay Rotaring direction 回转方向 Huízhuǎn fāngxiàng
Chiều quay của Roto Rotor rotary direction 转子旋转方向 Zhuànzǐ xuánzhuǎn fāngxiàng
Chiều rộng Width 幅宽 Fú kuān
Chiều rộng (cuộn giấy) Width (of a reel or roll of paper or board) 宽度 (卷筒的) Kuāndù (juǎn tǒng de)
Chiều rộng của mẫu Width of the sample 试样的宽度 Shì yàng de kuāndù
Chiều rộng giấy khô gió Net paper width 净纸宽度 Jìng zhǐ kuāndù
Chiều rộng khe sàng Screen slot width 筛缝宽度 Shāi fèng kuāndù
Chiều rộng khổ giấy Net paper width 静纸宽 Jìng zhǐ kuān
Chiều rộng khổ giấy tối đa của máy xeo Maximum trimmed width of paper machine 纸机的最大成品宽 Zhǐ jī de zuìdà chéngpǐn kuān
Chiều rộng máy xeo Machine fill 纸机宽度 Zhǐ jī kuāndù
Chiều rộng máy xeo Paper machine width 纸机宽度 Zhǐ jī kuāndù
Chiếu sáng Light 照射 Zhàoshè
Chiều sâu hữu hiệu Effective water depth 有效水深 Yǒuxiào shuǐshēn
Chỉnh tâm Aligning 调心 Diào xīn
Chỉnh thể Overall 整体 Zhěngtǐ
Chính xác Properly 正确 Zhèngquè
Chịu mài mòn Wear resistance 耐磨 Nài mó
Cho biết Reveal 揭示 Jiēshì
Cho bùn vào Sludge feed 填泥 Tián ní
Chỗ uốn Bend 弯曲 Wānqū
Chổi hoá xơ sợi Fibrillation 细纤维化 Xì xiānwéi huà
Chổi quét (trong máy tráng bề mặt giấy ) Brush 毛刷 Máo shuā
Chổi than ( trong động cơ điện ) Brush 毛刷 Máo shuā
Chọn bằng không khí Air collected 气选 Qì xuǎn
Chọn giấy Sorting paper 选纸 Xuǎn zhǐ
Chôn lấp Landifll 填埋 Tián mái
Chôn lấp Used at landifll 填埋处理 Tián mái chǔlǐ
Chọn lọc giẻ rách làm bột giấy Rag sorting 破布拣选 Pò bù jiǎnxuǎn
Chọn lựa Selection 拣选 Jiǎnxuǎn
Chọn quy trình công nghệ khử màu Choosing decoloring process flow 脱色处理工艺流程的选择 Tuōsè chǔlǐ gōngyì liúchéng de xuǎnzé
Chọn thô Coarse collection 粗选 Cū xuǎn
Chống ẩm Protect from moisture 防糊 Fáng hú
Chống ăn mòn Anticorrosion 耐腐蚀 Nài fǔshí
Chống ăn mòn Corrosion resistance 耐腐蚀性 Nài fǔshí xìng
Chống ăn mòn tốt Well wear resist 耐磨工生好 Nài mó gōng shēng hǎo
Chống bong mặt trên bề mặt tờ giấy Pick resistance 抗粘性能 Kàng nián xìngnéng
Chồng các tờ giấy lên nhau Super position 纸张的叠加 Zhǐzhāng de diéjiā
Chống dầu Oil proof 防油(性能) Fáng yóu (xìngnéng)
Chống dầu Oil resistance 防油(性能) Fáng yóu (xìngnéng)
Chống dầu mỡ Greaseproof 防油(性能) Fáng yóu (xìngnéng)
Chống hư hỏng Deterioration 抗恶化 Kàng èhuà
Chồng lên Stack up 叠加 Diéjiā
Chống mòn Antiseptic 防腐 Fángfǔ
Chống mòn Corrision 防腐 Fángfǔ
Chống mục thối Antiseptic 防腐 Fángfǔ
Chống mục thối Corrision 防腐 Fángfǔ
Chống phồng rộp Bulge resistance 抗破裂度(纸板) Kàng pòliè dù (zhǐbǎn)
Chống sốc tải Resistance shocking load 耐冲击负荷 Nài chōngjí fùhè
Chống thấm Impermeability 抗渗 Kàng shèn
Chống thay đổi lưu lượng Resistant flow rate change 抵抗流量变化能力 Dǐkàng liúliàng biànhuà nénglì
Chống thay đổi tải Resistant load change 抵抗负荷变化能力 Dǐkàng fùhè biànhuà nénglì
Chống tĩnh điện (điện do ma sát tạo ra) Anti static 防静电 Fáng jìngdiàn
Chống tĩnh điện (điện do ma sát tạo ra) Anti static 防静电 Fáng jìngdiàn
Chống xổ lông trên bề mặt tờ giấy Pick resistance 抗粘性能 Kàng nián xìngnéng
Chốt mỏ neo Anchot bolt 地脚螺丝 Dì jiǎo luósī
Chu kỳ kiểm tra Detection period 检测周期 Jiǎncè zhōuqí
Chủ nhiệm nhà máy Superintendant 车间主任 Chējiān zhǔrèn
Chủ sở hữu Owner’s 拥有人 Yǒngyǒu rén
Chu trình đóng kín Closed loop 封闭线路 Fēngbì xiànlù
Chu trình lọc Filter ring 过滤环 Guòlǜ huán
Chủ yếu Core 核心 Héxīn
Chưa cắt cuộn Untrimmed size 未裁切尺寸 Wèi cái qiè chǐcùn
Chưa cho chất độn Unloaded 未加填料的 Wèi jiā tiánliào de
Chưa đánh tơi Non beating 未叩解 Wèi kòujiě
Chưa qua rửa Non wash 未经洗涤 Wèi jīng xǐdí
Chưa qua xử lý không dùng gia keo bề mặt Untreated starch can not be used for surface sizing 未经处理过的不能用于表面施胶 Wèi jīng chǔlǐguò de bùnéng yòng yú biǎomiàn shī jiāo
Chưa tẩy Unbleach 未漂 Wèi piào
Chứa vật chất khô Solid material containing 含干烧物质 Hán gān shāo wùzhí
Chưa xử lý Untreatment 未处理 Wèi chǔlǐ
Chuẩn bị bột Stock preparation 备料 Bèiliào
Chuẩn bị bột Stock preparation 浆料准备 Jiāng liào zhǔnbèi
Chuẩn bị mảnh gỗ Wood preparation 备木 Bèi mù
Chuẩn độ Titration 滴度 Dī dù
Chức năng Functional 功能 Gōngnéng
Chức năng của bộ điều khiển Controller function 整台控制器的功能 Zhěng tái kòngzhì qì de gōngnéng
Chun nhỏ, nếp gấp nhỏ Micro creping 微起皱 Wēi qǐ zhòu
Chưng bốc kiểu nén nhiệt Thermal compression evaporation 热压蒸发 Rè yā zhēngfā
Chưng cất bằng hơi nước Steam stripping 汽提 Qì tí
Chủng loại Kind of, sort 类别 Lèibié
Chủng loại vi khuẩn Bacteria series 系列菌 Xìliè jūn
Chứng từ thanh toán Bill paper 帐目纸 Zhàng mù zhǐ
Chủng vi khuẩn hiệu suất cao High efficient microbial strain 高校微生物菌种 Gāoxiào wéishēngwù jūn zhǒng
Chuỗi đơn vị lignin Lignin chain unit 木素单元链 Mù sù dānyuán liàn
Chuỗi phân tử dài Long chain 长分子链 Cháng fēnzǐ liàn
Chuỗi phân tử ngắn Short chain 短分子连 Duǎn fēnzǐ lián
Chuỗi thức ăn Food chain 食物链 Shíwùliàn
Chụp, bắt Capture 捕集 Bǔ jí
Chụp, nắp Lid 盖子 Gàizi
Chụp, nắp Hood 罩子 Zhàozi
Chuyển đến giai đoạn tiếp theo Flow into the next process 向前输送 Xiàng qián shūsòng
Chuyển đi Transfer 输送 Shūsòng
Chuyển đổi Transition 跃迁 Yuèqiān
Chuyển đổi lẫn nhau Converted to each other 相互转化 Xiānghù zhuǎnhuà
Chuyển đổi qua lại Converted to each other 相互转化 Xiānghù zhuǎnhuà
Chuyển đổi tín hiệu tương tự thành tín hiệu số Analog convert to digital 模拟量转换成数字量 Mónǐ liàng zhuǎnhuàn chéng shùzì liàng
Chuyển đổi và dịch chuyển của dòng vốn và nguyên liệu và năng lượng Capital flow and material flow and energy Conversion and transfer 资金流及物质和能量的转换与传递 Zījīn liú jí wùzhí hé néngliàng de zhuǎnhuàn yǔ chuándì
Chuyển đổi, biến đổi Transition 转变 Zhuǎnbiàn
Chuyển động brown Brownian motion 布朗运动 Bùlǎng yùndòng
Chuyển động nhiệt Thermal motion 热运动 Rè yùndòng
Chuyển động quay tròn Rotation 旋转 Xuánzhuǎn
Chuyển động xoay tròn Rotation 旋转 Xuánzhuǎn
Chuyển dung dịch đi Liquid relief 移液 Yí yè
Chuyển hoá chất của sinh vật Metabolities of organism 生物体代谢物质 Shēngwù tǐ dàixiè wùzhí
Chuyển hoá năng lượng nhiệt thành điện năng Heat energy into electricity 加热通电 Jiārè tōng diàn
Chuyển hoá thành Convert to 转化 Zhuǎnhuà
Chuyển màu sáng Bright 变亮 Biànliàng
Chuyển màu trắng White 变白 Biàn bái
Chuyển nhanh Fast turn 迅转 Xùn zhuǎn
Chuyển pha Phase conversion 转相 Zhuǎn xiāng
Chuyển tín hiệu của bộ cảm biến Transfer of transmitter signal 转移变送器信号 Zhuǎnyí biàn sòng qì xìnhào
Clo Chlor
Clo hoá sinh vật hữu cơ Chlorinated organic compounds 有机物的氯化 Yǒujīwù de lǜ huà
Clo lỏng Liquid chlorine 液氯 Yè lǜ
Clolignin Chlorohydrin lignin 氯化木素 Lǜ huà mù sù
Clolignin Chlorolignin 氯化木素 Lǜ huà mù sù
Clorát Chlorate 氯酸盐 Lǜ suān yán
Cơ bản Basic 基本 Jīběn
Có cánh khuấy Have Impeller 带叶轮 Dài yèlún
Cơ cấu bánh răng trục Worm and worm gear structure 蜗轮蜗杆机构 Guālún guāgǎn jīgòu
Cơ cấu bắt chộp Capture machine 捕集器 Bǔ jí qì
Cơ cấu bắt chộp Capture trap 捕集器 Bǔ jí qì
Cơ cấu bêtông cốt thép Reinforced concrete structure 钢筋混凝土结构 Gāngjīn hùnníngtǔ jiégòu
Cơ cấu cắt điện Breaker 破碎机 Pòsuì jī
Cơ cấu chuyển đổi từ lực Magnetic conversion mechanism 磁力转换机构 Cílì zhuǎnhuàn jīgòu
Cơ cấu dẫn lưới Wire guide roll 铜网校正辊 Tóng wǎng jiàozhèng gǔn
Cơ cấu đếm tờ giấy Sheet counting device 数纸器 Shù zhǐ qì
Cơ cấu điều chỉnh Structure adjust 结构调整 Jiégòu tiáozhěng
Cơ cấu hứng bột tránh tổn thất Stocksaver 捕浆器 Bǔ jiāng qì
Cơ cấu lắc dàn lưới máy xeo dài Shake unit 振动装置 Zhèndòng zhuāngzhì
Cơ cấu nâng hạ dao (máy nghiền) Lighter bar 提升装置(打浆机飞刀辊) Tíshēng zhuāngzhì (dǎjiāng jī fēi dāo gǔn)
Cơ cấu tráng phủ giấy Applicator 上涂装置 Shàng tú zhuāng zhì
Cơ cấu trượt qua lại Slider crank machine structure 曲柄滑块机构 Qūbǐng huá kuài jīgòu
Cơ cấu vector Vector institution 矢量机构 Shǐliàng jīgòu
Cơ chế Mechanism 机理 Jīlǐ
Cơ chế công nghệ khử mực bằng phương pháp rửa Washing method deinking technology mechanism 洗涤法脱墨工艺的机理 Xǐdí fǎ tuō mò gōngyì de jīlǐ
Cơ chế công nghệ khử mực bằng phương pháp tuyển nổi Aeration method deinking technology mechanism 浮选法脱墨工艺的机理 Fú xuǎn fǎ tuō mò gōngyì de jīlǐ
Cơ chế phân ly của màng Membrane separation mechanism 膜的分离机制 Mó de fēnlí jīzhì
Cơ chế phản ứng Reaction mechanism 反应机理 Fǎnyìng jīlǐ
Cơ chế va chạm Collision mechanism 碰撞机理 Pèngzhuàng jīlǐ
Cơ chế va chạm giữa hạt mực và bóng khí Collision mechanism of ink particle and bubble 油墨粒子与气泡碰撞机理 Yóumò lìzǐ yǔ qìpào pèngzhuàng jīlǐ
Cô đặc Thickening 浓缩 Nóngsuō
Cô đặc Thickening Suō
Cô đặc Increase consistency 增浓 Zēng nóng
Có dầu Greasy 油脂的 Yóuzhī de
Cố định Fix 定额 Dìng’é
Cố định Fixed 固定 Gùdìng
Cố định mực bằng quang học Light curing ink 光固化油墨 Guāng gùhuà yóumò
Có gắn dao dao Carrying knives 抬刀 Tái dāo
Cơ giới Mechanical 机械 Jīxiè
Có gốc aldehyde Aldehyde base carbon carbon 醛基碳 Quán jī tàn
Có hại Harmful 有害 Yǒuhài
Cơ học chất lỏng Fluid mechanics 流体力学 Liútǐ lìxué
Cơ hội bảo trì Maintenance opportunity 检修机会 Jiǎnxiū jīhuì
Cơ hội kẹt bột Apocrine chance 挂浆机会 Guà jiāng jīhuì
Cơ hội kiểm tra Maintenance opportunity 检修机会 Jiǎnxiū jīhuì
Có khả năng bị phân huỷ sinh học Biodegradable 生物降解(作用) Shēngwù xiáng jiě (zuòyòng)
Có khả năng thuỷ phân Hydrolyzable 可水解的 Kě shuǐjiě de
Có lợi Beneficial 有利 Yǒu lì
Co ngót Gan suo shrinkage 干缩 Gàn suō
Co ngót kích thước của tờ giấy Shrinkage 收缩(率) Shōusuō (lǜ)
Co ngót thể tích Shrinkle 收缩 Shōusuō
Có Rotor Have Rotor 带转子 Dài zhuànzǐ
Co rút Shrinkle 收缩 Shōusuō
Cơ sở dữ liệu Database 数据库 Shùjùkù
Cơ sở phần mềm Softwate platform 软件平台 Ruǎnjiàn píngtái
Cơ sở vật chất di truyền Genetic material basis 遗转的物质基础 Yí zhuǎn de wùzhí jīchǔ
Có thể bỏ qua Ignorable 可忽略 Kě hūlüè
Có thể điều khiển Adjustable 可操纵性 Kě cāozòng xìng
Có thể điều khiển Operating 可操纵性 Kě cāozòng xìng
Có thể hấp phụ Adsorpt 可吸附 Kě xīfù
Có thể phân huỷ bởi sinh vật Biodegradability 生物降解性能 Shēngwù xiáng jiě xìngnéng
Có thể phối trộn với nước Mix with water ability 可与水混合 Kě yǔ shuǐ hùnhé
Có thể tạo hỗn hợp với nước Mix with water ability 可与水混合 Kě yǔ shuǐ hùnhé
Có thể ức chế sự trương nở của bùn hoạt tính dạng xơ sợi Inhibit live sludge filamentous bulking 可抑制活性污泥丝状菌膨胀 Kě yìzhì huóxìng wū ní sī zhuàng jùn péngzhàng
Có thể xử lý Treatability 可处理性 Kě chǔlǐ xìng
Có thiết bị vi xử lý Bringing microprocessor 带有微处理器 Dài yǒu wéi chǔlǐ qì
Có tính bay hơi Volatile acidaxit 挥发性酸 Huīfā xìng suān
Có tính dầu (do độ nghiền rất cao) Greasy 发粘的 Fā zhān de
Cổ trục Shaft journal 轴颈 Zhóu jǐng
Cốc thuỷ tinh Glass beaker 玻璃烧杯 Bōlí shāobēi
Cốc thuỷ tinh định lượng Burette 玻璃量杯 Bōlí liángbēi
Cốc, ly Beaker 烧杯 Shāobēi
COD hoà tan COD dissolved 溶解COD Róngjiě COD
Cối nghiền Mortar 研钵 Yán bō
Con giun đất Earthworm 蚯蚓 Qiūyǐn
Con ốc sên Snail 蜗牛 Wōniú
Con sâu Worm 蠕虫 Rúchóng
Cong biên (bệnh giấy) Siderun 边卷 Biān juǎn
Công đoạn ba The third stage 第三段 Dì sān duàn
Công đoạn bốn Fourth stage 第四段 Dì sì duàn
Công đoạn cuối Last stage 末段 Mò duàn
Công đoạn cuối của sàng thô Last stage of coarse collection 末段粗选 Mò duàn cū xuǎn
Công đoạn đầu First stage 前段 Qiánduàn
Công đoạn hai Second stage 第二段 Dì èr duàn
Công đoạn hoàn thành Finishing step 完成工段 Wánchéng gōngduàn
Công đoạn một First stage 第一段 Dì yīduàn
Công đoạn sàng bột thải Two stage screener 两段尾筛 Liǎng duàn wěi shāi
Công đoạn sau Stage after 后段 Hòu duàn
Công dụng nâng cao Advanced features 高级功能 Gāojí gōngnéng
Công nghệ Process 工艺 Gōngyì
Công nghệ bột sunphát Kraft process 硫酸盐法(制浆) Liúsuān yán fǎ (zhī jiāng)
Công nghệ bột sunphát Sulfate process 硫酸盐法(制浆) Liúsuān yán fǎ (zhī jiāng)
Công nghệ cao Technology intensive 技术密集 Jìshù mìjí
Công nghệ cố định bằng vi sinh vật Immobilized microorganism technology 固定化微生物技术 Gùdìng huà wéishēngwù jìshù
Công nghệ đánh bột Pulping process 打浆工艺 Dǎjiāng gōngyì
Công nghệ điện hoá Electrochemical technology 电化学技术 Diàn huàxué jìshù
Công nghệ khử mực Deinking technology 脱墨工艺 Tuō mò gōngyì
Công nghệ lên men Fermentation industry 发酵工艺 Fāxiào gōngyì
Công nghệ màng sinh học Biofilm agent technology 生物膜技术 Shēngwù mó jìshù
Công nghệ nấu ankafai (nấu sunphat có thêm giai đoạn dùng hydrosunfite) Alkafide process 含硫化物气相快速蒸煮 Hán liúhuà wù qìxiāng kuàisù zhēngzhǔ
Công nghệ nấu ankafai (nấu sunphat có thêm giai đoạn dùng hydrosunfite) Alkafide pulping process 含硫化物气相快速蒸煮 Hán liúhuà wù qìxiāng kuàisù zhēngzhǔ
Công nghệ nấu bisunphit Bisulfite process 亚硫酸盐法制浆 Yà liúsuān yán fǎ zhī jiāng
Công nghệ nấu bột giấy sunphít Acid sulfite pulping 酸性亚硫酸盐法制浆 Suānxìng yà liúsuān yán fǎ zhī jiāng
Công nghệ nấu kiềm Alkaline process 碱法(制浆) Jiǎn fǎ (zhī jiāng)
Công nghệ sản xuất Manufacturing technology 制造技术 Zhìzào jìshù
Công nghệ sản xuất bột giấy Pulping process 制浆方法 Zhī jiāng fāngfǎ
Công nghệ siêu lọc Ultrafiltration technology 超滤技术 Chāo lǜ jìshù
Công nghệ sunphít trung tính Monosulfite process 中性亚硫酸盐法制浆 Zhōng xìng yà liúsuān yán fǎ zhī jiāng
Công nghệ tái tổ hợp Recombinant 重组技术 Chóngzǔ jìshù
Công nghệ tẩy trắng ít ô nhiễm hoặc không ô nhiễm Less or free pollution bleaching technology 无少污染漂白技术 Wú shǎo wūrǎn piǎobái jìshù
Công nghệ tẩy trắng không dùng Clo Without chlorine bleaching method 无元素氯漂白 Wú yuánsù lǜ piǎobái
Công nghệ thiết lập Setting process 定型工艺 Dìngxíng gōngyì
Công nghệ xeo giấy Papermaking process 抄造工艺 Chāozào gōngyì
Công nghiệp Industry 工业 Gōngyè
Công nghiệp giấy Papermaking industry 造纸工业 Zàozhǐ gōngyè
Công nghiệp xanh Green industry 绿色工业 Lǜsè gōngyè
Công nhân chọn giấy Sorter 选纸工 Xuǎn zhǐ gōng
Công nhân chọn lọc nguyên liệu giấy Sorter 选料工 Xuǎn liào gōng
Công nhân nhà máy Millwright 安装工 Ānzhuāng gōng
Công nhân vận hành Operator 操作人员 Cāozuò rényuán
Cổng nối Access port 接口 Jiēkǒu
Công suất Capacity 功率 Gōnglǜ
Công suất Power 功率 Gōnglǜ
Công suất Capacity 能力 Nénglì
Công suất cao High capacity 容量富裕 Róngliàng fùyù
Công suất điện Electric power 电功率 Diàngōnglǜ
Công suất động cơ Motor power 电机动力 Diànjī dònglì
Công suất động cơ Motor power 电机工率 Diànjī gōng lǜ
Công suất lọc cát Cleaner capacity 除渣器生产能力 Chú zhā qì shēngchǎn nénglì
Công suất Lớn nhất Maximum capacity 最大能力 Zuìdà nénglì
Công suất nhà máy Plant capacity 工厂生产能力 Gōngchǎng shēngchǎn nénglì
Công suất nhỏ nhất Minimum capacity 最小能力 Zuìxiǎo nénglì
Công suất truyền động của phần lưới Transmission power of wire part 网部的转动功率 Wǎng bù de zhuǎndòng gōnglǜ
Công suất vận hành Working capacity 工作能力 Gōngzuò nénglì
Công tắc đóng ngắt điện Switch 电闸 Diàn zhá
Công ty cổ phần trách nhiệm hữu hạn Corporation 股份有限公司 Gǔfèn yǒuxiàn gōngsī
Cong vênh Bend 弯曲 Wānqū
Công việc Work 工作 Gōngzuò
Công việc cuộn giấy tại máy xeo Reel up 卷取 Juǎn qǔ
Công việc cuộn giấy tại máy xeo Reeling 卷取 Juǎn qǔ
Công xưởng Double layer plan 双层厂房 Shuāng céng chǎngfáng
Công-tơ nước Water meter 水量计 Shuǐliàng jì
Copolime của sợi tinh thể tạo thành carbohydrate Micro crystalline cellulose copolymer carbohydrate 微晶纤维素共聚合成碳水化合物 Wéi jīng xiānwéi sù gòngjùhéchéng tànshuǐ huàhéwù
Cốt lõi của hệ thống điều khiển The core process control system 核心的过程控制系 Héxīn de guòchéng kòngzhì xì
Cốt lõi của hệ thống kế hoạch kinh doanh The core management planning system 核心的经营计划系统 Héxīn de jīngyíng jìhuà xìtǒng
Cốt lõi của hệ thống sản xuất chế tạo The core manufaturing system 核心的制造实行系统 Héxīn de zhìzào shíxíng xìtǒng
Cự ly môi phun và lưới Distance between nozzle and wire 喷角与网子距离 Pēn jiǎo yǔ wǎng zi jùlí
Cự ly tự do Free distance 自由距离 Zìyóu jùlí
Cự ly vòi phun Noozle distance 喷角距离 Pēn jiǎo jùlí
Cửa bột ra Outlet pulp 排浆出口 Pái jiāng chūkǒu
Cửa cấp bùn Sludge inlet (feed in) 填泥口 Tián ní kǒu
Cửa chảy tràn Overflow door 溢流口 Yì liú kǒu
Cửa giảm áp Vent door 通风口 Tōngfēng kǒu
Cửa hầm để hàng Hatch 人孔 Rén kǒng
Cửa hầm để hàng Manhole 人孔 Rén kǒng
Cửa hầm để hàng Hatch 升降孔 Shēngjiàng kǒng
Cửa kiểm tra Overview window 检测窗口 Jiǎncè chuāngkǒu
Cửa kiểm tra Checking door 检查门 Jiǎnchá mén
Cửa nạp mảnh Chipper spout 喂料口(削片机) Wèi liào kǒu (xuē piàn jī)
Cửa phóng liệu Feeding tube 放料口 Fàng liào kǒu
Cửa phóng liệu hình miệng cá Fish mouth form feeding tube 鱼嘴形放料口 Yú zuǐ xíng fàng liào kǒu
Cửa phun nước Flush water inlet 冲水口 Chōng shuǐkǒu
Cửa quan sát Window 视窗 Shìchuāng
Cửa ra bột cô đặc Thickening pulp outlet 浓缩浆出口 Nóngsuō jiāng chūkǒu
Cửa ra dịch lọc Filtrated liquid outlet 滤液出口 Lǜyè chūkǒu
Cửa sổ hiển thị bên trái Left display window 左显示窗口 Zuǒ xiǎnshì chuāngkǒu
Cửa thải tạp chất Impurities discharge outlet 排渣口 Pái zhā kǒu
Cửa thải tạp chất lắng tụ Sedimentation release window 沉淀排放口 Chéndiàn páifàng kǒu
Cửa thông hơi Vent door 通风口 Tōngfēng kǒu
Cưa tròn Circular saw 圆锯 Yuán jù
Cửa vào không khí Air inle 空气进口 Kōngqì jìnkǒu
Cưa vòng Pendulum circular saw 摆式圆锯 Bǎi shì yuán jù
Cưa vòng Band saw 带锯 Dài jù
Cửa xả khí Discharge outlet 排空口 Pái kōng kǒu
Cửa xả khí Air ventilation door 排气口 Pái qì kǒu
Cửa xả tạp chất Impurities discharge outlet 排渣出口 Pái zhā chūkǒu
Cưa xích Chain saw 链锯 Liàn jù
Cửa, cổng Gate 闸门 Zhámén
Cực âm Cathode 阴极 Yīnjí
Cục bột Wrapped pulp 缠浆 Chán jiāng
Cục bột Lump 浆块 Jiāng kuài
Cục bột Lump 浆团 Jiāng tuán
Cục bột (bệnh giấy) Soft lump 软浆块 Ruǎn jiāng kuài
Cục đá Stone piece 石块 Shí kuài
Cực dương Anode 阳极 Yángjí
Cụm chưng bốc nhiều cấp (hiệu) Multiple effect evaporator 多效蒸发器 Duō xiào zhēngfā qì
Cung cấp Provide 提供 Tígōng
Cung cấp Feed 喂入 Wèi rù
Cứng chắc Tough 坚韧 Jiānrèn
Cứng rắn Hard 硬的 Yìng de
Cuộn băng giấy ở khâu sang cuộn Reel up 卷取 Juǎn qǔ
Cuộn băng giấy ở khâu sang cuộn Reeling 卷取 Juǎn qǔ
Cuộn biên (bệnh giấy) Siderun 边卷 Biān juǎn
Cuộn dây chuyển động ngược trong nam châm vĩnh cửu Feedback circle inside permanent magnetic 永久磁内的反馈动圈 Yǒngjiǔ cí nèi de fǎnkuì dòng quān
Cuộn dây phản hồi Feedback coil 反馈线圈 Fǎnkuì xiànquān
Cuốn giấy Reel 卷纸 Juǎn zhǐ
Cuốn giấy Reeling 纸卷 Zhǐ juǎn
Cuộn giấy Paper shaft 纸轴 Zhǐ zhóu
Cuộn giấy bằng khí động Pneumatic reel 水平气动式卷纸机 Shuǐpíng qìdòng shì juǎn zhǐ jī
Cuộn giấy chậm và thiết bị điều khiển Scroll buffer and brake 纸卷缓冲及制动装置 Zhǐ juǎn huǎnchōngjí zhì dòng zhuāngzhì
Cuộn giấy chưa cắt biên Untrimmed machine width 卷取纸幅宽 Juǎn qǔ zhǐ fú kuān
Cuộn giấy có độ bền xơ sợi cao High strength yarn paper 高强纱管原纸 Gāo qiáng shā guǎn yuán zhǐ
Cuộn giấy có hàm lượng lignin cao High lignin content paper roll 纤维木素含量高原纸 Xiānwéi mù sù hánliàng gāoyuánzhǐ
Cuộn giấy cốt đánh chữ Typing waxed paper roll 打字蜡纸原纸 Dǎzì làzhǐ yuánzhǐ
Cuộn giấy đầu máy Mill roll 未加工纸卷 Wèi jiāgōng zhǐ juǎn
Cuộn giấy để in offset Roll of offset printing paper 卷筒胶印书刊纸 Juǎn tǒng jiāoyìn shūkān zhǐ
Cuộn giấy hình Telescoped roll 窜边纸卷 Cuàn biān zhǐ juǎn
Cuộn giấy hình mâm Bobbin 盘纸 Pán zhǐ
Cuộn giấy lớn Jumbo roll 大直径纸卷 Dà zhíjìng zhǐ juǎn
Cuộn giấy lớn cuối Last big paper roll 最终大纸卷 Zuìzhōng dà zhǐ juǎn
Cuộn giấy lớn từ máy xeo ra Reel 卷筒纸 Juǎn tǒng zhǐ
Cuộn giấy lớn từ máy xeo ra Roll paper 卷筒纸 Juǎn tǒng zhǐ
Cuộn giấy lỏng Soft roll 松纸卷 Sōng zhǐ juǎn
Cuộn giấy nhăn hình sóng Buckskin board 鹿皮纸板 Lù pí zhǐbǎn
Cuộn giấy phụ Side roll 附属辊 Fùshǔ gǔn
Cuộn giấy phụ tận dụng khổ rộng máy xeo Side run paper roll 非标准宽度的纸卷 Fēi biāozhǔn kuāndù de zhǐ juǎn
Cuộn giấy vệ sinh Roll tissue 薄页纸卷 Báo yè zhǐ juǎn
Cuộn lại Re-reeling 复卷 Fù juàn
Cuộn lại Rewind 复卷 Fù juàn
Cuộn lên Roll up 卷起 Juǎn qǐ
Cuộn thép dài Long steel tape 长钢卷 Zhǎng gāng juǎn
Cuộn trong lignin Lignin in the circle 木质素中圈 Mùzhí sù zhōng quān
Cưỡng bức ép thấm vào băng giấy Forced press into the paper roll 强制压入原纸 Qiángzhì yā rù yuánzhǐ
Cường độ Intensity 强弱 Qiáng ruò
Cường độ dòng điện Current density 电荷密度 Diànhè mìdù
Cường độ dòng điện Current density 电流密度 Diànliú mìdù
Cường độ dòng điện đưa ra Output current 输出电流 Shūchū diànliú
Cường liệt Intensively 强烈 Qiángliè
Cuxinê Bearing 轴承 Zhóuchéng
D – d
Đà đỡ lô sấy Dryer idler 烘缸托辊 Hōng gāng tuō gǔn
Đá khắc rãnh sâu Heavy burring 重刻石 Zhòng kè shí
Đá mài Flint 磨石 Mó shí
Đá mài Grindstone 磨石 Mó shí
Đá mài Pulpstone 磨石 Mó shí
Đá mài Grit 磨料粒度 Móliào lìdù
Đá mài Flint 燧石 Suìshí
Đá mài răng thẳng Straight burr 直纹刻石刀 Zhí wén kè shídāo
Đá mài răng thẳng Straight cut burr 直纹刻石刀 Zhí wén kè shídāo
Đá mài thiên nhiên Natural sandstone 天然磨石 Tiānrán mó shí
Đã nổi lên Has been floated 已浮起 Yǐ fú qǐ
Đá phấn Asbestine 滑石 Huá shí
Đã qua gia keo Rosin sized 松香胶施胶 Sōngxiāng jiāo shī jiāo
Đa tầng Multi layer 多层 Duō céng
Đá vôi Calcite 方解石 Fāngjiěshí
Đá vôi (Cácbônát canxi) Limestone 石灰石 Shíhuīshí
Đá vôi thu hồi Reburned lime 回收石灰 Huíshōu shíhuī
Đặc biệt Special 特殊 Tèshū
Đặc điểm Characteristic 特点 Tèdiǎn
Đặc điểm cơ bản Basic characteristic 基本特点 Jīběn tèdiǎn
Đặc điểm kết cấu Structure feature 结构特点 Jiégòu tèdiǎn
Đặc điểm kỹ thuật Characteristic 特征 Tèzhēng
Đặc điểm kỹ thuật Specification 特征 Tèzhēng
Đặc điểm kỹ thuật chủ yếu của bộ cảm biến nồng độ bột giấy Main technical characteristic of pulp concentration transmitter 纸浆浓度变送器的主要技术特性 Zhǐjiāng nóngdù biàn sòng qì de zhǔyào jìshù tèxìng
Đặc điểm thiết bị Feature of equipment 设备特点 Shèbèi tèdiǎn
Đặc điểm thiết kế Design feature 设计特点 Shèjì tèdiǎn
Đặc tính Property 特性 Tèxìng
Đặc tính cơ học của nguyên liệu làm tổ ong Cellular machenical property of raw material 蜂窝原材料力学性能 Fēngwō yuáncáiliào lìxué xìngnéng
Đặc tính cuộn giấy Paper roll property 原纸的质量 Yuánzhǐ de zhìliàng
Đặc tính nhiệt điện Electron thermal property 电热性能 Diànrè xìngnéng
Đặc tính sinh hoá Biochemical performance 生化性能 Shēnghuà xìngnéng
Đặc tính thấm mực của tờ giấy Inking property of papersheet 纸张的吸墨性能 Zhǐzhāng de xī mò xìngnéng
Đặc tính thiết bị Equipment Property 设备特性 Shèbèi tèxìng
Đặc trưng Characterized 表征 Biǎozhēng
Đặc trưng đặc chính Characteristic 特征 Tèzhēng
Đặc trưng đặc chính Specification 特征 Tèzhēng
Đai định biên Deckle straps 定边带 Dìng biān dài
Đại phân tử hữu cơ Organic big molecules 有机大分子 Yǒujī dà fēnzǐ
Dải phổ đặc trưng của lignin Characteristic band of lignin 木素的特征谱带 Mù sù de tèzhēng pǔ dài
Đại tràng khuẩn Escherichia colida 大肠杆菌 Dàcháng gǎn jūn
Đại tu Overhaul 大修 Dà (jiǎn) xiū
Đầm Compacted 夯实 Hāngshí
Dăm gỗ Wood chip 木片 Mùpiàn
Dăm gỗ chưa qua hơi chưng No steam solution of wood piece 未蒸解的木片 Wèi zhēngjiě de mùpiàn
Dăm gỗ hợp cách Qualified wood chip 木片合格 Mùpiàn hégé
Đám keo Micelle 胶束 Jiāo shù
Dăm mảnh chưa chín Uncooked chips 生木片 Shēng mùpiàn
Dăm mảnh vụn Pin chips 细木条 Xì mù tiáo
Đầm rung Vibrated 振捣 Zhèn dǎo
Đầm rung (dùng trong xây dựng) Vibrator 振动器 Zhèndòng qì
Dăm thực vật Plant debris 植物碎片 Zhíwù suìpiàn
Dần dần tăng lên Gradually increase 逐步提高 Zhúbù tígāo
Dẫn đến các sự cố trong sản xuất Lead to variety of product accident 引发各种生产事故 Yǐnfā gè zhǒng shēngchǎn shìgù
Dẫn đến cơ hội xơ sợi lọt lưới tăng lên Leading to the fiber through the net’s chance increase 导致纤维穿过网子的机会增加 Dǎozhì xiānwéi chuānguò wǎng zi de jīhuì zēngjiā
Đan dệt Textile 纺织 Fǎngzhī
Dàn đều Spreading 舒展 Shūzhǎn
Dẫn điện Conduct 电导 Diàndǎo
Dẫn điện dẫn nhiệt Thermal conductively 导电导热 Dǎodiàn dǎorè
Dẫn điện trong lưới Conductive network in the chanel 导电网络通路 Dǎodiàn wǎngluò tōnglù
Dán dính Binding 粘合 Nián hé
Dán dính Blocking 粘合 Nián hé
Dán dính Bonding 粘合 Nián hé
Dán dính Pasting 粘合 Nián hé
Dẫn đường Lead 导道 Dǎo dào
Dẫn giấy bằng chân không Vacuum pipette cited paper 真空吸移引纸 Zhēnkōng xī yí yǐn zhǐ
Đàn hồi Spring back 回弹 Huí dàn
Dẫn lên Onto 引上 Yǐn shàng
Đan lưới bằng sợi polyester đơn Polyester single fabric made wire 聚酯单丝干网 Jù zhǐ dān sī gàn wǎng
Dàn lưới di động Removable wire frame 可移动网架 Kě yídòng wǎng jià
Dàn lưới di động Movable wire frame 移动式网案 Yídòng shì wǎng àn
Dàn lưới máy xeo Forming table 网案 Wǎng àn
Dàn lưới máy xeo Wire case 网案 Wǎng àn
Dẫn nhiệt Thermal conduction 热传导 Rèchuángdǎo
Dán nhiều lớp Laminating 层贴 Céng tiē
Dàn sấy ba tầng Triple deck dryer 三层烘缸 Sān céng hōng gāng
Dẫn suất sinh hoá của lignin Derivaties of lignin 木素生化衍生物 Mù sùshēnghuà yǎnshēngwù
Đan xen Texture 组织 Zǔzhī
Dẫn xuất Delivered 衍生 Yǎnshēng
Dẫn xuất của lignin Lignin derivates 木素衍生物 Mù sù yǎnshēng wù
Dẫn xuất ete Ether derivatives 醚衍生物 Mí yǎnshēng wù
Dẫn xuất sinh hoá của lignin Lignin biochemical derivaties 木素生化衍物 Mù sù shēnghuà yǎn wù
Dẫn xuất xenluylô Cellulose derivative 纤维素衍生物 Xiānwéi sù yǎnshēng wù
Dạng côn Cirle cone form 圆锥形 Yuánzhuī xíng
Dạng con thoi Shuttle based carbon carbon 梭基碳 Suō jī tàn
Đang đi qua lưới Through the wire 正在通过网子 Zhèngzài tōngguò wǎng zi
Dạng đứng Vertical 立式 Lì shì
Dạng đường vân Pattern 纹型 Wén xíng
Dạng hồ, keo Paste 糊状 Hú zhuàng
Dạng keo, nhũ Gel 凝胶 Níng jiāo
Dạng khí Gas 气体 Qìtǐ
Dạng lá Leaves 叶片 Yèpiàn
Dạng lớp sóng Corrugating 瓦楞 Wǎléng
Dạng lớp sóng Flute 瓦楞 Wǎléng
Dạng lưới Mesh shape 网状 Wǎng zhuàng
Dạng nằm ngang Horizontal 水平式 Shuǐpíng shì
Dạng rắn dính ướt Wetting solid substance 固体润湿 Gùtǐ rùn shī
Dạng rắn không dính ướt None wetting solid substance 固体不润湿 Gùtǐ bù rùn shī
Dạng răng của đĩa nghiền Disc refiner tooth shape 盘磨机磨片齿形 Pán mó jī mó piàn chǐ xíng
Dạng rượu alkyl axit phosphoric ceton axit Enol phosphate 烯醇式磷酸丙酮酸 Xī chún shì línsuān bǐngtóng suān
Dạng sáp Parafin wax 蜡状 Là zhuàng
Dạng sóng Wavy 波浪形 Bōlàng xíng
Dạng tấm Plate 板式 Bǎnshì
Dạng tích luỹ Amassed type 敛聚式 Liǎn jù shì
Dạng vi cầu Micro spherical 微球状 Wēi qiúzhuàng
Dạng xoắn ốc Spiral 螺旋状 Luóxuán zhuàng
Đánh bóng Burnishing 磨光 Mó guāng
Đánh bóng Glazing 抛光 Pāoguāng
Đánh bóng Polish 抛光 Pāoguāng
Đánh bóng Polished smooth 抛光平整 Pāoguāng píngzhěng
Đánh bóng các-tông Board glazed paper 单面光扉页纸 Dān miàn guāng fēiyè zhǐ
Đánh bóng cơ khí Friction glazed 磨擦施光 Mócā shī guāng
Đánh bóng giấy bằng bàn chải Brush polish 刷磨光 Shuā mó guāng
Đánh bóng giấy bằng bàn chải Brush polishing 刷磨光 Shuā mó guāng
Đánh bóng giấy bằng chổi Brush finish 刷装饰 Shuā zhuāngshì
Đánh bóng giấy bằng chổi lông Brush glazing 刷磨光 Shuā mó guāng
Đánh bột Pulp beating 打浆 Dǎjiāng
Đánh bột Beating 碎解 Suì jiě
Đánh bột nặng dao (hạ sâu dao) Hard beating 重刀打浆 Zhòng dāo dǎjiāng
Đánh bột nặng dao (hạ sâu dao) Heavy beating 重刀打浆 Zhòng dāo dǎjiāng
Đánh bột rời Free beating 游离状打浆 Yóulí zhuàng dǎjiāng
Đánh giá kết quả Assessment result 结果评定 Jiéguǒ píngdìng
Danh sách List 览表 Lǎn biǎo
Đánh tơi Beating 叩解 Kòujiě
Đánh tơi bột giấy Dissociation pulp 解离浆 Jiě lí jiāng
Đánh tơi bột giấy cao tần có đĩa răng Tooth disc type high frequency defibrizer 齿盘式高频疏解机 Chǐ pán shì gāo pín shūjiě jī
Đánh tơi bột giấy ở nồng độ cao High consistency defiber 高浓疏解 Gāo nóng shūjiě
Đánh tơi các loại giấy thành bột tại phân xưởng xeo. sản xuất bột giấy tại phân xưởng bột Pulping 制浆 Zhī jiāng
Đánh tơi cấp hai Defibrized again 二次疏解 Èr cì shūjiě
Đánh vụn tạp chất Break up impurity 杂质打散 Zázhí dǎ sàn
Dao bay (máy nghiền) Fly knife 飞刀 Fēi dāo
Dao cạo di động bằng thuỷ lực Hydraulic oscillating doctor 液压往复式刮刀 Yèyā wǎngfù shì guādāo
Dao cạo lô Doctor blade 刮刀(辊筒) Guādāo (gǔn tǒng)
Dao cạo lô Roll doctor 刮刀(辊筒) Guādāo (gǔn tǒng)
Dao cạo lô Scraper knife 刮刀(辊筒) Guādāo (gǔn tǒng)
Dao cạo lô Wipe blade 刮刀(辊筒) Guādāo (gǔn tǒng)
Dao cắt ngang Revolving knife 横切刀 Héng qiē dāo
Dao cắt ngang Revolving knife 长刀 Zhǎng dāo
Dao cố định (dao đế) Stator 定子 Dìngzǐ
Dao đáy Bottom knife 底刀 Dǐ dāo
Dao đế máy nghiền Bed knife 底刀刀片 Dǐ dāo dāopiàn
Dao đế máy nghiền bột Plate 平板 Píngbǎn
Dao gạt Blade 刮板 Guā bǎn
Dao gạt Roll doctor 刮刀(辊筒) Guādāo (gǔn tǒng)
Dao gạt mềm Scraper flexible activities 柔性活动刮刀 Róuxìng huódòng guādāo
Dao gạt thứ nhất First blade 第一道刮刀 Dì yī dào guādāo
Dao khắc đá Truing lathe 锉石刀 Cuò shídāo
Dao khí tốc độ cao High speed of air knife 高速率气刀 Gāosùlǜ qì dāo
Dao nghiền Beater knife 打浆机飞刀片 Dǎjiāng jī fēi dāopiàn
Dao nghiền (gắn vào lô nghiền) Beater bar 打浆刀 Dǎjiāng dāo
Đảo ngược Reverse 扭转 Niǔzhuǎn
Dao xay bột giấy (trong máy đánh tơi giấy vụn) Breaker bar 碎纸机刀片 Suì zhǐ jī dāopiàn
Dao xẻ rãnh tù Flat bottom burr 平底刻石器 Píngdǐ kè shíqì
Đập chắn Weir pool 堰池 Yàn chí
Đập nhỏ Crushing 粉碎 Fěnsuì
Đặt ở Place at 置于 Zhì yú
Đặt ống Tube hole 穿管 Chuān guǎn
Đất sét Clay 白土 Báitǔ
Đất sét Clay 瓷土 Cítǔ
Đất sét Argilla 铝氧土 Lǚ yǎng tǔ
Đất sét Clay 粘土 Niántǔ
Đất sét (chất độn) Clay 高岭土 Gāolǐngtǔ
Đất sét (chất độn) Kaolin 高岭土 Gāolǐngtǔ
Đất thô chứa nhôm silic Ocher 赭石 Zhěshí
Đạt tới Meet 达到 Dádào
Đặt trước Laid 埋设 Máishè
Dầu Oil Yóu
Dấu ấn Mark Hén
Dấu ấn Mark Yìn
Dầu bán khô Hemi dry oil 半干性油 Bàn gān xìng yóu
Dầu bôi trơn Lubricant 润滑剂 Rùnhuá jì
Dầu bôi trơn Stick oil 沾油污 Zhān yóuwū
Đầu bơm khí Aeration head 曝气头 Pù qì tóu
Đầu bột vào Pulp inlet 进浆口 Jìn jiāng kǒu
Đầu cấp bột Pulp inlet 进浆端 Jìn jiāng duān
Dầu có tính khô Dry oil 干性油 Gān xìng yóu
Đầu của thiết bị đỡ Both end of the support 端的支撑部位 Duāndì zhīchēng bùwèi
Đầu dò Detector 检测器 Jiǎncè qì
Đầu dò Sensor 探测器 Tàncè qì
Đầu dò Sensor 探测设备 Tàncè shèbèi
Đầu đo Sensor 探测器 Tàncè qì
Đầu đo Sensor 探测设备 Tàncè shèbèi
Đầu dò bán dẫn Semiconductor detector 半导体深测器 Bàndǎotǐ shēn cè qì
Đầu ép Pressure head 压头 Yā tóu
Đầu gắp rác chạy bằng điện Grapple & Hoist 电动葫芦抓头 Diàndòng húlu zhuā tóu
Dầu Gia công Processed oil 加工油 Jiāgōng yóu
Đậu hà lan Pea 豌豆 Wāndòu
Dấu hằn của lô hút chân không ( bệnh giấy) Suction roll marks 真空辊印痕(纸病) Zhēnkōng gǔn yìnhén (zhǐ bìng)
Dấu hiệu Sign 迹象 Jīxiàng
Dấu hiệu, tín hiệu Signal 标记 Biāojì
Dầu hoả Kerosene 煤油 Méiyóu
Đầu hút chân không Mouth of suction 吸水槽口 Xīshuǐcáo kǒu
Đầu hút của bơm cấp liệu Absorb tube of feeding pump 放料泵吸入口 Fàng liào bèng xīrù kǒu
Đầu hút vào Absorb tube 吸入口 Xīrù kǒu
Dầu khô Dry oil 干性油 Gān xìng yóu
Dầu khoáng Mineral oil 矿物油 Kuàngwù yóu
Dầu loãng bôi trơn tuần hoàn Thin oil lubrication cycle 稀油循环润滑 Xī yóu xúnhuán rùnhuá
Dầu mỡ Grease 油脂 Yóuzhī
Dầu mỡ nặng Exclusion grease 重油脂 Zhòng yóuzhī
Dầu mỡ nặng làm kín Double exclusion Grease seal 多重油脂密封 Duōchóng yóuzhī mìfēng
Dầu mỡ nặng làm kín Exclusion grease seal 重油脂密封 Zhòng yóuzhī mìfēng
Dầu nhờn Lubricant 润滑剂 Rùnhuá jì
Đầu nối Joint 接头 Jiētóu
Đầu nối Splice tag 接头 Jiētóu
Đầu nối Connection 连接 Liánjiē
Đầu nối (chỗ nối trong cuộn giấy) Flag 接头 Jiētóu
Đầu nối ống mềm Hose connector 软管接头 Ruǎn guǎn jiētóu
Đầu nước cân bằng Balance water pipe 平衡水口 Pínghéng shuǐkǒu
Đầu nước phun rửa Elutriation water head 淘洗水口 Táo xǐ shuǐkǒu
Đầu phun bột (Lớp bột phun vào lưới xeo dài) Jet 喷射口 Pēnshè kǒu
Đầu ra bột hợp cách Accepts outlet 良浆出口 Liáng jiāng chūkǒu
Đầu ra bột hợp cách Accepts outlet 良浆口 Liáng jiāng kǒu
Đầu ra cát Clean sand door 清渣口 Qīng zhā kǒu
Đầu ra dịch lọc Filtrated liquid outlet 滤液排出口 Lǜyè pái chūkǒu
Đầu ra tạp chất Reject outlet 出渣口 Chū zhā kǒu
Đầu ra tạp chất sạch Clean impurity door 清渣口 Qīng zhā kǒu
Đầu sản (sản xuất) Put into operation 投产 Tóuchǎn
Dầu thông Terpene 萜(烃) Tiē (tīng)
Dầu thông thu được ở công nghệ sunphát Sulfate turpentine 硫酸盐松节油 Liúsuān yán sōngjiéyóu
Dầu thông thu được ở công nghệ sunphát Turpentine 硫酸盐松节油 Liúsuān yán sōngjiéyóu
Dầu thông thu được ở công nghệ sunphát Turpentine recovery 硫酸盐松节油 Liúsuān yán sōngjiéyóu
Dầu thông thu hồi từ dịch đen Tall oil 塔罗油 Tǎ luō yóu
Dầu thực vật Plant oil 植物油 Zhíwùyóu
Đầu tiên tiếp xúc hạt không khí First contact with air particle 首先接触空气粒子 Shǒuxiān jiēchù kōngqì lìzǐ
Đầu tiếp nối của hệ thống chân không Vacuum system interface 真空系统接口 Zhēnkōng xìtǒng jiēkǒu
Đầu tiếp nối của thùng hút nước Suction tank interface 吸水箱接口 Xīshuǐ xiāng jiēkǒu
Đầu trục chịu lực nhiều hơn Increase load force at shaft head 轴头受力增加 Zhóu tóu shòu lì zēngjiā
Đầu trục lô sấy Dryer shaft 烘缸轴头 Hōng gāng zhóu tóu
Đầu tư Investment 投资 Tóuzī
Đầu vào Inlet 进口 Jìnkǒu
Đầu vào và đầu ra Inlet and outlet 进出口 Jìn chūkǒu
Dấu vết bàn chải trên mặt giấy tráng Brush mark 刷痕(纸病) Shuā hén (zhǐ bìng)
Đầu vòi phun nước áp lực Hydraulic nozzle 水压喷嘴 Shuǐ yā pēnzuǐ
Dây an toàn Safety stripe 安全带 Ānquán dài
Đay cách China grass (Boehmeria nivea)
Dây chuyền sản xuất Processing line 生产线 Shēngchǎnxiàn
Dây cua roa Belt 皮带 Pídài
Dây đai Belt 皮带 Pídài
Dây đai Chain 皮带 Pídài
Dây dẫn điện chính Bus 导(电)条 Dǎo (diàn) tiáo
Dây dẫn điện chính Bus 总线 Zǒngxiàn
Dây kẽm cột giấy Wrapping paper metal wire 铁丝纸捆 Tiěsī zhǐ kǔn
Dây kẽm, dây kim loại Metal wire 铁丝 Tiěsī
Dây kim loại Metal wire 金属丝 Jīnshǔ sī
Dây kim loại bọc kiện Baling wire 打捆用铁丝 Dǎ kǔn yòng tiěsī
Dây kim loại cột giấy Wrapping paper metal wire 铁丝纸捆 Tiěsī zhǐ kǔn
Dây nước Water line 水线 Shuǐ xiàn
Dây thừng Rag 绞绳 Jiǎo shéng
Dây thừng Rope 绳子 Shéngzi
Dây thừng amiăng Asbestos rope 石棉绳 Shímián shéng
Dây thừng bằng giấy Paper twine 纸绳 Zhǐ shéng
Dây thừng cuộn Rotary rag 绞索 Jiǎosuǒ
Dây thừng to Rag 绳索 Shéngsuǒ
Dễ cháy nổ Combustible gas explosion 可燃性气体爆炸 Kěrán xìng qìtǐ bàozhà
Đề phòng Prevent 防止 Fángzhǐ
Đề phòng keo dính lưới Cleaning to prevent pasting wire 清洁防止糊网 Qīngjié fángzhǐ hú wǎng
Đệm, lót Buffer 缓冲 Huǎnchōng
Đèn chiếu sáng Lights 照明灯 Zhàomíng dēng
Đến đầu cắm bộ hiển thị To monitor socket 至显示器插座 Zhì xiǎnshìqì chāzuò
Đèn hiển thị Report indicator 报告指示灯 Bàogào zhǐshì dēng
Đèn hiển thị Indicator 指示灯 Zhǐshì dēng
Đèn hiển thị điện nguồn trên bàn phím Three indicator of keyboard 键盘电源指示灯 Jiànpán diànyuánzhǐshì dēng
Dệt thành Weaving 织造 Zhīzào
Di chuyển Moving 动惫 Dòng bèi
Di chuyển Move 迁移 Qiān yí
Di chuyển Change 迁移 Qiānyí
Di chuyển Removal 移动 Yídòng
Dị hoá Dissmilation 异化 Yì huà
Đi qua Through 透过 Tòuguò
Đi qua một cái lọc Flow through a cleaner 单台通过量 Dān tái tōngguò liàng
Đi tắt By pass 旁路(旁通) Páng lù (páng tōng)
Đi tắt By pass 绕行 Rào xíng
Đi vào Go in 通入 Tōng rù
Đi vào Through in 通入 Tōng rù
Đi vòng lại By pass 旁路(旁通) Páng lù (páng tōng)
Đi vòng lại By pass 绕行 Rào xíng
Đĩa cố định Stationary disc 定盘 Dìng pán
Đĩa lắng cát Sandtable or riffler 沉砂盘 Chén shā pán
Đĩa nghiền Disc refine 盘磨 Pán mó
Đĩa quay Rotating disc 转盘 Zhuànpán
Đĩa quay sinh vật Bio rotating disc 生物转盘 Shēngwù zhuànpán
Đĩa răng Tooth disc 齿盘 Chǐ pán
Đĩa tiếp thu dịch lọc Receive filtrated liquid disc 滤液接受盘 Lǜyè jiēshòu pán
Đĩa tròn Disc 圆盘 Yuán pán
Dịch Fluid
Dịch axít chứa trong thùng gom Accumulator acid 回收酸(亚硫酸盐制浆) Huíshōu suān (yà liúsuān yán zhī jiāng)
Dịch chiết xuất Extractives liquid 抽出液 Chōuchū yè
Dịch chuyển Transfer 转移 Zhuǎnyí
Dịch đệm Buffer liquid 缓冲液 Huǎnchōng yè
Dịch đen Black liquor 黑液 Hēi yè
Dịch đen Blow liquir 黑液 Hēi yè
Dịch đen bể phóng Black liquor 黑液 Hēi yè
Dịch dinh dưỡng Nutrient solution 营养液 Yíngyǎng yè
Dịch đỏ Red liquor 红液 Hóng yè
Dịch dư Residue liquid 残液 Cán yè
Dịch keo Mucilage 胶水 Jiāoshuǐ
Dịch keo Mucilage 粘质 Zhān zhì
Dịch keo chuyển đi Adhesive migration 胶粘剂的迁移 Jiāoniánjì de qiānyí
Dịch keo tinh bột Starch glue 淀粉胶液 Diànfěn jiāo yè
Dịch keo tinh bột không dễ thấm qua Starch glue insoluble penetration 淀粉胶液不溶渗透 Diànfěn jiāo yè bùróng shèntòu
Dịch kiềm Lye 碱液 Jiǎn yè
Dịch loãng Weak liquor 稀液 Xī yè
Dịch lọc đục Cloudy filtrated liquid 浊滤液 Zhuó lǜyè
Dịch lọc trong White filtrated liquid 清滤液 Qīng lǜyè
Dịch men Liquid enzyme 液体酶 Yètǐ méi
Dịch mực Ink carrier 油墨载体 Yóumò zàitǐ
Dịch nấu a-xít gốc (tại bể chứa) Storage acid 贮存酸 Zhùcún suān
Dịch nấu bột có chứa Mg Magnesium base 镁盐基 Měi yán jī
Dịch nấu gốc canxi Calcium base liquor 钙盐基蒸煮液 Gài yán jī zhēngzhǔ yè
Dịch nấu sunphát Kraft cooking liquor 硫酸盐蒸煮液 Liúsuān yán zhēngzhǔ yè
Dịch nấu sunphát Sulfate cooking liquor 硫酸盐蒸煮液 Liúsuān yán zhēngzhǔ yè
Dịch ngưng tụ (do lạnh) Condensed liquid 冷凝液 Lěngníng yè
Dịch nhũ Emulsion 乳液 Rǔyè
Dịch phân tán Dispersed liquid 分散液 Fēnsàn yè
Dịch phân tán dạng nhũ trắng White emulsion dispersed liquid 乳白分散液 Rǔbái fēnsàn yè
Dịch tẩy trắng Bleaching liquor 漂液 Piào yè
Dịch thải (sau nấu bột) Spent liquor 废液 Fèi yè
Dịch thải (sau nấu bột) Waste liquor 废液 Fèi yè
Dịch thải sulfite(thường gọi dịch đỏ) Spent sulphite liquor 亚硫酸盐废液 (俗称红液) Yà liúsuān yán fèi yè (súchēng hóng yè)
Dịch thẩm thấu Throughing liquid 渗透液 Shèntòu yè
Dịch thể Liquid 液体 Yètǐ
Dịch thể đặc có màu nâu đỏ Reddish brown vicous liquid 棕红色黏稠液体 Zōng hóngsè niánchóu yètǐ
Dịch trắng đặc Strong white liquor 浓白液 Nóng bái yè
Dịch trắng loãng Weak wash 稀洗涤液 Xī xǐdí yè
Dịch xanh Green liquor 绿液 Lǜ yè
Dicromat Potassium dichromate kali 重铬酸钾法 Zhòng gè suān jiǎ fǎ
Điểm Point Diǎn
Điểm (tương đương một phân ngàn ínch, đơn vị đo độ dày của giấy hoặc bìa) Point 千分之一英寸(纸板厚度单位) Qiān fēn zhī yī yīngcùn (zhǐbǎn hòudù dānwèi)
Điểm bột kết đám Apocrine point 顶浆点 Dǐng jiāng diǎn
Điểm khí Blackening 暗斑 (俗称汽斑) Àn bān (súchēng qì bān)
Điểm lổn nhổn trên giấy (do cục bột) Hard lump 硬块 Yìngkuài
Điểm mực Ink spot 墨班 Mò bān
Điểm nổi trên bề mặt Floating points at the surface 面浮点 Miàn fú diǎn
Điểm sôi cao High boiling point 高沸点 Gāo fèidiǎn
Điểm thấu sáng Transparent points 透明点 Tòumíng diǎn
Điểm thêm hoá chất để tăng hiệu quả khuấy trộn Adding point to improve mixing efficiency 添加点的混合效率 Tiānjiā diǎn de hùnhé xiàolǜ
Điểm tối Blackening 暗斑 (俗称汽斑) Àn bān (súchēng qì bān)
Điểm tối Dark spot 暗点 Àn diǎn
Điểm truyền động Driving point 驱动点 Qūdòng diǎn
Điểm tụ lại Combination point 结合点 Jiéhé diǎn
Điện âm cao High anionic drainage 高阴电性 Gāo yīn diàn xìng
Điện áp Voltage 电压 Diànyā
Điện áp kế Volt meter 电压表 Diànyā biǎo
Điện áp một chiều Dc voltage 直流电压 Zhíliú diànyā
Điện công suất tối đa Maximum electric power 最大电功率 Zuìdà diàngōnglǜ
Điện dung Capacitance 电容 Diànróng
Điện dương Positive charge 正电荷 Zhèng diànhè
Điện hoá học Electrochemical 电化学 Diàn huàxué
Điện khí Electrical 电器 Diànqì
Điện ly Ionized 电离 Diànlí
Điện phân Electrolyte 电解 Diànjiě
Điện thế zeta của bề mặt xơ sợi Zeta potential of fiber surface 纤维表面的ZETA电位 Xiānwéi biǎomiàn de ZETA diànwèi
Diện tích Surface area 面积 Miànjī
Điện tích Charge 电荷 Diànhè
Điện tích Potential 电位 Diànwèi
Điện tích âm Negative charge 负电荷 Fùdiànhè
Điện tích âm Negative charge 阴电荷 Yīn diànhè
Điện tích âm cao High negative charge 高的负电荷 Gāo de fù diànhè
Diện tích bề mặt Surface area 表面积 Biǎomiànjī
Điện tích bề mặt xơ sợi Potential of the fiber surface 纤维表面电位 Xiānwéi biǎomiàn diànwèi
Điện tích cùng dấu Same charge 相同电荷 Xiāngtóng diànhè
Diện tích đơn vị (trọng lượng) Specific surface 比表面 Bǐ biǎomiàn
Điện tích dương Position charge 阳电荷 Yáng diànhè
Điện tích dương Cation 阳离子 Yánglízǐ
Điện tích dương Cation form 阳离子型 Yánglízǐ xíng
Diện tích gia nhiệt Heating surface 加热面积 Jiārè miànjī
Diện tích mặt cắt ngang của đầu nối Cross sectional area of conector 接头截面面积 Jiētóu jiémiàn miànjī
Diện tích mực dư Residual Ink surface area 残余油墨面积 Cányú yóumò miànjī
Điện tích trung hoà của bề mặt huyền phù keo Neutral charge of the suspended sticky surface 中和悬浮胶粘物表面的电荷 Zhōng hé xuánfú jiāo nián wù biǎomiàn de diànhè
Diện tích tương đối của khối phổ Relative spectral area 波谱的相对面积 Bōpǔ de xiāngduì miànjī
Diện tích tương đối của sóng phổ Relative spectral area 波谱的相对面积 Bōpǔ de xiāngduì miànjī
Điện tiêu tốn cho tấn bột giấy Power consumption to kW per ton on pulp 吨浆耗电为 Dūn jiāng hào diàn wèi
Điện trở Ohm resistor 欧的电阻 Ōu de diàn zǔ
Điện trở phụ tải Load resistence 负载电阻 Fùzǎi diànzǔ
Điện trở song song Resistor in parallel 电阻并联 Diànzǔ bìnglián
Điện trở suất Electro resistivity 电阻率 Diànzǔ lǜ
Điện tử Electronic 电子 Diànzǐ
Diệt khuẩn Sterile 灭菌 Miè jùn
Diệt khuẩn Fungicides 杀菌 Shājùn
Diệt khuẩn Sterilliation 杀菌 Shājùn
Diệt tảo Kill algea 精杀死藻类 Jīng shā sǐ zǎolèi
Điều chế bột giấy bằng dung môi Solvent pulping 溶剂法制浆 Róngjì fǎ zhī jiāng
Điều chỉnh Adjust 调节 Tiáojié
Điều chỉnh Adjust 调整 Tiáozhěng
Điều chỉnh bột giấy Adjusted slurry 调浆料 Diào jiāng liào
Điều chỉnh độ cao Height adjustment 高度调整 Gāodù tiáozhěng
Điều chỉnh dòng dạng cầu Bridge rectifier 桥式整流 Qiáo shì zhěngliú
Điều chỉnh liên tục Continuous control 连续调整 Liánxù tiáozhěng
Điều chỉnh liên tục Process control 连续调整 Liánxù tiáozhěng
Điều chỉnh sức căng (của tờ giấy) Tension control 张力控制 Zhānglì kòngzhì
Điều khiển Adjust 操纵 Cāozòng
Điều khiển Operate 操纵 Cāozòng
Điều khiển bằng máy tính Intelligent decoupling control 智能解耦控制 Zhìnéng jiě ǒu kòngzhì
Điều khiển các biến lượng dự phòng Changing amounts of predictive control 多变量预测控制 Duō biàn liàng yùcèkòngzhì
Điều khiển chậm Robust control 鲁棒控制 Lǔ bàng kòngzhì
Điều khiển chế độ tải Load controlled 负荷控制 Fùhè kòngzhì
Điều khiển quá trình công nghệ Continuous control 连续调整 Liánxù tiáozhěng
Điều khiển quá trình công nghệ Process control 连续调整 Liánxù tiáozhěng
Điều khiển qui trình công nghệ Process control 过程控制(生产) Guòchéng kòngzhì (shēngchǎn)
Điều khiển tự động Automatic control 自动控制 Zìdòng kòngzhì
Điều khiển từ xa Remote control 遥控 Yáokòng
Điều kiện Condition 条件 Tiáojiàn
Điều kiện axit loãng Weaky acidic condition 弱酸性条件 Ruò suānxìng tiáojiàn
Điều kiện cố định Fix condition 固定条件 Gùdìng tiáojiàn
Điều kiện công nghệ quá trình tẩy trắng HO hai giai đoạn Two stage HO bleaching process condition 过氧化氢两段漂白的工艺条件 Guò yǎnghuà qīng liǎng duàn piǎobái de gōngyì tiáojiàn
Điều kiện đoạn nhiệt (cách nhiệt tốt) Adiabatic condition eficiency 绝热效率 Jué rèxiàolǜ
Điều kiện thao tác Operating Condition 操作条件 Cāozuò tiáojiàn
Điều kiện thiếu oxy Low oxygen condition 少氧的条件 Shǎo yǎng de tiáojiàn
Định biên giấy ướt máy xeo Machine deckle 纸机湿纸幅宽 Zhǐ jī shī zhǐ fú kuān
Định biên tối đa Maximum deckle 最大湿纸幅宽 Zuìdà shī zhǐ fú kuān
Đinh đóng sách lớn Big book bolt 大书钉 Dà shū dīng
Dinh dưỡng học Nutrient study 营养学 Yíngyǎng xué
Đinh ghim sách Book bolt 订书钉 Dìng shū dīng
Đinh ghim sách lớn Big book bolt 大书钉 Dà shū dīng
Định hướng Orientation 定向(作用) Dìngxiàng (zuòyòng)
Định hướng bụi Correction 尘娇 Chén jiāo
Đính kèm Attached by 带附 Dài fù
Định kỳ Periodically 定期 Dìngqí
Dính lô Paste roll 粘辊 Zhān gǔn
Dính lô Picking roll 粘辊 Zhān gǔn
Dính lưới Paste wire 糊网 Hú wǎng
Định lượng Basis weight 定量(纸张) Dìngliàng (zhǐzhāng)
Định lượng Grammage 定量(纸张) Dìngliàng (zhǐzhāng)
Định lượng Quantitative 定量(纸张) Dìngliàng (zhǐzhāng)
Định lượng cao High quantitative 高定量 Gāo dìngliàng
Định lượng giấy (g/m2) Grammage 克重(每平方米) Kè zhòng (měi píngfāng mǐ)
Định lượng ngang Cross quantitative 横幅定量 Héngfú dìngliàng
Định lượng theo chiều ngang Landscape quantiative 横向定量 Héngxiàng dìngliàng
Định lượng trang giấy Paper basis weight 纸张定量 Zhǐzhāng dìngliàng
Định lượng trang giấy Paper quantitatively 纸张定量 Zhǐzhāng dìngliàng
Định lượng trang giấy thủ công Handsheet quantitative 手抄片定量 Shǒu chāo piàn dìngliàng
Định lượng xeo giấy Papermaking quantitative 抄造定量 Chāozào dìngliàng
Định nghĩa Denifition 定义 Dìngyì
Đinh vít Bolt 螺钉 Luódīng
Đinh vít Screw 螺丝 Luósī
Đinh vít Screw 螺旋 Luóxuán
Đinh vít cố định Fixed screw 固定螺丝 Gùdìng luósī
Đinh vít cố định đĩa nghiền Refiner disk fixed screw 磨盘固定螺丝 Mòpán gùdìng luósī
Đinh vít cố định thanh bề mặt Fixed panel screw 固定面板的螺丝 Gùdìng miànbǎn de luósī
Đỉnh, cột Peak Fēng
Độ ẩm Humidity 湿度 Shīdù
Độ ẩm của dịch keo tinh bột Humidity of starch glue 淀粉胶液的湿度 Diànfěn jiāo yè de shīdù
Độ ẩm cuộn giấy Paper roll moisture 原纸水分 Yuánzhǐ shuǐ fèn
Độ ẩm giấy Paper moisture 成纸水分 Chéng zhǐ shuǐfèn
Độ ẩm không đồng đều trên mặt giấy Moisture welts 湿边 Shī biān
Độ ẩm tạp chất Moisture in reject 浮渣含水率 Fú zhā hánshuǐ lǜ
Độ ẩm thay đổi Humidity change 水分波动 Shuǐ fèn bōdòng
Độ ẩm thay đổi Moisture change 水分波动 Shuǐfèn bōdòng
Độ ẩm tương đối Relative humidity 相对湿度 Xiāngduì shīdù
Độ ẩm tuyệt đối Absolute humidity 绝对湿度 Juéduì shīdù
Độ ẩm: Lượng nước có trong vật liệu Moisture content 水分 Shuǐfèn
Độ axit Acidity 酸度 Suāndù
Độ axit của nhũ tinh bột tăng Increased acidity of starch emulsion 淀粉乳液的酸度增加 Diànfěn rǔyè de suāndù zēngjiā
Độ bão hoà Saturation degree 饱和度 Bǎohé dù
Độ bảo lưu Retention rate 留着率 Liúzhe (lǜ)
Độ bảo lưu cao Retention rate high 留着率高 Liúzhe lǜ gāo
Độ bảo lưu xơ sợi Retention rate of fiber 纤维留着率 Xiānwéi liúzhe lǜ
Độ bền Strong Nài
Độ bền Strength 强度 Qiángdù
Độ bền Strength 强度性能 Qiángdù xìngnéng
Độ bền bề mặt Surface strength 表面强度 Biǎomiàn qiángdù
Độ bền bột nghiền tinh Refined pulp strength 精浆强度 Jīng jiāng qiángdù
Độ bền cao High strength 高强度 Gāoqiángdù
Độ bền của tờ giấy cao Good paper strength 纸页强度好 Zhǐ yè qiángdù hǎo
Độ bền giấy thành phẩm Paper strength 成纸强度 Chéng zhǐ qiángdù
Độ bền kéo Tensile strength 抗拉强度 Kàng lā qiángdù
Độ bền kéo Tensile index 抗张指数 Kàng zhāng zhǐshù
Độ bền kéo Tensile strength 抗张指数 Kàng zhāng zhǐshù
Độ bền kéo ướt Wet tensile strength 湿抗张强度 Shī kàng zhāng qiángdù
Độ bền khi ướt Bucking strength 浸渍强度 Jìnzì qiángdù
Độ bền khô Dry strength 干强度 Gàn qiángdù
Độ bền liên kết Bonding strength 结合强度 Jiéhé qiángdù
Độ bền màu của giấy (có màu), Chống chảy loãng Bleeding resistance 抗流性(沥青纸的) Kàng liú xìng (lìqīng zhǐ de)
Độ bền thủng Bursting strength 耐破应力 Nài pò yìnglì
Độ bền ướt Wet strength 湿强度 Shī qiángdù
Độ bền ướt tờ giấy Paper wet strength 纸张湿强度 Zhǐzhāng shī qiángdù
Độ bền xé Tearing strength 撕裂度 Sī liè dù
Độ bền xơ sợi Fiber strength 纤维强度 Xiānwéi qiángdù
Đổ bêtong lần hai vào chân bulong Secondary grouting anchor bolt 脚螺柱的二次灌浆 Jiǎo luó zhù de èr cì guànjiāng
Độ Bom-mê Baume 波美(度) Bō měi (dù)
Độ bóng bề mặt Gloss (of a surface) 光泽度 (表面的) Guāngzé dù (biǎomiàn de)
Độ bóng của giấy đo ở độ nghiêng phản xạ thấp Low angle gloss 用低反射角测定的光泽度 Yòng dī fǎnshè jiǎo cèdìng de guāngzé dù
Độ bóng giấy trên máy xeo Machine glazed 纸机光泽 Zhǐ jī guāngzé
Độ bóng giấy trên máy xeo Machine gloss 纸机光泽 Zhǐ jī guāngzé
Độ bục Burst strength 耐破度 Nài pò dù
Độ bục Burst 破裂(度) Pòliè (dù)
Độ bục Rupture 破裂(度) Pòliè (dù)
Độ bụi của bột giấy Pulp dirty degree 纸浆尘埃度 Zhǐjiāng chén’āi dù
Độ căng băng giấy Paper sheet tension 纸页的张力 Zhǐ yè de zhānglì
Độ cao của cấu trúc tổng thể Total height of structure 构筑物总高度 Gòuzhúwù zǒng gāodù
Độ cao dịch keo ở giữa lô gia keo High position of starch glue between sizing rolls 施胶辊间的胶液高度 Shī jiāo gǔn jiān de jiāo yè gāodù
Độ cao nền Floor elevation 楼面标高 Lóu miàn biāogāo
Độ chân không Vacuum degree 真空度 Zhēnkōng dù
Độ chân không cao nhất Maximum degree of vacuum 最高真空度 Zuìgāo zhēnkōng dù
Độ chân không của hộp chân không Vacuum degree of vacuum box 真空箱的真空度 Zhēnkōng xiāng de zhēnkōng dù
Độ chân không của hộp chân không Vacuum degree of vacuum chamber 真空箱的真空度 Zhēnkōng xiāng de zhēnkōng dù
Độ chân không của trục chân không Vacuum degree of couch roll 真空伏辊真空度 Zhēnkōng fú gǔn zhēnkōng dù
Độ chặt Density 紧度 Jǐn dù
Độ chặt Tightness 紧度 Jǐn dù
Độ chặt của giấy Apparent density 纸板每 平方英尺面积. 英寸厚的磅重 Zhǐbǎn měi píngfāng yīngchǐ miànjī. Yīngcùn hòu de bàng zhòng
Độ chặt của giấy Pounds per point 纸板每 平方英尺面积. 英寸厚的磅重 Zhǐbǎn měi píngfāng yīngchǐ miànjī. Yīngcùn hòu de bàng zhòng
Độ chặt cuộn giấy Paper roll tightness 原纸的紧度 Yuánzhǐ de jǐn dù
Độ chính xác Accuracy 精度 Jīngdù
Độ chính xác kiểm tra Measurement accuracy 测量精度 Cèliáng jīngdù
Độ chịu bục Bursting strength 耐破应力 Nài pò yìnglì
Độ chịu gấp Hard fold 耐折 Nài zhé
Độ chịu gấp Folding endurance 耐折度 Nài zhé dù
Độ chịu kéo Tensile strength 抗张强度 Kàng zhāng qiángdù
Độ chịu nhiệt Heat resistance 耐热度 Nài rè dù
Độ cứng Stiffnes 挺度 Tǐng dù
Độ cứng Hardness 硬度 Yìngdù
Độ cứng bề mặt lô gia keo cao Hardness of sizing rubber roll surface 施胶辊的胶面硬度 Shī jiāo gǔn de jiāo miàn yìngdù
Độ cứng Brinnell Brinnell’s hardness 布氏硬度 Bù shì yìngdù
Độ cứng của giấy Rigidity 刚性 Gāngxìng
Độ cứng của lưới tạo hình Forming wire very high hardness 成形网挺度高 Chéngxíng wǎng tǐng dù gāo
Độ cứng nước Water hardness 水硬度 Shuǐyìngdù
Độ cứng Shore Shore hardness 肖氏硬度 Xiào shì yìngdù
Độ dai Tenacity 韧度 Rèn dù
Độ dai Tenacity 韧性 Rènxìng
Độ dài Length 长度 Chángdù
