Papermaking terms (English – Chinese – Vietnamese)


A – a
A batch 一批 Một mẻ Yī pī
A dry blanket 一条干毯 Một tấm bạt sấy Yītiáo gàn tǎn
A little 稍微 Khá ít Shāowéi
A lot of mist 大量的水雾 Lượng lớn hơi sương Dàliàng de shuǐ wù
A method of simulation cell lignin synthesis 一种仿细跑体外木质素合成方法 Một phương pháp mô phỏng tổng hợp tế bào lignin Yī zhǒng fǎng xì pǎo tǐwài mùzhí sù héchéng fāngfǎ
A needle shaped nozzle with mm diameter 直径x mm的针形喷嘴 Vòi phun hình kim đường kính x mm Zhíjìng de zhēn xíng pēnzuǐ
A pare of 配套 Lắp kèm Pèitào
A set of ultrafiltration 一套超滤 Một bộ siêu lọc Yī tào chāo lǜ
A small piece of xylem 小块木质部组织 Mảnh nhỏ của mô xylem Xiǎo kuài mùzhíbù zǔzhī
A variety of nuclear radiation analysis method 一种核辐射分析法 Phương pháp phân tích bức xạ hạt nhân Yī zhǒng hé fúshè fēnxī fǎ
A variety of trace of additives 各种微量助剂 Các loại phụ gia vi lượng Gè zhǒng wéiliàng zhù jì
Abietic acid 松香酸 Axít abiêtic Sōngxiāng suān
Ability to combining paper sheet 纸页结合性质 Khả năng gắn kết trong tờ giấy Zhǐ yè jiéhé xìngzhì
Abrader 研磨机 Máy mài bột Yánmó jī
Abrasion resistance 抗磨性能 Tính chịu mài mòn Kàng mó xìngnéng
Abrasive 磨蚀 Ăn mòn Móshí
Abrasive fiber 砂纸原纸用纤维 Xơ sợi dùng làm giấy nhám Shāzhǐ yuánzhǐ yòng xiānwéi
Abrasive paper 砂纸 Giấy ráp Shāzhǐ
Absolute humidity 绝对湿度 Độ ẩm tuyệt đối Juéduì shīdù
Absolute temperature 绝对温度 Nhiệt độ tuyệt đối Juéduì wēndù
Absorb 吸入 Hút vào Xīrù
Absorb 吸收 Hấp thu Xīshōu
Absorb 吸收 Hấp thu Xīshōu
Absorb tube 吸入口 Đầu hút vào Xīrù kǒu
Absorb tube of feeding pump 放料泵吸入口 Đầu hút của bơm cấp liệu Fàng liào bèng xīrù kǒu
Absorbency 吸收能力 Tính hấp thụ, khả năng hấp thụ Xīshōu nénglì
Absorbency 吸收性 Độ hút nước Xīshōu xìng
Absorbency ink 吸收性油墨 Mực có tính hấp thu Xīshōu xìng yóumò
Absorbent 吸附剂 Chất hấp phụ Xīfù jì
Absorbent paper 易吸墨的印刷纸 Giấy hấp thụ Yì xī mò de yìnshuā zhǐ
Absorbing active substance of decolor 活性物质吸附脱色 Chất hấp phụ khử màu Huóxìng wùzhí xīfù tuōsè
Absorption 吸收 Hấp thu Xīshōu
Absorption 吸收作用 Tác dụng hấp thu Xīshōu zuòyòng
Absorption method 吸附法 Phương pháp hấp phụ Xīfù fǎ
Absorption process 吸收过程 Quá trình hấp thu Xīshōu guòchéng
Absorption tower 吸收塔 Tháp hấp thụ (trong công nghê nâú sunphít là tháp điều chế axít nấu) Xīshōu tǎ
Absorptive capacity 吸收能力 Tính hấp thụ, khả năng hấp thụ Xīshōu nénglì
Absorptivity 吸收能力 Tính hấp thụ, khả năng hấp thụ Xīshōu nénglì
Abstract 摘要 Trích yếu Zhāiyào
Accelerating agent 催化剂 Chất xúc tác Cuīhuàjì
Accelerating agent 催化剂 Tác nhân gia tốc Cuīhuàjì
Accept 合格料 Nguyên liệu hợp cách Hégé liào
Accepted chips 合格木片 Gỗ mảnh hợp cách Hégé mùpiàn
Accepted pulp 良浆 Bột hợp cách Liáng jiāng
Accepted stock 合格纸料 Bột hợp cách Hégé zhǐ liào
Accepts 良浆 Bột hợp cách Liáng jiāng
Accepts diameter 良浆管径 Đường kính ống bột hợp cách Liáng jiāng guǎn jìng
Accepts diameter 良浆管径 Đường kính ống bột tốt Liáng jiāng guǎn jìng
Accepts outlet 良浆出口 Đầu ra bột hợp cách Liáng jiāng chūkǒu
Accepts outlet 良浆口 Đầu ra bột hợp cách Liáng jiāng kǒu
Accepts statistic 良浆统计 Thống kê lượng bột hợp cách Liáng jiāng tǒngjì
Access 访问 Truy cập Fǎngwèn
Access menu to enter the main menu or submenu 接menu进入主菜单或分级菜单 Jiē menu jìnrù zhǔ càidān huò fēnjí càidān
Access port 接口 Cổng nối Jiēkǒu
Accessibility 可及度 Khả năng phản ứng Kě jí dù
Account book paper 帐簿纸 Giấy sổ sách kể toán Zhàng bù zhǐ
Accummulate Tích trữ Zhù
Accumulate 积累 Tích luỹ Jīlěi
Accumulation of anion impurities 阴离子杂质的积累 Tích tụ tạp chất anion Yīnlízǐ zázhí de jīlěi
Accumulation of errorsai 累积误差 Lỗi tích hợp Lěijī wùchā
Accumulator acid 回收酸(亚硫酸盐制浆) Dịch axít chứa trong thùng gom Huíshōu suān (yà liúsuān yán zhī jiāng)
Accuracy 精度 Độ chính xác Jīngdù
Acetal bond 缩醛键 Liên kết acetal Suō quán jiàn
Acetal bond preservex 缩醛键连接 Rút ngắn liên kết acetal Suō quán jiàn liánjiē
Acetate 醋酸盐 Muối axêtat Cùsuān yán
Acetate 醋酸酯 Axêtal Cùsuān zhǐ
Acetate fiber 醋酸纤维 Sợi axêtat xenluylô Cùsuān xiānwéi
Acetate rayon 醋酸人造丝 Tơ axêtat (xenluylô) Cùsuān rénzào sī
Acetate starch 淀粉醋酸酯 Tinh bột acetate Diànfěn cùsuān zhǐ
Acetic acid 醋酸 Axít axêttc Cùsuān
Acetic acid 氯醋酸 Axit axetic Lǜ cù suān
Acid 酸性 Tính axit Suānxìng
Acid acetic 酯酸 Zhǐ suān
Acid catalyst 酸催化剂 Xúc tác axit Suān cuīhuàjì
Acid enzyme 酸性酶 Enzyme có tính axit Suānxìng méi
Acid free paper 无酸纸 Giấy không chứa axit tự do Wú suān zhǐ
Acid free paper 无酸纸 Giấy phi axit Wú suān zhǐ
Acid keto 酮酸 Tóng suān
Acid medium 酸性介质 Môi trường axit Suānxìng jièzhì
Acid number 酸值 Chỉ số axit Suān zhí
Acid pretreatment 经酸预处理 Qua xử lý bằng axit Jīng suān yù chǔlǐ
Acid pretreatment 酸预处理 Tiền xử lý bằng axit Suān yù chǔlǐ
Acid product 酸性副产物 Sản phẩm phụ có tính axit Suānxìng fù chǎnwù
Acid proof paper 耐酸纸 Giấy bền với axít Nàisuān zhǐ
Acid resistant cloth pressure filtration 耐酸滤布加压过滤 Lọc áp bằng tấm vải bền với axit Nàisuān lǜ bù jiā yā guòlǜ
Acid sulfite pulping 酸性亚硫酸盐法制浆 Công nghệ nấu bột giấy sunphít Suānxìng yà liúsuān yán fǎ zhī jiāng
Acid sulfuric 过硫酸 Guò liúsuān
Acidification 酸化 Axit hoá Suānhuà
Acidity 酸度 Độ axit Suāndù
Acidity compensation 酸度补偿 Bổ sung độ axit Suāndù bǔcháng
Acidproof brick 耐酸砖 Gạch chịu axít Nàisuān zhuān
Acoustical board 隔音纸板 Giấy các-tông cách âm Géyīn zhǐbǎn
Acoustical insulation 隔音纸板 Giấy các-tông cách âm Géyīn zhǐbǎn
Activated carbon 活性炭 Than hoạt tính Huóxìngtàn
Activated sludge process 活性污泥法(废水处理) Quá trình hoạt hoá bùn thải (bằng ôxy độ tinh khiết cao) Huóxìng wū ní fǎ (fèishuǐ chǔlǐ)
Activation 活化 Hoạt hoá Huóhuà
Activation energy 反应活化能 Năng lượng hoạt hoá của phản ứng Fǎnyìng huóhuà néng
Activation group 活化集团 Nhóm hoạt hoá Huóhuà jítuán
Active 活动 Hoạt động Huódòng
Active 活跃 Hoạt động Huóyuè
Active 激活 Kích hoạt Jīhuó
Active alkali 活性碱 Kiềm hoạt tính Huóxìng jiǎn
Active bromide 活性溴 Brom hoạt tính Huóxìng xiù
Active hydro 活泼氢 Hidro hoạt động Huópō qīng
Active ion 活性离子 Ion hoạt tính Huóxìng lízǐ
Active surface 活动面 Bề mặt hoạt động Huódòng miàn
Actived sludge 活性污泥 Bùn hoạt tính Huóxìng wū ní
Actively 活泼性 Hoạt tính Huópō xìng
Activity 活性 Hoạt tính Huóxìng
Activity carbon pore 活性炭孔 Lỗ rỗng trên than hoạt tính Huóxìngtàn kǒng
Acyl Acyl Xiān
Acyl phenyl ester sulfonateren 壬酰基苯酯磺酸盐 Rén xiānjī běn zhǐ huáng suān yán
Ad value of transmitter signal 变送器信号的AD值 Giá trị tín hiệu AD của bộ cảm biến nồng độ Biàn sòng qì xìnhào de AD zhí
Add auxiliary drive device 增加辅助驱网装置 Thêm thiết bị phụ trợ truyền động cho lưới Zēngjiā fǔzhù qū wǎng zhuāngzhì
Add place 加入位置 Vị trí thêm vào Jiārù wèizhì
Add to wet end 湿部添加 Thêm vào phần ướt Shī bù tiānjiā
Added drop 滴加 Nhỏ giọt Dī jiā
Addhesive 黏附物 Chất kết dính Niánfù wù
Addhesive 黏附物 Keo dính Niánfù wù
Adding 补偿 Bổ sung Bǔcháng
Adding amount 加入量 Lượng thêm vào Jiārù liàng
Adding amount 添加量 Lượng thêm vào Tiānjiā liàng
Adding decolored agents 投加脱色剂 Thêm hoá chất khử màu Tóu jiā tuōsè jì
Adding deinking agent amount 脱墨剂加入量 Lượng dùng chất khử mực Tuō mò jì jiārù liàng
Adding point to improve mixing efficiency 添加点的混合效率 Điểm thêm hoá chất để tăng hiệu quả khuấy trộn Tiānjiā diǎn de hùnhé xiàolǜ
Adding pressure pump 加压泵 Bơm áp lực Jiā yā bèng
Addition 辅料 Phụ liệu Fǔliào
Additional actived sludge 附加活性污泥法 Phương pháp bùn hoạt tính Fùjiā huóxìng wū ní fǎ
Additive 添加剂 Chất phụ gia Tiānjiājì
Additives 助剂 Chất bổ trợ Zhù jì
Additives 助剂 Chất phụ gia Zhù jì
Adhesion 粘附 Tính dính, độ dính, dán vào Zhān fù
Adhesive 胶粘物 Keo dính Jiāo nián wù
Adhesive 胶粘剂 Chất keo Jiāoniánjì
Adhesive 黏合剂 Keo dính Nián hé jì
Adhesive 黏附 Kết dính Niánfù
Adhesive 粘合剂 Keo dán Niánhé jì
Adhesive 粘结剂 Chất kết dính Zhān jiē jì
Adhesive 粘结剂 Keo dán Zhān jiē jì
Adhesive amount 胶粘物数量 Số lượng keo dính Jiāo nián wù shùliàng
Adhesive amount of inlet pulp 进浆中胶粘物数量 Số lượng keo trong bột đầu vào Jìn jiāng zhōng jiāo nián wù shùliàng
Adhesive chemical treatment technical 胶粘物化学法处理技术 Kỹ thuật xử lý keo dính bằng phương pháp hoá học Jiāo nián wù huàxué fǎ chǔlǐ jìshù
Adhesive control agent 胶粘物控制剂 Chất khống chế keo dính Jiāo nián wù kòngzhìjì
Adhesive foam 泡沫塑料 Bọt nhựa Pàomò sùliào
Adhesive migration 胶粘剂的迁移 Dịch keo chuyển đi Jiāoniánjì de qiānyí
Adhesive paper 胶粘纸 Giấy tráng keo Jiāo nián zhǐ
Adhesive resin 胶状树脂 Nhựa cây dạng keo Jiāo zhuàng shùzhī
Adhesive resin 粘性树脂 Nhựa cây có tính dính Niánxìng shùzhī
Adhesive sedimented substance 粘性沉淀物 Vật chất lắng xuống có tính keo dính Niánxìng chéndiàn wù
Adhesive separating method 胶粘物的分离方法 Phương pháp phân tách keo dính (chất kết dính trong giấy thu gom, tái chế) Jiāo nián wù de fēnlí fāngfǎ
Adhesive substance 粘性物质 Vật liệu có tính nhớt, tính dính Niánxìng wùzhí
Adhesive type 各种胶粘剂 Các loại chất kết dính Gè zhǒng jiāoniánjì
Adhesive type 各种胶粘剂 Các loại keo Gè zhǒng jiāoniánjì
Adhesive types consumption 各种胶粘剂的消费 Tiêu hao các loại keo (chất kết dính) Gè zhǒng jiāoniánjì de xiāofèi
Adiabatic condition eficiency 绝热效率 Điều kiện đoạn nhiệt (cách nhiệt tốt) Jué rèxiàolǜ
Adjust 操纵 Điều khiển Cāozòng
Adjust 调节 Điều chỉnh Tiáojié
Adjust 调整 Điều chỉnh Tiáozhěng
Adjust agent 调色剂 Phẩm chỉnh màu Tiáo sè jì
Adjust device 调节装置 Thiết bị điều chỉnh Tiáojié zhuāngzhì
Adjustable 可操纵性 Có thể điều khiển Kě cāozòng xìng
Adjustable fulcrum 可调支点 Giao điểm có thể điều chỉnh Kě tiáo zhīdiǎn
Adjusted slurry 调浆料 Điều chỉnh bột giấy Diào jiāng liào
Adjusting agent 调节剂 Chất điều chỉnh Tiáojié jì
Adjusting color 调色 Phẩm điều chỉnh màu Tiáo sè
Adjusting the aeration tank 曝气调节池 Bề điều tiết sục khí Pù qì tiáojié chí
Admixture 掺和剂 Hỗn hợp Chān huo jì
Adsorb 吸附(作用) Hấp phụ Xīfù (zuòyòng)
Adsorbate 吸附质 Chất bị hấp phu Xīfù zhì
Adsorpt 可吸附 Có thể hấp phụ Kě xīfù
Adsorptable organic halogens 可吸附有机卤化物 Chất có thể hấp thụ halogen hữu cơ Kě xīfù yǒujī lǔhuà wù
Adsorpted 吸附水 Nước hấp phụ Xīfù shuǐ
Adsorption 吸附(作用) Hấp phụ Xīfù (zuòyòng)
Adsorption 吸着 Hấp thu Xīzhe
Adsorption state 吸附状况 Tình trạng hấp phụ Xīfù zhuàngkuàng
Adsorptive capacity 吸附能力 Khả năng hấp phụ Xīfù nénglì
Adsorptive layer 吸附层 Lớp hấp phụ Xīfù céng
Adsorptive layer 吸附层 Tầng hấp phụ Xīfù céng
Adsorptivity 吸附性(能) Tính hấp phụ Xīfù xìng (néng)
Advanced features 高级功能 Công dụng nâng cao Gāojí gōngnéng
Advanced water treatment 污水处理法 Xử lý nước thải sơ bộ (trước khi xử lý vi sinh) Wūshuǐ chǔlǐ fǎ
Aearation 气浮 Sục khí Qì fú
Aearation bubble 气浮泡沫 Bọt sục khí Qì fú pàomò
Aearation substance 气浮物 Vật thu được sau tuyển nổi Qì fú wù
Aerated biological filter 曝气生物滤床 Lọc sinh học sục khí Pù qì shēngwù lǜ chuáng
Aeration 浮选 Tuyển nổi Fú xuǎn
Aeration 曝气 Bơm khí Pù qì
Aeration 2nd 浮选二 Tuyển nổi thứ hai Fú xuǎn èr
Aeration area 曝气区 Vùng sục khí, bơm khí Pù qì qū
Aeration basin 曝气塘 Bể sục khí Pù qì táng
Aeration cylinder 浮选柱 Trụ tuyển nổi Fú xuǎn zhù
Aeration cylinder arranged figure 浮选柱排布示意图 Sơ đồ phân bố trụ tuyển nổi Fú xuǎn zhù pái bù shìyìtú
Aeration effect 曝气效果 Hiệu quả sục khí Pù qì xiàoguǒ
Aeration effective 浮选效果 Hiệu quả tuyển nổi Fú xuǎn xiàoguǒ
Aeration head 曝气头 Đầu bơm khí Pù qì tóu
Aeration lagoon 曝气塘 Bể sục khí Pù qì táng
Aeration liquid 浮选液 Dung dịch tuyển nổi Fú xuǎn yè
Aeration method 浮选法 Phương pháp tuyển nổi Fú xuǎn fǎ
Aeration method deinking technology mechanism 浮选法脱墨工艺的机理 Cơ chế công nghệ khử mực bằng phương pháp tuyển nổi Fú xuǎn fǎ tuō mò gōngyì de jīlǐ
Aeration one 浮选一 Tuyển nổi thứ nhất Fú xuǎn yī
Aeration pool 浮选池 Bồn tuyển nổi Fú xuǎn chí
Aeration pool 浮选池 Hồ tuyển nổi Fú xuǎn chí
Aeration pool 曝气池 Bể sục khí Pù qì chí
Aeration pulp 浮选浆 Bột tuyển nổi Fú xuǎn jiāng
Aeration removing rate 浮选去除率 Tỷ lệ tách loại do tuyển nổi Fú xuǎn qùchú lǜ
Aeration result 浮选结果 Kết quả tuyển nổi Fú xuǎn jiéguǒ
Aeration tank 充气槽 Thùng sục khí Chōngqì cáo
Aeration three 浮选三 Tuyển nổi thứ ba Fú xuǎn sān
Aeration time 浮选时间 Thời gian tuyển nổi Fú xuǎn shíjiān
Aerobic 好氧 Ưa khí Hǎo yǎng
Aerobic 需氧的 Hiếu khí Xū yǎng de
Aerobic bacteria 需氧细菌 Vi sinh hiếu khí Xū yǎng xìjùn
Aerobic layer 好氧层 Lớp hiếu khí Hǎo yǎng céng
Aerobic treatment 好氧处理 Xử lý hiếu khí Hǎo yǎng chǔlǐ
Aerodynamics 空气动学 Khí động học Kōngqìdòng xué
Aerospace material 航天材料 Vật liệu máy bay Hángtiān cáiliào
Affect factor of starch glue surface sizing effeciency 影响淀粉胶液表面施胶效果的因素 Nguyên nhân ảnh hưởng hiệu quả gia keo bề mặt của dịch keo tinh bột Yǐngxiǎng diànfěn jiāo yè biǎomiàn shī jiāo xiàoguǒ de yīnsù
Affect paper whiteness 影响成纸白度 Ảnh hưởng độ trắng giấy thành phẩm Yǐngxiǎng chéng zhǐ bái dù
Affect the producing time 影响生产的时间 Thời gian ảnh hưởng sản xuất Yǐngxiǎng shēngchǎn de shíjiān
Affect whiteness stability 影响白度稳定性 Ảnh hưởng tính ổn định của độ trắng Yǐngxiǎng bái dù wěndìng xìng
Affinity 亲合性 Tính tương thích Qīn hé xìng
After aeration 浮选后 Sau tuyển nổi Fú xuǎn hòu
After bleaching 漂后 Sau tẩy trắng Piào hòu
After Bleaching 漂白后 Sau tẩy trắng bột giấy Piǎobái hòu
After improving figure 改进后示意图 Sơ đồ sau cải tiến Gǎijìn hòu shìyìtú
After oxygen bleaching 氧漂后 Sau khi tẩy trắng bằng oxy Yǎng piào hòu
After refining 精浆后 Sau nghiền tinh bột giấy Jīng jiāng hòu
After screening 筛选后 Sau sàng bột Shāixuǎn hòu
After screening accepts pulp 筛选后良浆 Bột hợp cách sau sàng Shāixuǎn hòu liáng jiāng
Agalite 滑石棉 Amiăng Huá shímián
Agalite 滑石 Hoạt thạch Huáshí
Agate marble paper 仿玛瑙大理五石纹纸 Giấy có in vân da Fǎng mǎnǎo dàlǐ wǔ shí wén zhǐ
Agent 药剂 Chất liệu Yàojì
Agent 药剂 Dược tễ Yàojì
Agglomerate 附聚物 Nhựa kết khối Fù jù wù
Agglomerate 烧结(作用) Tích tụ, kết tụ Shāojié (zuòyòng)
Aging 老化 Lão hoá Lǎohuà
Aging and rust 老化锈蚀 Rỉ sét và lão hoá Lǎohuà xiùshí
Aging resistance 稳定度 Độ ổn định Wěndìng dù
Agitation 搅拌(作用) Khuấy trộn Jiǎobàn (zuòyòng)
Agitator 搅拌器 Bộ khuấy Jiǎobàn qì
Agitator 搅拌器 Thiết bị khuấy Jiǎobàn qì
Agonist 助效剂 Chất tăng hiệu quả bảo Zhù xiào jì
Air 空气 Không khí Kōngqì
Air bleed door 排气口 Lỗ thông khí Pái qì kǒu
Air blow device 喷气装置 Thiết bị phun khí Pēnqì zhuāngzhì
Air brush coater 气刷涂布机 Tráng giấy bằng khí nén Qì shuā tú bù jī
Air bubble 空气泡 Bóng khí Kōngqì pào
Air bubble dimension 空气泡尺寸 Kích thước bóng khí Kōngqì pào chǐcùn
Air chamber 气室 Buồng khí Qìshì
Air collected 气选 Chọn bằng không khí Qì xuǎn
Air compressor 空压机 Máy nén khí Kōng yā jī
Air compressor 空气压缩机 Máy nén không khí Kōngqì yāsuō jī
Air dissolved pipe 溶气管 Ống phối khí Róng qìguǎn
Air distribution cylinder 配气缸 Xi-lanh phối khí Pèi qìgāng
Air dried paper 空气干燥纸 Giấy khô gió Kōngqì gānzàozhǐ
Air dry 风干 Khô gió Fēnggān
Air drying 空气干燥 Khô gió Kōngqì gānzào
Air filtration paper 空气滤纸 Giấy lọc không khí Kōngqì lǜzhǐ
Air flotation 气浮转向器 Thiết bị sục khí chuyển hướng Qì fú zhuǎnxiàng qì
Air heater 空气加热器 Bộ gia nhiệt không khí Kōngqì jiārè qì
Air inle 空气进口 Cửa vào không khí Kōngqì jìnkǒu
Air inlet valve 进气阀 Van cấp khí Jìn qì fá
Air knife coated paper 气刀涂布纸 Giấy tráng bằng dao khí Qì dāo tú bù zhǐ
Air knife coater 气刀涂布机 Máy tráng giấy sử dụng dao cạo khí Qì dāo tú bù jī
Air knife coating 气刀涂布 Tráng phủ bằng dao khí Qì dāo tú bù
Air mail paper 航空信纸 Giấy viết thư Hángkōng xìnzhǐ
Air molecules 空气分子 Phân tử khí Kōngqì fēnzǐ
Air Particle 空气粒子 Hạt không khí Kōngqì lìzǐ
Air permeability 空气渗透性 Độ thấu khí Kōngqì shèntòu xìng
Air permeability 透气度 Độ thấu khí Tòuqì dù
Air pressure 气势压力 Áp lực khí Qì shì yālì
Air rubber 气胎 Lốp khí Qì tāi
Air rubber 气胎 Phốt cao su chứa khí Qì tāi
Air rubber 气胎 Xăm khí Qì tāi
Air saturation reactor 溶气缸 Thùng sục khí Róng qìgāng
Air spreading system 空气扩散系统 Hệ thống khuếch tán không khí Kōng qì kuòsàn xìtǒng
Air throughing amount 通气量 Lưu lượng khí đi qua Tōngqì liàng
Air ventilation 排气 Xả khí Pái qì
Air ventilation door 排气口 Cửa xả khí Pái qì kǒu
Airation collecting foam 气选泡沫 Tuyển bọt nổi bằng khí Qì xuǎn pàomò
Airdry mass of pulp 纸浆的风千质量 Chất lượng bột giấy khô gió Zhǐjiāng de fēng qiān zhìliàng
Airdry pulp 风干浆 Bột khô gió Fēnggān jiāng
Airshed air supply 风棚供风 Quạt cấp gió Fēng péng gōng fēng
AKD (alkyl ketene dimer) 烷基烯酮二聚体 Keo AKD chống thấm Wán jī xī tóng èr jù tǐ
Alabaster paper 名片纸 Giấy tráng phủ thạch cao Míngpiàn zhǐ
Album board 相册纸板 Giấy bìa album Xiàngcè zhǐbǎn
Album paper 相纸 Giấy màu dùng đóng anbum Xiàng zhǐ
Alcohol decomposition 甲醇分解 Phân giải alcohol Jiǎchún fēnjiě
Alcohol hydroxyl 醇羟基 Gốc hydroxyl rượu Chún qiǎngjī
Aldehyde base carbon carbon 醛基碳 Có gốc aldehyde Quán jī tàn
Aldonic acid 糖醛酸 Axít andonic Táng quán suān
Algicide 灭藻剂 Chất diệt tảo Miè zǎo jì
Alginate 藻朊酸纤维 Keo điều chế từ tảo biển ( chất ổn định huyền phù) Zǎo ruǎn suān xiānwéi
Aligning 调心 Chỉnh tâm Diào xīn
Aligning paper 地图纸 Giấy in bản đồ Dì túzhǐ
Aligning paper 座标纸 Giấy kẻ ô li Zuò biāo zhǐ
Alizarine dyestuff 茜素染料 Thuốc nhuộm alizarine Qiàn sù rǎnliào
Alkafide process 含硫化物气相快速蒸煮 Công nghệ nấu ankafai (nấu sunphat có thêm giai đoạn dùng hydrosunfite) Hán liúhuà wù qìxiāng kuàisù zhēngzhǔ
Alkafide pulping process 含硫化物气相快速蒸煮 Công nghệ nấu ankafai (nấu sunphat có thêm giai đoạn dùng hydrosunfite) Hán liúhuà wù qìxiāng kuàisù zhēngzhǔ
Alkali catalyst 碱催化剂 Xúc tác kiềm Jiǎn cuīhuàjì
Alkali catalyzed 碱催化 Xúc tác kiềm Jiǎn cuīhuà
Alkali cellulose 碱纤维素 Xenluylô kiềm Jiǎn xiānwéi sù
Alkali cooking pretreatment 碱蒸煮预处理 Tiền xử lý bằng cách nấu với kiềm Jiǎn zhēngzhǔ yù chǔlǐ
Alkali lignin 碱木素 Lignin kiềm Jiǎn mù sù
Alkali lignin 碱木质素 Lignin kiềm Jiǎn mùzhí sù
Alkali promote anti triad phenomenon 碱促反黑的现象 Hiện tượng chuyển đen của alkali Jiǎn cù fǎn hēi de xiànxiàng
Alkali proof paper 耐碱纸 Giấy bền với kiềm Nài jiǎn zhǐ
Alkali solubility 碱溶性 Độ hoà tan trong kiềm Jiǎn róngxìng
Alkali solution 碱溶液 Dung dịch kiềm Jiǎn róngyè
Alkaline 碱性 Tính kiềm Jiǎn xìng
Alkaline condition 碱性条件 Môi trường kiềm Jiǎn xìng tiáojiàn
Alkaline degree 碱度 Độ kiềm Jiǎn dù
Alkaline extraction waste water 碱抽提废水 Tách kiềm trong nước thải Jiǎn chōu tí fèishuǐ
Alkaline media 碱性介质 Môi trường kiềm Jiǎn xìng jièzhì
Alkaline process 碱法(制浆) Công nghệ nấu kiềm Jiǎn fǎ (zhī jiāng)
Alkaline pulp 碱法浆 Bột giấy xenluylô nấu kiềm Jiǎn fǎ jiāng
Alkaline pulping 碱法制浆 Quá trình điều chế bột giấy bằng kiềm Jiǎn fǎ zhī jiāng
Alkaline pulping 碱性碎浆 Xay bột tính kiềm Jiǎn xìng suì jiāng
Alkaline resistance 耐碱 Bền với kiềm Nài jiǎn
Alkaline sodium hypochlorite 碱性氯酸钠 Natri hypoclorite kiềm tính Jiǎn xìng lǜ suān nà
Alkaline solube holocellulose part 碱溶性综纤维素部分 Phần holocellulose tan trong kiềm Jiǎn róngxìng zōng xiānwéi sù bùfèn
Alkaline sulphite pulp 碱性亚硫酸盐浆 Bột kiềm sulphite Jiǎn xìng yà liúsuān yán jiāng
Alkaline system 碱性体系 Hệ thống kiềm tính Jiǎn xìng tǐxì
Alkalinity 碱度 Độ kiềm Jiǎn dù
Alkin Alkin
Alkoxy 烷氧基 Wán yǎng jī
Alkylation 烷(基)化 Kiềm hoá Wán (jī) huà
All another fiber 所有其他纤维 Toàn bộ xơ sợi khác Suǒyǒu qítā xiānwéi
All ceramic panel 全陶瓷面板 Tấm bằng sứ Quán táocí miànbǎn
Allogator imitation paper 仿鳄皮纸 Giấy giả da cá sấu Fǎng è pízhǐ
Alum 矾土(矾)或明矾 Phèn Fán tǔ huò míngfán
Alum 明矾 Phèn Míngfán
Alum spot 明矾斑(点)纸病 Bụi phèn trong giấy: có nguồn gốc từ các hạt phèn không tan Míngfán bān (diǎn) zhǐ bìng
Alumina 氧化铝 Caolanh Yǎnghuà lǔ
Alumina gel 明矾胶体 Keo phèn Míngfán jiāotǐ
Aluminate 铝酸盐 Muối axít nhôm Lǚ suān yán
Aluminium Nhôm
Aluminium salt 铝盐 Muối nhôm Lǚ yán
Aluminium sulfate 硫盐酸 Liú yánsuān
Aluminium sulfate 硫酸铝 Nhôm sunphat Liúsuān lǚ
Aluminum casting paper 铝衬纸 Giấy bìa tráng phủ bằng bột nhôm Lǚ chèn zhǐ
Aluminum foil 铝箱 Lá nhôm mỏng Lǚ xiāng
Aluminum foil 铝箱 Phoi nhôm Lǚ xiāng
Aluminum ion 铝离子 Ion Nhôm Lǚ lízǐ
Aluminum paper 铝纸 Giấy nhôm Lǚ zhǐ
Amassed type 敛聚式 Dạng tích luỹ Liǎn jù shì
Amine modified by resin phenolic cationic 胺基改性的带阳离子形的酚醛树脂 Ion dương nhựa phenolic biến tính có gốc amin Àn jī gǎi xìng de dài yánglízǐ xíng de fēnquán shùzhī
Amines compound 胺类化合物 Hợp chất amin Àn lèi huàhéwù
Amino boranean 安基硼烷 Ān jī péng wán
Amino boron compound 硼氨化合物 Hợp chất boamin Péng ān huàhéwù
Aminoxatyl complexing agent 氨羟络合剂 Chất tạo phức aminoxatyl Ān qiǎng luò hé jì
Ammonium persulfate 过硫酸铵 Guò liúsuān ǎn
Ammonium salt of carboxylmethyl cellulose 羟甲基纤维素铵盐 Muối amoni carboxylmethyl cellulose Qiāng jiǎ jī xiānwéi sù ǎn yán
Ammunition cartridge 弹筒纸 Ống giấy đàn hồi Dàn tǒng zhǐ
Amoni group 铵基 Nhóm amoni Ǎn jī
Amonia acid deaminase inhibitor 苯丙氨酸脱氨酶抑制剂 Chất ức chế tách amoniac trong vòng benzene Běn bǐng ān suān tuō ān méi yìzhì jì
Amonia cyanide 氰氨 Qíng ān
Amount 数量 Số lượng Shùliàng
Amount distribution 数量分布 Số lượng phân bố Shùliàng fēnbù
Amount of oxidant 氧化剂的用量 Lượng dùng chất oxi hoá Yǎnghuàjì de yòngliàng
Amount of sludge 污泥量 Lượng bùn thải Wū ní liàng
Amount of starch glue 淀粉胶液的用量 Lượng dụng dịch keo tinh bột Diànfěn jiāo yè de yòngliàng
Amount of waste paper 废纸用量 Lượng giấy tái chế Fèi zhǐ yòngliàng
Amout of adding material 辅料用量 Lượng phụ liệu sử dụng Fǔliào yòngliàng
Amplifier 放大电路 Mạch điện phóng đại Fàngdà diànlù
Amplitude 振幅 Biên độ rung động Zhènfú
Amur silver gress pulp 荻浆 Bột giấy từ cây lau Dí jiāng
Amylase enzyme 淀粉酶 Tinh bột Diànfěn méi
Amylase enzyme Dosage 淀粉酶用量 Lượng dùng tinh bột Diànfěn méi yòngliàng
Amylopectin 支链淀粉 Zhī liàn diànfěn
Anaerobic 厌氧 Kỵ khí Yàn yǎng
Anaerobic biodegradability 厌氧生物可降解性 Khả năng phân giải bởi vi sinh vật Yàn yǎng shēngwù kě jiàngjiě xìng
Anaerobic biological 厌氧生物法 Phương pháp sinh học kỵ khí Yàn yǎng shēngwù fǎ
Anaerobic contact reactor 厌氧接触反应器 Thiết bị phản ứng tiếp xúc yếm khí Yàn yǎng jiēchù fǎnyìng qì
Anaerobic filter 厌氧滤池 Bể lọc yếm khí Yàn yǎng lǜ chí
Anaerobic granular sludge 厌氧颗粒污泥 Bùn kỵ khí dạng hạt Yàn yǎng kēlì wū ní
Anaerobic layer 厌氧层 Lớp yếm khí Yàn yǎng céng
Anaerobic reactor 厌氧反应器 Thiết bị phản ứng kỵ khí Yàn yǎng fǎnyìng qì
Anaerobic treatment 厌氧处理 Xử lý kỵ khí Yàn yǎng chǔlǐ
Analog convert to digital 模拟量转换成数字量 Chuyển đổi tín hiệu tương tự thành tín hiệu số Mónǐ liàng zhuǎnhuàn chéng shùzì liàng
Analyse composition of coating 涂料组分分析 Phân tích thành phần lớp tráng phủ Túliào zǔ fèn fēnxī
Analyse local area of paper surface 纸张表面局部区域的分析 Phân tích tờ giấy trên bề mặt theo khu vực cục bộ Zhǐzhāng biǎomiàn júbù qūyù de fēnxī
Analyse spots of printing 印刷斑点的分析 Phân tích điểm đen khi in Yìnshuā bāndiǎn de fēnxī
Anchot bolt 地脚螺丝 Chốt mỏ neo Dì jiǎo luósī
Anenometer 风速机 Đồng hồ đo gió Fēngsù jī
Anenometer 风速机 Phong vũ biểu Fēngsù jī
Angle 夹角 Góc Jiā jiǎo
Angle 角度 Góc độ Jiǎodù
Angle between spray and the wire 喷射角度与网子 Góc phun và lưới Pēnshè jiǎodù yǔ wǎng zi
Angle cutting 斜裁 Cắt nghiêng Xié cái
Angular 棱角 Góc cạnh Léngjiǎo
Angular displacement 角位移 Đổi góc độ Jiǎo wèiyí
Angular pulp separator 角形分浆器 Thiết bị phân tán bột dạng góc Jiǎoxíng fēn jiāng qì
Angular velocity 角速度 Vận tốc góc Jiǎosùdù
Aniline printing 苯胺染色 In bằng mực anilin Běn’ān rǎnsè
Animal parchment 羊皮纸 Giấy bằng da động vật Yángpí zhǐ
Anion 阴离子 Ion âm Yīnlízǐ
Anion additives 阴离子助剂 Phụ gia anion Yīnlízǐ zhù jì
Anion density 阴离子浓度 Mật độ điện tích âm Yīnlízǐ nóngdù
Anion impurities in pulp 纸浆中阴离子杂质含量 Hàm lượng tạp chất anion trong bột giấy Zhǐjiāng zhōng yīnlízǐ zázhí hánliàng
Anion of phenolic resin 阴离子性的酚醛树脂 Ion âm nhựa phenolic Yīnlízǐ xìng de fēnquán shùzhī
Anion surfactant 阴离子型表面活性剂 Chất hoạt động bề mặt ion âm Yīnlízǐ xíng biǎomiàn huóxìng jì
Anion type 阴离子型 Ion âm Yīnlízǐ xíng
Anionic dispersing agent 阴离子分散剂 Chất phân tán anion Yīnlízǐ fēnsàn jì
Anionic oligomes 阴离子低聚物 Ion âm độ trùng hợp thấp Yīnlízǐ dī jù wù
Anionic phenolic resin 阴离子性酚醛树脂 Ion âm nhựa phenolic Yīnlízǐ xìng fēnquán shùzhī
Anionic polymer 阴离子多聚物 Ion âm độ trùng hợp cao Yīnlízǐ duō jù wù
Anisole bond 苯甲醚键 Liên kết anisol Běn jiǎ mí jiàn
Anmoniumcomposed 四铵化合物 Hợp chất Anmonium Anmoniumcomposed Sì ǎn huàhé wù
Anode 阳极 Cực dương Yángjí
Anoxic condition 缺氧工况 Thiếu ôxy Quē yǎng gōng kuàng
Anthraquinone 蒽醌 Ēn kūn
Anti impact factor 耐冲击系数 Hệ số chống tác động Nài chōngjí xìshù
Anti impact number 耐冲击系数 Hệ số chống tác động Nài chōngjí xìshù
Anti rust paper 防锈纸 Giấy chống gỉ Fáng xiù zhǐ
Anti static 防静电 Chống tĩnh điện (điện do ma sát tạo ra) Fáng jìngdiàn
Anti static 防静电 Chống tĩnh điện (điện do ma sát tạo ra) Fáng jìngdiàn
Anti static agent 抗静电剂 Tác nhân giảm tĩnh điện trong giấy Kàng jìngdiàn jì
Anti tarnish board 防锈纸板 Giấy bìa chống gỉ Fáng xiù zhǐbǎn
Anti tarnish tissue 防锈纸 Giấy chống gỉ Fáng xiù zhǐ
Antibacterial rate 抗菌率 Hiệu suất kháng khuẩn Kàngjùn lǜ
Antichlor 脱氯剂 Chất khử Clo Tuō lǜ jì
Antichlor 脱氯剂 Tác nhân khử Clo Tuō lǜ jì
Anticorrosion 耐腐蚀 Chống ăn mòn Nài fǔshí
Antifalsification paper 防伪造纸 Giấy chống làm giả Fáng wèi zàozhǐ
Antifalsification paper 支票用纸 Giấy khó xoá nét in Zhīpiào yòng zhǐ
Antimicrobial agent 抗微生物制剂 Chất kháng vi sinh vật Kàng wéishēngwù zhì jì
Antimicrobial peptide 抗菌肽 Peptit kháng sinh Kàngjùn tài
Antimicrobial test method 抗菌测试方法 Phương pháp kiểm tra kháng khuẩn Kàngjùn cèshì fāngfǎ
Antioxidant 气化剂 Chất chống oxy hoá Qì huà jì
Antique board 仿古纸板 Bìa giả cổ Fǎnggǔ zhǐbǎn
Antique book paper 仿古书籍纸 Giấy đóng sách giả cổ Fǎnggǔ shūjí zhǐ
Antique bristol 仿光泽纸 Các-tông cứng Fǎng guāngzé zhǐ
Antiseptic 防腐 Chống mòn Fángfǔ
Antiseptic 防腐 Chống mục thối Fángfǔ
Antitarnish paper 保光泽纸 Giấy bảo toàn độ bóng Bǎo guāngzé zhǐ
AOX adsorbable organic halides 可吸附的有机卤化物的缩写 Các halogen hữu cơ có khả năng hấp thụ Kě xīfù de yǒujī lǔhuà wù de suōxiě
Apocrine chance 挂浆机会 Cơ hội kẹt bột Guà jiāng jīhuì
Apocrine forming wire phenomenon 成形网顶起的现象 Hiện tượng lưới tạo hình bị bột bám trên bề mặt Chéngxíng wǎng dǐng qǐ de xiànxiàng
Apocrine in the first time of change wire 换网初期的顶浆 Bám bột lúc mới thay lưới Huàn wǎng chūqí de dǐng jiāng
Apocrine point 顶浆点 Điểm bột kết đám Dǐng jiāng diǎn
Apocrine point on the wire’s warp and latitude 顶浆部位网的经线和纬线 Kinh tuyến và vĩ tuyến của vị trí bột kết đám Dǐng jiāng bùwèi wǎng de jīngxiàn hé wěixiàn
Apocrine pulp 顶浆 Kẹt bột Dǐng jiāng
Apparent density 纸板每 平方英尺面积. 英寸厚的磅重 Độ chặt của giấy Zhǐbǎn měi píngfāng yīngchǐ miànjī. Yīngcùn hòu de bàng zhòng
Apparent density specific gravity 表观比重 Tỷ trọng biểu kiến Biǎo guān bǐzhòng
Appearance of paper defect 外观纸病 Bệnh giấy ngoại quan Wàiguān zhǐ bìng
Appearance quality 外观质量 Chất lượng bên ngoài Wàiguān zhìliàng
Apple screen 浮选清渣机 Sàng quả táo Fú xuǎn qīng zhā jī
Application Performance 应用性能 Tính năng ứng dụng Yìngyòng xìngnéng
Applicator 上涂装置 Cơ cấu tráng phủ giấy Shàng tú zhuāng zhì
Applicator roll 涂料辊 Lô tráng Túliào gǔn
Approach system 网前流送系统 Hệ thống tiếp cận thùng đầu Wǎng qián liú sòng xìtǒng
Approach system 纸机上浆系统 Hệ thống đưa bột lên lưới Zhǐ jī shàngjiāng xìtǒng
Approach system 纸机上浆系统 Hệ thống tiếp cận thùng đầu Zhǐ jī shàngjiāng xìtǒng
Apricot paper 粉红色水果包装纸 Giấy gói quả đào Fěnhóng sè shuǐguǒ bāozhuāng zhǐ
Apron board 下唇板 Tấm môi phun dưới (thùng đầu) Xià chún bǎn
Aquapel(size) 聚烷基烯酮胶料(商业名称) Jù wán jī xī tóng jiāo liào (shāngyè míngchēng)
Aquapulper 水力碎浆机 Thuỷ lực xay bột giấy Shuǐlì suì jiāng jī
Aqueous emulsion 水乳液 Nhũ tương nước Shuǐ rǔyè
Aqueous lignin 水木素 Lignin hoà tan trong nước Shuǐmù sù
Aqueous phase 液相 Pha lỏng Yè xiāng
Arabinose 阿戊糖 Đường arabinôza Ā wù táng
Arabinose 阿拉伯糖 Đường arabinosea Ālābó táng
Arbiso process 亚硫酸钠法(制浆) Một dạng bột giấy bisunphít Yàliúsuānnà fǎ (zhī jiāng)
Arborundum paper 砂纸 Giấy nhám Shāzhǐ
Archival paper 档案纸 Giấy lưu trữ Dǎng’àn zhǐ
Area of refining 磨区 Khu nghiền Mó qū
Argilla 铝氧土 Đất sét Lǚ yǎng tǔ
Armature paper 绝缘纸 Giấy cuộn lõi động cơ Juéyuánzhǐ
Aromatic 芳香 Tính thơm Fāngxiāng
Aromatic amino acid synthesis branch point of intermediate products acid 种香氨基酸合成途径分支点的中间产物 Amin thơm tạo thành các sản phẩm trung gian phân nhánh Zhǒng xiāng ānjīsuān héchéng tújìng fēnzhī diǎn de zhōngjiān chǎnwù
Aromatic amino acid synthesis in cell 细胞合成芳香族氨基酸 Tế bào tổng hợp gốc acid amin Xìbāo héchéng fāngxiāng zú ānjīsuān
Aromatic group 芳环 Vòng thơm Fāng huán
Aromatic hydrocarbon 芳香烃 Hydrocarbon thơm Fāngxiāng qīng
Aromatic hydrocarbon solvent 芳香烃溶剂 Dung môi hydrocarbon thơm Fāngxiāng qīng róngjì
Aromatic ring compound 芳环形化合物 Hợp chất vòng thơm Fāng huánxíng huàhéwù
Aromatic ring stretching vibration 芳香环的伸缩振动 Chấn động kéo giãn vòng thơm Fāngxiāng huán de shēnsuō zhèndòng
Aromatic solvent 芳香族溶剂 Dung môi thơm Fāngxiāng zú róngjì
Arranged 排布 Phân bố Pái bù
Arranged 排列 Sắp xếp Páiliè
Arranged angle 角排列 Góc sắp xếp Jiǎo páiliè
Arranged figure 排布示意图 Sơ đồ phân bố Pái bù shìyìtú
Arranged figure 排列示意图 Sơ đồ phân bố Páiliè shìyìtú
Arranged type 排列方式 Phương thức phân bố Páiliè fāngshì
Arranged type 排列方式 Phương thức sắp xếp Páiliè fāngshì
Arsenical paper 含砷纸 Giấy (có chứa)asen Hán shēn zhǐ
Art board 涂料板纸 Các-tông trang trí Túliào bǎn zhǐ
Art cover 装饰面板 Giấy trang trí Zhuāngshì miànbǎn
Art paper 美术纸 Giấy mỹ thuật Měishù zhǐ
Articulating paper 牙科用纸 Giấy dùng trong nha khoa Yákē yòng zhǐ
Artificial leather paper 人造革纸 Giấy giả da Rénzàogé zhǐ
Artificial parchment 仿硫酸纸 Giấy in thiếp mừng Fǎng liúsuān zhǐ
Artist’s illustration board 绘图用厚纸 Cac-tông trang trí mỹ thuật Huìtú yòng hòu zhǐ
Aryl ether bond cleavage 芳基醚键的断裂反应 Phản ứng cắt liên kết ete của nhóm thơm Fāng jī mí jiàn de duànliè fǎnyìng
Asbestine 滑石 Đá phấn Huá shí
Asbestine 滑石棉 Amiăng Huáshímián
Asbestos 石棉 Khoáng amiang Shímián
Asbestos board 石棉纸板 Các-tông amiăng Shímián zhǐbǎn
Asbestos diaphragm paper 石棉隔膜纸 Màng bán thấm amiăng Shímián gémó zhǐ
Asbestos felt 石棉毛毯 Vách ngăn bằng amiăng, giấy dầu amiăng Shímián máotǎn
Asbestos fiber 石棉纤维 Xơ sợi amiăng Shímián xiānwéi
Asbestos paper 石棉纸 Giấy amiăng Shímián zhǐ
Asbestos roofing felt 屋顶石棉毡 Giấy lợp amiang Wūdǐng shímián zhān
Asbestos rope 石棉绳 Dây thừng amiăng Shímián shéng
Asbestos wall paper 石棉壁纸 Tấm amiăng làm tường ngăn Shímián bìzhǐ
Aseptic 无菌 Vô khuẩn Wú jùn
Aseptic carton 无菌纸盒 Hộp giấy tiệt trùng Wú jùn zhǐ hé
Ash Tro, tàn Huī
Ash 灰化 Tro hoá Huī huà
Ash 灰烬 Tro Huījìn
Ash content 灰分 Độ tro Huīfèn
Ash content 灰分含量 Hàm lượng tro Huīfèn hánliàng
Ash of paper 成纸灰分 Độ tro của giấy Chéng zhǐ huīfèn
Ash removing rate 灰分去除率 Tỷ lệ tách loại tro Huīfèn qùchú lǜ
Ashless 无灰的 Không tro (giấy không tro) Wú huī de
Ashless filter paper 无灰滤纸 Giấy lọc không tro Wú huī lǜzhǐ
Ashless paper 无灰纸 Giấy không tro Wú huī zhǐ
Aspen(Populus tremula L.) 欧洲山杨 Cây dương Ōuzhōu shān yáng
Aspergillus 曲霉属 Qūméi shǔ
Aspergillus niger 黑曲霉 Hēi qūméi
Asphalt 沥青 Nhựa đường Lìqīng
Asphalt emulsion 沥青乳胶 Nhũ tương nhựa đường Lìqīng rǔjiāo
Asphalt felt 沥青油毛毡 Tấm Các-tông nhựa đường Lìqīng yóumáozhān
Asphalt paper 柏油原纸 Giấy cốt Bóyóu yuánzhǐ
Asphalt paper 柏油纸张 Giấy dầu Bóyóu zhǐzhāng
Asphalt paper 防潮纸 Giấy dầu Fángcháo zhǐ
Asphalt paper 防潮纸 Giấy không thấm nước màu đen Fángcháo zhǐ
Asphalt paper 防潮纸 Giấy tráng nhựa đường Fángcháo zhǐ
Asphalt paper 沥青纸 Giấy dầu Lìqīng zhǐ
Asphalt roofing 油毡线 Giấy các-tông có nhựa đường Yóuzhān xiàn
Asphalt sheathing paper 涂布防潮纸 Giấy phủ nhựa đường Tú bù fángcháo zhǐ
Asphalt water resistant paper 沥青防潮纸 Giấy dầu chống thấm nước Lìqīng fángcháo zhǐ
Assessment result 结果评定 Đánh giá kết quả Jiéguǒ píngdìng
Assimilation 同化 Đồng hoá Tónghuà
Asthusa gas 喘气 Tiếng khí thoát ra Chuǎnqì
At last residual substance 最终残余物 Vật còn lại, tàn dư cuối cùng Zuìzhōng cányú wù
At two side of paper roll forming starch fil 在原纸两面形成淀粉膜层 Mở hai mặt băng giấy hình thành màng tinh bột Zài yuánzhǐ liǎngmiàn xíngchéng diànfěn mó céng
Atlas paper 绘图纸 Giấy in atlas Huìtúzhǐ
Atomizer 喷雾器 Máy phun sương Pēnwùqì
Attached by 带附 Đính kèm Dài fù
Attached film 附上薄膜 Bám lên màng mỏng Fù shàng bómó
Attached force 抽吸作用 Tác dụng hút Chōu xī zuòyòng
Attapulgate 无水硅酸铝矿石 Phấn phức hợp gồm Al, Si, Mg Wú shuǐ guī suān lǚ kuàngshí
Attenuation chamber 衰减室 Buồng giảm áp Shuāijiǎn shì
Attract 吸引 Hấp dẫn Xīyǐn
Attractive 吸引力 Lực hấp dẫn Xīyǐn lì
Attrition mill 磨浆机 Máy nghiền bột Mó jiāng jī
Audit 审核 Kiểm toán Shěnhé
Auto switch information 自动切换 Tự động chuyển thông tin Zìdòng qiēhuàn
Autoclave 高压锅 Nồi nấu cao áp Gāoyāguō
Autographic register paper 自动(划线)记录纸 Giấy dùng cho máy tự ghi Zìdòng (huá xiàn) jìlù zhǐ
Automatic 自动 Tự động Zìdòng
Automatic aligning 自动调心 Tự động chỉnh tâm Zìdòng tiáo xīn
Automatic bearings aligning 自动调心轴承 Tự động chỉnh tâm trục Zìdòng tiáo xīn zhóuchéng
Automatic control 自动控制 Điều khiển tự động Zìdòng kòngzhì
Automatic Impurities discharge 自动排渣 Xả thải tạp chất tự động Zìdòng pái zhā
Automatic instrumentation 自控仪表 Thiết bị khống chế tự động Zìkòng yíbiǎo
Automatic reciprocating water cylinder 自动往复式水缸 Xilanh thuỷ lực tự chuyển động qua lại Zìdòng wǎngfù shì shuǐ gāng
Automatic roll change unit 自动换卷装置 Thiết bị tự động đổi cuộn giấy Zìdòng huan juàn zhuāngzhì
Automatic stirring device 自动搅拌装置 Thiết bị khuấy tự động Zìdòng jiǎobàn zhuāngzhì
Automatically adjust feedback 自动调节反馈 Tự động khôi phục thiết lập Zìdòng tiáojié fǎnkuì
Automation 自动化 Tự động hoá Zìdònghuà
Automation technology 自动化技术 Kỹ thuật tự động hoá Zìdònghuà jìshù
Automobile board 汽车用纸板 Cac-tông dùng trong sản xuất ô tô Qìchē yòng zhǐbǎn
Automobile board 汽车用纸板 Các-tông ép ướt thành tấm cứng Qìchē yòng zhǐbǎn
Automobile tire roll paper 轮胎包装纸 Lúntāi bāozhuāng zhǐ
Autotype paper 影印纸 Giấy copy nhiều lần Yǐngyìn zhǐ
Auxiliary material 辅助物料 Phụ gia Fǔzhù wùliào
Average deviation 变差平均 Độ lệch bình quân Biàn chà píngjūn
Average length of fiber 纤维平均长度 Chiều dài bình quân của xơ sợi Xiānwéi píngjūn chángdù
Average value 平均值 Giá trị bình quân Píngjūn zhí
Avoid local volume loading is too high 避免局部容积负荷过高 Tránh tải cục bộ quá cao Bìmiǎn júbù róngjī fùhèguò gāo
Axial 轴向 Hướng trục Zhóu xiàng
Axial fan 轴向风机 Quạt hướng trục Zhóu xiàng fēngjī
Axial flow pump 轴流泵 Bơm hướng trục Zhóu liú bèng
Axis extension 坐标轴延伸 Trục toạ độ mở rộng Zuòbiāo zhóu yánshēn
Azelaic aceophenone ester sulfonateren 壬酰乙酰苯酯磺酸盐 Rén xiān yǐxiān běn zhǐ huáng suān yán
Azure laid paper 蓝条纹书写纸 Giấy viết lơ xanh có nhãn hiệu Lán tiáowén shūxiě zhǐ
Azure laid writing paper 蓝条纹书写纸 Giấy viết lơ xanh có nhãn hiệu Lán tiáowén shūxiě zhǐ
B – b
Babbit(metal) 巴氏合金 Hợp kim babit Bā shì héjīn
Baby presses 第一压榨 Ép nhớm Dì yī yāzhà
Baby presses 第一压榨 Ép số một Dì yī yāzhà
Bacillus bacteria 细菌芽孢 Vi khuẩn bacillus Xìjùn yábāo
Back flow 回流 Dòng tuần hoàn (chất lỏng hoặc hơi quay lại đường ống) Huíliú
Back flow 回流 Hồi lưu Huíliú
Back layer white water pump 心底白水泵 Bơm nước trắng số lớp giữa và lớp đáy Xīndǐ bái shuǐbèng
Back layer wire pit 芯底层网下白水池 Bể nước trắng dưới lưới lớp giữa và lớp đáy Xīn dǐcéng wǎng xià bái shuǐchí
Back stand 卷纸架 Giá đỡ lô giấy Juǎn zhǐ jià
Back to the yellow of paper containd high amount of lignin 高木素含量纸张的返黄 Hồi vàng của tờ giấy chứa lượng lignin cao Gāomù sù hán liàng zhǐzhāng de fǎn huáng
Back wall overflow 后墙溢流 Tường chảy tràn phía sau Hòu qiáng yì liú
Backbone of the system 系统的主干 Phần trục chính của hệ thống Xìtǒng de zhǔgàn
Backfall 山形(部) Gò trong máy nghiền Hà Lan (sau lô dao bay) Shānxíng (bù)
Backing paper 裱糊纸 Giấy trợ lực Biǎohú zhǐ
Backing roll 背辊 Lô trợ lực (đường kính lớn ở máy tráng) Bèi gǔn
Backing roll mark 背辊痕(纸病) Vệt đốm trên mặt giấy tráng, vệt phấn tráng theo chiều dọc Bèi gǔn hén (zhǐ bìng)
Backing roll spot 背辊痕(纸病) Vệt đốm trên mặt giấy tráng, vệt phấn tráng theo chiều dọc Bèi gǔn hén (zhǐ bìng)
Backlayer of layer paper board 纸箱五层片的底板 Lớp đáy của thùng giấy năm lớp Zhǐxiāng wǔ céng piàn de dǐbǎn
Bacon paper 腊肉包装纸 Giấy gói thịt hun khói Làròu bāozhuāng zhǐ
Bacon wrapper 腊肉包装纸 Giấy gói thịt hun khói Làròu bāozhuāng zhǐ
Bacteria 细菌 Vi khuẩn Xìjùn
Bacteria series 系列菌 Chủng loại vi khuẩn Xìliè jūn
Bacterial Vi khuẩn Jūn
Bacterial cellulose 细菌纤维 Vi khuẩn xenlulo Xìjùn xiānwéi
Bacterial cellulose 细菌纤维素 Vi khuẩn xenluloxi Xìjùn xiānwéi sù
Bacterial sample 抗菌样 Mẫu kháng khuẩn Kàngjùn yàng
Bacterial synthesis polymer 细菌合成的外聚物 Polime vi khuẩn tổng hợp Xìjùn héchéng de wài jù wù
Bactericide 杀菌剂 Chất diệt khuẩn Shājùn jì
Bad paper 烂纸 Giấy rách Làn zhǐ
Baffle board 挡浆板 Tấm chắn bột (trong thùng đầu) Dǎng jiāng bǎn
Baffle board 消音器 Tấm cách âm Xiāoyīn qì
Baffler 消音器 Vách cách âm Xiāoyīn qì
Bag liner paper 衬里袋纸 Lớp lót trong túi giấy Chènlǐ dài zhǐ
Bag paper 纸袋 Túi giấy Zhǐdài
Bag paper 纸袋纸 Giấy làm túi Zhǐdài zhǐ
Bagasse 甘蔗渣 Bã mía Gānzhèzhā
Bagasse 蔗渣 Bã mía Zhèzhā
Bagasse components 甘蔗渣成分 Thành phần bã mía Gānzhèzhā chéngfèn
Bagasse cutter 蔗渣切断机 Máy chặt bã rnía Zhèzhā qiēduàn jī
Bagasse paper 蔗渣浆纸 Giấy sản xuất từ xơ sợi bã mía Zhèzhā jiāng zhǐ
Bagasse pulp 蔗渣浆 Bột giấy bã mía Zhè zhā jiāng
Baggasse of semidry debaggasse method 半干法除髓后的蔗渣 Bã mía sau khử tuỷ bằng phương pháp bán khô Bàn gàn fǎ chú suǐ hòu de zhè zhā
Bagginess 膨胀状 Vết phồng rộp (bệnh giấy) Péngzhàng zhuàng
Bagging machine 装填机 Máy đóng bao Zhuāngtián jī
Bagging machine 装填机 Máy làm túi giấy Zhuāngtián jī
Baggy 膨胀 Trương nở, phình ra, phồng lên Péngzhàng
Baggy roll 挤水辊 Các lô ép ghép các lớp giấy lại với nhau (ở xeo tròn nhiều lô lưới, lô ép vắt nước), lô giấy bị nhăn. Jǐ shuǐ gǔn
Bakelite paper 浸渍绝缘纸 Giấy tẩm nhựa bakelit Jìnzì juéyuánzhǐ
Bakers’wrap 面包纸 Giấy gói bánh mì Miànbāo zhǐ
Balance 均衡 Cân bằng Jūnhéng
Balance 均匀 Cân bằng Jūnyún
Balance 平衡 Cân bằng Pínghéng
Balance chamber 平衡室 Khoang cân bằng Pínghéng shì
Balance possible 均衡能力 Khả năng cân bằng Jūnhéng nénglì
Balance sheet paper 层合平衡纸 Giấy đã thấm đủ keo trước khi ép dán với nhau Céng hé pínghéng zhǐ
Balance water 均衡水量 Nước cân bằng Jūnhéng shuǐliàng
Balance water pipe 平衡水口 Đầu nước cân bằng Pínghéng shuǐkǒu
Bald cypress (Taxodium distichum Rich.) 落羽松 Cây bách Luòyǔ sōng
Bale Kiện hàng Bāo
Bale Kiện hàng Kǔn
Bale feeding conveyor 链板机 Băng tải Liàn bǎn jī
Bale pulper 浆板离解机 Máy đánh tơi kiện bột giấy Jiāng bǎn líjiě jī
Bale receiving conveyor 带式输送机 Băng tải giấy bành Dài shì shūsòng jī
Bale strapping 打捆 Đóng bao Dǎ kǔn
Bale strapping 打捆 Đóng kiện Dǎ kǔn
Baled pulp 成捆浆板 Bột giấy đóng kiện Chéng kǔn jiāng bǎn
Baled pulp 成捆浆板 Bột sử dụng nội bộ Chéng kǔn jiāng bǎn
Baling 打捆 Đóng bao Dǎ kǔn
Baling 打捆 Đóng kiện Dǎ kǔn
Baling paper 单面沥青纸 Giấy bọc ngoài kiện Dān miàn lìqīng zhǐ
Baling press 打包压紧机 Máy ép kiện Dǎbāo yā jǐn jī
Baling wire 打捆用铁丝 Dây kim loại bọc kiện Dǎ kǔn yòng tiěsī
Ball bearing 球轴承 Vòng bi, Ổ bi Qiú zhóuchéng
Ball bearing valve 球(心)阀 Van hình cầu Qiú (xīn) fá
Balloon paper 气球用纸 Giấy khí cầu Qìqiú yòng zhǐ
Balsam fir 香脂冷杉 Nhựa cây linh sam Xiāngzhī lěngshān
Balston’s paper 鲍尔斯唐纸 Giấy dùng cho hội họa Bào ěr sī táng zhǐ
Bamboo 竹(竹亚科) Tre nứa Zhú (zhú yà kē)
Bamboo 竹子 Trúc, tre Zhúzi
Bamboo paper 竹浆纸 Giấy làm từ bột tre Zhú jiāng zhǐ
Bamboo pulp 竹浆 Bột tre Zhú jiāng
Band conveyer 带式运输机 Băng tải cao su Dài shì yùnshūjī
Band saw 带锯 Cưa vòng Dài jù
Bank note paper 钞票纸 Giấy in tiền Chāopiào zhǐ
Bank paper 高级书写纸 Giấy in chất lượng cao Gāojí shūxiě zhǐ
Bank stock 钞票纸浆料 Bột giấy sản xuất giấy in tiền Chāopiào zhǐjiāng liào
Banquet table cover paper 餐桌纸 Giấy làm khăn trải bàn ăn Cānzhuō zhǐ
Bar form 棒形 Hình cây gậy Bàng xíng
Bar form screen cylinder 棒形筛鼓 Thân máy sàng hình cây gậy Bàng xíng shāi gǔ
Barber dryer 热风干燥器(圆筒式) Buồng sấy dùng khí nóng Rèfēng gānzào qì (yuán tǒng shì)
Barber dryer 热风干燥器(圆筒式) Thiết bị sấy bằng khí nóng trên băng chuyền kim loại Rèfēng gānzào qì (yuán tǒng shì)
Barber’s headrest paper 理发头枕纸 Giấy nhồi gối đầu Lǐfǎ tóu zhěn zhǐ
Barium Bari Bèi
Barium sulfate powder 硫酸钡粉 Bột Sunphát bari Liúsuān bèi fěn
Bark 树皮 Vỏ cây Shù pí
Bark boiler 树皮锅炉 Lò đốt vỏ cây Shù pí guōlú
Bark dryer 树皮干燥机 Thiết bị sấy vỏ cây trước khi đốt Shù pí gānzào jī
Bark peeler 剥皮机 Máy bóc vỏ cây Bāopí jī
Bark press 树皮压榨机 Máy ép vỏ cây Shù pí yāzhà jī
Bark specks 树皮斑点(纸病) Bụi trên giấy có nguồn gốc từ vỏ cây Shù pí bāndiǎn (zhǐ bìng)
Barked logs wood 去皮木材 Gỗ đã bóc vỏ Qù pí mùcái
Barking 去皮 Bóc vỏ gỗ Qù pí
Barking drum 圆筒去皮机 Tang trống bóc vỏ gỗ Yuán tǒng qù pí jī
Barking losses 剥皮损失 Tổn thất gỗ khi bóc vỏ Bāopí sǔnshī
Barking losses 去皮损失 Tổn thất gỗ khi bóc vỏ Qù pí sǔnshī
Barometric condenser 大气压冷凝器 Thiết bị ngưng tụ ở áp suất khí quyển Dàqìyā lěngníng qì
Barrier material 防护涂层材料 Giấy chống ẩm, dầu, khí Fánghù tú céng cáiliào
Barrier paper 抗渗透纸 Giấy ngăn cách Kàng shèntòu zhǐ
Barring 起楞 Biến động chu kỳ Qǐ léng
Bars 线痕(纸张)(纸病) Vết xích, vết hằn (trên mặt giấy) Xiàn hén (zhǐzhāng)(zhǐ bìng)
Baryta paper 钡地纸 Giấy tráng sunphát bari Bèi de zhǐ
Base Kiềm dùng điều chế dịch nấu sunphít (Ca+, Mg+, Na+,N H+ ) Jiǎn
Base paper 原纸 Giấy gốc Yuánzhǐ
Base paper for diazotype 晒图原纸 Giấy đế giấy diazo Shàitú yuánzhǐ
Base paper or board 原纸或原纸板 Giấy đế hay giấy cốt Yuánzhǐ huò yuánzhǐbǎn
Base paper or board for the packaging of frozen and deep一frozenfoodsnon一contact 冷冻食品外包装原纸或原纸板 Giấy hoặc các-tông dùng bao gói thực phẩm đông lạnh bên ngoài không tiếp xúc Lěngdòng shípǐn wài bāozhuāng yuán zhǐ huò yuán zhǐbǎn
Base paper or board for the protection of frozen and deep一frozenfoods direct contact 朋 冷冻食品内包装原纸或原纸板 Giấy hoặc các-tông dùng bao gói thực phẩm đông lạnh bên trong tiếp xúc trực tiếp Péng lěngdòng shípǐn nèi bāozhuāng yuán zhǐ huò yuán zhǐbǎn
Base stock 原纸 Giấy gốc Yuán zhǐ
Basewad paper 装药用纸(弹筒) Giấy làm vỏ đạn Zhuāng yào yòng zhǐ (dàn tǒng)
Basic 基本 Cơ bản Jīběn
Basic block 基本块 Khối cơ bản Jīběn kuài
Basic characteristic 基本特点 Đặc điểm cơ bản Jīběn tèdiǎn
Basic draw 基础图 Bản vẽ cơ sở Jīchǔ tú
Basic dye (stuff) 碱性染料 Phẩm nhuộm kiềm tính Jiǎn xìng rǎnliào
Basic framework 基本框架 Khuôn cơ bản Jīběn kuàngjià
Basic regulatory feedback 基本调节反馈 Khôi phục thiết lập cơ Jīběn tiáojié fǎnkuì
Basic salt 碱性胶(料) Keo có tính kiềm Jiǎn xìng jiāo (liào)
Basic structure 基本结构 Cấu trúc cơ bản Jīběn jiégòu
Basis weight 定量(纸张) Định lượng Dìngliàng (zhǐzhāng)
Basis weight scale 定量秤(纸张) Cân định lượng giấy Dìngliàng chèng (zhǐzhāng)
Basswood (Tilia americana L.) 美洲椴木 Gỗ lá rộng làm bột giấy Měizhōu duàn mù
Bast fiber 韧皮纤维 Xơ sợi libe, xơ sợi vỏ cây Rèn pí xiānwéi
Bast paper 韧皮纸 Giấy làm từ xơ sợi vỏ cây Rèn pízhǐ
Batch 成批 Toàn bộ mẻ, đợt Chéng pī
Batch Mẻ, đợt
Batch beating 间歇打浆 Nghiền gián đoạn Jiànxiē dǎjiāng
Batch beating 间歇打浆 Nghiền từng mẻ Jiànxiē dǎjiāng
Batch digester 间歇(式)蒸煮锅 Nồi nấu gián đoạn Jiànxiē (shì) zhēngzhǔ guō
Batch process 间歇方式 Quy trình gián đoạn Jiànxiē fāngshì
Batch pulper 间歇式水力碎浆机 Máy đánh tơi bột gián đoạn Jiànxiē shì shuǐlì suì jiāng jī
Batch type 间歇式 Loại gián đoạn Jiànxiē shì
Bathroom tissue 毛巾纸 Giấy phòng tắm Máojīn zhǐ
Bathroom tissue 浴巾纸 Giấy dùng trong phòng tắm Yùjīn zhǐ
Battery board 干电池用纸板 Các-tông làm pin Gāndiànchí yòng zhǐbǎn
Battery electronic material 电池电极材料 Vật liệu pin điện cực Diànchí diànjí cáiliào
Battery paper 干电池用纸 Giấy làm pin Gāndiànchí yòng zhǐ
Battery paper 蓄电池用纸 Giấy làm pin Xùdiànchí yòng zhǐ
Baume 波美(度) Độ Bom-mê Bō měi (dù)
Bead Hạt, châu Zhū
