Category: Dictionary

  • Papermaking terms (English – Chinese – Vietnamese)

    A – a A batch 一批 Một mẻ Yī pī A dry blanket 一条干毯 Một tấm bạt sấy Yītiáo gàn tǎn A little 稍微 Khá ít Shāowéi A lot of mist 大量的水雾 Lượng lớn hơi sương Dàliàng de shuǐ wù A method of simulation cell lignin synthesis 一种仿细跑体外木质素合成方法 Một phương pháp mô phỏng tổng hợp tế […]

  • Paper vocabulary (English – Chinese – Vietnamese)

    A – a A batch 一批 Một mẻ Yī pī A dry blanket 一条干毯 Một tấm bạt sấy Yītiáo gàn tǎn A little 稍微 Khá ít Shāowéi A lot of mist 大量的水雾 Lượng lớn hơi sương Dàliàng de shuǐ wù A method of simulation cell lignin synthesis 一种仿细跑体外木质素合成方法 Một phương pháp mô phỏng tổng hợp tế […]

  • Paper and Pulp Dictionary (English – Chinese – Vietnamese)

    A – a A batch 一批 Một mẻ Yī pī A dry blanket 一条干毯 Một tấm bạt sấy Yītiáo gàn tǎn A little 稍微 Khá ít Shāowéi A lot of mist 大量的水雾 Lượng lớn hơi sương Dàliàng de shuǐ wù A method of simulation cell lignin synthesis 一种仿细跑体外木质素合成方法 Một phương pháp mô phỏng tổng hợp tế […]

  • 造纸术语 (Chinese – English – Vietnamese)

    A – a 阿戊糖 Arabinose Đường arabinôza Ā wù táng 癌物质 Carcinogenic substance Chất gây ung thư Ái wùzhí 癌性 Carcinogen Tính gây ung thư Ái xìng 阿拉伯庚糖醛酸 Uronic acid Ālābó gēng táng quán suān 阿拉伯胶 Gum arabica Keo arabic Ālābó jiāo 阿拉伯糖 Arabinose Đường arabinosea Ālābó táng 暗斑 (俗称汽斑) Blackening Điểm khí Àn bān (súchēng […]

  • 纸浆-纸词典 (Chinese – English – Vietnamese)

    A – a 阿戊糖 Arabinose Đường arabinôza Ā wù táng 癌物质 Carcinogenic substance Chất gây ung thư Ái wùzhí 癌性 Carcinogen Tính gây ung thư Ái xìng 阿拉伯庚糖醛酸 Uronic acid Ālābó gēng táng quán suān 阿拉伯胶 Gum arabica Keo arabic Ālābó jiāo 阿拉伯糖 Arabinose Đường arabinosea Ālābó táng 暗斑 (俗称汽斑) Blackening Điểm khí Àn bān (súchēng […]

  • 制浆造纸词典 (中文-英文-越南语)

    A – a 阿戊糖 Arabinose Đường arabinôza Ā wù táng 癌物质 Carcinogenic substance Chất gây ung thư Ái wùzhí 癌性 Carcinogen Tính gây ung thư Ái xìng 阿拉伯庚糖醛酸 Uronic acid Ālābó gēng táng quán suān 阿拉伯胶 Gum arabica Keo arabic Ālābó jiāo 阿拉伯糖 Arabinose Đường arabinosea Ālābó táng 暗斑 (俗称汽斑) Blackening Điểm khí Àn bān (súchēng […]

  • Từ vựng chuyên ngành giấy (Việt – Anh – Hoa) dùng cho tham khảo

    A – a Acyl Acyl 酰 Xiān Alcohol polyvinil (dùng làm keo tráng) Polyvinyl alcohol 聚乙烯醇 Jù yǐxī chún Aldehyde tử đinh hương Lilac aldehyde 紫丁香醛 Zǐ dīngxiāng quán Alkin Alkin 烯 Xī Aluminat natri Sodium aluminate 铝酸钠 Lǚ suān nà Âm thanh Noise 噪声 Zàoshēng Ẩm ướt Wet 湿 Shī Amiăng Agalite 滑石棉 Huá […]

  • Từ điển chuyên ngành giấy (Việt – Anh – Hoa) dùng cho tham khảo

    A – a Acyl Acyl 酰 Xiān Alcohol polyvinil (dùng làm keo tráng) Polyvinyl alcohol 聚乙烯醇 Jù yǐxī chún Aldehyde tử đinh hương Lilac aldehyde 紫丁香醛 Zǐ dīngxiāng quán Alkin Alkin 烯 Xī Aluminat natri Sodium aluminate 铝酸钠 Lǚ suān nà Âm thanh Noise 噪声 Zàoshēng Ẩm ướt Wet 湿 Shī Amiăng Agalite 滑石棉 Huá […]

  • Thuật ngữ chuyên ngành giấy (Việt – Anh – Hoa) dùng cho tham khảo

    A – a Acyl Acyl 酰 Xiān Alcohol polyvinil (dùng làm keo tráng) Polyvinyl alcohol 聚乙烯醇 Jù yǐxī chún Aldehyde tử đinh hương Lilac aldehyde 紫丁香醛 Zǐ dīngxiāng quán Alkin Alkin 烯 Xī Aluminat natri Sodium aluminate 铝酸钠 Lǚ suān nà Âm thanh Noise 噪声 Zàoshēng Ẩm ướt Wet 湿 Shī Amiăng Agalite 滑石棉 Huá […]