Độ dài đưt khi bị va đập Punching breaking length 冲击裂断长 Chōngjí liè duàn zhǎng
Độ dài trung bình xơ sợi Fiber medium length 中均纤维长度 Zhōng jūn xiānwéi chángdù
Độ dài xơ sợi Fiber length 纤维长度 Xiānwéi chángdù
Độ dãn dài Stretch 伸长率 Shēn cháng lǜ
Độ dãn dài Tensile 伸长率 Shēn cháng lǜ
Độ đan xen (tờ giấy) Formation 组织 Zǔzhī
Độ dâng dịch trong mao quản Capillary rise 吸液高度 Xī yè gāodù
Độ đánh bột Beating degree 叩解度 Kòujiě dù
Độ dày Caliper 厚度 Hòudù
Độ dày Thickness 厚度 Hòudù
Độ dày của mẫu Thickness of the sample 试样的厚度 Shì yàng de hòudù
Độ dày điểm đánh dấu phóng xạ Xylem thickness of radioactive 放射性标记的厚度 Fàngshèxìng biāojì de hòudù
Độ dày ép quang Thickness calender 厚度辊压机 Hòudù gǔn yā jī
Độ dày lớp dịch Liquid layer thickness 液层厚度 Yè céng hòudù
Độ dày lớp lắng tụ Sediment thickness 沉积物厚度 Chénjī wù hòudù
Độ dày lớp tráng phủ Thickness of coating layer 涂层厚度 Tú céng hòudù
Độ dày một trang Single sheet thickness 单页厚度 Dān yè hòudù
Độ dày nhiều lớp Bulking thickness 层积厚度 Céng jī hòudù
Đồ điện tử Electronic equipment 电子仪器 Diànzǐ yíqì
Độ dốc Gradient 坡度 Pōdù
Độ dốc Slope 斜率 Xiélǜ
Độ đồng đều Eveness 匀度 Yún dù
Độ đồng đều (về chất lượng) Uniformity 均匀度 Jūnyún dù
Độ đục Turbid 混浊 Húnzhuó
Độ đục (đám mây) Cloudy degree 浑浊度 Húnzhuó dù
Độ đục của giấy Opacity 透印(印刷) Tòu yìn (yìnshuā)
Độ đục của giấy Show through 透印(印刷) Tòu yìn (yìnshuā)
Độ đục dịch lọc Filtrated liquid turbidity 滤液冲度 Lǜyè chōng dù
Độ gia keo Sizing degree 施胶度 Shī jiāo dù
Độ gia keo nội bộ Internal sizing degree 内部施胶度 Nèibù shī jiāo dù
Độ gia keo nội bộ của cuộn giấy Internal sizing degree of paper roll 原纸的内部施胶度 Yuán zhǐ de nèibù shī jiāo dù
Độ giòn Brittleness 脆性 Cuìxìng
Độ giòn Embrittlement 脆性 Cuìxìng
Dỡ hàng ra Unload 卸料 Xiè liào
Độ hạt (to nhỏ) Grain size 粒度 Lìdù
Độ hình thành tờ giấy Paper formation 纸页匀度 Zhǐ yè yún dù
Độ hoà tan Solubility 溶解度 Róngjiědù
Độ hoà tan trong kiềm Alkali solubility 碱溶性 Jiǎn róngxìng
Độ hút nước Absorbency 吸收性 Xīshōu xìng
Đo kháng khuẩn sinh sản Calculation of antibiotic production 抗菌生产计算 Kàngjùn shēngchǎn jìsuàn
Độ kháng nén thẳng (của các-tông sóng) Flat crush resistance 平压性能 Píng yā xìngnéng
Độ kháng rách trong tính bền ướt của giấy Wet strength tear degree 湿强度的撕裂度 Shī qiángdù de sī liè dù
Độ khô Dryness 干度 Gàn dù
Độ khô bột giấy thương phẩm Theoretical commercial dryness of pulp 纸浆的商业规定干度 Zhǐjiāng de shāngyè guīdìng gàn dù
Độ khô vật rắn Solid substance dryness 固形物干度 Gùxíng wù gàn dù
Độ kiềm Alkaline degree 碱度 Jiǎn dù
Độ kiềm Alkalinity 碱度 Jiǎn dù
Độ kiềm của muối bicarbonate Bicarbonate alkaline degree 碳酸氢盐碱度 Tànsuān qīng yán jiǎn dù
Độ láng bề mặt Gloss (of a surface) 光泽度 (表面的) Guāngzé dù (biǎomiàn de)
Độ lệch bình quân Average deviation 变差平均 Biàn chà píngjūn
Độ lưu động Fluidity 流度 Liú dù
Độ mềm mại Flexibility 柔韧性 Róurèn xìng
Độ mịn trên bề mặt giấy Level of paper’s smoothness 纸面的细腻程度 Zhǐ miàn de xìnì chéngdù
Độ mở Opening 开口 Kāikǒu
Độ mở Open dimension 开口尺寸 Kāikǒu chǐcùn
Độ mở bộ điều chỉnh tự động Opening of automatic regulator 自动调节器开度 Zìdòng tiáojié qì kāi dù
Độ mở ngang của lỗ Opening width of hole 开孔宽度 Kāi kǒng kuāndù
Độ mở thanh chắn thẳng đứng Vertical weir opening 垂直堰口开度 Chuízhí yànkǒu kāi dù
Độ nén vòng Ring crush compression resistance 环压强度 Huán yā qiángdù
Độ nén vòng Ring crush trength 环压强度 Huán yā qiángdù
Độ nén vòng hướng ngang Horizontal ring pressure 横向环压 Héngxiàng huán yā
Độ ngập sâu của đá mài trong máng bột Stone immersion 磨石浸没深度 Mó shí jìnmò shēndù
Độ ngập sâu của đá mài trong máng bột Stone submersion 磨石浸没深度 Mó shí jìnmò shēndù
Độ nghiền Beating degree 打浆度 Dǎjiāng dù
Độ nghiền bột Schopper Shopper’s beating degree 肖波尔氏打浆度 Xiào bō ěr shì dǎjiāng dù
Độ nghiền bột tốt Fine pulp beating degree 成浆打浆度 Chéng jiāng dǎjiāng dù
Độ nghiền của bột giấy Pulp beating degree 纸浆打浆度 Zhǐjiāng dǎjiāng dù
Độ nghiền của bột hoá từ cây lau thấp Chemical reed pulp’s beating degree is low 化学苇浆打浆度低 Huàxué wěi jiāng dǎjiāng dù dī
Độ nghiền lúc đầu Beating degree at begining 初始打浆度 Chūshǐ dǎjiāng dù
Độ nghiêng Gradient 坡度 Pōdù
Độ nhẵn (bề mặt giấy) Smoothness 平滑度 Pínghuá dù
Độ nhấp nhô trên mặt tờ giấy Pattern 纹型 Wén xíng
Độ nhảy Span 跨度 Kuàdù
Độ nhạy Sensitivity 灵敏度 Língmǐndù
Độ nhạy của thiết bị kiểm tra Detection sensitivity 检测灵敏度 Jiǎncè língmǐndù
Độ nhớt Viscosity 粘度 Niándù
Độ nhớt Viscosity 黏度 Niándù
Độ nhớt keo nóng chảy re rong Hot melt sticky viscosity 热熔胶粘度 Rè róng jiāo nián dù
Độ nhớt keo tăng lên Glue viscosity increase 胶液粘度增大 Jiāo yè niándù zēng dà
Độ nhớt khi nóng có tính ổn định cao High stability of heat viscosity 热黏度稳定高 Rè niándù wěndìng gāo
Độ nhớt thấp Low viscosity 粘度低 Niándù dī
Độ ổn định Aging resistance 稳定度 Wěndìng dù
Độ ổn định Stability 稳定度 Wěndìng dù
Do oxy đi qua thiết bị phóng điện cao áp sản sinh From oxygen by high pressure discharge products 由氧化氢高压放电生产 Yóu yǎnghuà qīng gāoyā fàngdiàn shēngchǎn
Độ pH của Enzyme có tính axit PH value of acid Enzyme 酸性酶pH值 Suānxìng méi pH zhí
Độ pH cuối Final pH value 最终pH值 Zuìzhōng pH zhí
Dơ phần ép Dirty press section 脏污压榨 Zàng wū yāzhà
Độ phân giải cao gao High resolution 高分辨率 Gāo fēnbiàn lǜ
Độ phẳng Flatness 平整度 Píngzhěng dù
Độ phẳng đồng nhất của hai mặt Same smoothness between two faces 两面平滑度一致 Liǎngmiàn pínghuá dù yīzhì
Độ phát quang của giấy Luminosity 发光度 Fāguāng dù
Độ sạch Purity 纯度 Chúndù
Độ sạch Cleanliness 清洁度 Qīngjié dù
Độ sạch cao High purity 高纯度 Gāo chúndù
Độ sẫm màu Shade 色调 Sèdiào
Độ sáng Brightness 亮度 Liàngdù
Độ sáng Brightness 明度 Míngdù
Độ sáng quang học Optical brightness 光学亮度 Guāngxué liàngdù
Độ sáng tia lam Blue ray whiteness 蓝光白度 Lánguāng bái dù
Độ sâu bể Depth 池深 Chí shēn
Độ sâu lớn High depth 高深度 Gāo shēndù
Độ sóng Waviness 波状边缘 Bōzhuàng biānyuán
Độ sunphua Sulfidity 硫化度 Liúhuà dù
Độ thấm dịch theo hướng ngang Horizontal porosity 水平孔隙度 Shuǐpíng kǒngxì dù
Độ thấm hơi Vapor transmission 透汽率 Tòu qì lǜ
Độ thấm ướt Wetness 润湿度 Rùn shīdù
Độ thấu khí Air permeability 空气渗透性 Kōngqì shèntòu xìng
Độ thấu khí Porosity 气孔度 Qìkǒng dù
Độ thấu khí Air permeability 透气度 Tòuqì dù
Độ thấu khí Porosity 透气度 Tòuqì dù
Độ thấu quang Transmittance 透光度 Tòu guāng dù
Độ thấu sáng Transparent degree 透明度 Tòumíngdù
Độ thấu sáng cao High transparent 透明度高 Tòumíngdù gāo
Độ thay thế thấp Low degree of substitution 低取代度 Dī qǔdài dù
Độ thô Coarseness 粗度 Cū dù
Độ thô Tooth 粗糙度 Cūcāo dù
Độ thô ráp Roughness 粗糙 Cūcāo
Độ thoát nước Drain rate 滤水度 Lǜ shuǐ dù
Độ thoát nước tự do Freeness 游离度 Yóulí dù
Độ thông thoáng (của chăn ép) Openness 稀疏性 Xīshū xìng
Dò tìm Detect 探测 Tàncè
Độ tinh khiết cao High purity 高纯 Gāo chún
Độ trắng Whiteness 白度 Bái dù
Độ trắng Whiteness degree 白度植 Bái dù zhí
Độ trắng Brightness 光亮度 Guāng liàngdù
Độ trắng bột chưa tẩy Whiteness of unbleaching pulp 未漂浆白度 Wèi piào jiāng bái dù
Độ trắng cao High whiteness 白度高 Bái dù gāo
Độ trắng cao High brightness 高白度 Gāo bái dù
Độ trắng ISO (Hệ số phản xạ ánh sáng) Diffuse blue reflectance factor (ISO brightness) 蓝光漫反射因数 (ISO白度) Lánguāng màn fǎnshè yīnshù (ISO bái dù)
Độ trắng khá cao Rather high brightness 较高白度 Jiào gāo bái dù
Độ trắng sản phẩm Product whitenes 产品白度 Chǎnpǐn bái dù
Độ tro Gray degree 灰度 Huī dù
Độ tro Ash content 灰分 Huīfèn
Độ tro của giấy Ash of paper 成纸灰分 Chéng zhǐ huīfèn
Độ trong suốt Transparent degree 透明度 Tòumíngdù
Độ trung cao của lô ép hoặc lô ép quang Roll crown 辊子中高 Gǔnzi zhōnggāo
Độ trùng hợp Polymerization degree 聚合度 Jùhé dù
Độ trùng hợp của bột giấy Degree of paper pulp polymerization 纸浆聚合度 Zhǐjiāng jùhé dù
Độ trùng hợp của xenlulo Degree of polymerization 纤维素的聚合度 Xiānwéi sù de jùhé dù
Độ tự do Freeness 游离度 Yóulí dù
Đổ vào Pouring 浇注 Jiāozhù
Đo vi khuẩn hoạt động Viable count 活菌计数 Huó jūn jìshù
Độ xếp chặt Bulkiness 松厚(性) Sōng hòu (xìng)
Độ xốp Bulkiness 松厚(性) Sōng hòu (xìng)
Độ xốp Bulk 松厚度 Sōng hòudù
Độ xốp theo chiều ngang Lateral porosity 横向透气度 Héngxiàng tòuqì dù
Đoàn đội Team 团队 Tuánduì
Đoạn gỗ Short cut wood 木段 Mù duàn
Đoản mạch điện Short circuit 短路 Duǎnlù
Đoạn ống dùng nối ống Nipple 螺纹接口 Luówén jiēkǒu
Doanh nghiệp sản xuất giấy Paper manufacturer 造纸厂商 Zàozhǐ chǎng shāng
Doanh nghiệp sản xuất giấy, người làm giấy Papermaker 造纸工作者 Zàozhǐ gōngzuò zhě
Đốc công Foreman 工长 Gōng zhǎng
Độc đáo Unique 独创 Dúchuàng
Độc hại Toxic 毒性 Dúxìng
Đọc số hiển thị ở trạng thái thao tác bình thường Reading the normal operating state 显示在正常操作状态下的读数 Xiǎnshì zài zhèngcháng cāozuò zhuàngtài xià de dúshù
Đối chiếu Check 核对 Héduì
Đổi góc độ Angular displacement 角位移 Jiǎo wèiyí
Đổi màu Discolor 变色 Biànsè
Đổi mới Renovation 改造 Gǎizào
Đội nhóm Team 团队 Tuánduì
Đời sống cá thể Individual life 生命个体 Shēngmìng gètǐ
Đơn (Máy) One 单台 Dān tái
Đơn (Máy) Single 单台 Dān tái
Đòn bẩy Vice leverage 副杠杆 Fù gànggǎn
Đơn giản Simple visual 简捷 Jiǎnjié
Đơn thể Monome 单体 Dān tǐ
Đơn vị độ bục của giấy Burst strength unit 耐破度单位( 磅平方英寸) Nài pò dù dānwèi (bàng píngfāng yīngcùn)
Đơn vị đo đống gỗ Long cord 相于4‘×8’×5‘,即 60立方英尺 Xiāng yú 4‘×8’×5‘, jí 60 lìfāng yīngchǐ
Đồng Copper Tóng
Đóng bao Bale strapping 打捆 Dǎ kǔn
Đóng bao Baling 打捆 Dǎ kǔn
Dòng bột Pulp flow 浆流 Jiāng liú
Dòng bột Stock flow 流浆 Liú jiāng
Dòng bột bị rối Difficult tangle 挂住所致 Guà zhùsuǒ zhì
Dòng chảy bình thường Normal flow 顺流 Shùn liú
Dòng chảy cưỡng bức Radial flow 辐流式 Fú liú shì
Dòng chảy thẳng đứng Vertical flow 竖流式 Shù liú shì
Động cơ điện Motor 电(动)机 Diàn (dòng) jī
Động cơ điện một chiều Dc motor 直流电机 Zhíliú diànjī
Động cơ khởi phát Prime mover 原动机 Yuán dòngjī
Đóng đai Strapping 捆包 Kǔn bāo
Đồng dạng Same 同样 Tóngyàng
Dòng dữ liệu Data stream 数据流 Shùjù liú
Đóng gói Packing 包装 Bāozhuāng
Đóng gói Wrapping 制装 Zhì zhuāng
Đồng hồ đo gió Anenometer 风速机 Fēngsù jī
Đồng hồ đo lưu lượng kiểu phao quay Rotameter 转子流量计 Zhuànzǐ liúliàng jì
Đồng hồ đo tốc độ Tachometer 转速表 Zhuǎnsù biǎo
Đồng hồ thời gian thực Real time clock 实时时钟 Shíshíshízhōng
Đồng hoá Assimilation 同化 Tónghuà
Động hoá học Chemical kinetic 动化学 Dòng huàxué
Đóng kiện Bale strapping 打捆 Dǎ kǔn
Đóng kiện Baling 打捆 Dǎ kǔn
Động lực Driving force 推动力 Tuīdònglì
Động lực cần thiết Demand driving 需要动力 Xūyào dònglì
Đống mảnh Chip pile 木片堆 Mùpiàn duī
Đồng màu xanh Blue copper 青铜 Qīngtóng
Động năng Kinetic energy 动能 Dòngnéng
Động năng quay Rotational kinetic energy 转动能级 Zhuǎndòng néng jí
Dòng nước chảy tự do Free water flow 游离水流动 Yóulí shuǐliúdòng
Đồng sunphat Copper sulfate 硫酸铜 Liúsuān tóng
Dòng tải Interception 载流 Zài liú
Đồng thau Brass 黄铜 Huáng tóng
Đông tụ Flocculate 絮聚 Xù jù
Đông tụ Floculating up 絮聚 Xù jù
Dòng tuần hoàn (chất lỏng hoặc hơi quay lại đường ống) Back flow 回流 Huíliú
Dòng tuần hoàn (chất lỏng hoặc hơi quay lại đường ống) Return flow 回流 Huíliú
Đồng vị Isotope 同位素 Tóngwèisù
Dòng xoáy rối Turbulent 副烈紊动 Fù liè wěn dòng
Đốt cháy Burnt 煅烧 Duàn shāo
Đốt, cháy Burn 焚烧 Fénshāo
Đốt, cháy Burning 燃烧 Ránshāo
Đốt, đun Flame 焚烧 Fénshāo
Dự báo thị trường Field prediction 市场预测 Shìchǎng yùcè
Dự định Predetermined 预定 Yùdìng
Dữ dội (rất mạnh) Sharply 急剧 Jíjù
Dữ liệu chi tiết Detail data 详细数据 Xiángxì shùjù
Dự ngâm Prestain 预渍 Yù zì
Dự nhiệt dăm gỗ Wood chip preheated 木片预热 Mùpiàn yù rè
Đủ tải, đầy tải Full load 满负荷 Mǎn fùhè
Dự ứng lực Prestressed 预应 Yù yìng
Đưa giấy đứt đi Lead break paper 损纸输送 Sǔn zhǐ shūsòng
Đưa lên Onto 引上 Yǐn shàng
Đưa nước vào Inlet water 进水 Jìn shuǐ
Đưa vào Release 放入 Fàng rù
Đưa vào Put in 归入 Guī rù
Đưa vào Dispensed 配入 Pèi rù
Đưa vào Introduced 引入 Yǐnrù
Đưa vào giấy hút mực Inter leaving blotting paper 插页吸墨纸 Chāyè xī mò zhǐ
Đưa vào hoạt động Put into operation 投产 Tóuchǎn
Đưa vào sản xuất Put into operation 投产 Tóuchǎn
Đưa vào sản xuất Put into service 投入生产 Tóurù shēngchǎn
Dựa vào tyrosine Tyrosine depent 酪氨酸依赖性 Lào ān suān yīlài xìng
Đục lỗ thành bể Wall opening 池壁开洞 Chí bì kāi dòng
Đục, vẩn đục Cloudy 浑浊 Húnzhuó
Dúm bột Wrapped pulp 缠浆 Chán jiāng
Đun nấu Cooking 蒸煮 Zhēngzhǔ
Đun, nấu Combustion 燃烧 Ránshāo
Dụng cụ đánh bóng Buffing machine 磨光机 Mó guāng jī
Dụng cụ đánh bóng Burnisher 磨光机 Mó guāng jī
Dụng cụ lấy mẫu đơn giản Grab sampler 简单取样器 Jiǎndān qǔyàng qì
Dung dịch Liquor 溶液 Róngyè
Dung dịch Solution 溶液 Róngyè
Dung dịch Solution 水溶液 Shuǐróngyè
Dung dịch Liquor 药液 Yào yè
Dung dịch chảy qua Flow through 溶液流程 Róngyè liúchéng
Dung dịch chủ Mother liquor 母液 Mǔyè
Dung dịch hoà tan axit sunfuric Dilute sulfuric acid solution 稀硫酸溶液 Xī liúsuān róngyè
Dung dịch huyền phù bột giấy Pulp slurry 液体浆 Yètǐ jiāng
Dung dịch huyền phù bột giấy và các phụ gia Paper slurry 悬浮液 Xuánfú yè
Dung dịch huyền phù bột giấy và phụ gia Pulp slurry 纸浆悬浮物 Zhǐjiāng xuánfú wù
Dung dịch huyền phù bột giấy và phụ gia Suspended pulp 纸浆悬浮物 Zhǐjiāng xuánfú wù
Dung dịch kiềm Alkali solution 碱溶液 Jiǎn róngyè
Dung dịch mẹ ( chủ) Mother liquor 母液 Mǔyè
Dung dịch nấu sunphít (mới hấp thụ SO) Raw acid 原酸 Yuán suān
Dung dịch nhuộm màu Dye solution 染料液 Rǎnliào yè
Dung dịch nước bão hoà Saturated aqueous solution 饱和水溶液 Bǎohé shuǐróngyè
Dung dịch phân tán thấu sáng Transparent dispersed liquid 透明分散液 Tòumíng fēnsàn yè
Dung dịch sạch Fresh solution 清澈溶液 Qīngchè róngyè
Dung dich tráng phấn Coating slip 涂料 Túliào
Dung dịch tuyển nổi Aeration liquid 浮选液 Fú xuǎn yè
Dung dịch xút (NaOH) Sodium hydroxide solution 氢氧化钠溶液 Qīng yǎnghuà nà róngyè
Dừng lại Termination 终止 Zhōngzhǐ
Dung lượng Volume 容量 Róngliàng
Dung môi Solvent 溶剂 Róngjì
Dung môi giúp hoà tan trong nước Hydrotropic solvent 水溶助剂 Shuǐróng zhù jì
Dung môi hữu cơ Organic solvent 有机溶剂 Yǒujī róngjì
Dung môi hydrocarbon (axit) béo Fatty hydrocarbon solvent 脂肪烃溶剂 Zhī fáng tīng róngjì
Dung môi hydrocarbon thơm Aromatic hydrocarbon solvent 芳香烃溶剂 Fāngxiāng qīng róngjì
Dung môi thơm Aromatic solvent 芳香族溶剂 Fāngxiāng zú róngjì
Dùng natri citrate như chất tạo càng Sodium citrate as chelatin 柠檬酸钠作螯合剂 Níngméng suān nà zuò áo héjì
Dùng tay bóc ra Hand pat 用手拍一拍 Yòng shǒu pāi yī pāi
Dùng tay gỡ ra Hand pat 用手拍一拍 Yòng shǒu pāi yī pāi
Dung tích lỗ nhỏ Small hole volume 细孔容积 Xì kǒng róngjī
Dung tích riêng Specific volume 比容 Bǐ róng
Dung tích riêng Specific volume 实积方 Shí jī fāng
Dược phẩm Chemical 药品 Yàopǐn
Dược tễ Agent 药剂 Yàojì
Đường arabinosea Arabinose 阿拉伯糖 Ālābó táng
Đường arabinôza Arabinose 阿戊糖 Ā wù táng
Đường biên Horizontal line 边界 Biānjiè
Đường biên Limit line 边界 Biānjiè
Đường biên gốc keo Colloid group horizontal 胶团边界 Jiāo tuán biānjiè
Đường bột vào Pulp inlet 进浆口 Jìn jiāng kǒu
Đường chân đế End of track 低轨 Dī guǐ
Đường chảy của tấm chắn Flow channel of weir plate 堰板流道 Yàn bǎn liú dào
Đường có tính khử Reducing sugar 还原糖 Huányuán táng
Đường cong tăng nhiệt Temperature curve 升温曲线 Shēngwēn qūxiàn
Đường cong thao tác Curve operation 曲线操作 Qūxiàn cāozuò
Đường đa Polysaccharide 多糖 Duōtáng
Đường đa tụ thấp Oligo saccharide 寡糖 Guǎ táng
Đường dẫn điện (thông điện ) Conductive path 导电通路 Dǎodiàn tōnglù
Đường đi Certain path 路径 Lùjìng
Đường đi thao tác Walk way 走台(操作) Zǒu tái (cāozuò)
Đường đơn Monosaccharide 单糖 Dān táng
Đường galactô Galactose 半乳糖 Bàn rǔtáng
Đường gấp (bệnh giấy) Scoring 折曲 Zhé qū
Đường gấp nếp trên giấy (bệnh giấy) Scoring 抓痕(纸病) Zhuā hén (zhǐ bìng)
Đường glucô Glucose 葡萄糖 Pútáotáng
Đường glucô Grape sugar 葡萄糖 Pútáotáng
Đường hexo Hexosan 聚己糖 Jù jǐ táng
Đường hexo ( cạnh) Hexosan 多己糖 Duō jǐ táng
Đường hoa quả (fructoza) Fructose 果糖 Guǒtáng
Đường hồi của lưới Return wire line 回网线路 Huí wǎng xiànlù
Đường hồi lưu Return 回路 Huílù
Đường kẻ sọc trên giấy (của giấy tráng) Striation 条纹 Tiáowén
Đường kẻ sọc trên giấy tráng (bệnh giấy) Striation 环纹(纸病) Huán wén (zhǐ bìng)
Đường kính Diameter 直径 Zhíjìng
Đường kính bộ lọc cát Cleaner diameter 除渣器直径 Chú zhā qì zhíjìng
Đường kính bộ lọc cát Liquid cyclone diameter 除渣器直径 Chú zhā qì zhíjìng
Đường kính đĩa nghiền Disc diameter 磨盘直径 Mòpán zhíjìng
Đường kính lỗ Hole diameter 孔径 Kǒngjìng
Đường kính lỗ nhỏ Small hole diameter 细孔径 Xì kǒngjìng
Đường kính Lớn nhất Maximum diameter 最大直径 Zuìdà zhíjìng
Đường kính ngoài External diameter 外径 Wài jìng
Đường kính ngoài thân thùng Box body external diameter 槽体外径 Cáo tǐwài jìng
Đường kính ngoài trục Bearing outside diameter 轴承外径 Zhóuchéng wài jìng
Đường kính ống Piping diameter 管径 Guǎn jìng
Đường kính ống bột hợp cách Accepts diameter 良浆管径 Liáng jiāng guǎn jìng
Đường kính ống bột hợp cách Fine pulp diameter 良浆管径 Liáng jiāng guǎn jìng
Đường kính ống bột tốt Accepts diameter 良浆管径 Liáng jiāng guǎn jìng
Đường kính ống bột tốt Fine pulp diameter 良浆管径 Liáng jiāng guǎn jìng
Đường kính ống bột vào Inlet pipe dia 进浆管直径 Jìn jiāng guǎn zhíjìng
Đường kính ống thải tạp chất Reject diameter 排渣管径 Pái zhā guǎn jìng
Đường kính ống thải tạp chất ở phía trên Reject diameter at topside 顶部排渣管径 Dǐngbù pái zhā guǎn jìng
Đường kính trong của thân thùng Box body inexternal diameter 槽体内径 Cáo tǐ nèijìng
Đường kính trục lớn Large diameter roll 大辊径 Dà gǔn jìng
Đường manôgalactan (tăng khả năng liên kết của sợi) Mannogalactan 甘露糖半乳聚糖 Gānlù táng bàn rǔ jù táng
Đường mía Saccharose 蔗糖 Zhètáng
Đường nghiêng Slash 斜线 Xié xiàn
Đường nước Water tube 水管 Shuǐ guǎn
Đường nước Water line 水线 Shuǐ xiàn
Đường nước Water line 水道 Shuǐdào
Đường nước hồi lưu nghịch hướng Water reversing route 逆向回水路线 Nìxiàng huí shuǐ lù xiàn
Đường nước hồi lưu nghịch hướng Water reversing line 逆向回水路线 Nìxiàng huí shuǐlùxiàn
Đường nước kéo dài trên phần lưới Extending waterline of wire 网部水线延长 Wǎng bù shuǐ xiàn yáncháng
Đường nước sử dụng trong sản xuất Water using line in production 生产用水线路 Shēngchǎn yòngshuǐ xiànlù
Đường ống Pipe 管道 Guǎndào
Đường ống bốn ngả Four through way 四通道 Sì tōngdào
Đường ống công nghệ Process pipe 工艺管道 Gōngyì guǎndào
Đường pentozan Pentosan 多戊糖 Duō wù táng
Đường pentozan Pentosan 聚戊糖 Jù wù táng
Đường saccharide Saccharide 糖类 Táng lèi
Đường seam (may, khâu, vá) Seam 缝合 Fénghé
Đường thải khí đốt Flue 烟道 Yān dào
Đường từ quả nho Glucose 葡萄糖 Pútáotáng
Đường từ quả nho Grape sugar 葡萄糖 Pútáotáng
Đường vân biên Wave 波纹边 Bōwén biān
Đường vân vết nước Laid lines 条纹水印 Tiáowén shuǐyìn
Đường vòng By pass 旁路(旁通) Páng lù (páng tōng)
Đường vòng By pass 绕行 Rào xíng
Đường xoắn ốc Spiral line 螺旋线 Luóxuán xiàn
Đường xoắn ốc mặt hình côn Spiral line 锥面螺线 Zhuī miàn luó xiàn
Đứt giấy Break 断头 Duàn tóu
Đứt giấy Sheet break 断头 Duàn tóu
Đứt giấy Breaking paper 断纸 Duàn zhǐ
Đứt giấy Paper sheet breaking 纸页断头 Zhǐ yè duàn tóu
Đứt giấy ở phần ướt không nhiều Less wet breakage 湿部断头少 Shī bù duàn tóu shǎo
Đứt mạch Cleavage 分裂 Fēnliè
Đứt mạch do thuỷ phân Hydrolytic cleavage 水解分裂 Shuǐjiě fēnliè
Đứt ra Breakage 裂断 Liè duàn
Duy trì Remain 维持 Wéichí
Duy tu Maintenance 维修 Wéixiū
Duy tu dự phòng Preventive maintenance 预修(理) Yù xiū (lǐ)
E – e
Ê-cu hình bướm Wing nut 蝶式螺母 Dié shì luómǔ
Enzim Enzyme Méi
Enzim hỗn hợp Mixed Enzim 混合酶 Hùnhé méi
Enzim peroxide lignin Lignin peroxide enzyme 木素过氧化物酶 Mù sù guò yǎnghuà wù méi
Enzime gluco Glucose former enzyme 葡萄糖昔酶 Pútáotáng xī méi
Enzime khử lignin Ligninlase 木素降解酶 Mù sù jiàngjiě méi
Enzime sinh vật Bio enzyme 生物酶 Shēngwù méi
Enzyme cellulose Cellulose enzyme 纤维素酶 Xiānwéi sù méi
Enzyme có tính axit Acid enzyme 酸性酶 Suānxìng méi
Enzyme trung tính Neutral Enzyme 中性酶 Zhōng xìng méi
Ép Press
Ép áp lực cao High intensity press 高强压榨 Gāoqiáng yāzhà
Ép bằng đòn bẩy Rod heavy harmer type pressure 杠杆重锤式加压 Gànggǎn zhòng chuí shì jiā yā
Ép bùn thải Sludge press 污泥压榨 Wū ní yāzhà
Ép chất thải Waste reject press 废渣压榨 Fèizhā yāzhà
Ép chính Lying press 正压榨 Zhèng yāzhà
Ép chính Main press 主压榨 Zhǔ yāzhà
Ép chủ Main press 主压 Zhǔ yā
Ép có khắc rãnh Marking press 雕印压榨 Diāo yìn yāzhà
Ép giấy Press 压榨 Yāzhà
Ép giấy bìa Paperboard pressing 纸板压榨 Zhǐbǎn yāzhà
Ép hai Second press 第二压榨 Dì èr yāzhà
Ép hoa Crushing 压花 Yā huā
Ép keo Size press 施胶压榨 Shī jiāo yāzhà
Ép keo bề mặt kiểu ngang Horizontal size press 水平式施胶压榨(辊) Shuǐpíng shì shī jiāo yāzhà (gǔn)
Ép láng Smoothing press 平滑压榨 Pínghuá yāzhà
Ép lực nén lên lô đá mài bột cơ học Pressure foot 压力脚 Yālì jiǎo
Ép nát Peel 压碎 Yā suì
Ép ngâm thấm Pressing infiltration 挤压渗透 Jǐ yā shèntòu
Ép nhiều lớp Laminating 层压 Céng yā
Ép nhớm Baby presses 第一压榨 Dì yī yāzhà
Ép nhớm Primary press 第一压榨 Dì yī yāzhà
Ép nóng Hot pressing 热压 Rè yā
Ép phẳng Plain press 平压榨 Píng yāzhà
Ép phẳng General press 普通压榨 Pǔtōng yāzhà
Ép phẳng Plain press 普通压榨 Pǔtōng yāzhà
Ép phổ thông General press 普通压榨 Pǔtōng yāzhà
Ép phổ thông Plain press 普通压榨 Pǔtōng yāzhà
Ép phức hợp Composite press 复合压榨 Fùhé yāzhà
Ép quang Calender press 光压榨 Guāng yāzhà
Ép quang Calendering 压光 Yā guāng
Ép quang dạng ma sát Friction glazing calender 磨擦压光机 Mócā yā guāng jī
Ép quang ma sát Friction glazing 磨擦压光 Mócā yā guāng
Ép quang ma sát (tạo độ bóng cao) Friction calender 双辊磨擦压光机 Shuāng gǔn mócā yā guāng jī
Ép quang ma sát giấy hoặc các-tông Frictionglazed paper or board 磨擦上光纸或纸板 Mócā shàng guāng zhǐ huò zhǐbǎn
Ép quang nhuộm màu Calender colored 压光机染色 Yā guāng jī rǎnsè
Ép quang nhuộm màu Calender dyed 压光机染色 Yā guāng jī rǎnsè
Ép quang tấm phẳng Plate glazing 平板压光 Píngbǎn yā guāng
Ép quang tấm phẳng Plate glazing calender 平板压光机 Píngbǎn yā guāng jī
Ép quang tấm phẳng giấy hoặc các-tông Plateglazed paper or board 平板上光纸或纸板 Píngbǎn shàng guāng zhǐ huò zhǐbǎn
Ép quang trung gian (giữa các công đoạn tráng bề mặt giấy) Breaker stack 半干压光机 Bàn gàn yā guāng jī
Ép số một Baby presses 第一压榨 Dì yī yāzhà
Ép số một Primary press 第一压榨 Dì yī yāzhà
Ép tạp chất Waste reject press 废渣压榨 Fèizhā yāzhà
Ép thoát nước Dehydration press 压榨脱水 Yāzhà tuōshuǐ
Ép thứ ba (thuộc máy xeo giấy) Third press 第三压榨 Dì sān yāzhà
Ép trơn Smoothing press 平滑压榨 Pínghuá yāzhà
Ép ướt Wet press 湿压榨 Shī yāzhà
Ép vít Screw press 螺旋压榨 Luóxuán yāzhà
Ép vòng Ring pressure 环压 Huán yā
Ete hoá các axit béo không thể oxi hoá và bão hoà Esterification of the fatty acid that can not be oxidized and saturated 酯化了的脂肪酸不能氧化合饱和 Zhǐ huàle de zhīfángsuān bu néng yǎng huà hé bǎohé
F – f
Furan Furan 呋喃 Fūnán
G – g
Gạch Brick 烧砖 Shāo zhuān
Gạch chịu axít Acidproof brick 耐酸砖 Nàisuān zhuān
Gạch chịu lửa Brick 耐火砖 Nàihuǒ zhuān
Gạch chịu lửa Fire brick 耐火砖 Nàihuǒ zhuān
Gạch chịu nhiệt Chamotte 耐火粘土 Nàihuǒ niántǔ
Gạch sa-mốt Chamotte 耐火粘土 Nàihuǒ niántǔ
Gam màu Shade 色调 Sèdiào
Gần tia hồng ngoại Nearly infrared 近红外 Jìn hóngwài
Gang đúc Cast iron 铸铁 Zhùtiě
Gạo Rice 水稻 Shuǐdào
Gạt đi Scrape off 刮除 Guā chú
Gạt nước khỏi bề mặt lô Scrape water from roll surface 辊面刮除的水分 Gǔn miàn guā chú de shuǐfèn
Gạt tạp chất Reject scrapping 刮渣 Guā zhā
Gạt, quét Slag 靠刮 Kào guā
Gầu múc Bucket head 戽头 Hù tóu
Gầu tải Bucket conveyor 斗式提出升机 Dòu shì tíchū shēng jī
Gầu tải Bucket elevator 斗式提出升机 Dòu shì tíchū shēng jī
Gây nhiễu Interference 干扰 Gānrǎo
Gây ra Cause 引起 Yǐnqǐ
Ghép nhánh Clone 接枝 Jiē zhī
Ghép nhánh Graft 接枝 Jiē zhī
Ghép nối Grafted 嫁接 Jiàjiē
Ghi lại Record 量记 Liàng jì
Ghi lò Grating 格子 Gézi
Ghi lò Grate 炉篦 Lú bì
Ghi lò Grate 炉条 Lú tiáo
Ghi lò Grating 栅栏 Zhàlán
Gỉ sắt Rust 锈纹 Xiù wén
Gỉ sét Rust Xiù
Gia áp Increase pressing 加压 Jiā yā
Gia chất độn trên máy xeo (qua ép gia keo) Machine loading 湿部加填 Shī bù jiā tián
Gia công Process 加工 Jiāgōng
Gia công bề mặt (tờ giấy) Ở phần ướt Wet end finish 湿部装饰 Shī bù zhuāngshì
Gia công biên cuộn giấy Processing paper roll 整饰纸幅 Zhěng shì zhǐ fú
Gia công giấy Paper process 纸加工 Zhǐ jiāgōng
Gia công giấy giả da Vellum finish 绒面装饰 Róng miàn zhuāngshì
Gia công lụa hoá mặt giấy Linen finish 麻布纹整饰 Mábù wén zhěng shì
Gia công phục sức mặt giấy Handmade finish 手工装饰 Shǒugōng zhuāngshì
Giá định khổ giấy Deckle frame 定幅装置 Dìng fú zhuāngzhì
Giá đỡ Bracket 托架 Tuō jià
Giá đỡ Bracket 座架 Zuò jià
Giá đỡ cuộn giấy Unreeling stand 退纸架 Tuì zhǐ jià
Giá đỡ cuộn giấy Unwinding stand 退纸架 Tuì zhǐ jià
Giá đỡ hình mái chèo có thanh khuấy Support paddle shaped stirring rod 支撑桨形搅拌棒 Zhīchēng jiǎng xíng jiǎobàn bàng
Giá đỡ lô dandy Mandrel 水印辊骨架 Shuǐyìn gǔn gǔjià
Giá đỡ lô giấy Back stand 卷纸架 Juǎn zhǐ jià
Giá đỡ lô giấy Roll stand 卷纸架 Juǎn zhǐ jià
Giá đỡ lưới xeo Wire frame 网案台架 Wǎng àn tái jià
Giá ép chặt Compression frame 压紧架 Yā jǐn jià
Gia keo Sizing 施胶 Shī jiāo
Gia keo bề mặt giấy Surface of paper sizing 纸表面施胶 Zhǐ biǎomiàn shī jiāo
Gia keo đậm Hard sized 重施胶 Chóng shī jiāo
Gia keo hàm lượng rắn cao High solid content sizing 高固含量施胶 Gāo gù hánliàng shī jiāo
Gia keo nhẹ Soft sizing 弱施胶的 Ruò shī jiāo de
Gia keo nhiều Hard sized 重施胶 Chóng shī jiāo
Gia keo thông thường bằng nhựa thông Ordinary rosin sizing 普通松香胶施胶 Pǔtōng sōngxiāng jiāo shī jiāo
Giá khoá chặt Locking frame 锁紧架 Suǒ jǐn jià
Giá lưu các cuộn giấy Roll paper storage sack 卷纸辊存储架 Juǎn zhǐ gǔn cúnchú jià
Gia nhiệt Heating 加热 Jiārè
Gia nhiệt Heating 升温 Shēngwēn
Gia nhiệt bằng hơi Steam heating 蒸汽加热 Zhēngqì jiārè
Gia nhiệt hằng áp Constant temperature pressing 恒温加压 Héngwēn jiā yā
Gia nhiệt nhũ hoá tinh bột Heating starch 加热淀粉乳 Jiārè diànfěn rǔ
Gia nhiệt sơ bộ (dăm nguyên liệu) Presteaming 预汽蒸 Yù qì zhēng
Giá thành Cost 成本 Chéngběn
Giá trị bình quân Average value 平均值 Píngjūn zhí
Giá trị cột Peak 峰值 Fēngzhí
Giá trị cực đại Maximum 最大值 Zuìdà zhí
Giá trị độ nghiền thay đổi Change beating degree 打浆度变化值 Dǎjiāng dù biànhuà zhí
Giá trị kiểm tra hiện tại Current detectived value 当前的检测值 Dāngqián de jiǎncè zhí
Giá trị tăng độ trắng Whiteness increasing value 白度增加值 Bái dù zēngjiā zhí
Giá trị tăng lên Increase value 增加值 Zēngjiā zhí
Giá trị tạo càng Chelated value 螯合值 Áo hé zhí
Giá trị thay đổi Change value 变化值 Biànhuà zhí
Giá trị thiết kế Design value 设计量 Shèjì liàng
Giá trị thiết kế hiện tại Current design value 当前的设计值 Dāngqián de shèjì zhí
Giá trị tín hiệu AD của bộ cảm biến nồng độ Ad value of transmitter signal 变送器信号的AD值 Biàn sòng qì xìnhào de AD zhí
Giả, làm giả (bằng bột giấy loại) Bogus 伪造纸 Wèizào zhǐ
Giai đoạn Stage 穗期 Suì qí
Giai đoạn ba The third stage 第三段 Dì sān duàn
Giai đoạn bảo ôn Full pressure period 高压期 Gāoyā qī
Giai đoạn bay hơi Evaporation stage 蒸发阶段 Zhēngfā jiēduàn
Giai đoạn chưng gia nhiệt Heating in the cook stage 蒸煮加热阶段 Zhēngzhǔ jiārè jiēduàn
Giai đoạn đầu First stage 第一段 Dì yīduàn
Giai đoạn đầu của phần lưới The initial of wire section 网段初期 Wǎng duàn chūqí
Giai đoạn sinh trưởng mạnh của vi khuẩn Strong growth phase of bacteria 旺盛生长期的细菌 Wàngshèng shēng cháng qí de xìjùn
Giai đoạn tẩy clo (giai đoạn C) Chlorination stage 氯化阶段 Lǜ huà jiēduàn
Giai đoạn thoát nước do trọng lực Dehydration stage of gravity 重力脱水阶段 Zhònglì tuōshuǐ jiēduàn
Giai đoạn xử lý bằng kim loại chuyển tiếp Transition metal processing 过度金属处理段 Guòdù jīnshǔ chǔlǐ duàn
Giải pháp kỹ thuật Technical measure 技术措施 Jìshù cuòshī
Giải phóng chậm Release 缓释 Huǎn shì
Giải phóng ứng suất dư Release residual stress 残余应力释放 Cányú yìnglì shìfàng
Giải quyết sự cố Trouble shooting 排除故障 Páichú gùzhàng
Giảm Pluged 陡降 Dǒu jiàng
Giảm áp Pressure drop 压降 Yā jiàng
Giảm áp Pressure decrease 压力降 Yālì jiàng
Giảm áp lực Relief 小放气 Xiǎo fàng qì
Giảm bông tụ xơ sợi Eliminate the fiber flocculation 消除纤维絮凝 Xiāochú xiānwéi xùníng
Giảm bớt Ease 缓解 Huǎnjiě
Giảm bớt bụi More slightly dust 尘埃梢多 Chén’āi shāo duō
Giảm các nhóm mang màu của bột giấy Colored group reduction 浆料带色基团的还原性 Jiāng liào dài sè jī tuán de huányuán xìng
Giảm chi phí Consumption reduce 单耗降低 Dān hào jiàngdī
Giảm độ nhớt Viscosity decrease 粘度降 Niándù jiàng
Giảm độ nhớt dịch keo Reduce the viscosity of starch glue 降低淀粉胶液的粘度 Jiàngdī diànfěn jiāo yè de nián dù
Giảm độ nhớt keo nhiệt dung Reduce hot melt sticky viscosity 降低热熔胶粘度 Jiàngdī rè róng jiāo niándù
Giám đốc nhà máy Mill manager 工厂经理 Gōngchǎng jīnglǐ
Giảm khoảng cách Gap decrease 间隙减少 Jiànxì jiǎnshǎo
Giảm ma sát Wear resistant 防磨 Fáng mó
Giảm mực nước Water level is low 水力偏低 Shuǐ lì piān dī
Giảm nhanh Plunged 骤降 Zhòu jiàng
Giảm nhiều khi thu nhiệt Large reduction by heat 受热降低多 Shòurè jiàngdī duō
Giảm phụ tải Load reduction 负荷降低 Fùhè jiàngdī
Giảm thiểu diện tích lỗ lưới Reduce mesh area 网孔面积减少 Wǎng kǒng miànjī jiǎnshǎo
Giảm thời gian tồn trữ Reducing storage time 缩短贮存时间 Suōduǎn zhùcún shí jiān
Giảm xuống Play down 淡化 Dànhuà
Giảm xuống Reduction 降低 Jiàngdī
Giảm xuống Decrease 题下 Tí xià
Giảm, rút ngắn Reduce 缩短 Suōduǎn
Gián cách Interval 间隔 Jiàngé
Gián đoạn Intermittedly 间歇 Jiànxiē
Gián đoạn lên men kỵ khí Intermittent anaerobic fermentation 间歇厌氧发酵 Jiànxiē yàn yǎng fāxiào
Gián tiếp phản ánh Reflect indirectly 间接反映 Jiànjiē fǎnyìng
Giao điểm cố định Fixed fulcrum 固定支点 Gùdìng zhīdiǎn
Giao điểm có thể điều chỉnh Adjustable fulcrum 可调支点 Kě tiáo zhīdiǎn
Giao diện thông tin Communication interface 通讯接口 Tōngxùn jiēkǒu
Giao diện xuất nhập Input and output interface 输入输出接口 Shūrù shūchū jiēkǒu
Giao hàng Delivery 送货 Sòng huò
Giao thoa Interferometer 干涉 Gānshè
Giặt chăn Felt washing 洗涤毛布 Xǐdí máobù
Giấy Paper 纸(张) Zhǐ (zhāng)
Giấy (có chứa)asen Arsenical paper 含砷纸 Hán shēn zhǐ
Giấy album màu đen Black album paper 相册黑色衬纸 Xiàngcè hēisè chèn zhǐ
Giấy âm bản Negative paper 底片纸 Dǐpiàn zhǐ
Giấy amiăng Asbestos paper 石棉纸 Shímián zhǐ
Giấy an toàn Security paper 保险纸 Bǎoxiǎn zhǐ
Giấy an toàn Security paper 证券纸 Zhèngquàn zhǐ
Giấy ảnh Photograph paper 照相纸 Zhàoxiàng zhǐ
Giấy ảnh tráng brômua bạc Bromide paper 溴素纸 Xiù sù zhǐ
Giấy áp phích Poster paper 招贴纸 Zhāo tiēzhǐ
Giấy bạc Silver paper 银箔纸 Yín bó zhǐ
Giấy bản vẽ Drawing paper 制图纸 Zhì túzhǐ
Giấy bằng bột giẻ rách hoặc gia công lụa hoá bề mặt Linen paper 亚麻布纸 Yàmá bù zhǐ
Giấy băng cho máy tự ghi Ticker paper 电报自动记录纸带 Diàn bào zìdòng jìlù zhǐ dài
Giấy bằng da động vật Animal parchment 羊皮纸 Yángpí zhǐ
Giấy báo Paper news 新闻报纸 Xīnwén bàozhǐ
Giấy báo Newsprint 新闻纸 Xīnwénzhǐ
Giấy báo News paper 新闻纸类 Xīnwénzhǐ lèi
Giấy bao bì được bồi bằng vải thô Burlap lined paper 布纹纸 Bùwénzhǐ
Giấy bao bì được bồi bằng vải thô Calico paper 布纹纸 Bùwénzhǐ
Giấy báo cao cấp Supernews 特号新闻纸 Tè hào xīnwénzhǐ
Giấy báo có hàm lượng bột gỗ mài cao News grade 报纸类 Bàozhǐ lèi
Giấy báo cũ ONP (old newspaper) 旧报纸 Jiù bàozhǐ
Giấy báo cũ đặc biệt Old special newspaper 特级旧报纸 Tèjí jiù bàozhǐ
Giấy báo cũ tái chế Old newsprint 旧新闻纸 Jiù xīnwénzhǐ
Giấy bao gói Packing paper 包装纸 Bāozhuāng zhǐ
Giấy bao gói Wrapping paper 包装纸 Bāozhuāng zhǐ
Giấy bao gói Wrapping paper 封面纸 Fēngmiàn zhǐ
Giấy bao gói chai lọ Bottle wrapping paper 包版纸 Bāo bǎn zhǐ
Giấy bao gói chai lọ Bottle wrapping paper 包瓶纸 Bāopíng zhǐ
Giấy bao gói chỉ có lớp sóng Unlined corrugated paper 不挂面的瓦楞纸 Bù guàmiàn de wǎ lèng zhǐ
Giấy bao gói dày Bogus mill wrap 仿书皮包装纸 Fǎng shūpí bāozhuāng zhǐ
Giấy bao gói dùng nội bộ Mill heads 自用包装纸 Zìyòng bāozhuāng zhǐ
Giấy bao gói dùng nội bộ Mill wrapper 自用包装纸 Zìyòng bāozhuāng zhǐ
Giấy bao gói hàng Furniture wrapping paper 家具包装纸 Jiājù bāozhuāng zhǐ
Giấy bao gói hoa quả Fruit wrapping paper 水果包装纸 Shuǐguǒ bāozhuāng zhǐ
Giấy bao gói khung giường (khi vận chuyển và chứa kho ) Bedsted wrapping paper 床包装纸 Chuáng bāozhuāng zhǐ
Giấy bao gói làm từ giấy loại Bogus wrapper 仿包装纸 Fǎng bāozhuāng zhǐ
Giấy bao gói màu đen Black wrapping paper 黑色的包装纸 Hēisè de bāozhuāng zhǐ
Giấy bao gói mỏng Wrapping tissue 包装用薄页纸 Bāozhuāng yòng báo yè zhǐ
Giấy bao gói nâu Brown wrapping paper 褐色包装纸 Hésè bāozhuāng zhǐ
Giấy bao gói ngành dệt Textile paper 纸制品包装纸 Zhǐ zhìpǐn bāozhuāng zhǐ
Giấy bao gói sản xuất từ bột giấy kraft Kraft wrapping 牛皮包装纸 Niúpí bāozhuāng zhǐ
Giấy bao gói thực phẩm Food wrappers paper 食品用纸包装 Shípǐn yòng zhǐ bāozhuāng
Giấy báo in offset Offset printing newspaper 胶印新闻纸 Jiāoyìn xīnwénzhǐ
Giấy báo khử mực News paper deinking 脱墨新闻纸 Tuō mò xīnwénzhǐ
Giấy bao kín hàng hóa Sealing paper 高级包装纸 Gāojí bāozhuāng zhǐ
Giấy bảo mật Confidental paper 保密纸 Bǎomì zhǐ
Giấy báo phát hành quá số lượng Over issue news 过量发行的新闻纸 Guòliàng fāxíng de xīnwénzhǐ
Giấy báo sản xuất từ giấy báo cũ khử mực News bogus paper 废新闻纸 Fèi xīnwénzhǐ
Giấy bảo toàn độ bóng Antitarnish paper 保光泽纸 Bǎo guāngzé zhǐ
Giấy báo viết bút chì Tablet news 纸薄用纸 Zhǐ báo yòng zhǐ
Giấy bện làm dây thừng Spinning paper 纸绳纸 Zhǐ shéng zhǐ
Giấy bện làm dây thừng Twisting paper 纸绳纸 Zhǐ shéng zhǐ
Giấy bên ngoài hòm hộp có tráng phủ Box enamel paper 纸盒糊面瓷釉纸 Zhǐ hé hú miàn cíyòu zhǐ
Giấy bền ướt Wet strength paper 湿强纸张 Shī qiáng zhǐzhāng
Giấy bền với axít Acid proof paper 耐酸纸 Nàisuān zhǐ
Giấy bền với kiềm Alkali proof paper 耐碱纸 Nài jiǎn zhǐ
Giấy bị bay màu khi sấy nóng Burnt paper 染色加工纸 Rǎnsè jiāgōng zhǐ
Giấy bị rộp (bệnh giấy) Blister pick 鼓包(纸病) Gǔbāo (zhǐ bìng)
Giấy bị tách lớp Paper layers separated 纸板分层 Zhǐbǎn fēn céng
Giấy bìa album Album board 相册纸板 Xiàngcè zhǐbǎn
Giấy bìa cách điện Insulating tissue 薄页绝缘纸 Báo yè juéyuán zhǐ
Giấy bìa chống gỉ Anti tarnish board 防锈纸板 Fáng xiù zhǐbǎn
Giấy bìa có lớp sóng Corrugated board 瓦楞纸板 Wǎlèngzhǐbǎn
Giấy bìa có lớp sóng Corrugated fibreboard 瓦楞纸板 Wǎlèngzhǐbǎn
Giấy bìa kraft Kraft board 牛皮纸板 Niúpízhǐbǎn
Giấy bìa làm thùng Cardboard 箱纸板 Xiāng zhǐbǎn
Giấy bìa làm thùng Linerboard 箱纸板 Xiāng zhǐbǎn
Giấy bìa làm từ bột rơm rạ Straw board 草纸板 Cǎo zhǐ bǎn
Giấy bìa lớp dán bằng Triplex board 三层叠合纸板 Sān céngdié hé zhǐbǎn
Giấy bìa lớp mặt Faced liner 白色挂面纸板 Báisè guàmiàn zhǐbǎn
Giấy bìa lớp mặt White liner paperboard 白色挂面纸板 Báisè guàmiàn zhǐbǎn
Giấy bìa lớp mặt White top liner 白色挂面纸板 Báisè guàmiàn zhǐbǎn
Giấy bìa lớp sóng Corrugating board 瓦楞板 Wǎléng bǎn
Giấy bìa lớp sóng Flute board 瓦楞板 Wǎléng bǎn
Giấy bìa màu trắng White cardboard 白色纸板 Báisè zhǐbǎn
Giấy bìa màu vàng Yellow cardboard 黄色纸板 Huángsè zhǐbǎn
Giấy bìa màu xám Gray cardboard 灰色纸板 Huīsè zhǐbǎn
Giấy bìa mỏng Cigarette thin paper 薄的纸张 Báo de zhǐzhāng
Giấy bìa tái chế từ giấy thu hồi Waste paper recycled board 废纸再生的纸板 Fèi zhǐ zàishēng de zhǐbǎn
Giấy bìa thép Vulcanized fiber board 钢纸板 Gāng zhǐbǎn
Giấy bìa trắng một mặt màu xám Grey board white top paper 灰底白纸板 Huī dǐ bái zhǐbǎn
Giấy bìa tráng phủ bằng bột nhôm Aluminum casting paper 铝衬纸 Lǚ chèn zhǐ
Giấy biểu đồ Chart paper 图表纸 Túbiǎo zhǐ
Giấy bi-tum Bituminous board 沥青纸板 Lìqīng zhǐbǎn
Giấy bọc bảng quảng cáo Bill poster 空白书籍纸 Kòngbái shūjí zhǐ
Giấy bọc bảng quảng cáo Blank book paper 空白书籍纸 Kòngbái shūjí zhǐ
Giấy bọc bảng quảng cáo Blanking paper 空白书籍纸 Kòngbái shūjí zhǐ
Giấy bọc kẹo Candy slab paper 糖果防粘用纸 Tángguǒ fáng zhān yòng zhǐ
Giấy bọc ngoài kiện Baling paper 单面沥青纸 Dān miàn lìqīng zhǐ
Giấy bọc ngoài quyển sách Book end paper 书籍扉页用纸 Shūjí fēiyè yòng zhǐ
Giấy bồi Pasted backing board 裱糊纸板 Biǎohú zhǐbǎn
Giấy bồi Pasted board 裱糊纸板 Biǎohú zhǐbǎn
Giấy bồi (thành các đồ dùng, giấy hoặc các-tông tráng plastic dùng để in bản đúc) Matrix board 字型纸板 Zì xíng zhǐbǎn
Giấy bồi (thành các đồ dùng, giấy hoặc các-tông tráng plastic dùng để in bản đúc) Papier mache 字型纸板 Zì xíng zhǐbǎn
Giấy bồi bìa sách Book backing paper 书籍衬里统 Shūjí chènlǐ tǒng
Giấy bồi ngoài bìa sách Book cover paper 书皮纸 Shūpízhǐ
Giấy bóng bề mặt Brush coated paper 刷辊涂布纸 Shuā gǔn tú bù zhǐ
Giấy bóng bề mặt Brush enamel paper 刷辊涂布纸 Shuā gǔn tú bù zhǐ
Giấy bóng bề mặt Brush enamelled paper 刷辊涂布纸 Shuā gǔn tú bù zhǐ
Giấy bóng bề mặt Brush paper 刷辊涂布纸 Shuā gǔn tú bù zhǐ
Giấy bóng bề mặt Brush enamel paper 刷辑涂布纸 Shuā jí tú bù zhǐ
Giấy bóng bề mặt Brush enamelled paper 刷辑涂布纸 Shuā jí tú bù zhǐ
Giấy bóng kính Cellophane paper 玻璃纸 Bōlizhǐ
Giấy bóng kính Transparent paper 透明纸 Tòumíng zhǐ
Giấy bóng mờ Glassine paper 半透明防油纸 Bàn tòumíng fáng yóuzhǐ
Giấy bóng mờ Glassine paper 半透明纸 Bàn tòumíng zhǐ
Giấy bóng mờ Translucent paper 半透明纸 Bàn tòumíng zhǐ
Giấy cách điện Paper of reconductor insulation 导体绝缘纸 Dǎotǐ juéyuánzhǐ
Giấy cách điện Fish paper 青壳纸 Qīng ké zhǐ
Giấy cách điện cáp điện Cable paper 电力电缆纸 Diànlì diànlǎn zhǐ
Giấy cách điện cho dây điện Cable paper 电力电缆纸 Diànlì diànlǎn zhǐ
Giấy cách điện tẩm dầu Impregnated insulation paper 浸油绝缘纸 Jìn yóu juéyuánzhǐ
Giấy cách lửa Flameproof paper 耐火纸 Nàihuǒ zhǐ
Giấy các-tông Paper or board in the flat 平板纸或纸板 Píngbǎn zhǐ huò zhǐbǎn
Giấy các-tông bề mặt lớp kraft Kraft faced liner 牛皮浆挂面纸板 Niúpí jiāng guàmiàn zhǐbǎn
Giấy các-tông bền và mềm mại Solid fibreboard 强韧纸板 Qiáng rèn zhǐbǎn
Giấy các-tông cách âm Acoustical board 隔音纸板 Géyīn zhǐbǎn
Giấy các-tông cách âm Acoustical insulation 隔音纸板 Géyīn zhǐbǎn
Giấy các-tông có ba lớp sóng Triple wall corrugated fibreboard 三壁瓦楞纸板 Sān bì wǎlèngzhǐbǎn
Giấy các-tông có độ bền ướt cao High wet strenght carton paper 瓦楞挂面高湿强纸 Wǎléng guàmiàn gāo shī qiáng zhǐ
Giấy các-tông có độ bền ướt cao High wet strenght corrugating top liner paper 瓦楞挂面高湿强纸 Wǎléng guàmiàn gāo shī qiáng zhǐ
Giấy các-tông có hai lớp sóng Double wall corrugated fibreboard 双壁瓦楞纸板 Shuāng bì wǎ lèng zhǐbǎn
Giấy các-tông có một lớp sóng Single wall corrugated fibreboard 单壁瓦楞纸板 Dān bì wǎ lèng zhǐbǎn
Giấy các-tông có nhựa đường Asphalt roofing 油毡线 Yóuzhān xiàn
Giấy các-tông dạng tổ ong Honeycomb paper board 蜂窝纸板 Fēngwō zhǐbǎn
Giấy các-tông làm lớp phẳng trong hòm hộp Box liner paper 纸盒衬里用纸 Zhǐ hé chènlǐ yòng zhǐ
Giấy các-tông lớp mặt Faced liner 挂面纸板 Guàmiàn zhǐbǎn
Giấy các-tông lớp mặt Sheet lined board 挂面纸板 Guàmiàn zhǐbǎn
Giấy các-tông lớp mặt Top liner 挂面纸板 Guàmiàn zhǐbǎn
Giấy các-tông màu nâu Brown mixed pulp board 茶色纸板 Chásè zhǐbǎn
Giấy các-tông màu trắng Faced liner 白色挂面纸板 Báisè guàmiàn zhǐbǎn
Giấy các-tông màu trắng White liner paperboard 白色挂面纸板 Báisè guàmiàn zhǐbǎn
Giấy các-tông màu trắng White top liner 白色挂面纸板 Báisè guàmiàn zhǐbǎn
Giấy các-tông siêu bền Carton compact 超强纸板 Chāo qiáng zhǐbǎn
Giấy các-tông sóng có lớp mặt Corrugating top liner paper 瓦楞挂面纸 Wǎléng guàmiàn zhǐ
Giấy các-tông tráng ép bóng Cast coated board 铸涂纸板 Zhù tú zhǐbǎn
Giấy các-tông từ bột mài màu nâu Brown mechanical pulp board 褐色磨木浆纸板 Hésè mó mù jiāng zhǐbǎn
Giấy cảm nhiệt Heat sensitive paper 热敏感纸 Rè mǐngǎn zhǐ
Giấy cảm nhiệt Heat sealing paper 热封胶纸 Rèfēng jiāo zhǐ
Giấy cảm nhiệt Heat sensitive paper 热封胶纸 Rèfēng jiāo zhǐ
Giấy cảm quang Sensitized paper 感光纸 Gǎnguāng zhǐ
Giấy can Tracing paper 描图纸 Miáo túzhǐ
Giấy can Translucent drawing paper 描图纸 Miáo túzhǐ
Giấy can bản vẽ Blue tracing paper 兰色描图纸 Lán sè miáo túzhǐ
Giấy cán bóng Calendered paper 压光纸 Yā guāng zhǐ
Giấy can in phi các-bon Carbonless copy paper 压感复写纸 Yā gǎn fùxiězhǐ
Giấy can in phi các-bon Carbonless paper 压感复写纸 Yā gǎn fùxiězhǐ
Giấy cản quang màu đen Black photo paper 黑色相片纸 Hēisè xiàngpiàn zhǐ
Giấy cản quang màu đen Black positive paper 黑色相片纸 Hēisè xiàngpiàn zhǐ
Giấy cao cấp High grade paper 高级纸 Gāojí zhǐ
Giấy cao cấp High grade paper 高级纸张 Gāojí zhǐzhāng
Giấy card đục lỗ Punched card 打孔卡片纸 Dǎ kǒng kǎpiàn zhǐ
Giấy carton Board 纸板 Zhǐbǎn
Giấy carton Carton 纸板 Zhǐbǎn
Giấy carton Paperboard 纸板 Zhǐbǎn
Giấy carton bao gói Packing Carton 包装纸板 Bāozhuāng zhǐbǎn
Giấy carton đóng gói Packing Carton 包装纸板 Bāozhuāng zhǐbǎn
Giấy cắt khổ vượt quy cách Oversize 超规格纸 Chāo guīgé zhǐ
Giấy cắt thành cuộn mỏng Binder’s paper 装订用纸 Zhuāngdìng yòng zhǐ
Giấy cắt thành cuộn mỏng Taper paper 装订用纸 Zhuāngdìng yòng zhǐ
Giấy cắt vụn Offcut paper 小裁纸 Xiǎo cái zhǐ
Giấy ca-ta-lô Catalogue paper 目录纸 Mùlù zhǐ
Giấy chất lượng cao Bond paper 高虹书写纸 Gāo hóng shūxiě zhǐ
Giấy cháy khi sấy nóng Burnt paper 染色加工纸 Rǎnsè jiāgōng zhǐ
Giấy chèn hàng nội thất (khi bao gói vận chuyển) Furniture bogus paper 低级家具包装纸 Dījí jiājù bāozhuāng zhǐ
Giấy chỉ thị màu Indicator paper 试纸 Shìzhǐ
Giấy chỉ thị màu Testing paper 试纸 Shìzhǐ
Giấy chịu gấp Folding stock 耐折纸 Nài zhézhǐ
Giấy chịu gấp tốt Folded paper 折合纸 Zhéhé zhǐ
Giấy chống ẩm Glycerine paper 甘油纸 Gānyóuzhǐ
Giấy chống ẩm, dầu, khí Barrier material 防护涂层材料 Fánghù tú céng cáiliào
Giấy chống cháy Flameproof paper 防火纸 Fánghuǒ zhǐ
Giấy chống cháy Non combustible paper 防火纸 Fánghuǒ zhǐ
Giấy chống dầu mỡ Grease proof paper 防油纸 Fáng yóuzhǐ
Giấy chống dầu mỡ Oil proof paper 防油纸 Fáng yóuzhǐ
Giấy chống dầu, nước dán trên giá hàng Shell paper 弹壳纸 Dànké zhǐ
Giấy chống dính Release paper 防粘纸 Fáng nián zhǐ
Giấy chống gỉ Anti rust paper 防锈纸 Fáng xiù zhǐ
Giấy chống gỉ Anti tarnish tissue 防锈纸 Fáng xiù zhǐ
Giấy chống gỉ Non tarnish paper 防锈纸 Fáng xiù zhǐ
Giấy chống gỉ Rust preventive paper 防锈纸 Fáng xiù zhǐ
Giấy chống làm giả Security paper 保险纸 Bǎoxiǎn zhǐ
Giấy chống làm giả Safety paper 防伪造纸 Fáng wèi zào zhǐ
Giấy chống làm giả Antifalsification paper 防伪造纸 Fáng wèi zàozhǐ
Giấy chống làm giả Security paper 证券纸 Zhèngquàn zhǐ
Giấy chống thấm Waterproofing paper 防湖纸 Fáng hú zhǐ
Giấy chống thấm dầu Grease proof paper 般防油纸 Bān fáng yóuzhǐ
Giấy chống thấm nước Waterproof paper 不透水纸 Bù tòushuǐ zhǐ
Giấy chứa bột cơ học Groundwood paper 磨木浆制成的纸张 Mó mù jiāng zhì chéng de zhǐzhāng
Giấy chứa hàm lượng potassium permanganate cao High potassium permanganate paper 高锰酸钾纸 Gāo měng suān jiǎ zhǐ
Giấy chưa in White paper 未印过的纸张 Wèi yìnguò de zhǐzhāng
Giấy chưa xén Untrimmed paper 毛边纸张 Máobiānzhǐ zhāng
Giấy chuẩn Guide sheet 印刷定位纸页 Yìnshuā dìngwèi zhǐ yè
Giấy chụp ảnh (thay phim) Photographicb basepaper 照相原纸 Zhàoxiàng yuán zhǐ
Giấy chụp ảnh (thay phim) Herbarium paper 照相原纸 Zhàoxiàng yuánzhǐ
Giấy có bề mặt gợn sóng Ripple finish 波纹整饰 Bōwén zhěng shì
Giấy có độ bền ngang dọc như nhau Square sheet 各向同性纸页 Gè xiàng tóngxìng zhǐ yè
Giấy có độ bền ướt cao High wet strength paper 高湿强纸 Gāo shī qiáng zhǐ
Giấy có độ láng cao Cast coated paper or board 铸涂纸或纸板 (俗称高光泽纸) Zhù tú zhǐ huò zhǐbǎn (súchēng gāo guāngzé zhǐ)
Giấy có ép nổi thành hạt trên mặt Flock paper 毛面壁纸 Máo miàn bìzhǐ
Giấy có in vân da Agate marble paper 仿玛瑙大理五石纹纸 Fǎng mǎnǎo dàlǐ wǔ shí wén zhǐ
Giấy có lớp tráng bị mốc, thối Sour coated paper 腐臭涂布纸(指胶料变质的涂布纸) Fǔchòu tú bù zhǐ (zhǐ jiāo liào biànzhí de tú bù zhǐ)
Giấy có màu sắc Color paper 棕色纸类 Zōngsè zhǐ lèi
Giấy có nhấn răng Perforating paper 打孔纸 Dǎ kǒng zhǐ
Giấy có pha sợi tơ chống làm giả Silk paper 绢纸 Juàn zhǐ
Giấy có rắc xơ màu Granite paper 花岗石纹纸 Huā gāng shí wén zhǐ
Giấy có rắc xơ màu Granite paper 灰衬纸 Huī chèn zhǐ
Giấy có sọc ngang giả cổ Laid antique 条纹仿古纸 Tiáowén fǎnggǔ zhǐ
Giấy có sợi cốt gia cường Reinforced paper 增强纸 Zēngqiáng zhǐ
Giấy có vân hoa Heavy (wet) crepe 重皱纹纸 Zhòng zhòuwén zhǐ
Giấy có vết hằn Laid finish 条纹印痕 Tiáowén yìnhén
Giấy có vệt lõm Indented paper 废纸浆制得的包装纸 Fèi zhǐjiāng zhì dé de bāozhuāng zhǐ
Giấy có xơ sợi lưu hoá Vulcanized fiber board 钢纸板 Gāng zhǐbǎn
Giấy copy cảm nhiệt Heat sensitizing copy paper 热感复写纸 Rè gǎn fùxiězhǐ
Giấy copy cao cấp bằng xơ sợi dài Japanese copying paper 复写用和纸 Fùxiě yòng hé zhǐ
Giấy copy nhiều lần Autotype paper 影印纸 Yǐngyìn zhǐ
Giấy cốt Asphalt paper 柏油原纸 Bóyóu yuánzhǐ
Giấy cốt Carbonizing base paper 复写原纸 Fùxiě yuánzhǐ
Giấy cốt đánh chữ Typing waxed paper 打字蜡纸 Dǎzì làzhǐ
Giấy cốt giấy nến Duplicating stencil basepaper 蜡纸原纸 Làzhǐ yuánzhǐ
Giấy cốt giấy nến Waxing paper 蜡纸原纸 Làzhǐ yuánzhǐ
Giấy cứng dùng để vẽ làm danh thiếp (bằng một loại bột) Solid bristol 光泽纸板(单一浆料制成的) Guāngzé zhǐbǎn (dānyī jiāng liào zhì chéng de)
Giấy cuộn lõi động cơ Armature paper 绝缘纸 Juéyuánzhǐ
Giấy cuốn thuốc lá Cigarette paper 卷烟纸 Juǎnyān zhǐ
Giấy cuốn thuốc lá Combustible paper 卷烟纸 Juǎnyān zhǐ
Giấy da Vellum 厚书写纸 Hòu shūxiě zhǐ
Giấy da bò Vellum 仿犊皮纸 Fǎng dú pí zhǐ
Giấy da bò Food parchment paper 食品羊皮纸 Shípǐn yángpí zhǐ
Giấy da bò Vegetable parchment paper 植物羊皮纸 Zhíwù yángpí zhǐ
Giấy đã được cắt biên Trimmed paper 切边纸张 Qiē biān zhǐzhāng
Giấy đã ép quang Web calendered 纸幅压光 Zhǐ fú yā guāng
Giấy đã thấm đủ keo trước khi ép dán với nhau Balance sheet paper 层合平衡纸 Céng hé pínghéng zhǐ
Giấy đặc biệt Special paper 特种纸 Tèzhǒng zhǐ
Giấy dán Pasted paper 粘合纸 Nián hé zhǐ
Giấy dán bằng keo nhiệt Heat sealing paper 热封胶纸 Rèfēng jiāo zhǐ
Giấy dán bằng keo nhiệt Heat sensitive paper 热封胶纸 Rèfēng jiāo zhǐ
Giấy dán bịt hàng bao gói Sealing paper 密封包装纸 Mìfēng bāozhuāng zhǐ
Giấy dán cửa sổ Window paster 糊窗纸 Hú chuāngzhǐ
Giấy dẫn điện Conductive paper 导电纸 Dǎodiàn zhǐ
Giấy dán tường Hanging paper 壁纸 Bìzhǐ
Giấy dán tường Wall paper 壁纸 Bìzhǐ
Giấy dán tường Hanging paper 糊墙纸 Hú qiángzhǐ
Giấy dán tường Wall paper 糊墙纸 Hú qiángzhǐ
Giấy dán tường Wallpaper 墙纸 Qiángzhǐ
Giấy đánh chữ Manifold paper 打字纸 Dǎzì zhǐ
Giấy đánh chữ Type writing paper 打字纸 Dǎzì zhǐ
Giấy đánh dấu cáp điện Cable making paper 电缆纸 Diànlǎn zhǐ
Giấy đánh máy Manifold paper 打字纸 Dǎzì zhǐ
Giấy đánh máy Type writing paper 打字纸 Dǎzì zhǐ
Giấy dát kim tuyến Brocade paper 锦纹纸 Jǐn wén zhǐ
Giấy dầu Asphalt paper 柏油纸张 Bóyóu zhǐzhāng
Giấy dầu Asphalt paper 防潮纸 Fángcháo zhǐ
Giấy dầu Tar paper 防潮纸 Fángcháo zhǐ
Giấy dầu Waterproof paper 防潮纸 Fángcháo zhǐ
Giấy dầu Asphalt paper 沥青纸 Lìqīng zhǐ
Giấy dầu Bituminous board 沥青纸板 Lìqīng zhǐbǎn
Giấy dầu chống thấm nước Asphalt water resistant paper 沥青防潮纸 Lìqīng fángcháo zhǐ
Giấy dày có độ xốp cao High bulking paper 高松厚纸 Gāosōng hòu zhǐ
Giấy dày dùng để bồi Bogus pasting paper 仿裱糊纸 Fǎng biǎohú zhǐ
Giấy dày dùng để ngâm tẩm Bogus saturating paper 仿侵清加工纸 Fǎng qīn qīng jiāgōng zhǐ
Giấy đáy thùng các-tông Liners 挂面层 Guà miàn céng
Giấy đế giấy dán tường Wallpaper base 壁纸原纸 Bìzhǐ yuán zhǐ
Giấy đế giấy dán tường Hanging raw stock 壁纸原纸 Bìzhǐ yuánzhǐ
Giấy đế giấy diazo Base paper for diazotype 晒图原纸 Shàitú yuánzhǐ
Giấy đế hay giấy cốt Body paper or board 原纸或原纸板 Yuán zhǐ huò yuán zhǐbǎn
Giấy đế hay giấy cốt Base paper or board 原纸或原纸板 Yuánzhǐ huò yuánzhǐbǎn
Giấy dễ hút nước Waterleaf paper 未施胶纸张 Wèi shī jiāo zhǐzhāng
Giấy để in thử Proofing paper 校样纸 Jiàoyàng zhǐ
Giấy đế làm giấy nhựa đường Roofing felt 屋顶油毡原纸 Wūdǐng yóuzhān yuánzhǐ
Giấy đế làm thảm Carpet lining board 地毯纸 Dìtǎn zhǐ
Giấy đề-can Decal paper 贴花文件 Tiēhuā wénjiàn
Giấy diazo Diazotype paper 晒图纸 Shài túzhǐ
Giấy điện tín Telegram paper 电报纸 Diànbàozhǐ
Giấy định lượng cao High quantitative paper 纸种定量高 Zhǐ zhǒng dìngliàng gāo
Giấy định lượng thấp Light weight papers 低定量纸 Dī dìngliàng zhǐ
Giấy độ bóng cao Glazed paper 高光泽纸张 Gāo guāngzé zhǐzhāng
Giấy độn cao lanh Clay filled paper 白土填料纸 Báitǔ tiánliào zhǐ
Giấy đóng sách giả cổ Antique book paper 仿古书籍纸 Fǎnggǔ shūjí zhǐ
Giấy đóng sổ hoá đơn Sales book paper 营业帐表纸 Yíngyè zhàng biǎo zhǐ
Giấy đục lỗ Paper for punched cards 打孔卡纸 Dǎ kǒng kǎ zhǐ
Giấy dùng cho hội họa Balston’s paper 鲍尔斯唐纸 Bào ěr sī táng zhǐ
Giấy dùng cho hội họa London paper 鲍尔斯唐纸 Bào ěr sī táng zhǐ
Giấy dùng cho hội họa Whatman paper 鲍尔斯唐纸 Bào ěr sī táng zhǐ
Giấy dùng cho lô ép quang Bowl paper 压光辊用纸 Yā guāng gǔn yòng zhǐ
Giấy dùng cho lô ép quang Calender roll paper 压光辊用纸 Yā guāng gǔn yòng zhǐ
Giấy dùng cho máy tính Computer used paper 计算机用纸 Jìsuànjī yòng zhǐ
Giấy dùng cho máy tự ghi Autographic register paper 自动(划线)记录纸 Zìdòng (huá xiàn) jìlù zhǐ
Giấy dùng cho tráng keo Gumming paper 胶纸 Jiāo zhǐ
Giấy dùng để đánh bóng Flint paper 蜡光纸 Là guāng zhǐ
Giấy dùng để đóng tập, viết Pamphlet paper 本册用纸 Běn cè yòng zhǐ