Beaker 烧杯 Cốc, ly Shāobēi
Beaming paper 曲折纸板 Giấy làm ống sợi Qūzhé zhǐbǎn
Bearing 轴承 Bạc đạn Zhóuchéng
Bearing 轴承 Cuxinê Zhóuchéng
Bearing 轴承 Gối đỡ trục Zhóuchéng
Bearing 轴承 Ổ trục Zhóuchéng
Bearing 轴承 Trục ngàm Zhóuchéng
Bearing 轴承 Vòng bi Zhóuchéng
Bearing housing 轴承座 Gối đỡ bạc đạn Zhóuchéng zuò
Bearing housing 轴承座 Ổ bạc đạn Zhóuchéng zuò
Bearing outside diameter 轴承外径 Đường kính ngoài trục Zhóuchéng wài jìng
Beatability 打浆性能 Tính năng nghiền, khả năng nghiền của bột giấy Dǎjiāng xìngnéng
Beater 打浆机 Máy nghiền bột giấy Dǎjiāng jī
Beater additive 打浆添加剂 Chất phụ gia cho nghiền Hà Lan Dǎjiāng tiānjiājì
Beater adhesive 在打浆机加用的粘胶剂 Keo cho bột giấy ở máy nghiền Hà lan Zài dǎjiāng jī jiā yòng de zhān jiāo jì
Beater bar 打浆刀 Dao nghiền (gắn vào lô nghiền) Dǎjiāng dāo
Beater chest 打浆机浆池 Bể chứa bột sau nghiền Dǎjiāng jī jiāng chí
Beater chest 打浆机浆池 Bể nghiền Dǎjiāng jī jiāng chí
Beater chest 打浆机浆池 Bồn nghiền Dǎjiāng jī jiāng chí
Beater filling 打浆机装料 Cấp liệu cho máy nghiền Dǎjiāng jī zhuāng liào
Beater furmish 打浆机内浆料组成 Hỗn hợp bột giấy và phụ gia máy nghiền Dǎjiāng jī nèi jiāng liào zǔchéng
Beater knife 打浆机飞刀片 Dao nghiền Dǎjiāng jī fēi dāopiàn
Beater loading 打浆机里加填料 Cấp chất độn cho máy nghiền Dǎjiāng jī lǐjiā tiánliào
Beater loading 打浆机装料 Khối lượng nghiền (bột giấy và phụ gia) Dǎjiāng jī zhuāng liào
Beater plate 打浆机底刀 Mâm dao đế nghiền Hà Lan Dǎjiāng jī dǐ dāo
Beater roll 打浆辊 Lô nghiền Hà Lan Dǎjiāng gǔn
Beater roll 飞刀辊 Lô nghiền Hà Lan Fēi dāo gǔn
Beater room 打浆车间 Xưởng nghiền Dǎjiāng chējiān
Beater sizing 打浆机内施胶 Quá trình gia keo ở máy nghiền Hà lan Dǎjiāng jī nèi shī jiāo
Beater tackle 打浆机刀间接触 Thành bể máy nghiền Hà Lan Dǎjiāng jī dāo jiàn jiēchù
Beater tub 打浆机浆槽 Bể nghiền Dǎjiāng jī jiāng cáo
Beater tub 打浆机浆池 Bể chứa bột sau nghiền Dǎjiāng jī jiāng chí
Beater vat 打浆机浆槽 Bể nghiền Dǎjiāng jī jiāng cáo
Beater vat 打浆机浆池 Bể chứa bột sau nghiền Dǎjiāng jī jiāng chí
Beating 叩解 Đánh tơi Kòujiě
Beating Xay (bột) Suì
Beating 碎化 Xay nhuyễn (bột) Suì huà
Beating 碎解 Đánh bột Suì jiě
Beating 碎解 Xay bột Suì jiě
Beating 跳动 Xáo trộn, đập ra Tiàodòng
Beating degree 打浆度 Độ nghiền Dǎjiāng dù
Beating degree 叩解度 Độ đánh bột Kòujiě dù
Beating degree at begining 初始打浆度 Độ nghiền lúc đầu Chūshǐ dǎjiāng dù
Beating engine 打浆机 Máy nghiền Hà Lan Dǎjiāng jī
Beating performance 碎解性能 Tính năng đánh bột Suì jiě xìngnéng
Beating pressure 打浆压力 Áp lực nghiền Dǎjiāng yālì
Beating rate 打浆速度 Tốc độ nghiền Dǎjiāng sùdù
Beating schedule 打浆程序 Trình tự nghiền Dǎjiāng chéngxù
Beating time 打浆时间 Thời gian nghiền Dǎjiāng shíjiān
Beating wood pulp 木浆打浆 Nghiền bột gỗ Mù jiāng dǎ jiāng
Beaver board 硬建筑纸板 Các-tông cứng Yìng jiànzhú zhǐbǎn
Become dirt 结垢 Bị bẩn Jiégòu
Become scale 结垢 Tạo cặn Jiégòu
Bed knife 底刀刀片 Dao đế máy nghiền Dǐ dāo dāopiàn
Bedsted wrapping paper 床包装纸 Giấy bao gói khung giường (khi vận chuyển và chứa kho ) Chuáng bāozhuāng zhǐ
Before bleaching pulp pool 漂前浆池 Bể bột trước tẩy trắng Piào qián jiāng chí
Before improving figure 改进前示意图 Sơ đồ chưa cải tiến Gǎijìn qián shìyìtú
Before oxygen bleaching 氧漂前 Trước khi tẩy trắng bằng oxy Yǎng piào qián
Before refining 精浆前 Trước nghiền tinh bột giấy Jīng jiāng qián
Behind the first scraper 第一刮刀后面 Mặt sau của dao gạt thứ nhất Dì yī guādāo hòumiàn
Bellmer(bleacher) 漂白池(贝尔麦式) Bể tẩy bột giấy kiểu bellmer Piǎobái chí (bèi’ěr mài shì)
Bellmer(bleacher) 漂白池(贝尔麦式) Máy tẩy bột giấy kiểu bellmer (bể tẩy) Piǎobái chí (bèi’ěr mài shì)
Belt 皮带 Dây cua roa Pídài
Belt 皮带 Dây đai Pídài
Belt conveyor 带式运输机 Băng tải cao su Dài shì yùnshūjī
Belt driven sheave 带捕集罐 Trục quay truyền động qua dây đai Dài bǔ jí guàn
Belt machine 皮带机 Băng chuyền Pídài jī
Belt machine 皮带机 Băng tải Pídài jī
Belt type 带式 Kiểu đai Dài shì
Belt type filter machine 带式过滤机 Máy lọc kiểu đai Dài shì guòlǜ jī
Belt type of water removing compressor 带式压力机脱水 Máy ép nước dạng đai Dài shì yālì jī tuōshuǐ
Belt type pressure cleaner 带式压滤机 Máy lọc bằng áp lực dạng đai Dài shì yā lǜ jī
Bend 弯曲 Chỗ uốn Wānqū
Bend 弯曲 Cong vênh Wānqū
Bend test 弯曲试验 Phép thử độ chịu uốn Wānqū shìyàn
Bender 弯管器 Máy cuốn ống Wān guǎn qì
Bending 抗弯 Kháng uốn Kàng wān
Beneficial 有利 Có lợi Yǒu lì
Bentonite 润胀土 Bentonite Rùn zhàng tǔ
Benzene Běn
Benzene methyl ester bond 苯甲醋键 Liên kết ester của benzene metyl Běn jiǎ cù jiàn
Benzene ring 苯环 Vòng benzene Běn huán
Benzene ring open 苯环开环 Mở vòng benzen Běn huán kāi huán
Benzene ring structure of lignin phenyl propanemu 木质素苯基丙烷苯环结构 Mùzhí sù běn jī bǐngwán běn huán jié gòu
Bevel gear 斜齿轮 Bánh răng côn Xié chǐlún
Bevel gear 斜齿轮 Bánh răng nón Xié chǐlún
Bible paper 字典纸 Giấy in kinh thánh Zìdiǎn zhǐ
Bibulous paper 吸水性纸张 Giấy thấm Xīshuǐ xìng zhǐzhāng
Bicarbonate alkaline degree 碳酸氢盐碱度 Độ kiềm của muối bicarbonate Tànsuān qīng yán jiǎn dù
Big book bolt 大书钉 Đinh đóng sách lớn Dà shū dīng
Big book bolt 大书钉 Đinh ghim sách lớn Dà shū dīng
Big flat pulp plastic product 大平面的纸浆模塑制品 Sản phẩm tấm bột giấy nhựa Dà píngmiàn de zhǐjiāng mó sù zhìpǐn
Big hole 大孔 Lỗ lớn Dà kǒng
Bill paper 帐目纸 Chứng từ thanh toán Zhàng mù zhǐ
Bill paper 帐目纸 Hoá đơn Zhàng mù zhǐ
Bill poster 空白书籍纸 Giấy bọc bảng quảng cáo Kòngbái shūjí zhǐ
Bill poster 空白书籍纸 Giấy in sách biểu mẫu Kòngbái shūjí zhǐ
Bill poster blanking paper 广告牌空白纸 Giấy in biểu hoá đơn cước phí bưu điên Guǎnggào pái kòngbái zhǐ
Billboard paper 光泽广告纸 Giấy thông báo Guāngzé guǎnggào zhǐ
Billboard paper 光泽广告纸 Giấy yết thị Guāngzé guǎnggào zhǐ
Billing machine paper 自动记录纸 Giấy in hoá đơn Zìdòng jìlù zhǐ
Bin 料仓 Thùng chứa  (gỗ mảnh nguyên liệu) Liào cāng
Binder 胶粘剂 Chất keo Jiāoniánjì
Binder 胶粘剂 Chất kết dính Jiāoniánjì
Binder 粘合剂 Chất kết dính Nián hé jì
Binder’s Board 书皮纸板 Các-tông bìa sách Shūpí zhǐbǎn
Binder’s Board 书皮纸板 Các-tông đóng sách Shūpí zhǐbǎn
Binder’s paper 装订用纸 Các-tông bìa sách Zhuāngdìng yòng zhǐ
Binder’s paper 装订用纸 Giấy cắt thành cuộn mỏng Zhuāngdìng yòng zhǐ
Binders waste 练习本装订的切边 Giấy lề đóng sách Liànxí běn zhuāngdìng de qiē biān
Binding 结合 Kết hợp Jiéhé
Binding 粘合 Dán dính Nián hé
Binding power 粘合本领 Lực kết dính Nián hé běnlǐng
Binding tape 粘胶带 Băng keo Zhān jiāo dài
Bio 生物 Sinh vật Shēngwù
Bio carbon 生物炭 Cacbon sinh học Shēngwù tàn
Bio carbon filter 生物炭床 Lọc bằng lớp than sinh học Shēngwù tàn chuáng
Bio carbon pool 生物炭池 Hồ cacbon sinh học Shēngwù tàn chí
Bio clean 生物过滤 Lọc sinh học Shēngwù guòlǜ
Bio enzyme 生物酶 Enzime sinh vật Shēngwù méi
Bio fiber material 生物纤维材料 Vật liệu xơ sợi sinh học Shēngwù xiānwéi cáiliào
Bio rotating disc 生物转盘 Đĩa quay sinh vật Shēngwù zhuànpán
Bio sludge 生物污泥 Bùn sinh học Shēngwù wū ní
Bio sludge(wet) 生物污泥(湿) Bùn sinh học (còn ướt) Shēngwù wū ní (shī)
Bio treatment 生物处理 Xử lý sinh học Shēngwù chǔlǐ
Biochemical oxygen demand 生化需氧量 Nhu cầu oxy sinh hoá sheng hua xu yang liangsinh hoá nhu dưỡng lượng Shēnghuà xū yǎng liàng
Biochemical performance 生化性能 Đặc tính sinh hoá Shēnghuà xìngnéng
Biochemical residence time 生化停留时间 Thời gian lưu sinh hoá Shēnghuà tíngliú shíjiān
Biochemistry 生物化学 Sinh hoá học Shēngwù huàxué
Biocide 杀菌剂 Chất diệt khuẩn Shājùn jì
Biodegradability 可生化性 Tính phân huỷ sinh vật Kě shēnghuà xìng
Biodegradability 生物降解性能 Có thể phân huỷ bởi sinh vật Shēngwù xiáng jiě xìngnéng
Biodegradable 生物降解(作用) Có khả năng bị phân huỷ sinh học Shēngwù xiáng jiě (zuòyòng)
Biodegradable material 可生物降解物质 Vật chất có khả năng phân huỷ sinh học Kě shēngwù xiáng jiě wùzhí
Biodegradable plastic film 可降解的地膜 Lớp màng có thể phân huỷ sinh học Kě jiàngjiě dì dìmó
Biofilm 生物膜 Màng sinh học Shēngwù mó
Biofilm agent technology 生物膜技术 Công nghệ màng sinh học Shēngwù mó jìshù
Biofilm based off 脱落生物膜 Màng sinh học rơi ra Tuōluò shēngwù mó
Biofilm forming 挂膜 Tạo lớp màng Guà mó
Biogas 沼气 Zhǎoqì
Biological 生化 Sinh hoá Shēnghuà
Biological catalyc agent 生化催化剂 Chất xúc tác sinh học Shēnghuà cuīhuàjì
Biological contact oxidation method 生物接触氧化法 Phương pháp sinh học oxi hoá tiếp xúc Shēngwù jiēchù yǎnghuà fǎ
Biological contact oxidation tank 生物接触氧化池 Bể oxy hoá sinh học tiếp xúc Shēngwù jiēchù yǎnghuà chí
Biological oxidation 生物接触氧化 Ôxi hoá sinh vật tiếp xúc Shēngwù jiēchù yǎnghuà
Biological training 生物培训 Bồi dưỡng sinh học Shēngwù péixùn
Biological treatment 生化处理 Xử lý sinh hoá Shēnghuà chǔlǐ
Biomass 生化悬浮物 Sinh khối Shēnghuà xuánfú wù
Biomass per unit volume 单位体积生物量 Thể tích riêng của vi sinh vật Dānwèi tǐjī shēngwù liàng
Biomechanical pulp 生物力学浆 Bột giấy cơ – sinh học Shēngwù lìxué jiāng
Biosynthesis 生物合成 Tổng hợp vi sinh Shēng wù héchéng
Birch(Betula) 桦木(属) Bột giấy từ gỗ bu lô Huàmù (shǔ)
Bird eyes 透明圆点(纸病) Vệt trong suốt trên giấy Tòumíng yuán diǎn (zhǐ bìng)
Bisulfite process 亚硫酸盐法制浆 Công nghệ nấu bisunphit Yà liúsuān yán fǎ zhī jiāng
Bisulfite pulp 亚硫酸盐纸浆 Bột giấy bisunphit Yà liúsuān yán zhǐjiāng
Bisulfite pulping 亚硫酸氢盐法制浆 Sản xuất bột giấy bằng nấu bisunphít Yà liúsuān qīng yán fǎ zhī jiāng
Bite 纵切圆刀咬合量 Vân, vết (tạo ra trên bề mặt giấy) Zòng qiē yuán dāo yǎohé liàng
Bitumen 沥青 Hắc ín Lìqīng
Bituminous board 沥青纸板 Giấy bi-tum Lìqīng zhǐbǎn
Bituminous board 沥青纸板 Giấy dầu Lìqīng zhǐbǎn
Bjorkman’s lignin 贝克曼木素 Hàm lượng lignin theo phương pháp Bjorkman Bèikè màn mù sù
Bjorkman’s lignin 磨木木素 Hàm lượng lignin theo phương pháp Bjorkman Mó mù mù sù
Bjorkman’s lignin number 贝克曼价 Hàm lượng lignin theo phương pháp Bjorkman Bèikè màn jià
Black album paper 相册黑色衬纸 Giấy album màu đen Xiàngcè hēisè chèn zhǐ
Black ash 黑灰 Tro màu đen Hēi huī
Black ash 灰黑 Bụi đen Huī hēi
Black ash 灰黑 Bụi tro Huī hēi
Black ash 灰黑 Tro tàn Huī hēi
Black ink 黑墨 Mực đen Hēi mò
Black line paper 黑线晒图纸 Giấy than Hēi xiàn shài túzhǐ
Black liquor 黑液 Dịch đen Hēi yè
Black liquor 黑液 Dịch đen bể phóng Hēi yè
Black needle paper 黑色包针纸 Giấy gói kim có màu đen Hēisè bāo zhēn zhǐ
Black pattern paper 黑色模型纸 Hēisè móxíng zhǐ
Black photo paper 黑色相片纸 Giấy cản quang màu đen Hēisè xiàngpiàn zhǐ
Black positive paper 黑色相片纸 Giấy cản quang màu đen Hēisè xiàngpiàn zhǐ
Black positive paper 黑色相片纸 Giấy dương bản màu đen Hēisè xiàngpiàn zhǐ
Black print paper 黑线晒图纸 Giấy than Hēi xiàn shài tú zhǐ
Black wrapping paper 黑色的包装纸 Giấy bao gói màu đen Hēisè de bāozhuāng zhǐ
Blackening 暗斑 (俗称汽斑) Điểm khí Àn bān (súchēng qì bān)
Blackening 暗斑 (俗称汽斑) Điểm tối Àn bān (súchēng qì bān)
Blackening 黑道 Tối màu Hēidào
Blackening 黑道 Vết đen Hēidào
Blade 刮板 Dao gạt Guā bǎn
Blade agitator 桨叶搅拌器 Máy khuấy kiểu cánh quạt Jiǎng yè jiǎobàn qì
Blade coated paper 刮刀涂布纸 Giấy tráng bằng dao gạt Guādāo tú bù zhǐ
Blade coater 刮刀涂布机 Máy tráng giấy dùng lưỡi dao Guādāo tú bù jī
Blade coater 拖刀涂布机 Máy tráng dao cạo Tuō dāo tú bù jī
Blade coating 刮刀涂布 Tráng phấn bằng dao gạt Guādāo tú bù
Blade marks 条斑 Hằn dao cạo trên giấy tráng Tiáo bān
Blank book paper 空白书籍纸 Giấy bọc bảng quảng cáo Kòngbái shūjí zhǐ
Blank book paper 空白书籍纸 Giấy in sách biểu mẫu Kòngbái shūjí zhǐ
Blank sample 空白样 Mẫu trắng Kòngbái yàng
Blanket 毛毯 Bạt, chăn Máotǎn
Blanket 毛毯 Chăn, bạt Máotǎn
Blanket 毛毡 Chăn bạt Máozhān
Blanket 掩盖 Che phủ Yǎngài
Blanket drying cylinder 洪毯缸 Lô sấy Hóng tǎn gāng
Blanket leading roll 导毯辊 Trục dẫn bạt Dǎo tǎn gǔn
Blanket marks 毛毯痕(纸病) Vết rỗ trên mặt giấy tráng, in bóng ký hiệu trên giấy ướt ở máy xeo Máotǎn hén (zhǐ bìng)
Blanking paper 空白书籍纸 Giấy bọc bảng quảng cáo Kòngbái shūjí zhǐ
Blanking paper 空白书籍纸 Giấy in sách biểu mẫu Kòngbái shūjí zhǐ
Blanks 空白废纸 Giấy làm biển, bảng Kòngbái fèi zhǐ
Blasting paper 爆破纸张 Giấy gói thuốc nổ Bàopò zhǐzhāng
Blasting paper 弹药用纸 Giấy gói thuốc nổ Dànyào yòng zhǐ
Bleach consumption 漂液消耗(量) Lượng dịch tẩy sử dụng Piào yè xiāohào (liàng)
Bleach demand 漂剂需用量 Nhu cầu hoá chất tẩy trắng Piào jì xū yòngliàng
Bleach mixing 漂液混合 Trộn chất tẩy Piào yè hùnhé
Bleach plant 漂白车间 Xưởng tẩy trắng Piǎobái chējiān
Bleach requirement 漂液需用量 Nhu cầu chất tẩy Piào yè xū yòngliàng
Bleach scale 漂渣斑点(纸病) Vết ố (trên giấy) do chất tẩy bay vào Piào zhā bāndiǎn (zhǐ bìng)
Bleach sludge 漂液残渣 Bùn cặn chất tẩy trắng Piào yè cánzhā
Bleach tub 漂白槽 Ống trộn chất tẩy (với bột giấy) Piǎobái cáo
Bleachability 可漂性 Khả năng tẩy trắng ( bột giấy) Kě piào xìng
Bleachability 漂率 Khả năng tẩy trắng ( bột giấy) Piào lǜ
Bleachable pulp 易漂浆 Bột giấy có thể tẩy trắng Yì piào jiāng
Bleached lined folding boxboard 折叠盒白纸板 Các-tông tẩy trắng hộp gấp Zhédié hé bái zhǐbǎn
Bleached pulp 漂白浆 Bột giấy tẩy trắng Piǎobái jiāng
Bleached pulp 已漂浆 Bột đã tẩy trắng Yǐ piào jiāng
Bleached sotfwood pulp 漂白针叶木浆 Bột gỗ mềm tẩy trắng Piǎobái zhēn yèmù jiāng
Bleached sulphate hardwood pulp 漂白硫酸盐阔叶木浆 Bột giấy tẩy trắng từ gỗ cứng Piǎobái liúsuān yán kuò yèmù jiāng
Bleached sulphate softwood pulp 漂白硫酸盐针叶木浆 Bột giấy tẩy trắng từ gỗ mềm Piǎobái liúsuān yán zhēn yèmù jiāng
Bleached sulphite hardwood pulp 漂白亚硫酸盐阔叶木浆 Bột giấy sulfite tẩy trắng từ gỗ mềm Piǎobái yà liúsuān yán kuò yèmù jiāng
Bleached sulphite softwood pulp 漂白亚硫酸盐针叶木浆 Bột giấy sulfite tẩy trắng từ gỗ mềm Piǎobái yà liúsuān yán zhēn yèmù jiāng
Bleacher 漂白池 Thùng tẩy trắng Piǎobái chí
Bleachig role is removing lignin from the pulp or change it’s structure 漂白的作用是从浆中除去木素或者改变木素的结构 Tác dụng tẩy trắng là tách lignin hoặc biến đổi cấu trúc lignin trong bột giấy Piǎobái de zuòyòng shì cóng jiāng zhōng chùqú mù sù huòzhě gǎibiàn mù sù de jié gòu
Bleaching 漂白 Tẩy trắng Piǎobái
Bleaching agent 漂白剂 Tác nhân tẩy trắng Piǎobái jì
Bleaching apparatus 漂白设备 Thiết bị tẩy trắng Piǎobái shèbèi
Bleaching effluent 漂白废水 Chất thải từ quá trình tẩy trắng Piǎobái fèishuǐ
Bleaching in stages 分段漂白 Tẩy theo giai đoạn Fēn duàn piǎobái
Bleaching level 漂白程度 Mức độ tẩy trắng Piǎobái chéngdù
Bleaching liquor 漂液 Dịch tẩy trắng Piào yè
Bleaching loss 漂损 Tổn thất (bột giấy) khi tẩy trắng Piào sǔn
Bleaching method 漂白方法 Phương pháp tẩy trắng Piǎobái fāngfǎ
Bleaching powder 漂白粉 Bột tẩy trắng Piǎobáifěn
Bleaching powder 漂白粉 Bột vôi tẩy Piǎobáifěn
Bleaching process 漂白过程 Piǎobái guòchéng
Bleaching schedule 漂白程序 Phác đồ tẩy trắng Piǎobái chéngxù
Bleaching tower 漂白塔 Tháp tẩy trắng Piǎobái tǎ
Bleaching treatment 漂白处理 Xử lý tẩy trắng Piǎobái chǔlǐ
Bleed trim 书本切边 Lề xén sách Shūběn qiē biān
Bleeding of waste liquor 黑液排除 Xả thải dịch đen Hēi yè páichú
Bleeding resistance 抗流性(沥青纸的) Độ bền màu của giấy (có màu), Chống chảy loãng Kàng liú xìng (lìqīng zhǐ de)
Blemish 沾污 Vấy bẩn, nhiễm màu, khiếm khuyết trên bề mặt giấy tráng phấn Zhān wū
Blend 混合 Phối trộn Hùnhé
Blender 混合器 Máy trộn Hùnhé qì
Blister 汽泡 Bọt khí Qì pào
Blister (Blistering) 起泡 Phồng rộp (bệnh giấy) Qǐ pào
Blister cut 椭圆形裂口(纸病) Làm hỏng giấy do gấp khi đưa vào cán láng Tuǒyuán xíng lièkǒu (zhǐ bìng)
Blister pick 鼓包(纸病) Giấy bị rộp (bệnh giấy) Gǔbāo (zhǐ bìng)
Block 块状 Khối Kuài zhuàng
Block 木段 Gỗ đã cắt khúc Mù duàn
Block 阻塞 Kết khối Zǔsè
Block diagram 原理框图 Sơ đồ nguyên lí dạng khối Yuánlǐ kuàng tú
Blocking 粘合 Dán dính Nián hé
Blocking resistance 粘合阻力 Khả năng chống dính Nián hé zǔlì
Blocking up 挂浆 Bám bột Guà jiāng
Blood resistance 抗血性能 Khả năng chống thấm của giấy gói thịt tươi Kàng xiě xìngnéng
Blotting paper 吸墨纸 Giấy thấm Xī mò zhǐ
Blow 放浆 Phóng bột nấu vào hòm phun Fàng jiāng
Blow 放料 Phóng bột (sau nấu) Fàng liào
Blow 起泡 Phồng giấy (bệnh giấy) Qǐ pào
Blow down heat recovery system 热回收系统(放浆的) Hệ thống thu hồi nhiệt khi phóng bột Rè huíshōu xìtǒng (fàng jiāng de)
Blow down steam 喷放过程中的蒸汽 Hơi nước bốc ra khi phóng bột Pēn fàng guòchéng zhōng de zhēngqì
Blow liquir 黑液 Dịch đen Hēi yè
Blow off valve 喷放阀 Van phóng bột Pēn fàng fá
Blow roll 领纸辊 Lô thổi dẫn giấy lên chăn ép ở máy xeo Lǐng zhǐ gǔn
Blow roll 引纸辊 Trục đỡ lưới, trục đỡ chăn máy xeo Yǐn zhǐ gǔn
Blow tank 喷放锅 Tháp phóng bột Pēn fàng guō
Blow test 戮穿试验(瓦楞纸的) Thời gian phóng bột Lù chuān shìyàn (wǎlèngzhǐ de)
Blower 鼓风机 Quạt thổi Gǔfēngjī
Blowing 放锅 Phóng bột (sau nấu) Fàng guō
Blowing 刮起 Quét, thổi Guā qǐ
Blowing 气泡的构成 Hình thành bóng khí ở giấy Qìpào de gòuchéng
Blowing down pressure 喷放压力 Áp lực phóng bột Pēn fàng yālì
Blue 蓝色 Màu xanh Lán sè
Blue copper 青铜 Đồng màu xanh Qīngtóng
Blue copper powder 青铜粉 Bột đồng màu xanh Qīngtóng fěn
Blue dye powder 蓝色染料粉末 Bột nhuộm màu xanh Lán sè rǎnliào fěnmò
Blue glass method 蓝玻璃试验法 Kiểm tra bằng kính xanh Lán bōlí shìyàn fǎ
Blue ray whiteness 蓝光白度 Độ sáng tia lam Lánguāng bái dù
Blue reflectance factor (brightness) 蓝光反射因数 (白度) Hệ số phản xạ tia lục (độ trắng) Lánguāng fǎnshè yīnshù (bái dù)
Blue tracing paper 兰色描图纸 Giấy can bản vẽ Lán sè miáo túzhǐ
Blueprint paper 晒图纸 Giấy in cảm quang Shài túzhǐ
Board 纸板 Các-tông Zhǐbǎn
Board 纸板 Giấy carton Zhǐbǎn
Board glazed paper 单面光扉页纸 Đánh bóng các-tông Dān miàn guāng fēiyè zhǐ
Bobbin 盘纸 Cuộn giấy hình mâm Pán zhǐ
Body board 汽车车身用纸板 Các-tông làm thân xe ô tô Qìchē chēshēn yòng zhǐbǎn
Body paper 原纸 Giấy gốc Yuánzhǐ
Body paper or board 原纸或原纸板 Giấy đế hay giấy cốt Yuán zhǐ huò yuán zhǐbǎn
Bogus 伪造纸 Giả, làm giả (bằng bột giấy loại) Wèizào zhǐ
Bogus back lining 仿封面衬 Các-tông làm bìa sách Fǎng fēngmiàn chèn
Bogus board 仿制纸板 Fǎngzhì zhǐbǎn
Bogus bristol 仿光泽纸 Các-tông cứng Fǎng guāngzé zhǐ
Bogus corrugating medium 仿瓦楞原纸 Các-tông làm sóng hòm hộp Fǎng wǎléng yuánzhǐ
Bogus drawing paper 仿仿国画纸 Giấy vẽ mỹ thuật Fǎng fǎng guóhuà zhǐ
Bogus duplex 仿双层纸 Các-tông duplex có lớp mặt nhuộm màu Fǎng shuāng céng zhǐ
Bogus kraft paper 仿牛皮纸 Giấy kraft màu nâu Fǎng niúpízhǐ
Bogus manila 仿马尼拉纸板 Giấy giả manila (xơ sợi gai) Fǎng mǎnílā zhǐbǎn
Bogus mill wrap 仿书皮包装纸 Giấy bao gói dày Fǎng shūpí bāozhuāng zhǐ
Bogus paper 仿制纸 Fǎngzhì zhǐ
Bogus pasting paper 仿裱糊纸 Giấy dày dùng để bồi Fǎng biǎohú zhǐ
Bogus saturating paper 仿侵清加工纸 Giấy dày dùng để ngâm tẩm Fǎng qīn qīng jiāgōng zhǐ
Bogus tag 仿标签纸 Các-tông in nhãn hiệu làm từ giấy báo cũ Fǎng biāoqiān zhǐ
Bogus wrapper 仿包装纸 Giấy bao gói làm từ giấy loại Fǎng bāozhuāng zhǐ
Boil 沸腾 Sôi Fèiténg
Boiled Sôi Áo
Boiled process 熬制过程 Quá trình nấu Áo zhì guòchéng
Boiler 锅炉 Lò đốt Guōlú
Boiler 锅炉 Nồi chưng cất Guōlú
Boiler 锅炉 Nồi hơi Guōlú
Boiler feed water 锅炉用水 Bơm nước cấp cho nồi hơi Guōlú yòngshuǐ
Boiler flue gas 炉的烟气 Khí thải lò hơi Lú de yān qì
Boiler house 动力车间 Phân xưởng lò hơi Dònglì chējiān
Boiler house 锅炉房 Guōlú fáng
Boiling alcohol 沸腾的酒 Rượu sôi Fèiténg de jiǔ
Boiling water 沸腾之水 Nước sôi Fèiténg zhī shuǐ
Bolt 钉子 Cái ghim Dīngzi
Bolt 钉子 Cây đinh Dīngzi
Bolt 螺钉 Đinh vít Luódīng
Bond 连结 Liên kết Liánjié
Bond paper 高虹书写纸 Giấy chất lượng cao Gāo hóng shūxiě zhǐ
Bond paper 高级书写纸 Giấy in chất lượng cao Gāojí shūxiě zhǐ
Bond paper 证卷纸 Giấy in hợp đồng và các giấy ngân hàng (kỳ phiếu, trái phiếu) Zhèng juǎn zhǐ
Bonding 粘合 Dán dính Nián hé
Bonding agent 连结料 Chất liên kết Liánjié liào
Bonding agent 粘合剂 Chất keo Nián héjì
Bonding capacity of fiber 纤维间的结合能力 Khả năng liên kết giữa các xơ sợi Xiānwéi jiān de jiéhé nénglì
Bonding force 结合力 Lực liên kết Jiéhé lì
Bonding strength 结合强度 Độ bền liên kết Jiéhé qiángdù
Bonding strength 粘合强度 Lực liên kết Nián hé qiángdù
Bonding strength of fibers 纤维之间的结合强度 Lực liên kết giữa các xơ sợi Xiānwéi zhī jiān de jiéhé qiángdù
Bone dry 绝干 Khô tuyệt đối Jué gàn
Bone dry dry weight 绝干重量 Khối lượng khô tuyệt đối Jué gàn zhòngliàng
Book 簿 Sách, bạ
Book 书籍 Sách, thư Shūjí
Book backing paper 书籍衬里统 Giấy bồi bìa sách Shūjí chènlǐ tǒng
Book binder’s paper 扉页用纸 Fēiyè yòng zhǐ
Book binding board 装订用纸 Zhuāngdìng yòng zhǐ
Book bolt 订书钉 Đinh ghim sách Dìng shū dīng
Book cover paper 书皮纸 Giấy bồi ngoài bìa sách Shūpízhǐ
Book end paper 书籍扉页用纸 Giấy bọc ngoài quyển sách Shūjí fēiyè yòng zhǐ
Book lining paper 书籍村里用纸 Shūjí cūnlǐ yòng zhǐ
Book paper 书籍纸 Giấy in sách Shūjí zhǐ
Bookbinding board 书皮纸板 Các-tông bìa sách Shū pí zhǐbǎn
Bookbinding board 书皮纸板 Các-tông đóng sách Shū pí zhǐbǎn
Bookboard 装订用纸 Zhuāngdìng yòng zhǐ
Books waste paper 书籍废纸 Sách giấy tái chế Shūjí fèi zhǐ
Booster pump 循环泵 Bơm tuần hoàn số Xúnhuán bèng
Borate 硼酸盐 Muối Borate Péng suān yán
Borax 硼砂 Borát Péngshā
Borohydride sodium 硼氧化钠漂程 Péng yǎnghuà nà piào chéng
Boron hydride 硼氢化物 Péng qīnghuàwù
Both end of the support 端的支撑部位 Đầu của thiết bị đỡ Duāndì zhīchēng bùwèi
Both side property of paper sheet 纸幅两面差 Tính hai mặt của tờ giấy Zhǐ fú liǎngmiàn chà
Bottle 瓶子 Chai, lọ Píngzi
Bottle 瓶子 Lọ, chai Píngzi
Bottle cap 纸瓶盖 Các-tông nắp chai lọ Zhǐ píng gài
Bottle cap wrapper 包瓶用纸 Các-tông nắp chai lọ Bāopíng yòng zhǐ
Bottle labeling paper 瓶金纸 Giấy nhãn Píng jīn zhǐ
Bottle labeling paper 瓶标签纸 Giấy làm nhãn Píng biāoqiān zhǐ
Bottle packing paper 瓶包装纸 Các-tông gói chai lọ khi vận chuyển Píng bāozhuāng zhǐ
Bottle wrapping paper 包版纸 Giấy bao gói chai lọ Bāo bǎn zhǐ
Bottle wrapping paper 包瓶纸 Giấy bao gói chai lọ Bāopíng zhǐ
Bottom cone 罐内 Bên trong thùng Guàn nèi
Bottom couch roll 下伏辊 Lô bụng nằm phía dưới Xià fú gǔn
Bottom couch roll 下伏辊 Trục bụng máy xeo giấy Xià fú gǔn
Bottom knife 底刀 Dao đáy Dǐ dāo
Bottom latitude 底层纬线 Hướng ngang của lớp đáy Dǐcéng wěixiàn
Bottom of the forced ventilation equipment 底部强制通风装置 Thiết bị cưỡng bức thông gió phần dưới Dǐbù qiángzhì tōngfēng zhuāngzhì
Bottom of the muddy layer 底部挥浊层 Lớp bùn dưới đáy Dǐbù huī zhuó céng
Bottom wire 底网 Lưới lớp đáy Dǐ wǎng
Bound moisture water 结合水 Nước giới hạn Jiéhé shuǐ
Bow wire 曲面斜网 Lưới nghiêng mặt cong Qū miàn xié wǎng
Bowed roll 弓形辊 Trục cong Gōngxíng gǔn
Bowed roll 弧形辊 Trục hình cong Hú xíng gǔn
Bowl glazing 旋光泽 Làm bóng bằng cán láng Xuán guāngzé
Bowl paper 压光辊用纸 Giấy dùng cho lô ép quang Yā guāng gǔn yòng zhǐ
Bowl roll 纸粕辊(超级压光机) Trục cong Zhǐ pò gǔn (chāojí yā guāng jī)
Box Hộp Cáo
Box Thùng, hòm, hộp
Box board paper 箱板纸 Các-tông lớp ngoài hòm, hộp, vỏ, giấy hộp carton Xiāng bǎn zhǐ
Box body 槽体 Thân thùng Cáo tǐ
Box body external diameter 槽体外径 Đường kính ngoài thân thùng Cáo tǐwài jìng
Box body height 槽体高度 Chiều cao thân (vỏ )thùng, thân (vỏ ) hộp Cáo tǐ gāodù
Box body inexternal diameter 槽体内径 Đường kính trong của thân thùng Cáo tǐ nèijìng
Box clippings 箱纸板下脚料 Giấy lề của hòm hộp các-tông Xiāng zhǐbǎn xiàjiǎo liào
Box cover paper 纸盒糊面纸 Giấy phủ ngoài hòm hộp Zhǐ hé hú miàn zhǐ
Box cross section 箱体截面 Mặt cắt của thân thùng Xiāng tǐ jiémiàn
Box enamel paper 纸盒糊面瓷釉纸 Giấy bên ngoài hòm hộp có tráng phủ Zhǐ hé hú miàn cíyòu zhǐ
Box liner paper 纸盒衬里用纸 Giấy các-tông làm lớp phẳng trong hòm hộp Zhǐ hé chènlǐ yòng zhǐ
Box machine 制盒机 Máy làm hòm hộp các-tông Zhì hé jī
Boxed writings paper 箱装书写纸 Giấy lót khung hộp đựng hàng Xiāng zhuāng shūxiě zhǐ
Bracket 托架 Giá đỡ Tuō jià
Bracket 座架 Giá đỡ Zuò jià
Bracket trimmer 闸刀切纸机 Máy xén giấy theo khổ Zhá dāo qiē zhǐ jī
Brake 制动器 Bộ hãm tốc Zhìdòngqì
Brake 制动器 Bộ phanh Zhìdòngqì
Brake cylinder 抱闸缸 Xylanh hãm tốc Bào zhá gāng
Braking 制动 Phanh hãm Zhì dòng
Braking moment 制动力矩 Mô-men hãm tốc độ Zhì dòng lìjǔ
Branch knot wood 枝桠材 Gỗ cánh ngọn Zhīyā cái
Branch line 支线性 Nhánh tuyến tính Zhīxiàn xìng
Branch of the xylem 枝条的木质部 Nhánh của chất gỗ Zhītiáo de mùzhíbù
Brand mark 商标 Thương hiệu Shāngbiāo
Brass 黄铜 Đồng thau Huáng tóng
Braun’s lignin 溶解天然木素 Phần lignin theo phương pháp Braun Róngjiě tiānrán mù sù
Bread bag paper 面包袋纸 Giấy làm túi đựng bánh mỳ Miànbāo dài zhǐ
Bread label paper 面包标签级 Giấy in nhãn hiệu bánh mỳ Miànbāo biāoqiān jí
Bread wrapper 面包包装纸 Giấy gói bánh mì Miànbāo bāozhuāng zhǐ
Break 断头 Đứt giấy Duàn tóu
Break 破坏 Phá vỡ Pòhuài
Break 碎片 Miếng vụn Suìpiàn
Break content 碎片含量 Hàm lượng mảnh vụn Suìpiàn hánliàng
Break up impurity 杂质打散 Đánh vụn tạp chất Zázhí dǎ sàn
Breakage 裂断 Đứt ra Liè duàn
Breakage time 断头时间 Thời gian đứt giấy Duàn tóu shíjiān
Breaker 半浆机 Máy đánh tơi sơ bộ Bàn jiāng jī
Breaker 破碎机 Cầu dao cắt điện Pòsuì jī
Breaker 破碎机 Cơ cấu cắt điện Pòsuì jī
Breaker bar 碎纸机刀片 Dao xay bột giấy (trong máy đánh tơi giấy vụn) Suì zhǐ jī dāopiàn
Breaker beater 半浆机 Máy đánh tơi sơ bộ Bàn jiāng jī
Breaker stack 半干压光机 Cán láng trung gian (giữa các công đoạn tráng bề mặt giấy) Bàn gàn yā guāng jī
Breaker stack 半干压光机 Ép quang trung gian (giữa các công đoạn tráng bề mặt giấy) Bàn gàn yā guāng jī
Breaking hole 破孔 Phá thủng Pò kǒng
Breaking length 裂断长 Chiều dài đứt Liè duàn zhǎng
Breaking length of slurry is low 浆料裂断长较低 Chiều dài đứt của bột giấy khá thấp Jiāng liào liè duàn zhǎng jiào dī
Breaking paper 断纸 Đứt giấy Duàn zhǐ
Breast roll 胸辊 Trục ngực Xiōng gǔn
Brick 耐火砖 Gạch chịu lửa Nàihuǒ zhuān
Brick 烧砖 Gạch Shāo zhuān
Bridge 架桥 Cầu nối Jià qiáo
Bridge 侨联 Cầu nối Qiáolián
Bridge 桥梁 Cầu nối Qiáoliáng
Bridge crane bar 紧木箍(磨木机的) Thanh giằng khung máy mài bột giấy Jǐn mù gū (mó mù jī de)
Bridge rectifier 桥式整流 Điều chỉnh dòng dạng cầu Qiáo shì zhěngliú
Bridging effect 撘桥作用 Tác dụng bắc cầu Dā qiáo zuòyòng
Bright 变亮 Chuyển màu sáng Biànliàng
Brightness 光亮度 Độ trắng Guāng liàngdù
Brightness 亮度 Độ sáng Liàngdù
Brightness 明度 Độ sáng Míngdù
Brightness color detector 白度颜色测定仪 Máy đo màu sắc Bái dù yánsè cèdìng yí
Brightness reversion 返色 Hồi màu (của giấy) Fǎn sè
Brightness reversion 回色 Hồi màu (của giấy) Huí sè
Brightness tester 亮度测定仪 Bộ đo độ trắng Liàngdù cèdìng yí
Brilliance 光泽 Ánh quang (do giấy phản chiếu) Guāngzé
Bringing microprocessor 带有微处理器 Có thiết bị vi xử lý Dài yǒu wéi chǔlǐ qì
Brinnell’s hardness 布氏硬度 Độ cứng Brinnell Bù shì yìngdù
Brittle 变脆 Giòn, hoá giòn Biàn cuì
Brittle 发脆 Tiếng kêu sột xoạt khi vò giấy, tính giòn Fā cuì
Brittle film or destrin 脆性膜 Lớp màng giòn Cuìxìng mó
Brittle film or destrin 脆性膜 Lớp phim giòn Cuìxìng mó
Brittleness 脆性 Độ giòn Cuìxìng
Brittleness 脆性 Tính giòn Cuìxìng
Broad leaf wood 阔叶木 Cây lá rộng Kuò yèmù
Brocade paper 锦纹纸 Giấy dát kim tuyến Jǐn wén zhǐ
Broke 损纸 Giấy đứt Sǔn zhǐ
Broke 损纸 Giấy rách Sǔn zhǐ
Broke beater 损纸打浆机 Máy đánh tơi giấy rách Sǔn zhǐ dǎjiāng jī
Broke bundle 损纸捆 Bó giấy rách Sǔn zhǐ kǔn
Broke bundle 损纸捆 Kiện giấy rách Sǔn zhǐ kǔn
Broke chest 损纸浆槽 Bể bột giấy đứt Sǔn zhǐjiāng cáo
Broke disposal 损纸处理 Xử lý giấy rách Sǔn zhǐ chǔlǐ
Broke high density cleaner 损纸除砂器 Lọc bột giấy đứt số Sǔn zhǐ chú shā qì
Broke paper 纸机损纸 Giấy đứt máy xeo Zhǐ jī sǔn zhǐ
Broke paper 纸机损纸 Giấy vụn máy xeo Zhǐ jī sǔn zhǐ
Broke pulper 损纸碎浆机 Thủy lực giấy đứt Sǔn zhǐ suì jiāng jī
Broke pump 伏辊损纸泵 Bơm Bột giấy đứt trục bụng Fú gǔn sǔn zhǐ bèng
Broke pump 卷取压光损纸泵 Bơm giấy đứt xuống cuộn và ép quang Juǎn qǔ yā guāng sǔn zhǐ bèng
Broke pump 施胶损纸泵 Bơm giấy đứt gia keo Shī jiāo sǔn zhǐ bèng
Broke pump 压损纸泵 Bơm bột giấy đứt ở phần ép Yā sǔn zhǐ bèng
Broke screen 2nd 损纸二段筛 Sàng giấy đứt đoạn hai Sǔn zhǐ èr duàn shāi
Broke screenst 损纸一段筛 Sàng giấy đứt đoạn một Sǔn zhǐ yīduàn shāi
Broke thickener chest 干损浓缩浆槽 Thùng bột cô đặc giấy đứt khô Gàn sǔn nóngsuō jiāng cáo
Broke thickener chest 损纸浓缩机槽 Thùng bột cô đặc giấy đứt Sǔn zhǐ nóngsuōjī cáo
Broke white water pump 损纸白水泵 Bơm nước trắng giấy đứt Sǔn zhǐ báishuǐbèng
Broken edge 破硕纸边 Biên giấy bị rách Pò shuò zhǐ biān
Broken edge 破硕纸边 Giấy mép bị rách Pò shuò zhǐ biān
Broken fiber 破碎纤维 Biên giấy bị rách Pòsuì xiānwéi
Broken fiber 破碎纤维 Giấy mép bị rách Pòsuì xiānwéi
Bromide paper 溴素纸 Giấy ảnh tráng brômua bạc Xiù sù zhǐ
Brominated lignin 溴化木素 Lignin brôm Xiù huà mù sù
Bromine number 溴值 Trị số brôm Xiù zhí
Bronze crepe paper 金色皱纹纸 Giấy phủ đồng (vàng hay bạc) Jīnsè zhòuwén zhǐ
Bronze paper 金色纸 Giấy phủ đồng Jīnsè zhǐ
Bronze speck 铜斑(点) Tóng bān (diǎn)
Bronze speck 铜尘埃(纸病) Tóng chén’āi (zhǐ bìng)
Broomed end 帚化 Xơ hoá chổi hoá Zhǒu huà
Brown groundwood 褐色磨木浆 Bột cơ màu nâu Hésè mó mù jiāng
Brown mechanical pulp 褐色磨木浆 Bột cơ màu nâu Hésè mó mù jiāng
Brown mechanical pulp board 褐色磨木浆纸板 Giấy các-tông từ bột mài màu nâu Hésè mó mù jiāng zhǐbǎn
Brown mixed pulp board 茶色纸板 Giấy các-tông màu nâu Chásè zhǐbǎn
Brown print paper 棕色晒图纸 Giấy in nâu Zōngsè shài túzhǐ
Brown pulp 粗浆 Bột giấy màu nâu Cū jiāng
Brown pulp 粗浆 Bột giấy thô Cū jiāng
Brown pulp 未洗硫酸盐浆 Wèi xǐ liúsuān yán jiāng
Brown wrapping paper 褐色包装纸 Giấy bao gói nâu Hésè bāozhuāng zhǐ
Brownian motion 布朗运动 Chuyển động brown Bùlǎng yùndòng
Bruising 分裂 Nứt ra, tách ra Fēnliè
Brush 毛刷 Bàn chải (trong máy tráng bề mặt giấy ) Máo shuā
Brush 毛刷 Chổi quét (trong máy tráng bề mặt giấy ) Máo shuā
Brush 毛刷 Chổi than ( trong động cơ điện ) Máo shuā
Brush coated paper 刷辊涂布纸 Giấy bóng bề mặt Shuā gǔn tú bù zhǐ
Brush coated paper 刷式涂布纸 Giấy tráng bằng cách gạt Shuā shì tú bù zhǐ
Brush coater 毛刷涂布机 Máy tráng kiểu bàn chải Máo shuā tú bù jī
Brush coating 刷式涂布 Tráng phủ bằng quét lên bề mặt Shuā shì tú bù
Brush coating 刷涂布 Tráng kiểu bàn chải Shuā tú bù
Brush enamel paper 刷辊涂布纸 Giấy bóng bề mặt Shuā gǔn tú bù zhǐ
Brush enamel paper 刷辑涂布纸 Giấy bóng bề mặt Shuā jí tú bù zhǐ
Brush enamelled paper 刷辊涂布纸 Giấy bóng bề mặt Shuā gǔn tú bù zhǐ
Brush enamelled paper 刷辑涂布纸 Giấy bóng bề mặt Shuā jí tú bù zhǐ
Brush finish 刷装饰 Đánh bóng giấy bằng chổi Shuā zhuāngshì
Brush glazing 刷磨光 Đánh bóng giấy bằng chổi lông Shuā mó guāng
Brush mark 刷痕(纸病) Dấu vết bàn chải trên mặt giấy tráng Shuā hén (zhǐ bìng)
Brush paper 刷辊涂布纸 Giấy bóng bề mặt Shuā gǔn tú bù zhǐ
Brush polish 刷磨光 Đánh bóng giấy bằng bàn chải Shuā mó guāng
Brush polishing 刷磨光 Đánh bóng giấy bằng bàn chải Shuā mó guāng
Brush polishing machine 毛刷磨光机 Máy đánh bóng bằng bàn chải Máo shuā mó guāng jī
Brush roll 刷辊 Lô có gắn lông dùng để đánh bóng Shuā gǔn
Bubble 起泡 Vệt bọt trên giấy (bệnh giấy) Qǐ pào
Bubble 气泡 Bọt khí Qìpào
Bubble break 气泡破坏 Vỡ bọt khí Qìpào pòhuài
Bubble coated paper 发泡涂布纸 Giấy tráng có bọt Fā pào tú bù zhǐ
Bubble coated paper 泡沫涂布纸 Tráng giấy bằng dịch tráng có tạo bọt Pàomò tú bù zhǐ
Bubble direction 气泡方向 Phương hướng bọt khí Qìpào fāngxiàng
Bubble even area 气泡不均匀区 Khu vực bọt khí không đồng đều Qìpào bù jūnyún qū
Bubble generation 起泡性 Tính tạo bọt, tạo bóng khí Qǐ pào xìng
Bubble separating 气泡分离 Phân tách bọt khí Qìpào fēnlí
Bubble separating 气泡分离 Tách loại bóng khí Qìpào fēnlí
Bucket conveyor 斗式提出升机 Băng tải gầu múc Dòu shì tíchū shēng jī
Bucket conveyor 斗式提出升机 Gầu tải Dòu shì tíchū shēng jī
Bucket elevator 斗式提出升机 Băng tải gầu múc Dòu shì tíchū shēng jī
Bucket elevator 斗式提出升机 Gầu tải Dòu shì tíchū shēng jī
Bucket head 戽头 Gầu múc Hù tóu
Bucking strength 浸渍强度 Độ bền khi ướt Jìnzì qiángdù
Buckles 线痕(纸张)(纸病) Vết xích, vết hằn (trên mặt giấy) Xiàn hén (zhǐzhāng)(zhǐ bìng)
Buckles 线痕(纸张)(纸病) Vết xích, vết hằn (trên mặt giấy) Xiàn hén (zhǐzhāng)(zhǐ bìng)
Buckskin board 鹿皮纸板 Cuộn giấy nhăn hình sóng Lù pí zhǐbǎn
Buffer 缓冲 Đệm, lót Huǎnchōng
Buffer 缓冲 Lót, đệm Huǎnchōng
Buffer agent 缓冲剂 Chất đệm Huǎnchōng jì
Buffer coefficient 缓冲系数 Hệ số đệm Huǎnchōng xìshù
Buffer liquid 缓冲液 Dịch đệm Huǎnchōng yè
Buffer packaging 缓冲包装 Bao bì lớp đệm Huǎnchōng bāozhuāng
Buffing machine 磨光机 Dụng cụ đánh bóng Mó guāng jī
Buffing machine 磨光机 Máy mài bóng Mó guāng jī
Building board 建筑纸板 Các-tông xây dựng Jiànzhú zhǐbǎn
Building paper 建筑用纸 Giấy xây dựng Jiànzhú yòng zhǐ
Building stone 结构基团 Nền móng kết cấu Jiégòu jī tuán
Building stone 结构基石 Hòn đá nền móng Jiégòu jīshí
Bulge resistance 抗破裂度(纸板) Chống phồng rộp Kàng pòliè dù (zhǐbǎn)
Bulging 膨胀 Trương nở, phình ra, phồng lên Péngzhàng
Bulging 渗水 Ngấm nước Shènshuǐ
Bulk 松厚(度) Xếp đống, độ to phình, khối lượng lớn Sōng hòu (dù)
Bulk 松厚度 Độ xốp Sōng hòudù
Bulk density 松厚密度 Tỷ trọng chất đống Sōng hòu mìdù
Bulk index 松厚指数 Chỉ số độ chặt Sōng hòu zhǐshù
Bulk index 松厚指数 Chỉ số xếp chặt Sōng hòu zhǐshù
Bulk storage 散装贮存 Kho chứa lớn Sǎnzhuāng zhùcún
Bulkiness 松厚(性) Độ xếp chặt Sōng hòu (xìng)
Bulkiness 松厚(性) Độ xốp Sōng hòu (xìng)
Bulking board 松厚纸板 Các-tông nhẹ (độ xốp cao) Sōng hòu zhǐbǎn
Bulking book paper 松厚书籍纸 Giấy xốp in Sōng hòu shūjí zhǐ
Bulking paper 松厚书籍纸 Giấy xốp in Sōng hòu shūjí zhǐ
Bulking pressure 测松厚的压力 Áp lực xếp chặt (khi đo độ xếp chặt) Cè sōng hòu de yālì
Bulking thickness 层积厚度 Độ dày nhiều lớp Céng jī hòudù
Bulky paper 松厚纸 To lớn , đồ sộ ..giấy có độ xốp cao Sōng hòu zhǐ
Bull screen 粗筛 Máy sàng thô bột gỗ mài Cū shāi
Bull screen 粗筛 Sàng bột thô Cū shāi
Bundle Kiện hàng Kǔn
Bundling press 打包机 Máy đóng bao kiểu nén chai Dǎbāo jī
Bunker separator 气水分离池 Bể phân ly khí và nước Qìshuǐ fèn lí chí
Bunker separator 汽水分离池 Bể phân ly khí và nước Qìshuǐ fèn lí chí
Buoyancy 浮力 Tính phồng lên khi ngấm dịch Fúlì
Burette 玻璃量杯 Cốc thuỷ tinh định lượng Bōlí liángbēi
Burette 滴定管 Ống nhỏ giọt Dīdìngguǎn
Burette 量管 Ống nhỏ giọt Liàng guǎn
Burlap lined paper 布纹纸 Giấy bao bì được bồi bằng vải thô Bùwénzhǐ
Burn 焚烧 Đốt, cháy Fénshāo
Burner 燃烧炉 Lò đốt Ránshāo lú
Burner gas 炉气 Khói lò Lú qì
Burning 燃烧 Đốt, cháy Ránshāo
Burning chamber 燃烧室 Buồng đốt Ránshāo shì
Burning of lime sludge 白泥煅烧 Nung bã vôi Bái ní duànshāo
Burnisher 磨光机 Dụng cụ đánh bóng Mó guāng jī
Burnisher 磨光机 Máy mài bóng Mó guāng jī
Burnishing 磨光 Đánh bóng Mó guāng
Burnt 煅烧 Đốt cháy Duàn shāo
Burnt cook 黑煮 Nấu dịch Hēi zhǔ
Burnt paper 染色加工纸 Giấy bị bay màu khi sấy nóng Rǎnsè jiāgōng zhǐ
Burnt paper 染色加工纸 Giấy cháy khi sấy nóng Rǎnsè jiāgōng zhǐ
Burr 刻石锉轮 Lô dao khắc vân đá mài bột giấy Kè shí cuò lún
Burr 刻石刀 Lô dao khắc vân đá mài bột giấy Kè shídāo
Burr holder 刻石刀架 Thanh giữ dao khắc đá Kè shídāo jià
Burr lathe 刻石刀床 Góc nhọn trên răng mặt đá mài Kè shídāo chuáng
Burr number 刻石刀号码 Trị số vân dao Kè shídāo hàomǎ
Burst 破裂(度) Độ bục Pòliè (dù)
Burst factor 耐破因子 Hệ số chịu bục Nài pò yīnzǐ
Burst ratio 耐破比值 Tỷ lệ độ bục Nài pò bǐzhí
Burst strength 耐破度 Độ bục Nài pò dù
Burst strength unit 耐破度单位( 磅平方英寸) Đơn vị độ bục của giấy Nài pò dù dānwèi (bàng píngfāng yīngcùn)
Burst tester 耐破度测定仪 Máy đo độ bục Nài pò dù cèdìng yí
Bursting strenght index 耐破指数 Chỉ số chịu bục Nài pò zhǐshù
Bursting strength 耐破应力 Độ bền thủng Nài pò yìnglì
Bursting strength 耐破应力 Độ chịu bục Nài pò yìnglì
Bus 导(电)条 Dây dẫn điện chính Dǎo (diàn) tiáo
Bus 总线 Dây dẫn điện chính Zǒngxiàn
Bush roll 锉轮 Cuò lún
Bushner funnel 布氏漏头 Phễu bushner Bù shì lòu tóu
Business plan system 经营计划系统 Hệ thống kế hoạch kinh doanh Jīngyíng jìhuà xìtǒng
Butter paper 黄油包装纸 Giấy gói bơ Huángyóu bāozhuāng zhǐ
Butter wrapper 牛油包装纸 Niú yóu bāozhuāng zhǐ
Butterfly valve 蝶形阀 Van bướm Dié xíng fá
Button card 钮扣用卡纸 Các-tông xốp làm nút bấm Niǔ kòu yòng kǎ zhǐ
Button specks 钮斑(纸病) Vết bẩn, bụi trên giấy làm từ giấy cũ Niǔ bān (zhǐ bìng)
Buttonwood (platanus occidentalis L. 美国梧桐 Cây ngô đồng Měiguó wútóng
Buttwood 环形材 Gỗ lõi tròn Huánxíng cái
By pass 旁路(旁通) Đi tắt Páng lù (páng tōng)
By pass 旁路(旁通) Đi vòng lại Páng lù (páng tōng)
By pass 旁路(旁通) Đường vòng Páng lù (páng tōng)
By pass 绕行 Đi tắt Rào xíng
By pass 绕行 Đi vòng lại Rào xíng
By pass 绕行 Đường vòng Rào xíng
By the friction of wire 通过网幅的磨擦 Thông qua ma sát với lưới xeo Tōngguò wǎng fú de mócā
C – c
Cable conveyer 缆索运输机 Băng tải bằng cáp Lǎnsuǒ yùnshūjī
Cable installation 电缆安装 Lắp đặt dây cáp Diànlǎn ānzhuāng
Cable log haul 缆索拉木机 Máy kéo gỗ dùng cáp Lǎnsuǒ lā mù jī
Cable making paper 电缆纸 Giấy đánh dấu cáp điện Diànlǎn zhǐ
Cable making paper 电缆纸 Giấy ghi dấu dây Diànlǎn zhǐ
Cable paper 电力电缆纸 Giấy cách điện cáp điện Diànlì diànlǎn zhǐ
Cable paper 电力电缆纸 Giấy cách điện cho dây điện Diànlì diànlǎn zhǐ
Cake board 糕点包装用纸板 Các-tông lót bánh mì Gāodiǎn bāozhuāng yòng zhǐbǎn
Calcination 焙烧 Nung vôi Bèishāo
Calcination process 煆烧过程 Quá trình nung Xiā shāo guòchéng
Calcite 方解石 Đá vôi Fāngjiěshí
Calcium Canxi Gài
Calcium base liquor 钙盐基蒸煮液 Dịch nấu gốc canxi Gài yán jī zhēngzhǔ yè
Calcium bisulfite 酸性亚硫酸钙 Hyđrosunphít canxi Suānxìng yà liúsuān gài
Calcium carbonate 碳酸钙 Canxi cacbonat Tànsuān gài
Calcium hypochlorite 次氯酸钙 Canxi hypoclorit (Ca(OCl)) Cì lǜ suān gài
Calcium level 钙离子含量 Hàm lượng ion canxi Gài lízǐ hánliàng
Calcium lime 生石灰 Vôi sống, vôi chưa tôi Shēngshíhuī
Calcium oxide 氧化钙 Canxi ôxit (CaO) Yǎnghuà gài
Calcium rich fatty 脂肪酸钙盐 Zhīfángsuān gài yán
Calcium soap 钙皂 Xà phòng canxi Gài zào
Calcium Soap flocculation 钙皂絮片 Bông tụ xà phòng canxi Gài zào xù piàn
Calcium sulfate 硫酸钙 Canxi sunphát Liúsuān gài
Calculation of antibiotic production 抗菌生产计算 Đo kháng khuẩn sinh sản Kàngjùn shēngchǎn jìsuàn
Calender blackened 压光黑道(纸病) Vết đen do cán láng Yā guāng hēidào (zhǐ bìng)
Calender broke 压光损纸 Giấy đứt do ép quang Yā guāng sǔn zhǐ
Calender colored 压光机染色 Cán láng nhuộm màu Yā guāng jī rǎnsè
Calender colored 压光机染色 Ép quang nhuộm màu Yā guāng jī rǎnsè
Calender colored 压光机染色 Nhuộm màu khi cán láng Yā guāng jī rǎnsè
Calender colored 压光机染色 Nhuộm màu khi ép quang Yā guāng jī rǎnsè
Calender cooling 压光机冷却 Làm mát khi cán Yā guāng jī lěngquè
Calender crush finish 压光润湿 Làm ẩm mặt giấy khi cán láng Yā guāng rùn shī
Calender dyed 压光机染色 Ép quang nhuộm màu Yā guāng jī rǎnsè
Calender dyed 压光机染色 Nhuộm màu khi ép quang Yā guāng jī rǎnsè
Calender paper 日历纸 Giấy in lịch, giấy lịch Rìlì zhǐ
Calender press 光压榨 Ép quang Guāng yāzhà
Calender roll 压光棍 Trục áp quang Yā guānggùn
Calender roll hydraulic center 压光辊液压单元 Hệ thống dầu thủy lực lô ép quang Yā guāng gǔn yèyā dānyuán
Calender roll hydraulic center 压光机热辊液压系统 Hệ thống dầu thủy lực lô ép quang Yā guāng jī rè gǔn yèyā xìtǒng
Calender roll paper 压光辊用纸 Giấy dùng cho lô ép quang Yā guāng gǔn yòng zhǐ
Calendered paper 压光纸 Giấy cán bóng Yā guāng zhǐ
Calendered paper 压光纸 Giấy được ép qua hệ thống cán láng Yā guāng zhǐ
Calendering 压光 Cán láng Yā guāng
Calendering 压光 Ép quang Yā guāng
Calendering method 压光方式 Phương pháp ép quang Yā guāng fāngshì
Calendering pan 压光机施胶 Máy ép quang gia keo Yā guāng jī shī jiāo
Calf board 仿牛皮纸板 Bìa giả da Fǎng niúpízhǐbǎn
Calf board 仿牛皮纸板 Bìa giả da bò Fǎng niúpízhǐbǎn
Calf board 仿牛皮纸板 Các-tông giả da Fǎng niúpízhǐbǎn
Calf paper 仿革纸 Giấy kraft Fǎng gé zhǐ
Calf paper 仿革纸 Giấy phỏng theo da bò, giấy kraft Fǎng gé zhǐ
Calibrate parameter 校验参数 Tham số hiệu chuẩn Jiào yàn cānshù
Calibration 标定 Hiệu chuẩn Biāodìng
Calibration constants 校验常数 Thường số hiệu chuẩn Jiào yàn chángshù
Calibration instructions 校验说明 Thuyết minh hiệu chuẩn Jiào yàn shuōmíng
Calico paper 布纹纸 Giấy bao bì được bồi bằng vải thô Bùwénzhǐ
Calico paper 木纹纸 Giấy giả vân gỗ Mù wén zhǐ
Caliper 厚度 Độ dày Hòudù
Caliper profiler 厚度调节器 Máy điều chỉnh độ dày Hòudù tiáojié qì
Calorific value 卡值 Năng suất toả nhiệt Kǎ zhí
Calorimeter 热量计 Nhiệt lượng kế Rèliàng jì
Cambio barker Cambio 旋刀式剥皮机 Máy bóc vỏ cây bằng dao quay Xuán dāo shì bāo pí jī
Can board 罐盖纸板 Các-tông làm hộp trong ngành thực phẩm Guàn gài zhǐbǎn
Can stock 罐头用纸板 Bột giấy sản xuất đồ đựng thực phẩm Guàntóu yòng zhǐbǎn
Cancel each other 相互抵消 Triệt tiêu lẫn nhau Xiānghù dǐxiāo
Candle paper 蜡烛包装纸 Giấy làm pháo hoa Làzhú bāozhuāng zhǐ
Candle paper 蜡烛包装纸 Giấy nến Làzhú bāozhuāng zhǐ
Candy cup paper 糖果杯用纸 Giấy mờ làm cốc đựng kẹo (trong hộp kẹo) Tángguǒ bēi yòng zhǐ
Candy slab paper 糖果防粘用纸 Giấy bọc kẹo Tángguǒ fáng zhān yòng zhǐ
Candy twisting tissue 糖果包装纸 Giấy mỏng gói xoắn kẹo Tángguǒ bāozhuāng zhǐ
Candy wrapper 糖果包装纸 Giấy mỏng gói xoắn kẹo Tángguǒ bāozhuāng zhǐ
Canister 纸罐 Giấy gia keo dùng làm thùng Zhǐ guàn
Cantilever 悬臂 Cánh tay đòn Xuánbì
Cantilever beam 悬臂的载荷 Cánh tay chịu lực Xuánbì de zǎihé
Cantilever six roller calendar 悬臂式六辊压光机 Máy ép quang dạng đòn tay treo sáu lô Xuánbì shì liù gǔn yā guāng jī
Cantilever six roller calendar 悬臂式六辊压光机 Máy ép quang dạng đòn tay treo sáu trục Xuánbì shì liù gǔn yā guāng jī
Canvas 帆布 Bạt sấy Fānbù
Canvas asbestos duck 帆布 Bạt sấy Fānbù
Canvas dryer 帆布烘缸 Bạt sấy Fānbù hōng gāng
Canvas duck 帆布 Bạt sấy Fānbù
Capacitance 电容 Điện dung Diànróng
Capacitor papermachine 电容器纸机 Tụ điện máy giấy Diànróngqì zhǐ jī
Capacitor tissue paper 电容器纸 Giấy tụ điện Diànróngqì zhǐ
Capacity 功率 Công suất Gōnglǜ
Capacity 功率 Năng suất Gōnglǜ
Capacity 能力 Công suất Nénglì
Capacity 能力 Năng lực Nénglì
Capillary action 毛细管作用 Tác dụng mao dẫn Máoxìguǎn zuòyòng
Capillary rise 吸液高度 Độ dâng dịch trong mao quản Xī yè gāodù
Capital flow and material flow and energy Conversion and transfer 资金流及物质和能量的转换与传递 Chuyển đổi và dịch chuyển của dòng vốn và nguyên liệu và năng lượng Zījīn liú jí wùzhí hé néngliàng de zhuǎnhuàn yǔ chuándì
Captive pulp 成捆浆板 Bột giấy đóng kiện Chéng kǔn jiāng bǎn
Capture 捕集 Chụp, bắt Bǔ jí
Capture 捕捉 Bắt, chụp Bǔzhuō
Capture machine 捕集器 Cơ cấu bắt chộp Bǔ jí qì
Capture machine 捕集器 Máy thu gom Bǔ jí qì
Capture trap 捕集器 Cơ cấu bắt chộp Bǔ jí qì
Capture trap 捕集器 Máy thu gom Bǔ jí qì
Capturing agent 捕集剂 Chất bẫy chụp Bǔ jí jì
Capturing agent 捕集剂 Chất tập trung Bǔ jí jì
Capturing agent 捕集剂 Chất thu gom Bǔ jí jì
Car liner 保护汽车用牛皮纸 Giấy lót bảo vệ hàng hoá vận chuyển Bǎohù qìchē yòng niúpízhǐ
Carbendazim 多菌灵 Duō jūn líng
Carbide 灰化物 Chất tro hoá Huī huàwù
Carbohydrate 碳水化合物 Hyđrát các-bon Tànshuǐ huàhéwù
Carbon and nitrogen 碳氮 Carbon và nitrogen Tàn dàn
Carbon black 炭黑 Muội đèn Tàn hēi
Carbon carbon double bond 碳碳双键 Liên kết đôi C C Tàn tàn shuāng jiàn
Carbon coating 碳素涂布 Hỗn hợp tráng giấy than Tàn sù tú bù
Carbon fiber 碳纤维 Sợi carbon Tànxiānwéi
Carbon free feeding group 无碳源培养基 Nhóm nuôi không chứa carbon Wú tàn yuán péiyǎng jī
Carbon paper 复写纸 Giấy than hay giấy carbon Fùxiězhǐ
Carbon steel plate 碳钢极板 Tấm cực thép cacbon Tàn gāng jí bǎn
Carbonate 碳酸盐 Chất độn cácbônát Tàn suān yán
Carbonation 碳化(作用) Tànhuà (zuòyòng)
Carbonationization 碳化(作用) Tànhuà (zuòyòng)
Carbonizing base paper 复写原纸 Giấy cốt Fùxiě yuánzhǐ
Carbonizing base paper 复写原纸 Giấy than Fùxiě yuánzhǐ
Carbonizing paper 复写纸原纸 Giấy tráng các-bon Fùxiězhǐ yuánzhǐ
Carbonless copy paper 无碳复写纸 Giấy tự nhân bản hay giấy không carbon Wú tàn fùxiězhǐ
Carbonless copy paper 压感复写纸 Giấy can in phi các-bon Yā gǎn fùxiězhǐ
Carbonless copy paper 压感复写纸 Giấy phi các-bon Yā gǎn fùxiězhǐ
Carbonless copy paper forms 无碳复写表格纸 Giấy photo không có than Wú tàn fùxiě biǎogé zhǐ
Carbonless copying paper 压感复写纸 Giấy nhạy cảm áp lực Yā gǎn fùxiězhǐ
Carbonless paper 压感复写纸 Giấy can in phi các-bon Yā gǎn fùxiězhǐ
Carbonless paper 压感复写纸 Giấy phi các-bon Yā gǎn fùxiězhǐ
Carbonless required copying paper 压感复写纸 Giấy nhạy cảm áp lực Yā gǎn fùxiězhǐ
Carbonyl group 羰基 Nhóm cácbonyl (=CO) Tāng jī
Carborundum 金钢砂 Cát kim cương Jīn gāng shā
Carboxyl group 羧基 Nhóm cácboxyl ( COO H ) Suō jī
Carboxylmethyl ether 羟甲 Carboxyl methyl ete Qiāng jiǎ
Carboxylmethyl ether 羟甲基 Carboxylmethyl ete Qiāng jiǎ jī
Carboxylmethyl ether starch 羟甲基淀粉 Tinh bột carboxyl methyl ete Qiāng jiǎ jī diànfěn
Carcinogen 癌性 Tính gây ung thư Ái xìng
Carcinogenic substance 癌物质 Chất gây ung thư Ái wùzhí
Cardboard 箱纸板 Giấy bìa làm thùng Xiāng zhǐbǎn
Cardboard case 薄纸板箱 Bìa cứng Bó zhǐbǎn xiāng
Cardboard case 薄纸板箱 Các-tông Bó zhǐbǎn xiāng
Cardboard middles 卡板纸芯层 Lớp các-tông ở giữa Kǎ bǎn zhǐ xīn céng
