造纸术语 (Chinese – English – Vietnamese)


<
A – a
阿戊糖 Arabinose Đường arabinôza Ā wù táng
癌物质 Carcinogenic substance Chất gây ung thư Ái wùzhí
癌性 Carcinogen Tính gây ung thư Ái xìng
阿拉伯庚糖醛酸 Uronic acid Ālābó gēng táng quán suān
阿拉伯胶 Gum arabica Keo arabic Ālābó jiāo
阿拉伯糖 Arabinose Đường arabinosea Ālābó táng
暗斑 (俗称汽斑) Blackening Điểm khí Àn bān (súchēng qì bān)
暗斑 (俗称汽斑) Blackening Điểm tối Àn bān (súchēng qì bān)
暗的颜色 Dark color Màu tối Àn de yánsè
暗点 Dark spot Điểm tối Àn diǎn
案辊 Table roll Lô đỡ lưới Àn gǔn
铵基 Amoni group Nhóm amoni Ǎn jī
胺基改性的带阳离子形的酚醛树脂 Amine modified by resin phenolic cationic Ion dương nhựa phenolic biến tính có gốc amin Àn jī gǎi xìng de dài yánglízǐ xíng de fēnquán shùzhī
安基硼烷 Amino boranean Ān jī péng wán
胺类化合物 Amines compound Hợp chất amin Àn lèi huàhéwù
氨羟络合剂 Aminoxatyl complexing agent Chất tạo phức aminoxatyl Ān qiǎng luò hé jì
氨基磺酸(NHSOH) Sulfamate Ānjī huáng suān (NHSOH)
安全 Safety An toàn Ānquán
安全标准 Safety standard Tiêu chuẩn an toàn Ānquán biāozhǔn
安全措施 Safety measures Biện pháp an toàn Ānquán cuòshī
安全带 Safety stripe Dây an toàn Ānquán dài
安全阀 Safety valve Van an toàn Ānquán fá
安装 Installation Lắp đặt Ānzhuāng
安装工 Millwright Công nhân nhà máy Ānzhuāng gōng
Boiled Sôi Áo
凹疤 Concave scar Vết hằn lõm Āo bā
螯合剂 Chelating agent Chất chelate Áo hé jì
螯合剂 Chelating agent Chất tạo càng Áo hé jì
螯合值 Chelated value Giá trị tạo càng Áo hé zhí
螯合作用 Chelating Tác dụng tạo càng Áo hézuòyòng
熬制过程 Boiled process Quá trình nấu Áo zhì guòchéng
凹版涂布纸 Gravure coated paper Giấy tráng bản in Āobǎn tú bù zhǐ
凹版印刷纸 Intaglio paper Giấy in bản kẽm Āobǎn yìnshuā zhǐ
凹版印刷纸 Plate paper Giấy in bản kẽm Āobǎn yìnshuā zhǐ
B – b
巴氏合金 Babbit(metal) Hợp kim babit Bā shì héjīn
摆锤式抗张试验机 Pendulum typer tensile tester Máy kiểm tra độ bền kéo dạng quả lắc Bǎi chuí shì kàng zhāng shìyàn jī
白度 Whiteness Độ trắng Bái dù
白度变化 Whiteness change Thay đổi độ trắng Bái dù biànhuà
白度高 High whiteness Độ trắng cao Bái dù gāo
白度季节波动 Change whiteness of reason Biến đổi độ trắng theo mùa Bái dù jìjié bōdòng
白度颜色测定仪 Brightness color detector Máy đo màu sắc Bái dù yánsè cèdìng yí
白度增加值 Whiteness increasing value Giá trị tăng độ trắng Bái dù zēngjiā zhí
白度植 Whiteness degree Độ trắng Bái dù zhí
白腐菌 White rot fungi Nấm mùn trắng Bái fǔ jūn
白卡纸 Ivory board Các-tông Bristol Bái kǎ zhǐ
白卡纸 Ivory board Các-tông màu ngà voi Bái kǎ zhǐ
白冷杉 Fir (Abies) Cây linh sam Bái lěngshān
白冷杉 Fir (Abies) Gỗ sâm Bái lěngshān
白冷杉 Fir (Abies) Gỗ thông lạnh Bái lěngshān
白冷杉 Fir (Abies) Gỗ tùng Bái lěngshān
白冷杉 White fir (Abies concolor) Cây linh sam Bái lěngshān
白冷杉 White fir (Abies concolor) Gỗ sâm Bái lěngshān
白冷杉 White fir (Abies concolor) Gỗ thông lạnh Bái lěngshān
白冷杉 White fir (Abies concolor) Gỗ tùng Bái lěngshān
白泥 Lime mud Bùn trắng Bái ní
白泥 Lime mud Bùn vôi Bái ní
白泥 Lime mud Bùn vôi cácbônát canxi Bái ní
白泥 White mud Bùn trắng Bái ní
白泥 White mud Bùn vôi Bái ní
白泥 White mud Bùn vôi cácbônát canxi Bái ní
白泥煅烧 Burning of lime sludge Nung bã vôi Bái ní duànshāo
白泥搅拌器 Mud agitator Máy khuấy bùn (vôi) Bái ní jiǎobàn qì
摆式圆锯 Pendulum circular saw Cưa vòng Bǎi shì yuán jù
白水系统封闭性较好 Closing ability of white water system is better Hệ thống nước trắng có tính khép kín khá tốt Bái shuǐ xìtǒng fēngbì xìng jiào hǎo
白树脂 White resin Nhựa trắng Bái shùzhī
百万分之 PPM Phần triệu Bǎi wàn fēn zhī
白液澄清器 White liquor clarifier Lắng trong dịch trắng Bái yè chéngqīng qì
白液沉渣 Lime mud Bùn trắng Bái yè chénzhā
白液沉渣 Lime mud Bùn vôi Bái yè chénzhā
白液沉渣 White mud Bùn trắng Bái yè chénzhā
白液沉渣 White mud Bùn vôi Bái yè chénzhā
白纸 White paper Giấy trắng Bái zhǐ
白纸类 White paper Giấy trắng Bái zhǐ lèi
白垩 Chalk Canxi cácbonát Bái’è
白垩 Paris white Canxi cácbonát Bái’è
白垩 Whiting Canxi cácbonát Bái’è
白垩处理 Chalking Xử lý khử màu, xoá màu của mực in Bái’è chǔlǐ
白垩纸 Chalk overlay paper Giấy gói phấn Bái’è zhǐ
百分比 Percentage Phần trăm Bǎifēnbǐ
白墨 White ink Mực trắng Báimò
白色 White Màu trắng Báisè
白色(松香)胶 White size Keo nhựa thông trắng Báisè (sōngxiāng) jiāo
白色废纸 White waste paper Giấy tái chế màu trắng Báisè fèi zhǐ
白色挂面纸板 Faced liner Giấy bìa lớp mặt Báisè guàmiàn zhǐbǎn
白色挂面纸板 Faced liner Giấy các-tông màu trắng Báisè guàmiàn zhǐbǎn
白色挂面纸板 White liner paperboard Giấy bìa lớp mặt Báisè guàmiàn zhǐbǎn
白色挂面纸板 White liner paperboard Giấy các-tông màu trắng Báisè guàmiàn zhǐbǎn
白色挂面纸板 White top liner Giấy bìa lớp mặt Báisè guàmiàn zhǐbǎn
白色挂面纸板 White top liner Giấy các-tông màu trắng Báisè guàmiàn zhǐbǎn
白色颜料 White pigment Chất tăng trắng Báisè yánliào
白色颜料 White pigment Phẩm nhuộm màu trắng Báisè yánliào
白色纸 White paper Giấy màu trắng Báisè zhǐ
白色纸板 White cardboard Giấy bìa màu trắng Báisè zhǐbǎn
白水 White water Nước trắng Báishuǐ
白水回收装置 Saveall Thiết bị thu hồi nước trắng Báishuǐ huíshōu zhuāngzhì
白水盘 White water disc Khay hứng nước trắng Báishuǐ pán
白水盘 White water disc Máng hứng nước trắng Báishuǐ pán
白水筛 White water screen Sàng nước trắng Báishuǐ shāi
白水塔 White water tower Tháp nước trắng Báishuǐ tǎ
白水循环封闭程度 White water loop dosure level Mức độ làm kín của nước trắng tuần hoàn Báishuǐ xúnhuán fēngbì chéngdù
白水泵 White water pump Bơm nước trắng Báishuǐbèng
白水槽 White water tank Bể nước trắng Báishuǐcáo
白土 Clay Đất sét Báitǔ
白土袋纸 Sack paper Túi giấy kraft Báitǔ dài zhǐ
白土填料纸 Clay filled paper Giấy độn cao lanh Báitǔ tiánliào zhǐ
白云杉 White spruce (Picea glauca Voss.) Cây bách trắng Báiyún shān
白云杉 White spruce (Picea glauca Voss.) Cây vân sam Báiyún shān
般防油纸 Grease proof paper Giấy chống thấm dầu Bān fáng yóuzhǐ
半干法除髓后的蔗渣 Baggasse of semidry debaggasse method Bã mía sau khử tuỷ bằng phương pháp bán khô Bàn gàn fǎ chú suǐ hòu de zhè zhā
半干性油 Hemi dry oil Dầu bán khô Bàn gān xìng yóu
半干压光机 Breaker stack Cán láng trung gian (giữa các công đoạn tráng bề mặt giấy) Bàn gàn yā guāng jī
半干压光机 Breaker stack Ép quang trung gian (giữa các công đoạn tráng bề mặt giấy) Bàn gàn yā guāng jī
半光平张纸 Half plate paper Giấy tốt có độ xốp cao dùng để khắc bản in Bàn guāngpíng zhāng zhǐ
半化浆 Hemi chemical pulp Bột bán hoá Bàn huà jiāng
半化学浆 Semi chemical pulp Bột giấy bán hóa học Bàn huàxué jiāng
半浆机 Breaker Máy đánh tơi sơ bộ Bàn jiāng jī
半浆机 Breaker beater Máy đánh tơi sơ bộ Bàn jiāng jī
斑克松 Jack pine (Pinus banksiana Lamb.) Thông lá ngắn Bān kè sōng
半连续性 Semi continuous Bán liên tục Bàn liánxù xìng
半漂 Half bleached Tẩy trắng sơ bộ bột giấy Bàn piào
半漂浆 Semibleached pulp Bột giấy bán tẩy trắng Bàn piào jiāng
半软性填料 Semisoft interior Phụ gia có tính bán nhuyễn Bàn ruǎn xìng tiánliào
半乳糖 Galactose Đường galactô Bàn rǔtáng
半缩醛基 Semi acetal based (group) Nhóm bán acetal Bàn suō quán jī
半透明防油纸 Glassine paper Giấy bóng mờ Bàn tòumíng fáng yóuzhǐ
半透明纸 Glassine paper Giấy bóng mờ Bàn tòumíng zhǐ
半透明纸 Translucent paper Giấy bóng mờ Bàn tòumíng zhǐ
半透明度 Semi translucent paper Giấy mờ Bàn tòumíngdù
半纤维素 Hemicellulose Bàn xiānwéi sù
班制 Shift Ca, nhóm, tổ Bān zhì
半皱薄页纸 Semi crepe tissue Giấy lụa vệ sinh Bàn zhòu báo yè zhǐ
半成品 Semi product Bán thành phẩm Bànchéngpǐn
半导体深测器 Semiconductor detector Đầu dò bán dẫn Bàndǎotǐ shēn cè qì
斑点 Mottle Vết đốm, vết đen, hiện màu lốm đốm do mặt giấy hút mực không đều Bāndiǎn
斑点 Spot Vết đốm, vết đen , hiện màu lốm đốm do mặt giấy hút mực không đều Bāndiǎn
棒磨机 Rod mill Máy nghiền búa Bàng mó jī
棒形 Bar form Hình cây gậy Bàng xíng
棒形筛鼓 Bar form screen cylinder Thân máy sàng hình cây gậy Bàng xíng shāi gǔ
办公废纸 Office waste paper Giấy văn phòng tái chế Bàngōng fèi zhǐ
办公废纸脱墨浆 Office waste paper deinking pulp Bột khử mực giấy văn phòng Bàngōng fèi zhǐ tuō mò jiāng
半径 Radius Bán kính Bànjìng
板式 Plate Dạng tấm Bǎnshì
Bale Kiện hàng Bāo
包版纸 Bottle wrapping paper Giấy bao gói chai lọ Bāo bǎn zhǐ
薄包装纸 Hoisery paper Giấy tissue mỏng làm lót tất Báo bāozhuāng zhǐ
薄壁细胞 Thin wall cell Tế bào vách mỏng Báo bì xìbāo
薄壁组织 Parenchyma Mô mềm (thực vật) Báo bì zǔzhī
薄衬纸 Thin tissue paper Giấy lót mỏng Báo chèn zhǐ
薄的纸张 Cigarette thin paper Giấy bìa mỏng Báo de zhǐzhāng
鲍尔斯唐纸 Balston’s paper Giấy dùng cho hội họa Bào ěr sī táng zhǐ
鲍尔斯唐纸 London paper Giấy dùng cho hội họa Bào ěr sī táng zhǐ
鲍尔斯唐纸 Whatman paper Giấy dùng cho hội họa Bào ěr sī táng zhǐ
薄光泽纸 Onion skin paper Giấy vỏ hành Báo guāngzé zhǐ
保光泽纸 Antitarnish paper Giấy bảo toàn độ bóng Bǎo guāngzé zhǐ
胞间层 Cell wall layer Lớp tế bào trung gian Bāo jiān céng
胞间层 Middle lamella Lớp tế bào trung gian Bāo jiān céng
薄凸版纸 Paper thin letterpress paper Giấy in lồi mỏng Báo túbǎn zhǐ
薄页绝缘纸 Insulating tissue Giấy bìa cách điện Báo yè juéyuán zhǐ
薄页纸 Lightweight paper Giấy mỏng Báo yè zhǐ
薄页纸 Tissue paper Giấy tissue Báo yè zhǐ
薄页纸卷 Roll tissue Cuộn giấy vệ sinh Báo yè zhǐ juǎn
抱闸缸 Brake cylinder Xylanh hãm tốc Bào zhá gāng
包针纸 Needle paper Giấy gói kim màu đen Bāo zhēn zhǐ
报告指示灯 Report indicator Đèn hiển thị Bàogào zhǐshì dēng
包裹材料 Packaging material Vật liệu bao bì Bāoguǒ cáiliào
饱和 Saturate Bão hoà Bǎohé
饱和度 Saturation degree Độ bão hoà Bǎohé dù
饱和水溶液 Saturated aqueous solution Dung dịch nước bão hoà Bǎohé shuǐróngyè
保护汽车用牛皮纸 Car liner Giấy lót bảo vệ hàng hoá vận chuyển Bǎohù qìchē yòng niúpízhǐ
保洁剂槽 Wire and felt cleaning agent tank Thùng hóa chất giữ sạch lưới, chăn Bǎojié jì cáo
保留率 Retention rate Tỷ lệ bảo lưu Bǎoliú lǜ
暴露 Exposed Tiếp xúc Bàolù
保密纸 Confidental paper Giấy bảo mật Bǎomì zhǐ
剥皮 Peeling Bóc ra Bāopí
剥皮反应 Stripping reaction Phản ứng bóc lớp Bāopí fǎnyìng
剥皮机 Bark peeler Máy bóc vỏ cây Bāopí jī
剥皮损失 Barking losses Tổn thất gỗ khi bóc vỏ Bāopí sǔnshī
包瓶用纸 Bottle cap wrapper Các-tông nắp chai lọ Bāopíng yòng zhǐ
包瓶纸 Bottle wrapping paper Giấy bao gói chai lọ Bāopíng zhǐ
爆破纸张 Blasting paper Giấy gói thuốc nổ Bàopò zhǐzhāng
保温 Constant temperature Bảo ôn Bǎowēn
保险纸 Security paper Giấy an toàn Bǎoxiǎn zhǐ
保险纸 Security paper Giấy chống làm giả Bǎoxiǎn zhǐ
爆炸性气体 Explosive gas Khí dễ cháy nổ Bàozhàxìng qìtǐ
报纸类 News grade Giấy báo có hàm lượng bột gỗ mài cao Bàozhǐ lèi
包装 Packing Bao gói Bāozhuāng
包装 Packing Đóng gói Bāozhuāng
包装材料 Packaging material Vật liệu bao gói Bāozhuāng cáiliào
包装食品用纸板 Food board Bìa gói thực phẩm Bāozhuāng shípǐn yòng zhǐbǎn
包装用薄页纸 Wrapping tissue Giấy bao gói mỏng Bāozhuāng yòng báo yè zhǐ
包装运输包装件防霉实验方法 Package and transport mold test method Bao bì vận chuyển phương pháp phòng ngừa nấm mốc Bāozhuāng yùnshū bāozhuāng jiàn fáng méi shíyàn fāngfǎ
包装粘糊机 Sheet pasting machine Máy đóng gói và dán hồ Bāozhuāng zhān hú jī
包装纸 Packing paper Giấy bao gói Bāozhuāng zhǐ
包装纸 Wrapping paper Giấy bao gói Bāozhuāng zhǐ
包装纸板 Packing Carton Giấy carton bao gói Bāozhuāng zhǐbǎn
包装纸板 Packing Carton Giấy carton đóng gói Bāozhuāng zhǐbǎn
Barium Bari Bèi
钡白 Pearl white Chất độn bari sunphát Bèi bái
钡地纸 Baryta paper Giấy tráng sunphát bari Bèi de zhǐ
背辊 Backing roll Lô trợ lực (đường kính lớn ở máy tráng) Bèi gǔn
背辊痕(纸病) Backing roll mark Vệt đốm trên mặt giấy tráng, vệt phấn tráng theo chiều dọc Bèi gǔn hén (zhǐ bìng)
背辊痕(纸病) Backing roll spot Vệt đốm trên mặt giấy tráng, vệt phấn tráng theo chiều dọc Bèi gǔn hén (zhǐ bìng)
背糊 Paste back Keo dán lưng sách Bèi hú
备木 Wood preparation Chuẩn bị mảnh gỗ Bèi mù
备件 Spare parts Linh kiện thay thế Bèijiàn
背景直射光扫描图像 Direct light background scanned image Ảnh quét ánh sáng trực tiếp Bèijǐng zhíshè guāng sǎomiáo túxiàng
贝克曼价 Bjorkman’s lignin number Hàm lượng lignin theo phương pháp Bjorkman Bèikè màn jià
贝克曼木素 Bjorkman’s lignin Hàm lượng lignin theo phương pháp Bjorkman Bèikè màn mù sù
备料 Stock preparation Chuẩn bị bột Bèiliào
备品 Spare parts Vật tư thay thế Bèipǐn
备品备件 Spare part Thiết bị dự phòng Bèipǐn bèijiàn
焙烧 Calcination Nung vôi Bèishāo
焙烧炉 Roaster Lò nung Bèishāo lú
备用气水分离池 Spare bunker separator Bể phân ly khí và nước dự phòng Bèiyòng qì shuǐ fèn lí chí
备用循环泵 Stand by booster pump Bơm tuần hoàn dự phòng Bèiyòng xúnhuán bèng
Benzene Běn
苯丙氨酸 Phenylalanine Běn bǐng ān suān
苯丙氨酸脱氨酶抑制剂 Amonia acid deaminase inhibitor Chất ức chế tách amoniac trong vòng benzene Běn bǐng ān suān tuō ān méi yìzhì jì
本册封面纸 Pamphlet over Tập giấy ghi chú Běn cè fēngmiàn zhǐ
本册用纸 Pamphlet paper Giấy dùng để đóng tập, viết Běn cè yòng zhǐ
本厂基建部施工员 Factory constructing worker groups Nhóm thi công nhà máy Běn chǎng jījiàn bù shīgōng yuán
苯环 Benzene ring Vòng benzene Běn huán
苯环开环 Benzene ring open Mở vòng benzen Běn huán kāi huán
苯甲醋键 Benzene methyl ester bond Liên kết ester của benzene metyl Běn jiǎ cù jiàn
苯甲醚键 Anisole bond Liên kết anisol Běn jiǎ mí jiàn
苯乙烯 Styrene ben Běn yǐxī
苯乙烯丁二烯 Styrene butadience Běn yǐxī dīng èr xī
苯胺染色 Aniline printing In bằng mực anilin Běn’ān rǎnsè
苯酚 Phenol Běnfēn
泵入稀释槽内 Pump into diluted tank Bơm vào thùng pha loãng Bèng rù xīshì cáo nèi
泵送 Pumping Bơm đi Bèng sòng
泵送 Pumping Bơm vận chuyển Bèng sòng
本色 Color Màu sắc Běnsè
本色纸 Original color paper Giấy màu gốc Běnsè zhǐ
本色纸 Unbleached pulp paper Giấy từ bột không tẩy Běnsè zhǐ
本色纸张 Unbleached paper Giấy không tẩy Běnsè zhǐzhāng
Ratio Tỷ lệ
比表面 Specific surface Diện tích đơn vị (trọng lượng) Bǐ biǎomiàn
比容 Specific volume Dung tích riêng Bǐ róng
比粘附 Specific adhesion Liên kết bằng hoá trị Bǐ zhān fù
变白 White Chuyển màu trắng Biàn bái
边材 Sapwood Lớp gỗ bên ngoài của cây Biān cái
变差 Worse Xấu đi Biàn chà
变差平均 Average deviation Độ lệch bình quân Biàn chà píngjūn
变脆 Brittle Giòn, hoá giòn Biàn cuì
便答纸 Note paper Giấy ghi chú Biàn dá zhǐ
变缓 Slow down Làm chậm Biàn huǎn
边卷 Siderun Cong biên (bệnh giấy) Biān juǎn
边卷 Siderun Cuộn biên (bệnh giấy) Biān juǎn
变送单元 Transmitter unit Bộ truyền Biàn sòng dānyuán
变送器 Transmitter Bộ truyền tín hiệu Biàn sòng qì
变送器 Transmitter Máy phát Biàn sòng qì
变送器型号 Transmitter model Loại cảm biến Biàn sòng qì xínghào
变送器信号的AD值 Ad value of transmitter signal Giá trị tín hiệu AD của bộ cảm biến nồng độ Biàn sòng qì xìnhào de AD zhí
边长 Side length Chiều dài mặt bên Biān zhǎng
变化范围 Change rate Phạm vi thay đổi Biànhuà fànwéi
变化值 Change value Giá trị thay đổi Biànhuà zhí
变换 Transform Biến đổi Biànhuàn
边界 Horizontal line Đường biên Biānjiè
边界 Limit line Đường biên Biānjiè
变亮 Bright Chuyển màu sáng Biànliàng
鞭毛虫 Flagellate Trùng roi Biānmáo chóng
扁平化的管理模式 Flattened management model Mô hình quản lý phẳng Biǎnpíng huà de guǎnlǐ móshì
扁平状 Flat structure Mô hình phẳng Biǎnpíng zhuàng
扁平状结构 Flat structure Cấu trúc phẳng Biǎnpíng zhuàng jiégòu
变色 Discolor Đổi màu Biànsè
变色瞳霉 Hitomi color mold Biànsè tóng méi
变速传动 Variable speed drive Truyền động có thể thay đổi tốc độ của máy cuộn Biànsù chuándòng
变形 Deformed Biến dạng Biànxíng
变形 Deformed Biến hình Biànxíng
变性淀粉 Modified starch Tinh bột biến tính Biànxìng diànfěn
变性糊化 Denatured gelatinized Hồ hoá biến tính Biànxìng hú huà
变性糊化 Modified gelatinized Hồ hoá biến tính Biànxìng hú huà
变性纤维素 Modified cellulose Xenluylô biến tính Biànxìng xiānwéi sù
变压器 Transformer Bộ biến áp Biànyāqì
变压器 Transformer Máy biến thế Biànyāqì
变异菌 Variation of bacteria Vi khuẩn biến dị Biànyì jūn
编制 Definite Biên chế Biānzhì
Table Bảng, biểu Biǎo
Table Biểu, bảng Biǎo
标称重量 Nominal weight Trọng lượng danh nghĩa Biāo chēng zhòngliàng
表观比重 Apparent density specific gravity Tỷ trọng biểu kiến Biǎo guān bǐzhòng
表胶螺杆泵 Sizing starch screw pump Bơm trục vít gia keo Biǎo jiāo luógān bèng
表胶贮存槽 Surface sizing agent tank Thùng chứa keo Biǎo jiāo zhùcún cáo
标距 Gauge Tiêu cự Biāo jù
标本 Specimen Tiêu bản Biāoběn
标定 Calibration Hiệu chuẩn Biāodìng
标定频率 Frequency calibration Tần số hiệu chuẩn Biāodìng pínlǜ
标定频率设定 Set calibration frequency Thiết lập tần số hiệu chuẩn Biāodìng pínlǜ shè dìng
表格 Table Biểu thống kê Biǎogé
裱糊纸 Backing paper Giấy trợ lực Biǎohú zhǐ
裱糊纸 Pasting paper Giấy trợ lực Biǎohú zhǐ
裱糊纸板 Pasted backing board Bìa cứng bồi Biǎohú zhǐbǎn
裱糊纸板 Pasted backing board Các-tông trợ lực Biǎohú zhǐbǎn
裱糊纸板 Pasted backing board Giấy bồi Biǎohú zhǐbǎn
裱糊纸板 Pasted board Bìa cứng bồi Biǎohú zhǐbǎn
裱糊纸板 Pasted board Các-tông trợ lực Biǎohú zhǐbǎn
裱糊纸板 Pasted board Giấy bồi Biǎohú zhǐbǎn
裱糊纸板 Pasted lined board Các-tông trợ lực Biǎohú zhǐbǎn
标记 Signal Dấu hiệu, tín hiệu Biāojì
表面 Surface Bề mặt Biǎomiàn
表面(结合)强度 Surface pick strength Lực dính bám bề mặt Biǎomiàn (jiéhé) qiángdù
表面剥离(纸张) Surface lifting Bề mặt phồng rộp (bệnh giấy) Biǎomiàn bōlí (zhǐzhāng)
表面剥离(纸张) Surface lifting Bề mặt tróc lớp tráng (bệnh giấy) Biǎomiàn bōlí (zhǐzhāng)
表面剥离(纸张) Surface lifting Bề mặt xờm lông (bệnh giấy) Biǎomiàn bōlí (zhǐzhāng)
表面剥离(纸张) Surface peeling Bề mặt phồng rộp (bệnh giấy) Biǎomiàn bōlí (zhǐzhāng)
表面的霉菌生长情况 Surface of the mold growth Bề mặt sinh trưởng của nấm mốc Biǎomiàn de méi jùn shēngzhǎng qíngkuàng
表面负荷 Surface load Bề mặt tải Biǎomiàn fùhè
表面活性剂 Surfactant Chất hoạt động bề mặt Biǎomiàn huóxìng jì
表面活性物质 Surface active substance Chất hoạt tính bề mặt Biǎomiàn huóxìng wùzhí
表面能 Surface energy Năng lượng bề mặt Biǎomiàn néng
表面平滑 Smooth surface Bề mặt nhẵn bóng Biǎomiàn pínghuá
表面强度 Surface strength Độ bền bề mặt Biǎomiàn qiángdù
表面上色 Surface coloring Nhuộm màu mặt ngoài Biǎomiàn shàng shǎi
表面施胶机 Sizer Máy gia keo bề mặt Biǎomiàn shī jiāo jī
表面施胶机的形式 Surface sizing machine type Loại máy gia keo bề mặt Biǎomiàn shī jiāo jī de xíngshì
表面施胶纸 Size press coated paper Giấy gia keo bề mặt Biǎomiàn shī jiāo zhǐ
表面树脂 Resin external Bề mặt nhựa cây Biǎomiàn shùzhī
表面树脂 Resin external Bên ngoài nhựa cây Biǎomiàn shùzhī
表面速度 Surface speed Tốc độ trên bề mặt Biǎomiàn sùdù
表面涂布 Surface coated Tráng phủ bề mặt Biǎomiàn tú bù
表面涂敷 Surface application Tráng phủ bề mặt Biǎomiàn tú fū
表面涂料纸 Surface coated paper Giấy tráng bề mặt Biǎomiàn túliào zhǐ
表面纹痕(纸病) Surface marks Vết đốm trên mặt (bệnh giấy) Biǎomiàn wén hén (zhǐ bìng)
表面张力 Surface tension Lực căng bề mặt Biǎomiàn zhānglì
表面张力 Surface tension Sức căng bề mặt Biǎomiàn zhānglì
表面积 Surface area Diện tích bề mặt Biǎomiànjī
表明 Show Biểu thị Biǎomíng
表盘 Panel board Các-tông ép ướt thành tấm cứng Biǎopán
标签(表明卷筒纸断头用) Flag Miếng giấy đánh dấu (chỗ giấy đứt trong cuộn giấy) Biāoqiān (biǎomíng juǎn tǒng zhǐ duàn tóu yòng)
标签(表明卷筒纸断头用) Splice tag Miếng giấy ghi dấu (chỗ giấy đứt trong cuộn giấy) Biāoqiān (biǎomíng juǎn tǒng zhǐ duàn tóu yòng)
标签(表明卷筒纸断头用) Tag Miếng giấy (chỗ giấy đứt trong cuộn giấy) Biāoqiān (biǎomíng juǎn tǒng zhǐ duàn tóu yòng)
标签纸 Label paper Giấy làm nhãn Biāoqiān zhǐ
表示 Expressed Biểu thị Biǎoshì
标题 Heading Tiêu đề Biāotí
表征 Characterized Đặc trưng Biǎozhēng
标志 Mark Tiêu chí Biāozhì
标志毛毯 Marking felt Chăn in hoa lên mặt giấy ở bộ phận ướt máy xeo (in bóng nước) Biāozhì máotǎn
标准 Standard Tiêu chuẩn Biāozhǔn
标准浆样 Standard pulp sample Mẫu bột tiêu chuẩn Biāozhǔn jiāng yàng
标准信号输出 Standard signal output Xuất tín hiệu tiêu chuẩn Biāozhǔn xìnhào shūchū
标准纸样 Reference sheet Tờ giấy làm mẫu Biāozhǔn zhǐyàng
彼此不接触 Do not touch each other Bên không chạm vào nhau Bǐcǐ bù jiēchù
彼此通信 Communication among one another Trao đổi thông tin qua lại Bǐcǐ tōngxìn
比较 Compare So sánh Bǐjiào
比较说明 Compare speaking Thuyết minh so sánh Bǐjiào shuōmíng
比例 Ratio Tỷ lệ Bǐlì
比例泵 Proportioning pump Bơm định lượng Bǐlì bèng
比例泵 Proportioning pump Bơm phối trộn bột giấy Bǐlì bèng
比例尺 Scale Cân định lượng Bǐlìchǐ
避免局部容积负荷过高 Avoid local volume loading is too high Tránh tải cục bộ quá cao Bìmiǎn júbù róngjī fùhèguò gāo
冰纹纸 Ice paper Giấy gói kem Bīng wén zhǐ
冰砖包装纸 Ice cream brick wrapper paper Các-tông gói kem Bīng zhuān bāozhuāng zhǐ
病害木材 Wound wood Gỗ bị sâu mọt Bìnghài mùcái
壁纸 Hanging paper Giấy dán tường Bìzhǐ
壁纸 Wall paper Giấy dán tường Bìzhǐ
壁纸原纸 Wallpaper base Giấy đế giấy dán tường Bìzhǐ yuán zhǐ
壁纸原纸 Hanging raw stock Giấy đế giấy dán tường Bìzhǐ yuánzhǐ
比重 Specific gravity Tỷ trọng Bǐzhòng
比重较大的悬浮物 High proportion of suspended solid Huyền phù có tỷ trọng khá cao Bǐzhòng jiào dà de xuánfú wù
铂钴 Ptco (Platin- Coban) Bó gǔ
剥浆辊 Peeling pulp roll Trục bóc tách bột Bō jiāng gǔn
玻璃纤维 Glass fiber Xơ sợi thuỷ tinh Bō li xiānwéi
玻璃纤维纸 Glass fiber paper Giấy lọc bằng sợi thuỷ tinh Bō li xiānwéi zhǐ
波罗麻浆 Sisal pulp Bột giấy gỗ thông Bắc Mỹ Bō luó má jiāng
波美(度) Baume Độ Bom-mê Bō měi (dù)
箔纸 Foil paper Giấy phoi Bó zhǐ
薄纸 Soft tissue Giấy tissue mềm Bó zhǐ
薄纸板箱 Cardboard case Bìa cứng Bó zhǐbǎn xiāng
薄纸板箱 Cardboard case Các-tông Bó zhǐbǎn xiāng
波动 Fluctuation Biến động Bōdòng
波动大 Random flutuation Biến động lớn Bōdòng dà
波动大 Random flutuation Chênh lệch lớn Bōdòng dà
波浪形 Wavy Dạng sóng Bōlàng xíng
剥离 Peel off Bóc ra Bōlí
玻璃 Glass Thuỷ tinh Bōlí
玻璃管 Glass tube Ống thuỷ tinh Bōlí guǎn
剥离剂 Release agent Chất chống dính Bōlí jì
玻璃量杯 Burette Cốc thuỷ tinh định lượng Bōlí liángbēi
玻璃烧杯 Glass beaker Cốc thuỷ tinh Bōlí shāobēi
剥离涂布 Release coating Lớp tráng chống dính Bōlí tú bù
玻璃珠 Small glass bead Hạt thuỷ tinh nhỏ Bōlí zhū
玻璃纸 Cellophane paper Giấy bóng kính Bōlizhǐ
玻璃纸 Cellophane paper Giấy xelôphan Bōlizhǐ
玻璃纸薄膜 Cellophane film Màng xelophan Bōlizhǐ bómó
薄膜 Film Phim mỏng Bómó
薄膜 Membrane Màng mỏng Bómó
薄膜键盘 Membrane keyboard Bàn phím dạng màng Bómó jiànpán
薄片 Flakes Mảng phấn tróc (khỏi mặt giấy phấn) Bópiàn
波谱的相对面积 Relative spectral area Diện tích tương đối của khối phổ Bōpǔ de xiāngduì miànjī
波谱的相对面积 Relative spectral area Diện tích tương đối của sóng phổ Bōpǔ de xiāngduì miànjī
波纹 Corrugated Vân sóng Bōwén
波纹边 Wave Đường vân biên Bōwén biān
波纹整饰 Ripple finish Giấy có bề mặt gợn sóng Bōwén zhěng shì
柏油原纸 Asphalt paper Giấy cốt Bóyóu yuánzhǐ
柏油纸张 Asphalt paper Giấy dầu Bóyóu zhǐzhāng
波状边缘 Waviness Biên có hình sóng Bōzhuàng biānyuán
波状边缘 Waviness Độ sóng Bōzhuàng biānyuán
波状表面(厚度不均导致)(纸病) Washboard marks Vết nhăn của cuộn giấy Bōzhuàng biǎomiàn (hòudù bù jūn dǎozhì)(zhǐ bìng)
簿 Book Sách, bạ
布垫用纸 Underlay paper Giấy lót Bù diàn yòng zhǐ
不挂面的瓦楞纸 Unlined corrugated paper Giấy bao gói chỉ có lớp sóng Bù guàmiàn de wǎ lèng zhǐ
不含机械木浆的纸 Free sheet Giấy xeo bằng bột chưa nghiền Bù hán jīxiè mù jiāng de zhǐ
不含磨木浆 Groundwood free Bột chứa bột gỗ mài thấp hơn tiêu chuẩn % Bù hán mó mù jiāng
不含磨木浆的纸 Non groundwood paper Giấy không chứa bột gỗ Bù hán mó mù jiāng de zhǐ
不含磨木浆的纸张 Free sheet Giấy xeo bằng bột chưa nghiền Bù hán mó mù jiāng de zhǐzhāng
捕集 Capture Chụp, bắt Bǔ jí
捕集剂 Capturing agent Chất bẫy chụp Bǔ jí jì
捕集剂 Capturing agent Chất tập trung Bǔ jí jì
捕集剂 Capturing agent Chất thu gom Bǔ jí jì
捕集器 Capture machine Cơ cấu bắt chộp Bǔ jí qì
捕集器 Capture machine Máy thu gom Bǔ jí qì
捕集器 Capture trap Cơ cấu bắt chộp Bǔ jí qì
捕集器 Capture trap Máy thu gom Bǔ jí qì
补加纸张(一令纸中) Overs Số giấy cấp trội cho khách hàng (để bù vào số giấy không đạt yêu cầu tính trước) Bǔ jiā zhǐzhāng (yī lìng zhǐ zhōng)
捕浆器 Stocksaver Cơ cấu hứng bột tránh tổn thất Bǔ jiāng qì
布面纸或纸板 Clothlined paper or board Giấy hoặc các-tông lớp mặt có tráng phủ Bù miàn zhǐ huò zhǐbǎn
补强纸或纸板 Reinforced paper or board Giấy hoặc các-tông tăng bền Bǔ qiáng zhǐ huò zhǐbǎn
捕砂沟 Separator Bẫy tách cát Bǔ shā gōu
布氏漏头 Bushner funnel Phễu bushner Bù shì lòu tóu
布氏硬度 Brinnell’s hardness Độ cứng Brinnell Bù shì yìngdù
布水 Water distribution Phân bố nước Bù shuǐ
布水方式 Water distribution method Phương thức phân phối nước Bù shuǐ fāngshì
布水器 Water distributed device Thiết bị phân bố nước Bù shuǐ qì
布水装置 Water distribution installation Lắp đặt thiết bị phân phối nước Bù shuǐ zhuāngzhì
布水管 Water distributed tube Ống phân phối nước Bù shuǐguǎn
不透明度仪 Opacimeter Máy đo độ thấu quang của giấy Bù tòumíngdù yí
不透水纸 Waterproof paper Giấy chống thấm nước Bù tòushuǐ zhǐ
部位 Place Vị trí Bù wèi
布纹装饰 Cloth finish Tạo mạt vải (trên tờ giấy) Bù wén zhuāngshì
布芯纸或纸板 Cloth centred paper or board Giấy hoặc các-tông lớp giữa có tráng phủ Bù xīn zhǐ huò zhǐbǎn
不锈纸 Nonrust paper Giấy không gây gỉ Bù xiù zhǐ
补偿 Adding Bổ sung Bǔcháng
补充 Make up Bổ sung Bǔchōng
补充 Make up Bù thêm Bǔchōng
补充芒硝 Salt cake make up Lượng NaSO bổ sung Bǔchōng mángxiāo
补充水(量) Make up water Nước bổ sung Bǔchōng shuǐ (liàng)
部分串联 Part of series Một phần hệ thống Bùfèn chuànlián
部分连二亚硫酸钠分子会发生歧化反应 Some dithionite molecules occur disproportionation reaction Một số phần tử dithionite xảy ra phản ứng phân nhánh Bùfèn lián èr yàliúsuānnà fēnzǐ huì fāshēng qíhuà fǎnyìng
部分纤维 Fiber slurry Bộ phận xơ sợi Bùfèn xiānwéi
部分组成 Part Bộ phận tạo thành Bùfèn zǔchéng
不合规格的纸张 Odd sheets Trang giấy không hợp tiêu chuẩn Bùhé guīgé de zhǐzhāng
部件 Parts Linh kiện Bùjiàn
布朗运动 Brownian motion Chuyển động brown Bùlǎng yùndòng
部门级综合管理 Intergrated management of development Tích hợp quản lý cấp bộ Bùmén jí zònghé guǎnlǐ
不燃纸 Incombustible paper Giấy không cháy Bùrán zhǐ
不容于水的羟甲基纤维素酸 Water insoluble carboxylmethyl cellulose acid Axit carboxylmethyl cellulose không hoà tan trong nước Bùróng yú shuǐ de qiāng jiǎ jī xiānwéi sù suān
不同表面活性剂 Different surfactant Chất hoạt động bề mặt khác nhau Bùtóng biǎomiàn huóxìng jì
不同废纸原料 Different waste paper materials Nguyên liệu Giấy loại khác nhau Bùtóng fèi zhǐ yuánliào
不同浆浓度 Different pulp concentration Nồng độ bột khác nhau Bùtóng jiāng nóngdù
不同浆浓度 Different pulp consistency Nồng độ bột giấy khác nhau Bùtóng jiāng nóngdù
不同胶粘物类型 Different type of sticky material Nguyên liệu keo khác nhau Bùtóng jiāo nián wù lèixíng
不同形状杂质 Different form impurity Tạp chất hình trạng khác nhau Bùtóng xíngzhuàng zázhí
不同纸种 Different kind of paper Loại giấy khác nhau Bùtóng zhǐ zhǒng
不透明(性) Opaque Tính chất không thấu quang của giấy Bùtòumíng (xìng)
部位极不固定 The side appears very not fixed Vị trí rất không ổn định Bùwèi jí bù gùdìng
布纹纸 Burlap lined paper Giấy bao bì được bồi bằng vải thô Bùwénzhǐ
布纹纸 Calico paper Giấy bao bì được bồi bằng vải thô Bùwénzhǐ
布置 Lay out Bố trí Bùzhì
步骤 Procedure Bước, công đoạn Bùzhòu
步骤 Step Bước, giai đoạn Bùzhòu
捕捉 Capture Bắt, chụp Bǔzhuō
C – c
擦镜纸 Lens paper Giấy lau kính quang học Cā jìng zhǐ
擦面纸 Facial tissue Giấy lau mặt Cā miàn zhǐ
擦面纸 Paper Giấy lau mặt Cā miàn zhǐ
擦面纸 Wipe tissue Giấy lau mặt Cā miàn zhǐ
采用 Use Sử dụng Cǎi
裁边水针 Edge cutters Kim phun nước cắt biên Cái biān shuǐ zhēn
裁花样纸板 Pattern board Bìa giấy lót quần áo, giày dép Cái huāyàng zhǐbǎn
裁切(平板纸) Sheeting Cắt giấy thành tờ Cái qiè (píngbǎn zhǐ)
裁切不合规格的 Off cut Cắt giấy thành tờ không theo kích thước tiêu chuẩn Cái qiè bù hé guīgé de
裁切后尺寸 Trimmed size Kích thước sau khi cắt Cái qiè hòu chǐcùn
彩纸板(供印戏票用) China board Các-tông quấn nhiều lớp trên máy xeo tròn Cǎi zhǐbǎn (gōngyìn xì piào yòng)
材种 Wood species Loại gỗ Cái zhǒng
采购设备 Procurement of equipment Mua thiết bị Cǎigòu shèbèi
裁剪 Cut Cắt, gọt Cáijiǎn
材料固有的属性 Inherit properties of material Thuộc tính cố hữu của vật chất Cáiliào gùyǒu de shǔxìng
材料库 Supply room Kho phụ tùng Cáiliào kù
彩色 Color Màu sắc Cǎisè
财务分析 Financial analysis Phân tích tài chính Cáiwù fēnxī
采样电压基准 Sampling the voltage reference Lấy mẫu điện áp tham chiếu Cǎiyàng diànyā jīzhǔn
采样阀 Sampling valve Van lấy mẫu bột Cǎiyàng fá
残干材 Stump wood Mẫu gỗ Cán gàn cái
掺抗渗剂 Impermeability Chất chống thấm Càn kàng shèn jì
残液 Residue liquid Dịch dư Cán yè
仓库 Warehouse Kho bãi Cāngkù
仓库 Warehouse Nhà kho Cāngkù
餐巾薄纸 Napkin tissues paper Khăn ăn Cānjīn bó zhǐ
餐巾纸 Napkin paper Giấy làm khăn Cānjīnzhǐ
餐巾纸 Napkin tissue Giấy làm khăn Cānjīnzhǐ
餐巾纸 Serviette tissue Giấy làm khăn Cānjīnzhǐ
参考纸样 Reference sheet Tờ giấy làm mẫu Cānkǎo zhǐyàng
残留物 Residue substance Chất cặn bã Cánliú wù
残留物 Residue substance Vật chất dư Cánliú wù
参数 Parameter Tham số Cānshù
参数设定 Parameter setting Thiết lập tham số Cānshù shè dìng
参与磨损 Take part in wear Làm tăng mài mòn Cānyù mósǔn
残余木素结构暴露出来 Residues lignin structure were exposed Cấu trúc của dư lượng lignin Cányú mù sù jiégòu bàolù chūlái
残余物 Residual substance Vật còn lại, tàn dư Cányú wù
残余应力释放 Release residual stress Giải phóng ứng suất dư Cányú yìnglì shìfàng
残余油墨 Residual Ink Mực dư Cányú yóumò
残余油墨面积 Residual Ink surface area Diện tích mực dư Cányú yóumò miànjī
残余油墨浓度 Residual Ink consistency Nồng độ mực dư Cányú yóumò nóngdù
残余油墨数 Residual Ink amount Số lượng mực dư Cányú yóumò shù
残渣 Scrap Lượng giấy thừa trong cuộn giấy Cánzhā
餐桌纸 Banquet table cover paper Giấy làm khăn trải bàn ăn Cānzhuō zhǐ
Box Hộp Cáo
Chest Bể chứa, bể trữ Cáo
Tank Thùng, hòm Cáo
Trough Rãnh, bồn, két Cáo
Vat Thùng, hộp Cáo
槽法施胶 Tub size press Thiết bị ép gia keo kiểu máng Cáo fǎ shī jiāo
草浆 Straw pulp Bột rơm rạ Cǎo jiāng
草浆漂后洗涤 Washing straw pulp after bleaching Rửa bột rơm rạ sau tẩy trắng Cǎo jiāng piào hòu xǐdí
草浆制成的黄色纸张 Yellow straw paper Giấy làm từ rơm Cǎo jiāng zhì chéng de huángsè zhǐzhāng
草类制浆 Straw pulping Bột làm từ rơm Cǎo lèi zhī jiāng
草类中的果胶 Pectin in folder Pectin trong nhựa quả Cǎo lèi zhōng de guǒ jiāo
槽染色 Tub coloring Nhuộm màu bằng cách nhúng Cáo rǎnsè
槽式施胶机 Tub sizing machine Máy gia keo kiểu máng Cáo shì shī jiāo jī
槽式施胶机 Tub sizing machine Máy gia keo nhúng Cáo shì shī jiāo jī
槽体 Box body Thân thùng Cáo tǐ
槽体高度 Box body height Chiều cao thân (vỏ )thùng, thân (vỏ ) hộp Cáo tǐ gāodù
槽体内径 Box body inexternal diameter Đường kính trong của thân thùng Cáo tǐ nèijìng
槽体外径 Box body external diameter Đường kính ngoài thân thùng Cáo tǐwài jìng
草纸板 Straw board Giấy bìa làm từ bột rơm rạ Cǎo zhǐ bǎn
操纵 Adjust Điều khiển Cāozòng
操纵 Operate Điều khiển Cāozòng
操作板 Panel Bàn thao tác Cāozuò bǎn
操作步骤 Operating step Bước thao tác Cāozuò bùzhòu
操作侧 Fore side Bên vận hành (của máy xeo) Cāozuò cè
操作侧 Service side Bên vận hành(của máy xeo) Cāozuò cè
操作侧 Tending side Bên vận hành(của máy xeo) Cāozuò cè
操作程序 Operationg procedures Trình tự thao tác Cāozuò chéngxù
操作工 Tender Người vận hành máy Cāozuò gōng
操作面 Fore side Bên vận hành (của máy xeo) Cāozuò miàn
操作面 Front side Bên vận hành(của máy xeo) Cāozuò miàn
操作面 Service side Bên vận hành(của máy xeo) Cāozuò miàn
操作面 Tending side Bên vận hành(của máy xeo) Cāozuò miàn
操作人员 Operator Công nhân vận hành Cāozuò rényuán
操作人员 Operator Thợ vận hành Cāozuò rényuán
操作时间 Operating time Thời gian vận hành Cāozuò shíjiān
操作条件 Operating Condition Điều kiện thao tác Cāozuò tiáojiàn
操作形式 Operating type Kiểu thao tác Cāozuò xíngshì
操作形式 Operating type Kiểu vận hành Cāozuò xíngshì
操作重量 Operating weight Trọng lượng vận hành Cāozuò zhòngliàng
操作重量 Shipping operating Trọng lượng vận hành Cāozuò zhòngliàng
测松厚的压力 Bulking pressure Áp lực xếp chặt (khi đo độ xếp chặt) Cè sōng hòu de yālì
测微计 Micrometer Bộ đo micrômét Cè wēi jì
测定 Determination Xác định Cèdìng
测定木素 Lignin Determination Xác định lignin Cèdìng mù sù
测控软件 Measurement and control software Phần mềm kiểm tra khống chế Cèkòng ruǎnjiàn
测量范围 Measuring range Phạm vi kiểm tra Cèliáng fànwéi
测量精度 Measurement accuracy Độ chính xác kiểm tra Cèliáng jīngdù
测量室 Measurement chamber Buồng kiểm tra Cèliáng shì
测量纸浆浓度的仪表 Measuring pulp consistency instrument Thiết bị đo nồng độ bột giấy Cèliáng zhǐjiāng nóngdù de yíbiǎo
测量轴 Measurement shaft Trục đo Cèliáng zhóu
测量轴齿轮 Measurement shaft gear Bánh răng của trục kiểm tra Cèliáng zhóu chǐlún
测量轴挡板 Measurement shaft baffle Tấm chắn của trục kiểm tra Cèliáng zhóu dǎng bǎn
侧面放气 Side relief Xả khí và hơi nước trước khi phóng bột Cèmiàn fàng qì
层 (纸或纸板的) Ply (of paper or board) Lớp, tầng (giấy hoặc các-tông) Céng (zhǐ huò zhǐbǎn de)
层合绝缘材料用纸 (浸渍绝缘纸) Paper for laminated insulatosr Lớp giấy hoặc các-tông các điện Céng hé juéyuán cáiliào yòng zhǐ (jìnzì juéyuánzhǐ)
层合平衡纸 Balance sheet paper Giấy đã thấm đủ keo trước khi ép dán với nhau Céng hé pínghéng zhǐ
层积厚度 Bulking thickness Độ dày nhiều lớp Céng jī hòudù
层间剥离(纸板) Splitting Tách lớp (bệnh giấy) Céng jiān bōlí (zhǐbǎn)
层间粘合强度 Ply bond strength Lực liên kết giữa các lớp (của các-tông nhiều lớp) Céng jiān niánhé qiángdù
层贴 Laminating Dán nhiều lớp Céng tiē
层压 Laminating Ép nhiều lớp Céng yā
层压机 Laminater Máy ép các lớp giấy Céng yā jī
层压纸 Press paper Lớp ép giấy Céng yā zhǐ
层压纸制品 Paper base laminate Giấy tẩm nhựa nhiều lớp Céng yā zhǐ zhìpǐn
层压纸板 Pressboard Lớp các-tông ép quang Céng yā zhǐbǎn
层次结构 Hierarchical structure Kết cấu cấp bậc Céngcì jiégòu
测试方法 Test method Phương pháp kiểm tra Cèshì fāngfǎ
插板阀 Plug valve Van xẻng Chā bǎn fá
差值光谱 Different spectrum Khác biệt giá trị quang phổ Chà zhí guāngpǔ
拆卸 Detaching Tháo gỡ Chāixiè
拆卸 Replace Tháo ra Chāixiè
差距 Certain gap Sai lệch, khoảng cách Chājù
掺和剂 Admixture Hỗn hợp Chān huo jì
缠浆 Wrapped pulp Cục bột Chán jiāng
缠浆 Wrapped pulp Dúm bột Chán jiāng
颤动 Fibrillation Rung động Chàndòng
Plant Nhà máy Chǎng
长分子链 Long chain Chuỗi phân tử dài Cháng fēnzǐ liàn
肠绝缘纸或纸板 Insulating paper or board Giấy hoặc các-tông cách điện Cháng juéyuánzhǐ huò zhǐbǎn
长时间湿热酸性环境 Long time within hot wet of weak acid invironment Trong môi trường nóng ẩm có tính axit yếu trong thời gian dài Cháng shíjiān shīrè suānxìng huánjìng
长网 Fourdrinier wire Lưới dài Cháng wǎng
长网 Fourdrinier wire Lưới máy xeo dài Cháng wǎng
长网部 Long wire part Phần lưới dài Cháng wǎng bù
长网成型器 Fourdrinier former Phần hình thành lưới xeo dài Cháng wǎng chéngxíng qì
长网瓦楞纸机 Corrugated papermachine Máy xeo carton lưới dài Cháng wǎng wǎ lèng zhǐ jī
长网网案 Fourdrinier table Khung lưới máy xeo dài Cháng wǎng wǎng àn
长网网部 Fourdrinier wire Phần lưới máy xeo dài Cháng wǎng wǎng bù
长网造纸机 Fourdrinier Máy xeo lưới dài Cháng wǎng zàozhǐ jī
长网纸机 Fourdrinier Máy xeo dài Cháng wǎng zhǐ jī
长网纸机 Long wire papermachine Máy xeo giấy lưới dài Cháng wǎng zhǐ jī
长网纸机抄制的纸板 Paper board made by fourdrinier Các-tông xeo từ máy xeo dài Cháng wǎng zhǐ jī chāo zhì de zhǐbǎn
长网纸板机 Fourdrinier board Machine máy xeo lưới dài Cháng wǎng zhǐbǎn jī
常压蒸煮锅 Open tank cooker Nồi nấu áp suất thường Cháng yā zhēngzhǔ guō
长度 Length Độ dài Chángdù
长度 (卷筒的) Length (of a reel or roll of paper or board) Chiều dài (cuộn giấy) Chángdù (juǎn tǒng de)
长短微气浮 DAF of long and short fiber Máy tuyển nổi cho sợi dài, sợi ngắn (DAF) Chángduǎn wēi qì fú
长短纤除渣器白水泵 Long fiber and short fiber cleaner white water pump Bơm nước trắng lọc cát sợi dài và sợi ngắn Chángduǎn xiān chú zhā qì báishuǐbèng
长短纤多盘稀释白水泵 Long fiber, short fiber disc filter dilution white water pump Bơm nước trắng pha loãng sợi dài và sợi ngắn Chángduǎn xiān duō pán xīshì bái shuǐbèng
长短纤清白水池 Long fiber and short fiber white water chest Bể nước trắng sạch sợi ngắn và sợi dài Chángduǎn xiān qīngbái shuǐchí
长方形 Rectangular Hình chữ nhật Chángfāngxíng
常规试验 Routine test Kiểm nghiệm theo quy trình Chángguī shìyàn
常规脱墨过程 Conventional deinking process Quá trình khử mực thông thường Chángguī tuō mò guòchéng
常见胶粘物 Normal adhesive Keo (chất kết dính trong giấy thu gom, tái chế) thường gặp Chángjiàn jiāo nián wù
常见胶粘物 Normal glue Chất kết dính thường gặp Chángjiàn jiāo nián wù
敞开式流浆箱 Open headbox Hòm phun bột hở Chǎngkāi shì liú jiāng xiāng
敞开式网前箱 Open headbox Thùng đầu kiểu mở Chǎngkāi shì wǎng qián xiāng
长期贮存 Long term storage Thời gian tồn trữ Chángqí zhùcún
常数 Constant Hằng số Chángshù
常温 Normal temperature Nhiệt độ thường Chángwēn
常用规格 Regular size Kích thước tờ giấy tiêu chuẩn Chángyòng guīgé
长远规划 Long term planning Kế hoạch dài hạn Chángyuǎn guīhuà
产品白度 Product whitenes Độ trắng sản phẩm Chǎnpǐn bái dù
产品质量 Product quality Chất lượng sản phẩm Chǎnpǐn zhí liàng
阐述 Describe Mô tả Chǎnshù
超薄片切削(木片) Flaking Hiện tượng tróc (bong phấn) Chāo bó piàn qiēxiāo (mùpiàn)
超薄切片处理 Ultrathin film processing Xử lý miếng cắt siêu mỏng Chāo bó qiēpiàn chǔlǐ
超薄膜 Super thin Màng siêu mỏng Chāo bómó
超负荷运行 Overrun Sản xuất quá thừa Chāo fùhè yùnxíng
超负荷运行 Overrun Vận hành quá tải Chāo fùhè yùnxíng
超高分子量高密度乙烯 High molecules weight high density ethylene ethylen Mật độ cao siêu cao phân tử Chāo gāo fēnzǐliàng gāo mìdù yǐ xī
超规格纸 Oversize Giấy cắt khổ vượt quy cách Chāo guīgé zhǐ
超滤 Ultra filtration Siêu lọc Chāo lǜ
超滤法 Ultra filter method Phương pháp siêu lọc Chāo lǜ fǎ
超滤技术 Ultrafiltration technology Công nghệ siêu lọc Chāo lǜ jìshù
超强纸板 Carton compact Giấy các-tông siêu bền Chāo qiáng zhǐbǎn
超清滤液槽 Super clear filtrate tank Thùng nước trắng siêu sạch Chāo qīng lǜyè cáo
超清滤液筛 Super clear filtrate Sàng nước trắng siêu sạch Chāo qīng lǜyè shāi
超清白水泵, 超清滤液泵 Pump super clear filtrate Bơm nước trắng siêu sạch Chāo qīngbái shuǐbèng, chāo qīng lǜyè bèng
超清白水槽 Super clear filtrate tank Thùng nước trắng siêu sạch Chāo qīngbáishuǐcáo
超效 Super efficiency Siêu hiệu quả Chāo xiào
超效浅层气浮池 Super efficiency low class flotated pool Bể sục khí tầng nông siêu hiệu quả Chāo xiào qiǎn céng qì fúchí
超效浅层气浮池 Super efficiency low class flotated pool Bể sục khí tầng thấp siêu hiệu quả Chāo xiào qiǎn céng qì fúchí
超氧阳离子自由基 OO’superoxide radical cation of free radical Gốc siêu OO’ tự do ion âm Chāo yǎng yánglízǐ zìyóu jī
超音 Ultrasonic wave Siêu âm Chāo yīn
抄造纸样 Papermaking sheet Trang giấy handsheet Chāo zàozhǐyàng
抄纸 Papermaking Xeo giấy Chāo zhǐ
抄纸(用)网 Machine wire Lưới máy xeo Chāo zhǐ (yòng) wǎng
抄纸车间 Machine room Xưởng máy xeo Chāo zhǐ chējiān
抄纸工长 Machine boss Trưởng máy xeo giấy). tổ trưởng xeo. người chuyên điều chỉnh lượng bột lên máy xeo Chāo zhǐ gōng zhǎng
抄纸工长 Machine tender Trưởng máy xeo giấy). tổ trưởng xeo. người chuyên điều chỉnh lượng bột lên máy xeo Chāo zhǐ gōng zhǎng
超级滤膜 Ultra membrane Màng lọc siêu cấp Chāojí lǜ mó
超级压光 Super calender Siêu ép quang Chāojí yā guāng
超级压光处理的纸张 Supercalendered paper Giấy ép quang cao cấp Chāojí yā guāng chǔlǐ de zhǐzhāng
超级压光机 Supercalender Máy ép quang cao cấp Chāojí yā guāng jī
超级压光纸 Supercalendered paper Giấy siêu cán bóng Chāojí yā guāng zhǐ
超级压光纸 Supercalendered paper Giấy siêu ép quang Chāojí yā guāng zhǐ
超级蒸煮深度脱木素 Super cooking delignification Nấu khử lignin hiệu quả siêu cao Chāojí zhēngzhǔ shēndù tuō mù sù
钞票纸 Bank note paper Giấy in tiền Chāopiào zhǐ
钞票纸浆料 Bank stock Bột giấy sản xuất giấy in tiền Chāopiào zhǐjiāng liào
超声 Ultrasonic wave Siêu thanh Chāoshēng
超声波处理 Ultrasonic treatment Xử lý siêu âm Chāoshēngbō chǔlǐ
抄造 Making paper Xeo giấy Chāozào
抄造操作 Papermaking operation Vận hành xeo giấy Chāozào cāozuò
抄造定量 Papermaking quantitative Định lượng xeo giấy Chāozào dìngliàng
抄造工艺 Papermaking process Công nghệ xeo giấy Chāozào gōngyì
抄造工艺流程 Papermaking process Qui trình công nghệ xeo giấy Chāozào gōngyì liúchéng
抄造率 Papermaking rate Hiệu suất xeo giấy Chāozào lǜ
抄造性能 Papermaking performance Tính năng xeo giấy Chāozào xìngnéng
抄造纸性能 Papermaking ability Khả năng xeo giấy Chāozàozhǐ xìngnéng
插入 Inserted Lắp vào Chārù
茶色纸板 Brown mixed pulp board Giấy các-tông màu nâu Chásè zhǐbǎn
插页 Insert Chèn vào Chāyè
茶叶包装纸 Tea cartridge Giấy gói chè Cháyè bāozhuāng zhǐ
茶叶袋纸 Tea bag paper Giấy túi lọc chè Cháyè dài zhǐ
插页吸墨纸 Inter leaving blotting paper Đưa vào giấy hút mực Chāyè xī mò zhǐ
车床 Lathe Máy khắc Chēchuáng
车床 Lathe Máy tiện, máy phay Chēchuáng
彻底 Completely Hoàn toàn Chèdǐ
彻底消能 Total energy dissipation Tổng năng tiêu hao cần thiết Chèdǐ xiāo néng
车间 Mill Nhà máy Chējiān
车间 Plant Phân xưởng Chējiān
车间(产量)统计 Mill count Thống kê sản lượng xuất hàng Chējiān (chǎnliàng) tǒngjì
车间冲洗水泵 Flushing water pump Bơm nước vệ sinh nhà xưởng Chējiān chōngxǐ shuǐbèng
车间损纸 Mill broke Giấy vụn nhà máy Chējiān sǔn zhǐ
车间正主任 General superintendent Trưởng xưởng, người quản lý Chējiān zhèng zhǔrèn
车间主任 Superintendant Chủ nhiệm nhà máy Chējiān zhǔrèn
Sedimentation Lắng xuống Chén
衬层 Liners Giấy mặt (hoặc đáy) các-tông Chèn céng
衬层 Liners Lớp lót Chèn céng
沉池 Sedimentation pool Bể lắng Chén chí
沉池 Sedimentation tank Bể lắng Chén chí
沉池 Sedimentation tank Thùng lắng Chén chí
衬垫 Padding Lớp đệm Chèn diàn
衬垫纸 Pad paper Thếp giấy viết, tờ bìa lót Chèn diàn zhǐ
尘娇 Correction Định hướng bụi Chén jiāo
衬面纸或纸板 Liner board Các-tông lớp mặt Chèn miàn zhǐ huò zhǐbǎn
沉砂沟 Sludge grit Máng lắng cát, bùn Chén shā gōu
沉砂盘 Sandtable or riffler Đĩa lắng cát Chén shā pán
衬网 Filler wire Lưới lớp giữa Chèn wǎng
沉下 Sink Lắng xuống Chén xià
衬页纸 Lining paper Giấy lót Chèn yè zhǐ
尘埃 Dust Bụi Chén’āi
尘埃梢多 More slightly dust Giảm bớt bụi Chén’āi shāo duō
尘埃数 Dust amount Lượng bụi Chén’āi shù
沉淀 Sedimentation Trầm lắng, lắng xuống Chéndiàn
沉淀池 Sedimentation tank Bể lắng Chéndiàn chí
沉淀烂现象 Precipitation phenomenon Hiện tượng tạp chất ngưng tụ Chéndiàn làn xiànxiàng
沉淀排放 Sedimentation release Thải tạp chất lắng tụ Chéndiàn páifàng
沉淀排放口 Sedimentation release window Cửa thải tạp chất lắng tụ Chéndiàn páifàng kǒu
沉淀器 Electrostatic precipitator Bộ lắng bụi Chéndiàn qì
沉淀器 Precipitator Bộ lắng bụi Chéndiàn qì
沉淀气浮池 Precipitate flotation pool Bể lắng sục khí Chéndiàn qì fúchí
沉淀色粒 Lake pigment Hồ bột màu Chéndiàn sè lì
沉淀速度 Sedimentation velocity Tốc độ lắng, trầm tích Chéndiàn sùdù
沉淀碳酸钙 Precipitated calcium carbonate Kết tủa canxi cacbonat Chéndiàn tànsuān gài
沉淀物 Sedimented precipitate Kết tủa Chéndiàn wù
沉淀物 Sedimented substance Chất trầm lắng Chéndiàn wù
沉淀粘结 Precipitation bonding Ngưng tụ liên kết Chéndiàn zhān jié
Scale Cân định lượng Chèng
成浆 Fine pulp Bột tốt Chéng jiāng
成浆打浆度 Fine pulp beating degree Độ nghiền bột tốt Chéng jiāng dǎjiāng dù
呈几何级数 Exponentially Cấp số nhân Chéng jǐhé jí shù
成捆浆板 Baled pulp Bột giấy đóng kiện Chéng kǔn jiāng bǎn
成捆浆板 Baled pulp Bột sử dụng nội bộ Chéng kǔn jiāng bǎn
成捆浆板 Captive pulp Bột giấy đóng kiện Chéng kǔn jiāng bǎn
成膜性 Film forming Tính tạo màng Chéng mó xìng
成批 Batch Toàn bộ mẻ, đợt Chéng pī
澄清池 Settling basin Bể lắng nước trong Chéng qīng chí
澄清白水泵(造纸车间) Pump clear filtrate after daf Bơm nước trắng sau lọc (xưởng xeo) Chéng qīngbái shuǐbèng (zàozhǐ chējiān)
成纸 Paper Giấy thành phẩm Chéng zhǐ
成纸环压强度指标 Indicator of paper ring crush strength Chỉ tiêu độ nén vòng của giấy thành phẩm Chéng zhǐ huán yā qiángdù zhǐbiāo
成纸灰分 Ash of paper Độ tro của giấy Chéng zhǐ huīfèn
成纸率 Efficiency of making paper Hiệu suất giấy thành phẩm Chéng zhǐ lǜ
成纸率 Efficiency of making paper Hiệu suất làm giấy Chéng zhǐ lǜ
成纸率 Rate of making paper Hiệu suất xeo giấy Chéng zhǐ lǜ
成纸强度 Paper strength Độ bền giấy thành phẩm Chéng zhǐ qiángdù
成纸水分 Paper moisture Độ ẩm giấy Chéng zhǐ shuǐfèn
成纸稳定 Stability forming paper Tạo ra giấy ổn định Chéng zhǐ wěndìng
称重 Weight Trọng lượng Chēng zhòng