Giấy dùng làm cánh diều Kite paper 风筝纸 Fēngzhēng zhǐ
Giấy dùng trên đồng hồ tự ghi Record paper 记录纸 Jìlù zhǐ
Giấy dùng trong nha khoa Articulating paper 牙科用纸 Yákē yòng zhǐ
Giấy dùng trong phòng tắm Bathroom tissue 浴巾纸 Yùjīn zhǐ
Giấy được ép qua hệ thống cán láng Calendered paper 压光纸 Yā guāng zhǐ
Giấy được gia công làm láng bề mặt bằng nước (Trước khi ép quang) Water finished paper 湿润加工单面涂布纸 Shīrùn jiāgōng dān miàn tú bù zhǐ
Giấy được ngâm tẩm Impregnating paper 浸油加工纸 Jìn yóu jiāgōng zhǐ
Giấy được ngâm tẩm Impregnated paper 浸渍纸 Jìnzì zhǐ
Giấy được ngâm tẩm Wet pack paper 浸渍纸 Jìnzì zhǐ
Giấy được ngâm tẩm Wet soak paper 浸渍纸 Jìnzì zhǐ
Giấy dương bản màu đen Black positive paper 黑色相片纸 Hēisè xiàngpiàn zhǐ
Giấy duplex Duplex 服式板 Fú shì bǎn
Giấy đứt Cutting 切纸 Qiē zhǐ
Giấy đứt Broke 损纸 Sǔn zhǐ
Giấy đứt do ép quang Calender broke 压光损纸 Yā guāng sǔn zhǐ
Giấy đứt máy xeo Broke paper 纸机损纸 Zhǐ jī sǔn zhǐ
Giấy đứt ướt Dry broke 干损纸 Gàn sǔn zhǐ
Giấy ép quang cao cấp Supercalendered paper 超级压光处理的纸张 Chāojí yā guāng chǔlǐ de zhǐzhāng
Giấy ghi chú Note paper 便答纸 Biàn dá zhǐ
Giấy ghi dấu dây Cable making paper 电缆纸 Diànlǎn zhǐ
Giấy giả da Vellum 仿犊皮纸 Fǎng dú pí zhǐ
Giấy giả da Imitation leather paper 仿革纸 Fǎng gé zhǐ
Giấy giả da Artificial leather paper 人造革纸 Rénzàogé zhǐ
Giấy giả da Parchment paper 羊皮纸 Yángpí zhǐ
Giấy giả da cá sấu Allogator imitation paper 仿鳄皮纸 Fǎng è pízhǐ
Giấy giả da gốc thực vật Vegetable parchment 羊皮纸 Yángpízhǐ
Giấy gia keo Sized paper 施胶纸 Shī jiāo zhǐ
Giấy gia keo bằng mủ cao su Latex treated paper 乳胶涂布加工纸 Rǔ jiāo tú bù jiāgōng zhǐ
Giấy gia keo bằng mủ cao su Latex paper 乳胶涂布加工纸 Rǔjiāo tú bù jiāgōng zhǐ
Giấy gia keo bề mặt Size press coated paper 表面施胶纸 Biǎomiàn shī jiāo zhǐ
Giấy gia keo dùng làm thùng Canister 纸罐 Zhǐ guàn
Giấy gia keo nhẹ Slack sized paper 轻施胶纸 Qīng shī jiāo zhǐ
Giấy giả manila (xơ sợi gai) Bogus manila 仿马尼拉纸板 Fǎng mǎnílā zhǐbǎn
Giấy giả vân gỗ Calico paper 木纹纸 Mù wén zhǐ
Giấy giả xeo tay Imitation hand made paper 仿手工纸 Fǎng shǒugōng zhǐ
Giấy giác quần áo Pattern paper 服装图样纸 Fúzhuāng túyàng zhǐ
Giấy giáp Garnet paper 红晶色纸 Hóng jīng sè zhǐ
Giấy giữ nhiệt Thermostat paper 调温纸张 Diào wēn zhǐzhāng
Giấy gốc Base stock 原纸 Yuán zhǐ
Giấy gốc Base paper 原纸 Yuánzhǐ
Giấy gốc Body paper 原纸 Yuánzhǐ
Giấy gói bánh mì Bread wrapper 面包包装纸 Miànbāo bāozhuāng zhǐ
Giấy gói bánh mì Bakers’wrap 面包纸 Miànbāo zhǐ
Giấy gói bơ Butter paper 黄油包装纸 Huángyóu bāozhuāng zhǐ
Giấy gói cá Fish wrapper 鱼类包装纸 Yú lèi bāozhuāng zhǐ
Giấy gói chè Tea cartridge 茶叶包装纸 Cháyè bāozhuāng zhǐ
Giấy gói kem Ice paper 冰纹纸 Bīng wén zhǐ
Giấy gói kim có màu đen Black needle paper 黑色包针纸 Hēisè bāo zhēn zhǐ
Giấy gói kim màu đen Needle paper 包针纸 Bāo zhēn zhǐ
Giấy gói phấn Chalk overlay paper 白垩纸 Bái’è zhǐ
Giấy gói pho mát Cheese wrapper 奶酪包装纸 Nǎilào bāozhuāng zhǐ
Giấy gói quà Gift wrap paper 礼品包装纸 Lǐpǐn bāozhuāng zhǐ
Giấy gói quả đào Apricot paper 粉红色水果包装纸 Fěnhóng sè shuǐguǒ bāozhuāng zhǐ
Giấy gói thịt hun khói Bacon paper 腊肉包装纸 Làròu bāozhuāng zhǐ
Giấy gói thịt hun khói Bacon wrapper 腊肉包装纸 Làròu bāozhuāng zhǐ
Giấy gói thực phẩm Food wrapper 食品包装纸 Shípǐn bāozhuāng zhǐ
Giấy gói thuốc nổ Blasting paper 爆破纸张 Bàopò zhǐzhāng
Giấy gói thuốc nổ Blasting paper 弹药用纸 Dànyào yòng zhǐ
Giấy gói thuốc nổ Powder paper 火药包装纸 Huǒyào bāozhuāng zhǐ
Giấy gói xà phòng Soap wrapper 肥皂用包装纸 Féizào yòng bāozhuāng zhǐ
Giấy graphít (dẫn điện) che ánh sáng Graphite paper 石墨纸 Shímò zhǐ
Giấy hấp thụ Absorbent paper 易吸墨的印刷纸 Yì xī mò de yìnshuā zhǐ
Giấy hoà tan trong nước Watersolube paper 水溶性纸 Shuǐróng xìng zhǐ
Giấy hoặc bìa giấy chịu lửa Fire resistant paper or board 阻燃纸或纸板 Zǔ rán zhǐ huò zhǐbǎn
Giấy hoặc bìa sáp Waxed paper or board 石蜡纸或纸板 Shílàzhǐ huò zhǐbǎn
Giấy hoặc Các-tông bóng một mặt Machineglazed (MG) paper or board 单面光纸或纸板 Dān miàn guāng zhǐ huò zhǐbǎn
Giấy hoặc các-tông cách điện Insulating paper or board 肠绝缘纸或纸板 Cháng juéyuánzhǐ huò zhǐbǎn
Giấy hoặc các-tông chống dầu Grease resistant paper or board 抗油纸或纸板 Kàng yóu zhǐ huò zhǐbǎn
Giấy hoặc các-tông chưa gia công Paper or board without finish 未整饰纸或纸板 Wèi zhěng shì zhǐ huò zhǐbǎn
Giấy hoặc các-tông đã gia công Machine finish paper or board 纸机整饰纸或纸板 Zhǐ jī zhěng shì zhǐ huò zhǐbǎn
Giấy hoặc các-tông dùng bao gói thực phẩm đông lạnh bên ngoài không tiếp xúc Base paper or board for the packaging of frozen and deep一frozenfoodsnon一contact 冷冻食品外包装原纸或原纸板 Lěngdòng shípǐn wài bāozhuāng yuán zhǐ huò yuán zhǐbǎn
Giấy hoặc các-tông dùng bao gói thực phẩm đông lạnh bên trong tiếp xúc trực tiếp Base paper or board for the protection of frozen and deep一frozenfoods direct contact 朋 冷冻食品内包装原纸或原纸板 Péng lěngdòng shípǐn nèi bāozhuāng yuán zhǐ huò yuán zhǐbǎn
Giấy hoặc các-tông ép quang nhiều lớp Presspahn 压光层压纸及纸板 Yā guāng céng yā zhǐ jí zhǐbǎn
Giấy hoặc các-tông gia công bằng nước Waterfinished paper or board 水整饰纸或纸板 Shuǐ zhěng shì zhǐ huò zhǐbǎn
Giấy hoặc Các-tông không có bột cơ học Woodfree paper or board 化学木浆纸或纸板 Huàxué mù jiāng zhǐ huò zhǐbǎn
Giấy hoặc Các-tông lọc Filter paper or board 滤纸或过滤纸板 Lǜzhǐ huò guòlǜ zhǐbǎn
Giấy hoặc các-tông lớp giữa có tráng phủ Cloth centred paper or board 布芯纸或纸板 Bù xīn zhǐ huò zhǐbǎn
Giấy hoặc các-tông lớp mặt có tráng phủ Clothlined paper or board 布面纸或纸板 Bù miàn zhǐ huò zhǐbǎn
Giấy hoặc Các-tông mầu hai mặt Twoside coloured paper or board 双面色纸或纸板 Shuāng miàn sè zhǐ huò zhǐbǎn
Giấy hoặc Các-tông mầu một mặt Giấy hoặc Các-tông có một mặt được nhuộm mầu trong quá trình sản xuất Oneside coloured paper or board 单面色纸或纸板 Dān miàn sè zhǐ huò zhǐbǎn
Giấy hoặc các-tông nhiều lớp Multi ply paper 多层纸 Duō céng zhǐ
Giấy hoặc các-tông tăng bền Reinforced paper or board 补强纸或纸板 Bǔ qiáng zhǐ huò zhǐbǎn
Giấy hoặc Các-tông tráng phấn Coated paper 涂布纸 Tú bù zhǐ
Giấy hút ẩm Hygroscopic paper 吸湿性纸 Xīshī xìng zhǐ
Giấy hút nước Waterleaf paper 吸水纸 Xīshuǐ zhǐ
Giấy huỳnh quang Fluorescent paper 荧光纸 Yíngguāng zhǐ
Giấy in Printing paper 书刊纸 Shūkān zhǐ
Giấy in Printing paper 印刷纸 Yìnshuā zhǐ
Giấy in atlas Atlas paper 绘图纸 Huìtúzhǐ
Giấy in bản đồ Aligning paper 地图纸 Dì túzhǐ
Giấy in bản đồ Map paper 地图纸 Dìtú zhǐ
Giấy in bản đồng Copper plate base paper 铜版原纸 Tóngbǎn yuánzhǐ
Giấy in bản đồng có khả năng thấm mực cao Halftone blotting paper 网版吸墨纸 Wǎng bǎn xī mò zhǐ
Giấy in bản kẽm Intaglio paper 凹版印刷纸 Āobǎn yìnshuā zhǐ
Giấy in bản kẽm Plate paper 凹版印刷纸 Āobǎn yìnshuā zhǐ
Giấy in bản nổi Relief printing paper 凸版印刷纸 Túbǎn yìnshuā zhǐ
Giấy in báo Newsprint 新闻纸 Xīnwénzhǐ
Giấy in biểu hoá đơn cước phí bưu điên Bill poster blanking paper 广告牌空白纸 Guǎnggào pái kòngbái zhǐ
Giấy in cảm quang Blueprint paper 晒图纸 Shài túzhǐ
Giấy in chất lượng cao Bank paper 高级书写纸 Gāojí shūxiě zhǐ
Giấy in chất lượng cao Bond paper 高级书写纸 Gāojí shūxiě zhǐ
Giấy in chứa bột cơ học Groundwood printing paper 含磨木浆的印刷纸 Hán mó mù jiāng de yìnshuā zhǐ
Giấy in danh thiếp Illustrated postcard paper 图画明信片纸 Túhuà míngxìnpiàn zhǐ
Giấy in độ tro cao Imitation art paper 高灰分印刷纸 Gāo huīfèn yìnshuā zhǐ
Giấy in hoá đơn Invoice paper 票据机用纸 Piàojù jī yòng zhǐ
Giấy in hoá đơn Cash register paper 票据纸(现金收支) Piàojù zhǐ (xiànjīn shōu zhī)
Giấy in hoá đơn Invoice paper 票据纸(现金收支) Piàojù zhǐ (xiànjīn shōu zhī)
Giấy in hoá đơn Billing machine paper 自动记录纸 Zìdòng jìlù zhǐ
Giấy in hợp đồng và các giấy ngân hàng (kỳ phiếu, trái phiếu) Bond paper 证卷纸 Zhèng juǎn zhǐ
Giấy in kinh thánh India paper 圣经纸 Shèngjīng zhǐ
Giấy in kinh thánh Bible paper 字典纸 Zìdiǎn zhǐ
Giấy in kinh thánh India paper 字典纸 Zìdiǎn zhǐ
Giấy in lịch, giấy lịch Calender paper 日历纸 Rìlì zhǐ
Giấy in lồi mỏng Paper thin letterpress paper 薄凸版纸 Báo túbǎn zhǐ
Giấy in màu và photocopy Reproduction paper 复印纸 Fùyìn zhǐ
Giấy in máy tính Computer printing paper 电脑打印刷纸 Diànnǎo dǎ yìnshuā zhǐ
Giấy in mỹ thuật đỏ bền cao Jute bristol 黄麻光泽纸板 Huángmá guāngzé zhǐbǎn
Giấy in nâu Brown print paper 棕色晒图纸 Zōngsè shài túzhǐ
Giấy in nhãn hiệu bánh mỳ Bread label paper 面包标签级 Miànbāo biāoqiān jí
Giấy in nhiều lần Multicopy business form 多层复制表格纸 Duō céng fùzhì biǎogé zhǐ
Giấy in offset Offset printing paper 胶印书刊纸 Jiāoyìn shūkān zhǐ
Giấy in ốp-sét Offset paper 胶版印刷纸 Jiāobǎn yìnshuā zhǐ
Giấy in ốp-sét một mặt One side offset paper 单面胶版印刷纸 Dān miàn jiāobǎn yìnshuā zhǐ
Giấy in ôzalít Indigo heliographic paper 蓝靛晒图纸 Lándiàn shài túzhǐ
Giấy in quảng cáo Handbill paper 广告纸 Guǎnggào zhǐ
Giấy in quảng cáo Sign paper 广告纸 Guǎnggào zhǐ
Giấy in sách Book paper 书籍纸 Shūjí zhǐ
Giấy in sách Text paper 书籍纸 Shūjí zhǐ
Giấy in sách biểu mẫu Bill poster 空白书籍纸 Kòngbái shūjí zhǐ
Giấy in sách biểu mẫu Blank book paper 空白书籍纸 Kòngbái shūjí zhǐ
Giấy in sách biểu mẫu Blanking paper 空白书籍纸 Kòngbái shūjí zhǐ
Giấy in sách chỉ dẫn Directory paper 文件目录 Wénjiàn mùlù
Giấy in séc Check paper 支票用纸 Zhīpiào yòng zhǐ
Giấy in tạp chí Magazine news 杂志新闻纸 Zázhì xīnwénzhǐ
Giấy in thiếp mừng Artificial parchment 仿硫酸纸 Fǎng liúsuān zhǐ
Giấy in tiền Bank note paper 钞票纸 Chāopiào zhǐ
Giấy in tiền Currency paper 文稿纸 Wéngǎo zhǐ
Giấy in tĩnh điện kẽm ôxít (ZnO) Zinc oxide paper 氧化锌静电复印纸 Yǎnghuà xīn jìngdiàn fùyìn zhǐ
Giấy in tự điển India paper 圣经纸 Shèngjīng zhǐ
Giấy in tự điển Dictionary paper 字典纸 Zìdiǎn zhǐ
Giấy in tự điển India paper 字典纸 Zìdiǎn zhǐ
Giấy in vân đá làm bìa sách Marble board 大理石纹纸板 Dàlǐshí wén zhǐbǎn
Giấy in viết Writing paper 书写纸 Shūxiě zhǐ
Giấy kẻ mực Pen carbon paper 钢笔复写纸 Gāngbǐ fùxiězhǐ
Giấy kẻ ô li Profile paper 剪影纸 Jiǎnyǐng zhǐ
Giấy kẻ ô li Profile paper 坐标纸 Zuò biāo zhǐ
Giấy kẻ ô li Aligning paper 座标纸 Zuò biāo zhǐ
Giấy kẻ ô li Graph paper 座标纸 Zuò biāo zhǐ
Giấy kẻ ô li Profile paper 座标纸 Zuòbiāo zhǐ
Giấy khí cầu Balloon paper 气球用纸 Qìqiú yòng zhǐ
Giấy khô gió Air dried paper 空气干燥纸 Kōngqì gānzàozhǐ
Giấy khó xoá nét in Antifalsification paper 支票用纸 Zhīpiào yòng zhǐ
Giấy không bóng Matt paper 无光泽纸 Wú guāngzé zhǐ
Giấy không cán láng Uncalendered paper 未经压光处理的纸张 Wèi jīng yā guāng chǔlǐ de zhǐzhāng
Giấy không cháy Incombustible paper 不燃纸 Bùrán zhǐ
Giấy không cháy Fireproof paper 一防大纸 Yī fáng dà zhǐ
Giấy không chứa axit tự do Acid free paper 无酸纸 Wú suān zhǐ
Giấy không chứa bột gỗ Non groundwood paper 不含磨木浆的纸 Bù hán mó mù jiāng de zhǐ
Giấy không gây gỉ Nonrust paper 不锈纸 Bù xiù zhǐ
Giấy không gây tiếng động Noiseless paper 无声响纸张 Wú shēngxiǎng zhǐzhāng
Giấy không gây tiếng động Silent paper 无声响纸张 Wú shēngxiǎng zhǐzhāng
Giấy không gia keo Soft paper 柔软纸 Róuruǎn zhǐ
Giấy không gia keo Unsized paper 未施胶纸 Wèi shī jiāo zhǐ
Giấy không tẩy Unbleached paper 本色纸张 Běnsè zhǐzhāng
Giấy không thấm dầu Grease proof paper 防油纸 Fáng yóuzhǐ
Giấy không thấm dầu Oil proof paper 防油纸 Fáng yóuzhǐ
Giấy không thấm nước màu đen Asphalt paper 防潮纸 Fángcháo zhǐ
Giấy không thấm nước màu đen Tar paper 防潮纸 Fángcháo zhǐ
Giấy không thấm nước màu đen Waterproof paper 防潮纸 Fángcháo zhǐ
Giấy không tro Ashless paper 无灰纸 Wú huī zhǐ
Giấy không xử lý bề mặt Unfinished paper 未经光泽处理的纸张 Wèi jīng guāngzé chǔlǐ de zhǐzhāng
Giấy kraft Calf paper 仿革纸 Fǎng gé zhǐ
Giấy kraft Kraft paper 牛皮纸 Niúpízhǐ
Giấy kraft Sulfate paper 牛皮纸 Niúpízhǐ
Giấy kraft bao gói có độ bền cao Kraft bag paper 牛皮(纸)袋纸 Niúpí (zhǐ) dài zhǐ
Giấy kraft chống ẩm Kraft waterproof 防水牛皮纸 Fángshuǐ niúpízhǐ
Giấy kraft dùng làm thừng Red rope paper 红色麻浆纸 Hóngsè má jiāng zhǐ
Giấy kraft làm lớp sóng Kraft corrugating medium 硫酸盐浆瓦楞原纸 Liúsuān yán jiāng wǎléng yuán zhǐ
Giấy kraft màu nâu Bogus kraft paper 仿牛皮纸 Fǎng niúpízhǐ
Giấy kraft màu nâu Frosted kraft paper 仿牛皮纸 Fǎng niúpízhǐ
Giấy kraft màu nâu Imitation kraft paper 仿牛皮纸 Fǎng niúpízhǐ
Giấy kraft tái chế Kraft waste paper 牛皮纸废纸 Niúpízhǐ fèi zhǐ
Giấy kraft thu hồi Waste kraft paper 废牛皮纸 Fèi niúpízhǐ
Giấy kraft tráng paraphin Waxed kraft 涂蜡牛皮纸 Tú là niúpízhǐ
Giấy kraft trung tính Neutral kraft paper 中性牛皮纸 Zhōng xìng niúpízhǐ
Giấy làm biển, bảng Blanks 空白废纸 Kòngbái fèi zhǐ
Giấy làm chun Crepe paper 皱纹纸 Zhòuwén zhǐ
Giấy làm gáy sách Fly leaf paper 环衬纸 Huán chèn zhǐ
Giấy làm hòm hộp Newsback 新闻纸废纸浆芯层 Xīnwénzhǐ fèi zhǐjiāng xīn céng
Giấy làm hòm hộp Newsboard 新闻纸废纸浆芯层 Xīnwénzhǐ fèi zhǐjiāng xīn céng
Giấy làm khăn Napkin paper 餐巾纸 Cānjīnzhǐ
Giấy làm khăn Napkin tissue 餐巾纸 Cānjīnzhǐ
Giấy làm khăn Serviette tissue 餐巾纸 Cānjīnzhǐ
Giấy làm khăn lau Handkerchief paper 手帕纸 Shǒupà zhǐ
Giấy làm khăn trải bàn ăn Banquet table cover paper 餐桌纸 Cānzhuō zhǐ
Giấy làm nhãn Label paper 标签纸 Biāoqiān zhǐ
Giấy làm nhãn Bottle labeling paper 瓶标签纸 Píng biāoqiān zhǐ
Giấy làm ống chỉ Textile spool paper 纱管纸 Shā guǎn zhǐ
Giấy làm ống sợi Beaming paper 曲折纸板 Qūzhé zhǐbǎn
Giấy làm pháo hoa Candle paper 蜡烛包装纸 Làzhú bāozhuāng zhǐ
Giấy làm phong bì Envelope paper 信封纸 Xìnfēng zhǐ
Giấy làm pin Battery paper 干电池用纸 Gāndiànchí yòng zhǐ
Giấy làm pin Battery paper 蓄电池用纸 Xùdiànchí yòng zhǐ
Giấy làm từ bột tre Bamboo paper 竹浆纸 Zhú jiāng zhǐ
Giấy làm từ dây thừng cũ Rope paper 绳纸 Shéng zhǐ
Giấy làm từ rơm Yellow straw paper 草浆制成的黄色纸张 Cǎo jiāng zhì chéng de huángsè zhǐzhāng
Giấy làm từ sơ xợi tái chế Recycled fiber paper sheet 再生纤维纸张 Zàishēng xiānwéi zhǐzhāng
Giấy làm từ xơ sợi vỏ cây Bast paper 韧皮纸 Rèn pízhǐ
Giấy làm túi Bag paper 纸袋纸 Zhǐdài zhǐ
Giấy làm túi Sack paper 纸袋纸 Zhǐdài zhǐ
Giấy làm túi (bằng sợi đay) Jute bag paper 黄麻纸袋纸 Huángmá zhǐdài zhǐ
Giấy làm túi đựng bánh mỳ Bread bag paper 面包袋纸 Miànbāo dài zhǐ
Giấy làm túi đựng bột mì Flour sack paper 面粉袋纸 Miànfěn dài zhǐ
Giấy làm túi đựng rác Garbage paper bag 废料纸袋 Fèiliào zhǐdài
Giấy làm túi đựng rác Garbage paper bag 垃圾纸袋 Lèsè zhǐdài
Giấy làm túi hàng xén Grocery paper 杂货包装纸 Záhuò bāozhuāng zhǐ
Giấy làm vỏ đạn Cartridge paper 封面纸 Fēngmiàn zhǐ
Giấy làm vỏ đạn Basewad paper 装药用纸(弹筒) Zhuāng yào yòng zhǐ (dàn tǒng)
Giấy làn sóng Flute 沟纹 Gōu wén
Giấy lau kính quang học Lens paper 擦镜纸 Cā jìng zhǐ
Giấy lau mặt Facial tissue 擦面纸 Cā miàn zhǐ
Giấy lau mặt Paper 擦面纸 Cā miàn zhǐ
Giấy lau mặt Wipe tissue 擦面纸 Cā miàn zhǐ
Giấy lề của hòm hộp các-tông Box clippings 箱纸板下脚料 Xiāng zhǐbǎn xiàjiǎo liào
Giấy lề đóng sách Binders waste 练习本装订的切边 Liànxí běn zhuāngdìng de qiē biān
Giấy lề loại sau khi hoànthành Finishing broke 完成损纸 Wánchéng sǔn zhǐ
Giấy lề loại sau khi hoànthành Finishing waste 完成损纸 Wánchéng sǔn zhǐ
Giấy loại Waste paper 废纸 Fèi zhǐ
Giấy loại Waste paper 废纸原料 Fèi zhǐ yuánliào
Giấy loại hỗn hợp Mixed paper 杂废纸 Zá fèi zhǐ
Giấy lọc Filter paper 滤纸 Lǜzhǐ
Giấy lọc bằng sợi thuỷ tinh Glass fiber paper 玻璃纤维纸 Bō li xiānwéi zhǐ
Giấy lọc hoá chất Chemical filter paper 化学滤纸 Huàxué lǜzhǐ
Giấy lọc không khí Air filtration paper 空气滤纸 Kōngqì lǜzhǐ
Giấy lọc không tro Ashless filter paper 无灰滤纸 Wú huī lǜzhǐ
Giấy lọc từ xenlulo Cellulose filter paper 纤维素滤纸 Xiānwéi sù lǜzhǐ
Giấy lợp amiang Asbestos roofing felt 屋顶石棉毡 Wūdǐng shímián zhān
Giấy lớp dán bằng Triplex paper 三层叠合纸 Sān céngdié hé zhǐ
Giấy lớp đáy (hoặc các-tông) Underliner (of board) 次面层 (纸板的) Cì miàn céng (zhǐbǎn de)
Giấy lớp giữa (hoặc các-tông) Middle (of board) 中间层 (纸板的) Zhōngjiān céng (zhǐbǎn de)
Giấy lớp mặt Top liner paper 挂面纸 Guàmiàn zhǐ
Giấy lớp mặt các-tông Lined chipboard 挂面灰纸板 Guàmiàn huī zhǐbǎn
Giấy lớp sóng Kraft corfrugating medium 牛皮瓦楞纸芯层 Niúpí wǎlèngzhǐ xīn céng
Giấy lớp sóng Corrugating paper 瓦楞原纸 Wǎléng yuánzhǐ
Giấy lớp sóng Fluting paper 瓦楞原纸 Wǎléng yuánzhǐ
Giấy lớp sóng ở giữa Corrugated medium paper 瓦楞芯纸 Wǎléng xīn zhǐ
Giấy lớp sóng ở giữa Corrugating medium 瓦楞芯纸 Wǎléng xīn zhǐ
Giấy lớp sóng ở giữa Fluting medium 瓦楞芯纸 Wǎléng xīn zhǐ
Giấy lót Underlay paper 布垫用纸 Bù diàn yòng zhǐ
Giấy lót Lining paper 衬页纸 Chèn yè zhǐ
Giấy lót Lining paper 夹层纸 Jiācéng zhǐ
Giấy lót ấm chén Lace paper 花边纸 Huābiān zhǐ
Giấy lót ấm chén, giấy ren  (trên bàn tiệc) Lace paper 纸花边 Zhǐ huābiān
Giấy lót bảo vệ hàng hoá vận chuyển Car liner 保护汽车用牛皮纸 Bǎohù qìchē yòng niúpízhǐ
Giấy lót hòm hộp Case lining paper 运输包装纸 Yùnshū bāozhuāng zhǐ
Giấy lót hòm hộp (đựng đồ trang sức) Casket paper 帆布箱衬里用纸 Fānbù xiāng chènlǐ yòng zhǐ
Giấy lót hòm, hộp Carton liner paper 纸盒衬纸 Zhǐ hé chèn zhǐ
Giấy lót hòm, hộp Carton sealing paper 纸盒衬纸 Zhǐ hé chèn zhǐ
Giấy lót in Tympan paper 垫板纸 Diàn bǎn zhǐ
Giấy lót khung hộp đựng hàng Boxed writings paper 箱装书写纸 Xiāng zhuāng shūxiě zhǐ
Giấy lót mỏng Thin tissue paper 薄衬纸 Báo chèn zhǐ
Giấy lót y khoa Wadding 医药卫生包装纸 Yīyào wèishēng bāozhuāng zhǐ
Giấy lụa dùng gói hoa Florists tissue 花商用薄页纸 Huā shāngyòng báo yè zhǐ
Giấy lụa mỏng Flocking tissue 棉绒薄页纸 Mián róng báo yè zhǐ
Giấy lụa vệ sinh Semi crepe tissue 半皱薄页纸 Bàn zhòu báo yè zhǐ
Giấy lưu trữ Archival paper 档案纸 Dǎng’àn zhǐ
Giấy Manila Manila paper 马尼拉纸 Mǎnílā zhǐ
Giấy mặt (hoặc đáy) các-tông Liners 衬层 Chèn céng
Giấy mặt có hoa văn Mottled finish 花斑光滑加工 Huā bān guānghuá jiāgōng
Giấy mặt thùng các-tông Liners 挂面层 Guà miàn céng
Giấy màu dùng đóng anbum Album paper 相纸 Xiàng zhǐ
Giấy màu gốc Original color paper 本色纸 Běnsè zhǐ
Giấy màu ngà voi Ivory paper 象牙白纸 Xiàngyá bái zhǐ
Giấy màu trắng White paper 白色纸 Báisè zhǐ
Giấy màu vàng từ sợi gai Abaca (Manila) Manila paper 黄色马尼拉麻纸 Huángsè mǎnílā má zhǐ
Giấy medium lớp sóng Corrugated medium paper 瓦楞芯纸 Wǎléng xīn zhǐ
Giấy medium lớp sóng Corrugating medium 瓦楞芯纸 Wǎléng xīn zhǐ
Giấy medium lớp sóng Fluting medium 瓦楞芯纸 Wǎléng xīn zhǐ
Giấy mép bị rách Broken edge 破硕纸边 Pò shuò zhǐ biān
Giấy mép bị rách Broken fiber 破碎纤维 Pòsuì xiānwéi
Giấy mờ Semi translucent paper 半透明度 Bàn tòumíngdù
Giấy mờ làm cốc đựng kẹo (trong hộp kẹo) Candy cup paper 糖果杯用纸 Tángguǒ bēi yòng zhǐ
Giấy mỏng Lightweight paper 薄页纸 Báo yè zhǐ
Giấy mỏng chất lượng cao High quality tissue paper 高质量薄纸 Gāo zhìliàng bó zhǐ
Giấy mỏng da dê (bề mặt đẹp dùng in các văn bằng) Japan paper 和纸 Hé zhǐ
Giấy mỏng điện thoại Telephone tissue 电话薄纸 Diànhuà bó zhǐ
Giấy mỏng dùng trong công nghiệp Industrial tissue 工业用薄纸 Gōngyè yòng bó zhǐ
Giấy mỏng dùng trong công nghiệp Soft tissue use in industry 工业用薄纸 Gōngyè yòng bó zhǐ
Giấy mỏng gói xoắn kẹo Candy twisting tissue 糖果包装纸 Tángguǒ bāozhuāng zhǐ
Giấy mỏng gói xoắn kẹo Candy wrapper 糖果包装纸 Tángguǒ bāozhuāng zhǐ
Giấy mỏng mềm Soft tissue 柔软薄纸 Róuruǎn bó zhǐ
Giấy mỏng nhẹ Lightweight paper 轻磅纸 Qīng bàng zhǐ
Giấy mỹ thuật Imitation art paper 仿铜版纸 Fǎng tóngbǎn zhǐ
Giấy mỹ thuật Imitation art paper 高灰分印刷纸 Gāo huīfèn yìnshuā zhǐ
Giấy mỹ thuật Illustrated letter paper 美术信笺纸 Měishù xìnjiān zhǐ
Giấy mỹ thuật Art paper 美术纸 Měishù zhǐ
Giấy nến Stencil paper 蜡纸 Làzhǐ
Giấy nến Candle paper 蜡烛包装纸 Làzhú bāozhuāng zhǐ
Giấy nến Stencil paper 誊写蜡纸 Téngxiě làzhǐ
Giấy ngăn cách Barrier paper 抗渗透纸 Kàng shèntòu zhǐ
Giấy nguyên màu Natural colored paper 天然彩色纸 Tiānrán cǎisè zhǐ
Giấy nhám Arborundum paper 砂纸 Shāzhǐ
Giấy nhám Garnet paper 砂纸 Shāzhǐ
Giấy nhám Sand paper 砂纸 Shāzhǐ
Giấy nhám mịn Flint backing paper 石砂纸原纸 Shí shāzhǐ yuánzhǐ
Giấy nhám mịn Finishing paper 研磨纸 Yánmó zhǐ
Giấy nhãn Bottle labeling paper 瓶金纸 Píng jīn zhǐ
Giấy nhăn theo chiều dọc Welt 烂边(纸病) Làn biān (zhǐ bìng)
Giấy nhạy cảm áp lực Carbonless copying paper 压感复写纸 Yā gǎn fùxiězhǐ
Giấy nhạy cảm áp lực Carbonless required copying paper 压感复写纸 Yā gǎn fùxiězhǐ
Giấy nhạy cảm áp lực No carbon copying paper 压感复写纸 Yā gǎn fùxiězhǐ
Giấy nhạy cảm áp lực No carbon required copying paper 压感复写纸 Yā gǎn fùxiězhǐ
Giấy nhạy cảm áp lực Pressure sensitive paper 压感复写纸 Yā gǎn fùxiězhǐ
Giấy nhồi gối đầu Barber’s headrest paper 理发头枕纸 Lǐfǎ tóu zhěn zhǐ
Giấy nhôm Aluminum paper 铝纸 Lǚ zhǐ
Giấy nhung Velvet paper 软绵纸 Ruǎn miánzhǐ
Giấy nhung Velour paper 丝绒纸 Sīróng zhǐ
Giấy nhuộm màu ở ép quang Stained paper 压光机染色的纸张 Yā guāng jī rǎnsè de zhǐzhāng
Giấy ổn định độ ẩm Stabilized paper 调湿纸 Diào shī zhǐ
Giấy phản quang Luminous paper 发光纸 Fāguāng zhǐ
Giấy phân tích quang phổ hồng ngoại Infrared spectrometer paper 红外线光谱分析纸 Hóngwàixiàn guāngpǔ fēnxī zhǐ
Giấy phế liệu hộp làn sóng OCC old corrugated box 旧瓦楞纸箱 Jiù wǎlèngzhǐxiāng
Giấy phế liệu sau hoàn thành Finishing broke 完成损纸 Wánchéng sǔn zhǐ
Giấy phế liệu sau hoàn thành Finishing waste 完成损纸 Wánchéng sǔn zhǐ
Giấy phi axit Acid free paper 无酸纸 Wú suān zhǐ
Giấy phi các-bon Carbonless copy paper 压感复写纸 Yā gǎn fùxiězhǐ
Giấy phi các-bon Carbonless paper 压感复写纸 Yā gǎn fùxiězhǐ
Giấy phoi Foil paper 箔纸 Bó zhǐ
Giấy phỏng da dê, giấy giả da Imitation parchment paper 仿羊皮纸 Fǎng yángpí zhǐ
Giấy phòng tắm Bathroom tissue 毛巾纸 Máojīn zhǐ
Giấy phỏng theo da bò, giấy kraft Calf paper 仿革纸 Fǎng gé zhǐ
Giấy phỏng theo giấy sản xuất thủ công Imitation hand made paper 仿手工纸 Fǎng shǒugōng zhǐ
Giấy photo không có than Carbonless copy paper forms 无碳复写表格纸 Wú tàn fùxiě biǎogé zhǐ
Giấy photocopi Photocopying paper 照相复制纸 Zhàoxiàng fùzhì zhǐ
Giấy phủ đồng Bronze paper 金色纸 Jīnsè zhǐ
Giấy phủ đồng (vàng hay bạc) Bronze crepe paper 金色皱纹纸 Jīnsè zhòuwén zhǐ
Giấy phủ ngoài hòm hộp Box cover paper 纸盒糊面纸 Zhǐ hé hú miàn zhǐ
Giấy phủ nhựa đường Asphalt sheathing paper 涂布防潮纸 Tú bù fángcháo zhǐ
Giấy quấn đầu lọc thuốc lá Cigarette tip paper 烟嘴纸 Yānzuǐ zhǐ
Giấy quảng cáo Sign paper 高级招贴纸 Gāojí zhāo tiēzhǐ
Giấy quảng cáo Poster paper 招贴纸 Zhāo tiēzhǐ
Giấy quang dầu Lacquered paper 漆面涂布纸 Qī miàn tú bù zhǐ
Giấy rách Bad paper 烂纸 Làn zhǐ
Giấy rách Broke 损纸 Sǔn zhǐ
Giấy rách ở bộ phận ướt Wet broke 湿损纸 Shī sǔn zhǐ
Giấy ram phẳng Flat paper 平板纸 Píngbǎn zhǐ
Giấy ráp Abrasive paper 砂纸 Shāzhǐ
Giấy ráp Emery paper 砂纸 Shāzhǐ
Giấy ráp Flin paper 砂纸 Shāzhǐ
Giấy ráp để đánh bóng da Tanning paper 丹宁纸 Dān níng zhǐ
Giấy sản xuất thủ công, giấy xeo thủ công. Handmade paper 手工纸 Shǒugōng zhǐ
Giấy sản xuất từ bột cơ học Mechanical paper 含磨木浆的纸张 Hán mó mù jiāng de zhǐzhāng
Giấy sản xuất từ máy xeo lưới đôi Twin wire paper 双网制成的纸张 Shuāng wǎng zhì chéng de zhǐzhāng
Giấy sản xuất từ xơ sợi bã mía Bagasse paper 蔗渣浆纸 Zhèzhā jiāng zhǐ
Giấy sao chép Copy paper 拷贝纸 Kǎobèi zhǐ
Giấy sáp lót đánh chữ Typing wax liner paper 打字蜡纸衬纸 Dǎzì làzhǐ chèn zhǐ
Giấy siêu cán bóng Supercalendered paper 超级压光纸 Chāojí yā guāng zhǐ
Giấy siêu ép quang Supercalendered paper 超级压光纸 Chāojí yā guāng zhǐ
Giấy sổ sách kể toán Account book paper 帐簿纸 Zhàng bù zhǐ
Giấy sổ sách kể toán Ledger paper 帐簿纸 Zhàng bù zhǐ
Giấy sợi tổng hợp Synthetic paper 合成纸 Héchéng zhǐ
Giấy sóng Corrugated paper 瓦楞纸 Wǎ lèng zhǐ
Giấy sóng Fluted paper 瓦楞纸 Wǎlèngzhǐ
Giấy sóng Medium paper 瓦楞纸 Wǎlèngzhǐ
Giấy stanxin Stencil paper 誊写蜡纸 Téngxiě làzhǐ
Giấy sunphít Sulfite paper 亚硫酸盐浆纸 Yà liúsuān yán jiāng zhǐ
Giấy tái chế Garbage waste paper 垃圾废纸 Lèsè fèi zhǐ
Giấy tái chế đặc biệt Special waste paper 特种废纸 Tèzhǒng fèi zhǐ
Giấy tái chế hỗn hợp Mixed waste paper 混合废纸 Hùnhé fèi zhǐ
Giấy tái chế khử mực Deinking waste paper 脱墨废纸 Tuō mò fèi zhǐ
Giấy tái chế màu trắng White waste paper 白色废纸 Báisè fèi zhǐ
Giấy tái chế nhập khẩu Imported waste paper 进口废纸 Jìnkǒu fèi zhǐ
Giấy tái chế văn phòng hỗn hợp Mixed office waste (MOW) paper 混合办公废纸 Hùnhé bàngōng fèi zhǐ
Giấy tẩm nghệ (dùng làm giấy chỉ thị) Turmeric paper 姜黄试纸 Jiānghuáng shìzhǐ
Giấy tẩm nhựa bakelit Bakelite paper 浸渍绝缘纸 Jìnzì juéyuánzhǐ
Giấy tẩm nhựa bakelit Hard paper 浸渍绝缘纸 Jìnzì juéyuánzhǐ
Giấy tẩm nhựa đường Roofing felt 油毡纸 Yóuzhān zhǐ
Giấy tẩm nhựa đường Saturating felt 油毡纸 Yóuzhān zhǐ
Giấy tẩm nhựa đường Tarred brown paper 油毡纸 Yóuzhān zhǐ
Giấy tẩm nhựa nhiều lớp Paper base laminate 层压纸制品 Céng yā zhǐ zhìpǐn
Giấy tạp chí Magazine paper 杂志纸 Zázhì zhǐ
Giấy tạp chí cao cấp thu gom High grade waste magazine 高级废杂志 Gāojí fèi zázhì
Giấy tạp chí cũ OMG (old magazine paper) 旧杂志纸 Jiù zázhì zhǐ
Giấy tạp chí tái chế Magazine waste paper 杂志废纸 Zázhì fèi zhǐ
Giấy tem phiếu cũ màu trắng đã qua phân loại Sorted old white account paper 经分拣的旧白色帐薄纸 Jīng fēn jiǎn de jiù báisè zhàng bó zhǐ
Giấy thấm Blotting paper 吸墨纸 Xī mò zhǐ
Giấy thấm Bibulous paper 吸水性纸张 Xīshuǐ xìng zhǐzhāng
Giấy than Carbonizing base paper 复写原纸 Fùxiě yuánzhǐ
Giấy than Black print paper 黑线晒图纸 Hēi xiàn shài tú zhǐ
Giấy than Black line paper 黑线晒图纸 Hēi xiàn shài túzhǐ
Giấy than hay giấy carbon Carbon paper 复写纸 Fùxiězhǐ
Giấy thành phẩm Paper 成纸 Chéng zhǐ
Giấy thép (tẩm bằng nhựa nhiệt rắn) Hard paper 酚醛浸渍纸 Fēnquán jìnzì zhǐ
Giấy thô (độ nhẵn thấp) Rough finish 粗糙装饰 Cūcāo zhuāngshì
Giấy thông báo Billboard paper 光泽广告纸 Guāngzé guǎnggào zhǐ
Giấy thu hồi đặc biệt Special waste paper 特种废纸 Tèzhǒng fèi zhǐ
Giấy thử màu Litmus paper 石蕊试纸 Shí ruǐ shì zhǐ
Giấy thùng Waste paper board 废纸箱 Fèi zhǐ xiāng
Giấy thừng Spinning paper 纸绳纸 Zhǐ shéng zhǐ
Giấy thừng Twisting paper 纸绳纸 Zhǐ shéng zhǐ
Giấy thùng cac tong cũ Occ (old corrugated cardboard) 旧瓦楞箱纸板 Jiù wǎléng xiāng zhǐbǎn
Giấy thùng các-tông OCC old corrugated box 旧瓦楞纸箱 Jiù wǎlèngzhǐxiāng
Giấy thùng cũ Waste container board 废包装纸箱 Fèi bāozhuāng zhǐxiāng
Giấy thùng cũ Waste container paper 废包装纸箱 Fèi bāozhuāng zhǐxiāng
Giấy thùng lớp sóng cũ Old corrugated board 废旧楞纸箱 Fèijiù lèng zhǐxiāng
Giấy thùng và giấy bìa tái chế Carton and cardboard waste paper 纸箱与纸板废纸 Zhǐxiāng yǔ zhǐbǎn fèi zhǐ
Giấy tissue Tissue paper 薄页纸 Báo yè zhǐ
Giấy tissue chun Reptissue 压纹薄纸 Yā wén bó zhǐ
Giấy tissue mềm Soft tissue 薄纸 Bó zhǐ
Giấy tissue mỏng làm lót tất Hoisery paper 薄包装纸 Báo bāozhuāng zhǐ
Giấy tissue nguyên liệu dệt Textile tissue 织物包装纸 Zhīwù bāozhuāng zhǐ
Giấy tốt có độ xốp cao dùng để khắc bản in Half plate paper 半光平张纸 Bàn guāngpíng zhāng zhǐ
Giấy trắng White paper 白纸 Bái zhǐ
Giấy trắng White paper 白纸类 Bái zhǐ lèi
Giấy tráng bạc Silver tissue 银器包装纸 Yín qì bāozhuāng zhǐ
Giấy tráng bản in Gravure coated paper 凹版涂布纸 Āobǎn tú bù zhǐ
Giấy tráng bằng bột đồng Gold paper 金箔纸 Jīnbó zhǐ
Giấy tráng bằng cách gạt Brush coated paper 刷式涂布纸 Shuā shì tú bù zhǐ
Giấy tráng bằng cách phun Curtain coated paper 喷帘涂布纸 Pēn lián tú bù zhǐ
Giấy tráng bằng dao gạt Blade coated paper 刮刀涂布纸 Guādāo tú bù zhǐ
Giấy tráng bằng dao khí Air knife coated paper 气刀涂布纸 Qì dāo tú bù zhǐ
Giấy tráng bằng ép Extrusion coated paper 挤压涂布纸 Jǐ yā tú bù zhǐ
Giấy tráng bằng keo nóng chảy Hot melt coated paper 热熔涂布纸 Rè róng tú bù zhǐ
Giấy tráng bằng trục Roll coated paper 辊式涂布纸 Gǔn shì tú bù zhǐ
Giấy tráng bề mặt Surface coated paper 表面涂料纸 Biǎomiàn túliào zhǐ
Giấy tráng bề mặt trực tiếp trên máy xeo Massey paper 机上涂布纸 Jīshàng tú bù zhǐ
Giấy tráng bề mặt trực tiếp trên máy xeo Process coated paper 机上涂布纸 Jīshàng tú bù zhǐ
Giấy tráng các-bon Carbonizing paper 复写纸原纸 Fùxiězhǐ yuánzhǐ
Giấy tráng có bọt Bubble coated paper 发泡涂布纸 Fā pào tú bù zhǐ
Giấy tráng dung môi Solvent coated paper 溶剂涂布纸 Róngjì tú bù zhǐ
Giấy tráng ép bóng Cast coated paper 高光泽印刷纸 Gāo guāngzé yìnshuā zhǐ
Giấy tráng ép bóng Cast coated paper 涂布美术纸 Tú bù měishù zhǐ
Giấy tráng ép độ bóng cao Cast coast paper 铸涂纸 Zhù tú zhǐ
Giấy tráng ép keo Size press coated paper 施胶压榨涂布纸 Shī jiāo yāzhà tú bù zhǐ
Giấy tráng keo Adhesive paper 胶粘纸 Jiāo nián zhǐ
Giấy tráng keo Gummed paper 胶纸带 Jiāo zhǐ dài
Giấy tráng kim loại Tinfoil paper 银箔纸 Yín bó zhǐ
Giấy tráng ngâm Dip coated paper 浸渍涂布纸 Jìnzì tú bù zhǐ
Giấy tráng nhẹ Light weight coated (LWC )paper 轻量涂布纸 Qīng liàng tú bù zhǐ
Giấy tráng nhẹ Light coated paper 轻涂布纸 Qīng tú bù zhǐ
Giấy tráng nhũ kim loại Metallic paper 金属(涂布)纸 Jīnshǔ (tú bù) zhǐ
Giấy tráng nhũ tương Emulsion coated paper 乳液涂布纸 Rǔyè tú bù zhǐ
Giấy tráng nhựa đường Asphalt paper 防潮纸 Fángcháo zhǐ
Giấy tráng nhựa đường Tar paper 防潮纸 Fángcháo zhǐ
Giấy tráng nhựa đường Waterproof paper 防潮纸 Fángcháo zhǐ
Giấy tráng nhựa đường Roofing paper 屋顶纸 Wūdǐng zhǐ
Giấy tráng parafin Paraffin paper 石蜡纸 Shílà zhǐ
Giấy tráng parafin Paraffined paper 石蜡纸 Shílà zhǐ
Giấy tráng parafin trung tính Neutral paraffin paper roll 中性石蜡原纸 Zhōng xìng shílà yuánzhǐ
Giấy tráng parafin trung tính Neutral paraffin paper 中性石蜡纸 Zhōng xìng shílàzhǐ
Giấy tráng paraphin Waxed paper 涂蜡纸 Tú làzhǐ
Giấy tráng phấn Coated paper 涂布白纸板 Tú bù bái zhǐbǎn
Giấy tráng phấn Cast white board 铸涂白纸板 Zhù tú bái zhǐbǎn
Giấy tráng phấn một lớp trên một hoặc hai mặt Single coated paper 一次涂布纸 Yīcì tú bù zhǐ
Giấy tráng phủ định lượng thấp Low quantitative coated paper 低定量涂布纸 Dī dìngliàng tú bù zhǐ
Giấy tráng phủ in offset Offset coated paper adhesive 胶版涂布纸 Jiāobǎn tú bù zhǐ
Giấy tráng phủ lượng nhiều Heavy coated paper 重涂布纸 Zhòng tú bù zhǐ
Giấy tráng phủ thạch cao Alabaster paper 名片纸 Míngpiàn zhǐ
Giấy tráng sáp làm lạnh ngay Wet waxed paper 润湿蜡纸 Rùn shī làzhǐ
Giấy tráng sơ bộ Light coated paper 轻涂布纸 Qīng tú bù zhǐ
Giấy tráng sơn có ánh kim Pyroxylin coated paper 火棉涂布纸 Huǒ mián tú bù zhǐ
Giấy tráng sunphát bari Baryta paper 钡地纸 Bèi de zhǐ
Giấy trang trí Art cover 装饰面板 Zhuāngshì miànbǎn
Giấy trang trí giả vân gỗ Grained paper or board 纹理纸或纸板 Wénlǐ zhǐ huò zhǐbǎn
Giấy trang trí giả vân gỗ Veined paper or board 纹理纸或纸板 Wénlǐ zhǐ huò zhǐbǎn
Giấy trang trí làm giả da Parchment finish 羊皮纸装饰 Yángpí zhǐ zhuāngshì
Giấy treo tường Hanging paper 糊墙纸 Hú qiángzhǐ
Giấy treo tường Wall paper 糊墙纸 Hú qiángzhǐ
Giấy trợ lực Backing paper 裱糊纸 Biǎohú zhǐ
Giấy trợ lực Pasting paper 裱糊纸 Biǎohú zhǐ
Giấy truyền nhiệt Heat transfer paper 换热纸 Huàn rè zhǐ
Giấy từ bột không tẩy Unbleached pulp paper 本色纸 Běnsè zhǐ
Giấy tụ điện Capacitor tissue paper 电容器纸 Diànróngqì zhǐ
Giấy tự ghi hay giấy cảm nhiệt Thermal recording paper 热敏记录纸 Rè mǐn jìlù zhǐ
Giấy tự ghi hay giấy cảm nhiệt Thermal recording paper 热转移印花纸 Rè zhuǎnyí yìnhuā zhǐ
Giấy tự nhân bản hay giấy không carbon Carbonless copy paper 无碳复写纸 Wú tàn fùxiězhǐ
Giấy túi lọc chè Tea bag paper 茶叶袋纸 Cháyè dài zhǐ
Giấy và Các-tông cách điện Electrical insulating paper or board 电绝缘纸或纸板 Diàn juéyuán zhǐ huò zhǐbǎn
Giấy và giấy bìa Paper and paperboard 纸及纸板 Zhǐ jí zhǐbǎn
Giấy và giấy tái chế Paper and waste paper 纸及废纸 Zhǐ jí fèi zhǐ
Giấy và giấy tái chế nhập khẩu Paper and waste paper export 进口纸及废纸 Jìnkǒu zhǐ jí fèi zhǐ
Giấy vải Rag paper 破布纸 Pò bù zhǐ
Giấy văn phòng tái chế Office waste paper 办公废纸 Bàngōng fèi zhǐ
Giấy văn phòng thu gom độ trắng cao High brightness office waste paper 高白度办公废纸 Gāo bái dù bàngōng fèi zhǐ
Giấy vẽ bản đồ Chart paper 图表纸 Túbiǎo zhǐ
Giấy vẽ mỹ thuật Bogus drawing paper 仿仿国画纸 Fǎng fǎng guóhuà zhǐ
Giấy vẽ sản xuất bằng phương pháp thủ công Hand drawing paper 手工画图纸 Shǒugōng huà túzhǐ
Giấy vệ sinh Sanitary tissue 卫生纸 Wèishēngzhǐ
Giấy vệ sinh Toilet paper 卫生纸 Wèishēngzhǐ
Giấy vệ sinh Crepe sanitary tissue 皱纹卫生纸 Zhòuwén wèishēngzhǐ
Giấy vệ sinh Crepe toilet paper 皱纹卫生纸 Zhòuwén wèishēngzhǐ
Giấy ve-don (giấy bền chắc bằng sợi đay) Jacquard board 纺织机械用提花金属箔纸 Fǎngzhī jīxiè yòng tíhuā jīnshǔ bó zhǐ
Giấy ve-don (giấy bền chắc bằng sợi đay) Verdol paper 纺织机械用提花金属箔纸 Fǎngzhī jīxiè yòng tíhuā jīnshǔ bó zhǐ
Giấy viết One side writing paper 单面书写纸 Dān miàn shūxiě zhǐ
Giấy viết bút chì Tablet paper 药片纸 Yàopiàn zhǐ
Giấy viết kẻ hàng Linear paper 水纹书写纸 Shuǐ wén shūxiě zhǐ
Giấy viết lơ xanh có nhãn hiệu Azure laid paper 蓝条纹书写纸 Lán tiáowén shūxiě zhǐ
Giấy viết lơ xanh có nhãn hiệu Azure laid writing paper 蓝条纹书写纸 Lán tiáowén shūxiě zhǐ
Giấy viết phẳng Flat writing paper 平张书写纸 Píng zhāng shūxiě zhǐ
Giấy viết thư Air mail paper 航空信纸 Hángkōng xìnzhǐ
Giấy viết thư Letter paper 信纸 Xìnzhǐ
Giấy vỏ hành Onion skin paper 薄光泽纸 Báo guāngzé zhǐ
Giấy vừa xeo ra Green paper 干燥不良的纸张 Gānzào bùliáng de zhǐzhāng
Giấy vụn Waste news paper 废报纸 Fèi bàozhǐ
Giấy vụn máy xeo Broke paper 纸机损纸 Zhǐ jī sǔn zhǐ
Giấy vụn nhà máy Mill broke 车间损纸 Chējiān sǔn zhǐ
Giấy xây dựng Building paper 建筑用纸 Jiànzhú yòng zhǐ
Giấy xelôphan Cellophane paper 玻璃纸 Bōlizhǐ
Giấy xén Scrap 碎屑 Suì xiè
Giấy xeo bằng bột chưa nghiền Free sheet 不含机械木浆的纸 Bù hán jīxiè mù jiāng de zhǐ
Giấy xeo bằng bột chưa nghiền Free sheet 不含磨木浆的纸张 Bù hán mó mù jiāng de zhǐzhāng
Giấy xeo từ bột có độ thoát nước chậm (độ nghiền cao) Slow sheet 粘状浆纸 Zhān zhuàng jiāng zhǐ
Giấy xốp dễ tẩm nhựa đường hoặc dầu Saturating paper 浸渍加工纸 Jìnzì jiāgōng zhǐ
Giấy xốp in Bulking book paper 松厚书籍纸 Sōng hòu shūjí zhǐ
Giấy xốp in Bulking paper 松厚书籍纸 Sōng hòu shūjí zhǐ
Giấy xù xì làm tường ngăn Oatmeal paper 麦片纸 Màipiàn zhǐ
Giấy yết thị Billboard paper 光泽广告纸 Guāngzé guǎnggào zhǐ
Giẻ rách dùng làm bột giấy Rag 破布 Pò bù
Gió nóng Hot blast 热风 Rè fēng
Gió xoáy Vortex wind 旋风 Xuànfēng
Giới chất laccase trong quá trình khử lignin Laccase mediated delignification process 漆酶介体脱木素过程 Qī méi jiè tǐ tuō mù sùguòchéng
Giới hạn đàn hồi Elastic limit 弹姓极限 Dàn xìng jíxiàn
Giới hạn tối đa Maximum limit 最大限度 Zuìdà xiàndù
Giới tự nhiên Natural 自然界 Zìránjiè
Giòn, hoá giòn Brittle 变脆 Biàn cuì
Giống sữa bò Milky 牛奶状 Niúnǎi zhuàng
Giọt dung dịch Droplet 液滴 Yè dī
Giọt nước Water droplet 水滴 Shuǐdī
Giọt nước Droplet 液滴 Yè dī
Gỗ Wood
Gỗ bị sâu mọt Wound wood 病害木材 Bìnghài mùcái
Gỗ cánh ngọn Branch knot wood 枝桠材 Zhīyā cái
Gỗ còn vỏ Rough wood 带皮原木 Dài pí yuánmù
Gỗ đã bóc vỏ Peeled log 去皮木 Qù pí mù
Gỗ đã bóc vỏ Barked logs wood 去皮木材 Qù pí mùcái
Gỗ đã bóc vỏ Peeled wood 去皮木材 Qù pí mùcái
Gỗ đã cắt khúc Block 木段 Mù duàn
Gỗ dự trữ dưới nước Water stored logs 水上贮木 Shuǐ shàng zhù mù
Gỗ già Late wood 秋材 Qiū cái
Gỗ già Late wood 晚材 Wǎn cái
Gỗ già Summerwood 晚材 Wǎn cái
Gỗ già Late wood 夏材 Xià cái
Gỗ hè Summerwood 秋材 Qiū cái
Gỗ hè Late wood 晚材 Wǎn cái
Gỗ hè Summerwood 夏材 Xià cái
Gỗ khô gió Wood air dry 木材风干 Mùcái fēnggān
Gỗ không có mao quản Non porous wood 无孔材 Wú kǒng cái
Gỗ lá kim Soft wood 针叶木 Zhēn yèmù
Gỗ lá rộng Graminaccae 禾本科 Hé běnkē
Gỗ lá rộng Porous wood 有孔材 Yǒu kǒng cái
Gỗ lá rộng làm bột giấy Basswood (Tilia americana L.) 美洲椴木 Měizhōu duàn mù
Gỗ làm bột giấy Pulpwood 造纸木材 Zàozhǐ mùcái
Gỗ lõi tròn Buttwood 环形材 Huánxíng cái
Gỗ mảnh hợp cách Accepted chips 合格木片 Hégé mùpiàn
Gỗ màu hồng nhạt làm nguyên liệu giấy Redwood 红杉 Hóng shān
Gỗ mềm Soft wood 软木 Ruǎnmù
Gỗ mềm Soft wood 针叶木 Zhēn yèmù
Gỗ mới chặt hạ Freshly felled log 新伐材 Xīn fá cái
Gỗ mục Rotted wood 腐朽材 Fǔxiǔ cái
Gỗ non Juvenile wood 幼龄材 Yòu líng cái
Gỗ sâm Fir (Abies) 白冷杉 Bái lěngshān
Gỗ sâm White fir (Abies concolor) 白冷杉 Bái lěngshān
Gỗ sâm Fir (Abies) 冷杉 Lěngshān
Gỗ tận dụng (để làm bột giấy) Tension wood 受拉木 Shòu lā mù
Gỗ thích (dùng làm giấy ở Canađa) Maple (Acer) 槭树(属) Qī shù (shǔ)
Gỗ thích đỏ Red maple (Acer rubrum L.) 红花槭 Hóng huā qī
Gỗ thông đỏ Red spruce (Picea rubra Link.) 红果云杉 Hóngguǒ yún shān
Gỗ thông lạnh Fir (Abies) 白冷杉 Bái lěngshān
Gỗ thông lạnh White fir (Abies concolor) 白冷杉 Bái lěngshān
Gỗ tròn Log wood 圆木 Yuán mù
Gỗ tròn Round wood 圆木 Yuán mù
Gỗ tròn (làm giấy) Log 原木 Yuánmù
Gò trong máy nghiền Hà Lan (sau lô dao bay) Backfall 山形(部) Shānxíng (bù)
Gỗ tùng Fir (Abies) 白冷杉 Bái lěngshān
Gỗ tùng White fir (Abies concolor) 白冷杉 Bái lěngshān
Gỗ tươi (vừa mới khai thác) Green wood 新材 Xīn cái
Gỗ tuyết tùng Cedar (cedrus deodar G.Don)(Cedrus) 雪松 Xuěsōng
Gỗ, vật liệu gỗ Timber 木材 Mùcái
Gỗ, vật liệu gỗ Wood 木材 Mùcái
Gỗ, vật liệu gỗ Timber 木料 Mùliào
Góc Angle 夹角 Jiā jiǎo
Góc bao của lưới khô Dry blanket wrap angle 干网包角 Gàn wǎng bāo jiǎo
Góc cạnh Angular 棱角 Léngjiǎo
Gốc cây Plant 植株 Zhízhū
Gốc đay Kenaf root 麻根 Má gēn
Góc độ Angle 角度 Jiǎodù
Gốc HOO’ tự do Hydrogen peroxy free radical 氢过氧自由基HOO’ Qīngguò yǎng zìyóu jī HOO’
Gốc hydroxyl rượu Alcohol hydroxyl 醇羟基 Chún qiǎngjī
Gốc hydroxyl tự do Hydroxyl free radical 过羟自由基 Guò qiǎng zìyóu jī
Góc kẹt Dead angle 死角 Sǐjiǎo
Góc kẹt của khí nổi Region floc floatation 气浮死死区 Qì fú sǐ sǐ qū
Góc kẹt của sục khí (khu vực mà bọt khí không tiếp cận được) Dead area of air flotation 气浮死区 Qì fú sǐ qū
Góc nhọn trên răng mặt đá mài Burr lathe 刻石刀床 Kè shídāo chuáng
Gốc OOO’ ion dương Ozone cation radical 臭氧阳离子游离基OOO’ Chòuyǎng yánglízǐ yóulí jī OOO’
Gốc phân cực mạnh Strong polar group 强极性基团 Qiáng jí xìng jī tuán
Gốc phenol hydroxyl Phenolic hydroxyl group 酚羟基 Fēn qiǎngjī
Gốc phenol hydroxyl trong lignin Phenolic hydroxyl group in lignin 木素中的酚羟基 Mù sù zhōng de fēn qiǎngjī
Góc phun Spray angle 喷射角 Pēnshè jiǎo
Góc phun qua lớn Spray angel too large 喷射角过大 Pēnshè jiǎo guo dà
Góc phun và lưới Angle between spray and the wire 喷射角度与网子 Pēnshè jiǎodù yǔ wǎng zi
Góc sắp xếp Arranged angle 角排列 Jiǎo páiliè
Gốc siêu OO’ tự do ion âm OO’superoxide radical cation of free radical 超氧阳离子自由基 Chāo yǎng yánglízǐ zìyóu jī
Gốc tự do Free radical 自由基 Zìyóu jī
Gốc, căn Root Gēn
Gốc, căn bản Radical Gēn
Gốc, nhóm Radical
Gối đỡ bạc đạn Bearing housing 轴承座 Zhóuchéng zuò
Gối đỡ trục Bearing 轴承 Zhóuchéng
Gói từng ram giấy Ream wrapper 平板纸包装纸 Píngbǎn zhǐ bāozhuāng zhǐ
Gốm nhôm Ceramic aluminium 铝陶瓷 Lǚ táocí
Gốm sứ Ceramic 陶瓷 Táocí
Góp thêm Intergrated 搭配 Dāpèi
Gradient nhiệt độ ép quang Temperature gradient calender 温度梯度压光 Wēndù tīdù yā guāng
Gradient nồng độ Concentration gradient 浓度梯度 Nóngdù tīdù
H – h
Hạ lưu sông River down stream 下游的河 Xiàyóu de hé
Hắc ín Bitumen 沥青 Lìqīng
Hai đĩa tròn Double disc 双圆盘 Shuāng yuán pán
Hai đường hồi lưu Two returning 双回路 Shuāng huílù
Hai khu ép Double nip press 双压区 Shuāng yā qū
Hai loại lọc cát nồng độ cao Two type High consistency cleaner 两种形式高浓除渣器 Liǎng zhǒng xíngshì gāo nóng chú zhā qì
Hai lớp điện Electric double layer 双电层 Shuāng diàn céng
Hai mặt của handsheet Two faces of handsheet 手抄片正反面 Shǒu chāo piàn zhèng fǎnmiàn
Hai thành phần Two components 双组分 Shuāng zǔ fèn
Halogen hoá Halogenation 卤化 Lǔhuà
Hàm lượng Content 含量 Hánliàng
Hàm lượng bột giấy trong giấy hoặc bìa Pulp content 纸浆含量 Zhǐjiāng hánliàng
Hàm lượng cao của hemicellulose trong bã mía High content of hemicellulose in bagasse 甘蔗渣中半纤维素含量高 Gānzhè zhā zhōng bàn xiānwéi sù hánliàng gāo
Hàm lượng cao của vi tế bào trong bã mía High content of hybrid cells in bagasse 甘蔗渣中杂细胞含量高 Gānzhè zhā zhōng zá xìbāo hánliàng gāo
Hàm lượng chất rắn Solid Content 固体含量 Gùtǐ hánliàng
Hàm lượng chất rắn trong dịch lọc Solid Content in filtrated liquid 滤液中固体含量 Lǜyè zhōng gùtǐ hánliàng
Hàm lượng độ ẩm Moisture content 水分含量 Shuǐfèn hánliàng
Hàm lượng ion canxi Calcium level 钙离子含量 Gài lízǐ hánliàng
Hàm lượng keo trong bột giấy Sticky amount in pulp 浆中胶粘物的含量 Jiāng zhōng jiāo nián wù de hánliàng
Hàm lượng lignin Lignin content 木素含量 Mù sù hánliàng
Hàm lượng lignin theo phương pháp Bjorkman Bjorkman’s lignin number 贝克曼价 Bèikè màn jià
Hàm lượng lignin theo phương pháp Bjorkman Bjorkman’s lignin 贝克曼木素 Bèikè màn mù sù
Hàm lượng lignin theo phương pháp Bjorkman Bjorkman’s lignin 磨木木素 Mó mù mù sù
Hàm lượng lignin theo phương pháp Bjorkman Milled wood lignin 磨木木素 Mó mù mù sù
Hàm lượng mảnh vụn Break content 碎片含量 Suìpiàn hánliàng
Hàm lượng nhựa cây cao Highly resinous 含有大量树脂的 Hányǒu dàliàng shùzhī de
Hàm lượng nước Water content 含水 Hánshuǐ
Hàm lượng phụ gia Filler content 填料含量 Tiánliào hánliàng
Hàm lượng rắn Dry solids content 干固物含量 Gàn gù wù hánliàng
Hàm lượng rắn Solid content 固体物含量 Gùtǐ wù hánliàng
Hàm lượng tạp chất anion trong bột giấy Anion impurities in pulp 纸浆中阴离子杂质含量 Zhǐjiāng zhōng yīnlízǐ zázhí hánliàng
Hàm lượng thép Iron content 含铁量 Hán tiě liàng
Hàm lượng tối thiểu Minimum Content 最少含量 Zuìshǎo hánliàng
Hàm lượng tro Ash content 灰分含量 Huīfèn hánliàng
Hàm lượng vật thể rắn Solid substance content 固形物含量 Gùxíng wù hánliàng
Hầm sấy Chamber dryer 干燥室 Gānzào shì
Hằn dao cạo trên giấy tráng Blade marks 条斑 Tiáo bān
Hằn dao cạo trên giấy tráng Streak 条斑 Tiáo bān
Hạn độ, giới hạn Limit 限度 Xiàndù
Hàn lưới Wire welding 焊网 Hàn wǎng
Hàn nối Weld Hàn
Hạng mục Content 项目 Xiàngmù
Hằng số Constant 常数 Chángshù
Hào mòn Lost by friction 磨损 Mósǔn
Hao tổn Lost by abrasion 磨损 Mósǔn
Hấp dẫn Attract 吸引 Xīyǐn
Hấp phụ Adsorb 吸附(作用) Xīfù (zuòyòng)
Hấp phụ Adsorption 吸附(作用) Xīfù (zuòyòng)
Hấp phụ cố định Fixed absorbed 牵固地吸附 Qiān gù de xīfù
Hấp thu Absorb 吸收 Xīshōu
Hấp thu Absorb 吸收 Xīshōu
Hấp thu Absorption 吸收 Xīshōu
Hấp thu Adsorption 吸着 Xīzhe
Hấp thụ năng lượng kéo Tensile energy absorption 抗张能量吸收 Kàng zhāng néngliàng xīshōu
Hạt bùn thải Sludge particle 污泥颗粒 Wū ní kēlì
Hạt cứng Hard particle 硬粒 Yìng lì
Hạt he hạch Core
Hạt keo Micelle 胶粒 Jiāo lì
Hạt keo Sticky particle 胶粒 Jiāo lì
Hạt không khí Air Particle 空气粒子 Kōngqì lìzǐ
Hạt kị nước Hydrophobic particles 憎水颗粒 Zēng shuǐ kēlì
Hạt lớn Large particle 大颗粒 Dà kēlì
Hạt màu cứng Hard color partical 颜料硬粒 Yánliào yìng lì
Hạt mịn Suspension 颗粒 Kēlì
Hạt mịn Particle 微粒 Wéilì
Hạt mịn Fines 细微 Xìwéi
Hạt mịn có tính ưa nước Hydrophilic Suspension 亲水性颗粒 Qīn shuǐxìng kēlì
Hạt mịn kị nước Hydrophobic suspension 疏水性颗粒 Shūshuǐ xìng kēlì
Hạt mịn kị nước Hydrophobic Suspension 憎水性颗粒 Zēng shuǐ xìng kēlì
Hạt mực Ink partical 油墨颗粒 Yóumò kēlì
Hạt mực Ink Particle 油墨粒子 Yóumò lìzǐ
Hạt mực điện tích âm Negative charge ink partical 负电荷油墨颗粒 Fù diànhè yóumò kēlì
Hạt mực kị nước Hydrophobic ink partical 憎水性油墨颗粒 Zēng shuǐ xìng yóumò kēlì
Hạt mực nhỏ Small ink partical 细小油墨颗粒 Xì xiǎo yóumò kēlì
Hạt ngăn keo dính Retain glue sticky particle 截留胶粘性颗粒 Jiéliú jiāo nián xìng kēlì
Hạt nhân Nuclear 核素 Hé sù
Hạt nhân cộng hưởng từ phân tích Nuclear magnetic resonance analysis 核磁共振分析 Hécí gòngzhèn fēnxī
Hạt nhân keo Sticky core 胶核 Jiāo hé
Hạt nhỏ Particle 微粒 Wéilì
Hạt tạp chất Reject Particle 杂质粒子 Zázhí lìzǐ
Hạt tạp chất kích thước lớn Large reject Particle 大的杂质粒子 Dà de zázhí lìzǐ
Hạt tạp chất kích thước lớn Oversized debris partical 大的杂质粒子 Dà de zázhí lìzǐ
Hạt tạp chất nặng Heavy impurity particle 重杂质粒子 Zhòng zázhí lìzǐ
Hạt tạp chất nhẹ Light impurity particle 轻杂质粒子 Qīng zázhí lìzǐ
Hạt thuỷ tinh nhỏ Small glass bead 玻璃珠 Bōlí zhū
Hạt, châu Bead Zhū
Hạt, viên Grain
Hạt, viên Particle 粒子 Lìzǐ
Hệ đo lường theo mét Metric system 米制 Mǐzhì
Hệ ép níp ( lô) Tri nip press 三压区压榨 Sān yā qū yāzhà
Hệ ép thẳng đứng Lying press 正压榨 Zhèng yāzhà
Hệ ép thẳng đứng Possitive press 正压榨 Zhèng yāzhà
Hệ hữu cơ Organic system 有机系 Yǒujī xì
Hệ khép kín Closed loop 封闭线路 Fēngbì xiànlù
Hệ rễ thực vật Plant roots 植物根系 Zhíwù gēnxì
Hệ số chịu bục Burst factor 耐破因子 Nài pò yīnzǐ
Hệ số chống tác động Anti impact factor 耐冲击系数 Nài chōngjí xìshù
Hệ số chống tác động Anti impact number 耐冲击系数 Nài chōngjí xìshù
Hệ số đệm Buffer coefficient 缓冲系数 Huǎnchōng xìshù
Hệ số khúc xạ Refractive index 折光指数 Zhéguāng zhǐshù
Hệ số ma sát Friction coefficient 磨擦系数 Mócā xìshù
Hệ số phản xạ Reflectance 反射率 Fǎnshè lǜ
Hệ số phản xạ Reflectance factor 反射因数 Fǎnshè yīnshù
Hệ số phản xạ định hướng tia lục Directional blue reflectance factor 蓝光定向反射因数 Lánguāng dìngxiàng fǎnshè yīnshù
Hệ số phản xạ tia lục (độ trắng) Blue reflectance factor (brightness) 蓝光反射因数 (白度) Lánguāng fǎnshè yīnshù (bái dù)
Hệ số tán xạ ánh sáng Scattering coefficient 散射系数 Sǎnshè xìshù
Hệ số trọng lực Weight coefficient 重量系数 Zhòngliàng xìshù
Hệ số tương quan Correlation coefficient 相关系数 Xiāngguān xìshù
Hệ số xé Tear factor 撕裂因子 Sī liè yīnzǐ
Hệ số xé Tear index 撕裂因子 Sī liè yīnzǐ
Hệ số xếp đống Packing factor 松厚密度 Sōng hòu mìdù
Hệ thống System 系统 Xìtǒng
Hệ thống axít nóng Hot acid system 热酸回收系统 Rè suān huíshōu xìtǒng
Hệ thống bao gói vận chuyển giấy cuộn Roll handling & wrapping system 纸卷输送捆扎系统, 纸卷输送扎系统 Zhǐ juǎn shūsòng kǔnzā xìtǒng, zhǐ juǎn shūsòng zhā xìtǒng
Hệ thống cấp liệu Feeding system 放料系统 Fàng liào xìtǒng
Hệ thống chấp hành sản xuất Manufactoring implemented system 制造实行系统 Zhìzào shíxíng xìtǒng
Hệ thống chính khống chế áp lực Main control hydraulic system 控制液压系统 Kòngzhì yèyā xìtǒng
Hệ thống đánh bột nồng độ trung bình Medium consistency pulper system 中浓度碎浆系统 Zhōng nóngdù suì jiāng xìtǒng
Hệ thống dầu bôi trơn ép quang Oil lubrication unit of calender 压光机润滑单位 Yā guāng jī rùnhuá dānwèi
Hệ thống dầu bôi trơn ép quang Oil lubrication unit of calender 压光机油润滑系统 Yā guāng jīyóu rùnhuá xìtǒng
Hệ thống dầu bôi trơn phần sấy Dry end lubrication 干部润滑油系统, 干部润滑单元 Gànbù rùnhuá yóu xìtǒng, gànbù rùnhuá dānyuán
Hệ thống dầu bôi trơn phần ướt Oil lubrication center wet end 湿部润滑单元 Shī bù rùnhuá dānyuán
Hệ thống dầu bôi trơn phần ướt Oil lubrication center wet end 湿部油润滑系统 Shī bù yóu rùnhuá xìtǒng
Hệ thống dầu nóng ép quang Hot oil unit of calender 压光机热油单元 Yā guāng jī rè yóu dānyuán
Hệ thống dầu thủy lực ép guốc Symbelt and sym zlc roll hydraulic system (shoe press) 靴压液压系统 Xuē yā yèyā xìtǒng
Hệ thống dầu thủy lực gia keo, ép quang, xuống cuộn Dry end hydraulic unit (optireel, optisizer, optihard) 干部液压系统, 施胶压光卷取液压单元 Gànbù yèyā xìtǒng, shī jiāo yā guāng juǎn qǔ yì yā dānyuán
Hệ thống dầu thủy lực lô ép quang Calender roll hydraulic center 压光辊液压单元 Yā guāng gǔn yèyā dānyuán
Hệ thống dầu thủy lực lô ép quang Calender roll hydraulic center 压光机热辊液压系统 Yā guāng jī rè gǔn yèyā xìtǒng
Hệ thống dầu thủy lực phần ướt Hydraulic unit 湿部液压系统, 湿部液压单元 Shī bù yèyā xìtǒng, shī bù yèyā dānyuán
Hệ thống dầu thủy lực phần ướt Wet end 湿部液压系统, 湿部液压单元 Shī bù yèyā xìtǒng, shī bù yèyā dānyuán
Hệ thống dầu thủy lực sang cuộn Windrum c hydraulic unit 复卷机液压系统 Fù juàn jī yèyā xìtǒng
Hệ thống dầu thủy lực sang cuộn Windrum c hydraulic unit 复卷液压单元 Fù juàn yèyā dānyuán
Hệ thống dây thừng dẫn giấy máy xeo Rope carrier 领纸绳 Lǐng zhǐ shéng
Hệ thống điện khí Electrical system 电气系统 Diànqì xìtǒng
Hệ thống đo lường và khống chế lưu lượng dòng bột Pulp flow measurement and control system 纸浆流量计量控制系统 Zhǐjiāng liúliàng jìliàng kòngzhì xìtǒng
Hệ thống động phức tạp của các thành phần nguyên liệu trong quá trình sản xuất bột như tính chất vật lý ,hoá học và phản ứng giữa chúng Pulping process materials of various components of physical and chemical properties and reaction constitute a dynamic complex system 纸浆过程中物料各种组分的物理化学性质及反应构成了一个动态的复杂体系 Zhǐjiāng guòchéng zhōng wùliào gè zhǒng zǔ fèn de wùlǐ huàxué xìngzhì jí fǎnyìng gòuchéngle yīgè dòngtài de fùzá tǐxì
Hệ thống đưa bột lên lưới Approach system 纸机上浆系统 Zhǐ jī shàngjiāng xìtǒng
Hệ thống gia tải bằng thuỷ lực Hydraulic loading system 液压加压系统 Yèyā jiā yā xìtǒng
Hệ thống kế hoạch kinh doanh Business plan system 经营计划系统 Jīngyíng jìhuà xìtǒng
Hệ thống khống chế Control system 控制系统 Kòngzhì xìtǒng
Hệ thống khống chế hơi nước Steam control system 蒸汽控制系统 Zhēngqì kòngzhì xìtǒng
Hệ thống khống chế phân phối Distributed control system 散控制系统 Sàn kòng zhì xìtǒng
Hệ thống khuếch tán Spreading system 扩散系统 Kuòsàn xìtǒng
Hệ thống khuếch tán không khí Air spreading system 空气扩散系统 Kōng qì kuòsàn xìtǒng
Hệ thống kiềm tính Alkaline system 碱性体系 Jiǎn xìng tǐxì
Hệ thống kỹ thuật công nghệ System engineering process technology 系统工程技术 Xìtǒng gōngchéng jìshù
Hệ thống làm sạch tạp chất Clean impurity system 清渣系统 Qīng zhā xìtǒng
Hệ thống lọc bột Purifying system 净化系统 Jìnghuà xìtǒng
Hệ thống lọc bột đoạn năm Fifth stage cleaner 五段除渣器 Wǔ duàn chú zhā qì
Hệ thống lọc cát Grit removal system 除砂系统 Chú shā xìtǒng
Hệ thống lọc cát Purifying system 净化系统 Jìnghuà xìtǒng
Hệ thống lọc cát li tâm Liquid cyclone 离心除渣器 Líxīn chú zhā qì
Hệ thống nước cao áp High pressure water unit 高压水单元 Gāoyā shuǐ dānyuán
Hệ thống nước làm mát lô gia keo Sizer roll cooling unit 施胶辊冷却单元 Shī jiāo gǔn lěngquè dān yuán