Carload 汽车载重 Trọng tải của toa hàng hoá Qìchē zàizhòng
Carpet lining board 地毯纸 Giấy đế làm thảm Dìtǎn zhǐ
Carry over of stock 回浆(打浆机的) Bột tuần hoàn lại Huí jiāng (dǎjiāng jī de)
Carrying direction 承载方向 Hướng tải lực Chéngzài fāngxiàng
Carrying knives 抬刀 Có gắn dao dao Tái dāo
Carrying roll 传递辊 Trục đỡ lưới,trục đỡ chăn máy xeo Chuándì gǔn
Carrying roll 导辊 Trục (lô) chủ động, trục đỡ lưới,trục đỡ chăn máy xeo Dǎo gǔn
Carrying roll 引纸辊 Trục đỡ lưới, trục đỡ chăn máy xeo Yǐn zhǐ gǔn
Carton 卡片纸板 Trọng lượng đơn vị của giấy Kǎpiàn zhǐbǎn
Carton 纸板 Giấy carton Zhǐbǎn
Carton 纸箱 Thùng giấy Zhǐxiāng
Carton and cardboard waste paper 纸箱与纸板废纸 Giấy thùng và giấy bìa tái chế Zhǐxiāng yǔ zhǐbǎn fèi zhǐ
Carton compact 超强纸板 Giấy các-tông siêu bền Chāo qiáng zhǐbǎn
Carton liner paper 纸盒衬纸 Giấy lót hòm, hộp Zhǐ hé chèn zhǐ
Carton paper 纸盒纸 Hộp giấy Zhǐ hé zhǐ
Carton sealing paper 纸盒衬纸 Giấy lót hòm, hộp Zhǐ hé chèn zhǐ
Cartridge design 箱座式结构 Kiểu thùng, hộp nằm ngang Xiāng zuò shì jiégòu
Cartridge paper 封面纸 Giấy làm vỏ đạn Fēngmiàn zhǐ
Cascade evaporator 圆盘蒸发器 Lò bốc hơi kiểu tầng Yuán pán zhēngfā qì
Cascade evaporator 圆盘蒸发器 Thiết bị bốc hơi kiểu tầng Yuán pán zhēngfā qì
Case board 箱板纸 Các-tông lớp ngoài hòm, hộp, vỏ, giấy hộp carton Xiāng bǎn zhǐ
Case lining paper 运输包装纸 Giấy lót hòm hộp Yùnshū bāozhuāng zhǐ
Cash register paper 票据纸(现金收支) Giấy in hoá đơn Piàojù zhǐ (xiànjīn shōu zhī)
Casing Vỏ máy,. vỏ bao đá mài Tào
Casket paper 帆布箱衬里用纸 Giấy lót hòm hộp (đựng đồ trang sức) Fānbù xiāng chènlǐ yòng zhǐ
Cast coast paper 铸涂纸 Giấy tráng ép độ bóng cao Zhù tú zhǐ
Cast coated board 铸涂纸板 Giấy các-tông tráng ép bóng Zhù tú zhǐbǎn
Cast coated paper 高光泽印刷纸 Giấy tráng ép bóng Gāo guāngzé yìnshuā zhǐ
Cast coated paper 涂布美术纸 Giấy tráng ép bóng Tú bù měishù zhǐ
Cast coated paper or board 铸涂纸或纸板 (俗称高光泽纸) Giấy có độ láng cao Zhù tú zhǐ huò zhǐbǎn (súchēng gāo guāngzé zhǐ)
Cast coating 铸涂 Tráng ép độ bóng cao Zhù tú
Cast iron 铸铁 Gang đúc Zhùtiě
Cast white board 铸涂白纸板 Giấy tráng phấn Zhù tú bái zhǐbǎn
Catalogue paper 目录纸 Giấy ca-ta-lô Mùlù zhǐ
Catalyst 催化剂 Chất gia tốc Cuīhuàjì
Catalyst 催化剂 Chất xúc tác Cuīhuàjì
Catalytic 接触反应 Phản ứng tiếp xúc Jiēchù fǎnyìng
Caterpillar grinder 链式磨木机 Máy mài gỗ kiểu xích Liàn shì mó mù jī
Cathode 阴极 Cực âm Yīnjí
Cathode ray tube 阴极射线管 Ống tia cực âm Yīnjí shèxiàn guǎn
Cation 阳离子 Điện tích dương Yánglízǐ
Cation density 阳离子浓度 Mật độ điện tích dương Yánglízǐ nóngdù
Cation exchange 阳离子交换 Chất trao đổi cation Yánglízǐ jiāohuàn
Cation form 阳离子型 Điện tích dương Yánglízǐ xíng
Cation polymer 阳离子型高分子 Polime điện tích dương Yánglízǐ xíng gāo fēnzǐ
Cation surfactant 阳离子型表面活性剂 Chất hoạt động bề mặt điện tích dương Yánglízǐ xíng biǎomiàn huóxìng jì
Cationic additives 阳离子助剂 Phụ gia cation Yánglízǐ zhù jì
Cationic polyacrylamide 阳离子聚丙烯酰胺 Ion dương polyacrylamide Yánglízǐ jù bǐngxī xiān’àn
Cationic polyelectrolyte 阳离子聚电解质 Ion dương đa điện phân Yánglízǐ jù diànjiězhì
Cationic polyethylenimine 阳离子聚乙烯亚胺 Ion dương polyethylenimine Yánglízǐ jù yǐxī yà àn
Cationic starch 阳离子淀粉 Tinh bột cation Yánglízǐ diànfěn
Cationic starch 阳离子型淀粉 Tinh bột cation Yánglízǐ xíng diànfěn
Cause 引起 Gây ra Yǐnqǐ
Caustic 碱性的 Xút, tính kiềm Jiǎn xìng de
Caustic alkali 苛性碱 Xút ăn da(NaOH) Kēxìng jiǎn
Caustic extraction 碱抽提 Trích ly xút Jiǎn chōu tí
Caustic room 苛化工段 Xưởng xút hoá, công đoạn xút hoá điều chế dịch nấu Kē huàgōng duàn
Caustic soda 苛性碱 Xút ăn da(NaOH) Kēxìng jiǎn
Caustic soda 烧碱 Hydrôxit, xút ăn da Shāojiǎn
Causticizer 苛化器 Bình xút hoá Kē huà qì
Causticizing 苛化 Xút hoá, kiềm hoá Kē huà
Causticizing efficiency 苛化率 Hiệu suất xút hoá Kē huà lǜ
Cavitation 空化(作用) Bị lỗ hổng Kōng huà (zuòyòng)
Cây lau 荻苇 Dí wěi
Cedar (cedrus deodar G.Don)(Cedrus) 雪松 Gỗ tuyết tùng Xuěsōng
Cell 细胞 Tế bào Xìbāo
Cell membrane 细胞膜 Màng tế bào Xìbāomó
Cell wall 细胞壁 Vách tế bào Xìbāobì
Cell wall layer 胞间层 Lớp tế bào trung gian Bāo jiān céng
Cellobiose 纤维二糖 Xiānwéi èr táng
Cellophane film 玻璃纸薄膜 Màng xelophan Bōlizhǐ bómó
Cellophane paper 玻璃纸 Giấy bóng kính Bōlizhǐ
Cellophane paper 玻璃纸 Giấy xelôphan Bōlizhǐ
Cellular machenical property of raw material 蜂窝原材料力学性能 Đặc tính cơ học của nguyên liệu làm tổ ong Fēngwō yuáncáiliào lìxué xìngnéng
Cellular structure 蜂窝状结构 Kết cấu tế bào Fēngwō zhuàng jiégòu
Celluloid 赛璐珞 Xenlulôít Sàilùluò
Cellulose 纤维素 Xenluylôza Xiānwéi sù
Cellulose acetate 醋酸纤维素 Xenluylô axêtat Cùsuān xiānwéi sù
Cellulose derivative 纤维素衍生物 Dẫn xuất xenluylô Xiānwéi sù yǎnshēng wù
Cellulose enzyme 纤维素酶 Enzyme cellulose Xiānwéi sù méi
Cellulose enzyme Composite 复合纤维素酶 Phức hợp enzymecellulose Fùhé xiānwéi sù méi
Cellulose enzyme deinking pulp 纤维素酶脱墨浆 Bột giấy khử mực enzyme cellulose Xiānwéi sù méi tuō mò jiāng
Cellulose filter paper 纤维素滤纸 Giấy lọc từ xenlulo Xiānwéi sù lǜzhǐ
Cellulose nitrate 硝酸纤维素 Nitrat xenluylô Xiāosuān xiānwéi sù
Cellulose xanthate 黄原酸纤维素 Xenluylô xan tát Huáng yuán suān xiānwéi sù
Cellulose xanthate 纤维素黄酸酯 Xenluylô xan tát Xiānwéi sù huáng suān zhǐ
Cement 水泥 Ximăng Shuǐní
Cement sack paper 水泥袋纸 Bao ximăng giấy Shuǐní dài zhǐ
Centipoise 厘泊 Xentipoazơ  (ép) (đơn vị độ nhớt) Lí pō
Centri cleaner 锥形除渣器 Ống lọc bột hình côn Zhuī xíng chú zhā qì
Centrifugal 离心 Li tâm Líxīn
Centrifugal fan 离心式风机 Quạt ly tâm Líxīn shì fēngjī
Centrifugal force 离心力 Lực ly tâm Líxīnlì
Centrifugal pump 离心泵 Bơm ly tâm Líxīn bèng
Centrifugal pump 轴流泵 Bơm hướng trục Zhóu liú bèng
Centrifugal pump 轴流泵 Bơm ly tâm Zhóu liú bèng
Centrifugal screen 离心除渣器 Lọc bột li tâm Líxīn chú zhā qì
Centrifugal scrubber 离心除尘器 Sàng ly tâm Líxīn chúchén qì
Centrifugal separate 离心分离 Ly tâm phân li Líxīn fēnlí
Centrifugal separator 离心分离机 Thiết bị phân ly bằng ly tâm Líxīn fēnlí jī
Centrifugal vacuum pump 喷水离心真空泵 Bơm nước dùng lực li tâm tạo chân không Pēn shuǐ líxīn zhēnkōngbèng
Centrifugaled liquid separator 旋液分离机 Thiết bị phân ly dịch chảy xoáy Xuán yè fēnlí jī
Ceramic 陶瓷 Gốm sứ Táocí
Ceramic aluminium 铝陶瓷 Gốm nhôm Lǚ táocí
Ceramic cleaner 陶瓷除渣器 Lọc cát bằng gốm sứ Táocí chú zhā qì
Ceramic filler 陶瓷过滤器 Bộ lọc bằng gốm sứ Táocí guòlǜqì
Ceramic wear resistant ring 陶瓷防磨圈 Vòng ngăn ma sát bằng gốm sứ Táocí fáng mó quān
Ceramic wear ring 陶瓷防磨圈 Vòng ngăn ma sát bằng gốm sứ Táocí fáng mó quān
Cereal straw 谷草 Rạ ngũ cốc Gǔcǎo
Certain characteristic of system of life 生命体系的某种特点 Một số đặc điểm của hệ thống sinh mệnh Shēngmìng tǐxì de mǒu zhǒng tèdiǎn
Certain gap 差距 Sai lệch, khoảng cách Chājù
Certain path 路径 Đường đi Lùjìng
Chaetomium mold globosum 球毛亮霉 Qiú máo liàng méi
Chain 皮带 Dây đai Pídài
Chain 皮带机 Băng chuyền Pídài jī
Chain 皮带机 Băng tải Pídài jī
Chain grinder 链式磨木机 Máy mài bột gỗ kiểu xích Liàn shì mó mù jī
Chain length 链长 Mạch cao phân tử Liàn zhǎng
Chain marks 线痕(纸张)(纸病) Vết xích, vết hằn (trên mặt giấy) Xiàn hén (zhǐzhāng)(zhǐ bìng)
Chain reaction 连锁反应 Phản ứng dây chuyền Liánsuǒ fǎnyìng
Chain saw 链锯 Cưa xích Liàn jù
Chalk 白垩 Canxi cácbonát Bái’è
Chalk overlay paper 白垩纸 Giấy gói phấn Bái’è zhǐ
Chalking 白垩处理 Xử lý khử màu, xoá màu của mực in Bái’è chǔlǐ
Chamber dryer 干燥室 Buồng sấy Gānzào shì
Chamber dryer 干燥室 Hầm sấy Gānzào shì
Chamotte 耐火粘土 Gạch chịu nhiệt Nàihuǒ niántǔ
Chamotte 耐火粘土 Gạch sa-mốt Nàihuǒ niántǔ
Change 迁移 Di chuyển Qiānyí
Change beating degree 打浆度变化值 Giá trị độ nghiền thay đổi Dǎjiāng dù biànhuà zhí
Change enzyme dosage 改变酶用量 Lượng dùng enzyme biến tính Gǎibiàn méi yòngliàng
Change rate 变化范围 Phạm vi thay đổi Biànhuà fànwéi
Change the slurry concentration 改变浆料的浓度 Thay đổi nồng độ bột giấy Gǎibiàn jiāng liào de nóngdù
Change the slurry consistency 改变浆料的浓度 Thay đổi nồng độ bột giấy Gǎibiàn jiāng liào de nóngdù
Change value 变化值 Giá trị thay đổi Biànhuà zhí
Change water quality 水质变化 Thay đổi chất lượng nước Shuǐzhì biànhuà
Change whiteness of reason 白度季节波动 Biến đổi độ trắng theo mùa Bái dù jìjié bōdòng
Change wire 换网 Thay lưới Huàn wǎng
Changing amounts of predictive control 多变量预测控制 Điều khiển các biến lượng dự phòng Duō biàn liàng yùcèkòngzhì
Changing procedure 更换步骤 Quy trình thay thế Gēnghuàn bùzhòu
Changing process of pulp bleaching 漂白制浆的洗净程度 Quá trình rửa sạch trong tẩy trắng bột giấy Piǎobái zhī jiāng de xǐ jìng chéngdù
Characteristic 特点 Đặc điểm Tèdiǎn
Characteristic 特征 Chi tiết kỹ thuật Tèzhēng
Characteristic 特征 Đặc điểm kỹ thuật Tèzhēng
Characteristic 特征 Đặc trưng đặc chính Tèzhēng
Characteristic band of lignin 木素的特征谱带 Dải phổ đặc trưng của lignin Mù sù de tèzhēng pǔ dài
Characterized 表征 Đặc trưng Biǎozhēng
Charcoal 木炭 Than củi Mùtàn
Charge 电荷 Điện tích Diànhè
Charge 装料 Nạp liệu (mảnh hoặc dịch nấu) Zhuāng liào
Charging floor 装料楼面 Sàn nạp liệu Zhuāng liào lóu miàn
Charging of liquor 送液 Bơm dung dịch Sòng yè
Chart 图表 Biểu đồ Túbiǎo
Chart paper 图表纸 Giấy biểu đồ Túbiǎo zhǐ
Chart paper 图表纸 Giấy vẽ bản đồ Túbiǎo zhǐ
CHCOH 过乙酸 Guò yǐsuān
Check 核对 Đối chiếu Héduì
Check 校核 Hiệu chỉnh Xiào hé
Check paper 支票用纸 Giấy in séc Zhīpiào yòng zhǐ
Check valve 止逆阀 Van một chiều, van kiểm tra, van đóng, van cản, van khoá Zhǐ nì fá
Checking door 检查门 Cửa kiểm tra Jiǎnchá mén
Cheese cloth bag 纱布包 Túi vải Shābù bāo
Cheese wrapper 奶酪包装纸 Giấy gói pho mát Nǎilào bāozhuāng zhǐ
Chelated value 螯合值 Giá trị tạo càng Áo hé zhí
Chelating 螯合作用 Tác dụng tạo càng Áo hézuòyòng
Chelating agent 螯合剂 Chất chelate Áo hé jì
Chelating agent 螯合剂 Chất tạo càng Áo hé jì
Chemi groundwood 化学机械木浆 Bột cơ hoá mài Huàxué jīxiè mù jiāng
Chemical 化学约剂 Hoá chất Huàxué yuē jì
Chemical 药品 Dược phẩm Yàopǐn
Chemical 约剂 Hoá chất Yuē jì
Chemical affinity 化学亲合势 Lực hút hoá học Huàxué qīn hé shì
Chemical agent 化学剂 Chất hoá học Huàxué jì
Chemical agent feed pump 化学剂喂入泵 Bơm cấp, cung cấp hoá chất Huàxué jì wèi rù bèng
Chemical agent mixer 化学剂混合器 Cánh khuấy hoá chất Huàxué jì hùnhé qì
Chemical bleaching pulp 化合漂白浆 Bột hoá tẩy trắng Huàhé piǎobái jiāng
Chemical bond conection 化学键的连接 Tạo liên kết hoá học Huàxuéjiàn de liánjiē
Chemical consumption 化学药品消耗量 Lượng hoá chất sử dụng Huàxué yàopǐn xiāohào liàng
Chemical consumption 化学药品消耗量 Tiêu hao hóa chất Huàxué yàopǐn xiāohào liàng
Chemical debarking 化学剥皮法 Bóc vỏ cây bằng hoá chất Huàxué bāo pí fǎ
Chemical exist in natural wood 原本存在的化学物质 Chất hoá học tồn tại trong gỗ tự nhiên Yuánběn cúnzài de huàxué wùzhí
Chemical filter paper 化学滤纸 Giấy lọc hoá chất Huàxué lǜzhǐ
Chemical kinetic 动化学 Động hoá học Dòng huàxué
Chemical method treatment 化学法处理 Xử lý bằng phương pháp hoá học Huàxué fǎ chǔlǐ
Chemical method treatment Technical 化学法处理技术 Kỹ thuật xử lý bằng phương pháp hoá học Huàxué fǎ chǔlǐ jìshù
Chemical oxygen demand 化学需氧量 Nhu cầu oxy hoá học Huàxué xū yǎng liàng
Chemical potential difference 化学位差 Khác biệt về điện hoá Huàxuéwèi chā
Chemical pulp 化学浆 Bột giấy hóa học Huàxué jiāng
Chemical recovery 碱回收 Thu hồi hoá chất Jiǎn huíshōu
Chemical reed pulp’s beating degree is low 化学苇浆打浆度低 Độ nghiền của bột hoá từ cây lau thấp Huàxué wěi jiāng dǎjiāng dù dī
Chemical resistance 耐化学腐蚀性 Bền hoá học Nài huàxué fǔshí xìng
Chemical simulation 化学模拟 Mô phỏng hoá học Huàxué mónǐ
Chemical structure 化学结构 Cấu trúc hoá Huàxué jiégòu
Chemical treatment 化学处理 Xử lý hoá học Huàxué chǔlǐ
Chest Bể chứa, bể trữ Cáo
Chest Hồ, bể Chí
Chest Bể chứa Xiāng
Chest roll 胸辊 Trục ngực Xiōng gǔn
Chief engineer 总工程师 Kỹ sư trưởng Zǒng gōngchéngshī
Chilled iron roll 冷铸铁辊 Lô đúc bằng gang lạnh Lěng zhùtiě gǔn
Chimney 烟囱 Ống khói Yāncōng
China board 彩纸板(供印戏票用) Các-tông quấn nhiều lớp trên máy xeo tròn Cǎi zhǐbǎn (gōngyìn xì piào yòng)
China grass (Boehmeria nivea) Đay cách
Chip 小块 Khối nhỏ Xiǎo kuài
Chip bin 木片仓 Bun ke mảnh Mùpiàn cāng
Chip bin 木片仓 Phễu mảnh Mùpiàn cāng
Chip bin 竹片仓 Silo mảnh Zhú piàn cāng
Chip charger 木片装料器 Bộ nạp mảnh Mùpiàn zhuāng liào qì
Chip charger 木片装料器 Thiết bị nạp mảnh Mùpiàn zhuāng liào qì
Chip crusher 木片再碎机 Máy nghiền mảnh gỗ Mùpiàn zài suì jī
Chip crusher 木片再碎机 Máy tán mảnh gỗ Mùpiàn zài suì jī
Chip feeder 木片喂料器 Máy cấp dăm gỗ Mùpiàn wèi liào qì
Chip feeder 木片喂料器 Thiết bị cấp mảnh Mùpiàn wèi liào qì
Chip filling 木片装锅 Nạp đầy mảnh gỗ Mùpiàn zhuāng guō
Chip hopper 装锅漏漏斗 Phễu nạp dăm mảnh vào nồi nấu Zhuāng guō lòu lòudǒu
Chip meter 木片装锅计量器 Bộ đo thể tích mảnh gỗ Mùpiàn zhuāng guō jì liáng qì
Chip packer 木片装锅器 Máy nạp mảnh gỗ vào nồi Mùpiàn zhuāng guō qì
Chip pile 木片堆 Đống mảnh Mùpiàn duī
Chip refining 木片磨浆 Nghiền dăm gỗ Mùpiàn mó jiāng
Chip screen 木片筛 Máy sàng mảnh Mùpiàn shāi
Chip screen 竹片筛 Sàng mảnh tre Zhú piàn shāi
Chip silo 木片仓 Bun ke mảnh Mùpiàn cāng
Chip silo 木片仓 Phễu mảnh Mùpiàn cāng
Chip silo 竹片仓 Bun-ke mảnh Zhú piàn cāng
Chip silo 竹片仓 Phễu chứa dăm mảnh Zhú piàn cāng
Chipper spout 喂料口(削片机) Cửa nạp mảnh Wèi liào kǒu (xuē piàn jī)
Chipping 削片 Chặt mảnh Xuē piàn
Chitosan 聚糖 Jù táng
Chlor Clo
Chlorate 氯酸盐 Clorát Lǜ suān yán
Chlorideclorua 氯化物 Hợp chất clo Lǜ huàwù
Chlorinated diphenyl 氯化二苯基 Lǜ huà èr běn jī
Chlorinated organic compounds 氯化有机物 Hợp chất Clo hữu cơ Lǜ huà yǒujīwù
Chlorinated organic compounds 有机物的氯化 Clo hoá sinh vật hữu cơ Yǒujīwù de lǜ huà
Chlorinated phenonic compounds 氯代酚类化合物 Hợp chất clophenolic Lǜ dài fēn lèi huàhéwù
Chlorination 氯化(作用) Tẩy trắng bột giấy bằng clo Lǜ huà (zuò yòng)
Chlorination stage 氯化阶段 Giai đoạn tẩy clo (giai đoạn C) Lǜ huà jiēduàn
Chlorinator 氯化器 Máy trộn clo Lǜ huà qì
Chlorine 氯气 Khí clo (Cl) Lǜ qì
Chlorine compound 含氯化合物 Hợp chất chứa clo Hán lǜ huàhéwù
Chlorine compounds 氯化物 Hợp chất clo Lǜ huàwù
Chlorine number 氯价 Lượng clo sử dụng Lǜ jià
Chlorine number 氯价 Lượng tiêu hao clo Lǜ jià
Chlorine organic compounds 有机氯化物 Hợp chất chứa clo Yǒujī lǜ huà wù
Chlorine requirement 需氯量 Nhu cầu clo Xū lǜ liàng
Chloroacetic acid 氯乙酸 Lǜ yǐsuān
Chlorohydrin lignin 氯化木素 Clolignin Lǜ huà mù sù
Chlorolignin 氯化木素 Clolignin Lǜ huà mù sù
Chlorophyll 叶绿素 Chất diệp lục Yèlǜsù
Chloroplast 叶绿体 Lục lạp Yèlǜtǐ
Choosing decoloring agent 脱色剂的选择 Lựa chọn chất khử màu Tuōsè jì de xuǎnzé
Choosing decoloring process flow 脱色处理工艺流程的选择 Chọn quy trình công nghệ khử màu Tuōsè chǔlǐ gōngyì liúchéng de xuǎnzé
Choosing methods for decoloring 脱色方法的选择 Lựa chọn phương pháp khử màu Tuōsè fāngfǎ de xuǎnzé
Chromaticity 色度 Màu sắc Sè dù
Chromatography 色谱分离 Sắc ký Sèpǔ fēnlí
Chromatography 色谱分离 Sắc phổ phân tích Sèpǔ fēnlí
Chrome yellow 铬黄 Gè huáng
Chromophore 发色基团 Nhóm mang màu Fā sè jī tuán
Chuck 夹盘 Trục gá, đồ kẹp, mâm cặp, ngàm Jiā pán
Chuck 夹头 Trục gá, đồ kẹp, mâm cặp, ngàm Jiā tóu
Ciable cell 对照样 Mẫu đối chiếu Duìzhàoyàng
Ciable substance 对照物 Vật đối chiếu Duì zhào wù
Cigarette 卷烟 Thuốc lá Juǎnyān
Cigarette comterfeit labels 卷烟防伪标识 Tem chống thuốc lá giả Juǎnyān fángwěi biāozhì
Cigarette paper 卷烟纸 Giấy cuốn thuốc lá Juǎnyān zhǐ
Cigarette thin paper 薄的纸张 Giấy bìa mỏng Báo de zhǐzhāng
Cigarette tip paper 烟嘴纸 Giấy quấn đầu lọc thuốc lá Yānzuǐ zhǐ
Cinnamyl alcohol Construct of lignin 肉桂醇结构木质素 Cấu trúc lignin trong rượu cinnanmyl Ròuguì chún jiégòu mùzhí sù
Circuit break 断路 Bộ ngắt mạch điện Duànlù
Circuit break 断路 Cb ngắt điện Duànlù
Circular saw 圆锯 Cưa tròn Yuán jù
Circulating air 循环热风 Không khí tuần hoàn Xúnhuán rèfēng
Circulating pump 循环泵 Bơm tuần hoàn Xúnhuán bèng
Cirle 圆形 Hình tròn Yuán xíng
Cirle cone form 圆锥形 Dạng côn Yuánzhuī xíng
Cirle cone form Screen frame 圆锥形筛筐 Khung máy sàng dạng tròn côn Yuánzhuī xíng shāi kuāng
Civil construction 土建施工 Xây dựng dân dụng Tǔjiàn shīgōng
Cladosporium genus 枝孢属 Zhī bāo shǔ
Clamp 夹板 Tấm kẹp Jiábǎn
Clamp 压板 Tấm ép Yàbǎn
Clamp mark 夹痕 Các vết kẹp (do giấy bị kẹp trên máy cắt mép) Jiā hén
Clarification 澄清 Làm trong nước Chéngqīng
Clarification 澄清 Lắng nước trong Chéngqīng
Clarify Làm cho Nòng
Clasp machine 订书机 Máy đóng sách bằng đinh Dìng shū jī
Classified water 澄清的水 Nước lọc sạch Chéngqīng de shuǐ
Classified water 澄清水 Nước lắng lọc sạch Chéngqīng shuǐ
Classified water quality 澄清水的质量 Chất lượng nước lắng Chéngqīng shuǐ de zhìliàng
Classifier 澄清器 Thiết bị tách xơ sợi bột giấy Chéngqīng qì
Classifier 筛分器 Sàng tách xơ sợi bột giấy Shāi fēn qì
Clay 白土 Đất sét Báitǔ
Clay 瓷土 Đất sét Cítǔ
Clay 高岭土 Cao lanh (chất độn) Gāolǐngtǔ
Clay 高岭土 Đất sét (chất độn) Gāolǐngtǔ
Clay 粘土 Đất sét Niántǔ
Clay filled paper 白土填料纸 Giấy độn cao lanh Báitǔ tiánliào zhǐ
Clay slip 高岭土泥浆 Cao lanh Gāolǐngtǔ níjiāng
Clean 过滤 Lọc sạch Guòlǜ
Clean 洁净 Sạch sẽ Jiéjìng
Clean 清理 Làm sạch Qīnglǐ
Clean 清洗 Rửa sạch Qīngxǐ
Clean condition of dryer surface 烘缸的表面洁净状 Tình trạng sạch của bề mặt lô sấy Hōng gāng de biǎomiàn jiéjìng zhuàng
Clean impurity 清渣 Cát, tạp chất sạch Qīng zhā
Clean impurity door 清渣口 Đầu ra tạp chất sạch Qīng zhā kǒu
Clean impurity system 清渣系统 Hệ thống làm sạch tạp chất Qīng zhā xìtǒng
Clean purifying 过滤净化 Lắng lọc làm sạch Guòlǜ jìnghuà
Clean sand 清渣 Cát, tạp chất sạch Qīng zhā
Clean sand door 清渣口 Đầu ra cát Qīng zhā kǒu
Cleaner 除渣器 Ống lọc cát Chú zhā qì
Cleaner 清洗机 Máy Làm sạch Qīngxǐ jī
Cleaner arranged 除渣器排列 Bố trí thiết bị lọc cát Chú zhā qì páiliè
Cleaner arranged 除渣器排列 Sắp xếp thiết bị lọc cát Chú zhā qì páiliè
Cleaner capacity 除渣器生产能力 Công suất lọc cát Chú zhā qì shēngchǎn nénglì
Cleaner diameter 除渣器直径 Đường kính bộ lọc cát Chú zhā qì zhíjìng
Cleaner material 除渣器的材质 Vật liệu chế tạo lọc cát Chú zhā qì de cáizhì
Cleaner of top layer 1st 面层 一段除砂器 Lọc cát số đoạn lớp mặt Miàn céng yīduàn chú shā qì
Cleaner of top layer 2nd 面层二段除砂器 Lọc cát lớp mặt đoạn hai Miàn céng èr duàn chú shā qì
Cleaner type 除渣器类型 Kiểu thiết bị lọc cát Chú zhā qì lèixíng
Cleaness of blanket 毛毯的清洁状况 Tình trạng sạch của chăn Máotǎn de qīngjié zhuàngkuàng
Cleaning 打扫 Làm sạch Dǎ sǎo
Cleaning effect of scrap blade 刮刀的情洁效果 Hiệu quả làm sạch của dao gạt Guādāo de qíng jié xiàoguǒ
Cleaning process 除渣流程 Quá trình lọc bột Chú zhā liúchéng
Cleaning rate 洁净率 Tỷ lệ làm sạch Jiéjìng lǜ
Cleaning time 清洗时间 Thời gian vệ sinh Qīngxǐ shíjiān
Cleaning to prevent pasting wire 清洁防止糊网 Đề phòng keo dính lưới Qīngjié fángzhǐ hú wǎng
Cleaning water shower 清洗喷水管 Ống phun nước rửa Qīngxǐ pēn shuǐ guǎn
Cleanliness 清洁度 Độ sạch Qīngjié dù
Clear filter storage tower 气浮澄清器 Thiết bị lọc nước sục khí Qì fú chéngqīng qì
Clear filtrate storage tower 澄清白水塔 Tháp nước trắng sau lọc Chéngqīngbáishuǐ tǎ
Clear filtrate tank 清白水槽 Thùng nước trắng sạch Qīng bái shuǐcáo
Clearance 间隙 Khe hở Jiànxì
Clearly knowing about the last step of installation papermachine 抓紧对纸机的扫尾安装 Nắm vững các bước thi công cuối cùng Zhuā jǐn duì zhǐ jī de sǎowěi ānzhuāng
Cleavage 分裂 Đứt mạch Fēnliè
Clipper seam 夹缝 Mối nối kẹp (của bạt sấy liền vòng) Jiáfèng
Clo free 无氯 Không dùng Clo (trong tẩy trắng) Wú lǜ
Clockwise 顺时针 Theo chiều kim đồng hồ Shùn shízhēn
Clog 堵塞 Bít, tắc Dǔsè
Clone 接枝 Ghép nhánh Jiē zhī
Close formation 紧密组织 Hình thành đồng đều Jǐnmì zǔzhī
Close formation 紧密组织 Hình thành đồng nhất Jǐnmì zǔzhī
Closed air cushion pressurized headbox 封闭气垫加压式流浆箱 Thùng đầu kín dạng tăng áp bằng đệm khí Fēngbì qìdiàn jiā yā shì liú jiāng xiāng
Closed full size horizontal panel 封闭式全幅横向控制盘 Bàn khống chế khép kín toàn bộ băng giấy theo hướng ngang Fēngbì shì quánfú héngxiàng kòngzhì pán
Closed headbox 封闭式网前箱 Hòm phun bột kín ( có áp suất) Fēngbì shì wǎng qián xiāng
Closed headbox 封闭式网前箱 Thùng đầu kiểu kín ( có áp suất) Fēngbì shì wǎng qián xiāng
Closed loop 封闭线路 Chu trình đóng kín Fēngbì xiànlù
Closed loop 封闭线路 Hệ khép kín Fēngbì xiànlù
Closely 紧密 Chặt chẽ Jǐnmì
Closing ability of white water system is better 白水系统封闭性较好 Hệ thống nước trắng có tính khép kín khá tốt Bái shuǐ xìtǒng fēngbì xìng jiào hǎo
Closing state of paper roll 纸卷的松紧状况 Trạng thái quấn chặt cuộn giấy Zhǐ juǎn de sōngjǐn zhuàngkuàng
Closure 封闭体 Fēngbì tǐ
Cloth centred paper or board 布芯纸或纸板 Giấy hoặc các-tông lớp giữa có tráng phủ Bù xīn zhǐ huò zhǐbǎn
Cloth finish 布纹装饰 Tạo mạt vải (trên tờ giấy) Bù wén zhuāngshì
Clothlined paper or board 布面纸或纸板 Giấy hoặc các-tông lớp mặt có tráng phủ Bù miàn zhǐ huò zhǐbǎn
Cloudy 浑浊 Đục, vẩn đục Húnzhuó
Cloudy 云彩花 Vết hoa vân Yúncai huā
Cloudy 云彩花 Vết vân mây trên giấy Yúncai huā
Cloudy degree 浑浊度 Độ đục (đám mây) Húnzhuó dù
Cloudy filtrate pump 浊白水泵 Bơm nước trắng đục Zhuó bái shuǐbèng
Cloudy filtrate tank 浊白水槽 Bể nước trắng đục Zhuó bái shuǐcáo
Cloudy filtrated liquid 浊滤液 Dịch lọc đục Zhuó lǜyè
Coagulant 凝聚剂 Chất làm ngưng tụ Níngjù jì
Coarse collection 粗选 Chọn thô Cū xuǎn
Coarse collection 粗选 Sàng thô Cū xuǎn
Coarse component 粗组分 Thành phần thô Cū zǔ fèn
Coarse pulp 粗浆 Bột giấy màu nâu Cū jiāng
Coarse pulp 粗浆 Bột giấy thô Cū jiāng
Coarse reject 粗渣 Tạp chất thô Cū zhā
Coarse sand 粗沙 Cát thô Cū shā
Coarse screen 粗筛 Sàng thô Cū shāi
Coarse screen 粗选筛 Sàng bột thô Cū xuǎn shāi
Coarse screen and fractionation screen dilution water pump 粗筛分级筛稀释水泵 Bơm nước pha loãng sàng thô và sàng phân cấp Cū shāi fēnjí shāi xīshì shuǐbèng
Coarse screen consistency adjusting pump 粗筛浓调泵 Bơm điều chỉnh nồng độ sàng thô Cū shāi nóng diào bèng
Coarse screen reject tank 粗筛尾桨槽 Thùng bột xấu sàng thô Cū shāi wěi jiǎng cáo
Coarseness 粗度 Độ thô Cū dù
Coated 涂覆 Tráng phủ Tú fù
Coated adhesive 涂布胶粘剂 Chất keo tráng phủ (chất kết dính) Tú bù jiāoniánjì
Coated folding board 涂布折叠纸板 Các-tông tráng phủ gấp được Tú bù zhédié zhǐbǎn
Coated folding boxboard 涂布折叠盒纸板 Các-tông tráng phủ hộp gấp Tú bù zhédié hé zhǐbǎn
Coated paper 涂布白纸板 Giấy tráng phấn Tú bù bái zhǐbǎn
Coated paper 涂布纸 Giấy hoặc Các-tông tráng phấn Tú bù zhǐ
Coated two sidesCS 双面涂布 Tráng hai mặt Shuāng miàn tú bù
Coating 涂布 Tráng phủ Tú bù
Coating layer 镀层 Lớp mạ Dùcéng
Coating layer 涂层 Lớp tráng tu Tú céng
Coating material with good activity 活动性能良好的涂料 Nguyên liệu tráng có tính năng hoạt động tốt Huódòng xìngnéng liánghǎo de túliào
Coating pond 涂料堰 Máng dịch tráng Túliào yàn
Coating slip 涂料 Dung dich tráng phấn Túliào
COD dissolved 溶解COD COD hoà tan Róngjiě COD
Coil pipe 蛇管 Ống cuộn Shéguǎn
Cold tank 冷缸 Lô lạnh Lěng gāng
Collect water 集水 Thu gom nước Jí shuǐ
Collecting cleaner 选择清洗机 Máy làm sạch chọn lọc Xuǎnzé qīngxǐ jī
Collecting washer 选择清洗机 Máy rửa chọn lọc Xuǎnzé qīngxǐ jī
Collector 收集器 Thiết bị thu gom Shōují qì
Collision 碰撞 Va chạm Pèngzhuàng
Collision mechanism 碰撞机理 Cơ chế va chạm Pèngzhuàng jīlǐ
Collision mechanism of ink particle and bubble 油墨粒子与气泡碰撞机理 Cơ chế va chạm giữa hạt mực và bóng khí Yóumò lìzǐ yǔ qìpào pèngzhuàng jīlǐ
Colloid Keo động vật Jiāo
Colloid 胶体 Thể keo Jiāotǐ
Colloid group 胶团 Nhóm keo Jiāo tuán
Colloid group horizontal 胶团边界 Đường biên gốc keo Jiāo tuán biānjiè
Colloidal substance 胶体物 Chất keo Jiāotǐ wù
Colloidal substance 胶体物 Keo dính Jiāotǐ wù
Colloidal substance 胶体物质 Chất dính Jiāotǐ wùzhí
Colloidal substance 胶体物质 Chất keo Jiāotǐ wùzhí
Color 本色 Màu sắc Běnsè
Color 彩色 Màu sắc Cǎisè
Color 色度 Màu sắc Sè dù
Color 色泽号 Màu sắc Sèzé hào
Color 棕色 Màu sắc Zōngsè
Color material coating 涂布颜料 Vật liệu màu tráng phủ Tú bù yánliào
Color paper 棕色纸类 Giấy có màu sắc Zōngsè zhǐ lèi
Colored group reduction 浆料带色基团的还原性 Giảm các nhóm mang màu của bột giấy Jiāng liào dài sè jī tuán de huányuán xìng
Colored object 有色物质 Vật chất mang màu Yǒusè wùzhí
Colored waste paper box 各色废纸盒 Hộp giấy tái chế có màu Gèsè fèi zhǐ hé
Colorless 无色 Không màu Wú sè
Combination 组合 Tổ hợp Zǔhé
Combination of the fibers in paper 纸张中纤维的结合 Liên kết xơ sợi trong tờ giấy Zhǐzhāng zhōng xiān wéi de jiéhé
Combination point 结合点 Điểm tụ lại Jiéhé diǎn
Combine 结合 Kết hợp Jiéhé
Combined process system 组合工艺系统 Hệ thống tổ hợp công nghệ Zǔhé gōng yì xìtǒng
Combining ability 结合性质 Khả năng gắn kết Jiéhé xìngzhì
Combining ability 结合性质 Khả năng kết hợp Jiéhé xìngzhì
Combustible gas explosion 可燃性气体爆炸 Dễ cháy nổ Kěrán xìng qìtǐ bàozhà
Combustible paper 卷烟纸 Giấy cuốn thuốc lá Juǎnyān zhǐ
Combustion 燃烧 Đun, nấu Ránshāo
Combustion chamber 燃烧室 Buồng đốt Ránshāo shì
Combustion of residual value 燃烧残留值 Nhiệt trị tàn dư Ránshāo cánliú zhí
Commercial collection 商业收集 Thu hồi từ thương nghiệp Shāngyè shōují
Communication 转播 Truyền thông Zhuǎnbò
Communication among one another 彼此通信 Trao đổi thông tin qua lại Bǐcǐ tōngxìn
Communication interface 通讯接口 Giao diện thông tin Tōngxùn jiēkǒu
Communication network 通讯网络 Mạng thông tin Tōngxùn wǎngluò
Communication system 通讯系统 Hệ thống thông tin Tōng xùn xìtǒng
Compact 紧凑 Chặt chẽ Jǐncòu
Compacted 夯实 Đầm Hāngshí
Compare 比较 So sánh Bǐjiào
Compare 对比 So sánh, phối chế (màu) Duìbǐ
Compare speaking 比较说明 Thuyết minh so sánh Bǐjiào shuōmíng
Compatible processing system 处理兼容体系 Hệ thống xử lý tương thích Chǔlǐ jiānróng tǐxì
Completed throughing oven dried pulp amount throughing accumulative measurement 完成对流过的绝干浆量的累计计量 Hoàn thành đo lường tích luỹ lượng bột khô tuyệt đối của dòng bột Wánchéng duìliúguò de jué gàn jiāng liàng de lěijì jìliàng
Completely 彻底 Hoàn toàn Chèdǐ
Complex physical and chemical reactioon process 复杂的物理及化学反应过程 Quy trình phản ứng hoá lý phức tạp Fùzá de wùlǐ jí huà xué fǎnyìng guòchéng
Complex pressing of three rollers two pressing nips 三辊两压区复合压榨 Trục khe ép phức hợp Sān gǔn liǎng yā qū fùhé yāzhà
Complexing ability 结合能力 Khả năng tạo phức Jiéhé nénglì
Complexity 复杂性 Tính phức tạp Fùzá xìng
Complexity mutation 突变性 Tính đột biến Túbiàn xìng
Complicated safety precautions 复杂性安全防护措施 Biện pháp bảo vệ an toàn phức tạp Fùzá xìng ānquán fánghù cuòshī
Component 组分 Thành phần Zǔ fèn
Components 组成 Thành phần Zǔchéng
Composite effect is reduced 复合效果下降 Khả năng kết hợp giảm xuống Fùhé xiàoguǒ xiàjiàng
Composite film 复合膜 Màng phức hợp Fùhé mó
Composite press 复合压榨 Ép phức hợp Fùhé yāzhà
Composite roll 复合辊 Lô kết hợp Fùhé gǔn
Composition (of paper or board) 组成 (纸或纸板的) Thành phần (giấy và Các-tông) Zǔchéng (zhǐ huò zhǐbǎn de)
Compound pressing technology 复合压榨技术 Kỹ thuật ép phức hợp Fùhé yāzhà jìshù
Compressed 压缩 Nén Yāsuō
Compressed air 压缩空气 Nén khí Yāsuō kōngqì
Compressed air tank 储气罐 Thùng chứa khí nén Chú qì guàn
Compressed pump 压缩泵 Bơm nén áp suất Yāsuō bèng
Compression cylinder 压紧缸 Xy-lanh ép chặt Yā jǐn gāng
Compression elastic modulus of the base paper 原纸的压缩弹性模量 Mô-đun suất nén đàn hồi của giấy Yuánzhǐ de yāsuō tánxìng mó liàng
Compression frame 压紧架 Giá ép chặt Yā jǐn jià
Computer 计算机 Máy vi tính Jìsuànjī
Computer control Compression experimental instrument 电脑测控压缩试验仪 Thiết bị kiểm tra áp suất điều khiển bằng máy vi tính Diànnǎo cèkòng yāsuō shìyàn yí
Computer field controller 计算机现场控制器 Máy tính là bộ khống chế hiện trường Jìsuànjī xiànchǎng kòngzhì qì
Computer intergrated manufactoring system 计算机集成制造系统 Hệ thống sản xuất tích hợp máy tính Jìsuànjī jíchéng zhìzào xìtǒng
Computer monitoring thickeness tightness control instrument 电脑测控厚度紧度仪 Thiết bị khống chế độ dày, độ chặt bằng máy tính Diànnǎo cè kòng hòudù jǐn dù yí
Computer printing paper 电脑打印刷纸 Giấy in máy tính Diànnǎo dǎ yìnshuā zhǐ
Computer used paper 计算机用纸 Giấy dùng cho máy tính Jìsuànjī yòng zhǐ
Concave scar 凹疤 Vết hằn lõm Āo bā
Concentrated acid 浓酸 Axit đặc Nóng suān
Concentrated hydrochloric acid(control resin agent) 浓盐酸(树脂控制剂) Axit HCl đặc (chất khống chế nhựa cây) Nóng yánsuān (shùzhī kòngzhì jì)
Concentrating machine 浓缩机 Thiết bị cô đặc Nóngsuō jī
Concentration gradient 浓度梯度 Gradient nồng độ Nóngdù tīdù
Concentration of adhesive 胶粘剂浓度 Nồng độ keo nhũ Jiāoniánjì nóngdù
Concentration of anion impurity 干扰性阴离子杂质浓度 Nồng độ của tạp chất ion gây nhiễu Gānrǎo xìng yīnlízǐ zázhí nóngdù
Concentration of gas dissolved 溶气水的浓度 Nồng độ của nước hoà khí Róng qì shuǐ de nóngdù
Concentration of glue 胶液的浓度 Nồng độ keo Jiāo yè de nóngdù
Concentration of pulp upto wire 上网浓度 Nồng độ lên lưới Shàngwǎng nóngdù
Concentration of starch glue 淀粉胶液的浓度 Nồng độ dịch keo tinh bột Diànfěn jiāo yè de nóngdù
Concentration of suspended solid in waste water 废水悬浮物浓度 Nồng độ huyền phù trong nước thải Fèishuǐ xuánfú wù nóngdù
Concentration polarization 浓差极化 Phân cực khác nồng độ Nóng chà jí huà
Condensate alum 矾花 Phèn hoa Fán huā
Condensate pump 冷凝水泵 Bơm nước ngưng Lěngníng shuǐbèng
Condensate tank 冷凝水槽 Bồn nước ngưng Lěngníng shuǐcáo
Condensate tank 汽水分离器 Bộ phân ly hơi nước Qì shuǐ fèn lí qì
Condensed liquid 冷凝液 Dịch ngưng tụ (do lạnh) Lěngníng yè
Condition 条件 Điều kiện Tiáojiàn
Conditioning of paper or board 纸或纸板的温湿处理 Xử lý giấy và các-tông ẩm Zhǐ huò zhǐ bǎn de wēn shī chǔlǐ
Conduct 电导 Dẫn điện Diàndǎo
Conductive 导电性 Tính dẫn điện Dǎodiàn xìng
Conductive black carbon 导电炭黑 Carbon đen dẫn điện Dǎodiàn tàn hēi
Conductive network in the chanel 导电网络通路 Dẫn điện trong lưới Dǎodiàn wǎngluò tōnglù
Conductive paper 导电纸 Giấy dẫn điện Dǎodiàn zhǐ
Conductive path 导电通路 Đường dẫn điện (thông điện ) Dǎodiàn tōnglù
Conductive powder 导电粉末 Bột dẫn điện Dǎodiàn fěnmò
Conductivity 电导率 Suất dẫn điện Diàndǎo lǜ
Conductivity meter 电导仪 Bộ đo độ dẫn điện Diàndǎo yí
Conductivity of waste water 废水的电导率 Suất dẫn điện của nước thải Fèishuǐ de diàndǎo lǜ
Cone cleaner 锥形除渣器 Lọc cát hình côn Zhuī xíng chú zhā qì
Cone pipe 方锥管 Ống hình côn Fāng zhuī guǎn
Conect 联合 Kết hợp Liánhé
Confidental paper 保密纸 Giấy bảo mật Bǎomì zhǐ
Configuration 组态 Cấu hình Zǔ tài
Coniferyl alcohol structure 松柏醇结构 Kết cấu rượu coniferyl Sōngbǎi chún jiégòu
Connect 接合 Mẩu giấy đánh dấu chỗ nối trong cuộn giấy Jiēhé
Connect 相连 Kết nối Xiānglián
Connection 连接 Đầu nối Liánjiē
Connection frame 连接架 Khung nối Liánjiē jià
Connection tube 连接管 Ống liên kết Liánjiē guǎn
Connection tube inside drum 筒槽间连接管 Ống liên kết bên trong trống Tǒng cáo jiān liánjiē guǎn
Consistency 稠度 Mật độ Chóudù
Consistency 稠度 Nồng độ Chóudù
Consistency 浓度 Nồng độ Nóngdù
Consistency control device 浓度控制器 Thiết bị khống chế nồng độ Nóngdù kòngzhì qì
Consistency control pump 循环浆泵 Bơm bột tuần hoàn Xúnhuán jiāng bèng
Consistency range 浓度范围 Phạm vi nồng độ Nóngdù fànwéi
Consistency sensor mechanism figure 浓度变送器原理图 Sơ đồ nguyên lý cảm biến nồng độ Nóngdù biàn sòng qì yuánlǐ tú
Consistency transmitter 浓度变送器 Bộ cảm biến nồng độ Nóngdù biàn sòng qì
Consistency transmitter electronic device menu 浓度变送器电子装置菜单 Menu thiết bị điện của cảm biến nồng độ Nóngdù biàn sòng qìdiànzǐ zhuāngzhì càidān
Constant 常数 Hằng số Chángshù
Constant pressure chamber 等压腔 Buồng đẳng áp Děng yā qiāng
Constant speed 恒定的速度 Tốc độ không đổi Héngdìng de sùdù
Constant temperature 保温 Bảo ôn Bǎowēn
Constant temperature 恒温 Nhiệt độ không đổi Héngwēn
Constant temperature and humidity hanging method 恒温恒湿悬挂法 Phương pháp treo ở nhiệt độ và độ ẩm không đổi Héngwēn héng shī xuánguà fǎ
Constant temperature of water pot 恒温水溶锅 Nồi chưng nhiệt độ không đổi Héngwēn shuǐróng guō
Constant temperature pressing 恒温加压 Gia nhiệt hằng áp Héngwēn jiā yā
Constant tension measurement and control device 恒张力测控装置 Thiết bị kiểm tra và khống chế bằng lực căng không đổi Héng zhānglì cèkòng zhuāngzhì
Constitute 构成 Cấu thành Gòuchéng
Construct 构建 Cấu trúc Gòujiàn
Construct framework of plant fiber 植物纤维构成的框架 Khung giá do xơ sợi tạo thành Zhíwù xiānwéi gòuchéng de kuàngjià
Construction procedure 施工程序 Thủ tục thiết kế xây dựng Shīgōngchéngxù
Construction schedule 施工进度 Tiến độ thi công Shīgōng jìndù
Constrution joints 施工缝 Khớp xây dựng Shīgōng fèng
Consume 消费 Tiêu dùng Xiāofèi
Consumption 消雒 Tiêu thụ Xiāo luò
Consumption 消耗 Tiêu thụ Xiāohào
Consumption amount 消费量 Lượng tiêu thụ Xiāofèi liàng
Consumption of energy 马力能耗 Tiêu hao năng lượng Mǎlì néng hào
Consumption reduce 单耗降低 Giảm chi phí Dān hào jiàngdī
Contact 接触 Tiếp xúc Jiēchù
Contact with air particle 接触空气粒子 Tiếp xúc hạt không khí Jiēchù kōngqì lìzǐ
Contaminant 污染物 Vật ô nhiễm, tạp vật Wūrǎn wù
Contaminant 污染物质 Vật ô nhiễm, bẩn Wūrǎn wùzhí
Contaminant amount 污染量 Số lượng ô nhiễm Wūrǎn liàng
Contaminat removing rate 污染去除率 Tỷ lệ tách loại tạp chất Wūrǎn qùchú lǜ
Contamination 污染 Vấy bẩn, nhiễm màu, ô nhiễm Wūrǎn
Content 含量 Hàm lượng Hánliàng
Content 项目 Hạng mục Xiàngmù
Continue 继续 Tiếp tục Jìxù
Continuos supplying water 连续进水 Cấp nước liên tục Liánxù jìn shuǐ
Continuous 连续 Liên tục Liánxù
Continuous control 连续调整 Điều chỉnh liên tục Liánxù tiáozhěng
Continuous control 连续调整 Điều khiển quá trình công nghệ Liánxù tiáozhěng
Continuous no load running of paper machine 纸机联动连续空运转 Chạy liên tục không tải hệ thống liên động của máy xeo Zhǐ jī liándòng liánxù kōng yùnzhuǎn
Contraction 矛盾 Mâu thuẫn Máodùn
Control 控制 Khống chế Kòngzhì
Control accuracy 控制精度 Kiểm soát độ chính xác Kòngzhì jīngdù
Control agent 控制剂 Chất khống chế Kòngzhì jì
Control concentration at process required 控制在工艺要求的浓度 Khống chế nồng độ theo yêu cầu qui trình Kòngzhì zài gōngyì yāoqiú de nóngdù
Control consistency at process required 控制在工艺要求的浓度 Khống chế nồng độ theo yêu cầu qui trình Kòngzhì zài gōngyì yāoqiú de nóngdù
Control device 控制器 Thiết bị khống chế Kòngzhì qì
Control directly level 直接控制级 Cấp quản lý trực tiếp Zhíjiē kòngzhì jí
Control panel 控制盘 Bàn điều khiển Kòngzhì pán
Control recorder 控制记录仪 Bộ ghi lại quá trình điều khiển Kòngzhì jìlù yí
Control resin agent 树脂控制剂 Chất khống chế nhựa cây Shùzhī kòngzhì jì
Control sediment program 控制沉积物的方案 Phương án khống chế vật lắng tụ Kòngzhì chénjī wù de fāng’àn
Control signal drive 控制信号驱动 Khống chế tín hiệu động lực Kòngzhì xìnhào qūdòng
Control system 控制系统 Hệ thống khống chế Kòngzhì xìtǒng
Control valve 控制阀 Van khống chế Kòngzhì fá
Control valve be drived by… 控制阀门由…驱动 Truyền động van khống chế do… Kòngzhì fámén yóu…qūdòng
Controller calculate the actual detected consistency 控制仪计算实际检测浓度 Bộ khống chế đo lường nồng độ thực tế Kòngzhì yí jìsuàn shíjì jiǎncè nóngdù
Controller calculate the instantaneous volume flow 控制仪计算瞬时体积流量 Bộ khống chế đo lường thể tích lưu lượng tức thời Kòngzhì yí jìsuàn shùnshí tǐjī liúliàng
Controller calculate unit of multiplied time 控制仪计算单位时间的乘积 Bộ khống chế đo lường tích luỹ của đơn vị thời gian Kòngzhì yí jìsuàn dānwèi shíjiān de chéngjī
Controller function 整台控制器的功能 Chức năng của bộ điều khiển Zhěng tái kòngzhì qì de gōngnéng
Convection deinking flotation machine 对流式脱墨浮选机 Thiết bị khử mực bằng phương pháp tuyển nổi đối lưu Duìliú shì tuō mò fú xuǎn jī
Conventional deinking process 常规脱墨过程 Quá trình khử mực thông thường Chángguī tuō mò guòchéng
Conventional propeller 传统旋翼 Cánh khuấy truyền thống Chuántǒng xuányì
Conventional type calender 传统方式压光 Phương thức ép quang truyền thống Chuántǒng fāngshì yā guāng
Convert to 转化 Chuyển hoá thành Zhuǎnhuà
Converted to each other 相互转化 Chuyển đổi lẫn nhau Xiānghù zhuǎnhuà
Converted to each other 相互转化 Chuyển đổi qua lại Xiānghù zhuǎnhuà
Conveyor 输送机 Băng tải Shūsòng jī
Conveyor 输送机 Máy chuyển liệu Shūsòng jī
Conveyor 输送机 Máy vận chuyển Shūsòng jī
Cooking 蒸煮 Đun nấu Zhēngzhǔ
Cooking sulfide emission 蒸煮硫化物排放量 Lượng chất thải khi nấu sulfide Zhēngzhǔ liúhuàwù páifàng liàng
Cooling air blower 冷却风机 Quạt gió làm mát Lěngquè fēngjī
Cooling back water pump 冷却水收集泵 Bơm thu gom nước làm mát Lěngquè shuǐ shōují bèng
Cooling back water tank 冷却水收集槽 Thùng gom nước làm mát Lěngquè shuǐ shōují cáo
Cooling equipment 冷却器 Thiết bị làm mát Lěngquè qì
Cooling water 冷却水 Nước làm mát Lěngquè shuǐ
Cooling water pump 冷却水泵 Bơm nước làm mát Lěngquè shuǐbèng
Cooling water tank 冷却水槽 Thùng nước làm mát Lěngquè shuǐcáo
Copper Đồng Tóng
Copper ethylenediamine method 铜乙二胺法 Phương pháp đồng ethylenediamine Tóng yǐ èr àn fǎ
Copper forming wire 铜网成形 Lưới tạo hình làm bằng đồng Tóng wǎng chéngxíng
Copper plate base paper 铜版原纸 Giấy in bản đồng Tóngbǎn yuánzhǐ
Copper sulfate 硫酸铜 Đồng sunphat Liúsuān tóng
Copy paper 拷贝纸 Giấy sao chép Kǎobèi zhǐ
Core Hạt he hạch
Core 核心 Chủ yếu Héxīn
Corn starch 玉米淀粉 Tinh bột ngô Yùmǐ diànfěn
Corporation 股份有限公司 Công ty cổ phần trách nhiệm hữu hạn Gǔfèn yǒuxiàn gōngsī
Correct dyer 调色染料 Phẩm chỉnh màu Tiáo sè rǎnliào
Correction 尘娇 Định hướng bụi Chén jiāo
Correction 校正 Hiệu chỉnh Jiàozhèng
Correction device 校正器 Thiết bị hiệu chỉnh Jiàozhèng qì
Correlation coefficient 相关系数 Hệ số tương quan Xiāngguān xìshù
Corresponding line 相应的谱线 Tia sáng tương ứng Xiāngyìng de pǔ xiàn
Corrision 防腐 Chống mòn Fángfǔ
Corrision 防腐 Chống mục thối Fángfǔ
Corrision 发生腐蚀 Xảy ra ăn mòn Fāshēng fǔshí
Corroision Ăn mòn
Corroision 腐蚀 Ăn mòn Fǔshí
Corrosion 腐蚀性 Ăn mòn Fǔshí xìng
Corrosion resistance 耐腐蚀性 Chống ăn mòn Nài fǔshí xìng
Corrosive media 腐蚀性介质 Môi chất có tính ăn mòn Fǔshí xìng jièzhì
Corrugated 波纹 Vân sóng Bōwén
Corrugated board 瓦楞纸板 Giấy bìa có lớp sóng Wǎlèngzhǐbǎn
Corrugated fibreboard 瓦楞纸板 Giấy bìa có lớp sóng Wǎlèngzhǐbǎn
Corrugated medium paper 瓦楞芯纸 Giấy lớp sóng ở giữa Wǎléng xīn zhǐ
Corrugated medium paper 瓦楞芯纸 Giấy medium lớp sóng Wǎléng xīn zhǐ
Corrugated packaging cartons 瓦楞包装纸箱 Thùng giấy carton Wǎléng bāozhuāng zhǐxiāng
Corrugated paper 瓦楞纸 Giấy sóng Wǎ lèng zhǐ
Corrugated papermachine 长网瓦楞纸机 Máy xeo carton lưới dài Cháng wǎng wǎ lèng zhǐ jī
Corrugating 瓦楞 Dạng lớp sóng Wǎléng
Corrugating board 瓦楞板 Giấy bìa lớp sóng Wǎléng bǎn
Corrugating medium 瓦楞芯纸 Giấy lớp sóng ở giữa Wǎléng xīn zhǐ
Corrugating medium 瓦楞芯纸 Giấy medium lớp sóng Wǎléng xīn zhǐ
Corrugating paper 瓦楞原纸 Giấy lớp sóng Wǎléng yuánzhǐ
Corrugating top liner 瓦楞挂面 Các-tông sóng có lớp mặt Wǎléng guàmiàn
Corrugating top liner paper 瓦楞挂面纸 Giấy các-tông sóng có lớp mặt Wǎléng guàmiàn zhǐ
Corrugation marks 线痕(纸张)(纸病) Vết xích, vết hằn (trên mặt giấy) Xiàn hén (zhǐzhāng)(zhǐ bìng)
Corruptive substance 腐败性物质 Vật chất có tính ăn mòn Fǔbài xìng wùzhí
Cost 成本 Giá thành Chéngběn
Cost 花费 Chi phí Huāfèi
Cost analysis and control 成本分析与控制 Phân tích và khống chế chi phí Chéngběn fēnxī yǔ kòngzhì
Cotton 锦葵料棉 Nguyên liệu sợi bông Jǐn kuí liào mián
Cotton pulp 棉浆 Bột giấy từ bông Mián jiāng
Couch 伏辊 Trục bụng Fú gǔn
Couch pit 伏辊损纸池 Hố giấy đứt trục bụng Fú gǔn sǔn zhǐ chí
Counter 计数器 Bộ đếm số Jìshùqì
Counter clockwise 逆时针 Ngược chiều kim đồng hồ Nì shízhēn
Cover 涵盖 Bao gồm Hángài
Cover 遮盖 Che, đậy Zhēgài
Crack 裂口 Vết nứt, lỗ hổng, vết rách Lièkǒu
Cracked 裂开 Vỡ ra Liè kāi
Cracking 裂缝 Vết nứt, đường nứt, nứt Lièfèng
Cracking box 箱体开裂 Phá vỡ vỏ thùng Xiāng tǐ kāiliè
Crane 电动单梁起重机 Cẩu trục đơn Diàndòng dān liáng qǐzhòngjī
Crane 电动双梁桥式起重机 Cẩu trục đôi Diàndòng shuāng liáng qiáo shì qǐzhòngjī
Crane Equipment 电动双梁桥式起机 Cẩu trục đôi Diàndòng shuāng liáng qiáo shì qǐ jī
Crane Equipment 电动双梁起重机 Cẩu trục đôi Diàndòng shuāng liáng qǐzhòngjī
Create condition of apocrine pulp 挂浆创造条件 Tạo điều kiện bám bột Guà jiāng chuàngzào tiáojiàn
Crepe paper 皱纹纸 Giấy làm chun Zhòuwén zhǐ
Crepe sanitary tissue 皱纹卫生纸 Giấy vệ sinh Zhòuwén wèishēngzhǐ
Crepe toilet paper 皱纹卫生纸 Giấy vệ sinh Zhòuwén wèishēngzhǐ
Creping 起皱 Làm chun Qǐ zhòu
Cresol 甲酚 Jiǎ fēn
Cross beam 横梁 Xà ngang Héngliáng
Cross direction 横向 Chiều ngang Héngxiàng
Cross quantitative 横幅定量 Định lượng ngang Héngfú dìngliàng
Cross section of paper 纸张裂断面 Mặt cắt của tờ giấy Zhǐzhāng liè duànmiàn
Cross sectional area of conector 接头截面面积 Diện tích mặt cắt ngang của đầu nối Jiētóu jiémiàn miànjī
Crude pulp kappa number 原粗浆卡伯值 Chỉ số kappa của bột thô Yuán cū jiāng kǎ bó zhí
Crush zone 破碎区 Vùng đánh tơi Pòsuì qū
Crushing 粉碎 Đập nhỏ Fěnsuì
Crushing 粉碎 Nghiền mịn Fěnsuì
Crushing 压花 Ép hoa Yā huā
Crystal pulp 水晶浆 Bột tinh thể Shuǐjīng jiāng
Crystal silicon cantilever probe 晶体硅悬臂探针 Cánh tay dò bằng tinh thể Jīngtǐ guī xuánbì tàn zhēn
Crystal silicon cantilever probe 晶体硅悬臂探针 Cánh tay kiểm tra bằng tinh thể Jīngtǐ guī xuánbì tàn zhēn
Crystal structure 结晶结构 Cấu trúc tinh thể Jiéjīng jiégòu
CTMP 化学机械浆 Bột hoá cơ Huàxué jīxiè jiāng
Curing 固化 Hoá rắn Gùhuà
Curing resin 固化树脂 Hoá rắn nhựa Gùhuà shùzhī
Curing temperature 固化温度 Nhiệt hoá rắn Gùhuà wēndù
Currency paper 文稿纸 Giấy in tiền Wéngǎo zhǐ
Current and voltage signal 电流电压信号 Tín hiệu dòng điện và điện thế Diànliú diànyā xìnhào
Current converter 电流转换器 Thiết bị chuyển đổi dòng điện Diànliú zhuàn huàn qì
Current density 电荷密度 Cường độ dòng điện Diànhè mìdù
Current density 电流密度 Cường độ dòng điện Diànliú mìdù
Current design value 当前的设计值 Giá trị thiết kế hiện tại Dāngqián de shèjì zhí
Current detectived value 当前的检测值 Giá trị kiểm tra hiện tại Dāngqián de jiǎncè zhí
Current signal 电流信号 Tín hiệu dòng điện Diànliú xìnhào
Curtain coated paper 喷帘涂布纸 Giấy tráng bằng cách phun Pēn lián tú bù zhǐ
Curtain coating 喷帘涂布 Tráng phủ bằng phun màng Pēn lián tú bù
Curve 弧形 Hình cung Hú xíng
Curve 曲线 Khúc tuyến Qūxiàn
Curve forming 挠曲变形 Thay đổi hình dạng đường cong Náo qū biànxíng
Curve operation 曲线操作 Đường cong thao tác Qūxiàn cāozuò
Curve plate of roll wire tank 圆网槽的弧形板 Tấm chắn hình cung của hồ lưới tròn Yuán wǎng cáo de hú xíng bǎn
Curve roll 弧形辊 Trục hình cong Hú xíng gǔn
Cushion 垫层 Lớp đệm Diàn céng
Cushioning property 缓冲性 Tính đệm Huǎnchōng xìng
Customer 顾客 Khách hàng Gùkè
Customer service management 销售客户服务管理 Quản lý chăm sóc khách hàng Xiāoshòu kèhù fúwù guǎnlǐ
Cut 裁剪 Cắt, gọt Cáijiǎn
Cut Cắt,xé toạc Guǎ
Cut 剪碎 Cắt, phá Jiǎn suì
Cut coated paper 涂布损纸 Biên giấy rách khi tráng phủ Tú bù sǔn zhǐ
Cut into small peaces 撕成小块 Cắt thành khối nhỏ Sī chéng xiǎo kuài
Cut off 截断 Cắt đứt Jiéduàn
Cutting 切纸 Giấy đứt Qiē zhǐ
Cutting paper web 损纸幅 Tờ giấy rách Sǔn zhǐ fú
Cyclehexanone 环乙酮 Huán yǐ tóng
Cyclone 汽水分离器 Bộ phân ly hơi nước Qì shuǐ fèn lí qì
Cyclone 气水分离器 Thùng phân ly khí nước số. Qìshuǐ fèn lí qì
Cylinder machine 圆网造纸机 Máy xeo tròn Yuán wǎng zàozhǐ jī
Cylinder machine 圆网纸板机 Máy xeo giấy lưới tròn Yuán wǎng zhǐbǎn jī
Cylinder surface 缸面 Bề mặt lô Gāng miàn
Cylinder wire thickener 圆网浓缩机 Thiết bị cô đặc bột dạng lưới tròn Yuán wǎng nóngsuō jī
Cylindrical 圆柱 Trụ tròn Yuánzhù
Cylindrical 圆柱形 Hình trụ tròn Yuánzhù xíng
Cylindrical coarse screener 粗选圆柱筛机 Sàng thô dạng trụ tròn Cū xuǎn yuánzhù shāi jī
Cylindrical screen 圆柱筛 Sàng trụ tròn Yuánzhù shāi
Cylindrical screener 圆柱筛机 Máy sàng trụ tròn Yuánzhù shāi jī
D – d
D type pulper D型水力碎浆机 Thủy lực hình chữ D D xíng shuǐlì suì jiāng jī
D type pulper white water pump D 型碎浆机白水泵 Bơm nước trắng thủy lực hình chữ D D xíng suì jiāng jī báishuǐbèng
DAF chest of long fiber 长纤维气浮白水槽 Thùng nước trắng sục khí sợi dài Zhǎng xiānwéi qì fú bái shuǐcáo
DAF of long and short fiber 长短微气浮 Máy tuyển nổi cho sợi dài, sợi ngắn (DAF) Chángduǎn wēi qì fú
DAF of long fiber 长纤微气浮 Máy tuyển nổi cho sợi dài (DAF) Zhǎng xiān wēi qì fú
DAF white water chest of long fiber 长纤气浮白水池 Bể nước trắng sục khí cho sợi dài Zhǎng xiān qì fú bái shuǐchí
DAF white water of long fiber 长纤气浮白水 Nước trắng sục khí cho sợi dài Zhǎng xiān qì fú bái shuǐ
DAF white water pump of long fiber 长纤气浮白水泵 Bơm nước trắng sục khí cho sợi dài Zhǎng xiān qì fú bái shuǐbèng