成本 Cost Giá thành Chéngběn
成本分析与控制 Cost analysis and control Phân tích và khống chế chi phí Chéngběn fēnxī yǔ kòngzhì
成品 Finished product Thành phẩm Chéngpǐn
成品规格 Trimmed size Kích thước cắt biên Chéngpǐn guīgé
成品纸病发生 Paper products defect Phát sinh bệnh giấy Chéngpǐn zhǐ bìng fāshēng
澄清 Clarification Làm trong nước Chéngqīng
澄清 Clarification Lắng nước trong Chéngqīng
澄清的水 Classified water Nước lọc sạch Chéngqīng de shuǐ
澄清器 Classifier Thiết bị tách xơ sợi bột giấy Chéngqīng qì
澄清水 Classified water Nước lắng lọc sạch Chéngqīng shuǐ
澄清水的质量 Classified water quality Chất lượng nước lắng Chéngqīng shuǐ de zhìliàng
澄清白水塔 Clear filtrate storage tower Tháp nước trắng sau lọc Chéngqīngbáishuǐ tǎ
承受性 Receptivity Khả năng tiếp nhận (Các chất thể lỏng của bề mặt giấy) Chéngshòu xìng
成熟细胞壁 Mature cellwall Tường tế bào thành thục Chéngshú xìbāobì
成型 Formation Xeo giấy Chéngxíng
成形 Formation Tạo hình (tờ giấy) Chéngxíng
成形 Forming Hình thành (tờ giấy) Chéngxíng
成形板 Forming board Bàn tạo hình Chéngxíng bǎn
成型辊 Forming roll Trục hình thành Chéngxíng gǔn
成形辊 Forming roll Lô hình thành Chéngxíng gǔn
成形器 Former Bộ tạo hình tờ giấy Chéngxíng qì
成型网 Forming wire Lưới hình thành Chéngxíng wǎng
成型网 Forming wire Lưới xeo Chéngxíng wǎng
成形网 Forming fabric Lưới hình thành Chéngxíng wǎng
成形网 Forming wire Lưới tạo hình Chéngxíng wǎng
成形网顶起的现象 Apocrine forming wire phenomenon Hiện tượng lưới tạo hình bị bột bám trên bề mặt Chéngxíng wǎng dǐng qǐ de xiànxiàng
成形网横向 Forming wire lateral Hướng ngang của lưới hình thành Chéngxíng wǎng héngxiàng
成形网挺度高 Forming wire very high hardness Độ cứng của lưới tạo hình Chéngxíng wǎng tǐng dù gāo
成形箱 Forming box Hộp trợ tạo hình (đặt dưới lưới xeo) Chéngxíng xiāng
程序 Sequence Trình tự Chéngxù
程序片 Program piece Mảng chương trình Chéngxù piàn
承载方向 Carrying direction Hướng tải lực Chéngzài fāngxiàng
沉积 Sedimentation Lắng đọng Chénjī
沉积 Sedimentation Lắng tụ Chénjī
沉积物 Sediment Vật trầm tích Chénjī wù
沉积物厚度 Sediment thickness Độ dày lớp lắng tụ Chénjī wù hòudù
沉积物松脱 Loose sediment Vật lắng tụ lỏng lẻo, dễ tách rời Chénjī wù sōng tuō
沉降 Sedimentation Lắng xuống Chénjiàng
沉降池 Settling basin Bể lắng nước trong Chénjiàng chí
沉降法 Sedimentation Phương pháp lắng Chénjiàng fǎ
沉降区 Sedimentation area Vùng lắng Chénjiàng qū
沉降性 Sedimentive Tính lắng xuống Chénjiàng xìng
衬里 Lining Lớp lót trong (lò, thùng, bể) Chènlǐ
衬里袋纸 Bag liner paper Lớp lót trong túi giấy Chènlǐ dài zhǐ
衬托纸板 Mounting board Các-tông làm bảng treo ảnh hay hàng mẫu Chèntuō zhǐbǎn
沉渣井 Tank Thùng lắng tạp chất Chénzhā jǐng
车票纸板 Ticket board Các-tông in vé xe Chēpiào zhǐbǎn
车速 Speed Tốc độ máy xeo Chēsù
Chest Hồ, bể Chí
Pit Bể, hồ Chí
Pool Hồ, bể Chí
Trough Thùng, bồn Chí
池壁厚度 Pool’s wall thickness Bề dày thành bể Chí bì hòudù
池壁开洞 Wall opening Đục lỗ thành bể Chí bì kāi dòng
池底的载面厚度 Thickeness of the bottom of pool Bề dày mặt cắt của đáy bể Chí dǐ de zài miàn hòudù
池底板厚度 Pool’s bottom plate thickness Bề dày tấm đáy của bể Chí dǐbǎn hòudù
齿环 Tooth circle Vòng gắn răng, vòng răng Chǐ huán
齿盘 Tooth disc Đĩa răng Chǐ pán
齿盘式高频疏解机 Tooth disc type high frequency defibrizer Đánh tơi bột giấy cao tần có đĩa răng Chǐ pán shì gāo pín shūjiě jī
池深 Depth Độ sâu bể Chí shēn
尺寸 Dimension Kích thước Chǐcùn
尺寸 (纸页的) Size of a sheet Kích thước (trang giấy) Chǐcùn (zhǐ yè de)
尺寸不足 Short sheet Tờ giấy có kích thước ngắn hơn tiêu chuẩn Chǐcùn bùzú
尺寸偏斜 Off square Tờ giấy bị cắt lệch không vuông góc Chǐcùn piān xié
尺寸稳定性 Dimensional stability Tính ổn định kích thước Chǐcùn wěndìng xìng
尺度 Scale Tỷ lệ xích Chǐdù
斥力 Repulsion Lực đẩy Chìlì
齿轮 Gear Bánh răng Chǐlún
齿轮传动 Gear drive Truyền động bằng bánh răng Chǐlún chuándòng
齿轮传送带 Gear conveyor Băng tải truyền động bánh răng Chǐlún chuánsòngdài
齿轮的啮合比的方法 Mating speed method Phương pháp tỷ lệ ăn khớp truyền động bánh răng Chǐlún de nièhé bǐ de fāngfǎ
齿轮箱 Gear box Hộp bánh răng Chǐlún xiāng
齿轮箱 Gear box Hộp giảm tốc Chǐlún xiāng
齿轮箱 Gear box Hộp số Chǐlún xiāng
冲边 Spray side Phun biên Chōng biān
冲边 Spray trim Cắt biên Chōng biān
宠观 Macro aspect Vĩ mô Chǒng guān
冲浆泵 Fan pump Bơm quạt Chōng jiāng bèng
重施胶 Hard sized Gia keo đậm Chóng shī jiāo
重施胶 Hard sized Gia keo nhiều Chóng shī jiāo
冲水槽 Flux water tank Thùng cấp nước Chōng shuǐcáo
冲水口 Flush water inlet Cửa phun nước Chōng shuǐkǒu
重复使用 Recycle Sử dụng lại Chóngfù shǐyòng
重复使用 Using again Sử dụng lại Chóngfù shǐyòng
冲击 Suffered Xung kích, Va đập Chōngjí
冲击力 Suffered force Lực xung kích Chōngjí lì
冲击裂断长 Punching breaking length Độ dài đưt khi bị va đập Chōngjí liè duàn zhǎng
充气槽 Aeration tank Thùng sục khí Chōngqì cáo
冲洗水 Flush water Nước rửa Chōngxǐ shuǐ
重组技术 Recombinant Công nghệ tái tổ hợp Chóngzǔ jìshù
抽提 Extraction Chiết tách Chōu tí
抽提残余物 Residual extraction substance Vật còn lại, tàn dư của công đoạn chiết tách Chōu tí cányú wù
抽吸作用 Attached force Tác dụng hút Chōu xī zuòyòng
臭性发生器 Ozone generation Máy tạo khí ô-zôn Chòu xìng fāshēng qì
臭性发生器 Ozone generation Thiết bị phát sinh ozone Chòu xìng fāshēng qì
筹备 Preparation Tính toán, chuẩn bị Chóubèi
抽出 Extractives Chiết xuất Chōuchū
抽出物 Extractives Chất chiết xuất Chōuchū wù
抽出液 Extractives liquid Dịch chiết xuất Chōuchū yè
稠度 Consistency Mật độ Chóudù
稠度 Consistency Nồng độ Chóudù
臭氧 Ozone Ô-zôn Chòuyǎng
抽样 Sample Lấy mẫu Chōuyàng
臭氧阳离子游离基OOO’ Ozone cation radical Gốc OOO’ ion dương Chòuyǎng yánglízǐ yóulí jī OOO’
触变性 Thixotropy Tính biến loãng khi khuấy Chù biànxìng
除臭 Deodorization Khử mùi Chú chòu
除掉 Remove Loại bỏ Chú diào
除节机 Knotter screen Sàng tách mắt gỗ sau nấu Chú jié jī
出料链板机 Drum feeding conveyor Băng tải liệu Chū liào liàn bǎn jī
除磷 Dephosphorization Loại bỏ phosphor Chú lín
储气罐 Compressed air tank Thùng chứa khí nén Chú qì guàn
除砂系统 Grit removal system Hệ thống lọc cát Chú shā xìtǒng
出渣 Outlet reject Tạp chất đầu ra Chū zhā
出渣口 Reject outlet Đầu ra tạp chất Chū zhā kǒu
除渣流程 Cleaning process Quá trình lọc bột Chú zhā liúchéng
除渣器 Cleaner Ống lọc cát Chú zhā qì
除渣器 Liquid cyclone Lọc cát Chú zhā qì
除渣器的材质 Cleaner material Vật liệu chế tạo lọc cát Chú zhā qì de cáizhì
除渣器的材质 Liquid cyclone material Vật liệu chế tạo lọc cát Chú zhā qì de cáizhì
除渣器类型 Cleaner type Kiểu thiết bị lọc cát Chú zhā qì lèixíng
除渣器排列 Cleaner arranged Bố trí thiết bị lọc cát Chú zhā qì páiliè
除渣器排列 Cleaner arranged Sắp xếp thiết bị lọc cát Chú zhā qì páiliè
除渣器生产能力 Cleaner capacity Công suất lọc cát Chú zhā qì shēngchǎn nénglì
除渣器直径 Cleaner diameter Đường kính bộ lọc cát Chú zhā qì zhíjìng
除渣器直径 Liquid cyclone diameter Đường kính bộ lọc cát Chú zhā qì zhíjìng
穿管 Tube hole Đặt ống Chuān guǎn
串列传递辊式涂布机 Tandem coater Tráng lần lượt từng mặt Chuàn liè zhuàn dì gǔn shì tú bù jī
传递辊 Carrying roll Trục đỡ lưới,trục đỡ chăn máy xeo Chuándì gǔn
传动测 Drive side Mặt truyền động Chuándòng cè
传动轴 Drive cartridge Trục truyền động Chuándòng zhóu
传动轴齿轮 Drive shaft gear Bánh răng của trục truyền động Chuándòng zhóu chǐlún
床包装纸 Bedsted wrapping paper Giấy bao gói khung giường (khi vận chuyển và chứa kho ) Chuáng bāozhuāng zhǐ
传感器 Sensor Cảm biến Chuángǎnqì
传感器 Transmitter Bộ truyền tin hiệu Chuángǎnqì
穿过网子 Go through the wire Xuyên qua lưới Chuānguò wǎng zi
穿孔 Perforating Nhấn răng (để giấy dễ xé) Chuānkǒng
喘气 Asthusa gas Tiếng khí thoát ra Chuǎnqì
传送器 Transducer Bộ truyền tín hiệu Chuánsòng qì
传统方式压光 Conventional type calender Phương thức ép quang truyền thống Chuántǒng fāngshì yā guāng
传统旋翼 Conventional propeller Cánh khuấy truyền thống Chuántǒng xuányì
初次留着 Innitial retention Bảo lưu lần đầu Chūcì liúzhe
吹灰系统 Soot blowing system Hệ thống quạt bụi than Chuī huī xìtǒng
锤式再碎机 Hog Máy đập dăm mảnh Chuí shì zài suì jī
锤式再碎机 Hogging machine Máy đập mảnh kiểu búa Chuí shì zài suì jī
锤碎机 Swing hammer shred Máy chặt mảnh kiểu búa Chuí suì jī
垂直 Vertical Hướng thẳng xuống Chuízhí
垂直压力 Vertical pressure Áp lực hướng xuống Chuízhí yālì
垂直堰口开度 Vertical weir opening Độ mở thanh chắn thẳng đứng Chuízhí yànkǒu kāi dù
初级壁 Primary arms Cánh tay đòn thứ nhất Chūjí bì
初级臂旋转缸 Primary arm rotation cylinder Xy-lanh quay của cánh tay đòn sơ cấp Chūjí bì xuánzhuǎn gāng
初级沉淀池 Primary sedimentation tank Bể lắng sơ cấp Chūjí chéndiànchí
初级污泥 Primary sludge Bùn lắng từ bể lắng sơ cấp Chūjí wū ní
初级污泥 Primary sludge Bùn sơ cấp Chūjí wū ní
处理 Processed Xử lý Chǔlǐ
处理 Treatment Xử lý Chu lixử lý Chǔlǐ
处理方法 Processed method Phương pháp gia công Chǔlǐ fāngfǎ
处理方法 Treatment method Phương pháp xử lý Chǔlǐ fāngfǎ
处理过程 Treatment processed Quá trình xử lý Chǔlǐ guòchéng
处理兼容体系 Compatible processing system Hệ thống xử lý tương thích Chǔlǐ jiānróng tǐxì
处理浓度 Handling consistency Nồng độ xử lý bột Chǔlǐ nóngdù
处理温度 Handling temperature Nhiệt độ xử lý Chǔlǐ wēndù
处理效率 Processed rate Hiệu quả xử lý Chǔlǐ xiàolǜ
处理效率 Processed rate Hiệu suất xử lý Chǔlǐ xiàolǜ
处理效率 Treatment rate Hiệu suất xử lý Chǔlǐ xiàolǜ
处理系统 Treatment system Hệ thống xử lý Chǔlǐ xìtǒng
唇板 Headbox slice Tấm môi hòm bột (trên hoặc dưới) Chún bǎn
唇板收敛区 Lip plate convergence Khu hội tụ của tấm môi (thùng đầu) Chún bǎn shōuliǎn qū
醇羟基 Alcohol hydroxyl Gốc hydroxyl rượu Chún qiǎngjī
纯度 Purity Độ sạch Chúndù
纯碱 Soda ash Cácbônát natri khan thương phẩm Chúnjiǎn
除去 Removal Tách loại Chùqú
除去率 Removal rate Hiệu suất khử Chùqú lǜ
除去率 Removal rate Hiệu suất tách loại Chùqú lǜ
除去泡沫 Defoaming Phá bọt Chùqú pàomò
除去悬浮物的砂滤水 Sand filtration to remove suspended solid Lọc tách cát khỏi huyền phù Chùqú xuánfú wù de shā lǜ shuǐ
初生壁 Primary wall Vách sơ sinh (của tế bào sơ xợi) Chūshēng bì
初始打浆度 Beating degree at begining Độ nghiền lúc đầu Chūshǐ dǎjiāng dù
初始的反馈力 Initial feedback force Lực phản hồi sơ cấp Chūshǐ de fǎnkuì lì
雏形 Prototype Mẫu thử nghiệm Chúxíng
次级壁 Secondary arms Cánh tay đòn thứ hai Cì jí bì
次级臂缸 Secondary cylinder arm Xylanh của cánh tay đòn thứ cấp Cì jí bì gāng
次可见尘埃 Second visible dust Bụi nhìn thấy được thứ cấp Cì kějiàn chén’āi
次氯酸 Hypochlorous acid Axít hypôclorua Cì lǜ suān
次氯酸钙 Calcium hypochlorite Canxi hypoclorit (Ca(OCl)) Cì lǜ suān gài
次氯酸盐 Hypochlorite Muối hypôclorít (hoá chất tẩy trắng) Cì lǜ suān yán
次氯酸盐漂白 Hypochlorite bleaching Tẩy trắng bằng hypochloriteci Cì lǜ suān yán piǎobái
次氯酸盐漂白塔 Hypo tower Tháp tẩy bột giấy bằng hypô Cì lǜ suān yán piǎobái tǎ
次面层 (纸板的) Underliner (of board) Giấy lớp đáy (hoặc các-tông) Cì miàn céng (zhǐbǎn de)
次品 Seconds product Sản phẩm loại hai Cì pǐn
次品 Seconds product Thứ phẩm Cì pǐn
次生壁 Secondary wall Tường thứ cấp, vách thứ cấp, lớp bên trong vỏ tế bào xơ sợi Cì shēng bì
磁力搅拌器 Magnetic stirrer Thiết bị khuấy từ lực Cílì jiǎobàn qì
磁力转换机构 Magnetic conversion mechanism Cơ cấu chuyển đổi từ lực Cílì zhuǎnhuàn jīgòu
次氯酸钠 Sodium hypochlorite Natri hypochloride (NaOCl) Cìlǜsuānnà
次数较多 More frequently Thường xuyên hơn Cìshù jiào duō
磁铁 Magnet Nam châm Cítiě
瓷土 Clay Đất sét Cítǔ
磁性搅拌 Magnetic stirring Khuấy bằng từ tính Cíxìng jiǎobàn
磁性油墨 Magnetic ink Mực in từ tính Cíxìng yóumò
粗度 Coarseness Độ thô Cū dù
醋键 Vinegar Cù jiàn
粗浆 Brown pulp Bột giấy màu nâu Cū jiāng
粗浆 Brown pulp Bột giấy thô Cū jiāng
粗浆 Coarse pulp Bột giấy màu nâu Cū jiāng
粗浆 Coarse pulp Bột giấy thô Cū jiāng
粗浆得率 Unscreened yield Hiệu suất bột chưa sàng Cū jiāng dé lǜ
粗沙 Coarse sand Cát thô Cū shā
粗筛 Bull screen Máy sàng thô bột gỗ mài Cū shāi
粗筛 Bull screen Sàng bột thô Cū shāi
粗筛 Coarse screen Sàng thô Cū shāi
粗筛分级筛稀释水泵 Coarse screen and fractionation screen dilution water pump Bơm nước pha loãng sàng thô và sàng phân cấp Cū shāi fēnjí shāi xīshì shuǐbèng
粗筛浓调泵 Coarse screen consistency adjusting pump Bơm điều chỉnh nồng độ sàng thô Cū shāi nóng diào bèng
粗筛尾桨槽 Coarse screen reject tank Thùng bột xấu sàng thô Cū shāi wěi jiǎng cáo
粗纤维束 Shives Bó sợi thô Cū xiānwéi shù
粗选 Coarse collection Chọn thô Cū xuǎn
粗选 Coarse collection Sàng thô Cū xuǎn
粗选筛 Coarse screen Sàng bột thô Cū xuǎn shāi
粗选圆柱筛机 Cylindrical coarse screener Sàng thô dạng trụ tròn Cū xuǎn yuánzhù shāi jī
粗渣 Coarse reject Tạp chất thô Cū zhā
粗组分 Coarse component Thành phần thô Cū zǔ fèn
窜边纸卷 Telescoped roll Cuộn giấy hình Cuàn biān zhǐ juǎn
粗布 Serim Chăn ép ướt dệt phẳng Cūbù
粗糙 Rough surface Bề mặt thô ráp Cūcāo
粗糙 Roughness Độ thô ráp Cūcāo
粗糙度 Tooth Độ thô Cūcāo dù
粗糙装饰 Rough finish Giấy thô (độ nhẵn thấp) Cūcāo zhuāngshì
催干剂 Drying agent Chất làm khô Cuī gān jì
催化剂 Accelerating agent Chất xúc tác Cuīhuàjì
催化剂 Accelerating agent Tác nhân gia tốc Cuīhuàjì
催化剂 Catalyst Chất gia tốc Cuīhuàjì
催化剂 Catalyst Chất xúc tác Cuīhuàjì
淬火 Quenching Tôi thép, làm nguội nhanh(thép) Cuìhuǒ
脆性 Brittleness Độ giòn Cuìxìng
脆性 Brittleness Tính giòn Cuìxìng
脆性 Embrittlement Độ giòn Cuìxìng
脆性 Embrittlement Tính giòn Cuìxìng
脆性膜 Brittle film or destrin Lớp màng giòn Cuìxìng mó
脆性膜 Brittle film or destrin Lớp phim giòn Cuìxìng mó
存放 Store Lưu trữ Cúnfàng
锉轮 Bush roll Cuò lún
搓揉 Kneed Vò,thoa Cuō róu
搓揉机 Kneeding machine Máy chà vò Cuō róu jī
搓揉机 Kneeding machine Máy chà xát Cuō róu jī
措施 Measure Biện pháp Cuò shī
锉石刀 Truing lathe Dao khắc đá Cuò shídāo
搓研 Refining Vùng chà xát Cuō yán
醋酸 Acetic acid Axít axêttc Cùsuān
醋酸钠 Sodium acetate Natri axetat Cùsuān nà
醋酸人造丝 Acetate rayon Tơ axêtat (xenluylô) Cùsuān rénzào sī
醋酸纤维 Acetate fiber Sợi axêtat xenluylô Cùsuān xiānwéi
醋酸纤维素 Cellulose acetate Xenluylô axêtat Cùsuān xiānwéi sù
醋酸盐 Acetate Muối axêtat Cùsuān yán
醋酸乙烯 Vinyl acetatecu Cùsuān yǐxī
醋酸酯 Acetate Axêtal Cùsuān zhǐ
D – d
D型水力碎浆机 D type pulper Thủy lực hình chữ D D xíng shuǐlì suì jiāng jī
D 型碎浆机白水泵 D type pulper white water pump Bơm nước trắng thủy lực hình chữ D D xíng suì jiāng jī báishuǐbèng
大修 Overhaul Đại tu Dà (jiǎn) xiū
大检修 Overhaul Bảo trì toàn diện Dà (jiǎn) xiū
大的杂质粒子 Large reject Particle Hạt tạp chất kích thước lớn Dà de zázhí lìzǐ
大的杂质粒子 Oversized debris partical Hạt tạp chất kích thước lớn Dà de zázhí lìzǐ
大辊径 Large diameter roll Đường kính trục lớn Dà gǔn jìng
大卷筒 Parent roll Lô giấy lớn từ lô cuộn máy xeo Dà juǎn tǒng
大颗粒 Large particle Hạt lớn Dà kēlì
大孔 Big hole Lỗ lớn Dà kǒng
打孔 Perforating Nhấn răng (giấy) Dǎ kǒng
打孔卡纸 Paper for punched cards Giấy đục lỗ Dǎ kǒng kǎ zhǐ
打孔卡片纸 Punched card Giấy card đục lỗ Dǎ kǒng kǎpiàn zhǐ
打孔纸 Perforating paper Giấy có nhấn răng Dǎ kǒng zhǐ
打捆 Bale strapping Đóng bao Dǎ kǔn
打捆 Bale strapping Đóng kiện Dǎ kǔn
打捆 Baling Đóng bao Dǎ kǔn
打捆 Baling Đóng kiện Dǎ kǔn
打捆用铁丝 Baling wire Dây kim loại bọc kiện Dǎ kǔn yòng tiěsī
大流量的浆泵 Large flow pump Bơm lưu lượng lớn Dà liúliàng de jiāng bèng
大平面的纸浆模塑制品 Big flat pulp plastic product Sản phẩm tấm bột giấy nhựa Dà píngmiàn de zhǐjiāng mó sù zhìpǐn
撘桥作用 Bridging effect Tác dụng bắc cầu Dā qiáo zuòyòng
打扫 Cleaning Làm sạch Dǎ sǎo
大书钉 Big book bolt Đinh đóng sách lớn Dà shū dīng
大书钉 Big book bolt Đinh ghim sách lớn Dà shū dīng
大型泵 Magna pump Bơm cỡ lớn Dà xíng bèng
大直径单烘缸 Flying Dutchman Lô sấy lớn của máy xeo giấy Dà zhíjìng dān hōng gāng
大直径单烘缸 Yankee dryer Lô sấy lớn của máy xeo giấy Dà zhíjìng dān hōng gāng
大直径纸卷 Jumbo roll Cuộn giấy lớn Dà zhíjìng zhǐ juǎn
打包 Packing Bao gói Dǎbāo
打包机 Bundling press Máy đóng bao kiểu nén chai Dǎbāo jī
打包压紧机 Baling press Máy ép kiện Dǎbāo yā jǐn jī
大肠杆菌 Escherichia colida Đại tràng khuẩn Dàcháng gǎn jūn
大肠杆菌生化变异株 Variant strain of e.coli biochemical Biến thể e.coli sinh hoá gốc Dàcháng gǎnjùn shēnghuà biànyì zhū
达到 Meet Đạt tới Dádào
大豆蛋白 Soy protein Protêin họ đậu Dàdòu dànbái
带捕集罐 Belt driven sheave Trục quay truyền động qua dây đai Dài bǔ jí guàn
带附 Attached by Đính kèm Dài fù
带锯 Band saw Cưa vòng Dài jù
带螺旋转子的高浓水力碎浆机 Screw Rotor high Consistency Hydrapulper Thuỷ lực nồng độ cao có Roto dạng Vít Dài luóxuán zhuànzǐ de gāo nóng shuǐlì suì jiāng jī
带皮原木 Rough wood Gỗ còn vỏ Dài pí yuánmù
带式 Belt type Kiểu đai Dài shì
带式过滤机 Belt type filter machine Máy lọc kiểu đai Dài shì guòlǜ jī
袋式磨木机 Pocket grinder Máy mài bột cơ học kiểu túi Dài shì mó mù jī
带式输送机 Bale receiving conveyor Băng tải giấy bành Dài shì shūsòng jī
带式压滤机 Belt type pressure cleaner Máy lọc bằng áp lực dạng đai Dài shì yā lǜ jī
带式压力机脱水 Belt type of water removing compressor Máy ép nước dạng đai Dài shì yālì jī tuōshuǐ
带式运输机 Band conveyer Băng tải cao su Dài shì yùnshūjī
带式运输机 Belt conveyor Băng tải cao su Dài shì yùnshūjī
带叶轮 Have Impeller Có cánh khuấy Dài yèlún
带一次纸常往返多次 Paper round trip times Lên giấy một lần thường lặp lại nhiều lần Dài yīcì zhǐ cháng wǎngfǎn duō cì
带有微处理器 Bringing microprocessor Có thiết bị vi xử lý Dài yǒu wéi chǔlǐ qì
带转子 Have Rotor Có Rotor Dài zhuànzǐ
打浆 Pulp beating Đánh bột Dǎjiāng
打浆 Pulp beating Nghiền bột giấy Dǎjiāng
打浆车间 Beater room Xưởng nghiền Dǎjiāng chējiān
打浆程序 Beating schedule Trình tự nghiền Dǎjiāng chéngxù
打浆刀 Beater bar Dao nghiền (gắn vào lô nghiền) Dǎjiāng dāo
打浆度 Beating degree Độ nghiền Dǎjiāng dù
打浆度变化值 Change beating degree Giá trị độ nghiền thay đổi Dǎjiāng dù biànhuà zhí
打浆工艺 Pulping process Công nghệ đánh bột Dǎjiāng gōngyì
打浆辊 Beater roll Lô nghiền Hà Lan Dǎjiāng gǔn
打浆机 Beater Máy nghiền bột giấy Dǎjiāng jī
打浆机 Beating engine Máy nghiền Hà Lan Dǎjiāng jī
打浆机刀间接触 Beater tackle Thành bể máy nghiền Hà Lan Dǎjiāng jī dāo jiàn jiēchù
打浆机底刀 Beater plate Mâm dao đế nghiền Hà Lan Dǎjiāng jī dǐ dāo
打浆机飞刀片 Beater knife Dao nghiền Dǎjiāng jī fēi dāopiàn
打浆机浆槽 Beater tub Bể nghiền Dǎjiāng jī jiāng cáo
打浆机浆槽 Beater vat Bể nghiền Dǎjiāng jī jiāng cáo
打浆机浆池 Beater chest Bể chứa bột sau nghiền Dǎjiāng jī jiāng chí
打浆机浆池 Beater chest Bể nghiền Dǎjiāng jī jiāng chí
打浆机浆池 Beater chest Bồn nghiền Dǎjiāng jī jiāng chí
打浆机浆池 Beater tub Bể chứa bột sau nghiền Dǎjiāng jī jiāng chí
打浆机浆池 Beater vat Bể chứa bột sau nghiền Dǎjiāng jī jiāng chí
打浆机里加填料 Beater loading Cấp chất độn cho máy nghiền Dǎjiāng jī lǐjiā tiánliào
打浆机内浆料组成 Beater furmish Hỗn hợp bột giấy và phụ gia máy nghiền Dǎjiāng jī nèi jiāng liào zǔchéng
打浆机内施胶 Beater sizing Quá trình gia keo ở máy nghiền Hà lan Dǎjiāng jī nèi shī jiāo
打浆机装料 Beater filling Cấp liệu cho máy nghiền Dǎjiāng jī zhuāng liào
打浆机装料 Beater loading Khối lượng nghiền (bột giấy và phụ gia) Dǎjiāng jī zhuāng liào
打浆能耗 Refining energy consumption Tiêu hao năng lượng nghiền Dǎjiāng néng hào
打浆时间 Beating time Thời gian nghiền Dǎjiāng shíjiān
打浆速度 Beating rate Tốc độ nghiền Dǎjiāng sùdù
打浆添加剂 Beater additive Chất phụ gia cho nghiền Hà Lan Dǎjiāng tiānjiājì
打浆性能 Beatability Tính năng nghiền, khả năng nghiền của bột giấy Dǎjiāng xìngnéng
打浆压力 Beating pressure Áp lực nghiền Dǎjiāng yālì
大量的水雾 A lot of mist Lượng lớn hơi sương Dàliàng de shuǐ wù
大量细小纤维 Great amount of fine fiber Lượng lớn xơ sợi mịn Dàliàng xìxiǎo xiānwéi
大理石纹纸板 Marble board Giấy in vân đá làm bìa sách Dàlǐshí wén zhǐbǎn
大麻 Hemp (cannabis sativa) Cây gai dầu Dàmá
单壁瓦楞纸板 Single wall corrugated fibreboard Giấy các-tông có một lớp sóng Dān bì wǎ lèng zhǐbǎn
单侧方锥总管 Unilateral cone tube Ống côn vát một mặt Dān cè fāng zhuī zǒngguǎn
单层纸板 Single ply board Các-tông cứng Dān céng zhǐbǎn
单层纸板 Solid board Các-tông cứng Dān céng zhǐbǎn
单层砖柱 Single span Trụ một lớp Dān céng zhuān zhù
单动三盘磨浆机 Triple disc refiner Nghiền đĩa Dān dòng sān pán mó jiāng jī
单段 Single stage Một công đoạn Dān duàn
氮二乙基噻唑 Nethylthiazole Dàn èr yǐ jī sāizuò
单缸倒挂浆高速卫生纸造纸机 Toilet Paper Making Machine Máy xeo giấy vệ sinh tốc độ cao Dān gāng dàoguà jiāng gāosù wèishēngzhǐ zàozhǐ jī
单挂 Single hung Bạt sấy phủ cho một tổ các lô sấy Dān guà
单耗降低 Consumption reduce Giảm chi phí Dān hào jiàngdī
淡黄色 Light yellow Vàng nhạt Dàn huángsè
单面光扉页纸 Board glazed paper Đánh bóng các-tông Dān miàn guāng fēiyè zhǐ
单面光纸或纸板 Machineglazed (MG) paper or board Giấy hoặc Các-tông bóng một mặt Dān miàn guāng zhǐ huò zhǐbǎn
单面胶版印刷纸 One side offset paper Giấy in ốp-sét một mặt Dān miàn jiāobǎn yìnshuā zhǐ
单面沥青纸 Baling paper Giấy bọc ngoài kiện Dān miàn lìqīng zhǐ
单面色纸或纸板 Oneside coloured paper or board Giấy hoặc Các-tông mầu một mặt Giấy hoặc Các-tông có một mặt được nhuộm mầu trong quá trình sản xuất Dān miàn sè zhǐ huò zhǐbǎn
单面书写纸 One side writing paper Giấy viết Dān miàn shūxiě zhǐ
单面涂布纸表面 Single side coated paper Bề mặt tờ giấy tráng phủ một lớp Dān miàn tú bù zhǐ biǎomiàn
单面瓦楞纸板 Single face corrugated fibreboard Các-tông sóng Dān miàn wǎ lèng zhǐbǎn
丹宁纸 Tanning paper Giấy ráp để đánh bóng da Dān níng zhǐ
单排 Single row Bố trí đơn Dān pái
单排烘缸 Single row of dryer Bố trí lô sấy đơn Dān pái hōng gāng
单盘磨 Single disc refiner Máy nghiền một đĩa Dān pán mó
单色光 Monochromatic light Ánh sáng đơn sắc Dān sè guāng
单台 One Đơn (Máy) Dān tái
单台 Single Đơn (Máy) Dān tái
单台通过量 Flow through a cleaner Đi qua một cái lọc Dān tái tōngguò liàng
单台通过量 Flow through a cleaner Lưu lượng thông qua Dān tái tōngguò liàng
单毯带纸 Single blanket lead paper Bạt sấy dẫn giấy đơn Dān tǎn dài zhǐ
单糖 Monosaccharide Đường đơn Dān táng
单体 Monome Đơn thể Dān tǐ
弹筒纸 Ammunition cartridge Ống giấy đàn hồi Dàn tǒng zhǐ
单细胞藻类 Singel cell algea Tảo đơn bào Dān xìbāo zǎolèi
弹姓极限 Elastic limit Giới hạn đàn hồi Dàn xìng jíxiàn
单氧强化预处理 Single oxygen pretreatment enhanced Tiền xử lý bằng oxy hoạt tính mạnh Dān yǎng qiánghuà yù chǔlǐ
单页厚度 Single sheet thickness Độ dày một trang Dān yè hòudù
氮原子 Nitrogen atom Nguyên tử nito Dàn yuánzǐ
单子叶植物 Monocotyledon Thực vật đơn tử diệp Dān zǐ yè zhíwù
蛋白质 Protein Chất đạm Dànbái zhí
蛋白质 Protein Prôtêin Dànbái zhí
挡板 Plate Tấm chắn Dǎng bǎn
挡浆板 Baffle board Tấm chắn bột (trong thùng đầu) Dǎng jiāng bǎn
档案纸 Archival paper Giấy lưu trữ Dǎng’àn zhǐ
当前的检测值 Current detectived value Giá trị kiểm tra hiện tại Dāngqián de jiǎncè zhí
当前的设计值 Current design value Giá trị thiết kế hiện tại Dāngqián de shèjì zhí
淡化 Play down Giảm xuống Dànhuà
弹壳纸 Shell paper Giấy chống dầu, nước dán trên giá hàng Dànké zhǐ
单位体积生物量 Biomass per unit volume Thể tích riêng của vi sinh vật Dānwèi tǐjī shēngwù liàng
单位重量 Unit weight Trọng lượng đơn vị Dānwèi zhòngliàng
耽误 Delay Chậm trễ Dānwù
弹药用纸 Blasting paper Giấy gói thuốc nổ Dànyào yòng zhǐ
单一浆种纸板 Solid board Các-tông cứng làm từ một loại bột Dānyī jiāng zhǒng zhǐbǎn
单圆网造纸机 Single cylinder machine Máy xeo tròn một lô lưới Dānyuán wǎng zàozhǐ jī
导(电)条 Bus Dây dẫn điện chính Dǎo (diàn) tiáo
导道 Lead Dẫn đường Dǎo dào
导辊 Carrying roll Trục (lô) chủ động, trục đỡ lưới,trục đỡ chăn máy xeo Dǎo gǔn
导辊 Leading roll Trục (lô) chủ động, trục đỡ lưới,trục đỡ chăn máy xeo Dǎo gǔn
导毯辊 Blanket leading roll Trục dẫn bạt Dǎo tǎn gǔn
导纸辊 Leading roll Trục dẫn giấy Dǎo zhǐ gǔn
导纸辊 Wire leading roll Trục dẫn lưới Dǎo zhǐ gǔn
稻、麦草浆 Nonwood pulp Bột giấy từ rơm rạ Dào, màicǎo jiāng
稻、麦草浆 Straw pulp Bột giấy từ rơm rạ Dào, màicǎo jiāng
稻草 Rice straw Rơm rạ lúa Dàocǎo
导电导热 Thermal conductively Dẫn điện dẫn nhiệt Dǎodiàn dǎorè
导电粉末 Conductive powder Bột dẫn điện Dǎodiàn fěnmò
导电炭黑 Conductive black carbon Carbon đen dẫn điện Dǎodiàn tàn hēi
导电通路 Conductive path Đường dẫn điện (thông điện ) Dǎodiàn tōnglù
导电网络通路 Conductive network in the chanel Dẫn điện trong lưới Dǎodiàn wǎngluò tōnglù
导电性 Conductive Tính dẫn điện Dǎodiàn xìng
导电原理 Principle of electrical conductivity Nguyên lý dẫn điện Dǎodiàn yuánlǐ
导电纸 Conductive paper Giấy dẫn điện Dǎodiàn zhǐ
导热率 Thermal conductivity Tính dẫn nhiệt, độ dẫn nhiệt Dǎorè lǜ
导体绝缘纸 Paper of reconductor insulation Giấy cách điện Dǎotǐ juéyuánzhǐ
导致纤维穿过网子的机会增加 Leading to the fiber through the net’s chance increase Dẫn đến cơ hội xơ sợi lọt lưới tăng lên Dǎozhì xiānwéi chuānguò wǎng zi de jīhuì zēngjiā
倒置真空箱 Inversion type of vacuum chamber Hộp hút chân không nằm ngược Dàozhì zhēnkōng xiāng
倒置真空箱 Inversion type of vacuum tank Thùng chân không nằm ngược Dàozhì zhēnkōng xiāng
搭配 Intergrated Góp thêm Dāpèi
搭配 Intergrated Tích hợp Dāpèi
大气压冷凝器 Barometric condenser Thiết bị ngưng tụ ở áp suất khí quyển Dàqìyā lěngníng qì
大气压冷凝器 Jet condenser Máy ngưng lạnh kiểu phun tia Dàqìyā lěngníng qì
大小 Size Kích thước Dàxiǎo
打印 Print In ấn Dǎyìn
打印机 Stamping press Máy đóng dấu (kiện) Dǎyìnjī
打字蜡纸 Typing waxed paper Giấy cốt đánh chữ Dǎzì làzhǐ
打字蜡纸衬纸 Typing wax liner paper Giấy sáp lót đánh chữ Dǎzì làzhǐ chèn zhǐ
打字蜡纸原纸 Typing waxed paper roll Cuộn giấy cốt đánh chữ Dǎzì làzhǐ yuánzhǐ
打字纸 Manifold paper Giấy đánh chữ Dǎzì zhǐ
打字纸 Manifold paper Giấy đánh máy Dǎzì zhǐ
打字纸 Type writing paper Giấy đánh chữ Dǎzì zhǐ
打字纸 Type writing paper Giấy đánh máy Dǎzì zhǐ
得率 Rate Hiệu suất Dé lǜ
得率 Yield Hiệu suất Dé lǜ
等压腔 Constant pressure chamber Buồng đẳng áp Děng yā qiāng
等级 Grade Cấp độ Děngjí
底刀 Bottom knife Dao đáy Dǐ dāo
底刀刀片 Bed knife Dao đế máy nghiền Dǐ dāo dāopiàn
低定量涂布纸 Low quantitative coated paper Giấy tráng phủ định lượng thấp Dī dìngliàng tú bù zhǐ
低定量纸 Light weight papers Giấy định lượng thấp Dī dìngliàng zhǐ
滴度 Titration Chuẩn độ Dī dù
第二段 Second stage Công đoạn hai Dì èr duàn
第二辊 Second roller Lô thứ hai Dì èr gǔn
第二辊 Second roller Trục thứ hai Dì èr gǔn
第二流浆箱 Secondary headbox Thùng đầu cấp hai Dì èr liú jiāng xiāng
第二压榨 Second press Ép hai Dì èr yāzhà
低轨 End of track Đường chân đế Dī guǐ
滴加 Added drop Nhỏ giọt Dī jiā
荻浆 Amur silver gress pulp Bột giấy từ cây lau Dí jiāng
地脚螺丝 Anchot bolt Chốt mỏ neo Dì jiǎo luósī
低机械浆含量 Low content mechanical pulp Bột cơ hàm lượng thấp Dī jīxiè jiāng hánliàng
低机械浆含量试样 Low content mechanical pulp sample test Kiểm tra mẫu bột cơ hàm lượng thấp Dī jīxiè jiāng hánliàng shì yàng
低脉冲网前筛 Low pulse prenet screen Sàng trước lưới xeo có xung động thấp Dī màichōng wǎng qián shāi
低浓 Low consistency Nồng độ thấp Dī nóng
低浓除渣器 Low consistency cleaner Lọc bột nồng độ thấp Dī nóng chú zhā qì
低浓除渣器 Low consistency liquid cyclone Lọc cát nồng độ thấp Dī nóng chú zhā qì
低浓精选设备 Low consistency fine screener Sàng tinh nồng độ thấp Dī nóng jīng xuǎn shèbèi
低浓水力碎浆机 Low consistency Hydrapulper Thuỷ lực nồng độ thấp Dī nóng shuǐlì suì jiāng jī
低浓碎浆机 Low consistency Pulper Thuỷ lực nồng độ thấp Dī nóng suì jiāng jī
低浓涡旋除渣器 Low consistency vortex cleaner Lọc cát chảy xoáy nồng độ thấp Dī nóng wō xuán chú zhā qì
低浓涡旋除渣器 Low consistency vortex liquid cyclone Ống lọc chảy xoáy nồng độ thấp Dī nóng wō xuán chú zhā qì
低浓锥形除渣器 Low consistency cone type cleaner Lọc cát hình côn nồng độ thấp Dī nóng zhuī xíng chú zhā qì
低浓重质除渣器 Low concentration heavy impurity cleaner Ống lọc chất nặng nồng độ thấp Dī nóngzhòng zhì chú zhā qì
低浓重质除渣器 Low concentration heavy impurity liquid cyclone Lọc tạp chất nặng nồng độ thấp Dī nóngzhòng zhì chú zhā qì
低浓重质除渣器 Low consistency heavy impurity cleaner Ống lọc chất nặng nồng độ thấp Dī nóngzhòng zhì chú zhā qì
低浓重质除渣器 Low consistency heavy impurity liquid cyclone Lọc tạp chất nặng nồng độ thấp Dī nóngzhòng zhì chú zhā qì
低取代度 Low degree of substitution Độ thay thế thấp Dī qǔdài dù
第三段 The third section Phần ba Dì sān duàn
第三段 The third stage Công đoạn ba Dì sān duàn
第三段 The third stage Giai đoạn ba Dì sān duàn
第三压榨 Third press Ép thứ ba (thuộc máy xeo giấy) Dì sān yāzhà
第三压榨 Third press Phần ép ba (thuộc máy xeo giấy) Dì sān yāzhà
第四段 Fourth stage Công đoạn bốn Dì sì duàn
第四能量 Fourth power Năng lượng cấp bốn Dì sì néngliàng
地图纸 Aligning paper Giấy in bản đồ Dì túzhǐ
底网 Bottom wire Lưới lớp đáy Dǐ wǎng
荻苇 Cây lau Dí wěi
底物 Substrate Chất nền Dǐ wù
第一(转移)压榨 Transfer press Bộ ép chuyển giấy Dì yī (zhuǎnyí) yāzhà
第一次安装调试 The first installing and commissioning Lắp đặt và điều chỉnh lần đầu Dì yī cì ānzhuāng tiáoshì
第一道刮刀 First blade Dao gạt thứ nhất Dì yī dào guādāo
第一刮刀后面 Behind the first scraper Mặt sau của dao gạt thứ nhất Dì yī guādāo hòumiàn
第一压榨 Baby presses Ép nhớm Dì yī yāzhà
第一压榨 Baby presses Ép số một Dì yī yāzhà
第一压榨 Primary press Ép nhớm Dì yī yāzhà
第一压榨 Primary press Ép số một Dì yī yāzhà
第一段 First stage Công đoạn một Dì yīduàn
第一段 First stage Giai đoạn đầu Dì yīduàn
低真空风机 Low vacuum Air blower Quạt gió chân không thấp số Dī zhēnkōng fēngjī
低真空刮水板 Low vacuum foil Tấm gạt nước độ chân không thấp Dī zhēnkōng guā shuǐ bǎn
低真空湿吸箱 Low vacuum suction box Hộp hút nước độ chân không thấp Dī zhēnkōng shī xī xiāng
低真空箱 Low vacuum box Hộp chân không thấp Dī zhēnkōng xiāng
Point Điểm Diǎn
电(动)机 Motor Động cơ điện Diàn (dòng) jī
垫板 Pallet Tấm ván kê giấy Diàn bǎn
垫板纸 Tympan paper Giấy lót in Diàn bǎn zhǐ
电报自动记录纸带 Ticker paper Giấy băng cho máy tự ghi Diàn bào zìdòng jìlù zhǐ dài
垫层 Cushion Lớp đệm Diàn céng
垫层浆泵 Pump sweetener back layer Bơm bột lớp đệm Diàn céng jiāng bèng
电耗 Power consumption Tiêu thụ năng lượng Diàn hào
电化学 Electrochemical Điện hoá học Diàn huàxué
电化学技术 Electrochemical technology Công nghệ điện hoá Diàn huàxué jìshù
电绝缘纸或纸板 Electrical insulating paper or board Giấy và Các-tông cách điện Diàn juéyuán zhǐ huò zhǐbǎn
电信号 Electric signal Tín hiệu điện Diàn xìnhào
电闸 Switch Công tắc đóng ngắt điện Diàn zhá
电报纸 Telegram paper Giấy điện tín Diànbàozhǐ
电池电极材料 Battery electronic material Vật liệu pin điện cực Diànchí diànjí cáiliào
电磁干扰 Eletromagnetic interference Nhiễu điện từ Diàncí gānrǎo
电导 Conduct Dẫn điện Diàndǎo
电导率 Conductivity Suất dẫn điện Diàndǎo lǜ
电导仪 Conductivity meter Bộ đo độ dẫn điện Diàndǎo yí
电动单梁起重机 Crane Cẩu trục đơn Diàndòng dān liáng qǐzhòngjī
电动葫芦抓头 Grapple & Hoist Đầu gắp rác chạy bằng điện Diàndòng húlu zhuā tóu
电动双梁桥式起机 Crane Equipment Cẩu trục đôi Diàndòng shuāng liáng qiáo shì qǐ jī
电动双梁桥式起重机 Crane Cẩu trục đôi Diàndòng shuāng liáng qiáo shì qǐzhòngjī
电动双梁起重机 Crane Equipment Cẩu trục đôi Diàndòng shuāng liáng qǐzhòngjī
电动调节阀 Electric control valve Van điều tiết điện động Diàndòng tiáojié fá
电动张紧器 Electric tensioners Thiết bị căng chùng bằng điện Diàndòng zhāng jǐn qì
电动机发电组 Motor generator (set) Tổ hợp động cơ và máy phát Diàndòngjī fādiànzǔ
淀粉 Starch Tinh bột Diànfěn
淀粉醋酸酯 Acetate starch Tinh bột acetate Diànfěn cùsuān zhǐ
淀粉的分子量 Starch molecules weight Phân tử lượng tinh bột Diànfěn de fēnzǐliàng
淀粉分子 Starch molecules Phân tử tinh bột Diànfěn fēnzǐ
淀粉胶 Starch glue Keo tinh bột Diànfěn jiāo
淀粉胶液 Starch glue Dịch keo tinh bột Diànfěn jiāo yè
淀粉胶液不溶渗透 Starch glue insoluble penetration Dịch keo tinh bột không dễ thấm qua Diànfěn jiāo yè bùróng shèntòu
淀粉胶液的浓度 Concentration of starch glue Nồng độ dịch keo tinh bột Diànfěn jiāo yè de nóngdù
淀粉胶液的湿度 Humidity of starch glue Độ ẩm của dịch keo tinh bột Diànfěn jiāo yè de shīdù
淀粉胶液的吸收速率 Starch glue absorpting rate Tốc độ hấp thu dịch keo tinh bột Diànfěn jiāo yè de xīshōu sùlǜ
淀粉胶液的用量 Amount of starch glue Lượng dụng dịch keo tinh bột Diànfěn jiāo yè de yòngliàng
淀粉磷酸酯 Phosphate starch Tinh bột photphat Diànfěn línsuān zhǐ
淀粉酶 Amylase enzyme Tinh bột Diànfěn méi
淀粉酶用量 Amylase enzyme Dosage Lượng dùng tinh bột Diànfěn méi yòngliàng
淀粉尿素磷酸酯 Urea phosphate starch Tinh bột ure photphat Diànfěn niàosù línsuān zhǐ
淀粉溶液螺杆泵 Starch solution screw pump Bơm trục vít dung dịch tinh bột (keo) Diànfěn róngyè luógān bèng
淀粉乳液的酸度增加 Increased acidity of starch emulsion Độ axit của nhũ tinh bột tăng Diànfěn rǔyè de suāndù zēngjiā
淀粉乳液灭菌 Starch emulsion sterilization Tiệt trùng nhũ tinh bột Diànfěn rǔyè miè jùn
淀粉原有的结构破坏 Destruction of the original starch structure Phá huỷ cấu trúc vốn có của tinh bột Diànfěn yuán yǒu de jiégòu pòhuài
淀粉子链的长短 The length of starch chain Chiều dài của mạch tinh bột Diànfěn zi liàn de chángduǎn
电功率 Electric power Công suất điện Diàngōnglǜ
电焊火花 Welding spark Tia lửa hàn Diànhàn huǒhuā
电荷 Charge Điện tích Diànhè
电荷密度 Current density Cường độ dòng điện Diànhè mìdù
电话薄纸 Telephone tissue Giấy mỏng điện thoại Diànhuà bó zhǐ
碘化钾 Potassium iodide Kali iodua Diǎnhuàjiǎ
电机动力 Motor power Công suất động cơ Diànjī dònglì
电机工率 Motor power Công suất động cơ Diànjī gōng lǜ
电解 Electrolyte Điện phân Diànjiě
电解质 Electrolyte Chất điện giải Diànjiězhì
电缆安装 Cable installation Lắp đặt dây cáp Diànlǎn ānzhuāng
电缆纸 Cable making paper Giấy đánh dấu cáp điện Diànlǎn zhǐ
电缆纸 Cable making paper Giấy ghi dấu dây Diànlǎn zhǐ
电离 Ionized Điện ly Diànlí
电力电缆纸 Cable paper Giấy cách điện cáp điện Diànlì diànlǎn zhǐ
电力电缆纸 Cable paper Giấy cách điện cho dây điện Diànlì diànlǎn zhǐ
电离室 Ionization chamber Buồng ion hoá Diànlí shì
电流电压信号 Current and voltage signal Tín hiệu dòng điện và điện thế Diànliú diànyā xìnhào
电流密度 Current density Cường độ dòng điện Diànliú mìdù
电流信号 Current signal Tín hiệu dòng điện Diànliú xìnhào
电流转换器 Current converter Thiết bị chuyển đổi dòng điện Diànliú zhuàn huàn qì
电脑测控厚度紧度仪 Computer monitoring thickeness tightness control instrument Thiết bị khống chế độ dày, độ chặt bằng máy tính Diànnǎo cè kòng hòudù jǐn dù yí
电脑测控压缩试验仪 Computer control Compression experimental instrument Thiết bị kiểm tra áp suất điều khiển bằng máy vi tính Diànnǎo cèkòng yāsuō shìyàn yí
电脑打印刷纸 Computer printing paper Giấy in máy tính Diànnǎo dǎ yìnshuā zhǐ
电器 Electrical Điện khí Diànqì
电器 Electrical Thiết bị điện Diànqì
电气系统 Electrical system Hệ thống điện khí Diànqì xìtǒng
电气系统安装 Electrical system installed Lắp đặt hệ thống điện khí Diànqì xìtǒng ānzhuāng
电器元件 Electrical component Thiết bị điện Diànqì yuán jiàn
垫圈纸 Gasket paper Các-tông làm gioăng Diànquān zhǐ
垫圈纸板 Gasket board Các-tông làm gioăng Diànquān zhǐbǎn
电热回转蒸煮器 Electro heating rotary cooker Nồi nấu nhiệt điện quay Diànrè huízhuǎn zhēngzhǔ qì
电热性能 Electron thermal property Đặc tính nhiệt điện Diànrè xìngnéng
电容 Capacitance Điện dung Diànróng
电容器纸 Capacitor tissue paper Giấy tụ điện Diànróngqì zhǐ
电容器纸机 Capacitor papermachine Tụ điện máy giấy Diànróngqì zhǐ jī
电梯 Elevator Thang máy Diàntī
电梯 Lift Thang điện Diàntī
电位 Potential Điện tích Diànwèi
电压 Voltage Điện áp Diànyā
电压表 Volt meter Điện áp kế Diànyā biǎo
电压电流转换单元 Voltage current converter unit Bộ chuyển đổi điện thế cường độ dòng điện Diànyā diànliú zhuàn huàn dānyuán
电源IO插座 Power io socket Ổ cắm điện nguồn IO Diànyuán IO chāzuò
电源开关 Power switch Nút đóng mở điện nguồn Diànyuán kāiguān
电子 Electronic Điện tử Diànzǐ
电子处理器的键盘分布图 Electronic processor keyboard figure Sơ đồ phân bố bàn phím của thiết bị xử lý điện tử Diànzǐ chǔlǐ qì de jiànpán fēnbù tú
电子商务 Ecommerce Thương mại điện tử Diànzǐ shāngwù
电子仪器 Electronic equipment Đồ điện tử Diànzǐ yíqì
电子仪器 Electronic equipment Thiết bị điện tử Diànzǐ yíqì
电子跃迁需要的能量 Energy needed of electronic transition Năng lượng cần để điện tử chuyển đổi trạng thái Diànzǐ yuèqiān xūyào de néngliàng
电子装置的使用量程 Using range of electronic devices Lượng trình sử dụng của thiết bị điện Diànzǐ zhuāngzhì de shǐyòng liàngchéng
电阻 Resistance Trở lực, điện trở Diànzǔ
电阻并联 Resistor in parallel Điện trở song song Diànzǔ bìnglián
电阻率 Electro resistivity Điện trở suất Diànzǔ lǜ
电阻器 Resistor Máy biến trở Diànzǔ qì
调浆料 Adjusted slurry Điều chỉnh bột giấy Diào jiāng liào
调浆箱 Stuff box Thùng điều tiết bột Diào jiāng xiāng
调零弹 Tune zero spring Lò xo đàn hồi Diào líng dàn
掉毛掉粉的现象 Phenomenon of hair loss powder out Hiện tượng bong sợi và hạt bụi Diào máo diào fěn de xiànxiàng
掉毛 Fluffing Bụi bay ra Diào máo, diào fěn, qǐmáo
掉毛 Pick Xổ lông xơ sợi Diào máo, diào fěn, qǐmáo
掉粉 Dusting Lông tróc Diào máo, diào fěn, qǐmáo
起毛 Lint Vụn bong ra Diào máo, diào fěn, qǐmáo
起毛 Tinting Vụn bong ra Diào máo, diào fěn, qǐmáo
调木车间 Wood room Xưởng chuẩn bị dăm mảnh Diào mù chējiān
吊升 Hoist Cẩu trục bằng dây cáp Diào shēng
吊升 Hoist Cẩu trục bằng dây xích Diào shēng
调湿纸 Stabilized paper Giấy ổn định độ ẩm Diào shī zhǐ
调温纸张 Thermostat paper Giấy giữ nhiệt Diào wēn zhǐzhāng
调心 Aligning Chỉnh tâm Diào xīn
雕印辊 Marking roll Lô in bóng lên mặt giấy (in bóng nước) Diāo yìn gǔn
雕印压榨 Marking press Ép có khắc rãnh Diāo yìn yāzhà
底部挥浊层 Bottom of the muddy layer Lớp bùn dưới đáy Dǐbù huī zhuó céng
底部强制通风装置 Bottom of the forced ventilation equipment Thiết bị cưỡng bức thông gió phần dưới Dǐbù qiángzhì tōngfēng zhuāngzhì
底层冲浆泵 Fan pump Bơm quạt lớp đáy (fan pump) Dǐcéng chōng jiāng bèng
底层二段筛 2ND Stage screen Sàng lớp đáy đoạn hai Dǐcéng èr duàn shāi
底层二段筛浆泵 Pump of 2nd stage screen Bơm bột lớp đáy sàng đoạn hai Dǐcéng èr duàn shāi jiāng bèng
底层挂面 Underliner Lớp lót Dǐcéng guàmiàn
底层配浆泵 Pump mixing chest back layer Bơm phối bột lớp đáy Dǐcéng pèi jiāng bèng
底层配浆槽 Mixing chest Thùng phối bột lớp đáy Dǐcéng pèi jiāng cáo
底层三段筛 3RD Stage screen Sàng lớp đáy đoạn ba Dǐcéng sān duàn shāi
底层三段筛浆泵 Pump of 3rd stage screen Bơm bột lớp đáy sàng đoạn ba Dǐcéng sān duàn shāi jiāng bèng
底层纬线 Bottom latitude Hướng ngang của lớp đáy Dǐcéng wěixiàn
底层一段筛 1ST Stage headbox screen Sàng lớp đáy đoạn một Dǐcéng yīduàn shāi
底层渣浆槽 Reject tank back layer Thùng bột xấu lớp đáy Dǐcéng zhā jiāng cáo
底层纸机浆泵 Pump machine chest Bơm bột máy xeo lớp đáy Dǐcéng zhǐ jī jiāng bèng
底层纸机浆槽 Machine chest Thùng bột máy xeo lớp đáy Dǐcéng zhǐ jī jiāng cáo
抵达 Reach Tiếp cận Dǐdá
滴定碱总量 Total titratable alkali Tổng kiềm có thể chuẩn độ được (gồm NaOH+NaS+ NaCO) Dīdìng jiǎn zǒng liàng
滴定管 Burette Ống nhỏ giọt Dīdìngguǎn
蝶式螺母 Wing nut Ê-cu hình bướm Dié shì luómǔ
叠网 Multi wires Lưới xeo chồng lên nhau Dié wǎng
叠网纸机 Multi wires papermachine Máy giấy nhiều lưới Dié wǎng zhǐ jī
蝶形阀 Butterfly valve Van bướm Dié xíng fá
叠装 Stacked Xếp chồng Dié zhuāng
叠加 Stack up Chồng lên Diéjiā
叠加 Stack up Xếp lên Diéjiā
地沟水坑 Water ditch Mương nước Dìgōu shuǐ kēng
地沟水筛 Sewage water screen Sàng nước mương rãnh Dìgōu shuǐ shāi
低级家具包装纸 Furniture bogus paper Giấy chèn hàng nội thất (khi bao gói vận chuyển) Dījí jiājù bāozhuāng zhǐ
抵抗冲击负荷能力 Shock load resistance Khả năng kháng tải xung kích Dǐkàng chōngjí fùhè nénglì
抵抗冲击负荷能力 Shock load resistance Tính năng chống sốc Dǐkàng chōngjí fùhè nénglì
抵抗负荷变化能力 Resistant load change Chống thay đổi tải Dǐkàng fùhè biànhuà nénglì
抵抗流量变化能力 Resistant flow rate change Chống thay đổi lưu lượng Dǐkàng liúliàng biànhuà nénglì
抵抗水质变化能力 Resistant water quality change Khả năng chống thay đổi chất lượng nước Dǐkàng shuǐzhì biànhuà nénglì
地面水 Surface water Nước mạch (ngầm) Dìmiàn shuǐ
定边板 Deckle boards Thanh định biên Dìng biān bǎn
定边带 Deckle straps Đai định biên Dìng biān dài
定幅装置 Deckle frame Giá định khổ giấy Dìng fú zhuāngzhì
顶辊 Top roll Trục cao, trục trên đỉnh Dǐng gǔn
顶浆 Apocrine pulp Kẹt bột Dǐng jiāng
顶浆部位网的经线和纬线 Apocrine point on the wire’s warp and latitude Kinh tuyến và vĩ tuyến của vị trí bột kết đám Dǐng jiāng bùwèi wǎng de jīngxiàn hé wěixiàn
顶浆点 Apocrine point Điểm bột kết đám Dǐng jiāng diǎn
顶浆问题 Pulp apocrine problem Vấn đề mắc kẹt bột, bột dính vào lỗ lưới Dǐng jiāng wèntí
定盘 Stationary disc Đĩa cố định Dìng pán
订书钉 Book bolt Đinh ghim sách Dìng shū dīng
订书机 Clasp machine Máy đóng sách bằng đinh Dìng shū jī
顶网成形器 Forming device of the top of wire Thiết bị hình thành ở bên trên lưới Dǐng wǎng chéngxíng qì
顶部 Top part Phần đỉnh Dǐngbù
顶部 Top part Phần trên Dǐngbù
顶部排渣管径 Reject diameter at topside Đường kính ống thải tạp chất ở phía trên Dǐngbù pái zhā guǎn jìng
顶部强制通风装置 Top of the force ventilation Phần chỉnh thiết bị thông gió cưỡng bức Dǐngbù qiángzhì tōngfēng zhuāngzhì
定额 Fix Cố định Dìng’é
定量(纸张) Basis weight Định lượng Dìngliàng (zhǐzhāng)
定量(纸张) Grammage Định lượng Dìngliàng (zhǐzhāng)
定量(纸张) Quantitative Định lượng Dìngliàng (zhǐzhāng)
定量变差 Devirationg quantitative Thay đổi định lượng Dìngliàng biàn chà
定量秤(纸张) Basis weight scale Cân định lượng giấy Dìngliàng chèng (zhǐzhāng)
定量分析 Quantitative analysis Phân tích định lượng Dìngliàng fēnxī
定量水分计算机控制 Moisture quantative computer controlled Khống chế độ ẩm bằng máy vi tính Dìngliàng shuǐfèn jìsuànjī kòngzhì
定期 Periodically Định kỳ Dìngqí
定向(作用) Orientation Định hướng Dìngxiàng (zuòyòng)
定性分析 Qualitative analyse Phân tích định tính Dìngxìng fēnxī
定型工艺 Setting process Công nghệ thiết lập Dìngxíng gōngyì
定型时预量 When the preset shape Lượng dư khi định hình tờ giấy Dìngxíng shí yù liàng
定义 Denifition Định nghĩa Dìngyì
定影剂 Fixing agent Chất cầm màu Dìngyǐng jì
定影剂 Fixing agent Chất định hình ảnh Dìngyǐng jì
定子 Stator Dao cố định (dao đế) Dìngzǐ
定子 Stator Stato của động cơ Dìngzǐ
钉子 Bolt Cái ghim Dīngzi
钉子 Bolt Cây đinh Dīngzi
底片纸 Negative paper Giấy âm bản Dǐpiàn zhǐ
地毯纸 Carpet lining board Giấy đế làm thảm Dìtǎn zhǐ
地图纸 Map paper Giấy in bản đồ Dìtú zhǐ
低温热分散机 Low temperature heat Disperser Máy phân tán nhiệt độ thấp Dīwēn rè fēnsàn jī
低温碎浆机 Low temperature Pulper Máy đánh bột ở nhiệt độ thấp Dīwēn suì jiāng jī
地下水 Ground water Nước dưới lòng đất Dìxiàshuǐ
低压 Low pressure Áp thấp Dīyā
Hole Hố, lỗ Dòng
Hole Lỗ, thủng Dòng
动惫 Moving Di chuyển Dòng bèi
动化学 Chemical kinetic Động hoá học Dòng huàxué
洞眼 Hole Lỗ (hổng) Dòng yǎn
动力厂 Power plant Dònglì chǎng
动力车间 Boiler house Phân xưởng lò hơi Dònglì chējiān
动力车间 Power house Phân xưởng điện Dònglì chējiān
动力车间 Power plant Phân xưởng động lực Dònglì chējiān
动力稳定性 Dynamic stability Tính ổn định động lực Dònglì wěndìng xìng
动能 Kinetic energy Động năng Dòngnéng
动态 Dynamic Trạng thái động Dòngtài
动态滤浆水仪滤筒 Dynamic filtration device Ống lọc của thiết bị lọc ở lúc hoạt động Dòngtài lǜ jiāng shuǐ yí lǜ tǒng
动态平衡 Dynamic equilibrium Cân bằng động Dòngtài pínghéng
陡降 Pluged Giảm Dǒu jiàng
斗式提出升机 Bucket conveyor Băng tải gầu múc Dòu shì tíchū shēng jī
斗式提出升机 Bucket conveyor Gầu tải Dòu shì tíchū shēng jī
斗式提出升机 Bucket elevator Băng tải gầu múc Dòu shì tíchū shēng jī
斗式提出升机 Bucket elevator Gầu tải Dòu shì tíchū shēng jī
毒能致癌的物质 Toxic carcinogenic Hợp chất rất độc gây ung thư Dú néng zhì’ái de wùzhí
缎白 Satin white Satinê màu trắng  (Al(OH)+CaSO) Duàn bái
端部装木塞机(卷筒纸) Roll heading machine Máy bịt đầu cuộn giấy Duān bù zhuāng mù sāi jī (juǎn tǒng zhǐ)
断电器的作用 Effect of breaker Tác dụng của thiết bị ngắt điện Duàn diànqì de zuòyòng
短分子连 Short chain Chuỗi phân tử ngắn Duǎn fēnzǐ lián
煅烧 Burnt Đốt cháy Duàn shāo
断头 Break Đứt giấy Duàn tóu
断头 Sheet break Đứt giấy Duàn tóu
断头次数 Number of sheet breaks Số lần đứt giấy Duàn tóu cìshù
断头后带纸时间 Followd by decapitation with paper after a long time Thời gian lên giấy sau khi bị đứt giấy Duàn tóu hòu dài zhǐ shíjiān
断头时间 Breakage time Thời gian đứt giấy Duàn tóu shíjiān
断头现象 Phenomenon of breaking Hiện tượng đứt giấy Duàn tóu xiànxiàng