Hệ thống nước trắng có tính khép kín khá tốt Closing ability of white water system is better 白水系统封闭性较好 Bái shuǐ xìtǒng fēngbì xìng jiào hǎo
Hệ thống nước trắng không tuần hoàn No loop white water system 无循环白水系统 Wú xúnhuán bái shuǐ xìtǒng
Hệ thống phân tích quá trình tại nhà máy Plant process analysis system 工厂过程分析系统 Gōngchǎng guòchéng fēnxī xìtǒng
Hệ thống phản ứng Reaction system 反应系统 Fǎnyìng xìtǒng
Hệ thống phản ứng có giới thể là laccaseqi Laccase mediation reaction system 漆酶介体反应体系 Qī méi jiè tǐ fǎnyìng tǐxì
Hệ thống phun hơi cấp nhiệt Steam injecting spray of heating system 蒸汽引射式供热系统 Zhēngqì yǐn shè shì gōng rè xìtǒng
Hệ thống quản lý chấp hành Execution management system 管理执行系统 Guǎnlǐ zhíxíng xìtǒng
Hệ thống quản lý thông tin Information management system 管理信息系统 Guǎnlǐ xìnxī xìtǒng
Hệ thống quạt bụi than Soot blowing system 吹灰系统 Chuī huī xìtǒng
Hệ thống sản xuất tích hợp máy tính Computer intergrated manufactoring system 计算机集成制造系统 Jìsuànjī jíchéng zhìzào xìtǒng
Hệ thống sàng bột Screen system 筛选系统 Shāixuǎn xìtǒng
Hệ thống sinh mệnh Life system 生命系统 Shēngmìng xìtǒng
Hệ thống tẩy trắng hoàn toàn không dùng Clo Total chlorine free bleaching system 全无氯漂白系统 Quán wú lǜ piǎobái xìtǒng
Hệ thống thông tin Communication system 通讯系统 Tōng xùn xìtǒng
Hệ thống thu hồi Reclaiming system 回收系统 Huíshōu xìtǒng
Hệ thống thu hồi nhiệt Heat recovery system 热回收系统 Rè huíshōu xìtǒng
Hệ thống thu hồi nhiệt khi phóng bột Blow down heat recovery system 热回收系统(放浆的) Rè huíshōu xìtǒng (fàng jiāng de)
Hệ thống tiếp cận thùng đầu Approach system 网前流送系统 Wǎng qián liú sòng xìtǒng
Hệ thống tiếp cận thùng đầu Approach system 纸机上浆系统 Zhǐ jī shàngjiāng xìtǒng
Hệ thống tổ hợp công nghệ Combined process system 组合工艺系统 Zǔhé gōng yì xìtǒng
Hệ thống tuần hoàn ngắn Short circulation system 短循环系统 Duǎn xúnhuán xìtǒng
Hệ thống xả khí gia áp lực cao High pressure relief system 高压回收系统 Gāoyā huíshōu xìtǒng
Hệ thống xử lý Treatment system 处理系统 Chǔlǐ xìtǒng
Hệ thống xử lý giấy tái chế OCC Waste paper OCC Pulp treatment system 废纸OCC浆处理系统 Fèi zhǐ OCC jiāng chǔlǐ xìtǒng
Hệ thống xử lý nước thải Sewage treatment system 污水处理系统 Wūshuǐ chǔlǐ xìtǒng
Hệ thống xử lý tương thích Compatible processing system 处理兼容体系 Chǔlǐ jiānróng tǐxì
Hệ trợ bảo lưu và trợ lọc Two system of retention and drainage aid 双元助留助滤体系 Shuāng yuán zhù liú zhù lǜ tǐxì
Hệ vô cơ Inorganic system 无机系 Wújī xì
Hidro hoạt động Active hydro 活泼氢 Huópō qīng
Hiển thị Display 显示 Xiǎnshì
Hiển thị vết Tracer 示踪 Shì zōng
Hiện trạng Status 现状 Xiànzhuàng
Hiện tượng bong sợi và hạt bụi Phenomenon of hair loss powder out 掉毛掉粉的现象 Diào máo diào fěn de xiànxiàng
Hiện tượng chuyển đen của alkali Alkali promote anti triad phenomenon 碱促反黑的现象 Jiǎn cù fǎn hēi de xiànxiàng
Hiện tượng dính ướt Wetting phenomenon 润湿现象 Rùn shī xiànxiàng
Hiện tượng đứt giấy Phenomenon of breaking 断头现象 Duàn tóu xiànxiàng
Hiện tượng lắng tụ Flocculation phenomenon 絮凝现象 Xùníng xiànxiàng
Hiện tượng lưới tạo hình bị bột bám trên bề mặt Apocrine forming wire phenomenon 成形网顶起的现象 Chéngxíng wǎng dǐng qǐ de xiànxiàng
Hiện tượng nghịch chuyển Reversal phenomenon 逆转现场 Nìzhuǎn xiànchǎng
Hiện tượng rách giấy Phenomenon of breaking 断头现象 Duàn tóu xiànxiàng
Hiện tượng tạp chất ngưng tụ Precipitation phenomenon 沉淀烂现象 Chéndiàn làn xiànxiàng
Hiện tượng thấm qua trang giấy Wicking 毛细管现象 Máoxìguǎn xiànxiàng
Hiện tượng tróc (bong phấn) Flaking 超薄片切削(木片) Chāo bó piàn qiēxiāo (mùpiàn)
Hiện tượng tự cháy Spontaneous combustion 自发燃烧 Zìfā ránshāo
Hiện tượng xù lông Flufing tendency 起毛趋势 Qǐmáo qūshì
Hiệp hội giấy của tỉnh Province paper association 省造纸协会 Shěng zàozhǐ xiéhuì
Hiệu chỉnh Correction 校正 Jiàozhèng
Hiệu chỉnh Check 校核 Xiào hé
Hiệu chuẩn Calibration 标定 Biāodìng
Hiếu khí Aerobic 需氧的 Xū yǎng de
Hiệu lực Effective 生效 Shēngxiào
Hiệu quả Effective 效果 Xiàoguǒ
Hiệu quả che chắn Shielding performance 屏蔽性能 Píngbì xìngnéng
Hiệu quả đan kết ngang Weft effect apparent 纬密效果 Wěi mì xiàoguǒ
Hiệu quả đối với xã hội của việc khử màu nước thải Waste water decolor with social convinient efficiency 废水脱色社会效益 Fèishuǐ tuōsè shèhuì xiàoyì
Hiệu quả khử màu tạp chất Pollution decolorization 污染的脱色效果 Wūrǎn de tuōsè xiàoguǒ
Hiệu quả kinh tế của việc khử màu nước thải Economy efficiency of decoloring technology 脱色技术经济效益 Tuōsè jìshù jīngjì xiàoyì
Hiệu quả làm sạch của dao gạt Cleaning effect of scrap blade 刮刀的情洁效果 Guādāo de qíng jié xiàoguǒ
Hiệu quả rửa lý thuyết Theorical washing effective 理论洗涤效果 Lǐlùn xǐdí xiàoguǒ
Hiệu quả sục khí Aeration effect 曝气效果 Pù qì xiàoguǒ
Hiệu quả tách loại Effective Remove 去除效果 Qùchú xiàoguǒ
Hiệu quả tách nước Dehydration rate 脱水效果 Tuōshuǐ xiàoguǒ
Hiệu quả tẩy rửa Washing effective 洗涤效果 Xǐdí xiàoguǒ
Hiệu quả thấy được Visual efficiency 视觉效率 Shìjué xiàolǜ
Hiệu quả tuyển nổi Aeration effective 浮选效果 Fú xuǎn xiàoguǒ
Hiệu quả vận hành Operating rate 运转率 Yùnzhuǎn lǜ
Hiệu quả vận hành công trình Effect of project operating 工程运行效果 Gōngchéng yùnxíng xiàoguǒ
Hiệu quả vận hành công trình Effect of project running 工程运行效果 Gōngchéng yùnxíng xiàoguǒ
Hiệu quả xử lý Processed rate 处理效率 Chǔlǐ xiàolǜ
Hiệu quả xử lý bằng enzim Enzyme treatment effective 酶处理效果 Méi chǔlǐ xiàoguǒ
Hiệu suất Rate 得率 Dé lǜ
Hiệu suất Yield 得率 Dé lǜ
Hiệu suất Rate
Hiệu suất Yield 收获率 Shōuhuò lǜ
Hiệu suất Efficiency 效率 Xiàolǜ
Hiệu suất bảo lưu Retention 留着率 Liúzhe lǜ
Hiệu suất bảo lưu của keo thấp Retention rate of adhesive is low 胶料留着率低 Jiāo liào liúzhe lǜ dī
Hiệu suất bột chưa sàng Unscreened yield 粗浆得率 Cū jiāng dé lǜ
Hiệu suất bột mịn Fine pulp yield 细浆得率 Xì jiāng dé lǜ
Hiệu suất giãn dài Elongation ratio 伸长率 Shēn cháng lǜ
Hiệu suất giãn dài của lưới polyester Elongation rate of polyester mesh 聚酯网伸长率 Jù zhǐ wǎng shēn cháng lǜ
Hiệu suất giấy thành phẩm Efficiency of making paper 成纸率 Chéng zhǐ lǜ
Hiệu suất hoà khí Dissolved air rate 溶器率 Róng qì lǜ
Hiệu suất kháng khuẩn Antibacterial rate 抗菌率 Kàngjùn lǜ
Hiệu suất khử Removal rate 除去率 Chùqú lǜ
Hiệu suất khử màu Decolorization rate 脱色率 Tuōsè lǜ
Hiệu suất làm giấy Efficiency of making paper 成纸率 Chéng zhǐ lǜ
Hiệu suất nhiệt Heat efficiency 热效率 Rèxiàolǜ
Hiệu suất tách loại Removal rate 除去率 Chùqú lǜ
Hiệu suất tuần hoàn sử dụng của nước sạch Loops of fresh water using rate 清水循环使用率 Qīngshuǐ xúnhuán shǐyòng lǜ
Hiệu suất xeo giấy Papermaking rate 抄造率 Chāozào lǜ
Hiệu suất xeo giấy Rate of making paper 成纸率 Chéng zhǐ lǜ
Hiệu suất xơ sợi thu được Fiber yield 纤维得率 Xiānwéi dé lǜ
Hiệu suất xử lý Processed rate 处理效率 Chǔlǐ xiàolǜ
Hiệu suất xử lý Treatment rate 处理效率 Chǔlǐ xiàolǜ
Hiệu suất xút hoá Causticizing efficiency 苛化率 Kē huà lǜ
Hiệu ứng bọt biển Sponge effect 海绵效应 Hǎimián xiàoyìng
Hiệu ứng huỳnh quang Fluorescene effect 荧光效应 Yíngguāng xiàoyìng
Hiệu ứng huỳnh quang mãnh liệt Intense fluorescene effect 激烈的荧光效应 Jīliè de yíngguāng xiàoyìng
Hiệu ứng tia raman Raman scattering effect 拉曼散射效应 Lā màn sǎnshè xiàoyìng
Hiệu ứng tiết lưu gián đoạn Throttling effect in space 间歇的节流效应 Jiànxiē de jié liú xiàoyìng
Hình bóng nước Water lines 水印 Shuǐyìn
Hình bóng nước Watermark 水印 Shuǐyìn
Hình bọt trên giấy Foam mark 泡沫痕(纸病) Pàomò hén (zhǐ bìng)
Hình cây gậy Bar form 棒形 Bàng xíng
Hình chữ nhật Rectangular 长方形 Chángfāngxíng
Hình chữ nhật hình tròn Rectangular round 矩形圆形 Jǔxíng yuán xíng
Hình cung Curve 弧形 Hú xíng
Hình dạng khác biệt Shape different 形态差异 Xíngtài chāyì
Hình miệng cá Fish mouth form 鱼嘴形 Yú zuǐ xíng
Hình nêm Wedged profile 楔形 Xiēxíng
Hình thái Form 形态 Xíngtài
Hình thái kết cấu Morphology 结构形态 Jiégòu xíngtài
Hình thái nước Water body 水样 Shuǐ yàng
Hình thành Form 形成 Xíngchéng
Hình thành (tờ giấy) Forming 成形 Chéngxíng
Hình thành bóng khí ở giấy Blowing 气泡的构成 Qìpào de gòuchéng
Hình thành cặn bẩn Forming dirt 垢的形成 Gòu de xíngchéng
Hình thành đồng đều Close formation 紧密组织 Jǐnmì zǔzhī
Hình thành đồng nhất Close formation 紧密组织 Jǐnmì zǔzhī
Hình thành tờ giấy Sheet formation 纸张组织 Zhǐzhāng zǔzhī
Hình trạng Form 形状 Xíngzhuàng
Hình trạng hạt Particle form 粒子形状 Lìzǐ xíng zhuàng
Hình trạng xơ sợi Fibre form 纤维状 Xiānwéi zhuàng
Hình tròn Cirle 圆形 Yuán xíng
Hình trụ tròn Cylindrical 圆柱形 Yuánzhù xíng
Hình vân (giấy nhăn) Grainy 粒状的 Lìzhuàng de
Hồ bột màu Lake pigment 沉淀色粒 Chéndiàn sè lì
Hồ cacbon sinh học Bio carbon pool 生物炭池 Shēngwù tàn chí
Hố chứa cát khô Dry sand pool 干沉沙井 Gàn chén shājǐng
Hồ chứa gỗ Log pond 原木水池 Yuánmù shuǐchí
Hồ dán Paste 糊剂 Hú jì
Hố giấy đứt gia keo Size press pulper 施胶损纸池 Shī jiāo sǔn zhǐ chí
Hố giấy đứt trục bụng Couch pit 伏辊损纸池 Fú gǔn sǔn zhǐ chí
Hố giấy đứt trục bụng Press pulper 压榨损纸池 Yāzhà sǔn zhǐ chí
Hố giấy đứt xuống cuộn và ép quang Reelcalender pulper 卷取压光损纸池 Juǎn qǔ yā guāng sǔn zhǐ chí
Hồ hoá biến tính Denatured gelatinized 变性糊化 Biànxìng hú huà
Hồ hoá biến tính Modified gelatinized 变性糊化 Biànxìng hú huà
Hố nước trắng lưới Wire pit 网下白水坑 Wǎng xià bái shuǐ kēng
Hồ phối trộn tuyển nổi Mixed aeration pool 混合浮选池 Hùnhé fú xuǎn chí
Hồ tuyển nổi Aeration pool 浮选池 Fú xuǎn chí
Hồ, bể Chest Chí
Hồ, bể Pool Chí
Hố, lỗ Hole Dòng
Hoá chất Chemical 化学约剂 Huàxué yuē jì
Hoá chất Chemical 约剂 Yuē jì
Hoá chất giặt chăn, mền Felt chemical agent 毛布化学品 Máobù huàxué pǐn
Hoá đơn Bill paper 帐目纸 Zhàng mù zhǐ
Hoà khí Dissolved 溶气 Róng qì
Hoá lỏng Liquefy 液化 Yèhuà
Hoá lỏng khí Gas liquefation 气体液化 Qìtǐ yèhuà
Hoá rắn Curing 固化 Gùhuà
Hoá rắn mực bằng tia tử ngoại Violet light curing ink 紫外光固油墨 Zǐwài guāng gù yóumò
Hoá rắn nhựa Curing resin 固化树脂 Gùhuà shùzhī
Hoà tan Dissolved Róng
Hoà tan Dissolved 溶解 Róngjiě
Hoà tan nhũ hoá Dissolved emulsion 溶解乳化 Róngjiě rǔhuà
Hoà tan nhũ hoá keo nóng chảy Hot melt sticky dissolved emulsion 热熔胶溶解乳化 Rè róng jiāo róngjiě rǔhuà
Hoà tan trong nước Water soluble 水溶(性)的 Shuǐróng (xìng) de
Hoà tan vật thể rắn Dissolved solid substance 溶解的固形物 Róngjiě de gùxíng wù
Hoàn chỉnh Finish 整饰 Zhěng shì
Hoàn thành đo lường tích luỹ lượng bột khô tuyệt đối của dòng bột Completed throughing oven dried pulp amount throughing accumulative measurement 完成对流过的绝干浆量的累计计量 Wánchéng duìliúguò de jué gàn jiāng liàng de lěijì jìliàng
Hoàn toàn Completely 彻底 Chèdǐ
Hoàn toàn phản xạ tia raman Perfect reflecting diffuser 完全反射漫射体 Wánquán fǎnshè màn shè tǐ
Hoạt động Active 活动 Huódòng
Hoạt động Active 活跃 Huóyuè
Hoạt hoá Activation 活化 Huóhuà
Hoạt thạch Agalite 滑石 Huáshí
Hoạt tính Actively 活泼性 Huópō xìng
Hoạt tính Activity 活性 Huóxìng
Hoạt tính của enzyme Enzyme activitive 酶活 Méi huó
Hơi ẩm Wet steam 湿蒸汽 Shī zhēngqì
Hơi bão hoà ẩm Wet steam 湿蒸汽 Shī zhēngqì
Hơi gia nhiệt Heating steam 加热蒸汽 Jiārè zhēngqì
Hơi khác nhau Slightly different 略微不同 Lüèwēi bùtóng
Hồi lưu Back flow 回流 Huíliú
Hồi lưu Return flow 回流 Huíliú
Hồi màu (của giấy) Brightness reversion 返色 Fǎn sè
Hồi màu (của giấy) Brightness reversion 回色 Huí sè
Hơi mới Live steam 生蒸汽 Shēng zhēngqì
Hơi mới (từ nồi hơi) Live steam 新鲜蒸汽 Xīnxiān zhēngqì
Hơi nước Water vapor 水汽 Shuǐ qì
Hơi nước Water vapor 水蒸气 Shuǐ zhēngqì
Hơi nước Steam 蒸汽 Zhēngqì
Hơi nước bốc ra khi phóng bột Blow down steam 喷放过程中的蒸汽 Pēn fàng guòchéng zhōng de zhēngqì
Hơi quá nhiệt Superheated steam 过热蒸汽 Guòrè zhēngqì
Hồi qui tuyến tính Linear regression 线性回归 Xiànxìng huíguī
Hồi thu Recovery 回收 Huíshōu
Hồi thu Recycled 回收 Huíshōu
Hồi thu giấy Recycled paper 回收纸 Huíshōu zhǐ
Hồi thu giấy tái chế Recycled waste paper 回收废纸 Huíshōu fèi zhǐ
Hơi tươi mới Fresh steam 新鲜蒸汽 Xīnxiān zhēngqì
Hồi vàng Yellowing 返黄 Fǎn huáng
Hồi vàng của tờ giấy chứa lượng lignin cao Back to the yellow of paper containd high amount of lignin 高木素含量纸张的返黄 Gāomù sù hán liàng zhǐzhāng de fǎn huáng
Hòm bột Pulp tank 浆槽 Jiāng cáo
Hòm bột kiểu phun Nozzle headbox 喷嘴式网前箱 Pēnzuǐ shì wǎng qián xiāng
Hòm bột lên lưới áp lực cao High pressure flow box 高压流浆箱 Gāoyā liú jiāng xiāng
Hòm bột trước lưới Headbox 流浆箱 Liú jiāng xiāng
Hòm bột trước lưới Head box 网前箱 Wǎng qián xiāng
Hòm cao vị High position box 高位槽 Gāowèi cáo
Hòm điều tiết bột giấy Regulating box 调节箱 Tiáojié xiāng
Hòm hút chân không Vacuum box 吸水箱 Xīshuǐ xiāng
Hòm hút chân không kiểu đai Rotabelt 履带式吸水箱 Lǚdài shì xīshuǐ xiāng
Hòm phun bột cấp hai Secondary headbox 副流浆箱 Fù liú jiāng xiāng
Hòm phun bột hở Open headbox 敞开式流浆箱 Chǎngkāi shì liú jiāng xiāng
Hòm phun bột kín ( có áp suất) Closed headbox 封闭式网前箱 Fēngbì shì wǎng qián xiāng
Hòm phun bột máy xeo Headbox 流浆箱 Liú jiāng xiāng
Hòm phun bột máy xeo Head box 网前箱 Wǎng qián xiāng
Hòn đá nền móng Building stone 结构基石 Jiégòu jīshí
Hỗn hợp Admixture 掺和剂 Chān huo jì
Hỗn hợp bột giấy Pulp water 浆水 Jiāng shuǐ
Hỗn hợp bột giấy và phụ gia máy nghiền Beater furmish 打浆机内浆料组成 Dǎjiāng jī nèi jiāng liào zǔchéng
Hỗn hợp giấy tạp chí và sách Mixed magazines and books 混合杂志书籍 Hùnhé zázhì shūjí
Hỗn hợp khuấy trộn Mixture 混合物 Hùnhéwù
Hỗn hợp tráng giấy than Carbon coating 碳素涂布 Tàn sù tú bù
Hỗn tạp Mix 混杂 Hùnzá
Hồng ngoại Infrare 红外 Hóngwài
Hộp Box Cáo
Hộp bánh răng Gear box 齿轮箱 Chǐlún xiāng
Hộp chân không thấp Low vacuum box 低真空箱 Dī zhēnkōng xiāng
Hợp chất alcohol oxygen tuyến tính Linear alcohol b oxygen compound 线性的乙醇乙氧基化合物 Xiànxìng de yǐchún yǐ yǎng jī huàhéwù
Hợp chất amin Amines compound 胺类化合物 Àn lèi huàhéwù
Hợp chất Anmonium Anmoniumcomposed Anmoniumcomposed 四铵化合物 Sì ǎn huàhé wù
Hợp chất boamin Amino boron compound 硼氨化合物 Péng ān huàhéwù
Hợp chất cao phân tử High molecular compound 高分子化合物 Gāo fēnzǐ huàhéwù
Hợp chất cao phân tử Macromolecular compound 高分子化合物 Gāo fēnzǐ huàhéwù
Hợp chất chứa clo Chlorine compound 含氯化合物 Hán lǜ huàhéwù
Hợp chất chứa clo Chlorine organic compounds 有机氯化物 Yǒujī lǜ huà wù
Hợp chất clo Chlorideclorua 氯化物 Lǜ huàwù
Hợp chất clo Chlorine compounds 氯化物 Lǜ huàwù
Hợp chất clo độc hại Toxic chloride compound 毒性的氯化物 Dúxìng de lǜ huàwù
Hợp chất Clo hữu cơ Chlorinated organic compounds 氯化有机物 Lǜ huà yǒujīwù
Hợp chất clo với kim loại Metal chlorine compounds 金属氯化物 Jīnshǔ lǜ huàwù
Hợp chất clophenolic Chlorinated phenonic compounds 氯代酚类化合物 Lǜ dài fēn lèi huàhéwù
Hợp chất đa sulfur đa quinone Multi sulfur compound containing multi quinone compound 多硫化合物含醌化合物 Duō liú huàhéwù hán kūn huàhéwù
Hợp chất dầu hydrocacbon Hydrocacbon compound oil 碳氢化合物油 Tàn qīng huàhéwù yóu
Hợp chất epoxy Epoxy compound 环氧化合物 Huán yǎnghuàhéwù
Hợp chất halogen Halogenated compound 卤代化合物 Lǔ dài huàhéwù
Hợp chất halogen Halogen substant 卤化物 Lǔhuà wù
Hợp chất halogen hữu cơ Organic halogen substant 有机卤化物 Yǒujī lǔhuà wù
Hợp chất hữu cơ Organic compound 有机化合物甲醇 Yǒujī huàhéwù jiǎchún
Hợp chất hydrocacbon Hydrocacbon compound 碳氢化合物 Tàn qīng huàhéwù
Hợp chất lưu huỳnh sau nấu bột gỗ bằng công nghệ sunphát Mercaptan 硫醇 Liú chún
Hợp chất phi ion phân tử lượng thấp Non ionic low polymer 非离子的低聚合物 Fēi lízǐ de dī jùhé wù
Hợp chất rất độc gây ung thư Toxic carcinogenic 毒能致癌的物质 Dú néng zhì’ái de wùzhí
Hợp chất silíc Silica 硅石 Guīshí
Hợp chất thơm chứa nhiều clo Multi chlorine aromatic compound 多氯芳香化合物 Duō lǜ fāngxiāng huàhéwù
Hợp chất thơm không phải dạng dầu Non oil aryl compounds 芳基化合物的非石油 Fāng jī huàhéwù de fēi shíyóu
Hợp chất thơm polychlorinate Polychlorinated aromatic substance 聚录芳香族化合物 Jù lù fāngxiāng zú huàhéwù
Hợp chất vô cơ không độc không tan trong nước Nontoxic waterinsoluble inorganic compound 无毒的不溶于水的无机化合物 Wú dú dí bùróng yú shuǐ de wújī huàhéwù
Hợp chất vòng thơm Aromatic ring compound 芳环形化合物 Fāng huánxíng huàhéwù
Hợp chất Zirconi Zirconium compound 锆化合物 Gào huàhéwù
Hộp cứng Hard box packaging 硬盒包装 Yìng hé bāozhuāng
Hộp giảm tốc Gear box 齿轮箱 Chǐlún xiāng
Hộp giấy Carton paper 纸盒纸 Zhǐ hé zhǐ
Hộp giấy Paper box 纸盒纸 Zhǐ hé zhǐ
Hộp giấy tái chế có màu Colored waste paper box 各色废纸盒 Gèsè fèi zhǐ hé
Hộp giấy tiệt trùng Aseptic carton 无菌纸盒 Wú jùn zhǐ hé
Hộp hút chân không Suction box 吸水箱 Xīshuǐ xiāng
Hộp hút chân không Vacuum box 真空箱 Zhēnkōng xiāng
Hộp hút chân không nằm ngược Inversion type of vacuum chamber 倒置真空箱 Dàozhì zhēnkōng xiāng
Hộp hút nước Legs wet suction 水腿湿吸箱 Shuǐ tuǐ shī xī xiāng
Hộp hút nước Flat box 吸水箱 Xīshuǐ xiāng
Hộp hút nước bằng chân không Vacuum tank 真空吸水箱 Zhēnkōng xīshuǐ xiāng
Hộp hút nước chân không hai ngăn Flat suction boxdoublechamber 双室真空吸水箱 Shuāng shì zhēnkōng xīshuǐ xiāng
Hộp hút nước độ chân không cao High vacuum suction box 高真空湿吸箱 Gāo zhēnkōng shī xī xiāng
Hộp hút nước độ chân không thấp Low vacuum suction box 低真空湿吸箱 Dī zhēnkōng shī xī xiāng
Hộp hút ướt Wet suction box 湿吸箱 Shī xī xiāng
Hợp kim babit Babbit(metal) 巴氏合金 Bā shì héjīn
Hộp số Gear box 齿轮箱 Chǐlún xiāng
Hộp số bộ khuấy giấy đứt xuống cuộn Pulper gearbox of Reel section 卷取损纸池搅拌器齿轮箱 Juǎn qǔ sǔn zhǐ chí jiǎobàn qì chǐlún xiāng
Hộp trợ tạo hình (đặt dưới lưới xeo) Forming box 成形箱 Chéngxíng xiāng
Hư, hỏng Spoiled 腐烂变质 Fǔlàn biànzhí
Hướng đầu tư Direction of investment 投资方向 Tóuzī fāngxiàng
Hướng dọc Grain direction 纵向 Zòngxiàng
Hướng dọc Long direction 纵向 Zòngxiàng
Hướng dọc của máy xeo Machine direction 纵向 Zòngxiàng
Hướng ngang của lớp đáy Bottom latitude 底层纬线 Dǐcéng wěixiàn
Hướng ngang của lưới hình thành Forming wire lateral 成形网横向 Chéngxíng wǎng héngxiàng
Hướng ngoại Out ward 向外 Xiàng wài
Hướng quay Rotaring direction 回转方向 Huízhuǎn fāngxiàng
Hướng tải lực Carrying direction 承载方向 Chéngzài fāngxiàng
Hướng thẳng Straight 正向 Zhèng xiàng
Hướng thẳng xuống Vertical 垂直 Chuízhí
Hướng trục Axial 轴向 Zhóu xiàng
Hướng xoay Rotaring direction 回转方向 Huízhuǎn fāngxiàng
Hút ẩm Moisture absorbing 吸湖 Xī hú
Hút ẩm Hydroscopic 吸湿的 Xīshī de
Hút bỏ Sucked from 吸除 Xī chú
Hút chân không Vacuum suction 真空抽吸 Zhēnkōng chōu xī
Hút cưỡng bức Suction force 强行吸除 Qiángxíng xī chú
Hút nước chân không ngăn Three chambers vacuum tank 三室真空吸水箱 Sānshì zhēnkōng xīshuǐ xiāng
Hút vào Absorb 吸入 Xīrù
Hữu cơ Organic 有机 Yǒujī
Huyền phù Suspension 悬浮 Xuánfú
Huyền phù Suspended matter 悬浮物 Xuánfú wù
Huyền phù Suspended solid 悬浮物 Xuánfú wù
Huyền phù bột giấy Pulp suspension 浆料悬浮液 Jiāng liào xuánfú yè
Huyền phù bột giấy và các phụ gia Slip 泥浆 Níjiāng
Huyền phù bột giấy và các phụ gia Sludge 泥浆 Níjiāng
Huyền phù bột giấy và các phụ gia Slurry 泥浆 Níjiāng
Huyền phù có tỷ trọng khá cao High proportion of suspended solid 比重较大的悬浮物 Bǐzhòng jiào dà de xuánfú wù
Huyền phù đặc thù Suspension special 悬殊 Xuánshū
Huyền phù đan kết với nhau khi lên lưới Onto wire slurry interwined 上网浆料交织 Shàngwǎng jiāng liào jiāozhī
Huyền phù trắng sữa đồng đều Evenly milky white suspension 均匀的乳白色的悬浮液 Jūnyún de rǔbáisè de xuánfú yè
Huỳnh quang Florescent 荧光 Yíngguāng
Huỳnh quang Fluorescence 荧光(性) Yíngguāng (xìng)
Hyđrát các-bon Carbohydrate 碳水化合物 Tànshuǐ huàhéwù
Hyđrat hoá Hydrate 水合物 Shuǐ hé wù
Hyđrat hoá Hydrate 水合作用 Shuǐ hézuò yòng
Hyđrô hoá Hydrogenation 氢化 Qīnghuà
Hydro hoá nitrobenzene Hydrogenolysis nitrobenzen 硝基苯氢解 Xiāo jī běn qīng jiě
Hyđrô perôxít (HO) Hydrogen peroxide 过氧化氢 Guò yǎnghuà qīng
Hyđrô Sunphua (HS) Hydrogen sulfide 硫化氢 Liúhuà qīng
Hydrocarbon (axit) béo Fatty hydrocarbon 脂肪烃 Zhīfáng tīng
Hydrocarbon thơm Aromatic hydrocarbon 芳香烃 Fāngxiāng qīng
Hydrogen peroxy là dịch thể không màu trong suốt có mùi lạ Hydrogen peroxy is colorless transparent liquid which has slight irritant odor 过氧化氢是无色透明液体有轻微的剌激性气味 Guò yǎnghuà qīng shì wú sè tòumíng yètǐ yǒu qīngwéi de lá jī xìng qìwèi
Hyđrosunphít canxi Calcium bisulfite 酸性亚硫酸钙 Suānxìng yà liúsuān gài
Hyđrôxít canxi – Ca(OH) Hydrated lime 熟石灰 Shúshíhuī
Hyđrôxit manhê (Mg(OH )) Milk of magnesia 氧化镁乳液 Yǎnghuà měi rǔyè
Hydrôxit, xút ăn da Caustic soda 烧碱 Shāojiǎn
I – i
In ấn Print 打印 Dǎyìn
In ấn Print 印刷 Yìnshuā
In bản nổi Relief printing 凸版印刷 Túbǎn yìnshuā
In bằng mực anilin Aniline printing 苯胺染色 Běn’ān rǎnsè
In bóng nước cục bộ lên giấy Localized watermark 局部水印 Jú bù shuǐyìn
In offset Offset printing 胶印 Jiāoyìn
Ion âm Anion 阴离子 Yīnlízǐ
Ion âm Anion type 阴离子型 Yīnlízǐ xíng
Ion âm độ trùng hợp cao Anionic polymer 阴离子多聚物 Yīnlízǐ duō jù wù
Ion âm độ trùng hợp thấp Anionic oligomes 阴离子低聚物 Yīnlízǐ dī jù wù
Ion âm nhựa phenolic Anion of phenolic resin 阴离子性的酚醛树脂 Yīnlízǐ xìng de fēnquán shùzhī
Ion âm nhựa phenolic Anionic phenolic resin 阴离子性酚醛树脂 Yīnlízǐ xìng fēnquán shùzhī
Ion dương đa điện phân Cationic polyelectrolyte 阳离子聚电解质 Yánglízǐ jù diànjiězhì
Ion dương nhựa phenolic Resin phenolic cation 阳离子化的酚醛树脂 Yánglízǐ huà de fēnquán shùzhī
Ion dương nhựa phenolic biến tính có gốc amin Amine modified by resin phenolic cationic 胺基改性的带阳离子形的酚醛树脂 Àn jī gǎi xìng de dài yánglízǐ xíng de fēnquán shùzhī
Ion dương nhựa phenolic biến tính có nhiều nhóm amin Polyamine modified resin phenolic cationic material 阳离子形酚醛树脂多胺改物 Yánglízǐ xíng fēnquán shùzhī duō àn gǎi wù
Ion dương polyacrylamide Cationic polyacrylamide 阳离子聚丙烯酰胺 Yánglízǐ jù bǐngxī xiān’àn
Ion dương polyethylenimine Cationic polyethylenimine 阳离子聚乙烯亚胺 Yánglízǐ jù yǐxī yà àn
Ion dương vô cơ đa hoá trị Multi values inorganic cation 多价无机阳离子 Duō jià wújī yánglízǐ
Ion hoạt tính Active ion 活性离子 Huóxìng lízǐ
Ion Hydro Hydrogen ion 氢离子 Qīng lízǐ
Ion kẽm Zinc ion 锌离子 Xīn lízǐ
Ion kim loại Metal ion 金属离子 Jīnshǔ lízǐ
Ion kim loại màu hoá trị cao High valence color metal ion 高价态显色金属离子 Gāojià tài xiǎn sè jīnshǔ lízǐ
Ion kim loại nặng Heavy metal ion 重金属离子 Zhòngjīnshǔ lízǐ
Ion mangan Manganese ion 锰离子 Měng lízǐ
Ion natri Sodium ion 钠离子 Nà lízǐ
Ion Nhôm Aluminum ion 铝离子 Lǚ lízǐ
Ion sắt Iron ion 铁离子 Tiě lízǐ
Ion vô cơ Inorganic ion 无机离子 Wújī lízǐ
Ít bị hồi vàng Less yellowing 返黄少 Fǎn huáng shǎo
Ít co rút khô Drying shrinkage small 干烧收缩小 Gān shāo shōusuō xiǎo
Ít xáo trộn dòng nước Small water disturbance 水体扰动小 Shuǐtǐ rǎodòng xiǎo
K – k
Kali iodua Potassium iodide 碘化钾 Diǎnhuàjiǎ
Kế hoạch dài hạn Long term planning 长远规划 Chángyuǎn guīhuà
Kế hoạch sản xuất Production plane 生产计划 Shēngchǎn jìhuà
Kênh mở Open channels 明渠 Míngqú
Keo Glue 胶粘物 Jiāo nián wù
Keo (chất kết dính trong giấy thu gom, tái chế) thường gặp Normal adhesive 常见胶粘物 Chángjiàn jiāo nián wù
Keo AKD chống thấm AKD (alkyl ketene dimer) 烷基烯酮二聚体 Wán jī xī tóng èr jù tǐ
Keo arabic Gum arabica 阿拉伯胶 Ālābó jiāo
Keo cao su Gumming 涂胶 Tú jiāo
Keo cho bột giấy ở máy nghiền Hà lan Beater adhesive 在打浆机加用的粘胶剂 Zài dǎjiāng jī jiā yòng de zhān jiāo jì
Keo có tính kiềm Basic salt 碱性胶(料) Jiǎn xìng jiāo (liào)
Kéo của tờ giấy ướt (ở phần ướt) Wet draw 湿部牵引力 Shī bù qiānyǐnlì
Kéo dài đoạn đường nổi lên Floating long distance 浮路程长 Fú lùchéng zhǎng
Kéo dài lộ trình nổi lên Floating long distance 浮路程长 Fú lùchéng zhǎng
Kéo dài thời gian bơm khí Lengthen aeration time 延时曝气 Yán shí pù qì
Kéo dài thời gian sục khí Elongation aeration time 延时曝气 Yán shí pù qì
Keo dán Paste 糊剂 Hú jì
Keo dán Adhesive 粘合剂 Niánhé jì
Keo dán Adhesive 粘结剂 Zhān jiē jì
Keo dán lưng sách Paste back 背糊 Bèi hú
Keo điều chế từ tảo biển ( chất ổn định huyền phù) Alginate 藻朊酸纤维 Zǎo ruǎn suān xiānwéi
Keo dính Sticky Jiāo
Keo dính Adhesive 胶粘物 Jiāo nián wù
Keo dính Colloidal substance 胶体物 Jiāotǐ wù
Keo dính Adhesive 黏合剂 Nián hé jì
Keo dính Addhesive 黏附物 Niánfù wù
Keo dính dạng huyền phù Suspended stickies 悬浮胶粘物 Xuánfú jiāo nián wù
Keo dính thứ cấp Secondary adhesive 二次胶粘物 Èr cì jiāo nián wù
Keo động vật Colloid Jiāo
Keo động vật Glue Jiāo
Kéo gỗ từ dưới nước lên Log haul 拉木机 Lā mù jī
Keo háo nước Hydrophillic colloid 亲水胶体 Qīn shuǐ jiāotǐ
Keo hữu cơ Organic adhesive 有机胶粘物 Yǒujī jiāo nián wù
Keo hữu cơ Organic glue 有机胶粘物 Yǒujī jiāo nián wù
Keo kỵ nước Hydrophobic colloid 疏水胶体 Shūshuǐ jiāotǐ
Keo làm dung môi Solvent adhesive 溶剂性胶粘剂 Róngjì xìng jiāoniánjì
Kéo lệch Pull the ramp 拉斜 Lā xié
Kéo nguyên xơ sợi ra ngoài Root pull out 整根拉出来 Zhěng gēn lā chūlái
Keo nhũ Latex 胶乳 Jiāorǔ
Keo nhũ Latex adhesive 胶乳胶粘剂 Jiāorǔjiāoniánjì
Keo nhũ cao su Rubber latex 胶乳 Jiāorǔ
Keo nhũ tổng hợp Synthetic latex 合成乳胶 Héchéng rǔjiāo
Keo nhựa Gum 树胶 Shùjiāo
Keo nhựa cường tính Fortified size 强化松香胶 Qiánghuà sōngxiāng jiāo
Keo nhựa thông (dùng gia keo) Rosin size 松香胶 Sōngxiāng jiāo
Keo nhựa thông phân tán Dispersed resin 分散松香胶 Fēnsàn sōngxiāng jiāo
Keo nhựa thông trắng White size 白色(松香)胶 Báisè (sōngxiāng) jiāo
Keo nhựa thông tự do Free rosin 游离松香 Yóulí sōngxiāng
Keo nhựa thông tự do cao High free rosin size 高游离松香胶 Gāo yóulí sōngxiāng jiāo
Keo nóng chảy Hot melt sticky 热熔胶 Rè róng jiāo
Keo nóng chảy Hotmelt adhesive 热熔性胶粘剂 Rè róng xìng jiāoniánjì
Keo nóng chảy Hot adhesive 热溶性 Rè róngxìng
Keo nóng chảy Hot melt 热溶性 Rè róngxìng
Keo phèn Alumina gel 明矾胶体 Míngfán jiāotǐ
Keo polyurethane Polyurethane adhesive 聚氨酯胶粘剂 Jù’ānzhǐ jiāoniánjì
Kéo rách tờ giấy Paper to pull off 纸张拉断 Zhǐzhāng lā duàn
Keo sáp Wax size 石蜡胶 Shílà jiāo
Keo sử dụng lần đầu Primary adhesive 一次胶粘物 Yīcì jiāo nián wù
Keo sử dụng lần đầu Primary glue 一次胶粘物 Yīcì jiāo nián wù
Keo thiên nhiên Natural glue 天然胶粘物 Tiānrán jiāo nián wù
Keo thiên nhiên Natural adhesive 天然胶粘剂 Tiānrán jiāoniánjì
Keo thứ cấp Secondary adhesive 二次胶粘物 Èr cì jiāo nián wù
Keo thứ cấp Secondary glue 二次胶粘物 Èr cì jiāo nián wù
Keo thực vật Vegetable gum 植物胶 Zhíwù jiāo
Keo thuỷ phân không tạo thành ion Non ionic of hydrolysis colloid 非离子型水解胶体物质 Fēi lízǐ xíng shuǐjiě jiāotǐ wùzhí
Keo thuỷ tinh silicát natri (NaSiO) Sodium silicate 硅酸钠 Guī suān nà
Keo tinh bột Starch glue 淀粉胶 Diànfěn jiāo
Keo tổng hợp Synthesis adhesive 合成胶粘物 Héchéng jiāo nián wù
Keo tổng hợp Synthesis glue 合成胶粘物 Héchéng jiāo nián wù
Keo tổng hợp Synthetic adhesive 合成胶粘剂 Héchéng jiāoniánjì
Keo tự nhiên Natural adhesive 天然胶粘物 Tiānrán jiāo nián wù
Kẹt bột Apocrine pulp 顶浆 Dǐng jiāng
Kẹt bột gây tắc Difficult tangle 挂住所致 Guà zhùsuǒ zhì
Kết cấu Structure 给构 Gěi gòu
Kết cấu cấp bậc Hierarchical structure 层次结构 Céngcì jiégòu
Kết cấu đại phân tử của sinh vật Structure of biological macromolecules 生物大分子结构 Shēngwù dà fēnzǐ jiégòu
Kết cấu hai lớp của đĩa lọc nước Two layers structure of water disc 双层结构接水盘 Shuāng céng jiégòu jiē shuǐ pán
Kết cấu lập thể đặc thù của thể mang Special three dimensional structure of this carrier 这种载体的特殊立体结构 Zhè zhǒng zàitǐ de tèshū lìtǐ jiégòu
Kết cấu lignin không liên hợp Non conjugated structure of lignin 非共轭木素结构 Fēi gòng è mù sù jiégòu
Kết cấu rời Split type structure 剖分式结构 Pōu fēn shì jiégòu
Kết cấu rượu coniferyl Coniferyl alcohol structure 松柏醇结构 Sōngbǎi chún jiégòu
Kết cấu tế bào Cellular structure 蜂窝状结构 Fēngwō zhuàng jiégòu
Kết cấu thân máy sàng Screener structure 筛体结构 Shāi tǐ jiégòu
Kết cấu theo thứ tự Ordered space structure 有字的结构 Yǒu zì de jiégòu
Kết cấu thùng chứa nước Water tank structure 流水槽结构 Liú shuǐcáo jiégòu
Kết đám Lump Tuán
Kết dính Adhesive 黏附 Niánfù
Kết dính bằng nhiệt Heat sealing 热密封 Rè mìfēng
Kết hợp Binding 结合 Jiéhé
Kết hợp Combine 结合 Jiéhé
Kết hợp Conect 联合 Liánhé
Kết hợp Prescription 配伍 Pèiwǔ
Kết hợp, lắp đặt kèm theo Part 配套 Pèitào
Kết khối Block 阻塞 Zǔsè
Kết nối Connect 相连 Xiānglián
Kết quả Result 给果 Gěi guǒ
Kết quả đo lường tích luỹ Measurement accumulated result 累计计量结果 Lěijì jìliàng jiéguǒ
Kết quả thử nghiệm Experimental result 实验结果 Shí yàn jiéguǒ
Kết quả tuyển nổi Aeration result 浮选结果 Fú xuǎn jiéguǒ
Kết tủa Sedimented precipitate 沉淀物 Chéndiàn wù
Kết tủa canxi cacbonat Precipitated calcium carbonate 沉淀碳酸钙 Chéndiàn tànsuān gài
Khá ít A little 稍微 Shāowéi
Khả năng cân bằng Balance possible 均衡能力 Jūnhéng nénglì
Khả năng chạy máy xeo Runnability 运行情况 Yùn háng qíngkuàng
Khả năng chống dính Blocking resistance 粘合阻力 Nián hé zǔlì
Khả năng chống lại Resistance 抗性 Kàng xìng
Khả năng chống thấm của giấy gói thịt tươi Blood resistance 抗血性能 Kàng xiě xìngnéng
Khả năng chống thay đổi chất lượng nước Resistant water quality change 抵抗水质变化能力 Dǐkàng shuǐzhì biànhuà nénglì
Khả năng chống thuỷ phân Resistance force to hydrolysis 抗水解的能力 Kàng shuǐjiě de nénglì
Khả năng gắn kết Combining ability 结合性质 Jiéhé xìngzhì
Khả năng gắn kết trong tờ giấy Ability to combining paper sheet 纸页结合性质 Zhǐ yè jiéhé xìngzhì
Khả năng hấp phụ Adsorptive capacity 吸附能力 Xīfù nénglì
Khả năng hấp phụ phẩm nhuộm Pigment adsorption posibility 色料吸附能力 Sè liào xīfù nénglì
Khả năng hoà tan của lignin Dissolved lignin 溶解性木素 Róngjiě xìng mù sù
Khả năng hút thoát nước do chân không Vacuum suction dehydration performance 真空抽吸水能力 Zhēnkōng chōu xīshuǐ nénglì
Khả năng kết hợp Combining ability 结合性质 Jiéhé xìngzhì
Khả năng kết hợp giảm xuống Composite effect is reduced 复合效果下降 Fùhé xiàoguǒ xiàjiàng
Khả năng kháng tải xung kích Shock load resistance 抵抗冲击负荷能力 Dǐkàng chōngjí fùhè nénglì
Khả năng khử của oxy Degradation of oxygen 氧化降解能力 Yǎnghuà jiàngjiě nénglì
Khả năng khử lignin không cao Delignin ability is not strong 脱木素能力不强 Tuō mù sù nénglì bù qiáng
Khả năng liên kết giữa các xơ sợi Bonding capacity of fiber 纤维间的结合能力 Xiānwéi jiān de jiéhé nénglì
Khả năng ngăn ma sát ướt Wet rub 湿润磨擦阻抗 Shīrùn mócā zǔkàng
Khả năng phân giải bởi vi sinh vật Anaerobic biodegradability 厌氧生物可降解性 Yàn yǎng shēngwù kě jiàngjiě xìng
Khả năng phản ứng Accessibility 可及度 Kě jí dù
Khả năng tạo lông, tạo xơ của bột Pulp plate pile performance 浆板起绒性能 Jiāng bǎn qǐ róng xìngnéng
Khả năng tạo phức Complexing ability 结合能力 Jiéhé nénglì
Khả năng tẩy trắng ( bột giấy) Bleachability 可漂性 Kě piào xìng
Khả năng tẩy trắng ( bột giấy) Bleachability 漂率 Piào lǜ
Khả năng thấm ướt, độ thấm ướt Wettability 可湿性 Kě shīxìng
Khả năng thoát nước Drainability 滤水性能 Lǜ shuǐ xìngnéng
Khả năng thoát nước của bột Dehydrate ability of pulp 浆滤水性能 Jiāng lǜ shuǐ xìngnéng
Khả năng thoát nước của phần lưới Dehydration ability of wire part 网部脱水能力 Wǎng bù tuōshuǐ nénglì
Khả năng thoát nước giảm Dehydration ability decrease 滤水性能下降 Lǜ shuǐ xìngnéng xiàjiàng
Khả năng thoát nước khi ép Pressure dehydration performance 压榨脱水性能 Yāzhà tuōshuǐ xìngnéng
Khả năng tiếp nhận (Các chất thể lỏng của bề mặt giấy) Receptivity 承受性 Chéngshòu xìng
Khả năng xeo giấy Papermaking ability 抄造纸性能 Chāozàozhǐ xìngnéng
Khá ngắn Shorter 稍短 Shāo duǎn
Khác biệt giá trị quang phổ Different spectrum 差值光谱 Chà zhí guāngpǔ
Khác biệt rất nhỏ Subtle differences 细微的差别 Xìwéi de chābié
Khác biệt về điện hoá Chemical potential difference 化学位差 Huàxuéwèi chā
Khắc đá có răng vít xoăn Thread burr 环纹刻石刀 Huán wén kè shídāo
Khác pha Heterogeneous 异相 Yì xiāng
Khách hàng Customer 顾客 Gùkè
Khảm gốm sứ Laid cyramic 镶嵌陶瓷 Xiāngqiàn táocí
Khám phá Explore 摸索 Mōsuǒ
Khăn ăn Napkin tissues paper 餐巾薄纸 Cānjīn bó zhǐ
Khăn giấy Paper towel 毛巾纸 Máojīn zhǐ
Khăn giấy Paper towelling 毛巾纸 Máojīn zhǐ
Khăn giấy Facial tissue 面巾纸 Miànjīnzhǐ
Khăn giấy Paper napkin 纸餐巾 Zhǐ cānjīn
Khăn lau (bằng giấy) Wiper 拭擦布 Shì cā bù
Khăn vệ sinh Napkin 卫生巾 Wèishēng jīn
Kháng mài mòn Wear resistance 耐磨 Nài mó
Kháng tải xung kích Shock load resistance 抗冲击负荷性 Kàng chōng jí fùhè xìng
Kháng thuỷ phân Hydrolysis resistance 抗水解 Kàng shuǐjiě
Kháng uốn Bending 抗弯 Kàng wān
Khảo sát Prospecting 探矿 Tànkuàng
Khấu hao Depreciation 折旧费 Zhéjiù fèi
Khấu hao thiết bị Demolition of equipment of the old 设备折旧 Shèbèi zhéjiù
Khay hứng nước trắng White water disc 白水盘 Báishuǐ pán
Khe hẹp Slit 狭缝 Xiá fèng
Khe hình chữ nhật Long shaped slot 长的形槽 Zhǎng de xíng cáo
Khe hở Clearance 间隙 Jiànxì
Khe rãnh bị xê dịch Deviation from the ditch 沟跑遍 Gōu pǎo biàn
Khe sàng Screen cut 筛缝 Shāi fèng
Khe sàng Screen slot 筛缝 Shāi fèng
Khe sàng Slot 条缝 Tiáo fèng
Khe sàng nhỏ Small slot 细缝 Xì fèng
Khe tiền áp bốn Four preload 四道预压 Sì dào yù yā
Khí clo (Cl) Chlorine 氯气 Lǜ qì
Khí có hại Hazardous gas 有害性气体 Yǒuhài xìng qìtǐ
Khí dễ cháy nổ Explosive gas 爆炸性气体 Bàozhàxìng qìtǐ
Khí động Pneumatic controlled 气制 Qì zhì
Khí động học Aerodynamics 空气动学 Kōngqìdòng xué
Khí đốt Stack gases 炉气 Lú qì
Khí hóa Vaporization 汽化(作用) Qìhuà (zuòyòng)
Khí hoá (nhiên liệu) Gasification 气化 Qì huà
Khí lỏng Gas liquid 气液 Qì yè
Khí lỏng rắn Gas liquid solid 气液固 Qì yè gù
Khí oxy Oxygen 氧气 Yǎngqì
Khí thải Relief gases 废气 Fèiqì
Khí thải lò hơi Boiler flue gas 炉的烟气 Lú de yān qì
Khí thiên nhiên Natural gas 天然气 Tiānránqì
Khí thoát ra do ngưng tụ phosphate Dehydrogenase of product by condensation 磷酸缩合产物的脱氢 Línsuān suōhé chǎnwù de tuō qīng
Khi tự kiểm tra Self test time 自检时 Zì jiǎn shí
Khô Dry Gàn
Kho bãi Warehouse 仓库 Cāngkù
Kho chứa lớn Bulk storage 散装贮存 Sǎnzhuāng zhùcún
Kho chứa trên đỉnh nồi hơi Overhead bin 锅顶仓 Guō dǐng cāng
Khô gió Air dry 风干 Fēnggān
Khô gió Air drying 空气干燥 Kōngqì gānzào
Kho phụ tùng Supply room 材料库 Cáiliào kù
Khô tuyệt đối Over dry 烘干的缩写 Hōng gān de suōxiě
Khô tuyệt đối Bone dry 绝干 Jué gàn
Khô tuyệt đối Oven dry 绝干 Jué gàn
Khoá Lock 锁紧 Suǒ jǐn
Khoa học cuộc sống Life science 生命科学 Shēngmìng kēxué
Khoa học về quản lý rừng, lâm học Silviculture 造林学 Zàolín xué
Khoai tây Potato 薯类 Shǔ lèi
Khoan Drill Zuān
Khoáng amiang Asbestos 石棉 Shímián
Khoảng cách Distance 距离 Jùlí
Khoảng cách bản cực Plates spacing 极板间距 Jí bǎn jiānjù
Khoảng cách giữa các xơ sợi Gap between the fibers 纤维间的空隙 Xiānwéi jiān de kòngxì
Khoảng cách nhỏ giữa các xơ sợi Fiber porosity 纤维间孔隙率小 Xiānwéi jiān kǒngxì lǜ xiǎo
Khoảng cách nhỏ giữa các xơ sợi Small gap between fibers 纤维间孔隙率小 Xiānwéi jiān kǒngxì lǜ xiǎo
Khoảng cách trục Shaft axist 轴截距 Zhóu jié jù
Khoang cân bằng Balance chamber 平衡室 Pínghéng shì
Khoảng hở Gap 间隙 Jiànxì
Khoảng hở của tờ giấy Recess, air 气孔(纸张) Qìkǒng (zhǐzhāng)
Khoang hút bộ phân ly khí nước phần đỉnh Water separator top suction unitst chamber 气水分离器 Qì shuǐ fèn lí qì
Khoang ổn định dòng chảy Flow stability chamber 稳流室 Wěn liú shì
Khoáng vật Mineral 矿物 Kuàngwù
Khoáng vật vô cơ Inorganic mineral 无机矿物质 Wújī kuàng wùzhí
Khối Block 块状 Kuài zhuàng
Khối cơ bản Basic block 基本块 Jīběn kuài
Khối đá Stone piece 石块 Shí kuài
Khởi động công trình Engineerig inspiration 工程启示 Gōngchéng qǐshì
Khởi động điện nguồn Turn on the power 启动电源 Qǐdòng diànyuán
Khởi động máy Start up 开车 Kāichē
Khối đông tụ Floc 絮凝物 Xùníng wù
Khối kỹ thuật Technical block 技术块 Jìshù kuài
Khói lò Burner gas 炉气 Lú qì
Khói lò Flue gas 烟道气 Yān dào qì
Khói lò Stack gases 烟道气 Yān dào qì
Khối lượng khô tuyệt đối Bone dry dry weight 绝干重量 Jué gàn zhòngliàng
Khối lượng khô tuyệt đối Oven dry weight 绝干重量 Jué gàn zhòngliàng
Khối lượng nghiền (bột giấy và phụ gia) Beater loading 打浆机装料 Dǎjiāng jī zhuāng liào
Khối nhỏ Chip 小块 Xiǎo kuài
Khôi phục Recover 恢复 Huīfù
Khôi phục thiết lập cơ Basic regulatory feedback 基本调节反馈 Jīběn tiáojié fǎnkuì
Khôi phục thiết lập thủ công Manually adjust feedback 手动调节反馈 Shǒudòng tiáojié fǎnkuì
Khói, vụ hoặc hơi nước Fume 烟雾 Yānwù
Không bắt lửa Nonflammability 抗火焰度 Kàng huǒyàn dù
Không biến tính Non modified 未改姓 Wèi gǎi xìng
Không cần làm lắng tụ Needless to set condensate 毋庸置凝 Wúyōng zhì níng
Không cần làm ngưng tụ Needless to set condensate 毋庸置凝 Wúyōng zhì níng
Khống chế Control 控制 Kòngzhì
Khống chế áp lực Pressure control 压力控制 Yālì kòngzhì
Khống chế áp lực Pressure control valvevan 压力控制阀 Yālì kòngzhì fá
Khống chế cặn lắng Sediment control 控制沉积物 Kòngzhì chénjī wù
Khống chế độ ẩm bằng máy vi tính Moisture quantative computer controlled 定量水分计算机控制 Dìngliàng shuǐfèn jìsuànjī kòngzhì
Khống chế lưu lượng Flow control 流量控制 Liúliàng kòngzhì
Khống chế lưu lượng Rate control 流量控制 Liúliàng kòngzhì
Khống chế nồng độ theo yêu cầu qui trình Control concentration at process required 控制在工艺要求的浓度 Kòngzhì zài gōngyì yāoqiú de nóngdù
Khống chế nồng độ theo yêu cầu qui trình Control consistency at process required 控制在工艺要求的浓度 Kòngzhì zài gōngyì yāoqiú de nóngdù
Khống chế tín hiệu động lực Control signal drive 控制信号驱动 Kòngzhì xìnhào qūdòng
Khống chế tốc độ Speed control 可控硅调速 Kě kòng guī tiáo sù
Không có chăn đỡ Open draw 开(放)式领纸 Kāi (fàng) shì lǐng zhǐ
Không có chăn đỡ Open draw 开式牵引 Kāi shì qiānyǐn
Không có Roto Non Rotor 无转子 Wú zhuànzǐ
Không có tác dụng phụ Noside effect 无副作用 Wú fùzuòyòng
Không có tính kiềm Non alkaline 非碱性 Fēi jiǎn xìng
Không có vệt lưới No wire mark 无网痕 Wú wǎng hén
Không đáng kể Too negligible 忽略不计 Hūlüè bùjì
Không đỡ No supporting 无承 Wú chéng
Không độc Non toxic 无毒 Wú dú
Không dùng Clo (trong tẩy trắng) Clo free 无氯 Wú lǜ
Không dùng công nghệ khử mực Non deinking technology 无脱墨工艺 Wú tuō mò gōngyì
Không dùng động cơ No motor driven rotation element 无电机叶片助旋 Wú diànjī yèpiàn zhù xuán
Không đúng màu Off color 染色不合格 Rǎnsè bùhégé
Không gia keo Unsized 未施胶 Wèi shī jiāo
Không hút nước Nonbibulous 非吸水性 Fēi xī shuǐ xìng
Không khí Air 空气 Kōngqì
Không khí hòa với nước Water dissolved gas 水溶气 Shuǐróng qì
Không khí tự do Free air 自由空气 Zìyóu kōngqì
Không khí tuần hoàn Circulating air 循环热风 Xúnhuán rèfēng
Không láng Unglazed 无光泽 Wú guāngzé
Không màu Colorless 无色 Wú sè
Không mùi Odorless 无臭 Wú xiù
Không nhìn thấy Invisible 看不见 Kàn bùjiàn
Không ổn định do thay đổi độ ẩm Hygro instability 吸湿不稳定性 Xīshī bù wěndìng xìng
Không phải dung môi Nonsolvent 非溶剂 Fēi róngjì
Không tái chế Nonrecycle 非再生 Fēi zàishēng
Không tạo thành ion Non ionic 非离子型 Fēi lízǐ xíng
Không thải ra môi trường Zero discharge 零排放 Líng páifàng
Không thải ra môi trường Zero mission 零排放 Líng páifàng
Không thể tiến hành sản xuất Unable producing 无法进行生产 Wúfǎ jìnxíng shēngchǎn
Không thuận tiện Inconvenience 取烟不便 Qǔ yān bùbiàn
Không tráng Uncoated 未经涂布的 Wèi jīng tú bù de
Không trao đổi năng lượng No between energy exchange 没有能量交换 Méiyǒu néngliàng jiāohuàn
Không tro (giấy không tro) Ashless 无灰的 Wú huī de
Không xử lý trước bằng axit Non acid pretreatment 无酸预处理 Wú suān yù chǔlǐ
Khớp xây dựng Constrution joints 施工缝 Shīgōng fèng
Khử độc Detoxification 脱毒 Tuō dú
Khu ép Pressure zone 压区 Yā qū
Khu ép, tuyến ép Pressure zone line pressure 压区线压 Yā qū xiàn yā
Khu hội tụ của tấm môi (thùng đầu) Lip plate convergence 唇板收敛区 Chún bǎn shōuliǎn qū
Khử ion Deionized 去离子 Qù lízǐ
Khử lignin Delignin 脱木素 Tuō mù sù
Khử màu Decolorization 脱色 Tuōsè
Khử mực Deinking 脱墨 Tuō mò
Khử mực giấy cao cấp High grade paper deinking 脱墨高级纸 Tuō mò gāojí zhǐ
Khử mực giấy mỏng Tissue deinking 脱墨薄页纸 Tuō mò báo yè zhǐ
Khử mực giấy tissue Tissue deinking 脱墨薄页纸 Tuō mò báo yè zhǐ
Khử mùi Deodorization 除臭 Chú chòu
Khu nghiền Area of refining 磨区 Mó qū
Khu vực bọt khí không đồng đều Bubble even area 气泡不均匀区 Qìpào bù jūnyún qū
Khu vực tách nước Dehydrated area 脱水区 Tuōshuǐ qū
Khuẩn dịch Fungi liquid 菌液 Jūn yè
Khuẩn mốc Fungi 霉菌 Méijūn
Khuấy bằng từ tính Magnetic stirring 磁性搅拌 Cíxìng jiǎobàn
Khuấy trộn Mix 混合 Hùnhé
Khuấy trộn Agitation 搅拌(作用) Jiǎobàn (zuòyòng)
Khuấy trộn Stir 搅拌(作用) Jiǎobàn (zuòyòng)
Khúc tuyến Curve 曲线 Qūxiàn
Khúc tuyến dung tích lỗ nhỏ Small hole volume curve 细孔容积曲线 Xì kǒng róngjī qūxiàn
Khúc tuyến nhiệt độ của lô sấy Dryer temperature curve 烘缸温度曲线 Hōng gāng wēndù qǔ xiàn
Khúc tuyến sinh trưởng của sinh vật tương đối ổn định The curve of biological growth is rather stable 生物生产曲线比较稳定 Shēngwù shēngchǎn qūxiàn bǐjiào wěndìng
Khúc xạ Refraction 折射 Zhéshè
Khuếch tán Spreading 扩散 Kuòsàn
Khung đỡ lưới xeo Forming table 网案 Wǎng àn
Khung đỡ lưới xeo Wire case 网案 Wǎng àn
Khung đỡ xả cuộn giấy Unreeling stand 退纸架 Tuì zhǐ jià
Khung đỡ xả cuộn giấy Unwinding stand 退纸架 Tuì zhǐ jià
Khung giá do xơ sợi tạo thành Construct framework of plant fiber 植物纤维构成的框架 Zhíwù xiānwéi gòuchéng de kuàngjià
Khung giá kiểu cánh cửa Gantry 龙门式机架 Lóngmén shì jī jià
Khung lưới máy xeo dài Fourdrinier table 长网网案 Cháng wǎng wǎng àn
Khung lưới xeo Wire frame 网案架 Wǎng àn jià
Khung máy sàng dạng tròn côn Cirle cone form Screen frame 圆锥形筛筐 Yuánzhuī xíng shāi kuāng
Khung máy xeo Frame 机架 Jī jià
Khung máy xeo Frame 框架 Kuàng jià
Khung nối Connection frame 连接架 Liánjiē jià
Khuôn cơ bản Basic framework 基本框架 Jīběn kuàngjià
Khuôn mẫu làm bằng bột giấy Moulded pulp products 纸浆模铸品 Zhǐjiāng mó zhù pǐn
Khuyết điểm Short coming 缺点 Quēdiǎn
Khuyết điểm Defects 缺陷 Quēxiàn
Khuynh hường uốn cong của tờ giấy trên cuộn giấy Roll set 卷筒纸边缘卷曲 Juǎn tǒng zhǐ biānyuán juǎnqū
Kích hoạt Active 激活 Jīhuó
Kích thích Excitation 激发 Jīfā
Kích thước Dimension 尺寸 Chǐcùn
Kích thước Size 大小 Dàxiǎo
Kích thước (trang giấy) Size of a sheet 尺寸 (纸页的) Chǐcùn (zhǐ yè de)
Kích thước bóng khí Air bubble dimension 空气泡尺寸 Kōngqì pào chǐcùn
Kích thước cắt biên Trimmed size 成品规格 Chéngpǐn guīgé
Kích thước hạt Particle size 颗粒大小 Kēlì dàxiǎo
Kích thước hạt Particle size 粒子尺寸 Lìzǐ chǐcùn
Kích thước hạt cát Sand dimension 砂粒尺寸 Shālì chǐcùn
Kích thước hạt mực Ink particle dimension 油墨粒子尺寸 Yóumò lìzǐ chǐcùn
Kích thước hạt phụ gia Filler particle size 填料颗粒大小 Tiánliào kēlì dàxiǎo
Kích thước hạt tạp chất Particle size of contaminant 污染物粒子尺寸 Wūrǎn wù lìzǐ chǐcùn
Kích thước khe sàng Screen slot size 筛缝尺寸 Shāi fèng chǐcùn
Kích thước ngoại quan Outline size 外形尺寸 Wàixíng chǐcùn
Kích thước sau khi cắt Trimmed size 裁切后尺寸 Cái qiè hòu chǐcùn
Kích thước tiêu chuẩn tờ giấy Paper size 纸张规格 Zhǐzhāng guīgé
Kích thước tiêu chuẩn tờ giấy Sheet size 纸张规格 Zhǐzhāng guīgé
Kích thước tờ giấy tiêu chuẩn Regular size 常用规格 Chángyòng guīgé
Kiềm dùng điều chế dịch nấu sunphít (Ca+, Mg+, Na+,N H+ ) Base Jiǎn
Kiềm dùng điều chế dịch nấu sunphít (Ca+, Mg+, Na+,N H+ ) Soda Jiǎn
Kiềm hoá Alkylation 烷(基)化 Wán (jī) huà
Kiềm hoạt tính Active alkali 活性碱 Huóxìng jiǎn
Kiềm loãng Dilluted alkaline 稀释碱 Xīshì jiǎn
Kiểm nghiệm theo quy trình Routine test 常规试验 Chángguī shìyàn
Kiểm soát độ chính xác Control accuracy 控制精度 Kòngzhì jīngdù
Kiểm soát sản xuất Operation control 生产控制 Shēngchǎn kòngzhì
Kiểm toán Audit 审核 Shěnhé
Kiểm tra bằng kính xanh Blue glass method 蓝玻璃试验法 Lán bōlí shìyàn fǎ
Kiểm tra chất lượng Quality control 质量控制 Zhìliàng kòngzhì
Kiểm tra giấy bằng cách soi trước ánh sáng Look through 迎光检查 Yíng guāng jiǎnchá
Kiểm tra mẫu bột cơ hàm lượng cao High content mechanical pulp sample test 高机械浆含量试样 Gāo jīxiè jiāng hánliàng shì yàng
Kiểm tra mẫu bột cơ hàm lượng thấp Low content mechanical pulp sample test 低机械浆含量试样 Dī jīxiè jiāng hánliàng shì yàng
Kiểm tra phân tích Detecting analysis 检测分析 Jiǎncè fēnxī
Kiểm tra phân tích nước thải Waste water detecting analysis 废水检测分析 Fèishuǐ jiǎncè fēnxī
Kiểm tra từ xa Remote diagnosis 远程诊断 Yuǎnchéng zhěnduàn
Kiện bột giấy (bột giấy tấm đóng thành kiện) Pulp bale 浆捆 Jiāng kǔn
Kiện giấy rách Broke bundle 损纸捆 Sǔn zhǐ kǔn
Kiện hàng Bale Bāo
Kiện hàng Bale Kǔn
Kiện hàng Bundle Kǔn
Kiểu bao diêm Match box style 火柴盒式 Huǒchái hé shì
Kiểu bao thuốc Kit type 药盒式 Yào hé shì
Kiểu cầm tay Portable 手提式 Shǒutí shì
Kiểu của đầu trục chân không Vaccum port form 真空抽口形式 Zhēnkōng chōu kǒu xíngshì
Kiểu đai Belt type 带式 Dài shì
Kiểu di động Portable 手提式 Shǒutí shì
Kiểu đứng thẳng Vertical 直立式 Zhílì shì
Kiểu máy rửa cũ hình cánh quạt Old type of fan cleaning 老式的扇形洗涤 Lǎoshì de shànxíng xǐdí
Kiểu thao tác Operating type 操作形式 Cāozuò xíngshì
Kiểu thiết bị lọc cát Cleaner type 除渣器类型 Chú zhā qì lèixíng
Kiểu thùng, hộp nằm ngang Cartridge design 箱座式结构 Xiāng zuò shì jiégòu
Kiểu trục, kiểu lô Roll type 辊式 Gǔn shì
Kiểu vận hành Operating type 操作形式 Cāozuò xíngshì
Kiểu, loại Model 型号 Xínghào
Kim cắt biên giấy Squirt trim 水针冲边 Shuǐ zhēn chōng biān
Kim loại Metalic 金属 Jīnshǔ
Kim loại chuyển tiếp Transition metal ion 过度金属 Guòdù jīnshǔ
Kim phun Injector 喷射器 Pēnshè qì
Kim phun nước cắt biên Edge cutters 裁边水针 Cái biān shuǐ zhēn
Kim phun nước cắt biên băng giấy ướt Tail cutter 切纸水针 Qiē zhǐ shuǐ zhēn
Kính hiển vi Media microscope 多媒体显微镜 Duōméitǐ xiǎnwéijìng
Kính mờ Frosted glass 磨砂玻璃 Móshā bōlí
Kinh nghiệm thí nghiệm Test experience 试车体会 Shìchē tǐhuì
Kính phóng đại Magnifying glass 放大镜 Fàngdàjìng
Kính quan sát Endoscopic 视镜 Shì jìng
Kinh tuyến Warp 经线 Jīng xiàn
Kinh tuyến Longtitude 经线 Jīngxiàn
Kinh tuyến lớp trên và dưới Upper and lower net warp 上下网经线 Shàngxià wǎng jīngxiàn
Kinh tuyến và vĩ tuyến của vị trí bột kết đám Apocrine point on the wire’s warp and latitude 顶浆部位网的经线和纬线 Dǐng jiāng bùwèi wǎng de jīngxiàn hé wěixiàn
Kỵ khí Anaerobic 厌氧 Yàn yǎng
Ký lục Logging 记录 Jìlù
Kỵ nước Repellent 防水的 Fángshuǐ de
Kỵ nước Hydrophobic 疏水的 Shūshuǐ de
Kỹ sư trưởng Chief engineer 总工程师 Zǒng gōngchéngshī
Kỹ thuật Engineering 工程 Gōngchéng
Kỹ thuật Technical 技术 Jìshù
Kỹ thuật bột lên lưới nồng độ cao Technology of high concentration of pulp onto the wire 高浓上网技术 Gāo nóng shàngwǎng jìshù
Kỹ thuật dẫn giấy bằng chân không Vacuum leading paper technology 真空引纸技术 Zhēnkōng yǐn zhǐ jìshù
Kỹ thuật dùng màng tách Membrane separation technology 膜分离技术 Mó fēnlí jìshù
Kỹ thuật ép phức hợp Compound pressing technology 复合压榨技术 Fùhé yāzhà jìshù
Kỹ thuật hiện vết đồng vị Isotope tracing technique 同位素示踪 Tóngwèisù shì zōng
Kỹ thuật mới New technology 新技术 Xīn jìshù
Kỹ thuật quản lý hiện đại Morden management technique 现代管理技术 Xiàndài guǎnlǐ jìshù
Kỹ thuật thẩm thấu ngược Reverse osmosis technology 反渗透技术 Fǎn shèntòu jìshù
Kỹ thuật tự động hoá Automation technology 自动化技术 Zìdònghuà jìshù
Kỹ thuật xử lý bằng phương pháp hoá học Chemical method treatment Technical 化学法处理技术 Huàxué fǎ chǔlǐ jìshù
Kỹ thuật xử lý keo dính bằng phương pháp hoá học Adhesive chemical treatment technical 胶粘物化学法处理技术 Jiāo nián wù huàxué fǎ chǔlǐ jìshù
L – l
Là bóng giấy Hot rolling 加热压光 Jiārè yā guāng
Lá kim Soft wood 针叶 Zhēn yè
Lá nhôm mỏng Aluminum foil 铝箱 Lǚ xiāng
Lá rộng Hard wood 阔叶 Kuò yè
Làm ấm bên trong buồng Warming chamber inside 室内供暖 Shìnèi gōngnuǎn
Làm ẩm mặt giấy khi cán láng Calender crush finish 压光润湿 Yā guāng rùn shī
Làm bẩn màng Membrane fouling 膜污染 Mó wūrǎn
Làm bóng Glazing 上光 Shàng guāng
Làm bóng bằng cán láng Bowl glazing 旋光泽 Xuán guāngzé
Làm bóng cơ khí Friction glazed 磨擦施光 Mócā shī guāng
Làm bóng mặt giấy Sheet slipping 纸页打滑 Zhǐ yè dǎhuá
Làm chậm Slow down 变缓 Biàn huǎn
Làm chặt chẽ hơn Soldier pound dense 钎捣密实 Qiān dǎo mìshí
Làm cho Clarify Nòng
Làm cho bề mặt xơ sợi trở nên không thấm nước Fiber surface hydrophobic modification 纤维表面疏水改性 Xiānwéi biǎomiàn shūshuǐ gǎi xìng
Làm chun Creping 起皱 Qǐ zhòu
Làm đặc Thickening 浓缩 Nóngsuō
Làm đặc Thicken 增浓 Zēng nóng
Làm đặc thêm Increase concentration 增浓 Zēng nóng
Làm dày lớp tường bể Thick wall 加厚池壁 Jiā hòu chí bì
Làm đồng đều Homogenizer 均化器 Jūn huà qì
Làm giả da Parchmentization 羊皮化 Yángpí huà
Làm giảm độ nhớt nhũ tinh bột Reducing viscosity of starch glue 降低淀粉糊化度 Jiàngdī diànfěn hú huà dù
Làm giàu Enrichment 富集 Fù jí
Làm hỏng giấy do gấp khi đưa vào cán láng Blister cut 椭圆形裂口(纸病) Tuǒyuán xíng lièkǒu (zhǐ bìng)
Làm kín Seal 密封 Mìfēng
Làm kín bằng nước Water seal 水封 Shuǐ fēng
Làm mát đầu nối xoay ép quang Rotary joint cooling unit of calender 压光机冷却单元 Yā guāng jī lěngquè dānyuán
Làm mát đầu nối xoay ép quang Rotary joint cooling unit of calender 压光机旋转接头冷却 Yā guāng jī xuánzhuǎn jiētóu lěngquè
Làm mát khi cán Calender cooling 压光机冷却 Yā guāng jī lěngquè
Làm mát vách lò hơi bằng nước Water cooled furnace wall 水冷壁 Shuǐlěng bì
Làm mềm Softened 软化 Ruǎnhuà
Làm mềm nước Softening of water 水的软化 Shuǐ de ruǎnhuà