Damping signal 阻尼讯号 Tín hiệu báo lỗi Zǔní xùnhào
Dark color 暗的颜色 Màu tối Àn de yánsè
Dark color 色泽较深 Màu tối Sèzé jiào shēn
Dark spot 暗点 Điểm tối Àn diǎn
Data lost 数据丢失 Mất dữ liệu Shùjù diūshī
Data stream 数据流 Dòng dữ liệu Shùjù liú
Database 数据库 Cơ sở dữ liệu Shùjùkù
Dc motor 直流电机 Động cơ điện một chiều Zhíliú diànjī
Dc voltage 直流电压 Điện áp một chiều Zhíliú diànyā
Dc voltage signal 直流电压信号 Tín hiệu điện áp dc Zhíliú diànyā xìnhào
Dead angle 死角 Góc kẹt Sǐjiǎo
Dead area of air flotation 气浮死区 Góc kẹt của sục khí (khu vực mà bọt khí không tiếp cận được) Qì fú sǐ qū
Deaerator 脱气器 Bộ khử khí (trong bột giấy) Tuō qì qì
Decal paper 贴花文件 Giấy đề-can Tiēhuā wénjiàn
Decay 腐烂(作用) Phân rã Fǔlàn (zuòyòng)
Deceleration rate 退减速率 Tỷ lệ giảm tốc Tuì jiǎnsù lǜ
Dechlorine of chlorine organic compounds 有机氯化物的脱氯 Tách clo của các hợp chất chứa clo Yǒujī lǜ huà wù de tuō lǜ
Deckle boards 定边板 Thanh định biên Dìng biān bǎn
Deckle frame 定幅装置 Giá định khổ giấy Dìng fú zhuāngzhì
Deckle of suction box 真空箱定幅装置 Thiết bị định biên của hộp hút chân không Zhēnkōng xiāng dìng fú zhuāngzhì
Deckle straps 定边带 Đai định biên Dìng biān dài
Decolor agent 脱色剂 Chất khử màu Tuōsè jì
Decolorization 脱色 Khử màu Tuōsè
Decolorization degree 脱色度 Mức độ khử màu Tuōsè dù
Decolorization rate 脱色率 Hiệu suất khử màu Tuōsè lǜ
Decomposition 腐烂(作用) Mục rữa Fǔlàn (zuòyòng)
Decomposition Xay (bột) Suì
Decomposition 碎化 Xay nhuyễn (bột) Suì huà
Decompression 自减压 Tự giảm áp Zì jiǎn yā
Decrease 题下 Giảm xuống Tí xià
Deep color 色度深 Màu sẫm Sè dù shēn
Default parameter 预设参数 Tham số đặt trước Yù shè cānshù
Defects 缺陷 Khuyết điểm Quēxiàn
Defiber 疏解 Xử lý sơ bộ, thuỷ hoá sơ bộ Shūjiě
Defiber bar 疏解棒 Thanh xử lý sơ bộ Shūjiě bàng
Defibrized again 二次疏解 Đánh tơi cấp hai Èr cì shūjiě
Defibrizer 疏解机 Máy đánh tơi Shūjiě jī
Defibrizer 疏解器 Máy đánh tơi (bột giấy) Shūjiě qì
Definite 编制 Biên chế Biānzhì
Deflaker 疏解机 Máy đánh tơi (giấy đứt) Shūjiě jī
Defoamer 消泡剂 Chất phá bọt Xiāo pào jì
Defoaming 除去泡沫 Phá bọt Chùqú pàomò
Deforestation 森林砍代 Phá rừng Sēnlín kǎn dài
Deformation stress 应力变形 Ứng suất biến dạng Yìnglì biànxíng
Deformed 变形 Biến dạng Biànxíng
Deformed 变形 Biến hình Biànxíng
Degradation into shorter units 降解成较短的单元 Phân chia thành các đơn vị ngắn hơn Jiàngjiě chéng jiào duǎn de dānyuán
Degradation of oxygen 氧化降解能力 Khả năng khử của oxy Yǎnghuà jiàngjiě nénglì
Degree of paper pulp polymerization 纸浆聚合度 Độ trùng hợp của bột giấy Zhǐjiāng jùhé dù
Degree of polymerization 纤维素的聚合度 Độ trùng hợp của xenlulo Xiānwéi sù de jùhé dù
Dehydrate ability of pulp 浆滤水性能 Khả năng thoát nước của bột Jiāng lǜ shuǐ xìngnéng
Dehydrated 脱水 Tách nước Tuōshuǐ
Dehydrated 脱水 Thoát nước Tuōshuǐ
Dehydrated area 脱水区 Khu vực tách nước Tuōshuǐ qū
Dehydrated area 脱水区 Vùng thoát nước Tuōshuǐ qū
Dehydrated equipment 脱水设备 Thiết bị tách nước Tuōshuǐ shèbèi
Dehydrated screw 脱水螺旋 Vít ép tách nước Tuōshuǐ luóxuán
Dehydration ability 脱水性能 Tính năng thoát nước Tuōshuǐ xìngnéng
Dehydration ability decrease 滤水性能下降 Khả năng thoát nước giảm Lǜ shuǐ xìngnéng xiàjiàng
Dehydration ability of wire part 网部脱水能力 Khả năng thoát nước của phần lưới Wǎng bù tuōshuǐ nénglì
Dehydration board 脱水板 Bàn tách nước Tuōshuǐ bǎn
Dehydration board 脱水板 Bàn thoát nước Tuōshuǐ bǎn
Dehydration in wire strongly case 在网部脱水充许的情况下 Trong trường hợp nước thoát ở phần lưới nhiều Zài wǎng bù tuōshuǐ chōng xǔ de qíngkuàng xià
Dehydration machine 脱水机 Máy tách nước Tuōshuǐ jī
Dehydration of amount of paper sheet 纸页的脱水量 Lượng nước tách khỏi tờ giấy Zhǐ yè de tuōshuǐ liàng
Dehydration of gravity 重力脱水 Thoát nước do trọng lực Zhònglì tuōshuǐ
Dehydration press 压榨脱水 Ép thoát nước Yāzhà tuōshuǐ
Dehydration pulse 脱水脉冲 Xung động thoát nước Tuōshuǐ màichōng
Dehydration rate 脱水效果 Hiệu quả tách nước Tuōshuǐ xiàoguǒ
Dehydration screw machine 螺旋脱水机 Vít tách nước Luóxuán tuōshuǐ jī
Dehydration stage of gravity 重力脱水阶段 Giai đoạn thoát nước do trọng lực Zhònglì tuōshuǐ jiēduàn
Dehydration unit 脱水元件 Bộ thoát nước Tuōshuǐ yuánjiàn
Dehydration unit 脱水元件 Phoi thoát nước (phần ướt) Tuōshuǐ yuánjiàn
Dehydrogenase of product by condensation 磷酸缩合产物的脱氢 Khí thoát ra do ngưng tụ phosphate Línsuān suōhé chǎnwù de tuō qīng
Deinked pulp 脱墨浆 Bột giấy khử mực Tuō mò jiāng
Deinked pulp pump 脱墨浆泵 Máy bơm bột giấy khử mực Tuō mò jiāng bèng
Deinking 脱墨 Khử mực Tuō mò
Deinking – flotation cell 脱墨浮选槽 Bồn khử mực bằng phương pháp tuyển nổi Tuō mò fú xuǎn cáo
Deinking agent 脱墨剂 Chất khử mực Tuō mò jì
Deinking flotation machine 脱墨浮选机 Thiết bị khử mực bằng phương pháp tuyển nổi Tuō mò fú xuǎn jī
Deinking flow chart 脱墨流程 Lưu trình khử mực Tuō mò liúchéng
Deinking principle 脱墨原理 Nguyên lý khử mực Tuō mò yuánlǐ
Deinking process 脱墨过程 Quá trình khử mực Tuō mò guòchéng
Deinking sludge(wet) 脱墨污泥(湿) Bùn thu được sau khử mực (còn ướt) Tuō mò wū ní (shī)
Deinking technology 脱墨工艺 Công nghệ khử mực Tuō mò gōngyì
Deinking waste paper 脱墨废纸 Giấy tái chế khử mực Tuō mò fèi zhǐ
Deionized 去离子 Khử ion Qù lízǐ
Deionized 去离子 Tách ion Qù lízǐ
Deionized water 去离子水 Nước khử ion Qù lízǐ shuǐ
Deionized water 脱离子水 Nước khử ion Tuōlí zǐ shuǐ
Delay 耽误 Chậm trễ Dānwù
Delay 推迟 Chậm Tuīchí
Delay time 滞留时间 Thời gian lưu Zhìliú shíjiān
Delicate 细腻 Mịn nhẵn Xìnì
Delignin 脱木素 Khử lignin Tuō mù sù
Delignin ability is not strong 脱木素能力不强 Khả năng khử lignin không cao Tuō mù sù nénglì bù qiáng
Delignin bleaching 深度脱木素漂白 Tẩy trắng loại bỏ lignin Shēndù tuō mù sù piǎobái
Delivered 衍生 Dẫn xuất Yǎnshēng
Delivery 送货 Giao hàng Sòng huò
Demand driving 需要动力 Động lực cần thiết Xūyào dònglì
Demethyl oxidative reaction 氧化脱除甲基反应 Phản ứng oxy hoá khử nhóm methyl Yǎnghuà tuō chú jiǎ jī fǎnyìng
Demolition of equipment of the old 设备折旧 Khấu hao thiết bị Shèbèi zhéjiù
Denatured gelatinized 变性糊化 Hồ hoá biến tính Biànxìng hú huà
Denifition 定义 Định nghĩa Dìngyì
Density 紧度 Độ chặt Jǐn dù
Density 密度 Mật độ Mìdù
Density fabric 网苇密 Mật độ lưới theo chiều ngang Wǎng wěi mì
Deodorization 除臭 Khử mùi Chú chòu
Depackaging 散包 Cắt bao Sàn bāo
Depackaging 散包 Cắt bao bì Sàn bāo
Dephosphorization 除磷 Loại bỏ phosphor Chú lín
Deplace washing 置换洗涤 Rửa trao đổi Zhìhuàn xǐdí
Deplacement 置换 Trao đổi Zhìhuàn
Deposition of xylan 木聚糖的沉积 Ngưng tụ của xylane Mù jù táng de chénjī
Deposition rate 脱除率 Tỷ lệ tách loại Tuō chú lǜ
Depreciation 折旧费 Khấu hao Zhéjiù fèi
Depth 池深 Độ sâu bể Chí shēn
Derivaties of lignin 木素生化衍生物 Dẫn suất sinh hoá của lignin Mù sùshēnghuà yǎnshēngwù
Derivatives 衍生物 Chất dẫn xuất Yǎnshēng wù
Describe 阐述 Mô tả Chǎnshù
Design feature 设计特点 Đặc điểm thiết kế Shèjì tèdiǎn
Design schedule 设计进度 Tiến độ thiết kế Shèjì jìndù
Design staff 设计人员 Nhân viên thiết kế Shèjì rényuán
Design value 设计量 Giá trị thiết kế Shèjì liàng
Desticky OCC 脱胶的OCC OCC đã tách keo dính Tuōjiāo de OCC
Destroyed color group 破坏有色基 Phá huỷ gốc mang màu Pòhuài yǒusè jī
Destruction of the original starch structure 淀粉原有的结构破坏 Phá huỷ cấu trúc vốn có của tinh bột Diànfěn yuán yǒu de jiégòu pòhuài
Detaching 拆卸 Tháo gỡ Chāixiè
Detail data 详细数据 Dữ liệu chi tiết Xiángxì shùjù
Detect 检测 Phát hiện Jiǎncè
Detect 探测 Dò tìm Tàncè
Detecting analysis 检测分析 Kiểm tra phân tích Jiǎncè fēnxī
Detection period 检测周期 Chu kỳ kiểm tra Jiǎncè zhōuqí
Detection sensitivity 检测灵敏度 Độ nhạy của thiết bị kiểm tra Jiǎncè língmǐndù
Detection sensor 检测传感器 Cảm biến kiểm tra Jiǎncè chuángǎnqì
Detection sensor 检测传感器 Cảm biến theo dõi Jiǎncè chuángǎnqì
Detection transmitter 检测变送器 Bộ cảm biến kiểm tra Jiǎncè biàn sòng qì
Detector 检测器 Đầu dò Jiǎncè qì
Detector 检测器 Thiết bị phát hiện Jiǎncè qì
Deterioration 抗恶化 Chống hư hỏng Kàng èhuà
Determination 测定 Xác định Cèdìng
Detoxification 脱毒 Khử độc Tuō dú
Detrash machine 清杂机 Máy rửa tạp chất Qīng zá jī
Detrashing machine 水力清杂机 Thuỷ lực tách tạp chất Shuǐlì qīng zá jī
Deviation from the ditch 沟跑遍 Khe rãnh bị xê dịch Gōu pǎo biàn
Devirationg quantitative 定量变差 Thay đổi định lượng Dìngliàng biàn chà
Dewatering board 脱水板 Bàn tách nước Tuōshuǐ bǎn
Dewatering board 脱水板 Bàn thoát nước Tuōshuǐ bǎn
Dewatering equipment 脱水器材 Thiết bị tách nước Tuōshuǐ qìcái
Dewatering equipment 脱水器材 Thiết bị thoát nước Tuōshuǐ qìcái
Dewatering screw 脱水螺旋 Vít ép tách nước Tuōshuǐ luóxuán
Dewrapping paper metal line 去铁丝纸捆 Cắt dây kẽm (cột giấy) Qù tiěsī zhǐ kǔn
Dewrapping paper metal line 去铁丝纸捆 Cắt dây kim loại (cột giấy) Qù tiěsī zhǐ kǔn
Dialdehyde starch 双醛淀粉 Tinh bột dialdehyde Shuāng quán diànfěn
Diameter 直径 Đường kính Zhíjìng
Diatomite 硅藻土 Guī zǎo tǔ
Diazotype paper 晒图纸 Giấy diazo Shài túzhǐ
Dictionary paper 字典纸 Giấy in tự điển Zìdiǎn zhǐ
Difference from two sides of paper 纸张的两面差 Tính hai mặt của tờ giấy Zhǐzhāng de liǎngmiàn chà
Different form impurity 不同形状杂质 Tạp chất hình trạng khác nhau Bùtóng xíngzhuàng zázhí
Different kind of paper 不同纸种 Loại giấy khác nhau Bùtóng zhǐ zhǒng
Different pulp concentration 不同浆浓度 Nồng độ bột khác nhau Bùtóng jiāng nóngdù
Different pulp consistency 不同浆浓度 Nồng độ bột giấy khác nhau Bùtóng jiāng nóngdù
Different ratio of oxidants 氧化剂的比例不同 Tỷ lệ khác nhau của chất oxy hoá Yǎnghuàjì de bǐlì bùtóng
Different spectrum 差值光谱 Khác biệt giá trị quang phổ Chà zhí guāngpǔ
Different surfactant 不同表面活性剂 Chất hoạt động bề mặt khác nhau Bùtóng biǎomiàn huóxìng jì
Different type of sticky material 不同胶粘物类型 Nguyên liệu keo khác nhau Bùtóng jiāo nián wù lèixíng
Different waste paper materials 不同废纸原料 Nguyên liệu Giấy loại khác nhau Bùtóng fèi zhǐ yuánliào
Different water quality 水质不同 Chất lượng nước khác nhau Shuǐ zhí bùtóng
Difficult tangle 挂住所致 Dòng bột bị rối Guà zhùsuǒ zhì
Difficult tangle 挂住所致 Kẹt bột gây tắc Guà zhùsuǒ zhì
Diffuse blue reflectance factor (ISO brightness) 蓝光漫反射因数 (ISO白度) Độ trắng ISO (Hệ số phản xạ ánh sáng) Lánguāng màn fǎnshè yīnshù (ISO bái dù)
Diffusion deinking flotation machine 扩散式脱墨浮选机 Thiết bị khử mực tuyển nổi bằng phương pháp khuếch tán Kuòsàn shì tuō mò fú xuǎn jī
Dilluent 稀释剂 Chất pha loãng Xīshì jì
Dilluted acid 稀释酸 Axit loãng Xīshì suān
Dilluted acida 稀酸 Xit loãng Xī suān
Dilluted alkaline 稀释碱 Kiềm loãng Xīshì jiǎn
Dillution 稀释 Pha loãng Xīshì
Dillution factor method 稀释培数法 Phương pháp bội số pha loãng Xīshì péi shù fǎ
Dillution method 稀释倍数法 Phương pháp pha loãng Xīshì bèishù fǎ
Dillution of pulp 浆料的稀释 Pha loãng bột Jiāng liào de xīshì
Dilute sulfuric acid solution 稀硫酸溶液 Dung dịch hoà tan axit sunfuric Xī liúsuān róngyè
Diluted device 稀释装置 Thiết bị pha loãng Xīshì zhuāngzhì
Diluted water dosage 稀释水用量 Lượng dùng nước pha loãng Xīshì shuǐ yòngliàng
Diluting screw 稀释螺旋 Vít pha loãng Xīshì luóxuán
Diluting water 稀释水 Nước pha loãng Xīshì shuǐ
Dilution headbox screen back layer 稀释水筛 Sàng nước pha loãng Xīshì shuǐ shāi
Dilution water tank 稀释水槽 Thùng nước pha loãng Xīshì shuǐcáo
Dimension 尺寸 Kích thước Chǐcùn
Dimensional stability 尺寸稳定性 Tính ổn định kích thước Chǐcùn wěndìng xìng
Dimensional structure system 维体系结构 Cấu trúc đa chiều của hệ thống Wéi tǐxì jiégòu
DIP (Deinkined Pulp) 废纸脱墨 Bột khử mực Fèi zhǐ tuō mò
Dip coated paper 浸渍涂布纸 Giấy tráng ngâm Jìnzì tú bù zhǐ
Dip coating 浸渍涂布 Tráng phủ ngâm Jìnzì tú bù
DIP mill 废纸脱墨工厂 Xưởng Bột khử mực Fèi zhǐ tuō mò gōngchǎng
Direct light background scanned image 背景直射光扫描图像 Ảnh quét ánh sáng trực tiếp Bèijǐng zhíshè guāng sǎomiáo túxiàng
Direction 方向 Phương hướng Fāngxiàng
Direction of investment 投资方向 Hướng đầu tư Tóuzī fāngxiàng
Directional blue reflectance factor 蓝光定向反射因数 Hệ số phản xạ định hướng tia lục Lánguāng dìngxiàng fǎnshè yīnshù
Directly discharge 直接进行排放 Xả bỏ trực tiếp Zhíjiē jìn háng páifàng
Directly surface scanned image 直接表面扫描图像 Ảnh quyét bề mặt trực tiếp Zhíjiē biǎomiàn sǎomiáo túxiàng
Directory paper 文件目录 Giấy in sách chỉ dẫn Wénjiàn mùlù
Dirt Cặn bẩn Gòu
Dirt Cáu cặn Gòu
Dirty control agent 垢控制剂 Chất khống chế cặn bám Gòu kòngzhì jì
Dirty control agent 垢控制剂 Chất khống chế tạp chất Gòu kòngzhì jì
Dirty press section 脏污压榨 Dơ phần ép Zàng wū yāzhà
Dirty spot 污垢斑点 Vết tạp chất Wūgòu bāndiǎn
Disc 盘(浅) Cái khay Pán (qiǎn)
Disc 盘(浅) Cái máng Pán (qiǎn)
Disc 圆盘 Đĩa tròn Yuán pán
Disc diameter 磨盘直径 Đường kính đĩa nghiền Mòpán zhíjìng
Disc filter 多盘纤维回收机 Lọc đĩa thu hồi xơ sợi Duō pán xiānwéi huíshōu jī
Disc filter 过滤圆盘 Lọc đĩa tròn Guòlǜ yuán pán
Disc filter 纤维回收机 Máy thu hồi xơ sợi Xiānwéi huíshōu jī
Disc filter for short fiber 短纤多盘浓缩器 Máy tách nước sợi ngắn Duǎn xiān duō pán nóngsuō qì
Disc filter machine 圆盘过滤机 Máy lọc đĩa tròn Yuán pán guòlǜ jī
Disc filter machine arranged figure 圆盘过滤机排列示意图 Sơ đồ phân bố máy lọc đĩa tròn Yuán pán guòlǜ jī páiliè shìyìtú
Disc filter machine principle figure 圆盘过滤机原理示意图 Sơ đồ nguyên lý máy lọc đĩa tròn Yuán pán guòlǜ jī yuánlǐ shìyìtú
Disc pulp screener 圆盘筛浆机 Máy sàng bột đĩa tròn Yuán pán shāi jiāng jī
Disc refine 盘磨 Đĩa nghiền Pán mó
Disc refiner tooth shape 盘磨机磨片齿形 Dạng răng của đĩa nghiền Pán mó jī mó piàn chǐ xíng
Disc rotating speed 磨盘转速 Tốc độ đĩa quay của đĩa nghiền Mòpán zhuǎnsù
Disc screener 圆盘筛 Sàng đĩa tròn Yuán pán shāi
Disc thickener 盘式浓缩机 Lọc đĩa Pán shì nóngsuō jī
Disc type heat disperser 盘式热分散机 Máy nhiệt phân tán dạng đĩa Pán shì rè fēnsàn jī
Discharge 放电 Phóng điện Fàngdiàn
Discharge 排空 Xả khí Pái kōng
Discharge 排料 Xả liệu Pái liào
Discharge 排出 Loại bỏ Páichū
Discharge 排放 Xả thải Páifàng
Discharge outlet 排空口 Cửa xả khí Pái kōng kǒu
Discharge rate 排放率 Tỷ lệ thải Páifàng lǜ
Discolor 变色 Đổi màu Biànsè
Discoloration 褪色 Phai màu Tuìshǎi
Disk medium consistency beating machine 磨盘中浓打浆机 Máy nghiền đĩa nồng độ trung bình Mòpán zhōng nóng dǎjiāng jī
Dispensed 配入 Đưa vào Pèi rù
Dispersant 分散剂 Chất trợ phân tán Fēnsànjì
Dispersant additives 助剂分散剂 Chất trợ phân tán Zhù jì fēnsàn jì
Dispersant adhesive 分散性胶粘剂 Chất keo (chất kết dính) có tính phân tán Fēnsàn xìng jiāoniánjì
Dispersed liquid 分散液 Dịch phân tán Fēnsàn yè
Dispersed resin 分散松香胶 Keo nhựa thông phân tán Fēnsàn sōngxiāng jiāo
Disperser 分散机 Máy phân tán Fēnsàn jī
Display 显示 Hiển thị Xiǎnshì
Display board 显示板 Bảng hiển thị Xiǎnshì bǎn
Dissmilation 异化 Dị hoá Yì huà
Dissociation pulp 解离浆 Đánh tơi bột giấy Jiě lí jiāng
Dissolution 解散 Phân tán Jiěsàn
Dissolution 溶出 Tan ra Róngchū
Dissolved Hoà tan Róng
Dissolved 溶气 Hoà khí Róng qì
Dissolved 溶解 Hoà tan Róngjiě
Dissolved 溶解性 Tính tan, khả năng hoà tan Róngjiě xìng
Dissolved agent 溶解剂 Chất hoà tan Róngjiě jì
Dissolved air pressing of floating air 压力容气气浮 Áp lực hoà khí sục khí Yālì róng qì qì fú
Dissolved air rate 溶器率 Hiệu suất hoà khí Róng qì lǜ
Dissolved emulsion 溶解乳化 Hoà tan nhũ hoá Róngjiě rǔhuà
Dissolved gas tube 溶气管 Ống hoà khí Róng qìguǎn
Dissolved lignin 溶解性木素 Khả năng hoà tan của lignin Róngjiě xìng mù sù
Dissolved resin 溶解树脂 Nhựa cây hoà tan Róngjiě shùzhī
Dissolved solid substance 溶解的固形物 Hoà tan vật thể rắn Róngjiě de gùxíng wù
Dissolved substance 溶出物质 Chất hoà tan Róngchū wùzhí
Dissolving pulp 溶解浆 Bột giấy hòa tan Róngjiě jiāng
Distance 距离 Khoảng cách Jùlí
Distance between nozzle and wire 喷角与网子距离 Cự ly môi phun và lưới Pēn jiǎo yǔ wǎng zi jùlí
Distilled water 蒸馏水 Nước chưng cất Zhēngliúshuǐ
Distortion substance 畸变的物质 Chất gây biến dạng Jībiàn de wùzhí
Distributed control system 散控制系统 Hệ thống khống chế phân phối Sàn kòng zhì xìtǒng
Distribution of adhesive 胶粘剂分布 Phân bố keo nhũ Jiāoniánjì fēnbù
Disturbance 扰动 Chảy rối Rǎodòng
Dithionite bleaching 连二亚硫酸钠漂白 Tẩy trắng bằng dithionite Lián èr yàliúsuānnà piǎobái
Do not touch each other 彼此不接触 Bên không chạm vào nhau Bǐcǐ bù jiēchù
Docking flange interface 对接法兰式接口 Mặt bít nối tiếp Duìjiē fǎ lán shì jiēkǒu
Doctor blade 刮刀(辊筒) Dao cạo lô Guādāo (gǔn tǒng)
Door type eight rolls calendering machine 门辊式八辊压光机 Máy ép quang tám lô (trục) hình cánh cửa Mén gǔn shì bā gǔn yā guāng jī
Dosage 用量 Lượng dùng Yòngliàng
Dosage 约量 Lượng dùng Yuē liàng
Dosage of each stage 每段用量 Lượng dùng mỗi giai đoạn Měi duàn yòngliàng
Double disc 双圆盘 Hai đĩa tròn Shuāng yuán pán
Double discs refine 双盘磨 Nghiền bột đĩa đôi Shuāng pán mó
Double discs refiner 双盘磨浆机 Máy nghiền bột đĩa đôi Shuāng pán mó jiāng jī
Double discs refiner 双圆盘磨浆机 Thiết bị nghiền bột đĩa đôi Shuāng yuán pán mó jiāng jī
Double disk low consistency beating machine 双磨盘低浓打浆机 Máy nghiền đĩa đôi nồng độ thấp Shuāng mòpán dī nóng dǎjiāng jī
Double exclusion Grease seal 多重油脂密封 Dầu mỡ nặng làm kín Duōchóng yóuzhī mìfēng
Double layer plan 双层厂房 Công xưởng Shuāng céng chǎngfáng
Double layer wire 双层网 Lưới hai lớp Shuāng céng wǎng
Double layer wire 双层网 Lưới hai tầng Shuāng céng wǎng
Double layout 双层布置 Bố trí hai tầng Shuāng céng bùzhì
Double nip double wire press washer 双压区双网挤浆机 Thiết bị ép bột có lưới đôi Shuāng yā qū shuāng wǎng jǐ jiāng jī
Double nip press 双压区 Hai khu ép Shuāng yā qū
Double nip press thickening machine 双压区浓缩机 Máy cô đặc có hai khu ép Shuāng yā qū nóngsuō jī
Double nip press thickening machine structure figure 双压区浓缩机结构示意图 Sơ đồ cấu trúc máy cô đặc có hai khu ép Shuāng yā qū nóngsuō jī jiégòu shìyìtú
Double rollers dehydration machine 双辊脱水机 Máy tách nước trục đôi Shuāng gǔn tuōshuǐ jī
Double salt 复盐 Muối kép Fù yán
Double wall corrugated fibreboard 双壁瓦楞纸板 Giấy các-tông có hai lớp sóng Shuāng bì wǎ lèng zhǐbǎn
Double wire press washing machine 双网挤浆机 Thiết bị cô đặc lưới đôi Shuāng wǎng jǐ jiāng jī
Drain 滤水 Thoát nước Lǜ shuǐ
Drain rate 滤水度 Độ thoát nước Lǜ shuǐ dù
Drainability 滤水性能 Khả năng thoát nước Lǜ shuǐ xìngnéng
Drawing paper 制图纸 Giấy bản vẽ Zhì túzhǐ
Drill Khoan Zuān
Drive 驱动 Truyền động Qūdòng
Drive cartridge 传动轴 Trục truyền động Chuándòng zhóu
Drive shaft gear 传动轴齿轮 Bánh răng của trục truyền động Chuándòng zhóu chǐlún
Drive side 传动测 Mặt truyền động Chuándòng cè
Driving force 推动力 Động lực Tuīdònglì
Driving point 驱动点 Điểm truyền động Qūdòng diǎn
Droplet 液滴 Giọt dung dịch Yè dī
Droplet 液滴 Giọt nước Yè dī
Droplet separator for top ply low vacuum 气水分离器 Bộ phân ly khí nước Qì shuǐ fèn lí qì
Drum feeding conveyor 出料链板机 Băng tải liệu Chū liào liàn bǎn jī
Drum groove 鼓槽 Rãnh máng kiểu trống (dạng cong) Gǔ cáo
Drum hydrapulper 鼓式水力碎浆机 Thuỷ lực tang trống, thuỷ lực dạng trống Gǔ shì shuǐlì suì jiāng jī
Drum pulper 鼓式浓缩机 Sàng trống Gǔ shì nóngsuō jī
Drum pulper 转鼓碎浆机 Thủy lực tang trống Zhuǎn gǔ suì jiāng jī
Drum pulper and pulping white water 转鼓碎浆机碎解白水泵 Bơm nước trắng thủy lực tang trống và hệ thống đánh bột Zhuǎn gǔ suì jiāng jī suì jiě bái shuǐbèng
Drum pulper and screen white water pump 转鼓碎浆机筛选白水泵 Bơm nước trắng thủy lực tang trống và hệ sàng Zhuǎn gǔ suì jiāng jī shāixuǎn bái shuǐbèng
Drum pulper chest 转鼓浆池 Bể bột thủy lực tang trống Zhuǎn gǔ jiāng chí
Drum screen 圆筒 Trống Yuán tǒng
Drum screen 圆筒筛 Thiết bị sàng trống Yuán tǒng shāi
Drum screen inside 圆筒内 Bên trong trống Yuán tǒng nèi
Drum type coarse screen 旋鼓式粗筛 Sàng thô dạng trống quay Xuán gǔ shì cū shāi
Drum type concentrating machine 鼓式浓缩机 Máy cô đặc dạng trống Gǔ shì nóngsuō jī
Drum type Defibrizer 圆筒疏解机 Trống đánh tơi bột giấy Yuán tǒng shūjiě jī
Drum type Defibrizer 圆筒疏解机 Trống xử lý bột giấy Yuán tǒng shūjiě jī
Dry Khô Gàn
Dry 干性 Tính khô, khô Gān xìng
Dry blanket wrap angle 干网包角 Góc bao của lưới khô Gàn wǎng bāo jiǎo
Dry broke 干损纸 Giấy đứt ướt Gàn sǔn zhǐ
Dry broke gravity drum filter 干损浓缩机 Sàng trống trọng lực cho giấy đứt khô Gàn sǔn nóngsuō jī
Dry broke gravity drum filter 损纸浓缩机 Máy cô đặc giấy đứt khô Sǔn zhǐ nóngsuō jī
Dry broke tower 干损浆塔 Tháp giấy đứt khô Gàn sǔn jiāng tǎ
Dry creping 干法起皱 Tạo chun bằng phương pháp khô Gàn fǎ qǐ zhòu
Dry end hydraulic unit (optireel, optisizer, optihard) 干部液压系统, 施胶压光卷取液压单元 Hệ thống dầu thủy lực gia keo, ép quang, xuống cuộn Gànbù yèyā xìtǒng, shī jiāo yā guāng juǎn qǔ yì yā dānyuán
Dry end lubrication 干部润滑油系统, 干部润滑单元 Hệ thống dầu bôi trơn phần sấy Gànbù rùnhuá yóu xìtǒng, gànbù rùnhuá dānyuán
Dry oil 干性油 Dầu có tính khô Gān xìng yóu
Dry oil 干性油 Dầu khô Gān xìng yóu
Dry papermaking 干法抄造 Xeo giấy phương pháp khô Gàn fǎ chāozào
Dry pulp 干浆 Bột giấy khô Gàn jiāng
Dry sand pool 干沉沙井 Hố chứa cát khô Gàn chén shājǐng
Dry sludge storaging tank 干烧污泥贮罐 Thùng chứa bùn khô Gān shāo wū ní zhù guàn
Dry solids content 干固物含量 Hàm lượng rắn Gàn gù wù hánliàng
Dry strength 干强度 Độ bền khô Gàn qiángdù
Dry strength agent 干强剂 Chất bền khô Gàn qiáng jì
Dry tensile index 干抗张指数 Chỉ số chống giãn tờ giấy khô Gàn kàng zhāng zhǐshù
Dry tensile index 干抗张指数 Chỉ số chống kéo căng tờ giấy khô Gàn kàng zhāng zhǐshù
Dryer idler 烘缸托辊 Đà đỡ lô sấy Hōng gāng tuō gǔn
Dryer journal of heat transfer 烘缸轴颈的热转移 Truyền nhiệt của đầu trục lô sấy Hōng gāng zhóu jǐng de rè zhuǎnyí
Dryer shaft 烘缸轴头 Đầu trục lô sấy Hōng gāng zhóu tóu
Dryer surface 烘面 Bề mặt lô sấy Hōng miàn
Dryer temperature 烘缸温度 Nhiệt độ lô sấy Hōng gāng wēndù
Dryer temperature curve 烘缸温度曲线 Khúc tuyến nhiệt độ của lô sấy Hōng gāng wēndù qǔ xiàn
Drying 干烧 Sấy khô Gān shāo
Drying agent 催干剂 Chất làm khô Cuī gān jì
Drying machine 干烧机 Máy sấy khô Gān shāo jī
Drying oven 烘箱 Tủ sấy Hōngxiāng
Drying plate 干烧床 Bản dùng để sấy Gān shāo chuáng
Drying plate 干烧床 Tấm dùng để sấy Gān shāo chuáng
Drying section 干烧部 Phần sấy Gān shāo bù
Drying shrinkage small 干烧收缩小 Ít co rút khô Gān shāo shōusuō xiǎo
Drying times 干烧次数 Số lần sấy Gān shāo cìshù
Dryness 干度 Độ khô Gàn dù
DTPA 二亚乙基三胺五乙酸钠 Èr yà yǐ jī sān àn wǔ yǐsuān nà
Dual wire former 双网成形器 Thiết bị hình thành dạng lưới đôi Shuāng wǎng chéngxíng qì
Dual wire press pulp machine 双网挤浆机 Máy ép bột lưới đôi Shuāng wǎng jǐ jiāng jī
Duplex 服式板 Giấy duplex Fú shì bǎn
Duplicating stencil basepaper 蜡纸原纸 Giấy cốt giấy nến Làzhǐ yuánzhǐ
Dust 尘埃 Bụi Chén’āi
Dust 粉尘 Bụi Fěnchén
Dust amount 尘埃数 Lượng bụi Chén’āi shù
Dusting 掉粉 Lông tróc Diào máo, diào fěn, qǐmáo
Dye 色料 Chất nhuộm màu Sè liào
Dye 色料 Phẩm nhuộm Sè liào
Dye solution 染料液 Dung dịch nhuộm màu Rǎnliào yè
Dye sub powder 染料分散剂 Chất phân tán màu Rǎnliào fēnsàn jì
Dyes 染料 Thuốc nhuộm Rǎnliào
Dynamic 动态 Trạng thái động Dòngtài
Dynamic equilibrium 动态平衡 Cân bằng động Dòngtài pínghéng
Dynamic filtration device 动态滤浆水仪滤筒 Ống lọc của thiết bị lọc ở lúc hoạt động Dòngtài lǜ jiāng shuǐ yí lǜ tǒng
Dynamic stability 动力稳定性 Tính ổn định động lực Dònglì wěndìng xìng
E – e
Each dryer group 每组缸 Mỗi tổ sấy Měi zǔ gāng
Each group weight 每组重量 Trọng lượng mỗi nhóm, tổ Měi zǔ zhòngliàng
Each pipe in wire inside and outside 网子里外各一道 Mỗi ống bên trong và bên ngoài lưới xeo Wǎng zi lǐ wài gè yīdào
Each row of hole 每排孔 Từng hàng lỗ Měi pái kǒng
Each stage 每段 Mỗi giai đoạn Měi duàn
Each stage driving consumption 每段动力消耗 Tiêu hao động lực mỗi giai đoạn Měi duàn dòng lì xiāohào
Earthworm 蚯蚓 Con giun đất Qiūyǐn
Earthworm treatment sludge 蚯蚓处理污泥 Bùn qua xử lý giun đất Qiūyǐn chǔlǐ wū ní
Ease 缓解 Giảm bớt Huǎnjiě
Easily degradable material 易降解的物质 Vật chất dễ phân huỷ sinh vật Yì jiàngjiě de wùzhí
Ecological 生态 Sinh thái Shēngtài
Ecommerce 电子商务 Thương mại điện tử Diànzǐ shāngwù
Economy efficiency of decoloring technology 脱色技术经济效益 Hiệu quả kinh tế của việc khử màu nước thải Tuōsè jìshù jīngjì xiàoyì
Edge cutters 裁边水针 Kim phun nước cắt biên Cái biān shuǐ zhēn
Edge of their hydrophilic 亲水性边缘 Nhóm ưa nước Qīn shuǐ xìng biānyuán
Effect of breaker 断电器的作用 Tác dụng của thiết bị ngắt điện Duàn diànqì de zuòyòng
Effect of project operating 工程运行效果 Hiệu quả vận hành công trình Gōngchéng yùnxíng xiàoguǒ
Effect of project running 工程运行效果 Hiệu quả vận hành công trình Gōngchéng yùnxíng xiàoguǒ
Effective 生效 Hiệu lực Shēngxiào
Effective 效果 Hiệu quả Xiàoguǒ
Effective radius of the bending moment 弯曲力矩的有效半径 Bán kính hữu hiệu của mômen uốn Wānqū lìjǔ de yǒuxiào bànjìng
Effective Remove 去除效果 Hiệu quả tách loại Qùchú xiàoguǒ
Effective sizing composition 有效施胶成分 Thành phần gia keo hữu hiệu Yǒuxiào shī jiāo chéngfèn
Effective water depth 有效水深 Chiều sâu hữu hiệu Yǒuxiào shuǐshēn
Effective working time 有效作业时间 Thời gian hoạt động hiệu quả Yǒuxiào zuòyè shíjiān
Efficiency 效率 Hiệu suất Xiàolǜ
Efficiency of making paper 成纸率 Hiệu suất giấy thành phẩm Chéng zhǐ lǜ
Efficiency of making paper 成纸率 Hiệu suất làm giấy Chéng zhǐ lǜ
Efficient volume 有效容积 Thể tích hữu hiệu Yǒuxiào róngjī
Effluent change 幅度的变化 Biên độ thay đổi Fúdù de biànhuà
Eggs 禽蛋 Trứng Qín dàn
Elastic 弹性 Tính đàn hồi Tánxìng
Elastic deformation zone 弹性变形区 Vùng biến dạng đàn hồi Tánxìng biànxíng qū
Elastic limit 弹姓极限 Giới hạn đàn hồi Dàn xìng jíxiàn
Elastic modulus 弹性模量 Mô-đun đàn hồi Tánxìng mó liàng
Elastic state 松紧状况 Trạng thái bền chặt Sōngjǐn zhuàngkuàng
Elastical collision 弹性碰撞 Va chạm đàn hồi Tánxìng pèngzhuàng
Electric amplifier 积分放大电路 Mạch điện khuếch đại Jīfēn fàngdà diànlù
Electric control valve 电动调节阀 Van điều tiết điện động Diàndòng tiáojié fá
Electric double layer 双电层 Hai lớp điện Shuāng diàn céng
Electric power 电功率 Công suất điện Diàngōnglǜ
Electric response 通电反应 Từ thông cảm ứng Tōngdiàn fǎnyìng
Electric signal 电信号 Tín hiệu điện Diàn xìnhào
Electric tensioners 电动张紧器 Thiết bị căng chùng bằng điện Diàndòng zhāng jǐn qì
Electrical 电器 Điện khí Diànqì
Electrical 电器 Thiết bị điện Diànqì
Electrical component 电器元件 Thiết bị điện Diànqì yuán jiàn
Electrical insulating paper or board 电绝缘纸或纸板 Giấy và Các-tông cách điện Diàn juéyuán zhǐ huò zhǐbǎn
Electrical system 电气系统 Hệ thống điện khí Diànqì xìtǒng
Electrical system installed 电气系统安装 Lắp đặt hệ thống điện khí Diànqì xìtǒng ānzhuāng
Electro heating rotary cooker 电热回转蒸煮器 Nồi nấu nhiệt điện quay Diànrè huízhuǎn zhēngzhǔ qì
Electro resistivity 电阻率 Điện trở suất Diànzǔ lǜ
Electrochemical 电化学 Điện hoá học Diàn huàxué
Electrochemical technology 电化学技术 Công nghệ điện hoá Diàn huàxué jìshù
Electrolyte 电解 Điện phân Diànjiě
Electrolyte 电解质 Chất điện giải Diànjiězhì
Electron thermal property 电热性能 Đặc tính nhiệt điện Diànrè xìngnéng
Electronic 电子 Điện tử Diànzǐ
Electronic equipment 电子仪器 Đồ điện tử Diànzǐ yíqì
Electronic equipment 电子仪器 Thiết bị điện tử Diànzǐ yíqì
Electronic processor keyboard figure 电子处理器的键盘分布图 Sơ đồ phân bố bàn phím của thiết bị xử lý điện tử Diànzǐ chǔlǐ qì de jiànpán fēnbù tú
Electrophilic 亲电性 Tính ái điện Qīn diàn xìng
Electrophilic reaction 亲电反应 Phản ứng ái điện Qīn diàn fǎnyìng
Electrostatic 静电 Tĩnh điện Jìngdiàn
Electrostatic precipitator 沉淀器 Bộ lắng bụi Chéndiàn qì
Electrostatic printing ink 静电印刷油墨 Mực in tĩnh điện Jìngdiàn yìnshuā yóumò
Electrostatic self assembly 静电层层自组装 Các lớp tĩnh điện tự sắp xếp Jìngdiàn céng céng zì zǔzhuāng
Elements of the turbulence 紊动的素 Yếu tố biến động Wěn dòng de sù
Eletromagnetic interference 电磁干扰 Nhiễu điện từ Diàncí gānrǎo
Elevator 电梯 Thang máy Diàntī
Eliminate 消除 Tiêu trừ, rửa đi, loại bỏ Xiāochú
Eliminate the fiber flocculation 消除纤维絮凝 Giảm bông tụ xơ sợi Xiāochú xiānwéi xùníng
Elongation aeration time 延时曝气 Kéo dài thời gian sục khí Yán shí pù qì
Elongation rate of polyester mesh 聚酯网伸长率 Hiệu suất giãn dài của lưới polyester Jù zhǐ wǎng shēn cháng lǜ
Elongation ratio 伸长率 Hiệu suất giãn dài Shēn cháng lǜ
Elutriation water 淘洗水 Nước phun rửa Táo xǐ shuǐ
Elutriation water 淘洗水 Nước rửa bùn Táo xǐ shuǐ
Elutriation water head 淘洗水口 Đầu nước phun rửa Táo xǐ shuǐkǒu
Elutriation water head 淘洗水口 Nước rửa bùn Táo xǐ shuǐkǒu
Embedded parts 预埋件 Phần chôn âm dưới đất Yù mái jiàn
Embeded board 预埋板 Bản mã (hàn thiết bị) Yù mái bǎn
Embeded diagram 预埋件图 Bản vẽ phần chôn lấp Yù mái jiàn tú
Embrittlement 脆性 Độ giòn Cuìxìng
Embrittlement 脆性 Tính giòn Cuìxìng
Emery paper 砂纸 Giấy ráp Shāzhǐ
Emulsifier 乳化剂 Chất nhũ hoá Rǔhuà jì
Emulsion 乳化 Nhũ hoá Rǔhuà
Emulsion 乳液 Dịch nhũ Rǔyè
Emulsion coated paper 乳液涂布纸 Giấy tráng nhũ tương Rǔyè tú bù zhǐ
Enameled pan 搪瓷锅 Chảo tráng men Tángcí guō
End of track 低轨 Đường chân đế Dī guǐ
Endoscopic 视镜 Kính quan sát Shì jìng
Energy 能量 Năng lượng Néngliàng
Energy consumption 能耗 Tiêu hao năng lượng Néng hào
Energy needed of electronic transition 电子跃迁需要的能量 Năng lượng cần để điện tử chuyển đổi trạng thái Diànzǐ yuèqiān xūyào de néngliàng
Energy reduce 节能 Tiết kiệm năng lượng Jiénéng
Energy reducing rotor 节能型转子 Roto tiết kiệm năng lượng Jiénéng xíng zhuànzǐ
Energy shortage 能源紧张 Năng lượng thiếu hụt Néngyuán jǐnzhāng
Engineerig inspiration 工程启示 Khởi động công trình Gōngchéng qǐshì
Engineering 工程 Kỹ thuật Gōngchéng
Engineering design 工程设计 Thiết kế công trình Gōng chéng shèjì
Engineering devision station 工程师站 Trạm kỹ thuật Gōngchéngshī zhàn
Enhanced oxygen delignification bleaching 强化氧脱木素漂白 Tăng cường tẩy trắng khử lignin bằng oxi Qiánghuà yǎng tuō mù sù piǎobái
Enlarge 放大 Phóng đại Fàngdà
Enol phosphate 烯醇式磷酸丙酮酸 Dạng rượu alkyl axit phosphoric ceton axit Xī chún shì línsuān bǐngtóng suān
Enrichment 富集 Làm giàu Fù jí
Enterprise activity 执行活动 Chấp hành hoạt động Zhíxíng huódòng
Entire batch 整批原料 Toàn bộ nguyên liệu Zhěng pī yuánliào
Entire wire 整床网子 Một tấm lưới xeo hoàn chỉnh Zhěng chuáng wǎng zi
Entrifuge 离心机 Máy ly tâm Líxīn jī
Envelope paper 信封纸 Giấy làm phong bì Xìnfēng zhǐ
Environmental protection 环境保护 Bảo vệ môi trường Huánjìng bǎohù
Enzime phase chemical method 酶相化学方法 Phương pháp hoá học enzyme Méi xiàng huàxué fāngfǎ
Enzyme Enzim Méi
Enzyme activitive 酶活 Hoạt tính của enzyme Méi huó
Enzyme activity counter 酶活计 Thiết bị đo hoạt độ của enzyme Méi huójì
Enzyme bleaching 生物酶漂白 Tẩy trắng bằng enzime Shēng wù méi piǎobái
Enzyme dosage 酶用量 Lượng dùng enzyme Méi yòngliàng
Enzyme treatment 酶处理 Xử lý bằng enzim Méi chǔlǐ
Enzyme treatment effective 酶处理效果 Hiệu quả xử lý bằng enzim Méi chǔlǐ xiàoguǒ
Enzyme treatment of pulp 纸浆的酶处理 Bột được xử lý bằng enzyme Zhǐjiāng de méi chǔlǐ
Enzyme treatment temperature 酶处理温度 Nhiệt độ xử lý bằng enzyme Méi chǔlǐ wēndù
Enzyme treatment time 酶处理时间 Thời gian xử lý bằng enzyme Méi chǔlǐ shíjiān
Epichlorohydrin 环氧氯丙烷 Huán yǎng lù bǐngwán
Epoxy coating level 环氧树脂涂平 Lớp phủ epoxy Huán yǎng shùzhī tú píng
Epoxy compound 环氧化合物 Hợp chất epoxy Huán yǎnghuàhéwù
Epoxy resin 环氧树脂 Nhựa có vòng epoxy Huán yǎng shùzhī
Equipment 设备 Thiết bị Shèbèi
Equipment downtime 设备停机时间 Thời gian ngưng máy do thiết bị Shèbèi tíngjī shíjiān
Equipment name 设备名称 Tên thiết bị Shèbèi míngchēng
Equipment Property 设备特性 Đặc tính thiết bị Shèbèi tèxìng
Equipment type 设备类型 Loại thiết bị Shèbèi lèixíng
Erator 曝气机 Bơm sục khí Pù qì jī
Error 误差 Sai số Wùchā
Escherichia colida 大肠杆菌 Đại tràng khuẩn Dàcháng gǎn jūn
Ester bond 酯键 Liên kết ester Zhǐ jiàn
Esterification 酯化反应 Phản ứng este hoá Zhǐ huà fǎnyìng
Esterification of the fatty acid that can not be oxidized and saturated 酯化了的脂肪酸不能氧化合饱和 Ete hoá các axit béo không thể oxi hoá và bão hoà Zhǐ huàle de zhīfángsuān bu néng yǎng huà hé bǎohé
Estraction pump 克负泵 Bơm kefu Kè fù bèng
Ether derivatives 醚衍生物 Dẫn xuất ete Mí yǎnshēng wù
Etherification 醚化反应 Phản ứng ete hoá Mí huà fǎnyìng
Ethyl acetate 酯酸乙酯 Zhǐ suān yǐ zhǐ
Evaporated condensation 蒸发浓缩 Bay hơi cô đặc Zhēngfā nóng suō
Evaporation 蒸发 Bay hơi Zhēngfā
Evaporation stage 蒸发阶段 Giai đoạn bay hơi Zhēngfā jiēduàn
Eveness 匀度 Độ đồng đều Yún dù
Evenly milky white suspension 均匀的乳白色的悬浮液 Huyền phù trắng sữa đồng đều Jūnyún de rǔbáisè de xuánfú yè
Excessive cavity 过度腔 Buồng quá độ Guòdù qiāng
Excessive cavity 过度腔 Buồng trung gian Guòdù qiāng
Excessive chamber 过度腔 Buồng quá độ Guòdù qiāng
Excessive chamber 过度腔 Buồng trung gian Guòdù qiāng
Excitation 激发 Kích thích Jīfā
Excitation wave length 激发波长 Bước sóng kích thích Jīfā bōcháng
Excluse 排斥 Bài trừ Páichì
Excluse 排斥 Bài xích Páichì
Excluse together 相互排斥 Bài xích lẫn nhau Xiānghù páichì
Exclusion grease 重油脂 Dầu mỡ nặng Zhòng yóuzhī
Exclusion grease seal 重油脂密封 Dầu mỡ nặng làm kín Zhòng yóuzhī mìfēng
Exclusive 排斥性 Tính bài xích Páichì xìng
Excretion 排泄 Bài tiết Páixiè
Execution management system 管理执行系统 Hệ thống quản lý chấp hành Guǎnlǐ zhíxíng xìtǒng
Expander 扩幅 Mở rộng Kuò fú
Expansion bolt 膨胀螺栓 Bu-lông giãn nở Péngzhàng luóshuān
Expansion of pilot experience 扩大蒸煮试 Tăng cường thử nghiệm nấu khuếch đại Kuòdà zhēngzhǔ shì
Expense 牺牲 Bỏ qua Xīshēng
Experimental apparatus 实验仪器 Thiết bị thử nghiệm Shíyàn yíqì
Experimental result 实验结果 Kết quả thử nghiệm Shí yàn jiéguǒ
Explore 摸索 Khám phá Mōsuǒ
Explosive gas 爆炸性气体 Khí dễ cháy nổ Bàozhàxìng qìtǐ
Explosive material 易爆物品 Vật dễ nổ Yì bào wùpǐn
Exponentially 呈几何级数 Cấp số nhân Chéng jǐhé jí shù
Export amount 进口量 Số lượng nhập khẩu Jìnkǒu liàng
Export and outport amount 进出口量 Số lượng xuất nhập khẩu Jìn chūkǒu liàng
Export pulp 进口纸浆 Bột giấy nhập khẩu Jìnkǒu zhǐjiāng
Export waste paper ratio of total capacity 进口废纸占总产量比率 Tỷ lệ giấy tái chế nhập khẩu trong tổng sản lượng Jìnkǒu fèi zhǐ zhàn zǒng chǎnliàng bǐlǜ
Exposed 暴露 Tiếp xúc Bàolù
Expressed 表示 Biểu thị Biǎoshì
Extender 填充剂 Chất độn Tiánchōng jì
Extending waterline of wire 网部水线延长 Đường nước kéo dài trên phần lưới Wǎng bù shuǐ xiàn yáncháng
Extent of mold growth 生长霉程度 Mức độ sinh trưởng của mốc Shēngzhǎng méi chéngdù
External diameter 外径 Đường kính ngoài Wài jìng
External overlap 局部的搭接 Một phần chồng lên nhau Júbù de dā jiē
External plasticizer 外部增塑剂 Chất tăng dẻo phần ngoài Wàibù zēng sù jì
Extraction 抽提 Chiết tách Chōu tí
Extraction 提取 Chiết xuất Tíqǔ
Extractive substant 可抽提物 Chất chiết tách được Kě chōu tí wù
Extractives 抽出 Chiết xuất Chōuchū
Extractives 抽出物 Chất chiết xuất Chōuchū wù
Extractives liquid 抽出液 Dịch chiết xuất Chōuchū yè
Extrusion coated paper 挤压涂布纸 Giấy tráng bằng ép Jǐ yā tú bù zhǐ
Extrusion coating 挤压涂布 Tráng phủ bằng ép Jǐ yā tú bù
F – f
Faced liner 白色挂面纸板 Giấy bìa lớp mặt Báisè guàmiàn zhǐbǎn
Faced liner 白色挂面纸板 Giấy các-tông màu trắng Báisè guàmiàn zhǐbǎn
Faced liner 挂面纸板 Giấy các-tông lớp mặt Guàmiàn zhǐbǎn
Facial tissue 擦面纸 Giấy lau mặt Cā miàn zhǐ
Facial tissue 面巾纸 Khăn giấy Miànjīnzhǐ
Facing plate 面板 Tấm mặt Miànbǎn
Factory constructing worker groups 本厂基建部施工员 Nhóm thi công nhà máy Běn chǎng jījiàn bù shīgōng yuán
Failure 故障 Lỗi, sự cố Gùzhàng
Fan pump 冲浆泵 Bơm quạt Chōng jiāng bèng
Fan pump 底层冲浆泵 Bơm quạt lớp đáy (fan pump) Dǐcéng chōng jiāng bèng
Fan pump 上浆泵 Bơm bột Shàngjiāng bèng
Fan pump filler layer 芯层冲浆泵 Bơm quạt lớp giữa (fan pump) Xīn céng chōng jiāng bèng
Fan pump top layer headbox 面层冲浆泵 Bơm quạt lớp mặt (fan pump) Miàn céng chōng jiāng bèng
Far infrared 远红外 Bên ngoài tia hồng ngoại Yuǎn hóngwài
Fast growing 速生 Cây nhanh lớn, thu hoạch nhanh Sù shēng
Fast turn 迅转 Chuyển nhanh Xùn zhuǎn
Fatty 脂肪 Béo Zhīfáng
Fatty acid 脂肪酶 Axit béo Zhīfáng méi
Fatty acid 脂肪酸型 Axit béo Zhīfángsuān xíng
Fatty acid deinking agent 脂肪酸型脱墨剂 Chất khử mực axit béo Zhīfáng suān xíng tuō mò jì
Fatty hydrocarbon 脂肪烃 Hydrocarbon (axit) béo Zhīfáng tīng
Fatty hydrocarbon solvent 脂肪烃溶剂 Dung môi hydrocarbon (axit) béo Zhī fáng tīng róngjì
Feature of equipment 设备特点 Đặc điểm thiết bị Shèbèi tèdiǎn
Features 性能特性 Tính năng, đặc điểm Xìngnéng tèxìng
Feed 进料 Tiếp liệu Jìn liào
Feed 喂入 Cấp vào Wèi rù
Feed 喂入 Cung cấp Wèi rù
Feed in 投入 Nhập liệu Tóurù
Feed pulp 供浆 Cấp bột Gōng jiāng
Feed pulp 进浆 Cấp bột Jìn jiāng
Feed pulp pipe 供浆管 Ống cấp bột Gōng jiāng guǎn
Feed pump 喂入泵 Bơm cấp Wèi rù bèng
Feedback circle inside permanent magnetic 永久磁内的反馈动圈 Cuộn dây chuyển động ngược trong nam châm vĩnh cửu Yǒngjiǔ cí nèi de fǎnkuì dòng quān
Feedback coil 反馈线圈 Cuộn dây phản hồi Fǎnkuì xiànquān
Feedback force 反馈力 Phản lực Fǎnkuì lì
Feedback moment 反馈力矩 Mô-men phản hồi Fǎnkuì lìjǔ
Feeding algea 喂饲藻类 Loại tảo chăn nuôi Wèi sì zǎolèi
Feeding machine 进料机 Máy tiếp liệu Jìn liào jī
Feeding material 投料 Cấp liệu Tóuliào
Feeding paper stock 进浆悬浮液 Cấp huyền phù bột giấy Jìn jiāng xuánfú yè
Feeding plunger screw 料塞螺旋 Vít chuyển nguyên liệu Liào sāi luóxuán
Feeding pulp machine 输浆机 Máy vận chuyển bột Shū jiāng jī
Feeding pump 放料泵 Bơm cấp liệu Fàng liào bèng
Feeding screw 进料螺旋 Vít tải bột Jìn liào luóxuán
Feeding screw 料塞螺旋 Vít tải liệu Liào sāi luóxuán
Feeding system 放料系统 Hệ thống cấp liệu Fàng liào xìtǒng
Feeding tube 放料口 Cửa phóng liệu Fàng liào kǒu
Feel by hand 手感 Cảm giác bàn tay Shǒugǎn
Felt 毛布 Chăn, mền Máobù
Felt board 毡状纸板 Các-tông nỉ Zhān zhuàng zhǐbǎn
Felt chemical agent 毛布化学品 Hoá chất giặt chăn, mền Máobù huàxué pǐn
Felt chemical agent cost 毛布化学品费用 Chi phí hoá chất giặt chăn, mền Máobù huàxué pǐn fèiyòng
Felt longlife 毛布寿命 Tuổi thọ chăn, mền Máobù shòumìng
Felt mark 毛布痕 Vết chăn Máobù hén
Felt pen 毡笔 Bút dạ Zhān bǐ
Felt washing 洗涤毛布 Giặt chăn Xǐdí máobù
Fermentation 发酵 Lên men Fāxiào
Fermentation industry 发酵工艺 Công nghệ lên men Fāxiào gōngyì
Fertilizer 肥料 Phân bón Féiliào
Fiber 纤维 Xơ sợi Xiānwéi
Fiber aging 纤维老化 Xơ sợi lão hoá Xiānwéi lǎohuà
Fiber away to live 纤维带走 Xơ sợi bị lấy đi Xiānwéi dài zǒu
Fiber brooming well 纤维帚化可以 Xơ sợi chổi hoá tốt Xiānwéi zhǒu huà kěyǐ
Fiber bundle 纤维束 Bó xơ sợi Xiānwéi shù
Fiber cell wall 纤维细胞壁 Thành tế bào của xơ sợi Xiānwéi xìbāobì
Fiber chain 纤维链 Liên kết xơ sợi Xiānwéi liàn
Fiber classifier 纤维分级机 Máy phân cấp xơ sợi Xiānwéi fēnjí jī
Fiber component 纤维组分 Phần xơ sợi Xiānwéi zǔ fèn
Fiber distribution 纤维的分布状态 Trạng thái phân bố xơ sợi Xiānwéi de fēnbù zhuàngtài
Fiber filter 纤维回收过滤机 Máy lọc hồi thu xơ sợi Xiānwéi huíshōu guòlǜ jī
Fiber fluffer 纤维分离机 Máy phân tách xơ sợi Xiānwéi fēnlí jī
Fiber fractionator 纤维分级机 Sàng phân cấp xơ sợi Xiānwéi fēnjí jī
Fiber hanging in a vacuum tank 纤维挂在真空箱上 Xơ sợi bám trên mặt hộp hút chân không Xiānwéi guà zài zhēnkōng xiāng shàng
Fiber interwined 纤维交织 Xơ sợi đan kết Xiānwéi jiāozhī
Fiber length 纤维长度 Độ dài xơ sợi Xiānwéi chángdù
Fiber material 纤维原料 Nguyên liệu xơ sợi Xiānwéi yuánliào
Fiber medium length 中均纤维长度 Độ dài trung bình xơ sợi Zhōng jūn xiānwéi chángdù
Fiber porosity 纤维间孔隙率小 Khoảng cách nhỏ giữa các xơ sợi Xiānwéi jiān kǒngxì lǜ xiǎo
Fiber recycling 纤维回收 Thu hồi xơ sợi Xiānwéi huíshōu
Fiber separating screen 纤维分离筛 Sàng phân li xơ sợi Xiānwéi fēnlí shāi
Fiber separator 纤维分离机 Máy phân tách xơ sợi Xiānwéi fēnlí jī
Fiber sludge 纤维污泥 Xơ sợi trong bùn Xiānwéi wū ní
Fiber slurry 部分纤维 Bộ phận xơ sợi Bùfèn xiānwéi
Fiber strength 纤维强度 Độ bền xơ sợi Xiānwéi qiángdù
Fiber surface hydrophobic modification 纤维表面疏水改性 Làm cho bề mặt xơ sợi trở nên không thấm nước Xiānwéi biǎomiàn shūshuǐ gǎi xìng
Fiber through the wire mesh 透过网孔的纤维 Xơ sợi lọt qua lỗ lưới tou Tòuguò wǎng kǒng de xiānwéi
Fiber yield 纤维得率 Hiệu suất xơ sợi thu được Xiānwéi dé lǜ
Fiber’s flexibility 纤维弹姓 Tính đàn hồi của xơ sợi Xiānwéi dàn xìng
Fibre composition 纤维组成 Thành phần xơ sợi Xiānwéi zǔchéng
Fibre form 纤维状 Hình trạng xơ sợi Xiānwéi zhuàng
Fibrillation 颤动 Rung động Chàndòng
Fibrillation 细纤维化 Chổi hoá xơ sợi Xì xiānwéi huà
Field prediction 市场预测 Dự báo thị trường Shìchǎng yùcè
Fieldbus line 现场总线 Tổng tuyến tại hiện trường Xiànchǎng zǒngxiàn
Fifth stage cleaner 五段除渣器 Hệ thống lọc bột đoạn năm Wǔ duàn chú zhā qì
Figure 示意图 Sơ đồ chi tiết Shìyìtú
Figure of four press nips pulp pressing machine 四压区夹网挤浆机示意图 Sơ đồ máy ép bột lưới kẹp bốn khe ép Sì yā qū jiā wǎng jǐ jiāng jī shìyìtú
Filled with a deserted water of preparation tank 盛有冷清水的配制槽 Thùng phối chế có đủ nước sạch Shèng yǒu lěng qīngshuǐ de pèizhì cáo
Filler 填料 Chất độn Tiánliào
Filler and back ply headbox 心底层流浆箱 Thùng đầu lớp giữa và lớp đáy Xīn dǐcéng liú jiāng xiāng
Filler content 填料含量 Hàm lượng phụ gia Tiánliào hánliàng
Filler dispersant 填料分散剂 Chất trợ phân tán Tiánliào fēn sàn jì
Filler layer stock 芯层浆料 Bột giấy lớp giữa (của các-tông nhiều lớp) Xīn céng jiāng liào
Filler particle size 填料颗粒大小 Kích thước hạt phụ gia Tiánliào kēlì dàxiǎo
Filler wire 衬网 Lưới lớp giữa Chèn wǎng
Filler wire 芯网 Lưới lớp giữa Xīn wǎng
Filler wire use upper wire’s forming device 芯网采用上网成形器 Lưới giữa cùng sử dụng thiết bị hình thành với lưới trên Xīn wǎng cǎiyòng shàngwǎng chéngxíng qì
Film 薄膜 Phim mỏng Bómó
Film forming 成膜性 Tính tạo màng Chéng mó xìng
Film split open 胶膜分裂开来 Màng phân tách ra Jiāo mó fēnliè kāi lái
Filter 过滤 Lọc sạch Guòlǜ
Filter 过滤器 Bộ lọc Guòlǜ qì
Filter Lọc, lọc qua
Filter layer 过滤层 Lớp lọc Guòlǜ céng
Filter machine 过滤机 Bộ lọc Guòlǜ jī
Filter machine 过滤机 Máy lọc Guòlǜ jī
Filter machine 过滤机 Thiết bị lọc Guòlǜ jī
Filter paper 滤纸 Giấy lọc Lǜzhǐ
Filter paper or board 滤纸或过滤纸板 Giấy hoặc Các-tông lọc Lǜzhǐ huò guòlǜ zhǐbǎn
Filter purifying 过滤净化 Lắng lọc làm sạch Guòlǜ jìnghuà
Filter ring 过滤环 Chu trình lọc Guòlǜ huán
Filtering time 过滤时间 Thời gian lọc Guòlǜ shíjiān
Filtrated liquid outlet 滤液出口 Cửa ra dịch lọc Lǜyè chūkǒu
Filtrated liquid outlet 滤液排出口 Đầu ra dịch lọc Lǜyè pái chūkǒu
Filtrated liquid turbidity 滤液冲度 Độ đục dịch lọc Lǜyè chōng dù
Filtrated wire (long wire ) 滤网(长网) Lưới lọc (lưới dài) Lǜ wǎng (cháng wǎng)
Filtration type drum screen 挑选圆筒筛 Thiết bị sàng dạng trống quay Tiāoxuǎn yuán tǒng shāi
Final pH value 最终pH值 Độ pH cuối Zuìzhōng pH zhí
Final product 最终产品 Sản phẩm cuối Zuìzhōng chǎnpǐn
Financial analysis 财务分析 Phân tích tài chính Cáiwù fēnxī
Fine fiber 细小纤维 Xơ sợi mịn Xìxiǎo xiānwéi
Fine fillter 精滤 Lọc tinh Jīng lǜ
Fine grinding 盘磨精磨 Nghiền đĩa tinh Pán mó jīng mó
Fine long fiber pulp pool 长纤维成浆池 Bể bột tốt xơ sợi dài Zhǎng xiānwéi chéng jiāng chí
Fine long fiber pulp pool 长纤维成浆池 Bể bột xơ sợi dài trước lưới xeo Zhǎng xiānwéi chéng jiāng chí
Fine long fiber pulp pool 长纤维成浆池 Bể máy xeo xơ sợi dài Zhǎng xiānwéi chéng jiāng chí
Fine long fiber pulp tank 长纤维成浆池 Bể bột tốt xơ sợi dài Zhǎng xiānwéi chéng jiāng chí
Fine pulp 成浆 Bột tốt Chéng jiāng
Fine pulp beating degree 成浆打浆度 Độ nghiền bột tốt Chéng jiāng dǎjiāng dù
Fine pulp diameter 良浆管径 Đường kính ống bột hợp cách Liáng jiāng guǎn jìng
Fine pulp diameter 良浆管径 Đường kính ống bột tốt Liáng jiāng guǎn jìng
Fine pulp yield 细浆得率 Hiệu suất bột mịn Xì jiāng dé lǜ
Fine scratches 细微的刮痕 Vết trầy xước nhỏ Xìwéi de guā hén
Fine screen 精筛 Sàng tinh Jīng shāi
Fine screen 细筛 Sàng mịn Xì shāi
Fine screen reject tank 精筛渣槽 Thùng tạp chất sàng tinh Jīng shāi zhā cáo
Fine screener 精选设备 Thiết bị sàng tinh Jīng xuǎn shèbèi
Fine short fiber pulp pool 短纤维成浆池 Bể bột tốt xơ sợi ngắn Duǎn xiānwéi chéng jiāng chí
Fine short fiber pulp tank 短纤维成浆池 Bể bột tốt xơ sợi ngắn Duǎn xiānwéi chéng jiāng chí
Fine suspended solid 细小悬浮物 Vật nổi rất nhỏ Xìxiǎo xuánfú wù
Fines 细微 Hạt mịn Xìwéi
Finish 整饰 Hoàn chỉnh Zhěng shì
Finished product 成品 Thành phẩm Chéngpǐn
Finishing broke 完成损纸 Giấy lề loại sau khi hoànthành Wánchéng sǔn zhǐ
Finishing broke 完成损纸 Giấy phế liệu sau hoàn thành Wánchéng sǔn zhǐ
Finishing paper 研磨纸 Giấy nhám mịn Yánmó zhǐ
Finishing step 完成工段 Công đoạn hoàn thành Wánchéng gōngduàn