断头现象 Phenomenon of breaking Hiện tượng rách giấy Duàn tóu xiànxiàng
短网成形装置 Ultra former Lưới tròn có hòm phun bột kiểu xeo dài Duǎn wǎng chéngxíng zhuāngzhì
短纤除渣器白水池 Short fiber cleaner white water chest Bể nước trắng lọc cát sợi ngắn Duǎn xiān chú zhā qì bái shuǐchí
短纤多盘高压白水泵 Short fiber disc filter high pressure white water pump Bơm nước trắng cao áp lọc đĩa sợi ngắn Duǎn xiān duō pán gāoyā bái shuǐbèng
短纤多盘浓缩器 Disc filter for short fiber Máy tách nước sợi ngắn Duǎn xiān duō pán nóngsuō qì
短纤浆泵 Pump refiner of short fiber (sf) Bơm bột sợi ngắn Duǎn xiān jiāng bèng
短纤浆塔 Short fiber tower Tháp bột sợi ngắn Duǎn xiān jiāng tǎ
短纤叩前浆槽 Refining chest short fiber Bể bột sợi ngắn trước nghiền Duǎn xiān kòu qián jiāng cáo
短纤立管 Stand pipe refiner of short fiber Ống đứng sợi ngắn Duǎn xiān lì guǎn
短纤浊白水池 Short fiber cloudy white water chest Bể nước trắng sợi ngắn Duǎn xiān zhuó bái shuǐchí
短纤维 Short fiber Xơ sợi ngắn Duǎn xiānwéi
短纤维成浆池 Fine short fiber pulp pool Bể bột tốt xơ sợi ngắn Duǎn xiānwéi chéng jiāng chí
短纤维成浆池 Fine short fiber pulp tank Bể bột tốt xơ sợi ngắn Duǎn xiānwéi chéng jiāng chí
短纤维浆料 Short stock Bột giấy có xơ sợi ngắn Duǎn xiānwéi jiāng liào
短纤维物理性能 Physical properties of short fiber Tính chất vật lý của xơ sợi ngắn Duǎn xiānwéi wùlǐ xìngnéng
短循环系 Short circulation Vòng tuần hoàn ngắn Duǎn xúnhuán xì
短循环系统 Short circulation system Hệ thống tuần hoàn ngắn Duǎn xúnhuán xìtǒng
断纸 Breaking paper Đứt giấy Duàn zhǐ
端的支撑部位 Both end of the support Đầu của thiết bị đỡ Duāndì zhīchēng bùwèi
断裂 Rupture Vỡ Duànliè
断路 Circuit break Bộ ngắt mạch điện Duànlù
断路 Circuit break Cb ngắt điện Duànlù
短路 Short circuit Đoản mạch điện Duǎnlù
镀层 Coating layer Lớp mạ Dùcéng
独创 Unique Độc đáo Dúchuàng
堆垛 Stacking Chất thành đống Duī duǒ
对开纸 Folio Tờ giấy gấp đôi.tờ giấy có kích thước inch Duì kāi zhǐ
对照物 Ciable substance Vật đối chiếu Duì zhào wù
对比 Compare So sánh, phối chế (màu) Duìbǐ
对接法兰式接口 Docking flange interface Mặt bít nối tiếp Duìjiē fǎ lán shì jiēkǒu
对流式脱墨浮选机 Convection deinking flotation machine Thiết bị khử mực bằng phương pháp tuyển nổi đối lưu Duìliú shì tuō mò fú xuǎn jī
对面碳原子 Opposite carbon atom Nguyên tử cacbon đối diện Duìmiàn tàn yuánzǐ
对照样 Ciable cell Mẫu đối chiếu Duìzhàoyàng
吨浆耗电为 Power consumption to kW per ton on pulp Điện tiêu tốn cho tấn bột giấy Dūn jiāng hào diàn wèi
钝态 Passive state Tính trơ, tính chống ăn mòn, tính thụ động Dùn tài
吨纸消耗清水 Tons of paper consumption of tons of water Tấn bột tiêu hao tấn nước Dūn zhǐ xiāohào qīngshuǐ
吨纸用水量 Tons of paper consumption amount of water Lượng nước dùng sản xuất một tấn bột Dūn zhǐ yòngshuǐ liàng
多变量预测控制 Changing amounts of predictive control Điều khiển các biến lượng dự phòng Duō biàn liàng yùcèkòngzhì
多层 Multi layer Đa tầng Duō céng
多层复制表格纸 Multicopy business form Giấy in nhiều lần Duō céng fùzhì biǎogé zhǐ
多层木片平筛 Horizontal multiplc deck chip screen Sàng mảnh nhiều lớp kiểu nằm ngang Duō céng mù piànpíng shāi
多层纸 Multi ply paper Giấy hoặc các-tông nhiều lớp Duō céng zhǐ
多层纸或纸板 Multilayer paper or board Các-tông nhiều lớp Duō céng zhǐ huò zhǐbǎn
多层纸袋 Multiwall paper bag Túi giấy nhiều lớp Duō céng zhǐdài
多刀盘式削片机 Multi knives disc chipper machine Máy tách vỏ nhiều đĩa dao Duō dāo pán shì xuē piàn jī
多点布水 Multi points of distribution water Phân bố nước đa điểm Duō diǎn bù shuǐ
多管束 Multi tube bundle Bó nhiều ống Duō guǎnshù
多辊打浆机 Multiroll beater Máy nghiền nhiều lô dao Duō gǔn dǎjiāng jī
多辊涂布机 Massey coater Máy tráng nhiều trục ép Duō gǔn tú bù jī
多己糖 Hexosan Đường hexo ( cạnh) Duō jǐ táng
多价无机阳离子 Multi values inorganic cation Ion dương vô cơ đa hoá trị Duō jià wújī yánglízǐ
多菌灵 Carbendazim Duō jūn líng
多硫化合物含醌化合物 Multi sulfur compound containing multi quinone compound Hợp chất đa sulfur đa quinone Duō liú huàhéwù hán kūn huàhéwù
多氯芳香化合物 Multi chlorine aromatic compound Hợp chất thơm chứa nhiều clo Duō lǜ fāngxiāng huàhéwù
多盘白水泵 Pump disc filter Bơm nước trắng lọc đĩa Duō pán bái shuǐbèng
多盘喷淋白水泵 Pump disc filter shower Bơm nước trắng cấp lọc đĩa Duō pán pēn lín bái shuǐbèng
多盘纤维回收机 Disc filter Lọc đĩa thu hồi xơ sợi Duō pán xiānwéi huíshōu jī
多盘纤维回收机 Multi disc filter Máy thu hồi xơ sợi nhiều đĩa Duō pán xiānwéi huíshōu jī
多戊糖 Pentosan Đường pentozan Duō wù táng
多相反应 Heterogeneous reaction Phản ứng nhiều pha Duō xiāng fǎnyìng
多相水解 Multi phases hydrolysis Thuỷ phân đa đoạn Duō xiāng shuǐjiě
多相性 Heterogeneity Tính không đều, nhiều pha Duō xiāngxìng
多效蒸发器 Multiple effect evaporator Cụm chưng bốc nhiều cấp (hiệu) Duō xiào zhēngfā qì
多旋翼型转子 Multi foiled rotor Roto nhiều cánh khuấy Duō xuányì xíng zhuànzǐ
多圆盘过滤器 Multidiscs filter Bộ lọc nhiều đĩa Duō yuán pán guòlǜ qì
多圆盘浓缩机 (短纤维)操作平台 Duō yuán pán nóngsuō jī (duǎn xiānwéi) cāozuò píngtái
多圆网造纸机 Multi cylinder machine Máy xeo tròn nhiều lô lưới Duō yuán wǎng zàozhǐ jī
多种前体物 Precusor Nhiều vật tiền thân Duō zhǒng qián tǐ wù
多重油脂密封 Double exclusion Grease seal Dầu mỡ nặng làm kín Duōchóng yóuzhī mìfēng
多段漂白 Multi stage bleaching Tẩy trắng nhiều giai đoạn Duōduàn piǎobái
多孔板 Multi holes plate Tấm nhiều lỗ Duōkǒng bǎn
多孔管 Porous tube Ống nhiều lỗ Duōkǒng guǎn
多媒体显微镜 Media microscope Kính hiển vi Duōméitǐ xiǎnwéijìng
多糖 Polysaccharide Đường đa Duōtáng
惰性物质 Inert material Vật chất trơ Duòxìng wùzhí
堵塞 Clog Bít, tắc Dǔsè
堵塞 Plug Tắc, nghẹt Dǔsè
毒性 Toxic Độc hại Dúxìng
毒性的氯化物 Toxic chloride compound Hợp chất clo độc hại Dúxìng de lǜ huàwù
E – e
蒽醌 Anthraquinone Ēn kūn
二次胶粘物 Secondary adhesive Keo dính thứ cấp Èr cì jiāo nián wù
二次胶粘物 Secondary adhesive Keo thứ cấp Èr cì jiāo nián wù
二次胶粘物 Secondary glue Keo thứ cấp Èr cì jiāo nián wù
二次疏解 Defibrized again Đánh tơi cấp hai Èr cì shūjiě
二次纤维 Secondary fiber Xơ sợi tái chế, bột giấy thứ cấp Èr cì xiānwéi
二次纤维 Secondary stock Xơ sợi tái chế, bột giấy thứ cấp Èr cì xiānwéi
二次纤维的回用 Recycle of secondary fiber Tái xử dụng xơ sợi tái chế Èr cì xiānwéi de huí yòng
二段除砂器 2Nd cleaner Lọc cát đoạn hai Èr duàn chú shā qì
二段除砂器浆泵 2Nd stage cleaner pulp pump Bơm bột cấp lọc cát đoạn hai Èr duàn chú shā qì jiāng bèng
二段除渣器 2ND cleaner Ống lọc đoạn hai Èr duàn chú zhā qì
二段除渣器 Second stage cleaner Lọc cát giai đoạn hai Èr duàn chú zhā qì
二段粗筛 2Nd stage coarse screen Sàng thô đoạn hai Èr duàn cū shāi
二段分级筛 2nd stage fractionation screen Sàng phân cấp đoạn hai Èr duàn fēnjí shāi
二段高浓除砂器 2Nd high density cleaner Lọc bột nồng độ cao đoạn hai Èr duàn gāo nóng chú shā qì
二段精筛 2Nd fine screen Sàng tinh đoạn hai Èr duàn jīng shāi
二段精筛泵 2Nd fine screen pulp pump Bơm cấp sàng tinh đoạn hai Èr duàn jīng shāi bèng
二段损纸泵 Pump nd reject tank Bơm giấy đứt đoạn hai Èr duàn sǔn zhǐ bèng
二级四段除渣流程 Four stage two class cleaning process Quá trình lọc bột hai cấp bốn công đoạn Èr jí sì duàn chú zhā liúchéng
二级洗浆机 Second stage pulp washer Thiết bị rửa bột hai cấp Èr jí xǐ jiāng jī
二亚乙基三胺五乙酸钠 DTPA Èr yà yǐ jī sān àn wǔ yǐsuān nà
恶性循环 Vicious circle Vòng tuần hoàn không có lợi Èxìng xúnhuán
F – f
阀(门) Valve Van, van phân phối , cửa van Fá (mén)
发脆 Brittle Tiếng kêu sột xoạt khi vò giấy, tính giòn Fā cuì
发脆 Rattle Tiếng kêu sột xoạt khi vò giấy, tính giòn Fā cuì
发泡塑料 Foam plastic Vật liệu nhựa có bọt Fā pào sùliào
发泡涂布纸 Bubble coated paper Giấy tráng có bọt Fā pào tú bù zhǐ
发色基团 Chromophore Nhóm mang màu Fā sè jī tuán
发响 Rattle Tiếng kêu sột xoạt khi vò giấy Fā xiǎng
发烟盐酸 Fuming hydrochloric acid Axít clo hydric bốc khói (đậm đặc cao) Fā yān yánsuān
筏运 Rafting Vận chuyển bằng bè Fá yùn
发粘的 Greasy Có tính dầu (do độ nghiền rất cao) Fā zhān de
发电厂 Power house Xưởng phát điện Fādiàn chǎng
发电机 Power generator Máy phát điện Fādiàn jī
发光度 Luminosity Độ phát quang của giấy Fāguāng dù
发光纸 Luminous paper Giấy phản quang Fāguāng zhǐ
发火器 Primer Bộ phận châm lửa Fāhuǒ qì
发霉 Mildew Mốc, sinh mốc Fāméi
Vanadium Fán
反(向)压榨 Reverse press Toà ép ngược Fǎn (xiàng) yāzhà
反反复复 Repeatedly Lặp lại nhiều lần Fǎn fǎnfù fù
矾花 Condensate alum Phèn hoa Fán huā
返黄 Yellowing Hồi vàng Fǎn huáng
返黄少 Less yellowing Ít bị hồi vàng Fǎn huáng shǎo
返色 Brightness reversion Hồi màu (của giấy) Fǎn sè
反渗透法 Reverse osmosis method Phương pháp phản thẩm thấu Fǎn shèntòu fǎ
反渗透法 Reverse osmosis method Phương pháp thẩm thấu ngược Fǎn shèntòu fǎ
反渗透技术 Reverse osmosis technology Kỹ thuật thẩm thấu ngược Fǎn shèntòu jìshù
范氏拟青霉 Wan’s paccilomyces Fàn shì nǐ qīng méi
泛水 Water Nước Fàn shuǐ
矾土(矾)或明矾 Alum Phèn Fán tǔ huò míngfán
反向除渣器 Reverse type cleaner Ống lọc hướng ngược Fǎn xiàng chú zhā qì
反向阀 Reversing valve Van đảo chiều Fǎn xiàng fá
帆布 Canvas Bạt sấy Fānbù
帆布 Canvas asbestos duck Bạt sấy Fānbù
帆布 Canvas duck Bạt sấy Fānbù
帆布烘缸 Canvas dryer Bạt sấy Fānbù hōng gāng
帆布箱衬里用纸 Casket paper Giấy lót hòm hộp (đựng đồ trang sức) Fānbù xiāng chènlǐ yòng zhǐ
仿包装纸 Bogus wrapper Giấy bao gói làm từ giấy loại Fǎng bāozhuāng zhǐ
仿裱糊纸 Bogus pasting paper Giấy dày dùng để bồi Fǎng biǎohú zhǐ
仿标签纸 Bogus tag Các-tông in nhãn hiệu làm từ giấy báo cũ Fǎng biāoqiān zhǐ
方裁 Squaring Bình phương Fāng cái
防滴水白水盘 Prevent drip whitewater disk Máng ngăn nước ngưng tụ thành giọt Fáng dīshuǐ bái shuǐ pán
仿犊皮纸 Vellum Giấy da bò Fǎng dú pí zhǐ
仿犊皮纸 Vellum Giấy giả da Fǎng dú pí zhǐ
仿鳄皮纸 Allogator imitation paper Giấy giả da cá sấu Fǎng è pízhǐ
仿仿国画纸 Bogus drawing paper Giấy vẽ mỹ thuật Fǎng fǎng guóhuà zhǐ
仿封面衬 Bogus back lining Các-tông làm bìa sách Fǎng fēngmiàn chèn
防辐射 Prevent radiation Ngăn chặn bức xạ Fáng fúshè
仿革纸 Calf paper Giấy kraft Fǎng gé zhǐ
仿革纸 Calf paper Giấy phỏng theo da bò, giấy kraft Fǎng gé zhǐ
仿革纸 Imitation leather paper Giấy giả da Fǎng gé zhǐ
仿革纸板 Leather board Bìa giấy giả da Fǎng gé zhǐbǎn
仿革纸板 Leather fiber board Bìa giấy giả da Fǎng gé zhǐbǎn
仿光泽纸 Antique bristol Các-tông cứng Fǎng guāngzé zhǐ
仿光泽纸 Bogus bristol Các-tông cứng Fǎng guāngzé zhǐ
放锅 Blowing Phóng bột (sau nấu) Fàng guō
防糊 Protect from moisture Chống ẩm Fáng hú
防糊性差 Poor waterproofing Tính chống thấm kém Fáng hú xìngchà
防湖纸 Waterproofing paper Giấy chống thấm Fáng hú zhǐ
芳环 Aromatic group Vòng thơm Fāng huán
芳环形化合物 Aromatic ring compound Hợp chất vòng thơm Fāng huánxíng huàhéwù
芳基化合物的非石油 Non oil aryl compounds Hợp chất thơm không phải dạng dầu Fāng jī huàhéwù de fēi shíyóu
芳基醚键的断裂反应 Aryl ether bond cleavage Phản ứng cắt liên kết ete của nhóm thơm Fāng jī mí jiàn de duànliè fǎnyìng
放浆 Blow Phóng bột nấu vào hòm phun Fàng jiāng
防静电 Anti static Chống tĩnh điện (điện do ma sát tạo ra) Fáng jìngdiàn
防静电 Anti static Chống tĩnh điện (điện do ma sát tạo ra) Fáng jìngdiàn
防静电剂 Prevent static agent Chất ngăn tĩnh điện Fáng jìngdiàn jì
放料 Blow Phóng bột (sau nấu) Fàng liào
放料泵 Feeding pump Bơm cấp liệu Fàng liào bèng
放料泵吸入口 Absorb tube of feeding pump Đầu hút của bơm cấp liệu Fàng liào bèng xīrù kǒu
放料工 Machine tender Người điều chỉnh lượng bột lên máy xeo Fàng liào gōng
放料口 Feeding tube Cửa phóng liệu Fàng liào kǒu
放料系统 Feeding system Hệ thống cấp liệu Fàng liào xìtǒng
仿硫酸纸 Artificial parchment Giấy in thiếp mừng Fǎng liúsuān zhǐ
仿玛瑙大理五石纹纸 Agate marble paper Giấy có in vân da Fǎng mǎnǎo dàlǐ wǔ shí wén zhǐ
仿马尼拉纸板 Bogus manila Giấy giả manila (xơ sợi gai) Fǎng mǎnílā zhǐbǎn
防磨 Wear resistant Giảm ma sát Fáng mó
防磨圈 Wear resistant ring Vòng giảm ma sát Fáng mó quān
防磨圈 Wear ring Vòng giảm ma sát Fáng mó quān
防粘纸 Release paper Giấy chống dính Fáng nián zhǐ
仿牛皮纸 Bogus kraft paper Giấy kraft màu nâu Fǎng niúpízhǐ
仿牛皮纸 Frosted kraft paper Giấy kraft màu nâu Fǎng niúpízhǐ
仿牛皮纸 Imitation kraft paper Giấy kraft màu nâu Fǎng niúpízhǐ
仿牛皮纸板 Calf board Bìa giả da Fǎng niúpízhǐbǎn
仿牛皮纸板 Calf board Bìa giả da bò Fǎng niúpízhǐbǎn
仿牛皮纸板 Calf board Các-tông giả da Fǎng niúpízhǐbǎn
放气 Gas relief Xả khí Fàng qì
仿侵清加工纸 Bogus saturating paper Giấy dày dùng để ngâm tẩm Fǎng qīn qīng jiāgōng zhǐ
防燃剂 Fire retardant Chất chống cháy Fáng rán jì
防燃剂 Flame retardant Chất chống cháy Fáng rán jì
放入 Release Đưa vào Fàng rù
防渗水 Seepage Phòng tránh thấm nước Fáng shèn shuǐ
仿手工纸 Imitation hand made paper Giấy giả xeo tay Fǎng shǒugōng zhǐ
仿手工纸 Imitation hand made paper Giấy phỏng theo giấy sản xuất thủ công Fǎng shǒugōng zhǐ
仿双层纸 Bogus duplex Các-tông duplex có lớp mặt nhuộm màu Fǎng shuāng céng zhǐ
仿水印 Simulated watermark Như vết nước Fǎng shuǐyìn
仿书皮包装纸 Bogus mill wrap Giấy bao gói dày Fǎng shūpí bāozhuāng zhǐ
仿铜版纸 Imitation art paper Giấy mỹ thuật Fǎng tóngbǎn zhǐ
仿瓦楞原纸 Bogus corrugating medium Các-tông làm sóng hòm hộp Fǎng wǎléng yuánzhǐ
防伪造纸 Safety paper Giấy chống làm giả Fáng wèi zào zhǐ
防伪造纸 Antifalsification paper Giấy chống làm giả Fáng wèi zàozhǐ
防锈纸 Anti rust paper Giấy chống gỉ Fáng xiù zhǐ
防锈纸 Anti tarnish tissue Giấy chống gỉ Fáng xiù zhǐ
防锈纸 Non tarnish paper Giấy chống gỉ Fáng xiù zhǐ
防锈纸 Rust preventive paper Giấy chống gỉ Fáng xiù zhǐ
防锈纸板 Anti tarnish board Giấy bìa chống gỉ Fáng xiù zhǐbǎn
仿羊皮纸 Imitation parchment paper Giấy phỏng da dê, giấy giả da Fǎng yángpí zhǐ
防油(性能) Greaseproof Chống dầu mỡ Fáng yóu (xìngnéng)
防油(性能) Oil proof Chống dầu Fáng yóu (xìngnéng)
防油(性能) Oil resistance Chống dầu Fáng yóu (xìngnéng)
防油纸 Grease proof paper Giấy chống dầu mỡ Fáng yóuzhǐ
防油纸 Grease proof paper Giấy không thấm dầu Fáng yóuzhǐ
防油纸 Oil proof paper Giấy chống dầu mỡ Fáng yóuzhǐ
防油纸 Oil proof paper Giấy không thấm dầu Fáng yóuzhǐ
方锥管 Cone pipe Ống hình côn Fāng zhuī guǎn
方锥总管 Pyramid total tube Ống tổng dạng côn Fāng zhuī zǒngguǎn
防潮纸 Asphalt paper Giấy dầu Fángcháo zhǐ
防潮纸 Asphalt paper Giấy không thấm nước màu đen Fángcháo zhǐ
防潮纸 Asphalt paper Giấy tráng nhựa đường Fángcháo zhǐ
防潮纸 Tar paper Giấy dầu Fángcháo zhǐ
防潮纸 Tar paper Giấy không thấm nước màu đen Fángcháo zhǐ
防潮纸 Tar paper Giấy tráng nhựa đường Fángcháo zhǐ
防潮纸 Waterproof paper Giấy dầu Fángcháo zhǐ
防潮纸 Waterproof paper Giấy không thấm nước màu đen Fángcháo zhǐ
防潮纸 Waterproof paper Giấy tráng nhựa đường Fángcháo zhǐ
放大 Enlarge Phóng đại Fàngdà
放大电路 Amplifier Mạch điện phóng đại Fàngdà diànlù
放大镜 Magnifying glass Kính phóng đại Fàngdàjìng
放电 Discharge Phóng điện Fàngdiàn
方法 Method Phương pháp Fāngfǎ
防范措施 Prevent measure Phương pháp ngăn chặn Fángfàn cuòshī
防腐 Antiseptic Chống mòn Fángfǔ
防腐 Antiseptic Chống mục thối Fángfǔ
防腐 Corrision Chống mòn Fángfǔ
防腐 Corrision Chống mục thối Fángfǔ
防腐规范 Preservation corrosion Quy cách chống ăn mòn Fángfǔ guīfàn
仿古书籍纸 Antique book paper Giấy đóng sách giả cổ Fǎnggǔ shūjí zhǐ
仿古纸板 Antique board Bìa giả cổ Fǎnggǔ zhǐbǎn
防护涂层材料 Barrier material Giấy chống ẩm, dầu, khí Fánghù tú céng cáiliào
防火纸 Flameproof paper Giấy chống cháy Fánghuǒ zhǐ
防火纸 Non combustible paper Giấy chống cháy Fánghuǒ zhǐ
方解石 Calcite Đá vôi Fāngjiěshí
防晒 Prevent sunshine Ngăn ánh sáng Fángshài
放射性 Radioactive Tính phóng xạ Fàngshèxìng
放射性标记的厚度 Xylem thickness of radioactive Độ dày điểm đánh dấu phóng xạ Fàngshèxìng biāojì de hòudù
放射性醋酸铅 Radiation of lead acetate acetate Chì có tính phóng xạ Fàngshèxìng cùsuānqiān
放射性同位素 Radio isotope Chất đồng vị phóng xạ Fàngshèxìng tóngwèisù
放射性自显影器材 Self imaging equipment Thiết bị hiển thị chất phóng xạ Fàngshèxìng zì xiǎnyǐng qìcái
方式 Type Phương thức Fāngshì
防水的 Repellent Kỵ nước Fángshuǐ de
防水牛皮纸 Kraft waterproof Giấy kraft chống ẩm Fángshuǐ niúpízhǐ
防水砂浆抹面 Water mortar surface Phòng tránh nước làm tróc vữa trên bề mặt Fángshuǐ shājiāng mǒmiàn
防水性能 Waterproof Tính chống nước Fángshuǐ xìngnéng
访问 Access Truy cập Fǎngwèn
方向 Direction Phương hướng Fāngxiàng
芳香 Aromatic Tính thơm Fāngxiāng
芳香环的伸缩振动 Aromatic ring stretching vibration Chấn động kéo giãn vòng thơm Fāngxiāng huán de shēnsuō zhèndòng
芳香烃 Aromatic hydrocarbon Hydrocarbon thơm Fāngxiāng qīng
芳香烃溶剂 Aromatic hydrocarbon solvent Dung môi hydrocarbon thơm Fāngxiāng qīng róngjì
芳香族溶剂 Aromatic solvent Dung môi thơm Fāngxiāng zú róngjì
防止 Prevent Đề phòng Fángzhǐ
纺织 Textile Đan dệt Fǎngzhī
防止分层 Prevent layer separating Ngăn cản phân tầng Fángzhǐ fēn céng
防止分层 Prevent layer separating Phòng tránh phân tầng Fángzhǐ fēn céng
防止分层的贮浆池搅拌轴 Stirring roll prevent layer separating of pulp storing tank Trục quấy trộn của bể trữ bột tránh phân tầng Fángzhǐ fēn céng de zhù jiāng chí jiǎobàn zhóu
纺织机械用提花金属箔纸 Jacquard board Giấy ve-don (giấy bền chắc bằng sợi đay) Fǎngzhī jīxiè yòng tíhuā jīnshǔ bó zhǐ
纺织机械用提花金属箔纸 Verdol paper Giấy ve-don (giấy bền chắc bằng sợi đay) Fǎngzhī jīxiè yòng tíhuā jīnshǔ bó zhǐ
仿制纸 Bogus paper Fǎngzhì zhǐ
仿制纸板 Bogus board Fǎngzhì zhǐbǎn
反馈力 Feedback force Phản lực Fǎnkuì lì
反馈力矩 Feedback moment Mô-men phản hồi Fǎnkuì lìjǔ
反馈线圈 Feedback coil Cuộn dây phản hồi Fǎnkuì xiànquān
反面 (或左页) Verso Mặt phụ Fǎnmiàn (huò zuǒ yè)
反面(纸幅) Under face Mặt dưới Fǎnmiàn (zhǐ fú)
反面(纸幅) Wire side Mặt phía lưới Fǎnmiàn (zhǐ fú)
反面(纸幅) Wrong side Mặt trái Fǎnmiàn (zhǐ fú)
反射光 Reflected light Ánh sáng phản chiếu Fǎnshè guāng
反射率 Reflectance Hệ số phản xạ Fǎnshè lǜ
反射能力 Reflectivity Tính chất phản xạ, năng lực phản xạ Fǎnshè nénglì
反射因数 Reflectance factor Hệ số phản xạ Fǎnshè yīnshù
范围 Range Phạm vi Fànwéi
反应 Reaction Phản ứng Fǎnyìng
反应槽 Reactor Lò phản ứng Fǎnyìng cáo
反应初期 Initial reaction Thời gian đầu của phản ứng Fǎnyìng chūqí
反应活化能 Activation energy Năng lượng hoạt hoá của phản ứng Fǎnyìng huóhuà néng
反应介质 Reaction medium Môi trường phản ứng Fǎnyìng jièzhì
反应机理 Reaction mechanism Cơ chế phản ứng Fǎnyìng jīlǐ
反应器 Reactor Lò phản ứng Fǎnyìng qì
反应温度 Reaction time Thời gian phản ứng Fǎnyìng wēndù
反应物 Substrate Chất nền Fǎnyìng wù
反应物 Substrate Chất phản ứng Fǎnyìng wù
反应系统 Reaction system Hệ thống phản ứng Fǎnyìng xìtǒng
发射机 Transmitter Bộ truyền tín hiệu Fāshè jī
发射机 Transmitter Máy phát Fāshè jī
发生 Happen Phát sinh Fāshēng
发生断裂 Was broken Bị phá vỡ Fāshēng duànliè
发生腐蚀 Corrision Xảy ra ăn mòn Fāshēng fǔshí
发酵 Fermentation Lên men Fāxiào
发酵工艺 Fermentation industry Công nghệ lên men Fāxiào gōngyì
废报纸 Waste news paper Giấy vụn Fèi bàozhǐ
废报纸脱墨浆 Waste news paper deinking pulp Bột khử mực giấy báo Fèi bàozhǐ tuō mò jiāng
废包装纸箱 Waste container board Giấy thùng cũ Fèi bāozhuāng zhǐxiāng
废包装纸箱 Waste container paper Giấy thùng cũ Fèi bāozhuāng zhǐxiāng
非标准宽度的纸卷 Side run paper roll Cuộn giấy phụ tận dụng khổ rộng máy xeo Fēi biāozhǔn kuāndù de zhǐ juǎn
非病原菌的微生物菌种 Nonpathogenic strains of microorganisms species Loại vi khuẩn không mang bệnh Fēi bìngyuánjùn de wéishēngwù jūn zhǒng
废材燃烧锅炉 Refuse boiler Nồi hơi đốt bằng gỗ vụn Fèi cái ránshāo guōlú
飞尘 Fly ash Tro tàn Fēi chén
飞刀 Fly knife Dao bay (máy nghiền) Fēi dāo
飞刀辊 Beater roll Lô nghiền Hà Lan Fēi dāo gǔn
非共轭木素结构 Non conjugated structure of lignin Kết cấu lignin không liên hợp Fēi gòng è mù sù jiégòu
非官方国际组织 Non official international organization Tổ chức quốc tế không chính thức Fēi guānfāng guójì zǔzhī
非碱性 Non alkaline Không có tính kiềm Fēi jiǎn xìng
非碱性条件 Non alkaline condition Môi trường phi kiềm (môi trường không có tính kiềm) Fēi jiǎn xìng tiáojiàn
非晶 Noncrystalline Phi tinh thể Fēi jīng
非均相反应 Heterogeneous reaction Phản ứng không đều pha Fēi jūn xiāng fǎnyìng
非离子表面活性剂 Non ionic surfactant Chất hoạt động bề mặt phi ion Fēi lízǐ biǎomiàn huóxìng jì
非离子的低聚合物 Non ionic low polymer Hợp chất phi ion phân tử lượng thấp Fēi lízǐ de dī jùhé wù
非离子型 Non ionic Không tạo thành ion Fēi lízǐ xíng
非离子型水解胶体物质 Non ionic of hydrolysis colloid Keo thuỷ phân không tạo thành ion Fēi lízǐ xíng shuǐjiě jiāotǐ wùzhí
非木浆 Non wood pulp Bột giấy phi gỗ Fēi mù jiāng
非木材 Non wood Phi gỗ Fēi mùcái
废木料 Wood refuse Phế thải gỗ Fèi mùliào
非木质材 Nonwood material Nguyên liệu phi gỗ Fēi mùzhí cái
废牛皮纸 Waste kraft paper Giấy kraft thu hồi Fèi niúpízhǐ
沸泡石 Zeolite Quặng zêôlit Fèi pāo shí
非破坏性分析方法 Non destructive analysis method Phương pháp phân tích không huỷ mẫu Fēi pòhuài xìng fēnxī fāngfǎ
非溶剂 Nonsolvent Không phải dung môi Fēi róngjì
废书刊杂志纸 Waste Magazine Tạp chí thu hồi Fèi shūkān zázhì zhǐ
废酸的回收 Recovery of waste acid Thu hồi axit dư Fèi suān de huíshōu
非弹性碰撞 Inelastic collision Va chạm không đàn hồi, va chạm mềm Fēi tánxìng pèngzhuàng
非脱墨废纸造纸 Nondeinking recycle paper Tái chế giấy không qua khử mực Fēi tuō mò fèi zhǐ zàozhǐ
废物井 Reject well Thùng rác, hố tạp chất Fèi wù jǐng
非吸水性 Nonbibulous Không hút nước Fēi xī shuǐ xìng
非纤维素组分 Non cellulosic constituent Các thành phần phi xenluylô Fēi xiānwéi sù zǔ fèn
废新闻纸 News bogus paper Giấy báo sản xuất từ giấy báo cũ khử mực Fèi xīnwénzhǐ
废液 Spent liquor Dịch thải (sau nấu bột) Fèi yè
废液 Waste liquor Dịch thải (sau nấu bột) Fèi yè
非再生 Nonrecycle Không tái chế Fēi zàishēng
废杂志浆料 Magazine stock Bột từ giấy in tạp chí cũ Fèi zázhì jiāng liào
废纸 Waste paper Giấy loại Fèi zhǐ
废纸厂 Waste paper mill Xưởng giấy tái chế, thu gom Fèi zhǐ chǎng
废纸的回收率 Waste paper recycling rate Tỷ lệ thu hồi giấy phế Fèi zhǐ de huíshōu lǜ
废纸各称 Waste paper kind Loại giấy tái chế, thu hồi Fèi zhǐ gè chēng
废纸回收工厂 Waste paper recycling mill Xưởng thu hồi giấy phế Fèi zhǐ huíshōu gōngchǎng
废纸回收量 Waste paper recycled amount Lượng hồi thu giấy tái chế Fèi zhǐ huíshōu liàng
废纸回收率 Waste paper recycling rate Tỷ lệ thu hồi giấy phế Fèi zhǐ huíshōu lǜ
废纸回收率统计 Waste paper recycling rate statistic Thống kê tỉ lệ thu hồi giấy tái chế Fèi zhǐ huíshōu lǜ tǒngjì
废纸井 Waste paper pool Bể chứa giấy tái chế Fèi zhǐ jǐng
废纸井 Waste paper pool Bể chứa giấy thu hồi Fèi zhǐ jǐng
废纸进口量 Waste paper export amount Lượng giấy tái chế nhập khẩu Fèi zhǐ jìnkǒu liàng
废纸OCC浆处理系统 Waste paper OCC Pulp treatment system Hệ thống xử lý giấy tái chế OCC Fèi zhǐ OCC jiāng chǔlǐ xìtǒng
废纸撕碎机 Paper shredder Máy xé tơi giấy Fèi zhǐ sī suì jī
废纸脱墨 DIP (Deinkined Pulp) Bột khử mực Fèi zhǐ tuō mò
废纸脱墨工厂 DIP mill Xưởng Bột khử mực Fèi zhǐ tuō mò gōngchǎng
废纸脱墨工厂废水 Waste water of DIP mill Nước thải xưởng Bột khử mực Fèi zhǐ tuō mò gōngchǎng fèishuǐ
废纸脱墨流程 Waste paper deinking process Quá trình khử mực giấy tái chế Fèi zhǐ tuō mò liúchéng
废纸箱 Waste paper board Giấy thùng Fèi zhǐ xiāng
废纸用量 Amount of waste paper Lượng giấy tái chế Fèi zhǐ yòngliàng
废纸原料 Waste paper Giấy loại Fèi zhǐ yuánliào
废纸再生 Waste paper recycle Tái chế giấy thu hồi Fèi zhǐ zàishēng
废纸再生的纸板 Waste paper recycled board Giấy bìa tái chế từ giấy thu hồi Fèi zhǐ zàishēng de zhǐbǎn
废纸杂质 Waste paper contraries or impurities Tạp chất của giấy tái chế Fèi zhǐ zázhí
废纸制浆综合废水治理工程 Making pulp from waste paper integrated with waste water treatment Chế bột từ giấy loại kết hợp xử lý nước thải Fèi zhǐ zhī jiāng zònghé fèishuǐ zhìlǐ gōngchéng
废纸种类 Kind of wastepaper Loại giấy thu hồi, tái chế Fèi zhǐ zhǒnglèi
废纸浆 Waste paper pulp Bột giấy tái chế Fèi zhǐjiāng
废纸浆回收率 Waste paper pulp recycling rate Tỷ lệ thu hồi Bột giấy tái chế Fèi zhǐjiāng huíshōu lǜ
废纸浆制得的包装纸 Indented paper Giấy có vệt lõm Fèi zhǐjiāng zhì dé de bāozhuāng zhǐ
废纸浆种类 Kind of Waste paper pulp Bột giấy tái chế Fèi zhǐjiāng zhǒnglèi
废纸浆总用量 Waste paper pulp total using amount Tổng lượng sử dụng Bột giấy tái chế Fèi zhǐjiāng zǒng yòngliàng
飞溅 Splash Vọt lên, bắn lên Fēijiàn
废旧楞纸箱 Old corrugated board Giấy thùng lớp sóng cũ Fèijiù lèng zhǐxiāng
肥料 Fertilizer Phân bón Féiliào
废料 Rejects Phế liệu Fèiliào
废料 Waste Vật liệu thải loại Fèiliào
废料分离机 Waste separator Máy phân ly phế liệu Fèiliào fēnlí jī
废料分离器 Waste separator Thiết bị phân ly phế liệu Fèiliào fēnlí qì
废料回收 Waste recovery Thu hồi nước thải Fèiliào huíshōu
废料排除装置 Junk remover Thiết bị loại bỏ tạp Fèiliào páichú zhuāngzhì
废料纸袋 Garbage paper bag Giấy làm túi đựng rác Fèiliào zhǐdài
菲律宾 Philippines Fēilǜbīn
废气 Relief gases Khí thải Fèiqì
废气 Waste air Thải khí giả Fèiqì
废气回收 Waste recovery Thu hồi khí thải Fèiqì huíshōu
废热锅炉 Waste heat boiler Nồi hơi tận dụng nhiệt thải Fèirè guōlú
废水处理 Waste water treatment Xử lý nước thải Fèishuǐ chǔlǐ
废水处理槽 Waste water treatment tank Thùng xử lý nước thải Fèishuǐ chǔlǐ cáo
废水处理费用 Waste water treatment cost Chi phí xử lý nước thải Fèishuǐ chǔlǐ fèiyòng
废水的电导率 Conductivity of waste water Suất dẫn điện của nước thải Fèishuǐ de diàndǎo lǜ
废水的污染负荷 Waste water pollution load Tải ô nhiễm của nước thải Fèishuǐ de wūrǎn fùhè
废水回收 Waste recovery Thu hồi phế liệu Fèishuǐ huíshōu
废水检测分析 Waste water detecting analysis Kiểm tra phân tích nước thải Fèishuǐ jiǎncè fēnxī
废水静沉 Waste water be condensation Lắng nước thải Fèishuǐ jìng chén
废水排放 Waste water discharge Xả nước thải Fèishuǐ páifàng
废水排放标准 Waste water discharge criteria Tiêu chuẩn xả nước thải Fèishuǐ páifàng biāozhǔn
废水培养 Waste water management Bồi dưỡng nước thải Fèishuǐ péiyǎng
废水培养 Waste water management Bồi thêm dưỡng chất Fèishuǐ péiyǎng
废水 pH PH of waste water PH của nước thải Fèishuǐ pH
废水脱色社会效益 Waste water decolor with social convinient efficiency Hiệu quả đối với xã hội của việc khử màu nước thải Fèishuǐ tuōsè shèhuì xiàoyì
废水悬浮物浓度 Concentration of suspended solid in waste water Nồng độ huyền phù trong nước thải Fèishuǐ xuánfú wù nóngdù
废水中的AOX Of waste water AOX trong nước thải Fèishuǐ zhōng de AOX
废水性质 Waste water property Tính chất nước thải Fèishuǐxìngzhì
沸腾 Boil Sôi Fèiténg
沸腾的酒 Boiling alcohol Rượu sôi Fèiténg de jiǔ
沸腾之水 Boiling water Nước sôi Fèiténg zhī shuǐ
废物 Reject Phế liệu Fèiwù
废物 Trash Phế thải Fèiwù
废物的热值 Waste material kJ/kg Nhiệt trị của chất thải Fèiwù de rè zhí
废物的热值 Waste reject kJ/kg Nhiệt trị chất thải Fèiwù de rè zhí
废物井 Trash well Thùng rác, hố tạp chất Fèiwù jǐng
扉页用纸 Book binder’s paper Fēiyè yòng zhǐ
肥皂 Soap Xà phòng Féizào
肥皂用包装纸 Soap wrapper Giấy gói xà phòng Féizào yòng bāozhuāng zhǐ
废渣 Waste reject Chất thải Fèizhā
废渣量 Waste impurity amount Lượng tạp chất Fèizhā liàng
废渣量 Waste reject amount Lượng chất thải Fèizhā liàng
废渣收集器 Waste reject collector Thiết bị thu gom tạp chất Fèizhā shōují qì
废渣压榨 Waste reject press Ép chất thải Fèizhā yāzhà
废渣压榨 Waste reject press Ép tạp chất Fèizhā yāzhà
废渣种 Kind of waste reject Loại tạp chất, chất thải Fèizhā zhǒng
分段漂白 Bleaching in stages Tẩy theo giai đoạn Fēn duàn piǎobái
分段漂白 Stages bleaching Tẩy trắng nhiều giai đoạn Fēn duàn piǎobái
酚羟基 Phenolic hydroxyl group Gốc phenol hydroxyl Fēn qiǎngjī
分切 Slitting Cắt ra Fèn qiē
分汽缸 Steam manifold Thùng tách hơi và nước Fēn qìgāng
粉状纤维 Flour Xơ mịn, bột Fěn zhuàng xiānwéi
粉尘 Dust Bụi Fěnchén
Peak Đỉnh, cột Fēng
缝边机 Trimming machine Máy khâu biên Féng biān jī
风棚供风 Airshed air supply Quạt cấp gió Fēng péng gōng fēng
封水 Sealing water Nước làm kín Fēng shuǐ
封闭气垫加压式流浆箱 Closed air cushion pressurized headbox Thùng đầu kín dạng tăng áp bằng đệm khí Fēngbì qìdiàn jiā yā shì liú jiāng xiāng
封闭式全幅横向控制盘 Closed full size horizontal panel Bàn khống chế khép kín toàn bộ băng giấy theo hướng ngang Fēngbì shì quánfú héngxiàng kòngzhì pán
封闭式网前箱 Closed headbox Hòm phun bột kín ( có áp suất) Fēngbì shì wǎng qián xiāng
封闭式网前箱 Closed headbox Thùng đầu kiểu kín ( có áp suất) Fēngbì shì wǎng qián xiāng
封闭体 Closure Fēngbì tǐ
封闭纹孔 Seal pit Thùng nước làm kín Fēngbì wén kǒng
封闭线路 Closed loop Chu trình đóng kín Fēngbì xiànlù
封闭线路 Closed loop Hệ khép kín Fēngbì xiànlù
缝补毛毯痕 Patch mark Vân hoa giấy ướt Féngbǔ máotǎn hén
缝补网痕 Patch mark Vân hoa giấy ướt Féngbǔ wǎng hén
风车 Gas fan Quạt tuần hoàn hay thải khí Fēngchē
风干 Air dry Khô gió Fēnggān
风干浆 Airdry pulp Bột khô gió Fēnggān jiāng
缝合 Seam Đường seam (may, khâu, vá) Fénghé
缝合 Union Rắc-co Fénghé
风化 Weathering Xuống cấp do thời tiết, phong hoá Fēnghuà
封面纸 Cartridge paper Giấy làm vỏ đạn Fēngmiàn zhǐ
封面纸 Wrapping paper Giấy bao gói Fēngmiàn zhǐ
风速机 Anenometer Đồng hồ đo gió Fēngsù jī
风速机 Anenometer Phong vũ biểu Fēngsù jī
蜂窝原材料力学性能 Cellular machenical property of raw material Đặc tính cơ học của nguyên liệu làm tổ ong Fēngwō yuáncáiliào lìxué xìngnéng
蜂窝纸板 Honeycomb paper board Giấy các-tông dạng tổ ong Fēngwō zhǐbǎn
蜂窝状结构 Cellular structure Kết cấu tế bào Fēngwō zhuàng jiégòu
风筝纸 Kite paper Giấy dùng làm cánh diều Fēngzhēng zhǐ
峰值 Peak Giá trị cột Fēngzhí
粉红色水果包装纸 Apricot paper Giấy gói quả đào Fěnhóng sè shuǐguǒ bāozhuāng zhǐ
分级前浆池 Unfractionated pulp chest Bể bột trước sàng phân cấp Fēnjí qián jiāng chí
分级筛浆泵 Fractionation pulp pump Bơm bột lên sàng phân cấp Fēnjí shāi jiāng bèng
分离率 Separate rate Tỷ lệ Phân ly Fēnlí lǜ
分离膜 Separation membrane Màng phân tách Fēnlí mó
分离器 Separator Máy phân li Fēnlí qì
分裂 Bruising Nứt ra, tách ra Fēnliè
分裂 Cleavage Đứt mạch Fēnliè
酚醛浸渍纸 Hard paper Giấy thép (tẩm bằng nhựa nhiệt rắn) Fēnquán jìnzì zhǐ
酚醛树脂 Phenolic resin Nhựa phenolic Fēnquán shùzhī
分散机 Disperser Máy phân tán Fēnsàn jī
分散松香胶 Dispersed resin Keo nhựa thông phân tán Fēnsàn sōngxiāng jiāo
分散性胶粘剂 Dispersant adhesive Chất keo (chất kết dính) có tính phân tán Fēnsàn xìng jiāoniánjì
分散液 Dispersed liquid Dịch phân tán Fēnsàn yè
分散剂 Dispersant Chất trợ phân tán Fēnsànjì
焚烧 Burn Đốt, cháy Fénshāo
焚烧 Flame Đốt, đun Fénshāo
粉碎 Crushing Đập nhỏ Fěnsuì
粉碎 Crushing Nghiền mịn Fěnsuì
粉碎机 Pulverizer Máy nghiền thành bột Fěnsuì jī
FIU换网装置水泵单元 FIU center unit for Forming and press section, pump unit Bộ thay lưới FIU, hệ thống bơm nước Fiu huàn wǎng zhuāngzhì shuǐbèng dānyuán
FIU换网装置水泵单元 FIU center unit, pump unit Bộ thay lưới FIU, hệ thống bơm nước Fiu huàn wǎng zhuāngzhì shuǐbèng dānyuán
Corroision Ăn mòn
负电位置 Negative electron position Vị trí điện âm Fù diàn wèizhì
负电荷油墨颗粒 Negative charge ink partical Hạt mực điện tích âm Fù diànhè yóumò kēlì
副反应 Side reaction Phản ứng phụ Fù fǎnyìng
副杠杆 Vice leverage Đòn bẩy Fù gànggǎn
伏辊 Couch Trục bụng Fú gǔn
伏辊损纸泵 Broke pump Bơm Bột giấy đứt trục bụng Fú gǔn sǔn zhǐ bèng
伏辊损纸池 Couch pit Hố giấy đứt trục bụng Fú gǔn sǔn zhǐ chí
富含木素的高得率浆 Rich lignin of high yield pulp Bột giấy hiệu suất cao chứa nhiều lignin Fù hán mù sù de gāo dé lǜ jiāng
富集 Enrichment Làm giàu Fù jí
腐浆 Slime pulp Bột giấy bị hỏng Fu jiāng
腐浆 Slime pulp Bột giấy bị thối Fu jiāng
附聚物 Agglomerate Nhựa kết khối Fù jù wù
复卷 Re-reeling Cuộn lại Fù juàn
复卷 Re-reeling Sang cuộn Fù juàn
复卷 Rewind Cuộn lại Fù juàn
复卷 Rewind Sang cuộn Fù juàn
复卷机 Rewind machine Máy sang cuộn Fù juàn jī
复卷机 Rewinder Máy chia cuộn Fù juàn jī
复卷机液压系统 Windrum c hydraulic unit Hệ thống dầu thủy lực sang cuộn Fù juàn jī yèyā xìtǒng
复卷损纸泵 Winder pulper pump Bơm giấy đứt sang cuộn Fù juàn sǔn zhǐ bèng
复卷液压单元 Windrum c hydraulic unit Hệ thống dầu thủy lực sang cuộn Fù juàn yèyā dānyuán
幅宽 Width Chiều rộng Fú kuān
副烈紊动 Turbulent Dòng xoáy rối Fù liè wěn dòng
副流浆箱 Secondary headbox Hòm phun bột cấp hai Fù liú jiāng xiāng
辐流式 Radial flow Dòng chảy cưỡng bức Fú liú shì
浮路程长 Floating long distance Kéo dài đoạn đường nổi lên Fú lùchéng zhǎng
浮路程长 Floating long distance Kéo dài lộ trình nổi lên Fú lùchéng zhǎng
附上薄膜 Attached film Bám lên màng mỏng Fù shàng bómó
服式板 Duplex Giấy duplex Fú shì bǎn
浮选 Aeration Tuyển nổi Fú xuǎn
浮选槽 Flotation cell Bồn tuyển nổi Fú xuǎn cáo
浮选槽浆流方向 Pulp flow direction of flotation cell Phương hướng dòng bột trong bồn tuyển nổi Fú xuǎn cáo jiāng liú fāngxiàng
浮选槽示意图 Flotation cell diagram Sơ đồ chi tiết bồn tuyển nổi Fú xuǎn cáo shìyìtú
浮选池 Aeration pool Bồn tuyển nổi Fú xuǎn chí
浮选池 Aeration pool Hồ tuyển nổi Fú xuǎn chí
浮选二 Aeration 2nd Tuyển nổi thứ hai Fú xuǎn èr
浮选法 Aeration method Phương pháp tuyển nổi Fú xuǎn fǎ
浮选法脱墨工艺的机理 Aeration method deinking technology mechanism Cơ chế công nghệ khử mực bằng phương pháp tuyển nổi Fú xuǎn fǎ tuō mò gōngyì de jīlǐ
浮选后 After aeration Sau tuyển nổi Fú xuǎn hòu
浮选浆 Aeration pulp Bột tuyển nổi Fú xuǎn jiāng
浮选结果 Aeration result Kết quả tuyển nổi Fú xuǎn jiéguǒ
浮选硫铁矿 Floatation pyrite Quặng pirit tuyển nổi Fú xuǎn liú tiě kuàng
浮选泡沫 Float collecting foam Tuyển bọt nổi Fú xuǎn pàomò
浮选清渣机 Apple screen Sàng quả táo Fú xuǎn qīng zhā jī
浮选清渣机 Float purger Sàng tách rác nhẹ Fú xuǎn qīng zhā jī
浮选清渣机 Float purger Sàng tách tạp chất nhẹ Fú xuǎn qīng zhā jī
浮选去除率 Aeration removing rate Tỷ lệ tách loại do tuyển nổi Fú xuǎn qùchú lǜ
浮选三 Aeration three Tuyển nổi thứ ba Fú xuǎn sān
浮选筛浆机 Float purger Máy sàng tách tạp chất nổi Fú xuǎn shāi jiāng jī
浮选时间 Aeration time Thời gian tuyển nổi Fú xuǎn shíjiān
浮选体 Flow collecting body Vật chất nổi Fú xuǎn tǐ
浮选脱墨 Flotation deinking Tuyển nổi khử mực Fú xuǎn tuō mò
浮选脱墨系统图 Flotation deinking system figure Sơ đồ hệ thống tuyển nổi khử mực Fú xuǎn tuō mò xìtǒng tú
浮选效果 Aeration effective Hiệu quả tuyển nổi Fú xuǎn xiàoguǒ
浮选液 Aeration liquid Dung dịch tuyển nổi Fú xuǎn yè
浮选一 Aeration one Tuyển nổi thứ nhất Fú xuǎn yī
浮选增浓器 Floatation (increase consistency) equipment Thiết bị tăng nồng độ bằng tuyển nổi Fú xuǎn zēng nóng qì
浮选柱 Aeration cylinder Trụ tuyển nổi Fú xuǎn zhù
浮选柱排布示意图 Aeration cylinder arranged figure Sơ đồ phân bố trụ tuyển nổi Fú xuǎn zhù pái bù shìyìtú
复盐 Double salt Muối kép Fù yán
氟乙 Flo Fú yǐ
浮渣 Floated reject Tạp chất nổi lên Fú zhā
浮渣池 Reject tank Thùng chứa tạp chất nhẹ Fú zhā chí
浮渣池 Scruff tank Thùng chứa bột xấu nổi Fú zhā chí
浮渣池 Suspended contaminant tank Thùng chứa tạp chất nổi Fú zhā chí
浮渣含水率 Moisture in reject Độ ẩm tạp chất Fú zhā hánshuǐ lǜ
浮渣浆 Scruff Bột xấu nổi Fú zhā jiāng
腐殖酸 Humic acid Axit ăn mòn Fǔ zhí suān
腐败性物质 Corruptive substance Vật chất có tính ăn mòn Fǔbài xìng wùzhí
腐臭涂布纸(指胶料变质的涂布纸) Sour coated paper Giấy có lớp tráng bị mốc, thối Fǔchòu tú bù zhǐ (zhǐ jiāo liào biànzhí de tú bù zhǐ)
负电荷 Negative charge Điện tích âm Fùdiànhè
浮动 Float Nổi Fúdòng
浮动的球面 Float spherical Mặt cầu nổi Fúdòng de qiúmiàn
浮动浆槽 Floating pulp tank Thùng bột nổi Fúdòng jiāng cáo
幅度的变化 Effluent change Biên độ thay đổi Fúdù de biànhuà
负荷 Load Phụ tải Fùhè
负荷变化 Load change Biến tải Fùhè biànhuà
负荷变化 Load change Phụ tải thay đổi Fùhè biànhuà
复合变性淀粉 Modified starch Biến tính phức hợp Fùhé biànxìng diànfěn
符合表面施胶机施胶时的操作要求 Meet operating requirement of surface sizing machine at sizing time Phù hợp yêu cầu vận hành của máy gia keo bề mặt khi tiến hành gia keo Fúhé biǎomiàn shī jiāo jī shī jiāo shí de cāozuò yāoqiú
复合层 Laminated layers Nhiều lớp Fùhé céng
负荷大 High load Phụ tải lớn Fùhè dà
负荷范围 Load scope Phạm vi phụ tải Fùhè fànwéi
复合辊 Composite roll Lô kết hợp Fùhé gǔn
负荷降低 Load reduction Giảm phụ tải Fùhè jiàngdī
负荷较大 Rather high load Lượng tải khá lớn Fùhè jiào dà
负荷控制 Load controlled Điều khiển chế độ tải Fùhè kòngzhì
复合膜 Composite film Màng phức hợp Fùhé mó
复合纤维素酶 Cellulose enzyme Composite Phức hợp enzymecellulose Fùhé xiānwéi sù méi
负荷小 Low load Phụ tải nhỏ Fùhè xiǎo
复合效果下降 Composite effect is reduced Khả năng kết hợp giảm xuống Fùhé xiàoguǒ xiàjiàng
复合压榨 Composite press Ép phức hợp Fùhé yāzhà
复合压榨技术 Compound pressing technology Kỹ thuật ép phức hợp Fùhé yāzhà jìshù
附加活性污泥法 Additional actived sludge Phương pháp bùn hoạt tính Fùjiā huóxìng wū ní fǎ
腐烂(作用) Decay Phân rã Fǔlàn (zuòyòng)
腐烂(作用) Decomposition Mục rữa Fǔlàn (zuòyòng)
腐烂变质 Spoiled Biến chất Fǔlàn biànzhí
腐烂变质 Spoiled Hư, hỏng Fǔlàn biànzhí
浮力 Buoyancy Tính phồng lên khi ngấm dịch Fúlì
浮力原理 Principle of buoyancy float Nguyên lý vật nổi Fúlì yuánlǐ
辅料 Addition Phụ liệu Fǔliào
辅料的稀释 Materials dilution Pha loãng phụ liệu Fǔliào de xīshì
辅料清水泵 Fresh water pump for chemical Bơm nước sạch cấp cho phụ liệu Fǔliào qīngshuǐbèng
辅料用量 Amout of adding material Lượng phụ liệu sử dụng Fǔliào yòngliàng
负面影响 Loading surface effect Ảnh hưởng tải bề mặt Fùmiàn yǐngxiǎng
呋喃 Furan Furan Fūnán
呋喃树脂 Furan Nhựa furan Fūnán shùzhī
浮上 Floating Nổi lên Fúshàng
辐射危害 Radiological hazard Bức xạ có hại Fúshè wéihài
腐蚀 Corroision Ăn mòn Fǔshí
腐蚀性 Corrosion Ăn mòn Fǔshí xìng
腐蚀性介质 Corrosive media Môi chất có tính ăn mòn Fǔshí xìng jièzhì
附属辊 Side roll Cuộn giấy phụ Fùshǔ gǔn
复写用和纸 Japanese copying paper Giấy copy cao cấp bằng xơ sợi dài Fùxiě yòng hé zhǐ
复写原纸 Carbonizing base paper Giấy cốt Fùxiě yuánzhǐ
复写原纸 Carbonizing base paper Giấy than Fùxiě yuánzhǐ
复写纸 Carbon paper Giấy than hay giấy carbon Fùxiězhǐ
复写纸原纸 Carbonizing paper Giấy tráng các-bon Fùxiězhǐ yuánzhǐ
腐朽 Punk Thối mục Fǔxiǔ
腐朽材 Rotted wood Gỗ mục Fǔxiǔ cái
复印纸 Reproduction paper Giấy in màu và photocopy Fùyìn zhǐ
复杂的物理及化学反应过程 Complex physical and chemical reactioon process Quy trình phản ứng hoá lý phức tạp Fùzá de wùlǐ jí huà xué fǎnyìng guòchéng
复杂性 Complexity Tính phức tạp Fùzá xìng
复杂性安全防护措施 Complicated safety precautions Biện pháp bảo vệ an toàn phức tạp Fùzá xìng ānquán fánghù cuòshī
负载电阻 Load resistence Điện trở phụ tải Fùzǎi diànzǔ
负责 Responsible Phụ trách Fùzé
辅助苛化 Recausricizing Xút hoá bố sung Fǔzhù kē huà
辅助物料 Auxiliary material Phụ gia Fǔzhù wùliào
辅助系统进行试机 Testing auxiliary system Tiến hành chạy thử các hệ thống phụ trợ Fǔzhù xìtǒng jìnxíngshì jī
服装图样纸 Pattern paper Giấy giác quần áo Fúzhuāng túyàng zhǐ
G – g
Calcium Canxi Gài
钙离子含量 Calcium level Hàm lượng ion canxi Gài lízǐ hánliàng
改性酚醛树脂 Modified phenolic resin Nhựa phenolic biến tính Gǎi xìng fēnquán shùzhī
钙盐基蒸煮液 Calcium base liquor Dịch nấu gốc canxi Gài yán jī zhēngzhǔ yè
钙皂 Calcium soap Xà phòng canxi Gài zào
钙皂絮片 Calcium Soap flocculation Bông tụ xà phòng canxi Gài zào xù piàn
改变 Modified Biến tính Gǎibiàn
改变嫁接聚氨酯泡沫 Modified grafting polyurethane foam Bọt polyurethane biến tính chiết ra Gǎibiàn jiàjiē jù’ānzhǐ pàomò
改变浆料的浓度 Change the slurry concentration Thay đổi nồng độ bột giấy Gǎibiàn jiāng liào de nóngdù
改变浆料的浓度 Change the slurry consistency Thay đổi nồng độ bột giấy Gǎibiàn jiāng liào de nóngdù
改变酶用量 Change enzyme dosage Lượng dùng enzyme biến tính Gǎibiàn méi yòngliàng
改建工程 Renovation project Cải tạo dự án Gǎijiàn gōngchéng
改进后示意图 After improving figure Sơ đồ sau cải tiến Gǎijìn hòu shìyìtú
改进前示意图 Before improving figure Sơ đồ chưa cải tiến Gǎijìn qián shìyìtú
概率 Relative rate Tỷ lệ tương đối Gàilǜ
改善 Helps in Cải thiện Gǎishàn
改善 Improve Cải thiện Gǎishàn
改善漂浆白度 Improve bleaching pulp whiteness Cải thiện độ trắng bột tẩy Gǎishàn piào jiāng bái dù
改性木素 Modified lignin Lignin biến tính Gǎixìng mù sù
改造 Renovation Đổi mới Gǎizào
盖子 Hood Nắp đậy Gàizi
盖子 Lid Chụp, nắp Gàizi
Dry Khô Gàn
干沉沙井 Dry sand pool Hố chứa cát khô Gàn chén shājǐng
干度 Dryness Độ khô Gàn dù
干法抄造 Dry papermaking Xeo giấy phương pháp khô Gàn fǎ chāozào
干法起皱 Dry creping Tạo chun bằng phương pháp khô Gàn fǎ qǐ zhòu
干固物含量 Dry solids content Hàm lượng rắn Gàn gù wù hánliàng
干浆 Dry pulp Bột giấy khô Gàn jiāng
干抗张指数 Dry tensile index Chỉ số chống giãn tờ giấy khô Gàn kàng zhāng zhǐshù
干抗张指数 Dry tensile index Chỉ số chống kéo căng tờ giấy khô Gàn kàng zhāng zhǐshù
干强剂 Dry strength agent Chất bền khô Gàn qiáng jì
干强度 Dry strength Độ bền khô Gàn qiángdù
干烧 Drying Sấy khô Gān shāo
干烧部 Drying section Phần sấy Gān shāo bù
干烧床 Drying plate Bản dùng để sấy Gān shāo chuáng
干烧床 Drying plate Tấm dùng để sấy Gān shāo chuáng
干烧次数 Drying times Số lần sấy Gān shāo cìshù
干烧机 Drying machine Máy sấy khô Gān shāo jī
干烧收缩小 Drying shrinkage small Ít co rút khô Gān shāo shōusuō xiǎo
干烧污泥贮罐 Dry sludge storaging tank Thùng chứa bùn khô Gān shāo wū ní zhù guàn
干损浆塔 Dry broke tower Tháp giấy đứt khô Gàn sǔn jiāng tǎ
干损浓缩机 Dry broke gravity drum filter Sàng trống trọng lực cho giấy đứt khô Gàn sǔn nóngsuō jī
干损浓缩浆槽 Broke thickener chest Thùng bột cô đặc giấy đứt khô Gàn sǔn nóngsuō jiāng cáo
干损塔浆泵 Pump dry broke storage tower Bơm bột tháp giấy đứt khô Gàn sǔn tǎ jiāng bèng
干损纸 Dry broke Giấy đứt ướt Gàn sǔn zhǐ
干缩 Gan suo shrinkage Co ngót Gàn suō
干网包角 Dry blanket wrap angle Góc bao của lưới khô Gàn wǎng bāo jiǎo
干性 Dry Tính khô, khô Gān xìng
干性油 Dry oil Dầu có tính khô Gān xìng yóu
干性油 Dry oil Dầu khô Gān xìng yóu
干部润滑油系统, 干部润滑单元 Dry end lubrication Hệ thống dầu bôi trơn phần sấy Gànbù rùnhuá yóu xìtǒng, gànbù rùnhuá dānyuán
干部液压系统, 施胶压光卷取液压单元 Dry end hydraulic unit (optireel, optisizer, optihard) Hệ thống dầu thủy lực gia keo, ép quang, xuống cuộn Gànbù yèyā xìtǒng, shī jiāo yā guāng juǎn qǔ yì yā dānyuán
干电池用纸 Battery paper Giấy làm pin Gāndiànchí yòng zhǐ
干电池用纸板 Battery board Các-tông làm pin Gāndiànchí yòng zhǐbǎn
缸面 Cylinder surface Bề mặt lô Gāng miàn
钢纸 Hard vulcanized fiber Xơ sợi cứng, giấy thép, các-tông cứng Gāng zhǐ
钢纸 Indurated paper Xơ sợi cứng, giấy thép, các-tông cứng Gāng zhǐ
钢纸管 Vulcanized paper tube Ống giấy thép Gāng zhǐ guǎn
钢纸板 Vulcanized fiber board Giấy bìa thép Gāng zhǐbǎn
钢纸板 Vulcanized fiber board Giấy có xơ sợi lưu hoá Gāng zhǐbǎn
钢笔复写纸 Pen carbon paper Giấy kẻ mực Gāngbǐ fùxiězhǐ
杠杆重锤式加压 Rod heavy harmer type pressure Ép bằng đòn bẩy Gànggǎn zhòng chuí shì jiā yā
钢筋混凝土结构 Reinforced concrete structure Cơ cấu bêtông cốt thép Gāngjīn hùnníngtǔ jiégòu
感光纸 Sensitized paper Giấy cảm quang Gǎnguāng zhǐ
刚性 Rigidity Độ cứng của giấy Gāngxìng
刚性 Rigidity Tính bền vững của giấy Gāngxìng
甘露糖半乳聚糖 Mannogalactan Đường manôgalactan (tăng khả năng liên kết của sợi) Gānlù táng bàn rǔ jù táng
干扰 Interference Gây nhiễu Gānrǎo
干扰性阴离子杂质浓度 Concentration of anion impurity Nồng độ của tạp chất ion gây nhiễu Gānrǎo xìng yīnlízǐ zázhí nóngdù
干涉 Interferometer Giao thoa Gānshè
感应体 Sensor body Bộ cảm biến Gǎnyìng tǐ
甘油单酸酯 Glycerol single ester Gānyóu dān suān zhǐ
甘油三酸酯 Glycerol triple ester Gānyóu sān suān zhǐ
甘油双酸酯 Glycerol double ester Gānyóu shuāng suān zhǐ
甘油纸 Glycerine paper Giấy chống ẩm Gānyóuzhǐ
干燥不良的纸张 Green paper Giấy vừa xeo ra Gānzào bùliáng de zhǐzhāng
干燥室 Chamber dryer Buồng sấy Gānzào shì
干燥室 Chamber dryer Hầm sấy Gānzào shì
甘蔗渣中半纤维素含量高 High content of hemicellulose in bagasse Hàm lượng cao của hemicellulose trong bã mía Gānzhè zhā zhōng bàn xiānwéi sù hánliàng gāo
甘蔗渣中纤维短 Short fiber in bagasse Xơ sợi ngắn trong bã mía Gānzhè zhā zhōng xiānwéi duǎn
甘蔗渣中杂细胞含量高 High content of hybrid cells in bagasse Hàm lượng cao của vi tế bào trong bã mía Gānzhè zhā zhōng zá xìbāo hánliàng gāo
甘蔗渣 Bagasse Bã mía Gānzhèzhā
甘蔗渣成分 Bagasse components Thành phần bã mía Gānzhèzhā chéngfèn
高白度 High brightness Độ trắng cao Gāo bái dù
高白度办公废纸 High brightness office waste paper Giấy văn phòng thu gom độ trắng cao Gāo bái dù bàngōng fèi zhǐ
高纯 High purity Độ tinh khiết cao Gāo chún
高纯度 High purity Độ sạch cao Gāo chúndù
高的负电荷 High negative charge Điện tích âm cao Gāo de fù diànhè
高得率浆 High yield pulp Bột hiệu suất cao Gāo dé lǜ jiāng