Làm mềm nước Water softening 水软化 Shuǐ ruǎnhuà
Làm nhăn giấy ở máy xeo Machine creped 机上起皱 Jīshàng qǐ zhòu
Làm sạch Cleaning 打扫 Dǎ sǎo
Làm sạch Purification 净化 Jìnghuà
Làm sạch Clean 清理 Qīnglǐ
Làm sạch bằng kiềm nóng Hot alkali purification 热碱净化 Rè jiǎn jìnghuà
Làm sạch bột Pulp cleaning 浆的净化 Jiāng de jìnghuà
Làm sạch nguyên liệu Material purification 原料净化 Yuánliào jìnghuà
Làm tăng mài mòn Take part in wear 参与磨损 Cānyù mósǔn
Làm tặng tính lưu động Fluidize 流态化 Liú tài huà
Làm trong nước Clarification 澄清 Chéngqīng
Làm ướt Wet 润湿 Rùn shī
Lắng đọng Sedimentation 沉积 Chénjī
Lắng lọc dịch xanh Green liquor clarification 绿液澄清大路 Lǜ yè chéngqīng dàlù
Lắng lọc làm sạch Clean purifying 过滤净化 Guòlǜ jìnghuà
Lắng lọc làm sạch Filter purifying 过滤净化 Guòlǜ jìnghuà
Lắng nước thải Waste water be condensation 废水静沉 Fèishuǐ jìng chén
Lắng nước trong Clarification 澄清 Chéngqīng
Lắng trong dịch trắng White liquor clarifier 白液澄清器 Bái yè chéngqīng qì
Lắng tụ Sedimentation 沉积 Chénjī
Lắng tụ sơ bộ Pre sedimentation 预沉 Yù chén
Lắng tụ tốc độ nhanh Polimer settlement rate is high polime 絮聚物沉降速度快 Xù jù wù chénjiàng sùdù kuài
Lắng xuống Sedimentation Chén
Lắng xuống Sink 沉下 Chén xià
Lắng xuống Sedimentation 沉降 Chénjiàng
Lão hoá Aging 老化 Lǎohuà
Lão hoá vì nhiệt Heat aging 加热老化 Jiārè lǎohuà
Lấp đất Land fill 填注池(废物) Tián zhù chí (fèiwù)
Lắp đặt Installation 安装 Ānzhuāng
Lắp đặt dao bay máy nghiền bột Roll setting 落刀 Luò dāo
Lắp đặt dây cáp Cable installation 电缆安装 Diànlǎn ānzhuāng
Lắp đặt hệ thống điện khí Electrical system installed 电气系统安装 Diànqì xìtǒng ānzhuāng
Lắp đặt thiết bị phân phối nước Water distribution installation 布水装置 Bù shuǐ zhuāngzhì
Lắp đặt và điều chỉnh lần đầu The first installing and commissioning 第一次安装调试 Dì yī cì ānzhuāng tiáoshì
Lắp đặt với, cùng With 配有 Pèi yǒu
Lắp kèm A pare of 配套 Pèitào
Lặp lại nhiều lần Repeatedly 反反复复 Fǎn fǎnfù fù
Lắp mặt bích làm kín trục Shaft seal diaphragm mounting flange 轴封膜片安装法兰 Zhóu fēng mó piàn ānzhuāng fǎ lán
Lắp vào Inserted 插入 Chārù
Lấy dữ liệu Obtaining data 获取数据 Huòqǔ shùjù
Lấy mẫu Sample 抽样 Chōuyàng
Lấy mẫu Take sample 取样 Qǔyàng
Lấy mẫu điện áp tham chiếu Sampling the voltage reference 采样电压基准 Cǎiyàng diànyā jīzhǔn
Lấy mẫu nồng độ bột giấy Pulp consistency sampling 纸浆浓度采样 Zhǐjiāng nóngdù cǎiyàng
Lề giấy Mill edge 纸边 Zhǐ biān
Lề giấy Mill shavings 纸边 Zhǐ biān
Lề giấy Mill trim 纸边 Zhǐ biān
Lề giấy Mill trimmings 纸边 Zhǐ biān
Lề xén sách Bleed trim 书本切边 Shūběn qiē biān
Lệch tốc Speed different 转速差 Zhuǎnsù chà
Lên giấy bằng thổi khí Inflatable style tail 吸气式引纸 Xī qì shì yǐn zhǐ
Lên giấy một lần thường lặp lại nhiều lần Paper round trip times 带一次纸常往返多次 Dài yīcì zhǐ cháng wǎngfǎn duō cì
Lên men Fermentation 发酵 Fāxiào
Lên men tầng sâu của dịch thể Submerged fermentation 液体深层发酵 Yètǐ shēncéng fāxiào
Li tâm Centrifugal 离心 Líxīn
Liên kết Bond 连结 Liánjié
Liên kết Link 连接 Liánjiē
Liên kết Link 纽带 Niǔdài
Liên kết acetal Acetal bond 缩醛键 Suō quán jiàn
Liên kết anisol Anisole bond 苯甲醚键 Běn jiǎ mí jiàn
Liên kết bằng hoá trị Specific adhesion 比粘附 Bǐ zhān fù
Liên kết cơ học Mechanical adhesion 机械胶粘 Jīxiè jiāo nián
Liên kết cục bộ Local entanglementl 局部缠结 Júbù chán jié
Liên kết đôi C C Carbon carbon double bond 碳碳双键 Tàn tàn shuāng jiàn
Liên kết đôi chưa bão hoà Unsaturated double bonds 未饱和的双 Wèi bǎohé de shuāng
Liên kết ester Ester bond 酯键 Zhǐ jiàn
Liên kết ester của benzene metyl Benzene methyl ester bond 苯甲醋键 Běn jiǎ cù jiàn
Liên kết gluco Glucose bond 配糖键 Pèi táng jiàn
Liên kết gluco Glycosidic bond 糖苷链 Tánggān liàn
Liên kết glucô Glucosidic linkage 葡萄糖甙键 Pútáotáng dài jiàn
Liên kết hydro Hydrogen bond 氢键 Qīng jiàn
Liên kết xơ sợi Fiber chain 纤维链 Xiānwéi liàn
Liên kết xơ sợi trong tờ giấy Combination of the fibers in paper 纸张中纤维的结合 Zhǐzhāng zhōng xiān wéi de jiéhé
Liên kết, nối liền Link Liàn
Liên tục Continuous 连续 Liánxù
Liệu bị sống lỏi Hard cook 生料 Shēng liào
Lignin biến tính Modified lignin 改性木素 Gǎixìng mù sù
Lignin brôm Brominated lignin 溴化木素 Xiù huà mù sù
Lignin hoà tan bằng dung môi hữu cơ Organosol lignin 有机溶剂木素 Yǒujī róngjì mù sù
Lignin hoà tan trong nước Aqueous lignin 水木素 Shuǐmù sù
Lignin kiềm Alkali lignin 碱木素 Jiǎn mù sù
Lignin kiềm Alkali lignin 碱木质素 Jiǎn mùzhí sù
Lignin nguyên sinh Native lignin 原生木素 Yuánshēng mù sù
Lignin nguyên sinh Protolignin 原生木素 Yuánshēng mù sù
Lignin ở dây b Lignin b side chain 木素位侧脸 Mù sù wèi cè liǎn
Lignin thực vật Lignin of plant 木质素植物 Mùzhí sù zhíwù
Lignin trong bột gỗ mài Milled wood lignin 磨木木素 Mó mù mù sù
Lignin từ bột gỗ mài cây vân sam Spruce wood lignin 云杉磨木木素 Yún shān mó mù mù sù
Lignin xác định theo Klason (dùng HSO) Klason lignin 硫酸木素 Liúsuān mù sù
Linh kiện Parts 部件 Bùjiàn
Linh kiện Fittings 配件 Pèijiàn
Linh kiện thay thế Spare parts 备件 Bèijiàn
Lỗ (hổng) Hole 洞眼 Dòng yǎn
Lỗ (hổng) Hole 孔洞 Kǒngdòng
Lò bốc hơi kiểu tầng Cascade evaporator 圆盘蒸发器 Yuán pán zhēngfā qì
Lô bụng nằm phía dưới Bottom couch roll 下伏辊 Xià fú gǔn
Lô bụng nằm phía dưới Lower couch roll 下伏辊 Xià fú gǔn
Lô căng (lưới, chăn, bạt) Hitch roll 张紧辊 Zhāng jǐn gǔn
Lô căng (lưới, chăn, bạt) Stretch roll 张紧辊 Zhāng jǐn gǔn
Lô căng lưới Wire stretch roll 铜网张紧辊 Tóng wǎng zhāng jǐn gǔn
Lô cao High roll 高辊 Gāo gǔn
Lô cao su mềm Soft roll 软胶辊 Ruǎn jiāo gǔn
Lô cấp liệu Furnish roll 送料辊 Sòngliào gǔn
Lỗ chờ Hole 预留洞 Yù liú dòng
Lỗ cho người chui vào Hatch 人孔 Rén kǒng
Lỗ chuẩn bị Hole diagram 预留孔 Yù liú kǒng
Lô chuyển hướng chăn ép Hitch roll 毛毯转向辊 Máotǎn zhuǎnxiàng gǔn
Lô chuyển hướng lưới xeo Wire return roll 铜网转向辊 Tóng wǎng zhuǎnxiàng gǔn
Lô có gắn lông dùng để đánh bóng Brush roll 刷辊 Shuā gǔn
Lô có khắc rãnh Grooved roller 沟纹辊 Gōu wén gǔn
Lô có ren Worm roll 麻花辊 Máhuā gǔn
Lỗ co rút Shrinking hole 缩孔 Suō kǒng
Lỗ của thanh trên bề mặt hộp chân không Panel hole of vacuum box 真空箱面板孔 Zhēnkōng xiāng miànbǎn kǒng
Lô cuộn Winder 卷筒 Juǎn tǒng
Lô cuốn giấy Paper reel drum 卷纸缸 Juǎn zhǐ gāng
Lô cuộn giấy Take up cylinder 卷取缸 Juǎn qǔ gāng
Lô cuộn giấy Winding drum 卷纸缸 Juǎn zhǐ gāng
Lô cuộn giấy Reel 纸辊 Zhǐ gǔn
Lô cuốn giấy sau máy xeo Paper winding cylinder 卷纸缸 Juǎn zhǐ gāng
Lô cuốn, trục cuốn Tube wind 卷筒 Juǎn tǒng
Lô đá (nham thạch huyền vũ) Lava roll 石辊(玄武岩) Shí gǔn (xuánwǔyán)
Lô đàn (đè) giấy Fly roll 压纸辊(牵引) Yā zhǐ gǔn (qiānyǐn)
Lô đàn (đè) giấy Rider roll 压纸辊(牵引) Yā zhǐ gǔn (qiānyǐn)
Lô đàn (đè) giấy Riding roll 压纸辊(牵引) Yā zhǐ gǔn (qiānyǐn)
Lô dàn đều bột (ở hòm phun máy xeo) Rectifier roll 整流辊 Zhěngliú gǔn
Lô đàn hồi Spring roll 弹簧辊 Tánhuáng gǔn
Lô dandy bóng lên mặt giấy Watermark dandy roll 水印辊 Shuǐ yìn gǔn
Lô dao khắc vân đá mài bột giấy Burr 刻石锉轮 Kè shí cuò lún
Lô dao khắc vân đá mài bột giấy Burr 刻石刀 Kè shídāo
Lô dao máy nghiền bột Hà Lan Hollander roll 荷兰式打浆机飞刀辊 Hélán shì dǎjiāng jī fēi dāo gǔn
Lô đè giấy ướt (lắp trên hòm chân không) Lump breaker 小压辊(真空伏辊上方) Xiǎo yā gǔn (zhēnkōng fú gǔn shàngfāng)
Lô đè giấy ướt (lắp trên hòm chân không) Lump roll 小压辊(真空伏辊上方) Xiǎo yā gǔn (zhēnkōng fú gǔn shàngfāng)
Lô đỡ lưới Table roll 案辊 Àn gǔn
Lò đốt Boiler 锅炉 Guōlú
Lò đốt Furnace 炉子 Lúzǐ
Lò đốt Burner 燃烧炉 Ránshāo lú
Lò đốt Furnace 熔炉 Rónglú
Lò đốt dịch đen kiểu quay Rotary furnace 回转炉 Huízhuǎnlú
Lò đốt lưu huỳnh Sulfur burner 硫磺燃烧炉 Liúhuáng ránshāo lú
Lò đốt quặng pirit Pyrite burning 硫铁矿焙烧 Liú tiě kuàng bèishāo
Lò đốt thu hồi Recovery furnace 回收炉 Huíshōu lú
Lò đốt vỏ cây Bark boiler 树皮锅炉 Shù pí guōlú
Lô đúc bằng gang lạnh Chilled iron roll 冷铸铁辊 Lěng zhùtiě gǔn
Lô ép Press roll 压轮 Yā lún
Lô ép bọc cao su Presser roll 刮辊 Guā gǔn
Lô ép chân không Suction press roll 真空压榨辊 Zhēnkōng yāzhà gǔn
Lô ép có rãnh Grooved table roll 沟纹案辊 Gōu wén àn gǔn
Lô ép có rãnh thoát nước Venta nip press 沟纹压榨 Gōu wén yāzhà
Lô ép hoa Grooves roll 沟纹胶辊 Gōu wén jiāo gǔn
Lô Ép láng Smoothing press roll 平滑(压榨)辊 Pínghuá (yāzhà) gǔn
Lô ép quang mài láng Glazing calender 高光泽压光机 Gāo guāngzé yā guāng jī
Lô ép quang thứ hai tính từ dưới lên Queen roll 压光机(自下数起的)第二辊 Yā guāng jī (zì xià shù qǐ de) dì èr gǔn
Lô giấy lớn từ lô cuộn máy xeo Parent roll 大卷筒 Dà juǎn tǒng
Lô giấy lỏng bùng nhùng Starred roll 星形卷取 Xīng xíng juǎn qǔ
Lô giấy tồn kho Job lot 库存品 Kùcún pǐn
Lô hình thành Forming roll 成形辊 Chéngxíng gǔn
Lỗ hổng trong tế bào Lumen 细胞腔 Xìbāo qiāng
Lô in bóng lên mặt giấy (in bóng nước) Marking roll 雕印辊 Diāo yìn gǔn
Lô in hoa Worm roll 麻花辊 Máhuā gǔn
Lô kết hợp Composite roll 复合辊 Fùhé gǔn
Lỗ kim Pin hole 针孔 Zhēn kǒng
Lô lái (lưới, chăn, bạt) Guide roll 校正器 Jiàozhèng qì
Lô làm ổn định dòng chảy (ở hòm phun máy xeo) Rectifier roll 整流辊 Zhěngliú gǔn
Lô láng Smoothing roll 平滑辊 Pínghuá gǔn
Lô lạnh Cold tank 冷缸 Lěng gāng
Lô lạnh cuối phần sấy Sweat roll 冷却辊 Lěngquè gǔn
Lô lạnh cuối phần sấy Softening cylinder 润湿辊 Rùn shī gǔn
Lô lạnh cuối phần sấy Sweat roll 润湿辊 Rùn shī gǔn
Lô lò xo Spring roll 弹簧辊 Tánhuáng gǔn
Lỗ lớn Big hole 大孔 Dà kǒng
Lỗ lưới Wire mesh 网部的网孔 Wǎng bù de wǎng kǒng
Lô nằm phía trên High roll 高辊 Gāo gǔn
Lô nghiền Hà Lan Beater roll 打浆辊 Dǎjiāng gǔn
Lô nghiền Hà Lan Beater roll 飞刀辊 Fēi dāo gǔn
Lỗ nhỏ Small hole 细孔 Xì kǒng
Lỗ nhỏ Small holes 小孔 Xiǎo kǒng
Lò nung Roaster 焙烧炉 Bèishāo lú
Lò nung vôi kiểu quay Rotary lime kiln 石灰回转炉 Shíhuī huízhuǎnlú
Lò phản ứng Reactor 反应槽 Fǎnyìng cáo
Lò phản ứng Reactor 反应器 Fǎnyìng qì
Lô phẳng Flat roller 平辊 Píng gǔn
Lỗ quan sát Observation hole 观测孔 Guāncè kǒng
Lỗ quan sát Peep hole 窥孔 Kuī kǒng
Lò quay Revolving furnace 转炉 Zhuǎnlú
Lỗ rách Hole 破洞 Pò dòng
Lỗ rỗng trên than hoạt tính Activity carbon pore 活性炭孔 Huóxìngtàn kǒng
Lỗ sàng Screen hole 筛孔 Shāi kǒng
Lô sấy Blanket drying cylinder 洪毯缸 Hóng tǎn gāng
Lô sấy bên dưới Lower dryer 下排烘缸 Xià pái hōng gāng
Lô sấy bên trên Upper dryer 上排烘缸 Shàng pái hōng gāng
Lô sấy dẫn giấy Paper cited under the dryer 引纸烘缸 Yǐn zhǐ hōng gāng
Lô sấy hai tầng Two deck dryer 双层烘缸 Shuāng céng hōng gāng
Lô sấy khô tốc độ cao bằng không khí nóng ( tiếp xúc trực tiếp mặt giấy trong buồng sấy) High velocity dryer 高速热风罩烘缸 Gāosù rè fēng zhào hōng gāng
Lô sấy lớn của máy xeo giấy Flying Dutchman 大直径单烘缸 Dà zhíjìng dān hōng gāng
Lô sấy lớn của máy xeo giấy Yankee dryer 大直径单烘缸 Dà zhíjìng dān hōng gāng
Lô sấy tạo vết nhăn Wrinkled dryer 起皱后的烘缸(皱纹纸) Qǐ zhòu hòu de hōng gāng (zhòuwén zhǐ)
Lò sấy tun-nen Tunnel dryer 隧道式干燥室 Suìdào shì gānzào shì
Lô sấy Yankee Flying Dutchman 杨克烘缸 Yáng kè hōng gāng
Lô sấy Yankee Yankee dryer 杨克烘缸 Yáng kè hōng gāng
Lô sấy Yankee Yankee dryer 杨克烘缸 Yáng kè hōng gāng
Lò tầng sôi đốt quặng pirit Pyrite fluosolid roaster 硫铁矿沸腾炉 Liú tiě kuàng fèiténglú
Lô tạo dấu nước Marking roll 水印辊 Shuǐyìn gǔn
Lô tạo sóng Fluted roll 沟纹辊 Gōu wén gǔn
Lô tạo vân giấy Granite roll 花岗岩石辊 Huāgāngyán shí gǔn
Lỗ thao tác Manhole 人孔 Rén kǒng
Lô thổi dẫn giấy lên chăn ép ở máy xeo Blow roll 领纸辊 Lǐng zhǐ gǔn
Lỗ thông gió Vent door 通风口 Tōngfēng kǒu
Lỗ thông khí Air bleed door 排气口 Pái qì kǒu
Lô thứ hai Second roller 第二辊 Dì èr gǔn
Lò thu hồi vôi Lime kiln 石灰窑 Shíhuī yáo
Lỗ thủng Hole 破洞 Pò dòng
Lỗ thủng Hole 通孔 Tōng kǒng
Lô tráng Applicator roll 涂料辊 Túliào gǔn
Lô trợ lực (đường kính lớn ở máy tráng) Backing roll 背辊 Bèi gǔn
Lỗ tròn Hole 圆孔 Yuán kǒng
Lò vôi Kiln Yáo
Lò xo Spring 弹簧 Tánhuáng
Lò xo đàn hồi Tune zero spring 调零弹 Diào líng dàn
Lọ, chai Bottle 瓶子 Píngzi
Lỗ, thủng Hole Dòng
Lô, trục Roll 辊子 Gǔn (zi)
Loại bỏ Remove 除掉 Chú diào
Loại bỏ Discharge 排出 Páichū
Loại bỏ phosphor Dephosphorization 除磷 Chú lín
Loại bỏ, lấy đi Remove 移除 Yí chú
Loại bột Kinds of stock 种浆料 Zhǒng jiāng liào
Loại cảm biến Transmitter model 变送器型号 Biàn sòng qì xínghào
Loại gián đoạn Batch type 间歇式 Jiànxiē shì
Loại giấy Kind of paper 纸种 Zhǐ zhǒng
Loại giấy khác nhau Different kind of paper 不同纸种 Bùtóng zhǐ zhǒng
Loại giấy tái chế, thu hồi Waste paper kind 废纸各称 Fèi zhǐ gè chēng
Loại giấy thu hồi, tái chế Kind of wastepaper 废纸种类 Fèi zhǐ zhǒnglèi
Loại gỗ Wood species 材种 Cái zhǒng
Loại hoá chất mới New chemical 新型化工产品 Xīnxíng huàgōng chǎnpǐn
Loại keo (chất kết dính) Kind of adhesive 胶粘剂种类 Jiāoniánjì zhǒnglèi
Loại khuẩn kiểm tra Test strain 试验菌种 Shì yàn jūn zhǒng
Loại máy gia keo bề mặt Surface sizing machine type 表面施胶机的形式 Biǎomiàn shī jiāo jī de xíngshì
Loại sản phẩm Product 品种 Pǐnzhǒng
Loại tảo chăn nuôi Feeding algea 喂饲藻类 Wèi sì zǎolèi
Loại tạp chất, chất thải Kind of waste reject 废渣种 Fèizhā zhǒng
Loại tạp chất, chất thải dạng rắn Kind of solid waste impurity 固体废渣种类 Gùtǐ fèizhā zhǒnglèi
Loại tạp chất, chất thải dạng rắn Kind of solid waste reject 固体废渣种类 Gùtǐ fèizhā zhǒnglèi
Loại thiết bị Equipment type 设备类型 Shèbèi lèixíng
Loại thiết bị rửa bột Kind of pulp washer 洗浆机类别 Xǐ jiāng jī lèibié
Loại vi khuẩn không mang bệnh Nonpathogenic strains of microorganisms species 非病原菌的微生物菌种 Fēi bìngyuánjùn de wéishēngwù jūn zhǒng
Loại, chủng Model 型号 Xínghào
Loại, dạng Type 类型 Lèixíng
Loại, hình Type 形式 Xíngshì
Loại, kiểu, hình thái Species 种类 Zhǒnglèi
Lọc áp bằng tấm vải bền với axit Acid resistant cloth pressure filtration 耐酸滤布加压过滤 Nàisuān lǜ bù jiā yā guòlǜ
Lọc bằng lớp than sinh học Bio carbon filter 生物炭床 Shēngwù tàn chuáng
Lọc bột  kiểu chảy ngược Reversing clean 逆流除渣 Nìliú chú zhā
Lọc bột chảy xoáy Vortex cleaner 涡旋除渣器 Wō xuán chú zhā qì
Lọc bột giai đoạn một 1St cleaner 一段除渣器 Yīduàn chú zhā qì
Lọc bột giấy đứt số Broke high density cleaner 损纸除砂器 Sǔn zhǐ chú shā qì
Lọc bột hình côn loại lớn Large type of cone cleaner 较大形式的锥形除渣器 Jiào dàxíngshì de zhuī xíng chú zhā qì
Lọc bột kiểu hướng chính Straight cleaner 正向除渣器 Zhèng xiàng chú zhā qì
Lọc bột kiểu nghịch hướng (hướng ngược) Reversing type liquid cyclone 逆向式除渣器 Nìxiàng shì chú zhā qì
Lọc bột li tâm Centrifugal screen 离心除渣器 Líxīn chú zhā qì
Lọc bột nồng độ cao High consistency cleaner HDC 高浓除渣器 Gāo nóng chú zhā qì
Lọc bột nồng độ cao đoạn hai 2Nd high density cleaner 二段高浓除砂器 Èr duàn gāo nóng chú shā qì
Lọc bột nồng độ thấp Low consistency cleaner 低浓除渣器 Dī nóng chú zhā qì
Lọc bột nồng độ trung bình Medium consistency cleaner 中浓除砂器 Zhōng nóng chú shā qì
Lọc cát Liquid cyclone 除渣器 Chú zhā qì
Lọc cát bằng gốm sứ Ceramic cleaner 陶瓷除渣器 Táocí chú zhā qì
Lọc cát chảy xoáy Vortrap 涡旋除渣器 Wō xuán chú zhā qì
Lọc cát chảy xoáy nồng độ thấp Low consistency vortex cleaner 低浓涡旋除渣器 Dī nóng wō xuán chú zhā qì
Lọc cát đoạn ba 3rd stage cleaner 三段除砂器 Sān duàn chú shā qì
Lọc cát đoạn bốn 4Th cleaner 四段除砂器 Sì duàn chú shā qì
Lọc cát đoạn hai 2Nd cleaner 二段除砂器 Èr duàn chú shā qì
Lọc cát đoạn năm 5Th cleaner 五段除砂器 Wǔ duàn chú shā qì
Lọc cát dòng chảy xoáy bình thường Normal vortex flow cleaner 顺流涡旋除渣器 Shùn liú wō xuán chú zhā qì
Lọc cát giai đoạn ba Third cleaner 三段除渣器 Sān duàn chú zhā qì
Lọc cát giai đoạn bốn Three stage cleaning 四段除渣 Sì duàn chú zhā
Lọc cát giai đoạn bốn Fourth cleaner 四段除渣器 Sì duàn chú zhā qì
Lọc cát giai đoạn hai Second stage cleaner 二段除渣器 Èr duàn chú zhā qì
Lọc cát hình côn Cone cleaner 锥形除渣器 Zhuī xíng chú zhā qì
Lọc cát hình côn nồng độ thấp Low consistency cone type cleaner 低浓锥形除渣器 Dī nóng zhuī xíng chú zhā qì
Lọc cát kiểu nghịch hướng (hướng ngược) Reversing type cleaner 逆向式除渣器 Nìxiàng shì chú zhā qì
Lọc cát lớp mặt đoạn ba 3Rd stage top layer cleaner 面层三段除砂器 Miàn céng sān duàn chú shā qì
Lọc cát lớp mặt đoạn bốn 4Th stage top layer cleaner 面层四段除砂器 Miàn céng sì duàn chú shā qì
Lọc cát lớp mặt đoạn hai 2Nd stage top layer cleaner 面层二段除砂器 Miàn céng èr duàn chú shā qì
Lọc cát lớp mặt đoạn hai Cleaner of top layer 2nd 面层二段除砂器 Miàn céng èr duàn chú shā qì
Lọc cát lớp mặt đoạn một 1ST Stage top layer cleaner 面层一段除砂器 Miàn céng yīduàn chú shā qì
Lọc cát lớp mặt đoạn năm 5Th stage top layer cleaner 面层五段除砂器 Miàn céng wǔ duàn chú shā qì
Lọc cát nồng độ cao High consistency liquid cyclone 高浓除渣器 Gāo nóng chú zhā qì
Lọc cát nồng độ cao đoạn một 1St stage high density cleaner (HDC) 一段高浓除砂器 Yīduàn gāo nóng chú shā qì
Lọc cát nồng độ thấp Low consistency liquid cyclone 低浓除渣器 Dī nóng chú zhā qì
Lọc cát nồng độ trung bình Medium consistency cleaner 中浓除渣器 Zhōng nóng chú zhā qì
Lọc cát nồng độ trung bình Medium consistency liquid cyclone 中浓除渣器 Zhōng nóng chú zhā qì
Lọc cát số đoạn lớp mặt Cleaner of top layer 1st 面层 一段除砂器 Miàn céng yīduàn chú shā qì
Lọc đĩa Disc thickener 盘式浓缩机 Pán shì nóngsuō jī
Lọc đĩa sợi dài Long fiber disc filter 长纤多盘 Zhǎng xiān duō pán
Lọc đĩa sợi dài Long fiber multidisc thickener 长纤多盘 Zhǎng xiān duō pán
Lọc đĩa sợi dài Long fiber multidisc thickener 长纤多盘浓缩机 Zhǎng xiān duō pán nóngsuō jī
Lọc đĩa sợi trung (máy cô đặc nhiều đĩa sợi trung) Medium fiber disc filter 中纤多盘浓缩机 Zhōng xiān duō pán nóngsuō jī
Lọc đĩa thu hồi xơ sợi Disc filter 多盘纤维回收机 Duō pán xiānwéi huíshōu jī
Lọc đĩa tròn Disc filter 过滤圆盘 Guòlǜ yuán pán
Lọc nghịch hướng Light reject cleaner 逆向除砂器 Nìxiàng chú shā qì
Lọc nghịch hướng Light reverse cleaner 逆向除砂器 Nìxiàng chú shā qì
Lọc qua giấy lọc Through paper fillter 滤纸过滤 Lǜzhǐ guòlǜ
Lọc qua phần lưới Over the wire section 网段的过滤 Wǎng duàn de guòlǜ
Lọc qua than hoạt tính Throughing activated carbon 过滤活性炭 Guòlǜ huóxìngtàn
Lọc sạch Clean 过滤 Guòlǜ
Lọc sạch Filter 过滤 Guòlǜ
Lọc sạch Purifying 净化 Jìnghuà
Lọc sinh học Bio clean 生物过滤 Shēngwù guòlǜ
Lọc sinh học sục khí Aerated biological filter 曝气生物滤床 Pù qì shēngwù lǜ chuáng
Lọc tách cát khỏi huyền phù Sand filtration to remove suspended solid 除去悬浮物的砂滤水 Chùqú xuánfú wù de shā lǜ shuǐ
Lọc tạp chất nặng Heavy impurity liquid cyclone 重质除渣器 Zhòng zhì chú zhā qì
Lọc tạp chất nặng dòng chảy xoáy bình thường Heavy impurity normal vortex flow cleaner 重杂质顺流涡旋除渣器 Zhòng zázhí shùn liú wō xuán chú zhā qì
Lọc tạp chất nặng nồng độ thấp Low concentration heavy impurity liquid cyclone 低浓重质除渣器 Dī nóngzhòng zhì chú zhā qì
Lọc tạp chất nặng nồng độ thấp Low consistency heavy impurity liquid cyclone 低浓重质除渣器 Dī nóngzhòng zhì chú zhā qì
Lọc tạp chất nhẹ Light impurity cleaner 轻质除渣器 Qīng zhì chú zhā qì
Lọc tạp chất nhẹ Liquid cyclone 轻质除渣器 Qīng zhì chú zhā qì
Lọc tạp chất nhẹ dòng thẳng đứng Through flow light impurity cleaner 直流式轻质除渣器 Zhíliú shì qīng zhì chú zhā qì
Lọc tạp chất nhẹ dòng thẳng đứng Through flow light impurity liquid cyclone 直流式轻质除渣器 Zhíliú shì qīng zhì chú zhā qì
Lọc tạp chất nhẹ kiểu nghịch hướng (hướng ngược ) Light impurity liquid cyclone 轻杂质逆向除渣器 Qīng zázhí nìxiàng chú zhā qì
Lọc tạp chất nhẹ kiểu nghịch hướng (hướng ngược ) Light impurity reversing cleaner 轻杂质逆向除渣器 Qīng zázhí nìxiàng chú zhā qì
Lọc tinh Fine fillter 精滤 Jīng lǜ
Lọc, lọc qua Filter
Lỗi tích hợp Accumulation of errorsai 累积误差 Lěijī wùchā
Lỗi, sự cố Failure 故障 Gùzhàng
Lông giấy (sợi nhỏ bong trên mặt giấy) Paper hair 纸毛 Zhǐ máo
Lỏng lẻo Loose 松散 Sōngsǎn
Lồng lưới Wire mould 网模 Wǎng mó
Lồng sàng Screen cylinder 筛鼓 Shāi gǔ
Lồng sàng Screen frame 筛筐 Shāi kuāng
Lông tróc Dusting 掉粉 Diào máo, diào fěn, qǐmáo
Lớp bùn dưới đáy Bottom of the muddy layer 底部挥浊层 Dǐbù huī zhuó céng
Lớp các-tông ép quang Pressboard 层压纸板 Céng yā zhǐbǎn
Lớp các-tông ở giữa Cardboard middles 卡板纸芯层 Kǎ bǎn zhǐ xīn céng
Lớp đáy của thùng giấy năm lớp Backlayer of layer paper board 纸箱五层片的底板 Zhǐxiāng wǔ céng piàn de dǐbǎn
Lớp đệm Padding 衬垫 Chèn diàn
Lớp đệm Cushion 垫层 Diàn céng
Lớp ép giấy Press paper 层压纸 Céng yā zhǐ
Lớp giấy hoặc các-tông các điện Paper for laminated insulatosr 层合绝缘材料用纸 (浸渍绝缘纸) Céng hé juéyuán cáiliào yòng zhǐ (jìnzì juéyuánzhǐ)
Lớp giấy kraft làm mặt ngoài các-tông sóng Kraft liner board 牛皮箱纸板 Niúpí xiāng zhǐbǎn
Lớp gỗ bên ngoài của cây Sapwood 边材 Biān cái
Lớp hấp phụ Adsorptive layer 吸附层 Xīfù céng
Lớp hiếu khí Aerobic layer 好氧层 Hǎo yǎng céng
Lớp huyền phù Furnish layer 配料层 Pèiliào céng
Lớp keo nhũ Gel film 凝胶膜 Níng jiāo mó
Lốp khí Air rubber 气胎 Qì tāi
Lốp khí gia áp Increase pressing 加压气胎 Jiā yā qì tāi
Lớp khuếch tán Spreading layer 扩散层 Kuòsàn céng
Lớp lọc Filter layer 过滤层 Guòlǜ céng
Lớp lót Liners 衬层 Chèn céng
Lớp lót Underliner 底层挂面 Dǐcéng guàmiàn
Lớp lót trong (lò, thùng, bể) Lining 衬里 Chènlǐ
Lớp lót trong túi giấy Bag liner paper 衬里袋纸 Chènlǐ dài zhǐ
Lớp mạ Coating layer 镀层 Dùcéng
Lớp màng Membrane
Lớp màng có thể phân huỷ sinh học Biodegradable plastic film 可降解的地膜 Kě jiàngjiě dì dìmó
Lớp màng giòn Brittle film or destrin 脆性膜 Cuìxìng mó
Lớp mặt Top liner 挂面 Guàmiàn
Lớp ngoài (phần giấy bị loại ra đầu và cuối cuộn) Outsides 外层(平板纸张包装用) Wài céng (píngbǎn zhǐzhāng bāozhuāng yòng)
Lớp nước Water layer 水层 Shuǐ céng
Lớp phim giòn Brittle film or destrin 脆性膜 Cuìxìng mó
Lớp phủ epoxy Epoxy coating level 环氧树脂涂平 Huán yǎng shùzhī tú píng
Lớp tế bào trung gian Cell wall layer 胞间层 Bāo jiān céng
Lớp tế bào trung gian Middle lamella 胞间层 Bāo jiān céng
Lớp tráng chống dính Release coating 剥离涂布 Bōlí tú bù
Lớp tráng tu Coating layer 涂层 Tú céng
Lớp vỏ xốp của thân cây (dưới lớp vỏ ngoài) Phloem 韧皮部 Rènpíbù
Lớp yếm khí Anaerobic layer 厌氧层 Yàn yǎng céng
Lớp, tầng (giấy hoặc các-tông) Ply (of paper or board) 层 (纸或纸板的) Céng (zhǐ huò zhǐbǎn de)
Lót, đệm Buffer 缓冲 Huǎnchōng
Lựa chọn chất khử màu Choosing decoloring agent 脱色剂的选择 Tuōsè jì de xuǎnzé
Lựa chọn phương pháp khử màu Choosing methods for decoloring 脱色方法的选择 Tuōsè fāngfǎ de xuǎnzé
Lúa mì Wheat 小表 Xiǎo biǎo
Lực căng Intensity 张力 Zhānglì
Lực căng bề mặt Surface tension 表面张力 Biǎomiàn zhānglì
Lực căng bề mặt Interfacial tension 界面张力 Jièmiàn zhānglì
Lực căng của tờ giấy Paper web tension 纸幅张力 Zhǐ fú zhānglì
Lực căng khi hoạt động Tension operating 运行张力 Yùnxíng zhānglì
Lực căng lớn hơn dự kiến Tension is more than the pre tension 张力大于预定张力 Zhānglì dàyú yùdìng zhānglì
Lực căng nhỏ hơn dự kiến Tension is less than the pre tension 张力小于预定张力 Zhānglì xiǎoyú yùdìng zhānglì
Lực căng theo trục thẳng Longitudinal tension 纵向张力 Zòngxiàng zhānglì
Lực cắt Shear 剪切力 Jiǎn qiè lì
Lực cơ giới Mechanical force 机械力 Jīxiè lì
Lực đẩy Repulsion 斥力 Chìlì
Lực đẩy Thrust 推力 Tuīlì
Lực dính bám bề mặt Surface pick strength 表面(结合)强度 Biǎomiàn (jiéhé) qiángdù
Lực hấp dẫn Attractive 吸引力 Xīyǐn lì
Lực hấp dẫn Gravity 吸引力 Xīyǐn lì
Lực hút chân không Vacuum force 真空吸引 Zhēnkōng xīyǐn
Lực hút hoá học Chemical affinity 化学亲合势 Huàxué qīn hé shì
Lực hút quá lớn Suction force too large 吸力过大 Xī lì guo dà
Lực kết dính Binding power 粘合本领 Nián hé běnlǐng
Lục lạp Chloroplast 叶绿体 Yèlǜtǐ
Lực liên kết Bonding force 结合力 Jiéhé lì
Lực liên kết Bonding strength 粘合强度 Nián hé qiángdù
Lực liên kết giữa các lớp (của các-tông nhiều lớp) Ply bond strength 层间粘合强度 Céng jiān niánhé qiángdù
Lực liên kết giữa các xơ sợi Bonding strength of fibers 纤维之间的结合强度 Xiānwéi zhī jiān de jiéhé qiángdù
Lực ly tâm Centrifugal force 离心力 Líxīnlì
Lực phản hồi sơ cấp Initial feedback force 初始的反馈力 Chūshǐ de fǎnkuì lì
Lực tác động Impact force 撞击力 Zhuàngjí lì
Lực tĩnh điện Static electricity 静电力 Jìngdiànlì
Lực xung kích Suffered force 冲击力 Chōngjí lì
Lưng dao gạt Scraper on the back side 刮刀背面 Guādāo bèimiàn
Lưới Grid 格榨 Gé zhà
Lưới dài Fourdrinier wire 长网 Cháng wǎng
Lưới giữa cùng sử dụng thiết bị hình thành với lưới trên Filler wire use upper wire’s forming device 芯网采用上网成形器 Xīn wǎng cǎiyòng shàngwǎng chéngxíng qì
Lưới hai lớp Double layer wire 双层网 Shuāng céng wǎng
Lưới hai tầng Double layer wire 双层网 Shuāng céng wǎng
Lưới hình thành Forming wire 成型网 Chéngxíng wǎng
Lưới hình thành Forming fabric 成形网 Chéngxíng wǎng
Lưới kim loại Metal wire 金属网 Jīnshǔ wǎng
Lưới liên kết chặt chẽ Tight wire 紧紧网子 Jǐn jǐn wǎng zi
Lưới lọc (lưới dài) Filtrated wire (long wire ) 滤网(长网) Lǜ wǎng (cháng wǎng)
Lưới lớp đáy Bottom wire 底网 Dǐ wǎng
Lưới lớp giữa Filler wire 衬网 Chèn wǎng
Lưới lớp giữa Filler wire 芯网 Xīn wǎng
Lưới lớp mặt Surface wire 面网 Miàn wǎng
Lưới máy xeo Machine wire 抄纸(用)网 Chāo zhǐ (yòng) wǎng
Lưới máy xeo dài Fourdrinier wire 长网 Cháng wǎng
Lưới nghiêng mặt cong Bow wire 曲面斜网 Qū miàn xié wǎng
Lưới nghiêng mặt cong Slop wire 曲面斜网 Qūmiàn xié wǎng
Lưới nilon Nylon wire 尼龙网 Nílóng wǎng
Lưới nilong máy xeo Plastic wire 合成纤维网 Héchéng xiānwéi wǎng
Lưới nilong máy xeo Plastic wire 塑料网 Sùliào wǎng
Lưới polyester mềm Polyester wire soft 聚酯网质软 Jù zhǐ wǎng zhì ruǎn
Lưới tạo hình Forming wire 成形网 Chéngxíng wǎng
Lưới tạo hình Forming fabric 合成网 Héchéng wǎng
Lưới tạo hình làm bằng đồng Copper forming wire 铜网成形 Tóng wǎng chéngxíng
Lưới tròn Roll wire 圆网 Yuán wǎng
Lưới tròn cố định Fixed roll wire 固定圆网 Gùdìng yuán wǎng
Lưới tròn có hòm phun bột kiểu xeo dài Ultra former 短网成形装置 Duǎn wǎng chéngxíng zhuāngzhì
Lưới tròn không trục Spokeless mold (mould) 无轴网笼 Wú zhóu wǎng lóng
Lưới xeo Forming wire 成型网 Chéngxíng wǎng
Lưới xeo Wire 网子 Wǎng zi
Lưới xeo Wire cloth 造纸网 Zàozhǐ wǎng
Lưới xeo (máy xeo dài) Forming wire 造纸网 Zàozhǐ wǎng
Lưới xeo bị biến dạng Wire deformed 网子变形 Wǎng zi biànxíng
Lưới xeo bị xê dịch Wire run side 网子跑遍 Wǎng zi pǎo biàn
Lưới xeo chạy lệch biên Wire run side 网子跑遍 Wǎng zi pǎo biàn
Lưới xeo chịu lực không đồng nhất Wire is subdiscontinuity forced 网子受力不一致 Wǎng zi shòu lì bùyīzhì
Lưới xeo chồng lên nhau Multi wires 叠网 Dié wǎng
Lưới xeo giấy Papermaking wire 造纸网 Zào zhǐ wǎng
Lưới xeo polyester Polyester forming wire 聚酯成形(型)网 Jù zhǐ chéngxíng (xíng) wǎng
Lượng ẩm hấp thu Moisture pickup 吸湿量 Xīshī liàng
Lượng bột khô tuyệt đối Oven dried pulp amount (flowing through per time unit) 绝干浆量(每单位时间内流过的) Jué gàn jiāng liàng (měi dānwèi shíjiān nèi liúguò de)
Lượng bột khô tuyệt đối trước đây Oven dried pulp amount in the past 过去的绝干浆量 Guòqù de jué gàn jiāng liàng
Lượng bột ra Pulp out amount 排浆量 Pái jiāng liàng
Lượng bụi Dust amount 尘埃数 Chén’āi shù
Lượng bùn thải Sludge amount 污泥产量 Wū ní chǎnliàng
Lượng bùn thải Amount of sludge 污泥量 Wū ní liàng
Lượng chất thải Waste reject amount 废渣量 Fèizhā liàng
Lượng chất thải khi nấu sulfide Cooking sulfide emission 蒸煮硫化物排放量 Zhēngzhǔ liúhuàwù páifàng liàng
Lượng chất tráng ướt trên giấy Wet pickup 湿涂层量 Shī tú céng liàng
Lượng chưa dùng Idle 闲量 Xián liàng
Lượng clo sử dụng Chlorine number 氯价 Lǜ jià
Lượng đi qua Through in amount 过量 Guò liàng
Lượng dịch tẩy sử dụng Bleach consumption 漂液消耗(量) Piào yè xiāohào (liàng)
Lượng dư khi định hình tờ giấy When the preset shape 定型时预量 Dìngxíng shí yù liàng
Lượng dư lignin cực nhỏ Very small amount of residual lignin 极少量的残余木素 Jí shǎoliàng de cányú mù sù
Lượng dùng Dosage 用量 Yòngliàng
Lượng dùng Using amount 用量 Yòngliàng
Lượng dùng Dosage 约量 Yuē liàng
Lượng dùng chất khử mực Adding deinking agent amount 脱墨剂加入量 Tuō mò jì jiārù liàng
Lượng dùng chất oxi hoá Amount of oxidant 氧化剂的用量 Yǎnghuàjì de yòngliàng
Lượng dụng dịch keo tinh bột Amount of starch glue 淀粉胶液的用量 Diànfěn jiāo yè de yòngliàng
Lượng dùng enzyme Enzyme dosage 酶用量 Méi yòngliàng
Lượng dùng enzyme biến tính Change enzyme dosage 改变酶用量 Gǎibiàn méi yòngliàng
Lượng dùng mỗi giai đoạn Dosage of each stage 每段用量 Měi duàn yòngliàng
Lượng dùng nước pha loãng Diluted water dosage 稀释水用量 Xīshì shuǐ yòngliàng
Lượng dùng tinh bột Amylase enzyme Dosage 淀粉酶用量 Diànfěn méi yòngliàng
Lượng dùng tối hiệu quả Optimal dosage 最佳用量 Zuì jiā yòngliàng
Lượng giấy tái chế Amount of waste paper 废纸用量 Fèi zhǐ yòngliàng
Lượng giấy tái chế nhập khẩu Waste paper export amount 废纸进口量 Fèi zhǐ jìnkǒu liàng
Lượng giấy thừa trong cuộn giấy Scrap 残渣 Cánzhā
Lượng hoá chất sử dụng Chemical consumption 化学药品消耗量 Huàxué yàopǐn xiāohào liàng
Lượng hồi thu Recycled amount 回收量 Huíshōu liàng
Lượng hồi thu giấy tái chế Waste paper recycled amount 废纸回收量 Fèi zhǐ huíshōu liàng
Lượng lớn hơi sương A lot of mist 大量的水雾 Dàliàng de shuǐ wù
Lượng lớn xơ sợi mịn Great amount of fine fiber 大量细小纤维 Dàliàng xìxiǎo xiānwéi
Lượng NaSO bổ sung Salt cake make up 补充芒硝 Bǔchōng mángxiāo
Lượng nguyên liệu phi gỗ cao High amount of nonwood material 高数量的非木质材料 Gāo shùliàng de fēi mùzhí cáiliào
Lượng nước dùng sản xuất một tấn bột Tons of paper consumption amount of water 吨纸用水量 Dūn zhǐ yòngshuǐ liàng
Lượng nước hồi lưu Return water 回流水量 Huíliú shuǐliàng
Lượng nước sạch có áp sử dụng The amount of using compressed water 压缩清水用量 Yāsuō qīngshuǐ yòngliàng
Lượng nước sử dụng Using water amount 用水量 Yòngshuǐ liàng
Lượng nước tách khỏi tờ giấy Dehydration of amount of paper sheet 纸页的脱水量 Zhǐ yè de tuōshuǐ liàng
Lượng ôxy tiêu thụ Oxygen usage 耗氧量 Hào yǎng liàng
Lượng phụ liệu sử dụng Amout of adding material 辅料用量 Fǔliào yòngliàng
Lượng tải khá lớn Rather high load 负荷较大 Fùhè jiào dà
Lượng tạp chất Waste impurity amount 废渣量 Fèizhā liàng
Lượng thêm vào Adding amount 加入量 Jiārù liàng
Lượng thêm vào Adding amount 添加量 Tiānjiā liàng
Lượng tiêu hao clo Chlorine number 氯价 Lǜ jià
Lượng tiêu thụ Consumption amount 消费量 Xiāofèi liàng
Lượng tiêu thụ giấy và giấy bìa Paper and paperboard consumption amount 纸和纸板消费量 Zhǐ hé zhǐbǎn xiāofèi liàng
Lượng trình sử dụng của thiết bị điện Using range of electronic devices 电子装置的使用量程 Diànzǐ zhuāngzhì de shǐyòng liàngchéng
Lượng xuyên qua ở phần nửa sau của lưới Through amount of a half part later wire 在网后半部的穿过量 Zài wǎng hòu bàn bù de chuān guòliàng
Lưu biến Rheological 流变 Liú biàn
Lưu biến học Rheology 流变学 Liú biàn xué
Lưu huỳnh Sulfur 硫磺 Liúhuáng
Lưu lượng Flow 流比 Liú bǐ
Lưu lượng Flow rate 流量 Liúliàng
Lưu lượng Flow 通量 Tōng liàng
Lưu lượng kế Flow ratemeter 流量计 Liúliàng jì
Lưu lượng kế Water meter 水量计 Shuǐliàng jì
Lưu lượng khí đi qua Air throughing amount 通气量 Tōngqì liàng
Lưu lượng thông qua Flow through a cleaner 单台通过量 Dān tái tōngguò liàng
Lưu lượng thông qua Through flow 通过量 Tōngguòliàng
Lưu trình công nghệ xử lý nước thải Sewage treatment process 污水处理工艺流程 Wūshuǐ chǔlǐ gōngyì liúchéng
Lưu trình khử mực Deinking flow chart 脱墨流程 Tuō mò liúchéng
Lưu trữ Store 存放 Cúnfàng
Lưu trữ tín hiệu Storage signal 贮藏信号 Zhùcáng xìnhào
Ly tâm phân li Centrifugal separate 离心分离 Líxīn fēnlí
Lý thuyết Theory 理论 Lǐlùn
M – m
Mạ kim bề mặt của xơ sợi tổng hợp Metalization surface of synthetic fiber 合成纤维的表面镀金属 Héchéng xiānwéi de biǎomiàn dù jīnshǔ
Mã lực Horse pull 马力 Mǎlì
Ma sát Friction 摩擦 Mócā
Ma sát cơ giới Mechanical friction 机械摩擦 Jīxiè mócā
Ma sát giữa các trục Friction between roll 辊间摩擦 Gǔn jiān mócā
Ma sát hướng ngang Lateral friction 横向摩擦 Héngxiàng mócā
Mạch cao phân tử Chain length 链长 Liàn zhǎng
Mạch điện đưa ra tín hiệu Output signal circuit 输出信号电路 Shūchū xìnhào diànlù
Mạch điện khuếch đại Electric amplifier 积分放大电路 Jīfēn fàngdà diànlù
Mạch điện phóng đại Amplifier 放大电路 Fàngdà diànlù
Mạch keo nhựa trong gỗ khúc Medullary ray 髓射线 Suǐ shèxiàn
Mạch nhánh của acid shikimate Shikimate acid chain 莽草酸途径 Mǎng cǎosuān tújìng
Mạch vi xử lý Microprocessor 微(型信息)处理机 Wēi (xíng xìnxī) chǔlǐ jī
Machine máy xeo lưới dài Fourdrinier board 长网纸板机 Cháng wǎng zhǐbǎn jī
Mài bóng Glazing 抛光 Pāoguāng
Mài bóng Polish 抛光 Pāoguāng
Mài bột cơ học kiểu quay Rotational grinding 回转法磨浆 Huí zhuǎn fǎ mó jiāng
Mài bột giấy kiểu máng Pit type grinding 有坑磨木法 Yǒu kēng mó mù fǎ
Mài bột nóng Hot grinding 热法磨浆 Rè fǎ mó jiāng
Mài bột nóng Hot refining 热磨 Rè mó
Mài mòn Wear 磨耗 Móhào
Mài mòn Lost by wear 磨损 Mósǔn
Mài mòn mạnh Heavy grinding 重磨 Zhòng mó
Mài mòn nghiêm trọng Powerful wear 磨损厉害 Mósǔn lìhài
Mâm dao đế nghiền Hà Lan Beater plate 打浆机底刀 Dǎjiāng jī dǐ dāo
Mâm dao quay của máy nghiền Rotor 转子 Zhuànzǐ
Màn hình Screen 画面 Huàmiàn
Màn hình hiển thị các loại giá trị Screen display a variety of values 屏上显示出各种数值 Píng shàng xiǎnshì chū gè zhǒng shùzhí
Màn hình theo dõi Monitor 监测器 Jiāncè qì
Màn hình theo dõi Monitor 监控器 Jiānkòng qì
Màn hình tinh thể lỏng Liquid crystall display 液晶显示 Yèjīng xiǎnshì
Màng bán thấm amiăng Asbestos diaphragm paper 石棉隔膜纸 Shímián gémó zhǐ
Máng bột Pulp tank 浆槽 Jiāng cáo
Màng cao phân tử High molecules membrane 高分子薄膜 Gāo fēnzǐ bómó
Mảng chương trình Program piece 程序片 Chéngxù piàn
Máng chuyển gỗ Log flume 原木流送槽 Yuánmù liú sòng cáo
Máng dẫn Spout 溜槽 Liūcáo
Máng dẫn chất nóng chảy (Từ lò đốt tới bể hoà tan) Smelt spout 熔融物溜槽 Róngróng wù liūcáo
Màng dịch Liquid membrane 液膜 Yè mó
Màng dịch di chuyển Removal liquid membrane 移动的液膜 Yídòng de yè mó
Máng dịch tráng Coating pond 涂料堰 Túliào yàn
Mảng dữ liệu Piece of data 数据片 Shùjù piàn
Màng hợp kim cao phân tử Polymer alloy film 高分子合金膜 Gāo fēnzǐ héjīn mó
Máng hứng nước trắng White water disc 白水盘 Báishuǐ pán
Máng keo Pond 胶料堰 Jiāo liào yàn
Máng keo Glue groove 胶液槽 Jiāo yè cáo
Máng lắng cát Sand trap 小沟 Xiǎo gōu
Máng lắng cát, bùn Sludge grit 沉砂沟 Chén shā gōu
Màng lọc siêu cấp Ultra membrane 超级滤膜 Chāojí lǜ mó
Màng mỏng Membrane 薄膜 Bómó
Màng mỏng Membrane 隔膜 Gémó
Máng ngăn nước ngưng tụ thành giọt Prevent drip whitewater disk 防滴水白水盘 Fáng dīshuǐ bái shuǐ pán
Máng nhỏ Riffle 小沟 Xiǎo gōu
Màng phân tách Separation membrane 分离膜 Fēnlí mó
Màng phân tách ra Film split open 胶膜分裂开来 Jiāo mó fēnliè kāi lái
Mảng phấn tróc (khỏi mặt giấy phấn) Flakes 薄片 Bópiàn
Màng phức hợp Composite film 复合膜 Fùhé mó
Màng siêu mỏng Super thin 超薄膜 Chāo bómó
Màng sinh học Biofilm 生物膜 Shēngwù mó
Màng sinh học rơi ra Biofilm based off 脱落生物膜 Tuōluò shēngwù mó
Màng tế bào Cell membrane 细胞膜 Xìbāomó
Màng thể lỏng Fluid phase membrane 液相膜 Yè xiāng mó
Mạng thông tin Communication network 通讯网络 Tōngxùn wǎngluò
Màng trao đổi proton khuếch tán khí nhiên liệu điện cực Proton exchange membrane full cell gas diffusion electrode material 质子交换膜热料电池的气体扩散电极材料 Zhí zǐ jiāohuàn mó rè liào diàn chí de qìtǐ kuòsàn diànjí cáiliào
Màng từ vật liệu cao phân tử Polymer membrane material 高分子膜材料 Gāo fēnzǐ mó cáiliào
Màng từ vật liệu vô cơ Inorganic membrane material 无机膜材料 Wújī mó cáiliào
Màng ướt của vi khuẩn xenlulo Wet bacterial cellulose film 细菌纤维素湿膜 Xìjùn xiānwéi sù shī mó
Màng xelophan Cellophane film 玻璃纸薄膜 Bōlizhǐ bómó
Máng, rãnh Trough Gōu
Mảnh giấy đánh dấu ram giấy Ream marker 纸令标签 Zhǐ lìng biāoqiān
Mảnh gỗ Wood chip 木片 Mùpiàn
Mãnh liệt Intense 激烈 Jīliè
Mãnh mẽ Intensively 强烈 Qiángliè
Mảnh nhỏ của mô xylem A small piece of xylem 小块木质部组织 Xiǎo kuài mùzhíbù zǔzhī
Mảnh sống lõi Undercooked chips 夹生木片 Jiāshēng mùpiàn
Mảnh thô Shives 木条 Mù tiáo
Mảnh vụn của bìa sách làm bằng nhựa polyethylene Polyethylene plastic book cover debris 聚乙烯塑料书皮碎片 Jù yǐxī sùliào shūpí suìpiàn
Mảnh vụn của bìa sách làm bằng nhựa pvc Pvc book cover debris 聚氯乙烯塑料书皮碎片 Jù lǜ yǐxī sùliào shūpí suìpiàn
Mảnh xơ sợi nấu sống Shive 浆块 Jiāng kuài
Manhê cácbônát (MgCO HO) Magnesite 菱苦土 Líng kǔ tǔ
Manhê cácbônát (MgCO HO) Magnesite 菱镁矿 Líng měi kuàng
Mặt bít nối tiếp Docking flange interface 对接法兰式接口 Duìjiē fǎ lán shì jiēkǒu
Mặt cắt của thân thùng Box cross section 箱体截面 Xiāng tǐ jiémiàn
Mặt cắt của tờ giấy Cross section of paper 纸张裂断面 Zhǐzhāng liè duànmiàn
Mặt cắt ngang Transverse section 横切面 Héng qiēmiàn
Mặt cắt ngang Radial section 径向切面 Jìng xiàng qiēmiàn
Mặt cầu Spherical 球面 Qiúmiàn
Mặt cầu nổi Float spherical 浮动的球面 Fúdòng de qiúmiàn
Mặt chính Recto 正面 (或右页) Zhèngmiàn (huò yòu yè)
Mạt cưa Sawdust 锯屑 Jù xiè
Mắt cứng của gỗ (gỗ hoá sừng) Horny knot 角质木节 Jiǎozhì mù jié
Mất đi Out of 失去 Shīqù
Mật độ Consistency 稠度 Chóudù
Mật độ Density 密度 Mìdù
Mật độ cao High density 高密度 Gāo mìdù
Mật độ cao siêu cao phân tử High molecules weight high density ethylene ethylen 超高分子量高密度乙烯 Chāo gāo fēnzǐliàng gāo mìdù yǐ xī
Mật độ điện tích âm Anion density 阴离子浓度 Yīnlízǐ nóngdù
Mật độ điện tích dương Cation density 阳离子浓度 Yánglízǐ nóngdù
Mật độ lưới theo chiều ngang Density fabric 网苇密 Wǎng wěi mì
Mật độ tương đối Reality density 相对密度 Xiāngduì mìdù
Mật độ tương đối vật chất nóng chảy Reality density of hot melt substance 热熔物相对密度 Rè róng wù xiāngduì mìdù
Mất dữ liệu Data lost 数据丢失 Shùjù diūshī
Mặt dưới Under face 反面(纸幅) Fǎnmiàn (zhǐ fú)
Mặt giáp lưới của giấy có dấu nước Wrong side 网面(纸幅) Wǎng miàn (zhǐ fú)
Mặt giấy phẳng mịn Flat finish 平压装饰 Píng yā zhuāngshì
Mắt hở của hộp chân không Vacuum box empty eyes 真空箱的空眼 Zhēnkōng xiāng de kōng yǎn
Mặt khe ép giữa hai lô ép Pressure nip 压区 Yā qū
Mất kiểm soát hệ thống System out of control 系统失控 Xìtǒng shīkòng
Mắt lưới Mesh
Mắt lưới Wire mesh 网孔 Wǎng kǒng
Mặt nghiêng Wedged profile 楔形侧面 Xiēxíng cèmiàn
Mặt ngoài Outside 外面 Wàimiàn
Mặt phía lưới Wire side 反面(纸幅) Fǎnmiàn (zhǐ fú)
Mặt phụ Verso 反面 (或左页) Fǎnmiàn (huò zuǒ yè)
Mặt quan sát của kính View side of refflective mirror 观测面反光镜 Guāncè miàn fǎnguāng jìng
Mặt sau của dao gạt thứ nhất Behind the first scraper 第一刮刀后面 Dì yī guādāo hòumiàn
Mất sự ổn định Unstability 失稳 Shī wěn
Mặt trái Wrong side 反面(纸幅) Fǎnmiàn (zhǐ fú)
Mặt trái (mặt giáp lưới) Wire side 网面(纸幅) Wǎng miàn (zhǐ fú)
Mặt trên hòm chân không Leading edge 前导端 Qiándào duān
Mặt trên hòm chân không Leading edge 引导端 Yǐndǎo duān
Mặt trong của ổ trục của trục truyền động Propeller drive shaft inside 推进器传动轴里面 Tuījìn qì chuándòng zhóu lǐmiàn
Mặt truyền động Drive side 传动测 Chuándòng cè
Mắt xốp của gỗ Loose knot 疏松木节 Shūsōng mù jié
Mẫu bột tiêu chuẩn Standard pulp sample 标准浆样 Biāozhǔn jiāng yàng
Màu đậm nhạt Shade 色调 Sèdiào
Mẫu đối chiếu Ciable cell 对照样 Duìzhàoyàng
Mẫu giấy Sample sheet 纸样 Zhǐyàng
Mẩu giấy đánh dấu chỗ nối trong cuộn giấy Connect 接合 Jiēhé
Mẩu giấy đánh dấu chỗ nối trong cuộn giấy Splice tag 接合 Jiēhé
Mẩu giấy đánh dấu chỗ nối trong cuộn giấy Flag 接头 Jiētóu
Mẩu giấy đánh dấu chỗ nối trong cuộn giấy Flag 接头 Jiētóu
Mẩu giấy đánh dấu chỗ nối trong cuộn giấy Flag 接头 Jiētóu
Mẩu giấy rách lẫn vào bột Lump 浆团 Jiāng tuán
Mẫu gỗ Stump wood 残干材 Cán gàn cái
Mẩu gỗ Sliver 木条 Mù tiáo
Màu hữu cơ Organic pigment 有机颜料 Yǒujī yánliào
Mẫu kháng khuẩn Bacterial sample 抗菌样 Kàngjùn yàng
Màu lốm đốm (do mặt giấy hút mực không đều) Mottle 色调不匀称(纸病) Sèdiào bù yúnchèn (zhǐ bìng)
Màu sắc Color 本色 Běnsè
Màu sắc Color 彩色 Cǎisè
Màu sắc Chromaticity 色度 Sè dù
Màu sắc Color 色度 Sè dù
Màu sắc Color 色泽号 Sèzé hào
Màu sắc Color 棕色 Zōngsè
Màu sắc đậm nhạt Hue 色彩 Sècǎi
Màu sẫm Deep color 色度深 Sè dù shēn
Mẫu thử nghiệm Prototype 雏形 Chúxíng
Mâu thuẫn Contraction 矛盾 Máodùn
Màu tím Violet 紫色 Zǐsè
Màu tối Dark color 暗的颜色 Àn de yánsè
Màu tối Dark color 色泽较深 Sèzé jiào shēn
Màu trắng White 白色 Báisè
Mẫu trắng Blank sample 空白样 Kòngbái yàng
Màu vô cơ Inorganic pigment 无机颜料 Wújī yánliào
Màu xám nhạt Light gray 浅灰色 Qiǎn huīsè
Màu xanh Blue 蓝色 Lán sè
Màu xanh biếc Ultramarins blue 群青 Qúnqīng
Mẫu, kiểu Template 模板 Múbǎn
Máy bao gói cuộn giấy Roll packer 卷筒纸包装机 Juǎn tǒng zhǐ bāozhuāng jī
Máy biến tần Frequency converter 频率转换器 Pínlǜ zhuǎnhuàn qì
Máy biến thế Transformer 变压器 Biànyāqì
Máy biến trở Resistor 电阻器 Diànzǔ qì
Máy bịt đầu cuộn giấy Roll heading machine 端部装木塞机(卷筒纸) Duān bù zhuāng mù sāi jī (juǎn tǒng zhǐ)
Máy bổ gỗ kiểu nằm Horizontal splitter 卧式劈木机 Wò shì pī mù jī
Máy bóc vỏ bằng áp lực nước Hydraulic jet barker 水力冲击剥皮机 Shuǐlì chōngjí bāopí jī
Máy bóc vỏ bằng tay Hand peeler 手动剥皮机 Shǒudòng bāopí jī
Máy bóc vỏ cây Bark peeler 剥皮机 Bāopí jī
Máy bóc vỏ cây bằng dao quay Cambio barker Cambio 旋刀式剥皮机 Xuán dāo shì bāo pí jī
Máy bóc vỏ cây bằng dao quay Knife barker 旋刀式剥皮机 Xuán dāo shì bāopí jī
Máy bóc vỏ thuỷ lực Hydrabarker 水力剥皮机 Shuǐlì bāopí jī
Máy bóc vỏ thuỷ lực Hydraulic barker 水力剥皮机 Shuǐlì bāopí jī
Máy bồi giấy Paster 粘合器 Nián hé qì
Máy bơm bột giấy khử mực Deinked pulp pump 脱墨浆泵 Tuō mò jiāng bèng
Máy bơm ở tháp giấy đứt ướt Pump broke storage tower 温损塔浆泵 Wēn sǔn tǎ jiāng bèng
Máy cấp dăm gỗ Chip feeder 木片喂料器 Mùpiàn wèi liào qì
Máy cấp liệu hai vít Twin serew chip feeder 双螺旋喂料器 Shuāng luóxuán wèi liào qì
Máy cắt cuộn và tờ giấy Sheet cutter 平板切纸机 Píngbǎn qiē zhǐ jī
Máy cắt giấy Paper cutter 切纸机 Qiē zhǐ jī
Máy cắt giẻ rách Rag cutter 切布机 Qiè bù jī
Máy cắt tờ giấy Sheet cutter 平板切纸机 Píngbǎn qiē zhǐ jī
Máy cẩu Hoisting apparatus 起重装置 Qǐ zhòng zhuāngzhì
Máy chà vò Kneeding machine 搓揉机 Cuō róu jī
Máy chà xát Kneeding machine 搓揉机 Cuō róu jī
Máy chặt bã rnía Bagasse cutter 蔗渣切断机 Zhèzhā qiēduàn jī
Máy chặt lại mảnh nguyên liệu Rechipper 木片再碎机 Mùpiàn zài suì jī
Máy chặt mảnh kiểu búa Swing hammer shred 锤碎机 Chuí suì jī
Máy chặt mảnh kiểu nạp liệu ngang Horizontal feed chipper 水平进料削片机 Shuǐpíng jìn liào xuē piàn jī
Máy chặt mảnh kiểu nạp liệu ngang Horizontal spout chipper 水平进料削片机 Shuǐpíng jìn liào xuē piàn jī
Máy chẻ gỗ Knife cross 劈木机 Pī mù jī
Máy chẻ gỗ bằng thuỷ lực Hydraulic splitter 水力劈木机 Shuǐlì pī mù jī
Máy chia cuộn Rewinder 复卷机 Fù juàn jī
Máy chưng bốc ống dài Long tube evaporator 长管蒸发器 Zhǎng guǎn zhēngfā qì
Máy chuyển liệu Conveyor 输送机 Shūsòng jī
Máy cô đặc Thickener 浓缩机 Nóngsuō jī
Máy cô đặc có hai khu ép Double nip press thickening machine 双压区浓缩机 Shuāng yā qū nóngsuō jī
Máy cô đặc đa đĩa sợi dài Long fiber disc filter 长纤多盘浓缩机 Zhǎng xiān duō pán nóngsuō jī
Máy cô đặc dạng trống Drum type concentrating machine 鼓式浓缩机 Gǔ shì nóngsuō jī
Máy cô đặc giấy đứt Paper broke gravity drum filter 损纸浓缩机 Sǔn zhǐ nóngsuō jī
Máy cô đặc giấy đứt khô Dry broke gravity drum filter 损纸浓缩机 Sǔn zhǐ nóngsuō jī
Máy cô đặc nghiêng Slop concentrating machine 斜浓缩机 Xié nóngsuō jī
Máy cô đặc trọng lực Gravity thickener 重力浓缩机 Zhònglì nóngsuō jī
Máy cuộn Reeler 卷纸机 Juǎn zhǐ jī
Máy cuốn dây thừng Ragger 绞绳机 Jiǎo shéng jī
Máy cuộn giấy hai lô Two drum winder 双鼓卷纸机 Shuāng gǔ juǎn zhǐ jī
Máy cuộn lại kiểu cắt Shear cut winder 剪切型复卷机 Jiǎn qiè xíng fù juàn jī
Máy cuốn ống Bender 弯管器 Wān guǎn qì
Máy dán giấy cuộn Flying paster 纸幅机上连续粘接 Zhǐ fú jīshàng liánxù zhān jiē
Máy đánh bóng bằng bàn chải Brush polishing machine 毛刷磨光机 Máo shuā mó guāng jī
Máy đánh bột ở nhiệt độ thấp Low temperature Pulper 低温碎浆机 Dīwēn suì jiāng jī
Máy đánh tơi Defibrizer 疏解机 Shūjiě jī
Máy đánh tơi Tearing machine 撕碎机 Sī suì jī
Máy đánh tơi (bột giấy) Defibrizer 疏解器 Shūjiě qì
Máy đánh tơi (giấy đứt) Deflaker 疏解机 Shūjiě jī
Máy đánh tơi bột gián đoạn Batch pulper 间歇式水力碎浆机 Jiànxiē shì shuǐlì suì jiāng jī
Máy đánh tơi bột giấy Pulp beating machine 浆料疏解器 Jiāng liào shūjiě qì
Máy đánh tơi bột giấy cao tần High frequency defibrizer 高频疏解机 Gāo pín shūjiě jī
Máy đánh tơi giấy rách Broke beater 损纸打浆机 Sǔn zhǐ dǎjiāng jī
Máy đánh tơi kiện bột giấy Bale pulper 浆板离解机 Jiāng bǎn líjiě jī
Máy đánh tơi sơ bộ Breaker 半浆机 Bàn jiāng jī
Máy đánh tơi sơ bộ Breaker beater 半浆机 Bàn jiāng jī
Máy đập dăm mảnh Hog 锤式再碎机 Chuí shì zài suì jī
Máy đập dăm mảnh Thrasher 松散机 Sōngsǎn jī
Máy đập mảnh kiểu búa Hogging machine 锤式再碎机 Chuí shì zài suì jī
Máy điều chỉnh độ dày Caliper profiler 厚度调节器 Hòudù tiáojié qì
Máy điều tiết Governor 调节器 Tiáojié qì
Máy điều tốc Speed regulator 速度调节器 Sùdù tiáojié qì
Máy điều tốc Governor 调速器 Tiáo sù qì
Máy đo độ ẩm Psychrokmeter 湿度计(干爆炸球) Shīdù jì (gàn bàozhà qiú)
Máy đo độ ẩm không khí Hygrometer 湿度计(干爆炸球) Shīdù jì (gàn bàozhà qiú)
Máy đo độ bền kéo Tensile strength tester 拉力仪 Lālì yí
Máy đo độ bục Burst tester 耐破度测定仪 Nài pò dù cèdìng yí
Máy đo độ cứng Stiffness instrument 挺度仪 Tǐng dù yí
Máy đo độ nhẵn bề mặt giấy Smoothness tester 平滑度测定仪 Píng huá dù cèdìng yí
Máy đo độ nhớt Viscometer (viscosimeter) 粘度计 Niándù jì
Máy đo độ thấu quang của giấy Opacimeter 不透明度仪 Bù tòumíngdù yí
Máy đo màu sắc Brightness color detector 白度颜色测定仪 Bái dù yánsè cèdìng yí
Máy đo nhiệt độ cao Pyrometer 高温计 Gāowēn jì
Máy đóng bao Bagging machine 装填机 Zhuāngtián jī
Máy đóng bao kiểu nén chai Bundling press 打包机 Dǎbāo jī
Máy đóng bao thủ công Hand press 手动打包机 Shǒu dòng dǎbāo jī
Máy đóng bao thuỷ lực Hydraulic press 液压机 Yèyājī
Máy đóng dấu (kiện) Stamping press 打印机 Dǎyìnjī
Máy đóng gói cuộn giấy Roll wrapping machine 卷筒纸包装机 Juǎn tǒng zhǐ bāozhuāng jī
Máy đóng gói và dán hồ Sheet pasting machine 包装粘糊机 Bāozhuāng zhān hú jī
Máy đóng sách bằng đinh Clasp machine 订书机 Dìng shū jī
Máy đục mắt gỗ Knot borer 去节机 Qù jié jī
Máy ép bột Pulp pressing machine 挤浆机 Jǐ jiāng jī
Máy ép bột lưới đôi Dual wire press pulp machine 双网挤浆机 Shuāng wǎng jǐ jiāng jī
Máy ép bột lưới kẹp Pulp pressing machine 夹网挤浆机 Jiā wǎng jǐ jiāng jī
Máy ép bột lưới kẹp bốn khe ép Four press nips pulp pressing machine 四压区夹网挤浆机 Sì yā qū jiā wǎng jǐ jiāng jī
Máy ép các lớp giấy Laminater 层压机 Céng yā jī
Máy ép đóng bao thủ công Hand baling press 手动打包机 Shǒudòng dǎbāo jī
Máy ép giấy Press machine 压榨机 Yāzhà jī
Máy ép kiện Baling press 打包压紧机 Dǎbāo yā jǐn jī
Máy ép nước dạng đai Belt type of water removing compressor 带式压力机脱水 Dài shì yālì jī tuōshuǐ
Máy ép quang bốn lô Four roller calendar 四辊压光机 Sì gǔn yā guāng jī
Máy ép quang bốn trục Four roller calendar 四辊压光机 Sì gǔn yā guāng jī
Máy ép quang cao cấp Supercalender 超级压光机 Chāojí yā guāng jī
Máy ép quang của máy xeo Machine calender 纸机压光机 Zhǐ jī yā guāng jī
Máy ép quang dạng đòn tay treo sáu lô Cantilever six roller calendar 悬臂式六辊压光机 Xuánbì shì liù gǔn yā guāng jī
Máy ép quang dạng đòn tay treo sáu trục Cantilever six roller calendar 悬臂式六辊压光机 Xuánbì shì liù gǔn yā guāng jī
Máy ép quang gia keo Calendering pan 压光机施胶 Yā guāng jī shī jiāo
Máy ép quang hai trục Stack calender 双辊(施光)压光机 Shuāng gǔn (shī guāng) yā guāng jī
Máy ép quang tám lô (trục) hình cánh cửa Door type eight rolls calendering machine 门辊式八辊压光机 Mén gǔn shì bā gǔn yā guāng jī
Máy ép thuỷ lực Hydraulic press 液压打包机 Yèyā dǎbāo jī
Máy ép vít Screw press machine 螺旋压榨机 Luóxuán yāzhà jī
Máy ép vỏ cây Bark press 树皮压榨机 Shù pí yāzhà jī
Máy gia keo bề mặt Sizer 表面施胶机 Biǎomiàn shī jiāo jī
Máy gia keo dạng nghiêng Surface sizing machine 斜列式表面施胶机 Xié liè shì biǎomiàn shī jiāo jī
Máy gia keo kiểu máng Tub sizing machine 槽式施胶机 Cáo shì shī jiāo jī
Máy gia keo nhúng Tub sizing machine 槽式施胶机 Cáo shì shī jiāo jī
Máy gia nhiệt sơ bộ Preheating machine 预热机 Yù rè jī
Máy giấy Paper machine 造纸机 Zàozhǐ jī
Máy giấy các-tông loại gián đoạn Wet lap machine 间歇式纸板机 Jiànxiē shì zhǐbǎn jī
Máy giấy các-tông loại ướt Intermittent board machine 湿纸板机 Shī zhǐbǎn jī
Máy giấy nhiều lưới Multi wires papermachine 叠网纸机 Dié wǎng zhǐ jī
Máy giũ bẩn Hog 松散机 Sōngsǎn jī
Máy hấp thu bùn Sludge adsorption machine 吸泥机 Xī ní jī
Máy hút bụi trong giẻ rách Rag duster 破布除尘机 Pò bù chúchén jī
Máy kẻ dòng Ruling machine 划线机 Huá xiàn jī
Máy kéo dây thừng Ragger 搅绳机 Jiǎo shéng jī
Máy kéo dây thừng Ragger 绞绳装置 Jiǎo shéng zhuāngzhì
Máy kéo dây thừng Rotary rag machine 绞索装置 Jiǎosuǒ zhuāngzhì
Máy kéo gỗ dùng cáp Cable log haul 缆索拉木机 Lǎnsuǒ lā mù jī
Máy khắc Lathe 车床 Chēchuáng
Máy khắc đá mài bột cơ học,máy khắc đá Pulpstone dresser 刻石器 Kè shíqì
Máy khắc đá mài bột cơ học,máy khắc đá Sharpening device 刻石器 Kè shíqì
Máy khắc đá mài có răng đối xứng Spiral burr 斜纹刻石刀 Xiéwén kè shídāo
Máy khâu biên Trimming machine 缝边机 Féng biān jī
Máy khử bụi giẻ rách Willowing machine 破布除尘器 Pò bù chúchén qì
Máy khử bụi trong giẻ rách Railroad duster 羊角除尘机 Yángjiǎo chúchén jī
Máy khuấy Mixer 搅拌器 Jiǎobàn qì
Máy khuấy bằng khí nén Sparger 喷雾器 Pēnwùqì
Máy khuấy bùn (vôi) Mud agitator 白泥搅拌器 Bái ní jiǎobàn qì
Máy khuấy hình cánh quạt Propeller agitator 螺桨式搅拌器 Luó jiǎng shì jiǎobàn qì
Máy khuấy kiểu cánh quạt Blade agitator 桨叶搅拌器 Jiǎng yè jiǎobàn qì