Finishing waste 完成损纸 Giấy lề loại sau khi hoànthành Wánchéng sǔn zhǐ
Finishing waste 完成损纸 Giấy phế liệu sau hoàn thành Wánchéng sǔn zhǐ
Fir (Abies) 白冷杉 Cây linh sam Bái lěngshān
Fir (Abies) 白冷杉 Gỗ sâm Bái lěngshān
Fir (Abies) 白冷杉 Gỗ thông lạnh Bái lěngshān
Fir (Abies) 白冷杉 Gỗ tùng Bái lěngshān
Fir (Abies) 冷杉 Gỗ sâm Lěngshān
Fir fluff pulp 杉木绒毛浆 Bột giấy cây sam Shānmù róngmáo jiāng
Fire brick 耐火砖 Gạch chịu lửa Nàihuǒ zhuān
Fire resistant paper or board 阻燃纸或纸板 Giấy hoặc bìa giấy chịu lửa Zǔ rán zhǐ huò zhǐbǎn
Fire retardant 防燃剂 Chất chống cháy Fáng rán jì
Fireproof paper 一防大纸 Giấy không cháy Yī fáng dà zhǐ
First blade 第一道刮刀 Dao gạt thứ nhất Dì yī dào guādāo
First contact with air particle 首先接触空气粒子 Đầu tiên tiếp xúc hạt không khí Shǒuxiān jiēchù kōngqì lìzǐ
First stage 第一段 Công đoạn một Dì yīduàn
First stage 第一段 Giai đoạn đầu Dì yīduàn
First stage 前段 Công đoạn đầu Qiánduàn
First stage aeration 一段浮选 Tuyển nổi công đoạn một Yīduàn fú xuǎn
First stage Cleaner 一段除砂器 Bộ lọc giai đoạn một Yīduàn chú shā qì
First stage cleaner 一段除渣器 Ống lọc đoạn một Yīduàn chú zhā qì
First stage fine screen 一段精筛 Sàng tinh đoạn một Yīduàn jīng shāi
First stage headbox screen filler layer 芯层一段筛 Sàng lớp giữa đoạn một Xīn céng yī duàn shāi
Fish eyes 透明圆点(纸病) Vệt mắt cả trên giấy (bệnh giấy) Tòumíng yuán diǎn (zhǐ bìng)
Fish mouth form 鱼嘴形 Hình miệng cá Yú zuǐ xíng
Fish mouth form feeding tube 鱼嘴形放料口 Cửa phóng liệu hình miệng cá Yú zuǐ xíng fàng liào kǒu
Fish paper 青壳纸 Giấy cách điện Qīng ké zhǐ
Fish wrapper 鱼类包装纸 Giấy gói cá Yú lèi bāozhuāng zhǐ
Fittings 配件 Linh kiện Pèijiàn
Fittings 配件 Phụ kiện Pèijiàn
FIU center unit for Forming and press section, pump unit FIU换网装置水泵单元 Bộ thay lưới FIU, hệ thống bơm nước Fiu huàn wǎng zhuāngzhì shuǐbèng dānyuán
FIU center unit, pump unit FIU换网装置水泵单元 Bộ thay lưới FIU, hệ thống bơm nước Fiu huàn wǎng zhuāngzhì shuǐbèng dānyuán
Five stages complete closed deinking flotation machine 五级封闭脱墨浮选槽 Thiết bị khử mực tuyển nổi dạng thùng kín Wǔ jí fēngbì tuō mò fú xuǎn cáo
Fix 定额 Cố định Dìng’é
Fix condition 固定条件 Điều kiện cố định Gùdìng tiáojiàn
Fixed 固定 Cố định Gùdìng
Fixed absorbed 牵固地吸附 Hấp phụ cố định Qiān gù de xīfù
Fixed flux water tube 固定喷水管 Ống phun nước cố định Gùdìng pēn shuǐ guǎn
Fixed fulcrum 固定支点 Giao điểm cố định Gùdìng zhīdiǎn
Fixed panel screw 固定面板的螺丝 Đinh vít cố định thanh bề mặt Gùdìng miànbǎn de luósī
Fixed pulp tank 固定浆槽 Thùng bột cố định Gùdìng jiāng cáo
Fixed roll wire 固定圆网 Lưới tròn cố định Gùdìng yuán wǎng
Fixed screw 固定螺丝 Đinh vít cố định Gùdìng luósī
Fixed siphon device 固定式虹吸器 Xiphon cố định Gùdìng shì hóngxī qì
Fixing agent 定影剂 Chất cầm màu Dìngyǐng jì
Fixing agent 定影剂 Chất định hình ảnh Dìngyǐng jì
Fixing agent 固定剂 Chất cầm màu Gùdìng jì
Fixing agent 固定剂 Chất định hình ảnh Gùdìng jì
Flag 标签(表明卷筒纸断头用) Miếng giấy đánh dấu (chỗ giấy đứt trong cuộn giấy) Biāoqiān (biǎomíng juǎn tǒng zhǐ duàn tóu yòng)
Flag 接头 Đầu nối (chỗ nối trong cuộn giấy) Jiētóu
Flag 接头 Mẩu giấy đánh dấu chỗ nối trong cuộn giấy Jiētóu
Flag 接头 Mẩu giấy đánh dấu chỗ nối trong cuộn giấy Jiētóu
Flag 接头 Mẩu giấy đánh dấu chỗ nối trong cuộn giấy Jiētóu
Flagellate 鞭毛虫 Trùng roi Biānmáo chóng
Flake off 片状脱落 Tách lớp Piàn zhuàng tuōluò
Flakes 薄片 Mảng phấn tróc (khỏi mặt giấy phấn) Bópiàn
Flaking 超薄片切削(木片) Hiện tượng tróc (bong phấn) Chāo bó piàn qiēxiāo (mùpiàn)
Flame 焚烧 Đốt, đun Fénshāo
Flame retardant 防燃剂 Chất chống cháy Fáng rán jì
Flameproof paper 防火纸 Giấy chống cháy Fánghuǒ zhǐ
Flameproof paper 耐火纸 Giấy cách lửa Nàihuǒ zhǐ
Flange 突缘 Vành nhô cao (của ống đợi lắp) Tū yuán
Flange 突缘 Vòng chặn bột (ở máy mài bột gỗ) Tū yuán
Flash point 闪点 Nhiệt độ bắt lửa Shǎn diǎn
Flash tank 闪急槽 Bình bột phát hơi Shǎn jí cáo
Flash tank 闪急槽 Nồi phun bột Shǎn jí cáo
Flat bottom burr 平底刻石器 Dao xẻ rãnh tù Píngdǐ kè shíqì
Flat box 吸水箱 Hộp hút nước Xīshuǐ xiāng
Flat box 吸水箱 Thùng hút nước Xīshuǐ xiāng
Flat crush resistance 平压性能 Độ kháng nén thẳng (của các-tông sóng) Píng yā xìngnéng
Flat finish 平压装饰 Mặt giấy phẳng mịn Píng yā zhuāngshì
Flat news 平板新闻纸 Tờ báo mới in xong cắt từ cuộn ra Píngbǎn xīnwénzhǐ
Flat paper 平板纸 Giấy ram phẳng Píngbǎn zhǐ
Flat roller 平辊 Lô phẳng Píng gǔn
Flat screen 平板筛浆机 Sàng kiểu bằng Píngbǎn shāi jiāng jī
Flat structure 扁平状 Mô hình phẳng Biǎnpíng zhuàng
Flat structure 扁平状结构 Cấu trúc phẳng Biǎnpíng zhuàng jiégòu
Flat suction boxdoublechamber 双室真空吸水箱 Hộp hút nước chân không hai ngăn Shuāng shì zhēnkōng xīshuǐ xiāng
Flat writing paper 平张书写纸 Giấy viết phẳng Píng zhāng shūxiě zhǐ
Flatness 平整度 Độ phẳng Píngzhěng dù
Flatoxin aspergillus 黄曲霉 Huáng qūméi
Flattened management model 扁平化的管理模式 Mô hình quản lý phẳng Biǎnpíng huà de guǎnlǐ móshì
Flaw 裂口 Vết nứt, lỗ hổng, vết rách Lièkǒu
Flax 麻浆 Bột đay, bột (giấy) từ các túi, hộp giấy nấu lại với xút, bột lanh, cây gai dầu, cây gai Má jiāng
Flexibility 灵活性 Tính linh hoạt Línghuó xìng
Flexibility 柔韧性 Độ mềm mại Róurèn xìng
Flexible housing 活座 Ổ đỡ di động Huó zuò
Flexural modulus of elasticity 弯曲弹性模量 Mô-đun đàn hồi uốn Wānqū tánxìng mó liàng
Flexural rigidity 挠曲强度 Tính kháng gấp Náo qū qiángdù
Flight and drag conveyor 链条耙式运输机 Băng chuyền có ván cào Liàntiáo bà shì yùnshūjī
Flin paper 砂纸 Giấy ráp Shāzhǐ
Flint 磨石 Đá mài Mó shí
Flint 燧石 Đá mài Suìshí
Flint backing paper 石砂纸原纸 Giấy nhám mịn Shí shāzhǐ yuánzhǐ
Flint paper 蜡光纸 Giấy dùng để đánh bóng Là guāng zhǐ
Flo 氟乙 Fú yǐ
Float 浮动 Nổi Fúdòng
Float collecting foam 浮选泡沫 Tuyển bọt nổi Fú xuǎn pàomò
Float purger 浮选清渣机 Sàng tách rác nhẹ Fú xuǎn qīng zhā jī
Float purger 浮选清渣机 Sàng tách tạp chất nhẹ Fú xuǎn qīng zhā jī
Float purger 浮选筛浆机 Máy sàng tách tạp chất nổi Fú xuǎn shāi jiāng jī
Float spherical 浮动的球面 Mặt cầu nổi Fúdòng de qiúmiàn
Floatation (increase consistency) equipment 浮选增浓器 Thiết bị tăng nồng độ bằng tuyển nổi Fú xuǎn zēng nóng qì
Floatation pyrite 浮选硫铁矿 Quặng pirit tuyển nổi Fú xuǎn liú tiě kuàng
Floated reject 浮渣 Tạp chất nổi lên Fú zhā
Floater 悬浮式干燥室 Buồng sấy bằng đệm khí nóng Xuánfú shì gānzào shì
Floating 浮上 Nổi lên Fúshàng
Floating long distance 浮路程长 Kéo dài đoạn đường nổi lên Fú lùchéng zhǎng
Floating long distance 浮路程长 Kéo dài lộ trình nổi lên Fú lùchéng zhǎng
Floating piece headbox 飘片流浆箱 Thùng đầu có tấm như lưỡi gà Piāo piàn liú jiāng xiāng
Floating points at the surface 面浮点 Điểm nổi trên bề mặt Miàn fú diǎn
Floating pulp tank 浮动浆槽 Thùng bột nổi Fúdòng jiāng cáo
Floc Bông tụ
Floc 絮凝物 Khối đông tụ Xùníng wù
Floc plate 絮片 Tấm bông tụ Xù piàn
Flocculant 絮凝剂 Chất ngưng tụ Xùníng jì
Flocculate 絮聚 Bông tụ Xù jù
Flocculate 絮聚 Đông tụ Xù jù
Flocculating 聚凝 Ngưng tụ Jù níng
Flocculation 絮凝 Bông tụ Xùníng
Flocculation 絮凝作用 Tác dụng bông tụ Xùníng zuòyòng
Flocculation 絮凝作用 Tác dụng keo tụ Xùníng zuòyòng
Flocculation phenomenon 絮凝现象 Hiện tượng lắng tụ Xùníng xiànxiàng
Flock paper 毛面壁纸 Giấy có ép nổi thành hạt trên mặt Máo miàn bìzhǐ
Flocking tissue 棉绒薄页纸 Giấy lụa mỏng Mián róng báo yè zhǐ
Floculating up 絮聚 Bông tụ Xù jù
Floculating up 絮聚 Đông tụ Xù jù
Flong paper 字型纸 Các-tông dày có tráng phấn Zì xíng zhǐ
Flooded nip coater 浸压式涂布机 Máy tráng có dùng lô đùn phấn Jìn yā shì tú bù jī
Floor elevation 楼面标高 Độ cao nền Lóu miàn biāogāo
Florescent 荧光 Huỳnh quang Yíngguāng
Florescent pigment 荧光颜料 Chất tăng trắng huỳnh quang Yíngguāng yánliào
Florists tissue 花商用薄页纸 Giấy lụa dùng gói hoa Huā shāngyòng báo yè zhǐ
Flotation cell 浮选槽 Bồn tuyển nổi Fú xuǎn cáo
Flotation cell diagram 浮选槽示意图 Sơ đồ chi tiết bồn tuyển nổi Fú xuǎn cáo shìyìtú
Flotation deinking 浮选脱墨 Tuyển nổi khử mực Fú xuǎn tuō mò
Flotation deinking system figure 浮选脱墨系统图 Sơ đồ hệ thống tuyển nổi khử mực Fú xuǎn tuō mò xìtǒng tú
Flotation method 气浮法 Tuyển nổi bằng khí Qì fú fǎ
Flotation pool 气浮池 Bể sục khí Qì fúchí
Flour 粉状纤维 Xơ mịn, bột Fěn zhuàng xiānwéi
Flour 细小纤维 Xơ sợi mịn Xìxiǎo xiānwéi
Flour sack paper 面粉袋纸 Giấy làm túi đựng bột mì Miànfěn dài zhǐ
Flow 流比 Lưu lượng Liú bǐ
Flow 通量 Lưu lượng Tōng liàng
Flow channel of weir plate 堰板流道 Đường chảy của tấm chắn Yàn bǎn liú dào
Flow collecting body 浮选体 Vật chất nổi Fú xuǎn tǐ
Flow control 流量控制 Khống chế lưu lượng Liúliàng kòngzhì
Flow diagram 流程图 Sơ đồ dây chuyền Liúchéng tú
Flow into the next process 向前输送 Chuyển đến giai đoạn tiếp theo Xiàng qián shūsòng
Flow rate 流量 Lưu lượng Liúliàng
Flow rate 流速 Tốc độ dòng chảy Liúsù
Flow rate change 流量变化 Thay đổi lưu lượng Liúliàng biànhuà
Flow ratemeter 流量计 Bộ đo lưu lượng Liúliàng jì
Flow ratemeter 流量计 Lưu lượng kế Liúliàng jì
Flow resistance 流动阻力 Trở lực của dòng chảy Liúdòng zǔlì
Flow sheet 流程图 Bản vẽ dây chuyền Liúchéng tú
Flow speed 流速 Tốc độ dòng chảy Liúsù
Flow stability chamber 稳流室 Khoang ổn định dòng chảy Wěn liú shì
Flow state 流态 Trạng thái dòng chảy Liú tài
Flow through 溶液流程 Dung dịch chảy qua Róngyè liúchéng
Flow through 通流 Chảy qua Tōng liú
Flow through a cleaner 单台通过量 Đi qua một cái lọc Dān tái tōngguò liàng
Flow through a cleaner 单台通过量 Lưu lượng thông qua Dān tái tōngguò liàng
Flow through cleaner 通流式除渣器 Ống lọc kiểu chảy qua (thông lưu) Tōng liú shì chú zhā qì
Flows into 进入。。。内部 Tiến nhập…nội bộ Jìnrù… Nèibù
Fluctuation 波动 Biến động Bōdòng
Flue 烟道 Đường thải khí đốt Yān dào
Flue gas 烟道气 Khói lò Yān dào qì
Fluff 起毛 Bông giấy Qǐmáo
Fluff 起毛 Búi xơ giấy Qǐmáo
Fluff 起毛 Xù lông Qǐmáo
Fluffed pulp 絮状纸浆 Bột bông tụ Xù zhuàngzhǐjiāng
Fluffer 疏解机 Máy xử lý sơ bộ bột giấy Shūjiě jī
Fluffing 掉毛 Bụi bay ra Diào máo, diào fěn, qǐmáo
Flufing tendency 起毛趋势 Hiện tượng xù lông Qǐmáo qūshì
Fluid Dịch
Fluid mechanics 流体力学 Cơ học chất lỏng Liútǐ lìxué
Fluid phase membrane 液相膜 Màng thể lỏng Yè xiāng mó
Fluidity 流度 Độ lưu động Liú dù
Fluidize 流态化 Làm tặng tính lưu động Liú tài huà
Flume of filler layer & back layer 芯层白水溜槽 Thùng nước trắng lớp giữa và lớp đáy Xīn céng báishuǐ liūcáo
Flume of top layer 面层白水溜槽 Thùng nước trắng lớp mặt Miàn céng báishuǐ liūcáo
Fluorescence 荧光(性) Huỳnh quang Yíngguāng (xìng)
Fluorescene background 荧光背景 Nền huỳnh quang Yíngguāng bèijǐng
Fluorescene effect 荧光效应 Hiệu ứng huỳnh quang Yíngguāng xiàoyìng
Fluorescene interference 荧光干扰 Nhiễu huỳnh quang Yíngguāng gānrǎo
Fluorescenet ink 荧光油墨 Mực in huỳnh quang Yíngguāng yóumò
Fluorescent brightener 荧光增白剂 Chất tăng trắng huỳnh quang Yíngguāng zēng bái jì
Fluorescent paper 荧光纸 Giấy huỳnh quang Yíngguāng zhǐ
Fluorescent pneudomonas bacteria 荧光假单孢杆菌 Yíngguāng jiǎ dān bāo gǎnjùn
Fluorescent tube 日光灯管 Ống huỳnh quang Rìguāngdēng guǎn
Fluorescent white 荧光增白剂 Chất tăng trắng huỳnh quang Yíngguāng zēng bái jì
Fluorescent whitening 荧光增白 Tăng trắng huỳnh quang Yíngguāng zēng bái
Flush water 冲洗水 Nước rửa Chōngxǐ shuǐ
Flush water inlet 冲水口 Cửa phun nước Chōng shuǐkǒu
Flushing water pump 车间冲洗水泵 Bơm nước vệ sinh nhà xưởng Chējiān chōngxǐ shuǐbèng
Flute 沟纹 Giấy làn sóng Gōu wén
Flute 瓦楞 Dạng lớp sóng Wǎléng
Flute board 瓦楞板 Giấy bìa lớp sóng Wǎléng bǎn
Fluted paper 瓦楞纸 Giấy sóng Wǎlèngzhǐ
Fluted roll 沟纹辊 Lô tạo sóng Gōu wén gǔn
Fluting medium 瓦楞芯纸 Giấy lớp sóng ở giữa Wǎléng xīn zhǐ
Fluting medium 瓦楞芯纸 Giấy medium lớp sóng Wǎléng xīn zhǐ
Fluting paper 瓦楞原纸 Giấy lớp sóng Wǎléng yuánzhǐ
Flux water tank 冲水槽 Thùng cấp nước Chōng shuǐcáo
Fly ash 飞尘 Tro tàn Fēi chén
Fly knife 飞刀 Dao bay (máy nghiền) Fēi dāo
Fly leaf paper 环衬纸 Giấy làm gáy sách Huán chèn zhǐ
Fly roll 压纸辊(牵引) Lô đàn (đè) giấy Yā zhǐ gǔn (qiānyǐn)
Flying Dutchman 大直径单烘缸 Lô sấy lớn của máy xeo giấy Dà zhíjìng dān hōng gāng
Flying Dutchman 杨克烘缸 Lô sấy Yankee Yáng kè hōng gāng
Flying paster 纸幅机上连续粘接 Máy dán giấy cuộn Zhǐ fú jīshàng liánxù zhān jiē
Foam Bong bóng Pào
Foam 泡沫 Bọt Pàomò
Foam breaker 消泡器 Máy phá bọt Xiāo pào qì
Foam mark 泡沫痕(纸病) Hình bọt trên giấy Pàomò hén (zhǐ bìng)
Foam plastic 发泡塑料 Vật liệu nhựa có bọt Fā pào sùliào
Foam separating 泡沫分离 Phân tách bọt Pàomò fēnlí
Foam separator 泡沫分离槽 Máy tách bọt Pàomò fēnlí cáo
Foaming 起泡(沫) Tạo bọt Qǐ pào (mò)
Foaming agent 起泡剂 Chất tạo bọt Qǐ pào jì
Focus 焦点 Tiêu điểm Jiāodiǎn
Foil method 贴膜法 Phương pháp màng dán Tiēmó fǎ
Foil on vacuum box 真空箱面板 Thanh gắn trên bề mặt hộp hút chân không Zhēnkōng xiāng miànbǎn
Foil paper 箔纸 Giấy phoi Bó zhǐ
Foiled 旋翼 Cánh khuấy Xuányì
Foiled rotor 旋翼型转子 Roto cánh xoay Xuányì xíng zhuànzǐ
Folded 折叠的 Bị gấp Zhédié de
Folded paper 折合纸 Giấy chịu gấp tốt Zhéhé zhǐ
Folding 折子 Vết gấp Zhézi
Folding box board 折叠盒纸板 Các-tông hộp gấp Zhédié hé zhǐbǎn
Folding box board 折叠纸盒用纸板 Các-tông chịu gấp làm hộp giấy Zhédié zhǐ hé yòng zhǐbǎn
Folding endurance 耐折度 Độ chịu gấp Nài zhé dù
Folding endurance test 耐折实验 Thử nghiệm độ chịu gấp Nài zhé shíyàn
Folding stock 耐折纸 Giấy chịu gấp Nài zhézhǐ
Folding stock 折叠纸盒用纸板 Các-tông chịu gấp làm hộp giấy Zhédié zhǐ hé yòng zhǐbǎn
Folio 对开纸 Tờ giấy gấp đôi.tờ giấy có kích thước inch Duì kāi zhǐ
Followd by decapitation with paper after a long time 断头后带纸时间 Thời gian lên giấy sau khi bị đứt giấy Duàn tóu hòu dài zhǐ shíjiān
Food board 包装食品用纸板 Bìa gói thực phẩm Bāozhuāng shípǐn yòng zhǐbǎn
Food chain 食物链 Chuỗi thức ăn Shíwùliàn
Food parchment paper 食品羊皮纸 Giấy da bò Shípǐn yángpí zhǐ
Food wrapper 食品包装纸 Giấy gói thực phẩm Shípǐn bāozhuāng zhǐ
Food wrappers paper 食品用纸包装 Giấy bao gói thực phẩm Shípǐn yòng zhǐ bāozhuāng
Foot board 踏板(脚) Bàn đạp Tàbǎn (jiǎo)
Footage 脚踏 Số đo của cuộn giấy Jiǎo tà
Forced circulation 强制循环 Tuần hoàn cưỡng bức Qiángzhì xúnhuán
Forced draft 强制通风 Quạt thông gió cưỡng bức Qiángzhì tōngfēng
Forced press into the paper roll 强制压入原纸 Cưỡng bức ép thấm vào băng giấy Qiángzhì yā rù yuánzhǐ
Fore side 操作侧 Bên vận hành (của máy xeo) Cāozuò cè
Fore side 操作面 Bên vận hành (của máy xeo) Cāozuò miàn
Foreign substance 杂质 Tạp chất Zázhí
Foreman 工长 Đốc công Gōng zhǎng
Forest 森林 Rừng, gỗ Sēnlín
Forest resource 森林资源 Tài nguyên rừng Sēnlín zīyuán
Form 形成 Hình thành Xíngchéng
Form 形态 Hình thái Xíngtài
Form 形状 Hình trạng Xíngzhuàng
Formaldehyde resin 甲醛树脂 Nhựa formaldehyt Jiǎquán shùzhī
Formandehyde 甲醛 Jiǎquán
Formation 成型 Xeo giấy Chéngxíng
Formation 成形 Tạo hình (tờ giấy) Chéngxíng
Formation 组织 Độ đan xen (tờ giấy) Zǔzhī
Formation 组织 Tạo hình tờ giấy Zǔzhī
Former 成形器 Bộ tạo hình tờ giấy Chéngxíng qì
Forming 成形 Hình thành (tờ giấy) Chéngxíng
Forming board 成形板 Bàn tạo hình Chéngxíng bǎn
Forming box 成形箱 Hộp trợ tạo hình (đặt dưới lưới xeo) Chéngxíng xiāng
Forming device of the top of wire 顶网成形器 Thiết bị hình thành ở bên trên lưới Dǐng wǎng chéngxíng qì
Forming dirt 垢的形成 Hình thành cặn bẩn Gòu de xíngchéng
Forming fabric 成形网 Lưới hình thành Chéngxíng wǎng
Forming fabric 合成网 Lưới tạo hình Héchéng wǎng
Forming roll 成型辊 Trục hình thành Chéngxíng gǔn
Forming roll 成形辊 Lô hình thành Chéngxíng gǔn
Forming table 网案 Dàn lưới máy xeo Wǎng àn
Forming table 网案 Khung đỡ lưới xeo Wǎng àn
Forming wire 成型网 Lưới hình thành Chéngxíng wǎng
Forming wire 成型网 Lưới xeo Chéngxíng wǎng
Forming wire 成形网 Lưới tạo hình Chéngxíng wǎng
Forming wire 造纸网 Lưới xeo (máy xeo dài) Zàozhǐ wǎng
Forming wire lateral 成形网横向 Hướng ngang của lưới hình thành Chéngxíng wǎng héngxiàng
Forming wire very high hardness 成形网挺度高 Độ cứng của lưới tạo hình Chéngxíng wǎng tǐng dù gāo
Fortified size 强化松香胶 Keo nhựa cường tính Qiánghuà sōngxiāng jiāo
Fossil fuel 化石燃料 Nhiên liệu hoá thạch Huàshí ránliào
Foul condensate 污冷凝水 Tích tụ chất bẩn Wū lěngníng shuǐ
Foul ordor 难闻的气味 Mùi khó ngửi Nán wén de qìwèi
Four groupsdryers composed 四组个洪缸组成 Tổ lô sấy tổ thành Sì zǔ gè hóng gāng zǔchéng
Four preload 四道预压 Khe tiền áp bốn Sì dào yù yā
Four press nips 四压区 Bốn khe ép Sì yā qū
Four press nips 四压区 Bốn vùng ép Sì yā qū
Four press nips pulp pressing machine 四压区夹网挤浆机 Máy ép bột lưới kẹp bốn khe ép Sì yā qū jiā wǎng jǐ jiāng jī
Four roller calendar 四辊压光机 Máy ép quang bốn lô Sì gǔn yā guāng jī
Four roller calendar 四辊压光机 Máy ép quang bốn trục Sì gǔn yā guāng jī
Four stage two class cleaning process 二级四段除渣流程 Quá trình lọc bột hai cấp bốn công đoạn Èr jí sì duàn chú zhā liúchéng
Four through way 四通道 Đường ống bốn ngả Sì tōngdào
Four way valve 四通阀 Van bốn chiều Sì tōng fá
Four wires multi cylinder paper board machine 四叠网多缸纸板机 Máy xeo giấy carton bốn lưới chồng nhiều lô Sì dié wǎng duō gāng zhǐbǎn jī
Fourdrinier 长网造纸机 Máy xeo lưới dài Cháng wǎng zàozhǐ jī
Fourdrinier 长网纸机 Máy xeo dài Cháng wǎng zhǐ jī
Fourdrinier board 长网纸板机 Machine máy xeo lưới dài Cháng wǎng zhǐbǎn jī
Fourdrinier former 长网成型器 Phần hình thành lưới xeo dài Cháng wǎng chéngxíng qì
Fourdrinier pit 网坑 Bể dưới lưới xeo Wǎng kēng
Fourdrinier table 长网网案 Khung lưới máy xeo dài Cháng wǎng wǎng àn
Fourdrinier wire 长网 Lưới dài Cháng wǎng
Fourdrinier wire 长网 Lưới máy xeo dài Cháng wǎng
Fourdrinier wire 长网网部 Phần lưới máy xeo dài Cháng wǎng wǎng bù
Fourdrinier Yankee machine 杨克式长网造纸机 Máy xeo lưới dài có lô sấy Yankee Yáng kè shì cháng wǎng zàozhǐ jī
Fourth cleaner 四段除渣器 Lọc cát giai đoạn bốn Sì duàn chú zhā qì
Fourth power 第四能量 Năng lượng cấp bốn Dì sì néngliàng
Fourth stage 第四段 Công đoạn bốn Dì sì duàn
Foxed spot 黄斑 Vệt nấm mốc Huángbān
Fraction 级分 Phân cực Jí fēn
Fractionation pulp pump 分级筛浆泵 Bơm bột lên sàng phân cấp Fēnjí shāi jiāng bèng
Fracture 裂缝 Vết nứt, đường nứt, nứt Lièfèng
Frame 机架 Khung máy xeo Jī jià
Frame 框架 Khung máy xeo Kuàng jià
Frame cross 机架截面 Tiết diện khung máy Jī jià jiémiàn
Free air 自由空气 Không khí tự do Zìyóu kōngqì
Free beating 游离状打浆 Đánh bột rời Yóulí zhuàng dǎjiāng
Free distance 自由距离 Cự ly tự do Zìyóu jùlí
Free radical 自由基 Gốc tự do Zìyóu jī
Free rosin 游离松香 Keo nhựa thông tự do Yóulí sōngxiāng
Free sheet 不含机械木浆的纸 Giấy xeo bằng bột chưa nghiền Bù hán jīxiè mù jiāng de zhǐ
Free sheet 不含磨木浆的纸张 Giấy xeo bằng bột chưa nghiền Bù hán mó mù jiāng de zhǐzhāng
Free stock 游离状浆料 Bột dễ thoát nước Yóulí zhuàng jiāng liào
Free stock 游离状纸料 Trạng thái tự do của bột giấy Yóulí zhuàng zhǐ liào
Free sulur dioxide 游离二氧化硫 Sulur dioxide tự do Yóulí èryǎnghuàliú
Free water 游离水 Nước tự do Yóulí shuǐ
Free water flow 游离水流动 Dòng nước chảy tự do Yóulí shuǐliúdòng
Freeness 游离度 Độ thoát nước tự do Yóulí dù
Freeness 游离度 Độ tự do Yóulí dù
Frequency 频率 Tần số Pínlǜ
Frequency calibration 标定频率 Tần số hiệu chuẩn Biāodìng pínlǜ
Frequency converter 频率转换器 Máy biến tần Pínlǜ zhuǎnhuàn qì
Frequency counter 频率计 Bộ đo tần số Pínlǜ jì
Frequency of light scattering 散射光的频率 Tần số ánh sáng tán xạ Sǎnshè guāng de pínlǜ
Fresh solution 清澈溶液 Dung dịch sạch Qīngchè róngyè
Fresh steam 新鲜蒸汽 Hơi tươi mới Xīnxiān zhēngqì
Fresh water 清澈 Nước sạch Qīngchè
Fresh water 清水 Nước sạch Qīngshuǐ
Fresh water pool 清水池 Bể nước sạch Qīngshuǐ chí
Fresh water pump for chemical 辅料清水泵 Bơm nước sạch cấp cho phụ liệu Fǔliào qīngshuǐbèng
Fresh water recycle 清水回用 Thu hồi nước sạch Qīngshuǐ huí yòng
Fresh water screen 清水过滤器 Bộ lọc nước sạch Qīngshuǐ guòlǜ qì
Fresh water spraying pipe 清水喷淋管 Ống phun nước sạch Qīng shuǐ pēn lín guǎn
Fresh water tank 清水槽 Bể nước sạch Qīng shuǐcáo
Fresh water tank 清水槽 Thùng nước sạch Qīng shuǐcáo
Freshly felled log 新伐材 Gỗ mới chặt hạ Xīn fá cái
Friction 摩擦 Ma sát Mócā
Friction between roll 辊间摩擦 Ma sát giữa các trục Gǔn jiān mócā
Friction calender 双辊磨擦压光机 Ép quang ma sát (tạo độ bóng cao) Shuāng gǔn mócā yā guāng jī
Friction coefficient 磨擦系数 Hệ số ma sát Mócā xìshù
Friction glazed 磨擦施光 Đánh bóng cơ khí Mócā shī guāng
Friction glazed 磨擦施光 Làm bóng cơ khí Mócā shī guāng
Friction glazing 磨擦压光 Ép quang ma sát Mócā yā guāng
Friction glazing calender 磨擦压光机 Ép quang dạng ma sát Mócā yā guāng jī
Friction winder 辊筒式卷纸机 Trống cuộn giấy hình Gǔn tǒng shì juǎn zhǐ jī
Frictionglazed paper or board 磨擦上光纸或纸板 Ép quang ma sát giấy hoặc các-tông Mócā shàng guāng zhǐ huò zhǐbǎn
From oxygen by high pressure discharge products 由氧化氢高压放电生产 Do oxy đi qua thiết bị phóng điện cao áp sản sinh Yóu yǎnghuà qīng gāoyā fàngdiàn shēngchǎn
From stock chest 来浆 Từ bể bột Lái jiāng
Front side 操作面 Bên vận hành(của máy xeo) Cāozuò miàn
Front wall overflow 前墙溢流 Tường chảy tràn phía trước Qián qiáng yì liú
Frosted glass 磨砂玻璃 Kính mờ Móshā bōlí
Frosted kraft paper 仿牛皮纸 Giấy kraft màu nâu Fǎng niúpízhǐ
Froth 泡沫 Bọt Pàomò
Frothing 起泡 Phồng lên (bệnh giấy) Qǐ pào
Fructose 果糖 Đường hoa quả (fructoza) Guǒtáng
Fruit fiber 果实纤维 Xơ sợi có nguồn gốc từ quả (ví dụ bông) Guǒshí xiānwéi
Fruit wrapping paper 水果包装纸 Giấy bao gói hoa quả Shuǐguǒ bāozhuāng zhǐ
Fuel 燃料 Chất đốt Ránliào
Fuel bed 燃料床 Tầng nhiên liệu trong lò đốt Ránliào chuáng
Full load 满负荷 Đủ tải, đầy tải Mǎn fùhè
Full of process parameters 整个工艺参数 Thông số công nghệ hoàn chỉnh Zhěnggè gōngyì cānshù
Full pressure period 高压期 Giai đoạn bảo ôn Gāoyā qī
Fully bleached pulp 全漂浆 Bột tẩy trắng hoàn toàn Quán piào jiāng
Fume 烟雾 Khói, vụ hoặc hơi nước Yānwù
Fume hood 通风橱 Tủ thông gió, hộp thông gió Tōngfēng chú
Fuming hydrochloric acid 发烟盐酸 Axít clo hydric bốc khói (đậm đặc cao) Fā yān yánsuān
Functional 功能 Chức năng Gōngnéng
Functional group 官能团 Nhóm chức (năng) Guānnéngtuán
Fungi 霉菌 Khuẩn mốc Méijūn
Fungi 真菌(fungus的复数) Trực khuẩn Zhēnjùn (fungus de fùshù)
Fungi 直菌 Trực khuẩn Zhí jūn
Fungi liquid 菌液 Khuẩn dịch Jūn yè
Fungicides 杀菌 Diệt khuẩn Shājùn
Fungicides 杀菌剂 Chất diệt khuẩn Shājùn jì
Furan 呋喃 Furan Fūnán
Furan 呋喃树脂 Nhựa furan Fūnán shùzhī
Furfural 糠醛 Kāngquán
Furfural 糖醛 Táng quán
Furnace 炉子 Lò đốt Lúzǐ
Furnace 熔炉 Lò đốt Rónglú
Furnish 浆料 Bột giấy đã được phối trộn, chuẩn bị lên lưới, nguyên vật liệu bột giấy.loại giấy phù hợp cho yêu cầu nào đó tương liệu Jiāng liào
Furnish 配料 Bột sẵn sàng lên lưới Pèiliào
Furnish layer 配料层 Lớp huyền phù Pèiliào céng
Furnish roll 送料辊 Lô cấp liệu Sòngliào gǔn
Furniture bogus paper 低级家具包装纸 Giấy chèn hàng nội thất (khi bao gói vận chuyển) Dījí jiājù bāozhuāng zhǐ
Furniture wrapping paper 家具包装纸 Giấy bao gói hàng Jiājù bāozhuāng zhǐ
Fuse 熔断器 Cầu chì Róngduàn qì
Fuzz 起毛 Xù lông Qǐmáo
Fuzziness 起毛 Xù lông Qǐmáo
G – g
Galactose 半乳糖 Đường galactô Bàn rǔtáng
Gan suo shrinkage 干缩 Co ngót Gàn suō
Gantry 龙门式机架 Khung giá kiểu cánh cửa Lóngmén shì jī jià
Gantry crane 轨道吊车 Cần trục (chạy trên đường ray) Guǐdào diàochē
Gantry crane 轨道吊车 Cầu trục (chạy trên đường ray) Guǐdào diàochē
Gantry crane 移动起重机 Cần cẩu di động cỡ lớn Yídòng qǐzhòngjī
Gap 间隙 Khoảng hở Jiànxì
Gap between the fibers 纤维间的空隙 Khoảng cách giữa các xơ sợi Xiānwéi jiān de kòngxì
Gap decrease 间隙减少 Giảm khoảng cách Jiànxì jiǎnshǎo
Garbage 垃圾 Rác thải Lèsè
Garbage paper bag 废料纸袋 Giấy làm túi đựng rác Fèiliào zhǐdài
Garbage paper bag 垃圾纸袋 Giấy làm túi đựng rác Lèsè zhǐdài
Garbage waste paper 垃圾废纸 Giấy tái chế Lèsè fèi zhǐ
Garment bag paper 衣服纸袋 Túi giấy đựng quần áo Yīfú zhǐdài
Garnet paper 红晶色纸 Giấy giáp Hóng jīng sè zhǐ
Garnet paper 砂纸 Giấy nhám Shāzhǐ
Gas 气体 Dạng khí Qìtǐ
Gas chromatography 气相色谱质谱 Sắc ký khí Qìxiāng sèpǔ zhìpǔ
Gas chromatography analysis 气相色谱分析 Phân tích sắc ký khí Qìxiāng sèpǔ fēnxī
Gas cooler 气体冷却器 Bình làm lạnh bằng ga Qìtǐ lěngquè qì
Gas discharge 排出气体 Xả khí thải Páichū qìtǐ
Gas dissolved tank 溶气罐 Thùng phối khí Róng qì guàn
Gas dissolved water 溶气水 Nước hoà tan khí Róng qì shuǐ
Gas equipment 挤气装置 Thiết bị nén khí Jǐ qì zhuāngzhì
Gas fan 风车 Quạt tuần hoàn hay thải khí Fēngchē
Gas fan 送风机 Quạt gió Sòngfēngjī
Gas flow rate diameter 气体流量计 Bộ đo lưu lượng không khí Qìtǐ liúliàng jì
Gas liquefation 气体液化 Hoá lỏng khí Qìtǐ yèhuà
Gas liquid 气液 Khí lỏng Qì yè
Gas liquid Interfacial 气液交界面 Bề mặt phân cách khí lỏng Qì yè jiāo jièmiàn
Gas liquid solid 气液固 Khí lỏng rắn Qì yè gù
Gas molecules 空气分子 Phân tử không khí Kōngqì fēnzǐ
Gas relief 放气 Xả khí Fàng qì
Gas scrubber 气体洗涤器 Bình hút khí Qìtǐ xǐdí qì
Gasification 气化 Khí hoá (nhiên liệu) Qì huà
Gasket board 垫圈纸板 Các-tông làm gioăng Diànquān zhǐbǎn
Gasket paper 垫圈纸 Các-tông làm gioăng Diànquān zhǐ
Gate 闸门 Cửa, cổng Zhámén
Gate of ballance flow 均流栅 Thanh gạt cân đối nước Jūn liú zhà
Gate valve 闸阀 Van chắn Zháfá
Gathered 聚集 Tụ tập Jùjí
Gauge 标距 Tiêu cự Biāo jù
Gear 齿轮 Bánh răng Chǐlún
Gear box 齿轮箱 Hộp bánh răng Chǐlún xiāng
Gear box 齿轮箱 Hộp giảm tốc Chǐlún xiāng
Gear box 齿轮箱 Hộp số Chǐlún xiāng
Gear conveyor 齿轮传送带 Băng tải truyền động bánh răng Chǐlún chuánsòngdài
Gear drive 齿轮传动 Truyền động bằng bánh răng Chǐlún chuándòng
Gel 凝胶 Dạng keo, nhũ Níng jiāo
Gel film 凝胶膜 Lớp keo nhũ Níng jiāo mó
Gelatinized starch 胶凝淀粉 Tinh bột hồ hoá Jiāo níng diànfěn
General press 普通压榨 Ép phẳng Pǔtōng yāzhà
General press 普通压榨 Ép phổ thông Pǔtōng yāzhà
General superintendent 车间正主任 Trưởng xưởng, người quản lý Chējiān zhèng zhǔrèn
Genetic material basis 遗转的物质基础 Cơ sở vật chất di truyền Yí zhuǎn de wùzhí jīchǔ
Germanium Zhě
Gift wrap paper 礼品包装纸 Giấy gói quà Lǐpǐn bāozhuāng zhǐ
Glare 光泽 Ánh quang (do giấy phản chiếu) Guāngzé
Glare 眩耀 Ánh quang (do giấy phản chiếu) Xuàn yào
Glass 玻璃 Thuỷ tinh Bōlí
Glass beaker 玻璃烧杯 Cốc thuỷ tinh Bōlí shāobēi
Glass fiber 玻璃纤维 Xơ sợi thuỷ tinh Bō li xiānwéi
Glass fiber paper 玻璃纤维纸 Giấy lọc bằng sợi thuỷ tinh Bō li xiānwéi zhǐ
Glass tube 玻璃管 Ống thuỷ tinh Bōlí guǎn
Glassine paper 半透明防油纸 Giấy bóng mờ Bàn tòumíng fáng yóuzhǐ
Glassine paper 半透明纸 Giấy bóng mờ Bàn tòumíng zhǐ
Glauber’s salt 硫酸钠(结品) Liúsuān nà (jié pǐn)
Glauber’s salt 芒硝 Mángxiāo
Glauber’s salt 元明粉 Yuán míng fěn
Glazed millboard 光泽厚纸板 Các-tông dày trơn láng Guāngzé hòu zhǐbǎn
Glazed paper 高光泽纸张 Giấy độ bóng cao Gāo guāngzé zhǐzhāng
Glazing 抛光 Đánh bóng Pāoguāng
Glazing 抛光 Mài bóng Pāoguāng
Glazing 上光 Làm bóng Shàng guāng
Glazing calender 高光泽压光机 Lô ép quang mài láng Gāo guāngzé yā guāng jī
Glazing felt 上毛毯 Chăn trên máy xeo Shàng máotǎn
Gloss (of a surface) 光泽度 (表面的) Độ bóng bề mặt Guāngzé dù (biǎomiàn de)
Gloss (of a surface) 光泽度 (表面的) Độ láng bề mặt Guāngzé dù (biǎomiàn de)
Glucose 葡萄糖 Đường glucô Pútáotáng
Glucose 葡萄糖 Đường từ quả nho Pútáotáng
Glucose bond 配糖键 Liên kết gluco Pèi táng jiàn
Glucose former enzyme 葡萄糖昔酶 Enzime gluco Pútáotáng xī méi
Glucose oxidase enzyme 葡萄糖氧化酶 Oxi hoá đường gluco Pútáotáng yǎnghuà méi
Glucosidic linkage 葡萄糖甙键 Liên kết glucô Pútáotáng dài jiàn
Glue Keo động vật Jiāo
Glue 胶粘物 Keo Jiāo nián wù
Glue absorptive poor 吸胶性差 Tính hấp thụ keo yếu Xī jiāo xìngchà
Glue amount 胶粘物数量 Số lượng chất dính Jiāo nián wù shùliàng
Glue amount of inlet pulp 进浆中胶粘物数量 Số lượng chất dính trong bột đầu vào Jìn jiāng zhōng jiāo nián wù shùliàng
Glue fixing agent 施胶固着剂 Chất gia keo cố định Shī jiāo gùzhe jì
Glue groove 胶液槽 Máng keo Jiāo yè cáo
Glue separating method 胶粘物的分离方法 Phương pháp phân ly chất dính Jiāo nián wù de fēnlí fāngfǎ
Glue tank 胶液槽 Thùng keo Jiāo yè cáo
Glue viscosity increase 胶液粘度增大 Độ nhớt keo tăng lên Jiāo yè niándù zēng dà
Glycerine paper 甘油纸 Giấy chống ẩm Gānyóuzhǐ
Glycerol double ester 甘油双酸酯 Gānyóu shuāng suān zhǐ
Glycerol single ester 甘油单酸酯 Gānyóu dān suān zhǐ
Glycerol triple ester 甘油三酸酯 Gānyóu sān suān zhǐ
Glycosidic bond 糖苷链 Liên kết gluco Tánggān liàn
Go in 通入 Đi vào Tōng rù
Go in foam 通入泡沫 Bọt đi vào Tōng rù pàomò
Go through the wire 穿过网子 Xuyên qua lưới Chuānguò wǎng zi
Gold paper 金箔纸 Giấy tráng bằng bột đồng Jīnbó zhǐ
Good paper strength 纸页强度好 Độ bền của tờ giấy cao Zhǐ yè qiángdù hǎo
Good preparation of starch suspension 往配制好的淀粉悬浊液 Pha chế tốt huyền phù tinh bột Wǎng pèizhì hǎo de diànfěn xuán zhuó yè
Governor 调速器 Máy điều tốc Tiáo sù qì
Governor 调节器 Máy điều tiết Tiáojié qì
Grab bucket 抓头 Trảo gắp Zhuā tóu
Grab sampler 简单取样器 Dụng cụ lấy mẫu đơn giản Jiǎndān qǔyàng qì
Grade 等级 Cấp độ Děngjí
Gradient 坡度 Độ dốc Pōdù
Gradient 坡度 Độ nghiêng Pōdù
Gradient 梯度 Tīdù
Gradient disperser 阶梯扩散器 Bộ khuếch tán gradient Jiētī kuòsàn qì
Gradient open headbox 阶梯扩散敞开式流浆箱 Thùng đầu mở dạng gradient khuếch tán Jiētī kuòsàn chǎngkāi shì liú jiāng xiāng
Gradually expansion 逐渐膨胀 Từ từ trương nở Zhújiàn péngzhàng
Gradually forming 逐渐形成 Từ từ hình thành Zhújiàn xíngchéng
Gradually increase 逐步提高 Dần dần tăng lên Zhúbù tígāo
Graft 接枝 Ghép nhánh Jiē zhī
Graft copolymerization action 接枝共聚反应 Phản ứng ghép nhánh Jiē zhī gòngjù fǎnyìng
Grafted 嫁接 Ghép nối Jiàjiē
Grain Hạt, viên
Grain direction 纵向 Hướng dọc Zòngxiàng
Grain of wood 木纹 Vân gỗ, vân sợi, vân sợi có màu Mù wén
Grain particle 球状物 Vật hình cầu Qiúzhuàng wù
Grain size 粒度 Độ hạt (to nhỏ) Lìdù
Grained paper or board 纹理纸或纸板 Giấy trang trí giả vân gỗ Wénlǐ zhǐ huò zhǐbǎn
Grainy 粒状的 Hình vân (giấy nhăn) Lìzhuàng de
Graminaccae 禾本科 Gỗ lá rộng Hé běnkē
Grammage 定量(纸张) Định lượng Dìngliàng (zhǐzhāng)
Grammage 克重(每平方米) Định lượng giấy (g/m2) Kè zhòng (měi píngfāng mǐ)
Granite paper 花岗石纹纸 Giấy có rắc xơ màu Huā gāng shí wén zhǐ
Granite paper 灰衬纸 Giấy có rắc xơ màu Huī chèn zhǐ
Granite roll 花岗岩石辊 Lô tạo vân giấy Huāgāngyán shí gǔn
Grape sugar 葡萄糖 Đường glucô Pútáotáng
Grape sugar 葡萄糖 Đường từ quả nho Pútáotáng
Graph paper 座标纸 Giấy kẻ ô li Zuò biāo zhǐ
Graphite 石黑 Chì Shí hēi
Graphite paper 石墨纸 Giấy graphít (dẫn điện) che ánh sáng Shímò zhǐ
Grapple & Hoist 电动葫芦抓头 Đầu gắp rác chạy bằng điện Diàndòng húlu zhuā tóu
Grate 炉篦 Ghi lò Lú bì
Grate 炉条 Ghi lò Lú tiáo
Grating 格子 Ghi lò Gézi
Grating 栅栏 Ghi lò Zhàlán
Gravity 吸引力 Lực hấp dẫn Xīyǐn lì
Gravity 重力 Trọng lực Zhònglì
Gravity screen 重力床 Trọng lực Zhònglì chuáng
Gravity thickener 重力浓缩机 Máy cô đặc trọng lực Zhònglì nóngsuō jī
Gravure coated paper 凹版涂布纸 Giấy tráng bản in Āobǎn tú bù zhǐ
Gray cardboard 灰色纸板 Giấy bìa màu xám Huīsè zhǐbǎn
Gray degree 灰度 Độ tro Huī dù
Grease 油脂 Dầu mỡ Yóuzhī
Grease proof paper 般防油纸 Giấy chống thấm dầu Bān fáng yóuzhǐ
Grease proof paper 防油纸 Giấy chống dầu mỡ Fáng yóuzhǐ
Grease proof paper 防油纸 Giấy không thấm dầu Fáng yóuzhǐ
Grease resistant paper or board 抗油纸或纸板 Giấy hoặc các-tông chống dầu Kàng yóu zhǐ huò zhǐbǎn
Grease spots 油斑(纸病) Vết dầu trên giấy Yóu bān (zhǐ bìng)
Greaseproof 防油(性能) Chống dầu mỡ Fáng yóu (xìngnéng)
Greasy 发粘的 Có tính dầu (do độ nghiền rất cao) Fā zhān de
Greasy 油脂的 Có dầu Yóuzhī de
Great amount of fine fiber 大量细小纤维 Lượng lớn xơ sợi mịn Dàliàng xìxiǎo xiānwéi
Greater concentration of slurry 浆料浓度较大 Nồng độ bột giấy khá cao Jiāng liào nóngdù jiào dà
Green industry 绿色工业 Công nghiệp xanh Lǜsè gōngyè
Green liquor 绿液 Dịch xanh Lǜ yè
Green liquor clarification 绿液澄清大路 Lắng lọc dịch xanh Lǜ yè chéngqīng dàlù
Green paper 干燥不良的纸张 Giấy vừa xeo ra Gānzào bùliáng de zhǐzhāng
Green wood 新材 Gỗ tươi (vừa mới khai thác) Xīn cái
Grey board white top paper 灰底白纸板 Giấy bìa trắng một mặt màu xám Huī dǐ bái zhǐbǎn
Grid 格榨 Lưới Gé zhà
Grid 拦截 Tấm chắn Lánjié
Grid method 格栅法(测定纤维长度) Phương pháp thí nghiệm lọc bột thô (đo chiều dài xơ sợi) Gé zhà fǎ (cèdìng xiānwéi chángdù)
Grind 研磨 Nghiền bột Yánmó
Grinder 磨木机 Máy mài gỗ Mó mù jī
Grinder 研磨机 Máy mài Yánmó jī
Grinder pit 磨木机浆坑 Bể chứa bột mài Mó mù jī jiāng kēng
Grinder pocket 磨木袋 Thùng chứa gỗ mài Mó mù dài
Grinder room 磨木车间 Xưởng máy mài, xưởng cơ khí Mó mù chējiān
Grinding 磨碎 Nghiền mài Mó suì
Grinding pressure 磨碎压力 Áp suất mài gỗ Mó suì yālì
Grindstone 磨石 Đá mài Mó shí
Grindstone dresser 刻石锉轮 Máy sửa mặt đá Kè shí cuò lún
Grit 磨料粒度 Đá mài Móliào lìdù
Grit 砂粒 Cát mịn Shālì
Grit removal system 除砂系统 Hệ thống lọc cát Chú shā xìtǒng
Grocery paper 杂货包装纸 Giấy làm túi hàng xén Záhuò bāozhuāng zhǐ
Groove 沟槽 Rãnh, máng Gōu cáo
Groove at the bottom 形槽的底部 Phần đáy của máng, thùng Xíng cáo de dǐbù
Grooved roller 沟纹辊 Lô có khắc rãnh Gōu wén gǔn
Grooved table roll 沟纹案辊 Lô ép có rãnh Gōu wén àn gǔn
Grooves roll 沟纹胶辊 Lô ép hoa Gōu wén jiāo gǔn
Gross weight 毛重 Tổng trọng lượng, trọng lượng khô Máozhòng
Ground water 地下水 Nước dưới lòng đất Dìxiàshuǐ
Ground water flask 磨口烧瓶 Bình nung Mó kǒu shāopíng
Groundwood free 不含磨木浆 Bột chứa bột gỗ mài thấp hơn tiêu chuẩn % Bù hán mó mù jiāng
Groundwood paper 磨木浆制成的纸张 Giấy chứa bột cơ học Mó mù jiāng zhì chéng de zhǐzhāng
Groundwood printing paper 含磨木浆的印刷纸 Giấy in chứa bột cơ học Hán mó mù jiāng de yìnshuā zhǐ
Groundwood pulp 磨木浆 Bột giấy từ gỗ mài Mó mù jiāng
Groundwood pulping 磨木浆的制备 Bột cơ học gỗ mài Mó mù jiāng de zhìbèi
Grouping of impurity 杂质的分组 Phân nhóm tạp chất Zázhí de fēnzǔ
Grow and reproduction 生长繁殖 Sinh trưởng và sinh sản Shēngzhǎng fánzhí
Growth ring 年轮 Vòng sinh trưởng, vòng tuổi cây Nián lún
Guard 警惕 Cẩn thận Jǐngtì
Guide roll 校正器 Lô lái (lưới, chăn, bạt) Jiàozhèng qì
Guide sheet 印刷定位纸页 Giấy chuẩn Yìnshuā dìngwèi zhǐ yè
Gum 树胶 Keo nhựa Shùjiāo
Gum arabica 阿拉伯胶 Keo arabic Ālābó jiāo
Gum resin 松香 Nhựa thông Sōngxiāng
Gummed paper 胶纸带 Giấy tráng keo Jiāo zhǐ dài
Gumming 涂胶 Keo cao su Tú jiāo
Gumming paper 胶纸 Giấy dùng cho tráng keo Jiāo zhǐ
Gymnospermous wood 裸子树(种) Thực vật hạt trần Luǒzǐ shù (zhǒng)
Gypsum 生石膏 Thạch cao sống (CASO HO) Shēngshígāo
Gypsum board 石膏纸板 Các-tông thạch cao Shígāo zhǐbǎn
Gypsum sheathing 石膏纸板 Các-tông thạch cao Shígāo zhǐbǎn
H – h
Half bleached 半漂 Tẩy trắng sơ bộ bột giấy Bàn piào
Half plate paper 半光平张纸 Giấy tốt có độ xốp cao dùng để khắc bản in Bàn guāngpíng zhāng zhǐ
Halftone blotting paper 网版吸墨纸 Giấy in bản đồng có khả năng thấm mực cao Wǎng bǎn xī mò zhǐ
Halogen substant 卤化物 Hợp chất halogen Lǔhuà wù
Halogenated compound 卤代化合物 Hợp chất halogen Lǔ dài huàhéwù
Halogenation 卤化 Halogen hoá Lǔhuà
Hand baling press 手动打包机 Máy ép đóng bao thủ công Shǒudòng dǎbāo jī
Hand drawing paper 手工画图纸 Giấy vẽ sản xuất bằng phương pháp thủ công Shǒugōng huà túzhǐ
Hand mould 手抄 Xeo giấy (bằng tay) Shǒu chāo
Hand operated burr 手动刻石锉轮 Bánh răng khắc rãnh đá Shǒudòng kè shí cuò lún
Hand pat 用手拍一拍 Dùng tay bóc ra Yòng shǒu pāi yī pāi
Hand pat 用手拍一拍 Dùng tay gỡ ra Yòng shǒu pāi yī pāi
Hand peeler 手动剥皮机 Máy bóc vỏ bằng tay Shǒudòng bāopí jī
Hand press 手动打包机 Máy đóng bao thủ công Shǒu dòng dǎbāo jī
Handbill paper 广告纸 Giấy in quảng cáo Guǎnggào zhǐ
Handkerchief paper 手帕纸 Giấy làm khăn lau Shǒupà zhǐ
Handling consistency 处理浓度 Nồng độ xử lý bột Chǔlǐ nóngdù
Handling temperature 处理温度 Nhiệt độ xử lý Chǔlǐ wēndù
Handmade felt 手抄纸用毛毯 Chăn ướt dùng xeo giấy thủ công Shǒu chāo zhǐ yòng máotǎn
Handmade finish 手工装饰 Gia công phục sức mặt giấy Shǒugōng zhuāngshì
Handmade paper 手工纸 Giấy sản xuất thủ công, giấy xeo thủ công. Shǒugōng zhǐ
Handsheet 试验用纸样 Tờ giấy xeo tay để thử Shìyàn yòng zhǐyàng
Handsheet quantitative 手抄片定量 Định lượng trang giấy thủ công Shǒu chāo piàn dìngliàng
Hanging paper 壁纸 Giấy dán tường Bìzhǐ
Hanging paper 糊墙纸 Giấy dán tường Hú qiángzhǐ
Hanging paper 糊墙纸 Giấy treo tường Hú qiángzhǐ
Hanging raw stock 壁纸原纸 Giấy đế giấy dán tường Bìzhǐ yuánzhǐ
Happen 发生 Phát sinh Fāshēng
Hard 硬的 Cứng rắn Yìng de
Hard beating 重刀打浆 Đánh bột nặng dao (hạ sâu dao) Zhòng dāo dǎjiāng
Hard bleach pulp 难漂浆 Bột giấy có trị số kappa cao Nán piào jiāng
Hard bleach pulp 难漂浆 Bột giấy khó tẩy trắng Nán piào jiāng
Hard bleach pulp 难漂浆 Tẩy trắng phải dùng nhiều hoá chất Nán piào jiāng
Hard board 纤维板 Tấm dăm gỗ ép Xiānwéibǎn
Hard board 纤维板 Ván ép Xiānwéibǎn
Hard box packaging 硬盒包装 Hộp cứng Yìng hé bāozhuāng
Hard color partical 颜料硬粒 Hạt màu cứng Yánliào yìng lì
Hard cook 生料 Liệu bị sống lỏi Shēng liào
Hard cook 硬浆(蒸煮) Bột cứng Yìng jiāng (zhēngzhǔ)
Hard fold 耐折 Độ chịu gấp Nài zhé
Hard lump 硬块 Điểm lổn nhổn trên giấy (do cục bột) Yìngkuài
Hard pack of cigarette 硬包卷烟 Bao thuốc gói cứng Yìng bāo juàn yān
Hard paper 酚醛浸渍纸 Giấy thép (tẩm bằng nhựa nhiệt rắn) Fēnquán jìnzì zhǐ
Hard paper 浸渍绝缘纸 Giấy tẩm nhựa bakelit Jìnzì juéyuánzhǐ
Hard particle 硬粒 Hạt cứng Yìng lì
Hard pulp 硬浆 Bột cứng (trị số kappa cao) ngạnh tương Yìng jiāng
Hard sized 重施胶 Gia keo đậm Chóng shī jiāo
Hard sized 重施胶 Gia keo nhiều Chóng shī jiāo
Hard vulcanized fiber 钢纸 Xơ sợi cứng, giấy thép, các-tông cứng Gāng zhǐ
Hard ware and soft ware 软硬件 Phần mềm và phần cứng Ruǎn yìngjiàn
Hard water 硬水 Nước cứng Yìngshuǐ
Hard wood 阔叶 Lá rộng Kuò yè
Hardness 硬度 Độ cứng Yìngdù
Hardness of sizing rubber roll surface 施胶辊的胶面硬度 Độ cứng bề mặt lô gia keo cao Shī jiāo gǔn de jiāo miàn yìngdù
Hardware 硬件 Phần cứng (máy tính) Yìngjiàn
Hardware resource 硬件资源 Nguồn từ phần cứng Yìngjiàn zīyuán
Hardwood pulp 阔叶木浆 Bột giấy gỗ cứng Kuò yèmù jiāng
Hardwood pulp 阔叶树浆 Bột gỗ lá rộng Kuòyèshù jiāng
Harmful 有害 Có hại Yǒuhài
Harmful anionic impurity 有害阴离子杂质 Tạp chất anion có hại Yǒuhài yīnlízǐ zázhí
Harmful impurities 有害杂质 Chất độc hại Yǒuhài zázhí
Has been floated 已浮起 Đã nổi lên Yǐ fú qǐ
Hatch 人孔 Cửa hầm để hàng Rén kǒng
Hatch 人孔 Lỗ cho người chui vào Rén kǒng
Hatch 升降孔 Cửa hầm để hàng Shēngjiàng kǒng
Haul up 拉木机 Băng tải kéo gỗ Lā mù jī
Have Impeller 带叶轮 Có cánh khuấy Dài yèlún
Have Rotor 带转子 Có Rotor Dài zhuànzǐ
Hazardous gas 有害性气体 Khí có hại Yǒuhài xìng qìtǐ
Head box 网前箱 Hòm bột trước lưới Wǎng qián xiāng
Head box 网前箱 Hòm phun bột máy xeo Wǎng qián xiāng
Head box 网前箱 Thùng đầu Wǎng qián xiāng
Head cancer risk factor 头癌的因素 Thành phần gây ung thư Tóu ái de yīnsù
Head loss 压头损失 Tổn thất áp lực Yā tóu sǔnshī
Head talc 目滑石粉 Bột talc Mù huáshí fěn
Headbox 流浆箱 Hòm bột trước lưới Liú jiāng xiāng
Headbox 流浆箱 Hòm phun bột máy xeo Liú jiāng xiāng
Headbox 流浆箱 Thùng đầu Liú jiāng xiāng
Headbox body 流浆箱体 Vỏ ngoài thùng đầu Liú jiāng xiāng tǐ
Headbox model diagram 流浆箱模型图 Sơ đồ mô hình thùng đầu Liú jiāng xiāng móxíng tú
Headbox slice 唇板 Tấm môi hòm bột (trên hoặc dưới) Chún bǎn
Header 集管 Ống góp bột trước khi lên lưới Jí guǎn
Header pipe 总管 Ống góp trước khi lên lưới Zǒngguǎn
Heading 标题 Tiêu đề Biāotí
Heat 热能 Nhiệt năng Rènéng
Heat aging 加热老化 Lão hoá vì nhiệt Jiārè lǎohuà
Heat and pressure reducer 减温减压器 Bộ giảm nhiệt, giảm áp Jiǎn wēn jiǎn yā qì
Heat balance 热平衡 Cân bằng nhiệt Rèpínghéng
Heat capacity 热容(量) Nhiệt dung Rè róng (liàng)
Heat disperse 热分散 Nhiệt phân tán Rè fēnsàn
Heat disperser 热分散机 Máy nhiệt phân tán Rè fēnsàn jī
Heat disperser 热分散机 Máy phân tán nhiệt Rè fēnsàn jī
Heat disperser motor is about~kWht 热分散电机约为 ~kWht Motor thiết bị nhiệt phân tán khoảng~kWht Rè fēn sàn diànjī yuē wèi ~kWht
Heat efficiency 热效率 Hiệu suất nhiệt Rèxiàolǜ
Heat energy into electricity 加热通电 Chuyển hoá năng lượng nhiệt thành điện năng Jiārè tōng diàn
Heat exchanger 热交换器 Trao đổi nhiệt Rè jiāohuàn qì
Heat insulation 热绝缘 Cách nhiệt Rè juéyuán
Heat of combustion 燃烧热 Tổng lượng nhiệt phát ra từ nhiên liệu trong lò Ránshāo rè
Heat of condensation 蒸发热 Nhiệt bốc hơi Zhēngfā rè
Heat of vaporization 蒸发热 Nhiệt cần cho bốc hơi Zhēngfā rè
Heat radiation 热辐射 Bức xạ nhiệt Rè fúshè
Heat recovery 热回收 Thu hồi nhiệt Rè huíshōu
Heat recovery self control panel 热回收测自控制盘 Bàn điều khiển thu hồi nhiệt tự động Rè huíshōu cè zì kòngzhì pán
Heat recovery system 热回收系统 Hệ thống thu hồi nhiệt Rè huíshōu xìtǒng
Heat resistance 耐热度 Độ chịu nhiệt Nài rè dù
Heat resistance 耐热度 Tính chịu nhiệt Nài rè dù
Heat seal temperature 热封温度 Nhiệt độ làm kín Rèfēng wēndù
Heat sealing 热密封 Kết dính bằng nhiệt Rè mìfēng
Heat sealing paper 热封胶纸 Giấy cảm nhiệt Rèfēng jiāo zhǐ
Heat sealing paper 热封胶纸 Giấy dán bằng keo nhiệt Rèfēng jiāo zhǐ
Heat sensitive paper 热敏感纸 Giấy cảm nhiệt Rè mǐngǎn zhǐ
Heat sensitive paper 热封胶纸 Giấy cảm nhiệt Rèfēng jiāo zhǐ
Heat sensitive paper 热封胶纸 Giấy dán bằng keo nhiệt Rèfēng jiāo zhǐ
Heat sensitizing copy paper 热感复写纸 Giấy copy cảm nhiệt Rè gǎn fùxiězhǐ
Heat transfer 热传递 Truyền dẫn nhiệt Rè chuáng dì
Heat transfer paper 换热纸 Giấy truyền nhiệt Huàn rè zhǐ
Heat treatment 热处理 Xử lý bằng nhiệt Rèchǔlǐ
Heat value (kJkg) 热值 Nhiệt trị Rè zhí
Heat water for heat exchanger 热交换器用水 Nước nóng dùng cho bộ trao đổi nhiệt Rè jiāohuàn qì yòngshuǐ
Heating 加热 Gia nhiệt Jiārè
Heating 升温 Gia nhiệt Shēngwēn
Heating chamber 加热室 Buồng đốt Jiārè shì
Heating chamber 加热室 Buồng gia nhiệt Jiārè shì
Heating in the cook stage 蒸煮加热阶段 Giai đoạn chưng gia nhiệt Zhēngzhǔ jiārè jiēduàn
Heating medium 载热体 Vật tải nhiệt Zài rè tǐ
Heating screw 加热螺旋 Vít gia nhiệt Jiārè luóxuán
Heating starch 加热淀粉乳 Gia nhiệt nhũ hoá tinh bột Jiārè diànfěn rǔ
Heating steam 加热蒸汽 Hơi gia nhiệt Jiārè zhēngqì
Heating surface 加热面积 Diện tích gia nhiệt Jiārè miànjī
Heating to boiling 加热至沸腾 Nung tới sôi Jiārè zhì fèiténg
Heavy (wet) crepe 重皱纹纸 Giấy có vân hoa Zhòng zhòuwén zhǐ
Heavy beating 重刀打浆 Đánh bột nặng dao (hạ sâu dao) Zhòng dāo dǎjiāng
Heavy burring 重刻石 Đá khắc rãnh sâu Zhòng kè shí
Heavy coated paper 重涂布纸 Giấy tráng phủ lượng nhiều Zhòng tú bù zhǐ
Heavy grinding 重磨 Mài mòn mạnh Zhòng mó
Heavy impurity 重杂质 Tạp chất nặng Zhòng zázhí
Heavy impurity cleaner 重质除渣器 Ống lọc chất nặng Zhòng zhì chú zhā qì
Heavy impurity discharge 重杂质排放 Thải tạp chất nặng Zhòng zázhí páifàng
Heavy impurity liquid cyclone 重质除渣器 Lọc tạp chất nặng Zhòng zhì chú zhā qì
Heavy impurity normal vortex flow cleaner 重杂质顺流涡旋除渣器 Lọc tạp chất nặng dòng chảy xoáy bình thường Zhòng zázhí shùn liú wō xuán chú zhā qì
Heavy impurity particle 重杂质粒子 Hạt tạp chất nặng Zhòng zázhí lìzǐ
Heavy impurity reversing vortex flow cleaner 重杂质逆流涡旋除渣器 Ống lọc chất nặng chảy xoáy ngược Zhòng zázhí nìliú wō xuán chú zhā qì
Heavy liquor pump 浓液泵 Bơm dịch đặc Nóng yè bèng
Heavy liquor pump 浓液泵 Bơm nồng độ cao Nóng yè bèng
Heavy metal ion 重金属离子 Ion kim loại nặng Zhòngjīnshǔ lízǐ
Heavy spar 重晶石 Bột sunphát bari thiên nhiên Zhòng jīng shí
Heavy trash rejects 重渣捕集罐 Thùng tập trung tạp chất, thùng thu gom tạp chất Zhòng zhā bǔ jí guàn
Height 高度 Chiều cao Gāodù
Height adjustment 高度调整 Điều chỉnh độ cao Gāodù tiáozhěng
Help 加强 Tăng cường Jiāqiáng
Helps in 改善 Cải thiện Gǎishàn
Hemi chemical pulp 半化浆 Bột bán hoá Bàn huà jiāng
Hemi dry oil 半干性油 Dầu bán khô Bàn gān xìng yóu
Hemicellulose 半纤维素 Bàn xiānwéi sù
Hemp 麻浆 Bột đay, bột (giấy) từ các túi, hộp giấy nấu lại với xút, bột lanh, cây gai dầu, cây gai Má jiāng
Hemp (cannabis sativa) 大麻 Cây gai dầu Dàmá
Herbarium paper 照相原纸 Giấy chụp ảnh (thay phim) Zhàoxiàng yuánzhǐ
Heterogeneity 多相性 Tính không đều, nhiều pha Duō xiāngxìng
Heterogeneous 异相 Khác pha Yì xiāng
Heterogeneous reaction 多相反应 Phản ứng nhiều pha Duō xiāng fǎnyìng
Heterogeneous reaction 非均相反应 Phản ứng không đều pha Fēi jūn xiāng fǎnyìng
Hexenuronic acidaxit hexenuronic 已烯糖醛酸基 Yǐxī táng quán suān jī
Hexosan 多己糖 Đường hexo ( cạnh) Duō jǐ táng
Hexosan 聚己糖 Đường hexo Jù jǐ táng
Hierarchical structure 层次结构 Kết cấu cấp bậc Céngcì jiégòu
High amount of nonwood material 高数量的非木质材料 Lượng nguyên liệu phi gỗ cao Gāo shùliàng de fēi mùzhí cáiliào
High anionic drainage 高阴电性 Điện âm cao Gāo yīn diàn xìng
High boiling point 高沸点 Điểm sôi cao Gāo fèidiǎn
High brightness 高白度 Độ trắng cao Gāo bái dù
High brightness office waste paper 高白度办公废纸 Giấy văn phòng thu gom độ trắng cao Gāo bái dù bàngōng fèi zhǐ
High bulking paper 高松厚纸 Giấy dày có độ xốp cao Gāosōng hòu zhǐ
High capacity 容量富裕 Công suất cao Róngliàng fùyù