高电荷的阳离子聚合物 High charged cation polimer Polime điện tích dương tích điện cao Gāo diànhè de yánglízǐ jùhé wù
高电荷阳离子助剂 High charge cationic additives Chất trợ bảo lưu điện tích dương điện tích cao Gāo diànhè yánglízǐ zhù jì
高定量 High quantitative Định lượng cao Gāo dìngliàng
高沸点 High boiling point Điểm sôi cao Gāo fèidiǎn
高分辨率 High resolution Độ phân giải cao gao Gāo fēnbiàn lǜ
高分子 Polymer Polime Gāo fēnzǐ
高分子薄膜 High molecules membrane Màng cao phân tử Gāo fēnzǐ bómó
高分子合金膜 Polymer alloy film Màng hợp kim cao phân tử Gāo fēnzǐ héjīn mó
高分子化合物 High molecular compound Hợp chất cao phân tử Gāo fēnzǐ huàhéwù
高分子化合物 Macromolecular compound Hợp chất cao phân tử Gāo fēnzǐ huàhéwù
高分子聚合物 High molecules polime Polime cao phân tử Gāo fēnzǐ jùhé wù
高分子膜材料 Polymer membrane material Màng từ vật liệu cao phân tử Gāo fēnzǐ mó cáiliào
高负荷的惰性固形物 High load inert solid Tải lượng cao của các chất rắn trơ Gāo fùhè de duòxìng gùxíng wù
高固含量施胶 High solid content sizing Gia keo hàm lượng rắn cao Gāo gù hánliàng shī jiāo
高光泽压光机 Glazing calender Lô ép quang mài láng Gāo guāngzé yā guāng jī
高光泽印刷纸 Cast coated paper Giấy tráng ép bóng Gāo guāngzé yìnshuā zhǐ
高光泽纸张 Glazed paper Giấy độ bóng cao Gāo guāngzé zhǐzhāng
高辊 High roll Lô cao Gāo gǔn
高辊 High roll Lô nằm phía trên Gāo gǔn
高虹书写纸 Bond paper Giấy chất lượng cao Gāo hóng shūxiě zhǐ
锆化合物 Zirconium compound Hợp chất Zirconi Gào huàhéwù
高灰分印刷纸 Imitation art paper Giấy in độ tro cao Gāo huīfèn yìnshuā zhǐ
高灰分印刷纸 Imitation art paper Giấy mỹ thuật Gāo huīfèn yìnshuā zhǐ
高精度表 High precision table Bảng độ chính xác cao Gāo jīngdù biǎo
高机械浆含量 High content mechanical pulp Bột cơ hàm lượng cao Gāo jīxiè jiāng hánliàng
高机械浆含量试样 High content mechanical pulp sample test Kiểm tra mẫu bột cơ hàm lượng cao Gāo jīxiè jiāng hánliàng shì yàng
高锰酸钾值 Permanganate number Trị số K Gāo měng suān jiǎ zhí
高锰酸钾纸 High potassium permanganate paper Giấy chứa hàm lượng potassium permanganate cao Gāo měng suān jiǎ zhǐ
高密度 High density Mật độ cao Gāo mìdù
高密度聚乙烯材料 High density polyethylene material Vật liệu polyethylen mật độ cao, tỷ trọng cao Gāo mìdù jù yǐxī cáiliào
高浓 High consistency Nồng độ cao Gāo nóng
高浓除渣器 High consistency cleaner HDC Lọc bột nồng độ cao Gāo nóng chú zhā qì
高浓除渣器 High consistency liquid cyclone Lọc cát nồng độ cao Gāo nóng chú zhā qì
高浓低温碎浆机 High consistency low temperature Pulper Thủy lực xay bột nồng độ cao ở nhiệt độ thấp Gāo nóng dīwēn suì jiāng jī
高浓混合器 High consistency mixer Bộ khuấy nồng độ cao Gāo nóng hùnhé qì
高浓磨浆 High consistency refining Nghiền bột nồng độ cao Gāo nóng mó jiāng
高浓漂白塔 High consistency bleaching tower Tháp tẩy trắng bột giấy nồng độ cao Gāo nóng piǎobái tǎ
高浓上网技术 Technology of high concentration of pulp onto the wire Kỹ thuật bột lên lưới nồng độ cao Gāo nóng shàngwǎng jìshù
高浓水力碎浆机 High consistency pulper Thuỷ lực xay bột nồng độ cao Gāo nóng shuǐlì suì jiāng jī
高浓疏解 High consistency defiber Đánh tơi bột giấy ở nồng độ cao Gāo nóng shūjiě
高浓疏解区 High consistency defiber area Vùng đánh tơi bột giấy ở nồng độ cao Gāo nóng shūjiě qū
高浓碎浆机 High concentration Pulper Thủy lực xay bột giấy nồng độ cao. Gāo nóng suì jiāng jī
高浓碎浆机 High consistency Pulper Thủy lực xay bột giấy nồng độ cao. Gāo nóng suì jiāng jī
高浓贮浆塔 High consistency pulp tower Tháp chứa bột nồng độ cao Gāo nóng zhù jiāng tǎ
高浓度 High consistency Nồng độ cao Gāo nóngdù
高浓度纸浆 High consistency pulp Bột giấy nồng độ cao Gāo nóngdù zhǐjiāng
高频 High frequency Cao tần Gāo pín
高频除节机 High frequency knotter Sàng mắt tần số cao Gāo pín chú jié jī
高频疏解机 High frequency defibrizer Máy đánh tơi bột giấy cao tần Gāo pín shūjiě jī
高频振框平筛 High frequency vibration screen Sàng rung cao tần lưới bằng Gāo pín zhèn kuāng píng shāi
高强纱管原纸 High strength yarn paper Cuộn giấy có độ bền xơ sợi cao Gāo qiáng shā guǎn yuán zhǐ
高深度 High depth Độ sâu lớn Gāo shēndù
高湿强纸 High wet strength paper Giấy có độ bền ướt cao Gāo shī qiáng zhǐ
高数量的非木质材料 High amount of nonwood material Lượng nguyên liệu phi gỗ cao Gāo shùliàng de fēi mùzhí cáiliào
高速精浆机 Hydrafiner Máy nghiền bột tinh chỉnh Gāo sù jīng jiāng jī
高效率地利用废纸 High efficient of using waste paper Tái chế giấy hiệu suất cao Gāo xiàolǜ dì lìyòng fèi zhǐ
高性能纤维 High performance fiber Xơ sợi có tính năng đặc biệt Gāo xìngnéng xiānwéi
高压电率记录纸 High tension recorder Máy tự ghi điện áp cao Gāo yā diàn lǜ jìlù zhǐ
锆盐 Zirconium salt Muối Zirco Gào yán
高阴电性 High anionic drainage Điện âm cao Gāo yīn diàn xìng
高游离松香胶 High free rosin size Keo nhựa thông tự do cao Gāo yóulí sōngxiāng jiāo
高真空湿吸箱 High vacuum suction box Hộp hút nước độ chân không cao Gāo zhēnkōng shī xī xiāng
高质量 High quality Chất lượng cao Gāo zhìliàng
高质量薄纸 High quality tissue paper Giấy mỏng chất lượng cao Gāo zhìliàng bó zhǐ
高波数 High wave number Tần số cao Gāobō shù
糕点包装用纸板 Cake board Các-tông lót bánh mì Gāodiǎn bāozhuāng yòng zhǐbǎn
高度 Height Chiều cao Gāodù
高度调整 Height adjustment Điều chỉnh độ cao Gāodù tiáozhěng
高级包装纸 Sealing paper Giấy bao kín hàng hóa Gāojí bāozhuāng zhǐ
高级废杂志 High grade waste magazine Giấy tạp chí cao cấp thu gom Gāojí fèi zázhì
高级功能 Advanced features Công dụng nâng cao Gāojí gōngnéng
高级书写纸 Bank paper Giấy in chất lượng cao Gāojí shūxiě zhǐ
高级书写纸 Bond paper Giấy in chất lượng cao Gāojí shūxiě zhǐ
高级招贴纸 Sign paper Giấy quảng cáo Gāojí zhāo tiēzhǐ
高级纸 High grade paper Giấy cao cấp Gāojí zhǐ
高级纸张 High grade paper Giấy cao cấp Gāojí zhǐzhāng
高价态显色金属离子 High valence color metal ion Ion kim loại màu hoá trị cao Gāojià tài xiǎn sè jīnshǔ lízǐ
高岭土 Clay Cao lanh (chất độn) Gāolǐngtǔ
高岭土 Clay Đất sét (chất độn) Gāolǐngtǔ
高岭土 Kaolin Cao lanh (chất độn) Gāolǐngtǔ
高岭土 Kaolin Đất sét (chất độn) Gāolǐngtǔ
高岭土泥浆 Clay slip Cao lanh Gāolǐngtǔ níjiāng
高木素含量纸张的返黄 Back to the yellow of paper containd high amount of lignin Hồi vàng của tờ giấy chứa lượng lignin cao Gāomù sù hán liàng zhǐzhāng de fǎn huáng
高频振动筛 High frequency pulp sereen Sàng rung cao tần Gāopínzhèndòng shāi
高强压榨 High intensity press Ép áp lực cao Gāoqiáng yāzhà
高强度 High strength Độ bền cao Gāoqiángdù
高松厚纸 High bulking paper Giấy dày có độ xốp cao Gāosōng hòu zhǐ
高速 High speed Tốc độ cao Gāosù
高速热风罩烘缸 High velocity dryer Lô sấy khô tốc độ cao bằng không khí nóng ( tiếp xúc trực tiếp mặt giấy trong buồng sấy) Gāosù rè fēng zhào hōng gāng
高速涂布机 High speed coating machine Máy tráng phủ tốc độ cao Gāosù tú bù jī
高速洗浆机 High speed pulp washer Thiết bị rửa bột tốc độ cao Gāosù xǐ jiāng jī
高速纸机 High speed of papermachine Máy xeo giấy tốc độ cao Gāosù zhǐ jī
高速率气刀 High speed of air knife Dao khí tốc độ cao Gāosùlǜ qì dāo
高位槽 High position box Hòm cao vị Gāowèi cáo
高位槽 High position tank Bồn cao vị Gāowèi cáo
高位箱 High position box Thùng cao vị Gāowèi xiāng
高温 High temperature Nhiệt độ cao Gāowēn
高温分解 High temperature decomposition Phân giải ở nhiệt độ cao Gāowēn fēnjiě
高温高速干燥 High temperature high velocity drying Sấy khô nhanh ở nhiệt độ cao Gāowēn gāosù gānzào
高温计 Pyrometer Máy đo nhiệt độ cao Gāowēn jì
高温季节 Hot season Mùa hè (mùa nóng bức) Gāowēn jìjié
高温扩散洗涤 High heat diffusion washing Rửa bột nhiệt độ cao Gāowēn kuòsàn xǐdí
高温碳化 High temperature carbonization Carbon hoá nhiệt độ cao Gāowēn tànhuà
高校曝气器 High efficient aerator Thiết bị sục khí hiệu quả cao Gāoxiào pù qì qì
高校微生物菌种 High efficient microbial strain Chủng vi khuẩn hiệu suất cao Gāoxiào wéishēngwù jūn zhǒng
高校洗浆机 High effeciency pulp washer Thiết bị rửa bột hiệu quả cao Gāoxiào xǐ jiāng jī
高压反应釜 High pressure reactor Nồi phản ứng Gāoyā fǎnyìng fǔ
高压给料器 High pressure feeder Máy nạp liệu áp lực cao Gāoyā gěi liào qì
高压回收锅 High pressure accumulator Nồi gom áp lực cao Gāoyā huíshōu guō
高压回收系统 High pressure relief system Hệ thống xả khí gia áp lực cao Gāoyā huíshōu xìtǒng
高压浆料入口 High pressure stock inlet Miệng vào của dịch bột áp lực cao Gāoyā jiāng liào rùkǒu
高压流浆箱 High pressure flow box Hòm bột lên lưới áp lực cao Gāoyā liú jiāng xiāng
高压喷淋泵 High pressure showerpump Bơm nước phun xịt cao áp Gāoyā pēn lín bèng
高压喷水 High pressure shower Vòi phun áp lực cao Gāoyā pēn shuǐ
高压期 Full pressure period Giai đoạn bảo ôn Gāoyā qī
高压水单元 High pressure water unit Hệ thống nước cao áp Gāoyā shuǐ dānyuán
高压水泵 High pressure pump Bơm nước cao áp Gāoyā shuǐbèng
高压温水泵 High pressure showerpump Bơm nước phun xịt cao áp Gāoyā wēn shuǐbèng
高压移动水 High pressure water injection Nước phun rửa áp lực cao Gāoyā yídòng shuǐ
高压针形移动喷水管 High pressure needle moving water spraying pipe Ống phun nước cao áp di động đầu kim Gāoyā zhēn xíng yídòng pēn shuǐ guǎn
高压锅 Autoclave Nồi nấu cao áp Gāoyāguō
铬黄 Chrome yellow Gè huáng
隔热装置 Thermal insulation Thiết bị cách nhiệt Gé rè zhuāngzhì
割树皮 Scarification Bong lớp phấn trên giấy tráng Gē shù pí
割树脂 Sap peeling Bóc vỏ cây gỗ Gē shù zhī
割树汁 Sap peeling Bóc vỏ cây gỗ Gē shùzhī
各向同性纸页 Square sheet Giấy có độ bền ngang dọc như nhau Gè xiàng tóngxìng zhǐ yè
格榨 Grid Lưới Gé zhà
格栅法(测定纤维长度) Grid method Phương pháp thí nghiệm lọc bột thô (đo chiều dài xơ sợi) Gé zhà fǎ (cèdìng xiānwéi chángdù)
各种辊 Roll type Các loại lô Gè zhǒng gǔn
各种辊 Roll type Các loại trục Gè zhǒng gǔn
各种辊 Variety of roll Các loại lô Gè zhǒng gǔn
各种辊 Variety of roll Các loại trục Gè zhǒng gǔn
各种胶粘剂 Adhesive type Các loại chất kết dính Gè zhǒng jiāoniánjì
各种胶粘剂 Adhesive type Các loại keo Gè zhǒng jiāoniánjì
各种胶粘剂的消费 Adhesive types consumption Tiêu hao các loại keo (chất kết dính) Gè zhǒng jiāoniánjì de xiāofèi
各种微量助剂 A variety of trace of additives Các loại phụ gia vi lượng Gè zhǒng wéiliàng zhù jì
各个阶段黑液 Various stage of blade liquor Các giai đoạn của dịch đen Gège jiēduàn hēi yè
各个阶段黑液 Various stage of blade liquor Các giai đoạn xử lý dịch đen Gège jiēduàn hēi yè
给构 Structure Kết cấu Gěi gòu
给果 Result Kết quả Gěi guǒ
隔离 Separate Cách li Gélí
隔离圈 Separate ring Vòng cách li, vòng phân cách Gélí quān
隔膜 Membrane Màng mỏng Gémó
Radical Gốc, căn bản Gēn
Root Gốc, căn Gēn
根细管 Small tube Ống nhỏ Gēn xì guǎn
更换步骤 Changing procedure Quy trình thay thế Gēnghuàn bùzhòu
更换步骤 Replace step Các bước thay thế Gēnghuàn bùzhòu
更换预浸渍器 Replace the preimpregnated machine Thay thiết bị ngâm sơ bộ Gēnghuàn yù jìnzì qì
各色废纸盒 Colored waste paper box Hộp giấy tái chế có màu Gèsè fèi zhǐ hé
隔音纸板 Acoustical board Giấy các-tông cách âm Géyīn zhǐbǎn
隔音纸板 Acoustical insulation Giấy các-tông cách âm Géyīn zhǐbǎn
格子 Grating Ghi lò Gézi
工程设计 Engineering design Thiết kế công trình Gōng chéng shèjì
供浆 Feed pulp Cấp bột Gōng jiāng
供浆分配器 Pulp feeding and distributing equipment Thiết bị cấp và phân phối bột Gōng jiāng fēnpèi qì
供浆管 Feed pulp pipe Ống cấp bột Gōng jiāng guǎn
工长 Foreman Đốc công Gōng zhǎng
工厂 Plant Nhà máy, phân xưởng Gōngchǎng
工场 Yard Sân bãi Gōngchǎng
工厂(产量)统计 Mill count Số tờ của một đơn hàng chuyển đi Gōngchǎng (chǎnliàng) tǒngjì
工厂废料 Mill waste Phế liệu nhà máy Gōngchǎng fèiliào
工厂废水 Mill effluent Nước thải xí nghiệp Gōngchǎng fèishuǐ
工厂管理人 Mill manager Quản đốc nhà máy Gōngchǎng guǎnlǐ rén
工厂过程分析系统 Plant process analysis system Hệ thống phân tích quá trình tại nhà máy Gōngchǎng guòchéng fēnxī xìtǒng
工厂经理 Mill manager Giám đốc nhà máy Gōngchǎng jīnglǐ
工厂生产能力 Plant capacity Công suất nhà máy Gōngchǎng shēngchǎn nénglì
工厂商标 Mill brand Thương hiệu nhà máy Gōngchǎngshāngbiāo
工程 Engineering Kỹ thuật Gōngchéng
工程启示 Engineerig inspiration Khởi động công trình Gōngchéng qǐshì
工程运行效果 Effect of project operating Hiệu quả vận hành công trình Gōngchéng yùnxíng xiàoguǒ
工程运行效果 Effect of project running Hiệu quả vận hành công trình Gōngchéng yùnxíng xiàoguǒ
工程师站 Engineering devision station Trạm kỹ thuật Gōngchéngshī zhàn
功率 Capacity Công suất Gōnglǜ
功率 Capacity Năng suất Gōnglǜ
功率 Power Công suất Gōnglǜ
功能 Functional Chức năng Gōngnéng
弓形辊 Bowed roll Trục cong Gōngxíng gǔn
工序 Process Quy trình Gōngxù
工业 Industry Công nghiệp Gōngyè
工业收集 Industry collection Thu hồi từ công nghiệp Gōngyè shōují
工业用薄纸 Industrial tissue Giấy mỏng dùng trong công nghiệp Gōngyè yòng bó zhǐ
工业用薄纸 Soft tissue use in industry Giấy mỏng dùng trong công nghiệp Gōngyè yòng bó zhǐ
工艺 Process Công nghệ Gōngyì
工艺备品 Process spare parts Phụ tùng công nghệ Gōngyì bèipǐn
工艺备品更换时间 The time of process spare parts replacement Thời gian thay thế thiết bị công nghệ Gōngyì bèipǐn gēnghuàn shíjiān
工艺操作 Process operating Thao tác công nghệ Gōngyì cāozuò
工艺分级配置 Technology level configuration Bố trí phân cấp công nghệ Gōngyì fēnjí pèizhì
工艺管道 Process pipe Đường ống công nghệ Gōngyì guǎndào
工艺规定的浓度 Process prescribed consistency Nồng độ theo công nghệ quy định Gōngyì guīdìng de nóngdù
工艺调整时间 Process adjustment time Thời gian điều chỉnh công nghệ Gōngyì tiáozhěng shíjiān
工艺停机时间 Process downtime Thời gian ngưng máy do công nghệ Gōngyì tíngjī shíjiān
工作 Work Công việc Gōngzuò
工作车速 Working speed Tốc độ sản xuất Gōngzuò chēsù
工作能力 Working capacity Công suất vận hành Gōngzuò nénglì
工作线压 Working line pressure Tuyến áp vận hành Gōngzuò xiàn yā
工作原理 Working principle Nguyên lý vận hành Gōngzuò yuánlǐ
Dirt Cặn bẩn Gòu
Dirt Cáu cặn Gòu
Trough Máng, rãnh Gōu
Trough Rãnh, mương Gōu
沟槽 Groove Rãnh, máng Gōu cáo
垢的形成 Forming dirt Hình thành cặn bẩn Gòu de xíngchéng
垢控制剂 Dirty control agent Chất khống chế cặn bám Gòu kòngzhì jì
垢控制剂 Dirty control agent Chất khống chế tạp chất Gòu kòngzhì jì
沟跑遍 Deviation from the ditch Khe rãnh bị xê dịch Gōu pǎo biàn
沟纹 Flute Giấy làn sóng Gōu wén
沟纹案辊 Grooved table roll Lô ép có rãnh Gōu wén àn gǔn
沟纹辊 Fluted roll Lô tạo sóng Gōu wén gǔn
沟纹辊 Grooved roller Lô có khắc rãnh Gōu wén gǔn
沟纹胶辊 Grooves roll Lô ép hoa Gōu wén jiāo gǔn
沟纹压榨 Venta nip press Lô ép có rãnh thoát nước Gōu wén yāzhà
构成 Constitute Cấu thành Gòuchéng
构建 Construct Cấu trúc Gòujiàn
构筑物总高度 Total height of structure Độ cao của cấu trúc tổng thể Gòuzhúwù zǒng gāodù
鼓槽 Drum groove Rãnh máng kiểu trống (dạng cong) Gǔ cáo
鼓式浓缩机 Drum pulper Sàng trống Gǔ shì nóngsuō jī
鼓式浓缩机 Drum type concentrating machine Máy cô đặc dạng trống Gǔ shì nóngsuō jī
鼓式浓缩机原理图 Principle figure of drum type concentrating machine Sơ đồ nguyên lý máy cô đặc dạng trống Gǔ shì nóngsuō jī yuánlǐ tú
鼓式水力碎浆机 Drum hydrapulper Thuỷ lực tang trống, thuỷ lực dạng trống Gǔ shì shuǐlì suì jiāng jī
固液 Solidliquid Rắn lỏng Gù yè
固液分离 Solid liquid separation Phân ly lỏng rắn Gù yè fēnlí
Cut Cắt,xé toạc Guǎ
刮板 Blade Dao gạt Guā bǎn
刮板运输机 Rake conveyer Băng tải dao cạo Guā bǎn yùnshūjī
刮除 Scrape off Gạt đi Guā chú
刮辊 Presser roll Lô ép bọc cao su Guā gǔn
刮痕 Scratch Các vết xước trên mặt giấy tráng Guā hén
挂浆 Blocking up Bám bột Guà jiāng
挂浆创造条件 Create condition of apocrine pulp Tạo điều kiện bám bột Guà jiāng chuàngzào tiáojiàn
挂浆机会 Apocrine chance Cơ hội kẹt bột Guà jiāng jīhuì
挂面层 Liners Giấy đáy thùng các-tông Guà miàn céng
挂面层 Liners Giấy mặt thùng các-tông Guà miàn céng
挂膜 Biofilm forming Tạo lớp màng Guà mó
刮泥装置 Scraping device Thiết bị gạt bùn Guā ní zhuāngzhì
刮起 Blowing Quét, thổi Guā qǐ
刮起 Scrap Quét, gạt Guā qǐ
刮水板 Wipe board Tấm gạt nước Guā shuǐ bǎn
寡糖 Oligo saccharide Đường đa tụ thấp Guǎ táng
刮渣 Reject scrapping Gạt tạp chất Guā zhā
挂住所致 Difficult tangle Dòng bột bị rối Guà zhùsuǒ zhì
挂住所致 Difficult tangle Kẹt bột gây tắc Guà zhùsuǒ zhì
刮刀(辊筒) Doctor blade Dao cạo lô Guādāo (gǔn tǒng)
刮刀(辊筒) Roll doctor Dao cạo lô Guādāo (gǔn tǒng)
刮刀(辊筒) Roll doctor Dao gạt Guādāo (gǔn tǒng)
刮刀(辊筒) Scraper knife Dao cạo lô Guādāo (gǔn tǒng)
刮刀(辊筒) Wipe blade Dao cạo lô Guādāo (gǔn tǒng)
刮刀背面 Scraper on the back side Lưng dao gạt Guādāo bèimiàn
刮刀的情洁效果 Cleaning effect of scrap blade Hiệu quả làm sạch của dao gạt Guādāo de qíng jié xiàoguǒ
刮刀涂布 Blade coating Tráng phấn bằng dao gạt Guādāo tú bù
刮刀涂布 Knife coating Tráng phấn bằng dao gạt Guādāo tú bù
刮刀涂布机 Blade coater Máy tráng giấy dùng lưỡi dao Guādāo tú bù jī
刮刀涂布纸 Blade coated paper Giấy tráng bằng dao gạt Guādāo tú bù zhǐ
蜗轮蜗杆机构 Worm and worm gear structure Cơ cấu bánh răng trục Guālún guāgǎn jīgòu
挂面 Top liner Lớp mặt Guàmiàn
挂面灰纸板 Lined chipboard Giấy lớp mặt các-tông Guàmiàn huī zhǐbǎn
挂面纸 Top liner paper Giấy lớp mặt Guàmiàn zhǐ
挂面纸板 Faced liner Giấy các-tông lớp mặt Guàmiàn zhǐbǎn
挂面纸板 Sheet lined board Giấy các-tông lớp mặt Guàmiàn zhǐbǎn
挂面纸板 Top liner Giấy các-tông lớp mặt Guàmiàn zhǐbǎn
Tube Ống Guǎn
管胞 Tracheid Tế bào tracheid, tế bào hình ống gỗ mềm (dài và hẹp) Guǎn bāo
罐盖纸板 Can board Các-tông làm hộp trong ngành thực phẩm Guàn gài zhǐbǎn
管径 Piping diameter Đường kính ống Guǎn jìng
罐内 Bottom cone Bên trong thùng Guàn nèi
管式连续蒸煮器(潘迪亚) Pandia chemipulper Nồi nấu Pandia Guǎn shì liánxù zhēngzhǔ qì (pān dí yà)
观测孔 Observation hole Lỗ quan sát Guāncè kǒng
观测面反光镜 View side of refflective mirror Mặt quan sát của kính Guāncè miàn fǎnguāng jìng
管道 Pipe Đường ống Guǎndào
管道工 Pipe fitter Thợ đường ống, thợ lắp ống Guǎndào gōng
官方国际组织 Official international organization Tổ chức quốc tế chính thức Guānfāng guó jì zǔzhī
光固化油墨 Light curable ink Mực cố định bằng quang học Guāng gùhuà yóumò
光固化油墨 Light curing ink Cố định mực bằng quang học Guāng gùhuà yóumò
光亮度 Brightness Độ trắng Guāng liàngdù
光压榨 Calender press Ép quang Guāng yāzhà
广泛 Widely Rộng rãi Guǎngfàn
广告牌空白纸 Bill poster blanking paper Giấy in biểu hoá đơn cước phí bưu điên Guǎnggào pái kòngbái zhǐ
广告纸 Handbill paper Giấy in quảng cáo Guǎnggào zhǐ
广告纸 Sign paper Giấy in quảng cáo Guǎnggào zhǐ
光学亮度 Optical brightness Độ sáng quang học Guāngxué liàngdù
光学增白剂 Optical whitener Chất tăng trắng quang học Guāngxué zēng bái jì
光泽 Brilliance Ánh quang (do giấy phản chiếu) Guāngzé
光泽 Glare Ánh quang (do giấy phản chiếu) Guāngzé
光泽 Luster Ánh quang (do giấy phản chiếu) Guāngzé
光泽度 (表面的) Gloss (of a surface) Độ bóng bề mặt Guāngzé dù (biǎomiàn de)
光泽度 (表面的) Gloss (of a surface) Độ láng bề mặt Guāngzé dù (biǎomiàn de)
光泽广告纸 Billboard paper Giấy thông báo Guāngzé guǎnggào zhǐ
光泽广告纸 Billboard paper Giấy yết thị Guāngzé guǎnggào zhǐ
光泽厚纸板 Glazed millboard Các-tông dày trơn láng Guāngzé hòu zhǐbǎn
光泽纸板(单一浆料制成的) Solid bristol Giấy cứng dùng để vẽ làm danh thiếp (bằng một loại bột) Guāngzé zhǐbǎn (dānyī jiāng liào zhì chéng de)
光泽装饰 Satin finish Satinê (giấy) Guāngzé zhuāngshì
管理调度 Management schedulling Quản lý điều độ Guǎnlǐ diàodù
管理信息系统 Information management system Hệ thống quản lý thông tin Guǎnlǐ xìnxī xìtǒng
管理执行系统 Execution management system Hệ thống quản lý chấp hành Guǎnlǐ zhíxíng xìtǒng
官能团 Functional group Nhóm chức (năng) Guānnéngtuán
管束 Tube bundle Bó ống Guǎnshù
罐头用纸板 Can stock Bột giấy sản xuất đồ đựng thực phẩm Guàntóu yòng zhǐbǎn
鼓包(纸病) Blister pick Giấy bị rộp (bệnh giấy) Gǔbāo (zhǐ bìng)
谷草 Cereal straw Rạ ngũ cốc Gǔcǎo
固定 Fixed Cố định Gùdìng
固定化微生物技术 Immobilized microorganism technology Công nghệ cố định bằng vi sinh vật Gùdìng huà wéishēngwù jìshù
固定剂 Fixing agent Chất cầm màu Gùdìng jì
固定剂 Fixing agent Chất định hình ảnh Gùdìng jì
固定浆槽 Fixed pulp tank Thùng bột cố định Gùdìng jiāng cáo
固定螺丝 Fixed screw Đinh vít cố định Gùdìng luósī
固定面板的螺丝 Fixed panel screw Đinh vít cố định thanh bề mặt Gùdìng miànbǎn de luósī
固定喷水管 Fixed flux water tube Ống phun nước cố định Gùdìng pēn shuǐ guǎn
固定式虹吸器 Fixed siphon device Xiphon cố định Gùdìng shì hóngxī qì
固定式蒸煮器 Stationary digester Nồi nấu cố định Gùdìng shì zhēngzhǔ qì
固定条件 Fix condition Điều kiện cố định Gùdìng tiáojiàn
固定圆网 Fixed roll wire Lưới tròn cố định Gùdìng yuán wǎng
固定支点 Fixed fulcrum Giao điểm cố định Gùdìng zhīdiǎn
股份有限公司 Corporation Công ty cổ phần trách nhiệm hữu hạn Gǔfèn yǒuxiàn gōngsī
鼓风机 Blower Quạt thổi Gǔfēngjī
固化 Curing Hoá rắn Gùhuà
固化树脂 Curing resin Hoá rắn nhựa Gùhuà shùzhī
固化温度 Curing temperature Nhiệt hoá rắn Gùhuà wēndù
归入 Put in Đưa vào Guī rù
硅酸镁 Magnesium silicate Chất độn silicát manhê Guī suān měi
硅酸钠 Sodium silicate Keo thuỷ tinh silicát natri (NaSiO) Guī suān nà
癸烯 Guǐ xī
硅藻土 Diatomite Guī zǎo tǔ
轨道吊车 Gantry crane Cần trục (chạy trên đường ray) Guǐdào diàochē
轨道吊车 Gantry crane Cầu trục (chạy trên đường ray) Guǐdào diàochē
规定 Regular Quy định Guīdìng
规格 Specification Qui cách Guīgé
规律的交替反转 Laws of alternate inversion Quy luật đảo ngược thay thế Guīlǜ de jiāotì fǎn zhuǎn
规模 Scale Phạm vi Guīmó
硅石 Silica Hợp chất silíc Guīshí
顾客 Customer Khách hàng Gùkè
辊子 Roll Lô, trục Gǔn (zi)
辊间摩擦 Friction between roll Ma sát giữa các trục Gǔn jiān mócā
辊间线压力 Roll between the pressure line Tuyến ép giữa các trục Gǔn jiān xiàn yālì
辊面 Roller surface Bề mặt lô Gǔn miàn
辊面 Roller surface Bề mặt trục Gǔn miàn
辊面刮除的水分 Scrape water from roll surface Gạt nước khỏi bề mặt lô Gǔn miàn guā chú de shuǐfèn
辊式 Roll type Kiểu trục, kiểu lô Gǔn shì
辊施胶 Roll pan Trục gia keo Gǔn shī jiāo
辊式热分散机 Roll type heat disperser Thiết bị nhiệt phân tán dạng trục Gǔn shì rè fēnsàn jī
辊式送输机 Roller conveyer Băng tải Gǔn shì sòng shū jī
辊式涂布 Roll coating Tráng phủ bằng trục Gǔn shì tú bù
辊式涂布机 Roll coater Máy tráng kiểu lô Gǔn shì tú bù jī
辊式涂布纸 Roll coated paper Giấy tráng bằng trục Gǔn shì tú bù zhǐ
辊刷涂布机 Spread shaft coater Máy tráng dùng trục lăn Gǔn shuā tú bù jī
辊筒 Roll Trục, lô Gǔn tǒng
辊筒式卷纸机 Friction winder Trống cuộn giấy hình Gǔn tǒng shì juǎn zhǐ jī
滚筒 Rotary cylinder Trục(lô, trống) quay Gǔntǒng
滚筒 Rotary roller Trục(lô, trống) quay Gǔntǒng
滚珠轴承 Roller bearing Vòng bi đũa Gǔnzhū zhóuchéng
辊子磨床 Roll grinder Máy nghiền bi Gǔnzi móchuáng
辊子旋转 Roller rotate Trục quay Gǔnzi xuánzhuǎn
辊子中高 Roll crown Độ trung cao của lô ép hoặc lô ép quang Gǔnzi zhōnggāo
过醋酸 Peracetic acid Guò cù suān
锅顶仓 Overhead bin Kho chứa trên đỉnh nồi hơi Guō dǐng cāng
过高的激发频率 High excitation of frequency Tần số kích thích quá cao Guò gāo de jīfā pínlǜ
果壳 Nut, shell Vỏ hạt Guǒ ké
过量 Through in amount Lượng đi qua Guò liàng
过硫酸 Acid sulfuric Guò liúsuān
过硫酸铵 Ammonium persulfate Guò liúsuān ǎn
过羟自由基 Hydroxyl free radical Gốc hydroxyl tự do Guò qiǎng zìyóu jī
过氧木素磺酸铵 Peroxide lignin ammonium sulfonate Guò yǎng mù sù huáng suān ǎn
过氧酸 Peroxy acid Guò yǎng suān
过氧酸漂白 Peracetic acid bleaching Tẩy trắng bằng peracetic Guò yǎng suān piǎobái
过氧亚胺酸 Peroxynitrite acid Guò yǎng yà ān suān
过氧乙酸 Peracetic acid Guò yǎng yǐ suān
过氧化钠 Sodium peroxide Perôxít natri (NaO) Guò yǎnghuà nà
过氧化氢 Hydrogen peroxide Hyđrô perôxít (HO) Guò yǎnghuà qīng
过氧化氢两段漂白的工艺条件 Two stage HO bleaching process condition Điều kiện công nghệ quá trình tẩy trắng HO hai giai đoạn Guò yǎnghuà qīng liǎng duàn piǎobái de gōngyì tiáojiàn
过氧化氢是无色透明液体有轻微的剌激性气味 Hydrogen peroxy is colorless transparent liquid which has slight irritant odor Hydrogen peroxy là dịch thể không màu trong suốt có mùi lạ Guò yǎnghuà qīng shì wú sè tòumíng yètǐ yǒu qīngwéi de lá jī xìng qìwèi
过氧化物 Peroxide Perôxít Guò yǎnghuà wù
过氧化物酶 Peroxidase Guò yǎnghuà wù méi
过氧化物漂白 Peroxide bleaching Tẩy trắng bằng perôxít Guò yǎnghuà wù piǎo bái
过乙酸 CHCOH Guò yǐsuān
过程 Process Quá trình Guòchéng
过程的不可模拟 Process can not be simulated Quá trình này không thể bị mô phỏng Guòchéng de bùkě mónǐ
过程控制(生产) Process control Điều khiển qui trình công nghệ Guòchéng kòngzhì (shēngchǎn)
过程自动化(生产) Process automation Tự động hoá qui trình công nghệ Guòchéng zìdònghuà (shēngchǎn)
过度金属 Transition metal ion Kim loại chuyển tiếp Guòdù jīnshǔ
过度金属处理段 Transition metal processing Giai đoạn xử lý bằng kim loại chuyển tiếp Guòdù jīnshǔ chǔlǐ duàn
过度腔 Excessive cavity Buồng quá độ Guòdù qiāng
过度腔 Excessive cavity Buồng trung gian Guòdù qiāng
过度腔 Excessive chamber Buồng quá độ Guòdù qiāng
过度腔 Excessive chamber Buồng trung gian Guòdù qiāng
过量发行的新闻纸 Over issue news Giấy báo phát hành quá số lượng Guòliàng fāxíng de xīnwénzhǐ
过滤 Clean Lọc sạch Guòlǜ
过滤 Filter Lọc sạch Guòlǜ
锅炉 Boiler Lò đốt Guōlú
锅炉 Boiler Nồi chưng cất Guōlú
锅炉 Boiler Nồi hơi Guōlú
过滤层 Filter layer Lớp lọc Guòlǜ céng
过滤段真空吸滤箱 Vacuum box of filter stage Thùng hút chân không của giai đoạn lọc Guòlǜ duàn zhēnkōng xī lǜ xiāng
锅炉房 Boiler house Guōlú fáng
锅炉房 Power house Guōlú fáng
过滤环 Filter ring Chu trình lọc Guòlǜ huán
过滤活性炭 Throughing activated carbon Lọc qua than hoạt tính Guòlǜ huóxìngtàn
过滤机 Filter machine Bộ lọc Guòlǜ jī
过滤机 Filter machine Máy lọc Guòlǜ jī
过滤机 Filter machine Thiết bị lọc Guòlǜ jī
过滤净化 Clean purifying Lắng lọc làm sạch Guòlǜ jìnghuà
过滤净化 Filter purifying Lắng lọc làm sạch Guòlǜ jìnghuà
过滤器 Filter Bộ lọc Guòlǜ qì
过滤时间 Filtering time Thời gian lọc Guòlǜ shíjiān
锅炉用水 Boiler feed water Bơm nước cấp cho nồi hơi Guōlú yòngshuǐ
过滤圆盘 Disc filter Lọc đĩa tròn Guòlǜ yuán pán
果皮 Rind Vỏ Guǒpí
果皮和核心分开 Separate into rind and core Vỏ và lõi được tách ra Guǒpí hé héxīn fēnkāi
过去的绝干浆量 Oven dried pulp amount in the past Lượng bột khô tuyệt đối trước đây Guòqù de jué gàn jiāng liàng
过热器 Superheater Bộ quá nhiệt Guòrè qì
过热蒸汽 Superheated steam Hơi quá nhiệt Guòrè zhēngqì
果实纤维 Fruit fiber Xơ sợi có nguồn gốc từ quả (ví dụ bông) Guǒshí xiānwéi
果糖 Fructose Đường hoa quả (fructoza) Guǒtáng
固体 Solid Thể rắn Gùtǐ
固体不润湿 None wetting solid substance Dạng rắn không dính ướt Gùtǐ bù rùn shī
固体废料 Solid waste Chất thải rắn Gùtǐ fèiliào
固体废渣 Solid waste impurity Chất thải dạng rắn Gùtǐ fèizhā
固体废渣 Solid waste reject Tạp chất dạng rắn Gùtǐ fèizhā
固体废渣种类 Kind of solid waste impurity Loại tạp chất, chất thải dạng rắn Gùtǐ fèizhā zhǒnglèi
固体废渣种类 Kind of solid waste reject Loại tạp chất, chất thải dạng rắn Gùtǐ fèizhā zhǒnglèi
固体含量 Solid Content Hàm lượng chất rắn Gùtǐ hánliàng
固体润湿 Wetting solid substance Dạng rắn dính ướt Gùtǐ rùn shī
固体物 Solid material Vật chất dạng rắn Gùtǐ wù
固体物含量 Solid content Hàm lượng rắn Gùtǐ wù hánliàng
固体物含量百分充 Percent of solids Tỷ lệ phần trăm chất rắn Gùtǐ wù hánliàng bǎi fēn chōng
固体物质 Solid material Vật chất dạng rắn Gùtǐ wùzhí
固形物 Solid substance Vật thể rắn Gùxíng wù
固形物干度 Solid substance dryness Độ khô vật rắn Gùxíng wù gàn dù
固形物含量 Solid substance content Hàm lượng vật thể rắn Gùxíng wù hánliàng
故障 Failure Lỗi, sự cố Gùzhàng
故障 Trouble Sự cố, lỗi Gùzhàng
H – h
海波值(纸浆硬度) Hypo number Trị số hypô natri Hǎi bō zhí (zhǐjiāng yìngdù)
海绵效应 Sponge effect Hiệu ứng bọt biển Hǎimián xiàoyìng
Weld Hàn nối Hàn
含干烧物质 Solid material containing Chứa vật chất khô Hán gān shāo wùzhí
含硫化物气相快速蒸煮 Alkafide process Công nghệ nấu ankafai (nấu sunphat có thêm giai đoạn dùng hydrosunfite) Hán liúhuà wù qìxiāng kuàisù zhēngzhǔ
含硫化物气相快速蒸煮 Alkafide pulping process Công nghệ nấu ankafai (nấu sunphat có thêm giai đoạn dùng hydrosunfite) Hán liúhuà wù qìxiāng kuàisù zhēngzhǔ
含氯化合物 Chlorine compound Hợp chất chứa clo Hán lǜ huàhéwù
含氯漂白废水 Waste water of chlorine bleaching Nước thải của tẩy trắng bằng Clo Hán lǜ piǎobái fèishuǐ
含磨木浆的印刷纸 Groundwood printing paper Giấy in chứa bột cơ học Hán mó mù jiāng de yìnshuā zhǐ
含磨木浆的纸张 Mechanical paper Giấy sản xuất từ bột cơ học Hán mó mù jiāng de zhǐzhāng
含砷纸 Arsenical paper Giấy (có chứa)asen Hán shēn zhǐ
含铁量 Iron content Hàm lượng thép Hán tiě liàng
焊网 Wire welding Hàn lưới Hàn wǎng
涵盖 Cover Bao gồm Hángài
航空信纸 Air mail paper Giấy viết thư Hángkōng xìnzhǐ
焊工 Welder Thợ hàn Hàngōng
夯实 Compacted Đầm Hāngshí
航天材料 Aerospace material Vật liệu máy bay Hángtiān cáiliào
含量 Content Hàm lượng Hánliàng
含水 Water content Hàm lượng nước Hánshuǐ
含水的高岭土 Water combine kaolin Cao lanh chứa nước Hánshuǐ de gāolǐngtǔ
含有大量树脂的 Highly resinous Hàm lượng nhựa cây cao Hányǒu dàliàng shùzhī de
耗电量 Power consumption Tiêu thụ năng lượng Hào diàn liàng
好氧 Aerobic Ưa khí Hǎo yǎng
好氧层 Aerobic layer Lớp hiếu khí Hǎo yǎng céng
好氧处理 Aerobic treatment Xử lý hiếu khí Hǎo yǎng chǔlǐ
耗氧量 Oxygen usage Lượng ôxy tiêu thụ Hào yǎng liàng
Core Hạt he hạch
Box Thùng, hòm, hộp
禾本科 Graminaccae Gỗ lá rộng Hé běnkē
核辐射 Nuclear radiation Bức xạ hạt nhân Hé fúshè
核素 Nuclear Hạt nhân Hé sù
合杨纤维 Synthetic fibers Sợi tổng hợp Hé yáng xiānwéi
和纸 Japan paper Giấy mỏng da dê (bề mặt đẹp dùng in các văn bằng) Hé zhǐ
合成(作用) Synthesis Tổng hợp Héchéng (zuòyòng)
合成胶粘物 Synthesis adhesive Keo tổng hợp Héchéng jiāo nián wù
合成胶粘物 Synthesis glue Keo tổng hợp Héchéng jiāo nián wù
合成胶粘剂 Synthetic adhesive Keo tổng hợp Héchéng jiāoniánjì
合成聚合物 Synthesis Polime Polime tổng hợp Héchéng jùhé wù
合成乳胶 Synthetic latex Keo nhũ tổng hợp Héchéng rǔjiāo
合成树脂 Synthetic resin Nhựa tổng hợp Héchéng shùzhī
合成网 Forming fabric Lưới tạo hình Héchéng wǎng
合成纤维的表面镀金属 Metalization surface of synthetic fiber Mạ kim bề mặt của xơ sợi tổng hợp Héchéng xiānwéi de biǎomiàn dù jīnshǔ
合成纤维网 Plastic wire Lưới nilong máy xeo Héchéng xiānwéi wǎng
合成原理 Synthesis principle Nguyên lý tổng hợp Héchéng yuánlǐ
合成纸 Synthetic paper Giấy sợi tổng hợp Héchéng zhǐ
核磁共振分析 Nuclear magnetic resonance analysis Hạt nhân cộng hưởng từ phân tích Hécí gòngzhèn fēnxī
核对 Check Đối chiếu Héduì
合格料 Accept Nguyên liệu hợp cách Hégé liào
合格木片 Accepted chips Gỗ mảnh hợp cách Hégé mùpiàn
合格纸料 Accepted stock Bột hợp cách Hégé zhǐ liào
黑灰 Black ash Tro màu đen Hēi huī
黑墨 Black ink Mực đen Hēi mò
黑曲霉 Aspergillus niger Hēi qūméi
黑线晒图纸 Black print paper Giấy than Hēi xiàn shài tú zhǐ
黑线晒图纸 Black line paper Giấy than Hēi xiàn shài túzhǐ
黑液 Black liquor Dịch đen Hēi yè
黑液 Black liquor Dịch đen bể phóng Hēi yè
黑液 Blow liquir Dịch đen Hēi yè
黑液排除 Bleeding of waste liquor Xả thải dịch đen Hēi yè páichú
黑煮 Burnt cook Nấu dịch Hēi zhǔ
黑道 Blackening Tối màu Hēidào
黑道 Blackening Vết đen Hēidào
黑色包针纸 Black needle paper Giấy gói kim có màu đen Hēisè bāo zhēn zhǐ
黑色的包装纸 Black wrapping paper Giấy bao gói màu đen Hēisè de bāozhuāng zhǐ
黑色模型纸 Black pattern paper Hēisè móxíng zhǐ
黑色相片纸 Black photo paper Giấy cản quang màu đen Hēisè xiàngpiàn zhǐ
黑色相片纸 Black positive paper Giấy cản quang màu đen Hēisè xiàngpiàn zhǐ
黑色相片纸 Black positive paper Giấy dương bản màu đen Hēisè xiàngpiàn zhǐ
荷兰式打浆机 Hollander beater Máy nghiền bột kiểu Hà Lan Hélán shì dǎjiāng jī
荷兰式打浆机飞刀辊 Hollander roll Lô dao máy nghiền bột Hà Lan Hélán shì dǎjiāng jī fēi dāo gǔn
Mark Dấu ấn Hén
横切刀 Revolving knife Dao cắt ngang Héng qiē dāo
横切面 Transverse section Mặt cắt ngang Héng qiēmiàn
恒张力测控装置 Constant tension measurement and control device Thiết bị kiểm tra và khống chế bằng lực căng không đổi Héng zhānglì cèkòng zhuāngzhì
恒定的速度 Constant speed Tốc độ không đổi Héngdìng de sùdù
横幅 Width Chiều ngang Héngfú
横幅定量 Cross quantitative Định lượng ngang Héngfú dìngliàng
横梁 Cross beam Xà ngang Héngliáng
恒温 Constant temperature Nhiệt độ không đổi Héngwēn
恒温恒湿悬挂法 Constant temperature and humidity hanging method Phương pháp treo ở nhiệt độ và độ ẩm không đổi Héngwēn héng shī xuánguà fǎ
恒温加压 Constant temperature pressing Gia nhiệt hằng áp Héngwēn jiā yā
恒温水溶锅 Constant temperature of water pot Nồi chưng nhiệt độ không đổi Héngwēn shuǐróng guō
横向 Cross direction Chiều ngang Héngxiàng
横向定量 Landscape quantiative Định lượng theo chiều ngang Héngxiàng dìngliàng
横向环压 Horizontal ring pressure Độ nén vòng hướng ngang Héngxiàng huán yā
横向环压指数 Horizontal ring pressure number Chỉ số nén vòng hướng ngang Héngxiàng huán yā zhǐshù
横向摩擦 Lateral friction Ma sát hướng ngang Héngxiàng mócā
横向透气度 Lateral porosity Độ xốp theo chiều ngang Héngxiàng tòuqì dù
褐色包装纸 Brown wrapping paper Giấy bao gói nâu Hésè bāozhuāng zhǐ
褐色硅酸盐颜料(含有氧化铁和氧化锰) Sienna Bột màu từ hydrat sắt Hésè guī suān yán yánliào (hányǒu yǎnghuà tiě hé yǎnghuà měng)
褐色磨木浆 Brown groundwood Bột cơ màu nâu Hésè mó mù jiāng
褐色磨木浆 Brown mechanical pulp Bột cơ màu nâu Hésè mó mù jiāng
褐色磨木浆纸板 Brown mechanical pulp board Giấy các-tông từ bột mài màu nâu Hésè mó mù jiāng zhǐbǎn
核心 Core Chủ yếu Héxīn
核心的过程控制系 The core process control system Cốt lõi của hệ thống điều khiển Héxīn de guòchéng kòngzhì xì
核心的经营计划系统 The core management planning system Cốt lõi của hệ thống kế hoạch kinh doanh Héxīn de jīngyíng jìhuà xìtǒng
核心的制造实行系统 The core manufaturing system Cốt lõi của hệ thống sản xuất chế tạo Héxīn de zhìzào shíxíng xìtǒng
红伴线 Red line Tia đỏ Hóng bàn xiàn
烘干的缩写 Over dry Khô tuyệt đối Hōng gān de suōxiě
烘缸的表面洁净状 Clean condition of dryer surface Tình trạng sạch của bề mặt lô sấy Hōng gāng de biǎomiàn jiéjìng zhuàng
烘缸托辊 Dryer idler Đà đỡ lô sấy Hōng gāng tuō gǔn
烘缸温度 Dryer temperature Nhiệt độ lô sấy Hōng gāng wēndù
烘缸温度曲线 Dryer temperature curve Khúc tuyến nhiệt độ của lô sấy Hōng gāng wēndù qǔ xiàn
烘缸轴颈的热转移 Dryer journal of heat transfer Truyền nhiệt của đầu trục lô sấy Hōng gāng zhóu jǐng de rè zhuǎnyí
烘缸轴头 Dryer shaft Đầu trục lô sấy Hōng gāng zhóu tóu
红花槭 Red maple (Acer rubrum L.) Gỗ thích đỏ Hóng huā qī
红晶色纸 Garnet paper Giấy giáp Hóng jīng sè zhǐ
红麻 Kenaf Cây đay Hóng má
红麻全秆亚胺法制 Kenaf ammonium pulping Chế bột từ cây đay bằng phương pháp ammonium Hóng má quán gǎn yà àn fǎzhì
烘面 Dryer surface Bề mặt lô sấy Hōng miàn
红桤木 Red alder (Alnus rubra Bong.) Cây dương đỏ Hóng qī mù
红杉 Redwood Gỗ màu hồng nhạt làm nguyên liệu giấy Hóng shān
洪毯缸 Blanket drying cylinder Lô sấy Hóng tǎn gāng
红液 Red liquor Dịch đỏ Hóng yè
宏观调控方面 Operation marco control Quản lý tầm vĩ mô Hóngguān tiáokòng fāngmiàn
红果云杉 Red spruce (Picea rubra Link.) Gỗ thông đỏ Hóngguǒ yún shān
红色麻浆纸 Red rope paper Giấy kraft dùng làm thừng Hóngsè má jiāng zhǐ
红色纸夹纸 Red wallet paper Bìa giấy có độ bền cao Hóngsè zhǐ jiā zhǐ
红外 Infrare Hồng ngoại Hóngwài
红外变色油墨 Infrared colar ink Mực in hồng ngoại Hóngwài biànsè yóumò
红外油墨 Infrared ink Mực in hồng ngoại Hóngwài yóumò
红外线光谱分析纸 Infrared spectrometer paper Giấy phân tích quang phổ hồng ngoại Hóngwàixiàn guāngpǔ fēnxī zhǐ
烘箱 Drying oven Tủ sấy Hōngxiāng
后段 Stage after Công đoạn sau Hòu duàn
后墙溢流 Back wall overflow Tường chảy tràn phía sau Hòu qiáng yì liú
厚书写纸 Vellum Giấy da Hòu shūxiě zhǐ
厚纸 Thick paper Các-tông dày Hòu zhǐ
厚纸板 Millboard Các-tông dày Hòu zhǐbǎn
厚纸板 Millboard Các-tông làm thẻ hàng hoá Hòu zhǐbǎn
厚纸板 Tag board Các-tông dày Hòu zhǐbǎn
厚纸板 Tag board Các-tông làm thẻ hàng hoá Hòu zhǐbǎn
厚度 Caliper Độ dày Hòudù
厚度 Thickness Độ dày Hòudù
厚度辊压机 Thickness calender Độ dày ép quang Hòudù gǔn yā jī
厚度计 Micrometer Bộ đo chiều dày của giấy Hòudù jì
厚度计 Thickness gauge Thiết bị đo chiều dày Hòudù jì
厚度计 Thickness scale Thiết bị đo chiều dày Hòudù jì
厚度计 Thickness tester Thiết bị đo chiều dày Hòudù jì
厚度调节器 Caliper profiler Máy điều chỉnh độ dày Hòudù tiáojié qì
厚度整饰纸或纸板 Lamine (paper or board) Bề dày giấy hoặc các-tông đã gia công Hòudù zhěng shìzhǐ huò zhǐbǎn
糊窗纸 Window paster Giấy dán cửa sổ Hú chuāngzhǐ
糊化温度 Pasting temperature Nhiệt độ hồ hoá Hú huà wēndù
糊剂 Paste Hồ dán Hú jì
糊剂 Paste Keo dán Hú jì
糊墙纸 Hanging paper Giấy dán tường Hú qiángzhǐ
糊墙纸 Hanging paper Giấy treo tường Hú qiángzhǐ
糊墙纸 Wall paper Giấy dán tường Hú qiángzhǐ
糊墙纸 Wall paper Giấy treo tường Hú qiángzhǐ
戽头 Bucket head Gầu múc Hù tóu
糊网 Paste wire Dính lưới Hú wǎng
糊网造成顶浆 Paste on wire cause block Bám dính lưới gây ra mắc kẹt bột Hú wǎng zàochéng dǐng jiāng
弧形 Curve Hình cung Hú xíng
弧形辊 Bowed roll Trục hình cong Hú xíng gǔn
弧形辊 Curve roll Trục hình cong Hú xíng gǔn
糊状 Paste Dạng hồ, keo Hú zhuàng
花斑光滑加工 Mottled finish Giấy mặt có hoa văn Huā bān guānghuá jiāgōng
花岗石纹纸 Granite paper Giấy có rắc xơ màu Huā gāng shí wén zhǐ
花商用薄页纸 Florists tissue Giấy lụa dùng gói hoa Huā shāngyòng báo yè zhǐ
滑石 Asbestine Đá phấn Huá shí
滑石棉 Agalite Amiăng Huá shímián
划线 Score Vạch hằn trên giấy trước khi gấp Huá xiàn
划线机 Ruling machine Máy kẻ dòng Huá xiàn jī
滑移 Sliding Trượt Huá yí
花边纸 Lace paper Giấy lót ấm chén Huābiān zhǐ
花费 Cost Chi phí Huāfèi
花费 Spend Chi phí Huāfèi
花岗岩石辊 Granite roll Lô tạo vân giấy Huāgāngyán shí gǔn
化合漂白浆 Chemical bleaching pulp Bột hoá tẩy trắng Huàhé piǎobái jiāng
滑轮 Pulley Bánh ròng rọc Huálún
滑轮 Pulley Bánh xe truyền động Huálún
滑轮 Pulley Pu ly truyền động Huálún
滑轮 Pulley Puli Huálún
滑轮 Sheave Bánh ròng rọc Huálún
画面 Screen Màn hình Huàmiàn
桦木(属) Birch(Betula) Bột giấy từ gỗ bu lô Huàmù (shǔ)
环衬纸 Fly leaf paper Giấy làm gáy sách Huán chèn zhǐ
环共轭的烯(beta 碳原子) Ring conjugated ene (beta carbon atoms) Huán gòng è de xī (beta tàn yuánzǐ)
缓衡槽 Surge tank Bể tràn Huǎn héng cáo
换救 Save Bảo vệ Huàn jiù
换能器 Transducer Bộ truyền tín hiệu Huàn néng qì
换热器 Residual steam condenser Bộ trao đổi nhiệt Huàn rè qì
换热纸 Heat transfer paper Giấy truyền nhiệt Huàn rè zhǐ
缓释 Release Giải phóng chậm Huǎn shì
换网 Change wire Thay lưới Huàn wǎng
换网初期的顶浆 Apocrine in the first time of change wire Bám bột lúc mới thay lưới Huàn wǎng chūqí de dǐng jiāng
环纹(纸病) Striation Đường kẻ sọc trên giấy tráng (bệnh giấy) Huán wén (zhǐ bìng)
环纹刻石刀 Thread burr Khắc đá có răng vít xoăn Huán wén kè shídāo
环压 Ring crush Nén vòng Huán yā
环压 Ring pressure Ép vòng Huán yā
环压强度 Ring crush compression resistance Độ nén vòng Huán yā qiángdù
环压强度 Ring crush trength Độ nén vòng Huán yā qiángdù
环氧氯丙烷 Epichlorohydrin Huán yǎng lù bǐngwán
环氧树脂 Epoxy resin Nhựa có vòng epoxy Huán yǎng shùzhī
环氧树脂包埋 Resin embeding Nhựa cây bao quanh bởi vòng oxy Huán yǎng shùzhī bāo mái
环氧树脂涂平 Epoxy coating level Lớp phủ epoxy Huán yǎng shùzhī tú píng
环氧化合物 Epoxy compound Hợp chất epoxy Huán yǎnghuàhéwù
环乙酮 Cyclehexanone Huán yǐ tóng
缓冲 Buffer Đệm, lót Huǎnchōng
缓冲 Buffer Lót, đệm Huǎnchōng
缓冲包装 Buffer packaging Bao bì lớp đệm Huǎnchōng bāozhuāng
缓冲剂 Buffer agent Chất đệm Huǎnchōng jì
缓冲性 Cushioning property Tính đệm Huǎnchōng xìng
缓冲系数 Buffer coefficient Hệ số đệm Huǎnchōng xìshù
缓冲液 Buffer liquid Dịch đệm Huǎnchōng yè
磺化(作用) Sulfonation Phản ứng sunphonát Huáng huà (zuòyòng)
黄曲霉 Flatoxin aspergillus Huáng qūméi
黄铁矿 Pyrite Quặng pi-rít Huáng tiě kuàng
黄铜 Brass Đồng thau Huáng tóng
黄原酸物 Yellow acid Axit màu vàng Huáng yuán suān wù
黄原酸纤维素 Cellulose xanthate Xenluylô xan tát Huáng yuán suān xiānwéi sù
黄原酸酯 Xanthate Huáng yuán suān zhǐ
黄纸板 Yellow strawboard Các-tông màu vàng Huáng zhǐbǎn
黄斑 Foxed spot Vệt nấm mốc Huángbān
黄麻光泽纸板 Jute bristol Giấy in mỹ thuật đỏ bền cao Huángmá guāngzé zhǐbǎn
黄麻箱纸板 Jute board Các-tông độ bền cao Huángmá xiāng zhǐbǎn
黄麻纤维 Jute fiber Sợi đay dùng để sản xuất giấy Huángmá xiānwéi
黄麻纸袋纸 Jute bag paper Giấy làm túi (bằng sợi đay) Huángmá zhǐdài zhǐ
黄色马尼拉麻纸 Manila paper Giấy màu vàng từ sợi gai Abaca (Manila) Huángsè mǎnílā má zhǐ
黄色纸板 Yellow cardboard Giấy bìa màu vàng Huángsè zhǐbǎn
黄油包装纸 Butter paper Giấy gói bơ Huángyóu bāozhuāng zhǐ
环节 Link Tiến trình, khâu, liên kết Huánjié
环节 Process Tiến trình, khâu, liên kết Huánjié
缓解 Ease Giảm bớt Huǎnjiě
环境保护 Environmental protection Bảo vệ môi trường Huánjìng bǎohù
环境温度 Invironment temperature Nhiệt độ môi trường Huánjìng wēndù
环形材 Buttwood Gỗ lõi tròn Huánxíng cái
还原(作用) Reduce Phản ứng khử Huányuán (zuòyòng)
还原(作用) Reduction Phản ứng khử Huányuán (zuòyòng)
还原反应物质 Reductivity reaction substance Vật chất phản ứng khử Huányuán fǎnyìng wùzhí
还原剂 Reducing agent Tác nhân khử Huányuán jì
还原染料 Vat colors Thuốc nhuộm không hoà tan, nhuộm kiểu nhúng Huányuán rǎnliào
还原染料 Vat colors (stuff) Thuốc nhuộm không hoà tan, nhuộm kiểu nhúng Huányuán rǎnliào
还原染料 Vat dye Thuốc nhuộm không hoà tan, nhuộm kiểu nhúng Huányuán rǎnliào
还原染料 Vat dye (stuff) Thuốc nhuộm không hoà tan, nhuộm kiểu nhúng Huányuán rǎnliào
还原糖 Reducing sugar Đường có tính khử Huányuán táng
还原性 Immunogenicity Tính hoàn nguyên, tính khử Huányuán xìng
还原性硫 Reducible sulfur Sunphua có tính khử Huányuán xìng liú
还原性末端基 Immunogenicity of end base Tính khử của mạch nhánh Huányuán xìng mòduān jī
还原性漂白剂 Reducing bleaching agent Chất tẩy trắng có tính khử Huányuán xìng piǎobái jì
还原性试剂 Reducing agent Chất khử Huányuán xìng shìjì
还原性物质 Reducing substance Vật chất có tính khử Huányuán xìng wùzhí
滑石 Agalite Hoạt thạch Huáshí
滑石 Spanish chalk Bột amiăng Huáshí
滑石 Talc Bột talc Huáshí
滑石粉 Spanish chalk Bột đá phấn Huáshí fěn
滑石粉 Spanish chalk Bột hoạt thạch Huáshí fěn
滑石粉 Talc powder Bột đá phấn Huáshí fěn
滑石粉 Talc powder Bột hoạt thạch Huáshí fěn
化石燃料 Fossil fuel Nhiên liệu hoá thạch Huàshí ránliào
滑石棉 Asbestine Amiăng Huáshímián
化学剥皮法 Chemical debarking Bóc vỏ cây bằng hoá chất Huàxué bāo pí fǎ
化学处理 Chemical treatment Xử lý hoá học Huàxué chǔlǐ
化学法处理 Chemical method treatment Xử lý bằng phương pháp hoá học Huàxué fǎ chǔlǐ
化学法处理技术 Chemical method treatment Technical Kỹ thuật xử lý bằng phương pháp hoá học Huàxué fǎ chǔlǐ jìshù
化学剂 Chemical agent Chất hoá học Huàxué jì
化学剂混合器 Chemical agent mixer Cánh khuấy hoá chất Huàxué jì hùnhé qì
化学剂喂入泵 Chemical agent feed pump Bơm cấp, cung cấp hoá chất Huàxué jì wèi rù bèng
化学浆 Chemical pulp Bột giấy hóa học Huàxué jiāng
化学结构 Chemical structure Cấu trúc hoá Huàxué jiégòu
化学机械浆 CTMP Bột hoá cơ Huàxué jīxiè jiāng
化学机械木浆 Chemi groundwood Bột cơ hoá mài Huàxué jīxiè mù jiāng
化学滤纸 Chemical filter paper Giấy lọc hoá chất Huàxué lǜzhǐ
化学模拟 Chemical simulation Mô phỏng hoá học Huàxué mónǐ
化学木浆纸或纸板 Woodfree paper or board Giấy hoặc Các-tông không có bột cơ học Huàxué mù jiāng zhǐ huò zhǐbǎn
化学亲合势 Chemical affinity Lực hút hoá học Huàxué qīn hé shì
化学苇浆打浆度低 Chemical reed pulp’s beating degree is low Độ nghiền của bột hoá từ cây lau thấp Huàxué wěi jiāng dǎjiāng dù dī
化学需氧量 Chemical oxygen demand Nhu cầu oxy hoá học Huàxué xū yǎng liàng
化学药品消耗量 Chemical consumption Lượng hoá chất sử dụng Huàxué yàopǐn xiāohào liàng
化学药品消耗量 Chemical consumption Tiêu hao hóa chất Huàxué yàopǐn xiāohào liàng
化学约剂 Chemical Hoá chất Huàxué yuē jì
化学键的连接 Chemical bond conection Tạo liên kết hoá học Huàxuéjiàn de liánjiē
化学位差 Chemical potential difference Khác biệt về điện hoá Huàxuéwèi chā
化验室化验出的实际浓度值 Laboratory tests of the actual concentration Phòng hoá nghiệm kiểm tra đưa ra giá trị nồng độ thực tế Huàyàn shì huàyàn chū de shíjì nóngdù zhí
化验室化验出的实际浓度值 Laboratory tests of the actual consistency Phòng hoá nghiệm kiểm tra đưa ra giá trị nồng độ thực tế Huàyàn shì huàyàn chū de shíjì nóngdù zhí
Ash Tro, tàn Huī
回抄浆泵 Recycling pump Bơm bột hồi xeo Huí chāo jiāng bèng
灰衬纸 Granite paper Giấy có rắc xơ màu Huī chèn zhǐ
回弹 Spring back Đàn hồi Huí dàn
灰底白纸板 Grey board white top paper Giấy bìa trắng một mặt màu xám Huī dǐ bái zhǐbǎn
灰度 Gray degree Độ tro Huī dù
灰黑 Black ash Bụi đen Huī hēi
灰黑 Black ash Bụi tro Huī hēi