Máy kiểm tra độ bền kéo dạng quả lắc Pendulum typer tensile tester 摆锤式抗张试验机 Bǎi chuí shì kàng zhāng shìyàn jī
Máy làm hòm hộp các-tông Box machine 制盒机 Zhì hé jī
Máy Làm sạch Cleaner 清洗机 Qīngxǐ jī
Máy làm sạch chọn lọc Collecting cleaner 选择清洗机 Xuǎnzé qīngxǐ jī
Máy làm túi giấy Bagging machine 装填机 Zhuāngtián jī
Máy lắng cát liên tục Hydracyclone 水力旋风器 Shuǐlì xuànfēng qì
Máy lọ cát thuỷ lực ly tâm Hydraulic centrifugal cleaner 水力离心除渣器 Shuǐlì líxīn chú zhā qì
Máy lọc Filter machine 过滤机 Guòlǜ jī
Máy lọc bằng áp lực Pressure cleaner 压滤机 Yā lǜ jī
Máy lọc bằng áp lực dạng đai Belt type pressure cleaner 带式压滤机 Dài shì yā lǜ jī
Máy lọc bằng áp trục vít Screw type pressure cleaner 螺旋压滤机 Luóxuán yā lǜ jī
Máy lọc chân không Suction filter machine 真空过滤机 Zhēnkōng guòlǜ jī
Máy lọc dầu Oil filter 滤油器 Lǜ yóu qì
Máy lọc đĩa tròn Disc filter machine 圆盘过滤机 Yuán pán guòlǜ jī
Máy lọc hồi thu xơ sợi Fiber filter 纤维回收过滤机 Xiānwéi huíshōu guòlǜ jī
Máy lọc kiểu đai Belt type filter machine 带式过滤机 Dài shì guòlǜ jī
Máy lọc rửa bùn vôi Precoat filter 预挂滤层真空过滤机 Yù guà lǜ céng zhēnkōng guòlǜ jī
Máy ly tâm Entrifuge 离心机 Líxīn jī
Máy mài Grinder 研磨机 Yánmó jī
Máy mài bóng Buffing machine 磨光机 Mó guāng jī
Máy mài bóng Burnisher 磨光机 Mó guāng jī
Máy mài bột Abrader 研磨机 Yánmó jī
Máy mài bột ba túi (khoang) Three pocket grinder 三袋磨木机 Sān dài mó mù jī
Máy mài bột cơ học kiểu túi Pocket grinder 袋式磨木机 Dài shì mó mù jī
Máy mài bột giấy thuỷ lực Hydraulic grinder 液压式磨木机 Yèyā shì mó mù jī
Máy mài bột gỗ kiểu xích Chain grinder 链式磨木机 Liàn shì mó mù jī
Máy mài bột kiểu túi Magazine grinder 库式磨木机 Kù shì mó mù jī
Máy mài gỗ Grinder 磨木机 Mó mù jī
Máy mài gỗ Wood grinder 磨木机 Mó mù jī
Máy mài gỗ kiểu xích Caterpillar grinder 链式磨木机 Liàn shì mó mù jī
Máy mài gỗ làm bột giấy Pulp wood grinder 磨木机 Mó mù jī
Máy nạp liệu áp lực cao High pressure feeder 高压给料器 Gāoyā gěi liào qì
Máy nạp mảnh gỗ vào nồi Chip packer 木片装锅器 Mùpiàn zhuāng guō qì
Máy nén khí Air compressor 空压机 Kōng yā jī
Máy nén khí kiểu tua-bin Turbo compressor 透平式真空泵 Tòu píng shì zhēnkōngbèng
Máy nén không khí Air compressor 空气压缩机 Kōngqì yāsuō jī
Máy nghiền bi Roll grinder 辊子磨床 Gǔnzi móchuáng
Máy nghiền bột Attrition mill 磨浆机 Mó jiāng jī
Máy nghiền bột Pulp refiner 磨浆机 Mó jiāng jī
Máy nghiền bột cơ học Refiner groundwood 木片磨木浆 Mùpiàn mó mù jiāng
Máy nghiền bột đĩa đôi Double discs refiner 双盘磨浆机 Shuāng pán mó jiāng jī
Máy nghiền bột giấy Beater 打浆机 Dǎjiāng jī
Máy nghiền bột giấy Refiner 精磨机 Jīng mó jī
Máy nghiền bột gỗ Refiner ukp 木浆磨浆机 Mù jiāng mó jiāng jī
Máy nghiền bột kiểu Hà Lan Hollander beater 荷兰式打浆机 Hélán shì dǎjiāng jī
Máy nghiền bột sợi dài Long fiber refiner 长纤磨浆机 Zhǎng xiān mó jiāng jī
Máy nghiền bột tinh chỉnh Hydrafiner 高速精浆机 Gāo sù jīng jiāng jī
Máy nghiền búa Rod mill 棒磨机 Bàng mó jī
Máy nghiền đá Kollergang 石碾 Shí niǎn
Máy nghiền đĩa đôi nồng độ thấp Double disk low consistency beating machine 双磨盘低浓打浆机 Shuāng mòpán dī nóng dǎjiāng jī
Máy nghiền đĩa đơn thuỷ lực Hydradisc refiner 液压控制单动盘磨机 Yèyā kòngzhì dān dòng pán mó jī
Máy nghiền đĩa nồng độ trung bình Disk medium consistency beating machine 磨盘中浓打浆机 Mòpán zhōng nóng dǎjiāng jī
Máy nghiền gỗ Pulp wood grinder 研磨机 Yánmó jī
Máy nghiền Hà Lan Beating engine 打浆机 Dǎjiāng jī
Máy nghiền Jordan (kiểu côn) Jordan refiner 锥形磨浆机 Zhuī xíng mó jiāng jī
Máy nghiền lô đá Stone roll beater 石辊打浆机 Shí gǔn dǎjiāng jī
Máy nghiền mảnh gỗ Chip crusher 木片再碎机 Mùpiàn zài suì jī
Máy nghiền một đĩa Single disc refiner 单盘磨 Dān pán mó
Máy nghiền nhiều lô dao Multiroll beater 多辊打浆机 Duō gǔn dǎjiāng jī
Máy nghiền thành bột Pulverizer 粉碎机 Fěnsuì jī
Máy nghiền thí nghiệm kiểu Jokro Jokro mill 六辊磨浆机(实验室用) Liù gǔn mó jiāng jī (shíyàn shì yòng)
Máy ngưng lạnh kiểu phun tia Jet condenser 大气压冷凝器 Dàqìyā lěngníng qì
Máy ngưng lạnh kiểu phun tia Jet condenser 喷射冷凝器 Pēnshè lěngníng qì
Máy ngưng tụ hồi lưu Reflux condenser 回流冷凝器 Huíliú lěngníng qì
Máy nhào bột Pulp press 挤浆机 Jǐ jiāng jī
Máy nhào vắt bột Kneader pulper 碎浆机 Suì jiāng jī
Máy nhiệt phân tán Heat disperser 热分散机 Rè fēnsàn jī
Máy nhiệt phân tán dạng đĩa Disc type heat disperser 盘式热分散机 Pán shì rè fēnsàn jī
Máy nhúng sáp Waxing machine 涂蜡机 Tú là jī
Máy phá bọt Foam breaker 消泡器 Xiāo pào qì
Máy pha PAM tự động Package unit PAM自动泡药机 PAM zìdòng pào yào jī
Máy phân cấp xơ sợi Fiber classifier 纤维分级机 Xiānwéi fēnjí jī
Máy phân cấp xơ sợi dạng áp lực Pressurized fiber classifier 压力纤维分级机 Yālì xiānwéi fēnjí jī
Máy phân li Separator 分离器 Fēnlí qì
Máy phân li tạp chất Reject processor 杂质分离机 Zázhí fēnlí jī
Máy phân ly phế liệu Waste separator 废料分离机 Fèiliào fēnlí jī
Máy phân tách xơ sợi Fiber fluffer 纤维分离机 Xiānwéi fēnlí jī
Máy phân tách xơ sợi Fiber separator 纤维分离机 Xiānwéi fēnlí jī
Máy phân tán Disperser 分散机 Fēnsàn jī
Máy phân tán nhiệt Heat disperser 热分散机 Rè fēnsàn jī
Máy phân tán nhiệt độ thấp Low temperature heat Disperser 低温热分散机 Dīwēn rè fēnsàn jī
Máy phân tích độ dài xơ sợi Sorter 纤维长度分析器 Xiānwéi chángdù fēnxī qì
Máy phát Transmitter 变送器 Biàn sòng qì
Máy phát Transmitter 发射机 Fāshè jī
Máy phát điện Power generator 发电机 Fādiàn jī
Máy phát điện đồng bộ Synchronous generator 同步发电机 Tóngbù fādiàn jī
Máy phun cát Sand blower 喷砂嘴 Pēn shā zuǐ
Máy phun sương Atomizer 喷雾器 Pēnwùqì
Máy quét tạp chất Scrapping machine 撇除机 Piē chú jī
Máy rửa Washer 清洗机 Qīngxǐ jī
Máy rửa Scrubber 洗涤器 Xǐdí qì
Máy rửa bột Potcher 漂洗机 Piǎoxǐ jī
Máy rửa bột Washer 漂洗机 Piǎoxǐ jī
Máy rửa bột Pulp washing machine 洗浆机 Xǐ jiāng jī
Máy rửa chân không Vacuum washer 真空洗浆机,真空洗涤机 Zhēnkōng xǐ jiāng jī, zhēnkōng xǐdí jī
Máy rửa chọn lọc Collecting washer 选择清洗机 Xuǎnzé qīngxǐ jī
Máy rửa tạp chất Detrash machine 清杂机 Qīng zá jī
Máy rửa thuỷ lực Hydrolic cleaner 水力清洗机 Shuǐlì qīngxǐ jī
Máy rửa thuỷ lực Hydrolic washer 水力清洗机 Shuǐlì qīngxǐ jī
Máy rung Vibrator 振动器 Zhèndòng qì
Máy sàng bột đĩa tròn Disc pulp screener 圆盘筛浆机 Yuán pán shāi jiāng jī
Máy sang cuộn Rewind machine 复卷机 Fù juàn jī
Máy sàng mảnh Chip screen 木片筛 Mùpiàn shāi
Máy sàng tách tạp chất nổi Float purger 浮选筛浆机 Fú xuǎn shāi jiāng jī
Máy sàng thô bột gỗ mài Bull screen 粗筛 Cū shāi
Máy sàng thô dạng trụ tròn quay Rotatary cylindrical coarse screener 旋转筛鼓粗选圆柱筛机 Xuánzhuǎn shāi gǔ cū xuǎn yuánzhù shāi jī
Máy sàng trụ tròn Cylindrical screener 圆柱筛机 Yuánzhù shāi jī
Máy sấy giấy kiểu tấm ép nóng Platen dryer 压板干燥器 Yàbǎn gānzào qì
Máy sấy khô Drying machine 干烧机 Gān shāo jī
Máy sấy tờ giấy Sheet dryer 纸页干燥器 Zhǐ yè gānzào qì
Máy scan Scaning electron microscopy 扫描电镜 Sǎomiáo diànjìng
Máy scanner Steering device 扫描架 Sǎomiáo jià
Máy sửa mặt đá Grindstone dresser 刻石锉轮 Kè shí cuò lún
Máy tách bọt Foam separator 泡沫分离槽 Pàomò fēnlí cáo
Máy tách cặn, bã Impurity scrapping machine 渣滓撇除机 Zhāzǐ piē chú jī
Máy tách nước Dehydration machine 脱水机 Tuōshuǐ jī
Máy tách nước sợi ngắn Disc filter for short fiber 短纤多盘浓缩器 Duǎn xiān duō pán nóngsuō qì
Máy tách nước trục đôi Double rollers dehydration machine 双辊脱水机 Shuāng gǔn tuōshuǐ jī
Máy tách tạp chất Impurities discharge machine 排渣器 Pái zhā qì
Máy tách tạp chất Reject scrapping machine 渣滓撇除机 Zhāzǐ piē chú jī
Máy tách vỏ nhiều đĩa dao Multi knives disc chipper machine 多刀盘式削片机 Duō dāo pán shì xuē piàn jī
Máy tán mảnh gỗ Chip crusher 木片再碎机 Mùpiàn zài suì jī
Máy tăng độ ẩm Humidifier 湿润器 Shīrùn qì
Máy tạo hạt Pelletizer 粒化器 Lì huà qì
Máy tạo khí ô-zôn Ozone generation 臭性发生器 Chòu xìng fāshēng qì
Máy tẩy bột giấy kiểu bellmer (bể tẩy) Bellmer(bleacher) 漂白池(贝尔麦式) Piǎobái chí (bèi’ěr mài shì)
Máy thử độ bền kéo (do liên kết sợi tạo ra) Zero span tensile tester 零距抗张强度测定仪 Líng jù kàng zhāng qiángdù cèdìng yí
Máy thu gom Capture machine 捕集器 Bǔ jí qì
Máy thu gom Capture trap 捕集器 Bǔ jí qì
Máy thu hồi xơ sợi Disc filter 纤维回收机 Xiānwéi huíshōu jī
Máy thu hồi xơ sợi nhiều đĩa Multi disc filter 多盘纤维回收机 Duō pán xiānwéi huíshōu jī
Máy tiện, máy phay Lathe 车床 Chēchuáng
Máy tiện, phay Lathe 旋床 Xuán chuáng
Máy tiếp liệu Feeding machine 进料机 Jìn liào jī
Máy tính là bộ khống chế hiện trường Computer field controller 计算机现场控制器 Jìsuànjī xiànchǎng kòngzhì qì
Máy tính mini Minicomputer 小型计算机 Xiǎoxíng jìsuànjī
Máy tráng có các lô ép giấy Squeeze roll coater 挤压辊式涂布机 Jǐ yā gǔn shì tú bù jī
Máy tráng có dùng lô đùn phấn Flooded nip coater 浸压式涂布机 Jìn yā shì tú bù jī
Máy tráng có trục vớt keo Reverse roll coater 逆转辊式涂布机 Nìzhuǎn gǔn shì tú bù jī
Máy tráng dao cạo Blade coater 拖刀涂布机 Tuō dāo tú bù jī
Máy tráng dao cạo Trailing blade coater 拖刀涂布机 Tuō dāo tú bù jī
Máy tráng dùng trục lăn Spread shaft coater 辊刷涂布机 Gǔn shuā tú bù jī
Máy tráng giấy dùng lưỡi dao Blade coater 刮刀涂布机 Guādāo tú bù jī
Máy tráng giấy sử dụng dao cạo khí Air knife coater 气刀涂布机 Qì dāo tú bù jī
Máy tráng kiểu bàn chải Brush coater 毛刷涂布机 Máo shuā tú bù jī
Máy tráng kiểu lô Roll coater 辊式涂布机 Gǔn shì tú bù jī
Máy tráng kiểu nóng chảy Hot melt coater 热熔式涂布机 Rè róng shì tú bù jī
Máy tráng kiểu phun sương Spray coater 喷雾涂布机 Pēnwù tú bù jī
Máy tráng nhiều trục ép Massey coater 多辊涂布机 Duō gǔn tú bù jī
Máy tráng phấn bằng trục Kiss coater 吻合式涂布机 Wěnhé shì tú bù jī
Máy tráng phủ tốc độ cao High speed coating machine 高速涂布机 Gāosù tú bù jī
Máy trộn Blender 混合器 Hùnhé qì
Máy trộn clo Chlorinator 氯化器 Lǜ huà qì
Máy trộn có cánh khuấy Paddle mixer 桨式混合机 Jiǎng shì hùnhé jī
Máy tự ghi Recorder 记录仪(器) Jìlù yí
Máy tự ghi điện áp cao High tension recorder 高压电率记录纸 Gāo yā diàn lǜ jìlù zhǐ
Máy tuyển nổi cho sợi dài (DAF) DAF of long fiber 长纤微气浮 Zhǎng xiān wēi qì fú
Máy tuyển nổi cho sợi dài, sợi ngắn (DAF) DAF of long and short fiber 长短微气浮 Chángduǎn wēi qì fú
Máy tuyển nổi sợi trung (DAF) Medium fiber DAF 中纤微气浮 Zhōng xiān wēi qì fú
Máy vận chuyển Conveyor 输送机 Shūsòng jī
Máy vận chuyển bột Feeding pulp machine 输浆机 Shū jiāng jī
Máy vắt bột Pulp squeezer 挤浆机 Jǐ jiāng jī
Máy vi lọc Micro filter 微滤机 Wēi lǜ jī
Máy vi tính Computer 计算机 Jìsuànjī
Máy vi tính Microcomputer 微型电子计算机 Wéixíng diànzǐ jìsuànjī
Máy xay bột, thuỷ lực Pulper 碎浆器 Suì jiāng qì
Máy xé bột giấy Shredder 浆板撕碎机 Jiāng bǎn sī suì jī
Máy xẻ gỗ Log splitte 劈木机 Pī mù jī
Máy xé tơi giấy Paper shredder 废纸撕碎机 Fèi zhǐ sī suì jī
Máy xé tơi giẻ rách Rag thrasher 破布松散机 Pò bù sōngsǎn jī
Máy xén giấy theo khổ Bracket trimmer 闸刀切纸机 Zhá dāo qiē zhǐ jī
Máy xeo Paper machine 造纸机 Zàozhǐ jī
Máy xeo ba lưới dài Trifourdrinier papermachine 三台长网造纸机 Sān tái cháng wǎng zàozhǐ jī
Máy xeo carton lưới dài Corrugated papermachine 长网瓦楞纸机 Cháng wǎng wǎ lèng zhǐ jī
Máy xeo chiều tay trái Left hand papermachine 左手机 Zuǒ shǒujī
Máy xeo chiều tay trái Left hand machine 左手(造纸)机 Zuǒshǒu (zàozhǐ) jī
Máy xeo có hai lưới tạo hình Twin wire paper machine 双网造成纸机 Shuāng wǎng zàochéng zhǐ jī
Máy xeo có hòm lưới áp lực Hydraulic former 水力圆网成形器(美国Beloit公司产品) Shuǐlì yuán wǎng chéngxíng qì (měiguó Beloit gōngsī chǎnpǐn)
Máy xeo có lô sấy Yankee kiểu lưới dài Yankee dryer 杨克式长网造纸机 Yáng kè shì cháng wǎng zàozhǐ jī
Máy xeo dài Fourdrinier 长网纸机 Cháng wǎng zhǐ jī
Máy xeo dài lưới đôi Twin wire fourdrinier machine 双长网造纸机 Shuāng cháng wǎng zàozhǐ jī
Máy xeo giấy Paper machine 造纸机 Zàozhǐ jī
Máy xeo giấy carton bốn lưới chồng nhiều lô Four wires multi cylinder paper board machine 四叠网多缸纸板机 Sì dié wǎng duō gāng zhǐbǎn jī
Máy xeo giấy lưới dài Long wire papermachine 长网纸机 Cháng wǎng zhǐ jī
Máy xeo giấy lưới dài kiểu đôi Twin wire machine 双长网造纸机 Shuāng cháng wǎng zàozhǐ jī
Máy xeo giấy lưới tròn Mould machine board 圆网纸机抄制纸板 Yuán wǎng zhǐ jī chāo zhì zhǐbǎn
Máy xeo giấy lưới tròn Cylinder machine 圆网纸板机 Yuán wǎng zhǐbǎn jī
Máy xeo giấy này This papermachine 这台纸机 Zhè tái zhǐ jī
Máy xeo giấy tầng đơn loại mới Single layer of new forming wire 新造纸网厂单层 Xīn zàozhǐ wǎng chǎng dān céng
Máy xeo giấy tốc độ cao High speed of papermachine 高速纸机 Gāosù zhǐ jī
Máy xeo giấy vệ sinh tốc độ cao Toilet Paper Making Machine 单缸倒挂浆高速卫生纸造纸机 Dān gāng dàoguà jiāng gāosù wèishēngzhǐ zàozhǐ jī
Máy xeo hai lưới song song Twin former papermachine 水平双网纸机 Shuǐpíng shuāng wǎng zhǐ jī
Máy xeo hoàn chỉnh Papermachine 整台纸机 Zhěng tái zhǐ jī
Máy xeo lô lưới Twin cylinder machine 双圆网造纸机 Shuāng yuán wǎng zàozhǐ jī
Máy xeo lưới dài Fourdrinier 长网造纸机 Cháng wǎng zàozhǐ jī
Máy xeo lưới dài có lô sấy Yankee Fourdrinier Yankee machine 杨克式长网造纸机 Yáng kè shì cháng wǎng zàozhǐ jī
Máy xeo lưới đôi Twin wire machine 双网造成纸机 Shuāng wǎng zàochéng zhǐ jī
Máy xeo lưới tròn Vat machine 圆网造纸机 Yuán wǎng zàozhǐ jī
Máy xeo lưới tròn Vat machine 圆网纸板机 Yuán wǎng zhǐbǎn jī
Máy xeo tấm bột Wet machine 湿抄机 Shī chāo jī
Máy xeo tròn Cylinder machine 圆网造纸机 Yuán wǎng zàozhǐ jī
Máy xeo tròn một lô lưới Single cylinder machine 单圆网造纸机 Dānyuán wǎng zàozhǐ jī
Máy xeo tròn nhiều lô lưới Multi cylinder machine 多圆网造纸机 Duō yuán wǎng zàozhǐ jī
Máy xeo ướt (không sấy) Lap machine 湿抄机 Shī chāo jī
Máy xử lý sơ bộ bột giấy Fluffer 疏解机 Shūjiě jī
Mẻ (mẻ nấu, mẻ nghiền. . . ), Intermitted type 间歇式 Jiànxiē shì
Mẻ, đợt Batch
Mềm hóa Softened 软化 Ruǎnhuà
Mềm mại Soft 柔软 Róuruǎn
Mền ép máy xeo Papermaking felt 造纸毛毯 Zàozhǐ máotǎn
Menu thiết bị điện của cảm biến nồng độ Consistency transmitter electronic device menu 浓度变送器电子装置菜单 Nóngdù biàn sòng qìdiànzǐ zhuāngzhì càidān
Mesh lưới Wire mesh 网部的网孔 Wǎng bù de wǎng kǒng
Mesh lưới Wire aperture 网孔 Wǎng kǒng
Mêthanôn Methanol 甲醇 Jiǎchún
Mêthanôn Methanol 木精 Mù jīng
Methyl c ping methyl ester Methyl Propionate 甲基丙炳酸甲酯 Jiǎ jī bǐng bǐng suān jiǎ zhǐ
Mêtyl mêcáptan (CHSH) Methyl mercaptan 甲(烷)硫醇 Jiǎ (wán) liú chún
Miếng giấy (chỗ giấy đứt trong cuộn giấy) Tag 标签(表明卷筒纸断头用) Biāoqiān (biǎomíng juǎn tǒng zhǐ duàn tóu yòng)
Miếng giấy đánh dấu (chỗ giấy đứt trong cuộn giấy) Flag 标签(表明卷筒纸断头用) Biāoqiān (biǎomíng juǎn tǒng zhǐ duàn tóu yòng)
Miếng giấy ghi dấu (chỗ giấy đứt trong cuộn giấy) Splice tag 标签(表明卷筒纸断头用) Biāoqiān (biǎomíng juǎn tǒng zhǐ duàn tóu yòng)
Miếng gỗ Wood chip 木片 Mùpiàn
Miếng nhựa Plastic 塑料片 Sùliào piàn
Miếng nhựa vụn Small peace plastic 塑料碎 Sùliào suì
Miếng sắt Iron block 铁块 Tiě kuài
Miệng vào của dịch bột áp lực cao High pressure stock inlet 高压浆料入口 Gāoyā jiāng liào rùkǒu
Miếng vụn Break 碎片 Suìpiàn
Mịn nhẵn Delicate 细腻 Xìnì
Mịn, trơn Smooth 平滑 Pínghuá
Mở hai mặt băng giấy hình thành màng tinh bột At two side of paper roll forming starch fil 在原纸两面形成淀粉膜层 Zài yuánzhǐ liǎngmiàn xíngchéng diànfěn mó céng
Mô hình Model 模型 Móxíng
Mô hình Template 模板 Múbǎn
Mô hình phẳng Flat structure 扁平状 Biǎnpíng zhuàng
Mô hình quản lý phẳng Flattened management model 扁平化的管理模式 Biǎnpíng huà de guǎnlǐ móshì
Mô mềm (thực vật) Parenchyma 薄壁组织 Báo bì zǔzhī
Mô phỏng hoá học Chemical simulation 化学模拟 Huàxué mónǐ
Mở rộng Expander 扩幅 Kuò fú
Mô tả Describe 阐述 Chǎnshù
Mô thực vật Plant organization 植物组织 Zhíwù zǔzhī
Mở van thải tạp chất thủ công Manual Impurities discharge 手动排渣 Shǒudòng pái zhā
Mở vòng Open ring 开环 Kāi huán
Mở vòng benzen Benzene ring open 苯环开环 Běn huán kāi huán
Mốc, ăn mòn Mold rot 霉腐 Méi fǔ
Mốc, sinh mốc Mildew 发霉 Fāméi
Mốc, sinh mốc Mildew 生霉 Shēng méi
Mô-đun Module 模量 Mó liàng
Mô-đun đàn hồi Elastic modulus 弹性模量 Tánxìng mó liàng
Mô-đun đàn hồi Modulus of elasticity 弹性模数 Tánxìng mó shù
Mô-đun đàn hồi uốn Flexural modulus of elasticity 弯曲弹性模量 Wānqū tánxìng mó liàng
Mô-đun phần mềm Soft ware module 软件模块 Ruǎnjiàn mókuài
Mô-đun suất nén đàn hồi của giấy Compression elastic modulus of the base paper 原纸的压缩弹性模量 Yuánzhǐ de yāsuō tánxìng mó liàng
Môi chất có tính ăn mòn Corrosive media 腐蚀性介质 Fǔshí xìng jièzhì
Mỗi giai đoạn Each stage 每段 Měi duàn
Mối nối Splice 接头 Jiētóu
Mối nối Union 接头 Jiētóu
Mối nối kẹp (của bạt sấy liền vòng) Clipper seam 夹缝 Jiáfèng
Mỗi ống bên trong và bên ngoài lưới xeo Each pipe in wire inside and outside 网子里外各一道 Wǎng zi lǐ wài gè yīdào
Môi phun của tấm chắn Weir plate noozle 堰板喷口 Yàn bǎn pēnkǒu
Mỗi tổ sấy Each dryer group 每组缸 Měi zǔ gāng
Môi trường Media 介质 Jièzhì
Môi trường Media 媒体 Méitǐ
Môi trường axit Acid medium 酸性介质 Suānxìng jièzhì
Môi trường hạt mịn Suspension media 颗粒介质 Kēlì jièzhì
Môi trường kiềm Alkaline media 碱性介质 Jiǎn xìng jièzhì
Môi trường kiềm Alkaline condition 碱性条件 Jiǎn xìng tiáojiàn
Môi trường phản ứng Reaction medium 反应介质 Fǎnyìng jièzhì
Môi trường phi kiềm (môi trường không có tính kiềm) Non alkaline condition 非碱性条件 Fēi jiǎn xìng tiáojiàn
Môi trường tương đối tĩnh Reality static 相对静止的环境 Xiāngduì jìngzhǐ de huánjìng
Mô-men hãm tốc độ Braking moment 制动力矩 Zhì dòng lìjǔ
Mô-men phản hồi Feedback moment 反馈力矩 Fǎnkuì lìjǔ
Moment lực Moment 力矩 Lìjǔ
Một bộ siêu lọc A set of ultrafiltration 一套超滤 Yī tào chāo lǜ
Một bước Span 跨距 Kuà jù
Một công đoạn Single stage 单段 Dān duàn
Một dạng bột giấy bisunphít Arbiso process 亚硫酸钠法(制浆) Yàliúsuānnà fǎ (zhī jiāng)
Một loại dấu hằn nước của giấy (khắp cả trang) Smothered watermark 云状水印 Yún zhuàng shuǐyìn
Một mẻ A batch 一批 Yī pī
Một phần chồng lên nhau External overlap 局部的搭接 Júbù de dā jiē
Một phần hệ thống Part of series 部分串联 Bùfèn chuànlián
Một phương pháp mô phỏng tổng hợp tế bào lignin A method of simulation cell lignin synthesis 一种仿细跑体外木质素合成方法 Yī zhǒng fǎng xì pǎo tǐwài mùzhí sù héchéng fāngfǎ
Một số đặc điểm của hệ thống sinh mệnh Certain characteristic of system of life 生命体系的某种特点 Shēngmìng tǐxì de mǒu zhǒng tèdiǎn
Một số phần tử dithionite xảy ra phản ứng phân nhánh Some dithionite molecules occur disproportionation reaction 部分连二亚硫酸钠分子会发生歧化反应 Bùfèn lián èr yàliúsuānnà fēnzǐ huì fāshēng qíhuà fǎnyìng
Một tấm bạt sấy A dry blanket 一条干毯 Yītiáo gàn tǎn
Một tấm lưới xeo hoàn chỉnh Entire wire 整床网子 Zhěng chuáng wǎng zi
Mô-tơ đồng bộ Synchronous motor 同步电动机 Tóngbù diàndòngjī
Motor thiết bị nhiệt phân tán khoảng~kWht Heat disperser motor is about~kWht 热分散电机约为 ~kWht Rè fēn sàn diànjī yuē wèi ~kWht
Mùa hè (mùa nóng bức) Hot season 高温季节 Gāowēn jìjié
Mua thiết bị Procurement of equipment 采购设备 Cǎigòu shèbèi
Mức bột trong thùng đầu Stock level in headbox 网前箱浆料液面 Wǎng qián xiāng jiāng liào yè miàn
Mực cố định bằng quang học Light curable ink 光固化油墨 Guāng gùhuà yóumò
Mực có tính bay hơi Volatile ink 挥发性油墨 Huīfā xìng yóumò
Mực có tính hấp thu Absorbency ink 吸收性油墨 Xīshōu xìng yóumò
Mực có tính oxy hoá Oxidation Ink 氧化性油墨 Yǎnghuà xìng yóumò
Mực dầu Ink 油墨 Yóumò
Mực đen Black ink 黑墨 Hēi mò
Mức độ khai thác tiềm năng Potential extent 挖潜的程度 Wāqián de chéngdù
Mức độ khử màu Decolorization degree 脱色度 Tuōsè dù
Mức độ làm kín của nước trắng tuần hoàn White water loop dosure level 白水循环封闭程度 Báishuǐ xúnhuán fēngbì chéngdù
Mức độ sinh trưởng của mốc Extent of mold growth 生长霉程度 Shēngzhǎng méi chéngdù
Mức độ tẩy trắng Bleaching level 漂白程度 Piǎobái chéngdù
Mức độ thông thường Relative level 相对水平 Xiāngduì shuǐ píng
Mức độ tối thiểu Minimum 最低限度 Zuìdī xiàndù
Mức độ tương đối Relative level 相对水平 Xiāngduì shuǐ píng
Mực dư Residual Ink 残余油墨 Cányú yóumò
Mực in Printing ink 印刷油墨 Yìnshuā yóumò
Mực in bản lồi cao su Rubber letterpress Ink 橡胶凸版油墨 Xiàngjiāo túbǎn yóumò
Mực in hồng ngoại Infrared colar ink 红外变色油墨 Hóngwài biànsè yóumò
Mực in hồng ngoại Infrared ink 红外油墨 Hóngwài yóumò
Mực in huỳnh quang Fluorescenet ink 荧光油墨 Yíngguāng yóumò
Mực in laser Laser printing ink 激光印刷油墨 Jīguāng yìnshuā yóumò
Mực in tĩnh điện Electrostatic printing ink 静电印刷油墨 Jìngdiàn yìnshuā yóumò
Mực in từ tính Magnetic ink 磁性油墨 Cíxìng yóumò
Mức nước Water level 水位 Shuǐwèi
Mực nước Ink 墨水 Mòshuǐ
Mực nước aniline Water based aniline ink 水性苯胺油墨 Shuǐ xìng běn’ān yóumò
Mục rữa Decomposition 腐烂(作用) Fǔlàn (zuòyòng)
Mực tím Violet ink 紫墨 Zǐ mò
Mực trắng White ink 白墨 Báimò
Mực tử ngoại Violet light ink 紫外油墨 Zǐwài yóumò
Mùi khó ngửi Foul ordor 难闻的气味 Nán wén de qìwèi
Mùi khó ngửi Nasty odor 讨厌的难闻臭味 Tǎoyàn de nán wén chòu wèi
Mùn cưa Sawdust 锯末 Jùmò
Muối Salt 盐类 Yán lèi
Muối amoni carboxylmethyl cellulose Ammonium salt of carboxylmethyl cellulose 羟甲基纤维素铵盐 Qiāng jiǎ jī xiānwéi sù ǎn yán
Muối axêtat Acetate 醋酸盐 Cùsuān yán
Muối axít nhôm Aluminate 铝酸盐 Lǚ suān yán
Muối Borate Borate 硼酸盐 Péng suān yán
Muối chì Lead salt 铅盐 Qiān yán
Muội đèn Carbon black 炭黑 Tàn hēi
Muối dinh dưỡng Nutrient salt 营养盐 Yíngyǎng yán
Muối hypôclorít (hoá chất tẩy trắng) Hypochlorite 次氯酸盐 Cì lǜ suān yán
Muối kép Double salt 复盐 Fù yán
Muối kim loại của axit béo Metal fatty axit salt 金属脂肪酸盐 Jīnshǔ zhīfáng suān yán
Muối magie hữu cơ tan được trong nước Water soluble organic acid magnesium salt 水溶性有机酸的镁盐 Shuǐróng xìng yǒujī suān de měi yán
Muối nhôm Aluminium salt 铝盐 Lǚ yán
Muối sắt Iron salt 铁盐 Tiě yán
Muối sunphát chưa bị khử Unreduced salt cake 未还原芒硝 Wèi huányuán mángxiāo
Muội than Soot 烟尘 Yānchén
Muối tiôsunphát natri (NaSO) Sodium thiosulfate 硫代硫酸钠 Liú dài liúsuān nà
Muối Titan Titanium salt 钛盐 Tài yán
Muối vô cơ Inorganic salt 无机盐 Wújī yán
Muối Zirco Zirconium salt 锆盐 Gào yán
Mương nước Water ditch 地沟水坑 Dìgōu shuǐ kēng
N – n
Nấm ăn Mushroom 蘑菇 Mógū
Nam châm Magnet 磁铁 Cítiě
Nam châm vĩnh cửu Permanent magnet 永久磁钢 Yǒngjiǔ cí gāng
Nấm mùn trắng White rot fungi 白腐菌 Bái fǔ jūn
Nằm ngang Horizontal 水平 Shuǐpíng
Nắm vững các bước thi công cuối cùng Clearly knowing about the last step of installation papermachine 抓紧对纸机的扫尾安装 Zhuā jǐn duì zhǐ jī de sǎowěi ānzhuāng
Nâng cao hiệu quả bảo lưu xơ sợi mịn Higher fine fiber’s retention rate 细小纤维流着率提高 Xìxiǎo xiānwéi liúzhe lǜ tígāo
Năng lực Capacity 能力 Nénglì
Năng lực Sản xuất, sản lượng Production ability 生产能力 Shēngchǎn nénglì
Năng lượng Energy 能量 Néngliàng
Năng lượng bề mặt Surface energy 表面能 Biǎomiàn néng
Năng lượng cần để điện tử chuyển đổi trạng thái Energy needed of electronic transition 电子跃迁需要的能量 Diànzǐ yuèqiān xūyào de néngliàng
Năng lượng cấp bốn Fourth power 第四能量 Dì sì néngliàng
Năng lượng hoạt hoá của phản ứng Activation energy 反应活化能 Fǎnyìng huóhuà néng
Năng lượng thiếu hụt Energy shortage 能源紧张 Néngyuán jǐnzhāng
Năng suất Capacity 功率 Gōnglǜ
Năng suất Through put capacity 通过量 Tōngguò liàng
Năng suất nghiền Refining capacity 磨浆量 Mó jiāng liàng
Năng suất toả nhiệt Calorific value 卡值 Kǎ zhí
Nắp đậy Hood 盖子 Gàizi
Nạp đầy mảnh gỗ Chip filling 木片装锅 Mùpiàn zhuāng guō
Nạp liệu (mảnh hoặc dịch nấu) Charge 装料 Zhuāng liào
Natri axetat Sodium acetate 醋酸钠 Cùsuān nà
Natri cloroacetat Sodium chloroacetate 氯乙酸钠 Lǜ yǐsuān nà
Natri hypochloride (NaOCl) Sodium hypochlorite 次氯酸钠 Cìlǜsuānnà
Natri hypoclorite kiềm tính Alkaline sodium hypochlorite 碱性氯酸钠 Jiǎn xìng lǜ suān nà
Nấu bột bằng hơi Vapor phase pulping 汽相蒸煮 Qì xiāng zhēngzhǔ
Nấu bột sống lỏi Raw cook 生料 Shēng liào
Nấu dịch Burnt cook 黑煮 Hēi zhǔ
Nấu khi nạp liệu vào nồi không đầy Unpacked cook 装锅不紧密的蒸煮 Zhuāng guō bù jǐnmì de zhēngzhǔ
Nấu khử lignin hiệu quả siêu cao Super cooking delignification 超级蒸煮深度脱木素 Chāojí zhēngzhǔ shēndù tuō mù sù
Nén Compressed 压缩 Yāsuō
Nền huỳnh quang Fluorescene background 荧光背景 Yíngguāng bèijǐng
Nén khí Compressed air 压缩空气 Yāsuō kōngqì
Nền móng kết cấu Building stone 结构基团 Jiégòu jī tuán
Nén vòng Ring crush 环压 Huán yā
Nếp gấp theo chiều dọc cuộn giấy (bệnh giấy) Winder welts 卷纸纵向折子(纸病) Juǎn zhǐ zòngxiàng zhézi (zhǐ bìng)
Nếp nhăn gấp của lưới xeo gây ra (bệnh giấy) Kink 扭结 Niǔjié
Ngả màu vàng Yellowing 回色 Huí sè
Ngấm dịch vào giấy khi tráng phấn Strike in 渗入 Shènrù
Ngấm nước Bulging 渗水 Shènshuǐ
Ngâm qua Stain through 渍透 Zì tòu
Ngâm tẩm Soak 浸泡 Jìnpào
Ngâm tẩm Impregated 浸渍(作用) Jìnzì (zuòyòng)
Ngâm tẩm dăm mảnh Soak 浸渍(作用) Jìnzì (zuòyòng)
Ngâm tẩm sơ bộ Prepreg 预浸 Yù jìn
Ngăn ánh sáng Prevent sunshine 防晒 Fángshài
Ngăn cản phân tầng Prevent layer separating 防止分层 Fángzhǐ fēn céng
Ngăn chặn Prevent 阻止 Zǔzhǐ
Ngăn chặn bức xạ Prevent radiation 防辐射 Fáng fúshè
Nghi biểu Instrument 仪表 Yíbiǎo
Nghịch hướng Reversing 逆向 Nìxiàng
Nghiền bột Grind 研磨 Yánmó
Nghiền bột áp lực Pressurized refining 压力磨浆 Yālì mó jiāng
Nghiền bột đĩa đôi Double discs refine 双盘磨 Shuāng pán mó
Nghiền bột giấy Pulp beating 打浆 Dǎjiāng
Nghiền bột giấy Pulp refining 磨浆 Mó jiāng
Nghiền bột gỗ Beating wood pulp 木浆打浆 Mù jiāng dǎ jiāng
Nghiền bột nhiệt độ cao Hot refining 热磨 Rè mó
Nghiền bột nồng độ cao High consistency refining 高浓磨浆 Gāo nóng mó jiāng
Nghiền bột thải từ hệ thống bột gỗ mài Reject refining 筛渣磨浆 Shāi zhā mó jiāng
Nghiên cứu Research 研穷 Yán qióng
Nghiền dăm gỗ Chip refining 木片磨浆 Mùpiàn mó jiāng
Nghiền đĩa Triple disc refiner 单动三盘磨浆机 Dān dòng sān pán mó jiāng jī
Nghiền đĩa thô Rough grinding 盘磨粗磨 Pán mó cū mó
Nghiền đĩa tinh Fine grinding 盘磨精磨 Pán mó jīng mó
Nghiền gián đoạn Batch beating 间歇打浆 Jiànxiē dǎjiāng
Nghiền mài Grinding 磨碎 Mó suì
Nghiền mịn Crushing 粉碎 Fěnsuì
Nghiền tinh bột giấy Refining 精浆 Jīng jiāng
Nghiền từng mẻ Batch beating 间歇打浆 Jiànxiē dǎjiāng
Ngoại hình Profile 外形 Wàixíng
Ngưng máy Shut down 停机 Tíngjī
Ngưng tụ Flocculating 聚凝 Jù níng
Ngưng tụ của xylane Deposition of xylan 木聚糖的沉积 Mù jù táng de chénjī
Ngưng tụ liên kết Precipitation bonding 沉淀粘结 Chéndiàn zhān jié
Ngược chiều kim đồng hồ Counter clockwise 逆时针 Nì shízhēn
Người điều chỉnh lượng bột lên máy xeo Machine tender 放料工 Fàng liào gōng
Người vận hành máy Tender 操作工 Cāozuò gōng
Nguồn dinh dưỡng của vi sinh vật Microbial source of nutrition 微生物的营养源 Wéishēngwù de yíngyǎng yuán
Nguồn gốc Source of 来源 Láiyuán
Nguồn lực Power 能源 Néngyuán
Nguồn rung Vibration source 振源 Zhèn yuán
Nguồn từ phần cứng Hardware resource 硬件资源 Yìngjiàn zīyuán
Ngưỡng thấm của vật liệu dẫn điện Percolation threshold 渗滤阈值 Shèn lǜ yùzhí
Nguyên lí cấu tạo của bộ cảm biến nồng độ bột giấy Structure principle of consistency transmitter 纸浆浓度变送器的结构原理 Zhǐjiāng nóngdù biàn sòng qì de jiégòu yuánlǐ
Nguyên liệu Material Liào
Nguyên liệu Giấy loại khác nhau Different waste paper materials 不同废纸原料 Bùtóng fèi zhǐ yuánliào
Nguyên liệu hợp cách Accept 合格料 Hégé liào
Nguyên liệu keo khác nhau Different type of sticky material 不同胶粘物类型 Bùtóng jiāo nián wù lèixíng
Nguyên liệu làm giấy Raw material 原料 Yuánliào
Nguyên liệu phi gỗ Nonwood material 非木质材 Fēi mùzhí cái
Nguyên liệu sợi bông Cotton 锦葵料棉 Jǐn kuí liào mián
Nguyên liệu thành thục (có thể đưa vào sản xuất) Maturing materials 熟料 Shú liào
Nguyên liệu tráng có tính năng hoạt động tốt Coating material with good activity 活动性能良好的涂料 Huódòng xìngnéng liánghǎo de túliào
Nguyên liệu xơ sợi Fiber material 纤维原料 Xiānwéi yuánliào
Nguyên liệu xơ sợi gỗ Wood fiber material 木材纤维原料 Mùcái xiānwéi yuánliào
Nguyên lý dẫn điện Principle of electrical conductivity 导电原理 Dǎodiàn yuánlǐ
Nguyên lý khử mực Deinking principle 脱墨原理 Tuō mò yuánlǐ
Nguyên lý tổng hợp Synthesis principle 合成原理 Héchéng yuánlǐ
Nguyên lý và kỹ thuật gia keo bề mặt giấy các-tông Principle and technology of corrugated paper surface sizing 瓦楞原纸表面施胶原理与工艺 Wǎléng yuánzhǐ biǎomiàn shī jiāo yuánlǐ yǔ gōngyì
Nguyên lý vận hành Working principle 工作原理 Gōngzuò yuánlǐ
Nguyên lý vận tốc zero Zero velocity principle 零速度原理 Líng sùdù yuánlǐ
Nguyên lý vật nổi Principle of buoyancy float 浮力原理 Fúlì yuánlǐ
Nguyên nhân ảnh hưởng hiệu quả gia keo bề mặt của dịch keo tinh bột Affect factor of starch glue surface sizing effeciency 影响淀粉胶液表面施胶效果的因素 Yǐngxiǎng diànfěn jiāo yè biǎomiàn shī jiāo xiàoguǒ de yīnsù
Nguyên tử cacbon đối diện Opposite carbon atom 对面碳原子 Duìmiàn tàn yuánzǐ
Nguyên tử cacbon lân cận Orho carbon atoms 邻位碳原子 Lín wèi tàn yuánzǐ
Nguyên tử nito Nitrogen atom 氮原子 Dàn yuánzǐ
Nhà kho Warehouse 仓库 Cāngkù
Nhà máy Plant Chǎng
Nhà máy Mill 车间 Chējiān
Nhà máy giấy Paper mill 造纸厂 Zàozhǐ chǎng
Nhà máy, phân xưởng Plant 工厂 Gōngchǎng
Nhăn giấy ướt (bệnh giấy) Wrinkle 湿皱纹 Shī zhòuwén
Nhãn hiệu ram giấy Ream label 纸令标签 Zhǐ lìng biāoqiān
Nhãn hiệu thương mại Merchants brand 商业商标纸 Shāngyè shāngbiāo zhǐ
Nhấn răng (để giấy dễ xé) Perforating 穿孔 Chuānkǒng
Nhấn răng (giấy) Perforating 打孔 Dǎ kǒng
Nhăn từ bộ phận ướt (bệnh giấy) Wet wrinkle 湿皱纹 Shī zhòuwén
Nhân viên thiết kế Design staff 设计人员 Shèjì rényuán
Nhanh chóng Quick 率迅 Lǜ xùn
Nhánh của chất gỗ Branch of the xylem 枝条的木质部 Zhītiáo de mùzhíbù
Nhánh tuyến tính Branch line 支线性 Zhīxiàn xìng
Nhập liệu Feed in 投入 Tóurù
Nhạy với tĩnh điện Static sensitive 静电敏感 Jìng diàn mǐngǎn
Nhiên liệu hoá thạch Fossil fuel 化石燃料 Huàshí ránliào
Nhiệt bốc hơi Heat of condensation 蒸发热 Zhēngfā rè
Nhiệt cần cho bốc hơi Heat of vaporization 蒸发热 Zhēngfā rè
Nhiệt độ Temperature 温度 Wēndù
Nhiệt độ bắt lửa Flash point 闪点 Shǎn diǎn
Nhiệt độ bầu ướt Wet bulb temperature 湿球温度 Shī qiú wēndù
Nhiệt độ bột giấy Temperature of pulp 浆料温度 Jiāng liào wēndù
Nhiệt độ cao High temperature 高温 Gāowēn
Nhiệt độ hồ hoá Pasting temperature 糊化温度 Hú huà wēndù
Nhiệt độ hoá mềm Softening point 软化点 Ruǎnhuà diǎn
Nhiệt độ keo Temperatuer of glue 胶液的温度 Jiāo yè de wēndù
Nhiệt độ khá thấp Low temperature 气温较低 Qìwēn jiào dī
Nhiệt độ không đổi Constant temperature 恒温 Héngwēn
Nhiệt độ làm kín Heat seal temperature 热封温度 Rèfēng wēndù
Nhiệt độ lô sấy Dryer temperature 烘缸温度 Hōng gāng wēndù
Nhiệt độ mềm hoá Softened temperature 软化温度 Ruǎnhuà wēndù
Nhiệt độ môi trường Invironment temperature 环境温度 Huánjìng wēndù
Nhiệt độ phòng Room temperature 室温 Shìwēn
Nhiệt độ thường Normal temperature 常温 Chángwēn
Nhiệt độ tuyệt đối Absolute temperature 绝对温度 Juéduì wēndù
Nhiệt độ và độ ẩm của ống nuôi Temperature and humidity of the incubator 温度和湿度的培养箱 Wēndù hé shīdù de péiyǎng xiāng
Nhiệt độ xử lý Handling temperature 处理温度 Chǔlǐ wēndù
Nhiệt độ xử lý bằng enzyme Enzyme treatment temperature 酶处理温度 Méi chǔlǐ wēndù
Nhiệt dung Heat capacity 热容(量) Rè róng (liàng)
Nhiệt giải Pyrolysis 热解 Rè jiě
Nhiệt hoá rắn Curing temperature 固化温度 Gùhuà wēndù
Nhiệt kế Thermometer 温度计 Wēndùjì
Nhiệt lượng kế Calorimeter 热量计 Rèliàng jì
Nhiệt năng Heat 热能 Rènéng
Nhiệt phân Thermal decomposition 热解 Rè jiě
Nhiệt phân tán Heat disperse 热分散 Rè fēnsàn
Nhiệt trị Heat value (kJkg) 热值 Rè zhí
Nhiệt trị chất thải Waste reject kJ/kg 废物的热值 Fèiwù de rè zhí
Nhiệt trị của chất thải Waste material kJ/kg 废物的热值 Fèiwù de rè zhí
Nhiệt trị tàn dư Combustion of residual value 燃烧残留值 Ránshāo cánliú zhí
Nhiễu điện từ Eletromagnetic interference 电磁干扰 Diàncí gānrǎo
Nhiễu huỳnh quang Fluorescene interference 荧光干扰 Yíngguāng gānrǎo
Nhiều lớp Laminated layers 复合层 Fùhé céng
Nhiều lớp ở cấp độ nano Nano multilayers 纳米级多层膜 Nàmǐ jí duō céng mó
Nhiều vật tiền thân Precusor 多种前体物 Duō zhǒng qián tǐ wù
Nhỏ giọt Added drop 滴加 Dī jiā
Nhỏ nhất Minimum 最小 Zuìxiǎo
Nhôm Aluminium
Nhóm alkyl kị nước Hydrophobic alkyl group 疏水性基团 Shūshuǐ xìng jī tuán
Nhóm amoni Amoni group 铵基 Ǎn jī
Nhóm bán acetal Semi acetal based (group) 半缩醛基 Bàn suō quán jī
Nhóm cácbonyl (=CO) Carbonyl group 羰基 Tāng jī
Nhóm cácboxyl ( COO H ) Carboxyl group 羧基 Suō jī
Nhóm chức (năng) Functional group 官能团 Guānnéngtuán
Nhóm hoạt hoá Activation group 活化集团 Huóhuà jítuán
Nhôm hydroxit Hydrogen aluminium 氢氧化铝 Qīng yǎnghuà lǔ
Nhóm hyđrôxyl ( O H ), gốc hydroxy Hydroxy group 羟基 Qiǎngjī
Nhóm keo Colloid group 胶团 Jiāo tuán
Nhóm liên kết Linking group 联结基 Liánjié jī
Nhóm mang màu Chromophore 发色基团 Fā sè jī tuán
Nhóm methoxy Methoxyl group 甲氧基 Jiǎ yǎng jī
Nhóm nhỏ Micro group 微团 Wēi tuán
Nhóm nuôi không chứa carbon Carbon free feeding group 无碳源培养基 Wú tàn yuán péiyǎng jī
Nhóm OH HO radical 游离基 Yóulí jī
Nhóm phân cực Polar group 极性集团 Jí xìng jítuán
Nhôm sunphat Aluminium sulfate 硫酸铝 Liúsuān lǚ
Nhóm thi công nhà máy Factory constructing worker groups 本厂基建部施工员 Běn chǎng jījiàn bù shīgōng yuán
Nhóm tự do phân tử lượng nhỏ Small molecules free radical 小分子自由基 Xiǎo fēnzǐ zìyóu jī
Nhóm ưa nước Edge of their hydrophilic 亲水性边缘 Qīn shuǐ xìng biānyuán
Nhóm xenluylô Methyl cellulose 甲基纤维素 Jiǎ jī xiānwéi sù
Nhu cầu chất tẩy Bleach requirement 漂液需用量 Piào yè xū yòngliàng
Nhu cầu clo Chlorine requirement 需氯量 Xū lǜ liàng
Nhu cầu hoá chất tẩy trắng Bleach demand 漂剂需用量 Piào jì xū yòngliàng
Nhu cầu oxy (để xử lý hoá sinh nước thải) Oxygen demand 需氧量 Xū yǎng liàng
Nhu cầu oxy hoá học Chemical oxygen demand 化学需氧量 Huàxué xū yǎng liàng
Nhu cầu oxy sinh hoá sheng hua xu yang liangsinh hoá nhu dưỡng lượng Biochemical oxygen demand 生化需氧量 Shēnghuà xū yǎng liàng
Nhũ hoá Emulsion 乳化 Rǔhuà
Nhũ tinh bột nguyên thuỷ Original starch 原淀粉乳 Yuán diànfěn rǔ
Nhũ tương Wax emulsion 石蜡乳剂 Shílà rǔjì
Nhũ tương dầu bao bọc nước Water base emulsion 油包水型乳液 Yóu bāo shuǐ xíng rǔyè
Nhũ tương nhựa đường Asphalt emulsion 沥青乳胶 Lìqīng rǔjiāo
Nhũ tương nước Aqueous emulsion 水乳液 Shuǐ rǔyè
Như vết nước Simulated watermark 仿水印 Fǎng shuǐyìn
Nhũ vôi Lime milk 石灰乳 Shíhuī rǔ
Nhựa bền ướt Wet strengthening resin 增湿强树脂 Zēng shī qiáng shùzhī
Nhựa cây Resin 树脂 Shùzhī
Nhựa cây bao quanh bởi vòng oxy Resin embeding 环氧树脂包埋 Huán yǎng shùzhī bāo mái
Nhựa cây có tính dính Adhesive resin 粘性树脂 Niánxìng shùzhī
Nhựa cây dạng keo Adhesive resin 胶状树脂 Jiāo zhuàng shùzhī
Nhựa cây gia công Processed resin 加工树脂 Jiāgōng shùzhī
Nhựa cây hoà tan Dissolved resin 溶解树脂 Róngjiě shùzhī
Nhựa cây linh sam Balsam fir 香脂冷杉 Xiāngzhī lěngshān
Nhựa cây tách khỏi dung dịch Resin separated from liquid 液离树脂 Yè lí shùzhī
Nhựa cây thiên nhiên Natural resin 天然树脂 Tiānrán shùzhī
Nhựa cây, dịch tiết Sap 树汁 Shùzhī
Nhựa có tính nhiệt Thermoplastic 热塑性塑料 Rèsùxìng sùliào
Nhựa có vòng epoxy Epoxy resin 环氧树脂 Huán yǎng shùzhī
Nhựa dạng tổ ong Plastic honeycomb 塑料蜂窝体 Sùliào fēngwō tǐ
Nhựa đường Asphalt 沥青 Lìqīng
Nhựa formaldehyt Formaldehyde resin 甲醛树脂 Jiǎquán shùzhī
Nhựa furan Furan 呋喃树脂 Fūnán shùzhī
Nhựa gia cường bằng xơ thuỷ tinh Plastic 可塑性 Kěsùxìng
Nhựa gỗ Wood resin 胶木 Jiāomù
Nhựa gỗ Wood resin 木材中的树脂 Mùcái zhōng de shùzhī
Nhựa hóa cứng do nhiệt Thermosetting resin 热固性树脂 Règùxìng shùzhī
Nhựa kết khối Agglomerate 附聚物 Fù jù wù
Nhựa mêlamin foócmanđêhyt ( tăng cường độ bền ướt và độ chống nước của giấy) Melamine formaldehyde resin 三聚氰胺甲醛树脂 Sānjùqíng’ān jiǎquán shùzhī
Nhựa nhiệt Thermoplastic 热塑 Rè sù
Nhựa nhiệt Thermoplastic polimer 热塑聚合物 Rè sù jùhé wù
Nhựa phenolic Phenolic resin 酚醛树脂 Fēnquán shùzhī
Nhựa phenolic biến tính Modified phenolic resin 改性酚醛树脂 Gǎi xìng fēnquán shùzhī
Nhựa phenolic chưa biến tính Unmodified phenol resin 未改性酚醛树脂 Wèi gǎi xìng fēnquán shùzhī
Nhựa phenolic có tính cứng do nhiệt Thermoset phenolic resin 热固性酚醛树脂 Règùxìng fēnquán shùzhī
Nhựa phenolic có tính nhiệt dẻo Thermoplastic phenolic resin 热塑性酚醛树脂 Rèsùxìng fēnquán shùzhī
Nhựa thông Gum resin 松香 Sōngxiāng
Nhựa thông Rosin 松香 Sōngxiāng
Nhựa thông thu hồi từ dịch đen Tall oil rosin 塔罗油松香 Tǎ luō yóu sōngxiāng
Nhựa thông trung tính Neutral size 中性(松香)胶 Zhōng xìng (sōngxiāng) jiāo
Nhựa tổng hợp Synthetic resin 合成树脂 Héchéng shùzhī
Nhựa tổng hợp dùng bọc lô ép Polyurethane poli uretan 聚氨基甲酸(乙)酯 Jù ānjī jiǎsuān (yǐ) zhǐ
Nhựa trắng White resin 白树脂 Bái shùzhī
Nhựa u-rê foócmanđêhyt Urea formaldehyde resin 脲醛树脂 Niàoquán shùzhī
Nhựa và chất kết dính chiết xuất từ gỗ Wood resin and adhesive substance derived from wood 木材衍生出的树脂和胶粘物质 Mùcái yǎnshēng chū de shù zhī hé jiāo nián wùzhí
Nhựa, nguyên liệu nhựa Plastic 塑料 Sùliào
Nhuộm màu Staining 染色 Rǎnsè
Nhuộm màu bằng cách nhúng Tub coloring 槽染色 Cáo rǎnsè
Nhuộm màu khi cán láng Calender colored 压光机染色 Yā guāng jī rǎnsè
Nhuộm màu khi ép quang Calender colored 压光机染色 Yā guāng jī rǎnsè
Nhuộm màu khi ép quang Calender dyed 压光机染色 Yā guāng jī rǎnsè
Nhuộm màu lớp nền Staining of substrate 染色底物 Rǎnsè dǐ wù
Nhuộm màu mặt ngoài Surface coloring 表面上色 Biǎomiàn shàng shǎi
Niken Nickel Niè
Nitơ hữu cơ Organic nitrogen 有机氮 Yǒujī dàn
Nitơ vô cơ Inorganic nitrogen 无机氮 Wújī dàn
Nitrat xenluylô Cellulose nitrate 硝酸纤维素 Xiāosuān xiānwéi sù
Nitrô xenluylô (dùng làm sơn tổng hợp) Nitrocellulose 硝化纤维 Xiāohuà xiānwéi
Nổi Float 浮动 Fúdòng
Nội bộ tờ giấy Paper internal 纸页内部 Zhǐ yè nèibù
Nồi cầu Spherical digester 球锅 Qiú guō
Nồi cầu quay Rotary spherical digester 蒸球 Zhēng qiú
Nồi chưng bốc Quadruple effect evaporator 四效蒸发器 Sì xiào zhēngfā qì
Nồi chưng bốc ống chùm nằm ngang Horizontal tube evaporator 水平管式蒸发器 Shuǐpíng guǎn shì zhēngfā qì
Nồi chưng cất Boiler 锅炉 Guōlú
Nồi chưng nhiệt độ không đổi Constant temperature of water pot 恒温水溶锅 Héngwēn shuǐróng guō
Nồi đun bằng dầu Oil bath 油浴 Yóu yù
Nồi gom áp lực cao High pressure accumulator 高压回收锅 Gāoyā huíshōu guō
Nồi hơi Boiler 锅炉 Guōlú
Nồi hơi đốt bằng gỗ vụn Refuse boiler 废材燃烧锅炉 Fèi cái ránshāo guōlú
Nồi hơi hình cầu Rotary spherical boiler 蒸球 Zhēng qiú
Nồi hơi kiểu ống nước Tubular boiler 水管式锅炉 Shuǐguǎn shì guōlú
Nồi hơi loại ống nước Tubular boiler 水管锅炉 Shuǐguǎn guōlú
Nồi hơi tận dụng nhiệt thải Waste heat boiler 废热锅炉 Fèirè guōlú
Nồi hơi thu hồi Recovery boiler 回收锅炉 Huíshōu guōlú
Nổi lên Floating 浮上 Fúshàng
Nồi nấu Skillet 煮锅 Zhǔ guō
Nồi nấu (liên tục) dòng mảnh từ dưới lên Upflow continuous digester 升流塔 Shēng liú tǎ
Nồi nấu áp suất thường Open tank cooker 常压蒸煮锅 Cháng yā zhēngzhǔ guō
Nồi nấu bột giấy kiểu quay Rotary digester 回转式蒸煮器 Huízhuǎn shì zhēngzhǔ qì
Nồi nấu bột từ giẻ rách Rag boiler 破布蒸煮器 Pò bù zhēngzhǔ qì
Nồi nấu cao áp Autoclave 高压锅 Gāoyāguō
Nồi nấu cố định Stationary digester 固定式蒸煮器 Gùdìng shì zhēngzhǔ qì
Nồi nấu gián đoạn Batch digester 间歇(式)蒸煮锅 Jiànxiē (shì) zhēngzhǔ guō
Nồi nấu kiểu nằm Horizontal digester 卧式蒸煮器 Wò shì zhēngzhǔ qì
Nồi nấu nhiệt điện quay Electro heating rotary cooker 电热回转蒸煮器 Diànrè huízhuǎn zhēngzhǔ qì
Nồi nấu Pandia Pandia chemipulper 管式连续蒸煮器(潘迪亚) Guǎn shì liánxù zhēngzhǔ qì (pān dí yà)
Nồi phản ứng High pressure reactor 高压反应釜 Gāoyā fǎnyìng fǔ
Nồi phun bột Flash tank 闪急槽 Shǎn jí cáo
Nóng chảy Melt 熔化 Rónghuà
Nồng độ Consistency 稠度 Chóudù
Nồng độ Consistency 浓度 Nóngdù
Nồng độ bột Pulp consistency 浆浓 Jiāng nóng
Nồng độ bột Pulp concentration 浆浓度 Jiāng nóngdù
Nồng độ bột đầu vào Inlet pulp consistency 进口浆浓 Jìnkǒu jiāng nóng
Nồng độ bột giấy Pulp consistency 浆浓度 Jiāng nóngdù
Nồng độ bột giấy Pulp consistency 纸浆浓度 Zhǐjiāng nóngdù
Nồng độ bột giấy đầu vào và đầu ra Inlet and outlet pulp consistency 进出口浆浓 Jìn chūkǒu jiāng nóng
Nồng độ bột giấy khá cao Greater concentration of slurry 浆料浓度较大 Jiāng liào nóngdù jiào dà
Nồng độ bột giấy khác nhau Different pulp consistency 不同浆浓度 Bùtóng jiāng nóngdù
Nồng độ bột khác nhau Different pulp concentration 不同浆浓度 Bùtóng jiāng nóngdù
Nồng độ bột vào Inlet consistency 进浆浓度 Jìn jiāng nóngdù
Nồng độ cao High consistency 高浓 Gāo nóng
Nồng độ cao High consistency 高浓度 Gāo nóngdù
Nồng độ của nước hoà khí Concentration of gas dissolved 溶气水的浓度 Róng qì shuǐ de nóngdù
Nồng độ cửa ra của thiết bị rửa bột Outlet consistency of pulp washing machine 洗浆机出口浓度 Xǐ jiāng jī chūkǒu nóngdù
Nồng độ của tạp chất ion gây nhiễu Concentration of anion impurity 干扰性阴离子杂质浓度 Gānrǎo xìng yīnlízǐ zázhí nóngdù
Nồng độ dịch keo tinh bột Concentration of starch glue 淀粉胶液的浓度 Diànfěn jiāo yè de nóngdù
Nồng độ đưa vào thí nghiệm Load the laboratory consistency 装入化验浓度 Zhuāng rù huàyàn nóngdù
Nồng độ huyền phù trong nước thải Concentration of suspended solid in waste water 废水悬浮物浓度 Fèishuǐ xuánfú wù nóngdù
Nồng độ Ion hyđrô (H+) Hydrogen ion concentration 氢离子浓度 Qīng lízǐ nóngdù
Nồng độ keo Concentration of glue 胶液的浓度 Jiāo yè de nóngdù
Nồng độ keo nhũ Concentration of adhesive 胶粘剂浓度 Jiāoniánjì nóngdù
Nồng độ lên lưới Concentration of pulp upto wire 上网浓度 Shàngwǎng nóngdù
Nồng độ mực Ink Consistency 油墨浓度 Yóumò nóngdù
Nồng độ mực dư Residual Ink consistency 残余油墨浓度 Cányú yóumò nóngdù
Nồng độ quy định của công nghệ sản xuất do người sử dụng đưa ra User access to the production process of design concentration 用户接生产工艺给定的浓度值 Yònghù jiē shēngchǎn gōngyì gěi dìng de nóngdù zhí
Nồng độ sàng bột Screening concentration 筛选浓度 Shāixuǎn nóngdù
Nồng độ tạp chất anion có thể hoà tan Solube anion impurity 可溶解性阴离子杂质浓度 Kě róngjiě xìng yīnlízǐ zázhí nóngdù
Nồng độ thấp Low consistency 低浓 Dī nóng
Nồng độ thấp Low concentration 浓度低 Nóngdù dī
Nồng độ theo công nghệ quy định Process prescribed consistency 工艺规定的浓度 Gōngyì guīdìng de nóngdù
Nồng độ trung bình Medium consistency 中浓 Zhōng nóng
Nồng độ xử lý bột Handling consistency 处理浓度 Chǔlǐ nóngdù
Nung bã vôi Burning of lime sludge 白泥煅烧 Bái ní duànshāo
Nung tới sôi Heating to boiling 加热至沸腾 Jiārè zhì fèiténg
Nung vôi Calcination 焙烧 Bèishāo
Nước Water 泛水 Fàn shuǐ
Nước bổ sung Make up water 补充水(量) Bǔchōng shuǐ (liàng)
Nước cân bằng Balance water 均衡水量 Jūnhéng shuǐliàng
Nước chưng cất Distilled water 蒸馏水 Zhēngliúshuǐ
Nước có thể xả bỏ Water excharge ability 可排水 Kě páishuǐ
Nước cứng Hard water 硬水 Yìngshuǐ
Nước dơ Poluted water 污水 Wūshuǐ
Nước đục More cloud 较浑浊 Jiào húnzhuó
Nước dùng cho sản xuất Process water 生产用水 Shēngchǎn yòngshuǐ
Nước dưới lòng đất Ground water 地下水 Dìxiàshuǐ
Nước giới hạn Bound moisture water 结合水 Jiéhé shuǐ
Nước hấp phụ Adsorpted 吸附水 Xīfù shuǐ
Nước hồ Lake water 湖水 Húshuǐ
Nước hoà tan khí Gas dissolved water 溶气水 Róng qì shuǐ
Nước khoáng Mineral water 矿泉水 Kuàngquán shuǐ
Nước khử ion Deionized water 去离子水 Qù lízǐ shuǐ
Nước khử ion Deionized water 脱离子水 Tuōlí zǐ shuǐ
Nước làm kín Sealing water 封水 Fēng shuǐ
Nước làm kín Sealing water 密封水 Mìfēng shuǐ
Nước làm mát Cooling water 冷却水 Lěngquè shuǐ
Nước lắng lọc sạch Classified water 澄清水 Chéngqīng shuǐ
Nước lọc sạch Classified water 澄清的水 Chéngqīng de shuǐ
Nước mạch (ngầm) Surface water 地面水 Dìmiàn shuǐ
Nước mao quản Small tube water 毛细管水 Máoxìguǎn shuǐ
Nước máy Tap water 自来水 Zìláishuǐ
Nước mới Primary water 原水 Yuánshuǐ
Nước nguồn Original water 原水 Yuán shuǐ
Nước nguyên sinh Primary water 原生水 Yuánshēng shuǐ
Nước nhiễm bẩn Sewage 污水 Wūshuǐ
Nước nóng dùng cho bộ trao đổi nhiệt Heat water for heat exchanger 热交换器用水 Rè jiāohuàn qì yòngshuǐ
Nước pha loãng Diluting water 稀释水 Xīshì shuǐ
Nước pha loãng bột Slurry dillution water 浆料稀释水 Jiāng liào xīshì shuǐ
Nước phun rửa Elutriation water 淘洗水 Táo xǐ shuǐ
Nước phun rửa áp lực cao High pressure water injection 高压移动水 Gāoyā yídòng shuǐ
Nước phun sương Shower water 喷淋水 Pēn lín shuǐ
Nước rửa Flush water 冲洗水 Chōngxǐ shuǐ
Nước rửa bột Washing water of making pulp 制浆洗涤水 Zhī jiāng xǐdí shuǐ
Nước rửa bùn Elutriation water 淘洗水 Táo xǐ shuǐ
Nước rửa bùn Elutriation water head 淘洗水口 Táo xǐ shuǐkǒu
Nước sạch Fresh water 清澈 Qīngchè
Nước sạch Fresh water 清水 Qīngshuǐ
Nước sôi Boiling water 沸腾之水 Fèiténg zhī shuǐ
Nước sử dụng trao đổi nhiệt Thermal power plant cooling water 热电站冷却水 Rèdiàn zhàn lěngquè shuǐ
Nước thải của tẩy trắng bằng Clo Waste water of chlorine bleaching 含氯漂白废水 Hán lǜ piǎobái fèishuǐ
Nước thải hữu cơ Organic waste water 有机废水 Yǒujī fèishuǐ
Nước thải qua xử lý sinh hoá cấp hai Secondary biological treatment of waste water 经二级生化处理的废水 Jīng èr jí shēnghuà chǔlǐ de fèishuǐ
Nước thải tẩy trắng bột kraft Kraft pulp bleaching effluents 硫酸盐浆漂白废水 Liúsuān yán jiāng piǎobái fèishuǐ
Nước thải xí nghiệp Mill effluent 工厂废水 Gōngchǎng fèishuǐ
Nước thải xưởng Bột khử mực Waste water of DIP mill 废纸脱墨工厂废水 Fèi zhǐ tuō mò gōngchǎng fèishuǐ
Nước thô Raw water 清水 Qīngshuǐ
Nước thô Raw water 原水 Yuán shuǐ
Nước thu được sau khi xử lý bùn Water from after sewage treatment 污水处理后的水 Wūshuǐ chǔlǐ hòu de shuǐ
Nước trắng White water 白水 Báishuǐ
Nước trắng dưới lưới Wire tray water 网下白水 Wǎng xià bái shuǐ
Nước trắng dưới lưới xeo White water under forming wire 造纸网下白水 Zàozhǐ wǎng xià bái shuǐ
Nước trắng sục khí cho sợi dài DAF white water of long fiber 长纤气浮白水 Zhǎng xiān qì fú bái shuǐ
Nước tự do Free water 游离水 Yóulí shuǐ
Nước tuần hoàn Recycle water 循环水 Xúnhuán shuǐ
Nước, điện, hơi Water, electric, steam 水电汽 Shuǐdiàn qì
Nút đóng mở điện nguồn Power switch 电源开关 Diànyuán kāiguān
Nút nhấn của bàn phím có thể đóng mở Panel access button enable switch 面板接钮使能开关 Miànbǎn jiē niǔ shǐ néng kāiguān
Nứt ra, tách ra Bruising 分裂 Fēnliè
O – o
Ổ bạc đạn Bearing housing 轴承座 Zhóuchéng zuò
Ổ cắm điện nguồn IO Power io socket 电源IO插座 Diànyuán IO chāzuò
Ổ đỡ di động Flexible housing 活座 Huó zuò
Ô nhiễm Pollution 沾染 Zhānrǎn
Ô nhiễm nước Water pollution 水污染 Shuǐ wūrǎn
Ô nhiễm vi sinh vật Microbial contaminant 微生物污染 Wéishēngwù wūrǎn
Ổ trục Bearing 轴承 Zhóuchéng
OCC đã tách keo dính Desticky OCC 脱胶的OCC Tuōjiāo de OCC
Ổn định Stability 稳定 Wěndìng
Ổn định nhiệt Thermostability 热稳性 Rè wěn xìng
Ống Tube Guǎn
Ống cấp bột Feed pulp pipe 供浆管 Gōng jiāng guǎn
Ống cấp bột tổng Total feed pulp pipe 进浆总管 Jìn jiāng zǒngguǎn
Ống cấp nước Inlet water tube 进水管 Jìn shuǐguǎn
Ống chảy tràn Overflow pipe 溢流管 Yì liú guǎn
Ống côn dàn đều bột lên lưới xeo Tapered flow header 锥形进浆管 Zhuī xíng jìn jiāng guǎn
Ống côn vát một mặt Unilateral cone tube 单侧方锥总管 Dān cè fāng zhuī zǒngguǎn
Ống cuộn Coil pipe 蛇管 Shéguǎn
Ống đưa nước vào Rotate inlet water tube 旋转进水管 Xuánzhuǎn jìn shuǐguǎn
Ống đứng Stand pipe 立管 Lì guǎn
Ống đứng của bể nước trắng sạch Stand pipe of fresh water 清滤液立管 Qīng lǜyè lì guǎn
Ống đứng của bột gỗ Stand pipe ukp 木浆立管 Mù jiāng lì guǎn
Ống đứng sợi dài Stand pipe refiner long fiber 长纤立管 Zhǎng xiān lì guǎn
Ống đứng sợi ngắn Stand pipe refiner of short fiber 短纤立管 Duǎn xiān lì guǎn
Ống đứng sợi trung Medium fiber stand pipe 中纤立管 Zhōng xiān lì guǎn
Ống đứng sợi trung Stand pipe refiner medium fiber 中纤立管 Zhōng xiān lì guǎn
Ống đứng trước bơm nồng độ trung Medium fiber pump stand pipe 中浓泵立管 Zhōng nóng bèng lì guǎn
Ống giấy Paper core 纸芯管 Zhǐ xīn guǎn
Ống giấy đàn hồi Ammunition cartridge 弹筒纸 Dàn tǒng zhǐ
Ống giấy hoặc các-tông Paper or board of textile tubes 纱管纸或纸板 Shā guǎn zhǐ huò zhǐbǎn
Ống giấy sợi chỉ Yarn paper 纱管原纸 Shā guǎn yuánzhǐ
Ống giấy thép Vulcanized paper tube 钢纸管 Gāng zhǐ guǎn
Ống gom nước Water collecting tube 集水管 Jí shuǐguǎn
Ống góp bột trước khi lên lưới Header 集管 Jí guǎn
Ống góp trước khi lên lưới Header pipe 总管 Zǒngguǎn
Ống hình côn Cone pipe 方锥管 Fāng zhuī guǎn
Ống hoà khí Dissolved gas tube 溶气管 Róng qìguǎn
Ống hơi hình xoắn Steam coil 蛇形蒸汽管 Shé xíng zhēngqì guǎn
Ống hồi lưu làm lạnh Reflux condenser 回流冷凝管 Huíliú lěngníng guǎn
Ống hút chân không của thùng chân không Vacuum tank vacuum pumping port form 真空吸水箱真空抽口形式 Zhēnkōng xī shuǐ xiāng zhēnkōng chōu kǒu xíng shì
Ống huỳnh quang Fluorescent tube 日光灯管 Rìguāngdēng guǎn
Ống khói Chimney 烟囱 Yāncōng
Ống khói Stack 烟囱 Yāncōng
Ống liên kết Connection tube 连接管 Liánjiē guǎn
Ống liên kết bên trong trống Connection tube inside drum 筒槽间连接管 Tǒng cáo jiān liánjiē guǎn
Ống lọc bột hình côn Centri cleaner 锥形除渣器 Zhuī xíng chú zhā qì
Ống lọc cát Cleaner 除渣器 Chú zhā qì
Ống lọc chất nặng Heavy impurity cleaner 重质除渣器 Zhòng zhì chú zhā qì
Ống lọc chất nặng chảy xoáy ngược Heavy impurity reversing vortex flow cleaner 重杂质逆流涡旋除渣器 Zhòng zázhí nìliú wō xuán chú zhā qì
Ống lọc chất nặng nồng độ thấp Low concentration heavy impurity cleaner 低浓重质除渣器 Dī nóngzhòng zhì chú zhā qì
Ống lọc chất nặng nồng độ thấp Low consistency heavy impurity cleaner 低浓重质除渣器 Dī nóngzhòng zhì chú zhā qì
Ống lọc chất nhẹ Light impurity cleaner 轻杂质除渣器 Qīng zázhí chú zhā qì
Ống lọc chất nhẹ Liquid cyclone 轻杂质除渣器 Qīng zázhí chú zhā qì