High charge cationic additives 高电荷阳离子助剂 Chất trợ bảo lưu điện tích dương điện tích cao Gāo diànhè yánglízǐ zhù jì
High charged cation polimer 高电荷的阳离子聚合物 Polime điện tích dương tích điện cao Gāo diànhè de yánglízǐ jùhé wù
High concentration Pulper 高浓碎浆机 Thủy lực xay bột giấy nồng độ cao. Gāo nóng suì jiāng jī
High consistency 高浓 Nồng độ cao Gāo nóng
High consistency 高浓度 Nồng độ cao Gāo nóngdù
High consistency bleaching tower 高浓漂白塔 Tháp tẩy trắng bột giấy nồng độ cao Gāo nóng piǎobái tǎ
High consistency cleaner HDC 高浓除渣器 Lọc bột nồng độ cao Gāo nóng chú zhā qì
High consistency defiber 高浓疏解 Đánh tơi bột giấy ở nồng độ cao Gāo nóng shūjiě
High consistency defiber area 高浓疏解区 Vùng đánh tơi bột giấy ở nồng độ cao Gāo nóng shūjiě qū
High consistency liquid cyclone 高浓除渣器 Lọc cát nồng độ cao Gāo nóng chú zhā qì
High consistency low temperature Pulper 高浓低温碎浆机 Thủy lực xay bột nồng độ cao ở nhiệt độ thấp Gāo nóng dīwēn suì jiāng jī
High consistency mixer 高浓混合器 Bộ khuấy nồng độ cao Gāo nóng hùnhé qì
High consistency pulp 高浓度纸浆 Bột giấy nồng độ cao Gāo nóngdù zhǐjiāng
High consistency pulp tower 高浓贮浆塔 Tháp chứa bột nồng độ cao Gāo nóng zhù jiāng tǎ
High consistency pulper 高浓水力碎浆机 Thuỷ lực xay bột nồng độ cao Gāo nóng shuǐlì suì jiāng jī
High consistency Pulper 高浓碎浆机 Thủy lực xay bột giấy nồng độ cao. Gāo nóng suì jiāng jī
High consistency refining 高浓磨浆 Nghiền bột nồng độ cao Gāo nóng mó jiāng
High content mechanical pulp 高机械浆含量 Bột cơ hàm lượng cao Gāo jīxiè jiāng hánliàng
High content mechanical pulp sample test 高机械浆含量试样 Kiểm tra mẫu bột cơ hàm lượng cao Gāo jīxiè jiāng hánliàng shì yàng
High content of hemicellulose in bagasse 甘蔗渣中半纤维素含量高 Hàm lượng cao của hemicellulose trong bã mía Gānzhè zhā zhōng bàn xiānwéi sù hánliàng gāo
High content of hybrid cells in bagasse 甘蔗渣中杂细胞含量高 Hàm lượng cao của vi tế bào trong bã mía Gānzhè zhā zhōng zá xìbāo hánliàng gāo
High density 高密度 Mật độ cao Gāo mìdù
High density polyethylene material 高密度聚乙烯材料 Vật liệu polyethylen mật độ cao, tỷ trọng cao Gāo mìdù jù yǐxī cáiliào
High depth 高深度 Độ sâu lớn Gāo shēndù
High effeciency pulp washer 高校洗浆机 Thiết bị rửa bột hiệu quả cao Gāoxiào xǐ jiāng jī
High efficient aerator 高校曝气器 Thiết bị sục khí hiệu quả cao Gāoxiào pù qì qì
High efficient microbial strain 高校微生物菌种 Chủng vi khuẩn hiệu suất cao Gāoxiào wéishēngwù jūn zhǒng
High efficient of using waste paper 高效率地利用废纸 Tái chế giấy hiệu suất cao Gāo xiàolǜ dì lìyòng fèi zhǐ
High excitation of frequency 过高的激发频率 Tần số kích thích quá cao Guò gāo de jīfā pínlǜ
High free rosin size 高游离松香胶 Keo nhựa thông tự do cao Gāo yóulí sōngxiāng jiāo
High frequency 高频 Cao tần Gāo pín
High frequency defibrizer 高频疏解机 Máy đánh tơi bột giấy cao tần Gāo pín shūjiě jī
High frequency knotter 高频除节机 Sàng mắt tần số cao Gāo pín chú jié jī
High frequency pulp sereen 高频振动筛 Sàng rung cao tần Gāopínzhèndòng shāi
High frequency vibration screen 高频振框平筛 Sàng rung cao tần lưới bằng Gāo pín zhèn kuāng píng shāi
High grade paper 高级纸 Giấy cao cấp Gāojí zhǐ
High grade paper 高级纸张 Giấy cao cấp Gāojí zhǐzhāng
High grade paper deinking 脱墨高级纸 Khử mực giấy cao cấp Tuō mò gāojí zhǐ
High grade waste magazine 高级废杂志 Giấy tạp chí cao cấp thu gom Gāojí fèi zázhì
High heat diffusion washing 高温扩散洗涤 Rửa bột nhiệt độ cao Gāowēn kuòsàn xǐdí
High intensity press 高强压榨 Ép áp lực cao Gāoqiáng yāzhà
High lignin content paper roll 纤维木素含量高原纸 Cuộn giấy có hàm lượng lignin cao Xiānwéi mù sù hánliàng gāoyuánzhǐ
High load 负荷大 Phụ tải lớn Fùhè dà
High load inert solid 高负荷的惰性固形物 Tải lượng cao của các chất rắn trơ Gāo fùhè de duòxìng gùxíng wù
High molecular compound 高分子化合物 Hợp chất cao phân tử Gāo fēnzǐ huàhéwù
High molecules membrane 高分子薄膜 Màng cao phân tử Gāo fēnzǐ bómó
High molecules polime 高分子聚合物 Polime cao phân tử Gāo fēnzǐ jùhé wù
High molecules weight high density ethylene ethylen 超高分子量高密度乙烯 Mật độ cao siêu cao phân tử Chāo gāo fēnzǐliàng gāo mìdù yǐ xī
High negative charge 高的负电荷 Điện tích âm cao Gāo de fù diànhè
High performance fiber 高性能纤维 Xơ sợi có tính năng đặc biệt Gāo xìngnéng xiānwéi
High position box 高位槽 Hòm cao vị Gāowèi cáo
High position box 高位箱 Thùng cao vị Gāowèi xiāng
High position of starch glue between sizing rolls 施胶辊间的胶液高度 Độ cao dịch keo ở giữa lô gia keo Shī jiāo gǔn jiān de jiāo yè gāodù
High position tank 高位槽 Bồn cao vị Gāowèi cáo
High potassium permanganate paper 高锰酸钾纸 Giấy chứa hàm lượng potassium permanganate cao Gāo měng suān jiǎ zhǐ
High precision table 高精度表 Bảng độ chính xác cao Gāo jīngdù biǎo
High pressure accumulator 高压回收锅 Nồi gom áp lực cao Gāoyā huíshōu guō
High pressure feeder 高压给料器 Máy nạp liệu áp lực cao Gāoyā gěi liào qì
High pressure flow box 高压流浆箱 Hòm bột lên lưới áp lực cao Gāoyā liú jiāng xiāng
High pressure needle moving water spraying pipe 高压针形移动喷水管 Ống phun nước cao áp di động đầu kim Gāoyā zhēn xíng yídòng pēn shuǐ guǎn
High pressure pump 高压水泵 Bơm nước cao áp Gāoyā shuǐbèng
High pressure reactor 高压反应釜 Nồi phản ứng Gāoyā fǎnyìng fǔ
High pressure relief system 高压回收系统 Hệ thống xả khí gia áp lực cao Gāoyā huíshōu xìtǒng
High pressure shower 高压喷水 Vòi phun áp lực cao Gāoyā pēn shuǐ
High pressure showerpump 高压喷淋泵 Bơm nước phun xịt cao áp Gāoyā pēn lín bèng
High pressure showerpump 高压温水泵 Bơm nước phun xịt cao áp Gāoyā wēn shuǐbèng
High pressure stock inlet 高压浆料入口 Miệng vào của dịch bột áp lực cao Gāoyā jiāng liào rùkǒu
High pressure water injection 高压移动水 Nước phun rửa áp lực cao Gāoyā yídòng shuǐ
High pressure water unit 高压水单元 Hệ thống nước cao áp Gāoyā shuǐ dānyuán
High proportion of suspended solid 比重较大的悬浮物 Huyền phù có tỷ trọng khá cao Bǐzhòng jiào dà de xuánfú wù
High purity 高纯 Độ tinh khiết cao Gāo chún
High purity 高纯度 Độ sạch cao Gāo chúndù
High quality 高质量 Chất lượng cao Gāo zhìliàng
High quality tissue paper 高质量薄纸 Giấy mỏng chất lượng cao Gāo zhìliàng bó zhǐ
High quantitative 高定量 Định lượng cao Gāo dìngliàng
High quantitative paper 纸种定量高 Giấy định lượng cao Zhǐ zhǒng dìngliàng gāo
High ratio of long fiber 长纤维配比高 Tỷ lệ phối xơ sợi dài cao Zhǎng xiānwéi pèi bǐ gāo
High ratio of wood pulp 木浆配比较高 Tỷ lệ phối bột gỗ khá cao Mù jiāng pèi bǐjiào gāo
High resolution 高分辨率 Độ phân giải cao gao Gāo fēnbiàn lǜ
High roll 高辊 Lô cao Gāo gǔn
High roll 高辊 Lô nằm phía trên Gāo gǔn
High shrinkage rate 收缩率高 Tỷ lệ co rút cao Shōusuō lǜ gāo
High solid content sizing 高固含量施胶 Gia keo hàm lượng rắn cao Gāo gù hánliàng shī jiāo
High speed 高速 Tốc độ cao Gāosù
High speed coating machine 高速涂布机 Máy tráng phủ tốc độ cao Gāosù tú bù jī
High speed of air knife 高速率气刀 Dao khí tốc độ cao Gāosùlǜ qì dāo
High speed of dehydration 脱水速度快 Tốc độ thoát nước nhanh Tuōshuǐ sùdù kuài
High speed of papermachine 高速纸机 Máy xeo giấy tốc độ cao Gāosù zhǐ jī
High speed pulp washer 高速洗浆机 Thiết bị rửa bột tốc độ cao Gāosù xǐ jiāng jī
High stability of heat viscosity 热黏度稳定高 Độ nhớt khi nóng có tính ổn định cao Rè niándù wěndìng gāo
High strength 高强度 Độ bền cao Gāoqiángdù
High strength yarn paper 高强纱管原纸 Cuộn giấy có độ bền xơ sợi cao Gāo qiáng shā guǎn yuán zhǐ
High temperature 高温 Nhiệt độ cao Gāowēn
High temperature carbonization 高温碳化 Carbon hoá nhiệt độ cao Gāowēn tànhuà
High temperature decomposition 高温分解 Phân giải ở nhiệt độ cao Gāowēn fēnjiě
High temperature high velocity drying 高温高速干燥 Sấy khô nhanh ở nhiệt độ cao Gāowēn gāosù gānzào
High temperature strength 耐高温 Bền với nhiệt độ cao Nài gāowēn
High tension recorder 高压电率记录纸 Máy tự ghi điện áp cao Gāo yā diàn lǜ jìlù zhǐ
High transparent 透明度高 Độ thấu sáng cao Tòumíngdù gāo
High vacuum suction box 高真空湿吸箱 Hộp hút nước độ chân không cao Gāo zhēnkōng shī xī xiāng
High valence color metal ion 高价态显色金属离子 Ion kim loại màu hoá trị cao Gāojià tài xiǎn sè jīnshǔ lízǐ
High velocity dryer 高速热风罩烘缸 Lô sấy khô tốc độ cao bằng không khí nóng ( tiếp xúc trực tiếp mặt giấy trong buồng sấy) Gāosù rè fēng zhào hōng gāng
High wave number 高波数 Tần số cao Gāobō shù
High wet strenght carton paper 瓦楞挂面高湿强纸 Giấy các-tông có độ bền ướt cao Wǎléng guàmiàn gāo shī qiáng zhǐ
High wet strenght corrugating top liner paper 瓦楞挂面高湿强纸 Giấy các-tông có độ bền ướt cao Wǎléng guàmiàn gāo shī qiáng zhǐ
High wet strength paper 高湿强纸 Giấy có độ bền ướt cao Gāo shī qiáng zhǐ
High whiteness 白度高 Độ trắng cao Bái dù gāo
High yield pulp 高得率浆 Bột hiệu suất cao Gāo dé lǜ jiāng
High yield pulp 纸浆得率 Bột hiệu suất cao Zhǐjiāng dé lǜ
Higher fine fiber’s retention rate 细小纤维流着率提高 Nâng cao hiệu quả bảo lưu xơ sợi mịn Xìxiǎo xiānwéi liúzhe lǜ tígāo
Highly resinous 含有大量树脂的 Hàm lượng nhựa cây cao Hányǒu dàliàng shùzhī de
Hitch roll 毛毯转向辊 Lô chuyển hướng chăn ép Máotǎn zhuǎnxiàng gǔn
Hitch roll 张紧辊 Lô căng (lưới, chăn, bạt) Zhāng jǐn gǔn
Hitomi color mold 变色瞳霉 Biànsè tóng méi
HO radical 游离基 Nhóm OH Yóulí jī
Hog 锤式再碎机 Máy đập dăm mảnh Chuí shì zài suì jī
Hog 松散机 Máy giũ bẩn Sōngsǎn jī
Hog pit 网部浆坑 Bể nước trắng lưới xeo Wǎng bù jiāng kēng
Hogging machine 锤式再碎机 Máy đập mảnh kiểu búa Chuí shì zài suì jī
Hoisery paper 薄包装纸 Giấy tissue mỏng làm lót tất Báo bāozhuāng zhǐ
Hoist 吊升 Cẩu trục bằng dây cáp Diào shēng
Hoist 吊升 Cẩu trục bằng dây xích Diào shēng
Hoisting apparatus 起重装置 Cần trục Qǐ zhòng zhuāngzhì
Hoisting apparatus 起重装置 Máy cẩu Qǐ zhòng zhuāngzhì
Hole Hố, lỗ Dòng
Hole Lỗ, thủng Dòng
Hole 洞眼 Lỗ (hổng) Dòng yǎn
Hole 孔洞 Lỗ (hổng) Kǒngdòng
Hole 破洞 Lỗ rách Pò dòng
Hole 破洞 Lỗ thủng Pò dòng
Hole 通孔 Lỗ thủng Tōng kǒng
Hole 预留洞 Lỗ chờ Yù liú dòng
Hole 圆孔 Lỗ tròn Yuán kǒng
Hole diagram 预留孔 Lỗ chuẩn bị Yù liú kǒng
Hole diameter 孔径 Đường kính lỗ Kǒngjìng
Hole opening rate 开孔率 Tỷ lệ lỗ mở Kāi kǒng lǜ
Hole plate 孔板 Tấm đục lỗ Kǒng bǎn
Hole plate spreading open headbox 孔板扩散敞开式流浆箱 Thùng đầu hở có tấm đục lỗ Kǒng bǎn kuòsàn chǎngkāi shì liú jiāng xiāng
Hole size drawing 孔尺寸图 Sơ đồ kích thước lỗ Kǒng chǐcùn tú
Holey board 匀浆辊 Tấm chỉnh dòng (ở máy xeo) Yún jiāng gǔn
Holey board 匀浆辊 Tấm làm đều bột (ở máy xeo) Yún jiāng gǔn
Holey board 整流板 Tấm chỉnh dòng (ở môi phun) Zhěngliú bǎn
Hollander beater 荷兰式打浆机 Máy nghiền bột kiểu Hà Lan Hélán shì dǎjiāng jī
Hollander roll 荷兰式打浆机飞刀辊 Lô dao máy nghiền bột Hà Lan Hélán shì dǎjiāng jī fēi dāo gǔn
Holocellulose 综纤维素 Xenluylô toàn phần Zōng xiānwéi sù
Homogeneity 均一性 Tính đồng nhất Jūnyī xìng
Homogeneous reaction 均一相反应 Phản ứng đồng nhất một pha Jūnyī xiāng fǎnyìng
Homogenizer 均化器 Làm đồng đều Jūn huà qì
Homogenous hydrolysis 均相水解 Thuỷ phân đơn đoạn Jūn xiāng shuǐjiě
Honeycomb paper board 蜂窝纸板 Giấy các-tông dạng tổ ong Fēngwō zhǐbǎn
Hood 盖子 Nắp đậy Gàizi
Hood 罩子 Chụp, nắp Zhàozi
Hopper 加料斗 Phễu nguyên liệu Jiā liàodòu
Horizontal 水平 Nằm ngang Shuǐpíng
Horizontal 水平式 Dạng nằm ngang Shuǐpíng shì
Horizontal digester 卧式蒸煮器 Nồi nấu kiểu nằm Wò shì zhēngzhǔ qì
Horizontal feed chipper 水平进料削片机 Máy chặt mảnh kiểu nạp liệu ngang Shuǐpíng jìn liào xuē piàn jī
Horizontal leaves Rotor 叶片的水平转子 Roto dạng lá nằm ngang Yèpiàn de shuǐpíng zhuànzǐ
Horizontal line 边界 Đường biên Biānjiè
Horizontal medium pressure screen 卧式中浓压力筛 Sàng áp nồng độ trung bình dạng nằm ngang Wò shì zhōng nóng yālì shāi
Horizontal multiplc deck chip screen 多层木片平筛 Sàng mảnh nhiều lớp kiểu nằm ngang Duō céng mù piànpíng shāi
Horizontal porosity 水平孔隙度 Độ thấm dịch theo hướng ngang Shuǐpíng kǒngxì dù
Horizontal ring pressure 横向环压 Độ nén vòng hướng ngang Héngxiàng huán yā
Horizontal ring pressure number 横向环压指数 Chỉ số nén vòng hướng ngang Héngxiàng huán yā zhǐshù
Horizontal Rotor 水平转子 Roto nằm ngang Shuǐpíng zhuànzǐ
Horizontal screen 平筛 Sàng bằng Píng shāi
Horizontal size press 水平式施胶压榨(辊) Ép keo bề mặt kiểu ngang Shuǐpíng shì shī jiāo yāzhà (gǔn)
Horizontal splitter 卧式劈木机 Máy bổ gỗ kiểu nằm Wò shì pī mù jī
Horizontal spout chipper 水平进料削片机 Máy chặt mảnh kiểu nạp liệu ngang Shuǐpíng jìn liào xuē piàn jī
Horizontal tube evaporator 水平管式蒸发器 Nồi chưng bốc ống chùm nằm ngang Shuǐpíng guǎn shì zhēngfā qì
Horny knot 角质木节 Mắt cứng của gỗ (gỗ hoá sừng) Jiǎozhì mù jié
Horse pull 马力 Mã lực Mǎlì
Hose connector 软管接头 Đầu nối ống mềm Ruǎn guǎn jiētóu
Hot acid system 热酸回收系统 Hệ thống axít nóng Rè suān huíshōu xìtǒng
Hot adhesive 热溶性 Keo nóng chảy Rè róngxìng
Hot air drying 热风干燥 Sấy khô bằng khí nóng Rè fēng gānzào
Hot alkali extraction 热碱抽提 Trích ly bằng kiềm nóng Rè jiǎn chōu tí
Hot alkali purification 热碱净化 Làm sạch bằng kiềm nóng Rè jiǎn jìnghuà
Hot blast 热风 Gió nóng Rè fēng
Hot blow 热法喷放 Phóng bột nóng Rè fǎ pēn fàng
Hot grinding 热法磨浆 Mài bột nóng Rè fǎ mó jiāng
Hot melt 热溶性 Keo nóng chảy Rè róngxìng
Hot melt coated paper 热熔涂布纸 Giấy tráng bằng keo nóng chảy Rè róng tú bù zhǐ
Hot melt coater 热熔式涂布机 Máy tráng kiểu nóng chảy Rè róng shì tú bù jī
Hot melt coating 热熔涂布 Tráng phủ bằng nóng chảy Rè róng tú bù
Hot melt sticky 热熔胶 Keo nóng chảy Rè róng jiāo
Hot melt sticky dissolved emulsion 热熔胶溶解乳化 Hoà tan nhũ hoá keo nóng chảy Rè róng jiāo róngjiě rǔhuà
Hot melt sticky Retention 留着热熔胶 Bảo lưu keo nhiệt dung Liú zháo rè róng jiāo
Hot melt sticky viscosity 热熔胶粘度 Độ nhớt keo nóng chảy re rong Rè róng jiāo nián dù
Hot melt substance 热熔物 Vật chất nóng chảy Rè róng wù
Hot oil unit of calender 压光机热油单元 Hệ thống dầu nóng ép quang Yā guāng jī rè yóu dānyuán
Hot pressing 热压 Ép nóng Rè yā
Hot refining 热磨 Mài bột nóng Rè mó
Hot refining 热磨 Nghiền bột nhiệt độ cao Rè mó
Hot rolling 加热压光 Là bóng giấy Jiārè yā guāng
Hot season 高温季节 Mùa hè (mùa nóng bức) Gāowēn jìjié
Hot washing 煮洗 Rửa nóng Zhǔ xǐ
Hot water cycle 热水循环 Tuần hoàn nước nóng Rè shuǐ xúnhuán
Hot water storage 热水槽 Thùng nước nóng Rè shuǐcáo
Hot waxed board 热熔蜡纸板 Các-tông tráng nến Rè róng làzhǐ bǎn
Hot weather 炎热的夏季 Thời tiết nóng Yánrè de xiàjì
Hotmelt adhesive 热熔性胶粘剂 Keo nóng chảy Rè róng xìng jiāoniánjì
Hotmelt removing rate 热熔物去除率 Tỷ lệ tách loại keo nóng chảy Rè róng wù qùchú lǜ
House outside storing 户外贮存 Tồn trữ quanh nhà Hùwài zhùcún
Housing Vỏ máy, vỏ bao đá mài Tào
Housing Vỏ máy Zhào
Hue 色彩 Màu sắc đậm nhạt Sècǎi
Hue 色彩 Sắc thái Sècǎi
Humic acid 腐殖酸 Axit ăn mòn Fǔ zhí suān
Humidifier 湿润器 Máy tăng độ ẩm Shīrùn qì
Humidity 湿度 Độ ẩm Shīdù
Humidity change 水分波动 Độ ẩm thay đổi Shuǐ fèn bōdòng
Humidity of starch glue 淀粉胶液的湿度 Độ ẩm của dịch keo tinh bột Diànfěn jiāo yè de shīdù
Hydrabarker 水力剥皮机 Máy bóc vỏ thuỷ lực Shuǐlì bāopí jī
Hydracyclone 水力旋风器 Máy lắng cát liên tục Shuǐlì xuànfēng qì
Hydradisc refiner 液压控制单动盘磨机 Máy nghiền đĩa đơn thuỷ lực Yèyā kòngzhì dān dòng pán mó jī
Hydrafiner 高速精浆机 Máy nghiền bột tinh chỉnh Gāo sù jīng jiāng jī
Hydrapulper 水力碎浆机 Thiết bị đánh bột thuỷ lực Shuǐlì suì jiāng jī
Hydrapurge 水力清杂机 Thuỷ lực tách tạp chất Shuǐlì qīng zá jī
Hydrapurger 水力清渣机 Thủy lực rửa tạp chất Shuǐlì qīng zhā jī
Hydrate 水合物 Hyđrat hoá Shuǐ hé wù
Hydrate 水合作用 Hyđrat hoá Shuǐ hézuò yòng
Hydrated cellulose 水化纤维素 Xenluylô bị thuỷ hoá (thuỷ hoá xenluylô) Shuǐ huà xiānwéi sù
Hydrated lime 熟石灰 Hyđrôxít canxi – Ca(OH) Shúshíhuī
Hydrated stock 水化浆料 Bột đạt độ nghiền cao SR Shuǐ huà jiāng liào
Hydration 水化 Thuỷ hoá Shuǐ huà
Hydraulic 水力 Thuỷ lực Shuǐlì
Hydraulic barker 水力剥皮机 Máy bóc vỏ thuỷ lực Shuǐlì bāopí jī
Hydraulic centrifugal cleaner 水力离心除渣器 Máy lọ cát thuỷ lực ly tâm Shuǐlì líxīn chú zhā qì
Hydraulic cylinder 液压缸 Xylanh thuỷ lực Yèyā gāng
Hydraulic drive 水力驱动 Thuỷ động lực Shuǐlì qūdòng
Hydraulic former 水力圆网成形器(美国Beloit公司产品) Máy xeo có hòm lưới áp lực Shuǐlì yuán wǎng chéngxíng qì (měiguó Beloit gōngsī chǎnpǐn)
Hydraulic grinder 液压式磨木机 Máy mài bột giấy thuỷ lực Yèyā shì mó mù jī
Hydraulic headbox 水流式流浆箱 Thùng đầu thuỷ lực Shuǐ liú shì liú jiāng xiāng
Hydraulic jet barker 水力冲击剥皮机 Máy bóc vỏ bằng áp lực nước Shuǐlì chōngjí bāopí jī
Hydraulic loading system 液压加压系统 Hệ thống gia tải bằng thuỷ lực Yèyā jiā yā xìtǒng
Hydraulic nozzle 水压喷嘴 Đầu vòi phun nước áp lực Shuǐ yā pēnzuǐ
Hydraulic oscillating doctor 液压往复式刮刀 Dao cạo di động bằng thuỷ lực Yèyā wǎngfù shì guādāo
Hydraulic press 液压打包机 Máy ép thuỷ lực Yèyā dǎbāo jī
Hydraulic press 液压机 Máy đóng bao thuỷ lực Yèyājī
Hydraulic pressure 油压压力 Áp lực dầu Yóu yā yālì
Hydraulic reject rate 水力排渣率 Tỷ lệ thải tạp chất thuỷ lực Shuǐlì pái zhā lǜ
Hydraulic retention time 水力停留时间 Thời gian lưu ở thuỷ lực Shuǐlì tíngliú shíjiān
Hydraulic splitter 水力劈木机 Máy chẻ gỗ bằng thuỷ lực Shuǐlì pī mù jī
Hydraulic unit 湿部液压系统, 湿部液压单元 Hệ thống dầu thủy lực phần ướt Shī bù yèyā xìtǒng, shī bù yèyā dānyuán
Hydro peroxide 氧化氢 Yǎnghuà qīng
Hydrocacbon compound 碳氢化合物 Hợp chất hydrocacbon Tàn qīng huàhéwù
Hydrocacbon compound oil 碳氢化合物油 Hợp chất dầu hydrocacbon Tàn qīng huàhéwù yóu
Hydrocarbon Tīng
Hydrocellulose 水化纤维素 Xenluylô bị thuỷ hoá (thuỷ hoá xenluylô) Shuǐ huà xiānwéi sù
Hydrochloric acid 盐酸 Axit clohidric Yánsuān
Hydrocyclone device 旋流器 Xuàn liú qì
Hydrodynamics 流体动力学 Thuỷ động học Liútǐ dònglì xué
Hydroexpansivity 吸湿膨胀性能 Tính biến dạng do thay đổi độ ẩm Xīshī péngzhàng xìngnéng
Hydrogen aluminium 氢氧化铝 Nhôm hydroxit Qīng yǎnghuà lǔ
Hydrogen bond 氢键 Liên kết hydro Qīng jiàn
Hydrogen bridge 氢桥 Cầu liên kết hyđrô Qīng qiáo
Hydrogen ion 氢离子 Ion Hydro Qīng lízǐ
Hydrogen ion concentration 氢离子浓度 Nồng độ Ion hyđrô (H+) Qīng lízǐ nóngdù
Hydrogen peroxide 过氧化氢 Hyđrô perôxít (HO) Guò yǎnghuà qīng
Hydrogen peroxide 双氧水 Shuāng yǎng shuǐ
Hydrogen peroxide bleaching chemical mechanical pulp 氧化氢漂白机械木浆 Bột cơ tẩy trắng bằng hydrogen peroxide Yǎnghuà qīng piǎobái jīxiè mù jiāng
Hydrogen peroxy free radical 氢过氧自由基HOO’ Gốc HOO’ tự do Qīngguò yǎng zìyóu jī HOO’
Hydrogen peroxy is colorless transparent liquid which has slight irritant odor 过氧化氢是无色透明液体有轻微的剌激性气味 Hydrogen peroxy là dịch thể không màu trong suốt có mùi lạ Guò yǎnghuà qīng shì wú sè tòumíng yètǐ yǒu qīngwéi de lá jī xìng qìwèi
Hydrogen sulfide 硫化氢 Hyđrô Sunphua (HS) Liúhuà qīng
Hydrogen sulfide 硫酸氢 Liúsuān qīng
Hydrogenation 氢化 Hyđrô hoá Qīnghuà
Hydrogenolysis 氢解 Phân giải bằng hyđrô Qīng jiě
Hydrogenolysis nitrobenzen 硝基苯氢解 Hydro hoá nitrobenzene Xiāo jī běn qīng jiě
Hydrolic cleaner 水力清洗机 Máy rửa thuỷ lực Shuǐlì qīngxǐ jī
Hydrolic washer 水力清洗机 Máy rửa thuỷ lực Shuǐlì qīngxǐ jī
Hydrolized 水解 Thuỷ phân Shuǐjiě
Hydrolized acidification 水解酸化 Thuỷ phân axit hoá Shuǐjiě suānhuà
Hydrolysis 水解 Phân giải bằng nước Shuǐjiě
Hydrolysis 水力 Thuỷ lực Shuǐlì
Hydrolysis pulping 碎浆 Xay bột( trong nước), thuỷ lực, nghiền, đánh tơi Suì jiāng
Hydrolysis reaction 水解反应 Phản ứng thuỷ phân Shuǐjiě fǎnyìng
Hydrolysis resistance 抗水解 Kháng thuỷ phân Kàng shuǐjiě
Hydrolytic cleavage 水解分裂 Đứt mạch do thuỷ phân Shuǐjiě fēnliè
Hydrolytic decomposition 水解 Phân giải bằng nước Shuǐjiě
Hydrolyzable 可水解的 Có khả năng thuỷ phân Kě shuǐjiě de
Hydrophilic 亲水 Ưa nước, háo nước Qīn shuǐ
Hydrophilic 亲水化 Ưa nước Qīn shuǐ huà
Hydrophilic 亲水特性 Tính ưa nước Qīn shuǐ tèxìng
Hydrophilic 亲水性 Tính ưa nước Qīn shuǐxìng
Hydrophilic Suspension 亲水性颗粒 Hạt mịn có tính ưa nước Qīn shuǐxìng kēlì
Hydrophillic colloid 亲水胶体 Keo háo nước Qīn shuǐ jiāotǐ
Hydrophillic colloid 亲水胶体 Ưa nước Qīn shuǐ jiāotǐ
Hydrophobic 疏水的 Kỵ nước Shūshuǐ de
Hydrophobic 疏水性 Tính không thấm nước, tính kháng nước, tính kị nước Shūshuǐ xìng
Hydrophobic 憎水性 Tính kị nước Zēng shuǐxìng
Hydrophobic alkyl group 疏水性基团 Nhóm alkyl kị nước Shūshuǐ xìng jī tuán
Hydrophobic colloid 疏水胶体 Keo kỵ nước Shūshuǐ jiāotǐ
Hydrophobic ink partical 憎水性油墨颗粒 Hạt mực kị nước Zēng shuǐ xìng yóumò kēlì
Hydrophobic particles 憎水颗粒 Hạt kị nước Zēng shuǐ kēlì
Hydrophobic suspension 疏水性颗粒 Hạt mịn kị nước Shūshuǐ xìng kēlì
Hydrophobic Suspension 憎水性颗粒 Hạt mịn kị nước Zēng shuǐ xìng kēlì
Hydroscopic 吸湿的 Hút ẩm Xīshī de
Hydrostatic 流体静力的 Thuỷ tĩnh học Liútǐ jìng lì de
Hydrotropic solvent 水溶助剂 Dung môi giúp hoà tan trong nước Shuǐróng zhù jì
Hydroxy benzoic 羟基苯开三唑 Qiǎngjī běn kāi sān zuò
Hydroxy group 羟基 Nhóm hyđrôxyl ( O H ), gốc hydroxy Qiǎngjī
Hydroxychloroacetic 羟基氯乙酸 Qiǎngjī lǜ yǐsuān
Hydroxyl alkyl starch 羟烷基淀粉 Tinh bột alkyl hydroxyl Qiǎng wán jī diànfěn
Hydroxyl amine 羟胺 Amin hyđrôxyl Qiǎng àn
Hydroxyl free radical 过羟自由基 Gốc hydroxyl tự do Guò qiǎng zìyóu jī
Hydroxyl starch 羟丙基淀粉 Tinh bột hydroxyl propyl Qiǎng bǐng jī diànfěn
Hygro expansivity 吸湿膨胀性 Biến dạng do thay đổi độ ẩm Xīshī péngzhàng xìng
Hygro instability 吸湿不稳定性 Không ổn định do thay đổi độ ẩm Xīshī bù wěndìng xìng
Hygro stability 湿稳性 Thích ứng với sự biến đổi độ ẩm Shī wěn xìng
Hygroinstability 伸缩性 Tính co giãn Shēnsuō xìng
Hygrometer 湿度计(干爆炸球) Máy đo độ ẩm không khí Shīdù jì (gàn bàozhà qiú)
Hygroscopic paper 吸湿性纸 Giấy hút ẩm Xīshī xìng zhǐ
Hygrostability 湿度稳定性 Tính ổn định độ ẩm Shīdù wěndìng xìng
Hypo number 海波值(纸浆硬度) Trị số hypô natri Hǎi bō zhí (zhǐjiāng yìngdù)
Hypo tower 次氯酸盐漂白塔 Tháp tẩy bột giấy bằng hypô Cì lǜ suān yán piǎobái tǎ
Hypochlorite 次氯酸盐 Muối hypôclorít (hoá chất tẩy trắng) Cì lǜ suān yán
Hypochlorite bleaching 次氯酸盐漂白 Tẩy trắng bằng hypochloriteci Cì lǜ suān yán piǎobái
Hypochlorite of lime 漂白粉 Bột tẩy trắng Piǎobáifěn
Hypochlorous acid 次氯酸 Axít hypôclorua Cì lǜ suān
Hysteresis 滞后(现象) Trì trệ, hiện tượng trễ (trong phản ứng hoá học) Zhìhòu (xiànxiàng)
I – i
Ice cream brick wrapper paper 冰砖包装纸 Các-tông gói kem Bīng zhuān bāozhuāng zhǐ
Ice paper 冰纹纸 Giấy gói kem Bīng wén zhǐ
Identified 鉴别 Xác định Jiànbié
Idle 闲量 Lượng chưa dùng Xián liàng
Ignorable 可忽略 Có thể bỏ qua Kě hūlüè
Ignore 忽略 Bỏ qua Hūlüè
Illustrated letter paper 美术信笺纸 Giấy mỹ thuật Měishù xìnjiān zhǐ
Illustrated postcard paper 图画明信片纸 Giấy in danh thiếp Túhuà míngxìnpiàn zhǐ
Image analysis 影像分析 Phân tích ảnh Yǐngxiàng fēnxī
Imitation art paper 仿铜版纸 Giấy mỹ thuật Fǎng tóngbǎn zhǐ
Imitation art paper 高灰分印刷纸 Giấy in độ tro cao Gāo huīfèn yìnshuā zhǐ
Imitation art paper 高灰分印刷纸 Giấy mỹ thuật Gāo huīfèn yìnshuā zhǐ
Imitation hand made paper 仿手工纸 Giấy giả xeo tay Fǎng shǒugōng zhǐ
Imitation hand made paper 仿手工纸 Giấy phỏng theo giấy sản xuất thủ công Fǎng shǒugōng zhǐ
Imitation kraft paper 仿牛皮纸 Giấy kraft màu nâu Fǎng niúpízhǐ
Imitation leather paper 仿革纸 Giấy giả da Fǎng gé zhǐ
Imitation parchment paper 仿羊皮纸 Giấy phỏng da dê, giấy giả da Fǎng yángpí zhǐ
Immobilized microorganism technology 固定化微生物技术 Công nghệ cố định bằng vi sinh vật Gùdìng huà wéishēngwù jìshù
Immunogenicity 还原性 Tính hoàn nguyên, tính khử Huányuán xìng
Immunogenicity of end base 还原性末端基 Tính khử của mạch nhánh Huányuán xìng mòduān jī
Impact 所受 Ảnh hưởng Suǒ shòu
Impact force 撞击力 Lực tác động Zhuàngjí lì
Impact of product 生产的影响 Ảnh hưởng sản xuất Shēngchǎn de yǐngxiǎng
Impact sealing 接触密封 Tiếp xúc chặt chẽ Jiēchù mìfēng
Impeller 叶轮 Cánh khuấy Yèlún
Impermeability 掺抗渗剂 Chất chống thấm Càn kàng shèn jì
Impermeability 抗渗 Chống thấm Kàng shèn
Imported waste paper 进口废纸 Giấy tái chế nhập khẩu Jìnkǒu fèi zhǐ
Impregated 浸渍(作用) Ngâm tẩm Jìnzì (zuòyòng)
Impregnated insulation paper 浸油绝缘纸 Giấy cách điện tẩm dầu Jìn yóu juéyuánzhǐ
Impregnated paper 浸渍纸 Giấy được ngâm tẩm Jìnzì zhǐ
Impregnating paper 浸油加工纸 Giấy được ngâm tẩm Jìn yóu jiāgōng zhǐ
Improve 改善 Cải thiện Gǎishàn
Improve bleaching pulp whiteness 改善漂浆白度 Cải thiện độ trắng bột tẩy Gǎishàn piào jiāng bái dù
Improve consistency 提高浓度 Tăng nồng độ Tígāo nóngdù
Impurities 杂物 Tạp chất Zá wù
Impurities discharge 排渣 Thải tạp chất Pái zhā
Impurities discharge machine 排渣器 Máy tách tạp chất Pái zhā qì
Impurities discharge outlet 排渣出口 Cửa xả tạp chất Pái zhā chūkǒu
Impurities discharge outlet 排渣口 Cửa thải tạp chất Pái zhā kǒu
Impurities discharge tube 排渣管 Ống thải tạp chất Pái zhā guǎn
Impurity 杂质排出 Xả thải tạp chất Zázhí páichū
Impurity scrapping machine 渣滓撇除机 Máy tách cặn, bã Zhāzǐ piē chú jī
Impurity separator 杂质分离机 Thiết bị phân li tạp chất Zázhí fēnlí jī
Inclined screw thickener 斜螺旋浓缩机 Vít cô đặc bột dạng nằm nghiêng Xié luóxuán nóngsuō jī
Incombustible paper 不燃纸 Giấy không cháy Bùrán zhǐ
Inconvenience 取烟不便 Không thuận tiện Qǔ yān bùbiàn
Increase auxiliary drive device 增加辅助驱网装置 Tăng thiết bị phụ truyền động cho lưới Zēngjiā fǔzhù qū wǎng zhuāngzhì
Increase concentration 增浓 Làm đặc thêm Zēng nóng
Increase consistency 增浓 Cô đặc Zēng nóng
Increase content 增浓 Tăng nồng độ Zēng nóng
Increase load force at shaft head 轴头受力增加 Đầu trục chịu lực nhiều hơn Zhóu tóu shòu lì zēngjiā
Increase pressing 加压 Gia áp Jiā yā
Increase pressing 加压气胎 Lốp khí gia áp Jiā yā qì tāi
Increase reflectivity rate 提高其反射率 Tăng tỷ suất phản xạ ánh sáng Tígāo qí fǎnshè lǜ
Increase value 增加值 Giá trị tăng lên Zēngjiā zhí
Increase wire mesh number 增大网目 Tăng số mắt lưới Zēng dà wǎng mù
Increased acidity of starch emulsion 淀粉乳液的酸度增加 Độ axit của nhũ tinh bột tăng Diànfěn rǔyè de suāndù zēngjiā
Incubator 培养箱 Ống nuôi Péiyǎng xiāng
Indented paper 废纸浆制得的包装纸 Giấy có vệt lõm Fèi zhǐjiāng zhì dé de bāozhuāng zhǐ
India paper 圣经纸 Giấy in kinh thánh Shèngjīng zhǐ
India paper 圣经纸 Giấy in tự điển Shèngjīng zhǐ
India paper 字典纸 Giấy in kinh thánh Zìdiǎn zhǐ
India paper 字典纸 Giấy in tự điển Zìdiǎn zhǐ
Indicator 指示灯 Đèn hiển thị Zhǐshì dēng
Indicator of paper ring crush strength 成纸环压强度指标 Chỉ tiêu độ nén vòng của giấy thành phẩm Chéng zhǐ huán yā qiángdù zhǐbiāo
Indicator paper 试纸 Giấy chỉ thị màu Shìzhǐ
Indigo heliographic paper 蓝靛晒图纸 Giấy in ôzalít Lándiàn shài túzhǐ
Individual life 生命个体 Đời sống cá thể Shēngmìng gètǐ
Induce 诱导 Cảm ứng Yòudǎo
Indurated paper 钢纸 Xơ sợi cứng, giấy thép, các-tông cứng Gāng zhǐ
Industrial ethernet configuration software 太网的组态软件 Phần mềm cấu hình mạng ethernet Tài wǎng de zǔ tài ruǎnjiàn
Industrial tissue 工业用薄纸 Giấy mỏng dùng trong công nghiệp Gōngyè yòng bó zhǐ
Industry 工业 Công nghiệp Gōngyè
Industry collection 工业收集 Thu hồi từ công nghiệp Gōngyè shōují
Inelastic collision 非弹性碰撞 Va chạm không đàn hồi, va chạm mềm Fēi tánxìng pèngzhuàng
Inert material 惰性物质 Vật chất trơ Duòxìng wùzhí
Infiltration 浸润 Xâm nhập, thấm vào Jìnrùn
Inflammable material 易燃物品 Vật dễ cháy Yì rán wùpǐn
Inflatable style tail 吸气式引纸 Lên giấy bằng thổi khí Xī qì shì yǐn zhǐ
Inflow pressure screen 内流式压力筛 Sàng áp lực kiểu nội lưu Nèi liú shì yālì shāi
Information management system 管理信息系统 Hệ thống quản lý thông tin Guǎnlǐ xìnxī xìtǒng
Infrare 红外 Hồng ngoại Hóngwài
Infrared colar ink 红外变色油墨 Mực in hồng ngoại Hóngwài biànsè yóumò
Infrared ink 红外油墨 Mực in hồng ngoại Hóngwài yóumò
Infrared spectrometer paper 红外线光谱分析纸 Giấy phân tích quang phổ hồng ngoại Hóngwàixiàn guāngpǔ fēnxī zhǐ
Ingaas 铟镓砷 Yīn jiā shēn
Inherit properties of material 材料固有的属性 Thuộc tính cố hữu của vật chất Cáiliào gùyǒu de shǔxìng
Inhibit live sludge filamentous bulking 可抑制活性污泥丝状菌膨胀 Có thể ức chế sự trương nở của bùn hoạt tính dạng xơ sợi Kě yìzhì huóxìng wū ní sī zhuàng jùn péngzhàng
Initial cell of synthesis of aromatic compounds 细胞合成芳香族化合物 Tổng hợp tế bào của nhóm vật chất thơm Xìbāo héchéng fāngxiāng zú huàhéwù
Initial feedback force 初始的反馈力 Lực phản hồi sơ cấp Chūshǐ de fǎnkuì lì
Initial reaction 反应初期 Thời gian đầu của phản ứng Fǎnyìng chūqí
Initial state of pulp 纸浆初始状态 Trạng thái ban đầu bột giấy Zhǐjiāng chūshǐ zhuàngtài
Injection 注入 Tiêm vào Zhùrù
Injector 喷射器 Kim phun Pēnshè qì
Ink 墨水 Mực nước Mòshuǐ
Ink 油墨 Mực dầu Yóumò
Ink absorption 吸墨性 Tính hút mực Xī mò xìng
Ink carrier 油墨载体 Dịch mực Yóumò zàitǐ
Ink Consistency 油墨浓度 Nồng độ mực Yóumò nóngdù
Ink partical 油墨颗粒 Hạt mực Yóumò kēlì
Ink Particle 油墨粒子 Hạt mực Yóumò lìzǐ
Ink particle amount 油墨粒子数量 Số lượng hạt mực Yóumò lìzǐ shùliàng
Ink particle dimension 油墨粒子尺寸 Kích thước hạt mực Yóumò lìzǐ chǐcùn
Ink reject 墨渣 Cặn mực Mò zhā
Ink removing rate 油墨去除率 Tỷ lệ khử mực Yóumò qùchú lǜ
Ink spot 墨班 Điểm mực Mò bān
Inking property of papersheet 纸张的吸墨性能 Đặc tính thấm mực của tờ giấy Zhǐzhāng de xī mò xìngnéng
Inlet 进口 Đầu vào Jìnkǒu
Inlet and outlet 进出口 Đầu vào và đầu ra Jìn chūkǒu
Inlet and outlet pulp consistency 进出口浆浓 Nồng độ bột giấy đầu vào và đầu ra Jìn chūkǒu jiāng nóng
Inlet consistency 进浆浓度 Nồng độ bột vào Jìn jiāng nóngdù
Inlet pipe dia 进浆管直径 Đường kính ống bột vào Jìn jiāng guǎn zhíjìng
Inlet pressure 进浆压力 Áp lực dòng bột vào Jìn jiāng yālì
Inlet pulp consistency 进口浆浓 Nồng độ bột đầu vào Jìnkǒu jiāng nóng
Inlet water 进水 Cấp nước Jìn shuǐ
Inlet water 进水 Đưa nước vào Jìn shuǐ
Inlet water tube 进水管 Ống cấp nước Jìn shuǐguǎn
Innitial retention 初次留着 Bảo lưu lần đầu Chūcì liúzhe
Inorganic 无机 Vô cơ Wújī
Inorganic absorbent 无机吸附剂 Chất hấp phụ vô cơ Wújī xīfù jì
Inorganic filler 无机填料 Phụ gia vô cơ Wújī tiánliào
Inorganic ion 无机离子 Ion vô cơ Wújī lízǐ
Inorganic membrane material 无机膜材料 Màng từ vật liệu vô cơ Wújī mó cáiliào
Inorganic mineral 无机矿物质 Khoáng vật vô cơ Wújī kuàng wùzhí
Inorganic nitrogen 无机氮 Nitơ vô cơ Wújī dàn
Inorganic pigment 无机颜料 Màu vô cơ Wújī yánliào
Inorganic salt 无机盐 Muối vô cơ Wújī yán
Inorganic salt molecule 无机盐分子 Phân tử muối vô cơ Wújī yán fèn zi
Inorganic substance 无机物 Vật chất vô cơ Wújī wù
Inorganic system 无机系 Hệ vô cơ Wújī xì
Inositol 肌醇 Jī chún
Input and output interface 输入输出接口 Giao diện xuất nhập Shūrù shūchū jiēkǒu
Insert 插页 Chèn vào Chāyè
Inserted 插入 Lắp vào Chārù
Installation 安装 Lắp đặt Ānzhuāng
Instrument 仪表 Nghi biểu Yíbiǎo
Insulating paper or board 肠绝缘纸或纸板 Giấy hoặc các-tông cách điện Cháng juéyuánzhǐ huò zhǐbǎn
Insulating tissue 薄页绝缘纸 Giấy bìa cách điện Báo yè juéyuán zhǐ
Insulator 绝缘体 Chất cách điện Juéyuántǐ
Intaglio paper 凹版印刷纸 Giấy in bản kẽm Āobǎn yìnshuā zhǐ
Intelligent decoupling control 智能解耦控制 Điều khiển bằng máy tính Zhìnéng jiě ǒu kòngzhì
Intelligent field device 智能现场设备 Thiết bị hiện trường thông minh Zhìnéng xiànchǎng shèbèi
Intense 激烈 Mãnh liệt Jīliè
Intense fluorescene effect 激烈的荧光效应 Hiệu ứng huỳnh quang mãnh liệt Jīliè de yíngguāng xiàoyìng
Intensity 强弱 Cường độ Qiáng ruò
Intensity 张力 Lực căng Zhānglì
Intensively 强烈 Cường liệt Qiángliè
Intensively 强烈 Mãnh mẽ Qiángliè
Inter leaving blotting paper 插页吸墨纸 Đưa vào giấy hút mực Chāyè xī mò zhǐ
Interception 载流 Dòng tải Zài liú
Interface 衔接 Tiếp xúc, đầu nối, mối hàn Xiánjiē
Interfacial 界面 Bề mặt Jièmiàn
Interfacial tension 界面张力 Lực căng bề mặt Jièmiàn zhānglì
Interference 干扰 Gây nhiễu Gānrǎo
Interferometer 干涉 Giao thoa Gānshè
Intergrated 搭配 Góp thêm Dāpèi
Intergrated 搭配 Tích hợp Dāpèi
Intergrated 综合 Tích hợp Zònghé
Intergrated management of development 部门级综合管理 Tích hợp quản lý cấp bộ Bùmén jí zònghé guǎnlǐ
Intergrated waste water 综合废水 Tổng hợp nước thải Zònghé fèishuǐ
Intermediate conveyor 摔包链板机 Băng tải trung gian Shuāi bāo liàn bǎn jī
Intermediate products of nutrient liquid 培养液的中间产物 Sản phẩm trung gian của dịch dinh dưỡng Péiyǎng yè de zhōngjiān chǎnwù
Intermitted type 间歇式 Mẻ (mẻ nấu, mẻ nghiền. . . ), Jiànxiē shì
Intermitted type low consistency fine screener 间歇式低浓精选设备 Sàng tinh nồng độ thấp loại gián đoạn Jiànxiē shì dī nóng jīng xuǎn shèbèi
Intermitted typemedium consistency cleaner 间歇式中浓除渣器 Ống lọc nồng độ trung bình loại gián đoạn Jiànxiē shì zhōng nóng chú zhā qì
Intermittedly 间歇 Gián đoạn Jiànxiē
Intermittent anaerobic fermentation 间歇厌氧发酵 Gián đoạn lên men kỵ khí Jiànxiē yàn yǎng fāxiào
Intermittent board machine 湿纸板机 Máy giấy các-tông loại ướt Shī zhǐbǎn jī
Internal sizing degree 内部施胶度 Độ gia keo nội bộ Nèibù shī jiāo dù
Internal sizing degree of paper roll 原纸的内部施胶度 Độ gia keo nội bộ của cuộn giấy Yuán zhǐ de nèibù shī jiāo dù
Interval 间隔 Gián cách Jiàngé
Introduced 引入 Đưa vào Yǐnrù
Invasion 浸入 Thấm nhập Jìnrù
Inversion type of vacuum chamber 倒置真空箱 Hộp hút chân không nằm ngược Dàozhì zhēnkōng xiāng
Inversion type of vacuum tank 倒置真空箱 Thùng chân không nằm ngược Dàozhì zhēnkōng xiāng
Investment 投资 Đầu tư Tóuzī
Investment account 投资核算 Tính toán đầu tư Tóuzī hésuàn
Investment and installation cost 投资安装费 Chi phí đầu tư và lắp đặt Tóuzī ānzhuāng fèi
Invironment temperature 环境温度 Nhiệt độ môi trường Huánjìng wēndù
Invisible 看不见 Không nhìn thấy Kàn bùjiàn
Invoice paper 票据机用纸 Giấy in hoá đơn Piàojù jī yòng zhǐ
Invoice paper 票据纸(现金收支) Giấy in hoá đơn Piàojù zhǐ (xiànjīn shōu zhī)
Invoiced mass of pulp 纸浆的发货单质量 Chất lượng bột giấy theo hoá đơn Zhǐjiāng de fǎ huò dān zhìliàng
Ion 离子 Lízǐ
Ion exchange method 离子交换法(软化水) Phương pháp trao đổi ion (làm mềm nước) Lízǐ jiāohuàn fǎ (ruǎnhuà shuǐ)
Ionization chamber 电离室 Buồng ion hoá Diànlí shì
Ionized 电离 Điện ly Diànlí
Iron block 铁块 Miếng sắt Tiě kuài
Iron content 含铁量 Hàm lượng thép Hán tiě liàng
Iron ion 铁离子 Ion sắt Tiě lízǐ
Iron salt 铁盐 Muối sắt Tiě yán
Isotope 同位素 Đồng vị Tóngwèisù
Isotope tracing technique 同位素示踪 Kỹ thuật hiện vết đồng vị Tóngwèisù shì zōng
Ivory board 白卡纸 Các-tông Bristol Bái kǎ zhǐ
Ivory board 白卡纸 Các-tông màu ngà voi Bái kǎ zhǐ
Ivory paper 象牙白纸 Giấy màu ngà voi Xiàngyá bái zhǐ
J – j
Jack 千斤顶 Cái kích nâng Qiānjīndǐng
Jack ladder 拉木机 Băng tải kéo gỗ Lā mù jī
Jack ladder 木材提升机 Tời kéo gỗ Mùcái tíshēng jī
Jack pine (Pinus banksiana Lamb.) 斑克松 Thông lá ngắn Bān kè sōng
Jacket stretcher 毡套张紧器 Bộ phận căng chăn ép Zhān tào zhāng jǐn qì
Jacquard board 纺织机械用提花金属箔纸 Giấy ve-don (giấy bền chắc bằng sợi đay) Fǎngzhī jīxiè yòng tíhuā jīnshǔ bó zhǐ
Jacquard board 提花纸板 Bìa bằng sợi đay có độ bền cao Tíhuā zhǐbǎn
Jacquard board 提花纸板 Các-tông bằng sợi đay có độ bền cao Tíhuā zhǐbǎn
Japan paper 和纸 Giấy mỏng da dê (bề mặt đẹp dùng in các văn bằng) Hé zhǐ
Japanese copying paper 复写用和纸 Giấy copy cao cấp bằng xơ sợi dài Fùxiě yòng hé zhǐ
Jet 喷射 Phun ra (Lớp bột phun vào lưới xeo dài) Pēnshè
Jet 喷射口 Đầu phun bột (Lớp bột phun vào lưới xeo dài) Pēnshè kǒu
Jet condenser 大气压冷凝器 Máy ngưng lạnh kiểu phun tia Dàqìyā lěngníng qì
Jet condenser 喷射冷凝器 Máy ngưng lạnh kiểu phun tia Pēnshè lěngníng qì
Jet deckle 喷射式定边装置(流体) Vòi phun định biên giấy Pēnshè shì dìng biān zhuāngzhì (liútǐ)
Job lot 库存品 Lô giấy tồn kho Kùcún pǐn
Joint 接头 Đầu nối Jiētóu
Joint number 接头个数 Số mối nối Jiētóu gè shù
Jokro mill 六辊磨浆机(实验室用) Máy nghiền thí nghiệm kiểu Jokro Liù gǔn mó jiāng jī (shíyàn shì yòng)
Jordan refiner 锥形磨浆机 Máy nghiền Jordan (kiểu côn) Zhuī xíng mó jiāng jī
Jordaning zone 磨浆区 Vùng nghiền Mó jiāng qū
Jumbo roll 大直径纸卷 Cuộn giấy lớn Dà zhíjìng zhǐ juǎn
Junk remover 废料排除装置 Thiết bị loại bỏ tạp Fèiliào páichú zhuāngzhì
Jute bag paper 黄麻纸袋纸 Giấy làm túi (bằng sợi đay) Huángmá zhǐdài zhǐ
Jute board 黄麻箱纸板 Các-tông độ bền cao Huángmá xiāng zhǐbǎn
Jute bristol 黄麻光泽纸板 Giấy in mỹ thuật đỏ bền cao Huángmá guāngzé zhǐbǎn
Jute fiber 黄麻纤维 Sợi đay dùng để sản xuất giấy Huángmá xiānwéi
Jute liner board 混麻箱纸板 Các-tông nhiều lớp (từ bột kraft thải) Hùn má xiāng zhǐbǎn
Jute paper 混麻箱纸板 Các-tông nhiều lớp (từ bột kraft thải) Hùn má xiāng zhǐbǎn
Jute pulp 麻浆 Bột đay, bột (giấy) từ các túi, hộp giấy nấu lại với xút, bột lanh, cây gai dầu, cây gai Má jiāng
Juvenile wood 幼龄材 Gỗ non Yòu líng cái
K – k
Kaolin 高岭土 Cao lanh (chất độn) Gāolǐngtǔ
Kaolin 高岭土 Đất sét (chất độn) Gāolǐngtǔ
Kappa number 卡柏值 Trị số kappa Kǎ bǎi zhí
Kappa number 卡伯值 Chỉ số kappa Kǎ bó zhí
Kenaf 红麻 Cây đay Hóng má
Kenaf 洋麻 Cây đay cách Yáng má
Kenaf ammonium pulping 红麻全秆亚胺法制 Chế bột từ cây đay bằng phương pháp ammonium Hóng má quán gǎn yà àn fǎzhì
Kenaf root 麻根 Gốc đay Má gēn
Kerosene 煤油 Dầu hoả Méiyóu
Keyboard 键盘 Bàn phím Jiànpán
Keyboard display interface 键盘显示器接口 Bàn phím giao diện hiển thị Jiànpán xiǎnshìqì jiēkǒu
Kicked out cylinder of paper shaft 纸轴踢出缸 Xi-lanh đẩy trục cuộn giấy ra Zhǐ zhóu tī chū gāng
Kill algea 精杀死藻类 Diệt tảo Jīng shā sǐ zǎolèi
Kiln Lò vôi Yáo
Kind of adhesive 胶粘剂种类 Loại keo (chất kết dính) Jiāoniánjì zhǒnglèi
Kind of paper 纸种 Loại giấy Zhǐ zhǒng
Kind of pulp washer 洗浆机类别 Loại thiết bị rửa bột Xǐ jiāng jī lèibié
Kind of solid waste impurity 固体废渣种类 Loại tạp chất, chất thải dạng rắn Gùtǐ fèizhā zhǒnglèi
Kind of solid waste reject 固体废渣种类 Loại tạp chất, chất thải dạng rắn Gùtǐ fèizhā zhǒnglèi
Kind of Waste paper pulp 废纸浆种类 Bột giấy tái chế Fèi zhǐjiāng zhǒnglèi
Kind of waste reject 废渣种 Loại tạp chất, chất thải Fèizhā zhǒng
Kind of wastepaper 废纸种类 Loại giấy thu hồi, tái chế Fèi zhǐ zhǒnglèi
Kind of, sort 类别 Chủng loại Lèibié
Kind of, sort 类别 Phân loại Lèibié
Kinds of stock 种浆料 Loại bột Zhǒng jiāng liào
Kinetic energy 动能 Động năng Dòngnéng
King roll 压光机底辊 Trục chủ động chính của máy cán (ép quang) Yā guāng jī dǐ gǔn
Kink 扭结 Nếp nhăn gấp của lưới xeo gây ra (bệnh giấy) Niǔjié
Kiss coater 吻合式涂布机 Máy tráng phấn bằng trục Wěnhé shì tú bù jī
Kiss roll 湿润辊 Trục phết keo của máy tráng phủ Shīrùn gǔn
Kit type 药盒式 Kiểu bao thuốc Yào hé shì
Kite paper 风筝纸 Giấy dùng làm cánh diều Fēngzhēng zhǐ
Klason lignin 硫酸木素 Lignin xác định theo Klason (dùng HSO) Liúsuān mù sù
Kneader pulper 碎浆机 Máy nhào vắt bột Suì jiāng jī
Kneading method 捏合法 Phương pháp nhào trộn Niē héfǎ
Kneed 搓揉 Vò,thoa Cuō róu
Kneeding machine 搓揉机 Máy chà vò Cuō róu jī
Kneeding machine 搓揉机 Máy chà xát Cuō róu jī
Knife barker 旋刀式剥皮机 Máy bóc vỏ cây bằng dao quay Xuán dāo shì bāopí jī
Knife coating 刮刀涂布 Tráng phấn bằng dao gạt Guādāo tú bù
Knife cross 劈木机 Máy chẻ gỗ Pī mù jī
Knot borer 去节机 Máy đục mắt gỗ Qù jié jī
Knotter screen 除节机 Sàng tách mắt gỗ sau nấu Chú jié jī
Kollergang 石碾 Máy nghiền đá Shí niǎn
Kraft bag paper 牛皮(纸)袋纸 Giấy kraft bao gói có độ bền cao Niúpí (zhǐ) dài zhǐ
Kraft board 牛皮纸板 Giấy bìa kraft Niúpízhǐbǎn
Kraft cooking liquor 硫酸盐蒸煮液 Dịch nấu sunphát Liúsuān yán zhēngzhǔ yè
Kraft corfrugating medium 牛皮瓦楞纸芯层 Giấy lớp sóng Niúpí wǎlèngzhǐ xīn céng
Kraft corrugating medium 硫酸盐浆瓦楞原纸 Giấy kraft làm lớp sóng Liúsuān yán jiāng wǎléng yuán zhǐ
Kraft faced liner 牛皮浆挂面纸板 Giấy các-tông bề mặt lớp kraft Niúpí jiāng guàmiàn zhǐbǎn
Kraft liner 硫酸盐纸板 Bìa lớp ngoài dùng giấy kraft Liúsuān yán zhǐbǎn
Kraft liner board 牛皮箱板纸 Thùng giấy kraft Niúpí xiāng bǎn zhǐ
Kraft liner board 牛皮箱纸板 Lớp giấy kraft làm mặt ngoài các-tông sóng Niúpí xiāng zhǐbǎn
Kraft paper 牛皮纸 Giấy kraft Niúpízhǐ
Kraft process 硫酸盐法(制浆) Công nghệ bột sunphát Liúsuān yán fǎ (zhī jiāng)
Kraft pulp 硫酸盐浆 Bột giấy sunphat Liúsuān yán jiāng
Kraft pulp 牛皮浆 Bột giấy kraft Niúpí jiāng
Kraft pulp bleaching effluents 硫酸盐浆漂白废水 Nước thải tẩy trắng bột kraft Liúsuān yán jiāng piǎobái fèishuǐ
Kraft waste paper 牛皮纸废纸 Giấy kraft tái chế Niúpízhǐ fèi zhǐ
Kraft waterproof 防水牛皮纸 Giấy kraft chống ẩm Fángshuǐ niúpízhǐ
Kraft wrapping 牛皮包装纸 Giấy bao gói sản xuất từ bột giấy kraft Niúpí bāozhuāng zhǐ
L – l
Label paper 标签纸 Giấy làm nhãn Biāoqiān zhǐ
Laboratory tests of the actual concentration 化验室化验出的实际浓度值 Phòng hoá nghiệm kiểm tra đưa ra giá trị nồng độ thực tế Huàyàn shì huàyàn chū de shíjì nóngdù zhí
Laboratory tests of the actual consistency 化验室化验出的实际浓度值 Phòng hoá nghiệm kiểm tra đưa ra giá trị nồng độ thực tế Huàyàn shì huàyàn chū de shíjì nóngdù zhí
Labyrinth seal 迷宫密封 Bộ làm kín kiểu mê cung Mígōng mìfēng
Laccase mediated delignification process 漆酶介体脱木素过程 Giới chất laccase trong quá trình khử lignin Qī méi jiè tǐ tuō mù sùguòchéng
Laccase mediation reaction system 漆酶介体反应体系 Hệ thống phản ứng có giới thể là laccaseqi Qī méi jiè tǐ fǎnyìng tǐxì
Lace paper 花边纸 Giấy lót ấm chén Huābiān zhǐ
Lace paper 纸花边 Giấy lót ấm chén, giấy ren  (trên bàn tiệc) Zhǐ huābiān
Lacquer 漆(清) Sơn Qī (qīng)
Lacquered paper 漆面涂布纸 Giấy quang dầu Qī miàn tú bù zhǐ
Lacquered paper 漆面涂布纸 Tráng keo bóng Qī miàn tú bù zhǐ
Lag 滞后(现象) Trì trệ, hiện tượng trễ (trong phản ứng hoá học) Zhìhòu (xiànxiàng)
Laid 埋设 Đặt trước Máishè
Laid antique 条纹仿古纸 Giấy có sọc ngang giả cổ Tiáowén fǎnggǔ zhǐ
Laid cyramic 镶嵌陶瓷 Khảm gốm sứ Xiāngqiàn táocí
Laid dandy roll 条纹水印辊 Trục ép có rãnh dọc để in hằn Tiáowén shuǐyìn gǔn
Laid finish 条纹印痕 Giấy có vết hằn Tiáowén yìnhén
Laid lines 条纹水印 Đường vân vết nước Tiáowén shuǐyìn
Laid paper 条纹纸 Tiáowén zhǐ
Lake pigment 沉淀色粒 Hồ bột màu Chéndiàn sè lì
Lake water 湖水 Nước hồ Húshuǐ
Laminated layers 复合层 Nhiều lớp Fùhé céng
Laminater 层压机 Máy ép các lớp giấy Céng yā jī
Laminating 层贴 Dán nhiều lớp Céng tiē
Laminating 层压 Ép nhiều lớp Céng yā
Lamine (paper or board) 厚度整饰纸或纸板 Bề dày giấy hoặc các-tông đã gia công Hòudù zhěng shìzhǐ huò zhǐbǎn
Land fill 填注池(废物) Lấp đất Tián zhù chí (fèiwù)
Landifll 填埋 Chôn lấp Tián mái
Landscape quantiative 横向定量 Định lượng theo chiều ngang Héngxiàng dìngliàng
Lap machine 湿抄机 Máy xeo ướt (không sấy) Shī chāo jī
Laps 湿抄浆 Bột ướt Shī chāo jiāng
Larch (Larix) 落叶松(属) Thông rụng lá Luòyè sōng (shǔ)
Large diameter roll 大辊径 Đường kính trục lớn Dà gǔn jìng
Large flow pump 大流量的浆泵 Bơm lưu lượng lớn Dà liúliàng de jiāng bèng
Large particle 大颗粒 Hạt lớn Dà kēlì
Large reduction by heat 受热降低多 Giảm nhiều khi thu nhiệt Shòurè jiàngdī duō
Large reject Particle 大的杂质粒子 Hạt tạp chất kích thước lớn Dà de zázhí lìzǐ
Large type of cone cleaner 较大形式的锥形除渣器 Lọc bột hình côn loại lớn Jiào dàxíngshì de zhuī xíng chú zhā qì
Large type of liquid cyclone 较大形式的锥形除渣器 Ống lọc hình côn loại lớn Jiào dà xíngshì de zhuī xíng chú zhā qì
Laser 激光 Tia laze Jīguāng
Laser printing ink 激光印刷油墨 Mực in laser Jīguāng yìnshuā yóumò
Last big paper roll 最终大纸卷 Cuộn giấy lớn cuối Zuìzhōng dà zhǐ juǎn
Last stage 末段 Công đoạn cuối Mò duàn
Last stage of coarse collection 末段粗选 Công đoạn cuối của sàng thô Mò duàn cū xuǎn
Late wood 秋材 Gỗ già Qiū cái
Late wood 晚材 Gỗ già Wǎn cái
Late wood 晚材 Gỗ hè Wǎn cái
Late wood 夏材 Gỗ già Xià cái
Latency 潜伏状态 Bột sợi xoắn Qiánfú zhuàngtài
Latency chest 消潜槽 Bể chứa bột sau mài Xiāo qián cáo
Latency chest 消潜槽 Bể chứa bột sau nghiền Xiāo qián cáo
Latency chest 消潜浆池 Bể chứa bột sau mài Xiāo qián jiāng chí
Latency chest 消潜浆池 Bể chứa bột sau nghiền Xiāo qián jiāng chí
Latent heat 潜热 Tiềm nhiệt, nhiệt ẩn, nhiệt bốc hơi Qiánrè
Lateral friction 横向摩擦 Ma sát hướng ngang Héngxiàng mócā
Lateral porosity 横向透气度 Độ xốp theo chiều ngang Héngxiàng tòuqì dù
Latex 胶乳 Keo nhũ Jiāorǔ
Latex adhesive 胶乳胶粘剂 Keo nhũ Jiāorǔjiāoniánjì
Latex paper 乳胶涂布加工纸 Giấy gia keo bằng mủ cao su Rǔjiāo tú bù jiāgōng zhǐ
Latex treated paper 乳胶涂布加工纸 Giấy gia keo bằng mủ cao su Rǔ jiāo tú bù jiāgōng zhǐ
Lathe 车床 Máy khắc Chēchuáng
Lathe 车床 Máy tiện, máy phay Chēchuáng
Lathe 旋床 Máy tiện, phay Xuán chuáng
Latitude 纬线 Vỹ tuyến Wěixiàn
Lava roll 石辊(玄武岩) Lô đá (nham thạch huyền vũ) Shí gǔn (xuánwǔyán)
Laws of alternate inversion 规律的交替反转 Quy luật đảo ngược thay thế Guīlǜ de jiāotì fǎn zhuǎn
Lay out 布置 Bố trí Bùzhì
Layer board 糖果包装纸板 Các-tông làm hộp bánh kẹo Tángguǒ bāozhuāng zhǐbǎn
Leachin tank 浸析槽 Thùng trích ly Jìn xī cáo
Lead 导道 Dẫn đường Dǎo dào
Lead break paper 损纸输送 Đưa giấy đứt đi Sǔn zhǐ shūsòng
Lead salt 铅盐 Muối chì Qiān yán
Lead to variety of product accident 引发各种生产事故 Dẫn đến các sự cố trong sản xuất Yǐnfā gè zhǒng shēngchǎn shìgù