灰黑 Black ash Tro tàn Huī hēi
灰化 Ash Tro hoá Huī huà
灰化物 Carbide Chất tro hoá Huī huàwù
回浆 Return pulp Thu hồi bột Huí jiāng
回浆(打浆机的) Carry over of stock Bột tuần hoàn lại Huí jiāng (dǎjiāng jī de)
回流泵 Returning pump Bơm hồi lưu Huí liú bèng
回色 Brightness reversion Hồi màu (của giấy) Huí sè
回色 Yellowing Ngả màu vàng Huí sè
回弹性能 Resillency Tính đàn hồi (của giấy và bìa) Huí tánxìng néng
回跳 Spring back Tính khôi phục dạng cũ sau khi uốn.giấy trở lại độ dày cũ sau khi qua ép. Huí tiào
回网线路 Return wire line Đường hồi của lưới Huí wǎng xiànlù
回用 Recycle Thu hồi Huí yòng
回用 Recycling Tái sử dụng Huí yòng
回用 Reuse Tái chế Huí yòng
回用次数 Recycle times Số lần thu hồi Huí yòng cìshù
回用浆 Recycle pulp Bột thu hồi Huí yòng jiāng
回转法磨浆 Rotational grinding Mài bột cơ học kiểu quay Huí zhuǎn fǎ mó jiāng
回转式虹吸管 Rotating siphon Ống xi-phông kiểu quay Huí zhuǎn shì hóngxīguǎn
挥发 Volatile Bay hơi Huīfā
挥发酚 Volatile phenolphenol Bay hơi Huīfā fēn
挥发物 Volatile matter Chất bay hơi Huīfā wù
挥发性 Volatility Tính bay hơi, bay hơi Huīfā xìng
挥发性酸 Volatile acidaxit Có tính bay hơi Huīfā xìng suān
挥发性油墨 Volatile ink Mực có tính bay hơi Huīfā xìng yóumò
挥发性脂肪酸 Volatile fatty acid Axit béo dễ bay hơi Huīfā xìng zhīfángsuān
灰分 Ash content Độ tro Huīfèn
灰分含量 Ash content Hàm lượng tro Huīfèn hánliàng
灰分去除率 Ash removing rate Tỷ lệ tách loại tro Huīfèn qùchú lǜ
恢复 Recover Khôi phục Huīfù
恢复生长 Return to growth Tăng trưởng trở lại Huīfù shēngzhǎng
灰烬 Ash Tro Huījìn
回流 Back flow Dòng tuần hoàn (chất lỏng hoặc hơi quay lại đường ống) Huíliú
回流 Back flow Hồi lưu Huíliú
回流 Return flow Dòng tuần hoàn (chất lỏng hoặc hơi quay lại đường ống) Huíliú
回流 Return flow Hồi lưu Huíliú
回流阀 Returning flow valve Van hồi lưu Huíliú fá
回流冷凝管 Reflux condenser Ống hồi lưu làm lạnh Huíliú lěngníng guǎn
回流冷凝器 Reflux condenser Bình ngưng tụ ngược Huíliú lěngníng qì
回流冷凝器 Reflux condenser Máy ngưng tụ hồi lưu Huíliú lěngníng qì
回流水量 Return water Lượng nước hồi lưu Huíliú shuǐliàng
回流污泥 Sludge return Bùn hồi lưu Huíliú wū ní
回流量调节阀 Return flow control valve Van điều tiết lượng hồi lưu Huíliúliàng tiáojié fá
回路 Return Đường hồi lưu Huílù
灰色纸板 Gray cardboard Giấy bìa màu xám Huīsè zhǐbǎn
回收 Recovery Hồi thu Huíshōu
回收 Recycled Hồi thu Huíshōu
回收车间 Recovery plant Phân xưởng thu hồi Huíshōu chējiān
回收废纸 Recycled waste paper Hồi thu giấy tái chế Huíshōu fèi zhǐ
回收锅炉 Recovery boiler Nồi hơi thu hồi Huíshōu guōlú
回收浆泵 Pump recovered fiber Bơm bột thu hồi Huíshōu jiāng bèng
回收浆槽 Recovered fiber tank Thùng bột thu hồi Huíshōu jiāng cáo
回收量 Recycled amount Lượng hồi thu Huíshōu liàng
回收利用率 Recycle rate Tỷ lệ tái chế Huíshōu lìyòng lǜ
回收炉 Recovery furnace Lò đốt thu hồi Huíshōu lú
回收率 Recycling rate Tỷ lệ thu hồi Huíshōu lǜ
回收石灰 Reburned lime Đá vôi thu hồi Huíshōu shíhuī
回收水泵 Recovered water pump Bơm nước thu hồi Huíshōu shuǐbèng
回收水塔 Recovered water tower Tháp nước thu hồi Huíshōu shuǐtǎ
回收酸(亚硫酸盐制浆) Accumulator acid Dịch axít chứa trong thùng gom Huíshōu suān (yà liúsuān yán zhī jiāng)
回收塔 Reclaiming tower Tháp thu hồi Huíshōu tǎ
回收塔 Recovery tower Tháp thu gom Huíshōu tǎ
回收纤维 Reclaimed fiber Xơ sợi thu hồi Huíshōu xiānwéi
回收系统 Reclaiming system Hệ thống thu hồi Huíshōu xìtǒng
回收再生 Recycling Tái sử dụng Huíshōu zàishēng
回收纸 Recycled paper Hồi thu giấy Huíshōu zhǐ
回收纸的储存 Storing recycled paper Tồn trữ giấy thu gom Huíshōu zhǐ de chúcún
回收纸消费 Recycled paper consumer Tiêu thụ giấy thu hồi Huíshōu zhǐ xiāofèi
回收纸消费发展趋势 Trend of recycled paper consumer development Xu thế phát triển tiêu thụ giấy thu hồi Huíshōu zhǐ xiāofèi fāzhǎn qūshì
绘图用厚纸 Artist’s illustration board Cac-tông trang trí mỹ thuật Huìtú yòng hòu zhǐ
绘图纸 Atlas paper Giấy in atlas Huìtúzhǐ
回转 Rotaring Quay, xoay Huízhuǎn
回转方向 Rotaring direction Chiều quay Huízhuǎn fāngxiàng
回转方向 Rotaring direction Hướng quay Huízhuǎn fāngxiàng
回转方向 Rotaring direction Hướng xoay Huízhuǎn fāngxiàng
回转方向 Rotaring direction Phương hướng quay Huízhuǎn fāngxiàng
回转筛 Rotary screen Sàng bột giấy kiểu quay Huízhuǎn shāi
回转式蒸煮器 Rotary digester Nồi nấu bột giấy kiểu quay Huízhuǎn shì zhēngzhǔ qì
回转圆筒 Rotaring Drum Trống quay Huízhuǎn yuán tǒng
回转炉 Rotary furnace Lò đốt dịch đen kiểu quay Huízhuǎnlú
忽略 Ignore Bỏ qua Hūlüè
忽略不计 Too negligible Không đáng kể Hūlüè bùjì
混麻箱纸板 Jute liner board Các-tông nhiều lớp (từ bột kraft thải) Hùn má xiāng zhǐbǎn
混麻箱纸板 Jute paper Các-tông nhiều lớp (từ bột kraft thải) Hùn má xiāng zhǐbǎn
混抄成纸 Mix making of paper Xeo giấy hỗn hợp Hùnchāo chéng zhǐ
混合 Blend Phối trộn Hùnhé
混合 Mix Khuấy trộn Hùnhé
混合白水池 Mixing chest white water chest Bể nước trắng phối trộn Hùnhé báishuǐchí
混合办公废纸 Mixed office waste (MOW) paper Giấy tái chế văn phòng hỗn hợp Hùnhé bàngōng fèi zhǐ
混合槽 Mixed tank Bể phối trộn Hùnhé cáo
混合槽 Mixed tank Thùng phối trộn Hùnhé cáo
混合池 Mixing tank Thùng khuấy trộn Hùnhé chí
混合废纸 Mixed waste paper Giấy tái chế hỗn hợp Hùnhé fèi zhǐ
混合浮选池 Mixed aeration pool Bồn phối trộn tuyển nổi Hùnhé fú xuǎn chí
混合浮选池 Mixed aeration pool Hồ phối trộn tuyển nổi Hùnhé fú xuǎn chí
混合酶 Mixed Enzim Enzim hỗn hợp Hùnhé méi
混合器 Blender Máy trộn Hùnhé qì
混合器 Mixer Bộ khuấy trộn Hùnhé qì
混合区 Mixed area Vùng phối trộn Hùnhé qū
混合推进器 Pull mixer Cánh khuấy trộn Hùnhé tuījìn qì
混合推进器示意图 Pull mixer figure Sơ đồ cánh khuấy Hùnhé tuījìn qì shìyìtú
混合杂志书籍 Mixed magazines and books Hỗn hợp giấy tạp chí và sách Hùnhé zázhì shūjí
混合过氧酸预处理 Mixed peracetic acid pretreatment Tiền xử lý bằng cách khuấy trộn với axit perocetichun Hùnhéguò yǎng suān yù chǔlǐ
混合物 Mixture Hỗn hợp khuấy trộn Hùnhéwù
混杂 Mix Hỗn tạp Hùnzá
浑浊 Cloudy Đục, vẩn đục Húnzhuó
混浊 Turbid Độ đục Húnzhuó
浑浊度 Cloudy degree Độ đục (đám mây) Húnzhuó dù
活菌计数 Viable count Đo vi khuẩn hoạt động Huó jūn jìshù
火棉涂布纸 Pyroxylin coated paper Giấy tráng sơn có ánh kim Huǒ mián tú bù zhǐ
活座 Flexible housing Ổ đỡ di động Huó zuò
火柴盒式 Match box style Kiểu bao diêm Huǒchái hé shì
火车票用纸板 Railroad board Bìa màu dùng làm vé tàu Huǒchē piào yòng zhǐbǎn
活动 Active Hoạt động Huódòng
活动面 Active surface Bề mặt hoạt động Huódòng miàn
活动性能良好的涂料 Coating material with good activity Nguyên liệu tráng có tính năng hoạt động tốt Huódòng xìngnéng liánghǎo de túliào
活化 Activation Hoạt hoá Huóhuà
活化集团 Activation group Nhóm hoạt hoá Huóhuà jítuán
活泼氢 Active hydro Hidro hoạt động Huópō qīng
活泼性 Actively Hoạt tính Huópō xìng
获取数据 Obtaining data Lấy dữ liệu Huòqǔ shùjù
活塞泵 Plunger pump Bơm pít-tông Huósāi bèng
活性 Activity Hoạt tính Huóxìng
活性碱 Active alkali Kiềm hoạt tính Huóxìng jiǎn
活性离子 Active ion Ion hoạt tính Huóxìng lízǐ
活性污泥 Actived sludge Bùn hoạt tính Huóxìng wū ní
活性污泥法(废水处理) Activated sludge process Quá trình hoạt hoá bùn thải (bằng ôxy độ tinh khiết cao) Huóxìng wū ní fǎ (fèishuǐ chǔlǐ)
活性物质吸附脱色 Absorbing active substance of decolor Chất hấp phụ khử màu Huóxìng wùzhí xīfù tuōsè
活性溴 Active bromide Brom hoạt tính Huóxìng xiù
活性炭 Activated carbon Than hoạt tính Huóxìngtàn
活性炭表面 Surface of actived carbon Bề mặt than hoạt tính Huóxìngtàn biǎomiàn
活性炭孔 Activity carbon pore Lỗ rỗng trên than hoạt tính Huóxìngtàn kǒng
火药包装纸 Powder paper Giấy gói thuốc nổ Huǒyào bāozhuāng zhǐ
活跃 Active Hoạt động Huóyuè
货运袋纸 Shipping sack Túi giấy vận chuyển Huòyùn dài zhǐ
湖水 Lake water Nước hồ Húshuǐ
户外贮存 House outside storing Tồn trữ quanh nhà Hùwài zhùcún
I – i
J – j
Squeeze Vắt, bóp, nặn
Radical Gốc, nhóm
季氨醚 Quaternary amonium ether ete Amonium bậc bốn Jì ān mí
季铵盐 Quaternary ammonium Amoni bậc bốn Jì ǎn yán
极板间距 Plates spacing Khoảng cách bản cực Jí bǎn jiānjù
肌醇 Inositol Jī chún
级分 Fraction Phân cực Jí fēn
集管 Header Ống góp bột trước khi lên lưới Jí guǎn
机架 Frame Khung máy xeo Jī jià
机架截面 Frame cross Tiết diện khung máy Jī jià jiémiàn
挤浆机 Pulp press Máy nhào bột Jǐ jiāng jī
挤浆机 Pulp pressing machine Máy ép bột Jǐ jiāng jī
挤浆机 Pulp squeezer Máy vắt bột Jǐ jiāng jī
机内起皱 Onmachine creping Tạo chun trên máy xeo Jī nèi qǐ zhòu
挤气装置 Gas equipment Thiết bị nén khí Jǐ qì zhuāngzhì
极少量的残余木素 Very small amount of residual lignin Lượng dư lignin cực nhỏ Jí shǎoliàng de cányú mù sù
集水 Collect water Thu gom nước Jí shuǐ
挤水辊 Baggy roll Các lô ép ghép các lớp giấy lại với nhau (ở xeo tròn nhiều lô lưới, lô ép vắt nước), lô giấy bị nhăn. Jǐ shuǐ gǔn
挤水辊 Squeeze roll Các lô ép ghép các lớp giấy lại với nhau (ở xeo tròn nhiều lô lưới, lô ép vắt nước), lô giấy bị nhăn. Jǐ shuǐ gǔn
挤水辊 Wringer roll Các lô ép ghép các lớp giấy lại với nhau (ở xeo tròn nhiều lô lưới, lô ép vắt nước), lô giấy bị nhăn. Jǐ shuǐ gǔn
集水管 Water collecting tube Ống gom nước Jí shuǐguǎn
机外起皱 Offmachine creping Tạo chun ngoài máy xeo Jī wài qǐ zhòu
机外涂布机 Off machine coater Tráng keo bề mặt giấy ngoài máy xeo Jī wài tú bù jī
级位 Level Cấp vị Jí wèi
极微肢体物质 Slighty higher body material Vật thể cực nhỏ Jí wēi zhītǐ wùzhí
极性集团 Polar group Nhóm phân cực Jí xìng jítuán
极性水分子 Polar water molecules Phân tử nước phân cực Jí xìng shuǐ fèn zi
挤压辊式涂布机 Squeeze roll coater Máy tráng có các lô ép giấy Jǐ yā gǔn shì tú bù jī
挤压浆 Noodle pulp Bột giấy ở dạng rời độ khô % Jǐ yā jiāng
挤压渗透 Pressing infiltration Ép ngâm thấm Jǐ yā shèntòu
挤压涂布 Extrusion coating Tráng phủ bằng ép Jǐ yā tú bù
挤压涂布纸 Extrusion coated paper Giấy tráng bằng ép Jǐ yā tú bù zhǐ
机罩 Machine hood Vỏ máy Jī zhào
甲(烷)硫醇 Methyl mercaptan Mêtyl mêcáptan (CHSH) Jiǎ (wán) liú chún
加长网案 Lengthen wire Tăng chiều dài khung đỡ lưới Jiā cháng wǎng àn
甲酚 Cresol Jiǎ fēn
夹痕 Clamp mark Các vết kẹp (do giấy bị kẹp trên máy cắt mép) Jiā hén
加厚池壁 Thick wall Làm dày lớp tường bể Jiā hòu chí bì
甲基 Methyl Jiǎ jī
甲基丙炳酸甲酯 Methyl Propionate Methyl c ping methyl ester Jiǎ jī bǐng bǐng suān jiǎ zhǐ
甲基纤维素 Methyl cellulose Nhóm xenluylô Jiǎ jī xiānwéi sù
甲基紫色淀 Methyl violet powder Bột màu tím gốc methyl Jiǎ jī zǐsè diàn
夹角 Angle Góc Jiā jiǎo
加料斗 Hopper Phễu nguyên liệu Jiā liàodòu
夹盘 Chuck Trục gá, đồ kẹp, mâm cặp, ngàm Jiā pán
架桥 Bridge Cầu nối Jià qiáo
夹头 Chuck Trục gá, đồ kẹp, mâm cặp, ngàm Jiā tóu
夹网挤浆机 Pulp pressing machine Máy ép bột lưới kẹp Jiā wǎng jǐ jiāng jī
加压 Increase pressing Gia áp Jiā yā
加压泵 Adding pressure pump Bơm áp lực Jiā yā bèng
加压泵 Pull pump Bơm áp lực Jiā yā bèng
加压气胎 Increase pressing Lốp khí gia áp Jiā yā qì tāi
甲氧基 Methoxyl group Nhóm methoxy Jiǎ yǎng jī
夹竹桃 Oleander Trúc đào Jià zhú táo
夹板 Clamp Tấm kẹp Jiábǎn
甲苯 Toluence Jiǎběn
夹层纸 Lining paper Giấy lót Jiācéng zhǐ
甲醇 Methanol Mêthanôn Jiǎchún
甲醇分解 Alcohol decomposition Phân giải alcohol Jiǎchún fēnjiě
夹缝 Clipper seam Mối nối kẹp (của bạt sấy liền vòng) Jiáfèng
加工 Process Gia công Jiāgōng
加工过程 Post processing Quá trình gia công Jiāgōng guòchéng
加工树脂 Processed resin Nhựa cây gia công Jiāgōng shùzhī
加工油 Processed oil Dầu Gia công Jiāgōng yóu
嫁接 Grafted Ghép nối Jiàjiē
家具包装纸 Furniture wrapping paper Giấy bao gói hàng Jiājù bāozhuāng zhǐ
Base Kiềm dùng điều chế dịch nấu sunphít (Ca+, Mg+, Na+,N H+ ) Jiǎn
Soda Kiềm dùng điều chế dịch nấu sunphít (Ca+, Mg+, Na+,N H+ ) Jiǎn
间苯二酚酪 Resorcinol casein Jiān běn èr fēn lào
碱抽提 Caustic extraction Trích ly xút Jiǎn chōu tí
碱抽提废水 Alkaline extraction waste water Tách kiềm trong nước thải Jiǎn chōu tí fèishuǐ
碱促反黑的现象 Alkali promote anti triad phenomenon Hiện tượng chuyển đen của alkali Jiǎn cù fǎn hēi de xiànxiàng
碱催化 Alkali catalyzed Xúc tác kiềm Jiǎn cuīhuà
碱催化剂 Alkali catalyst Xúc tác kiềm Jiǎn cuīhuàjì
碱度 Alkaline degree Độ kiềm Jiǎn dù
碱度 Alkalinity Độ kiềm Jiǎn dù
碱法(制浆) Alkaline process Công nghệ nấu kiềm Jiǎn fǎ (zhī jiāng)
碱法浆 Alkaline pulp Bột giấy xenluylô nấu kiềm Jiǎn fǎ jiāng
碱法制浆 Alkaline pulping Quá trình điều chế bột giấy bằng kiềm Jiǎn fǎ zhī jiāng
碱回收 Chemical recovery Thu hồi hoá chất Jiǎn huíshōu
剪力作用 Shear force Tác dụng cắt Jiǎn lì zuòyòng
碱木素 Alkali lignin Lignin kiềm Jiǎn mù sù
碱木质素 Alkali lignin Lignin kiềm Jiǎn mùzhí sù
剪切 Shear Cắt, gọt Jiǎn qiè
剪切力 Shear Lực cắt Jiǎn qiè lì
剪切型复卷机 Shear cut winder Máy cuộn lại kiểu cắt Jiǎn qiè xíng fù juàn jī
碱溶性 Alkali solubility Độ hoà tan trong kiềm Jiǎn róngxìng
碱溶性综纤维素部分 Alkaline solube holocellulose part Phần holocellulose tan trong kiềm Jiǎn róngxìng zōng xiānwéi sù bùfèn
碱溶液 Alkali solution Dung dịch kiềm Jiǎn róngyè
剪绳机 Rag Rope Cutter Jiǎn shéng jī
剪碎 Cut Cắt, phá Jiǎn suì
减温减压器 Heat and pressure reducer Bộ giảm nhiệt, giảm áp Jiǎn wēn jiǎn yā qì
减温减压器 Temperature and pressure reducer Bộ giảm nhiệt độ và áp lực Jiǎn wēn jiǎn yā qì
碱纤维素 Alkali cellulose Xenluylô kiềm Jiǎn xiānwéi sù
碱性 Alkaline Tính kiềm Jiǎn xìng
碱性的 Caustic Xút, tính kiềm Jiǎn xìng de
碱性胶(料) Basic salt Keo có tính kiềm Jiǎn xìng jiāo (liào)
碱性介质 Alkaline media Môi trường kiềm Jiǎn xìng jièzhì
碱性氯酸钠 Alkaline sodium hypochlorite Natri hypoclorite kiềm tính Jiǎn xìng lǜ suān nà
碱性染料 Basic dye (stuff) Phẩm nhuộm kiềm tính Jiǎn xìng rǎnliào
碱性碎浆 Alkaline pulping Xay bột tính kiềm Jiǎn xìng suì jiāng
碱性条件 Alkaline condition Môi trường kiềm Jiǎn xìng tiáojiàn
碱性体系 Alkaline system Hệ thống kiềm tính Jiǎn xìng tǐxì
碱性亚硫酸盐浆 Alkaline sulphite pulp Bột kiềm sulphite Jiǎn xìng yà liúsuān yán jiāng
减压装置 Vacuum device Thiết bị hút chân không Jiǎn yā zhuāngzhì
碱液 Lye Dịch kiềm Jiǎn yè
碱蒸煮预处理 Alkali cooking pretreatment Tiền xử lý bằng cách nấu với kiềm Jiǎn zhēngzhǔ yù chǔlǐ
鉴别 Identified Xác định Jiànbié
检测 Detect Phát hiện Jiǎncè
监测 Monitor Theo dõi Jiāncè
检测变送器 Detection transmitter Bộ cảm biến kiểm tra Jiǎncè biàn sòng qì
检测传感器 Detection sensor Cảm biến kiểm tra Jiǎncè chuángǎnqì
检测传感器 Detection sensor Cảm biến theo dõi Jiǎncè chuángǎnqì
检测窗口 Overview window Cửa kiểm tra Jiǎncè chuāngkǒu
检测分析 Detecting analysis Kiểm tra phân tích Jiǎncè fēnxī
检测灵敏度 Detection sensitivity Độ nhạy của thiết bị kiểm tra Jiǎncè língmǐndù
检测器 Detector Đầu dò Jiǎncè qì
检测器 Detector Thiết bị phát hiện Jiǎncè qì
监测器 Monitor Màn hình theo dõi Jiāncè qì
检测周期 Detection period Chu kỳ kiểm tra Jiǎncè zhōuqí
检查门 Checking door Cửa kiểm tra Jiǎnchá mén
简单取样器 Grab sampler Dụng cụ lấy mẫu đơn giản Jiǎndān qǔyàng qì
Pulp Bột giấy Jiāng
Stock Bột giấy Jiāng
浆板 Pulp board Tấm bột giấy Jiāng bǎn
浆板 Pulp sheet Tấm bột Jiāng bǎn
浆板离解机 Bale pulper Máy đánh tơi kiện bột giấy Jiāng bǎn líjiě jī
浆板起绒性能 Pulp plate pile performance Khả năng tạo lông, tạo xơ của bột Jiāng bǎn qǐ róng xìngnéng
浆板撕碎机 Shredder Máy xé bột giấy Jiāng bǎn sī suì jī
浆泵 Pulp pump Bơm bột Jiāng bèng
浆泵 Stuff pump Bơm bột Jiāng bèng
浆槽 Pulp tank Hòm bột Jiāng cáo
浆槽 Pulp tank Máng bột Jiāng cáo
浆槽 Pulp tank Thùng bột Jiāng cáo
浆池 Pulp tank Bể bột Jiāng chí (zhù)
浆池 Stock chest Bể bột Jiāng chí (zhù)
浆池(贮) Pulp tank Bể chứa bột Jiāng chí (zhù)
浆的净化 Pulp cleaning Làm sạch bột Jiāng de jìnghuà
浆的粘度增加 Slurry viscosity increase Tăng độ nhớt của huyền phù Jiāng de niándù zēngjiā
浆的筛选 Pulp screening Sàng bột giấy Jiāng de shāixuǎn
浆和纸的杂质 Pulp and paper contraries Tạp chất trong giấy và bột giấy Jiāng hé zhǐ de zázhí
浆和纸的杂质 Pulp impurities Tạp chất trong bột giấy Jiāng hé zhǐ de zázhí
浆块 Lump Cục bột Jiāng kuài
浆块 Shive Mảnh xơ sợi nấu sống Jiāng kuài
浆捆 Pulp bale Kiện bột giấy (bột giấy tấm đóng thành kiện) Jiāng kǔn
浆料 Furnish Bột giấy đã được phối trộn, chuẩn bị lên lưới, nguyên vật liệu bột giấy.loại giấy phù hợp cho yêu cầu nào đó tương liệu Jiāng liào
浆料 Pulp Bột giấy đã được phối trộn, chuẩn bị lên lưới, nguyên vật liệu bột giấy.loại giấy phù hợp cho yêu cầu nào đó tương liệu Jiāng liào
浆料 Stock Bột giấy đã được phối trộn, chuẩn bị lên lưới, nguyên vật liệu bột giấy.loại giấy phù hợp cho yêu cầu nào đó tương liệu Jiāng liào
浆料 Stuff Bột giấy đã được phối trộn, chuẩn bị lên lưới, nguyên vật liệu bột giấy.loại giấy phù hợp cho yêu cầu nào đó tương liệu Jiāng liào
浆料带色基团的还原性 Colored group reduction Giảm các nhóm mang màu của bột giấy Jiāng liào dài sè jī tuán de huányuán xìng
浆料的稀释 Dillution of pulp Pha loãng bột Jiāng liào de xīshì
浆料裂断长较低 Breaking length of slurry is low Chiều dài đứt của bột giấy khá thấp Jiāng liào liè duàn zhǎng jiào dī
浆料浓度较大 Greater concentration of slurry Nồng độ bột giấy khá cao Jiāng liào nóngdù jiào dà
浆料疏解器 Pulp beating machine Máy đánh tơi bột giấy Jiāng liào shūjiě qì
浆料温度 Temperature of pulp Nhiệt độ bột giấy Jiāng liào wēndù
浆料稀释水 Slurry dillution water Nước pha loãng bột Jiāng liào xīshì shuǐ
浆料悬浮液 Pulp suspension Huyền phù bột giấy Jiāng liào xuánfú yè
浆料准备 Stock preparation Chuẩn bị bột Jiāng liào zhǔnbèi
浆流 Pulp flow Dòng bột Jiāng liú
浆流方向 Pulp flow direction Phương hướng dòng bột Jiāng liú fāngxiàng
浆滤水性能 Dehydrate ability of pulp Khả năng thoát nước của bột Jiāng lǜ shuǐ xìngnéng
浆浓 Pulp consistency Nồng độ bột Jiāng nóng
浆浓度 Pulp concentration Nồng độ bột Jiāng nóngdù
浆浓度 Pulp consistency Nồng độ bột giấy Jiāng nóngdù
桨式混合机 Paddle mixer Máy trộn có cánh khuấy Jiǎng shì hùnhé jī
浆水 Pulp water Hỗn hợp bột giấy Jiāng shuǐ
浆水平衡示意图 Pulp water balance figure Sơ đồ cân bằng bột giấy – nước Jiāng shuǐ pínghéng shìyìtú
浆水平衡 Pulp water balance Cân bằng bột giấy – nước Jiāng shuǐpínghéng
浆塔 Pulp tank Tháp chứa bột Jiāng tǎ
浆团 Lump Cục bột Jiāng tuán
浆团 Lump Mẩu giấy rách lẫn vào bột Jiāng tuán
浆网速比在左右 Pulp and wire speed rate is about Tỷ lệ tốc độ giữa bột và lưới Jiāng wǎng sù bǐ zài zuǒyòu
桨叶搅拌器 Blade agitator Máy khuấy kiểu cánh quạt Jiǎng yè jiǎobàn qì
浆渣 Rejects pulp Bột tạp Jiāng zhā
浆渣 Screenings Bột tạp, các chất thải ra ở sàng sơ cấp Jiāng zhā
浆渣 Tailings Bột thải ra ở sàng sơ cấp Jiāng zhā
浆渣(湿) Rejects pulp(wet) Bột tạp (còn ướt) Jiāng zhā (shī)
浆质 Pulp quality Chất lượng bột Jiāng zhì
浆中胶粘物的含量 Sticky amount in pulp Hàm lượng keo trong bột giấy Jiāng zhōng jiāo nián wù de hánliàng
降低 Reduction Giảm xuống Jiàngdī
降低淀粉糊化度 Reducing viscosity of starch glue Làm giảm độ nhớt nhũ tinh bột Jiàngdī diànfěn hú huà dù
降低淀粉胶液的粘度 Reduce the viscosity of starch glue Giảm độ nhớt dịch keo Jiàngdī diànfěn jiāo yè de nián dù
降低热熔胶粘度 Reduce hot melt sticky viscosity Giảm độ nhớt keo nhiệt dung Jiàngdī rè róng jiāo niándù
间隔 Interval Gián cách Jiàngé
姜黄试纸 Turmeric paper Giấy tẩm nghệ (dùng làm giấy chỉ thị) Jiānghuáng shìzhǐ
降解成较短的单元 Degradation into shorter units Phân chia thành các đơn vị ngắn hơn Jiàngjiě chéng jiào duǎn de dānyuán
简捷 Simple visual Đơn giản Jiǎnjié
间接反映 Reflect indirectly Gián tiếp phản ánh Jiànjiē fǎnyìng
监控级 Monitor level Cấp giám sát và khống chế Jiānkòng jí
监控器 Monitor Màn hình theo dõi Jiānkòng qì
监控生产设备的运行状况 Monitoring the operational status of equipment Theo dõi tình trạng hoạt động của thiết bị Jiānkòng shēngchǎn shèbèi de yùnxíngzhuàngkuàng
键盘 Keyboard Bàn phím Jiànpán
键盘电源指示灯 Three indicator of keyboard Đèn hiển thị điện nguồn trên bàn phím Jiànpán diànyuánzhǐshì dēng
键盘显示器接口 Keyboard display interface Bàn phím giao diện hiển thị Jiànpán xiǎnshìqì jiēkǒu
坚韧 Tough Cứng chắc Jiānrèn
间隙 Clearance Khe hở Jiànxì
间隙 Gap Khoảng hở Jiànxì
间隙减少 Gap decrease Giảm khoảng cách Jiànxì jiǎnshǎo
间歇 Intermittedly Gián đoạn Jiànxiē
间歇(式)蒸煮锅 Batch digester Nồi nấu gián đoạn Jiànxiē (shì) zhēngzhǔ guō
间歇打浆 Batch beating Nghiền gián đoạn Jiànxiē dǎjiāng
间歇打浆 Batch beating Nghiền từng mẻ Jiànxiē dǎjiāng
间歇的节流效应 Throttling effect in space Hiệu ứng tiết lưu gián đoạn Jiànxiē de jié liú xiàoyìng
间歇方式 Batch process Quy trình gián đoạn Jiànxiē fāngshì
间歇式 Batch type Loại gián đoạn Jiànxiē shì
间歇式 Intermitted type Mẻ (mẻ nấu, mẻ nghiền. . . ), Jiànxiē shì
间歇式低浓精选设备 Intermitted type low consistency fine screener Sàng tinh nồng độ thấp loại gián đoạn Jiànxiē shì dī nóng jīng xuǎn shèbèi
间歇式水力碎浆机 Batch pulper Máy đánh tơi bột gián đoạn Jiànxiē shì shuǐlì suì jiāng jī
间歇式纸板机 Wet lap machine Máy giấy các-tông loại gián đoạn Jiànxiē shì zhǐbǎn jī
间歇式中浓除渣器 Intermitted typemedium consistency cleaner Ống lọc nồng độ trung bình loại gián đoạn Jiànxiē shì zhōng nóng chú zhā qì
间歇厌氧发酵 Intermittent anaerobic fermentation Gián đoạn lên men kỵ khí Jiànxiē yàn yǎng fāxiào
检修 Maintenance Bảo trì Jiǎnxiū
检修机会 Maintenance opportunity Cơ hội bảo trì Jiǎnxiū jīhuì
检修机会 Maintenance opportunity Cơ hội kiểm tra Jiǎnxiū jīhuì
拣选 Selection Chọn lựa Jiǎnxuǎn
剪影纸 Profile paper Giấy kẻ ô li Jiǎnyǐng zhǐ
建筑用纸 Building paper Giấy xây dựng Jiànzhú yòng zhǐ
建筑用纸板 Wall board Ván tường, ván dăm Jiànzhú yòng zhǐbǎn
建筑纸板 Building board Các-tông xây dựng Jiànzhú zhǐbǎn
Colloid Keo động vật Jiāo
Glue Keo động vật Jiāo
Sticky Keo dính Jiāo
较大形式的锥形除渣器 Large type of liquid cyclone Ống lọc hình côn loại lớn Jiào dà xíngshì de zhuī xíng chú zhā qì
较大形式的锥形除渣器 Large type of cone cleaner Lọc bột hình côn loại lớn Jiào dàxíngshì de zhuī xíng chú zhā qì
较高白度 Rather high brightness Độ trắng khá cao Jiào gāo bái dù
胶辊压印 Rubber mark Vệt ép lô cao su, dấu vết ép do lô cao su Jiāo gǔn yā yìn
胶核 Sticky core Hạt nhân keo Jiāo hé
胶化剂 Peptizing agent Chất hoà thành keo Jiāo huà jì
胶化剂 Peptizing agent Chất tạo keo Jiāo huà jì
较浑浊 More cloud Nước đục Jiào húnzhuó
浇碱法纸浆 Soda pulp Bột giấy soda Jiāo jiǎn fǎ zhǐjiāng
绞接 Splice Băng keo nối giấy đứt Jiǎo jiē
胶粒 Micelle Hạt keo Jiāo lì
胶粒 Sticky particle Hạt keo Jiāo lì
交联剂 Linking agent Chất liên kết Jiāo lián jì
胶料留着率低 Retention rate of adhesive is low Hiệu suất bảo lưu của keo thấp Jiāo liào liúzhe lǜ dī
胶料堰 Pond Máng keo Jiāo liào yàn
绞轮 Rotary roll Trục quay, tời quay Jiǎo lún
脚螺柱 Plate bolt hole Bulong Jiǎo luó zhù
脚螺柱的二次灌浆 Secondary grouting anchor bolt Đổ bêtong lần hai vào chân bulong Jiǎo luó zhù de èr cì guànjiāng
焦麻 Manila hemp (Musa textilis) Cây gai Jiāo má
胶膜分裂开来 Film split open Màng phân tách ra Jiāo mó fēnliè kāi lái
胶粘薄纸 Splicing tissue Băng nối mép giấy đứt Jiāo nián bó zhǐ
胶粘计 Tackifier Bộ đo độ dính Jiāo nián jì
胶粘物 Adhesive Keo dính Jiāo nián wù
胶粘物 Glue Keo Jiāo nián wù
胶粘物 Sticky substance Chất dính Jiāo nián wù
胶粘物的分离方法 Adhesive separating method Phương pháp phân tách keo dính (chất kết dính trong giấy thu gom, tái chế) Jiāo nián wù de fēnlí fāngfǎ
胶粘物的分离方法 Glue separating method Phương pháp phân ly chất dính Jiāo nián wù de fēnlí fāngfǎ
胶粘物化学法处理技术 Adhesive chemical treatment technical Kỹ thuật xử lý keo dính bằng phương pháp hoá học Jiāo nián wù huàxué fǎ chǔlǐ jìshù
胶粘物控制剂 Adhesive control agent Chất khống chế keo dính Jiāo nián wù kòngzhìjì
胶粘物去除率 Remove adhesive rate Tỷ lệ tách loại keo (chất kết dính trong giấy thu gom, tái chế) Jiāo nián wù qùchú lǜ
胶粘物去除率 Remove glue rate Tỷ lệ tách loại keo (chất kết dính trong giấy thu gom, tái chế) Jiāo nián wù qùchú lǜ
胶粘物数量 Adhesive amount Số lượng keo dính Jiāo nián wù shùliàng
胶粘物数量 Glue amount Số lượng chất dính Jiāo nián wù shùliàng
胶粘性 Sticky Tính dính Jiāo nián xìng
胶粘纸 Adhesive paper Giấy tráng keo Jiāo nián zhǐ
胶粘状态 Tacky state Trạng thái dính Jiāo nián zhuàngtài
胶凝淀粉 Gelatinized starch Tinh bột hồ hoá Jiāo níng diànfěn
角排列 Arranged angle Góc sắp xếp Jiǎo páiliè
胶溶剂 Peptizing agent Chất hoà thành keo Jiāo róngjì
绞绳 Rag Dây thừng Jiǎo shéng
搅绳机 Ragger Máy kéo dây thừng Jiǎo shéng jī
绞绳机 Ragger Máy cuốn dây thừng Jiǎo shéng jī
绞绳装置 Ragger Máy kéo dây thừng Jiǎo shéng zhuāngzhì
绞绳装置 Ragger Thiết bị cuộn dây thừng Jiǎo shéng zhuāngzhì
胶束 Micelle Đám keo Jiāo shù
脚踏 Footage Số đo của cuộn giấy Jiǎo tà
胶团 Colloid group Nhóm keo Jiāo tuán
胶团边界 Colloid group horizontal Đường biên gốc keo Jiāo tuán biānjiè
角位移 Angular displacement Đổi góc độ Jiǎo wèiyí
角位移光测器 Optical angular displacement detector Thiết bị kiểm tra lệch góc bằng quang học Jiǎo wèiyí guāng cè qì
校验参数 Calibrate parameter Tham số hiệu chuẩn Jiào yàn cānshù
校验常数 Calibration constants Thường số hiệu chuẩn Jiào yàn chángshù
校验说明 Calibration instructions Thuyết minh hiệu chuẩn Jiào yàn shuōmíng
胶液槽 Glue groove Máng keo Jiāo yè cáo
胶液槽 Glue tank Thùng keo Jiāo yè cáo
胶液的浓度 Concentration of glue Nồng độ keo Jiāo yè de nóngdù
胶液的温度 Temperatuer of glue Nhiệt độ keo Jiāo yè de wēndù
胶液粘度增大 Glue viscosity increase Độ nhớt keo tăng lên Jiāo yè niándù zēng dà
胶纸 Gumming paper Giấy dùng cho tráng keo Jiāo zhǐ
胶纸带 Gummed paper Giấy tráng keo Jiāo zhǐ dài
胶状树脂 Adhesive resin Nhựa cây dạng keo Jiāo zhuàng shùzhī
搅拌(作用) Agitation Khuấy trộn Jiǎobàn (zuòyòng)
搅拌(作用) Stir Khuấy trộn Jiǎobàn (zuòyòng)
搅拌器 Agitator Bộ khuấy Jiǎobàn qì
搅拌器 Agitator Thiết bị khuấy Jiǎobàn qì
搅拌器 Mixer Máy khuấy Jiǎobàn qì
搅拌器 Stirrer Bộ khuấy Jiǎobàn qì
搅拌器叶轮 Mixer Impeller Cánh quạt của bộ khuấy Jiǎobàn qì yèlún
搅拌速度 Stirring rate Tốc độ khuấy Jiǎobàn sùdù
胶版涂布纸 Offset coated paper adhesive Giấy tráng phủ in offset Jiāobǎn tú bù zhǐ
胶版印刷纸 Offset paper Giấy in ốp-sét Jiāobǎn yìnshuā zhǐ
搅拌轴 Stirring roll Trục khuấy trộn Jiǎobàn zhóu
焦点 Focus Tiêu điểm Jiāodiǎn
角度 Angle Góc độ Jiǎodù
浇灌混凝土 Pour concrete Trộn, đổ betong Jiāoguàn hùnníngtǔ
胶木 Wood resin Nhựa gỗ Jiāomù
胶粘剂 Adhesive Chất keo Jiāoniánjì
胶粘剂 Binder Chất keo Jiāoniánjì
胶粘剂 Binder Chất kết dính Jiāoniánjì
胶粘剂的迁移 Adhesive migration Dịch keo chuyển đi Jiāoniánjì de qiānyí
胶粘剂分布 Distribution of adhesive Phân bố keo nhũ Jiāoniánjì fēnbù
胶粘剂浓度 Concentration of adhesive Nồng độ keo nhũ Jiāoniánjì nóngdù
胶粘剂种类 Kind of adhesive Loại keo (chất kết dính) Jiāoniánjì zhǒnglèi
胶片佩章计 Release term Jiāopiàn pèi zhāng jì
胶乳 Latex Keo nhũ Jiāorǔ
胶乳 Rubber latex Keo nhũ cao su Jiāorǔ
胶乳胶粘剂 Latex adhesive Keo nhũ Jiāorǔjiāoniánjì
胶水 Mucilage Chất keo Jiāoshuǐ
胶水 Mucilage Dịch keo Jiāoshuǐ
角速度 Angular velocity Vận tốc góc Jiǎosùdù
绞索 Rotary rag Dây thừng cuộn Jiǎosuǒ
绞索装置 Rotary rag machine Máy kéo dây thừng Jiǎosuǒ zhuāngzhì
胶体 Colloid Thể keo Jiāotǐ
胶体物 Colloidal substance Chất keo Jiāotǐ wù
胶体物 Colloidal substance Keo dính Jiāotǐ wù
胶体物质 Colloidal substance Chất dính Jiāotǐ wùzhí
胶体物质 Colloidal substance Chất keo Jiāotǐ wùzhí
角形分浆器 Angular pulp separator Thiết bị phân tán bột dạng góc Jiǎoxíng fēn jiāng qì
校样纸 Proofing paper Giấy để in thử Jiàoyàng zhǐ
胶印 Offset printing In offset Jiāoyìn
胶印书刊纸 Offset printing paper Giấy in offset Jiāoyìn shūkān zhǐ
胶印新闻纸 Offset printing newspaper Giấy báo in offset Jiāoyìn xīnwénzhǐ
校正 Correction Hiệu chỉnh Jiàozhèng
校正器 Correction device Thiết bị hiệu chỉnh Jiàozhèng qì
校正器 Guide roll Lô lái (lưới, chăn, bạt) Jiàozhèng qì
角质木节 Horny knot Mắt cứng của gỗ (gỗ hoá sừng) Jiǎozhì mù jié
浇注 Pouring Đổ vào Jiāozhù
加强 Help Tăng cường Jiāqiáng
甲醛 Formandehyde Jiǎquán
甲醛树脂 Formaldehyde resin Nhựa formaldehyt Jiǎquán shùzhī
加热 Heating Gia nhiệt Jiārè
加热淀粉乳 Heating starch Gia nhiệt nhũ hoá tinh bột Jiārè diànfěn rǔ
加热老化 Heat aging Lão hoá vì nhiệt Jiārè lǎohuà
加热螺旋 Heating screw Vít gia nhiệt Jiārè luóxuán
加热面积 Heating surface Diện tích gia nhiệt Jiārè miànjī
加热室 Heating chamber Buồng đốt Jiārè shì
加热室 Heating chamber Buồng gia nhiệt Jiārè shì
加热通电 Heat energy into electricity Chuyển hoá năng lượng nhiệt thành điện năng Jiārè tōng diàn
加热压光 Hot rolling Là bóng giấy Jiārè yā guāng
加热蒸汽 Heating steam Hơi gia nhiệt Jiārè zhēngqì
加热至沸腾 Heating to boiling Nung tới sôi Jiārè zhì fèiténg
加入量 Adding amount Lượng thêm vào Jiārù liàng
加入位置 Add place Vị trí thêm vào Jiārù wèizhì
夹生木片 Undercooked chips Mảnh sống lõi Jiāshēng mùpiàn
甲烷产量 Methane production Sản lượng khí metal Jiǎwán chǎnliàng
基本 Basic Cơ bản Jīběn
基本结构 Basic structure Cấu trúc cơ bản Jīběn jiégòu
基本块 Basic block Khối cơ bản Jīběn kuài
基本框架 Basic framework Khuôn cơ bản Jīběn kuàngjià
基本特点 Basic characteristic Đặc điểm cơ bản Jīběn tèdiǎn
基本调节反馈 Basic regulatory feedback Khôi phục thiết lập cơ Jīběn tiáojié fǎnkuì
畸变的物质 Distortion substance Chất gây biến dạng Jībiàn de wùzhí
基础图 Basic draw Bản vẽ cơ sở Jīchǔ tú
解离浆 Dissociation pulp Đánh tơi bột giấy Jiě lí jiāng
接menu进入主菜单或分级菜单 Access menu to enter the main menu or submenu Jiē menu jìnrù zhǔ càidān huò fēnjí càidān
节热器 Vapor economizer Bộ tiết kiệm hơi (của máy xeo) Jié rè qì
截枝 Lopping Cắt cành Jié zhī
接枝 Clone Ghép nhánh Jiē zhī
接枝 Graft Ghép nhánh Jiē zhī
接枝共聚反应 Graft copolymerization action Phản ứng ghép nhánh Jiē zhī gòngjù fǎnyìng
接触 Contact Tiếp xúc Jiēchù
接触反应 Catalytic Phản ứng tiếp xúc Jiēchù fǎnyìng
接触空气粒子 Contact with air particle Tiếp xúc hạt không khí Jiēchù kōngqì lìzǐ
接触密封 Impact sealing Tiếp xúc chặt chẽ Jiēchù mìfēng
截断 Cut off Cắt đứt Jiéduàn
秸秆 Stalk Jiēgǎn
结垢 Become dirt Bị bẩn Jiégòu
结垢 Become scale Tạo cặn Jiégòu
结构 Structure Cấu trúc, kết cấu Jiégòu
结构分析 Structure analysis Phân tích cấu trúc Jiégòu fēnxī
结构基团 Building stone Nền móng kết cấu Jiégòu jī tuán
结构基石 Building stone Hòn đá nền móng Jiégòu jīshí
结构示意图 Structure figure Sơ đồ cấu trúc Jiégòu shìyìtú
结构特点 Structure feature Đặc điểm kết cấu Jiégòu tèdiǎn
结构调整 Structure adjust Cơ cấu điều chỉnh Jiégòu tiáozhěng
结构物质 Structural material Vật chất cấu tạo Jiégòu wùzhí
结构性材料 Structured material Vật liệu có tính kết cấu Jiégòu xìng cáiliào
结构形态 Morphology Hình thái kết cấu Jiégòu xíngtài
结果评定 Assessment result Đánh giá kết quả Jiéguǒ píngdìng
结合 Binding Kết hợp Jiéhé
结合 Combine Kết hợp Jiéhé
接合 Connect Mẩu giấy đánh dấu chỗ nối trong cuộn giấy Jiēhé
接合 Splice tag Mẩu giấy đánh dấu chỗ nối trong cuộn giấy Jiēhé
结合点 Combination point Điểm tụ lại Jiéhé diǎn
结合力 Bonding force Lực liên kết Jiéhé lì
结合能力 Complexing ability Khả năng tạo phức Jiéhé nénglì
结合强度 Bonding strength Độ bền liên kết Jiéhé qiángdù
结合水 Bound moisture water Nước giới hạn Jiéhé shuǐ
结合性质 Combining ability Khả năng gắn kết Jiéhé xìngzhì
结合性质 Combining ability Khả năng kết hợp Jiéhé xìngzhì
接近 Tightly close Tiếp cận Jiējìn
接近油墨粒子 Tightly close ink particle Tiếp cận hạt mực Jiējìn yóumò lìzǐ
洁净 Clean Sạch sẽ Jiéjìng
结晶结构 Crystal structure Cấu trúc tinh thể Jiéjīng jiégòu
洁净率 Cleaning rate Tỷ lệ làm sạch Jiéjìng lǜ
接口 Access port Cổng nối Jiēkǒu
截留胶粘性颗粒 Retain glue sticky particle Hạt ngăn keo dính Jiéliú jiāo nián xìng kēlì
界面 Interfacial Bề mặt Jièmiàn
界面张力 Interfacial tension Lực căng bề mặt Jièmiàn zhānglì
节能 Energy reduce Tiết kiệm năng lượng Jiénéng
节能型转子 Energy reducing rotor Roto tiết kiệm năng lượng Jiénéng xíng zhuànzǐ
解散 Dissolution Phân tán Jiěsàn
揭示 Reveal Cho biết Jiēshì
接受 Receive Tiếp nhận, tiếp thu Jiēshòu
阶梯扩散敞开式流浆箱 Gradient open headbox Thùng đầu mở dạng gradient khuếch tán Jiētī kuòsàn chǎngkāi shì liú jiāng xiāng
阶梯扩散器 Gradient disperser Bộ khuếch tán gradient Jiētī kuòsàn qì
接头 Flag Đầu nối (chỗ nối trong cuộn giấy) Jiētóu
接头 Flag Mẩu giấy đánh dấu chỗ nối trong cuộn giấy Jiētóu
接头 Flag Mẩu giấy đánh dấu chỗ nối trong cuộn giấy Jiētóu
接头 Flag Mẩu giấy đánh dấu chỗ nối trong cuộn giấy Jiētóu
接头 Joint Đầu nối Jiētóu
接头 Splice Mối nối Jiētóu
接头 Splice tag Đầu nối Jiētóu
接头 Union Mối nối Jiētóu
接头个数 Joint number Số mối nối Jiētóu gè shù
接头截面面积 Cross sectional area of conector Diện tích mặt cắt ngang của đầu nối Jiētóu jiémiàn miànjī
节约 Reduce Tiết kiệm Jiéyuē
节约能源及原材料 Saving energy and raw material Tiết kiệm năng lượng và nguyên liệu Jiéyuē néngyuán jí yuáncáiliào
介质 Media Môi trường Jièzhì
激发 Excitation Kích thích Jīfā
激发波长 Excitation wave length Bước sóng kích thích Jīfā bōcháng
积分放大电路 Electric amplifier Mạch điện khuếch đại Jīfēn fàngdà diànlù
激光 Laser Tia laze Jīguāng
激光印刷油墨 Laser printing ink Mực in laser Jīguāng yìnshuā yóumò
激活 Active Kích hoạt Jīhuó
急剧 Sharply Dữ dội (rất mạnh) Jíjù
积累 Accumulate Tích luỹ Jīlěi
机理 Mechanism Cơ chế Jīlǐ
计量泵 Metering pump Bơm lưu lượng Jìliàng bèng
计量表 Meter Bộ đo Jìliàng biǎo
计量槽 Measuring tank Thùng đo lưu lượng Jìliàng cáo
计量辊 Metering roll Trục đo lượng keo tráng lên giấy Jìliàng gǔn
激烈 Intense Mãnh liệt Jīliè
激烈的荧光效应 Intense fluorescene effect Hiệu ứng huỳnh quang mãnh liệt Jīliè de yíngguāng xiàoyìng
记录 Logging Ký lục Jìlù
记录仪(器) Recorder Máy tự ghi Jìlù yí
记录纸 Record paper Giấy dùng trên đồng hồ tự ghi Jìlù zhǐ
进出口 Inlet and outlet Đầu vào và đầu ra Jìn chūkǒu
进出口浆浓 Inlet and outlet pulp consistency Nồng độ bột giấy đầu vào và đầu ra Jìn chūkǒu jiāng nóng
进出口量 Export and outport amount Số lượng xuất nhập khẩu Jìn chūkǒu liàng
紧度 Density Độ chặt Jǐn dù
紧度 Tightness Độ chặt Jǐn dù
金钢砂 Carborundum Cát kim cương Jīn gāng shā
近红外 Nearly infrared Gần tia hồng ngoại Jìn hóngwài
进浆 Feed pulp Cấp bột Jìn jiāng
进浆端 Pulp inlet Đầu cấp bột Jìn jiāng duān
进浆管直径 Inlet pipe dia Đường kính ống bột vào Jìn jiāng guǎn zhíjìng
进浆口 Pulp inlet Đầu bột vào Jìn jiāng kǒu
进浆口 Pulp inlet Đường bột vào Jìn jiāng kǒu
进浆浓度 Inlet consistency Nồng độ bột vào Jìn jiāng nóngdù
进浆悬浮液 Feeding paper stock Cấp huyền phù bột giấy Jìn jiāng xuánfú yè
进浆压力 Inlet pressure Áp lực dòng bột vào Jìn jiāng yālì
进浆中胶粘物数量 Adhesive amount of inlet pulp Số lượng keo trong bột đầu vào Jìn jiāng zhōng jiāo nián wù shùliàng
进浆中胶粘物数量 Glue amount of inlet pulp Số lượng chất dính trong bột đầu vào Jìn jiāng zhōng jiāo nián wù shùliàng
进浆总管 Total feed pulp pipe Ống cấp bột tổng Jìn jiāng zǒngguǎn
紧紧网子 Tight wire Lưới liên kết chặt chẽ Jǐn jǐn wǎng zi
锦葵料棉 Cotton Nguyên liệu sợi bông Jǐn kuí liào mián
进料 Feed Tiếp liệu Jìn liào
进料机 Feeding machine Máy tiếp liệu Jìn liào jī
进料螺旋 Feeding screw Vít tải bột Jìn liào luóxuán
紧木箍(磨木机的) Bridge crane bar Thanh giằng khung máy mài bột giấy Jǐn mù gū (mó mù jī de)
进气阀 Air inlet valve Van cấp khí Jìn qì fá
进水 Inlet water Cấp nước Jìn shuǐ
进水 Inlet water Đưa nước vào Jìn shuǐ
进水管 Inlet water tube Ống cấp nước Jìn shuǐguǎn
紧网器 Wire tightening device Bộ căng lưới Jǐn wǎng qì
紧网器 Wire tightening device Thiết bị căng lưới Jǐn wǎng qì
锦纹纸 Brocade paper Giấy dát kim tuyến Jǐn wén zhǐ
浸析槽 Leachin tank Thùng trích ly Jìn xī cáo
浸压式涂布机 Flooded nip coater Máy tráng có dùng lô đùn phấn Jìn yā shì tú bù jī
浸油加工纸 Impregnating paper Giấy được ngâm tẩm Jìn yóu jiāgōng zhǐ
浸油绝缘纸 Impregnated insulation paper Giấy cách điện tẩm dầu Jìn yóu juéyuánzhǐ
金箔纸 Gold paper Giấy tráng bằng bột đồng Jīnbó zhǐ
紧凑 Compact Chặt chẽ Jǐncòu
筋道(纸病) Pucker Vết nhăn sóng (trên tờ giấy Jīndao (zhǐ bìng)
茎材纤维 Stem fiber Xơ sợi ở vỏ cây Jīng cái xiānwéi
静电敏感 Static sensitive Nhạy với tĩnh điện Jìng diàn mǐngǎn
经二级生化处理的废水 Secondary biological treatment of waste water Nước thải qua xử lý sinh hoá cấp hai Jīng èr jí shēnghuà chǔlǐ de fèishuǐ
经分拣的旧白色帐薄纸 Sorted old white account paper Giấy tem phiếu cũ màu trắng đã qua phân loại Jīng fēn jiǎn de jiù báisè zhàng bó zhǐ
精浆 Refining Nghiền tinh bột giấy Jīng jiāng
精浆后 After refining Sau nghiền tinh bột giấy Jīng jiāng hòu
精浆前 Before refining Trước nghiền tinh bột giấy Jīng jiāng qián
精浆强度 Refined pulp strength Độ bền bột nghiền tinh Jīng jiāng qiángdù
精滤 Fine fillter Lọc tinh Jīng lǜ
精磨机 Refiner Máy nghiền bột giấy Jīng mó jī
精杀死藻类 Kill algea Diệt tảo Jīng shā sǐ zǎolèi
精筛 Fine screen Sàng tinh Jīng shāi
精筛渣槽 Fine screen reject tank Thùng tạp chất sàng tinh Jīng shāi zhā cáo
净水器 Purifier Thiết bị làm sạch Jìng shuǐ qì
经酸预处理 Acid pretreatment Qua xử lý bằng axit Jīng suān yù chǔlǐ
经线 Warp Kinh tuyến Jīng xiàn
径向切面 Radial section Mặt cắt ngang Jìng xiàng qiēmiàn
精选设备 Fine screener Thiết bị sàng tinh Jīng xuǎn shèbèi
静纸宽 Net paper width Chiều rộng khổ giấy Jìng zhǐ kuān
净纸宽度 Net paper width Chiều rộng giấy khô gió Jìng zhǐ kuāndù
静电 Electrostatic Tĩnh điện Jìngdiàn
静电层层自组装 Electrostatic self assembly Các lớp tĩnh điện tự sắp xếp Jìngdiàn céng céng zì zǔzhuāng
静电积累 Static accumulation Tích tụ tĩnh điện, tích điện Jìngdiàn jīlěi
静电消除器 Static electricity eliminator Thiết bị khử tĩnh điện Jìngdiàn xiāochú qì
静电印刷油墨 Electrostatic printing ink Mực in tĩnh điện Jìngdiàn yìnshuā yóumò
静电力 Static electricity Lực tĩnh điện Jìngdiànlì
精度 Accuracy Độ chính xác Jīngdù
净化 Purification Làm sạch Jìnghuà
净化 Purifying Lọc sạch Jìnghuà
净化费用 Purifying cost Chi phí Làm sạch Jìnghuà fèiyòng
净化率 Purification rate Tỷ lệ làm sạch Jìnghuà lǜ
净化系统 Purifying system Hệ thống lọc bột Jìnghuà xìtǒng
净化系统 Purifying system Hệ thống lọc cát Jìnghuà xìtǒng
静态 Static Trạng thái tĩnh Jìngtài
警惕 Guard Cẩn thận Jǐngtì
晶体硅悬臂探针 Crystal silicon cantilever probe Cánh tay dò bằng tinh thể Jīngtǐ guī xuánbì tàn zhēn
晶体硅悬臂探针 Crystal silicon cantilever probe Cánh tay kiểm tra bằng tinh thể Jīngtǐ guī xuánbì tàn zhēn
经线 Longtitude Kinh tuyến Jīngxiàn
经营计划系统 Business plan system Hệ thống kế hoạch kinh doanh Jīngyíng jìhuà xìtǒng
晶闸管 Thysistor Cầu dao Jīngzháguǎn
精制 Purification Tinh chế, làm sạch Jīngzhì
静止的刀片式检测元件 Stationary blade type detection device Bộ kiểm tra dạng tấm đứng yên Jìngzhǐ de dāopiàn shì jiǎncè yuánjiàn
静止圈 Quiescent ring Vòng chặn Jìngzhǐ quān
静止脱水原件 Static dehydration device Bộ thoát nước dạng tĩnh Jìngzhǐ tuōshuǐ yuánjiàn
静止状态 Quiescent state Trạng thái tương đối tĩnh Jìngzhǐ zhuàngtài
净重 Net weight Trọng lương tịnh Jìngzhòng
进口 Inlet Đầu vào Jìnkǒu
进口废纸 Imported waste paper Giấy tái chế nhập khẩu Jìnkǒu fèi zhǐ
进口废纸占总产量比率 Export waste paper ratio of total capacity Tỷ lệ giấy tái chế nhập khẩu trong tổng sản lượng Jìnkǒu fèi zhǐ zhàn zǒng chǎnliàng bǐlǜ
进口浆浓 Inlet pulp consistency Nồng độ bột đầu vào Jìnkǒu jiāng nóng
进口量 Export amount Số lượng nhập khẩu Jìnkǒu liàng
进口纸及废纸 Paper and waste paper export Giấy và giấy tái chế nhập khẩu Jìnkǒu zhǐ jí fèi zhǐ
进口纸浆 Export pulp Bột giấy nhập khẩu Jìnkǒu zhǐjiāng
紧密 Closely Chặt chẽ Jǐnmì
紧密组织 Close formation Hình thành đồng đều Jǐnmì zǔzhī
紧密组织 Close formation Hình thành đồng nhất Jǐnmì zǔzhī
浸泡 Soak Ngâm tẩm Jìnpào
浸入 Invasion Thấm nhập Jìnrù
进入。。。内部 Flows into Tiến nhập…nội bộ Jìnrù… Nèibù
浸润 Infiltration Xâm nhập, thấm vào Jìnrùn
金色纸 Bronze paper Giấy phủ đồng Jīnsè zhǐ
金色皱纹纸 Bronze crepe paper Giấy phủ đồng (vàng hay bạc) Jīnsè zhòuwén zhǐ
金属 Metalic Kim loại Jīnshǔ
金属(涂布)纸 Metallic paper Giấy tráng nhũ kim loại Jīnshǔ (tú bù) zhǐ
金属螯合剂 Metal chelator Chất chelating kim loại Jīnshǔ áo héjì
金属螯合剂 Potasium Chất chelating kim loại Jīnshǔ áo héjì
金属板 Metal plate Bản kim loại Jīnshǔ bǎn
金属粉末 Metal powder Bột kim loại Jīnshǔ fěnmò
金属离子 Metal ion Ion kim loại Jīnshǔ lízǐ
金属氯化物 Metal chlorine compounds Hợp chất clo với kim loại Jīnshǔ lǜ huàwù
金属丝 Metal wire Dây kim loại Jīnshǔ sī
金属网 Metal wire Lưới kim loại Jīnshǔ wǎng
金属纤维纸 Metal fiber paper Xơ sợi kim loại nhỏ ngắn dùng với sợi tổng hợp hoặc sợi xenluylô Jīnshǔ xiānwéi zhǐ
金属脂肪酸盐 Metal fatty axit salt Muối kim loại của axit béo Jīnshǔ zhīfáng suān yán
浸渍(作用) Impregated Ngâm tẩm Jìnzì (zuòyòng)
浸渍(作用) Maceration Trích ly dăm mảnh Jìnzì (zuòyòng)
浸渍(作用) Soak Ngâm tẩm dăm mảnh Jìnzì (zuòyòng)
浸渍(作用) Steep Tác dụng trích ly Jìnzì (zuòyòng)
浸渍加工纸 Saturating paper Giấy xốp dễ tẩm nhựa đường hoặc dầu Jìnzì jiāgōng zhǐ
浸渍绝缘纸 Bakelite paper Giấy tẩm nhựa bakelit Jìnzì juéyuánzhǐ
浸渍绝缘纸 Hard paper Giấy tẩm nhựa bakelit Jìnzì juéyuánzhǐ
浸渍强度 Bucking strength Độ bền khi ướt Jìnzì qiángdù
浸渍涂布 Dip coating Tráng phủ ngâm Jìnzì tú bù
浸渍涂布纸 Dip coated paper Giấy tráng ngâm Jìnzì tú bù zhǐ
浸渍性能 Saturating properties Tính chất bão hoà Jìnzì xìngnéng
浸渍纸 Impregnated paper Giấy được ngâm tẩm Jìnzì zhǐ
浸渍纸 Wet pack paper Giấy được ngâm tẩm Jìnzì zhǐ
浸渍纸 Wet soak paper Giấy được ngâm tẩm Jìnzì zhǐ
机上起皱 Machine creped Làm nhăn giấy ở máy xeo Jīshàng qǐ zhòu
机上涂布的 Machine coated Tráng phấn trên máy xeo Jīshàng tú bù de
机上涂布纸 Massey paper Giấy tráng bề mặt trực tiếp trên máy xeo Jīshàng tú bù zhǐ
机上涂布纸 Process coated paper Giấy tráng bề mặt trực tiếp trên máy xeo Jīshàng tú bù zhǐ
技术 Technical Kỹ thuật Jìshù
技术参数 Technical data Tham số kỹ thuật Jìshù cānshù
技术措施 Technical measure Biện pháp kỹ thuật Jìshù cuòshī
技术措施 Technical measure Giải pháp kỹ thuật Jìshù cuòshī
技术改造 Technological innovation Cải tiến công nghệ Jìshù gǎizào
技术块 Technical block Khối kỹ thuật Jìshù kuài
技术密集 Technology intensive Công nghệ cao Jìshù mìjí
技术数据 Technical data Số liệu kỹ thuật Jìshù shùjù
计数器 Counter Bộ đếm số Jìshùqì
计算机 Computer Máy vi tính Jìsuànjī
计算机集成制造系统 Computer intergrated manufactoring system Hệ thống sản xuất tích hợp máy tính Jìsuànjī jíchéng zhìzào xìtǒng
计算机现场控制器 Computer field controller Máy tính là bộ khống chế hiện trường Jìsuànjī xiànchǎng kòngzhì qì
计算机用纸 Computer used paper Giấy dùng cho máy tính Jìsuànjī yòng zhǐ
旧报纸 ONP (old newspaper) Giấy báo cũ Jiù bàozhǐ
旧瓦楞箱 Occ old corrugated container Thùng các-tông cũ Jiù wǎléng xiāng
旧瓦楞箱板纸浆 Old corrugated pulp Bột từ giấy thùng cac tong cũ Jiù wǎléng xiāng bǎn zhǐjiāng
旧瓦楞箱纸板 Occ (old corrugated cardboard) Giấy thùng cac tong cũ Jiù wǎléng xiāng zhǐbǎn
旧瓦楞纸箱 OCC old corrugated box Giấy phế liệu hộp làn sóng Jiù wǎlèngzhǐxiāng
旧瓦楞纸箱 OCC old corrugated box Giấy thùng các-tông Jiù wǎlèngzhǐxiāng
旧新闻纸 Old newsprint Giấy báo cũ tái chế Jiù xīnwénzhǐ
旧杂志纸 OMG (old magazine paper) Giấy tạp chí cũ Jiù zázhì zhǐ
极限抗张强度 Ultimate tension Sức căng cực hạn Jíxiàn kàng zhāng qiángdù
迹象 Sign Dấu hiệu Jīxiàng
机械 Mechanical Cơ giới Jīxiè
机械传动 Mechanical drive Truyền động bằng cơ khí Jīxiè chuándòng
机械处理 Mechanical treatment Xử lý cơ học Jīxiè chǔlǐ
机械化学法(制浆) Mechano chemical process Phương pháp cơ hóa Jīxiè huàxué fǎ (zhī jiāng)
机械剪切 Mechanical shear Cắt cơ giới Jīxiè jiǎn qiè
机械浆 Mechanical pulp Bột giấy cơ học Jīxiè jiāng
机械胶粘 Mechanical adhesion Liên kết cơ học Jīxiè jiāo nián
机械力 Mechanical force Lực cơ giới Jīxiè lì
机械摩擦 Mechanical friction Ma sát cơ giới Jīxiè mócā
机械木浆 Mechanical woodpulp Bột giấy cơ học Jīxiè mù jiāng
机械木浆纸或纸板 Mechanical woodpulp paper or board Bột giấy cơ học giấy hoặc các-tông Jīxiè mù jiāng zhǐ huò zhǐ bǎn
机械去皮 Mechanical barking Bóc vỏ bằng cơ học Jīxiè qù pí
机械锁紧置 Mechanical lock Cái khoá cơ Jīxiè suǒ jǐn zhì
机械消沫器 Mechanical foam breaker Phá bọt bằng cơ học Jīxiè xiāo mò qì
机械振动 Mechanical vibration Rung động cơ giới Jīxiè zhèndòng
机械作用 Mechanical effect Tác dụng cơ giới Jīxiè zuòyòng
机修车间 Machine shop Xưởng sửa chữa cơ khí Jīxiū chējiān
机修车间 Repair shop Xưởng sửa chữa cơ khí Jīxiū chējiān
机修车间 Service shop Xưởng sửa chữa cơ khí Jīxiū chējiān
继续 Continue Tiếp tục Jìxù
聚氨基甲酸(乙)酯 Polyurethane poli uretan Nhựa tổng hợp dùng bọc lô ép Jù ānjī jiǎsuān (yǐ) zhǐ
聚丙烯酰胺 Poly acryl amide Jù bǐngxī xiān’àn
聚丙烯酸酯 Polyacrylate Jù bǐngxīsuān zhǐ
局部水印 Localized watermark In bóng nước cục bộ lên giấy Jú bù shuǐyìn