Ống lọc chất nhẹ dòng chảy xoáy bình thường Light impurity normal vortex flow cleaner 轻杂质顺流涡旋除渣器 Qīng zázhí shùn liú wō xuán chú zhā qì
Ống lọc chất nhẹ kiểu nghịch hướng (hướng ngược) Light impurity liquid cyclone 逆向轻质除渣器 Nìxiàng qīng zhì chú zhā qì
Ống lọc chất nhẹ kiểu nghịch hướng (hướng ngược) Light impurity reversing cleaner 逆向轻质除渣器 Nìxiàng qīng zhì chú zhā qì
Ống lọc chảy xoáy nồng độ thấp Low consistency vortex liquid cyclone 低浓涡旋除渣器 Dī nóng wō xuán chú zhā qì
Ống lọc của thiết bị lọc ở lúc hoạt động Dynamic filtration device 动态滤浆水仪滤筒 Dòngtài lǜ jiāng shuǐ yí lǜ tǒng
Ống lọc đoạn hai 2ND cleaner 二段除渣器 Èr duàn chú zhā qì
Ống lọc đoạn một First stage cleaner 一段除渣器 Yīduàn chú zhā qì
Ống lọc hình côn loại lớn Large type of liquid cyclone 较大形式的锥形除渣器 Jiào dà xíngshì de zhuī xíng chú zhā qì
Ống lọc hướng ngược Reverse type cleaner 反向除渣器 Fǎn xiàng chú zhā qì
Ống lọc kiểu chảy qua (thông lưu) Flow through cleaner 通流式除渣器 Tōng liú shì chú zhā qì
Ống lọc nồng độ trung bình loại gián đoạn Intermitted typemedium consistency cleaner 间歇式中浓除渣器 Jiànxiē shì zhōng nóng chú zhā qì
Ống lọc sợi trung đoạn bốn Medium fiber 4th cleaner 中纤四段除砂器 Zhōng xiān sì duàn chú shā qì
Ống mao dẫn Pore 孔隙 Kǒngxì
Ống mao dẫn trong thân gỗ lá rộng, lỗ nhỏ Small hole 微孔 Wēi kǒng
Ống mao quản Small pore 微孔 Wēi kǒng
Ống nghiệm Test tube 试管 Shìguǎn
Ống nghiêng Oblique pipe 斜管 Xié guǎn
Ống nhiều lỗ Porous tube 多孔管 Duōkǒng guǎn
Ống nhỏ Small tube 根细管 Gēn xì guǎn
Ống nhỏ Small tube 细管 Xì guǎn
Ống nhỏ giọt Burette 滴定管 Dīdìngguǎn
Ống nhỏ giọt Burette 量管 Liàng guǎn
Ống nước Water tube 水管 Shuǐ guǎn
Ống nuôi Incubator 培养箱 Péiyǎng xiāng
Ống phân phối nước Water distributed tube 布水管 Bù shuǐguǎn
Ống phối khí Air dissolved pipe 溶气管 Róng qìguǎn
Ống phun nước Water pipe 喷水管 Pēn shuǐguǎn
Ống phun nước cao áp di động đầu kim High pressure needle moving water spraying pipe 高压针形移动喷水管 Gāoyā zhēn xíng yídòng pēn shuǐ guǎn
Ống phun nước cố định Fixed flux water tube 固定喷水管 Gùdìng pēn shuǐ guǎn
Ống phun nước rửa Cleaning water shower 清洗喷水管 Qīngxǐ pēn shuǐ guǎn
Ống phun nước sạch Fresh water spraying pipe 清水喷淋管 Qīng shuǐ pēn lín guǎn
Ống rải đều bột vào lưới tròn Spreader bar 舒展杆 Shūzhǎn gān
Ống thải tạp chất Impurities discharge tube 排渣管 Pái zhā guǎn
Ống thuỷ báo mức Sight glass 窥镜 Kuī jìng
Ống thuỷ tinh Glass tube 玻璃管 Bōlí guǎn
Ống tia cực âm Cathode ray tube 阴极射线管 Yīnjí shèxiàn guǎn
Ống tổng dạng côn Pyramid total tube 方锥总管 Fāng zhuī zǒngguǎn
Ống trộn chất tẩy (với bột giấy) Bleach tub 漂白槽 Piǎobái cáo
Ống venturi Venturi tube 文丘里管 Wénqiū lǐ guǎn
Ống xi-phông kiểu quay Rotating siphon 回转式虹吸管 Huí zhuǎn shì hóngxīguǎn
Oxi hoá đường gluco Glucose oxidase enzyme 葡萄糖氧化酶 Pútáotáng yǎnghuà méi
Oxi hoá hợp chất hữu cơ Oxidation of organic matter 有机物的氧化还原 Yǒujīwù de yǎnghuà huányuán
Ôxi hoá sinh vật tiếp xúc Biological oxidation 生物接触氧化 Shēngwù jiēchù yǎnghuà
Ôxít canxi (CaO) Lime 石灰 Shíhuī
Ôxít chì (PbO) Litharge 密陀僧 Mì tuó sēng
Ôxít MgO Magnesium oxide 氧化镁 Yǎnghuà měi
Ôxít natri (NaO) Sodium oxide 氧化钠 Yǎnghuà nà
Oxy hoá Oxidation 氧化 Yǎnghuà
Oxy hoá các nhánh của cellulose Oxygen oxidation fiber at end group 氧气氧化纤维素末端基 Yǎngqì yǎnghuà xiānwéi sù mòduān jī
Oxy hoá đường Oxidation pond 氧化塘 Yǎnghuà táng
Oxy hoá khử lignin Oxygen delignification 氧脱木素 Yǎng tuō mù sù
Oxy hoá nitrobenzene Nitro benzen oxidation 硝基苯氧化 Xiāo jī běn yǎnghuà
Ô-zôn Ozone 臭氧 Chòuyǎng
P – p
PAC PAC 聚合物化氯 Jù hé wùhuà lǜ
Palang tay Manual hoist 手动葫芦 Shǒudòng húlu
Parafin Parafin 蜡质 Là zhì
Pectin trong nhựa quả Pectin in folder 草类中的果胶 Cǎo lèi zhōng de guǒ jiāo
Peptit kháng sinh Antimicrobial peptide 抗菌肽 Kàngjùn tài
Perôxít Peroxide 过氧化物 Guò yǎnghuà wù
Perôxít natri (NaO) Sodium peroxide 过氧化钠 Guò yǎnghuà nà
PH của nước thải PH of waste water 废水 pH Fèishuǐ pH
Pha Phase Xiāng
Phá bọt Defoaming 除去泡沫 Chùqú pàomò
Phá bọt bằng cơ học Mechanical foam breaker 机械消沫器 Jīxiè xiāo mò qì
Pha chế tốt huyền phù tinh bột Good preparation of starch suspension 往配制好的淀粉悬浊液 Wǎng pèizhì hǎo de diànfěn xuán zhuó yè
Pha dung môi (pha lỏng) Solvent phase 溶剂相 Róngjì xiāng
Phá huỷ cấu trúc vốn có của tinh bột Destruction of the original starch structure 淀粉原有的结构破坏 Diànfěn yuán yǒu de jiégòu pòhuài
Phá huỷ gốc mang màu Destroyed color group 破坏有色基 Pòhuài yǒusè jī
Pha loãng Dillution 稀释 Xīshì
Pha loãng bột Dillution of pulp 浆料的稀释 Jiāng liào de xīshì
Pha loãng phụ liệu Materials dilution 辅料的稀释 Fǔliào de xīshì
Pha loãng tạp chất Rejects dillution 排渣稀释 Pái zhā xīshì
Pha loãng tốt dịch keo tinh bột Well diluted starch glue 稀释好的淀粉胶液 Xīshì hǎo de diànfěn jiāo yè
Pha loãng với nước ấm Warm water dilution 温水稀释 Wēnshuǐ xīshì
Pha lỏng Aqueous phase 液相 Yè xiāng
Pha lỏng Liquid phase 液相 Yè xiāng
Pha nước, dạng nước Water phase 水相 Shuǐxiāng
Phá rừng Deforestation 森林砍代 Sēnlín kǎn dài
Phá thủng Breaking hole 破孔 Pò kǒng
Phá vỡ Break 破坏 Pòhuài
Phá vỡ vỏ thùng Cracking box 箱体开裂 Xiāng tǐ kāiliè
Phác đồ tẩy trắng Bleaching schedule 漂白程序 Piǎobái chéngxù
Phai màu Off color 色调不匀称(纸病) Sèdiào bù yúnchèn (zhǐ bìng)
Phai màu Discoloration 褪色 Tuìshǎi
Phẩm chỉnh màu Adjust agent 调色剂 Tiáo sè jì
Phẩm chỉnh màu Correct dyer 调色染料 Tiáo sè rǎnliào
Phẩm điều chỉnh màu Adjusting color 调色 Tiáo sè
Phẩm nhuộm Dye 色料 Sè liào
Phẩm nhuộm Pigment 颜料 Yánliào
Phẩm nhuộm kiềm tính Basic dye (stuff) 碱性染料 Jiǎn xìng rǎnliào
Phẩm nhuộm màu trắng White pigment 白色颜料 Báisè yánliào
Phạm vi Range 范围 Fànwéi
Phạm vi Scale 规模 Guīmó
Phạm vi kiểm tra Measuring range 测量范围 Cèliáng fànwéi
Phạm vi lượng trình Process range 量程范围 Liàngchéng fànwéi
Phạm vi nồng độ Consistency range 浓度范围 Nóngdù fànwéi
Phạm vi phụ tải Load scope 负荷范围 Fùhè fànwéi
Phạm vi thay đổi Change rate 变化范围 Biànhuà fànwéi
Phần ba The third section 第三段 Dì sān duàn
Phân bố Arranged 排布 Pái bù
Phân bố keo nhũ Distribution of adhesive 胶粘剂分布 Jiāoniánjì fēnbù
Phân bố nước Water distribution 布水 Bù shuǐ
Phân bố nước đa điểm Multi points of distribution water 多点布水 Duō diǎn bù shuǐ
Phân bố xơ sợi ngang và dọc Vertical and horizontal fiber distribution 纵横纤维的分布 Zònghéng xiānwéi de fēnbù
Phân bố xơ sợi theo trục tung tăng lên The vertical arrangement of fiber increase 纵向排列的纤维增加 Zòngxiàng páiliè de xiānwéi zēngjiā
Phân bón Fertilizer 肥料 Féiliào
Phân chia thành các đơn vị ngắn hơn Degradation into shorter units 降解成较短的单元 Jiàngjiě chéng jiào duǎn de dānyuán
Phần chỉnh thiết bị thông gió cưỡng bức Top of the force ventilation 顶部强制通风装置 Dǐngbù qiángzhì tōngfēng zhuāngzhì
Phần chôn âm dưới đất Embedded parts 预埋件 Yù mái jiàn
Phân cực Fraction 级分 Jí fēn
Phân cực khác nồng độ Concentration polarization 浓差极化 Nóng chà jí huà
Phần cứng (máy tính) Hardware 硬件 Yìngjiàn
Phần đáy của máng, thùng Groove at the bottom 形槽的底部 Xíng cáo de dǐbù
Phần đỉnh Top part 顶部 Dǐngbù
Phần ép Press part 压榨部 Yāzhà bù
Phần ép Press section 压榨部 Yāzhà bù
Phần ép ba (thuộc máy xeo giấy) Third press 第三压榨 Dì sān yāzhà
Phân giải alcohol Alcohol decomposition 甲醇分解 Jiǎchún fēnjiě
Phân giải bằng hyđrô Hydrogenolysis 氢解 Qīng jiě
Phân giải bằng nước Hydrolysis 水解 Shuǐjiě
Phân giải bằng nước Hydrolytic decomposition 水解 Shuǐjiě
Phân giải ở nhiệt độ cao High temperature decomposition 高温分解 Gāowēn fēnjiě
Phần gỗ Xylem 木质部 Mùzhíbù
Phần hình thành lưới xeo dài Fourdrinier former 长网成型器 Cháng wǎng chéngxíng qì
Phần holocellulose tan trong kiềm Alkaline solube holocellulose part 碱溶性综纤维素部分 Jiǎn róngxìng zōng xiānwéi sù bùfèn
Phần lignin theo phương pháp Braun Braun’s lignin 溶解天然木素 Róngjiě tiānrán mù sù
Phân loại Kind of, sort 类别 Lèibié
Phản lực Feedback force 反馈力 Fǎnkuì lì
Phần lưới Wire end 网部 Wǎng bù
Phần lưới Wire part 网部 Wǎng bù
Phần lưới dài Long wire part 长网部 Cháng wǎng bù
Phần lưới máy xeo dài Fourdrinier wire 长网网部 Cháng wǎng wǎng bù
Phần lưới tạo hình Wire forming 网部成型 Wǎng bù chéngxíng
Phân ly lỏng rắn Solid liquid separation 固液分离 Gù yè fēnlí
Phần mềm Soft ware 软件 Ruǎnjiàn
Phần mềm cấu hình mạng ethernet Industrial ethernet configuration software 太网的组态软件 Tài wǎng de zǔ tài ruǎnjiàn
Phần mềm kiểm tra khống chế Measurement and control software 测控软件 Cèkòng ruǎnjiàn
Phần mềm và phần cứng Hard ware and soft ware 软硬件 Ruǎn yìngjiàn
Phần mịn Small component 细组分 Xì zǔ fèn
Phần mở của hộp chân không Vacuum box open larvae 真空箱开子 Zhēnkōng xiāng kāi zi
Phân nhóm tạp chất Grouping of impurity 杂质的分组 Zázhí de fēnzǔ
Phân phối điện Power distribution 配电 Pèi diàn
Phấn phức hợp gồm Al, Si, Mg Attapulgate 无水硅酸铝矿石 Wú shuǐ guī suān lǚ kuàngshí
Phân rã Decay 腐烂(作用) Fǔlàn (zuòyòng)
Phần rỗng của tờ giấy Void fraction 空隙组分 Kòngxì zǔ fèn
Phấn sáp Wax powder 蜡粉 Là fěn
Phần sấy Drying section 干烧部 Gān shāo bù
Phấn sunphua kẽm (ZnS) Lithophone 锌钡白 Xīn bèi bái
Phân tách bọt Foam separating 泡沫分离 Pàomò fēnlí
Phân tách bọt khí Bubble separating 气泡分离 Qìpào fēnlí
Phân tách thành phần nhỏ và Xơ sợi Small component and fiber Separating 小组分与纤维分离 Xiǎozǔ fèn yǔ xiānwéi fēnlí
Phân tách thành xơ sợi Solution into single fiber 离解成单根纤维 Líjiě chéng dān gēn xiānwéi
Phân tán Dissolution 解散 Jiěsàn
Phân tích ảnh Image analysis 影像分析 Yǐngxiàng fēnxī
Phân tích bệnh giấy Paper defect analysis 纸病分析 Zhǐ bìng fēnxī
Phân tích cấu trúc Structure analysis 结构分析 Jiégòu fēnxī
Phân tích điểm đen khi in Analyse spots of printing 印刷斑点的分析 Yìnshuā bāndiǎn de fēnxī
Phân tích định lượng Quantitative analysis 定量分析 Dìngliàng fēnxī
Phân tích định tính Qualitative analyse 定性分析 Dìngxìng fēnxī
Phân tích khối phổ Mass spectrometry 质谱分析 Zhìpǔ fēnxī
Phân tích lợi nhuận thu về Return on investment analysis 投资回收分析 Tóuzī huíshōu fēnxī
Phân tích sắc ký khí Gas chromatography analysis 气相色谱分析 Qìxiāng sèpǔ fēnxī
Phân tích sàng Screen analysis 筛分析 Shāi fēnxī
Phân tích sàng Sieve test 筛分析 Shāi fēnxī
Phân tích tài chính Financial analysis 财务分析 Cáiwù fēnxī
Phân tích thành phần lớp tráng phủ Analyse composition of coating 涂料组分分析 Túliào zǔ fèn fēnxī
Phân tích tờ giấy trên bề mặt theo khu vực cục bộ Analyse local area of paper surface 纸张表面局部区域的分析 Zhǐzhāng biǎomiàn júbù qūyù de fēnxī
Phân tích và khống chế chi phí Cost analysis and control 成本分析与控制 Chéngběn fēnxī yǔ kòngzhì
Phần trăm Percentage 百分比 Bǎifēnbǐ
Phần trăm tổn thất Percentage of loss 损耗百分率 Sǔnhào bǎifēnlǜ
Phần trên Top part 顶部 Dǐngbù
Phần triệu PPM 百万分之 Bǎi wàn fēn zhī
Phần trục chính của hệ thống Backbone of the system 系统的主干 Xìtǒng de zhǔgàn
Phân tử khí Air molecules 空气分子 Kōngqì fēnzǐ
Phân tử không khí Gas molecules 空气分子 Kōngqì fēnzǐ
Phân tử lượng tinh bột Starch molecules weight 淀粉的分子量 Diànfěn de fēnzǐliàng
Phân tử muối vô cơ Inorganic salt molecule 无机盐分子 Wújī yán fèn zi
Phân tử nước Water molecules 水分子 Shuǐ fèn zi
Phân tử nước phân cực Polar water molecules 极性水分子 Jí xìng shuǐ fèn zi
Phân tử tinh bột Starch molecules 淀粉分子 Diànfěn fēnzǐ
Phân tử vật chất Material molecules 物质分子 Wùzhí fēnzǐ
Phản ứng Reaction 反应 Fǎnyìng
Phản ứng ái điện Electrophilic reaction 亲电反应 Qīn diàn fǎnyìng
Phản ứng bóc lớp Stripping reaction 剥皮反应 Bāopí fǎnyìng
Phản ứng cạnh tranh tương hỗ Together competition reaction 相互竞争的反应 Xiānghù jìngzhēng de fǎnyìng
Phản ứng cắt liên kết ete của nhóm thơm Aryl ether bond cleavage 芳基醚键的断裂反应 Fāng jī mí jiàn de duànliè fǎnyìng
Phản ứng của nhóm –OH trên vòng benzen Lignin benzene ring hydroxylation reaction of 木素苯环的羟基化反应 Mù sù běn huán de qiǎngjī huà fǎnyìng
Phản ứng dây chuyền Chain reaction 连锁反应 Liánsuǒ fǎnyìng
Phản ứng đồng nhất một pha Homogeneous reaction 均一相反应 Jūnyī xiāng fǎnyìng
Phản ứng este hoá Esterification 酯化反应 Zhǐ huà fǎnyìng
Phản ứng ete hoá Etherification 醚化反应 Mí huà fǎnyìng
Phản ứng ghép nhánh Graft copolymerization action 接枝共聚反应 Jiē zhī gòngjù fǎnyìng
Phản ứng không đều pha Heterogeneous reaction 非均相反应 Fēi jūn xiāng fǎnyìng
Phản ứng khử Reduce 还原(作用) Huányuán (zuòyòng)
Phản ứng khử Reduction 还原(作用) Huányuán (zuòyòng)
Phản ứng mở vòng Ring opening reaction 开环反应 Kāi huán fǎnyìng
Phản ứng ngưng tụ Polycondensation reaction 缩聚反应 Suōjù fǎnyìng
Phản ứng nhiệt phân Pyrolysis reaction 热解反应 Rè jiě fǎnyìng
Phản ứng nhiều pha Heterogeneous reaction 多相反应 Duō xiāng fǎnyìng
Phản ứng nitrô hoá Nitration 硝化(作用) Xiāohuà (zuòyòng)
Phản ứng oxi hoá Oxidation 氧化反应 Yǎnghuà fǎnyìng
Phản ứng oxy hoá khử nhóm methyl Demethyl oxidative reaction 氧化脱除甲基反应 Yǎnghuà tuō chú jiǎ jī fǎnyìng
Phản ứng phân giải amoni oxide Oxidation ammonium reaction 氧化氨解反应 Yǎnghuà ān jiě fǎnyìng
Phản ứng phụ Side reaction 副反应 Fù fǎnyìng
Phản ứng sunphonát Sulfonation 磺化(作用) Huáng huà (zuòyòng)
Phản ứng thuận nghịch Reversible reaction 可逆反应 Kěnì fǎnyìng
Phản ứng thuỷ phân Hydrolysis reaction 水解反应 Shuǐjiě fǎnyìng
Phản ứng tiếp xúc Catalytic 接触反应 Jiēchù fǎnyìng
Phần ướt Wet end 湿部 Shī bù
Phần ướt của máy xeo giấy Wet end of papermachine 纸机湿部 Zhǐ jī shī bù
Phần xơ sợi Fiber component 纤维组分 Xiānwéi zǔ fèn
Phần xơ sợi dài Long fiber component 长纤维组分 Zhǎng xiānwéi zǔ fèn
Phân xưởng Plant 车间 Chējiān
Phân xưởng bột giấy Pulp mill 制浆厂 Zhī jiāng chǎng
Phân xưởng điện Power house 动力车间 Dònglì chējiān
Phân xưởng động lực Power plant 动力车间 Dònglì chējiān
Phân xưởng lò hơi Boiler house 动力车间 Dònglì chējiān
Phân xưởng thu hồi Recovery plant 回收车间 Huíshōu chējiān
Phanh hãm Braking 制动 Zhì dòng
Phát hiện Detect 检测 Jiǎncè
Phát sinh Happen 发生 Fāshēng
Phát sinh bệnh giấy Paper products defect 成品纸病发生 Chéngpǐn zhǐ bìng fāshēng
Phế dịch của nấu bột sulfite Sulfite pulping liquor 亚硫酸盐制浆废液 Yà liúsuān yán zhī jiāng fèi yè
Phế liệu Rejects 废料 Fèiliào
Phế liệu Reject 废物 Fèiwù
Phế liệu nhà máy Mill waste 工厂废料 Gōngchǎng fèiliào
Phế thải Trash 废物 Fèiwù
Phế thải gỗ Wood refuse 废木料 Fèi mùliào
Phèn Alum 矾土(矾)或明矾 Fán tǔ huò míngfán
Phèn Alum 明矾 Míngfán
Phèn dùng trong xeo giấy Papermaker’s alum 造纸明矾 Zàozhǐ míngfán
Phèn hoa Condensate alum 矾花 Fán huā
Phép thử độ chịu uốn Bend test 弯曲试验 Wānqū shìyàn
Phép thử que sáp (thử độ bền mặt giấy) Wax pick test 蜡粘试验 Là zhān shìyàn
Phép thử tecpentin (tờ giấy) Turpentine test 松香油试验(纸张) Sōng xiāngyóu shì yàn (zhǐzhāng)
Phễu bushner Bushner funnel 布氏漏头 Bù shì lòu tóu
Phễu chứa dăm mảnh Chip silo 竹片仓 Zhú piàn cāng
Phễu mảnh Chip bin 木片仓 Mùpiàn cāng
Phễu mảnh Chip silo 木片仓 Mùpiàn cāng
Phễu nạp dăm mảnh vào nồi nấu Chip hopper 装锅漏漏斗 Zhuāng guō lòu lòudǒu
Phễu nguyên liệu Hopper 加料斗 Jiā liàodòu
Phi gỗ Non wood 非木材 Fēi mùcái
Phi tinh thể Noncrystalline 非晶 Fēi jīng
Phiếu đánh dấu cuộn giấy Roll ticket 卷筒纸用包装纸 Juǎn tǒng zhǐ yòng bāozhuāng zhǐ
Phim mỏng Film 薄膜 Bómó
Phổ hình Spectral image 谱图 Pǔ tú
Phối chế Preparation 配制 Pèizhì
Phối liệu bột giấy Mix 配料 Pèiliào
Phoi nhôm Aluminum foil 铝箱 Lǚ xiāng
Phoi thoát nước (phần ướt) Dehydration unit 脱水元件 Tuōshuǐ yuánjiàn
Phối trộn Blend 混合 Hùnhé
Phóng bột (sau nấu) Blowing 放锅 Fàng guō
Phóng bột (sau nấu) Blow 放料 Fàng liào
Phóng bột nấu vào hòm phun Blow 放浆 Fàng jiāng
Phóng bột nóng Hot blow 热法喷放 Rè fǎ pēn fàng
Phóng đại Enlarge 放大 Fàngdà
Phóng điện Discharge 放电 Fàngdiàn
Phồng giấy (bệnh giấy) Blow 起泡 Qǐ pào
Phòng hoá nghiệm kiểm tra đưa ra giá trị nồng độ thực tế Laboratory tests of the actual concentration 化验室化验出的实际浓度值 Huàyàn shì huàyàn chū de shíjì nóngdù zhí
Phòng hoá nghiệm kiểm tra đưa ra giá trị nồng độ thực tế Laboratory tests of the actual consistency 化验室化验出的实际浓度值 Huàyàn shì huàyàn chū de shíjì nóngdù zhí
Phóng hơi chưng cất bằng hơi nước Steam stripping 蒸汽抽提 Zhēngqì chōu tí
Phồng lên (bệnh giấy) Frothing 起泡 Qǐ pào
Phòng máy sàng Screen room 筛选工段 Shāixuǎn gōngduàn
Phồng rộp (bệnh giấy) Blister (Blistering) 起泡 Qǐ pào
Phóng thích Release 释放 Shìfàng
Phóng to Magnification 扩大 Kuòdà
Phòng tránh nước làm tróc vữa trên bề mặt Water mortar surface 防水砂浆抹面 Fángshuǐ shājiāng mǒmiàn
Phòng tránh phân tầng Prevent layer separating 防止分层 Fángzhǐ fēn céng
Phòng tránh thấm nước Seepage 防渗水 Fáng shèn shuǐ
Phong vũ biểu Anenometer 风速机 Fēngsù jī
Phòng xông hơi Steaming chamber 汽蒸室 Qì zhēng shì
Phốt cao su chứa khí Air rubber 气胎 Qì tāi
Phụ gia Auxiliary material 辅助物料 Fǔzhù wùliào
Phụ gia anion Anion additives 阴离子助剂 Yīnlízǐ zhù jì
Phụ gia cation Cationic additives 阳离子助剂 Yánglízǐ zhù jì
Phụ gia có tính bán nhuyễn Semisoft interior 半软性填料 Bàn ruǎn xìng tiánliào
Phụ gia vi lượng Trace additives 微量助剂 Wéiliàng zhù jì
Phụ gia vô cơ Inorganic filler 无机填料 Wújī tiánliào
Phù hợp sản lượng hệ thống Suitable for system capacity 适用系统能力 Shìyòng xìtǒng nénglì
Phù hợp yêu cầu vận hành của máy gia keo bề mặt khi tiến hành gia keo Meet operating requirement of surface sizing machine at sizing time 符合表面施胶机施胶时的操作要求 Fúhé biǎomiàn shī jiāo jī shī jiāo shí de cāozuò yāoqiú
Phụ kiện Fittings 配件 Pèijiàn
Phụ liệu Addition 辅料 Fǔliào
Phụ tải Load 负荷 Fùhè
Phụ tải lớn High load 负荷大 Fùhè dà
Phụ tải nhỏ Low load 负荷小 Fùhè xiǎo
Phụ tải thay đổi Load change 负荷变化 Fùhè biànhuà
Phụ trách Responsible 负责 Fùzé
Phụ tùng công nghệ Process spare parts 工艺备品 Gōngyì bèipǐn
Phức hợp enzymecellulose Cellulose enzyme Composite 复合纤维素酶 Fùhé xiānwéi sù méi
Phức hợp lignin Lignin complex 木质素复合物 Mùzhí sù fùhé wù
Phun bào tử nấm mốc Spraying mold spores 喷洒霉菌孢子 Pēnsǎ méijūn bāozǐ
Phun bào tử nấm mốc dạng huyền phù Spray mold spore suspension 喷洒霉菌孢子悬浮液 Pēnsǎ méijūn bāozǐ xuánfú yè
Phun biên Spray side 冲边 Chōng biān
Phun hơi ẩm khi ép quang Steam finish 蒸汽光泽 Zhēngqì guāngzé
Phun kiềm xử lý Spray alkaline treatment 喷碱处理 Pēn jiǎn chǔlǐ
Phun ra (Lớp bột phun vào lưới xeo dài) Jet 喷射 Pēnshè
Phun sạch Sluicing 清洗 Qīngxǐ
Phương án khống chế vật lắng tụ Control sediment program 控制沉积物的方案 Kòngzhì chénjī wù de fāng’àn
Phương hướng Direction 方向 Fāngxiàng
Phương hướng bọt khí Bubble direction 气泡方向 Qìpào fāngxiàng
Phương hướng dòng bột Pulp flow direction 浆流方向 Jiāng liú fāngxiàng
Phương hướng dòng bột trong bồn tuyển nổi Pulp flow direction of flotation cell 浮选槽浆流方向 Fú xuǎn cáo jiāng liú fāngxiàng
Phương hướng quay Rotaring direction 回转方向 Huízhuǎn fāngxiàng
Phương pháp Method 方法 Fāngfǎ
Phương pháp bội số pha loãng Dillution factor method 稀释培数法 Xīshì péi shù fǎ
Phương pháp bùn hoạt tính Additional actived sludge 附加活性污泥法 Fùjiā huóxìng wū ní fǎ
Phương pháp cơ hóa Mechano chemical process 机械化学法(制浆) Jīxiè huàxué fǎ (zhī jiāng)
Phương pháp dẫn giấy bằng chân không Vacuum conveying leading paper method 真空吸移引纸方式 Zhēnkōng xī yí yǐn zhǐ fāngshì
Phương pháp đo lường Measuration 量法 Liáng fǎ
Phương pháp đồng ethylenediamine Copper ethylenediamine method 铜乙二胺法 Tóng yǐ èr àn fǎ
Phương pháp dung môi Solvent method 溶媒法 Róngméi fǎ
Phương pháp ép quang Calendering method 压光方式 Yā guāng fāngshì
Phương pháp gia công Processed method 处理方法 Chǔlǐ fāngfǎ
Phương pháp hấp phụ Absorption method 吸附法 Xīfù fǎ
Phương pháp hoá học enzyme Enzime phase chemical method 酶相化学方法 Méi xiàng huàxué fāngfǎ
Phương pháp kiểm tra Test method 测试方法 Cèshì fāngfǎ
Phương pháp kiểm tra kháng khuẩn Antimicrobial test method 抗菌测试方法 Kàngjùn cèshì fāngfǎ
Phương pháp làm ổn định hiện vết đồng vị Stability of isotope tracer method 稳定性同位素示踪法 Wěndìng xìng tóngwèisù shì zōng fǎ
Phương pháp lắng Sedimentation 沉降法 Chénjiàng fǎ
Phương pháp màng dán Foil method 贴膜法 Tiēmó fǎ
Phương pháp nấu sunphít Sulfite process 亚硫酸盐法(制浆) Yà liúsuān yán fǎ (zhī jiāng)
Phương pháp ngăn chặn Prevent measure 防范措施 Fángfàn cuòshī
Phương pháp nhào trộn Kneading method 捏合法 Niē héfǎ
Phương pháp pha loãng Dillution method 稀释倍数法 Xīshì bèishù fǎ
Phương pháp phân ly chất dính Glue separating method 胶粘物的分离方法 Jiāo nián wù de fēnlí fāngfǎ
Phương pháp phân tách keo dính (chất kết dính trong giấy thu gom, tái chế) Adhesive separating method 胶粘物的分离方法 Jiāo nián wù de fēnlí fāngfǎ
Phương pháp phản thẩm thấu Reverse osmosis method 反渗透法 Fǎn shèntòu fǎ
Phương pháp phân tích bức xạ hạt nhân A variety of nuclear radiation analysis method 一种核辐射分析法 Yī zhǒng hé fúshè fēnxī fǎ
Phương pháp phân tích không huỷ mẫu Non destructive analysis method 非破坏性分析方法 Fēi pòhuài xìng fēnxī fāngfǎ
Phương pháp phân tích nhuộm sắc Staining analysis 染色法分析 Rǎnsè fǎ fēnxī
Phương pháp phun sương Spray 喷雾法 Pēnwù fǎ
Phương pháp rửa sạch Washing method 洗涤法 Xǐdí fǎ
Phương pháp rung động Oscillation method 振荡法 Zhèndàng fǎ
Phương pháp siêu lọc Ultra filter method 超滤法 Chāo lǜ fǎ
Phương pháp sinh học kỵ khí Anaerobic biological 厌氧生物法 Yàn yǎng shēngwù fǎ
Phương pháp sinh học oxi hoá tiếp xúc Biological contact oxidation method 生物接触氧化法 Shēngwù jiēchù yǎnghuà fǎ
Phương pháp tẩy trắng Bleaching method 漂白方法 Piǎobái fāngfǎ
Phương pháp thẩm thấu ngược Reverse osmosis method 反渗透法 Fǎn shèntòu fǎ
Phương pháp thí nghiệm lọc bột thô (đo chiều dài xơ sợi) Grid method 格栅法(测定纤维长度) Gé zhà fǎ (cèdìng xiānwéi chángdù)
Phương pháp trao đổi ion (làm mềm nước) Ion exchange method 离子交换法(软化水) Lízǐ jiāohuàn fǎ (ruǎnhuà shuǐ)
Phương pháp treo ở nhiệt độ và độ ẩm không đổi Constant temperature and humidity hanging method 恒温恒湿悬挂法 Héngwēn héng shī xuánguà fǎ
Phương pháp tuyển nổi Aeration method 浮选法 Fú xuǎn fǎ
Phương pháp tỷ lệ ăn khớp truyền động bánh răng Mating speed method 齿轮的啮合比的方法 Chǐlún de nièhé bǐ de fāngfǎ
Phương pháp ướt Wet method 湿法 Shī fǎ
Phương pháp vật lý Physical method 物理方法 Wùlǐ fāngfǎ
Phương pháp xử lý Treatment method 处理方法 Chǔlǐ fāngfǎ
Phương thức Type 方式 Fāngshì
Phương thức ép quang truyền thống Conventional type calender 传统方式压光 Chuántǒng fāngshì yā guāng
Phương thức phân bố Arranged type 排列方式 Páiliè fāngshì
Phương thức phân bố hệ thống sàng bột Screen system arranged type 筛选系排列方式 Shāixuǎn xì páiliè fāngshì
Phương thức phân phối nước Water distribution method 布水方式 Bù shuǐ fāngshì
Phương thức sắp xếp Arranged type 排列方式 Páiliè fāngshì
Phương thức truyền động Transmission method 转动方式 Zhuǎndòng fāngshì
Phương trình hồi quy tuyến tính Liner regression equation 线性回归方程 Xiàn xìng huí guī fāngchéng
Polime Polymer 高分子 Gāo fēnzǐ
Polime cao phân tử High molecules polime 高分子聚合物 Gāo fēnzǐ jùhé wù
Polime của sắt clorua Polimerization ferric chloride 聚合氯化铁 Jùhé lǜ huà tiě
Polime điện tích dương Cation polymer 阳离子型高分子 Yánglízǐ xíng gāo fēnzǐ
Polime điện tích dương tích điện cao High charged cation polimer 高电荷的阳离子聚合物 Gāo diànhè de yánglízǐ jùhé wù
Polime hữu cơ Organic polimer 有机聚合物 Yǒujī jùhé wù
Polime tổng hợp Synthesis Polime 合成聚合物 Héchéng jùhé wù
Polime vi khuẩn tổng hợp Bacterial synthesis polymer 细菌合成的外聚物 Xìjùn héchéng de wài jù wù
Profile Profile 轮廓 Lúnkuò
Prôtêin Protein 蛋白质 Dànbái zhí
Protêin họ đậu Soy protein 大豆蛋白 Dàdòu dànbái
Proton Proton 质子 Zhízǐ
Pu ly truyền động Pulley 滑轮 Huálún
Puli Pulley 滑轮 Huálún
Pu-ly truyền động Sheave 皮带轮 Pídàilún
Q – q
Quá trình Process 过程 Guòchéng
Quá trình Process 流程 Liúchéng
Quá trình chế bột tạo giấy Making pulp and paper process 制浆造纸过程 Zhī jiāng zàozhǐ guòchéng
Quá trình cục bộ Local process 局部流程 Júbù liúchéng
Quá trình điều chế bột giấy bằng kiềm Alkaline pulping 碱法制浆 Jiǎn fǎ zhī jiāng
Quá trình gia công Post processing 加工过程 Jiāgōng guòchéng
Quá trình gia keo ở máy nghiền Hà lan Beater sizing 打浆机内施胶 Dǎjiāng jī nèi shī jiāo
Quá trình hấp thu Absorption process 吸收过程 Xīshōu guòchéng
Quá trình hệ thống tích hợp quy trình công nghệ và máy tính The process of industrial computer intergrated process system 流程工业计算机集成过程系统 Liúchéng gōngyè jìsuànjī jíchéng guòchéng xìtǒng
Quá trình hoạt hoá bùn thải (bằng ôxy độ tinh khiết cao) Activated sludge process 活性污泥法(废水处理) Huóxìng wū ní fǎ (fèishuǐ chǔlǐ)
Quá trình khử mực Deinking process 脱墨过程 Tuō mò guòchéng
Quá trình khử mực giấy tái chế Waste paper deinking process 废纸脱墨流程 Fèi zhǐ tuō mò liúchéng
Quá trình khử mực giấy tái chế hai đường hồi lưu Two returning waste paper deinking process 双回路废纸脱墨流程 Shuāng huílù fèi zhǐ tuō mò liúchéng
Quá trình khử mực thông thường Conventional deinking process 常规脱墨过程 Chángguī tuō mò guòchéng
Quá trình lấy mẫu Sampling process 取样过程 Qǔyàng guòchéng
Quá trình lọc bột Cleaning process 除渣流程 Chú zhā liúchéng
Quá trình lọc bột hai cấp bốn công đoạn Four stage two class cleaning process 二级四段除渣流程 Èr jí sì duàn chú zhā liúchéng
Quá trình nấu Boiled process 熬制过程 Áo zhì guòchéng
Quá trình này không thể bị mô phỏng Process can not be simulated 过程的不可模拟 Guòchéng de bùkě mónǐ
Quá trình nung Calcination process 煆烧过程 Xiā shāo guòchéng
Quá trình rửa sạch trong tẩy trắng bột giấy Changing process of pulp bleaching 漂白制浆的洗净程度 Piǎobái zhī jiāng de xǐ jìng chéngdù
Quá trình tuần hoàn Recycling process 循环过程 Xúnhuán guòchéng
Quá trình xử lý Treatment processed 处理过程 Chǔlǐ guòchéng
Qua xử lý bằng axit Acid pretreatment 经酸预处理 Jīng suān yù chǔlǐ
Quản đốc nhà máy Mill manager 工厂管理人 Gōngchǎng guǎnlǐ rén
Quấn giấy Reeling 纸卷 Zhǐ juǎn
Quan hệ giữa định lượng giấy và điện trở Relationship between quantitative and electric resistance 纸张定量与电阻关系 Zhǐzhāng dìngliàng yǔ diànzǔ guānxì
Quản lý chăm sóc khách hàng Customer service management 销售客户服务管理 Xiāoshòu kèhù fúwù guǎnlǐ
Quản lý điều độ Management schedulling 管理调度 Guǎnlǐ diàodù
Quản lý tầm vĩ mô Operation marco control 宏观调控方面 Hóngguān tiáokòng fāngmiàn
Quần thể vi sinh vật và hàm lượng Microbial group and contain 微生物群体及含量 Wéishēngwù qúntǐ jí hánliàng
Quặng muối kali Saltpeter 硝石 Xiāoshí
Quang phổ Spectrum 频谱 Pínpǔ
Quang phổ tán xạ Scattering spectrocopy 散射光谱 Sǎnshè guāngpǔ
Quặng pi-rít Pyrite 黄铁矿 Huáng tiě kuàng
Quặng pirit tuyển nổi Floatation pyrite 浮选硫铁矿 Fú xuǎn liú tiě kuàng
Quặng sunphát (NaSO) Salt cake 芒硝 Mángxiāo
Quặng zêôlit Zeolite 沸泡石 Fèi pāo shí
Quạt cấp gió Airshed air supply 风棚供风 Fēng péng gōng fēng
Quạt gió Gas fan 送风机 Sòngfēngjī
Quạt gió chân không thấp số Low vacuum Air blower 低真空风机 Dī zhēnkōng fēngjī
Quạt gió làm mát Cooling air blower 冷却风机 Lěngquè fēngjī
Quạt hướng trục Axial fan 轴向风机 Zhóu xiàng fēngjī
Quạt hút chân không Vacuum fan 真空风机 Zhēnkōng fēngjī
Quạt ly tâm Centrifugal fan 离心式风机 Líxīn shì fēngjī
Quạt thổi Blower 鼓风机 Gǔfēngjī
Quạt thông gió Ventilator 通风机 Tōngfēng jī
Quạt thông gió cưỡng bức Forced draft 强制通风 Qiángzhì tōngfēng
Quạt tuần hoàn hay thải khí Gas fan 风车 Fēngchē
Quay, xoay Rotaring 回转 Huízhuǎn
Quét ra Scrapt out 撇除 Piē chú
Quét, gạt Scrap 刮起 Guā qǐ
Quét, thổi Blowing 刮起 Guā qǐ
Qui cách Specification 规格 Guīgé
Qui trình công nghệ xeo giấy Papermaking process 抄造工艺流程 Chāozào gōngyì liúchéng
Quy cách chống ăn mòn Preservation corrosion 防腐规范 Fángfǔ guīfàn
Quy định Regular 规定 Guīdìng
Quy luật đảo ngược thay thế Laws of alternate inversion 规律的交替反转 Guīlǜ de jiāotì fǎn zhuǎn
Quy mô sản xuất Product mode 生产规模 Shēngchǎn guīmó
Quy trình Process 工序 Gōngxù
Quy trình gián đoạn Batch process 间歇方式 Jiànxiē fāngshì
Quy trình phản ứng hoá lý phức tạp Complex physical and chemical reactioon process 复杂的物理及化学反应过程 Fùzá de wùlǐ jí huà xué fǎnyìng guòchéng
Quy trình sản xuất giấy Papermaking steps 造纸工序 Zàozhǐ gōngxù
Quy trình thay thế Changing procedure 更换步骤 Gēnghuàn bùzhòu
Quy trình thay thế đĩa nghiền Plate change procedure 磨盘更换步骤 Mòpán gēnghuàn bùzhòu
R – r
Ra khỏi máy xeo Off line 脱机 Tuō jī
Rạ ngũ cốc Cereal straw 谷草 Gǔcǎo
Rác thải Garbage 垃圾 Lèsè
Rắc-co Union 缝合 Fénghé
Rách, xé Tearing 撕裂 Sī liè
Ram giấy Ream wrappers 令包装纸 Lìng bāozhuāng zhǐ
Rắn lỏng Solidliquid 固液 Gù yè
Rãnh máng kiểu trống (dạng cong) Drum groove 鼓槽 Gǔ cáo
Rãnh thoát nước Sewer 排水沟 Páishuǐ gōu
Rãnh thu hẹp dòng chảy Narrow flow channel 窄流道 Zhǎi liú dào
Rãnh, bồn, két Trough Cáo
Rãnh, máng Groove 沟槽 Gōu cáo
Rãnh, mương Trough Gōu
Rỉ sét và lão hoá Aging and rust 老化锈蚀 Lǎohuà xiùshí
Rò rỉ Leakage 渗漏 Shèn lòu
Rò rỉ dầu Oil leakage 泄漏油 Xièlòu yóu
Rời khỏi lô gia keo Leave the rolls gap center 离开辊隙中心 Líkāi gǔn xì zhōngxīn
Rơm rạ lúa Rice straw 稻草 Dàocǎo
Rơm rạ lúa mỳ Wheat straw 麦草 Màicǎo
Rộng rãi Widely 广泛 Guǎngfàn
Roto cánh xoay Foiled rotor 旋翼型转子 Xuányì xíng zhuànzǐ
Roto chuyển động Rotor 转子 Zhuànzǐ
Roto dạng lá nằm ngang Horizontal leaves Rotor 叶片的水平转子 Yèpiàn de shuǐpíng zhuànzǐ
Roto nằm ngang Horizontal Rotor 水平转子 Shuǐpíng zhuànzǐ
Roto nhiều cánh khuấy Multi foiled rotor 多旋翼型转子 Duō xuányì xíng zhuànzǐ
Roto tiết kiệm năng lượng Energy reducing rotor 节能型转子 Jiénéng xíng zhuànzǐ
Roto trục vít Screw rotor 螺旋转子 Luóxuán zhuànzǐ
Rửa bằng a-xít Souring 酸处理 Suān chǔlǐ
Rửa bột Pulp washing 洗浆 Xǐ jiāng
Rửa bột nhiệt độ cao High heat diffusion washing 高温扩散洗涤 Gāowēn kuòsàn xǐdí
Rửa bột rơm rạ sau tẩy trắng Washing straw pulp after bleaching 草浆漂后洗涤 Cǎo jiāng piào hòu xǐdí
Rửa khử mực Wash deinking 洗涤脱墨 Xǐdí tuō mò
Rửa nóng Hot washing 煮洗 Zhǔ xǐ
Rửa sạch Clean 清洗 Qīngxǐ
Rửa trao đổi Deplace washing 置换洗涤 Zhìhuàn xǐdí
Rung động Fibrillation 颤动 Chàndòng
Rung động Vibration 振动 Zhèndòng
Rung động cơ giới Mechanical vibration 机械振动 Jīxiè zhèndòng
Rừng, gỗ Forest 森林 Sēnlín
Rung, lắc Shake 摇振 Yáo zhèn
Rượu bậc ba Tertiary alcohol 叔醇 Shū chún
Rượu sôi Boiling alcohol 沸腾的酒 Fèiténg de jiǔ
Rút ngắn liên kết acetal Acetal bond preservex 缩醛键连接 Suō quán jiàn liánjiē
S – s
Sắc ký Chromatography 色谱分离 Sèpǔ fēnlí
Sắc ký giấy theo hai chiều Two way paper chromatography 双向纸层析 Shuāngxiàng zhǐ céng xī
Sắc ký khí Gas chromatography 气相色谱质谱 Qìxiāng sèpǔ zhìpǔ
Sắc phổ phân tích Chromatography 色谱分离 Sèpǔ fēnlí
Sắc thái Hue 色彩 Sècǎi
Sắc tố, chất mang màu Pigment 色素 Sèsù
Sách chưa qua tráng phủ Uncoated old books 未经涂布的旧书(UB) Wèi jīng tú bù de jiùshū (UB)
Sách giấy tái chế Books waste paper 书籍废纸 Shūjí fèi zhǐ
Sạch sẽ Clean 洁净 Jiéjìng
Sách, bạ Book 簿
Sách, thư Book 书籍 Shūjí
Sai lệch, khoảng cách Certain gap 差距 Chājù
Sai màu Offshade 色差 Sèchà
Sai số Error 误差 Wùchā
Sân bãi Yard 工场 Gōngchǎng
Sân chứa gỗ Wood yard 贮木场 Zhù mù chǎng
Sản lượng Product capacity 生产量 Shēngchǎn liàng
Sản lượng giấy và giấy bìa Paper and paperboard production capacity 纸和纸板生产量 Zhǐ hé zhǐbǎn shēngchǎn liàng
Sản lượng khí metal Methane production 甲烷产量 Jiǎwán chǎnliàng
Sàn nạp liệu Charging floor 装料楼面 Zhuāng liào lóu miàn
Sản phẩm cuối Final product 最终产品 Zuìzhōng chǎnpǐn
Sản phẩm đặc biệt Specialties 特种纸张 Tèzhǒng zhǐzhāng
Sản phẩm loại hai Seconds product 次品 Cì pǐn
Sản phẩm mới New brand 新的品牌 Xīn de pǐnpái
Sản phẩm phụ có tính axit Acid product 酸性副产物 Suānxìng fù chǎnwù
Sản phẩm phụ hoá chất từ quá trình sản xuất bột Silvichemical 林产化学药剂 Línchǎn huàxué yàojì
Sản phẩm tấm bột giấy nhựa Big flat pulp plastic product 大平面的纸浆模塑制品 Dà píngmiàn de zhǐjiāng mó sù zhìpǐn
Sản phẩm trung gian của dịch dinh dưỡng Intermediate products of nutrient liquid 培养液的中间产物 Péiyǎng yè de zhōngjiān chǎnwù
Sản xuất Manufature 生产 Shēngchǎn
Sản xuất bột giấy bằng nấu bisunphít Bisulfite pulping 亚硫酸氢盐法制浆 Yà liúsuān qīng yán fǎ zhī jiāng
Sản xuất bột giấy bằng phương pháp kiềm Soda pulping 烧碱法(制浆) Shāojiǎn fǎ (zhī jiāng)
Sản xuất bột giấy bằng phương pháp soda Soda process 烧碱法(制浆) Shāojiǎn fǎ (zhī jiāng)
Sản xuất bột giấy bằng phương pháp xút Soda pulping 苏打法制浆 Sū dǎ fǎ zhī jiāng
Sản xuất bột giấy từ toàn bộ cây Whole tree pulping 全树制浆法 Quán shùzhī jiāng fǎ
Sản xuất giấy Papermaking 造纸 Zàozhǐ
Sản xuất giấy cuộn Papermaking 原纸抄造 Yuán zhǐ chāozào
Sản xuất quá thừa Overrun 超负荷运行 Chāo fùhè yùnxíng
Sàng áp dòng đi lên Upflow pressure screen (Vertical pressure screen) 升流式压力筛 Shēng liú shì yālì shāi
Sàng áp lực kiểu nội lưu Inflow pressure screen 内流式压力筛 Nèi liú shì yālì shāi
Sàng áp nồng độ trung bình dạng nằm ngang Horizontal medium pressure screen 卧式中浓压力筛 Wò shì zhōng nóng yālì shāi
Sàng bằng Horizontal screen 平筛 Píng shāi
Sàng bột Screen Shāi
Sàng bột Pulp screen 筛浆机 Shāi jiāng jī
Sàng bột giấy Pulp screening 浆的筛选 Jiāng de shāixuǎn
Sàng bột giấy kiểu quay Rotary screen 回转筛 Huízhuǎn shāi
Sàng bột kiểu bằng Table strainer 平板筛浆机 Píngbǎn shāi jiāng jī
Sàng bột ngoại lưu Outward flow stainer 外流式筛浆机 Wàiliú shì shāi jiāng jī
Sàng bột ngoại lưu Outward flow stainer 外流式圆筛 Wàiliú shì yuán shāi
Sàng bột thô Bull screen 粗筛 Cū shāi
Sàng bột thô Coarse screen 粗选筛 Cū xuǎn shāi
Sàng bột xấu cuối Tailings screen 尾筛 Wěi shāi
Sàng chọn bột gỗ mài thô Sliver sereen 木节筛 Mù jié shāi
Sàng cô đặc lưới nghiêng Side hill screen 斜筛 Xié shāi
Sang cuộn Re-reeling 复卷 Fù juàn
Sang cuộn Rewind 复卷 Fù juàn
Sàng đĩa tròn Disc screener 圆盘筛 Yuán pán shāi
Sàng giấy đứt đoạn hai Broke screen 2nd 损纸二段筛 Sǔn zhǐ èr duàn shāi
Sàng giấy đứt đoạn một Broke screenst 损纸一段筛 Sǔn zhǐ yīduàn shāi
Sàng khe hẹp Slit Screen 狭缝筛选 Xiá fèng shāixuǎn
Sàng kiểu bằng Flat screen 平板筛浆机 Píngbǎn shāi jiāng jī
Sàng lỗ Screen hole 筛选圆孔 Shāixuǎn yuán kǒng
Sàng lớp đáy đoạn ba 3RD Stage screen 底层三段筛 Dǐcéng sān duàn shāi
Sàng lớp đáy đoạn hai 2ND Stage screen 底层二段筛 Dǐcéng èr duàn shāi
Sàng lớp đáy đoạn một 1ST Stage headbox screen 底层一段筛 Dǐcéng yīduàn shāi
Sàng lớp giữa đoạn hai Second stage screen filler layer 芯层二段筛 Xīn céng èr duàn shāi
Sàng lớp giữa đoạn một First stage headbox screen filler layer 芯层一段筛 Xīn céng yī duàn shāi
Sàng lớp mặt đoạn ba 3RD Stage top layer screen 面层三段筛 Miàn céng sān duàn shāi
Sàng lớp mặt đoạn hai 2ND Stage top layer screen 面层二段筛 Miàn céng èr duàn shāi
Sàng lớp mặt đoạn một 1ST Stage top layer screen 面层一段筛 Miàn céng yīduàn shāi
Sàng lưới nghiêng Ramp screen 斜筛 Xié shāi
Sàng ly tâm Centrifugal scrubber 离心除尘器 Líxīn chúchén qì
Sàng mảnh nhiều lớp kiểu nằm ngang Horizontal multiplc deck chip screen 多层木片平筛 Duō céng mù piànpíng shāi
Sàng mảnh tre Chip screen 竹片筛 Zhú piàn shāi
Sàng mắt tần số cao High frequency knotter 高频除节机 Gāo pín chú jié jī
Sàng mịn Fine screen 细筛 Xì shāi
Sàng nghiêng Side hill screen 斜筛 Xié shāi
Sàng ngoại lưu Outward flow screen 外流式筛浆机 Wàiliú shì shāi jiāng jī
Sàng ngoại lưu Outward flow screen 外流式圆筛 Wàiliú shì yuán shāi
Sàng nước mương rãnh Sewage water screen 地沟水筛 Dìgōu shuǐ shāi
Sàng nước pha loãng Dilution headbox screen back layer 稀释水筛 Xīshì shuǐ shāi
Sàng nước trắng White water screen 白水筛 Báishuǐ shāi
Sàng nước trắng siêu sạch Super clear filtrate 超清滤液筛 Chāo qīng lǜyè shāi
Sàng phân cấp đoạn hai 2nd stage fractionation screen 二段分级筛 Èr duàn fēnjí shāi
Sàng phân cấp đoạn một 1st stage fractionation screen 一段分级筛 Yīduàn fēnjí shāi
Sàng phân cấp xơ sợi Fiber fractionator 纤维分级机 Xiānwéi fēnjí jī
Sàng phân li xơ sợi Fiber separating screen 纤维分离筛 Xiānwéi fēnlí shāi
Sàng quả táo Apple screen 浮选清渣机 Fú xuǎn qīng zhā jī
Sàng rung Oscillating screen 振动筛 Zhèndòng shāi
Sàng rung cao tần High frequency pulp sereen 高频振动筛 Gāopínzhèndòng shāi
Sàng rung cao tần lưới bằng High frequency vibration screen 高频振框平筛 Gāo pín zhèn kuāng píng shāi
Sàng rung động Vibrating screen 振动筛 Zhèndòng shāi
Sàng rung lưới bằng Vibration screen 振框平筛 Zhèn kuāng píng shāi
Sàng rung mảnh gỗ Vibratory chip screen 木片振动筛 Mùpiàn zhèndòng shāi
Sàng tách mắt gỗ sau nấu Knotter screen 除节机 Chú jié jī
Sàng tách rác nhẹ Float purger 浮选清渣机 Fú xuǎn qīng zhā jī
Sàng tách tạp chất nhẹ Float purger 浮选清渣机 Fú xuǎn qīng zhā jī
Sàng tách xơ sợi bột giấy Classifier 筛分器 Shāi fēn qì
Sàng tạp chất cuối Rejects screen 尾渣筛 Wěi zhā shāi
Sàng thô Coarse screen 粗筛 Cū shāi
Sàng thô Coarse collection 粗选 Cū xuǎn
Sàng thô dạng trống quay Drum type coarse screen 旋鼓式粗筛 Xuán gǔ shì cū shāi
Sàng thô dạng trụ tròn Cylindrical coarse screener 粗选圆柱筛机 Cū xuǎn yuánzhù shāi jī
Sàng thô đoạn ba Third stage Coarse screen 三段粗筛 Sān duàn cū shāi
Sàng thô đoạn hai 2Nd stage coarse screen 二段粗筛 Èr duàn cū shāi
Sàng thô đoạn một 1st stage coarse screen 一段粗筛 Yīduàn cū shāi
Sàng tinh Fine screen 精筛 Jīng shāi
Sàng tinh đoạn ba 3Rd fine screen 三段精筛 Sān duàn jīng shāi
Sàng tinh đoạn bốn 4Th fine screen 四段精筛 Sì duàn jīng shāi
Sàng tinh đoạn hai 2Nd fine screen 二段精筛 Èr duàn jīng shāi
Sàng tinh đoạn một First stage fine screen 一段精筛 Yīduàn jīng shāi
Sàng tinh nồng độ thấp Low consistency fine screener 低浓精选设备 Dī nóng jīng xuǎn shèbèi
Sàng tinh nồng độ thấp loại gián đoạn Intermitted type low consistency fine screener 间歇式低浓精选设备 Jiànxiē shì dī nóng jīng xuǎn shèbèi
Sàng tròn kiểu quay Rotary straner 圆(筒)筛(浆机) Yuán (tǒng) shāi (jiāng jī)
Sàng trống Drum pulper 鼓式浓缩机 Gǔ shì nóngsuō jī
Sàng trống Rotary screen 圆(筒)筛(浆机) Yuán (tǒng) shāi (jiāng jī)
Sàng trống quay Rotatary Screen cylinder 旋转筛鼓 Xuánzhuǎn shāi gǔ
Sàng trống trọng lực cho giấy đứt khô Dry broke gravity drum filter 干损浓缩机 Gàn sǔn nóngsuō jī
Sàng trống trọng lực giấy đứt ướt Wet broke gravity drum filter 湿损浓缩机 Shī sǔn nóngsuō jī
Sàng trụ tròn Cylindrical screen 圆柱筛 Yuánzhù shāi
Sàng trước lưới xeo có xung động thấp Low pulse prenet screen 低脉冲网前筛 Dī màichōng wǎng qián shāi
Sàng tuyển, sàng chọn Screen 筛选 Shāixuǎn
Sáp Wax 蜡质 Là zhì
Sáp Parafin Parafin wax 石蜡 Shílà
Sáp trong dầu mỏ Petroleum wax 石蜡 Shí là
Sắp xếp Arranged 排列 Páiliè
Sắp xếp thiết bị lọc cát Cleaner arranged 除渣器排列 Chú zhā qì páiliè
Satinê (giấy) Satin finish 光泽装饰 Guāngzé zhuāngshì
Satinê (giấy) Satin finish 施釉 Shīyòu
Satinê màu trắng  (Al(OH)+CaSO) Satin white 缎白 Duàn bái
Sau khi chạy máy không lâu Shorty after the start 开机后不久 Kāijī hòu bùjiǔ
Sau khi tẩy trắng bằng oxy After oxygen bleaching 氧漂后 Yǎng piào hòu
Sau nghiền tinh bột giấy After refining 精浆后 Jīng jiāng hòu
Sau sàng bột After screening 筛选后 Shāixuǎn hòu
Sau tẩy trắng After bleaching 漂后 Piào hòu
Sau tẩy trắng bột giấy After Bleaching 漂白后 Piǎobái hòu
Sau tuyển nổi After aeration 浮选后 Fú xuǎn hòu
Sấy giấy trong phòng không khí nóng Loft dryer 悬挂干燥器 Xuánguà gānzào qì
Sấy khô Drying 干烧 Gān shāo
Sấy khô bằng khí nóng Hot air drying 热风干燥 Rè fēng gānzào
Sấy khô giấy kiểu sào treo Pole drying 悬挂干燥 Xuánguà gānzào
Sấy khô giấy trên dàn di động Loop drying 悬挂干燥 Xuánguà gānzào
Sấy khô nhanh ở nhiệt độ cao High temperature high velocity drying 高温高速干燥 Gāowēn gāosù gānzào
Sấy trên giá treo Loft drying 悬挂干燥器 Xuánguà gānzào qì
Siêu âm Ultrasonic wave 超音 Chāo yīn
Siêu ép quang Super calender 超级压光 Chāojí yā guāng
Siêu hiệu quả Super efficiency 超效 Chāo xiào
Siêu lọc Ultra filtration 超滤 Chāo lǜ
Siêu thanh Ultrasonic wave 超声 Chāoshēng
Silo mảnh Chip bin 竹片仓 Zhú piàn cāng
Sinh hoá Biological 生化 Shēnghuà
Sinh hoá học Biochemistry 生物化学 Shēngwù huàxué
Sinh khối Biomass 生化悬浮物 Shēnghuà xuánfú wù
Sinh lý học thực vật Plant physiology science 植物生理学 Zhíwù shēnglǐxué
Sinh mốc Mildew Méi
Sinh thái Ecological 生态 Shēngtài
Sinh trưởng của quần thể vi sinh vật bám trên bề mặt máy giấy The growth of microbial paste on papermachine 微生物群落在纸机上的生长 Wéishēngwù qúnluò zài zhǐ jīshàng de shēngzhǎng
Sinh trưởng và sinh sản Grow and reproduction 生长繁殖 Shēngzhǎng fánzhí
Sinh vật Bio 生物 Shēngwù
Sinh vật tổng hợp lignin Lignin biosynthesis 木质素生物合成 Mùzhí sù shēngwù héchéng
Sơ đồ cân bằng bột giấy – nước Pulp water balance figure 浆水平衡示意图 Jiāng shuǐ pínghéng shìyìtú
Sơ đồ cân bằng bột giấy nước của thiết bị rửa bột Pulp water balance figure of washing machine 洗浆机浆水平衡示意图 Xǐ jiāng jī jiāng shuǐ pínghéng shìyìtú
Sơ đồ cánh khuấy Pull mixer figure 混合推进器示意图 Hùnhé tuījìn qì shìyìtú
Sơ đồ cấu trúc Structure figure 结构示意图 Jiégòu shìyìtú
Sơ đồ cấu trúc máy cô đặc có hai khu ép Double nip press thickening machine structure figure 双压区浓缩机结构示意图 Shuāng yā qū nóngsuō jī jiégòu shìyìtú
Sơ đồ chi tiết Figure 示意图 Shìyìtú
Sơ đồ chi tiết bồn tuyển nổi Flotation cell diagram 浮选槽示意图 Fú xuǎn cáo shìyìtú
Sơ đồ chưa cải tiến Before improving figure 改进前示意图 Gǎijìn qián shìyìtú
Sơ đồ cơ cấu Schematic 原理图 Yuánlǐ tú
Số đo của cuộn giấy Footage 脚踏 Jiǎo tà
Sơ đồ dây chuyền Flow diagram 流程图 Liúchéng tú
Sơ đồ hệ thống System figure 系统图 Xìtǒng tú
Sơ đồ hệ thống tuyển nổi khử mực Flotation deinking system figure 浮选脱墨系统图 Fú xuǎn tuō mò xìtǒng tú
Sơ đồ hệ thống tuyển nổi khử mực bằng áp lực Pressure type flotation deinking system figure 压力浮选脱墨系统图 Yālì fú xuǎn tuō mò xìtǒng tú
Sơ đồ kích thước lỗ Hole size drawing 孔尺寸图 Kǒng chǐcùn tú
Sơ đồ mặt cắt vít ép bột Screw press machine 螺旋挤浆机剖面图 Luóxuán jǐ jiāng jī pōumiàn tú
Sơ đồ máy ép bột lưới kẹp bốn khe ép Figure of four press nips pulp pressing machine 四压区夹网挤浆机示意图 Sì yā qū jiā wǎng jǐ jiāng jī shìyìtú
Sơ đồ mô hình thùng đầu Headbox model diagram 流浆箱模型图 Liú jiāng xiāng móxíng tú
Sơ đồ nguyên lí dạng khối Block diagram 原理框图 Yuánlǐ kuàng tú
Sơ đồ nguyên lý Principle figure 原理图 Yuánlǐ tú
Sơ đồ nguyên lý cảm biến nồng độ Consistency sensor mechanism figure 浓度变送器原理图 Nóngdù biàn sòng qì yuánlǐ tú
Sơ đồ nguyên lý máy cô đặc dạng trống Principle figure of drum type concentrating machine 鼓式浓缩机原理图 Gǔ shì nóngsuō jī yuánlǐ tú
Sơ đồ nguyên lý máy lọc đĩa tròn Disc filter machine principle figure 圆盘过滤机原理示意图 Yuán pán guòlǜ jī yuánlǐ shìyìtú
Sơ đồ phân bố Arranged figure 排布示意图 Pái bù shìyìtú
Sơ đồ phân bố Arranged figure 排列示意图 Páiliè shìyìtú
Sơ đồ phân bố bàn phím của thiết bị xử lý điện tử Electronic processor keyboard figure 电子处理器的键盘分布图 Diànzǐ chǔlǐ qì de jiànpán fēnbù tú
Sơ đồ phân bố máy lọc đĩa tròn Disc filter machine arranged figure 圆盘过滤机排列示意图 Yuán pán guòlǜ jī páiliè shìyìtú
Sơ đồ phân bố trụ tuyển nổi Aeration cylinder arranged figure 浮选柱排布示意图 Fú xuǎn zhù pái bù shìyìtú
Sơ đồ sàng nghiêng Ramp screen figure 斜筛示意图 Xié shāi shìyìtú
Sơ đồ sau cải tiến After improving figure 改进后示意图 Gǎijìn hòu shìyìtú
Sơ đồ thể hiện nguyên lý Principle figure 原理示意图 Yuánlǐ shìyìtú
Số giấy cấp trội cho khách hàng (để bù vào số giấy không đạt yêu cầu tính trước) Overs 补加纸张(一令纸中) Bǔ jiā zhǐzhāng (yī lìng zhǐ zhōng)
Số khối Mass number 质子数 Zhízǐ shù
Số lần đứt giấy Number of sheet breaks 断头次数 Duàn tóu cìshù
Số lần sấy Drying times 干烧次数 Gān shāo cìshù
Số lần thu hồi Recycle times 回用次数 Huí yòng cìshù
Số liệu hiệu chuẩn đã lưu trữ Stored calibration data 已存贮的标定数据 Yǐ cún zhù de biāodìng shùjù
Số liệu kỹ thuật Technical data 技术数据 Jìshù shùjù
Số lượng Amount 数量 Shùliàng
Số lượng bảo trì Maintenance quantity 维修量 Wéixiū liàng
Số lượng bột giấy tiêu thụ Saleable mass of pulp 纸浆的销售质量 Zhǐjiāng de xiāoshòu zhìliàng
Số lượng chất dính Glue amount 胶粘物数量 Jiāo nián wù shùliàng
Số lượng chất dính trong bột đầu vào Glue amount of inlet pulp 进浆中胶粘物数量 Jìn jiāng zhōng jiāo nián wù shùliàng
Số lượng hạt Particle amount 粒子数 Lìzǐ shù
Số lượng hạt mịn Suspension amount 颗粒数量 Kēlì shùliàng
Số lượng hạt mực Ink particle amount 油墨粒子数量 Yóumò lìzǐ shùliàng
Số lượng keo dính Adhesive amount 胶粘物数量 Jiāo nián wù shùliàng
Số lượng keo trong bột đầu vào Adhesive amount of inlet pulp 进浆中胶粘物数量 Jìn jiāng zhōng jiāo nián wù shùliàng
Số lượng mực dư Residual Ink amount 残余油墨数 Cányú yóumò shù
Số lượng nhập khẩu Export amount 进口量 Jìnkǒu liàng
Số lượng ô nhiễm Contaminant amount 污染量 Wūrǎn liàng
Số lượng phân bố Amount distribution 数量分布 Shùliàng fēnbù
Số lượng xuất nhập khẩu Export and outport amount 进出口量 Jìn chūkǒu liàng
Số mắt của sàng Sieve mesh 筛目 Shāi mù
Số mắt lưới Wire mesh 网目 Wǎng mù
Số mesh của sàng Sieve mesh 筛目 Shāi mù
Số mesh lưới Wire mesh 网目 Wǎng mù
Số mối nối Joint number 接头个数 Jiētóu gè shù
So sánh Compare 比较 Bǐjiào
So sánh phân tích thống kê Statistical analysis comparison 统计分析比较 Tǒngjì fēnxī bǐjiào
So sánh, phối chế (màu) Compare 对比 Duìbǐ
Số thứ tự mẫu thử Test sample number 试样数 Shìyàng shù
Số tờ của một đơn hàng chuyển đi Mill count 工厂(产量)统计 Gōngchǎng (chǎnliàng) tǒngjì
Sôi Boiled Áo
Sôi Boil 沸腾 Fèiténg
Sợi axêtat xenluylô Acetate fiber 醋酸纤维 Cùsuān xiānwéi
Sợi carbon Carbon fiber 碳纤维 Tànxiānwéi
Sợi đay dùng để sản xuất giấy Jute fiber 黄麻纤维 Huángmá xiānwéi
Sợi dệt ngang của lưới xeo Shute wire (wires) 铜网纬线 Tóng wǎng wěixiàn
Sợi gai Abaca Manila fiber 马尼拉纤维 Mǎnílā qiàn wéi
Sợi hướng ngang của lưới xeo Weft wire 铜网纬线 Tóng wǎng wěixiàn
Sợi lanh Linen fiber 亚麻纤维 Yàmá xiānwéi
Sợi tổng hợp Synthetic fibers 合杨纤维 Hé yáng xiānwéi
Sợi vi-nin Vinyl fiber 乙烯纤维 Yǐxī xiānwéi
Sơn Lacquer 漆(清) Qī (qīng)
Sơn dầu Paint 油漆 Yóuqī
Stato của động cơ Stator 定子 Dìngzǐ
Sự cố, lỗi Trouble 故障 Gùzhàng
Sử dụng Use 采用 Cǎi
Sử dụng bột Using pulp 用浆 Yòng jiāng
Sử dụng kết hợp Of such 联用 Lián yòng
Sử dụng lại Recycle 重复使用 Chóngfù shǐyòng
Sử dụng lại Using again 重复使用 Chóngfù shǐyòng
Sự lưu hoá, keo hoá Vulcanizing 硫化 Liúhuà
Sự mài bột cơ học không có hố chứa Pitless grinding 无坑磨木法 Wú kēng mó mù fǎ
Sửa chữa hỏng hóc Trouble shooting 排除故障 Páichú gùzhàng
Sửa chữa khi đang chạy máy Running repair 在运转中检修 Zài yùnzhuǎn zhōng jiǎnxiū
Sữa hoá vôi Ca(OH) Lime slaking 石灰消化 Shí huī xiāohuà
Sữa manhê, hydrôxít manhê (Mg(OH) Magnesium hydroxide 氢氧化镁 Qīng yǎnghuà měi
Sữa trắng Milky white 乳白 Rǔbái
Sữa trắng đục Milky white translucent 乳白色半透明 Rǔbáisè bàn tòumíng
Sữa vôi Lime water 石灰水 Shí huī shuǐ
Suất bảo lưu Retention rate 留着率 Liúzhe (lǜ)
Suất dẫn điện Conductivity 电导率 Diàndǎo lǜ
Suất dẫn điện của nước thải Conductivity of waste water 废水的电导率 Fèishuǐ de diàndǎo lǜ
Sức căng bề mặt Surface tension 表面张力 Biǎomiàn zhānglì
Sức căng của tờ giấy Paper web tension 纸幅张力 Zhǐ fú zhānglì
Sức căng cực hạn Ultimate tension 极限抗张强度 Jíxiàn kàng zhāng qiángdù
Sục khí Aearation 气浮 Qì fú
Sulur dioxide tự do Free sulur dioxide 游离二氧化硫 Yóulí èryǎnghuàliú
Sunphát manhê (MgSO) Magnesium sulfate 硫酸镁 Liúsuān měi
Sunphát natri (NaSO) Sodium sulfate 硫酸钠 Liúsuān nà
Sunphua có tính khử Reducible sulfur 还原性硫 Huányuán xìng liú
Sunphua natri (NaS) Sodium sulfide 硫化钠 Liúhuà nà
T – t
Tác dụng bắc cầu Bridging effect 撘桥作用 Dā qiáo zuòyòng
Tác dụng bông tụ Flocculation 絮凝作用 Xùníng zuòyòng
Tác dụng cắt Shear force 剪力作用 Jiǎn lì zuòyòng
Tác dụng chuyển hướng băng giấy Role of paper cited 纸转向的作用 Zhǐ zhuǎnxiàng de zuòyòng
Tác dụng cơ giới Mechanical effect 机械作用 Jīxiè zuòyòng
Tác dụng của thiết bị ngắt điện Effect of breaker 断电器的作用 Duàn diànqì de zuòyòng
Tác dụng hấp thu Absorption 吸收作用 Xīshōu zuòyòng
Tác dụng hấp thụ nước Water absorption 吸水(作用) Xīshuǐ (zuòyòng)
Tác dụng hút Attached force 抽吸作用 Chōu xī zuòyòng
Tác dụng keo tụ Flocculation 絮凝作用 Xùníng zuòyòng
Tác dụng mao dẫn Capillary action 毛细管作用 Máoxìguǎn zuòyòng
Tác dụng phân giải của oxi hoá Oxidative decomposition 氧化分解作用 Yǎnghuà fēnjiě zuòyòng
Tác dụng quang hợp của tế bào thực vật Plant cell photosynthesis 植物细胞的光合作用 Zhíwù xìbāo de guānghé zuòyòng
Tác dụng quay Rotating affect 旋转作用 Xuánzhuǎn zuòyòng
Tác dụng tạo càng Chelating 螯合作用 Áo hézuòyòng
Tác dụng tẩy trắng là tách lignin hoặc biến đổi cấu trúc lignin trong bột giấy Bleachig role is removing lignin from the pulp or change it’s structure 漂白的作用是从浆中除去木素或者改变木素的结构 Piǎobái de zuòyòng shì cóng jiāng zhōng chùqú mù sù huòzhě gǎibiàn mù sù de jié gòu
Tác dụng trích ly Steep 浸渍(作用) Jìnzì (zuòyòng)
Tác nhân gia tốc Accelerating agent 催化剂 Cuīhuàjì
Tác nhân giảm tĩnh điện trong giấy Anti static agent 抗静电剂 Kàng jìngdiàn jì
Tác nhân khử Reducing agent 还原剂 Huányuán jì
Tác nhân khử Clo Antichlor 脱氯剂 Tuō lǜ jì
Tác nhân tẩy trắng Bleaching agent 漂白剂 Piǎobái jì
Tắc, nghẹt Plug 堵塞 Dǔsè
Tách clo của các hợp chất chứa clo Dechlorine of chlorine organic compounds 有机氯化物的脱氯 Yǒujī lǜ huà wù de tuō lǜ