Leading edge 领纸纸条 Biên dẫn giấy Lǐng zhǐ zhǐ tiáo
Leading edge 前导端 Biên dẫn giấy Qiándào duān
Leading edge 前导端 Mặt trên hòm chân không Qiándào duān
Leading edge 引导端 Biên dẫn giấy Yǐndǎo duān
Leading edge 引导端 Mặt trên hòm chân không Yǐndǎo duān
Leading roll 导辊 Trục (lô) chủ động, trục đỡ lưới,trục đỡ chăn máy xeo Dǎo gǔn
Leading roll 导纸辊 Trục dẫn giấy Dǎo zhǐ gǔn
Leading to the fiber through the net’s chance increase 导致纤维穿过网子的机会增加 Dẫn đến cơ hội xơ sợi lọt lưới tăng lên Dǎozhì xiānwéi chuānguò wǎng zi de jīhuì zēngjiā
Leaf fiber 叶部纤维 Xơ sợi từ lá cây Yè bù xiānwéi
Leakage 渗漏 Rò rỉ Shèn lòu
Leather board 仿革纸板 Bìa giấy giả da Fǎng gé zhǐbǎn
Leather fiber board 仿革纸板 Bìa giấy giả da Fǎng gé zhǐbǎn
Leave the rolls gap center 离开辊隙中心 Rời khỏi lô gia keo Líkāi gǔn xì zhōngxīn
Leaves 叶片 Dạng lá Yèpiàn
Ledger paper 帐簿纸 Giấy sổ sách kể toán Zhàng bù zhǐ
Left display window 左显示窗口 Cửa sổ hiển thị bên trái Zuǒ xiǎnshì chuāngkǒu
Left hand machine 左手(造纸)机 Máy xeo chiều tay trái Zuǒshǒu (zàozhǐ) jī
Left hand papermachine 左手机 Máy xeo chiều tay trái Zuǒ shǒujī
Legs wet suction 水腿湿吸箱 Hộp hút nước Shuǐ tuǐ shī xī xiāng
Length 长度 Độ dài Chángdù
Length (of a reel or roll of paper or board) 长度 (卷筒的) Chiều dài (cuộn giấy) Chángdù (juǎn tǒng de)
Lengthen aeration time 延时曝气 Kéo dài thời gian bơm khí Yán shí pù qì
Lengthen wire 加长网案 Tăng chiều dài khung đỡ lưới Jiā cháng wǎng àn
Lens paper 擦镜纸 Giấy lau kính quang học Cā jìng zhǐ
Less equipment failure 设备故障少 Thiết bị ít trục trặc Shèbèi gùzhàng shǎo
Less or free pollution bleaching technology 无少污染漂白技术 Công nghệ tẩy trắng ít ô nhiễm hoặc không ô nhiễm Wú shǎo wūrǎn piǎobái jìshù
Less wet breakage 湿部断头少 Đứt giấy ở phần ướt không nhiều Shī bù duàn tóu shǎo
Less yellowing 返黄少 Ít bị hồi vàng Fǎn huáng shǎo
Letter paper 信纸 Giấy viết thư Xìnzhǐ
Level 级位 Cấp vị Jí wèi
Level of paper’s smoothness 纸面的细腻程度 Độ mịn trên bề mặt giấy Zhǐ miàn de xìnì chéngdù
Leveling agent 均化剂 Bột làm xốp Jūn huà jì
Leveling agent 均化剂 Bột nở Jūn huà jì
Lid 盖子 Chụp, nắp Gàizi
Life 寿命(使用) Tuổi thọ của lưới và chăn xeo Shòumìng (shǐyòng)
Life science 生命科学 Khoa học cuộc sống Shēngmìng kēxué
Life system 生命系统 Hệ thống sinh mệnh Shēngmìng xìtǒng
Lift 电梯 Thang điện Diàntī
Light 照射 Chiếu sáng Zhàoshè
Light coated paper 轻涂布纸 Giấy tráng nhẹ Qīng tú bù zhǐ
Light coated paper 轻涂布纸 Giấy tráng sơ bộ Qīng tú bù zhǐ
Light curable ink 光固化油墨 Mực cố định bằng quang học Guāng gùhuà yóumò
Light curing ink 光固化油墨 Cố định mực bằng quang học Guāng gùhuà yóumò
Light gray 浅灰色 Màu xám nhạt Qiǎn huīsè
Light impurities Wěi
Light impurity 轻杂质 Tạp chất nhẹ Qīng zázhí
Light impurity cleaner 轻杂质除渣器 Ống lọc chất nhẹ Qīng zázhí chú zhā qì
Light impurity cleaner 轻质除渣器 Lọc tạp chất nhẹ Qīng zhì chú zhā qì
Light impurity liquid cyclone 逆向轻质除渣器 Ống lọc chất nhẹ kiểu nghịch hướng (hướng ngược) Nìxiàng qīng zhì chú zhā qì
Light impurity liquid cyclone 轻杂质逆向除渣器 Lọc tạp chất nhẹ kiểu nghịch hướng (hướng ngược ) Qīng zázhí nìxiàng chú zhā qì
Light impurity normal vortex flow cleaner 轻杂质顺流涡旋除渣器 Ống lọc chất nhẹ dòng chảy xoáy bình thường Qīng zázhí shùn liú wō xuán chú zhā qì
Light impurity particle 轻杂质粒子 Hạt tạp chất nhẹ Qīng zázhí lìzǐ
Light impurity reversing cleaner 逆向轻质除渣器 Ống lọc chất nhẹ kiểu nghịch hướng (hướng ngược) Nìxiàng qīng zhì chú zhā qì
Light impurity reversing cleaner 轻杂质逆向除渣器 Lọc tạp chất nhẹ kiểu nghịch hướng (hướng ngược ) Qīng zázhí nìxiàng chú zhā qì
Light impurity separator 轻渣分离机 Thiết bị phân li tạp chất nhẹ Qīng zhā fēnlí jī
Light reject 轻杂质 Chất thải nhẹ Qīng zázhí
Light reject cleaner 逆向除砂器 Lọc nghịch hướng Nìxiàng chú shā qì
Light reverse cleaner 逆向除砂器 Lọc nghịch hướng Nìxiàng chú shā qì
Light scattered 散射光 Ánh sáng tán xạ Sǎnshè guāng
Light weight coated (LWC )paper 轻量涂布纸 Giấy tráng nhẹ Qīng liàng tú bù zhǐ
Light weight papers 低定量纸 Giấy định lượng thấp Dī dìngliàng zhǐ
Light yellow 淡黄色 Vàng nhạt Dàn huángsè
Lighter bar 提升装置(打浆机飞刀辊) Cơ cấu nâng hạ dao (máy nghiền) Tíshēng zhuāngzhì (dǎjiāng jī fēi dāo gǔn)
Lights 照明灯 Đèn chiếu sáng Zhàomíng dēng
Lightweight paper 薄页纸 Giấy mỏng Báo yè zhǐ
Lightweight paper 轻磅纸 Giấy mỏng nhẹ Qīng bàng zhǐ
Lignin b side chain 木素位侧脸 Lignin ở dây b Mù sù wèi cè liǎn
Lignin benzene ring hydroxylation reaction of 木素苯环的羟基化反应 Phản ứng của nhóm –OH trên vòng benzen Mù sù běn huán de qiǎngjī huà fǎnyìng
Lignin biochemical derivaties 木素生化衍物 Dẫn xuất sinh hoá của lignin Mù sù shēnghuà yǎn wù
Lignin biosynthesis 木质素生物合成 Sinh vật tổng hợp lignin Mùzhí sù shēngwù héchéng
Lignin chain unit 木素单元链 Chuỗi đơn vị lignin Mù sù dānyuán liàn
Lignin complex 木质素复合物 Phức hợp lignin Mùzhí sù fùhé wù
Lignin content 木素含量 Hàm lượng lignin Mù sù hánliàng
Lignin derivates 木素衍生物 Dẫn xuất của lignin Mù sù yǎnshēng wù
Lignin Determination 测定木素 Xác định lignin Cèdìng mù sù
Lignin in the circle 木质素中圈 Cuộn trong lignin Mùzhí sù zhōng quān
Lignin of plant 木质素植物 Lignin thực vật Mùzhí sù zhíwù
Lignin peroxide enzyme 木素过氧化物酶 Enzim peroxide lignin Mù sù guò yǎnghuà wù méi
Lignin split open 木素分裂开 Cắt mạch lignin Mù sù fēnliè kāi
Lignin sulfonate 木素磺酸盐 Mù sù huáng suān yán
Lignin sulfonatemu 木素磺酸钠 Mù sù huáng suān nà
Lignin sulfonatemu 木质磺酸盐 Mùzhí huáng suān yán
Lignin synthesis inhibitor agent 木质素合成抑制剂 Chất tổng hợp ức chế lignin Mùzhí sù héchéng yìzhì jì
Ligninlase 木素降解酶 Enzime khử lignin Mù sù jiàngjiě méi
Lilac aldehyde 紫丁香醛 Aldehyde tử đinh hương Zǐ dīngxiāng quán
Lime 石灰 Ôxít canxi (CaO) Shíhuī
Lime kiln 石灰窑 Lò thu hồi vôi Shíhuī yáo
Lime milk 石灰乳 Nhũ vôi Shíhuī rǔ
Lime mud 白泥 Bùn trắng Bái ní
Lime mud 白泥 Bùn vôi Bái ní
Lime mud 白泥 Bùn vôi cácbônát canxi Bái ní
Lime mud 白液沉渣 Bùn trắng Bái yè chénzhā
Lime mud 白液沉渣 Bùn vôi Bái yè chénzhā
Lime mud 石灰渣 Bùn vôi cácbônát canxi Shíhuī zhā
Lime slaking 石灰消化 Sữa hoá vôi Ca(OH) Shí huī xiāohuà
Lime water 石灰水 Sữa vôi Shí huī shuǐ
Limestone 石灰石 Đá vôi (Cácbônát canxi) Shíhuīshí
Limit 限度 Hạn độ, giới hạn Xiàndù
Limit line 边界 Đường biên Biānjiè
Limonese 柠檬油精 Tinh dầu chanh Níngméng yóu jīng
Line linking starch 直链淀粉 Tinh bột liên kết thẳng Zhí liàn diàn fěn
Linear alcohol b oxygen compound 线性的乙醇乙氧基化合物 Hợp chất alcohol oxygen tuyến tính Xiànxìng de yǐchún yǐ yǎng jī huàhéwù
Linear paper 水纹书写纸 Giấy viết kẻ hàng Shuǐ wén shūxiě zhǐ
Linear regression 线性回归 Hồi qui tuyến tính Xiànxìng huíguī
Linear speed 线速 Tốc độ thẳng Xiàn sù
Linear strain 线性应变 Biến dạng tuyến tính Xiànxìng yìngbiàn
Linear stress 线性应力 Ứng lực tuyến tính Xiànxìng yìnglì
Linearization 线性化 Tuyến tính hoá Xiànxìng huà
Lined chipboard 挂面灰纸板 Giấy lớp mặt các-tông Guàmiàn huī zhǐbǎn
Linen fiber 亚麻纤维 Sợi lanh Yàmá xiānwéi
Linen finish 麻布纹整饰 Gia công lụa hoá mặt giấy Mábù wén zhěng shì
Linen paper 亚麻布纸 Giấy bằng bột giẻ rách hoặc gia công lụa hoá bề mặt Yàmá bù zhǐ
Liner board 衬面纸或纸板 Các-tông lớp mặt Chèn miàn zhǐ huò zhǐbǎn
Liner regression equation 线性回归方程 Phương trình hồi quy tuyến tính Xiàn xìng huí guī fāngchéng
Linerboard 箱纸板 Giấy bìa làm thùng Xiāng zhǐbǎn
Liners 衬层 Giấy mặt (hoặc đáy) các-tông Chèn céng
Liners 衬层 Lớp lót Chèn céng
Liners 挂面层 Giấy đáy thùng các-tông Guà miàn céng
Liners 挂面层 Giấy mặt thùng các-tông Guà miàn céng
Lining 衬里 Lớp lót trong (lò, thùng, bể) Chènlǐ
Lining paper 衬页纸 Giấy lót Chèn yè zhǐ
Lining paper 夹层纸 Giấy lót Jiācéng zhǐ
Link 环节 Tiến trình, khâu, liên kết Huánjié
Link Liên kết, nối liền Liàn
Link 连接 Liên kết Liánjiē
Link 纽带 Liên kết Niǔdài
Linking agent 交联剂 Chất liên kết Jiāo lián jì
Linking group 联结基 Nhóm liên kết Liánjié jī
Lint 起毛 Vụn bong ra Diào máo, diào fěn, qǐmáo
Lint 棉绒 Vụn bong ra Mián róng
Linter 棉短绒 Xơ vụn Mián duǎn róng
Lip plate convergence 唇板收敛区 Khu hội tụ của tấm môi (thùng đầu) Chún bǎn shōuliǎn qū
Lipass 脂肪酶 Axit béo Zhīfáng méi
Lipophilic 亲脂性 Tính ưa mỡ Qīn zhīxìng
Liquefy 液化 Hoá lỏng Yèhuà
Liquid 液体 Dịch thể Yètǐ
Liquid chlorine 液氯 Clo lỏng Yè lǜ
Liquid crystall display 液晶显示 Màn hình tinh thể lỏng Yèjīng xiǎnshì
Liquid cyclone 除渣器 Lọc cát Chú zhā qì
Liquid cyclone 离心除渣器 Hệ thống lọc cát li tâm Líxīn chú zhā qì
Liquid cyclone 轻杂质除渣器 Ống lọc chất nhẹ Qīng zázhí chú zhā qì
Liquid cyclone 轻质除渣器 Lọc tạp chất nhẹ Qīng zhì chú zhā qì
Liquid cyclone 涡旋除渣器 Bộ lọc chảy xoáy Wō xuán chú zhā qì
Liquid cyclone 锥形除渣器 Bộ lọc hình côn Zhuī xíng chú zhā qì
Liquid cyclone diameter 除渣器直径 Đường kính bộ lọc cát Chú zhā qì zhíjìng
Liquid cyclone material 除渣器的材质 Vật liệu chế tạo lọc cát Chú zhā qì de cáizhì
Liquid discharge 排液 Xả dịch Pái yè
Liquid electrolyte 液相电解器 Thiết bị điện phân chất lỏng Yè xiàng diànjiě qì
Liquid enzyme 液体酶 Dịch men Yètǐ méi
Liquid layer thickness 液层厚度 Độ dày lớp dịch Yè céng hòudù
Liquid membrane 液膜 Màng dịch Yè mó
Liquid phase 液相 Pha lỏng Yè xiāng
Liquid quality 液质量 Chất lượng dung dịch Yè zhìliàng
Liquid relief 移液 Chuyển dung dịch đi Yí yè
Liquid washed away 液体冲走 Chất lỏng cuốn trôi Yètǐ chōng zǒu
Liquor 溶液 Dung dịch Róngyè
Liquor 药液 Dung dịch Yào yè
Liquor room 苛化工段 Xưởng xút hoá, công đoạn xút hoá điều chế dịch nấu Kē huàgōng duàn
Liquor to wood tatio 液比 Tỷ lệ cái – nước (nguyên liệu dịch nấu) Yè bǐ
List 览表 Danh sách Lǎn biǎo
Litharge 密陀僧 Ôxít chì (PbO) Mì tuó sēng
Lithophone 锌钡白 Phấn sunphua kẽm (ZnS) Xīn bèi bái
Litmus paper 石蕊试纸 Giấy thử màu Shí ruǐ shì zhǐ
Live steam 生蒸汽 Hơi mới Shēng zhēngqì
Live steam 新鲜蒸汽 Hơi mới (từ nồi hơi) Xīnxiān zhēngqì
Load 负荷 Phụ tải Fùhè
Load change 负荷变化 Biến tải Fùhè biànhuà
Load change 负荷变化 Phụ tải thay đổi Fùhè biànhuà
Load controlled 负荷控制 Điều khiển chế độ tải Fùhè kòngzhì
Load of vacuum pump 真空泵的负荷 Tải của bơm chân không Zhēnkōngbèng de fùhè
Load reduction 负荷降低 Giảm phụ tải Fùhè jiàngdī
Load resistence 负载电阻 Điện trở phụ tải Fùzǎi diànzǔ
Load scope 负荷范围 Phạm vi phụ tải Fùhè fànwéi
Load the laboratory consistency 装入化验浓度 Nồng độ đưa vào thí nghiệm Zhuāng rù huàyàn nóngdù
Loading arm 装载臂 Cánh tay đòn Zhuāngzǎi bì
Loading cylinder arm 装载臂缸 Xy-lanh của cánh tay đòn Zhuāngzǎi bì gāng
Loading surface effect 负面影响 Ảnh hưởng tải bề mặt Fùmiàn yǐngxiǎng
Local entanglementl 局部缠结 Liên kết cục bộ Júbù chán jié
Local machine testing 局部试机 Chạy thử từng phần Júbù shì jī
Local process 局部流程 Quá trình cục bộ Júbù liúchéng
Localized watermark 局部水印 In bóng nước cục bộ lên giấy Jú bù shuǐyìn
Lock 锁紧 Khoá Suǒ jǐn
Lock 锁紧置 Cái khoá Suǒ jǐn zhì
Locking cylinder 锁紧缸 Xi-lanh khoá chặt Suǒ jǐn gāng
Locking frame 锁紧架 Giá khoá chặt Suǒ jǐn jià
Locust (Robinia) 洋槐属 Cây hoè (châu âu) Yánghuái shǔ
Loft dryer 悬挂干燥器 Sấy giấy trong phòng không khí nóng Xuánguà gānzào qì
Loft drying 悬挂干燥器 Sấy trên giá treo Xuánguà gānzào qì
Log 原木 Gỗ tròn (làm giấy) Yuánmù
Log flume 原木流送槽 Máng chuyển gỗ Yuánmù liú sòng cáo
Log haul 拉木机 Băng tải kéo gỗ Lā mù jī
Log haul 拉木机 Kéo gỗ từ dưới nước lên Lā mù jī
Log pond 原木水池 Ao chứa gỗ Yuánmù shuǐchí
Log pond 原木水池 Hồ chứa gỗ Yuánmù shuǐchí
Log splitte 劈木机 Máy xẻ gỗ Pī mù jī
Log wood 圆木 Gỗ tròn Yuán mù
Logging 记录 Ký lục Jìlù
London paper 鲍尔斯唐纸 Giấy dùng cho hội họa Bào ěr sī táng zhǐ
Long ceramic panel net 陶瓷面板的组织板 Tấm phân bố làm bằng sứ Táocí miànbǎn de zǔzhī bǎn
Long chain 长分子链 Chuỗi phân tử dài Cháng fēnzǐ liàn
Long cord 相于4‘×8’×5‘,即 60立方英尺 Đơn vị đo đống gỗ Xiāng yú 4‘×8’×5‘, jí 60 lìfāng yīngchǐ
Long direction 纵向 Hướng dọc Zòngxiàng
Long fiber 长纤维 Xơ sợi dài Zhǎng xiānwéi
Long fiber and short fiber cleaner white water pump 长短纤除渣器白水泵 Bơm nước trắng lọc cát sợi dài và sợi ngắn Chángduǎn xiān chú zhā qì báishuǐbèng
Long fiber and short fiber cloudy white water chest( stock preparation room) 制浆车间长短纤浊白水池 Bể nước trắng đục sợi ngắn và sợi dài xưởng bột Zhī jiāng chējiān chángduǎn xiān zhuó bái shuǐchí
Long fiber and short fiber white water chest 长短纤清白水池 Bể nước trắng sạch sợi ngắn và sợi dài Chángduǎn xiān qīngbái shuǐchí
Long fiber cleaner white water chest 长纤除渣器白水池 Bể nước trắng lọc cát sợi dài Zhǎng xiān chú zhā qì bái shuǐchí
Long fiber cloudy white water chest 长纤浊白水池 Bể nước trắng đục sợi dài Zhǎng xiān zhuó bái shuǐchí
Long fiber component 长纤维组分 Phần xơ sợi dài Zhǎng xiānwéi zǔ fèn
Long fiber disc filter 长纤多盘 Lọc đĩa sợi dài Zhǎng xiān duō pán
Long fiber disc filter 长纤多盘浓缩机 Máy cô đặc đa đĩa sợi dài Zhǎng xiān duō pán nóngsuō jī
Long fiber disc filter high pressure white water pump 长纤多盘高压白水泵 Bơm nước trắng cao áp lọc đĩa cho sợi dài Zhǎng xiān duō pán gāoyā bái shuǐbèng
Long fiber heater 长纤维加热螺旋 Vít gia nhiệt sợi dài Zhǎng xiānwéi jiārè luóxuán
Long fiber multidisc thickener 长纤多盘 Lọc đĩa sợi dài Zhǎng xiān duō pán
Long fiber multidisc thickener 长纤多盘浓缩机 Lọc đĩa sợi dài Zhǎng xiān duō pán nóngsuō jī
Long fiber pulp tower 长纤浆塔 Tháp bột sợi dài Zhǎng xiān jiāng tǎ
Long fiber refiner 长纤磨浆机 Máy nghiền bột sợi dài Zhǎng xiān mó jiāng jī
Long fiber screw press 长纤维压榨螺旋 Vít ép sợi dài Zhǎng xiānwéi yāzhà luóxuán
Long fiber, short fiber disc filter dilution white water pump 长短纤多盘稀释白水泵 Bơm nước trắng pha loãng sợi dài và sợi ngắn Chángduǎn xiān duō pán xīshì bái shuǐbèng
Long fold 纵向折叠 Vết gập theo chiều dọc Zòngxiàng zhédié
Long shaped slot 长的形槽 Khe hình chữ nhật Zhǎng de xíng cáo
Long steel tape 长钢卷 Cuộn thép dài Zhǎng gāng juǎn
Long stock 长纤维浆料 Bột nghiền thớ dài Zhǎng xiānwéi jiāng liào
Long term planning 长远规划 Kế hoạch dài hạn Chángyuǎn guīhuà
Long term storage 长期贮存 Thời gian tồn trữ Chángqí zhùcún
Long time within hot wet of weak acid invironment 长时间湿热酸性环境 Trong môi trường nóng ẩm có tính axit yếu trong thời gian dài Cháng shíjiān shīrè suānxìng huánjìng
Long tube evaporator 长管蒸发器 Máy chưng bốc ống dài Zhǎng guǎn zhēngfā qì
Long wire papermachine 长网纸机 Máy xeo giấy lưới dài Cháng wǎng zhǐ jī
Long wire part 长网部 Phần lưới dài Cháng wǎng bù
Longitudinal 纵向 Chiều dọc Zòngxiàng
Longitudinal tension 纵向张力 Lực căng theo trục thẳng Zòngxiàng zhānglì
Longlife 寿命(使用) Tuổi thọ của lưới và chăn xeo Shòumìng (shǐyòng)
Longlife of wire 网的寿命 Tuổi thọ của lưới xeo Wǎng de shòumìng
Longtitude 经线 Kinh tuyến Jīngxiàn
Look through 迎光检查 Kiểm tra giấy bằng cách soi trước ánh sáng Yíng guāng jiǎnchá
Loop drying 悬挂干燥 Sấy khô giấy trên dàn di động Xuánguà gānzào
Loops of fresh water using rate 清水循环使用率 Hiệu suất tuần hoàn sử dụng của nước sạch Qīngshuǐ xúnhuán shǐyòng lǜ
Loose 松散 Lỏng lẻo Sōngsǎn
Loose knot 疏松木节 Mắt xốp của gỗ Shūsōng mù jié
Loose sediment 沉积物松脱 Vật lắng tụ lỏng lẻo, dễ tách rời Chénjī wù sōng tuō
Loose structure 松散的结构 Cấu trúc lỏng lẻo Sōngsǎn de jiégòu
Lopping 截枝 Cắt cành Jié zhī
Lost by abrasion 磨损 Hao tổn Mósǔn
Lost by friction 磨损 Hào mòn Mósǔn
Lost by wear 磨损 Mài mòn Mósǔn
Low angle gloss 用低反射角测定的光泽度 Độ bóng của giấy đo ở độ nghiêng phản xạ thấp Yòng dī fǎnshè jiǎo cèdìng de guāngzé dù
Low class flotated pool 浅层气浮池 Bể sục khí tầng nông Qiǎn céng qì fúchí
Low class flotated pool 浅层气浮池 Bể sục khí tầng thấp Qiǎn céng qì fúchí
Low concentration 浓度低 Nồng độ thấp Nóngdù dī
Low concentration heavy impurity cleaner 低浓重质除渣器 Ống lọc chất nặng nồng độ thấp Dī nóngzhòng zhì chú zhā qì
Low concentration heavy impurity liquid cyclone 低浓重质除渣器 Lọc tạp chất nặng nồng độ thấp Dī nóngzhòng zhì chú zhā qì
Low consistency 低浓 Nồng độ thấp Dī nóng
Low consistency cleaner 低浓除渣器 Lọc bột nồng độ thấp Dī nóng chú zhā qì
Low consistency cone type cleaner 低浓锥形除渣器 Lọc cát hình côn nồng độ thấp Dī nóng zhuī xíng chú zhā qì
Low consistency fine screener 低浓精选设备 Sàng tinh nồng độ thấp Dī nóng jīng xuǎn shèbèi
Low consistency heavy impurity cleaner 低浓重质除渣器 Ống lọc chất nặng nồng độ thấp Dī nóngzhòng zhì chú zhā qì
Low consistency heavy impurity liquid cyclone 低浓重质除渣器 Lọc tạp chất nặng nồng độ thấp Dī nóngzhòng zhì chú zhā qì
Low consistency Hydrapulper 低浓水力碎浆机 Thuỷ lực nồng độ thấp Dī nóng shuǐlì suì jiāng jī
Low consistency liquid cyclone 低浓除渣器 Lọc cát nồng độ thấp Dī nóng chú zhā qì
Low consistency Pulper 低浓碎浆机 Thuỷ lực nồng độ thấp Dī nóng suì jiāng jī
Low consistency vortex cleaner 低浓涡旋除渣器 Lọc cát chảy xoáy nồng độ thấp Dī nóng wō xuán chú zhā qì
Low consistency vortex liquid cyclone 低浓涡旋除渣器 Ống lọc chảy xoáy nồng độ thấp Dī nóng wō xuán chú zhā qì
Low content mechanical pulp 低机械浆含量 Bột cơ hàm lượng thấp Dī jīxiè jiāng hánliàng
Low content mechanical pulp sample test 低机械浆含量试样 Kiểm tra mẫu bột cơ hàm lượng thấp Dī jīxiè jiāng hánliàng shì yàng
Low degree of substitution 低取代度 Độ thay thế thấp Dī qǔdài dù
Low layer 浅层 Tầng nông Qiǎn céng
Low load 负荷小 Phụ tải nhỏ Fùhè xiǎo
Low oxygen condition 少氧的条件 Điều kiện thiếu oxy Shǎo yǎng de tiáojiàn
Low pressure 低压 Áp thấp Dīyā
Low pulse prenet screen 低脉冲网前筛 Sàng trước lưới xeo có xung động thấp Dī màichōng wǎng qián shāi
Low quantitative coated paper 低定量涂布纸 Giấy tráng phủ định lượng thấp Dī dìngliàng tú bù zhǐ
Low ratio of wood pulp 木浆配比低 Bột gỗ phối ít Mù jiāng pèi bǐ dī
Low selectively 选择性较差 Tính chọn lọc thấp Xuǎnzé xìng jiào chà
Low temperature 气温较低 Nhiệt độ khá thấp Qìwēn jiào dī
Low temperature heat Disperser 低温热分散机 Máy phân tán nhiệt độ thấp Dīwēn rè fēnsàn jī
Low temperature Pulper 低温碎浆机 Máy đánh bột ở nhiệt độ thấp Dīwēn suì jiāng jī
Low vacuum Air blower 低真空风机 Quạt gió chân không thấp số Dī zhēnkōng fēngjī
Low vacuum box 低真空箱 Hộp chân không thấp Dī zhēnkōng xiāng
Low vacuum foil 低真空刮水板 Tấm gạt nước độ chân không thấp Dī zhēnkōng guā shuǐ bǎn
Low vacuum suction box 低真空湿吸箱 Hộp hút nước độ chân không thấp Dī zhēnkōng shī xī xiāng
Low viscosity 粘度低 Độ nhớt thấp Niándù dī
Lower couch roll 下伏辊 Lô bụng nằm phía dưới Xià fú gǔn
Lower couch roll 下伏辊 Trục bụng máy xeo giấy Xià fú gǔn
Lower dryer 下排烘缸 Lô sấy bên dưới Xià pái hōng gāng
Lower felt 下毛毯 Chăn dưới Xià máotǎn
Lower row of vacuum roll 下排真空辊 Trục chân không ở hàng dưới Xià pái zhēnkōng gǔn
Lubricant 润滑剂 Dầu bôi trơn Rùnhuá jì
Lubricant 润滑剂 Dầu nhờn Rùnhuá jì
Lubricating 润滑 Bôi trơn Rùnhuá
Lubrication unit 透平润滑油站 Trạm dầu bôi trơn cho bơm chân không Tòu píng rùnhuá yóu zhàn
Lumen 细胞腔 Lỗ hổng trong tế bào Xìbāo qiāng
Luminosity 发光度 Độ phát quang của giấy Fāguāng dù
Luminous paper 发光纸 Giấy phản quang Fāguāng zhǐ
Lump 浆块 Cục bột Jiāng kuài
Lump 浆团 Cục bột Jiāng tuán
Lump 浆团 Mẩu giấy rách lẫn vào bột Jiāng tuán
Lump Kết đám Tuán
Lump breaker 小压辊(真空伏辊上方) Lô đè giấy ướt (lắp trên hòm chân không) Xiǎo yā gǔn (zhēnkōng fú gǔn shàngfāng)
Lump roll 小压辊(真空伏辊上方) Lô đè giấy ướt (lắp trên hòm chân không) Xiǎo yā gǔn (zhēnkōng fú gǔn shàngfāng)
Luster 光泽 Ánh quang (do giấy phản chiếu) Guāngzé
Lye 碱液 Dịch kiềm Jiǎn yè
Lying press 正压榨 Ép chính Zhèng yāzhà
Lying press 正压榨 Hệ ép thẳng đứng Zhèng yāzhà
M – m
Maceration 浸渍(作用) Trích ly dăm mảnh Jìnzì (zuòyòng)
Machine boss 抄纸工长 Trưởng máy xeo giấy). tổ trưởng xeo. người chuyên điều chỉnh lượng bột lên máy xeo Chāo zhǐ gōng zhǎng
Machine calender 纸机压光机 Máy ép quang của máy xeo Zhǐ jī yā guāng jī
Machine chest 底层纸机浆槽 Thùng bột máy xeo lớp đáy Dǐcéng zhǐ jī jiāng cáo
Machine chest 纸机浆池 Bể bột cấp cho xeo Zhǐ jī jiāng chí
Machine chest 纸机浆池 Bể bột cấp máy xeo Zhǐ jī jiāng chí
Machine chest 纸机贮浆池 Bể bột cấp cho xeo Zhǐ jī zhù jiāng chí
Machine chest 纸机贮浆池 Bể bột cấp máy xeo Zhǐ jī zhù jiāng chí
Machine chest 贮浆池 Bể bột lên lưới Zhù jiāng chí
Machine chest 贮浆池 Bể chứa bột Zhù jiāng chí
Machine chest 贮浆池 Bể trữ bột Zhù jiāng chí
Machine chest filler layer 芯层纸机浆槽 Thùng bột máy xeo lớp giữa Xīn céng zhǐ jī jiāng cáo
Machine chest of Top layer (TL) 面层纸机浆槽 Thùng bột máy xeo lớp mặt Miàn céng zhǐ jī jiāng cáo
Machine clothing 造纸机贵重器材(指铜网、塑料网, 毛毯等) Vật tư quý giá của máy xeo (Lưới xeo, chăn ép và bạt sấy của máy xeo) Zàozhǐ jī guìzhòng qìcái (zhǐ tóng wǎng, sùliào wǎng, máotǎn děng)
Machine coated 机上涂布的 Tráng phấn trên máy xeo Jīshàng tú bù de
Machine creped 机上起皱 Làm nhăn giấy ở máy xeo Jīshàng qǐ zhòu
Machine deckle 纸机湿纸幅宽 Định biên giấy ướt máy xeo Zhǐ jī shī zhǐ fú kuān
Machine direction 纵向 Hướng dọc của máy xeo Zòngxiàng
Machine fill 纸机宽度 Chiều rộng máy xeo Zhǐ jī kuāndù
Machine finish paper or board 纸机整饰纸或纸板 Giấy hoặc các-tông đã gia công Zhǐ jī zhěng shì zhǐ huò zhǐbǎn
Machine glazed 纸机光泽 Độ bóng giấy trên máy xeo Zhǐ jī guāngzé
Machine gloss 纸机光泽 Độ bóng giấy trên máy xeo Zhǐ jī guāngzé
Machine hood 机罩 Vỏ máy Jī zhào
Machine imprinted 毛毯痕(纸病) Vết rỗ trên mặt giấy tráng, in bóng ký hiệu trên giấy ướt ở máy xeo Máotǎn hén (zhǐ bìng)
Machine loading 湿部加填 Gia chất độn trên máy xeo (qua ép gia keo) Shī bù jiā tián
Machine pit 纸机白水坑 Bể nước trắng dưới lưới xeo Zhǐ jī bái shuǐ kēng
Machine room 抄纸车间 Xưởng máy xeo Chāo zhǐ chējiān
Machine shop 机修车间 Xưởng sửa chữa cơ khí Jīxiū chējiān
Machine stack 纸机压光机 Thiết bị ép quang của máy xeo Zhǐ jī yā guāng jī
Machine tender 抄纸工长 Trưởng máy xeo giấy). tổ trưởng xeo. người chuyên điều chỉnh lượng bột lên máy xeo Chāo zhǐ gōng zhǎng
Machine tender 放料工 Người điều chỉnh lượng bột lên máy xeo Fàng liào gōng
Machine wire 抄纸(用)网 Lưới máy xeo Chāo zhǐ (yòng) wǎng
Machineglazed (MG) paper or board 单面光纸或纸板 Giấy hoặc Các-tông bóng một mặt Dān miàn guāng zhǐ huò zhǐbǎn
Macro aspect 宠观 Vĩ mô Chǒng guān
Macromolecular compound 高分子化合物 Hợp chất cao phân tử Gāo fēnzǐ huàhéwù
Magazine 杂志 Tạp chí Zázhì
Magazine grinder 库式磨木机 Máy mài bột kiểu túi Kù shì mó mù jī
Magazine news 杂志新闻纸 Giấy in tạp chí Zázhì xīnwénzhǐ
Magazine paper 杂志纸 Giấy tạp chí Zázhì zhǐ
Magazine stock 废杂志浆料 Bột từ giấy in tạp chí cũ Fèi zázhì jiāng liào
Magazine waste paper 杂志废纸 Giấy tạp chí tái chế Zázhì fèi zhǐ
Magna pump 大型泵 Bơm cỡ lớn Dà xíng bèng
Magnesite 菱苦土 Manhê cácbônát (MgCO HO) Líng kǔ tǔ
Magnesite 菱镁矿 Manhê cácbônát (MgCO HO) Líng měi kuàng
Magnesium base 镁盐基 Dịch nấu bột có chứa Mg Měi yán jī
Magnesium carbonate 碳酸镁 Cácbônát manhê Tànsuān měi
Magnesium hydroxide 氢氧化镁 Sữa manhê, hydrôxít manhê (Mg(OH) Qīng yǎnghuà měi
Magnesium oxide 氧化镁 Ôxít MgO Yǎnghuà měi
Magnesium silicate 硅酸镁 Chất độn silicát manhê Guī suān měi
Magnesium sulfate 硫酸镁 Sunphát manhê (MgSO) Liúsuān měi
Magnet 磁铁 Nam châm Cítiě
Magnetic conversion mechanism 磁力转换机构 Cơ cấu chuyển đổi từ lực Cílì zhuǎnhuàn jīgòu
Magnetic ink 磁性油墨 Mực in từ tính Cíxìng yóumò
Magnetic stirrer 磁力搅拌器 Thiết bị khuấy từ lực Cílì jiǎobàn qì
Magnetic stirring 磁性搅拌 Khuấy bằng từ tính Cíxìng jiǎobàn
Magnification 扩大 Phóng to Kuòdà
Magnifying glass 放大镜 Kính phóng đại Fàngdàjìng
Main condensate tank 总冷凝水槽 Thùng nước ngưng tổng Zǒng lěngníng shuǐcáo
Main condensate water pump 总冷凝水泵 Bơm nước ngưng tổng Zǒng lěngníng shuǐbèng
Main control hydraulic system 控制液压系统 Hệ thống chính khống chế áp lực Kòngzhì yèyā xìtǒng
Main press 主压 Ép chủ Zhǔ yā
Main press 主压榨 Ép chính Zhǔ yāzhà
Main technical characteristic of pulp concentration transmitter 纸浆浓度变送器的主要技术特性 Đặc điểm kỹ thuật chủ yếu của bộ cảm biến nồng độ bột giấy Zhǐjiāng nóngdù biàn sòng qì de zhǔyào jìshù tèxìng
Maintenance 检修 Bảo trì Jiǎnxiū
Maintenance 维修 Bảo dưỡng Wéixiū
Maintenance 维修 Bảo trì Wéixiū
Maintenance 维修 Duy tu Wéixiū
Maintenance cost 维修费用 Chi phí bảo trì Wéixiū fèiyòng
Maintenance opportunity 检修机会 Cơ hội bảo trì Jiǎnxiū jīhuì
Maintenance opportunity 检修机会 Cơ hội kiểm tra Jiǎnxiū jīhuì
Maintenance quantity 维修量 Số lượng bảo trì Wéixiū liàng
Make up 补充 Bổ sung Bǔchōng
Make up 补充 Bù thêm Bǔchōng
Make up 弥补 Bổ sung Míbǔ
Make up water 补充水(量) Nước bổ sung Bǔchōng shuǐ (liàng)
Making paper 抄造 Xeo giấy Chāozào
Making pulp and paper process 制浆造纸过程 Quá trình chế bột tạo giấy Zhī jiāng zàozhǐ guòchéng
Making pulp from waste paper integrated with waste water treatment 废纸制浆综合废水治理工程 Chế bột từ giấy loại kết hợp xử lý nước thải Fèi zhǐ zhī jiāng zònghé fèishuǐ zhìlǐ gōngchéng
Management schedulling 管理调度 Quản lý điều độ Guǎnlǐ diàodù
Mandrel 水印辊骨架 Giá đỡ lô dandy Shuǐyìn gǔn gǔjià
Manganese ion 锰离子 Ion mangan Měng lízǐ
Manganese peroxidase 锰过氧化物酶 Měngguò yǎnghuà wù méi
Manhole 人孔 Cửa hầm để hàng Rén kǒng
Manhole 人孔 Lỗ thao tác Rén kǒng
Manifold paper 打字纸 Giấy đánh chữ Dǎzì zhǐ
Manifold paper 打字纸 Giấy đánh máy Dǎzì zhǐ
Manila fiber 马尼拉纤维 Sợi gai Abaca Mǎnílā qiàn wéi
Manila hemp (Musa textilis) 焦麻 Cây gai Jiāo má
Manila hemp (Musa textilis) 马尼拉麻 Cây gai Mǎnílā má
Manila paper 黄色马尼拉麻纸 Giấy màu vàng từ sợi gai Abaca (Manila) Huángsè mǎnílā má zhǐ
Manila paper 马尼拉纸 Giấy Manila Mǎnílā zhǐ
Manipulation 手动 Vận hành thủ công Shǒudòng
Mannogalactan 甘露糖半乳聚糖 Đường manôgalactan (tăng khả năng liên kết của sợi) Gānlù táng bàn rǔ jù táng
Manual hoist 手动葫芦 Palang tay Shǒudòng húlu
Manual Impurities discharge 手动排渣 Mở van thải tạp chất thủ công Shǒudòng pái zhā
Manually adjust feedback 手动调节反馈 Khôi phục thiết lập thủ công Shǒudòng tiáojié fǎnkuì
Manufactoring implemented system 制造实行系统 Hệ thống chấp hành sản xuất Zhìzào shíxíng xìtǒng
Manufacturing technology 制造技术 Công nghệ sản xuất Zhìzào jìshù
Manufature 生产 Sản xuất Shēngchǎn
Map paper 地图纸 Giấy in bản đồ Dìtú zhǐ
Maple (Acer) 槭树(属) Gỗ thích (dùng làm giấy ở Canađa) Qī shù (shǔ)
Marble board 大理石纹纸板 Giấy in vân đá làm bìa sách Dàlǐshí wén zhǐbǎn
Mark 标志 Tiêu chí Biāozhì
Mark Dấu ấn Hén
Mark Dấu ấn Yìn
Market pulp 商品浆 Bột giấy thương phẩm Shāngpǐn jiāng
Marking felt 标志毛毯 Chăn in hoa lên mặt giấy ở bộ phận ướt máy xeo (in bóng nước) Biāozhì máotǎn
Marking press 雕印压榨 Ép có khắc rãnh Diāo yìn yāzhà
Marking roll 雕印辊 Lô in bóng lên mặt giấy (in bóng nước) Diāo yìn gǔn
Marking roll 水印辊 Lô tạo dấu nước Shuǐyìn gǔn
Mask 掩盖 Che phủ Yǎngài
Mass 质谱 Chất phổ Zhìpǔ
Mass number 质子数 Số khối Zhízǐ shù
Mass spectrometry 质谱分析 Phân tích khối phổ Zhìpǔ fēnxī
Massey coater 多辊涂布机 Máy tráng nhiều trục ép Duō gǔn tú bù jī
Massey paper 机上涂布纸 Giấy tráng bề mặt trực tiếp trên máy xeo Jīshàng tú bù zhǐ
Match box style 火柴盒式 Kiểu bao diêm Huǒchái hé shì
Material Nguyên liệu Liào
Material 物质 Vật chất Wùzhí
Material balance 物料衡算 Cân bằng vật liệu sản xuất Wùliào héng suàn
Material balance 物料平衡 Cân bằng vật liệu sản xuất Wùliào pínghéng
Material molecules 物质分子 Phân tử vật chất Wùzhí fēnzǐ
Material purification 原料净化 Làm sạch nguyên liệu Yuánliào jìnghuà
Material silo 贮料仓 Thùng chứa mảnh nguyên liệu Zhù liào cāng
Material storage 贮料 Tồn trữ nguyên liệu Zhù liào
Material storage box 贮料罐 Bồn chứa nguyên liệu Zhù liào guàn
Material storage tank 贮料罐 Bồn chứa nguyên liệu Zhù liào guàn
Material supplier 原料供应商 Cấp nguyên liệu Yuánliào gōngyìng shāng
Materials dilution 辅料的稀释 Pha loãng phụ liệu Fǔliào de xīshì
Mating speed method 齿轮的啮合比的方法 Phương pháp tỷ lệ ăn khớp truyền động bánh răng Chǐlún de nièhé bǐ de fāngfǎ
Matrix board 字型纸板 Giấy bồi (thành các đồ dùng, giấy hoặc các-tông tráng plastic dùng để in bản đúc) Zì xíng zhǐbǎn
Matt paper 无光泽纸 Giấy không bóng Wú guāngzé zhǐ
Mature cellwall 成熟细胞壁 Tường tế bào thành thục Chéngshú xìbāobì
Maturing materials 熟料 Nguyên liệu thành thục (có thể đưa vào sản xuất) Shú liào
Maximum 最大值 Giá trị cực đại Zuìdà zhí
Maximum capacity 最大能力 Công suất Lớn nhất Zuìdà nénglì
Maximum deckle 最大湿纸幅宽 Định biên tối đa Zuìdà shī zhǐ fú kuān
Maximum degree of vacuum 最高真空度 Độ chân không cao nhất Zuìgāo zhēnkōng dù
Maximum diameter 最大直径 Đường kính Lớn nhất Zuìdà zhíjìng
Maximum electric power 最大电功率 Điện công suất tối đa Zuìdà diàngōnglǜ
Maximum limit 最大限度 Giới hạn tối đa Zuìdà xiàndù
Maximum trimmed width of paper machine 纸机的最大成品宽 Chiều rộng khổ giấy tối đa của máy xeo Zhǐ jī de zuìdà chéngpǐn kuān
Measuration 量法 Phương pháp đo lường Liáng fǎ
Measure 措施 Biện pháp Cuò shī
Measurement accumulated result 累计计量结果 Kết quả đo lường tích luỹ Lěijì jìliàng jiéguǒ
Measurement accuracy 测量精度 Độ chính xác kiểm tra Cèliáng jīngdù
Measurement and control software 测控软件 Phần mềm kiểm tra khống chế Cèkòng ruǎnjiàn
Measurement chamber 测量室 Buồng kiểm tra Cèliáng shì
Measurement shaft 测量轴 Trục đo Cèliáng zhóu
Measurement shaft baffle 测量轴挡板 Tấm chắn của trục kiểm tra Cèliáng zhóu dǎng bǎn
Measurement shaft gear 测量轴齿轮 Bánh răng của trục kiểm tra Cèliáng zhóu chǐlún
Measuring pulp consistency instrument 测量纸浆浓度的仪表 Thiết bị đo nồng độ bột giấy Cèliáng zhǐjiāng nóngdù de yíbiǎo
Measuring range 测量范围 Phạm vi kiểm tra Cèliáng fànwéi
Measuring tank 计量槽 Thùng đo lưu lượng Jìliàng cáo
Mechanical 机械 Cơ giới Jīxiè
Mechanical adhesion 机械胶粘 Liên kết cơ học Jīxiè jiāo nián
Mechanical barking 机械去皮 Bóc vỏ bằng cơ học Jīxiè qù pí
Mechanical drive 机械传动 Truyền động bằng cơ khí Jīxiè chuándòng
Mechanical effect 机械作用 Tác dụng cơ giới Jīxiè zuòyòng
Mechanical foam breaker 机械消沫器 Phá bọt bằng cơ học Jīxiè xiāo mò qì
Mechanical force 机械力 Lực cơ giới Jīxiè lì
Mechanical friction 机械摩擦 Ma sát cơ giới Jīxiè mócā
Mechanical lock 机械锁紧置 Cái khoá cơ Jīxiè suǒ jǐn zhì
Mechanical paper 含磨木浆的纸张 Giấy sản xuất từ bột cơ học Hán mó mù jiāng de zhǐzhāng
Mechanical pulp 机械浆 Bột giấy cơ học Jīxiè jiāng
Mechanical shear 机械剪切 Cắt cơ giới Jīxiè jiǎn qiè
Mechanical treatment 机械处理 Xử lý cơ học Jīxiè chǔlǐ
Mechanical vibration 机械振动 Rung động cơ giới Jīxiè zhèndòng
Mechanical woodpulp 机械木浆 Bột giấy cơ học Jīxiè mù jiāng
Mechanical woodpulp paper or board 机械木浆纸或纸板 Bột giấy cơ học giấy hoặc các-tông Jīxiè mù jiāng zhǐ huò zhǐ bǎn
Mechanism 机理 Cơ chế Jīlǐ
Mechano chemical process 机械化学法(制浆) Phương pháp cơ hóa Jīxiè huàxué fǎ (zhī jiāng)
Media 介质 Môi trường Jièzhì
Media 媒体 Môi trường Méitǐ
Media microscope 多媒体显微镜 Kính hiển vi Duōméitǐ xiǎnwéijìng
Medium consistency 中浓 Nồng độ trung bình Zhōng nóng
Medium consistency (MC) pump 中浓泵 Bơm nồng độ trung Zhōng nóng bèng
Medium consistency cleaner 中浓除砂器 Lọc bột nồng độ trung bình Zhōng nóng chú shā qì
Medium consistency cleaner 中浓除渣器 Lọc cát nồng độ trung bình Zhōng nóng chú zhā qì
Medium consistency cleaner pulp pump 中浓除渣器进浆泵 Bơm cấp bột lọc cát nồng độ trung bình Zhōng nóng chú zhā qì jìn jiāng bèng
Medium consistency liquid cyclone 中浓除渣器 Lọc cát nồng độ trung bình Zhōng nóng chú zhā qì
Medium consistency mixer 中浓混合器 Cánh khuấy ở nồng độ trung bình Zhōng nóng hùnhé qì
Medium consistency Pulper 中浓碎浆机 Thuỷ lực nồng độ trung bình Zhōng nóng suì jiāng jī
Medium consistency pulper system 中浓度碎浆系统 Hệ thống đánh bột nồng độ trung bình Zhōng nóngdù suì jiāng xìtǒng
Medium fiber 4th cleaner 中纤四段除砂器 Ống lọc sợi trung đoạn bốn Zhōng xiān sì duàn chú shā qì
Medium fiber clean white water chest 中纤清白水池 Bể nước trắng sạch sợi trung Zhōng xiān qīngbái shuǐchí
Medium fiber cleaner white water chest 中纤除砂器白水池 Bể nước trắng lọc cát sợi trung Zhōng xiān chú shā qì bái shuǐchí
Medium fiber cleaner white water chest 中纤除渣器白水池 Bể nước trắng lọc cát sợi trung Zhōng xiān chú zhā qì bái shuǐchí
Medium fiber cleaner white water pump 中纤除渣器白水泵 Bơm nước trắng lọc cát sợi trung Zhōng xiān chú zhā qì bái shuǐbèng
Medium fiber cloudy white water chest 中纤浊白水池 Bể nước trắng đục sợi trung Zhōng xiān zhuó bái shuǐchí
Medium fiber cloudy white water chest 中纤维浊白水池 Bể nước trắng đục sợi trung Zhōng xiānwéi zhuó bái shuǐchí
Medium fiber DAF 中纤微气浮 Máy tuyển nổi sợi trung (DAF) Zhōng xiān wēi qì fú
Medium fiber DAF white water chest 中纤气浮白水槽 Thùng nước trắng sục khí sợi trung Zhōng xiān qì fú bái shuǐcáo
Medium fiber DAF white water chest 中纤气浮白水池 Bể nước trắng sục khí sợi trung Zhōng xiān qì fú bái shuǐchí
Medium fiber DAF white water pump 中纤气浮白水泵 Bơm nước trắng sục khí sợi trung Zhōng xiān qì fú bái shuǐbèng
Medium fiber disc filter 中纤多盘浓缩机 Lọc đĩa sợi trung (máy cô đặc nhiều đĩa sợi trung) Zhōng xiān duō pán nóngsuō jī
Medium fiber disc filter dilution white water pump 中纤多盘稀释白水泵 Bơm nước trắng pha loãng lọc đĩa sợi trung Zhōng xiān duō pán xīshì bái shuǐbèng
Medium fiber disc filter high pressure white water pump 中纤多盘高压白水泵 Bơm nước trắng cao áp máy lọc đĩa sợi trung Zhōng xiān duō pán gāoyā bái shuǐbèng
Medium fiber heating screw 中纤维加热螺旋 Vít gia nhiệt sợi trung Zhōng xiānwéi jiārè luóxuán
Medium fiber pump 中纤浆泵 Bơm bột sợi trung bình Zhōng xiān jiāng bèng
Medium fiber pump stand pipe 中浓泵立管 Ống đứng trước bơm nồng độ trung Zhōng nóng bèng lì guǎn
Medium fiber screw press 中纤维压榨螺旋 Vít ép sợi trung Zhōng xiānwéi yāzhà luóxuán
Medium fiber stand pipe 中纤立管 Ống đứng sợi trung Zhōng xiān lì guǎn
Medium fiber tower 中纤浆塔 Tháp bột sợi trung Zhōng xiān jiāng tǎ
Medium paper 瓦楞纸 Giấy sóng Wǎlèngzhǐ
Medullary ray 髓射线 Mạch keo nhựa trong gỗ khúc Suǐ shèxiàn
Meet 达到 Đạt tới Dádào
Meet operating requirement of surface sizing machine at sizing time 符合表面施胶机施胶时的操作要求 Phù hợp yêu cầu vận hành của máy gia keo bề mặt khi tiến hành gia keo Fúhé biǎomiàn shī jiāo jī shī jiāo shí de cāozuò yāoqiú
Melamine formaldehyde resin 三聚氰胺甲醛树脂 Nhựa mêlamin foócmanđêhyt ( tăng cường độ bền ướt và độ chống nước của giấy) Sānjùqíng’ān jiǎquán shùzhī
Melt 熔化 Nóng chảy Rónghuà
Melt burning chamber 熔化燃烧室 Buồng đốt nóng chảy Rónghuà ránshāo shì
Membrane 薄膜 Màng mỏng Bómó
Membrane 隔膜 Màng mỏng Gémó
Membrane Lớp màng
Membrane fouling 膜污染 Làm bẩn màng Mó wūrǎn
Membrane keyboard 薄膜键盘 Bàn phím dạng màng Bómó jiànpán
Membrane separation mechanism 膜的分离机制 Cơ chế phân ly của màng Mó de fēnlí jīzhì
Membrane separation technology 膜分离技术 Kỹ thuật dùng màng tách Mó fēnlí jìshù
Membrane structure 膜体结构 Cấu trúc màng Mó tǐ jiégòu
Membrane surface 膜表面 Bề mặt màng Mó biǎomiàn
Mercaptan 硫醇 Hợp chất lưu huỳnh sau nấu bột gỗ bằng công nghệ sunphát Liú chún
Merchants brand 商业商标纸 Nhãn hiệu thương mại Shāngyè shāngbiāo zhǐ
Merchants brand 商业商标纸 Thương hiệu Shāngyè shāngbiāo zhǐ
Mesh Mắt lưới
Mesh shape 网状 Dạng lưới Wǎng zhuàng
Metabolism 新阵代谢 Trao đổi chất Xīn zhèn dàixiè
Metabolities of organism 生物体代谢物质 Chuyển hoá chất của sinh vật Shēngwù tǐ dàixiè wùzhí
Metal chelator 金属螯合剂 Chất chelating kim loại Jīnshǔ áo héjì
Metal chlorine compounds 金属氯化物 Hợp chất clo với kim loại Jīnshǔ lǜ huàwù
Metal fatty axit salt 金属脂肪酸盐 Muối kim loại của axit béo Jīnshǔ zhīfáng suān yán
Metal fiber paper 金属纤维纸 Xơ sợi kim loại nhỏ ngắn dùng với sợi tổng hợp hoặc sợi xenluylô Jīnshǔ xiānwéi zhǐ
Metal ion 金属离子 Ion kim loại Jīnshǔ lízǐ
Metal plate 金属板 Bản kim loại Jīnshǔ bǎn
Metal powder 金属粉末 Bột kim loại Jīnshǔ fěnmò
Metal spraying treatment for paper sample 纸样喷金处理 Xử lý phun kim loại lên bề mặt giấy mẫu Zhǐyàng pēn jīn chǔlǐ
Metal wire 金属丝 Dây kim loại Jīnshǔ sī
Metal wire 金属网 Lưới kim loại Jīnshǔ wǎng
Metal wire 铁丝 Dây kẽm, dây kim loại Tiěsī
Metalic 金属 Kim loại Jīnshǔ
Metalization surface of synthetic fiber 合成纤维的表面镀金属 Mạ kim bề mặt của xơ sợi tổng hợp Héchéng xiānwéi de biǎomiàn dù jīnshǔ
Metallic paper 金属(涂布)纸 Giấy tráng nhũ kim loại Jīnshǔ (tú bù) zhǐ
Meter 计量表 Bộ đo Jìliàng biǎo
Metering pump 计量泵 Bơm lưu lượng Jìliàng bèng
Metering roll 计量辊 Trục đo lượng keo tráng lên giấy Jìliàng gǔn
Methane production 甲烷产量 Sản lượng khí metal Jiǎwán chǎnliàng
Methanol 甲醇 Mêthanôn Jiǎchún
Methanol 木精 Mêthanôn Mù jīng
Method 方法 Phương pháp Fāngfǎ
Methoxyl group 甲氧基 Nhóm methoxy Jiǎ yǎng jī
Methyl 甲基 Jiǎ jī
Methyl cellulose 甲基纤维素 Nhóm xenluylô Jiǎ jī xiānwéi sù
Methyl mercaptan 甲(烷)硫醇 Mêtyl mêcáptan (CHSH) Jiǎ (wán) liú chún
Methyl Propionate 甲基丙炳酸甲酯 Methyl c ping methyl ester Jiǎ jī bǐng bǐng suān jiǎ zhǐ
Methyl violet powder 甲基紫色淀 Bột màu tím gốc methyl Jiǎ jī zǐsè diàn
Metric system 米制 Hệ đo lường theo mét Mǐzhì
Micelle 胶粒 Hạt keo Jiāo lì
Micelle 胶束 Đám keo Jiāo shù
Micro aspect 微观 Vi mô Wéiguān
Micro biological 微生物 Vi sinh vật Wéishēngwù
Micro bubble 微气泡 Bóng khí nhỏ Wēi qìpào
Micro creping 微起皱 Chun nhỏ, nếp gấp nhỏ Wēi qǐ zhòu
Micro crystalline cellulose 微晶纤维素 Xơ sợi vi tinh thể Wéi jīng xiānwéi sù
Micro crystalline cellulose copolymer carbohydrate 微晶纤维素共聚合成碳水化合物 Copolime của sợi tinh thể tạo thành carbohydrate Wéi jīng xiānwéi sù gòngjùhéchéng tànshuǐ huàhéwù
Micro filter 微滤机 Máy vi lọc Wēi lǜ jī
Micro group 微团 Nhóm nhỏ Wēi tuán
Micro sediment 微凝聚 Vi ngưng tụ Wēi níngjù
Micro spherical 微球状 Dạng vi cầu Wēi qiúzhuàng
Microbial cellulose 微生物纤维素 Vi sinh vật xenlulo Wéishēngwù xiānwéi sù
Microbial contaminant 微生物污染 Ô nhiễm vi sinh vật Wéishēngwù wūrǎn
Microbial group and contain 微生物群体及含量 Quần thể vi sinh vật và hàm lượng Wéishēngwù qúntǐ jí hánliàng
Microbial growth and reproduction 微生物生长繁殖 Vi sinh vật sinh trưởng và sinh sản Wéishēngwù shēngzhǎng fánzhí
Microbial source of nutrition 微生物的营养源 Nguồn dinh dưỡng của vi sinh vật Wéishēngwù de yíngyǎng yuán
Microbial vector 微生物载体 Thể mang vi sinh vật Wéishēngwù zàitǐ
Microbiological 微生物学 Vi sinh vật học Wéishēngwù xué
Microcomputer 微型电子计算机 Máy vi tính Wéixíng diànzǐ jìsuànjī
Microfibril 微纤维 Vi xơ sợi Wēi xiānwéi
Micrometer 测微计 Bộ đo micrômét Cè wēi jì
Micrometer 厚度计 Bộ đo chiều dày của giấy Hòudù jì
Microprocessor 微(型信息)处理机 Mạch vi xử lý Wēi (xíng xìnxī) chǔlǐ jī
Microstructure 显微结构 Cấu trúc vi mô Xiǎn wéi jiégòu
Middle (of board) 中间层 (纸板的) Giấy lớp giữa (hoặc các-tông) Zhōngjiān céng (zhǐbǎn de)
Middle lamella 胞间层 Lớp tế bào trung gian Bāo jiān céng
Mildew 发霉 Mốc, sinh mốc Fāméi
Mildew Sinh mốc Méi
Mildew 霉变 Bị mốc Méi biàn
Mildew 生霉 Mốc, sinh mốc Shēng méi
Milk carton 奶瓶用纸板 Các-tông làm hộp đựng sữa Nǎipíng yòng zhǐbǎn
Milk of magnesia 氧化镁乳液 Hyđrôxit manhê (Mg(OH )) Yǎnghuà měi rǔyè
Milky 牛奶状 Giống sữa bò Niúnǎi zhuàng
Milky white 乳白 Sữa trắng Rǔbái
Milky white polypropylene board 乳白色的聚丙烯板 Tấm polypropylen dạng nhũ màu trắng Rǔbáisè de jù bǐngxī bǎn
Milky white translucent 乳白色半透明 Sữa trắng đục Rǔbáisè bàn tòumíng
Mill 车间 Nhà máy Chējiān
Mill brand 工厂商标 Thương hiệu nhà máy Gōngchǎngshāngbiāo
Mill broke 车间损纸 Giấy vụn nhà máy Chējiān sǔn zhǐ
Mill count 车间(产量)统计 Thống kê sản lượng xuất hàng Chējiān (chǎnliàng) tǒngjì
Mill count 工厂(产量)统计 Số tờ của một đơn hàng chuyển đi Gōngchǎng (chǎnliàng) tǒngjì
Mill edge 纸边 Biên giấy Zhǐ biān
Mill edge 纸边 Lề giấy Zhǐ biān
Mill effluent 工厂废水 Nước thải xí nghiệp Gōngchǎng fèishuǐ
Mill heads 自用包装纸 Giấy bao gói dùng nội bộ Zìyòng bāozhuāng zhǐ
Mill manager 工厂管理人 Quản đốc nhà máy Gōngchǎng guǎnlǐ rén
Mill manager 工厂经理 Giám đốc nhà máy Gōngchǎng jīnglǐ
Mill roll 未加工纸卷 Cuộn giấy đầu máy Wèi jiāgōng zhǐ juǎn
Mill shavings 纸边 Biên giấy Zhǐ biān
Mill shavings 纸边 Lề giấy Zhǐ biān
Mill size 自制施胶剂 Chất gia keo tự chế (nhựa thông) để chống thấm cho giấy Zìzhì shī jiāo jì
Mill trim 纸边 Biên giấy Zhǐ biān
Mill trim 纸边 Lề giấy Zhǐ biān
Mill trimmings 纸边 Biên giấy Zhǐ biān
Mill trimmings 纸边 Lề giấy Zhǐ biān
Mill waste 工厂废料 Phế liệu nhà máy Gōngchǎng fèiliào
Mill wrapper 自用包装纸 Giấy bao gói dùng nội bộ Zìyòng bāozhuāng zhǐ
Millboard 厚纸板 Các-tông dày Hòu zhǐbǎn
Millboard 厚纸板 Các-tông làm thẻ hàng hoá Hòu zhǐbǎn
Milled wood lignin 磨木木素 Hàm lượng lignin theo phương pháp Bjorkman Mó mù mù sù
Milled wood lignin 磨木木素 Lignin trong bột gỗ mài Mó mù mù sù
Millwright 安装工 Công nhân nhà máy Ānzhuāng gōng
Mineral 矿物 Khoáng vật Kuàngwù
Mineral filler 矿物填料 Xơ sợi vô cơ (sợi amiăng, sợi thuỷ tinh) Kuàngwù tiánliào
Mineral oil 矿物油 Dầu khoáng Kuàngwù yóu
Mineral water 矿泉水 Nước khoáng Kuàngquán shuǐ
Minicomputer 小型计算机 Máy tính mini Xiǎoxíng jìsuànjī
Minimum 最低限度 Mức độ tối thiểu Zuìdī xiàndù
Minimum 最少 Tối thiểu Zuìshǎo
Minimum 最小 Nhỏ nhất Zuìxiǎo
Minimum capacity 最小能力 Công suất nhỏ nhất Zuìxiǎo nénglì
Minimum Content 最少含量 Hàm lượng tối thiểu Zuìshǎo hánliàng
Mist collector 水雾收集器 Thiết bị thu gom hơi sương Shuǐ wù shōují qì
Mix 混合 Khuấy trộn Hùnhé
Mix 混杂 Hỗn tạp Hùnzá
Mix 配料 Phối liệu bột giấy Pèiliào
Mix making of paper 混抄成纸 Xeo giấy hỗn hợp Hùnchāo chéng zhǐ
Mix with water ability 可与水混合 Có thể phối trộn với nước Kě yǔ shuǐ hùnhé
Mix with water ability 可与水混合 Có thể tạo hỗn hợp với nước Kě yǔ shuǐ hùnhé
Mixed aeration pool 混合浮选池 Bồn phối trộn tuyển nổi Hùnhé fú xuǎn chí
Mixed aeration pool 混合浮选池 Hồ phối trộn tuyển nổi Hùnhé fú xuǎn chí
Mixed area 混合区 Vùng phối trộn Hùnhé qū
Mixed Enzim 混合酶 Enzim hỗn hợp Hùnhé méi
Mixed magazines and books 混合杂志书籍 Hỗn hợp giấy tạp chí và sách Hùnhé zázhì shūjí
Mixed office waste (MOW) paper 混合办公废纸 Giấy tái chế văn phòng hỗn hợp Hùnhé bàngōng fèi zhǐ
Mixed paper 杂废纸 Giấy loại hỗn hợp Zá fèi zhǐ
Mixed peracetic acid pretreatment 混合过氧酸预处理 Tiền xử lý bằng cách khuấy trộn với axit perocetichun Hùnhéguò yǎng suān yù chǔlǐ
Mixed tank 混合槽 Bể phối trộn Hùnhé cáo
Mixed tank 混合槽 Thùng phối trộn Hùnhé cáo
Mixed waste paper 混合废纸 Giấy tái chế hỗn hợp Hùnhé fèi zhǐ
Mixer 混合器 Bộ khuấy trộn Hùnhé qì
Mixer 搅拌器 Máy khuấy Jiǎobàn qì
Mixer Impeller 搅拌器叶轮 Cánh quạt của bộ khuấy Jiǎobàn qì yèlún
Mixing chest 底层配浆槽 Thùng phối bột lớp đáy Dǐcéng pèi jiāng cáo
Mixing chest filler layer 芯层配浆槽 Thùng phối bột lớp giữa Xīn céng pèi jiāng cáo
Mixing chest top layer (TL) 面层配浆槽 Bể phối bột lớp mặt Miàn céng pèi jiāng cáo
Mixing chest white water chest 混合白水池 Bể nước trắng phối trộn Hùnhé báishuǐchí
Mixing tank 混合池 Thùng khuấy trộn Hùnhé chí
Mixture 混合物 Hỗn hợp khuấy trộn Hùnhéwù
Mobility 流动性 Tính lưu động Liúdòng xìng
Model 模型 Mô hình Móxíng
Model 型号 Kiểu, loại Xínghào
Model 型号 Loại, chủng Xínghào
Modified 改变 Biến tính Gǎibiàn
Modified cellulose 变性纤维素 Xenluylô biến tính Biànxìng xiānwéi sù
Modified gelatinized 变性糊化 Hồ hoá biến tính Biànxìng hú huà
Modified grafting polyurethane foam 改变嫁接聚氨酯泡沫 Bọt polyurethane biến tính chiết ra Gǎibiàn jiàjiē jù’ānzhǐ pàomò
Modified lignin 改性木素 Lignin biến tính Gǎixìng mù sù
Modified phenolic resin 改性酚醛树脂 Nhựa phenolic biến tính Gǎi xìng fēnquán shùzhī
Modified starch 变性淀粉 Tinh bột biến tính Biànxìng diànfěn
Modified starch 复合变性淀粉 Biến tính phức hợp Fùhé biànxìng diànfěn
Module 模量 Mô-đun Mó liàng
Modulus of elasticity 弹性模数 Mô-đun đàn hồi Tánxìng mó shù
Moisture absorbing 吸湖 Hút ẩm Xī hú
Moisture change 水分波动 Độ ẩm thay đổi Shuǐfèn bōdòng
Moisture content 水分 Độ ẩm: Lượng nước có trong vật liệu Shuǐfèn
Moisture content 水分含量 Hàm lượng độ ẩm Shuǐfèn hánliàng
Moisture in reject 浮渣含水率 Độ ẩm tạp chất Fú zhā hánshuǐ lǜ
Moisture pickup 吸湿量 Lượng ẩm hấp thu Xīshī liàng
Moisture quantative computer controlled 定量水分计算机控制 Khống chế độ ẩm bằng máy vi tính Dìngliàng shuǐfèn jìsuànjī kòngzhì
Moisture welts 湿边 Độ ẩm không đồng đều trên mặt giấy Shī biān
Mold Bị mốc Méi
Mold rot 霉腐 Mốc, ăn mòn Méi fǔ
Moldability 塑模性能 Tính giữ nếp nhăn Sù mó xìngnéng
Molecules structure 组分子结构 Cấu trúc phân tử Zǔ fèn zǐ jiégòu
Molybdenum
Moment 力矩 Moment lực Lìjǔ
Monitor 监测 Theo dõi Jiāncè
Monitor 监测器 Màn hình theo dõi Jiāncè qì
Monitor 监控器 Màn hình theo dõi Jiānkòng qì
Monitor level 监控级 Cấp giám sát và khống chế Jiānkòng jí
Monitoring the operational status of equipment 监控生产设备的运行状况 Theo dõi tình trạng hoạt động của thiết bị Jiānkòng shēngchǎn shèbèi de yùnxíngzhuàngkuàng
Monochromatic light 单色光 Ánh sáng đơn sắc Dān sè guāng