聚二甲铵表氯醇 Poli dimethyl ammonium epichlorohydrin Jù èr jiǎ ǎn biǎo lǜ chún
聚二烯丙基二甲基氯化铵 Poly diallyl dimethyl ammonium compound Jù èr xī bǐng jī èr jiǎ jī lǜ huà ǎn
聚合物化氯 PAC PAC Jù hé wùhuà lǜ
聚己糖 Hexosan Đường hexo Jù jǐ táng
聚磷酸盐 Polyphosphate Jù línsuān yán
聚录芳香族化合物 Polychlorinated aromatic substance Hợp chất thơm polychlorinate Jù lù fāngxiāng zú huàhéwù
聚氯乙烯塑料书皮碎片 Pvc book cover debris Mảnh vụn của bìa sách làm bằng nhựa pvc Jù lǜ yǐxī sùliào shūpí suìpiàn
聚凝 Flocculating Ngưng tụ Jù níng
聚糖 Chitosan Jù táng
聚烷基烯酮胶料(商业名称) Aquapel(size) Jù wán jī xī tóng jiāo liào (shāngyè míngchēng)
聚戊糖 Pentosan Đường pentozan Jù wù táng
锯屑 Sawdust Mạt cưa Jù xiè
聚亚铵乙烯 Poly ethylene ammonium Jù yà ǎn yǐxī
聚氧化乙烯 Poly ethylene oxide Jù yǎnghuà yǐxī
聚乙烯 Polyetylen Jù yǐxī
聚乙烯醇 Polyvinyl alcohol Alcohol polyvinil (dùng làm keo tráng) Jù yǐxī chún
聚乙烯塑料书皮碎片 Polyethylene plastic book cover debris Mảnh vụn của bìa sách làm bằng nhựa polyethylene Jù yǐxī sùliào shūpí suìpiàn
聚乙烯亚铵 Polyethylene ene ammonium Jù yǐxī yà ǎn
聚酯成形(型)网 Polyester forming wire Lưới xeo polyester Jù zhǐ chéngxíng (xíng) wǎng
聚酯单丝干网 Polyester single fabric made wire Đan lưới bằng sợi polyester đơn Jù zhǐ dān sī gàn wǎng
聚酯酸乙烯酯 Poly vinyl acetate Jù zhǐ suān yǐxī zhǐ
聚酯网 Jù zhǐ wǎng
聚酯网伸长率 Elongation rate of polyester mesh Hiệu suất giãn dài của lưới polyester Jù zhǐ wǎng shēn cháng lǜ
聚酯网质软 Polyester wire soft Lưới polyester mềm Jù zhǐ wǎng zhì ruǎn
卷边 Rolled edge Các mép giấy bị uốn cong Juǎn biān
卷起 Roll up Cuộn lên Juǎn qǐ
卷取 Reel up Công việc cuộn giấy tại máy xeo Juǎn qǔ
卷取 Reel up Cuộn băng giấy ở khâu sang cuộn Juǎn qǔ
卷取 Reeling Công việc cuộn giấy tại máy xeo Juǎn qǔ
卷取 Reeling Cuộn băng giấy ở khâu sang cuộn Juǎn qǔ
卷取缸 Take up cylinder Lô cuộn giấy Juǎn qǔ gāng
卷取损纸池搅拌器齿轮箱 Pulper gearbox of Reel section Hộp số bộ khuấy giấy đứt xuống cuộn Juǎn qǔ sǔn zhǐ chí jiǎobàn qì chǐlún xiāng
卷取压光损纸泵 Broke pump Bơm giấy đứt xuống cuộn và ép quang Juǎn qǔ yā guāng sǔn zhǐ bèng
卷取压光损纸池 Reelcalender pulper Hố giấy đứt xuống cuộn và ép quang Juǎn qǔ yā guāng sǔn zhǐ chí
卷取纸幅宽 Untrimmed machine width Cuộn giấy chưa cắt biên Juǎn qǔ zhǐ fú kuān
卷筒 Tube wind Lô cuốn, trục cuốn Juǎn tǒng
卷筒 Winder Lô cuộn Juǎn tǒng
卷筒盖纸 Roll end Bịt đầu cuộn giấy Juǎn tǒng gài zhǐ
卷筒胶印书刊纸 Roll of offset printing paper Cuộn giấy để in offset Juǎn tǒng jiāoyìn shūkān zhǐ
卷筒纸 Reel Cuộn giấy lớn từ máy xeo ra Juǎn tǒng zhǐ
卷筒纸 Roll paper Cuộn giấy lớn từ máy xeo ra Juǎn tǒng zhǐ
卷筒纸包装机 Roll packer Máy bao gói cuộn giấy Juǎn tǒng zhǐ bāozhuāng jī
卷筒纸包装机 Roll wrapping machine Máy đóng gói cuộn giấy Juǎn tǒng zhǐ bāozhuāng jī
卷筒纸边缘卷曲 Roll set Khuynh hường uốn cong của tờ giấy trên cuộn giấy Juǎn tǒng zhǐ biānyuán juǎnqū
卷筒纸用包装纸 Roll ticket Phiếu đánh dấu cuộn giấy Juǎn tǒng zhǐ yòng bāozhuāng zhǐ
卷筒纸用封头纸 Roll end Bịt đầu cuộn giấy Juǎn tǒng zhǐ yòng fēng tóu zhǐ
绢纸 Silk paper Giấy có pha sợi tơ chống làm giả Juàn zhǐ
卷纸 Reel Cuốn giấy Juǎn zhǐ
卷纸缸 Paper reel drum Lô cuốn giấy Juǎn zhǐ gāng
卷纸缸 Paper winding cylinder Lô cuốn giấy sau máy xeo Juǎn zhǐ gāng
卷纸缸 Winding drum Lô cuộn giấy Juǎn zhǐ gāng
卷纸工 Winderman Thợ cuộn giấy Juǎn zhǐ gōng
卷纸辊存储架 Roll paper storage sack Giá lưu các cuộn giấy Juǎn zhǐ gǔn cúnchú jià
卷纸机 Reeler Máy cuộn Juǎn zhǐ jī
卷纸架 Back stand Giá đỡ lô giấy Juǎn zhǐ jià
卷纸架 Roll stand Giá đỡ lô giấy Juǎn zhǐ jià
卷纸轴 Winding shaft Trục cuộn giấy Juǎn zhǐ zhóu
卷纸纵向折子(纸病) Winder welts Nếp gấp theo chiều dọc cuộn giấy (bệnh giấy) Juǎn zhǐ zòngxiàng zhézi (zhǐ bìng)
卷烟 Cigarette Thuốc lá Juǎnyān
卷烟防伪标识 Cigarette comterfeit labels Tem chống thuốc lá giả Juǎnyān fángwěi biāozhì
卷烟纸 Cigarette paper Giấy cuốn thuốc lá Juǎnyān zhǐ
卷烟纸 Combustible paper Giấy cuốn thuốc lá Juǎnyān zhǐ
聚氨酯胶粘剂 Polyurethane adhesive Keo polyurethane Jù’ānzhǐ jiāoniánjì
聚氨酯泡沫 Polyurethane foam Bọt polyurethane Jù’ānzhǐ pàomò
局部缠结 Local entanglementl Liên kết cục bộ Júbù chán jié
局部的搭接 External overlap Một phần chồng lên nhau Júbù de dā jiē
局部流程 Local process Quá trình cục bộ Júbù liúchéng
局部试机 Local machine testing Chạy thử từng phần Júbù shì jī
局部涂布 Spot coating Tráng phủ từng điểm Júbù tú bù
绝干 Bone dry Khô tuyệt đối Jué gàn
绝干 Oven dry Khô tuyệt đối Jué gàn
绝干浆 Oven dry pulp Bột giấy khô tuyệt đối Jué gàn jiāng
绝干浆量(每单位时间内流过的) Oven dried pulp amount (flowing through per time unit) Lượng bột khô tuyệt đối Jué gàn jiāng liàng (měi dānwèi shíjiān nèi liúguò de)
绝干质量 Oven dry quality Trọng lượng khô tuyệt đối Jué gàn zhìliàng
绝干重量 Bone dry dry weight Khối lượng khô tuyệt đối Jué gàn zhòngliàng
绝干重量 Oven dry weight Khối lượng khô tuyệt đối Jué gàn zhòngliàng
绝热效率 Adiabatic condition eficiency Điều kiện đoạn nhiệt (cách nhiệt tốt) Jué rèxiàolǜ
绝对湿度 Absolute humidity Độ ẩm tuyệt đối Juéduì shīdù
绝对温度 Absolute temperature Nhiệt độ tuyệt đối Juéduì wēndù
绝缘体 Insulator Chất cách điện Juéyuántǐ
绝缘纸 Armature paper Giấy cuộn lõi động cơ Juéyuánzhǐ
聚合电介质 Polyelectrolye Chất điện giải cao phân tử Jùhé diànjièzhì
聚合度 Polymerization degree Độ trùng hợp Jùhé dù
聚合氯化铁 Polimerization ferric chloride Polime của sắt clorua Jùhé lǜ huà tiě
聚合物 Polymer Chất cao phân tử Jùhé wù
聚合物部分 Polymer part Bộ phận Polime Jùhé wù bùfèn
聚集 Gathered Tụ tập Jùjí
距离 Distance Khoảng cách Jùlí
锯末 Sawdust Mùn cưa Jùmò
Bacterial Vi khuẩn Jūn
均化剂 Leveling agent Bột làm xốp Jūn huà jì
均化剂 Leveling agent Bột nở Jūn huà jì
均化器 Homogenizer Làm đồng đều Jūn huà qì
均浆辊 Pulp evening roll Trục làm đều bột Jūn jiāng gǔn
均流栅 Gate of ballance flow Thanh gạt cân đối nước Jūn liú zhà
均相水解 Homogenous hydrolysis Thuỷ phân đơn đoạn Jūn xiāng shuǐjiě
菌液 Fungi liquid Khuẩn dịch Jūn yè
均衡 Balance Cân bằng Jūnhéng
均衡能力 Balance possible Khả năng cân bằng Jūnhéng nénglì
均衡水量 Balance water Nước cân bằng Jūnhéng shuǐliàng
均一相反应 Homogeneous reaction Phản ứng đồng nhất một pha Jūnyī xiāng fǎnyìng
均一性 Homogeneity Tính đồng nhất Jūnyī xìng
均匀 Balance Cân bằng Jūnyún
均匀的乳白色的悬浮液 Evenly milky white suspension Huyền phù trắng sữa đồng đều Jūnyún de rǔbáisè de xuánfú yè
均匀度 Uniformity Độ đồng đều (về chất lượng) Jūnyún dù
矩形圆形 Rectangular round Hình chữ nhật hình tròn Jǔxíng yuán xíng
K – k
卡柏值 Kappa number Trị số kappa Kǎ bǎi zhí
卡板纸芯层 Cardboard middles Lớp các-tông ở giữa Kǎ bǎn zhǐ xīn céng
卡伯值 Kappa number Chỉ số kappa Kǎ bó zhí
卡值 Calorific value Năng suất toả nhiệt Kǎ zhí
开(放)式领纸 Open draw Không có chăn đỡ Kāi (fàng) shì lǐng zhǐ
开环 Open ring Mở vòng Kāi huán
开环反应 Ring opening reaction Phản ứng mở vòng Kāi huán fǎnyìng
开孔宽度 Opening width of hole Độ mở ngang của lỗ Kāi kǒng kuāndù
开孔率 Hole opening rate Tỷ lệ lỗ mở Kāi kǒng lǜ
开式牵引 Open draw Không có chăn đỡ Kāi shì qiānyǐn
开车 Start up Khởi động máy Kāichē
开机后不久 Shorty after the start Sau khi chạy máy không lâu Kāijī hòu bùjiǔ
开口 Opening Độ mở Kāikǒu
开口尺寸 Open dimension Độ mở Kāikǒu chǐcùn
看不见 Invisible Không nhìn thấy Kàn bùjiàn
砍伐 Trail Cắt, chặt Kǎnfá
抗冲击负荷性 Shock load resistance Kháng tải xung kích Kàng chōng jí fùhè xìng
抗恶化 Deterioration Chống hư hỏng Kàng èhuà
抗火焰度 Nonflammability Không bắt lửa Kàng huǒyàn dù
抗静电剂 Anti static agent Tác nhân giảm tĩnh điện trong giấy Kàng jìngdiàn jì
抗拉强度 Tensile strength Độ bền kéo Kàng lā qiángdù
抗流性(沥青纸的) Bleeding resistance Độ bền màu của giấy (có màu), Chống chảy loãng Kàng liú xìng (lìqīng zhǐ de)
抗磨性能 Abrasion resistance Tính chịu mài mòn Kàng mó xìngnéng
抗粘性能 Pick resistance Chống bong mặt trên bề mặt tờ giấy Kàng nián xìngnéng
抗粘性能 Pick resistance Chống xổ lông trên bề mặt tờ giấy Kàng nián xìngnéng
抗破裂度(纸板) Bulge resistance Chống phồng rộp Kàng pòliè dù (zhǐbǎn)
抗燃度 Noncombustibility Tính không cháy Kàng rán dù
抗渗 Impermeability Chống thấm Kàng shèn
抗渗透纸 Barrier paper Giấy ngăn cách Kàng shèntòu zhǐ
抗水解 Hydrolysis resistance Kháng thuỷ phân Kàng shuǐjiě
抗水解的能力 Resistance force to hydrolysis Khả năng chống thuỷ phân Kàng shuǐjiě de nénglì
抗弯 Bending Kháng uốn Kàng wān
抗微生物制剂 Antimicrobial agent Chất kháng vi sinh vật Kàng wéishēngwù zhì jì
抗血性能 Blood resistance Khả năng chống thấm của giấy gói thịt tươi Kàng xiě xìngnéng
抗性 Resistance Khả năng chống lại Kàng xìng
抗油纸或纸板 Grease resistant paper or board Giấy hoặc các-tông chống dầu Kàng yóu zhǐ huò zhǐbǎn
抗张能量吸收 Tensile energy absorption Hấp thụ năng lượng kéo Kàng zhāng néngliàng xīshōu
抗张强度 Tensile strength Độ chịu kéo Kàng zhāng qiángdù
抗张挺度指数 Tensile Stiffness Index Kàng zhāng tǐng dù zhǐshù
抗张指数 Tensile index Độ bền kéo Kàng zhāng zhǐshù
抗张指数 Tensile strength Độ bền kéo Kàng zhāng zhǐshù
抗菌测试方法 Antimicrobial test method Phương pháp kiểm tra kháng khuẩn Kàngjùn cèshì fāngfǎ
抗菌率 Antibacterial rate Hiệu suất kháng khuẩn Kàngjùn lǜ
抗菌生产计算 Calculation of antibiotic production Đo kháng khuẩn sinh sản Kàngjùn shēngchǎn jìsuàn
抗菌肽 Antimicrobial peptide Peptit kháng sinh Kàngjùn tài
抗菌样 Bacterial sample Mẫu kháng khuẩn Kàngjùn yàng
糠醛 Furfural Kāngquán
靠刮 Slag Cào, gạt Kào guā
靠刮 Slag Gạt, quét Kào guā
拷贝纸 Copy paper Giấy sao chép Kǎobèi zhǐ
卡片纸板 Carton Trọng lượng đơn vị của giấy Kǎpiàn zhǐbǎn
可操纵性 Adjustable Có thể điều khiển Kě cāozòng xìng
可操纵性 Operating Có thể điều khiển Kě cāozòng xìng
壳层 Shell Vỏ, lớp ngoài Ké céng
可抽提物 Extractive substant Chất chiết tách được Kě chōu tí wù
可处理性 Treatability Có thể xử lý Kě chǔlǐ xìng
克负泵 Estraction pump Bơm kefu Kè fù bèng
苛化 Causticizing Xút hoá, kiềm hoá Kē huà
苛化 Recausticizing convert Xút hoá, kiềm hoá Kē huà
苛化率 Causticizing efficiency Hiệu suất xút hoá Kē huà lǜ
苛化器 Causticizer Bình xút hoá Kē huà qì
苛化工段 Caustic room Xưởng xút hoá, công đoạn xút hoá điều chế dịch nấu Kē huàgōng duàn
苛化工段 Liquor room Xưởng xút hoá, công đoạn xút hoá điều chế dịch nấu Kē huàgōng duàn
可忽略 Ignorable Có thể bỏ qua Kě hūlüè
可及度 Accessibility Khả năng phản ứng Kě jí dù
可降解的地膜 Biodegradable plastic film Lớp màng có thể phân huỷ sinh học Kě jiàngjiě dì dìmó
可控硅调速 Speed control Khống chế tốc độ Kě kòng guī tiáo sù
可排水 Water excharge ability Nước có thể xả bỏ Kě páishuǐ
可漂性 Bleachability Khả năng tẩy trắng ( bột giấy) Kě piào xìng
可溶物质 Soluble substance Chất có thể hoà tan Kě róng wùzhí
可溶解性阴离子杂质浓度 Solube anion impurity Nồng độ tạp chất anion có thể hoà tan Kě róngjiě xìng yīnlízǐ zázhí nóngdù
可生化性 Biodegradability Tính phân huỷ sinh vật Kě shēnghuà xìng
可生物降解物质 Biodegradable material Vật chất có khả năng phân huỷ sinh học Kě shēngwù xiáng jiě wùzhí
刻石锉轮 Burr Lô dao khắc vân đá mài bột giấy Kè shí cuò lún
刻石锉轮 Grindstone dresser Máy sửa mặt đá Kè shí cuò lún
刻石刀 Burr Lô dao khắc vân đá mài bột giấy Kè shídāo
刻石刀床 Burr lathe Góc nhọn trên răng mặt đá mài Kè shídāo chuáng
刻石刀号码 Burr number Trị số vân dao Kè shídāo hàomǎ
刻石刀架 Burr holder Thanh giữ dao khắc đá Kè shídāo jià
刻石器 Pulpstone dresser Máy khắc đá mài bột cơ học,máy khắc đá Kè shíqì
刻石器 Sharpening device Máy khắc đá mài bột cơ học,máy khắc đá Kè shíqì
可湿性 Wettability Khả năng thấm ướt, độ thấm ướt Kě shīxìng
可水解的 Hydrolyzable Có khả năng thuỷ phân Kě shuǐjiě de
可调支点 Adjustable fulcrum Giao điểm có thể điều chỉnh Kě tiáo zhīdiǎn
可吸附 Adsorpt Có thể hấp phụ Kě xīfù
可吸附的有机卤化物的缩写 AOX adsorbable organic halides Các halogen hữu cơ có khả năng hấp thụ Kě xīfù de yǒujī lǔhuà wù de suōxiě
可吸附有机卤化物 Adsorptable organic halogens Chất có thể hấp thụ halogen hữu cơ Kě xīfù yǒujī lǔhuà wù
可吸附有机卤化物 Organic halogen substant adsorpt Chất có thể hấp thụ halogen hữu cơ Kě xīfù yǒujī lǔhuà wù
可移动的整幅唇片 Movable whole lip Toàn môi phun có thể di động Kě yídòng de zhěng fú chún piàn
可移动网架 Removable wire frame Dàn lưới di động Kě yídòng wǎng jià
可抑制活性污泥丝状菌膨胀 Inhibit live sludge filamentous bulking Có thể ức chế sự trương nở của bùn hoạt tính dạng xơ sợi Kě yìzhì huóxìng wū ní sī zhuàng jùn péngzhàng
可与水混合 Mix with water ability Có thể phối trộn với nước Kě yǔ shuǐ hùnhé
可与水混合 Mix with water ability Có thể tạo hỗn hợp với nước Kě yǔ shuǐ hùnhé
克重(每平方米) Grammage Định lượng giấy (g/m2) Kè zhòng (měi píngfāng mǐ)
可见尘埃 Visible dust Bụi nhìn thấy được Kějiàn chén’āi
可见光的吸收率 Visible light absorption rate Tỷ lệ hấp thu ánh sáng thấy được Kějiànguāng de xīshōu lǜ
颗粒 Suspension Hạt mịn Kēlì
颗粒大小 Particle size Kích thước hạt Kēlì dàxiǎo
颗粒介质 Suspension media Môi trường hạt mịn Kēlì jièzhì
颗粒数量 Suspension amount Số lượng hạt mịn Kēlì shùliàng
可逆阀 Reversing valve Van đảo chiều Kěnì fá
可逆反应 Reversible reaction Phản ứng thuận nghịch Kěnì fǎnyìng
可逆性 Reversibility Tính thuận nghịch Kěnì xìng
可燃性气体爆炸 Combustible gas explosion Dễ cháy nổ Kěrán xìng qìtǐ bàozhà
可塑性 Plastic Nhựa gia cường bằng xơ thuỷ tinh Kěsùxìng
苛性碱 Caustic alkali Xút ăn da(NaOH) Kēxìng jiǎn
苛性碱 Caustic soda Xút ăn da(NaOH) Kēxìng jiǎn
孔板 Hole plate Tấm đục lỗ Kǒng bǎn
孔板扩散敞开式流浆箱 Hole plate spreading open headbox Thùng đầu hở có tấm đục lỗ Kǒng bǎn kuòsàn chǎngkāi shì liú jiāng xiāng
孔尺寸图 Hole size drawing Sơ đồ kích thước lỗ Kǒng chǐcùn tú
空化(作用) Cavitation Bị lỗ hổng Kōng huà (zuòyòng)
空气扩散系统 Air spreading system Hệ thống khuếch tán không khí Kōng qì kuòsàn xìtǒng
空压机 Air compressor Máy nén khí Kōng yā jī
空载重量 Unload Weight Trọng lượng không tải, trọng lượng khi vận hành không tải Kōng zài zhòngliàng
空白废纸 Blanks Giấy làm biển, bảng Kòngbái fèi zhǐ
空白书籍纸 Bill poster Giấy bọc bảng quảng cáo Kòngbái shūjí zhǐ
空白书籍纸 Bill poster Giấy in sách biểu mẫu Kòngbái shūjí zhǐ
空白书籍纸 Blank book paper Giấy bọc bảng quảng cáo Kòngbái shūjí zhǐ
空白书籍纸 Blank book paper Giấy in sách biểu mẫu Kòngbái shūjí zhǐ
空白书籍纸 Blanking paper Giấy bọc bảng quảng cáo Kòngbái shūjí zhǐ
空白书籍纸 Blanking paper Giấy in sách biểu mẫu Kòngbái shūjí zhǐ
空白样 Blank sample Mẫu trắng Kòngbái yàng
孔洞 Hole Lỗ (hổng) Kǒngdòng
孔径 Hole diameter Đường kính lỗ Kǒngjìng
空气 Air Không khí Kōngqì
空气分子 Air molecules Phân tử khí Kōngqì fēnzǐ
空气分子 Gas molecules Phân tử không khí Kōngqì fēnzǐ
空气干燥 Air drying Khô gió Kōngqì gānzào
空气干燥纸 Air dried paper Giấy khô gió Kōngqì gānzàozhǐ
空气加热器 Air heater Bộ gia nhiệt không khí Kōngqì jiārè qì
空气进口 Air inle Cửa vào không khí Kōngqì jìnkǒu
空气粒子 Air Particle Hạt không khí Kōngqì lìzǐ
空气滤纸 Air filtration paper Giấy lọc không khí Kōngqì lǜzhǐ
空气泡 Air bubble Bóng khí Kōngqì pào
空气泡尺寸 Air bubble dimension Kích thước bóng khí Kōngqì pào chǐcùn
空气渗透性 Air permeability Độ thấu khí Kōngqì shèntòu xìng
空气压缩机 Air compressor Máy nén không khí Kōngqì yāsuō jī
空气动学 Aerodynamics Khí động học Kōngqìdòng xué
孔隙 Pore Ống mao dẫn Kǒngxì
孔隙率 Pore clearance rate Tỷ lệ lỗ trống Kǒngxì lǜ
空隙组分 Void fraction Phần rỗng của tờ giấy Kòngxì zǔ fèn
空余高度 Residual height Chiều cao dư ra Kòngyú gāodù
控制 Control Khống chế Kòngzhì
控制沉积物 Sediment control Khống chế cặn lắng Kòngzhì chénjī wù
控制沉积物的方案 Control sediment program Phương án khống chế vật lắng tụ Kòngzhì chénjī wù de fāng’àn
控制阀 Control valve Van khống chế Kòngzhì fá
控制阀门由…驱动 Control valve be drived by… Truyền động van khống chế do… Kòngzhì fámén yóu…qūdòng
控制剂 Control agent Chất khống chế Kòngzhì jì
控制记录仪 Control recorder Bộ ghi lại quá trình điều khiển Kòngzhì jìlù yí
控制精度 Control accuracy Kiểm soát độ chính xác Kòngzhì jīngdù
控制盘 Control panel Bàn điều khiển Kòngzhì pán
控制器 Control device Thiết bị khống chế Kòngzhì qì
控制信号驱动 Control signal drive Khống chế tín hiệu động lực Kòngzhì xìnhào qūdòng
控制系统 Control system Hệ thống khống chế Kòngzhì xìtǒng
控制液压系统 Main control hydraulic system Hệ thống chính khống chế áp lực Kòngzhì yèyā xìtǒng
控制仪计算单位时间的乘积 Controller calculate unit of multiplied time Bộ khống chế đo lường tích luỹ của đơn vị thời gian Kòngzhì yí jìsuàn dānwèi shíjiān de chéngjī
控制仪计算实际检测浓度 Controller calculate the actual detected consistency Bộ khống chế đo lường nồng độ thực tế Kòngzhì yí jìsuàn shíjì jiǎncè nóngdù
控制仪计算瞬时体积流量 Controller calculate the instantaneous volume flow Bộ khống chế đo lường thể tích lưu lượng tức thời Kòngzhì yí jìsuàn shùnshí tǐjī liúliàng
控制在工艺要求的浓度 Control concentration at process required Khống chế nồng độ theo yêu cầu qui trình Kòngzhì zài gōngyì yāoqiú de nóngdù
控制在工艺要求的浓度 Control consistency at process required Khống chế nồng độ theo yêu cầu qui trình Kòngzhì zài gōngyì yāoqiú de nóngdù
空转 Noload rotary Chạy không tải Kōngzhuǎn
叩解 Beating Đánh tơi Kòujiě
叩解度 Beating degree Độ đánh bột Kòujiě dù
库式磨木机 Magazine grinder Máy mài bột kiểu túi Kù shì mó mù jī
跨距 Span Một bước Kuà jù
跨度 Span Bước nhảy Kuàdù
跨度 Span Độ nhảy Kuàdù
快开阀门 Quick opening valve Van mở nhanh Kuài kāi fámén
块状 Block Khối Kuài zhuàng
宽度 (卷筒的) Width (of a reel or roll of paper or board) Chiều rộng (cuộn giấy) Kuāndù (juǎn tǒng de)
框架 Frame Khung máy xeo Kuàng jià
矿泉水 Mineral water Nước khoáng Kuàngquán shuǐ
矿物 Mineral Khoáng vật Kuàngwù
矿物填料 Mineral filler Xơ sợi vô cơ (sợi amiăng, sợi thuỷ tinh) Kuàngwù tiánliào
矿物油 Mineral oil Dầu khoáng Kuàngwù yóu
库存品 Job lot Lô giấy tồn kho Kùcún pǐn
窥镜 Sight glass Ống thuỷ báo mức Kuī jìng
窥孔 Peep hole Lỗ quan sát Kuī kǒng
Bale Kiện hàng Kǔn
Bundle Kiện hàng Kǔn
捆包 Strapping Đóng đai Kǔn bāo
扩幅 Expander Mở rộng Kuò fú
阔叶 Hard wood Lá rộng Kuò yè
阔叶木 Broad leaf wood Cây lá rộng Kuò yèmù
阔叶木浆 Hardwood pulp Bột giấy gỗ cứng Kuò yèmù jiāng
扩大 Magnification Phóng to Kuòdà
扩大蒸煮试 Expansion of pilot experience Tăng cường thử nghiệm nấu khuếch đại Kuòdà zhēngzhǔ shì
扩散 Spreading Khuếch tán Kuòsàn
扩散层 Spreading layer Lớp khuếch tán Kuòsàn céng
扩散式脱墨浮选机 Diffusion deinking flotation machine Thiết bị khử mực tuyển nổi bằng phương pháp khuếch tán Kuòsàn shì tuō mò fú xuǎn jī
扩散系统 Spreading system Hệ thống khuếch tán Kuòsàn xìtǒng
阔叶树浆 Hardwood pulp Bột gỗ lá rộng Kuòyèshù jiāng
L – l
蜡斑(纸病) Wax spot Vết sáp trên giấy ( bệnh giấy) Là bān (zhǐ bìng)
蜡粉 Wax powder Phấn sáp Là fěn
蜡光纸 Flint paper Giấy dùng để đánh bóng Là guāng zhǐ
拉曼 Raman Lā màn
拉曼谱线 Raman light line Tia raman Lā màn pǔ xiàn
拉曼散射效应 Raman scattering effect Hiệu ứng tia raman Lā màn sǎnshè xiàoyìng
拉木机 Haul up Băng tải kéo gỗ Lā mù jī
拉木机 Jack ladder Băng tải kéo gỗ Lā mù jī
拉木机 Log haul Băng tải kéo gỗ Lā mù jī
拉木机 Log haul Kéo gỗ từ dưới nước lên Lā mù jī
拉木机 Wood conveyor Băng tải kéo gỗ Lā mù jī
拉伸 Tensile Căng Lā shēn
拉斜 Pull the ramp Kéo lệch Lā xié
蜡粘试验 Wax pick test Phép thử que sáp (thử độ bền mặt giấy) Là zhān shìyàn
蜡质 Parafin Parafin Là zhì
蜡质 Wax Sáp Là zhì
蜡状 Parafin wax Dạng sáp Là zhuàng
来浆 From stock chest Từ bể bột Lái jiāng
来源 Source of Nguồn gốc Láiyuán
拉力仪 Tensile strength tester Máy đo độ bền kéo Lālì yí
烂边(纸病) Welt Giấy nhăn theo chiều dọc Làn biān (zhǐ bìng)
览表 List Danh sách Lǎn biǎo
蓝玻璃试验法 Blue glass method Kiểm tra bằng kính xanh Lán bōlí shìyàn fǎ
蓝色 Blue Màu xanh Lán sè
兰色描图纸 Blue tracing paper Giấy can bản vẽ Lán sè miáo túzhǐ
蓝色染料粉末 Blue dye powder Bột nhuộm màu xanh Lán sè rǎnliào fěnmò
蓝条纹书写纸 Azure laid paper Giấy viết lơ xanh có nhãn hiệu Lán tiáowén shūxiě zhǐ
蓝条纹书写纸 Azure laid writing paper Giấy viết lơ xanh có nhãn hiệu Lán tiáowén shūxiě zhǐ
烂纸 Bad paper Giấy rách Làn zhǐ
蓝靛晒图纸 Indigo heliographic paper Giấy in ôzalít Lándiàn shài túzhǐ
蓝光白度 Blue ray whiteness Độ sáng tia lam Lánguāng bái dù
蓝光定向反射因数 Directional blue reflectance factor Hệ số phản xạ định hướng tia lục Lánguāng dìngxiàng fǎnshè yīnshù
蓝光反射因数 (白度) Blue reflectance factor (brightness) Hệ số phản xạ tia lục (độ trắng) Lánguāng fǎnshè yīnshù (bái dù)
蓝光漫反射因数 (ISO白度) Diffuse blue reflectance factor (ISO brightness) Độ trắng ISO (Hệ số phản xạ ánh sáng) Lánguāng màn fǎnshè yīnshù (ISO bái dù)
拦截 Grid Tấm chắn Lánjié
缆索拉木机 Cable log haul Máy kéo gỗ dùng cáp Lǎnsuǒ lā mù jī
缆索运输机 Cable conveyer Băng tải bằng cáp Lǎnsuǒ yùnshūjī
酪氨酸 Tyrosyne acid Lào ān suān
酪氨酸依赖性 Tyrosine depent Dựa vào tyrosine Lào ān suān yīlài xìng
牢固 Solid Vững chắc Láogù
老化 Aging Lão hoá Lǎohuà
老化锈蚀 Aging and rust Rỉ sét và lão hoá Lǎohuà xiùshí
老式的扇形洗涤 Old type of fan cleaning Kiểu máy rửa cũ hình cánh quạt Lǎoshì de shànxíng xǐdí
腊肉包装纸 Bacon paper Giấy gói thịt hun khói Làròu bāozhuāng zhǐ
腊肉包装纸 Bacon wrapper Giấy gói thịt hun khói Làròu bāozhuāng zhǐ
蜡纸 Stencil paper Giấy nến Làzhǐ
蜡纸原纸 Duplicating stencil basepaper Giấy cốt giấy nến Làzhǐ yuánzhǐ
蜡纸原纸 Waxing paper Giấy cốt giấy nến Làzhǐ yuánzhǐ
蜡烛包装纸 Candle paper Giấy làm pháo hoa Làzhú bāozhuāng zhǐ
蜡烛包装纸 Candle paper Giấy nến Làzhú bāozhuāng zhǐ
类别 Kind of, sort Chủng loại Lèibié
类别 Kind of, sort Phân loại Lèibié
累计计量结果 Measurement accumulated result Kết quả đo lường tích luỹ Lěijì jìliàng jiéguǒ
累积误差 Accumulation of errorsai Lỗi tích hợp Lěijī wùchā
类型 Type Loại, dạng Lèixíng
冷缸 Cold tank Lô lạnh Lěng gāng
冷铸铁辊 Chilled iron roll Lô đúc bằng gang lạnh Lěng zhùtiě gǔn
冷冻食品外包装原纸或原纸板 Base paper or board for the packaging of frozen and deep一frozenfoodsnon一contact Giấy hoặc các-tông dùng bao gói thực phẩm đông lạnh bên ngoài không tiếp xúc Lěngdòng shípǐn wài bāozhuāng yuán zhǐ huò yuán zhǐbǎn
棱角 Angular Góc cạnh Léngjiǎo
冷凝水泵 Condensate pump Bơm nước ngưng Lěngníng shuǐbèng
冷凝水槽 Condensate tank Bồn nước ngưng Lěngníng shuǐcáo
冷凝液 Condensed liquid Dịch ngưng tụ (do lạnh) Lěngníng yè
冷却风机 Cooling air blower Quạt gió làm mát Lěngquè fēngjī
冷却辊 Sweat roll Lô lạnh cuối phần sấy Lěngquè gǔn
冷却器 Cooling equipment Thiết bị làm mát Lěngquè qì
冷却水 Cooling water Nước làm mát Lěngquè shuǐ
冷却水收集泵 Cooling back water pump Bơm thu gom nước làm mát Lěngquè shuǐ shōují bèng
冷却水收集槽 Cooling back water tank Thùng gom nước làm mát Lěngquè shuǐ shōují cáo
冷却水泵 Cooling water pump Bơm nước làm mát Lěngquè shuǐbèng
冷却水槽 Cooling water tank Thùng nước làm mát Lěngquè shuǐcáo
冷杉 Fir (Abies) Gỗ sâm Lěngshān
垃圾 Garbage Rác thải Lèsè
垃圾废纸 Garbage waste paper Giấy tái chế Lèsè fèi zhǐ
垃圾纸袋 Garbage paper bag Giấy làm túi đựng rác Lèsè zhǐdài
Grain Hạt, viên
栎(属) Oak (Qnercus) Cây sồi Lì (shǔ)
利东包 Tetra pak Bao bì tetra pak Lì dōng bāo
立管 Stand pipe Ống đứng Lì guǎn
粒化器 Pelletizer Máy tạo hạt Lì huà qì
厘泊 Centipoise Xentipoazơ  (ép) (đơn vị độ nhớt) Lí pō
立式 Vertical Dạng đứng Lì shì
立式水力碎浆机 Vertical hydrapulper Thuỷ lực kiểu đứng Lì shì shuǐlì suì jiāng jī
Link Liên kết, nối liền Liàn
链板机 Bale feeding conveyor Băng tải Liàn bǎn jī
连二亚硫酸钠漂白 Dithionite bleaching Tẩy trắng bằng dithionite Lián èr yàliúsuānnà piǎobái
链锯 Chain saw Cưa xích Liàn jù
敛聚式 Amassed type Dạng tích luỹ Liǎn jù shì
链式磨木机 Caterpillar grinder Máy mài gỗ kiểu xích Liàn shì mó mù jī
链式磨木机 Chain grinder Máy mài bột gỗ kiểu xích Liàn shì mó mù jī
联用 Of such Sử dụng kết hợp Lián yòng
链长 Chain length Mạch cao phân tử Liàn zhǎng
两段尾筛 Two stage screener Công đoạn sàng bột thải Liǎng duàn wěi shāi
量法 Measuration Phương pháp đo lường Liáng fǎ
量管 Burette Ống nhỏ giọt Liàng guǎn
量记 Record Ghi lại Liàng jì
良浆 Accepted pulp Bột hợp cách Liáng jiāng
良浆 Accepts Bột hợp cách Liáng jiāng
良浆出口 Accepts outlet Đầu ra bột hợp cách Liáng jiāng chūkǒu
良浆管径 Accepts diameter Đường kính ống bột hợp cách Liáng jiāng guǎn jìng
良浆管径 Accepts diameter Đường kính ống bột tốt Liáng jiāng guǎn jìng
良浆管径 Fine pulp diameter Đường kính ống bột hợp cách Liáng jiāng guǎn jìng
良浆管径 Fine pulp diameter Đường kính ống bột tốt Liáng jiāng guǎn jìng
良浆口 Accepts outlet Đầu ra bột hợp cách Liáng jiāng kǒu
良浆统计 Accepts statistic Thống kê lượng bột hợp cách Liáng jiāng tǒngjì
两流式流浆箱 Two,sym flow headbox Thùng đầu hai dòng chảy Liǎng liú shì liú jiāng xiāng
两施胶辊的挤压 Two sizing rolls extrusion Cặp lô gia keo ép lại Liǎng shī jiāo gǔn de jǐ yā
两种形式高浓除渣器 Two type High consistency cleaner Hai loại lọc cát nồng độ cao Liǎng zhǒng xíngshì gāo nóng chú zhā qì
量程范围 Process range Phạm vi lượng trình Liàngchéng fànwéi
亮度 Brightness Độ sáng Liàngdù
亮度测定仪 Brightness tester Bộ đo độ trắng Liàngdù cèdìng yí
两面差 Two side of paper Tính hai mặt của tờ giấy Liǎngmiàn chà
两面平滑度一致 Same smoothness between two faces Độ phẳng đồng nhất của hai mặt Liǎngmiàn pínghuá dù yīzhì
两面脱水 Two side dehydration Thoát nước ở hai mặt Liǎngmiàn tuōshuǐ
联合 Conect Kết hợp Liánhé
连结 Bond Liên kết Liánjié
连接 Connection Đầu nối Liánjiē
连接 Link Liên kết Liánjiē
连接管 Connection tube Ống liên kết Liánjiē guǎn
联结基 Linking group Nhóm liên kết Liánjié jī
连接架 Connection frame Khung nối Liánjiē jià
连结料 Bonding agent Chất liên kết Liánjié liào
连锁反应 Chain reaction Phản ứng dây chuyền Liánsuǒ fǎnyìng
链条耙式运输机 Flight and drag conveyor Băng chuyền có ván cào Liàntiáo bà shì yùnshūjī
练习本装订的切边 Binders waste Giấy lề đóng sách Liànxí běn zhuāngdìng de qiē biān
连续 Continuous Liên tục Liánxù
连续进水 Continuos supplying water Cấp nước liên tục Liánxù jìn shuǐ
连续调整 Continuous control Điều chỉnh liên tục Liánxù tiáozhěng
连续调整 Continuous control Điều khiển quá trình công nghệ Liánxù tiáozhěng
连续调整 Process control Điều chỉnh liên tục Liánxù tiáozhěng
连续调整 Process control Điều khiển quá trình công nghệ Liánxù tiáozhěng
Material Nguyên liệu Liào
料仓 Bin Thùng chứa  (gỗ mảnh nguyên liệu) Liào cāng
料塞螺旋 Feeding plunger screw Vít chuyển nguyên liệu Liào sāi luóxuán
料塞螺旋 Feeding screw Vít tải liệu Liào sāi luóxuán
粒度 Grain size Độ hạt (to nhỏ) Lìdù
裂断 Breakage Đứt ra Liè duàn
裂断长 Breaking length Chiều dài đứt Liè duàn zhǎng
裂开 Cracked Vỡ ra Liè kāi
裂缝 Cracking Vết nứt, đường nứt, nứt Lièfèng
裂缝 Fracture Vết nứt, đường nứt, nứt Lièfèng
裂口 Crack Vết nứt, lỗ hổng, vết rách Lièkǒu
裂口 Flaw Vết nứt, lỗ hổng, vết rách Lièkǒu
理发头枕纸 Barber’s headrest paper Giấy nhồi gối đầu Lǐfǎ tóu zhěn zhǐ
离解成单根纤维 Solution into single fiber Phân tách thành xơ sợi Líjiě chéng dān gēn xiānwéi
力矩 Moment Moment lực Lìjǔ
离开辊隙中心 Leave the rolls gap center Rời khỏi lô gia keo Líkāi gǔn xì zhōngxīn
理论 Theory Lý thuyết Lǐlùn
理论洗涤效果 Theorical washing effective Hiệu quả rửa lý thuyết Lǐlùn xǐdí xiàoguǒ
理论油墨去除率 Theorical ink removing rate Tỷ lệ khử mực lý thuyết Lǐlùn yóumò qùchú lǜ
邻苯二甲酸 Phthalatelin Lín běn èr jiǎsuān
鳞落 Scale off Bong vảy Lín luò
鳞落 Scale off Tróc vỏ Lín luò
邻位碳原子 Orho carbon atoms Nguyên tử cacbon lân cận Lín wèi tàn yuánzǐ
林产化学药剂 Silvichemical Sản phẩm phụ hoá chất từ quá trình sản xuất bột Línchǎn huàxué yàojì
令包装纸 Ream wrappers Ram giấy Lìng bāozhuāng zhǐ
零距抗张强度测定仪 Zero span tensile tester Máy thử độ bền kéo (do liên kết sợi tạo ra) Líng jù kàng zhāng qiángdù cèdìng yí
菱苦土 Magnesite Manhê cácbônát (MgCO HO) Líng kǔ tǔ
菱镁矿 Magnesite Manhê cácbônát (MgCO HO) Líng měi kuàng
零排放 Zero discharge Không thải ra môi trường Líng páifàng
零排放 Zero mission Không thải ra môi trường Líng páifàng
零速度 Zero rate Tốc độ zero Líng sùdù
零速度原理 Zero velocity principle Nguyên lý vận tốc zero Líng sùdù yuánlǐ
零位补偿 Zero compensation Bổ sung vị trí zero Líng wèi bǔcháng
零位补偿说明 Zero compensation instructions Thuyết minh bổ sung vị trí zero Líng wèi bǔcháng shuōmíng
领纸辊 Blow roll Lô thổi dẫn giấy lên chăn ép ở máy xeo Lǐng zhǐ gǔn
领纸绳 Rope carrier Hệ thống dây thừng dẫn giấy máy xeo Lǐng zhǐ shéng
领纸绳印痕(纸病) Rope mark Vết sai lỗi trên cuộn giấy Lǐng zhǐ shéng yìnhén (zhǐ bìng)
领纸纸条 Leading edge Biên dẫn giấy Lǐng zhǐ zhǐ tiáo
令重 Ream weight Trọng lượng ram giấy Lìng zhòng
灵活性 Flexibility Tính linh hoạt Línghuó xìng
灵敏度 Sensitivity Độ nhạy Língmǐndù
磷酸 Phosphoric acid Línsuān
磷酸甘油醛 Phosphate glyceraldehyde Línsuān gānyóu quán
磷酸缩合产物的脱氢 Dehydrogenase of product by condensation Khí thoát ra do ngưng tụ phosphate Línsuān suōhé chǎnwù de tuō qīng
磷酸酯淀粉 Phosphate starch Tinh bột photphat Línsuān zhǐ diànfěn
礼品包装纸 Gift wrap paper Giấy gói quà Lǐpǐn bāozhuāng zhǐ
力气种湿 Wet strength Chất keo bền ướt Lìqì zhǒng shī
沥青 Asphalt Nhựa đường Lìqīng
沥青 Bitumen Hắc ín Lìqīng
沥青防潮纸 Asphalt water resistant paper Giấy dầu chống thấm nước Lìqīng fángcháo zhǐ
沥青乳胶 Asphalt emulsion Nhũ tương nhựa đường Lìqīng rǔjiāo
沥青油毛毡 Asphalt felt Tấm Các-tông nhựa đường Lìqīng yóumáozhān
沥青纸 Asphalt paper Giấy dầu Lìqīng zhǐ
沥青纸板 Bituminous board Giấy bi-tum Lìqīng zhǐbǎn
沥青纸板 Bituminous board Giấy dầu Lìqīng zhǐbǎn
流比 Flow Lưu lượng Liú bǐ
流变 Rheological Lưu biến Liú biàn
流变学 Rheology Lưu biến học Liú biàn xué
硫醇 Mercaptan Hợp chất lưu huỳnh sau nấu bột gỗ bằng công nghệ sunphát Liú chún
硫代硫酸钠 Sodium thiosulfate Muối tiôsunphát natri (NaSO) Liú dài liúsuān nà
流度 Fluidity Độ lưu động Liú dù
六辊磨浆机(实验室用) Jokro mill Máy nghiền thí nghiệm kiểu Jokro Liù gǔn mó jiāng jī (shíyàn shì yòng)
流浆 Stock flow Dòng bột Liú jiāng
流浆箱 Headbox Hòm bột trước lưới Liú jiāng xiāng
流浆箱 Headbox Hòm phun bột máy xeo Liú jiāng xiāng
流浆箱 Headbox Thùng đầu Liú jiāng xiāng
流浆箱模型图 Headbox model diagram Sơ đồ mô hình thùng đầu Liú jiāng xiāng móxíng tú
流浆箱体 Headbox body Vỏ ngoài thùng đầu Liú jiāng xiāng tǐ
柳属 Willow (Salix) Cây liễu Liǔ shǔ
流水槽结构 Water tank structure Kết cấu thùng chứa nước Liú shuǐcáo jiégòu
流送渣浆泵 Pump reject chest pm Bơm bột xấu hệ thống lên bột Liú sòng zhā jiāng bèng
流送渣浆槽 Reject chest Thùng bột xấu hệ thống tiếp cận Liú sòng zhā jiāng cáo
流态 Flow state Trạng thái dòng chảy Liú tài
流态化 Fluidize Làm tặng tính lưu động Liú tài huà
流态为半流 Semiflow Bán lưu Liú tài wèi bàn liú
硫铁矿焙烧 Pyrite burning Lò đốt quặng pirit Liú tiě kuàng bèishāo
硫铁矿沸腾炉 Pyrite fluosolid roaster Lò tầng sôi đốt quặng pirit Liú tiě kuàng fèiténglú
硫盐酸 Aluminium sulfate Liú yánsuān
留着热熔胶 Hot melt sticky Retention Bảo lưu keo nhiệt dung Liú zháo rè róng jiāo
溜槽 Spout Máng dẫn Liūcáo
溜槽 Tank Thùng chứa Liūcáo
溜槽落料 Tank drops (liquid, material drop) Thùng chứa bị rớt nguyên liệu Liūcáo luò liào
流程 Process Quá trình Liúchéng
流程工业计算机集成过程系统 The process of industrial computer intergrated process system Quá trình hệ thống tích hợp quy trình công nghệ và máy tính Liúchéng gōngyè jìsuànjī jíchéng guòchéng xìtǒng
流程图 Flow diagram Sơ đồ dây chuyền Liúchéng tú
流程图 Flow sheet Bản vẽ dây chuyền Liúchéng tú
流动性 Mobility Tính lưu động Liúdòng xìng
流动阻力 Flow resistance Trở lực của dòng chảy Liúdòng zǔlì
硫化 Vulcanizing Sự lưu hoá, keo hoá Liúhuà
硫化槽 Vulcanizing bath Bể keo hoá giấy Liúhuà cáo
硫化槽 Vulcanizing bath Bể lưu hoá Liúhuà cáo
硫化度 Sulfidity Độ sunphua Liúhuà dù
硫化钠 Sodium sulfide Sunphua natri (NaS) Liúhuà nà
硫化氢 Hydrogen sulfide Hyđrô Sunphua (HS) Liúhuà qīng
硫磺 Sulfur Lưu huỳnh Liúhuáng
硫磺燃烧炉 Sulfur burner Lò đốt lưu huỳnh Liúhuáng ránshāo lú
流量 Flow rate Lưu lượng Liúliàng
流量变化 Flow rate change Thay đổi lưu lượng Liúliàng biànhuà
流量计 Flow ratemeter Bộ đo lưu lượng Liúliàng jì
流量计 Flow ratemeter Lưu lượng kế Liúliàng jì
流量控制 Flow control Khống chế lưu lượng Liúliàng kòngzhì
流量控制 Rate control Khống chế lưu lượng Liúliàng kòngzhì
流失 Spillage Tổn thất bột, bột lọt sàng Liúshī
流速 Flow rate Tốc độ dòng chảy Liúsù
流速 Flow speed Tốc độ dòng chảy Liúsù
硫酸 Sulfuric acid A-xít sunphuríc Liúsuān
硫酸钡粉 Barium sulfate powder Bột Sunphát bari Liúsuān bèi fěn
硫酸钙 Calcium sulfate Canxi sunphát Liúsuān gài
硫酸铝 Aluminium sulfate Nhôm sunphat Liúsuān lǚ
硫酸镁 Magnesium sulfate Sunphát manhê (MgSO) Liúsuān měi
硫酸木素 Klason lignin Lignin xác định theo Klason (dùng HSO) Liúsuān mù sù
硫酸钠 Sodium sulfate Sunphát natri (NaSO) Liúsuān nà
硫酸钠(结品) Glauber’s salt Liúsuān nà (jié pǐn)
硫酸氢 Hydrogen sulfide Liúsuān qīng
硫酸水解 Sulfate hydrolysis Thuỷ phân axit sulfuric Liúsuān shuǐjiě
硫酸铜 Copper sulfate Đồng sunphat Liúsuān tóng
硫酸盐 Sulfate Liúsuān yán
硫酸盐法(制浆) Kraft process Công nghệ bột sunphát Liúsuān yán fǎ (zhī jiāng)
硫酸盐法(制浆) Sulfate process Công nghệ bột sunphát Liúsuān yán fǎ (zhī jiāng)
硫酸盐还原细菌 Sulfate reducing bacteria Vi khuẩn phân huỷ hydrogen sulfide Liúsuān yán huányuán xìjùn
硫酸盐浆 Kraft pulp Bột giấy sunphat Liúsuān yán jiāng
硫酸盐浆 Sulphate pulp Bột giấy sunphat Liúsuān yán jiāng
硫酸盐浆漂白废水 Kraft pulp bleaching effluents Nước thải tẩy trắng bột kraft Liúsuān yán jiāng piǎobái fèishuǐ
硫酸盐浆瓦楞原纸 Kraft corrugating medium Giấy kraft làm lớp sóng Liúsuān yán jiāng wǎléng yuán zhǐ
硫酸盐松节油 Sulfate turpentine Dầu thông thu được ở công nghệ sunphát Liúsuān yán sōngjiéyóu
硫酸盐松节油 Turpentine Dầu thông thu được ở công nghệ sunphát Liúsuān yán sōngjiéyóu
硫酸盐松节油 Turpentine recovery Dầu thông thu được ở công nghệ sunphát Liúsuān yán sōngjiéyóu
硫酸盐蒸煮液 Kraft cooking liquor Dịch nấu sunphát Liúsuān yán zhēngzhǔ yè
硫酸盐蒸煮液 Sulfate cooking liquor Dịch nấu sunphát Liúsuān yán zhēngzhǔ yè
硫酸盐纸板 Kraft liner Bìa lớp ngoài dùng giấy kraft Liúsuān yán zhǐbǎn
流体动力学 Hydrodynamics Thuỷ động học Liútǐ dònglì xué
流体静力的 Hydrostatic Thuỷ tĩnh học Liútǐ jìng lì de
流体力学 Fluid mechanics Cơ học chất lỏng Liútǐ lìxué
留着 Retention Bảo lưu Liúzhe (lǜ)
留着率 Retention rate Độ bảo lưu Liúzhe (lǜ)
留着率 Retention rate Suất bảo lưu Liúzhe (lǜ)
留着率 Retention Hiệu suất bảo lưu Liúzhe lǜ
留着率高 Retention rate high Độ bảo lưu cao Liúzhe lǜ gāo
离心 Centrifugal Li tâm Líxīn
离心泵 Centrifugal pump Bơm ly tâm Líxīn bèng
离心除渣器 Centrifugal screen Lọc bột li tâm Líxīn chú zhā qì
离心除渣器 Liquid cyclone Hệ thống lọc cát li tâm Líxīn chú zhā qì
离心除尘器 Centrifugal scrubber Sàng ly tâm Líxīn chúchén qì
离心分离 Centrifugal separate Ly tâm phân li Líxīn fēnlí
离心分离机 Centrifugal separator Thiết bị phân ly bằng ly tâm Líxīn fēnlí jī
离心机 Entrifuge Máy ly tâm Líxīn jī
离心式风机 Centrifugal fan Quạt ly tâm Líxīn shì fēngjī
离心力 Centrifugal force Lực ly tâm Líxīnlì
粒状的 Grainy Hình vân (giấy nhăn) Lìzhuàng de
离子 Ion Lízǐ
粒子 Particle Hạt, viên Lìzǐ
粒子尺寸 Particle size Kích thước hạt Lìzǐ chǐcùn
离子交换法(软化水) Ion exchange method Phương pháp trao đổi ion (làm mềm nước) Lízǐ jiāohuàn fǎ (ruǎnhuà shuǐ)
粒子数 Particle amount Số lượng hạt Lìzǐ shù
粒子形状 Particle form Hình trạng hạt Lìzǐ xíng zhuàng
龙门式机架 Gantry Khung giá kiểu cánh cửa Lóngmén shì jī jià
漏浆 Spillage Tổn thất bột, bột lọt sàng Lòu jiāng
楼面标高 Floor elevation Độ cao nền Lóu miàn biāogāo
Chlor Clo
Filter Lọc, lọc qua
Rate Hiệu suất
Aluminium Nhôm
鲁棒控制 Robust control Điều khiển chậm Lǔ bàng kòngzhì
炉篦 Grate Ghi lò Lú bì
铝衬纸 Aluminum casting paper Giấy bìa tráng phủ bằng bột nhôm Lǚ chèn zhǐ
戮穿试验(瓦楞纸的) Blow test Thời gian phóng bột Lù chuān shìyàn (wǎlèngzhǐ de)
氯醋酸 Acetic acid Axit axetic Lǜ cù suān
氯代酚类化合物 Chlorinated phenonic compounds Hợp chất clophenolic Lǜ dài fēn lèi huàhéwù
卤代化合物 Halogenated compound Hợp chất halogen Lǔ dài huàhéwù
炉的烟气 Boiler flue gas Khí thải lò hơi Lú de yān qì
铝硅摩尔比 Ziolite molar ratio Lǚ guī mó’ěr bǐ
氯化(作用) Chlorination Tẩy trắng bột giấy bằng clo Lǜ huà (zuò yòng)
氯化二苯基 Chlorinated diphenyl Lǜ huà èr běn jī
氯化阶段 Chlorination stage Giai đoạn tẩy clo (giai đoạn C) Lǜ huà jiēduàn
氯化木素 Chlorohydrin lignin Clolignin Lǜ huà mù sù
氯化木素 Chlorolignin Clolignin Lǜ huà mù sù
氯化器 Chlorinator Máy trộn clo Lǜ huà qì
氯化有机物 Chlorinated organic compounds Hợp chất Clo hữu cơ Lǜ huà yǒujīwù
氯化物 Chlorideclorua Hợp chất clo Lǜ huàwù
氯化物 Chlorine compounds Hợp chất clo Lǜ huàwù
氯价 Chlorine number Lượng clo sử dụng Lǜ jià
氯价 Chlorine number Lượng tiêu hao clo Lǜ jià
铝离子 Aluminum ion Ion Nhôm Lǚ lízǐ
鹿皮纸板 Buckskin board Cuộn giấy nhăn hình sóng Lù pí zhǐbǎn
炉气 Burner gas Khói lò Lú qì
炉气 Stack gases Khí đốt Lú qì
氯气 Chlorine Khí clo (Cl) Lǜ qì
绿色木霉 Terrus aspergillus Lǜ shǎi mù méi
绿色木霉 Trichoderma viride Lǜ shǎi mù méi
滤水 Drain Thoát nước Lǜ shuǐ
滤水度 Drain rate Độ thoát nước Lǜ shuǐ dù
滤水性能 Drainability Khả năng thoát nước Lǜ shuǐ xìngnéng
滤水性能下降 Dehydration ability decrease Khả năng thoát nước giảm Lǜ shuǐ xìngnéng xiàjiàng
铝酸钠 Sodium aluminate Aluminat natri Lǚ suān nà
氯酸盐 Chlorate Clorát Lǜ suān yán
铝酸盐 Aluminate Muối axít nhôm Lǚ suān yán
铝陶瓷 Ceramic aluminium Gốm nhôm Lǚ táocí
炉条 Grate Ghi lò Lú tiáo
滤网(长网) Filtrated wire (long wire ) Lưới lọc (lưới dài) Lǜ wǎng (cháng wǎng)
铝箱 Aluminum foil Lá nhôm mỏng Lǚ xiāng
铝箱 Aluminum foil Phoi nhôm Lǚ xiāng
率迅 Quick Nhanh chóng Lǜ xùn
铝盐 Aluminium salt Muối nhôm Lǚ yán
铝氧土 Argilla Đất sét Lǚ yǎng tǔ
绿液 Green liquor Dịch xanh Lǜ yè
绿液澄清大路 Green liquor clarification Lắng lọc dịch xanh Lǜ yè chéngqīng dàlù
氯乙酸 Chloroacetic acid Lǜ yǐsuān
氯乙酸钠 Sodium chloroacetate Natri cloroacetat Lǜ yǐsuān nà
滤油器 Oil filter Máy lọc dầu Lǜ yóu qì
铝纸 Aluminum paper Giấy nhôm Lǚ zhǐ
履带式吸水箱 Rotabelt Hòm hút chân không kiểu đai Lǚdài shì xīshuǐ xiāng
略微不同 Slightly different Hơi khác nhau Lüèwēi bùtóng
卤化 Halogenation Halogen hoá Lǔhuà
卤化物 Halogen substant Hợp chất halogen Lǔhuà wù
路径 Certain path Đường đi Lùjìng
轮廓 Profile Profile Lúnkuò
轮流值班 Turn on duty Trực ban luân phiên Lúnliú zhíbān
轮胎包装纸 Automobile tire roll paper Lúntāi bāozhuāng zhǐ
轮胎包装纸 Tire wrapping paper Lúntāi bāozhuāng zhǐ
落刀 Roll setting Lắp đặt dao bay máy nghiền bột Luò dāo
螺桨式搅拌器 Propeller agitator Máy khuấy hình cánh quạt Luó jiǎng shì jiǎobàn qì
螺桨式轴 Propeller shaft Trục cánh quạt Luó jiǎng shì zhóu
螺线管阀 Solenoid valve Van sôlenoit Luó xiàn guǎn fá
螺钉 Bolt Đinh vít Luódīng
螺丝 Screw Đinh vít Luósī
螺纹接口 Nipple Đoạn ống dùng nối ống Luówén jiēkǒu
螺旋 Screw Đinh vít Luóxuán
螺旋辊式运输机 Screw conveyor Băng tải hình xoắn ốc Luóxuán gǔn shì yùnshūjī
螺旋辊式运输机 Spiral roll conveyer Băng tải hình xoắn ốc Luóxuán gǔn shì yùnshūjī
螺旋挤浆机 Screw press machine Vít ép bột Luóxuán jǐ jiāng jī
螺旋挤浆机剖面图 Screw press machine Sơ đồ mặt cắt vít ép bột Luóxuán jǐ jiāng jī pōumiàn tú
螺旋输浆机, 螺旋输送机 Screw feeding pulp machine Trục vít tải bột Luóxuán shū jiāng jī, luóxuán shūsòng jī
螺旋提渣机 Reject screw press Vít vắt rác Luóxuán tí zhā jī
螺旋脱水机 Dehydration screw machine Vít tách nước Luóxuán tuōshuǐ jī
螺旋线 Spiral line Đường xoắn ốc Luóxuán xiàn
螺旋压滤机 Screw type pressure cleaner Máy lọc bằng áp trục vít Luóxuán yā lǜ jī
螺旋压榨 Screw press Ép vít Luóxuán yāzhà
螺旋压榨机 Screw press machine Máy ép vít Luóxuán yāzhà jī
螺旋状 Spiral Dạng xoắn ốc Luóxuán zhuàng
螺旋转盘 Screw rotating disc Vít tải xoay Luóxuán zhuànpán
螺旋转子 Screw rotor Roto trục vít Luóxuán zhuànzǐ
螺旋桨 Propeller Cánh quạt Luóxuánjiǎng
螺旋转速 Rotating speed Tốc độ quay Luóxuánzhuǎnsù
落叶松(属) Larch (Larix) Thông rụng lá Luòyè sōng (shǔ)
落羽松 Bald cypress (Taxodium distichum Rich.) Cây bách Luòyǔ sōng
裸子树(种) Gymnospermous wood Thực vật hạt trần Luǒzǐ shù (zhǒng)
绿色工业 Green industry Công nghiệp xanh Lǜsè gōngyè
芦苇 Reed Cây lau Lúwěi
芦苇 Reed Cây sậy Lúwěi
滤液冲度 Filtrated liquid turbidity Độ đục dịch lọc Lǜyè chōng dù
滤液出口 Filtrated liquid outlet Cửa ra dịch lọc Lǜyè chūkǒu
滤液接受 Receive filtrated liquid Tiếp thu dịch lọc Lǜyè jiēshòu
滤液接受盘 Receive filtrated liquid disc Đĩa tiếp thu dịch lọc Lǜyè jiēshòu pán
滤液排出口 Filtrated liquid outlet Đầu ra dịch lọc Lǜyè pái chūkǒu
滤液中固体含量 Solid Content in filtrated liquid Hàm lượng chất rắn trong dịch lọc Lǜyè zhōng gùtǐ hánliàng
滤纸 Filter paper Giấy lọc Lǜzhǐ
滤纸过滤 Through paper fillter Lọc qua giấy lọc Lǜzhǐ guòlǜ
滤纸或过滤纸板 Filter paper or board Giấy hoặc Các-tông lọc Lǜzhǐ huò guòlǜ zhǐbǎn
炉子 Furnace Lò đốt Lúzǐ
M – m
China grass (Boehmeria nivea) Đay cách
麻根 Kenaf root Gốc đay Má gēn
麻浆 Flax Bột đay, bột (giấy) từ các túi, hộp giấy nấu lại với xút, bột lanh, cây gai dầu, cây gai Má jiāng
麻浆 Hemp Bột đay, bột (giấy) từ các túi, hộp giấy nấu lại với xút, bột lanh, cây gai dầu, cây gai Má jiāng
麻浆 Jute pulp Bột đay, bột (giấy) từ các túi, hộp giấy nấu lại với xút, bột lanh, cây gai dầu, cây gai Má jiāng
麻浆 Ramie pulp Bột đay, bột (giấy) từ các túi, hộp giấy nấu lại với xút, bột lanh, cây gai dầu, cây gai Má jiāng
麻布 Serim Chăn ép dệt phẳng Mábù
麻布纹整饰 Linen finish Gia công lụa hoá mặt giấy Mábù wén zhěng shì
麻花辊 Worm roll Lô có ren Máhuā gǔn
麻花辊 Worm roll Lô in hoa Máhuā gǔn
麦草 Wheat straw Rơm rạ lúa mỳ Màicǎo
脉冲 Pulse Xung, xung động Màichōng
脉冲衰减室 Pulse attenuation room Buồng giảm xung động Màichōng shuāijiǎn shì
麦片纸 Oatmeal paper Giấy xù xì làm tường ngăn Màipiàn zhǐ
埋设 Laid Đặt trước Máishè
马力 Horse pull Mã lực Mǎlì
马力能耗 Consumption of energy Tiêu hao năng lượng Mǎlì néng hào
满负荷 Full load Đủ tải, đầy tải Mǎn fùhè
莽丙氨酸 Phenyl alanine Mǎng bǐng ān suān
莽草酸 Oxalic acid Mǎng cǎosuān
莽草酸 Shikimic acid Mǎng cǎosuān
莽草酸培养 Shikimic acid Mǎng cǎosuān péiyǎng
莽草酸途径 Shikimate acid chain Mạch nhánh của acid shikimate Mǎng cǎosuān tújìng
芒秆浆 Stalk pulp Bột giấy từ thân, râu lúa mì Máng gǎn jiāng
芒硝 Glauber’s salt Mángxiāo
芒硝 Salt cake Quặng sunphát (NaSO) Mángxiāo
马尼拉麻 Manila hemp (Musa textilis) Cây gai Mǎnílā má
马尼拉纤维 Manila fiber Sợi gai Abaca Mǎnílā qiàn wéi
马尼拉纸 Manila paper Giấy Manila Mǎnílā zhǐ
毛面壁纸 Flock paper Giấy có ép nổi thành hạt trên mặt Máo miàn bìzhǐ
毛绒 Nap Tuyết bông chăn ép Máo róng
毛刷 Brush Bàn chải (trong máy tráng bề mặt giấy ) Máo shuā
毛刷 Brush Chổi quét (trong máy tráng bề mặt giấy ) Máo shuā
毛刷 Brush Chổi than ( trong động cơ điện ) Máo shuā
毛刷磨光机 Brush polishing machine Máy đánh bóng bằng bàn chải Máo shuā mó guāng jī
毛刷涂布机 Brush coater Máy tráng kiểu bàn chải Máo shuā tú bù jī
毛边纸张 Untrimmed paper Giấy chưa xén Máobiānzhǐ zhāng
毛布 Felt Chăn, mền Máobù
毛布痕 Felt mark Vết chăn Máobù hén
毛布化学品 Felt chemical agent Hoá chất giặt chăn, mền Máobù huàxué pǐn
毛布化学品费用 Felt chemical agent cost Chi phí hoá chất giặt chăn, mền Máobù huàxué pǐn fèiyòng
毛布寿命 Felt longlife Tuổi thọ chăn, mền Máobù shòumìng
矛盾 Contraction Mâu thuẫn Máodùn
毛巾纸 Bathroom tissue Giấy phòng tắm Máojīn zhǐ
毛巾纸 Paper towel Khăn giấy Máojīn zhǐ
毛巾纸 Paper towelling Khăn giấy Máojīn zhǐ
毛毯 Blanket Bạt, chăn Máotǎn
毛毯 Blanket Chăn, bạt Máotǎn
毛毯的清洁状况 Cleaness of blanket Tình trạng sạch của chăn Máotǎn de qīngjié zhuàngkuàng
毛毯痕(纸病) Blanket marks Vết rỗ trên mặt giấy tráng, in bóng ký hiệu trên giấy ướt ở máy xeo Máotǎn hén (zhǐ bìng)
毛毯痕(纸病) Machine imprinted Vết rỗ trên mặt giấy tráng, in bóng ký hiệu trên giấy ướt ở máy xeo Máotǎn hén (zhǐ bìng)
毛毯舒展辊 Spreader Trục dàn đều chăn Máotǎn shūzhǎn gǔn
毛毯转向辊 Hitch roll Lô chuyển hướng chăn ép Máotǎn zhuǎnxiàng gǔn
毛细管水 Small tube water Nước mao quản Máoxìguǎn shuǐ
毛细管现象 Wicking Hiện tượng thấm qua trang giấy Máoxìguǎn xiànxiàng
毛细管作用 Capillary action Tác dụng mao dẫn Máoxìguǎn zuòyòng
毛毡 Blanket Chăn bạt Máozhān
毛重 Gross weight Tổng trọng lượng, trọng lượng khô Máozhòng
毛重 Raw weight Tổng trọng lượng, trọng lượng khô Máozhòng
马尾松 Pine Cây thông Mǎwěi sōng
Enzyme Enzim Méi
Mildew Sinh mốc Méi
Mold Bị mốc Méi
霉变 Mildew Bị mốc Méi biàn
酶处理 Enzyme treatment Xử lý bằng enzim Méi chǔlǐ
酶处理时间 Enzyme treatment time Thời gian xử lý bằng enzyme Méi chǔlǐ shíjiān