Tách ion Deionized 去离子 Qù lízǐ
Tách kiềm trong nước thải Alkaline extraction waste water 碱抽提废水 Jiǎn chōu tí fèishuǐ
Tách loại Removal 除去 Chùqú
Tách loại Remove 脱除 Tuō chú
Tách loại bóng khí Bubble separating 气泡分离 Qìpào fēnlí
Tách loại bùn thải Sludge remove 污泥去除 Wū ní qùchú
Tách loại vật ô nhiễm Remove contaminant 污染物质去除 Wūrǎn wùzhí qùchú
Tách lớp Flake off 片状脱落 Piàn zhuàng tuōluò
Tách lớp (bệnh giấy) Splitting 层间剥离(纸板) Céng jiān bōlí (zhǐbǎn)
Tách nước Dehydrated 脱水 Tuōshuǐ
Tách nước do áp lực Pressure dehydrated 压力脱水 Yālì tuōshuǐ
Tách nước trong bùn Sludge dewatering 污泥脱水 Wū ní tuōshuǐ
Tái chế Reuse 回用 Huí yòng
Tái chế giấy hiệu suất cao High efficient of using waste paper 高效率地利用废纸 Gāo xiàolǜ dì lìyòng fèi zhǐ
Tái chế giấy không qua khử mực Nondeinking recycle paper 非脱墨废纸造纸 Fēi tuō mò fèi zhǐ zàozhǐ
Tái chế giấy thu hồi Waste paper recycle 废纸再生 Fèi zhǐ zàishēng
Tải của bơm chân không Load of vacuum pump 真空泵的负荷 Zhēnkōngbèng de fùhè
Tải lượng cao của các chất rắn trơ High load inert solid 高负荷的惰性固形物 Gāo fùhè de duòxìng gùxíng wù
Tài nguyên rừng Forest resource 森林资源 Sēnlín zīyuán
Tải ô nhiễm Pollution load 污染负荷 Wūrǎn fùhè
Tải ô nhiễm của nước thải Waste water pollution load 废水的污染负荷 Fèishuǐ de wūrǎn fùhè
Tái sử dụng Recycling 回用 Huí yòng
Tái sử dụng Recycling 回收再生 Huíshōu zàishēng
Tái sử dụng bùn Sludge recycling 污泥回用 Wū ní huí yòng
Tái xử dụng xơ sợi tái chế Recycle of secondary fiber 二次纤维的回用 Èr cì xiānwéi de huí yòng
Tấm amiăng làm tường ngăn Asbestos wall paper 石棉壁纸 Shímián bìzhǐ
Tấm bằng sứ All ceramic panel 全陶瓷面板 Quán táocí miànbǎn
Tấm bìa cứng Plate board 盘用纸板 Pán yòng zhǐbǎn
Tấm bông tụ Floc plate 絮片 Xù piàn
Tấm bột Pulp sheet 浆板 Jiāng bǎn
Tấm bột ẩm ( xeo ướt ) Pulp lap 湿浆板 Shī jiāng bǎn
Tấm bột giấy Pulp board 浆板 Jiāng bǎn
Tấm cách âm Baffle board 消音器 Xiāoyīn qì
Tấm Các-tông nhựa đường Asphalt felt 沥青油毛毡 Lìqīng yóumáozhān
Tấm cản dòng chảy Spoiler bar 扰流棒 Rǎo liú bàng
Tấm chắn Plate 挡板 Dǎng bǎn
Tấm chắn Grid 拦截 Lánjié
Tấm chắn bột (trong thùng đầu) Baffle board 挡浆板 Dǎng jiāng bǎn
Tấm chắn của trục kiểm tra Measurement shaft baffle 测量轴挡板 Cèliáng zhóu dǎng bǎn
Tấm chắn của trục quay Rotary shaft baffle 转动轴挡板 Zhuǎndòng zhóu dǎng bǎn
Tấm chắn hình cung của hồ lưới tròn Curve plate of roll wire tank 圆网槽的弧形板 Yuán wǎng cáo de hú xíng bǎn
Tấm chắn hình tam giác Triangle plate 三角形挡板 Sānjiǎoxíng dǎng bǎn
Tấm chắn mở Weir plate opening 堰板开口 Yàn bǎn kāikǒu
Tấm chắn vùng ép Nip guard 压区挡板 Yā qū dǎng bǎn
Tấm chắn vùng ép Nip guard 压区防护板 Yā qū fánghù bǎn
Tấm chỉnh dòng (ở máy xeo) Holey board 匀浆辊 Yún jiāng gǔn
Tấm chỉnh dòng (ở môi phun) Holey board 整流板 Zhěngliú bǎn
Tấm chỉnh dòng (ở môi phun) Plate rectifier 整流板 Zhěngliú bǎn
Tấm cực thép cacbon Carbon steel plate 碳钢极板 Tàn gāng jí bǎn
Tấm dăm gỗ ép Hard board 纤维板 Xiānwéibǎn
Tấm dàn đều bột (ở môi phun) Plate rectifier 匀浆板 Yún jiāng bǎn
Tấm đục lỗ Hole plate 孔板 Kǒng bǎn
Tấm dùng để sấy Drying plate 干烧床 Gān shāo chuáng
Tấm dùng để sấy bùn Sludge drying plate 污泥干烧床 Wū ní gān shāo chuáng
Tấm ép Clamp 压板 Yàbǎn
Tấm gạt nước Wipe board 刮水板 Guā shuǐ bǎn
Tấm gạt nước độ chân không thấp Low vacuum foil 低真空刮水板 Dī zhēnkōng guā shuǐ bǎn
Tấm kẹp Clamp 夹板 Jiábǎn
Tấm làm đều bột (ở máy xeo) Holey board 匀浆辊 Yún jiāng gǔn
Tấm lắng dạng nghiêng Ramp sedimentation board 斜板沉淀 Xié bǎn chéndiàn
Tấm lưới khá chùng Wire rather loose 网幅较松 Wǎng fú jiào sōng
Tấm lưới xeo Wire 网幅 Wǎng fú
Tấm mặt Facing plate 面板 Miànbǎn
Tấm môi hòm bột (trên hoặc dưới) Headbox slice 唇板 Chún bǎn
Tấm môi phun dưới (thùng đầu) Apron board 下唇板 Xià chún bǎn
Tấm môi trên (thùng đầu) Upper lip plate 上唇板 Shàngchún bǎn
Tấm nhiều lỗ Multi holes plate 多孔板 Duōkǒng bǎn
Tấm phân bố làm bằng sứ Long ceramic panel net 陶瓷面板的组织板 Táocí miànbǎn de zǔzhī bǎn
Tấm polypropylen dạng nhũ màu trắng Milky white polypropylene board 乳白色的聚丙烯板 Rǔbáisè de jù bǐngxī bǎn
Tấm sàng Screen plate 筛板 Shāi bǎn
Tấm sàng hình nêm Wedged bar screen frame 楔形棒筛框 Xiēxíng bàng shāi kuāng
Tấm ván Pallet 填木 Tián mù
Tấm ván kê giấy Pallet 垫板 Diàn bǎn
Tấn bột tiêu hao tấn nước Tons of paper consumption of tons of water 吨纸消耗清水 Dūn zhǐ xiāohào qīngshuǐ
Tan ra Dissolution 溶出 Róngchū
Tần số Frequency 频率 Pínlǜ
Tần số ánh sáng tán xạ Frequency of light scattering 散射光的频率 Sǎnshè guāng de pínlǜ
Tần số cao High wave number 高波数 Gāobō shù
Tần số hiệu chuẩn Frequency calibration 标定频率 Biāodìng pínlǜ
Tần số kích thích quá cao High excitation of frequency 过高的激发频率 Guò gāo de jīfā pínlǜ
Tần số rung Vibration inferior 振次 Zhèn cì
Tán xạ ray leigh Ray leigh scattering 瑞利散射 Ruì lì sǎnshè
Tăng chiều dài khung đỡ lưới Lengthen wire 加长网案 Jiā cháng wǎng àn
Tăng cường Help 加强 Jiāqiáng
Tăng cường tẩy trắng khử lignin bằng oxi Enhanced oxygen delignification bleaching 强化氧脱木素漂白 Qiánghuà yǎng tuō mù sù piǎobái
Tăng cường thử nghiệm nấu khuếch đại Expansion of pilot experience 扩大蒸煮试 Kuòdà zhēngzhǔ shì
Tăng độ chặt của trục vít Screw preload 预紧螺杆 Yù jǐn luógān
Tăng độ nhớt của huyền phù Slurry viscosity increase 浆的粘度增加 Jiāng de niándù zēngjiā
Tầng hấp phụ Adsorptive layer 吸附层 Xīfù céng
Tầng nhiên liệu trong lò đốt Fuel bed 燃料床 Ránliào chuáng
Tầng nông Low layer 浅层 Qiǎn céng
Tăng nồng độ Improve consistency 提高浓度 Tígāo nóngdù
Tăng nồng độ Increase content 增浓 Zēng nóng
Tăng số mắt lưới Increase wire mesh number 增大网目 Zēng dà wǎng mù
Tăng thiết bị phụ truyền động cho lưới Increase auxiliary drive device 增加辅助驱网装置 Zēngjiā fǔzhù qū wǎng zhuāngzhì
Tăng trắng huỳnh quang Fluorescent whitening 荧光增白 Yíngguāng zēng bái
Tang trống bóc vỏ gỗ Barking drum 圆筒去皮机 Yuán tǒng qù pí jī
Tăng trưởng trở lại Return to growth 恢复生长 Huīfù shēngzhǎng
Tăng tỷ suất phản xạ ánh sáng Increase reflectivity rate 提高其反射率 Tígāo qí fǎnshè lǜ
Tạo bọt Foaming 起泡(沫) Qǐ pào (mò)
Tạo cặn Become scale 结垢 Jiégòu
Tạo chun bằng phương pháp khô Dry creping 干法起皱 Gàn fǎ qǐ zhòu
Tạo chun bằng phương pháp ướt Wet creping 湿法起皱 Shī fǎ qǐ zhòu
Tạo chun ngoài máy xeo Offmachine creping 机外起皱 Jī wài qǐ zhòu
Tạo chun trên máy xeo Onmachine creping 机内起皱 Jī nèi qǐ zhòu
Tạo điều kiện bám bột Create condition of apocrine pulp 挂浆创造条件 Guà jiāng chuàngzào tiáojiàn
Tảo đơn bào Singel cell algea 单细胞藻类 Dān xìbāo zǎolèi
Tạo hình (tờ giấy) Formation 成形 Chéngxíng
Tạo hình tờ giấy Formation 组织 Zǔzhī
Tạo liên kết giữa các nhóm mang màu Organization issued the conjugate between the chromophore 组织发色基团间的共轭 Zǔzhī fǎ sè jī tuán jiān de gòng è
Tạo liên kết hoá học Chemical bond conection 化学键的连接 Huàxuéjiàn de liánjiē
Tạo lớp màng Biofilm forming 挂膜 Guà mó
Tạo mạt vải (trên tờ giấy) Cloth finish 布纹装饰 Bù wén zhuāngshì
Tạo ra giấy ổn định Stability forming paper 成纸稳定 Chéng zhǐ wěndìng
Tạo thành mặt gương của lưới Wire mirror forming 网面镜面形成 Wǎng miàn jìngmiàn xíngchéng
Tạp chất Impurities 杂物 Zá wù
Tạp chất Foreign substance 杂质 Zázhí
Tạp chất anion có hại Harmful anionic impurity 有害阴离子杂质 Yǒuhài yīnlízǐ zázhí
Tạp chất của giấy tái chế Waste paper contraries or impurities 废纸杂质 Fèi zhǐ zázhí
Tạp chất dạng rắn Solid waste reject 固体废渣 Gùtǐ fèizhā
Tạp chất đầu ra Outlet reject 出渣 Chū zhā
Tạp chất hình trạng khác nhau Different form impurity 不同形状杂质 Bùtóng xíngzhuàng zázhí
Tạp chất nặng Heavy impurity 重杂质 Zhòng zázhí
Tạp chất nhẹ Light impurity 轻杂质 Qīng zázhí
Tạp chất nổi lên Floated reject 浮渣 Fú zhā
Tạp chất qua sàng Screened reject 筛选废物 Shāixuǎn fèiwù
Tạp chất thô Coarse reject 粗渣 Cū zhā
Tạp chất trong bột giấy Pulp impurities 浆和纸的杂质 Jiāng hé zhǐ de zázhí
Tạp chất trong giấy và bột giấy Pulp and paper contraries 浆和纸的杂质 Jiāng hé zhǐ de zázhí
Tạp chí Magazine 杂志 Zázhì
Tạp chí thu hồi Waste Magazine 废书刊杂志纸 Fèi shūkān zázhì zhǐ
Tập giấy ghi chú Pamphlet over 本册封面纸 Běn cè fēngmiàn zhǐ
Tẩy theo giai đoạn Bleaching in stages 分段漂白 Fēn duàn piǎobái
Tẩy trắng Bleaching 漂白 Piǎobái
Tẩy trắng bằng dithionite Dithionite bleaching 连二亚硫酸钠漂白 Lián èr yàliúsuānnà piǎobái
Tẩy trắng bằng enzime Enzyme bleaching 生物酶漂白 Shēng wù méi piǎobái
Tẩy trắng bằng hypochloriteci Hypochlorite bleaching 次氯酸盐漂白 Cì lǜ suān yán piǎobái
Tẩy trắng bằng oxy Oxygen bleaching 氧漂白 Yǎng piǎobái
Tẩy trắng bằng peracetic Peracetic acid bleaching 过氧酸漂白 Guò yǎng suān piǎobái
Tẩy trắng bằng perôxít Peroxide bleaching 过氧化物漂白 Guò yǎnghuà wù piǎo bái
Tẩy trắng bột bằng oxy Oxygen bleaching 氧漂 Yǎng piào
Tẩy trắng bột giấy bằng clo Chlorination 氯化(作用) Lǜ huà (zuò yòng)
Tẩy trắng bột giấy bằng ôxy Oxygen bleaching 氧气漂白 Yǎngqì piǎobái
Tẩy trắng công đoạn oxy hoá khử Oxygen reducing two bleaching stages 氧化还原两段漂 Yǎnghuà huányuán liǎng duàn piào
Tẩy trắng dùng oxy khử lignin Oxygen dilignification 氧脱木素漂白 Yǎng tuō mù sù piǎobái
Tẩy trắng hoàn toàn không dùng Clo Total chlorine free bleaching 完全无氯漂白 Wánquán wú lǜ piǎobái
Tẩy trắng loại bỏ lignin Delignin bleaching 深度脱木素漂白 Shēndù tuō mù sù piǎobái
Tẩy trắng nhiều giai đoạn Multi stage bleaching 多段漂白 Duōduàn piǎobái
Tẩy trắng nhiều giai đoạn Stages bleaching 分段漂白 Fēn duàn piǎobái
Tẩy trắng phải dùng nhiều hoá chất Hard bleach pulp 难漂浆 Nán piào jiāng
Tẩy trắng sơ bộ bột giấy Half bleached 半漂 Bàn piào
Tế bào Cell 细胞 Xìbāo
Tế bào mẫu Sample cell 样本细 Yàngběn xì
Tế bào ngắn tạo nên lớp xốp giữa các vòng tuổi của gỗ Ray cell 木射线细胞 Mù shèxiàn xìbāo
Tế bào tổng hợp gốc acid amin Aromatic amino acid synthesis in cell 细胞合成芳香族氨基酸 Xìbāo héchéng fāngxiāng zú ānjīsuān
Tế bào tracheid, tế bào hình ống gỗ mềm (dài và hẹp) Tracheid 管胞 Guǎn bāo
Tế bào vách mỏng Thin wall cell 薄壁细胞 Báo bì xìbāo
Tế bào vách mỏng của gỗ Wood parenchyma 木薄壁纤维 Mù báo bì xiānwéi
Tem chống thuốc lá giả Cigarette comterfeit labels 卷烟防伪标识 Juǎnyān fángwěi biāozhì
Tên thiết bị Equipment name 设备名称 Shèbèi míngchēng
Thạch cao sống (CASO HO) Gypsum 生石膏 Shēngshígāo
Thải khí giả Waste air 废气 Fèiqì
Thải tạp chất Impurities discharge 排渣 Pái zhā
Thải tạp chất lắng tụ Sedimentation release 沉淀排放 Chéndiàn páifàng
Thải tạp chất nặng Heavy impurity discharge 重杂质排放 Zhòng zázhí páifàng
Thấm nhập Invasion 浸入 Jìnrù
Thấm qua Through 透过 Tòuguò
Tham số Parameter 参数 Cānshù
Tham số đặt trước Default parameter 预设参数 Yù shè cānshù
Tham số hiệu chuẩn Calibrate parameter 校验参数 Jiào yàn cānshù
Tham số kỹ thuật Technical data 技术参数 Jìshù cānshù
Tham số vận hành Operating parameter 运行参数 Yùnxíng cānshù
Thấm ướt Wetting 润湿 Rùn shī
Than củi Charcoal 木炭 Mùtàn
Than hoạt tính Activated carbon 活性炭 Huóxìngtàn
Thân máy sàng Screener body 筛体 Shāi tǐ
Thân máy sàng hình cây gậy Bar form screen cylinder 棒形筛鼓 Bàng xíng shāi gǔ
Thân thùng Box body 槽体 Cáo tǐ
Thang điện Lift 电梯 Diàntī
Thang máy Elevator 电梯 Diàntī
Thành bể máy nghiền Hà Lan Beater tackle 打浆机刀间接触 Dǎjiāng jī dāo jiàn jiēchù
Thanh định biên Deckle boards 定边板 Dìng biān bǎn
Thanh gắn trên bề mặt hộp hút chân không Foil on vacuum box 真空箱面板 Zhēnkōng xiāng miànbǎn
Thanh gạt cân đối nước Gate of ballance flow 均流栅 Jūn liú zhà
Thanh giằng khung máy mài bột giấy Bridge crane bar 紧木箍(磨木机的) Jǐn mù gū (mó mù jī de)
Thanh giữ dao khắc đá Burr holder 刻石刀架 Kè shídāo jià
Thành phẩm Finished product 成品 Chéngpǐn
Thành phần Component 组分 Zǔ fèn
Thành phần Components 组成 Zǔchéng
Thành phần (giấy và Các-tông) Composition (of paper or board) 组成 (纸或纸板的) Zǔchéng (zhǐ huò zhǐbǎn de)
Thành phần bã mía Bagasse components 甘蔗渣成分 Gānzhèzhā chéngfèn
Thành phần gây ung thư Head cancer risk factor 头癌的因素 Tóu ái de yīnsù
Thành phần gia keo hữu hiệu Effective sizing composition 有效施胶成分 Yǒuxiào shī jiāo chéngfèn
Thành phần mịn Small component 细小组分 Xìxiǎozǔ fèn
Thành phần nhiệt phân Pyrolysis components 热解组分 Rè jiě zǔ fèn
Thành phần thô Coarse component 粗组分 Cū zǔ fèn
Thành phần xơ sợi Fibre composition 纤维组成 Xiānwéi zǔchéng
Thành tế bào của xơ sợi Fiber cell wall 纤维细胞壁 Xiānwéi xìbāobì
Thanh xử lý sơ bộ Defiber bar 疏解棒 Shūjiě bàng
Tháo gỡ Detaching 拆卸 Chāixiè
Tháo ra Replace 拆卸 Chāixiè
Thao tác công nghệ Process operating 工艺操作 Gōngyì cāozuò
Tháp bột sợi dài Long fiber pulp tower 长纤浆塔 Zhǎng xiān jiāng tǎ
Tháp bột sợi ngắn Short fiber tower 短纤浆塔 Duǎn xiān jiāng tǎ
Tháp bột sợi trung Medium fiber tower 中纤浆塔 Zhōng xiān jiāng tǎ
Tháp chứa bột Pulp tank 浆塔 Jiāng tǎ
Tháp chứa bột nồng độ cao High consistency pulp tower 高浓贮浆塔 Gāo nóng zhù jiāng tǎ
Tháp giấy đứt khô Dry broke tower 干损浆塔 Gàn sǔn jiāng tǎ
Tháp giấy đứt ướt Wet broke tower 湿损浆塔 Shī sǔn jiāng tǎ
Tháp hấp thụ (trong công nghê nâú sunphít là tháp điều chế axít nấu) Absorption tower 吸收塔 Xīshōu tǎ
Tháp nước thu hồi Recovered water tower 回收水塔 Huíshōu shuǐtǎ
Tháp nước trắng White water tower 白水塔 Báishuǐ tǎ
Tháp nước trắng cấp thủy lực White water tower 碎解白水塔 Suì jiě bái shuǐ tǎ
Tháp nước trắng sau lọc Clear filtrate storage tower 澄清白水塔 Chéngqīngbáishuǐ tǎ
Tháp phóng bột Blow tank 喷放锅 Pēn fàng guō
Tháp rửa (lọc bụi trong khí) Scrubber 洗涤塔 Xǐdí tǎ
Tháp tẩy bột giấy bằng hypô Hypo tower 次氯酸盐漂白塔 Cì lǜ suān yán piǎobái tǎ
Tháp tẩy trắng Bleaching tower 漂白塔 Piǎobái tǎ
Tháp tẩy trắng bột giấy nồng độ cao High consistency bleaching tower 高浓漂白塔 Gāo nóng piǎobái tǎ
Tháp thu gom Recovery tower 回收塔 Huíshōu tǎ
Tháp thu hồi Reclaiming tower 回收塔 Huíshōu tǎ
Tháp thu hồi khí thải Over gas tower 排气吸收塔 Pái qì xīshōu tǎ
Tháp xuống bột Pulp tower 卸料浆塔 Xiè liào jiāng tǎ
Thấu sáng Transparent 透明 Tòumíng
Thay đổi chất lượng nước Change water quality 水质变化 Shuǐzhì biànhuà
Thay đổi định lượng Devirationg quantitative 定量变差 Dìngliàng biàn chà
Thay đổi độ trắng Whiteness change 白度变化 Bái dù biànhuà
Thay đổi hình dạng đường cong Curve forming 挠曲变形 Náo qū biànxíng
Thay đổi lưu lượng Flow rate change 流量变化 Liúliàng biànhuà
Thay đổi nồng độ bột giấy Change the slurry concentration 改变浆料的浓度 Gǎibiàn jiāng liào de nóngdù
Thay đổi nồng độ bột giấy Change the slurry consistency 改变浆料的浓度 Gǎibiàn jiāng liào de nóngdù
Thay đổi pha Phase change 相变化 Xiāng biànhuà
Thay lưới Change wire 换网 Huàn wǎng
Thay thiết bị ngâm sơ bộ Replace the preimpregnated machine 更换预浸渍器 Gēnghuàn yù jìnzì qì
Thẻ giấy ghi thời gian Time card bristol 时间表卡纸 Shíjiān biǎo kǎ zhǐ
Thể keo Colloid 胶体 Jiāotǐ
Thể khí màu xanh nhạt Pale blue gas 浅蓝色气体 Qiǎn lán sè qìtǐ
Thể mang vi sinh vật Microbial vector 微生物载体 Wéishēngwù zàitǐ
Thể rắn Solid 固体 Gùtǐ
Thể tích hữu hiệu Efficient volume 有效容积 Yǒuxiào róngjī
Thể tích riêng của vi sinh vật Biomass per unit volume 单位体积生物量 Dānwèi tǐjī shēngwù liàng
Thể tích tải Volume load 容积负荷 Róngjī fùhè
Thể tích trang giấy Paper sheet volume 纸张体积 Zhǐzhāng tǐjī
Thêm hoá chất khử màu Adding decolored agents 投加脱色剂 Tóu jiā tuōsè jì
Thêm thiết bị phụ trợ truyền động cho lưới Add auxiliary drive device 增加辅助驱网装置 Zēngjiā fǔzhù qū wǎng zhuāngzhì
Thêm vào phần ướt Add to wet end 湿部添加 Shī bù tiānjiā
Theo chiều kim đồng hồ Clockwise 顺时针 Shùn shízhēn
Theo dõi Monitor 监测 Jiāncè
Theo dõi thời gian thực Real time monitoring 实时监控 Shí shíjiānkòng
Theo dõi tình trạng hoạt động của thiết bị Monitoring the operational status of equipment 监控生产设备的运行状况 Jiānkòng shēngchǎn shèbèi de yùnxíngzhuàngkuàng
Thếp giấy viết, tờ bìa lót Pad paper 衬垫纸 Chèn diàn zhǐ
Thị giác Visually 视觉 Shìjué
Thích ứng với sự biến đổi độ ẩm Hygro stability 湿稳性 Shī wěn xìng
Thiết bị Equipment 设备 Shèbèi
Thiết bị bảo vệ môi trường Wei fang environment protection equipment 潍坊翔宇环保设备 Wéifāng xiáng yǔ huánbǎo shèbèi
Thiết bị bốc hơi Vaporizer 汽化器 Qìhuàqì
Thiết bị bốc hơi kiểu tầng Cascade evaporator 圆盘蒸发器 Yuán pán zhēngfā qì
Thiết bị cách nhiệt Thermal insulation 隔热装置 Gé rè zhuāngzhì
Thiết bị căng chùng bằng điện Electric tensioners 电动张紧器 Diàndòng zhāng jǐn qì
Thiết bị căng lưới Wire tightening device 紧网器 Jǐn wǎng qì
Thiết bị cấp liệu hai vít Twin serew chip feeder 双螺旋喂料器 Shuāng luóxuán wèi liào qì
Thiết bị cấp mảnh Chip feeder 木片喂料器 Mùpiàn wèi liào qì
Thiết bị cấp mảnh hai vít Twin serew chip feeder 双螺旋喂料器 Shuāng luóxuán wèi liào qì
Thiết bị cấp và phân phối bột Pulp feeding and distributing equipment 供浆分配器 Gōng jiāng fēnpèi qì
Thiết bị chưng bốc chân không Vacuum evaporator 真空蒸发器 Zhēnkōng zhēngfā qì
Thiết bị chuyển đổi dòng điện Current converter 电流转换器 Diànliú zhuàn huàn qì
Thiết bị cô đặc Concentrating machine 浓缩机 Nóngsuō jī
Thiết bị cô đặc bột dạng lưới tròn Cylinder wire thickener 圆网浓缩机 Yuán wǎng nóngsuō jī
Thiết bị cô đặc bột dạng lưới tròn Roll wire concentrating machine 圆网浓缩机 Yuán wǎng nóngsuō jī
Thiết bị cô đặc lưới đôi Double wire press washing machine 双网挤浆机 Shuāng wǎng jǐ jiāng jī
Thiết bị cuộn dây thừng Ragger 绞绳装置 Jiǎo shéng zhuāngzhì
Thiết bị cưỡng bức thông gió phần dưới Bottom of the forced ventilation equipment 底部强制通风装置 Dǐbù qiángzhì tōngfēng zhuāngzhì
Thiết bị đánh bột thuỷ lực Hydrapulper 水力碎浆机 Shuǐlì suì jiāng jī
Thiết bị dao gạt đôi Set up dual scraper devices 双刮刀装置 Shuāng guādāo zhuāngzhì
Thiết bị điện Electrical 电器 Diànqì
Thiết bị điện Electrical component 电器元件 Diànqì yuán jiàn
Thiết bị điện phân chất lỏng Liquid electrolyte 液相电解器 Yè xiàng diànjiě qì
Thiết bị điện tử Electronic equipment 电子仪器 Diànzǐ yíqì
Thiết bị điều chỉnh Adjust device 调节装置 Tiáojié zhuāngzhì
Thiết bị điều chỉnh áp lực Pressure adjust device 压力调节装置 Yālì tiáojié zhuāngzhì
Thiết bị định biên của hộp hút chân không Deckle of suction box 真空箱定幅装置 Zhēnkōng xiāng dìng fú zhuāngzhì
Thiết bị đo chiều dày Thickness gauge 厚度计 Hòudù jì
Thiết bị đo chiều dày Thickness scale 厚度计 Hòudù jì
Thiết bị đo chiều dày Thickness tester 厚度计 Hòudù jì
Thiết bị đo hoạt độ của enzyme Enzyme activity counter 酶活计 Méi huójì
Thiết bị đo nồng độ bột giấy Measuring pulp consistency instrument 测量纸浆浓度的仪表 Cèliáng zhǐjiāng nóngdù de yíbiǎo
Thiết bị dự phòng Spare part 备品备件 Bèipǐn bèijiàn
Thiết bị ép bột có lưới đôi Double nip double wire press washer 双压区双网挤浆机 Shuāng yā qū shuāng wǎng jǐ jiāng jī
Thiết bị ép gia keo kiểu máng Tub size press 槽法施胶 Cáo fǎ shī jiāo
Thiết bị ép quang của máy xeo Machine stack 纸机压光机 Zhǐ jī yā guāng jī
Thiết bị gạt bùn Scraping device 刮泥装置 Guā ní zhuāngzhì
Thiết bị hiển thị chất phóng xạ Self imaging equipment 放射性自显影器材 Fàngshèxìng zì xiǎnyǐng qìcái
Thiết bị hiện trường thông minh Intelligent field device 智能现场设备 Zhìnéng xiànchǎng shèbèi
Thiết bị hiệu chỉnh Correction device 校正器 Jiàozhèng qì
Thiết bị hình thành dạng lưới đôi Dual wire former 双网成形器 Shuāng wǎng chéngxíng qì
Thiết bị hình thành ở bên trên lưới Forming device of the top of wire 顶网成形器 Dǐng wǎng chéngxíng qì
Thiết bị hút chân không Vacuum device 减压装置 Jiǎn yā zhuāngzhì
Thiết bị ít trục trặc Less equipment failure 设备故障少 Shèbèi gùzhàng shǎo
Thiết bị khống chế Control device 控制器 Kòngzhì qì
Thiết bị khống chế áp lực Pressure control device 压榨控制器 Yāzhà kòngzhì qì
Thiết bị khống chế độ dày, độ chặt bằng máy tính Computer monitoring thickeness tightness control instrument 电脑测控厚度紧度仪 Diànnǎo cè kòng hòudù jǐn dù yí
Thiết bị khống chế nhiệt độ Temperature control device 温度控制器 Wēndù kòngzhì qì
Thiết bị khống chế nồng độ Consistency control device 浓度控制器 Nóngdù kòngzhì qì
Thiết bị khống chế tự động Automatic instrumentation 自控仪表 Zìkòng yíbiǎo
Thiết bị khử bụi có cánh quạt Wing duster 翼式除尘器 Yì shì chúchén qì
Thiết bị khử mực bằng phương pháp tuyển nổi Deinking flotation machine 脱墨浮选机 Tuō mò fú xuǎn jī
Thiết bị khử mực bằng phương pháp tuyển nổi đối lưu Convection deinking flotation machine 对流式脱墨浮选机 Duìliú shì tuō mò fú xuǎn jī
Thiết bị khử mực tuyển nổi bằng phương pháp khuếch tán Diffusion deinking flotation machine 扩散式脱墨浮选机 Kuòsàn shì tuō mò fú xuǎn jī
Thiết bị khử mực tuyển nổi dạng thùng kín Five stages complete closed deinking flotation machine 五级封闭脱墨浮选槽 Wǔ jí fēngbì tuō mò fú xuǎn cáo
Thiết bị khử tĩnh điện Static electricity eliminator 静电消除器 Jìngdiàn xiāochú qì
Thiết bị khuấy Agitator 搅拌器 Jiǎobàn qì
Thiết bị khuấy tự động Automatic stirring device 自动搅拌装置 Zìdòng jiǎobàn zhuāngzhì
Thiết bị khuấy từ lực Magnetic stirrer 磁力搅拌器 Cílì jiǎobàn qì
Thiết bị kiểm tra áp suất điều khiển bằng máy vi tính Computer control Compression experimental instrument 电脑测控压缩试验仪 Diànnǎo cèkòng yāsuō shìyàn yí
Thiết bị kiểm tra lệch góc bằng quang học Optical angular displacement detector 角位移光测器 Jiǎo wèiyí guāng cè qì
Thiết bị kiểm tra và khống chế bằng lực căng không đổi Constant tension measurement and control device 恒张力测控装置 Héng zhānglì cèkòng zhuāngzhì
Thiết bị làm mát Cooling equipment 冷却器 Lěngquè qì
Thiết bị làm sạch Purifier 净水器 Jìng shuǐ qì
Thiết bị lấy mẫu thử Sampler 取样器 Qǔyàng qì
Thiết bị loại bỏ tạp Junk remover 废料排除装置 Fèiliào páichú zhuāngzhì
Thiết bị lọc Filter machine 过滤机 Guòlǜ jī
Thiết bị lọc cát Sand distribution 选砂器 Xuǎn shā qì
Thiết bị lọc chân không Vacuum filter 真空过滤 Zhēnkōng guòlǜ
Thiết bị lọc kiểu venturi Venturi scrubber 文丘里洗涤器 Wénqiū lǐ xǐdí qì
Thiết bị lọc nước sục khí Clear filter storage tower 气浮澄清器 Qì fú chéngqīng qì
Thiết bị lưu cuộn giấy Paper sheet take up device 滞幅卷取装置 Zhì fú juǎn qǔ zhuāngzhì
Thiết bị nạp mảnh Chip charger 木片装料器 Mùpiàn zhuāng liào qì
Thiết bị nén khí Gas equipment 挤气装置 Jǐ qì zhuāngzhì
Thiết bị nghiền bột Pulp refiner 磨浆机 Mó jiāng jī
Thiết bị nghiền bột đĩa đôi Double discs refiner 双圆盘磨浆机 Shuāng yuán pán mó jiāng jī
Thiết bị ngưng tụ ở áp suất khí quyển Barometric condenser 大气压冷凝器 Dàqìyā lěngníng qì
Thiết bị nhiệt phân tán dạng trục Roll type heat disperser 辊式热分散机 Gǔn shì rè fēnsàn jī
Thiết bị pha loãng Diluted device 稀释装置 Xīshì zhuāngzhì
Thiết bị phân bố nước Water distributed device 布水器 Bù shuǐ qì
Thiết bị phân li tạp chất Impurity separator 杂质分离机 Zázhí fēnlí jī
Thiết bị phân li tạp chất nhẹ Light impurity separator 轻渣分离机 Qīng zhā fēnlí jī
Thiết bị phân ly bằng gió xoáy Vortex wind separator 旋风分离器 Xuànfēng fēnlí qì
Thiết bị phân ly bằng ly tâm Centrifugal separator 离心分离机 Líxīn fēnlí jī
Thiết bị phân ly dịch chảy xoáy Centrifugaled liquid separator 旋液分离机 Xuán yè fēnlí jī
Thiết bị phân ly phế liệu Waste separator 废料分离器 Fèiliào fēnlí qì
Thiết bị phân tách hơi nước nước Team water separator 汽水分离器 Qìshuǐ fèn lí qì
Thiết bị phân tán bột dạng góc Angular pulp separator 角形分浆器 Jiǎoxíng fēn jiāng qì
Thiết bị phản ứng kỵ khí Anaerobic reactor 厌氧反应器 Yàn yǎng fǎnyìng qì
Thiết bị phản ứng tiếp xúc yếm khí Anaerobic contact reactor 厌氧接触反应器 Yàn yǎng jiēchù fǎnyìng qì
Thiết bị phát hiện Detector 检测器 Jiǎncè qì
Thiết bị phát sinh ozone Ozone generation 臭性发生器 Chòu xìng fāshēng qì
Thiết bị phun khí Air blow device 喷气装置 Pēnqì zhuāngzhì
Thiết bị quét Steering device 扫描架 Sǎomiáo jià
Thiết bị rửa Washer 洗涤机 Xǐdí jī
Thiết bị rửa Washer 洗涤器 Xǐdí qì
Thiết bị rửa bột Pulp washing equipment 洗浆设备 Xǐ jiāng shèbèi
Thiết bị rửa bột hai cấp Second stage pulp washer 二级洗浆机 Èr jí xǐ jiāng jī
Thiết bị rửa bột hiệu quả cao High effeciency pulp washer 高校洗浆机 Gāoxiào xǐ jiāng jī
Thiết bị rửa bột tốc độ cao High speed pulp washer 高速洗浆机 Gāosù xǐ jiāng jī
Thiết bị rung Oscillator 振荡器 Zhèndàng qì
Thiết bị sàng áp ngoại lưu Outflow pressure screen 外流式压力筛 Wàiliú shì yālì shāi
Thiết bị sàng bột Screen equipment 筛选设备 Shāixuǎn shèbèi
Thiết bị sàng dạng trống quay Filtration type drum screen 挑选圆筒筛 Tiāoxuǎn yuán tǒng shāi
Thiết bị sàng tinh Fine screener 精选设备 Jīng xuǎn shèbèi
Thiết bị sàng trống Drum screen 圆筒筛 Yuán tǒng shāi
Thiết bị sấy bằng khí nóng trên băng chuyền kim loại Barber dryer 热风干燥器(圆筒式) Rèfēng gānzào qì (yuán tǒng shì)
Thiết bị sấy bằng khí nóng trên băng chuyền kim loại Slat drying 热风干燥器(圆筒式) Rèfēng gānzào qì (yuán tǒng shì)
Thiết bị sấy bằng khí nóng trên băng chuyền kim loại Spar dryer 热风干燥器(圆筒式) Rèfēng gānzào qì (yuán tǒng shì)
Thiết bị sấy vỏ cây trước khi đốt Bark dryer 树皮干燥机 Shù pí gānzào jī
Thiết bị sục khí chuyển hướng Air flotation 气浮转向器 Qì fú zhuǎnxiàng qì
Thiết bị sục khí hiệu quả cao High efficient aerator 高校曝气器 Gāoxiào pù qì qì
Thiết bị sục khí loại dòng đẩy Plug flow of aeration device 推流式曝气装置 Tuī liú shì pù qì zhuāngzhì
Thiết bị sục khí loại dòng xoáy Plug flow of rotary aeration device 推流式旋转曝气器 Tuī liú shì xuánzhuǎn pù qì qì
Thiết bị tách nước Dewatering equipment 脱水器材 Tuōshuǐ qìcái
Thiết bị tách nước Dehydrated equipment 脱水设备 Tuōshuǐ shèbèi
Thiết bị tách nước của bùn Sludge dehydrated equipment 污泥脱水设备 Wū ní tuōshuǐ shèbèi
Thiết bị tách tạp chất Reject separator 排查分离机 Páichá fēnlí jī
Thiết bị tách xơ sợi bột giấy Classifier 澄清器 Chéngqīng qì
Thiết bị tăng nồng độ Thickener 增浓器 Zēng nóng qì
Thiết bị tăng nồng độ bằng tuyển nổi Floatation (increase consistency) equipment 浮选增浓器 Fú xuǎn zēng nóng qì
Thiết bị tăng nồng độ bùn Slude thickener 污泥增浓器 Wū ní zēng nóng qì
Thiết bị tạo dòng xoáy Turbulence generator 湍流发生器 Tuānliú fāshēng qì
Thiết bị tẩy trắng Bleaching apparatus 漂白设备 Piǎobái shèbèi
Thiết bị tháo lắp đĩa nghiền Plate cranel 磨盘拆卸装置 Mòpán chāixiè zhuāngzhì
Thiết bị theo dõi nhiệt độ Temperature monitor 温度监测器 Wēndù jiāncè qì
Thiết bị thoát nước Dewatering equipment 脱水器材 Tuōshuǐ qìcái
Thiết bị thu gom Collector 收集器 Shōují qì
Thiết bị thu gom hơi sương Mist collector 水雾收集器 Shuǐ wù shōují qì
Thiết bị thu gom tạp chất Waste reject collector 废渣收集器 Fèizhā shōují qì
Thiết bị thu hồi nước trắng Saveall 白水回收装置 Báishuǐ huíshōu zhuāngzhì
Thiết bị thu hồi nước trắng bằng chân không Vacuum saveall 真空白水回收机 Zhēn kòng bái shuǐ huíshōu jī
Thiết bị thử nghiệm Experimental apparatus 实验仪器 Shíyàn yíqì
Thiết bị tiêu âm Muffle 消声器 Xiāoshēngqì
Thiết bị tự động đổi cuộn giấy Automatic roll change unit 自动换卷装置 Zìdòng huan juàn zhuāngzhì
Thiết bị xả Release device 释放器 Shìfàng qì
Thiết bị xay bột Pulper equipment 碎浆设备 Suì jiāng shèbèi
Thiết kế công trình Engineering design 工程设计 Gōng chéng shèjì
Thiết kế máy giấy Papermachine design 纸机设计 Zhǐ jī shèjì
Thiết lập một số giá trị cơ bản Set up some basic values 设定一些基本值 Shè dìng yīxiē jīběn zhí
Thiết lập nhà xưởng Set of plan 配套工厂 Pèitào gōngchǎng
Thiết lập tần số hiệu chuẩn Set calibration frequency 标定频率设定 Biāodìng pínlǜ shè dìng
Thiết lập tham số Parameter setting 参数设定 Cānshù shè dìng
Thiết trí Place at 置于 Zhì yú
Thiếu nguyên liệu Shortage of raw material 原料紧缺 Yuánliào jǐnquē
Thiếu ôxy Anoxic condition 缺氧工况 Quē yǎng gōng kuàng
Thợ cuộn giấy Winderman 卷纸工 Juǎn zhǐ gōng
Thợ đường ống, thợ lắp ống Pipe fitter 管道工 Guǎndào gōng
Thợ hàn Welder 焊工 Hàngōng
Thợ vận hành Operator 操作人员 Cāozuò rényuán
Thoát nước Drain 滤水 Lǜ shuǐ
Thoát nước Dehydrated 脱水 Tuōshuǐ
Thoát nước bằng chân không Vacuum dehydration 真空脱水 Zhēnkōng tuōshuǐ
Thoát nước do trọng lực Dehydration of gravity 重力脱水 Zhònglì tuōshuǐ
Thoát nước mãnh liệt Strong dehydration 强烈脱水 Qiángliè tuō shuǐ
Thoát nước một mặt One side dehydration 一面脱水 Yīmiàn tuōshuǐ
Thoát nước ở hai mặt Two side dehydration 两面脱水 Liǎngmiàn tuōshuǐ
Thời gian Time 时间 Shíjiān
Thời gian ảnh hưởng sản xuất Affect the producing time 影响生产的时间 Yǐngxiǎng shēngchǎn de shíjiān
Thời gian chậm trễ Time lag 时间滞后 Shíjiān zhìhòu
Thời gian đầu của phản ứng Initial reaction 反应初期 Fǎnyìng chūqí
Thời gian điều chỉnh công nghệ Process adjustment time 工艺调整时间 Gōngyì tiáozhěng shíjiān
Thời gian dừng máy xeo Stop time 停车时间 Tíngchē shíjiān
Thời gian đứt giấy Breakage time 断头时间 Duàn tóu shíjiān
Thời gian hoàn vốn Payback period 投资回收期 Tóuzī huíshōu qí
Thời gian hoạt động hiệu quả Effective working time 有效作业时间 Yǒuxiào zuòyè shíjiān
Thời gian lên giấy sau khi bị đứt giấy Followd by decapitation with paper after a long time 断头后带纸时间 Duàn tóu hòu dài zhǐ shíjiān
Thời gian lọc Filtering time 过滤时间 Guòlǜ shíjiān
Thời gian lưu Delay time 滞留时间 Zhìliú shíjiān
Thời gian lưu ở thuỷ lực Hydraulic retention time 水力停留时间 Shuǐlì tíngliú shíjiān
Thời gian lưu sinh hoá Biochemical residence time 生化停留时间 Shēnghuà tíngliú shíjiān
Thời gian nghiền Beating time 打浆时间 Dǎjiāng shíjiān
Thời gian ngưng máy Stop time 停车时间 Tíngchē shíjiān
Thời gian ngưng máy do công nghệ Process downtime 工艺停机时间 Gōngyì tíngjī shíjiān
Thời gian ngưng máy do thiết bị Equipment downtime 设备停机时间 Shèbèi tíngjī shíjiān
Thời gian phản ứng Reaction time 反应温度 Fǎnyìng wēndù
Thời gian phóng bột Blow test 戮穿试验(瓦楞纸的) Lù chuān shìyàn (wǎlèngzhǐ de)
Thời gian thấm ướt Wet time 润湿时间 Rùn shī shíjiān
Thời gian thay thế thiết bị công nghệ The time of process spare parts replacement 工艺备品更换时间 Gōngyì bèipǐn gēnghuàn shíjiān
Thời gian tồn trữ Long term storage 长期贮存 Chángqí zhùcún
Thời gian tuyển nổi Aeration time 浮选时间 Fú xuǎn shíjiān
Thời gian vận hành Operating time 操作时间 Cāozuò shíjiān
Thời gian vệ sinh Cleaning time 清洗时间 Qīngxǐ shíjiān
Thời gian xay bột Pulping time 碎浆时间 Suì jiāng shíjiān
Thời gian xử lý bằng enzyme Enzyme treatment time 酶处理时间 Méi chǔlǐ shíjiān
Thối mục Punk 腐朽 Fǔxiǔ
Thời tiết nóng Hot weather 炎热的夏季 Yánrè de xiàjì
Thông đỏ miền tây Western red cedar (Jhuja plicata Don) 美国西部侧柏 Měiguó xībù cè bó
Thông gió Ventilation 通风 Tōngfēng
Thông gió tự nhiên Natural draft 自然通风 Zìrán tōng fēng
Thống kê Statistic 统计 Tǒngjì
Thống kê lượng bột hợp cách Accepts statistic 良浆统计 Liáng jiāng tǒngjì
Thống kê sản lượng xuất hàng Mill count 车间(产量)统计 Chējiān (chǎnliàng) tǒngjì
Thống kê tỉ lệ thu hồi giấy tái chế Waste paper recycling rate statistic 废纸回收率统计 Fèi zhǐ huíshōu lǜ tǒngjì
Thông lá ngắn Jack pine (Pinus banksiana Lamb.) 斑克松 Bān kè sōng
Thông qua ma sát với lưới xeo By the friction of wire 通过网幅的磨擦 Tōngguò wǎng fú de mócā
Thông rụng lá Larch (Larix) 落叶松(属) Luòyè sōng (shǔ)
Thông số công nghệ hoàn chỉnh Full of process parameters 整个工艺参数 Zhěnggè gōngyì cānshù
Thử áp lực bằng nước Water test 水压试验 Shuǐ yā shìyàn
Thu gom nước Collect water 集水 Jí shuǐ
Thu hồi Recycle 回用 Huí yòng
Thu hồi axit dư Recovery of waste acid 废酸的回收 Fèi suān de huíshōu
Thu hồi bột Return pulp 回浆 Huí jiāng
Thu hồi bột bằng áp lực Pressure return pulp 压力回浆 Yālì huí jiāng
Thu hồi hoá chất Chemical recovery 碱回收 Jiǎn huíshōu
Thu hồi khí thải Waste recovery 废气回收 Fèiqì huíshōu
Thu hồi nhiệt Heat recovery 热回收 Rè huíshōu
Thu hồi nước sạch Fresh water recycle 清水回用 Qīngshuǐ huí yòng
Thu hồi nước thải Waste recovery 废料回收 Fèiliào huíshōu
Thu hồi phế liệu Waste recovery 废水回收 Fèishuǐ huíshōu
Thu hồi từ công nghiệp Industry collection 工业收集 Gōngyè shōují
Thu hồi từ thương nghiệp Commercial collection 商业收集 Shāngyè shōují
Thu hồi xơ sợi Fiber recycling 纤维回收 Xiānwéi huíshōu
Thử nghiệm Trial 试配 Shì pèi
Thử nghiệm độ bền xé Tear test 撕裂度试验 Sī liè dù shìyàn
Thử nghiệm độ chịu gấp Folding endurance test 耐折实验 Nài zhé shíyàn
Thử nghiệm độ thẩm thấu của dầu đối với tờ giấy Oil penetration test 渗油性能试验 Shèn yóu xìngnéng shìyàn
Thử nghiệm giấy Paper test 纸张性能测定 Zhǐzhāng xìngnéng cèdìng
Thứ phẩm Seconds product 次品 Cì pǐn
Thứ tự phối bột Stock blending process 配浆顺序 Pèi jiāng shùnxù
Thủ tục thiết kế xây dựng Construction procedure 施工程序 Shīgōngchéngxù
Thực vật Plant 植物 Zhíwù
Thực vật đơn tử diệp Monocotyledon 单子叶植物 Dān zǐ yè zhíwù
Thực vật hạt trần Gymnospermous wood 裸子树(种) Luǒzǐ shù (zhǒng)
Thùng bột Pulp tank 浆槽 Jiāng cáo
Thùng bột cô đặc giấy đứt Broke thickener chest 损纸浓缩机槽 Sǔn zhǐ nóngsuōjī cáo
Thùng bột cô đặc giấy đứt khô Broke thickener chest 干损浓缩浆槽 Gàn sǔn nóngsuō jiāng cáo
Thùng bột cố định Fixed pulp tank 固定浆槽 Gùdìng jiāng cáo
Thùng bột máy xeo lớp đáy Machine chest 底层纸机浆槽 Dǐcéng zhǐ jī jiāng cáo
Thùng bột máy xeo lớp giữa Machine chest filler layer 芯层纸机浆槽 Xīn céng zhǐ jī jiāng cáo
Thùng bột máy xeo lớp mặt Machine chest of Top layer (TL) 面层纸机浆槽 Miàn céng zhǐ jī jiāng cáo
Thùng bột nổi Floating pulp tank 浮动浆槽 Fúdòng jiāng cáo
Thùng bột thu hồi Recovered fiber tank 回收浆槽 Huíshōu jiāng cáo
Thùng bột xấu giấy đứt Reject tank of broke paper 损纸渣浆槽 Sǔn zhǐ zhā jiāng cáo
Thùng bột xấu hệ thống tiếp cận Reject chest 流送渣浆槽 Liú sòng zhā jiāng cáo
Thùng bột xấu lớp đáy Reject tank back layer 底层渣浆槽 Dǐcéng zhā jiāng cáo
Thùng bột xấu lớp giữa Reject tank filler layer 芯层渣浆槽 Xīn céng zhā jiāng cáo
Thùng bột xấu lớp mặt Top layer reject tank 面层渣浆槽 Miàn céng zhā jiāng cáo
Thùng bột xấu sàng thô Coarse screen reject tank 粗筛尾桨槽 Cū shāi wěi jiǎng cáo
Thùng bột xấu số lớp mặt Top layer reject tank 面层 渣浆槽 Miàn céng zhā jiāng cáo
Thùng bột xấu trong xeo giấy Reject chest of papermachine 造纸渣浆槽 Zàozhǐ zhā jiāng cáo
Thùng các-tông cũ Occ old corrugated container 旧瓦楞箱 Jiù wǎléng xiāng
Thùng cao vị High position box 高位箱 Gāowèi xiāng
Thùng cấp nước Flux water tank 冲水槽 Chōng shuǐcáo
Thùng cấp nước sạch Water extraction tank 清水抽提槽 Qīngshuǐ chōu tí cáo
Thùng chân không nằm ngược Inversion type of vacuum tank 倒置真空箱 Dàozhì zhēnkōng xiāng
Thùng chảy tràn Overflow box 溢流箱 Yì liú xiāng
Thùng chứa Tank 溜槽 Liūcáo
Thùng chứa Storaging tank 贮槽 Zhù cáo
Thùng chứa Storaging box 贮罐 Zhù guàn
Thùng chứa  (gỗ mảnh nguyên liệu) Bin 料仓 Liào cāng
Thùng chứa bị rớt nguyên liệu Tank drops (liquid, material drop) 溜槽落料 Liūcáo luò liào
Thùng chứa bột xấu nổi Scruff tank 浮渣池 Fú zhā chí
Thùng chứa bùn Sludge storaging tank 污泥贮罐 Wū ní zhù guàn
Thùng chứa bùn khô Dry sludge storaging tank 干烧污泥贮罐 Gān shāo wū ní zhù guàn
Thùng chứa bùn ướt Wet sludge storaging tank 湿污泥贮罐 Shī wū ní zhù guàn
Thùng chứa gỗ mài Grinder pocket 磨木袋 Mó mù dài
Thùng chứa keo Surface sizing agent tank 表胶贮存槽 Biǎo jiāo zhùcún cáo
Thùng chứa khí nén Compressed air tank 储气罐 Chú qì guàn
Thùng chứa mảnh nguyên liệu Material silo 贮料仓 Zhù liào cāng
Thùng chứa tạp chất nhẹ Reject tank 浮渣池 Fú zhā chí
Thùng chứa tạp chất nổi Suspended contaminant tank 浮渣池 Fú zhā chí
Thùng đầu Headbox 流浆箱 Liú jiāng xiāng
Thùng đầu Head box 网前箱 Wǎng qián xiāng
Thùng đầu cấp hai Secondary headbox 第二流浆箱 Dì èr liú jiāng xiāng
Thùng đầu có tấm như lưỡi gà Floating piece headbox 飘片流浆箱 Piāo piàn liú jiāng xiāng
Thùng đầu hai dòng chảy Two,sym flow headbox 两流式流浆箱 Liǎng liú shì liú jiāng xiāng
Thùng đầu hở có tấm đục lỗ Hole plate spreading open headbox 孔板扩散敞开式流浆箱 Kǒng bǎn kuòsàn chǎngkāi shì liú jiāng xiāng
Thùng đầu kiểu kín ( có áp suất) Closed headbox 封闭式网前箱 Fēngbì shì wǎng qián xiāng
Thùng đầu kiểu mở Open headbox 敞开式网前箱 Chǎngkāi shì wǎng qián xiāng
Thùng đầu kín dạng tăng áp bằng đệm khí Closed air cushion pressurized headbox 封闭气垫加压式流浆箱 Fēngbì qìdiàn jiā yā shì liú jiāng xiāng
Thùng đầu lớp giữa và lớp đáy Filler and back ply headbox 心底层流浆箱 Xīn dǐcéng liú jiāng xiāng
Thùng đầu lớp mặt miàn Top ply headbox 面层流浆箱 Miàn céng liú jiāng xiāng
Thùng đầu mở dạng gradient khuếch tán Gradient open headbox 阶梯扩散敞开式流浆箱 Jiētī kuòsàn chǎngkāi shì liú jiāng xiāng
Thùng đầu thuỷ lực Hydraulic headbox 水流式流浆箱 Shuǐ liú shì liú jiāng xiāng
Thùng điều tiết bột Stuff box 调浆箱 Diào jiāng xiāng
Thùng đo lưu lượng Measuring tank 计量槽 Jìliàng cáo
Thùng giấy Carton 纸箱 Zhǐxiāng
Thùng giấy carton Corrugated packaging cartons 瓦楞包装纸箱 Wǎléng bāozhuāng zhǐxiāng
Thùng giấy kraft Kraft liner board 牛皮箱板纸 Niúpí xiāng bǎn zhǐ
Thùng gom nước làm mát Cooling back water tank 冷却水收集槽 Lěngquè shuǐ shōují cáo
Thùng hóa chất giữ sạch lưới, chăn Wire and felt cleaning agent tank 保洁剂槽 Bǎojié jì cáo
Thùng hút chân không của giai đoạn lọc Vacuum box of filter stage 过滤段真空吸滤箱 Guòlǜ duàn zhēnkōng xī lǜ xiāng
Thùng hút chân không hút nước tiêu hao năng lượng cao Vacuum dewatering tank power consumption high 真空吸水箱脱水动力消耗大 Zhēnkōng xīshuǐ xiāng tuōshuǐ dònglì xiāohào dà
Thùng hút nước Flat box 吸水箱 Xīshuǐ xiāng
Thùng hút nước Suction tank 吸水箱 Xīshuǐ xiāng
Thùng keo Glue tank 胶液槽 Jiāo yè cáo
Thùng khử a-xít béo và nhựa trong dịch đen Salting out tank 脱盐槽 Tuōyán cáo
Thùng khuấy trộn Mixing tank 混合池 Hùnhé chí
Thùng lắng Sedimentation tank 沉池 Chén chí
Thùng lắng tạp chất Tank 沉渣井 Chénzhā jǐng
Thùng nước Water tank 水箱 Shuǐ xiāng
Thùng nước ấm Warm water tank 温水槽 Wēn shuǐcáo
Thùng nước kín Water sealing tank 水封槽 Shuǐ fēng cáo
Thùng nước làm kín Seal pit 封闭纹孔 Fēngbì wén kǒng
Thùng nước làm kín Sealing water tank 密封水槽 Mìfēng shuǐcáo
Thùng nước làm kín Seal tank 水封槽 Shuǐ fēng cáo
Thùng nước làm mát Cooling water tank 冷却水槽 Lěngquè shuǐcáo
Thùng nước mềm Softened water tank 软水槽 Ruǎn shuǐcáo
Thùng nước ngưng tổng Main condensate tank 总冷凝水槽 Zǒng lěngníng shuǐcáo
Thùng nước nóng Hot water storage 热水槽 Rè shuǐcáo
Thùng nước pha loãng Dilution water tank 稀释水槽 Xīshì shuǐcáo
Thùng nước sạch Fresh water tank 清水槽 Qīng shuǐcáo
Thùng nước trắng bên cạnh máy xeo lớp giữa và lớp đáy Silo of filler layer & back layer 芯底层机外白水槽 Xīn dǐcéng jī wài bái shuǐcáo
Thùng nước trắng bên cạnh máy xeo lớp mặt Silo top layer 面层机外白水槽 Miàn céng jī wài bái shuǐcáo
Thùng nước trắng lớp giữa và lớp đáy Flume of filler layer & back layer 芯层白水溜槽 Xīn céng báishuǐ liūcáo
Thùng nước trắng lớp mặt Flume of top layer 面层白水溜槽 Miàn céng báishuǐ liūcáo
Thùng nước trắng phần ép White water tank of press section 压榨白水槽 Yāzhà báishuǐcáo
Thùng nước trắng sạch Clear filtrate tank 清白水槽 Qīng bái shuǐcáo
Thùng nước trắng siêu sạch Super clear filtrate tank 超清滤液槽 Chāo qīng lǜyè cáo
Thùng nước trắng siêu sạch Super clear filtrate tank 超清白水槽 Chāo qīngbáishuǐcáo
Thùng nước trắng sục khí sợi dài DAF chest of long fiber 长纤维气浮白水槽 Zhǎng xiānwéi qì fú bái shuǐcáo
Thùng nước trắng sục khí sợi trung Medium fiber DAF white water chest 中纤气浮白水槽 Zhōng xiān qì fú bái shuǐcáo
Thùng ổn định bột Pulp stabilizing box 稳浆箱 Wěn jiāng xiāng
Thùng ổn định bột dạng côn Pulp stabilizing cone box 锥形稳浆箱 Zhuī xíng wěn jiāng xiāng
Thùng phân ly khí nước số. Cyclone 气水分离器 Qìshuǐ fèn lí qì
Thùng phối bột lớp đáy Mixing chest 底层配浆槽 Dǐcéng pèi jiāng cáo
Thùng phối bột lớp giữa Mixing chest filler layer 芯层配浆槽 Xīn céng pèi jiāng cáo
Thùng phối chế bột giấy, hòm phối trộn các loại bột giấy (trước xeo). Stock blending systems 配浆箱 Pèi jiāng xiāng
Thùng phối chế bột giấy, hòm phối trộn các loại bột giấy(trước xeo). Stock proportioner 配浆箱 Pèi jiāng xiāng
Thùng phối chế có đủ nước sạch Filled with a deserted water of preparation tank 盛有冷清水的配制槽 Shèng yǒu lěng qīngshuǐ de pèizhì cáo
Thùng phối khí Gas dissolved tank 溶气罐 Róng qì guàn
Thùng phối trộn Mixed tank 混合槽 Hùnhé cáo
Thùng rác, hố tạp chất Reject well 废物井 Fèi wù jǐng
Thùng rác, hố tạp chất Trash well 废物井 Fèiwù jǐng
Thùng sục khí Aeration tank 充气槽 Chōngqì cáo
Thùng sục khí Air saturation reactor 溶气缸 Róng qìgāng
Thùng tách hơi Steam manifold 汽缸 Qìgāng
Thùng tách hơi và nước Steam manifold 分汽缸 Fēn qìgāng
Thùng tạp chất cuối Reject tank 尾渣槽 Wěi zhā cáo
Thùng tạp chất cuối Settling tank 尾渣槽 Wěi zhā cáo
Thùng tạp chất sàng tinh Fine screen reject tank 精筛渣槽 Jīng shāi zhā cáo
Thùng tập trung tạp chất, thùng thu gom tạp chất Heavy trash rejects 重渣捕集罐 Zhòng zhā bǔ jí guàn
Thùng tẩy trắng Bleacher 漂白池 Piǎobái chí
Thùng trích ly Leachin tank 浸析槽 Jìn xī cáo
Thùng trước lắng tụ Pre sedimentation tank 预沉池 Yù chén chí
Thùng xử lý nước thải Waste water treatment tank 废水处理槽 Fèishuǐ chǔlǐ cáo
Thùng, bồn Trough Chí
Thùng, hòm Tank Cáo
Thùng, hòm, hộp Box
Thùng, hộp Vat Cáo
Thước đo sức căng tờ giấy Tensiometer 张力测定仪 Zhānglì cèdìng yí
Thuốc lá Cigarette 卷烟 Juǎnyān
Thuốc lá Tobacco 烟草 Yāncǎo
Thuốc nhuộm Dyes 染料 Rǎnliào
Thuốc nhuộm alizarine Alizarine dyestuff 茜素染料 Qiàn sù rǎnliào
Thuốc nhuộm hữu cơ Organic dyestuff 有机染料 Yǒujī rǎnliào
Thuốc nhuộm không hoà tan, nhuộm kiểu nhúng Vat colors 还原染料 Huányuán rǎnliào
Thuốc nhuộm không hoà tan, nhuộm kiểu nhúng Vat colors (stuff) 还原染料 Huányuán rǎnliào
Thuốc nhuộm không hoà tan, nhuộm kiểu nhúng Vat dye 还原染料 Huányuán rǎnliào
Thuốc nhuộm không hoà tan, nhuộm kiểu nhúng Vat dye (stuff) 还原染料 Huányuán rǎnliào
Thuốc thử Reagent 试剂 Shìjì
Thước thuỷ Water level instrument 平水仪 Píngshuǐ yí
Thuộc tính Property 属性 Shǔxìng
Thuộc tính cố hữu của vật chất Inherit properties of material 材料固有的属性 Cáiliào gùyǒu de shǔxìng
Thương gia giấy Paper merchant 纸业商人 Zhǐ yè shāngrén
Thương hiệu Brand mark 商标 Shāngbiāo
Thương hiệu Merchants brand 商业商标纸 Shāngyè shāngbiāo zhǐ
Thương hiệu nhà máy Mill brand 工厂商标 Gōngchǎngshāngbiāo
Thương mại điện tử Ecommerce 电子商务 Diànzǐ shāngwù
Thường số hiệu chuẩn Calibration constants 校验常数 Jiào yàn chángshù
Thường xuyên hơn More frequently 次数较多 Cìshù jiào duō
Thuỷ động học Hydrodynamics 流体动力学 Liútǐ dònglì xué
Thuỷ động lực Hydraulic drive 水力驱动 Shuǐlì qūdòng
Thuỷ hoá Hydration 水化 Shuǐ huà
Thuỷ lực Hydraulic 水力 Shuǐlì
Thuỷ lực Hydrolysis 水力 Shuǐlì
Thuỷ lực Water force 水力 Shuǐlì
Thuỷ lực Pulper 水力碎浆机 Shuǐlì suì jiāng jī
Thuỷ lực Repulper 碎浆机 Suì jiāng jī
Thủy lực bột gỗ Wood pulp pulper 木浆碎浆机 Mù jiāng suì jiāng jī
Thủy lực giấy đứt Broke pulper 损纸碎浆机 Sǔn zhǐ suì jiāng jī
Thủy lực hình chữ D D type pulper D型水力碎浆机 D xíng shuǐlì suì jiāng jī
Thuỷ lực kiểu đứng Vertical hydrapulper 立式水力碎浆机 Lì shì shuǐlì suì jiāng jī
Thuỷ lực nồng độ cao có Roto dạng Vít Screw Rotor high Consistency Hydrapulper 带螺旋转子的高浓水力碎浆机 Dài luóxuán zhuànzǐ de gāo nóng shuǐlì suì jiāng jī
Thuỷ lực nồng độ thấp Low consistency Hydrapulper 低浓水力碎浆机 Dī nóng shuǐlì suì jiāng jī
Thuỷ lực nồng độ thấp Low consistency Pulper 低浓碎浆机 Dī nóng suì jiāng jī
Thuỷ lực nồng độ trung bình Medium consistency Pulper 中浓碎浆机 Zhōng nóng suì jiāng jī
Thủy lực rửa tạp chất Hydrapurger 水力清渣机 Shuǐlì qīng zhā jī
Thuỷ lực tách tạp chất Detrashing machine 水力清杂机 Shuǐlì qīng zá jī
Thuỷ lực tách tạp chất Hydrapurge 水力清杂机 Shuǐlì qīng zá jī
Thủy lực tang trống Drum pulper 转鼓碎浆机 Zhuǎn gǔ suì jiāng jī
Thuỷ lực tang trống, thuỷ lực dạng trống Drum hydrapulper 鼓式水力碎浆机 Gǔ shì shuǐlì suì jiāng jī
Thuỷ lực xay bột giấy Aquapulper 水力碎浆机 Shuǐlì suì jiāng jī
Thủy lực xay bột giấy Pulper 水力碎解机 Shuǐlì suì jiě jī
Thủy lực xay bột giấy nồng độ cao. High concentration Pulper 高浓碎浆机 Gāo nóng suì jiāng jī
Thủy lực xay bột giấy nồng độ cao. High consistency Pulper 高浓碎浆机 Gāo nóng suì jiāng jī
Thuỷ lực xay bột nồng độ cao High consistency pulper 高浓水力碎浆机 Gāo nóng shuǐlì suì jiāng jī
Thủy lực xay bột nồng độ cao ở nhiệt độ thấp High consistency low temperature Pulper 高浓低温碎浆机 Gāo nóng dīwēn suì jiāng jī
Thuỷ lực xay giấy Pulper 碎浆机 Suì jiāng jī
Thuỷ lực, thiết bị thuỷ lực, máy thuỷ lực Pulper 水力机 Shuǐlì jī
Thuỷ phân Hydrolized 水解 Shuǐjiě
Thuỷ phân axit hoá Hydrolized acidification 水解酸化 Shuǐjiě suānhuà
Thuỷ phân axit sulfuric Sulfate hydrolysis 硫酸水解 Liúsuān shuǐjiě
Thuỷ phân đa đoạn Multi phases hydrolysis 多相水解 Duō xiāng shuǐjiě
Thuỷ phân đơn đoạn Homogenous hydrolysis 均相水解 Jūn xiāng shuǐjiě
Thuỷ phân sơ bộ (tiền thuỷ phân) Prehydrolysis 预水解 Yù shuǐjiě
Thuỷ tinh Glass 玻璃 Bōlí
Thuỷ tĩnh học Hydrostatic 流体静力的 Liútǐ jìng lì de
Thuyết minh bổ sung vị trí zero Zero compensation instructions 零位补偿说明 Líng wèi bǔcháng shuōmíng
Thuyết minh hiệu chuẩn Calibration instructions 校验说明 Jiào yàn shuōmíng
Thuyết minh so sánh Compare speaking 比较说明 Bǐjiào shuōmíng
Tia cực tím Ultraviolet ray 紫外线 Zǐwàixiàn
Tia đỏ Red line 红伴线 Hóng bàn xiàn
Tia laze Laser 激光 Jīguāng
Tia lửa hàn Welding spark 电焊火花 Diànhàn huǒhuā
Tia raman Raman light line 拉曼谱线 Lā màn pǔ xiàn
Tia sáng tương ứng Corresponding line 相应的谱线 Xiāngyìng de pǔ xiàn
Tia stoke Stoke line 斯托克斯线 Sī tuō kè sī xiàn
Tia tán xạ Scattering light 散射线 Sǎnshè xiàn
Tia tán xạ ray leigh Ray light scattering line 瑞利散射线 Ruì lì sǎnshè xiàn
Tia tím Purple line 紫伴线 Zǐ bàn xiàn
Tia tử ngoại Violet light 紫外 Zǐwài
Tia tử ngoại Ultra violet light 紫外线照射 Zǐwàixiàn zhàoshè
Tích hợp Intergrated 搭配 Dāpèi
Tích hợp Intergrated 综合 Zònghé
Tích hợp quản lý cấp bộ Intergrated management of development 部门级综合管理 Bùmén jí zònghé guǎnlǐ
Tích luỹ Accumulate 积累 Jīlěi
Tích trữ Accummulate Zhù
Tích tụ chất bẩn Foul condensate 污冷凝水 Wū lěngníng shuǐ
Tích tụ ở chăn ép (dính chăn) Press felt sedimentation 压榨毛毯沉积 Yāzhà máotǎn chénjī
Tích tụ tạp chất anion Accumulation of anion impurities 阴离子杂质的积累 Yīnlízǐ zázhí de jīlěi
Tích tụ tĩnh điện, tích điện Static accumulation 静电积累 Jìngdiàn jīlěi
Tích tụ, kết tụ Agglomerate 烧结(作用) Shāojié (zuòyòng)
Tiềm nhiệt, nhiệt ẩn, nhiệt bốc hơi Latent heat 潜热 Qiánrè
Tiêm vào Injection 注入 Zhùrù
Tiền cô đặc Pre thickener 预浓缩 Yù nóngsuō
Tiến độ thi công Construction schedule 施工进度 Shīgōng jìndù
Tiến độ thiết kế Design schedule 设计进度 Shèjì jìndù
Tiền gia nhiệt Preheating 预热 Yù rè
Tiến hành chạy thử các hệ thống phụ trợ Testing auxiliary system 辅助系统进行试机 Fǔzhù xìtǒng jìnxíngshì jī
Tiến nhập…nội bộ Flows into 进入。。。内部 Jìnrù… Nèibù
Tiền tách lignin bằng oxy kiềm Oxygenalkaline pre delignification 氧碱预脱木素 Yǎng jiǎn yù tuō mù sù
Tiến trình, khâu, liên kết Link 环节 Huánjié
Tiến trình, khâu, liên kết Process 环节 Huánjié
Tiền xử lý bằng axit Acid pretreatment 酸预处理 Suān yù chǔlǐ
Tiền xử lý bằng cách khuấy trộn với axit perocetichun Mixed peracetic acid pretreatment 混合过氧酸预处理 Hùnhéguò yǎng suān yù chǔlǐ
Tiền xử lý bằng cách nấu với kiềm Alkali cooking pretreatment 碱蒸煮预处理 Jiǎn zhēngzhǔ yù chǔlǐ
Tiền xử lý bằng oxy hoạt tính mạnh Single oxygen pretreatment enhanced 单氧强化预处理 Dān yǎng qiánghuà yù chǔlǐ
Tiền xử lý cho công đoạn tẩy trắng bằng oxy Oxy bleaching pretreatment 氧漂短前的处理 Yǎng piào duǎn qián de chǔlǐ
Tiếng kêu sột xoạt khi vò giấy Rattle 发响 Fā xiǎng
Tiếng kêu sột xoạt khi vò giấy, tính giòn Brittle 发脆 Fā cuì
Tiếng kêu sột xoạt khi vò giấy, tính giòn Rattle 发脆 Fā cuì
Tiếng khí thoát ra Asthusa gas 喘气 Chuǎnqì
Tiếp cận Reach 抵达 Dǐdá
Tiếp cận Tightly close 接近 Jiējìn
Tiếp cận hạt mực Tightly close ink particle 接近油墨粒子 Jiējìn yóumò lìzǐ
Tiếp liệu Feed 进料 Jìn liào
Tiếp nhận, tiếp thu Receive 接受 Jiēshòu
Tiếp thu dịch lọc Receive filtrated liquid 滤液接受 Lǜyè jiēshòu
Tiếp tục Continue 继续 Jìxù
Tiếp xúc Exposed 暴露 Bàolù
Tiếp xúc Contact 接触 Jiēchù
Tiếp xúc chặt chẽ Impact sealing 接触密封 Jiēchù mìfēng
Tiếp xúc hạt không khí Contact with air particle 接触空气粒子 Jiēchù kōngqì lìzǐ
Tiếp xúc, đầu nối, mối hàn Interface 衔接 Xiánjiē
Tiết diện khung máy Frame cross 机架截面 Jī jià jiémiàn
Tiết kiệm Reduce 节约 Jiéyuē
Tiết kiệm năng lượng Energy reduce 节能 Jiénéng
Tiết kiệm năng lượng và nguyên liệu Saving energy and raw material 节约能源及原材料 Jiéyuē néngyuán jí yuáncáiliào
Tiệt trùng nhũ tinh bột Starch emulsion sterilization 淀粉乳液灭菌 Diànfěn rǔyè miè jùn
Tiêu bản Specimen 标本 Biāoběn
Tiêu bản, mẫu Specimen 样本 Yàngběn
Tiêu bản, mẫu thử, mẫu sản phẩm, lấy mẫu Sample 试样 Shì yàng
Tiêu bản, mẫu thử, mẫu sản phẩm, lấy mẫu Specimen 试样 Shì yàng
Tiêu bản, mẫu thử, mẫu sản phẩm, lấy mẫu Test piece 试样 Shìyàng
Tiêu bản, mẫu thử, mẫu sản phẩm, lấy mẫu, mẫu vật dạng phẩm Sample 样品 Yàngpǐn
Tiêu bản, mẫu thử, mẫu sản phẩm, lấy mẫu, mẫu vật dạng phẩm Specimen 样品 Yàngpǐn
Tiêu chí Mark 标志 Biāozhì
Tiêu chuẩn Standard 标准 Biāozhǔn
Tiêu chuẩn an toàn Safety standard 安全标准 Ānquán biāozhǔn
Tiêu chuẩn xả nước thải Waste water discharge criteria 废水排放标准 Fèishuǐ páifàng biāozhǔn
Tiêu chuẩn xả thải Release criteria 排放标准 Páifàng biāozhǔn
Tiêu cự Gauge 标距 Biāo jù
Tiêu đề Heading 标题 Biāotí
Tiêu điểm Focus 焦点 Jiāodiǎn
Tiêu dùng Consume 消费 Xiāofèi
Tiêu hao các loại keo (chất kế