Monocotyledon 单子叶植物 Thực vật đơn tử diệp Dān zǐ yè zhíwù
Monome 单体 Đơn thể Dān tǐ
Monosaccharide 单糖 Đường đơn Dān táng
Monosulfite process 中性亚硫酸盐法制浆 Công nghệ sunphít trung tính Zhōng xìng yà liúsuān yán fǎ zhī jiāng
Monosulfite pulp 中性亚硫酸盐浆 Bột giấy sunphit trung tính Zhōng xìng yà liúsuān yán jiāng
Montmorillonite 蒙脱石 Méng tuō shí
Mordant 媒染剂 Chất môi giới nhuộm màu, chất cầm màu Méirǎn jì
Morden management technique 现代管理技术 Kỹ thuật quản lý hiện đại Xiàndài guǎnlǐ jìshù
More cloud 较浑浊 Nước đục Jiào húnzhuó
More frequently 次数较多 Thường xuyên hơn Cìshù jiào duō
More slightly dust 尘埃梢多 Giảm bớt bụi Chén’āi shāo duō
Morphology 结构形态 Hình thái kết cấu Jiégòu xíngtài
Mortar 研钵 Cối nghiền Yán bō
Mother liquor 母液 Dung dịch chủ Mǔyè
Mother liquor 母液 Dung dịch mẹ ( chủ) Mǔyè
Motor 电(动)机 Động cơ điện Diàn (dòng) jī
Motor generator (set) 电动机发电组 Tổ hợp động cơ và máy phát Diàndòngjī fādiànzǔ
Motor power 电机动力 Công suất động cơ Diànjī dònglì
Motor power 电机工率 Công suất động cơ Diànjī gōng lǜ
Mottle 斑点 Vết đốm, vết đen, hiện màu lốm đốm do mặt giấy hút mực không đều Bāndiǎn
Mottle 色调不匀称(纸病) Màu lốm đốm (do mặt giấy hút mực không đều) Sèdiào bù yúnchèn (zhǐ bìng)
Mottled finish 花斑光滑加工 Giấy mặt có hoa văn Huā bān guānghuá jiāgōng
Mould machine board 圆网纸机抄制纸板 Máy xeo giấy lưới tròn Yuán wǎng zhǐ jī chāo zhì zhǐbǎn
Moulded pulp products 纸浆模铸品 Khuôn mẫu làm bằng bột giấy Zhǐjiāng mó zhù pǐn
Mountain straw pulp 山草浆 Bột từ cỏ Shān cǎo jiāng
Mounting board 衬托纸板 Các-tông làm bảng treo ảnh hay hàng mẫu Chèntuō zhǐbǎn
Mouth of suction 吸水槽口 Đầu hút chân không Xīshuǐcáo kǒu
Movable whole lip 可移动的整幅唇片 Toàn môi phun có thể di động Kě yídòng de zhěng fú chún piàn
Movable wire frame 移动式网案 Dàn lưới di động Yídòng shì wǎng àn
Move 迁移 Di chuyển Qiān yí
Moving 动惫 Di chuyển Dòng bèi
Mucilage 胶水 Chất keo Jiāoshuǐ
Mucilage 胶水 Dịch keo Jiāoshuǐ
Mucilage 粘质 Chất keo Zhān zhì
Mucilage 粘质 Dịch keo Zhān zhì
Mud agitator 白泥搅拌器 Máy khuấy bùn (vôi) Bái ní jiǎobàn qì
Muffle 消声器 Cái chụp tiêu âm Xiāoshēngqì
Muffle 消声器 Thiết bị tiêu âm Xiāoshēngqì
Mulberry (Morus) 桑(属) Cây dâu Sāng (shǔ)
Multi chlorine aromatic compound 多氯芳香化合物 Hợp chất thơm chứa nhiều clo Duō lǜ fāngxiāng huàhéwù
Multi cylinder machine 多圆网造纸机 Máy xeo tròn nhiều lô lưới Duō yuán wǎng zàozhǐ jī
Multi disc filter 多盘纤维回收机 Máy thu hồi xơ sợi nhiều đĩa Duō pán xiānwéi huíshōu jī
Multi foiled rotor 多旋翼型转子 Roto nhiều cánh khuấy Duō xuányì xíng zhuànzǐ
Multi holes plate 多孔板 Tấm nhiều lỗ Duōkǒng bǎn
Multi knives disc chipper machine 多刀盘式削片机 Máy tách vỏ nhiều đĩa dao Duō dāo pán shì xuē piàn jī
Multi layer 多层 Đa tầng Duō céng
Multi phases hydrolysis 多相水解 Thuỷ phân đa đoạn Duō xiāng shuǐjiě
Multi ply paper 多层纸 Giấy hoặc các-tông nhiều lớp Duō céng zhǐ
Multi points of distribution water 多点布水 Phân bố nước đa điểm Duō diǎn bù shuǐ
Multi stage bleaching 多段漂白 Tẩy trắng nhiều giai đoạn Duōduàn piǎobái
Multi sulfur compound containing multi quinone compound 多硫化合物含醌化合物 Hợp chất đa sulfur đa quinone Duō liú huàhéwù hán kūn huàhéwù
Multi tube bundle 多管束 Bó nhiều ống Duō guǎnshù
Multi values inorganic cation 多价无机阳离子 Ion dương vô cơ đa hoá trị Duō jià wújī yánglízǐ
Multi wires 叠网 Lưới xeo chồng lên nhau Dié wǎng
Multi wires papermachine 叠网纸机 Máy giấy nhiều lưới Dié wǎng zhǐ jī
Multicopy business form 多层复制表格纸 Giấy in nhiều lần Duō céng fùzhì biǎogé zhǐ
Multidiscs filter 多圆盘过滤器 Bộ lọc nhiều đĩa Duō yuán pán guòlǜ qì
Multilayer paper or board 多层纸或纸板 Các-tông nhiều lớp Duō céng zhǐ huò zhǐbǎn
Multiple effect evaporator 多效蒸发器 Cụm chưng bốc nhiều cấp (hiệu) Duō xiào zhēngfā qì
Multiroll beater 多辊打浆机 Máy nghiền nhiều lô dao Duō gǔn dǎjiāng jī
Multiwall paper bag 多层纸袋 Túi giấy nhiều lớp Duō céng zhǐdài
Mushroom 蘑菇 Nấm ăn Mógū
N – n
Nano multilayers 纳米级多层膜 Nhiều lớp ở cấp độ nano Nàmǐ jí duō céng mó
Nap 毛绒 Tuyết bông chăn ép Máo róng
Nap 细毛 Tuyết bông mặt giấy Xìmáo
Napkin 卫生巾 Khăn vệ sinh Wèishēng jīn
Napkin paper 餐巾纸 Giấy làm khăn Cānjīnzhǐ
Napkin tissue 餐巾纸 Giấy làm khăn Cānjīnzhǐ
Napkin tissues paper 餐巾薄纸 Khăn ăn Cānjīn bó zhǐ
Naptaline Nài
Narrow flow channel 窄流道 Rãnh thu hẹp dòng chảy Zhǎi liú dào
Nasty odor 讨厌的难闻臭味 Mùi khó ngửi Tǎoyàn de nán wén chòu wèi
Native cellulose 天然纤维素 Xenluylô thiên nhiên Tiānrán xiānwéi sù
Native lignin 原生木素 Lignin nguyên sinh Yuánshēng mù sù
Natural 自然 Tự nhiên Zìrán
Natural 自然界 Giới tự nhiên Zìránjiè
Natural adhesive 天然胶粘物 Keo tự nhiên Tiānrán jiāo nián wù
Natural adhesive 天然胶粘剂 Keo thiên nhiên Tiānrán jiāoniánjì
Natural colored paper 天然彩色纸 Giấy nguyên màu Tiānrán cǎisè zhǐ
Natural draft 自然通风 Thông gió tự nhiên Zìrán tōng fēng
Natural fiber 天然纤维 Xơ sợi thiên nhiên Tiānrán xiānwéi
Natural gas 天然气 Khí thiên nhiên Tiānránqì
Natural glue 天然胶粘物 Keo thiên nhiên Tiānrán jiāo nián wù
Natural resin 天然树脂 Nhựa cây thiên nhiên Tiānrán shùzhī
Natural sandstone 天然磨石 Đá mài thiên nhiên Tiānrán mó shí
Nearly infrared 近红外 Gần tia hồng ngoại Jìn hóngwài
Need 需要 Cần thiết Xūyào
Needle paper 包针纸 Giấy gói kim màu đen Bāo zhēn zhǐ
Needless to set condensate 毋庸置凝 Không cần làm lắng tụ Wúyōng zhì níng
Needless to set condensate 毋庸置凝 Không cần làm ngưng tụ Wúyōng zhì níng
Negative charge 负电荷 Điện tích âm Fùdiànhè
Negative charge 阴电荷 Điện tích âm Yīn diànhè
Negative charge ink partical 负电荷油墨颗粒 Hạt mực điện tích âm Fù diànhè yóumò kēlì
Negative electron position 负电位置 Vị trí điện âm Fù diàn wèizhì
Negative paper 底片纸 Giấy âm bản Dǐpiàn zhǐ
Nematodes 线虫类 Tuyến trùng Xiànchóng lèi
Net case length 网案总长 Chiều dài phần lưới Wǎng àn zǒngzhǎng
Net mark 网痕(纸病) Vệt lưới, vết lưới, vân lưới hằn lên tờ giấy Wǎng hén (zhǐ bìng)
Net paper width 静纸宽 Chiều rộng khổ giấy Jìng zhǐ kuān
Net paper width 净纸宽度 Chiều rộng giấy khô gió Jìng zhǐ kuāndù
Net weight 净重 Trọng lương tịnh Jìngzhòng
Nethylthiazole 氮二乙基噻唑 Dàn èr yǐ jī sāizuò
Neutral charge of the suspended sticky surface 中和悬浮胶粘物表面的电荷 Điện tích trung hoà của bề mặt huyền phù keo Zhōng hé xuánfú jiāo nián wù biǎomiàn de diànhè
Neutral Enzyme 中性酶 Enzyme trung tính Zhōng xìng méi
Neutral kraft 中性牛皮浆 Bột sunphát trung tính Zhōng xìng niúpí jiāng
Neutral kraft paper 中性牛皮纸 Giấy kraft trung tính Zhōng xìng niúpízhǐ
Neutral paraffin paper 中性石蜡纸 Giấy tráng parafin trung tính Zhōng xìng shílàzhǐ
Neutral paraffin paper roll 中性石蜡原纸 Giấy tráng parafin trung tính Zhōng xìng shílà yuánzhǐ
Neutral size 中性(松香)胶 Nhựa thông trung tính Zhōng xìng (sōngxiāng) jiāo
Neutral sulphite pulp 中性亚硫酸盐浆 Bột giấy sunphit trung tính Zhōng xìng yà liúsuān yán jiāng
New brand 新的品牌 Sản phẩm mới Xīn de pǐnpái
New chemical 新型化工产品 Loại hoá chất mới Xīnxíng huàgōng chǎnpǐn
New membrane material 新型膜材料 Vật liệu màng mới Xīnxíng mó cáiliào
New technology 新技术 Kỹ thuật mới Xīn jìshù
New type propeller 新型旋翼 Cánh khuấy kiểu mới Xīnxíng xuányì
News bogus paper 废新闻纸 Giấy báo sản xuất từ giấy báo cũ khử mực Fèi xīnwénzhǐ
News grade 报纸类 Giấy báo có hàm lượng bột gỗ mài cao Bàozhǐ lèi
News paper 新闻纸类 Giấy báo Xīnwénzhǐ lèi
News paper deinking 脱墨新闻纸 Giấy báo khử mực Tuō mò xīnwénzhǐ
Newsback 新闻纸废纸浆芯层 Giấy làm hòm hộp Xīnwénzhǐ fèi zhǐjiāng xīn céng
Newsboard 新闻纸废纸浆芯层 Giấy làm hòm hộp Xīnwénzhǐ fèi zhǐjiāng xīn céng
Newsprint 新闻纸 Giấy báo Xīnwénzhǐ
Newsprint 新闻纸 Giấy in báo Xīnwénzhǐ
Nheptane 正庚烷 Zhèng gēng wán
Nickel Niken Niè
Nip guard 压区挡板 Tấm chắn vùng ép Yā qū dǎng bǎn
Nip guard 压区防护板 Tấm chắn vùng ép Yā qū fánghù bǎn
Nipple 螺纹接口 Đoạn ống dùng nối ống Luówén jiēkǒu
Nitration 硝化(作用) Phản ứng nitrô hoá Xiāohuà (zuòyòng)
Nitric acid 硝酸 Axit nitric Xiāosuān
Nitro benzen oxidation 硝基苯氧化 Oxy hoá nitrobenzene Xiāo jī běn yǎnghuà
Nitrocellulose 硝化纤维 Nitrô xenluylô (dùng làm sơn tổng hợp) Xiāohuà xiānwéi
Nitrogen atom 氮原子 Nguyên tử nito Dàn yuánzǐ
No between energy exchange 没有能量交换 Không trao đổi năng lượng Méiyǒu néngliàng jiāohuàn
No carbon copying paper 压感复写纸 Giấy nhạy cảm áp lực Yā gǎn fùxiězhǐ
No carbon required copying paper 压感复写纸 Giấy nhạy cảm áp lực Yā gǎn fùxiězhǐ
No loop white water system 无循环白水系统 Hệ thống nước trắng không tuần hoàn Wú xúnhuán bái shuǐ xìtǒng
No motor driven rotation element 无电机叶片助旋 Không dùng động cơ Wú diànjī yèpiàn zhù xuán
No steam solution of wood piece 未蒸解的木片 Dăm gỗ chưa qua hơi chưng Wèi zhēngjiě de mùpiàn
No supporting 无承 Không đỡ Wú chéng
No wire mark 无网痕 Không có vệt lưới Wú wǎng hén
Noise 噪声 Âm thanh Zàoshēng
Noise reducer 消声器 Bộ giảm thanh Xiāoshēngqì
Noise reducer 消声器 Bộ giảm tiếng ồn Xiāoshēngqì
Noiseless paper 无声响纸张 Giấy không gây tiếng động Wú shēngxiǎng zhǐzhāng
Noload rotary 空转 Chạy không tải Kōngzhuǎn
Nominal weight 标称重量 Trọng lượng danh nghĩa Biāo chēng zhòngliàng
Non acid pretreatment 无酸预处理 Không xử lý trước bằng axit Wú suān yù chǔlǐ
Non alkaline 非碱性 Không có tính kiềm Fēi jiǎn xìng
Non alkaline condition 非碱性条件 Môi trường phi kiềm (môi trường không có tính kiềm) Fēi jiǎn xìng tiáojiàn
Non beating 未叩解 Chưa đánh tơi Wèi kòujiě
Non cellulosic constituent 非纤维素组分 Các thành phần phi xenluylô Fēi xiānwéi sù zǔ fèn
Non combustible paper 防火纸 Giấy chống cháy Fánghuǒ zhǐ
Non conjugated structure of lignin 非共轭木素结构 Kết cấu lignin không liên hợp Fēi gòng è mù sù jiégòu
Non deinking technology 无脱墨工艺 Không dùng công nghệ khử mực Wú tuō mò gōngyì
Non destructive analysis method 非破坏性分析方法 Phương pháp phân tích không huỷ mẫu Fēi pòhuài xìng fēnxī fāngfǎ
Non forming plate pulp 未形成浆板的纸浆 Bột giấy chưa làm thành tấm Wèi xíngchéng jiāng bǎn de zhǐjiāng
Non groundwood paper 不含磨木浆的纸 Giấy không chứa bột gỗ Bù hán mó mù jiāng de zhǐ
Non ionic 非离子型 Không tạo thành ion Fēi lízǐ xíng
Non ionic low polymer 非离子的低聚合物 Hợp chất phi ion phân tử lượng thấp Fēi lízǐ de dī jùhé wù
Non ionic of hydrolysis colloid 非离子型水解胶体物质 Keo thuỷ phân không tạo thành ion Fēi lízǐ xíng shuǐjiě jiāotǐ wùzhí
Non ionic surfactant 非离子表面活性剂 Chất hoạt động bề mặt phi ion Fēi lízǐ biǎomiàn huóxìng jì
Non modified 未改姓 Không biến tính Wèi gǎi xìng
Non official international organization 非官方国际组织 Tổ chức quốc tế không chính thức Fēi guānfāng guójì zǔzhī
Non oil aryl compounds 芳基化合物的非石油 Hợp chất thơm không phải dạng dầu Fāng jī huàhéwù de fēi shíyóu
Non porous wood 无孔材 Gỗ không có mao quản Wú kǒng cái
Non Rotor 无转子 Không có Roto Wú zhuànzǐ
Non tarnish paper 防锈纸 Giấy chống gỉ Fáng xiù zhǐ
Non toxic 无毒 Không độc Wú dú
Non volatile substance 物质没有分离 Vật liệu không phân li thành ion Wùzhí méiyǒu fèn lí
Non wash 未经洗涤 Chưa qua rửa Wèi jīng xǐdí
Non washing pulp 未洗浆 Bột chưa rửa Wèi xǐ jiāng
Non wood 非木材 Phi gỗ Fēi mùcái
Non wood pulp 非木浆 Bột giấy phi gỗ Fēi mù jiāng
Non woven fabric 无纺布 Chăn không dệt Wú fǎng bù
Nonbibulous 非吸水性 Không hút nước Fēi xī shuǐ xìng
Noncombustibility 抗燃度 Tính không cháy Kàng rán dù
Noncrystalline 非晶 Phi tinh thể Fēi jīng
Nondeinking recycle paper 非脱墨废纸造纸 Tái chế giấy không qua khử mực Fēi tuō mò fèi zhǐ zàozhǐ
None wetting solid substance 固体不润湿 Dạng rắn không dính ướt Gùtǐ bù rùn shī
Nonflammability 抗火焰度 Không bắt lửa Kàng huǒyàn dù
Nonpathogenic strains of microorganisms species 非病原菌的微生物菌种 Loại vi khuẩn không mang bệnh Fēi bìngyuánjùn de wéishēngwù jūn zhǒng
Nonrecycle 非再生 Không tái chế Fēi zàishēng
Nonrust paper 不锈纸 Giấy không gây gỉ Bù xiù zhǐ
Nonsolvent 非溶剂 Không phải dung môi Fēi róngjì
Nontoxic waterinsoluble inorganic compound 无毒的不溶于水的无机化合物 Hợp chất vô cơ không độc không tan trong nước Wú dú dí bùróng yú shuǐ de wújī huàhéwù
Nonwood material 非木质材 Nguyên liệu phi gỗ Fēi mùzhí cái
Nonwood pulp 稻、麦草浆 Bột giấy từ rơm rạ Dào, màicǎo jiāng
Noodle pulp 挤压浆 Bột giấy ở dạng rời độ khô % Jǐ yā jiāng
Noozle Vòi phun, Ghim Zhēn
Noozle distance 喷角距离 Cự ly vòi phun Pēn jiǎo jùlí
Normal 正常 Bình thường Zhèngcháng
Normal adhesive 常见胶粘物 Keo (chất kết dính trong giấy thu gom, tái chế) thường gặp Chángjiàn jiāo nián wù
Normal flow 顺流 Dòng chảy bình thường Shùn liú
Normal glue 常见胶粘物 Chất kết dính thường gặp Chángjiàn jiāo nián wù
Normal operating 正常运转 Vận hành bình thường Zhèngcháng yùnzhuǎn
Normal operation 正常操作 Vận hành bình thường Zhèngcháng cāozuò
Normal temperature 常温 Nhiệt độ thường Chángwēn
Normal vortex flow cleaner 顺流涡旋除渣器 Lọc cát dòng chảy xoáy bình thường Shùn liú wō xuán chú zhā qì
Noside effect 无副作用 Không có tác dụng phụ Wú fùzuòyòng
Note paper 便答纸 Giấy ghi chú Biàn dá zhǐ
Nozzle 喷嘴 Vòi phun Pēnzuǐ
Nozzle headbox 喷嘴式网前箱 Hòm bột kiểu phun Pēnzuǐ shì wǎng qián xiāng
Nuclear 核素 Hạt nhân Hé sù
Nuclear magnetic resonance analysis 核磁共振分析 Hạt nhân cộng hưởng từ phân tích Hécí gòngzhèn fēnxī
Nuclear radiation 核辐射 Bức xạ hạt nhân Hé fúshè
Number of sheet breaks 断头次数 Số lần đứt giấy Duàn tóu cìshù
Nut, shell 果壳 Vỏ hạt Guǒ ké
Nutrient 营养物 Chất dinh dưỡng Yíngyǎng wù
Nutrient ratio 营养比例 Tỷ lệ dinh dưỡng Yíngyǎng bǐlì
Nutrient salt 营养盐 Muối dinh dưỡng Yíngyǎng yán
Nutrient solution 营养液 Dịch dinh dưỡng Yíngyǎng yè
Nutrient study 营养学 Dinh dưỡng học Yíngyǎng xué
Nylon wire 尼龙网 Lưới nilon Nílóng wǎng
O – o
Oak (Qnercus) 栎(属) Cây sồi Lì (shǔ)
Oatmeal paper 麦片纸 Giấy xù xì làm tường ngăn Màipiàn zhǐ
Oblique pipe 斜管 Ống nghiêng Xié guǎn
Observation hole 观测孔 Lỗ quan sát Guāncè kǒng
Obtaining data 获取数据 Lấy dữ liệu Huòqǔ shùjù
Occ (old corrugated cardboard) 旧瓦楞箱纸板 Giấy thùng cac tong cũ Jiù wǎléng xiāng zhǐbǎn
OCC old corrugated box 旧瓦楞纸箱 Giấy phế liệu hộp làn sóng Jiù wǎlèngzhǐxiāng
OCC old corrugated box 旧瓦楞纸箱 Giấy thùng các-tông Jiù wǎlèngzhǐxiāng
Occ old corrugated container 旧瓦楞箱 Thùng các-tông cũ Jiù wǎléng xiāng
Ocher 赭石 Đất thô chứa nhôm silic Zhěshí
Odd sheets 不合规格的纸张 Trang giấy không hợp tiêu chuẩn Bùhé guīgé de zhǐzhāng
Odorless 无臭 Không mùi Wú xiù
Of such 联用 Sử dụng kết hợp Lián yòng
Of waste water 废水中的AOX AOX trong nước thải Fèishuǐ zhōng de AOX
Off color 染色不合格 Không đúng màu Rǎnsè bùhégé
Off color 色调不匀称(纸病) Phai màu Sèdiào bù yúnchèn (zhǐ bìng)
Off cut 裁切不合规格的 Cắt giấy thành tờ không theo kích thước tiêu chuẩn Cái qiè bù hé guīgé de
Off line 脱机 Ra khỏi máy xeo Tuō jī
Off line 脱机 Xuống máy Tuō jī
Off machine coater 机外涂布机 Tráng keo bề mặt giấy ngoài máy xeo Jī wài tú bù jī
Off shade 色调不匀称(纸病) Biến màu Sèdiào bù yúnchèn (zhǐ bìng)
Off square 尺寸偏斜 Tờ giấy bị cắt lệch không vuông góc Chǐcùn piān xié
Offcut paper 小裁纸 Giấy cắt vụn Xiǎo cái zhǐ
Office waste paper 办公废纸 Giấy văn phòng tái chế Bàngōng fèi zhǐ
Office waste paper deinking pulp 办公废纸脱墨浆 Bột khử mực giấy văn phòng Bàngōng fèi zhǐ tuō mò jiāng
Official international organization 官方国际组织 Tổ chức quốc tế chính thức Guānfāng guó jì zǔzhī
Offmachine creping 机外起皱 Tạo chun ngoài máy xeo Jī wài qǐ zhòu
Offset coated paper adhesive 胶版涂布纸 Giấy tráng phủ in offset Jiāobǎn tú bù zhǐ
Offset paper 胶版印刷纸 Giấy in ốp-sét Jiāobǎn yìnshuā zhǐ
Offset printing 胶印 In offset Jiāoyìn
Offset printing newspaper 胶印新闻纸 Giấy báo in offset Jiāoyìn xīnwénzhǐ
Offset printing paper 胶印书刊纸 Giấy in offset Jiāoyìn shūkān zhǐ
Offshade 色差 Sai màu Sèchà
Ogasawara 小笠原 Tiểu lạp nguyên Xiǎolìyuán
Ohm resistor 欧的电阻 Điện trở Ōu de diàn zǔ
Oil Dầu Yóu
Oil bath 油浴 Nồi đun bằng dầu Yóu yù
Oil filter 滤油器 Máy lọc dầu Lǜ yóu qì
Oil hydrocacbon compound 油性碳氢化合物 Yóuxìng tàn qīng huàhéwù
Oil leakage 泄漏油 Rò rỉ dầu Xièlòu yóu
Oil lubrication center wet end 湿部润滑单元 Hệ thống dầu bôi trơn phần ướt Shī bù rùnhuá dānyuán
Oil lubrication center wet end 湿部油润滑系统 Hệ thống dầu bôi trơn phần ướt Shī bù yóu rùnhuá xìtǒng
Oil lubrication unit of calender 压光机润滑单位 Hệ thống dầu bôi trơn ép quang Yā guāng jī rùnhuá dānwèi
Oil lubrication unit of calender 压光机油润滑系统 Hệ thống dầu bôi trơn ép quang Yā guāng jīyóu rùnhuá xìtǒng
Oil penetration test 渗油性能试验 Thử nghiệm độ thẩm thấu của dầu đối với tờ giấy Shèn yóu xìngnéng shìyàn
Oil proof 防油(性能) Chống dầu Fáng yóu (xìngnéng)
Oil proof paper 防油纸 Giấy chống dầu mỡ Fáng yóuzhǐ
Oil proof paper 防油纸 Giấy không thấm dầu Fáng yóuzhǐ
Oil pump 润滑油泵 Bơm dầu bôi trơn Rùnhuá yóubèng
Oil resistance 防油(性能) Chống dầu Fáng yóu (xìngnéng)
Oil spot 油斑(纸病) Vết dầu, vệt sáp trên giấy Yóu bān (zhǐ bìng)
Oil spot 油点 Vết dầu Yóu diǎn
Oiling 注油 Châm thêm dầu Zhùyóu
Oiling 注油 Chế dầu vào Zhùyóu
Old corrugated board 废旧楞纸箱 Giấy thùng lớp sóng cũ Fèijiù lèng zhǐxiāng
Old corrugated pulp 旧瓦楞箱板纸浆 Bột từ giấy thùng cac tong cũ Jiù wǎléng xiāng bǎn zhǐjiāng
Old newsprint 旧新闻纸 Giấy báo cũ tái chế Jiù xīnwénzhǐ
Old special newspaper 特级旧报纸 Giấy báo cũ đặc biệt Tèjí jiù bàozhǐ
Old type of fan cleaning 老式的扇形洗涤 Kiểu máy rửa cũ hình cánh quạt Lǎoshì de shànxíng xǐdí
Oleander 夹竹桃 Trúc đào Jià zhú táo
Oligo saccharide 寡糖 Đường đa tụ thấp Guǎ táng
OMG (old magazine paper) 旧杂志纸 Giấy tạp chí cũ Jiù zázhì zhǐ
One 单台 Đơn (Máy) Dān tái
One side dehydration 一面脱水 Thoát nước một mặt Yīmiàn tuōshuǐ
One side offset paper 单面胶版印刷纸 Giấy in ốp-sét một mặt Dān miàn jiāobǎn yìnshuā zhǐ
One side writing paper 单面书写纸 Giấy viết Dān miàn shūxiě zhǐ
One way retention rate of filler is low 填料单程留着率低 Tổng suất bảo lưu của phụ gia thấp Tiánliào dānchéng liúzhe lǜ dī
Oneside coloured paper or board 单面色纸或纸板 Giấy hoặc Các-tông mầu một mặt Giấy hoặc Các-tông có một mặt được nhuộm mầu trong quá trình sản xuất Dān miàn sè zhǐ huò zhǐbǎn
Onion skin paper 薄光泽纸 Giấy vỏ hành Báo guāngzé zhǐ
Online 线上(生产) Trực tuyến Xiàn shàng (shēngchǎn)
Online 在线 Trực tuyến Zàixiàn
Onmachine creping 机内起皱 Tạo chun trên máy xeo Jī nèi qǐ zhòu
ONP (old newspaper) 旧报纸 Giấy báo cũ Jiù bàozhǐ
Onto 引上 Dẫn lên Yǐn shàng
Onto 引上 Đưa lên Yǐn shàng
Onto wire former 上网成形器 Bộ hình thành (bột giấy)lên lưới Shàngwǎng chéngxíng qì
Onto wire slurry 上网浆料 Bột lên lưới Shàngwǎng jiāng liào
Onto wire slurry interwined 上网浆料交织 Huyền phù đan kết với nhau khi lên lưới Shàngwǎng jiāng liào jiāozhī
OO’superoxide radical cation of free radical 超氧阳离子自由基 Gốc siêu OO’ tự do ion âm Chāo yǎng yánglízǐ zìyóu jī
Opacimeter 不透明度仪 Máy đo độ thấu quang của giấy Bù tòumíngdù yí
Opacity 透印(印刷) Độ đục của giấy Tòu yìn (yìnshuā)
Opaque 不透明(性) Tính chất không thấu quang của giấy Bùtòumíng (xìng)
Open channels 明渠 Kênh mở Míngqú
Open dimension 开口尺寸 Độ mở Kāikǒu chǐcùn
Open draw 开(放)式领纸 Không có chăn đỡ Kāi (fàng) shì lǐng zhǐ
Open draw 开式牵引 Không có chăn đỡ Kāi shì qiānyǐn
Open headbox 敞开式流浆箱 Hòm phun bột hở Chǎngkāi shì liú jiāng xiāng
Open headbox 敞开式网前箱 Thùng đầu kiểu mở Chǎngkāi shì wǎng qián xiāng
Open ring 开环 Mở vòng Kāi huán
Open tank cooker 常压蒸煮锅 Nồi nấu áp suất thường Cháng yā zhēngzhǔ guō
Opening 开口 Độ mở Kāikǒu
Opening of automatic regulator 自动调节器开度 Độ mở bộ điều chỉnh tự động Zìdòng tiáojié qì kāi dù
Opening width of hole 开孔宽度 Độ mở ngang của lỗ Kāi kǒng kuāndù
Openness 稀疏性 Độ thông thoáng (của chăn ép) Xīshū xìng
Operate 操纵 Điều khiển Cāozòng
Operate 运行 Vận hành Yùnxíng
Operating 可操纵性 Có thể điều khiển Kě cāozòng xìng
Operating Condition 操作条件 Điều kiện thao tác Cāozuò tiáojiàn
Operating cost 生产费用 Chi phí vận hành Shēngchǎn fèiyòng
Operating cost 运行费 Chi phí vận hành Yùnxíng fèi
Operating parameter 运行参数 Tham số vận hành Yùnxíng cānshù
Operating rate 运转率 Hiệu quả vận hành Yùnzhuǎn lǜ
Operating speed 运行速度 Tốc độ vận hành Yùnxíng sùdù
Operating step 操作步骤 Bước thao tác Cāozuò bùzhòu
Operating time 操作时间 Thời gian vận hành Cāozuò shíjiān
Operating type 操作形式 Kiểu thao tác Cāozuò xíngshì
Operating type 操作形式 Kiểu vận hành Cāozuò xíngshì
Operating weight 操作重量 Trọng lượng vận hành Cāozuò zhòngliàng
Operation control 生产控制 Kiểm soát sản xuất Shēngchǎn kòngzhì
Operation marco control 宏观调控方面 Quản lý tầm vĩ mô Hóngguān tiáokòng fāngmiàn
Operationg procedures 操作程序 Trình tự thao tác Cāozuò chéngxù
Operator 操作人员 Công nhân vận hành Cāozuò rényuán
Operator 操作人员 Thợ vận hành Cāozuò rényuán
Opposite 相反 Tương phản Xiāngfǎn
Opposite carbon atom 对面碳原子 Nguyên tử cacbon đối diện Duìmiàn tàn yuánzǐ
Optical angular displacement detector 角位移光测器 Thiết bị kiểm tra lệch góc bằng quang học Jiǎo wèiyí guāng cè qì
Optical brightness 光学亮度 Độ sáng quang học Guāngxué liàngdù
Optical brightness 荧光增白剂 Chất tăng trắng quang học Yíngguāng zēng bái jì
Optical whitener 光学增白剂 Chất tăng trắng quang học Guāngxué zēng bái jì
Optimal 最佳 Tốt nhất Zuì jiā
Optimal dosage 最佳用量 Lượng dùng tối hiệu quả Zuì jiā yòngliàng
Optimization 最佳化 Tối ưu hoá Zuì jiā huà
Optimization 最优化 Tối ưu, thích hợp nhất ,tối ưu hoá Zuì yōuhuà
Optimum 最适宜的 Tối ưu, thích hợp nhất Zuì shìyí de
Optimum 最优化 Tối ưu, thích hợp nhất ,tối ưu hoá Zuì yōuhuà
Orange peel 条痕(纸病)(涂布纸表面) Vết hằn Tiáo hén (zhǐ bìng)(tú bù zhǐ biǎomiàn)
Ordered space structure 有字的结构 Kết cấu theo thứ tự Yǒu zì de jiégòu
Ordinary rosin sizing 普通松香胶施胶 Gia keo thông thường bằng nhựa thông Pǔtōng sōngxiāng jiāo shī jiāo
Organic 有机 Hữu cơ Yǒujī
Organic acid 有机酸 Axit hữu cơ Yǒujī suān
Organic adhesive 有机胶粘物 Keo hữu cơ Yǒujī jiāo nián wù
Organic big molecules 有机大分子 Đại phân tử hữu cơ Yǒujī dà fēnzǐ
Organic compound 有机化合物甲醇 Hợp chất hữu cơ Yǒujī huàhéwù jiǎchún
Organic dyestuff 有机染料 Thuốc nhuộm hữu cơ Yǒujī rǎnliào
Organic glue 有机胶粘物 Keo hữu cơ Yǒujī jiāo nián wù
Organic halogen substant 有机卤化物 Hợp chất halogen hữu cơ Yǒujī lǔhuà wù
Organic halogen substant adsorpt 可吸附有机卤化物 Chất có thể hấp thụ halogen hữu cơ Kě xīfù yǒujī lǔhuà wù
Organic matter floculation 有机物絮凝 Vật chất ngưng tụ , kết đám hữu cơ Yǒujīwù xùníng
Organic nitrogen 有机氮 Nitơ hữu cơ Yǒujī dàn
Organic pigment 有机颜料 Màu hữu cơ Yǒujī yánliào
Organic polimer 有机聚合物 Polime hữu cơ Yǒujī jùhé wù
Organic solvent 有机溶剂 Dung môi hữu cơ Yǒujī róngjì
Organic solvent papermaking 有机溶剂抄造法 Xeo giấy theo phương pháp dung môi hữu cơ Yǒujī róngjì chāozào fǎ
Organic system 有机系 Hệ hữu cơ Yǒujī xì
Organic waste water 有机废水 Nước thải hữu cơ Yǒujī fèishuǐ
Organization issued the conjugate between the chromophore 组织发色基团间的共轭 Tạo liên kết giữa các nhóm mang màu Zǔzhī fǎ sè jī tuán jiān de gòng è
Organosol lignin 有机溶剂木素 Lignin hoà tan bằng dung môi hữu cơ Yǒujī róngjì mù sù
Orho carbon atoms 邻位碳原子 Nguyên tử cacbon lân cận Lín wèi tàn yuánzǐ
Orientation 定向(作用) Định hướng Dìngxiàng (zuòyòng)
Original color paper 本色纸 Giấy màu gốc Běnsè zhǐ
Original pulp 原浆 Bột chưa qua xeo giấy Yuán jiāng
Original pulp 原浆 Bột nguyên Yuán jiāng
Original starch 原淀粉乳 Nhũ tinh bột nguyên thuỷ Yuán diànfěn rǔ
Original water 原水 Nước nguồn Yuán shuǐ
Original water pool 原水池 Bể nước nguồn Yuán shuǐchí
Original water pool 原水池 Bể nước sạch Yuán shuǐchí
Oscillating screen 振动筛 Sàng rung Zhèndòng shāi
Oscillation method 振荡法 Phương pháp rung động Zhèndàng fǎ
Oscillator 振荡器 Thiết bị rung Zhèndàng qì
Oscillator amplitude 振荡器振幅 Biên độ dao động của thiết bị rung Zhèndàng qì zhènfú
Osmosis 渗透 Xâm nhập, thẩm thấu,tác dụng thẩm thấusấm thấu Shèntòu
Osmotic pressure 渗透压力 Áp lực thẩm thấu Shèntòu yālì
Out of 失去 Mất đi Shīqù
Out ward 向外 Hướng ngoại Xiàng wài
Outdoor chip storage 室外贮存木片 Bảo quản dăm mảnh ngoài kho Shìwài zhùcún mùpiàn
Outer dead bark 外皮 Vỏ Wàipí
Outflow pressure screen 外流式压力筛 Thiết bị sàng áp ngoại lưu Wàiliú shì yālì shāi
Outlet consistency of pulp washing machine 洗浆机出口浓度 Nồng độ cửa ra của thiết bị rửa bột Xǐ jiāng jī chūkǒu nóngdù
Outlet pulp 排浆出口 Cửa bột ra Pái jiāng chūkǒu
Outlet reject 出渣 Tạp chất đầu ra Chū zhā
Outline size 外形尺寸 Kích thước ngoại quan Wàixíng chǐcùn
Output current 输出电流 Cường độ dòng điện đưa ra Shūchū diànliú
Output signal circuit 输出信号电路 Mạch điện đưa ra tín hiệu Shūchū xìnhào diànlù
Outside 外面 Mặt ngoài Wàimiàn
Outsides 外层(平板纸张包装用) Lớp ngoài (phần giấy bị loại ra đầu và cuối cuộn) Wài céng (píngbǎn zhǐzhāng bāozhuāng yòng)
Outward flow screen 外流式筛浆机 Sàng ngoại lưu Wàiliú shì shāi jiāng jī
Outward flow screen 外流式圆筛 Sàng ngoại lưu Wàiliú shì yuán shāi
Outward flow stainer 外流式筛浆机 Sàng bột ngoại lưu Wàiliú shì shāi jiāng jī
Outward flow stainer 外流式圆筛 Sàng bột ngoại lưu Wàiliú shì yuán shāi
Oven dried pulp amount (flowing through per time unit) 绝干浆量(每单位时间内流过的) Lượng bột khô tuyệt đối Jué gàn jiāng liàng (měi dānwèi shíjiān nèi liúguò de)
Oven dried pulp amount in the past 过去的绝干浆量 Lượng bột khô tuyệt đối trước đây Guòqù de jué gàn jiāng liàng
Oven dry 绝干 Khô tuyệt đối Jué gàn
Oven dry pulp 绝干浆 Bột giấy khô tuyệt đối Jué gàn jiāng
Oven dry quality 绝干质量 Trọng lượng khô tuyệt đối Jué gàn zhìliàng
Oven dry weight 绝干重量 Khối lượng khô tuyệt đối Jué gàn zhòngliàng
Over dry 烘干的缩写 Khô tuyệt đối Hōng gān de suōxiě
Over flow Chảy tràn
Over flow 溢流 Chảy tràn Yì liú
Over gas tower 排气吸收塔 Tháp thu hồi khí thải Pái qì xīshōu tǎ
Over issue news 过量发行的新闻纸 Giấy báo phát hành quá số lượng Guòliàng fāxíng de xīnwénzhǐ
Over the wire section 网段的过滤 Lọc qua phần lưới Wǎng duàn de guòlǜ
Overall 整体 Chỉnh thể Zhěngtǐ
Overflow box 溢流箱 Thùng chảy tràn Yì liú xiāng
Overflow door 溢流口 Cửa chảy tràn Yì liú kǒu
Overflow pipe 溢流管 Ống chảy tràn Yì liú guǎn
Overflow valve 溢流阀 Van chảy tràn Yì liú fá
Overhaul 大修 Đại tu Dà (jiǎn) xiū
Overhaul 大检修 Bảo trì toàn diện Dà (jiǎn) xiū
Overhead bin 锅顶仓 Kho chứa trên đỉnh nồi hơi Guō dǐng cāng
Overhead drive 天轴 Trục trên cao Tiān zhóu
Overrun 超负荷运行 Sản xuất quá thừa Chāo fùhè yùnxíng
Overrun 超负荷运行 Vận hành quá tải Chāo fùhè yùnxíng
Overs 补加纸张(一令纸中) Số giấy cấp trội cho khách hàng (để bù vào số giấy không đạt yêu cầu tính trước) Bǔ jiā zhǐzhāng (yī lìng zhǐ zhōng)
Oversize 超规格纸 Giấy cắt khổ vượt quy cách Chāo guīgé zhǐ
Oversized debris partical 大的杂质粒子 Hạt tạp chất kích thước lớn Dà de zázhí lìzǐ
Overview window 检测窗口 Cửa kiểm tra Jiǎncè chuāngkǒu
Owner’s 拥有人 Chủ sở hữu Yǒngyǒu rén
Oxalic acid 莽草酸 Mǎng cǎosuān
Oxidation 氧化 Oxy hoá Yǎnghuà
Oxidation 氧化反应 Phản ứng oxi hoá Yǎnghuà fǎnyìng
Oxidation ammonium reaction 氧化氨解反应 Phản ứng phân giải amoni oxide Yǎnghuà ān jiě fǎnyìng
Oxidation Ink 氧化性油墨 Mực có tính oxy hoá Yǎnghuà xìng yóumò
Oxidation of organic matter 有机物的氧化还原 Oxi hoá hợp chất hữu cơ Yǒujīwù de yǎnghuà huányuán
Oxidation pond 氧化塘 Oxy hoá đường Yǎnghuà táng
Oxidative decomposition 氧化分解作用 Tác dụng phân giải của oxi hoá Yǎnghuà fēnjiě zuòyòng
Oxidized starch 氧化淀粉 Tinh bột ôxy hoá Yǎnghuà diànfěn
Oxidizer 氧化剂 Chất ôxy hoá Yǎnghuàjì
Oxidizing bleaching agent 氧化性漂白剂 Chất tẩy trắng có tính oxy hoá Yǎnghuà xìng piǎobái jì
Oxy bleaching pretreatment 氧漂短前的处理 Tiền xử lý cho công đoạn tẩy trắng bằng oxy Yǎng piào duǎn qián de chǔlǐ
Oxycellulose 氧化纤维素 Xenluylô đã ôxy hoá Yǎnghuà xiānwéi sù
Oxygen 氧气 Khí oxy Yǎngqì
Oxygen bleaching 氧漂 Tẩy trắng bột bằng oxy Yǎng piào
Oxygen bleaching 氧漂白 Tẩy trắng bằng oxy Yǎng piǎobái
Oxygen bleaching 氧气漂白 Tẩy trắng bột giấy bằng ôxy Yǎngqì piǎobái
Oxygen bridge 氧桥 Cầu ôxy Yǎng qiáo
Oxygen delignification 氧脱木素 Oxy hoá khử lignin Yǎng tuō mù sù
Oxygen demand 需氧量 Nhu cầu oxy (để xử lý hoá sinh nước thải) Xū yǎng liàng
Oxygen dilignification 氧脱木素漂白 Tẩy trắng dùng oxy khử lignin Yǎng tuō mù sù piǎobái
Oxygen oxidation fiber at end group 氧气氧化纤维素末端基 Oxy hoá các nhánh của cellulose Yǎngqì yǎnghuà xiānwéi sù mòduān jī
Oxygen pressure 氧气压力 Áp lực oxy Yǎngqì yālì
Oxygen reducing two bleaching stages 氧化还原两段漂 Tẩy trắng công đoạn oxy hoá khử Yǎnghuà huányuán liǎng duàn piào
Oxygen usage 耗氧量 Lượng ôxy tiêu thụ Hào yǎng liàng
Oxygenalkaline pre delignification 氧碱预脱木素 Tiền tách lignin bằng oxy kiềm Yǎng jiǎn yù tuō mù sù
Ozone 臭氧 Ô-zôn Chòuyǎng
Ozone cation radical 臭氧阳离子游离基OOO’ Gốc OOO’ ion dương Chòuyǎng yánglízǐ yóulí jī OOO’
Ozone generation 臭性发生器 Máy tạo khí ô-zôn Chòu xìng fāshēng qì
Ozone generation 臭性发生器 Thiết bị phát sinh ozone Chòu xìng fāshēng qì
P – p
PAC 聚合物化氯 PAC Jù hé wùhuà lǜ
Pac metering pump PAC 计量泵 Bơm định lượng pac Pac jìliàng bèng
Pac storage tank PAC 储药池 Bể chứa pac Pac chǔ yào chí
Package and transport mold test method 包装运输包装件防霉实验方法 Bao bì vận chuyển phương pháp phòng ngừa nấm mốc Bāozhuāng yùnshū bāozhuāng jiàn fáng méi shíyàn fāngfǎ
Package unit PAM自动泡药机 Máy pha PAM tự động PAM zìdòng pào yào jī
Packaging material 包裹材料 Vật liệu bao bì Bāoguǒ cáiliào
Packaging material 包装材料 Vật liệu bao gói Bāozhuāng cáiliào
Packing 包装 Bao gói Bāozhuāng
Packing 包装 Đóng gói Bāozhuāng
Packing 打包 Bao gói Dǎbāo
Packing Carton 包装纸板 Giấy carton bao gói Bāozhuāng zhǐbǎn
Packing Carton 包装纸板 Giấy carton đóng gói Bāozhuāng zhǐbǎn
Packing factor 松厚密度 Hệ số xếp đống Sōng hòu mìdù
Packing paper 包装纸 Giấy bao gói Bāozhuāng zhǐ
Pad paper 衬垫纸 Thếp giấy viết, tờ bìa lót Chèn diàn zhǐ
Padding 衬垫 Lớp đệm Chèn diàn
Paddle mixer 桨式混合机 Máy trộn có cánh khuấy Jiǎng shì hùnhé jī
Paint 油漆 Sơn dầu Yóuqī
Pale blue gas 浅蓝色气体 Thể khí màu xanh nhạt Qiǎn lán sè qìtǐ
Pallet 垫板 Tấm ván kê giấy Diàn bǎn
Pallet 填木 Tấm ván Tián mù
Pam screw pump PAM 螺杆泵 Bơm PAM dạng trục vít PAM luógān bèng
Pamphlet over 本册封面纸 Tập giấy ghi chú Běn cè fēngmiàn zhǐ
Pamphlet paper 本册用纸 Giấy dùng để đóng tập, viết Běn cè yòng zhǐ
Pan 盘(浅) Cái khay Pán (qiǎn)
Pan 盘(浅) Cái máng Pán (qiǎn)
Pandia chemipulper 管式连续蒸煮器(潘迪亚) Nồi nấu Pandia Guǎn shì liánxù zhēngzhǔ qì (pān dí yà)
Panel 操作板 Bàn thao tác Cāozuò bǎn
Panel access button enable switch 面板接钮使能开关 Nút nhấn của bàn phím có thể đóng mở Miànbǎn jiē niǔ shǐ néng kāiguān
Panel board 表盘 Các-tông ép ướt thành tấm cứng Biǎopán
Panel board 嵌垫纸板 Các-tông ép ướt thành tấm cứng Qiàn diàn zhǐbǎn
Panel board 汽车用纸板 Cac-tông dùng trong sản xuất ô tô Qìchē yòng zhǐbǎn
Panel board 汽车用纸板 Các-tông ép ướt thành tấm cứng Qìchē yòng zhǐbǎn
Panel hole of vacuum box 真空箱面板孔 Lỗ của thanh trên bề mặt hộp chân không Zhēnkōng xiāng miànbǎn kǒng
Paper 擦面纸 Giấy lau mặt Cā miàn zhǐ
Paper 成纸 Giấy thành phẩm Chéng zhǐ
Paper 纸(张) Giấy Zhǐ (zhāng)
Paper absorb moisture 纸页回湿 Trang giấy hồi ẩm Zhǐ yè huí shī
Paper and paperboard 纸及纸板 Giấy và giấy bìa Zhǐ jí zhǐbǎn
Paper and paperboard consumption amount 纸和纸板消费量 Lượng tiêu thụ giấy và giấy bìa Zhǐ hé zhǐbǎn xiāofèi liàng
Paper and paperboard production capacity 纸和纸板生产量 Sản lượng giấy và giấy bìa Zhǐ hé zhǐbǎn shēngchǎn liàng
Paper and waste paper 纸及废纸 Giấy và giấy tái chế Zhǐ jí fèi zhǐ
Paper and waste paper export 进口纸及废纸 Giấy và giấy tái chế nhập khẩu Jìnkǒu zhǐ jí fèi zhǐ
Paper base laminate 层压纸制品 Giấy tẩm nhựa nhiều lớp Céng yā zhǐ zhìpǐn
Paper basis weight 纸张定量 Định lượng trang giấy Zhǐzhāng dìngliàng
Paper board 纸板 Các-tông Zhǐbǎn
Paper board made by fourdrinier 长网纸机抄制的纸板 Các-tông xeo từ máy xeo dài Cháng wǎng zhǐ jī chāo zhì de zhǐbǎn
Paper box 纸盒纸 Hộp giấy Zhǐ hé zhǐ
Paper box trimming 纸箱切边 Xén biên thùng giấy Zhǐ xiāng qiē biān
Paper broke gravity drum filter 损纸浓缩机 Máy cô đặc giấy đứt Sǔn zhǐ nóngsuō jī
Paper cited under the dryer 引纸烘缸 Lô sấy dẫn giấy Yǐn zhǐ hōng gāng
Paper cloth 纸布 Vải giấy (làm đệm, giẻ lau) Zhǐ bù
Paper core 纸芯管 Ống giấy Zhǐ xīn guǎn
Paper cutter 切纸机 Máy cắt giấy Qiē zhǐ jī
Paper defect 纸病 Bệnh giấy Zhǐ bìng
Paper defect analysis 纸病分析 Phân tích bệnh giấy Zhǐ bìng fēnxī
Paper edge trimming 纸边裁切 Cắt biên giấy Zhǐ biān cái qiè
Paper for laminated insulatosr 层合绝缘材料用纸 (浸渍绝缘纸) Lớp giấy hoặc các-tông các điện Céng hé juéyuán cáiliào yòng zhǐ (jìnzì juéyuánzhǐ)
Paper for punched cards 打孔卡纸 Giấy đục lỗ Dǎ kǒng kǎ zhǐ
Paper formation 纸页匀度 Độ hình thành tờ giấy Zhǐ yè yún dù
Paper hair 纸毛 Lông giấy (sợi nhỏ bong trên mặt giấy) Zhǐ máo
Paper internal 纸页内部 Bên trong tờ giấy Zhǐ yè nèibù
Paper internal 纸页内部 Nội bộ tờ giấy Zhǐ yè nèibù
Paper layers separated 纸板分层 Giấy bị tách lớp Zhǐbǎn fēn céng
Paper machine 造纸机 Máy giấy Zàozhǐ jī
Paper machine 造纸机 Máy xeo Zàozhǐ jī
Paper machine 造纸机 Máy xeo giấy Zàozhǐ jī
Paper machine room 造纸车间 Xưởng máy xeo giấy Zàozhǐ chējiān
Paper machine width 纸机宽度 Chiều rộng máy xeo Zhǐ jī kuāndù
Paper manufacturer 造纸厂商 Doanh nghiệp sản xuất giấy Zàozhǐ chǎng shāng
Paper merchant 纸业商人 Thương gia giấy Zhǐ yè shāngrén
Paper mill 造纸厂 Nhà máy giấy Zàozhǐ chǎng
Paper mill 造纸厂 Xưởng xeo giấy Zàozhǐ chǎng
Paper moisture 成纸水分 Độ ẩm giấy Chéng zhǐ shuǐfèn
Paper napkin 纸餐巾 Khăn giấy Zhǐ cānjīn
Paper news 新闻报纸 Giấy báo Xīnwén bàozhǐ
Paper of reconductor insulation 导体绝缘纸 Giấy cách điện Dǎotǐ juéyuánzhǐ
Paper or board in the flat 平板纸或纸板 Giấy các-tông Píngbǎn zhǐ huò zhǐbǎn
Paper or board of textile tubes 纱管纸或纸板 Ống giấy hoặc các-tông Shā guǎn zhǐ huò zhǐbǎn
Paper or board without finish 未整饰纸或纸板 Giấy hoặc các-tông chưa gia công Wèi zhěng shì zhǐ huò zhǐbǎn
Paper process 纸加工 Gia công giấy Zhǐ jiāgōng
Paper products defect 成品纸病发生 Phát sinh bệnh giấy Chéngpǐn zhǐ bìng fāshēng
Paper quality 纸页质量 Chất lượng trang giấy Zhǐ yè zhìliàng
Paper quantitatively 纸张定量 Định lượng trang giấy Zhǐzhāng dìngliàng
Paper rather narrow 纸幅较窄 Tờ giấy khá hẹp Zhǐ fú jiào zhǎi
Paper reel drum 卷纸缸 Lô cuốn giấy Juǎn zhǐ gāng
Paper reinforcing agent 纸张增强剂 Chất tăng bền cho giấy Zhǐzhāng zēngqiáng jì
Paper roll moisture 原纸水分 Độ ẩm cuộn giấy Yuánzhǐ shuǐ fèn
Paper roll property 原纸的质量 Đặc tính cuộn giấy Yuánzhǐ de zhìliàng
Paper roll should not be internal sizing 原纸不应内部施胶 Băng giấy không gia keo nội bộ Yuánzhǐ bù yìng nèibù shī jiāo
Paper roll tightness 原纸的紧度 Độ chặt cuộn giấy Yuánzhǐ de jǐn dù
Paper round trip times 带一次纸常往返多次 Lên giấy một lần thường lặp lại nhiều lần Dài yīcì zhǐ cháng wǎngfǎn duō cì
Paper scale 纸秤 Cân định lượng giấy Zhǐ chèng
Paper shaft 纸轴 Cuộn giấy Zhǐ zhóu
Paper sheet back to the wet 纸页回湿 Trang giấy hồi ẩm Zhǐ yè huí shī
Paper sheet breaking 纸页断头 Đứt giấy Zhǐ yè duàn tóu
Paper sheet passed easily 原纸顺利通过 Băng giấy đi qua dễ dàng Yuán zhǐ shùnlì tōngguò
Paper sheet take up device 滞幅卷取装置 Thiết bị lưu cuộn giấy Zhì fú juǎn qǔ zhuāngzhì
Paper sheet tension 纸页的张力 Độ căng băng giấy Zhǐ yè de zhānglì
Paper sheet volume 纸张体积 Thể tích trang giấy Zhǐzhāng tǐjī
Paper sheet’s physical property 纸张的物理性能 Tính chất vật lý của tờ giấy Zhǐzhāng de wùlǐ xìngnéng
Paper shredder 废纸撕碎机 Máy xé tơi giấy Fèi zhǐ sī suì jī
Paper size 纸张规格 Kích thước tiêu chuẩn tờ giấy Zhǐzhāng guīgé
Paper slurry 悬浮液 Dung dịch huyền phù bột giấy và các phụ gia Xuánfú yè
Paper stock 纸料 Bột giấy đã phối trộn, chuẩn bị lên lưới, huyền phù bột giấy Zhǐ liào
Paper strength 成纸强度 Độ bền giấy thành phẩm Chéng zhǐ qiángdù
Paper strips 纸条 Băng giấy Zhǐ tiáo
Paper stuff 纸料 Bột giấy đã phối trộn, chuẩn bị lên lưới, huyền phù bột giấy Zhǐ liào
Paper surface 纸页表面 Bề mặt trang giấy Zhǐ yè biǎomiàn
Paper test 纸张性能测定 Thử nghiệm giấy Zhǐzhāng xìngnéng cèdìng
Paper textiles 纸织品 Vải giấy Zhǐ zhī pǐn
Paper thin letterpress paper 薄凸版纸 Giấy in lồi mỏng Báo túbǎn zhǐ
Paper to pull off 纸张拉断 Kéo rách tờ giấy Zhǐzhāng lā duàn
Paper towel 毛巾纸 Khăn giấy Máojīn zhǐ
Paper towelling 毛巾纸 Khăn giấy Máojīn zhǐ
Paper twine 纸绳 Dây thừng bằng giấy Zhǐ shéng
Paper vibrate 纸页颤动 Trang giấy rung động Zhǐ yè chàndòng
Paper web 纸幅 Tờ giấy dài liên tục, băng giấy (trên máy xeo) Zhǐ fú
Paper web tension 纸幅张力 Lực căng của tờ giấy Zhǐ fú zhānglì
Paper web tension 纸幅张力 Sức căng của tờ giấy Zhǐ fú zhānglì
Paper wet strength 纸张湿强度 Độ bền ướt tờ giấy Zhǐzhāng shī qiángdù
Paper winding cylinder 卷纸缸 Lô cuốn giấy sau máy xeo Juǎn zhǐ gāng
Paperboard 纸板 Giấy carton Zhǐbǎn
Paperboard pressing 纸板压榨 Ép giấy bìa Zhǐbǎn yāzhà
Papermachine 整台纸机 Máy xeo hoàn chỉnh Zhěng tái zhǐ jī
Papermachine design 纸机设计 Thiết kế máy giấy Zhǐ jī shèjì
Papermachine draw 纸机图纸 Bản vẽ máy xeo giấy Zhǐ jī túzhǐ
Papermaker 造纸工作者 Doanh nghiệp sản xuất giấy, người làm giấy Zàozhǐ gōngzuò zhě
Papermaker’s alum 造纸明矾 Phèn dùng trong xeo giấy Zàozhǐ míngfán
Papermaking 抄纸 Xeo giấy Chāo zhǐ
Papermaking 原纸抄造 Sản xuất giấy cuộn Yuán zhǐ chāozào
Papermaking 造纸 Sản xuất giấy Zàozhǐ
Papermaking ability 抄造纸性能 Khả năng xeo giấy Chāozàozhǐ xìngnéng
Papermaking felt 造纸毛毯 Chăn xeo giấy Zàozhǐ máotǎn
Papermaking felt 造纸毛毯 Mền ép máy xeo Zàozhǐ máotǎn
Papermaking industry 造纸工业 Công nghiệp giấy Zàozhǐ gōngyè
Papermaking operation 抄造操作 Vận hành xeo giấy Chāozào cāozuò
Papermaking performance 抄造性能 Tính năng xeo giấy Chāozào xìngnéng
Papermaking process 抄造工艺 Công nghệ xeo giấy Chāozào gōngyì
Papermaking process 抄造工艺流程 Qui trình công nghệ xeo giấy Chāozào gōngyì liúchéng
Papermaking quantitative 抄造定量 Định lượng xeo giấy Chāozào dìngliàng
Papermaking rate 抄造率 Hiệu suất xeo giấy Chāozào lǜ
Papermaking sheet 抄造纸样 Trang giấy handsheet Chāo zàozhǐyàng
Papermaking steps 造纸工序 Quy trình sản xuất giấy Zàozhǐ gōngxù
Papermaking using pulp 造纸用浆 Bột sản xuất giấy Zàozhǐ yòng jiāng
Papermaking wire 造纸网 Lưới xeo giấy Zào zhǐ wǎng
Papersheet curve 纸张卷曲 Băng giấy cong vênh Zhǐzhāng juǎnqū
Papier mache 字型纸板 Giấy bồi (thành các đồ dùng, giấy hoặc các-tông tráng plastic dùng để in bản đúc) Zì xíng zhǐbǎn
Papyrus (Cyperus papyrus) 纸莎草 Cây papirus Zhǐ suō cǎo
Paraffin paper 石蜡纸 Giấy tráng parafin Shílà zhǐ
Paraffined paper 石蜡纸 Giấy tráng parafin Shílà zhǐ
Parafin 蜡质 Parafin Là zhì
Parafin wax 蜡状 Dạng sáp Là zhuàng
Parafin wax 石蜡 Sáp Parafin Shílà
Parameter 参数 Tham số Cānshù
Parameter setting 参数设定 Thiết lập tham số Cānshù shè dìng
Parchment finish 羊皮纸装饰 Giấy trang trí làm giả da Yángpí zhǐ zhuāngshì
Parchment paper 羊皮纸 Giấy giả da Yángpí zhǐ
Parchmentization 羊皮化 Làm giả da Yángpí huà
Parenchyma 薄壁组织 Mô mềm (thực vật) Báo bì zǔzhī
Parent roll 大卷筒 Lô giấy lớn từ lô cuộn máy xeo Dà juǎn tǒng
Paris white 白垩 Canxi cácbonát Bái’è
Paris white 碳酸钙填料 Chất độn CaCO Tànsuān gài tiánliào
Paris white 碳酸钙填料 Chất độn thạch cao Tànsuān gài tiánliào
Part 部分组成 Bộ phận tạo thành Bùfèn zǔchéng
Part 配套 Kết hợp, lắp đặt kèm theo Pèitào
Part of fiber 一根纤维 Bó xơ sợi Yī gēn xiānwéi
Part of series 部分串联 Một phần hệ thống Bùfèn chuànlián
Particle 粒子 Hạt, viên Lìzǐ
Particle 微粒 Hạt mịn Wéilì
Particle 微粒 Hạt nhỏ Wéilì
Particle amount 粒子数 Số lượng hạt Lìzǐ shù
Particle form 粒子形状 Hình trạng hạt Lìzǐ xíng zhuàng
Particle size 颗粒大小 Kích thước hạt Kēlì dàxiǎo
Particle size 粒子尺寸 Kích thước hạt Lìzǐ chǐcùn
Particle size of contaminant 污染物粒子尺寸 Kích thước hạt tạp chất Wūrǎn wù lìzǐ chǐcùn
Particleboard 碎料纸板 Ván ép Suì liào zhǐbǎn
Particulate 微尘 Bụi mịn Wéi chén
Particulate 微尘 Bụi trần Wéi chén
Parts 部件 Linh kiện Bùjiàn
Passive state 钝态 Tính trơ, tính chống ăn mòn, tính thụ động Dùn tài
Paste 糊剂 Hồ dán Hú jì
Paste 糊剂 Keo dán Hú jì
Paste 糊状 Dạng hồ, keo Hú zhuàng
Paste back 背糊 Keo dán lưng sách Bèi hú
Paste on wire cause block 糊网造成顶浆 Bám dính lưới gây ra mắc kẹt bột Hú wǎng zàochéng dǐng jiāng
Paste roll 粘辊 Dính lô Zhān gǔn
Paste wire 糊网 Dính lưới Hú wǎng
Pasted backing board 裱糊纸板 Bìa cứng bồi Biǎohú zhǐbǎn
Pasted backing board 裱糊纸板 Các-tông trợ lực Biǎohú zhǐbǎn
Pasted backing board 裱糊纸板 Giấy bồi Biǎohú zhǐbǎn
Pasted board 裱糊纸板 Bìa cứng bồi Biǎohú zhǐbǎn
Pasted board 裱糊纸板 Các-tông trợ lực Biǎohú zhǐbǎn
Pasted board 裱糊纸板 Giấy bồi Biǎohú zhǐbǎn
Pasted board 粘合纸板 Các-tông dán Nián hé zhǐbǎn
Pasted board 细料裱糊纸 Bìa cứng bồi, giấy bồi Xì liào biǎohú zhǐ
Pasted lined board 裱糊纸板 Các-tông trợ lực Biǎohú zhǐbǎn
Pasted paper 粘合纸 Giấy dán Nián hé zhǐ
Paster 粘合器 Máy bồi giấy Nián hé qì
Pasting 粘合 Dán dính Nián hé
Pasting paper 裱糊纸 Giấy trợ lực Biǎohú zhǐ
Pasting temperature 糊化温度 Nhiệt độ hồ hoá Hú huà wēndù
Patch mark 缝补毛毯痕 Vân hoa giấy ướt Féngbǔ máotǎn hén
Patch mark 缝补网痕 Vân hoa giấy ướt Féngbǔ wǎng hén
Patent coated board 特制涂布纸板 Các-tông tráng có đốm Tèzhì tú bù zhǐbǎn
Pattern 纹型 Dạng đường vân Wén xíng
Pattern 纹型 Độ nhấp nhô trên mặt tờ giấy Wén xíng
Pattern board 裁花样纸板 Bìa giấy lót quần áo, giày dép Cái huāyàng zhǐbǎn
Pattern board 图案纸板 Bìa được ép quang cứng bằng giấy loại (dùng làm lót quần áo, giày dép) Tú’àn zhǐbǎn
Pattern paper 服装图样纸 Giấy giác quần áo Fúzhuāng túyàng zhǐ
Payback period 投资回收期 Thời gian hoàn vốn Tóuzī huíshōu qí
Pea 豌豆 Đậu hà lan Wāndòu
Peak Đỉnh, cột Fēng
Peak 峰值 Giá trị cột Fēngzhí
Pearl filler 碳酸钙填料 Chất độn CaCO Tànsuān gài tiánliào
Pearl filler 碳酸钙填料 Chất độn thạch cao Tànsuān gài tiánliào
Pearl white 钡白 Chất độn bari sunphát Bèi bái
Pearl white 珍珠白 Chất độn bari sunphát Zhēnzhū bái
Pectin in folder 草类中的果胶 Pectin trong nhựa quả Cǎo lèi zhōng de guǒ jiāo
Peel 去皮 Bong mặt giấy Qù pí
Peel 压碎 Ép nát Yā suì
Peel off 剥离 Bóc ra Bōlí
Peeled log 去皮木 Gỗ đã bóc vỏ Qù pí mù
Peeled wood 去皮木材 Gỗ đã bóc vỏ Qù pí mùcái
Peeling 剥皮 Bóc ra Bāopí
Peeling 去皮 Bong mặt giấy Qù pí
Peeling pulp roll 剥浆辊 Trục bóc tách bột Bō jiāng gǔn
Peep hole 窥孔 Lỗ quan sát Kuī kǒng
Pelletizer 粒化器 Máy tạo hạt Lì huà qì
Pen carbon paper 钢笔复写纸 Giấy kẻ mực Gāngbǐ fùxiězhǐ
Pendulum circular saw 摆式圆锯 Cưa vòng Bǎi shì yuán jù
Pendulum typer tensile tester 摆锤式抗张试验机 Máy kiểm tra độ bền kéo dạng quả lắc Bǎi chuí shì kàng zhāng shìyàn jī
Penetration 渗透 Xâm nhập, thẩm thấu,tác dụng thẩm thấusấm thấu Shèntòu
Penicillium 青霉属 Qīng méi shǔ
Pentosan 多戊糖 Đường pentozan Duō wù táng
Pentosan 聚戊糖 Đường pentozan Jù wù táng
Peptizing agent 胶化剂 Chất hoà thành keo Jiāo huà jì
Peptizing agent 胶化剂 Chất tạo keo Jiāo huà jì
Peptizing agent 胶溶剂 Chất hoà thành keo Jiāo róngjì
Per each time unit 每单位时间内 Trong mỗi đơn vị thời gian Měi dānwèi shíjiān nèi
Peracetic acid 过醋酸 Guò cù suān
Peracetic acid 过氧乙酸 Guò yǎng yǐ suān
Peracetic acid bleaching 过氧酸漂白 Tẩy trắng bằng peracetic Guò yǎng suān piǎobái
Percent of solids 固体物含量百分充 Tỷ lệ phần trăm chất rắn Gùtǐ wù hánliàng bǎi fēn chōng
Percentage 百分比 Phần trăm Bǎifēnbǐ
Percentage of loss 损耗百分率 Phần trăm tổn thất Sǔnhào bǎifēnlǜ
Percolation threshold 渗滤阈值 Ngưỡng thấm của vật liệu dẫn điện Shèn lǜ yùzhí
Perfect reflecting diffuser 完全反射漫射体 Hoàn toàn phản xạ tia raman Wánquán fǎnshè màn shè tǐ
Perforating 穿孔 Nhấn răng (để giấy dễ xé) Chuānkǒng
Perforating 打孔 Nhấn răng (giấy) Dǎ kǒng
Perforating paper 打孔纸 Giấy có nhấn răng Dǎ kǒng zhǐ
Performance 性能 Tính năng Xìngnéng
Periodically 定期 Định kỳ Dìngqí
Peripherical speed 圆周速度 Tốc độ vòng quay Yuánzhōu sùdù
Permanent magnet 永久磁钢 Nam châm vĩnh cửu Yǒngjiǔ cí gāng
Permanent storage 永久保存 Tồn trữ vĩnh viễn Yǒngjiǔ bǎocún
Permanganate number 高锰酸钾值 Trị số K Gāo měng suān jiǎ zhí
Permeability 渗透性 Tính thẩm thấu Shèntòu xìng
Peroxidase 过氧化物酶 Guò yǎnghuà wù méi
Peroxide 过氧化物 Perôxít Guò yǎnghuà wù
Peroxide bleaching 过氧化物漂白 Tẩy trắng bằng perôxít Guò yǎnghuà wù piǎo bái
Peroxide lignin ammonium sulfonate 过氧木素磺酸铵 Guò yǎng mù sù huáng suān ǎn
Peroxy acid 过氧酸 Guò yǎng suān
Peroxynitrite acid 过氧亚胺酸 Guò yǎng yà ān suān
Petroleum wax 石蜡 Sáp trong dầu mỏ Shí là
PH 酸度 Trị số pH, độ axit Suāndù
PH of waste water 废水 pH PH của nước thải Fèishuǐ pH
PH value of acid Enzyme 酸性酶pH值 Độ pH của Enzyme có tính axit Suānxìng méi pH zhí
Phase Pha Xiāng
Phase change 相变化 Thay đổi pha Xiāng biànhuà
Phase conversion 转相 Chuyển pha Zhuǎn xiāng
Phenol 苯酚 Běnfēn
Phenolic hydroxyl group 酚羟基