酶处理温度 Enzyme treatment temperature Nhiệt độ xử lý bằng enzyme Méi chǔlǐ wēndù
酶处理效果 Enzyme treatment effective Hiệu quả xử lý bằng enzim Méi chǔlǐ xiàoguǒ
每单位时间内 Per each time unit Trong mỗi đơn vị thời gian Měi dānwèi shíjiān nèi
每段 Each stage Mỗi giai đoạn Měi duàn
每段动力消耗 Each stage driving consumption Tiêu hao động lực mỗi giai đoạn Měi duàn dòng lì xiāohào
每段用量 Dosage of each stage Lượng dùng mỗi giai đoạn Měi duàn yòngliàng
霉腐 Mold rot Mốc, ăn mòn Méi fǔ
酶活 Enzyme activitive Hoạt tính của enzyme Méi huó
酶活计 Enzyme activity counter Thiết bị đo hoạt độ của enzyme Méi huójì
每排孔 Each row of hole Từng hàng lỗ Měi pái kǒng
酶相化学方法 Enzime phase chemical method Phương pháp hoá học enzyme Méi xiàng huàxué fāngfǎ
镁盐基 Magnesium base Dịch nấu bột có chứa Mg Měi yán jī
酶用量 Enzyme dosage Lượng dùng enzyme Méi yòngliàng
每组缸 Each dryer group Mỗi tổ sấy Měi zǔ gāng
每组重量 Each group weight Trọng lượng mỗi nhóm, tổ Měi zǔ zhòngliàng
美国五叶松 White pine (Pinus strobus L.) Cây thông trắng Měiguó wǔ yè sōng
美国梧桐 Buttonwood (platanus occidentalis L. Cây ngô đồng Měiguó wútóng
美国西部侧柏 Western red cedar (Jhuja plicata Don) Thông đỏ miền tây Měiguó xībù cè bó
霉菌 Fungi Khuẩn mốc Méijūn
媒染剂 Mordant Chất môi giới nhuộm màu, chất cầm màu Méirǎn jì
美术信笺纸 Illustrated letter paper Giấy mỹ thuật Měishù xìnjiān zhǐ
美术纸 Art paper Giấy mỹ thuật Měishù zhǐ
媒体 Media Môi trường Méitǐ
煤油 Kerosene Dầu hoả Méiyóu
没有能量交换 No between energy exchange Không trao đổi năng lượng Méiyǒu néngliàng jiāohuàn
美洲椴木 Basswood (Tilia americana L.) Gỗ lá rộng làm bột giấy Měizhōu duàn mù
门辊式八辊压光机 Door type eight rolls calendering machine Máy ép quang tám lô (trục) hình cánh cửa Mén gǔn shì bā gǔn yā guāng jī
锰离子 Manganese ion Ion mangan Měng lízǐ
蒙脱石 Montmorillonite Méng tuō shí
锰过氧化物酶 Manganese peroxidase Měngguò yǎnghuà wù méi
醚化反应 Etherification Phản ứng ete hoá Mí huà fǎnyìng
密陀僧 Litharge Ôxít chì (PbO) Mì tuó sēng
醚衍生物 Ether derivatives Dẫn xuất ete Mí yǎnshēng wù
面层 Surface layer Bề mặt giấy Miàn céng
面层 白水泵(造纸车间) Top layer white water pump Bơm nước trắng lớp mặt số ( xưởng xeo) Miàn céng bái shuǐbèng (zàozhǐ chējiān)
面层白水泵(造纸车间) Top layer white water pump Bơm nước trắng lớp mặt số ( xưởng xeo) Miàn céng bái shuǐbèng (zàozhǐ chējiān)
面层白水溜槽 Flume of top layer Thùng nước trắng lớp mặt Miàn céng báishuǐ liūcáo
面层冲浆泵 Fan pump top layer headbox Bơm quạt lớp mặt (fan pump) Miàn céng chōng jiāng bèng
面层二段除砂泵 Pump stage top layer cleaner 2nd Bơm lọc cát lớp mặt đoạn hai Miàn céng èr duàn chú shā bèng
面层二段除砂器 2Nd stage top layer cleaner Lọc cát lớp mặt đoạn hai Miàn céng èr duàn chú shā qì
面层二段除砂器 Cleaner of top layer 2nd Lọc cát lớp mặt đoạn hai Miàn céng èr duàn chú shā qì
面层二段筛 2ND Stage top layer screen Sàng lớp mặt đoạn hai Miàn céng èr duàn shāi
面层二段筛浆泵 Pump stage top layer screen 2nd Bơm bột sàng lớp mặt đoạn hai Miàn céng èr duàn shāi jiāng bèng
面层机外白水槽 Silo top layer Thùng nước trắng bên cạnh máy xeo lớp mặt Miàn céng jī wài bái shuǐcáo
面层流浆箱 Top ply headbox Thùng đầu lớp mặt miàn Miàn céng liú jiāng xiāng
面层配浆泵 Pump mixing chest top layer (TL) Bơm bể phối bột lớp mặt Miàn céng pèi jiāng bèng
面层配浆槽 Mixing chest top layer (TL) Bể phối bột lớp mặt Miàn céng pèi jiāng cáo
面层三段除砂泵 Pump stage top layer cleaner 3rd Bơm lọc cát lớp mặt đoạn ba Miàn céng sān duàn chú shā bèng
面层三段除砂器 3Rd stage top layer cleaner Lọc cát lớp mặt đoạn ba Miàn céng sān duàn chú shā qì
面层三段筛 3RD Stage top layer screen Sàng lớp mặt đoạn ba Miàn céng sān duàn shāi
面层四段除砂器 4Th stage top layer cleaner Lọc cát lớp mặt đoạn bốn Miàn céng sì duàn chú shā qì
面层网下白水池, 面层下白水槽 Top layer white pot Bể nước trắng dưới lưới lớp mặt, thùng nước trắng dưới lưới lớp mặt Miàn céng wǎng xià bái shuǐchí, miàn céng xià bái shuǐcáo
面层五段除砂泵 Pump stage top layer cleaner 5th Bơm lọc cát lớp mặt đoạn năm Miàn céng wǔ duàn chú shā bèng
面层五段除砂器 5Th stage top layer cleaner Lọc cát lớp mặt đoạn năm Miàn céng wǔ duàn chú shā qì
面层一段除砂泵 Pump stage top layer cleaner Bơm bột lọc cát đoạn một lớp mặt Miàn céng yīduàn chú shā bèng
面层 一段除砂器 Cleaner of top layer 1st Lọc cát số đoạn lớp mặt Miàn céng yīduàn chú shā qì
面层一段除砂器 1ST Stage top layer cleaner Lọc cát lớp mặt đoạn một Miàn céng yīduàn chú shā qì
面层一段筛 1ST Stage top layer screen Sàng lớp mặt đoạn một Miàn céng yīduàn shāi
面层 渣浆槽 Top layer reject tank Thùng bột xấu số lớp mặt Miàn céng zhā jiāng cáo
面层渣浆槽 Top layer reject tank Thùng bột xấu lớp mặt Miàn céng zhā jiāng cáo
面层纸机浆槽 Machine chest of Top layer (TL) Thùng bột máy xeo lớp mặt Miàn céng zhǐ jī jiāng cáo
棉短绒 Linter Xơ vụn Mián duǎn róng
面浮点 Floating points at the surface Điểm nổi trên bề mặt Miàn fú diǎn
棉浆 Cotton pulp Bột giấy từ bông Mián jiāng
棉绒 Lint Vụn bong ra Mián róng
棉绒薄页纸 Flocking tissue Giấy lụa mỏng Mián róng báo yè zhǐ
面网 Surface wire Lưới lớp mặt Miàn wǎng
面板 Facing plate Tấm mặt Miànbǎn
面板表面 Surface of board at the surface Bề mặt của thanh Miànbǎn biǎomiàn
面板接钮使能开关 Panel access button enable switch Nút nhấn của bàn phím có thể đóng mở Miànbǎn jiē niǔ shǐ néng kāiguān
面包包装纸 Bread wrapper Giấy gói bánh mì Miànbāo bāozhuāng zhǐ
面包标签级 Bread label paper Giấy in nhãn hiệu bánh mỳ Miànbāo biāoqiān jí
面包袋纸 Bread bag paper Giấy làm túi đựng bánh mỳ Miànbāo dài zhǐ
面包纸 Bakers’wrap Giấy gói bánh mì Miànbāo zhǐ
面粉袋纸 Flour sack paper Giấy làm túi đựng bột mì Miànfěn dài zhǐ
面积 Surface area Diện tích Miànjī
面巾纸 Facial tissue Khăn giấy Miànjīnzhǐ
描图纸 Tracing paper Giấy can Miáo túzhǐ
描图纸 Translucent drawing paper Giấy can Miáo túzhǐ
弥补 Make up Bổ sung Míbǔ
密度 Density Mật độ Mìdù
灭菌 Sterile Diệt khuẩn Miè jùn
灭藻剂 Algicide Chất diệt tảo Miè zǎo jì
密封 Seal Làm kín Mìfēng
密封包装纸 Sealing paper Giấy dán bịt hàng bao gói Mìfēng bāozhuāng zhǐ
密封水 Sealing water Nước làm kín Mìfēng shuǐ
密封水的质量 Quality of sealing water Chất lượng nước làm kín Mìfēng shuǐ de zhìliàng
密封水过滤器 Sealing water Filter Mìfēng shuǐ guòlǜ qì
密封水泵 Sealing water pump Bơm nước làm kín Mìfēng shuǐbèng
密封水槽 Sealing water tank Thùng nước làm kín Mìfēng shuǐcáo
迷宫密封 Labyrinth seal Bộ làm kín kiểu mê cung Mígōng mìfēng
敏感性 Sensitive Tính nhạy Mǐngǎn xìng
敏感元件 Sensitive component Bộ cảm ứng Mǐngǎn yuánjiàn
明度 Brightness Độ sáng Míngdù
明矾 Alum Phèn Míngfán
明矾斑(点)纸病 Alum spot Bụi phèn trong giấy: có nguồn gốc từ các hạt phèn không tan Míngfán bān (diǎn) zhǐ bìng
明矾胶体 Alumina gel Keo phèn Míngfán jiāotǐ
名片纸 Alabaster paper Giấy tráng phủ thạch cao Míngpiàn zhǐ
明渠 Open channels Kênh mở Míngqú
米制 Metric system Hệ đo lường theo mét Mǐzhì
Membrane Lớp màng
墨班 Ink spot Điểm mực Mò bān
膜表面 Membrane surface Bề mặt màng Mó biǎomiàn
膜的分离机制 Membrane separation mechanism Cơ chế phân ly của màng Mó de fēnlí jīzhì
末段 Last stage Công đoạn cuối Mò duàn
末段粗选 Last stage of coarse collection Công đoạn cuối của sàng thô Mò duàn cū xuǎn
膜分离技术 Membrane separation technology Kỹ thuật dùng màng tách Mó fēnlí jìshù
磨光 Burnishing Đánh bóng Mó guāng
磨光机 Buffing machine Dụng cụ đánh bóng Mó guāng jī
磨光机 Buffing machine Máy mài bóng Mó guāng jī
磨光机 Burnisher Dụng cụ đánh bóng Mó guāng jī
磨光机 Burnisher Máy mài bóng Mó guāng jī
磨浆 Pulp refining Nghiền bột giấy Mó jiāng
磨浆机 Attrition mill Máy nghiền bột Mó jiāng jī
磨浆机 Pulp refiner Máy nghiền bột Mó jiāng jī
磨浆机 Pulp refiner Thiết bị nghiền bột Mó jiāng jī
磨浆量 Refining capacity Năng suất nghiền Mó jiāng liàng
磨浆区 Jordaning zone Vùng nghiền Mó jiāng qū
磨口烧瓶 Ground water flask Bình nung Mó kǒu shāopíng
模量 Module Mô-đun Mó liàng
磨木车间 Grinder room Xưởng máy mài, xưởng cơ khí Mó mù chējiān
磨木袋 Grinder pocket Thùng chứa gỗ mài Mó mù dài
磨木机 Grinder Máy mài gỗ Mó mù jī
磨木机 Pulp wood grinder Máy mài gỗ làm bột giấy Mó mù jī
磨木机 Wood grinder Máy mài gỗ Mó mù jī
磨木机浆坑 Grinder pit Bể chứa bột mài Mó mù jī jiāng kēng
磨木浆 Groundwood pulp Bột giấy từ gỗ mài Mó mù jiāng
磨木浆的制备 Groundwood pulping Bột cơ học gỗ mài Mó mù jiāng de zhìbèi
磨木浆制成的纸张 Groundwood paper Giấy chứa bột cơ học Mó mù jiāng zhì chéng de zhǐzhāng
磨木木素 Bjorkman’s lignin Hàm lượng lignin theo phương pháp Bjorkman Mó mù mù sù
磨木木素 Milled wood lignin Hàm lượng lignin theo phương pháp Bjorkman Mó mù mù sù
磨木木素 Milled wood lignin Lignin trong bột gỗ mài Mó mù mù sù
磨区 Area of refining Khu nghiền Mó qū
磨石 Flint Đá mài Mó shí
磨石 Grindstone Đá mài Mó shí
磨石 Pulpstone Đá mài Mó shí
磨石浸没深度 Stone immersion Độ ngập sâu của đá mài trong máng bột Mó shí jìnmò shēndù
磨石浸没深度 Stone submersion Độ ngập sâu của đá mài trong máng bột Mó shí jìnmò shēndù
磨碎 Grinding Nghiền mài Mó suì
磨碎压力 Grinding pressure Áp suất mài gỗ Mó suì yālì
膜体结构 Membrane structure Cấu trúc màng Mó tǐ jiégòu
膜污染 Membrane fouling Làm bẩn màng Mó wūrǎn
墨渣 Ink reject Cặn mực Mò zhā
摩擦 Friction Ma sát Mócā
磨擦上光纸或纸板 Frictionglazed paper or board Ép quang ma sát giấy hoặc các-tông Mócā shàng guāng zhǐ huò zhǐbǎn
磨擦施光 Friction glazed Đánh bóng cơ khí Mócā shī guāng
磨擦施光 Friction glazed Làm bóng cơ khí Mócā shī guāng
磨擦系数 Friction coefficient Hệ số ma sát Mócā xìshù
磨擦压光 Friction glazing Ép quang ma sát Mócā yā guāng
磨擦压光机 Friction glazing calender Ép quang dạng ma sát Mócā yā guāng jī
蘑菇 Mushroom Nấm ăn Mógū
磨耗 Wear Mài mòn Móhào
磨料粒度 Grit Đá mài Móliào lìdù
模拟量转换成数字量 Analog convert to digital Chuyển đổi tín hiệu tương tự thành tín hiệu số Mónǐ liàng zhuǎnhuàn chéng shùzì liàng
磨盘拆卸装置 Plate cranel Thiết bị tháo lắp đĩa nghiền Mòpán chāixiè zhuāngzhì
磨盘更换步骤 Plate change procedure Quy trình thay thế đĩa nghiền Mòpán gēnghuàn bùzhòu
磨盘更换步骤 Plate replacing step Các bước thay thế đĩa nghiền Mòpán gēnghuàn bùzhòu
磨盘固定螺丝 Refiner disk fixed screw Đinh vít cố định đĩa nghiền Mòpán gùdìng luósī
磨盘直径 Disc diameter Đường kính đĩa nghiền Mòpán zhíjìng
磨盘中浓打浆机 Disk medium consistency beating machine Máy nghiền đĩa nồng độ trung bình Mòpán zhōng nóng dǎjiāng jī
磨盘转速 Disc rotating speed Tốc độ đĩa quay của đĩa nghiền Mòpán zhuǎnsù
磨砂玻璃 Frosted glass Kính mờ Móshā bōlí
磨蚀 Abrasive Ăn mòn Móshí
墨水 Ink Mực nước Mòshuǐ
磨损 Lost by abrasion Hao tổn Mósǔn
磨损 Lost by friction Hào mòn Mósǔn
磨损 Lost by wear Mài mòn Mósǔn
磨损厉害 Powerful wear Mài mòn nghiêm trọng Mósǔn lìhài
磨损率 Wear rate Tỷ suất mài mòn Mósǔn lǜ
摸索 Explore Khám phá Mōsuǒ
模型 Model Mô hình Móxíng
Wood Gỗ
Mesh Mắt lưới
Molybdenum
木(材)纹(理) Wood grain Vân gỗ Mù (cái) wén (lǐ)
木薄壁纤维 Wood parenchyma Tế bào vách mỏng của gỗ Mù báo bì xiānwéi
木段 Block Gỗ đã cắt khúc Mù duàn
木段 Short cut wood Đoạn gỗ Mù duàn
木粉 Wood meal Bột gỗ vụn Mù fěn
目滑石粉 Head talc Bột talc Mù huáshí fěn
木浆 Wood pulp Bột giấy từ gỗ, Bột giấy được sản xuất từ nguyên liệu gỗ Mù jiāng
木浆打浆 Beating wood pulp Nghiền bột gỗ Mù jiāng dǎ jiāng
木浆叩后浆泵 Pump refined chest ukp Bơm bột gỗ sau nghiền Mù jiāng kòu hòu jiāng bèng
木浆叩前浆泵 Pump refining chest ukp Bơm bột gỗ trước nghiền Mù jiāng kòu qián jiāng bèng
木浆叩前浆槽 Refined chest ukp Bể bột gỗ sau nghiền Mù jiāng kòu qián jiāng cáo
木浆立管 Stand pipe ukp Ống đứng của bột gỗ Mù jiāng lì guǎn
木浆磨浆机 Refiner ukp Máy nghiền bột gỗ Mù jiāng mó jiāng jī
木浆配比低 Low ratio of wood pulp Bột gỗ phối ít Mù jiāng pèi bǐ dī
木浆配比较高 High ratio of wood pulp Tỷ lệ phối bột gỗ khá cao Mù jiāng pèi bǐjiào gāo
木浆碎浆机 Wood pulp pulper Thủy lực bột gỗ Mù jiāng suì jiāng jī
木节筛 Sliver sereen Sàng chọn bột gỗ mài thô Mù jié shāi
木精 Methanol Mêthanôn Mù jīng
木聚糖的沉积 Deposition of xylan Ngưng tụ của xylane Mù jù táng de chénjī
木塞头(卷筒纸) Roll head cover Bịt bảo vệ đầu cuộn giấy Mù sāi tóu (juǎn tǒng zhǐ)
木射线细胞 Ray cell Tế bào ngắn tạo nên lớp xốp giữa các vòng tuổi của gỗ Mù shèxiàn xìbāo
木素苯环的羟基化反应 Lignin benzene ring hydroxylation reaction of Phản ứng của nhóm –OH trên vòng benzen Mù sù běn huán de qiǎngjī huà fǎnyìng
木素单元链 Lignin chain unit Chuỗi đơn vị lignin Mù sù dānyuán liàn
木素的特征谱带 Characteristic band of lignin Dải phổ đặc trưng của lignin Mù sù de tèzhēng pǔ dài
木素分裂开 Lignin split open Cắt mạch lignin Mù sù fēnliè kāi
木素过氧化物酶 Lignin peroxide enzyme Enzim peroxide lignin Mù sù guò yǎnghuà wù méi
木素含量 Lignin content Hàm lượng lignin Mù sù hánliàng
木素磺酸钠 Lignin sulfonatemu Mù sù huáng suān nà
木素磺酸盐 Lignin sulfonate Mù sù huáng suān yán
木素降解酶 Ligninlase Enzime khử lignin Mù sù jiàngjiě méi
木素生化衍物 Lignin biochemical derivaties Dẫn xuất sinh hoá của lignin Mù sù shēnghuà yǎn wù
木素位侧脸 Lignin b side chain Lignin ở dây b Mù sù wèi cè liǎn
木素衍生物 Lignin derivates Dẫn xuất của lignin Mù sù yǎnshēng wù
木素中的酚羟基 Phenolic hydroxyl group in lignin Gốc phenol hydroxyl trong lignin Mù sù zhōng de fēn qiǎngjī
木素中富含电子的酚结构 Rich of electronic phenolic structure in lignin Cấu trúc phenol chứa nhiều điện tích trong lignin Mù sù zhōng fù hán diànzǐ de fēn jiégòu
木素中富含电子的烯结构 Rich of electronic alkene structure in lignin Cấu trúc alken chứa nhiều điện tích trong lignin Mù sù zhōng fù hán diànzǐ de xī jiégòu
钼酸硅 Silicon molybdate Mù suān guī
木素生化衍生物 Derivaties of lignin Dẫn suất sinh hoá của lignin Mù sùshēnghuà yǎnshēngwù
木糖 Xylose Mù táng
木糖基 Xylose base Mù táng jī
木条 Shives Mảnh thô Mù tiáo
木条 Sliver Mẩu gỗ Mù tiáo
木纹 Grain of wood Vân gỗ, vân sợi, vân sợi có màu Mù wén
木纹 Wood vein Vân gỗ, vân sợi, vân sợi có màu Mù wén
木纹纸 Calico paper Giấy giả vân gỗ Mù wén zhǐ
木纤维 Wood fibre Xơ sợi gỗ Mù xiānwéi
模板 Template Mẫu, kiểu Múbǎn
模板 Template Mô hình Múbǎn
木材 Timber Gỗ, vật liệu gỗ Mùcái
木材 Wood Gỗ, vật liệu gỗ Mùcái
木材风干 Wood air dry Gỗ khô gió Mùcái fēnggān
木材提升机 Jack ladder Tời kéo gỗ Mùcái tíshēng jī
木材纤维素 Wood cellulose Xenlulô gỗ Mùcái xiānwéi sù
木材纤维原料 Wood fiber material Nguyên liệu xơ sợi gỗ Mùcái xiānwéi yuánliào
木材衍生出的树脂和胶粘物质 Wood resin and adhesive substance derived from wood Nhựa và chất kết dính chiết xuất từ gỗ Mùcái yǎnshēng chū de shù zhī hé jiāo nián wùzhí
木材中的树脂 Wood resin Nhựa gỗ Mùcái zhōng de shùzhī
木料 Timber Gỗ, vật liệu gỗ Mùliào
目录纸 Catalogue paper Giấy ca-ta-lô Mùlù zhǐ
木片 Wood chip Dăm gỗ Mùpiàn
木片 Wood chip Mảnh gỗ Mùpiàn
木片 Wood chip Miếng gỗ Mùpiàn
木片仓 Chip bin Bun ke mảnh Mùpiàn cāng
木片仓 Chip bin Phễu mảnh Mùpiàn cāng
木片仓 Chip silo Bun ke mảnh Mùpiàn cāng
木片仓 Chip silo Phễu mảnh Mùpiàn cāng
木片堆 Chip pile Đống mảnh Mùpiàn duī
木片合格 Qualified wood chip Dăm gỗ hợp cách Mùpiàn hégé
木片磨浆 Chip refining Nghiền dăm gỗ Mùpiàn mó jiāng
木片磨木浆 Refiner groundwood Máy nghiền bột cơ học Mùpiàn mó mù jiāng
木片筛 Chip screen Máy sàng mảnh Mùpiàn shāi
木片喂料器 Chip feeder Máy cấp dăm gỗ Mùpiàn wèi liào qì
木片喂料器 Chip feeder Thiết bị cấp mảnh Mùpiàn wèi liào qì
木片预热 Wood chip preheated Dự nhiệt dăm gỗ Mùpiàn yù rè
木片再碎机 Chip crusher Máy nghiền mảnh gỗ Mùpiàn zài suì jī
木片再碎机 Chip crusher Máy tán mảnh gỗ Mùpiàn zài suì jī
木片再碎机 Rechipper Máy chặt lại mảnh nguyên liệu Mùpiàn zài suì jī
木片振动筛 Vibratory chip screen Sàng rung mảnh gỗ Mùpiàn zhèndòng shāi
木片装锅 Chip filling Nạp đầy mảnh gỗ Mùpiàn zhuāng guō
木片装锅计量器 Chip meter Bộ đo thể tích mảnh gỗ Mùpiàn zhuāng guō jì liáng qì
木片装锅器 Chip packer Máy nạp mảnh gỗ vào nồi Mùpiàn zhuāng guō qì
木片装料器 Chip charger Bộ nạp mảnh Mùpiàn zhuāng liào qì
木片装料器 Chip charger Thiết bị nạp mảnh Mùpiàn zhuāng liào qì
木炭 Charcoal Than củi Mùtàn
母液 Mother liquor Dung dịch chủ Mǔyè
母液 Mother liquor Dung dịch mẹ ( chủ) Mǔyè
木质磺酸盐 Lignin sulfonatemu Mùzhí huáng suān yán
木质素苯基丙烷苯环结构 Benzene ring structure of lignin phenyl propanemu Mùzhí sù běn jī bǐngwán běn huán jié gòu
木质素复合物 Lignin complex Phức hợp lignin Mùzhí sù fùhé wù
木质素合成 Synthesis of lignin Tổng hợp lignin Mùzhí sù héchéng
木质素合成抑制剂 Lignin synthesis inhibitor agent Chất tổng hợp ức chế lignin Mùzhí sù héchéng yìzhì jì
木质素生物合成 Lignin biosynthesis Sinh vật tổng hợp lignin Mùzhí sù shēngwù héchéng
木质素植物 Lignin of plant Lignin thực vật Mùzhí sù zhíwù
木质素中圈 Lignin in the circle Cuộn trong lignin Mùzhí sù zhōng quān
木质部 Xylem Phần gỗ Mùzhíbù
N – n
钠离子 Sodium ion Ion natri Nà lízǐ
Resistance Bền bỉ Nài
Strong Độ bền Nài
Naptaline Nài
耐擦性能 Scuff resistance Tính chống xù lông trên bề mặt giấy khi bị cọ sát, tính bền ma sát Nài cā xìngnéng
耐冲击负荷 Resistance shocking load Chống sốc tải Nài chōngjí fùhè
耐冲击系数 Anti impact factor Hệ số chống tác động Nài chōngjí xìshù
耐冲击系数 Anti impact number Hệ số chống tác động Nài chōngjí xìshù
耐腐蚀 Anticorrosion Chống ăn mòn Nài fǔshí
耐腐蚀性 Corrosion resistance Chống ăn mòn Nài fǔshí xìng
耐高温 High temperature strength Bền với nhiệt độ cao Nài gāowēn
耐化学腐蚀性 Chemical resistance Bền hoá học Nài huàxué fǔshí xìng
耐碱 Alkaline resistance Bền với kiềm Nài jiǎn
耐碱纸 Alkali proof paper Giấy bền với kiềm Nài jiǎn zhǐ
耐磨 Wear resistance Chịu mài mòn Nài mó
耐磨 Wear resistance Kháng mài mòn Nài mó
耐磨工生好 Well wear resist Chống ăn mòn tốt Nài mó gōng shēng hǎo
耐破比值 Burst ratio Tỷ lệ độ bục Nài pò bǐzhí
耐破度 Burst strength Độ bục Nài pò dù
耐破度测定仪 Burst tester Máy đo độ bục Nài pò dù cèdìng yí
耐破度单位( 磅平方英寸) Burst strength unit Đơn vị độ bục của giấy Nài pò dù dānwèi (bàng píngfāng yīngcùn)
耐破应力 Bursting strength Độ bền thủng Nài pò yìnglì
耐破应力 Bursting strength Độ chịu bục Nài pò yìnglì
耐破因子 Burst factor Hệ số chịu bục Nài pò yīnzǐ
耐破指数 Bursting strenght index Chỉ số chịu bục Nài pò zhǐshù
耐热度 Heat resistance Độ chịu nhiệt Nài rè dù
耐热度 Heat resistance Tính chịu nhiệt Nài rè dù
耐折 Hard fold Độ chịu gấp Nài zhé
耐折度 Folding endurance Độ chịu gấp Nài zhé dù
耐折实验 Folding endurance test Thử nghiệm độ chịu gấp Nài zhé shíyàn
耐折纸 Folding stock Giấy chịu gấp Nài zhézhǐ
耐候性处理 Weathering treatment Xử lý tăng độ bền với khí hậu Nàihòu xìng chǔlǐ
耐火粘土 Chamotte Gạch chịu nhiệt Nàihuǒ niántǔ
耐火粘土 Chamotte Gạch sa-mốt Nàihuǒ niántǔ
耐火纸 Flameproof paper Giấy cách lửa Nàihuǒ zhǐ
耐火砖 Brick Gạch chịu lửa Nàihuǒ zhuān
耐火砖 Fire brick Gạch chịu lửa Nàihuǒ zhuān
奶酪包装纸 Cheese wrapper Giấy gói pho mát Nǎilào bāozhuāng zhǐ
奶瓶用纸板 Milk carton Các-tông làm hộp đựng sữa Nǎipíng yòng zhǐbǎn
耐水性 Water resistance Tính bền nước, tính chống thấm nước Nàishuǐ xìng
耐水性 Waterproofing Tính bền nước, tính chống thấm nước Nàishuǐ xìng
耐酸滤布加压过滤 Acid resistant cloth pressure filtration Lọc áp bằng tấm vải bền với axit Nàisuān lǜ bù jiā yā guòlǜ
耐酸纸 Acid proof paper Giấy bền với axít Nàisuān zhǐ
耐酸砖 Acidproof brick Gạch chịu axít Nàisuān zhuān
纳米级多层膜 Nano multilayers Nhiều lớp ở cấp độ nano Nàmǐ jí duō céng mó
难漂浆 Hard bleach pulp Bột giấy có trị số kappa cao Nán piào jiāng
难漂浆 Hard bleach pulp Bột giấy khó tẩy trắng Nán piào jiāng
难漂浆 Hard bleach pulp Tẩy trắng phải dùng nhiều hoá chất Nán piào jiāng
难闻的气味 Foul ordor Mùi khó ngửi Nán wén de qìwèi
挠曲变形 Curve forming Thay đổi hình dạng đường cong Náo qū biànxíng
挠曲强度 Flexural rigidity Tính kháng gấp Náo qū qiángdù
内流式压力筛 Inflow pressure screen Sàng áp lực kiểu nội lưu Nèi liú shì yālì shāi
内部施胶度 Internal sizing degree Độ gia keo nội bộ Nèibù shī jiāo dù
能耗 Energy consumption Tiêu hao năng lượng Néng hào
能力 Capacity Công suất Nénglì
能力 Capacity Năng lực Nénglì
能量 Energy Năng lượng Néngliàng
能源 Power Nguồn lực Néngyuán
能源紧张 Energy shortage Năng lượng thiếu hụt Néngyuán jǐnzhāng
逆时针 Counter clockwise Ngược chiều kim đồng hồ Nì shízhēn
粘合 Binding Dán dính Nián hé
粘合 Blocking Dán dính Nián hé
粘合 Bonding Dán dính Nián hé
粘合 Pasting Dán dính Nián hé
粘合本领 Binding power Lực kết dính Nián hé běnlǐng
粘合剂 Binder Chất kết dính Nián hé jì
黏合剂 Adhesive Keo dính Nián hé jì
粘合器 Paster Máy bồi giấy Nián hé qì
粘合强度 Bonding strength Lực liên kết Nián hé qiángdù
粘合纸 Pasted paper Giấy dán Nián hé zhǐ
粘合纸板 Pasted board Các-tông dán Nián hé zhǐbǎn
粘合状态 Tacky state Trạng thái kết dính Nián hé zhuàngtài
粘合阻力 Blocking resistance Khả năng chống dính Nián hé zǔlì
粘合剂 Bonding agent Chất keo Nián héjì
年均增长率 Rising average rate each year Tỷ lệ tăng trưởng bình quân năm Nián jūn zēngzhǎng lǜ
年轮 Growth ring Vòng sinh trưởng, vòng tuổi cây Nián lún
年轮 Seasonal ring Vòng sinh trưởng, vòng tuổi cây Nián lún
粘度 Viscosity Độ nhớt Niándù
黏度 Viscosity Độ nhớt Niándù
粘度低 Low viscosity Độ nhớt thấp Niándù dī
粘度计 Viscometer (viscosimeter) Máy đo độ nhớt Niándù jì
粘度降 Viscosity decrease Giảm độ nhớt Niándù jiàng
粘度调节剂 Viscosity adjusting agent Chất điều chỉnh độ nhớt Niándù tiáojié jì
黏附 Adhesive Kết dính Niánfù
黏附物 Addhesive Chất kết dính Niánfù wù
黏附物 Addhesive Keo dính Niánfù wù
粘合剂 Adhesive Keo dán Niánhé jì
粘土 Clay Đất sét Niántǔ
粘性沉淀物 Adhesive sedimented substance Vật chất lắng xuống có tính keo dính Niánxìng chéndiàn wù
粘性的 Viscose Viscô, sợi vit-cô Niánxìng de
粘性树脂 Adhesive resin Nhựa cây có tính dính Niánxìng shùzhī
粘性物质 Viscosity substance Vật liệu có tính nhớt, tính dính Niánxìng wù zhí
粘性物质 Adhesive substance Vật liệu có tính nhớt, tính dính Niánxìng wùzhí
脲醛树脂 Urea formaldehyde resin Nhựa u-rê foócmanđêhyt Niàoquán shùzhī
尿素 Urea U rê Niàosù
Nickel Niken Niè
捏合法 Kneading method Phương pháp nhào trộn Niē héfǎ
泥浆 Slip Huyền phù bột giấy và các phụ gia Níjiāng
泥浆 Sludge Huyền phù bột giấy và các phụ gia Níjiāng
泥浆 Slurry Huyền phù bột giấy và các phụ gia Níjiāng
逆流 Reversing Chảy ngược Nìliú
逆流除渣 Reversing clean Lọc bột  kiểu chảy ngược Nìliú chú zhā
逆流涡旋 Reversing vortex flow Chảy xoáy ngược Nìliú wō xuán
逆流涡旋除渣器 Reversing vortex flow cleaner Bộ lọc chảy xoáy ngược Nìliú wō xuán chú zhā qì
尼龙网 Nylon wire Lưới nilon Nílóng wǎng
凝胶 Gel Dạng keo, nhũ Níng jiāo
凝胶膜 Gel film Lớp keo nhũ Níng jiāo mó
凝聚剂 Coagulant Chất làm ngưng tụ Níngjù jì
柠檬酸钠作螯合剂 Sodium citrate as chelatin Dùng natri citrate như chất tạo càng Níngméng suān nà zuò áo héjì
柠檬油精 Limonese Tinh dầu chanh Níngméng yóu jīng
泥砂 Sludge Bùn, cát Níshā
钮斑(纸病) Button specks Vết bẩn, bụi trên giấy làm từ giấy cũ Niǔ bān (zhǐ bìng)
钮扣用卡纸 Button card Các-tông xốp làm nút bấm Niǔ kòu yòng kǎ zhǐ
牛油包装纸 Butter wrapper Niú yóu bāozhuāng zhǐ
纽带 Link Liên kết Niǔdài
扭结 Kink Nếp nhăn gấp của lưới xeo gây ra (bệnh giấy) Niǔjié
牛奶状 Milky Giống sữa bò Niúnǎi zhuàng
牛皮(纸)袋纸 Kraft bag paper Giấy kraft bao gói có độ bền cao Niúpí (zhǐ) dài zhǐ
牛皮包装纸 Kraft wrapping Giấy bao gói sản xuất từ bột giấy kraft Niúpí bāozhuāng zhǐ
牛皮浆 Kraft pulp Bột giấy kraft Niúpí jiāng
牛皮浆挂面纸板 Kraft faced liner Giấy các-tông bề mặt lớp kraft Niúpí jiāng guàmiàn zhǐbǎn
牛皮瓦楞纸芯层 Kraft corfrugating medium Giấy lớp sóng Niúpí wǎlèngzhǐ xīn céng
牛皮箱板纸 Kraft liner board Thùng giấy kraft Niúpí xiāng bǎn zhǐ
牛皮箱纸板 Kraft liner board Lớp giấy kraft làm mặt ngoài các-tông sóng Niúpí xiāng zhǐbǎn
牛皮纸 Kraft paper Giấy kraft Niúpízhǐ
牛皮纸 Sulfate paper Giấy kraft Niúpízhǐ
牛皮纸废纸 Kraft waste paper Giấy kraft tái chế Niúpízhǐ fèi zhǐ
牛皮纸板 Kraft board Giấy bìa kraft Niúpízhǐbǎn
扭转 Reverse Đảo ngược Niǔzhuǎn
逆向 Reversing Nghịch hướng Nìxiàng
逆向除砂器 Light reject cleaner Lọc nghịch hướng Nìxiàng chú shā qì
逆向除砂器 Light reverse cleaner Lọc nghịch hướng Nìxiàng chú shā qì
逆向除砂器浆泵(长纤) Reverse Cleaner Pump Bơm bột cấp cho lọc nghịch hướng Nìxiàng chú shā qì jiāng bèng (zhǎng xiān)
逆向回水路线 Water reversing route Đường nước hồi lưu nghịch hướng Nìxiàng huí shuǐ lù xiàn
逆向回水路线 Water reversing line Đường nước hồi lưu nghịch hướng Nìxiàng huí shuǐlùxiàn
逆向轻质除渣器 Light impurity liquid cyclone Ống lọc chất nhẹ kiểu nghịch hướng (hướng ngược) Nìxiàng qīng zhì chú zhā qì
逆向轻质除渣器 Light impurity reversing cleaner Ống lọc chất nhẹ kiểu nghịch hướng (hướng ngược) Nìxiàng qīng zhì chú zhā qì
逆向式除渣器 Reversing type cleaner Lọc cát kiểu nghịch hướng (hướng ngược) Nìxiàng shì chú zhā qì
逆向式除渣器 Reversing type liquid cyclone Lọc bột kiểu nghịch hướng (hướng ngược) Nìxiàng shì chú zhā qì
逆转辊式涂布机 Reverse roll coater Máy tráng có trục vớt keo Nìzhuǎn gǔn shì tú bù jī
逆转现场 Reversal phenomenon Hiện tượng nghịch chuyển Nìzhuǎn xiànchǎng
Clarify Làm cho Nòng
浓白液 Strong white liquor Dịch trắng đặc Nóng bái yè
浓差极化 Concentration polarization Phân cực khác nồng độ Nóng chà jí huà
浓酸 Concentrated acid Axit đặc Nóng suān
浓盐酸(树脂控制剂) Concentrated hydrochloric acid(control resin agent) Axit HCl đặc (chất khống chế nhựa cây) Nóng yánsuān (shùzhī kòngzhì jì)
浓液泵 Heavy liquor pump Bơm dịch đặc Nóng yè bèng
浓液泵 Heavy liquor pump Bơm nồng độ cao Nóng yè bèng
浓度 Consistency Nồng độ Nóngdù
浓度变送器 Consistency transmitter Bộ cảm biến nồng độ Nóngdù biàn sòng qì
浓度变送器原理图 Consistency sensor mechanism figure Sơ đồ nguyên lý cảm biến nồng độ Nóngdù biàn sòng qì yuánlǐ tú
浓度变送器电子装置菜单 Consistency transmitter electronic device menu Menu thiết bị điện của cảm biến nồng độ Nóngdù biàn sòng qìdiànzǐ zhuāngzhì càidān
浓度低 Low concentration Nồng độ thấp Nóngdù dī
浓度范围 Consistency range Phạm vi nồng độ Nóngdù fànwéi
浓度控制器 Consistency control device Thiết bị khống chế nồng độ Nóngdù kòngzhì qì
浓度梯度 Concentration gradient Gradient nồng độ Nóngdù tīdù
浓缩 Thickening Cô đặc Nóngsuō
浓缩 Thickening Làm đặc Nóngsuō
浓缩机 Concentrating machine Thiết bị cô đặc Nóngsuō jī
浓缩机 Thickener Máy cô đặc Nóngsuō jī
浓缩浆 Thickening pulp Bột cô đặc Nóngsuō jiāng
浓缩浆出口 Thickening pulp outlet Cửa ra bột cô đặc Nóngsuō jiāng chūkǒu
浓缩浆料 Thickened pulp Bột giấy cô đặc Nóngsuō jiāng liào
O – o
欧的电阻 Ohm resistor Điện trở Ōu de diàn zǔ
欧洲山杨 Aspen(Populus tremula L.) Cây dương Ōuzhōu shān yáng
P – p
PAC 储药池 Pac storage tank Bể chứa pac Pac chǔ yào chí
PAC 计量泵 Pac metering pump Bơm định lượng pac Pac jìliàng bèng
排布 Arranged Phân bố Pái bù
排布示意图 Arranged figure Sơ đồ phân bố Pái bù shìyìtú
排浆 Pulp out Bột ra Pái jiāng
排浆出口 Outlet pulp Cửa bột ra Pái jiāng chūkǒu
排浆量 Pulp out amount Lượng bột ra Pái jiāng liàng
排空 Discharge Xả khí Pái kōng
排空口 Discharge outlet Cửa xả khí Pái kōng kǒu
排料 Discharge Xả liệu Pái liào
排气 Air ventilation Xả khí Pái qì
排气阀 Relief valve Van giảm áp Pái qì fá
排气口 Air bleed door Lỗ thông khí Pái qì kǒu
排气口 Air ventilation door Cửa xả khí Pái qì kǒu
排气吸收塔 Over gas tower Tháp thu hồi khí thải Pái qì xīshōu tǎ
排液 Liquid discharge Xả dịch Pái yè
排渣 Impurities discharge Thải tạp chất Pái zhā
排渣出口 Impurities discharge outlet Cửa xả tạp chất Pái zhā chūkǒu
排渣阀 Reject valve Van xả chất thải Pái zhā fá
排渣管 Impurities discharge tube Ống thải tạp chất Pái zhā guǎn
排渣管径 Reject diameter Đường kính ống thải tạp chất Pái zhā guǎn jìng
排渣口 Impurities discharge outlet Cửa thải tạp chất Pái zhā kǒu
排渣率(对质量) Reject rate (quality) Tỷ lệ thải tạp chất (chất lượng) Pái zhā lǜ (duì zhí liàng)
排渣率(容量) Reject load (volume) Tỷ lệ thải tạp chất (lưu lượng) Pái zhā lǜ (róngliàng)
排渣率(容量) Reject rate (volume) Tỷ lệ thải tạp chất (lưu lượng) Pái zhā lǜ (róngliàng)
排渣率(质量) Reject rate(weight) Tỷ lệ thải tạp chất (khối lượng) Pái zhā lǜ (zhìliàng)
排渣器 Impurities discharge machine Máy tách tạp chất Pái zhā qì
排渣稀释 Rejects dillution Pha loãng tạp chất Pái zhā xīshì
排查分离机 Reject separator Thiết bị tách tạp chất Páichá fēnlí jī
排斥 Excluse Bài trừ Páichì
排斥 Excluse Bài xích Páichì
排斥性 Exclusive Tính bài xích Páichì xìng
排出 Discharge Loại bỏ Páichū
排出阀 Reject valve Van xả chất thải Páichū fá
排除故障 Trouble shooting Giải quyết sự cố Páichú gùzhàng
排除故障 Trouble shooting Sửa chữa hỏng hóc Páichú gùzhàng
排除故障 Trouble shooting Xử lý vấn đề Páichú gùzhàng
排出气体 Gas discharge Xả khí thải Páichū qìtǐ
排放 Discharge Xả thải Páifàng
排放标准 Release criteria Tiêu chuẩn xả thải Páifàng biāozhǔn
排放率 Discharge rate Tỷ lệ thải Páifàng lǜ
排列 Arranged Sắp xếp Páiliè
排列方式 Arranged type Phương thức phân bố Páiliè fāngshì
排列方式 Arranged type Phương thức sắp xếp Páiliè fāngshì
排列示意图 Arranged figure Sơ đồ phân bố Páiliè shìyìtú
排水 Water excharge Xả nước Páishuǐ
排水沟 Sewer Rãnh thoát nước Páishuǐ gōu
排污沉积物 Sewage sediment Chất thải lắng tụ Páiwū chénjī wù
排泄 Excretion Bài tiết Páixiè
PAM 螺杆泵 Pam screw pump Bơm PAM dạng trục vít PAM luógān bèng
PAM自动泡药机 Package unit Máy pha PAM tự động PAM zìdòng pào yào jī
盘(浅) Disc Cái khay Pán (qiǎn)
盘(浅) Disc Cái máng Pán (qiǎn)
盘(浅) Pan Cái khay Pán (qiǎn)
盘(浅) Pan Cái máng Pán (qiǎn)
盘(浅) Tray Cái khay Pán (qiǎn)
盘(浅) Tray Cái máng Pán (qiǎn)
盘磨 Disc refine Đĩa nghiền Pán mó
盘磨粗磨 Rough grinding Nghiền đĩa thô Pán mó cū mó
盘磨机磨片齿形 Disc refiner tooth shape Dạng răng của đĩa nghiền Pán mó jī mó piàn chǐ xíng
盘磨精磨 Fine grinding Nghiền đĩa tinh Pán mó jīng mó
盘磨机械浆 Refiner mechanical pulp Bột cơ nghiền đĩa Pán mó jīxiè jiāng
盘式浓缩机 Disc thickener Lọc đĩa Pán shì nóngsuō jī
盘式热分散机 Disc type heat disperser Máy nhiệt phân tán dạng đĩa Pán shì rè fēnsàn jī
盘用纸板 Plate board Tấm bìa cứng Pán yòng zhǐbǎn
盘纸 Bobbin Cuộn giấy hình mâm Pán zhǐ
旁路(旁通) By pass Đi tắt Páng lù (páng tōng)
旁路(旁通) By pass Đi vòng lại Páng lù (páng tōng)
旁路(旁通) By pass Đường vòng Páng lù (páng tōng)
Foam Bong bóng Pào
抛光 Glazing Đánh bóng Pāoguāng
抛光 Glazing Mài bóng Pāoguāng
抛光 Polish Đánh bóng Pāoguāng
抛光 Polish Mài bóng Pāoguāng
抛光鼓涂布 Polished drum coating Tráng phấn trên lô bóng Pāoguāng gǔ tú bù
抛光平整 Polished smooth Đánh bóng Pāoguāng píngzhěng
泡沫 Foam Bọt Pàomò
泡沫 Froth Bọt Pàomò
泡沫分离 Foam separating Phân tách bọt Pàomò fēnlí
泡沫分离槽 Foam separator Máy tách bọt Pàomò fēnlí cáo
泡沫痕(纸病) Foam mark Hình bọt trên giấy Pàomò hén (zhǐ bìng)
泡沫塑料 Adhesive foam Bọt nhựa Pàomò sùliào
泡沫涂布纸 Bubble coated paper Tráng giấy bằng dịch tráng có tạo bọt Pàomò tú bù zhǐ
泡沫移除区 Remove foam area Vùng loại bỏ bọt, lấy đi bọt Pàomò yí chú qū
爬行车速 Slow speed Tốc độ chậm Páxíng chēsù
配比 Ratio Tỷ lệ Pèi bǐ
配电 Power distribution Phân phối điện Pèi diàn
配浆顺序 Stock blending process Thứ tự phối bột Pèi jiāng shùnxù
配浆箱 Stock blending systems Thùng phối chế bột giấy, hòm phối trộn các loại bột giấy (trước xeo). Pèi jiāng xiāng
配浆箱 Stock proportioner Thùng phối chế bột giấy, hòm phối trộn các loại bột giấy(trước xeo). Pèi jiāng xiāng
配气缸 Air distribution cylinder Xi-lanh phối khí Pèi qìgāng
配入 Dispensed Đưa vào Pèi rù
配糖键 Glucose bond Liên kết gluco Pèi táng jiàn
配有 With Lắp đặt với, cùng Pèi yǒu
配件 Fittings Linh kiện Pèijiàn
配件 Fittings Phụ kiện Pèijiàn
配料 Furnish Bột sẵn sàng lên lưới Pèiliào
配料 Mix Phối liệu bột giấy Pèiliào
配料层 Furnish layer Lớp huyền phù Pèiliào céng
配套 A pare of Lắp kèm Pèitào
配套 Part Kết hợp, lắp đặt kèm theo Pèitào
配套工厂 Set of plan Thiết lập nhà xưởng Pèitào gōngchǎng
配伍 Prescription Kết hợp Pèiwǔ
培养箱 Incubator Ống nuôi Péiyǎng xiāng
培养液的中间产物 Intermediate products of nutrient liquid Sản phẩm trung gian của dịch dinh dưỡng Péiyǎng yè de zhōngjiān chǎnwù
配制 Preparation Phối chế Pèizhì
喷放阀 Blow off valve Van phóng bột Pēn fàng fá
喷放锅 Blow tank Tháp phóng bột Pēn fàng guō
喷放过程中的蒸汽 Blow down steam Hơi nước bốc ra khi phóng bột Pēn fàng guòchéng zhōng de zhēngqì
喷放压力 Blowing down pressure Áp lực phóng bột Pēn fàng yālì
喷碱处理 Spray alkaline treatment Phun kiềm xử lý Pēn jiǎn chǔlǐ
喷角距离 Noozle distance Cự ly vòi phun Pēn jiǎo jùlí
喷角与网子距离 Distance between nozzle and wire Cự ly môi phun và lưới Pēn jiǎo yǔ wǎng zi jùlí
喷帘涂布 Curtain coating Tráng phủ bằng phun màng Pēn lián tú bù
喷帘涂布纸 Curtain coated paper Giấy tráng bằng cách phun Pēn lián tú bù zhǐ
喷淋淀粉泵 Starch spraying pump Bơm tinh bột phun sương Pēn lín diànfěn bèng
喷淋器 Sprayer Bình bơm Pēn lín qì
喷淋器 Sprayer Bình phun Pēn lín qì
喷淋水 Shower water Nước phun sương Pēn lín shuǐ
喷砂嘴 Sand blower Máy phun cát Pēn shā zuǐ
喷水 Shower water Vòi phun nước rửa Pēn shuǐ
喷水离心真空泵 Centrifugal vacuum pump Bơm nước dùng lực li tâm tạo chân không Pēn shuǐ líxīn zhēnkōngbèng
喷水泵 Water jet pump Bơm phun nước Pēn shuǐbèng
喷水管 Water pipe Ống phun nước Pēn shuǐguǎn
喷水管 Water pipe Vòi phun nước Pēn shuǐguǎn
硼氨化合物 Amino boron compound Hợp chất boamin Péng ān huàhéwù
朋 冷冻食品内包装原纸或原纸板 Base paper or board for the protection of frozen and deep一frozenfoods direct contact Giấy hoặc các-tông dùng bao gói thực phẩm đông lạnh bên trong tiếp xúc trực tiếp Péng lěngdòng shípǐn nèi bāozhuāng yuán zhǐ huò yuán zhǐbǎn
硼氢化物 Boron hydride Péng qīnghuàwù
硼酸盐 Borate Muối Borate Péng suān yán
硼氧化钠漂程 Borohydride sodium Péng yǎnghuà nà piào chéng
硼砂 Borax Borát Péngshā
硼酸钠 Sodium perboratenatri borat Péngsuān nà
膨胀 Baggy Trương nở, phình ra, phồng lên Péngzhàng
膨胀 Bulging Trương nở, phình ra, phồng lên Péngzhàng
膨胀螺栓 Expansion bolt Bu-lông giãn nở Péngzhàng luóshuān
膨胀状 Bagginess Vết phồng rộp (bệnh giấy) Péngzhàng zhuàng
碰撞 Collision Va chạm Pèngzhuàng
碰撞机理 Collision mechanism Cơ chế va chạm Pèngzhuàng jīlǐ
喷气装置 Air blow device Thiết bị phun khí Pēnqì zhuāngzhì
喷洒霉菌孢子 Spraying mold spores Phun bào tử nấm mốc Pēnsǎ méijūn bāozǐ
喷洒霉菌孢子悬浮液 Spray mold spore suspension Phun bào tử nấm mốc dạng huyền phù Pēnsǎ méijūn bāozǐ xuánfú yè
喷射 Jet Phun ra (Lớp bột phun vào lưới xeo dài) Pēnshè
喷射角 Spray angle Góc phun Pēnshè jiǎo
喷射角过大 Spray angel too large Góc phun qua lớn Pēnshè jiǎo guo dà
喷射角度与网子 Angle between spray and the wire Góc phun và lưới Pēnshè jiǎodù yǔ wǎng zi
喷射口 Jet Đầu phun bột (Lớp bột phun vào lưới xeo dài) Pēnshè kǒu
喷射冷凝器 Jet condenser Máy ngưng lạnh kiểu phun tia Pēnshè lěngníng qì
喷射器 Injector Kim phun Pēnshè qì
喷射式定边装置(流体) Jet deckle Vòi phun định biên giấy Pēnshè shì dìng biān zhuāngzhì (liútǐ)
喷雾法 Spray Phương pháp phun sương Pēnwù fǎ
喷雾涂布 Spray coating Tráng phấn bằng cách phun Pēnwù tú bù
喷雾涂布机 Spray coater Máy tráng kiểu phun sương Pēnwù tú bù jī
喷雾器 Atomizer Máy phun sương Pēnwùqì
喷雾器 Sparger Máy khuấy bằng khí nén Pēnwùqì
喷嘴 Nozzle Vòi phun Pēnzuǐ
喷嘴式网前箱 Nozzle headbox Hòm bột kiểu phun Pēnzuǐ shì wǎng qián xiāng
Batch Mẻ, đợt
劈木机 Knife cross Máy chẻ gỗ Pī mù jī
劈木机 Log splitte Máy xẻ gỗ Pī mù jī
片落 Scale off Bong vảy Piàn luò
片落 Scale off Tróc vỏ Piàn luò
片状脱落 Flake off Tách lớp Piàn zhuàng tuōluò
漂后 After bleaching Sau tẩy trắng Piào hòu
漂剂需用量 Bleach demand Nhu cầu hoá chất tẩy trắng Piào jì xū yòngliàng
漂率 Bleachability Khả năng tẩy trắng ( bột giấy) Piào lǜ
飘片流浆箱 Floating piece headbox Thùng đầu có tấm như lưỡi gà Piāo piàn liú jiāng xiāng
漂前浆池 Before bleaching pulp pool Bể bột trước tẩy trắng Piào qián jiāng chí
漂损 Bleaching loss Tổn thất (bột giấy) khi tẩy trắng Piào sǔn
漂液 Bleaching liquor Dịch tẩy trắng Piào yè
漂液残渣 Bleach sludge Bùn cặn chất tẩy trắng Piào yè cánzhā
漂液混合 Bleach mixing Trộn chất tẩy Piào yè hùnhé
漂液消耗(量) Bleach consumption Lượng dịch tẩy sử dụng Piào yè xiāohào (liàng)
漂液需用量 Bleach requirement Nhu cầu chất tẩy Piào yè xū yòngliàng
漂渣斑点(纸病) Bleach scale Vết ố (trên giấy) do chất tẩy bay vào Piào zhā bāndiǎn (zhǐ bìng)
漂白 Bleaching Tẩy trắng Piǎobái
漂白槽 Bleach tub Ống trộn chất tẩy (với bột giấy) Piǎobái cáo
漂白车间 Bleach plant Xưởng tẩy trắng Piǎobái chējiān
漂白程度 Bleaching level Mức độ tẩy trắng Piǎobái chéngdù
漂白程序 Bleaching schedule Phác đồ tẩy trắng Piǎobái chéngxù
漂白池 Bleacher Thùng tẩy trắng Piǎobái chí
漂白池(贝尔麦式) Bellmer(bleacher) Bể tẩy bột giấy kiểu bellmer Piǎobái chí (bèi’ěr mài shì)
漂白池(贝尔麦式) Bellmer(bleacher) Máy tẩy bột giấy kiểu bellmer (bể tẩy) Piǎobái chí (bèi’ěr mài shì)
漂白处理 Bleaching treatment Xử lý tẩy trắng Piǎobái chǔlǐ
漂白的作用是从浆中除去木素或者改变木素的结构 Bleachig role is removing lignin from the pulp or change it’s structure Tác dụng tẩy trắng là tách lignin hoặc biến đổi cấu trúc lignin trong bột giấy Piǎobái de zuòyòng shì cóng jiāng zhōng chùqú mù sù huòzhě gǎibiàn mù sù de jié gòu
漂白方法 Bleaching method Phương pháp tẩy trắng Piǎobái fāngfǎ
漂白废水 Bleaching effluent Chất thải từ quá trình tẩy trắng Piǎobái fèishuǐ
漂白过程 Bleaching process Piǎobái guòchéng
漂白后 After Bleaching Sau tẩy trắng bột giấy Piǎobái hòu
漂白剂 Bleaching agent Tác nhân tẩy trắng Piǎobái jì
漂白浆 Bleached pulp Bột giấy tẩy trắng Piǎobái jiāng
漂白硫酸盐阔叶木浆 Bleached sulphate hardwood pulp Bột giấy tẩy trắng từ gỗ cứng Piǎobái liúsuān yán kuò yèmù jiāng
漂白硫酸盐针叶木浆 Bleached sulphate softwood pulp Bột giấy tẩy trắng từ gỗ mềm Piǎobái liúsuān yán zhēn yèmù jiāng
漂白设备 Bleaching apparatus Thiết bị tẩy trắng Piǎobái shèbèi
漂白塔 Bleaching tower Tháp tẩy trắng Piǎobái tǎ
漂白亚硫酸盐阔叶木浆 Bleached sulphite hardwood pulp Bột giấy sulfite tẩy trắng từ gỗ mềm Piǎobái yà liúsuān yán kuò yèmù jiāng
漂白亚硫酸盐针叶木浆 Bleached sulphite softwood pulp Bột giấy sulfite tẩy trắng từ gỗ mềm Piǎobái yà liúsuān yán zhēn yèmù jiāng
漂白针叶木浆 Bleached sotfwood pulp Bột gỗ mềm tẩy trắng Piǎobái zhēn yèmù jiāng
漂白制浆的洗净程度 Changing process of pulp bleaching Quá trình rửa sạch trong tẩy trắng bột giấy Piǎobái zhī jiāng de xǐ jìng chéngdù
漂白粉 Bleaching powder Bột tẩy trắng Piǎobáifěn
漂白粉 Bleaching powder Bột vôi tẩy Piǎobáifěn
漂白粉 Hypochlorite of lime Bột tẩy trắng Piǎobáifěn
票据机用纸 Invoice paper Giấy in hoá đơn Piàojù jī yòng zhǐ
票据纸(现金收支) Cash register paper Giấy in hoá đơn Piàojù zhǐ (xiànjīn shōu zhī)
票据纸(现金收支) Invoice paper Giấy in hoá đơn Piàojù zhǐ (xiànjīn shōu zhī)
漂洗机 Potcher Máy rửa bột Piǎoxǐ jī
漂洗机 Washer Máy rửa bột Piǎoxǐ jī
皮带 Belt Dây cua roa Pídài
皮带 Belt Dây đai Pídài
皮带 Chain Dây đai Pídài
皮带机 Belt machine Băng chuyền Pídài jī
皮带机 Belt machine Băng tải Pídài jī
皮带机 Chain Băng chuyền Pídài jī
皮带机 Chain Băng tải Pídài jī
皮带轮 Sheave Pu-ly truyền động Pídàilún
撇除 Scrapt out Quét ra Piē chú
撇除机 Scrapping machine Máy quét tạp chất Piē chú jī
瓶包装纸 Bottle packing paper Các-tông gói chai lọ khi vận chuyển Píng bāozhuāng zhǐ
瓶标签纸 Bottle labeling paper Giấy làm nhãn Píng biāoqiān zhǐ
平辊 Flat roller Lô phẳng Píng gǔn
平滑度测定仪 Smoothness tester Máy đo độ nhẵn bề mặt giấy Píng huá dù cèdìng yí
瓶金纸 Bottle labeling paper Giấy nhãn Píng jīn zhǐ
平筛 Horizontal screen Sàng bằng Píng shāi
屏上显示出各种数值 Screen display a variety of values Màn hình hiển thị các loại giá trị Píng shàng xiǎnshì chū gè zhǒng shùzhí
平压性能 Flat crush resistance Độ kháng nén thẳng (của các-tông sóng) Píng yā xìngnéng
平压装饰 Flat finish Mặt giấy phẳng mịn Píng yā zhuāngshì
平压榨 Plain press Ép phẳng Píng yāzhà
平张书写纸 Flat writing paper Giấy viết phẳng Píng zhāng shūxiě zhǐ
平板 Plate Dao đế máy nghiền bột Píngbǎn
平板切纸机 Sheet cutter Máy cắt cuộn và tờ giấy Píngbǎn qiē zhǐ jī
平板切纸机 Sheet cutter Máy cắt tờ giấy Píngbǎn qiē zhǐ jī
平板筛浆机 Flat screen Sàng kiểu bằng Píngbǎn shāi jiāng jī
平板筛浆机 Table strainer Sàng bột kiểu bằng Píngbǎn shāi jiāng jī
平板上光纸或纸板 Plateglazed paper or board Ép quang tấm phẳng giấy hoặc các-tông Píngbǎn shàng guāng zhǐ huò zhǐbǎn
平板新闻纸 Flat news Tờ báo mới in xong cắt từ cuộn ra Píngbǎn xīnwénzhǐ
平板压光 Plate glazing Ép quang tấm phẳng Píngbǎn yā guāng
平板压光机 Plate glazing calender Ép quang tấm phẳng Píngbǎn yā guāng jī
平板纸 Flat paper Giấy ram phẳng Píngbǎn zhǐ
平板纸包装纸 Ream wrapper Gói từng ram giấy Píngbǎn zhǐ bāozhuāng zhǐ
平板纸或纸板 Paper or board in the flat Giấy các-tông Píngbǎn zhǐ huò zhǐbǎn
屏蔽性能 Shielding performance Hiệu quả che chắn Píngbì xìngnéng
平底刻石器 Flat bottom burr Dao xẻ rãnh tù Píngdǐ kè shíqì
平衡 Balance Cân bằng Pínghéng
平衡室 Balance chamber Khoang cân bằng Pínghéng shì
平衡水口 Balance water pipe Đầu nước cân bằng Pínghéng shuǐkǒu
平滑 Smooth Mịn, trơn Pínghuá
平滑(压榨)辊 Smoothing press roll Lô Ép láng Pínghuá (yāzhà) gǔn
平滑度 Smoothness Độ nhẵn (bề mặt giấy) Pínghuá dù
平滑辊 Smoothing roll Lô láng Pínghuá gǔn
平滑辊 Smoothing roll Trục trơn Pínghuá gǔn
平滑辊涂布 Smoothing roll coating Tráng phủ bằng lô phẳng Pínghuá gǔn tú bù
平滑压榨 Smoothing press Ép láng Pínghuá yāzhà
平滑压榨 Smoothing press Ép trơn Pínghuá yāzhà
平均值 Average value Giá trị bình quân Píngjūn zhí
平水仪 Water level instrument Thước thuỷ Píngshuǐ yí
平整度 Flatness Độ phẳng Píngzhěng dù
平整性能 Smooth performance Tính mịn Píngzhěng xìngnéng
瓶子 Bottle Chai, lọ Píngzi
瓶子 Bottle Lọ, chai Píngzi
频率 Frequency Tần số Pínlǜ
频率计 Frequency counter Bộ đo tần số Pínlǜ jì
频率转换器 Frequency converter Máy biến tần Pínlǜ zhuǎnhuàn qì
频谱 Spectrum Quang phổ Pínpǔ
品种 Product Loại sản phẩm Pǐnzhǒng
破布 Rag Giẻ rách dùng làm bột giấy Pò bù
破布除尘机 Rag duster Máy hút bụi trong giẻ rách Pò bù chúchén jī
破布除尘器 Willowing machine Máy khử bụi giẻ rách Pò bù chúchén qì
破布浆 Rag pulp Bột giấy làm từ giẻ rách Pò bù jiāng
破布拣选 Rag sorting Chọn lọc giẻ rách làm bột giấy Pò bù jiǎnxuǎn
破布松散机 Rag thrasher Máy xé tơi giẻ rách Pò bù sōngsǎn jī
破布蒸煮器 Rag boiler Nồi nấu bột từ giẻ rách Pò bù zhēngzhǔ qì
破布纸 Rag paper Giấy vải Pò bù zhǐ
破洞 Hole Lỗ rách Pò dòng
破洞 Hole Lỗ thủng Pò dòng
破孔 Breaking hole Phá thủng Pò kǒng
破硕纸边 Broken edge Biên giấy bị rách Pò shuò zhǐ biān
破硕纸边 Broken edge Giấy mép bị rách Pò shuò zhǐ biān
坡度 Gradient Độ dốc Pōdù
坡度 Gradient Độ nghiêng Pōdù
破坏 Break Phá vỡ Pòhuài
破坏有色基 Destroyed color group Phá huỷ gốc mang màu Pòhuài yǒusè jī
破裂(度) Burst Độ bục Pòliè (dù)
破裂(度) Rupture Độ bục Pòliè (dù)
破碎机 Breaker Cầu dao cắt điện Pòsuì jī
破碎机 Breaker Cơ cấu cắt điện Pòsuì jī
破碎螺旋 Shreding screw Vít đánh tơi bột Pòsuì luóxuán
破碎区 Crush zone Vùng đánh tơi Pòsuì qū
破碎纤维 Broken fiber Biên giấy bị rách Pòsuì xiānwéi
破碎纤维 Broken fiber Giấy mép bị rách Pòsuì xiānwéi
剖分式结构 Split type structure Kết cấu rời Pōu fēn shì jiégòu
曝气 Aeration Bơm khí Pù qì
曝气池 Aeration pool Bể sục khí Pù qì chí
曝气机 Erator Bơm sục khí Pù qì jī
曝气区 Aeration area Vùng sục khí, bơm khí Pù qì qū
曝气生物滤床 Aerated biological filter Lọc sinh học sục khí Pù qì shēngwù lǜ chuáng
曝气塘 Aeration basin Bể sục khí Pù qì táng
曝气塘 Aeration lagoon Bể sục khí Pù qì táng
曝气调节池 Adjusting the aeration tank Bề điều tiết sục khí Pù qì tiáojié chí
曝气头 Aeration head Đầu bơm khí Pù qì tóu
曝气效果 Aeration effect Hiệu quả sục khí Pù qì xiàoguǒ
谱图 Spectral image Phổ hình Pǔ tú
扑克牌用纸浆 Playing card stock Bìa cứng dùng làm quân bài Pūkè pái yòng zhǐjiāng
葡萄糖 Glucose Đường glucô Pútáotáng
葡萄糖 Glucose Đường từ quả nho Pútáotáng
葡萄糖 Grape sugar Đường glucô Pútáotáng
葡萄糖 Grape sugar Đường từ quả nho Pútáotáng
葡萄糖甙键 Glucosidic linkage Liên kết glucô Pútáotáng dài jiàn
葡萄糖昔酶 Glucose former enzyme Enzime gluco Pútáotáng xī méi
葡萄糖氧化酶 Glucose oxidase enzyme Oxi hoá đường gluco Pútáotáng yǎnghuà méi
普通松香胶施胶 Ordinary rosin sizing Gia keo thông thường bằng nhựa thông Pǔtōng sōngxiāng jiāo shī jiāo
普通压榨 General press Ép phẳng Pǔtōng yāzhà
普通压榨 General press Ép phổ thông Pǔtōng yāzhà
普通压榨 Plain press Ép phẳng Pǔtōng yāzhà
普通压榨 Plain press Ép phổ thông Pǔtōng yāzhà
Q – q
漆(清) Lacquer Sơn Qī (qīng)
漆(清) Varnish Véc ni Qī (qīng)
气刀涂布 Air knife coating Tráng phủ bằng dao khí Qì dāo tú bù
气刀涂布机 Air knife coater Máy tráng giấy sử dụng dao cạo khí Qì dāo tú bù jī
气刀涂布纸 Air knife coated paper Giấy tráng bằng dao khí Qì dāo tú bù zhǐ
气浮 Aearation Sục khí Qì fú
气浮白水泵 Pump daf Bơm nước trắng số Qì fú bái shuǐbèng
气浮澄清器 Clear filter storage tower Thiết bị lọc nước sục khí Qì fú chéngqīng qì
气浮法 Flotation method Tuyển nổi bằng khí Qì fú fǎ
气浮泡沫 Aearation bubble Bọt sục khí Qì fú pàomò
气浮死区 Dead area of air flotation Góc kẹt của sục khí (khu vực mà bọt khí không tiếp cận được) Qì fú sǐ qū
气浮死死区 Region floc floatation Góc kẹt của khí nổi Qì fú sǐ sǐ qū
气浮物 Aearation substance Vật thu được sau tuyển nổi Qì fú wù
气浮转向器 Air flotation Thiết bị sục khí chuyển hướng Qì fú zhuǎnxiàng qì
气浮池 Flotation pool Bể sục khí Qì fúchí
起鼓(成形网) Ridge Vòng lõm quanh cuộn giấy ( lưới xeo) Qǐ gǔ (chéngxíng wǎng)
起横纹(纸病) Streak Vệt ngang (bệnh giấy) Qǐ héng wén (zhǐ bìng)
气化 Gasification Khí hoá (nhiên liệu) Qì huà
气化剂 Antioxidant Chất chống oxy hoá Qì huà jì
汽阱 Steam trap Vòi xả hơi máy phân ly hơi và nước Qì jǐng
起楞 Barring Biến động chu kỳ Qǐ léng
漆酶介体反应体系 Laccase mediation reaction system Hệ thống phản ứng có giới thể là laccaseqi Qī méi jiè tǐ fǎnyìng tǐxì
漆酶介体脱木素过程 Laccase mediated delignification process Giới chất laccase trong quá trình khử lignin Qī méi jiè tǐ tuō mù sùguòchéng
漆面涂布纸 Lacquered paper Giấy quang dầu Qī miàn tú bù zhǐ
漆面涂布纸 Lacquered paper Tráng keo bóng Qī miàn tú bù zhǐ
汽泡 Blister Bọt khí Qì pào
起泡 Blister (Blistering) Phồng rộp (bệnh giấy) Qǐ pào
起泡 Blow Phồng giấy (bệnh giấy) Qǐ pào
起泡 Bubble Vệt bọt trên giấy (bệnh giấy) Qǐ pào
起泡 Frothing Phồng lên (bệnh giấy) Qǐ pào
起泡(沫) Foaming Tạo bọt Qǐ pào (mò)
起泡剂 Foaming agent Chất tạo bọt Qǐ pào jì
起泡性 Bubble generation Tính tạo bọt, tạo bóng khí Qǐ pào xìng
气势压力 Air pressure Áp lực khí Qì shì yālì
槭树(属) Maple (Acer) Gỗ thích (dùng làm giấy ở Canađa) Qī shù (shǔ)
气刷涂布机 Air brush coater Tráng giấy bằng khí nén Qì shuā tú bù jī
气水分离器 Droplet separator for top ply low vacuum Bộ phân ly khí nước Qì shuǐ fèn lí qì
气水分离器 Water separator fd transfer roll Bộ phân ly khí nước, trục chuyển đi Qì shuǐ fèn lí qì
气水分离器 Water separator fd transfer suction box Bộ phân ly khí nước, hộp hút chân không chăn ép Qì shuǐ fèn lí qì
气水分离器 Water separator fd wet suction box Bộ phân ly khí nước, hộp hút chân không ướt Qì shuǐ fèn lí qì
气水分离器 Water separator fd, flat suction box Bộ phân ly khí nước, hộp hút chân không nằm ngang Qì shuǐ fèn lí qì
气水分离器 Water separator fd, high vacuum foilbox Bộ phân ly khí nước, hộp hút chân không cao Qì shuǐ fèn lí qì
气水分离器 Water separator fd, high vacuum foilbox Bộ phân ly khí nước, hộp hút chân không cao Qì shuǐ fèn lí qì
气水分离器 Water separator fd, transfer suction box Bộ phân ly khí nước, hộp hút chân không chăn ép Qì shuǐ fèn lí qì
气水分离器 Water separator fd, transfer suction box Bộ phân ly khí nước, hộp hút chân không chuyển đi Qì shuǐ fèn lí qì
气水分离器 Water separator fd, vacuforming boardst ch Bộ phân ly khí nước, bàn tạo hình chân không Qì shuǐ fèn lí qì
气水分离器 Water separator fd, wet suction box Bộ phân ly khí nước, hộp hút chân không ướt Qì shuǐ fèn lí qì
气水分离器 Water separator pick up felt Bộ phân ly khí nước, chăn lô bắt giấy Qì shuǐ fèn lí qì
气水分离器 Water separator top suction unitst chamber Khoang hút bộ phân ly khí nước phần đỉnh Qì shuǐ fèn lí qì
气水分离器 Water separatorst press felt Bộ phân ly khí nước, chăn ép Qì shuǐ fèn lí qì
汽水分离器 Condensate tank Bộ phân ly hơi nước Qì shuǐ fèn lí qì
汽水分离器 Cyclone Bộ phân ly hơi nước Qì shuǐ fèn lí qì
气胎 Air rubber Lốp khí Qì tāi
气胎 Air rubber Phốt cao su chứa khí Qì tāi
气胎 Air rubber Xăm khí Qì tāi
汽提 Steam stripping Chưng cất bằng hơi nước Qì tí
汽相蒸煮 Vapor phase pulping Nấu bột bằng hơi Qì xiāng zhēngzhǔ
气选 Air collected Chọn bằng không khí Qì xuǎn
气选泡沫 Airation collecting foam Tuyển bọt nổi bằng khí Qì xuǎn pàomò
气液 Gas liquid Khí lỏng Qì yè
气液固 Gas liquid solid Khí lỏng rắn Qì yè gù
气液交界面 Gas liquid Interfacial Bề mặt phân cách khí lỏng Qì yè jiāo jièmiàn
汽蒸室 Steaming chamber Phòng xông hơi Qì zhēng shì
气制 Pneumatic controlled Khí động Qì zhì
起重装置 Hoisting apparatus Cần trục Qǐ zhòng zhuāngzhì
起重装置 Hoisting apparatus Máy cẩu Qǐ zhòng zhuāngzhì
起皱 Creping Làm chun Qǐ zhòu
起皱后的烘缸(皱纹纸) Wrinkled dryer Lô sấy tạo vết nhăn Qǐ zhòu hòu de hōng gāng (zhòuwén zhǐ)
浅层 Low layer Tầng nông Qiǎn céng
浅层气浮池 Low class flotated pool Bể sục khí tầng nông Qiǎn céng qì fúchí
浅层气浮池 Low class flotated pool Bể sục khí tầng thấp Qiǎn céng qì fúchí
钎捣密实 Soldier pound dense Làm chặt chẽ hơn Qiān dǎo mìshí
嵌垫纸板 Panel board Các-tông ép ướt thành tấm cứng Qiàn diàn zhǐbǎn
千分之一英寸(纸板厚度单位) Point Điểm (tương đương một phân ngàn ínch, đơn vị đo độ dày của giấy hoặc bìa) Qiān fēn zhī yī yīngcùn (zhǐbǎn hòudù dānwèi)
牵固地吸附 Fixed absorbed Hấp phụ cố định Qiān gù de xīfù
浅灰色 Light gray Màu xám nhạt Qiǎn huīsè
浅蓝色气体 Pale blue gas Thể khí màu xanh nhạt Qiǎn lán sè qìtǐ
前墙溢流 Front wall overflow Tường chảy tràn phía trước Qián qiáng yì liú
茜素染料 Alizarine dyestuff Thuốc nhuộm alizarine Qiàn sù rǎnliào
铅盐 Lead salt Muối chì Qiān yán
迁移 Move Di chuyển Qiān yí
前导端 Leading edge Biên dẫn giấy Qiándào duān
前导端 Leading edge Mặt trên hòm chân không Qiándào duān
前段 First stage Công đoạn đầu Qiánduàn
潜伏状态 Latency Bột sợi xoắn Qiánfú zhuàngtài
羟胺 Hydroxyl amine Amin hyđrôxyl Qiǎng àn
羟丙基淀粉 Hydroxyl starch Tinh bột hydroxyl propyl Qiǎng bǐng jī diànfěn
强极性基团 Strong polar group Gốc phân cực mạnh Qiáng jí xìng jī tuán
羟甲 Carboxylmethyl ether Carboxyl methyl ete Qiāng jiǎ
羟甲基 Carboxylmethyl ether Carboxylmethyl ete Qiāng jiǎ jī
羟甲基淀粉 Carboxylmethyl ether starch Tinh bột carboxyl methyl ete Qiāng jiǎ jī diànfěn
羟甲基纤维素铵盐 Ammonium salt of carboxylmethyl cellulose Muối amoni carboxylmethyl cellulose Qiāng jiǎ jī xiānwéi sù ǎn yán
强韧票证纸 Tough check Các-tông bền dai Qiáng rèn piàozhèng zhǐ
强韧纸板 Solid fibreboard Giấy các-tông bền và mềm mại Qiáng rèn zhǐbǎn
强弱 Intensity Cường độ Qiáng ruò
抢时间 Race time Chạy kịp thời gian Qiǎng shíjiān
羟烷基淀粉 Hydroxyl alkyl starch Tinh bột alkyl hydroxyl Qiǎng wán jī diànfěn
强度 Strength Độ bền Qiángdù
强度性能 Strength Độ bền Qiángdù xìngnéng
强化松香胶 Fortified size Keo nhựa cường tính Qiánghuà sōngxiāng jiāo
强化氧脱木素漂白 Enhanced oxygen delignification bleaching Tăng cường tẩy trắng khử lignin bằng oxi Qiánghuà yǎng tuō mù sù piǎobái
羟基 Hydroxy group Nhóm hyđrôxyl ( O H ), gốc hydroxy Qiǎngjī
羟基苯开三唑 Hydroxy benzoic Qiǎngjī běn kāi sān zuò
羟基氯乙酸 Hydroxychloroacetic Qiǎngjī lǜ yǐsuān
强烈 Intensively Cường liệt Qiángliè
强烈 Intensively Mãnh mẽ Qiángliè
强烈脱水 Strong dehydration Thoát nước mãnh liệt Qiángliè tuō shuǐ
强酸 Strong acid A-xít mạnh Qiángsuān
强行吸除 Suction force Hút cưỡng bức Qiángxíng xī chú
墙纸 Wallpaper Giấy dán tường Qiángzhǐ
强制通风 Forced draft Quạt thông gió cưỡng bức Qiángzhì tōngfēng
强制循环 Forced circulation Tuần hoàn cưỡng bức Qiángzhì xúnhuán
强制压入原纸 Forced press into the paper roll Cưỡng bức ép thấm vào băng giấy Qiángzhì yā rù yuánzhǐ
千斤顶 Jack Cái kích nâng Qiānjīndǐng
潜热 Latent heat Tiềm nhiệt, nhiệt ẩn, nhiệt bốc hơi Qiánrè
迁移 Change Di chuyển Qiānyí
桥式整流 Bridge rectifier Điều chỉnh dòng dạng cầu Qiáo shì zhěngliú
侨联 Bridge Cầu nối Qiáolián
桥梁 Bridge Cầu nối Qiáoliáng
汽车车身用纸板 Body board Các-tông làm thân xe ô tô Qìchē chēshēn yòng zhǐbǎn
汽车用纸板 Automobile board Cac-tông dùng trong sản xuất ô tô Qìchē yòng zhǐbǎn
汽车用纸板 Automobile board Các-tông ép ướt thành tấm cứng Qìchē yòng zhǐbǎn
汽车用纸板 Panel board Cac-tông dùng trong sản xuất ô tô Qìchē yòng zhǐbǎn
汽车用纸板 Panel board Các-tông ép ướt thành tấm cứng Qìchē yòng zhǐbǎn
汽车载重 Carload Trọng tải của toa hàng hoá Qìchē zàizhòng
启动电源 Turn on the power Khởi động điện nguồn Qǐdòng diànyuán
切边纸张 Trimmed paper Giấy đã được cắt biên Qiē biān zhǐzhāng
切布机 Rag cutter Máy cắt giẻ rách Qiè bù jī
切纸 Cutting Giấy đứt Qiē zhǐ
切纸机 Paper cutter Máy cắt giấy Qiē zhǐ jī
切纸水针 Tail cutter Kim phun nước cắt biên băng giấy ướt Qiē zhǐ shuǐ zhēn
汽缸 Steam manifold Thùng tách hơi Qìgāng
汽化(作用) Vaporization Bay hơi Qìhuà (zuòyòng)
汽化(作用) Vaporization Khí hóa Qìhuà (zuòyòng)
汽化器 Vaporizer Bình bốc hơi Qìhuàqì
汽化器 Vaporizer Thiết bị bốc hơi Qìhuàqì
气孔(纸张) Recess, air Khoảng hở của tờ giấy Qìkǒng (zhǐzhāng)
气孔度 Porosity Độ thấu khí Qìkǒng dù
起毛 Fluff Bông giấy Qǐmáo
起毛 Fluff Búi xơ giấy Qǐmáo
起毛 Fluff Xù lông Qǐmáo
起毛 Fuzz Xù lông Qǐmáo
起毛 Fuzziness Xù lông Qǐmáo
起毛抗阻性 Scuff resistance Tính chống xù lông trên bề mặt giấy khi bị cọ sát Qǐmáo kàng zǔ xìng
起毛趋势 Flufing tendency Hiện tượng xù lông Qǐmáo qūshì
禽蛋 Eggs Trứng Qín dàn
亲电反应 Electrophilic reaction Phản ứng ái điện Qīn diàn fǎnyìng
亲电性 Electrophilic Tính ái điện Qīn diàn xìng
亲合性 Affinity Tính tương thích Qīn hé xìng
亲水 Hydrophilic Ưa nước, háo nước Qīn shuǐ
亲水化 Hydrophilic Ưa nước Qīn shuǐ huà
亲水胶体 Hydrophillic colloid Keo háo nước Qīn shuǐ jiāotǐ
亲水胶体 Hydrophillic colloid Ưa nước Qīn shuǐ jiāotǐ
亲水特性 Hydrophilic Tính ưa nước Qīn shuǐ tèxìng
亲水性边缘 Edge of their hydrophilic Nhóm ưa nước Qīn shuǐ xìng biānyuán
亲水性 Hydrophilic Tính ưa nước Qīn shuǐxìng
亲水性颗粒 Hydrophilic Suspension Hạt mịn có tính ưa nước Qīn shuǐxìng kēlì
亲脂性 Lipophilic Tính ưa mỡ Qīn zhīxìng
氰氨 Amonia cyanide Qíng ān
清白水槽 Clear filtrate tank Thùng nước trắng sạch Qīng bái shuǐcáo
轻磅纸 Lightweight paper Giấy mỏng nhẹ Qīng bàng zhǐ
轻触薄膜键盘 Touch membrane keyboard Bàn phím màng mỏng nhạy Qīng chù bómó jiànpán
氢键 Hydrogen bond Liên kết hydro Qīng jiàn
氢解 Hydrogenolysis Phân giải bằng hyđrô Qīng jiě
青壳纸 Fish paper Giấy cách điện Qīng ké zhǐ
轻量涂布纸 Light weight coated (LWC )paper Giấy tráng nhẹ Qīng liàng tú bù zhǐ
氢离子 Hydrogen ion Ion Hydro Qīng lízǐ
氢离子浓度 Hydrogen ion concentration Nồng độ Ion hyđrô (H+) Qīng lízǐ nóngdù
清滤液 White filtrated liquid Dịch lọc trong Qīng lǜyè
清滤液立管 Stand pipe of fresh water Ống đứng của bể nước trắng sạch Qīng lǜyè lì guǎn
青霉属 Penicillium Qīng méi shǔ
氢桥 Hydrogen bridge Cầu liên kết hyđrô Qīng qiáo
轻施胶纸 Slack sized paper Giấy gia keo nhẹ Qīng shī jiāo zhǐ
清水喷淋管 Fresh water spraying pipe Ống phun nước sạch Qīng shuǐ pēn lín guǎn
清水槽 Fresh water tank Bể nước sạch Qīng shuǐcáo
清水槽 Fresh water tank Thùng nước sạch Qīng shuǐcáo
轻涂布纸 Light coated paper Giấy tráng nhẹ Qīng tú bù zhǐ
轻涂布纸 Light coated paper Giấy tráng sơ bộ Qīng tú bù zhǐ
氢氧化铝 Hydrogen aluminium Nhôm hydroxit Qīng yǎnghuà lǔ
氢氧化镁 Magnesium hydroxide Sữa manhê, hydrôxít manhê (Mg(OH) Qīng yǎnghuà měi
氢氧化钠 Sodium hydroxide Xút (NaOH) Qīng yǎnghuà nà
氢氧化钠溶液 Sodium hydroxide solution Dung dịch xút (NaOH) Qīng yǎnghuà nà róngyè
清杂机 Detrash machine Máy rửa tạp chất Qīng zá jī
轻杂质 Light impurity Tạp chất nhẹ Qīng zázhí
轻杂质 Light reject Chất thải nhẹ Qīng zázhí
轻杂质除渣器 Light impurity cleaner Ống lọc chất nhẹ Qīng zázhí chú zhā qì
轻杂质除渣器 Liquid cyclone Ống lọc chất nhẹ Qīng zázhí chú zhā qì
轻杂质粒子 Light impurity particle Hạt tạp chất nhẹ Qīng zázhí lìzǐ
轻杂质逆向除渣器 Light impurity liquid cyclone Lọc tạp chất nhẹ kiểu nghịch hướng (hướng ngược ) Qīng zázhí nìxiàng chú zhā qì
轻杂质逆向除渣器 Light impurity reversing cleaner Lọc tạp chất nhẹ kiểu nghịch hướng (hướng ngược ) Qīng zázhí nìxiàng chú zhā qì
轻杂质顺流涡旋除渣器 Light impurity normal vortex flow cleaner Ống lọc chất nhẹ dòng chảy xoáy bình thường Qīng zázhí shùn liú wō xuán chú zhā qì
清渣 Clean impurity Cát, tạp chất sạch Qīng zhā
清渣 Clean sand Cát, tạp chất sạch Qīng zhā
轻渣分离机 Light impurity separator Thiết bị phân li tạp chất nhẹ Qīng zhā fēnlí jī
清渣口 Clean impurity door Đầu ra tạp chất sạch Qīng zhā kǒu
清渣口 Clean sand door Đầu ra cát Qīng zhā kǒu
清渣系统 Clean impurity system Hệ thống làm sạch tạp chất Qīng zhā xìtǒng
轻质除渣器 Light impurity cleaner Lọc tạp chất nhẹ Qīng zhì chú zhā qì
轻质除渣器 Liquid cyclone Lọc tạp chất nhẹ Qīng zhì chú zhā qì
清澈 Fresh water Nước sạch Qīngchè
清澈溶液 Fresh solution Dung dịch sạch Qīngchè róngyè
氢过氧自由基HOO’ Hydrogen peroxy free radical Gốc HOO’ tự do Qīngguò yǎng zìyóu jī HOO’
氢化 Hydrogenation Hyđrô hoá Qīnghuà
清洁度 Cleanliness Độ sạch Qīngjié dù
清洁防止糊网 Cleaning to prevent pasting wire Đề phòng keo dính lưới Qīngjié fángzhǐ hú wǎng
清理 Clean Làm sạch Qīnglǐ
清水 Fresh water Nước sạch Qīngshuǐ
清水 Raw water Nước thô Qīngshuǐ
清水池 Fresh water pool Bể nước sạch Qīngshuǐ chí
清水抽提槽 Water extraction tank Thùng cấp nước sạch Qīngshuǐ chōu tí cáo
清水过滤器 Fresh water screen Bộ lọc nước sạch Qīngshuǐ guòlǜ qì
清水回用 Fresh water recycle Thu hồi nước sạch Qīngshuǐ huí yòng
清水循环使用率 Loops of fresh water using rate Hiệu suất tuần hoàn sử dụng của nước sạch Qīngshuǐ xúnhuán shǐyòng lǜ
青铜 Blue copper Đồng màu xanh Qīngtóng
青铜粉 Blue copper powder Bột đồng màu xanh Qīngtóng fěn
轻微放射性 Slightly radioactive Tính phóng xạ nhẹ Qīngwéi fàngshèxìng
清洗 Clean Rửa sạch Qīngxǐ
清洗 Sluicing Phun sạch Qīngxǐ
清洗机 Cleaner Máy Làm sạch Qīngxǐ jī
清洗机 Washer Máy rửa Qīngxǐ jī
清洗喷水管 Cleaning water shower Ống phun nước rửa Qīngxǐ pēn shuǐ guǎn
清洗时间 Cleaning time Thời gian vệ sinh Qīngxǐ shíjiān
气泡 Bubble Bọt khí Qìpào
气泡不均匀区 Bubble even area Khu vực bọt khí không đồng đều Qìpào bù jūnyún qū
气泡的构成 Blowing Hình thành bóng khí ở giấy Qìpào de gòuchéng
气泡方向 Bubble direction Phương hướng bọt khí Qìpào fāngxiàng
气泡分离 Bubble separating Phân tách bọt khí Qìpào fēnlí
气泡分离 Bubble separating Tách loại bóng khí Qìpào fēnlí
气泡破坏 Bubble break Vỡ bọt khí Qìpào pòhuài
气球用纸 Balloon paper Giấy khí cầu Qìqiú yòng zhǐ
气室 Air chamber Buồng khí Qìshì
气水分离池 Bunker separator Bể phân ly khí và nước Qìshuǐ fèn lí chí
汽水分离池 Bunker separator Bể phân ly khí và nước Qìshuǐ fèn lí chí
气水分离器 Cyclone Thùng phân ly khí nước số. Qìshuǐ fèn lí qì
气水分离器 Water separator Bộ phân ly khí nước Qìshuǐ fèn lí qì
气水分离器 Water separator double suction boxst Bộ phân ly khí nước, hộp hút chân không đôi Qìshuǐ fèn lí qì
汽水分离器 Team water separator Thiết bị phân tách hơi nước nước Qìshuǐ fèn lí qì
气体 Gas Dạng khí Qìtǐ
气体冷却器 Gas cooler Bình làm lạnh bằng ga Qìtǐ lěngquè qì
气体流量计 Gas flow rate diameter Bộ đo lưu lượng không khí Qìtǐ liúliàng jì
气体洗涤器 Gas scrubber Bình hút khí Qìtǐ xǐdí qì
气体液化 Gas liquefation Hoá lỏng khí Qìtǐ yèhuà
球(心)阀 Ball bearing valve Van hình cầu Qiú (xīn) fá
秋材 Late wood Gỗ già Qiū cái
秋材 Summerwood Gỗ hè Qiū cái
球锅 Spherical digester Nồi cầu Qiú guō
球毛亮霉 Chaetomium mold globosum Qiú máo liàng méi
球轴承 Ball bearing Vòng bi, Ổ bi Qiú zhóuchéng
球面 Spherical Mặt cầu Qiúmiàn
蚯蚓 Earthworm Con giun đất Qiūyǐn
蚯蚓处理污泥 Earthworm treatment sludge Bùn qua xử lý giun đất Qiūyǐn chǔlǐ wū ní
球状物 Grain particle Vật hình cầu Qiúzhuàng wù
气温较低 Low temperature Nhiệt độ khá thấp Qìwēn jiào dī
气相色谱分析 Gas chromatography analysis Phân tích sắc ký khí Qìxiāng sèpǔ fēnxī
气相色谱质谱 Gas chromatography Sắc ký khí Qìxiāng sèpǔ zhìpǔ
去节机 Knot borer Máy đục mắt gỗ Qù jié jī
去离子 Deionized Khử ion Qù lízǐ
去离子 Deionized Tách ion Qù lízǐ
去离子水 Deionized water Nước khử ion Qù lízǐ shuǐ
曲面斜网 Bow wire Lưới nghiêng mặt cong Qū miàn xié wǎng
去皮 Barking Bóc vỏ gỗ Qù pí
去皮 Peel Bong mặt giấy Qù pí
去皮 Peeling Bong mặt giấy Qù pí
去皮木 Peeled log Gỗ đã bóc vỏ Qù pí mù
去皮木材 Barked logs wood Gỗ đã bóc vỏ Qù pí mùcái
去皮木材 Peeled wood Gỗ đã bóc vỏ Qù pí mùcái
去皮损失 Barking losses Tổn thất gỗ khi bóc vỏ Qù pí sǔnshī
去铁丝纸捆 Dewrapping paper metal line Cắt dây kẽm (cột giấy) Qù tiěsī zhǐ kǔn
去铁丝纸捆 Dewrapping paper metal line Cắt dây kim loại (cột giấy) Qù tiěsī zhǐ kǔn
驱网辊 Wire driving roll Trục dẫn lưới, trục truyền động cho lưới Qū wǎng gǔn
取烟不便 Inconvenience Không thuận tiện Qǔ yān bùbiàn
醛基碳 Aldehyde base carbon carbon Có gốc aldehyde Quán jī tàn
全漂浆 Fully bleached pulp Bột tẩy trắng hoàn toàn Quán piào jiāng
全树制浆法 Whole tree pulping Sản xuất bột giấy từ toàn bộ cây Quán shùzhī jiāng fǎ
全陶瓷面板 All ceramic panel Tấm bằng sứ Quán táocí miànbǎn
全无氯漂白系统 Total chlorine free bleaching system Hệ thống tẩy trắng hoàn toàn không dùng Clo Quán wú lǜ piǎobái xìtǒng
全幅 Profile Toàn khổ giấy Quánfú
曲柄滑块机构 Slider crank machine structure Cơ cấu trượt qua lại Qūbǐng huá kuài jīgòu
去除率 Remove rate Tỷ lệ tách loại Qùchú lǜ
去除效果 Effective Remove Hiệu quả tách loại Qùchú xiàoguǒ
去除效率 Remove rate Tỷ lệ tách loại Qùchú xiàolǜ
驱动 Drive Truyền động Qūdòng
驱动点 Driving point Điểm truyền động Qūdòng diǎn
缺氧工况 Anoxic condition Thiếu ôxy Quē yǎng gōng kuàng
缺点 Short coming Khuyết điểm Quēdiǎn
缺陷 Defects Khuyết điểm Quēxiàn
曲霉属 Aspergillus Qūméi shǔ
曲面斜网 Slop wire Lưới nghiêng mặt cong Qūmiàn xié wǎng
群青 Ultramarins blue Màu xanh biếc Qúnqīng
曲线 Curve Khúc tuyến Qūxiàn
曲线操作 Curve operation Đường cong thao tác Qūxiàn cāozuò
取样 Take sample Lấy mẫu Qǔyàng
取样过程 Sampling process Quá trình lấy mẫu Qǔyàng guòchéng
取样器 Sampler Thiết bị lấy mẫu thử Qǔyàng qì
取样位置 Take sample place Vị trí lấy mẫu Qǔyàng wèizhì
曲折纸板 Beaming paper Giấy làm ống sợi Qūzhé zhǐbǎn
R – r
燃料 Fuel Chất đốt Ránliào
染料 Dyes Thuốc nhuộm Rǎnliào
燃料床 Fuel bed Tầng nhiên liệu trong lò đốt Ránliào chuáng
染料分散剂 Dye sub powder Chất phân tán màu Rǎnliào fēnsàn jì
染料液 Dye solution Dung dịch nhuộm màu Rǎnliào yè
染色 Staining Nhuộm màu Rǎnsè
染色不合格 Off color Không đúng màu Rǎnsè bùhégé
染色底物 Staining of substrate Nhuộm màu lớp nền Rǎnsè dǐ wù
染色法分析 Staining analysis Phương pháp phân tích nhuộm sắc Rǎnsè fǎ fēnxī
染色加工纸 Burnt paper Giấy bị bay màu khi sấy nóng Rǎnsè jiāgōng zhǐ
染色加工纸 Burnt paper Giấy cháy khi sấy nóng Rǎnsè jiāgōng zhǐ
染色纤维 Staining fiber Xơ sợi mang màu Rǎnsè xiānwéi
燃烧 Burning Đốt, cháy Ránshāo
燃烧 Combustion Đun, nấu Ránshāo
燃烧残留值 Combustion of residual value Nhiệt trị tàn dư Ránshāo cánliú zhí
燃烧炉 Burner Lò đốt Ránshāo lú
燃烧热 Heat of combustion Tổng lượng nhiệt phát ra từ nhiên liệu trong lò Ránshāo rè
燃烧室 Burning chamber Buồng đốt Ránshāo shì
燃烧室 Combustion chamber Buồng đốt Ránshāo shì
扰流棒 Spoiler bar Tấm cản dòng chảy Rǎo liú bàng
绕行 By pass Đi tắt Rào xíng
绕行 By pass Đi vòng lại Rào xíng
绕行 By pass Đường vòng Rào xíng
扰动 Disturbance Chảy rối Rǎodòng
热传递 Heat transfer Truyền dẫn nhiệt Rè chuáng dì
热法磨浆 Hot grinding Mài bột nóng Rè fǎ mó jiāng
热法喷放 Hot blow Phóng bột nóng Rè fǎ pēn fàng
热分散电机约为 ~kWht Heat disperser motor is about~kWht Motor thiết bị nhiệt phân tán khoảng~kWht Rè fēn sàn diànjī yuē wèi ~kWht
热风 Hot blast Gió nóng Rè fēng
热风干燥 Hot air drying Sấy khô bằng khí nóng Rè fēng gānzào
热分散 Heat disperse Nhiệt phân tán Rè fēnsàn
热分散机 Heat disperser Máy nhiệt phân tán Rè fēnsàn jī
热分散机 Heat disperser Máy phân tán nhiệt Rè fēnsàn jī
热辐射 Heat radiation Bức xạ nhiệt Rè fúshè
热辐射 Thermal radiation Bức xạ nhiệt Rè fúshè
热感复写纸 Heat sensitizing copy paper Giấy copy cảm nhiệt Rè gǎn fùxiězhǐ
热回收 Heat recovery Thu hồi nhiệt Rè huíshōu
热回收测自控制盘 Heat recovery self control panel Bàn điều khiển thu hồi nhiệt tự động Rè huíshōu cè zì kòngzhì pán
热回收系统 Heat recovery system Hệ thống thu hồi nhiệt Rè huíshōu xìtǒng
热回收系统(放浆的) Blow down heat recovery system Hệ thống thu hồi nhiệt khi phóng bột Rè huíshōu xìtǒng (fàng jiāng de)
热碱抽提 Hot alkali extraction Trích ly bằng kiềm nóng Rè jiǎn chōu tí
热碱净化 Hot alkali purification Làm sạch bằng kiềm nóng Rè jiǎn jìnghuà
热交换器 Heat exchanger Trao đổi nhiệt Rè jiāohuàn qì
热交换器用水 Heat water for heat exchanger Nước nóng dùng cho bộ trao đổi nhiệt Rè jiāohuàn qì yòngshuǐ
热解 Pyrolysis Nhiệt giải Rè jiě
热解 Thermal decomposition Nhiệt phân Rè jiě
热解反应 Pyrolysis reaction Phản ứng nhiệt phân Rè jiě fǎnyìng
热解组分 Pyrolysis components Thành phần nhiệt phân Rè jiě zǔ fèn
热绝缘 Heat insulation Cách nhiệt Rè juéyuán
热密封 Heat sealing Kết dính bằng nhiệt Rè mìfēng
热敏记录纸 Thermal recording paper Giấy tự ghi hay giấy cảm nhiệt Rè mǐn jìlù zhǐ
热敏感纸 Heat sensitive paper Giấy cảm nhiệt Rè mǐngǎn zhǐ
热磨 Hot refining Mài bột nóng Rè mó
热磨 Hot refining Nghiền bột nhiệt độ cao Rè mó
热磨机械浆 Thermo mechanical pulp Bột nhiệt cơ Rè mó jīxiè jiāng
热黏度稳定高 High stability of heat viscosity Độ nhớt khi nóng có tính ổn định cao Rè niándù wěndìng gāo
热容(量) Heat capacity Nhiệt dung Rè róng (liàng)
热熔胶 Hot melt sticky Keo nóng chảy Rè róng jiāo
热熔胶粘度 Hot melt sticky viscosity Độ nhớt keo nóng chảy re rong Rè róng jiāo nián dù
热熔胶溶解乳化 Hot melt sticky dissolved emulsion Hoà tan nhũ hoá keo nóng chảy Rè róng jiāo róngjiě rǔhuà
热熔蜡纸板 Hot waxed board Các-tông tráng nến Rè róng làzhǐ bǎn
热熔式涂布机 Hot melt coater Máy tráng kiểu nóng chảy Rè róng shì tú bù jī
热熔涂布 Hot melt coating Tráng phủ bằng nóng chảy Rè róng tú bù
热熔涂布纸 Hot melt coated paper Giấy tráng bằng keo nóng chảy Rè róng tú bù zhǐ
热熔物 Hot melt substance Vật chất nóng chảy Rè róng wù
热熔物去除率 Hotmelt removing rate Tỷ lệ tách loại keo nóng chảy Rè róng wù qùchú lǜ
热熔物相对密度 Reality density of hot melt substance Mật độ tương đối vật chất nóng chảy Rè róng wù xiāngduì mìdù
热熔性胶粘剂 Hotmelt adhesive Keo nóng chảy Rè róng xìng jiāoniánjì
热溶性 Hot adhesive Keo nóng chảy Rè róngxìng
热溶性 Hot melt Keo nóng chảy Rè róngxìng
热水循环 Hot water cycle Tuần hoàn nước nóng Rè shuǐ xúnhuán
热水槽 Hot water storage Thùng nước nóng Rè shuǐcáo
热塑 Thermoplastic Nhựa nhiệt Rè sù
热塑聚合物 Thermoplastic polimer Nhựa nhiệt Rè sù jùhé wù
热酸回收系统 Hot acid system Hệ thống axít nóng Rè suān huíshōu xìtǒng
热稳性 Thermostability Ổn định nhiệt Rè wěn xìng
热压 Hot pressing Ép nóng Rè yā
热压蒸发 Thermal compression evaporation Bốc hơi kiểu nén nhiệt Rè yā zhēngfā
热压蒸发 Thermal compression evaporation Chưng bốc kiểu nén nhiệt Rè yā zhēngfā
热运动 Thermal motion Chuyển động nhiệt Rè yùndòng
热振 Thermal vibration Chấn động nhiệt Rè zhèn
热值 Heat value (kJkg) Nhiệt trị Rè zhí
热转移印花纸 Thermal recording paper Giấy tự ghi hay giấy cảm nhiệt Rè zhuǎnyí yìnhuā zhǐ
热泵 Thermalcompressor Bơm nhiệt Rèbèng
热传导 Thermal conduction Dẫn nhiệt Rèchuángdǎo
热处理 Heat treatment Xử lý bằng nhiệt Rèchǔlǐ
热电偶 Thermocouple Cặp nhiệt điện Rèdiàn ǒu
热电站冷却水 Thermal power plant cooling water Nước sử dụng trao đổi nhiệt Rèdiàn zhàn lěngquè shuǐ
热风干燥器(圆筒式) Barber dryer Buồng sấy dùng khí nóng Rèfēng gānzào qì (yuán tǒng shì)
热风干燥器(圆筒式) Barber dryer Thiết bị sấy bằng khí nóng trên băng chuyền kim loại Rèfēng gānzào qì (yuán tǒng shì)
热风干燥器(圆筒式) Slat drying Buồng sấy dùng khí nóng Rèfēng gānzào qì (yuán tǒng shì)
热风干燥器(圆筒式) Slat drying Thiết bị sấy bằng khí nóng trên băng chuyền kim loại Rèfēng gānzào qì (yuán tǒng shì)
热风干燥器(圆筒式) Spar dryer Buồng sấy dùng khí nóng Rèfēng gānzào qì (yuán tǒng shì)
热风干燥器(圆筒式) Spar dryer Thiết bị sấy bằng khí nóng trên băng chuyền kim loại Rèfēng gānzào qì (yuán tǒng shì)
热封胶纸 Heat sealing paper Giấy cảm nhiệt Rèfēng jiāo zhǐ
热封胶纸 Heat sealing paper Giấy dán bằng keo nhiệt Rèfēng jiāo zhǐ
热封胶纸 Heat sensitive paper Giấy cảm nhiệt Rèfēng jiāo zhǐ
热封胶纸 Heat sensitive paper Giấy dán bằng keo nhiệt Rèfēng jiāo zhǐ
热封温度 Heat seal temperature Nhiệt độ làm kín Rèfēng wēndù
热固性酚醛树脂 Thermoset phenolic resin Nhựa phenolic có tính cứng do nhiệt Règùxìng fēnquán shùzhī
热固性树脂 Thermosetting resin Nhựa hóa cứng do nhiệt Règùxìng shùzhī
热量计 Calorimeter Nhiệt lượng kế Rèliàng jì
韧度 Tenacity Độ dai Rèn dù
人孔 Hatch Cửa hầm để hàng Rén kǒng
人孔 Hatch Lỗ cho người chui vào Rén kǒng
人孔 Manhole Cửa hầm để hàng Rén kǒng
人孔 Manhole Lỗ thao tác Rén kǒng
韧皮纤维 Bast fiber Xơ sợi libe, xơ sợi vỏ cây Rèn pí xiānwéi
韧皮纸 Bast paper Giấy làm từ xơ sợi vỏ cây Rèn pízhǐ
壬酰乙酰苯酯磺酸盐 Azelaic aceophenone ester sulfonateren Rén xiān yǐxiān běn zhǐ huáng suān yán
壬酰基苯酯磺酸盐 Acyl phenyl ester sulfonateren Rén xiānjī běn zhǐ huáng suān yán
热能 Heat Nhiệt năng Rènéng
韧皮部 Phloem Lớp vỏ xốp của thân cây (dưới lớp vỏ ngoài) Rènpíbù
韧性 Tenacity Độ dai Rènxìng
韧性 Toughness Tính dẻo dai Rènxìng
人造纤维 Rayon Tơ nhân tạo, tơ rayon Rénzào xiānwéi
人造革纸 Artificial leather paper Giấy giả da Rénzàogé zhǐ
热平衡 Heat balance Cân bằng nhiệt Rèpínghéng
热塑性酚醛树脂 Thermoplastic phenolic resin Nhựa phenolic có tính nhiệt dẻo Rèsùxìng fēnquán shùzhī
热塑性塑料 Thermoplastic Nhựa có tính nhiệt Rèsùxìng sùliào
热效率 Heat efficiency Hiệu suất nhiệt Rèxiàolǜ
日光灯管 Fluorescent tube Ống huỳnh quang Rìguāngdēng guǎn
日历纸 Calender paper Giấy in lịch, giấy lịch Rìlì zhǐ
Dissolved Hoà tan Róng
绒面装饰 Vellum finish Gia công giấy giả da Róng miàn zhuāngshì
溶气 Dissolved Hoà khí Róng qì
溶气罐 Gas dissolved tank Thùng phối khí Róng qì guàn
溶器率 Dissolved air rate Hiệu suất hoà khí Róng qì lǜ
溶气水 Gas dissolved water Nước hoà tan khí Róng qì shuǐ
溶气水的浓度 Concentration of gas dissolved Nồng độ của nước hoà khí Róng qì shuǐ de nóngdù
溶气缸 Air saturation reactor Thùng sục khí Róng qìgāng
溶气管 Air dissolved pipe Ống phối khí Róng qìguǎn
溶气管 Dissolved gas tube Ống hoà khí Róng qìguǎn
溶出 Dissolution Tan ra Róngchū
溶出物质 Dissolved substance Chất hoà tan Róngchū wùzhí
熔断器 Fuse Cầu chì Róngduàn qì
熔化 Melt Nóng chảy Rónghuà
熔化燃烧室 Melt burning chamber Buồng đốt nóng chảy Rónghuà ránshāo shì
溶剂 Solvent Dung môi Róngjì
溶剂法制浆 Solvent pulping Điều chế bột giấy bằng dung môi Róngjì fǎ zhī jiāng
容积负荷 Volume load Thể tích tải Róngjī fùhè
溶剂涂布纸 Solvent coated paper Giấy tráng dung môi Róngjì tú bù zhǐ
溶剂相 Solvent phase Pha dung môi (pha lỏng) Róngjì xiāng
溶剂性胶粘剂 Solvent adhesive Keo làm dung môi Róngjì xìng jiāoniánjì
溶解 Dissolved Hoà tan Róngjiě
溶解COD COD dissolved COD hoà tan Róngjiě COD
溶解的固形物 Dissolved solid substance Hoà tan vật thể rắn Róngjiě de gùxíng wù
溶解剂 Dissolved agent Chất hoà tan Róngjiě jì
溶解浆 Dissolving pulp Bột giấy hòa tan Róngjiě jiāng
溶解乳化 Dissolved emulsion Hoà tan nhũ hoá Róngjiě rǔhuà
溶解树脂 Dissolved resin Nhựa cây hoà tan Róngjiě shùzhī
溶解天然木素 Braun’s lignin Phần lignin theo phương pháp Braun Róngjiě tiānrán mù sù
溶解性 Dissolved Tính tan, khả năng hoà tan Róngjiě xìng
溶解性 Solubility Tính tan, khả năng hoà tan Róngjiě xìng
溶解性木素 Dissolved lignin Khả năng hoà tan của lignin Róngjiě xìng mù sù
溶解度 Solubility Độ hoà tan Róngjiědù
容量 Volume Dung lượng Róngliàng
容量富裕 High capacity Công suất cao Róngliàng fùyù
熔炉 Furnace Lò đốt Rónglú
溶媒法 Solvent method Phương pháp dung môi Róngméi fǎ
熔融物 Smelting substance Chất nóng chảy Róngróng wù
熔融物溜槽 Smelt spout Máng dẫn chất nóng chảy (Từ lò đốt tới bể hoà tan) Róngróng wù liūcáo
熔融物溶解槽 Smelt dissolving tank Bể hoà tan chất nóng chảy Róngróng wù róngjiě cáo
溶液 Liquor Dung dịch Róngyè
溶液 Solution Dung dịch Róngyè
溶液流程 Flow through Dung dịch chảy qua Róngyè liúchéng
溶质 Solute Chất tan Róngzhì
鞣酸 Tannic acid A-xít tannic (a-xít làm mềm da) Róu suān
肉桂醇结构木质素 Cinnamyl alcohol Construct of lignin Cấu trúc lignin trong rượu cinnanmyl Ròuguì chún jiégòu mùzhí sù
柔韧性 Flexibility Độ mềm mại Róurèn xìng
柔软 Soft Mềm mại Róuruǎn
柔软薄纸 Soft tissue Giấy mỏng mềm Róuruǎn bó zhǐ
柔软性 Softness Tính mềm mại Róuruǎn xìng
柔软纸 Soft paper Giấy không gia keo Róuruǎn zhǐ
柔性活动刮刀 Scraper flexible activities Dao gạt mềm Róuxìng huódòng guādāo
乳胶涂布加工纸 Latex treated paper Giấy gia keo bằng mủ cao su Rǔ jiāo tú bù jiāgōng zhǐ
软包卷烟 Soft pack of cigarette Bao thuốc gói mềm Ruǎn bāo juàn yān
软管接头 Hose connector Đầu nối ống mềm Ruǎn guǎn jiētóu
软浆 Soft pulp Bột mềm Ruǎn jiāng
软浆块 Soft lump Cục bột (bệnh giấy) Ruǎn jiāng kuài
软胶辊 Soft roll Lô cao su mềm Ruǎn jiāo gǔn
软绵纸 Velvet paper Giấy nhung Ruǎn miánzhǐ
软水泵 Softened water pump Bơm nước mềm Ruǎn shuǐbèng
软水槽 Softened water tank Thùng nước mềm Ruǎn shuǐcáo
软硬件 Hard ware and soft ware Phần mềm và phần cứng Ruǎn yìngjiàn
软化 Softened Làm mềm Ruǎnhuà
软化 Softened Mềm hóa Ruǎnhuà
软化点 Softening point Nhiệt độ hoá mềm Ruǎnhuà diǎn
软化剂 Softener Chất làm mềm Ruǎnhuà jì
软化水泵 Softened water pump Bơm nước mềm Ruǎnhuà shuǐbèng
软化温度 Softened temperature Nhiệt độ mềm hoá Ruǎnhuà wēndù
软件 Soft ware Phần mềm Ruǎnjiàn
软件模块 Soft ware module Mô-đun phần mềm Ruǎnjiàn mókuài
软件平台 Softwate platform Cơ sở phần mềm Ruǎnjiàn píngtái
软木 Soft wood Gỗ mềm Ruǎnmù
乳白 Milky white Sữa trắng Rǔbái
乳白分散液 White emulsion dispersed liquid Dịch phân tán dạng nhũ trắng Rǔbái fēnsàn yè
乳白色半透明 Milky white translucent Sữa trắng đục Rǔbáisè bàn tòumíng
乳白色的聚丙烯板 Milky white polypropylene board Tấm polypropylen dạng nhũ màu trắng Rǔbáisè de jù bǐngxī bǎn
蠕虫 Worm Con sâu Rúchóng
乳化 Emulsion Nhũ hoá Rǔhuà
乳化剂 Emulsifier Chất nhũ hoá Rǔhuà jì
瑞利散射 Ray leigh scattering Tán xạ ray leigh Ruì lì sǎnshè
瑞利散射线 Ray light scattering line Tia tán xạ ray leigh Ruì lì sǎnshè xiàn
乳胶涂布加工纸 Latex paper Giấy gia keo bằng mủ cao su Rǔjiāo tú bù jiāgōng zhǐ
润湿 Wet Làm ướt Rùn shī
润湿 Wetting Thấm ướt Rùn shī
润湿辊 Softening cylinder Lô lạnh cuối phần sấy Rùn shī gǔn
润湿辊 Sweat roll Lô lạnh cuối phần sấy Rùn shī gǔn
润湿剂 Wetting agent Chất làm ướt Rùn shī jì
润湿蜡纸 Wet waxed paper Giấy tráng sáp làm lạnh ngay Rùn shī làzhǐ
润湿起皱 Secondary crepe Vân nước, vết nước (giống như nhiễu hay kếp). Rùn shī qǐ zhòu
润湿起皱 Water creped Vân nước, vết nước (giống như nhiễu hay kếp). Rùn shī qǐ zhòu
润湿时间 Wet time Thời gian thấm ướt Rùn shī shíjiān
润湿现象 Wetting phenomenon Hiện tượng dính ướt Rùn shī xiànxiàng
润湿度 Wetness Độ thấm ướt Rùn shīdù
润胀 Swelling Trương nở Rùn zhàng
润胀=%的水 Swelling of % water Trương nở với tỷ lệ % với nước Rùn zhàng =%de shuǐ
润胀土 Bentonite Bentonite Rùn zhàng tǔ
润滑 Lubricating Bôi trơn Rùnhuá
润滑剂 Lubricant Dầu bôi trơn Rùnhuá jì
润滑剂 Lubricant Dầu nhờn Rùnhuá jì
润滑油泵 Oil pump Bơm dầu bôi trơn Rùnhuá yóubèng
弱施胶的 Soft sizing Gia keo nhẹ Ruò shī jiāo de
弱酸性 Weak acid Tính axit yếu Ruò suānxìng
弱酸性条件 Weaky acidic condition Điều kiện axit loãng Ruò suānxìng tiáojiàn
弱酸 Weak acid A-xít loãng Ruòsuān
弱酸 Weak acid A-xít yếu Ruòsuān
乳液 Emulsion Dịch nhũ Rǔyè
乳液涂布纸 Emulsion coated paper Giấy tráng nhũ tương Rǔyè tú bù zhǐ
S – s
洒些水 Sprinkle some water Tưới ít nước Sǎ xiē shuǐ
赛璐珞 Celluloid Xenlulôít Sàilùluò
散包 Depackaging Cắt bao Sàn bāo
散包 Depackaging Cắt bao bì Sàn bāo
三壁瓦楞纸板 Triple wall corrugated fibreboard Giấy các-tông có ba lớp sóng Sān bì wǎlèngzhǐbǎn
三层烘缸 Triple deck dryer Dàn sấy ba tầng Sān céng hōng gāng
三层纸或纸板 Three layer paper or board Các-tông ba lớp Sān céng zhǐ huò zhǐbǎn
三层叠合纸 Triplex paper Giấy lớp dán bằng Sān céngdié hé zhǐ
三层叠合纸板 Triplex board Giấy bìa lớp dán bằng Sān céngdié hé zhǐbǎn
三袋磨木机 Three pocket grinder Máy mài bột ba túi (khoang) Sān dài mó mù jī
三叠 Three wires Ba lưới chồng lên nhau Sān dié
三段除砂器 3rd stage cleaner Lọc cát đoạn ba Sān duàn chú shā qì
三段除砂器浆泵 3Rd stage cleaner pulp pump Bơm cấp bột lọc cát đoạn ba Sān duàn chú shā qì jiāng bèng
三段除渣器 Third cleaner Lọc cát giai đoạn ba Sān duàn chú zhā qì
三段粗筛 Third stage Coarse screen Sàng thô đoạn ba Sān duàn cū shāi
三段粗筛进浆泵 3rd stage coarse screen pulp pump Bơm cấp bột sàng thô đoạn ba Sān duàn cū shāi jìn jiāng bèng
三段精筛 3Rd fine screen Sàng tinh đoạn ba Sān duàn jīng shāi
三段精筛泵 3Rd fine screen pulp pump Bơm sàng tinh đoạn ba Sān duàn jīng shāi bèng
三个幅宽 Three papermachines width Ba chiều của tờ giấy Sān gè fú kuān
三辊两压区复合压榨 Complex pressing of three rollers two pressing nips Trục khe ép phức hợp Sān gǔn liǎng yā qū fùhé yāzhà
散控制系统 Distributed control system Hệ thống khống chế phân phối Sàn kòng zhì xìtǒng
三台长网造纸机 Trifourdrinier papermachine Máy xeo ba lưới dài Sān tái cháng wǎng zàozhǐ jī
三压区 Three press nips Ba khe ép Sān yā qū
三压区 Three press nips Ba vùng ép Sān yā qū
三压区压榨 Tri nip press Hệ ép níp ( lô) Sān yā qū yāzhà
桑(属) Mulberry (Morus) Cây dâu Sāng (shǔ)
三角形挡板 Triangle plate Tấm chắn hình tam giác Sānjiǎoxíng dǎng bǎn
三聚氰胺甲醛树脂 Melamine formaldehyde resin Nhựa mêlamin foócmanđêhyt ( tăng cường độ bền ướt và độ chống nước của giấy) Sānjùqíng’ān jiǎquán shùzhī
散射光 Light scattered Ánh sáng tán xạ Sǎnshè guāng
散射光的频率 Frequency of light scattering Tần số ánh sáng tán xạ Sǎnshè guāng de pínlǜ
散射光谱 Scattering spectrocopy Quang phổ tán xạ Sǎnshè guāngpǔ
散射线 Scattering light Tia tán xạ Sǎnshè xiàn
散射系数 Scattering coefficient Hệ số tán xạ ánh sáng Sǎnshè xìshù
三室真空吸水箱 Three chambers vacuum tank Hút nước chân không ngăn Sānshì zhēnkōng xīshuǐ xiāng
散装贮存 Bulk storage Kho chứa lớn Sǎnzhuāng zhùcún
扫描电镜 Scaning electron microscopy Máy scan Sǎomiáo diànjìng
扫描电镜图 Scanning electron micrographs Biểu đồ quét hiển vi điện tử Sǎomiáo diànjìng tú
扫描架 Steering device Máy scanner Sǎomiáo jià
扫描架 Steering device Thiết bị quét Sǎomiáo jià
色度 Chromaticity Màu sắc Sè dù
色度 Color Màu sắc Sè dù
色度深 Deep color Màu sẫm Sè dù shēn
色料 Dye Chất nhuộm màu Sè liào
色料 Dye Phẩm nhuộm Sè liào
色料 Pigment Chất nhuộm màu Sè liào
色料吸附能力 Pigment adsorption posibility Khả năng hấp phụ phẩm nhuộm Sè liào xīfù nénglì
色彩 Hue Màu sắc đậm nhạt Sècǎi
色彩 Hue Sắc thái Sècǎi
色差 Offshade Sai màu Sèchà
色调 Shade Độ sẫm màu Sèdiào
色调 Shade Gam màu Sèdiào
色调 Shade Màu đậm nhạt Sèdiào
色调不匀称(纸病) Mottle Màu lốm đốm (do mặt giấy hút mực không đều) Sèdiào bù yúnchèn (zhǐ bìng)
色调不匀称(纸病) Off color Phai màu Sèdiào bù yúnchèn (zhǐ bìng)
色调不匀称(纸病) Off shade Biến màu Sèdiào bù yúnchèn (zhǐ bìng)
森林 Forest Rừng, gỗ Sēnlín
森林砍代 Deforestation Phá rừng Sēnlín kǎn dài
森林资源 Forest resource Tài nguyên rừng Sēnlín zīyuán
色谱分离 Chromatography Sắc ký Sèpǔ fēnlí
色谱分离 Chromatography Sắc phổ phân tích Sèpǔ fēnlí
色素 Pigment Sắc tố, chất mang màu Sèsù
色泽号 Color Màu sắc Sèzé hào
色泽较深 Dark color Màu tối Sèzé jiào shēn
Sand Cát Shā
Sand Cát Shā
纱管原纸 Yarn paper Ống giấy sợi chỉ Shā guǎn yuánzhǐ
纱管纸 Textile spool paper Giấy làm ống chỉ Shā guǎn zhǐ
纱管纸或纸板 Paper or board of textile tubes Ống giấy hoặc các-tông Shā guǎn zhǐ huò zhǐbǎn
纱布包 Cheese cloth bag Túi vải Shābù bāo
Screen Sàng bột Shāi
筛板 Screen plate Tấm sàng Shāi bǎn
筛板缝宽 Slot size of screen plate Bề rộng khe của tấm sàng Shāi bǎn fèng kuān
筛分器 Classifier Sàng tách xơ sợi bột giấy Shāi fēn qì
筛缝 Screen cut Khe sàng Shāi fèng
筛缝 Screen slot Khe sàng Shāi fèng
筛缝尺寸 Screen slot size Kích thước khe sàng Shāi fèng chǐcùn
筛缝宽度 Screen slot width Chiều rộng khe sàng Shāi fèng kuāndù
筛缝速度 Screen slot rate Tốc độ khe sàng Shāi fèng sùdù
筛缝速度 Screen slot speed Tốc độ khe sàng Shāi fèng sùdù
筛分析 Screen analysis Phân tích sàng Shāi fēnxī
筛分析 Sieve test Phân tích sàng Shāi fēnxī
筛鼓 Screen cylinder Lồng sàng Shāi gǔ
筛浆机 Pulp screen Sàng bột Shāi jiāng jī
筛孔 Screen hole Lỗ sàng Shāi kǒng
筛筐 Screen frame Lồng sàng Shāi kuāng
筛目 Sieve mesh Số mắt của sàng Shāi mù
筛目 Sieve mesh Số mesh của sàng Shāi mù
筛体 Screener body Thân máy sàng Shāi tǐ
筛体结构 Screener structure Kết cấu thân máy sàng Shāi tǐ jiégòu
晒图纸 Blueprint paper Giấy in cảm quang Shài túzhǐ
晒图纸 Diazotype paper Giấy diazo Shài túzhǐ
筛渣 Rejects Vật liệu thải loại, tạp chất thải ra ở sàng bột Shāi zhā
筛渣 Screenings Vật liệu thải loại, tạp chất thải ra ở sàng bột Shāi zhā
筛渣磨浆 Reject refining Nghiền bột thải từ hệ thống bột gỗ mài Shāi zhā mó jiāng
晒图原纸 Base paper for diazotype Giấy đế giấy diazo Shàitú yuánzhǐ
筛选 Screen Sàng tuyển, sàng chọn Shāixuǎn
筛选废物 Screened reject Tạp chất qua sàng Shāixuǎn fèiwù
筛选工段 Screen room Phòng máy sàng Shāixuǎn gōngduàn
筛选后 After screening Sau sàng bột Shāixuǎn hòu
筛选后良浆 After screening accepts pulp Bột hợp cách sau sàng Shāixuǎn hòu liáng jiāng
筛选浓度 Screening concentration Nồng độ sàng bột Shāixuǎn nóngdù
筛选设备 Screen equipment Thiết bị sàng bột Shāixuǎn shèbèi
筛选系排列方式 Screen system arranged type Phương thức phân bố hệ thống sàng bột Shāixuǎn xì páiliè fāngshì
筛选系统 Screen system Hệ thống sàng bột Shāixuǎn xìtǒng
筛选圆孔 Screen hole Sàng lỗ Shāixuǎn yuán kǒng
筛选区 Screen zone Vùng sàng tuyển, sàng chọn Shāixuǎnqū
杀菌 Fungicides Diệt khuẩn Shājùn
杀菌 Sterilliation Diệt khuẩn Shājùn
杀菌剂 Bactericide Chất diệt khuẩn Shājùn jì
杀菌剂 Biocide Chất diệt khuẩn Shājùn jì
杀菌剂 Fungicides Chất diệt khuẩn Shājùn jì
砂粒 Grit Cát mịn Shālì
砂粒 Sand Cát mịn Shālì
砂粒尺寸 Sand dimension Kích thước hạt cát Shālì chǐcùn
山草浆 Mountain straw pulp Bột từ cỏ Shān cǎo jiāng
闪点 Flash point Nhiệt độ bắt lửa Shǎn diǎn
闪急槽 Flash tank Bình bột phát hơi Shǎn jí cáo
闪急槽 Flash tank Nồi phun bột Shǎn jí cáo
上伏辊 Upper couch Trục ép trên Shàng fú gǔn
上光 Glazing Làm bóng Shàng guāng
上毛毯 Glazing felt Chăn trên máy xeo Shàng máotǎn
上毛毯 Upper felt Chăn trên máy xeo Shàng máotǎn
上排烘缸 Upper dryer Lô sấy bên trên Shàng pái hōng gāng
上涂装置 Applicator Cơ cấu tráng phủ giấy Shàng tú zhuāng zhì
商标 Brand mark Thương hiệu Shāngbiāo
上唇板 Upper lip plate Tấm môi trên (thùng đầu) Shàngchún bǎn
上浆泵 Fan pump Bơm bột Shàngjiāng bèng
商品浆 Market pulp Bột giấy thương phẩm Shāngpǐn jiāng
上网成形器 Onto wire former Bộ hình thành (bột giấy)lên lưới Shàngwǎng chéngxíng qì
上网浆料 Onto wire slurry Bột lên lưới Shàngwǎng jiāng liào
上网浆料交织 Onto wire slurry interwined Huyền phù đan kết với nhau khi lên lưới Shàngwǎng jiāng liào jiāozhī
上网浓度 Concentration of pulp upto wire Nồng độ lên lưới Shàngwǎng nóngdù
上下网经线 Upper and lower net warp Kinh tuyến lớp trên và dưới Shàngxià wǎng jīngxiàn
商业商标纸 Merchants brand Nhãn hiệu thương mại Shāngyè shāngbiāo zhǐ
商业商标纸 Merchants brand Thương hiệu Shāngyè shāngbiāo zhǐ
商业收集 Commercial collection Thu hồi từ thương nghiệp Shāngyè shōují
杉木绒毛浆 Fir fluff pulp Bột giấy cây sam Shānmù róngmáo jiāng
山形(部) Backfall Gò trong máy nghiền Hà Lan (sau lô dao bay) Shānxíng (bù)
稍短 Shorter Khá ngắn Shāo duǎn
少氧的条件 Low oxygen condition Điều kiện thiếu oxy Shǎo yǎng de tiáojiàn
烧砖 Brick Gạch Shāo zhuān
烧杯 Beaker Cốc, ly Shāobēi
烧碱 Caustic soda Hydrôxit, xút ăn da Shāojiǎn
烧碱法(制浆) Soda process Sản xuất bột giấy bằng phương pháp soda Shāojiǎn fǎ (zhī jiāng)
烧碱法(制浆) Soda pulping Sản xuất bột giấy bằng phương pháp kiềm Shāojiǎn fǎ (zhī jiāng)
烧碱浆 Soda pulp Bột giấy kiềm Shāojiǎn jiāng
烧结(作用) Agglomerate Tích tụ, kết tụ Shāojié (zuòyòng)
稍微 A little Khá ít Shāowéi
砂纸 Abrasive paper Giấy ráp Shāzhǐ
砂纸 Arborundum paper Giấy nhám Shāzhǐ
砂纸 Emery paper Giấy ráp Shāzhǐ
砂纸 Flin paper Giấy ráp Shāzhǐ
砂纸 Garnet paper Giấy nhám Shāzhǐ
砂纸 Sand paper Giấy nhám Shāzhǐ
砂纸原纸用纤维 Abrasive fiber Xơ sợi dùng làm giấy nhám Shāzhǐ yuánzhǐ yòng xiānwéi
设定一些基本值 Set up some basic values Thiết lập một số giá trị cơ bản Shè dìng yīxiē jīběn zhí
蛇形蒸汽管 Steam coil Ống hơi hình xoắn Shé xíng zhēngqì guǎn
设备 Equipment Thiết bị Shèbèi
设备故障少 Less equipment failure Thiết bị ít trục trặc Shèbèi gùzhàng shǎo
设备类型 Equipment type Loại thiết bị Shèbèi lèixíng
设备名称 Equipment name Tên thiết bị Shèbèi míngchēng
设备特点 Feature of equipment Đặc điểm thiết bị Shèbèi tèdiǎn
设备特性 Equipment Property Đặc tính thiết bị Shèbèi tèxìng
设备停机时间 Equipment downtime Thời gian ngưng máy do thiết bị Shèbèi tíngjī shíjiān
设备折旧 Demolition of equipment of the old Khấu hao thiết bị Shèbèi zhéjiù
蛇管 Coil pipe Ống cuộn Shéguǎn
设计进度 Design schedule Tiến độ thiết kế Shèjì jìndù
设计量 Design value Giá trị thiết kế Shèjì liàng
设计人员 Design staff Nhân viên thiết kế Shèjì rényuán
设计特点 Design feature Đặc điểm thiết kế Shèjì tèdiǎn
设计线压 Pressure line design Tuyến áp thiết kế Shèjì xiàn yā
伸长率 Elongation ratio Hiệu suất giãn dài Shēn cháng lǜ
伸长率 Stretch Độ dãn dài Shēn cháng lǜ
伸长率 Stretch ratio Tỷ suất giãn dài Shēn cháng lǜ
伸长率 Tensile Độ dãn dài Shēn cháng lǜ
渗漏 Leakage Rò rỉ Shèn lòu
渗滤阈值 Percolation threshold Ngưỡng thấm của vật liệu dẫn điện Shèn lǜ yùzhí
渗油性能试验 Oil penetration test Thử nghiệm độ thẩm thấu của dầu đối với tờ giấy Shèn yóu xìngnéng shìyàn
深度脱木素漂白 Delignin bleaching Tẩy trắng loại bỏ lignin Shēndù tuō mù sù piǎobái
生料 Hard cook Liệu bị sống lỏi Shēng liào
生料 Raw cook Nấu bột sống lỏi Shēng liào
升流式压力筛 Upflow pressure screen (Vertical pressure screen) Sàng áp dòng đi lên Shēng liú shì yālì shāi
升流塔 Upflow continuous digester Nồi nấu (liên tục) dòng mảnh từ dưới lên Shēng liú tǎ
生霉 Mildew Mốc, sinh mốc Shēng méi
生木片 Uncooked chips Dăm mảnh chưa chín Shēng mùpiàn
生物合成 Biosynthesis Tổng hợp vi sinh Shēng wù héchéng
生物酶漂白 Enzyme bleaching Tẩy trắng bằng enzime Shēng wù méi piǎobái
盛有冷清水的配制槽 Filled with a deserted water of preparation tank Thùng phối chế có đủ nước sạch Shèng yǒu lěng qīngshuǐ de pèizhì cáo
省造纸协会 Province paper association Hiệp hội giấy của tỉnh Shěng zàozhǐ xiéhuì
生蒸汽 Live steam Hơi mới Shēng zhēngqì
绳纸 Rope paper Giấy làm từ dây thừng cũ Shéng zhǐ
绳状沉积物 Rope sediment bacteria Vật chìm xuống dạng dây thừng Shéng zhuàng chénjī wù
绳状青霉 Rope penicillium Shéng zhuàng qīng méi
生产 Manufature Sản xuất Shēngchǎn
生产的影响 Impact of product Ảnh hưởng sản xuất Shēngchǎn de yǐngxiǎng
生产费用 Operating cost Chi phí vận hành Shēngchǎn fèiyòng
生产规模 Product mode Quy mô sản xuất Shēngchǎn guīmó
生产计划 Production plane Kế hoạch sản xuất Shēngchǎn jìhuà
生产控制 Operation control Kiểm soát sản xuất Shēngchǎn kòngzhì
生产量 Product capacity Sản lượng Shēngchǎn liàng
生产能力 Production ability Năng lực Sản xuất, sản lượng Shēngchǎn nénglì
生产用水 Process water Nước dùng cho sản xuất Shēngchǎn yòngshuǐ
生产用水线路 Water using line in production Đường nước sử dụng trong sản xuất Shēngchǎn yòngshuǐ xiànlù
生产线 Processing line Dây chuyền sản xuất Shēngchǎnxiàn
生化 Biological Sinh hoá Shēnghuà
生化处理 Biological treatment Xử lý sinh hoá Shēnghuà chǔlǐ
生化催化剂 Biological catalyc agent Chất xúc tác sinh học Shēnghuà cuīhuàjì
生化停留时间 Biochemical residence time Thời gian lưu sinh hoá Shēnghuà tíngliú shíjiān
生化性能 Biochemical performance Đặc tính sinh hoá Shēnghuà xìngnéng
生化需氧量 Biochemical oxygen demand Nhu cầu oxy sinh hoá sheng hua xu yang liangsinh hoá nhu dưỡng lượng Shēnghuà xū yǎng liàng
生化悬浮物 Biomass Sinh khối Shēnghuà xuánfú wù
升降孔 Hatch Cửa hầm để hàng Shēngjiàng kǒng
圣经纸 India paper Giấy in kinh thánh Shèngjīng zhǐ
圣经纸 India paper Giấy in tự điển Shèngjīng zhǐ
生命个体 Individual life Đời sống cá thể Shēngmìng gètǐ
生命科学 Life science Khoa học cuộc sống Shēngmìng kēxué
生命体系的某种特点 Certain characteristic of system of life Một số đặc điểm của hệ thống sinh mệnh Shēngmìng tǐxì de mǒu zhǒng tèdiǎn
生命系统 Life system Hệ thống sinh mệnh Shēngmìng xìtǒng
生石膏 Gypsum Thạch cao sống (CASO HO) Shēngshígāo
生石灰 Calcium lime Vôi sống, vôi chưa tôi Shēngshíhuī
生石灰 Quick lime(CaO) Vôi sống, vôi chưa tôi Shēngshíhuī
绳索 Rag Dây thừng to Shéngsuǒ
生态 Ecological Sinh thái Shēngtài
升温 Heating Gia nhiệt Shēngwēn
升温曲线 Temperature curve Đường cong tăng nhiệt Shēngwēn qūxiàn
生物 Bio Sinh vật Shēngwù
生物处理 Bio treatment Xử lý sinh học Shēngwù chǔlǐ
生物大分子结构 Structure of biological macromolecules Kết cấu đại phân tử của sinh vật Shēngwù dà fēnzǐ jiégòu